Tôi đứng dưới hành lang, mặc cho những hạt nước còn đọng trên mái ngói thi thoảng lại nhỏ giọt xuống vai áo. Cảnh vật trước mắt tôi hiện ra rõ rệt sau cơn mưa đêm qua — bùn đất vương khắp sân viện Hầu phủ, những vết chân lộn xộn in hằn trên nền gạch ẩm ướt. Tôi chậm rãi tiêu hóa từng chữ vừa rồi của hắn, cảm giác như có một bàn tay vô hình đang bóp nghẹt lồng ngực tôi.
Bạch Thanh Hành gằn từng chữ khi nãy, giọng hắn lạnh đến mức tưởng chừng có thể đông cứng cả không gian: “Đứa trẻ trong bụng ngươi, không được mang họ Tiêu.”
Tôi quay lại nhìn hắn lần cuối trước khi bước ra khỏi phòng giam. Đôi mắt hắn không có chút do dự nào, như thể câu nói ấy đã được hắn ấp ủ từ rất lâu, chỉ chờ đến giờ phút này để phun ra. Tuế An không được mang họ Tiêu. Lời này nghe có vẻ hoang đường, nhưng lại vừa vặn khớp với dòng chữ trên tờ giấy mệnh mà ta từng đọc: Đích tôn nhà họ Tiêu, do họ Bạch sinh ra. Nếu Tuế An không phải đích tôn họ Tiêu, tờ giấy mệnh ấy sẽ mất đi cái khung xương cốt yếu. Nó có muốn “quy chính” cũng không tìm thấy người.
Chu ma ma đứng bên cạnh. Bà lão im lặng từ nãy đến giờ, nhưng tôi biết bà đang suy tính rất nhanh. Khi tôi kể lại câu nói của Bạch Thanh Hành, bà lão lập tức lên tiếng, giọng khàn đặc nhưng kiên quyết:
“Cô nương, về Khương gia. Đứa trẻ sẽ nhập vào tộc phả họ Khương.”
Tôi nghe thấy giọng mình run lên vì không dám tin vào tai mình. Về Khương gia? Nhập tộc phả họ Khương? Có nghĩa là con tôi sẽ mang họ của tôi, sẽ thuộc về gia tộc của tôi, chứ không phải của Tiêu gia. Nhưng liệu điều đó có khả thi không?
Thanh Chi đứng phía sau, mặt mày tái mét. Nàng ta ngẩn ngơ nhìn tôi rồi nhì, giọng đầy hoang mang:
“Nhưng đứa trẻ dẫu sao cũng là huyết mạch của Hầu gia, tông tộc bên kia có chịu nhận không?”
Anh giọng, từng lời bà nói ra như những nhát dao sắc lẹm xé toạc không khí: “Tiêu gia mưu hại vợ bầu, có ý đồ cướp con, Hầu gia lại dính vào vụ án quân lương. Cô nương nếu hòa ly, đứa trẻ về cho ngoại tộc nuôi dưỡng, không phải là không thể.”
“Hòa ly?” Thanh Chi nhìn tôi, đôi mắt nàng ta mở to, ánh lên vẻ kinh ngạc lẫn bất an.
Tôi không trả lời nàng ta ngay. Hai chữ ấy cứ vang vọng trong đầu tôi, như một tiếng chuông xa vọng từ cuối con đường mờ sương. Hòa ly — một từ mà tôi chưa từng dám nghĩ tới, nhưng giờ đây nó lại hiện ra trước mắt tôi như một lối thoát duy nhất. Tôi đưa tay lên vuốt nhẹ bụng mình, cảm nhận hơi ấm từ đứa con đang lớn dần trong cơ thể. Tuế An của ta, con sẽ không mang họ Tiêu. Con sẽ là con của ta, thuộc về ta và Khương gia.
Tôi ngẩng đầu lên, nhìn lên bầu trời sau cơn mưa. Những đám mây đen đã tan dần, để lộ ra một khoảng trời xanh nhạt. Có lẽ, đây chính là lúc tôi phải đưa ra quyết định quan trọng nhất trong đời mình.
Ta không nói gì với ai. Ý nghĩ này thực ra đã nhen nhóm từ đêm qua, khi ta nằm trằn trọc bên cạnh cái bụng ngày một lớn. Chỉ là lúc đó sự việc xảy ra quá đột ngột, ta chưa kịp thốt nên lời. Tiêu Thừa Nghiễn không thể chỉ đơn giản bị điều tra rồi thôi — ta còn phải thoát khỏi cái danh phận đang bóp nghẹt mình dưới mái nhà họ Tiêu. Đứa trẻ trong bụng cũng phải được giải thoát. Nếu không, tấm giấy mệnh kia sẽ vĩnh viễn mượn bốn chữ “Đích tôn nhà họ Tiêu” mà đeo lên cổ nó, như một sợi xích vô hình không bao giờ đứt.
Ta đi gặp Thẩm Hoài Chương. Ông ngồi sau án thư, nghe xong ý định của ta thì không lập tức gật đầu. Ánh mắt ông dừng lại trên mặt ta một lúc lâu, như đang cân nhắc từng chữ sắp thốt ra.
“Phu nhân muốn hòa ly, theo lý là việc nhà.” Giọng ông chậm rãi, từng tiếng rơi xuống như giọt nước trên mái ngói sau cơn mưa. “Nhưng nay Tiêu Thừa Nghiễn đang dính án, Hầu phủ tạm bị phong tỏa, văn thư hòa ly cần Tông Nhân Phủ, Kinh Triệu Phủ cùng làm chứng.”
“Mất bao lâu?” Ta hỏi, ngón tay vô thức bấu chặt vào tay áo.
“Nhanh nhất là ba ngày.”
Ba ngày. Ta lẩm bẩm trong đầu, đối chiếu với con số trong giấy mệnh. Bảy ngày. Vẫn còn kịp. Nhưng lòng ta bất an, một nỗi lo lắng vô hình cứ quấn chặt lấy xương cốt. Nó sẽ không im lặng đợi ba ngày đâu. Ta biết rõ điều đó, cũng như ta biết mỗi đêm trôi qua là mỗi cơ hội sống của đứa trẻ vơi đi một phần.
“Hôm nay có thể lập một bản văn thư biệt tịch trước không?” Ta nhìn thẳng vào mắt Thẩm Hoài Chương, giọng không chút do dự. “Sau khi đứa trẻ sinh ra, tạm thời để nhà họ Khương nuôi dưỡng, đợi kết án rồi định đoạt.”
Thẩm Hoài Chương nâng mắt nhìn ta một cái thật sâu. Trong ánh nhìn ấy có gì đó vừa như thấu hiểu, vừa như cảnh giác.
“Phu nhân muốn cắt đứt cái danh phận trên giấy mệnh trước sao?”
Ta hơi ngẩn người. Ông ấy thế mà lại hiểu. Không cần ta giải thích thêm, không cần ta vòng vo. Chỉ một câu nói vỏn vẹn, ông đã nhìn thấu toàn bộ toan tính trong lòng ta. Thẩm Hoài Chương gấp văn thư lại, tiếng giấy sột soạt vang lên trong căn phòng tĩnh lặng.
