Kỳ thi đại học diễột ngày hè oi ả. Bước vào phòng thi, mùi phấn trắng và mồ hôi xộc vào mũi. Tim tôi đập nhanh như trống. Nhưng khi tờ đề thi được phát xuống, một sự bình tĩnh kỳ lạ tràn ngập. Tôi hít một hơi thật sâu. Mùi giấy mới và mực như xua tan mọi hồi hộp. Tay cầm bút, những kiến thức đã được nhồi nhét, đã được luyện tập hàng trăm lần, tự nhiên tuôn trào. Từng dòng, từng chữ hiện ra rõ ràng. Hình ảnh những đêm thức trắng ôn bài, những lần đọc sách dưới ánh đèn đường, những giọt nước mắt rơi trên trang vở… tất cả như hiện về, tiếp thêm sức mạnh cho ngòi bút. Bài thi kết thúc, tôi bước ra với cảm giác nhẹ nhõm lạ thường. Dù kết quả thế nào, tôi biết mình đã không phụ lòng những nỗ lực của chính mình.
Để chờ kết quả, tôi xin được một công việc tạm thời: dạy chữ cho những đứa trẻ nghèo ở trường tiểu học trong thị trấn. Ánh mắt ngây thơ, háo hức của chúng khi nhận biết mặt chữ khiến lòng tôi ấm lại. Tôi dạy chúng không chỉ cách đọc, cách viết, mà còn kể cho chúng nghe về những thành phố lớn, về biển rộng sông dài, về ước mơ có thể bay xa. Tôi muốn thắp lên trong chúng ngọn lửa hy vọng, như ngọn lửa đã được thắp lên trong tôi.
Tin vui đến vào một buổi sáng đầy nắng. Tôi đỗ vào khoa Ngữ văn của một trường đại học trọng điểm trong tỉnh. ầm tờ giấy báo, những dòng chữ in hoa nhòe đi trước mắt vì nước mắt. Tôi khóc, khóc thật to, khóc uất ức, nhọc nhằn đã qua. Tôi chạy như bay đến nghĩa trang, quỳ trước hai ngôi mộ đơn sơ. “Ba! Mẹ! Con đỗ rồi! Con không phụ lòng ba mẹ!” Gió thổi, những tán thông, những chiếc lá khẽ xào xạc, như một lời thì thầm đáp lại. Tôi đặt tờ giấy báo lên bia mộ, dùng viên đá nhỏ chặn lại, để cha mẹ cũng được nhìn thấy.
Bác Trần, khi nghe tin, cười đến nỗi ho sặc sụa. Đôi mắt đã mờ của bác long lanh. “Giỏi lắm! Đúng là con nhà có khí! Không uổng công bác cứu mày ngày ấy!” Bác lục đục cả buổi, lấy ra mấy cân bột mì trắng quý giá, nhào nặn làm bánh bao. Rồi bác bắt con gà mái đẻ duy nhất trong nhà, làm thịt, bảo tôi mang theo ăn dọc đường. Tôi biết đó là tất cả những gì quý giá nhất bác có, từ chối mãi không được, đành nhận lấy với lòng biết ơn nghẹn ngào.
Ngày lên đường, bên bến xe cũ kỹ, không chỉ có bác Trần. Xuân Hạnh, các thầy cô lớp đêm, cả những người bạn công nhân năm xưa cũng đến. Họ không nói nhiều, chỉ nhét vào túi xách của tôi nào táo khô, nào lạc rang, nào mấy quả trứng luộc, và cả những đồng tiền lẻ còn thơm mùi mồ hôi. Những món quà mộc mạc ấy chất chứa cả tấm lòng, khiến hành lý của tôi nặng trĩu mà lòng thì nhẹ bẫng.