“Vụ án Ty Mệnh Cục cũ, lão phu năm đó từốn tông.” Ông nói, giọng trầm xuống như kéo theo cả một trời ký ức. “Phu nhân có biết những người từng động đến giấy mệnh, cuối cùng đều không thoát khỏi lưới trời?”
Tôi ngồi đối diện với ông lão, bàn tay bấu chặt vào thành ghế đến nỗi các đốt ngón tay trắng bệch. Cảm giác như cả buồng phổi của tôi bị ai đó bóp nghẹt, không thở nổi. Ông ta nhìn tôi bằng đôi mắt đã nhìn thấu bao nhiêu thị phi nhân gian, nhưng lại chẳng chịu nói rõ đầu đuôi.
“Bạch thị nói không hết đâu,” giọng Thẩm Hoài Chương trầm xuống như tiếng đá lăn dưới đáy giếng. “Giấy mệnh không phải thần vật, nó sợ nhất là danh phận bị biến động.”
Tôình đập thình thịch, một tia sáng le lói lướt qua đầu óc đang quay cuồng. “Danh phận?” Tôi hỏi, giọng khản đặc như vừa nuốt phải một nắm cát.
“Hôn thư, tộc phả, sổ quan, hộ tịch.” Ông già chậm rãi đưa tay vuốt chòm râu bạc, ánh mắt dừng lại trên chiếc bụng đã hơi nhô lên của tôi. “Đó là những danh phận được nhân gian công nhận. Nếu giấy mệnh viết nó là đích tôn họ Tiêu, vậy thì hãy để sổ quan không công nhận điều đó trước tiên.”
Một cơn gió mát lành thổi qua lồng ngực tôi. Tôi ngồi thẳng người dậy, cảm nhận từng thớ thịt đang dày căng cứng. Hóa ra vẫn còn đường sống. Hóa ra ông trời chưa hoàn toàn bỏ rơi tôi. Thẩm Hoài Chương đứng dậy, bóng ông đổ dài trên nền gạch xanh, tay chống gậy gỗ lim đen bóng.
“Lão phu sẽ thay phu nhân soạn văn thư biệt tịch, nhưng cần Khương lão thái quân đích thân có mặt.”
Chu ma ma, người vẫn đứng im lặng sau lưng tôi suốt buổi nói chuyện, lập tức cất tiếng: “Lão nô sẽ về mời lão thái quân ngay.” Bà quay người, vạt áo vải thô xào xạc như lá khô.
“Tổ mẫu sức khỏe không tốt.” Tôi đưa tay ngăn bà lại, lòng chợt nhói lên một nỗi đau âm ỉ. Tôi nhớ bà nằm trên giường, gầy đến nỗi chỉ còn da bọc xương, hơi thở yếu ớt như ngọn đèn trước gió.
Trong tôi, ánh mắt bà kiên định đến lạ thường. Trong đôi mắt đã có nhiều nếp nhăn ấy, tôi thấy một tia lửa cháy bỏng mà tôi chưa từng thấy ở bà trước đây. “Cô nương,” bà nói, giọng bà trầm nhưng vang, “lão thái quân đợi ngày này đã lâu hơn cô nương nhiều.”
Tôi không hiểu ý bà, nhưng bà không giải thích. Bà chỉ quay lưng đi ngay, để lại tôi ngồi đó với mớ suy nghĩ hỗn độn. Mùi thuốc bắc thoang thoảng từ chiếc ấm đồng trên bàn lẫn vào mùi mực tàu khô, tạo nên một thứ hương vị xa lạ khiến tôi chợt thấy lạnh sống lưng.
Buổi chiều hôm ấy, tổ mẫu đến Hầu phủ. Tôi đứng dưới mái hiên nhìn chiếc kiệu mềm từ từ hạ xuống sân. Khi rèm kiệu vén lên, tôi suýt không nhận ra bà. Gương mặt già nua nhưng cứng cỏi, đôi mắt sắc như dao cạo. Đã ba tháng tôi không gặp bà. Lần cuối gặp, bà còn bệnh đến mức không xuống được giường, người gầy rộc như một cành cây khô. Hôm nay bà mặc lễ phục màu xanh đậm, trên đầu cài trâm vàng trầm của Khương gia, tay cầm gậy đầu rồng. Tôi chưa bao giờ thấy bà đẹp và uy nghiêm đến thế. Bà bước từng bước chậm rãi, gậy gỗ chạm vào nền gạch kêu “cốp cốp” đều đặn, như tiếng gõ nhịp của một bản nhạc tang thương mà tôi không dám nghe hết.
Kiệu dừng trước cửa Hầu phủ, đám hạ nhân của Tiêu gia đứng sững lại, không một ai dám bước lên cản đường. Tôi nhìn thấy bóng lưng gầy gò của tổ mẫu đang chậm rãi bước xuống kiệu. Bà ngước mắt lên, ánh nhìn sắc lẹm như lưỡi dao quét qua tấm biển đề tên Hầu phủ. Một tiếng cười lạnh bật ra từ cổ họng bà, khô khốc và đầy mỉa mai: “Ăn cơm nhà họ Khươêu năm, đến cái cửa cũng không sửa cho bằng phẳng. Đúng là loại người vong ân bội nghĩa.”
Đôi mắt tôi bỗng nóng rực lên, một thứ cảm xúc dâng trào từ tận đáy lòng, xộc thẳng lên sống mũi. Tôi cố nuốt nó xuống, nhưng nó cứ mắc nghẹn ở cổ họng, cay xè. Tổ mẫu quay người lại, bước đến trước mặt tôi, cây gậy chống của bà nện mạnh xuống nền đất một tiếng khô khốc: “Khóc cái gì? Có cái gì đáng để con khóc chứ? Cả đời này, nước mắt chỉ dành cho những kẻ yếu đuối. Con có muốn làm kẻ yếu đuối không?”
Tôi hít một hơi thật sâu, ép dòng lệ đang chực trào ngược vào trong, cố gắng giữ bình tĩnh: “Con không khóc. Con đâu có khóc đâu, tổ mẫu.”
Bà nhìn xuống bụng tôi, ánh mắt sắc lạnh ban nãy bỗng dịu lại đôi chút, như một tia nắng hiếm hoi lọt qua kẽ mây mùa đông: “Đứa bé trong bụng vẫn tốt chứ? Nó có chịu yên ổn không?”
“Dạ tốt ạ. Nó ngoan lắm, không quậy phá gì cả.” Tôi đặt tay lên bụng, cảm nhận hơi ấừ bên trong, như một lời trấn an nhỏ nhoi giữa cảnh hỗn loạn này.
Bà gật đầu, nụ cười lạnh lại kéo lên khóe môi: “Vậy thì tốt. Dẹp cái cuộc hôn nhân này đi trước đã. Đừng để nó làm bẩn dòng máu của nhà họ Khương ta.”
Thẩm Hoài Chương đã đứng chờ sẵn trong sảnh, tay cầm văn thư, nét mặt điềm tĩnh đến lạ thường. Hắn ta bước ra, cúi đầu chào tổ mẫu rồi đứng sang một bên, như một cái bóng lặng lẽ chờ đợi. Tiêu Thừa Nghiễn bị hai tên gia đinh lôi ra, sắc mặt hắn u ám như mây đen giăng kín bầu trời, ánh mắt nhìn tôi đầy oán hận và khinh bỉ. Bà mẫu của hắn cũng vội vã chạy đến, vừa thấy tổ mẫu đã òa lên khóc lóc thảm thiết, như thể chính bà ta mới là người chịu oan ức nhất trên đời.
“Lão thái quân, đây đều là hiểu lầm thôi. Lệnh Nghi còn trẻ, chưa hiểu chuyện. Nó chỉ là nhất thời hồ đồ. Hai nhà chúng ta là thôêu năm, tình nghĩa sâu nặng thế này, sao lại đến mức phải hòa ly? Người hãy suy nghĩ lại đi ạ!” Bà ta vừa nói vừa định xông tới nắm lấy tay tổ mẫu.
Tổ mẫu khẽ nâng mí mắt, ánh nhìn lạnh lẽo như băng giá thổi thẳng vào mặt bà mẫu: “Lão thân không sai người trói bà ra cửa Kinh Triệu Phủ là đã giữ thể diện cho Tiêu gia các người rồi. Đừng có mà không biết điều.” Giọng bà không cao, nhưng từng chữ như đóng đinh vào không khí, khiến tiếng khóc của bà mẫu lập tức nghẹn lại, tắc nghẽn trong cổ họng.
Tiêu Thừa Nghiễn ngẩng đầu lên, nhìn thẳng vào tổ mẫu, đôi mắt hắn đỏ hoe vì tức giận: “Lão thái quân, cuộc hôn nhân này năm đó là do chính miệng người đồng ý. Nay người lại muốn hủy bỏ, chẳng lẽ người coi lời nói của mình như trò đùa sao?”
Tổ mẫu lạnh lùng nhìn hắn, không hề nao núng, bà khẽ nhếch môi: “Cho nên hôm nay lão thân mới đích thân đến đây để thoái hôn. Năm đó, lão thân đồng ý là vì lão thân tin tưởng các người. Hôm nay lão thân hủy hôn là vì các người đã tự tay chà đạp lên lòng tin đó. Có gì sai sao?”
Tôi cầm bút lên, đầu ngón tay vừa chạm vào thân bút mực, một dòng chữ đỏ như máu đột nhiên hiện lên trước mắt: “Khương thị đoạn thân, thai động bất an.” Tôi khựng lại, tim đập mạnh một nhịp, nhưng rồi tôi nhận ra đó chỉ là ảo ảnh từ những đêm mất ngủ kéo dài. Bàn tay tôi run nhẹ, nhưng tôi vẫn siết chặt lấy cây bút, không để ai thấy sự do dự.
Tổ mẫu ngồi ở ghế chủ vị, cây gậy lim của bà vừa nện xuống nền đá khiến cả gian phòng rung lên. Tiếng vang còn đọng lại trong không khí, như một lời cảnh cáo không thể xóa nhòa. Bà nhìn Tiêu Thừa Nghiễn, ánh mắt sắc như lưỡi dao: “Dựa vào việc Tiêu gia các người dám đổ thuốc phá thai cho cháu gái ta!” Giọng bà khàn đặc, nhưng từng chữ đều nện thẳng vào mặt hắn. Tôi thấy sống mũi mình cay xè, nhưng tôi không khóc. Tôi đã khóc hết nước mắt từ đêm đó rồi.
Thẩm Hoài Chương đứng bên cạnh. Hắn khoanh tay, giọng điệu bình thản như thể đang đọc một bản báo cáo hành chính: “Dựa vào việc Tiêu Hầu gia đang dính án quân lương, tạm thời không thích hợp để lập hộ tịch cho đứa con chưa chào đời.” Hắn nói mà không thèm nhìn Tiêu Thừa Nghiễn, mắt chỉ chăm chăm vào tờ văn thư thứ ba trên bàn. Tôi biết Thẩm Hoài Chương làm vậy vì nghĩa khí, nhưng trong lòng tôi vẫn thấy lạnh. Cả căn phòng này, người đứng về phía tôi nhiều vô kể, nhưng tôi vẫn chỉ có một mình.
Tiêu Thừa Nghiễn đứng đối diện tôi, sắc mặt hắn từ trắng bệch chuyển đổi khi nhìn thấy tờ văn thư thứ ba. Hắn cầm lên, đọc một lần, rồi lại đọc lần nữa, như thể không tin vào mắt mình. Cuối cùng, hắn ngẩng đầu lên, giọng run run: “Khương Lệnh Nghi, nàng muốn con của ta nhập vào nhà họ Khương sao?” Tôi nhìn thẳng vào mắt hắn, đôi mắt từng khiến tôi say đắm, giờ chỉ còn lại sự tàn nhẫn và hoảng loạn. Tôi nói, giọng đều đều: “Không phải nhập vào nhà họ Khương. Là tạm thời rời khỏi sổ danh sách họ Tiêu.”
Hắn nén giận, hai tay nắm chặt đến nỗi các khớp ngón tay trắng bệch: “Nàng dựa vào cái gì?” Câu hỏi ấy vang lên, nhưng tôi thấy rõ sự yếu thế trong mắt hắn. Hắn không còn là Tiêu Hầm ngày nào nữa. Hắn là một kẻ đang cố gắng níu kéo thứ cuối cùng còn lại. Tôi mỉm cười, một nụ cười không chạm đến mắt: “Dựa vào việc chàng suýt giết chết đứa con của chính mình.”
Tiêu Thừa Nghiễn nhìn tôi, trong mắt hắn lần đầu tiên có sự hoảng loạn thực sự: “Lệnh Nghi, đứa trẻ không thể rời khỏi Tiêu gia.” Hắn nói, giọng khẩn thiết đến mức tôi suýt tin rằng hắn thực sự quan tâm. Nhưng tôi biết rõ hơn ai hết. Hóa ra hắn cũng sợ. Sợ giấy mệnh mất hiệu lực. Sợ tước vị không có người nối dõi. Sợ quân bài cuối cùng có thể đem ra đàm phán với ta cũng không còn. Tôi nhìn hắn, không nói gì, chỉ lặng lẽ đưa bút lên tờ văn thư.
Tôi ký tên mình xuống, từng nét chữ run rẩy nhưng kiên định. Khi ngòi bút rời khỏi mặt giấy, tôi cảm thấy như có một sợi dây vô hình vừa đứt trong lồng ngực. Tôi không biết tương lai sẽ ra sao, nhưng tôi biết mình vừa cứu được đứa con của mình khỏi một gia đình sẵn sàng giết nó trước khi nó kịp chào đời. Tôi đặt bút xuống, nhìn tờ văn thư thứ ba, rồi ngẩng lên nhìn Tiêu Thừa Nghiễn. Hắn đang nhìn tôi, môi mím chặt, nhưng tôi thấy rõ sự bất lực trong đôi mắt ấy.