Cuộc sống đại học mở ra trước mắt tôi một chân trời hoàn toàn mới. Tôi như hòn đá khát nước lao vào dòng suối tri thức. Thư viện rộng lớn với hàng vạn cuốn sách trở thành ngôi nhà thứ hai. Ở đó, tôi gặp giáo sư Trương, một người thầy tóc đã điểm bạc, phong thái điềm đạm. Thầy nhận ra sự ham học và nghị lực ở tôi, thường dành thời gian chỉ dẫn thêm, gợi mở những cuốn sách hay. Dưới sự khích lệ của thầy, tôi bắt đầu tập viết. Những bài báo đầu tiên về cuộc sống, về phụ nữ, được đăng trên các báo địa phương. Rồi một bài viết về sự độc lập của người phụ nữ hiện đại bất ngờ nhận được sự hưởng ứng nhiệt liệt. Thư từ độc giả gửi về, phần lớn là những người phụ nữ cùng cảnh ngộ, cảm ơn tôi đã cho họ thêm dũng khí. Khoảnh khắc ấy, tôi chạm tay vào sức mạnh thật sự của ngôn từ. Tôi muốn trở thành một cây bút, dùng câu chữ của mình để nâng đỡ những tâm hồn đồng điệu, để nói với họ rằng bóng tối rồi sẽ qua và mặt trời luôn mọc.
Kỳ nghỉ hè năm thứ hai, tôi trở về thị trấn nhỏ. Bác Trần vẫn khỏe, giọng nói vẫn sang sảng. Xuân Hạnh đã có gia đình riêng. Chồng cô là một người thợ mộc chất phác, đứng ở bụ bẫm. Nhìn nụ cười rạng rỡ trên mặt cô, tôi biết cô đã tìm thấy bình yên của riêng mình. Tôi ra thăm mộ cha mẹ, nhổ cỏ, đắp thêm đất, đặt một bó hoa cúc dại. Tôi ngồi lặng thinh bên mộ, kể trong lòng về những gì đã trải qua, như thể họ vẫn đang ở đây, lắng nghe.
Trên đường về nhà trọ, bước chân vô tình đưa tới tập thể cũ. Từ xa, tôi thấy bóng dáng Cố Minh Viễn. Anh đứng tựa vào cột cổng, dáng người tiều tụy hẳn đi, mái tóc điểm nhiều sợi bạc, ánh mắt nhìn xa xăm về một nơi nào đó mơ hồ. Không còn vẻ kiêu hãnh, quyết đoán ngày nào. Tôi cũng thấy Vệ Quốc trong bộ quân phục chỉnh tề, trông chững chạc và nghiêm nghị hơn nhiều. Nghe nói anh lập được thành tích trong quân ngũ. Vệ Hồng thì mặc bộ đồng phục giáo viên màu xanh nhạt, tóc buộc gọn gàng, dắt tay một đứa trẻ nhỏ, khí chất hiền hòa. Họ đều đã có cuộc sống mới. Tôi đứng trong bóng tối của một gốc cây, nhìn họ một lúc, rồi lặng lẽ quay đi. Trong lòng không còn dậy sóng, chỉ là một sự bình thản lạ kỳ. Oán hận, như lớp bụi trên giá sách cũ, đã được thời gian phủ mờ. Chúng tôi, mỗi người một ngả.
Và rồi, tôi gặp Minh Huyền. Anh là kiến trúc sư, đến dự một buổi tọa đàm văn học nơi tôi là diễn giả. Anh ngồi ở hàng ghế sau, chăm chú lắng nghe. Sau buổi đó, anh nhờ người quen giới thiệu để làm quen. Con người anh điềm đạm, ấm áp và quan trọng nhất, anh tôn trọng tôi hoàn toàn. Anh không thương hại về quá khứ của tôi, mà ngưỡng mộ sự kiên cường đã giúp tôi vượt qua nó. Anh đọc những bài viết của tôi và thảo luận với tôi như một người bạn tri kỷ. Ở bên anh, tôi lần đầu tiên cảm nhận được sự bình đẳng, được yêu thương mà không cần phải cúi mình. Anh là người đàn ông biết lắng nghe, biết chia sẻ và luôn đứng phía sau ủng hộ mọi quyết định của tôi.