Tổ mẫu đứng dậy, bà đi đến bên tôi, bàn tay nhăn nheo đặt lên vai tôi: “Đi thôi, Lệnh Nghi. Khương gia vẫn còn chỗ cho con và đứa bé.” Tôi gật đầu, nhưng trong lòng tôi biết Khương gia cũng không còn là nhà của tôi nữa. Từ giây phút tôi ký vào tờ hòa ly, tôi đã tự nguyện đứng ra ngoài mọi gia tộc. Chỉ còn tôi và Đứụng, hai chúng tôi, cùng nhau bước vào một tương lai mờ mịt.
Tôi nhắm chặt mắt, cố gắng điều khiển hơi thở để cơn đau dịu bớt, nhưng nó cứ như một con rắn độc đang quằn quại trong bụng tôi, siết chặt từng vòng. Cây bút lông rơi khỏi tay tôi, lăn tròn trên mặt bàn trước khi dừng lại bên cạnh tờ giấy mệnh. Tiếng thét của nó còn văng vẳng bên tai: “Tiểu thư!” – giọng nó vỡ ra như một mảnh thủng vào nền đá lạnh.
Tổ mẫu sầm mặt lại, đôi tay nhăn nheo nhưng vẫn nhanh nhẹn đỡ lấy thân thể đang đổ gục của tôi. Tôi cảm nhận được hơi ấm từ lòng bàn tay bà truyền qua lớp áo gấm mỏng, nhưng nó chẳng thấm tháp gì so với cơn đau đang xé toạc nội tạng tôi. Tuế An lùi lại một bước, mặt cắt không còn hột máu, nó run rẩy kêu lên: “Mẫu thân, không phải con, con không động.”
Tôi biết nó nói thật. Đứa trẻ ấy có gan đâu mà dám động tay vào văn thư. Nhưng cơn đau này – nó đến từ bên trong, từ dòng máu Tiêu thị đang sôi sục trong huyết quản tôi, như một lời nguyền cổ xưa đang nhắc nhở tôi về thân phận của mình.
Mồ hôi lạnh túa ra trên trán, chảy dọc theo thái dương, thấm ướt cổ áo. Tôi liếc nhìn tờ giấy mệnh – những chữ chu sa vẫn đang hiện ra, từng nét chữ như được khắc bằng lửa:
Tiêu thị đích mạch bất khả ly tông.
Bất khả ly tông.
Bất khả ly tông.
Mỗi lần dòng chữ xuất hiện, cơn đau lại như có bàn tay vô hình bóp nghẹt ruột gan tôi. Tôi nghiến răng, cố gắng đưa tay với lấy cây bút đang nằm chỏng chơ trên mặt bàn. Những ngón tay tôi run bần bật, không sao kiểm soát nổi.
Tiêu Thừa Nghiễn nhìn tôi, đôi mắt hắn đỏ hoe, giọng nói nghẹn ngào: “Đừng ký nữa. Lệnh Nghi, đừng ký nữa, đứa bé chịu không nổi đâu.”
Tôi ngẩng đầu lên, nhìn thẳng vào mắt hắn. Trong đáy mắt người đàn ông ấy, tôi thực sự thấy được mộắng – nhưng nó mờ nhạt như ánh nến trước gió, chẳng biết là lo cho tôi, ái gọi là “dòng chính họ Tiêu” đang hiện dần trên tờ giấy mệnh. Tôi tự hỏi, nếu hôm nay tôi chết đi, hắn có khóc không? Hay hắn chỉ tiếc nuối vì mất đi một công cụ để giữ vững huyết mạch?
Tôi nắm chặt cây bút, đầu ngón tay trắng bệch vì run rẩy. Tổ mẫu đặt tay lên mu bàn tay tôi. Bà nói khẽ: “Lệnh Nghi.” Chỉ hai tiếng ấy thôi, nhưng tôi nghe được cả sự đau đớn và kiên định trong giọng nói của bà. Bà không khuyên tôi dừng lại, cũng không thúc giục tôi ký. Bà chỉ im lặng giúp tôi giữ vững cổ tay, để tôi có thể hoàn thành việc mình phải làm.
Tôi cúi xuống, đặt đầu bút lên tờ văn thư. Mực đen thấm vào giấy, lan ra như một vết thương đang rỉ máu. Tôi ký:
Khương Lệnh Nghi.
Khoảnh khắc nét chữ cuối cùng hoàn thành, cơn đau trong bụng tôi dịu đi, như con rắn độc kia đã được thỏa mãn. Nhưng tôi biết nó vẫn còn đó, cuộn tròn trong huyết mạch tôi, chờ đến lúc tôi lại làm trái ý dòng họ.
Tôi nhắm mắt lại khi cơn đau trong bụng đột ngột biến mất. Không phải từ từ tan biến, mà là bị ai đó chém đứt bằng một nhát dao lạnh lẽo. Tôi có thể cảm nhận được những chữ chu sa đang vỡ vụn trước mắt mình, không phải nhạt dần như mực loãng trong nước, mà là nứt ra từng mảng như gốm sứ bị rơi xuống nền đá.
“Mẫu thân,” Tuế An cất tiếng, giọng nó ngây thơ đến lạ, “con nghe thấy tiếng giấy rách.”
Tôi tựa vào lòng tổ mẫu, người đã đỡ lấy tôi khi đầu gối tôi khuỵu xuống. Cơ thể tôi nặng trịch, mồ hôi lạnh túa ra trên trán, nhưng có một thứ nhẹ nhõm kỳ lạ len lỏi trong lồng ngực. Tôi liếc nhìn Tiêu Thừa Nghiễn — hắn đứng im như pho tượng, hai mắt dán chặt vào bản văn thư trên bàn. Sắc mặt hắn xám xịt, không còn chút máu, như thể chính hắn mới là người vừa mất đi một phần cơ thể.
Thẩm Hoài Chương đặt quan ấn xuống. Tiếng động vang lên khô khốc trong căn phòng tĩnh lặng. Hắn nói, giọng rõ ràng đến từng chữ:
“Văn thư đã thành. Đứa con chưa chào đời tạm thời rời khỏi danh sách họ Tiêu, do Khương thị trông nom, đợi kết án rồi sẽ bàn tiếp.”
Những lời ấy như một nhát búa cuối cùng đóng chặt chiếc quan tài cho cuộc hôn nhân của tôi. Tôi cảm thấy tổ mẫu siết chặt vai tôi hơn. Bà không thèm ngoảnh đầu lại nhìn bất kỳ ai trong căn phòng này.
“Đưa cô nương về nhà,” bà nói, giọng khàn đục nhưng kiên định.
Tôi trở về Khương gia, nhưng không phải với tư cách con gái về thăm nhà mẹ đẻ. Tôi trở về như một người đàn bà đã hòa ly, mang theo một đứa trẻ trong bụng và một vết thương trong tim. Khi cánh cửa Hầu phủ đóng lại sau lưng tôi, tiếng gỗ nặng nề va vào như một tiếng thở dài. Tôi liếc nhìn đang khép dần — Tiêu Thừa Nghiễn vẫn đứng yên tại chỗ, hai chân như đóng đinh xuống nền gạch. Hắn không đuổi theo. Người của Đô Sát Viện canh giữ hắn, nhưng tôi biết, ngay cả khi không có họ, hắn cũng sẽ không đuổi theo.
Bà mẫu của hắn thì khác. Bà ta khóc lóc dữ dội, hai tay vịn chặt vào khung cửa như thể muốn giữ lại thứ gì đó đang trôi đi. “Lệnh Nghi,” bà ta gọi với theo, giọng xé toạc không khí, “con không thể tuyệt tình như vậy được! Trên người đứa nhỏ chảy dòng máu nhà họ Tiêu, con mang nó đi là muốn làm đứt rễ của Thừa Nghiễn sao!”
Tôi không quay đầu lại. Tổ mẫu đã ngồi vào kiệu từ lúc nào? Bà hạ rèm xuống, che khuất khuôn mặt già nua đầy nếp nhăn. Ngay cả rèm cũng không thèm vén lên, bà chỉ nói một chữ:
“Đi.”
Kiệu nhấc lên, tôi cảm nhận được từng bước chân của phu kiệu đưa tôi rời xa nơi này. Trong bụng tôi, đứa trẻ cựa mình nhẹ nhàng, như thể nó cũng biết rằng cuộc đời nó vừa rẽ sang một hướng khác. Tôi đặt tay lên bụng, lòng bàn tay cảm nhận được hơi ấm từ da thịt. Nó sẽ không mang họ Tiêu. Nó sẽ chỉ là con của tôi, con của Khương Lệnh Nghi.
Xe ngựa lăn bánh, tiếng vó ngựa gõ trên nền đá khô khốc như nhịp trống điểm từng hồi vào lồng ngực tôi. Phu kiệu đã lui về phía sau từ lúc nào? Bóng họ khuất dần sau màn bụi vàng vọt. Chu ma ma đỡ tôi lên xe, bàn tay bà khô ráp như vỏ cây mùa hạn, nhưng cái nắm ấy lại vững chãi đến lạ thường. Thanh Chi ngồi đối diện, ôm khư khư chiếc tráp gỗ trước ngực như ôm cả sinh mệnh của chính mình. Bên trong tráp có hôn thư, có bã thuốc đã khô cứng, có mảnh vỡ của cái bát sứ mà tôi đã đập vỡ trong cơn điên loạn, có bản sao sổ sách chằng chịt những con số máu me, và nửa tờ giấy mệnh còn sót lại – tất cả như những mảnh ghép của một cuộc đời đang vỡ vụn.
Xe ngựa chao đi theo một khúc cua, tấm màn cửa khẽ lay. Trong khóe mắt tôi, một chấm chu sa đỏ lòe hiện ra, lơ lửng giữa không trung như một giọt máu chưa kịp rơi. Lần này nó không tạo thành chữ, chỉ loang ra, vẽ nên một đường cong vụng về như thể có ai đó đang cố gắng viết điều gì nhưng ngón tay đã run rẩy quá mức. Tôi nhận ra nó – đó là nỗi tuyệt vọng, là sự vùng vẫy cuối cùng của một linh hồn không còn đủ sức để níu kéo.
“Mẫu thân,” Tuế An trong bụng khẽ động đậy, giọng nó vọng lên từ nơi sâu thẳm nhất của cơ thể tôi, “nó không đuổi theo được nữa rồi.”
Tôi dựa lưng vào đệm mềm, cảm nhận hơi ấm từ thân thể mình tỏa ra. Hơi thở phào nhẹ nhõm nhưng khô rút thanh thản nào. Từ Hầu phủ về Khương gia chỉ mất nửa canh giờ, nhưng nửa canh giờ ấy đủ dài để linh hồn tôi trôi dạt về một nơi xa xăm hơn cả thời gian.
Trong cơn mơ màng giữa tiếng vó ngựa, tôi thấy mình đang đứng trong một căn phòng ngập khói. Có người khóc, tiếng khóc xé rách màng tai đến điếng người. Có người gọi bà đỡ, giọng gấp gáp như sắp chết đuối. Lưỡi lửa liếửa sổ, những ngón tay đỏ rực thò vào trong, nuốt chửng từng tấc giấy dán. Khói đặc tràn vào cổ họng tôi, cay xè, khiến tôi không thể thở. Tôi muốn đưa hai tay ôm lấy bụng mình, muốn bảo vệ sinh mệnh nhỏ bé đang lớn lên từng ngày trong cơ thể, nhưng tay chân tôi như bị ai đó đóng đinh xuống nền đất lạnh. Một bàn tay đeo vòng vàng đỏ lóe lên trong ánh lửa, vén vạt áo tôi ra. Hơi thở của Bạch Thanh Hành phả vào tai tôi, nóng hổi như ngọn lửa đang thiêu rụi căn nhà: “Tỷ tỷ, nhịn một chút. Mệnh của tỷ không có đứa trẻ này đâu.”
Tôi choàng mở mắt, mồ hôi lạnh túa ra trên trán. Xe ngựa vừa vặn dừng lại trước cổng Khương gia. Thanh Chi hoảng sợ vội đỡ lấy vai tôi, đôi mắt nó đầy lo âu: “Tiểu thư, người sao vậy? Mặt người trắng bệch như tờ giấy vậy.”
Tôi ấn bàn tay lên bụng, đầu ngón tay lạnh toát, ướt đẫm mồ hôi. Tuế An im lặng một lúc lâu, đến nỗi tôi suýt nghĩ nó đã ngủ thiếp đi. Rồi nó cất tiếng, nhỏ nhẹ, nhưng từng chữ như những hạt mưa rơi vào tâm can tôi: “Mẫu thân, con cũng mơ thấy.”
Tôi nhắm mắt lại, cảm nhận những ngón tay của mình run lên trên lớp vải mềm. Đó không phải là mơ. Đó là nửa con đường còn lại của tờ giấy mệnh, là những gì mà số phận đã vạch sẵn nhưng tôi chưa kịp đọc hết. Và Tuế An, đứa con chưa chào đời của tôi, cũng đã thấy tất cả.
Cánh cửa nhà họ Khương vừa mở ra, tôi đã nghe thấy tiếng tổ mẫu xuống kiệu trước mặt. Người canh cổng già nhìn thấy tôi, hai mắt đỏ hoe như sắp khóc đến nơi. Ông ấy gọi một tiếng “Cô nương đã về rồi” – âm thanh ấy vang lên ấm áp lạ thường, khác hẳn cái cách người ta gọi tôi là “Phu nhân” ở Hầu phủ suốt hai năm qua. Tôi tự hỏi, phải chăng tiếng gọi thân thuộc này mới thực sự là điều tôi khao khát bấy lâu nay?
Cây gậy của tổ mẫu gõ mạnh xuống phiến đá xanh, phát ra âm thanh khô khốc và dứt khoát. “Khóc cái gì?” – giọng bà không lớn nhưng đủ sức xuyên thấu không gian tĩnh lặng của buổi chiều mưa. “Đi đun nước nóng, mời bà đỡ, gọi phủ y túc trực ở viện phụ. Phòng đẻ chuyển sang Đông Noãn Các, không được dùng bất cứ thứ gì từ bên ngoài gửi đến.” Mỗi câu nói của bà như một mệnh lệnh quân sự, và cả viện lập tức chuyển động như một cỗ máy được khởi động lại. Tôi thấy bóng người chạy qua chạy lại, tiếng dép gỗ lộp cộp trên nền gạch ẩm ướt, tất cả đều thể hiện sự khẩn trương nhưng không hề hỗn loạn.
Tôi được người hầu đỡ vào nội viện. Đông Noãn Các – căn phòng này vẫn giữ nguyên dáng vẻ của ngày tôi xuất giá. Cây hải đường dưới cửa sổ vẫn còn đó, nhưng cành lá đã cao hơn trước rất nhiều, vươn dài như muốn chạm vào khe cửa sổ. Thanh Chi, người thị nữ từng theo tôi từ nhỏ, nhẹ nhàng giúp tôi cởi bỏ chiếc áo choàng thấm đẫm nước mưa. Tôi ngồi trên sập, cảm nhận hơi ấm từ tấm nệm dày truyền vào cơ thể, và bỗng dưng nhận ra căn phòng này yên tĩnh đến lạ.
Suốt hai năm ở Hầu phủ, tôi chưa từng có cảm giác bình yên như lúc này. Ở đó, tôi luôn thấy mình là khách. Nói năng phải chậm rãi, đi đứng phải nhẹ nhàng, thỉnh an bà mẫu không được chậm trễ dù chỉ một khắc. Mỗi khi Tiêu Thừa Nghiễn về phủ, tôi phải đích thân ra đón, dù trong lòng có bao nhiêu mệt mỏi. Em chồng đến mượn trang sức, tôi không được từ chối, dù đó là những món đồ mẹ để lại cho tôi. Tôi phải luôn “hiểu chuyện”, phải biết “giữ thể diện” cho Hầu phủ. Nhưng về đến Khương gia, không ai bắt tôi phải làm những điều ấy nữa.
Tổ mẫu ngồi xuống bên sập, đôi mắt già nua nhưng vẫn tinh tường nhìn tôi một hồi lâu. “Gầy đi rồi,” bà nói, giọng không có nhiều cảm xúc, nhưng tôi có thể cảm nhận được sự xót xa ẩn sau từng chữ. Tôi không nói gì, chỉ cúi đầu nhìn xuống hai bàn tay đang đặt trên đùi. Bà đưa tay xoa đầu tôi – chỉ một cái chạm nhẹ, rồi nhanh chóng rút lại như sợ làm tôi tổn thương thêm. “Ngủ đi đã. Trời không sập đâu.” Giọng bà vẫn bình thản, nhưng tôi biết bà đang cho tôi thời gian để thở, để quên đi những ngày tháng ở nơi không thuộc về mình.
Tôi chưa bao giờ nghĩ rằng cái vết sẹo già nua trên cổ tay bà lại có thể ẩn chứa một câu chuyện kinh hoàng đến thế. Lú đẩy tôi về phía tổ mẫu. Tay bà đang nâng chén trà, nhưng khi tôi vừa thét “Ty Mệnh Cục”, cả chén trà như ngừng lại trên không trung.
“Tổ mẫu, ói người biết về Ty Mệnh Cục.”
Tôi nhìn thấy các đốt ngón tay của bà trắng bệch vì siết chặt. Căn phòng vốn rộng lớn bỗng thu nhỏ lại, chỉ còn tiếng thở nặng nhọc của ba người chúng tôi. Ông nói lời nào, chỉ khẽ gật đầu với Thanh Chi, và đứa nhỏ đó lập tức, cánh cửa khép lại một cách nặng nề như đóng cả một thế giới bên ngoài.
Tổ mẫu đặt chén trà xuống mặt bàn gỗ tử đàn, tạo ra một tiếng động khô khốc. Bà im lặng rất lâu, lâu đến nỗi tôi tưởng bà sẽ không nói gì nữa. Nhưng cuối cùng, giọng bà vang lên, khàn đặc và yếu ớt như một chiếc lá sắp rụng:
“Mẹ con, chính là chếệnh Cục.”
Tim tôi như ngừng đập. Cả người tôi lạnh toát, từ lòng bàn tay cho đến tận đáy lòng. “Mẹ con?” Tôi hỏi lại, giọng run rẩy như sắp vỡ vụn. Tôi nhớ rõ ràng suốt mười tám năm sống trong phủ họ Khương, tổ mẫu chưa bao giờ chủ động nhắc đến mẹ tôi. Mỗi lần tôi hỏi, bà đều lảng sang chuyện khác. Cả gia tộc đều nói mẹ tôi yếu ớt, sinh tôi xong liền hao tổn nguyên khí mà qua đời. Tôi đã tin điều đó, chưa từng nghi ngờ.
Tổ mẫu không nhìn tôi. Bà nhìn chằm chằm ra ngoài cửa sổ, nơi cây hải đường đang rũ những cành lá xơ xác trong gió chiều. Giọng bà già nua hơn tôi từng nghe, như thể mỗi chữ đều phải kéo lên từ vực sâu của ký ức: “Lúc mẹ cũng từng bị viết vào giấy mệnh.”
Tay tôi đang đặt trên bụng bỗng siết chặt lại. Từng ngón tay, từng đốt xương, tất cả đều co cứng trong một nỗi sợ vô hình. Tôi cảm thấy một luồng khí lạnh chạy dọc sống lưng, khiến tôi rùng mình.
Tổ mẫu vẫn không nhìn tôi. Bà nói tiếp, giọng như thì thầm với chính mình: “Lúc đó Tiên đế bệnh nặng, trong cung truyền ra lời sấm rằng mệnh cách con gái Khương thị có thể trấn giữ Đông cung. Mẹ con không chịu vào cung, Ty Mệnh Cục liền muốn mượn mệnh của con để nối dài mệnh số cho Thái tử.”
Tôi nín thở. Những lời này như từng nhát dao cứa vào tai tôi.
“Sau đó mẹ con đã đốt tờ giấy mệnh đó.” Bà chậm rãi đưa cánh tay gầy guộc lên, chỉ vào vết sẹo nham nhở trên cổ tay mình. Vết sẹo mà tôi đã thấy từ nhỏ, vết sẹo mà tôi chưa bao giờ dám hỏi. “Vết sẹo này của lão thân chính là để lại vào đêm đó.”
Cổ họng tôi nghẹn đắng, nước mắt như trực trào ra. Tôi cố gắng nuốt xuống, nhưng cảm giác như có một khối sắt nóng chảy chặn ngang cổ họng: “Vậy mẹ con…”
Tổ mẫu nhắm mắt lại. Đôi mi bà run nhẹ, như thể bà đang cố gắng giấu đi những giọt nước mắt đã cạn khô từ lâu. “Bà ấy đã bảo vệ được con.”
Tôi đứng đó, cảm giác như có ai đó vừa rút hết không khí khỏi căn phòng này. Mẹ tôi đã hy sinh vì tôi — bà ấy đứng ra chắn trước mặt tôi, gánh lấy tất cả, và giờ thì bà ấy không còn nữa. Tôi nghe tiếng lòng mình vỡ ra từng mảnh, nhưng không có thời gian để khóc. Tổ mẫu, người phụ nữ vốn dĩ lạnh lùng và kiệm lời, lại là người đầu tiên hiểu rõ mọi chuyện. Khi bà nghe đến Mệnh bộ, đôi mắt già nua ấy sáng lên một tia sắc lạnh mà tôi chưa từng thấy. Bà nói bà đã đợi ngày này từ rất lâu. Lúc ấy tôi mới chợt nhận ra — đây không phải là chuyện của riêng tôi. Cái thứ giấy mệnh chết tiệt kia đã gieo rắc oán hận vào dòng máu Khương gia từ bao đời nay, và giờ đến lượt tôi phải đối mặt.
Tổ mẫu chậm rãi quay đầu lại, ánh mắt bà đổ dồn xuống bụng tôi. Tôi cảm nhận được hơi ấm từ bàn tay bà truyền qua lớp vải áo, nhưng lời nói của bà lại lạnh như nước giếng mùa đông. “Giấy mệnh thứ này sống dựa vào lòng người,” bà nói, giọng khàn khàn nhưng rành rọt từng chữ. “Nó viết một câu, người ngoài tin một câu, thì sẽ có kẻ làm thay nó một câu. Nếu con không sợ, nó sẽ mất đi một nửa bản lĩnh.” Tôi nghe mà lòng se lại. Không sợ ư? Làm sao tôi có thể không sợ khi mẹ tôi vừa chết vì nó? Nhưng tôi biết tổ mẫu nói đúng — nỗi sợ chính là thức ăn nuôi dưỡng thứ tà ác ấy.
Bỗng nhiên, Tuế An cất tiếng, giọng nó nhỏ đến mức tôi suýt không nghe thấy. “Mẫu thân, con sợ.” Hốc mắt tôi cay xè. Đứa trẻ chưa kịp chào đời, đứa trẻ tôi, đã cảm nhận được nỗi kinh hoàng đang bao trùm lấy chúng tôi. Tôi xoa nhẹ lên bụng, cố gắng truyền cho nó một chút bình yên mà chính tôi cũng không có. “Sợ cũng không sao,” tôi khẽ đáp, giọng cố giữ vững. Tôi không muốn nó lớn lên trong sợ hãi, nhưng tôi cũng không thể nói dối rằng mọi chuyện sẽ ổn.
Tổ mẫu nhìn tôi một cái thật dài. Bà không hỏi gì thêm, chỉ nắm chặt lấy tay tôi. Trong lòng bàn tay nhăn nheo của bà, tôi cảm nhận được sức mạnh của một người đã sống gió. “Nửa mảnh giấy mệnh còn lại nhất định phải tìm cho bằng được,” bà nói, giọng không cho phép bất kỳ sự phản đối nào.
Tôi gật đầu. Đúng lúc ấy, từ ngoài hành lang vọng vào tiếng gọi gấp gáp của Thanh Chi. Giọng nó vỡ ra vì hoảng loạn, như thể vừa phát hiện ra điều gì đó khủng khiếp. “Lão thái quân, Chu ma ma, phía nhà xe tìm thấy một chiếc bùa bình an!”
Căn phòng im bặt đến mức tôi có thể nghe thấy tiếng tim mình đập thình thịch. Chu ma ma đẩy cửa bước vào, trên tay bà nâng một chiếc bùa bình an màu xanh xám. Đường kim mũi chỉ trên đó còn mới tinh, không hề giống với những món đồ mà Khương gia thường dùng. Tổ mẫu sầm mặt lại, đôi mắt già nua ánh lên. “Tìm thấy ở đâu?” bà hỏi, giọng trầm xuống như sấm rền trước cơn bão.
Thanh Chi lê từng bước chân nặng nhọc phía sau tôi, sắc mặt trắng bệch như tờ giấy bản, giọng nói run rẩy đến mức gần như vỡ vụn: “Trong lớp đệm của chiếc kiệu mềm mà lão thái quân vừa dùng để về phủ.”
Tôi khựng lại, bàn tay vô thức đặt lên bụng mình. Tuế An trong bụng dường như cũng cảm nhận được điều chẳng lành, khẽ động đậy vài cái rồi im bặt. Một luồng khí lạnh buốt chạy dọc sống lưng tôi, khiến từng sợi tóc gáy dựng đứng. Có kẻ đã thừa dịp hỗn loạn lúc ở Hầu phủ mà nhét nó vào kiệu của tổ mẫu. Giấy mệnh vẫn bám theo về đến tận đây rồi.
Chúng tôi đứng trong Đông Noãn Các. Ánh lửa từ những ngọn đèn được thắp sáng lên cao chiếu rọi khắp căn phòng, không để sót một góc tối nào. Tổ mẫu sai người lấy một chiếc chậu bạc, đổ đầy rượu mạnh vào đó. Bà còn mời hai vị ma ma già trong phủ đến, một người canh chốt ở cửa ra vào, một người đứng gác bên cửa sổ. Mọi ngọn đèn trong Đông Noãn Các đều được thắp sáng hết mức, ngọn lửa cháy bập bùng soi rọi căn phòng sáng trưng như ban ngày, từng đường nét trên mặt mỗi người đều hiện rõ mồn một.
Chiếc bùa bình an nằm trên khay gỗ mun, trên mặt vải màu xanh xám thêu một chữ “An” bằng chỉ bạc. Trông nó thật sạch sẽ, thậm chí có chút đáng thương, như một con thú nhỏ bị lạc đường. Nhưng tôi biết rõ, bên trong lớp vải kia ẩn chứa điều gì đó khủng khiếp. Tổ mẫu nhìn chằm chằm vào nó, sắc mặt còn lạnh lẽo hơn lúc ở Hầu phủ, đôi mắt bà như hai mũi dao găm cắm chặt vào tấm vải: “Đường kim mũi chỉ của người nhà họ Bạch.”
ấp giọng hỏi, giọng bà ta khàn khàn như tiếng gió lùn lửa: “Có xé không ạ?”
Tổ mẫu không đáp ngay. Bà quay sang nhìn tôi. Ánh mắt sắc lạnh ấy khiến tôi cảm thấy mình như đang đứng trước một tòa núi băng. “Lệnh Nghi, con làm đi.”
Tôi cảm nhận được nhịp tim mình đập thình thịch trong lồng ngực. Thanh Chi cuống quýt bước lên, mặt mày tái mét: “Lão thái quân, tiểu thư đang mang thai…”
“Nó không chạm vào thì thứ này vẫn sẽ tìm đến nó thôi.” Tổ mẫu cắt ngang lời nàng, giọng bà lạnh tanh nhưng ẩn chứa một sự kiên quyết không thể lay chuyển. Bà đưa cho tôi một chiếc kéo vàng nhỏ, lưỡi kéo sáng loáng dưới ánh đèn.
Tôi đón lấy. Những ngón tay hơi lạnh run nhẹ khi chạm vào cán kéo bằng vàng. Tuế An trong bụng khẽ động đậy. Tôi cảm nhận được một cú đạp nhẹ như lời thì thầm của đứa trẻ: “Mẫu thân, nó đang nhìn con.”
Tôi cúi xuống, môi mấp máy: “Đừng nhìn nó.”
Ta xé toạc đường chỉ khâu trên túi bùa bình an. Ngón tay lần theo lớp vải gấm, chạm phải thứ gì đó cứng và nhỏ. Không phải tro hương mịn như mọi khi mẹ vẫn đốt cho ta — mà là một mảnh giấy vàng được gấp đến mức chỉ còn bằng đốt ngón tay cái. Vừa lúc đầu ngó được góc giấy kéo ra, ngọn nến trên bàn thờ đột nhiên tắt ngấm. Cả căn phòng chìm vào bóng tối hoàn toàn trong khoảnh khắc. Cửa sổ đóng kín, không một luồng gió lọt qua khe. Tổ mẫu gầm lên như quát lính: “Thắp đèn! Mau lên!”
Ta không dừng tay. Mặc kệ bóng tối đang siết chặt lấy cổ họng, ta vẫn kẹp mảnh giấy ra khỏi lớp vải. Khi ánh nến vừa được thắp lại, những chữ Chu Sa đập vào mắt ta như một cú tát. Không phải nổi lên trên mặt giấy như mực thường, mà như thể ai đó đã dùng máu tươi vẽ lên, những nét chữ đỏ au, ướt át, rung rinh như đang sống:
Con gái họ Tiêu do họ Bạch sinh ra.
Họ Khương chết sớm, của hồi môn trả về phủ cũ.
Phòng đẻ bốc lửa, đứa bé trở về với chính vị.
Dòng cuối cùng nặng nề nhất, từng nét chữ như khắc vào da thịt: Kẻ nghịch mệnh sẽ chịu giảm thọ.
Tai ta ù đi như có tiếng sấm nổ ngay bên cạnh. Cảm giác đau nhói từ bụng dưới lan lên đến tận óc. Tuế An trong bụng ta động đậy, một cái đạp yếu ớt nhưng đầy tuyệt vọng, rồi giọng nó vang lên trong đầu ta như tiếng khóc xa: “Mẫu thân…”
Ta không suy nghĩ thêm. Ném phắt mảnh giấy vào chậu bạc trên bàn. Tổ mẫu còn nhanh hơn ta — bà hất cả bình rượu mạnh xuống, tay kia quẹt que diêm ném theo. Ngọn lửa bùng lên xanh lét, cao đến nửa thước, thiêu đốt không khí trong căn phòng. Nhưng tờ giấy mệnh đó trong lửa không cháy ngay. Những chữ chu sa vặn vẹo, uốn éo như giun đất bị bỏng, rồi từng giọt máu đen sánh như nhựa cây rỉ ra từ các nét chữ, chảy trên mặt giấy vàng. Mùi sắt tanh nồng nặc xộc vào mũi ta. Tổ mẫu nhìn chằm chằm vào ngọn lửa, sắc mặt tái mét như người vừa thấy ma: “Quả nhiên là Huyết Mệnh Chỉ.”
Tôi đứng đó, tay phải bám chặt vào thành bàn gỗ đến nỗi các đốt ngón tay trắng bệch. Cơn đau từ bụng dưới, ai đó vừa dùng chân đạp mạnh vào ruột gan tôi. Tuế An, đứa con chưa chào đời của tôi, vừa giãy giụa dữ dội đến mức tôi tưởng như nó muốn xé toạc lớp da thịt mỏng manh này mà chui ra ngoài.
Làn khói đen từ tờ giấy mệnh đang cháy dở bỗng khựng lại giữa không trung. Nó đã lao thẳng về phía tôi, xuyên qua cả Tổ mẫu khi bà cố kéo tôi ra sau, nhưng rồi nó dừng bấn như thể đụng phải một bức tường vô hình. Tôi cảm nhận được sự tức giận – không phải của tôi, mà là của một bé đang cuộn tròn trong bụng tôi. Giọng nói non nớt ấy vang lên, lần đầu tiên tôi nghe thấy nó mang theo sắc thái phẫn nộ rõ rệt:
“Ta không phải con của bà ta! Mẹ ta là Khương Lệnh Nghi!”
Tôi sững sờ. Đó không phải giọng của một đứa trẻ bình thường. Đó là giọng của một linh hồn đã ý thức được thân phận của mình, một linh hồn đang khẳng định ranh giới. Làn khói đen tan biến ngay lập tức, như thể nó bị đánh bại bởi một uy lực nào đó lớn hơn. Tờ giấy mệnh trong chậu bạc cháy nốt phần còn lại, tro tàn rơi xuống đáy chậu như những mảnh vụn của một nghi lễ thất bại.
Căn phòng chìm vào im lặng. Tôi có thể nghe thấy tiếng tim mình đập thình thịch bên tai, hòa lẫn với tiếng thở dốc của chính mình. Thanh Chi là người đầu tiên bật khóc – tiếng nấc nghẹn ngào của nó vang lên như một tín hiệu giải phóng không khí căng thẳng. Tổ mẫu nhìn chằm chằm vào chậu bạc, lồng ngực phập phồng dữ dội dưới lớp áo gấm:
“Nó vừa nói chuyện sao?”
Bà quay sang nhìn vào bụng tôi, và ngay khoảnh khắc ánh mắt bà chạm vào nơi Tuế An đang ở, tôi thấy sự cứng rắn trên gương mặt bà tan chảy. Đôi mắt từng trảóng gió của dòng họ Khương bỗng nhiên mềm yếu hẳn đi, như thể bà vừa nhìn thấy một điều kỳ diệu mà bà không dám tin là thật:
“Là một đứa trẻ có cá tính.”
Tuế An không lên tiếng nữa. Tôi cúi đầu, đặt bàn tay lên bụng, cảm nhận hơi ấm từ bên trong truyền qua vải mỏng. Tôi mỉm cười, dù nụ cười có chút run rẩy:
“Nó thẹn thùng rồi.”
Hốc mắt Tổ mẫu đỏ lên. Bà vội quay mặt đi chỗ khác, nhưng tôi kịp thấy khóe môi bà khẽ mím lại để kìm nén cảm xúc. Giọng bà khàn đi, cố tỏ ra cứng cỏi như mọi khi:
“Nói bậy, trẻ con nhà họ Khương không có ai thẹn thùng cả.”
Nhưng tôi biết, trong lòng bà lúc này đang dâng lên một niềm vui sướng lẫn lộn với nỗi lo – bởi vì đứa cháu chưa chào đời này, bằng cách nào đó, đã thể hiện được bản lĩnh của dòng máu Khương thị. Và tôi, người mẹ đang ôm đứa, bỗng nhiên cảm thấy mình không còn đơn độc nữa.
Tôi chưa từng nghĩ viên ngọc ấy lại có thể ấm đến vậy.
Tổ mẫu vẫy tay, bảo người hầu bưng chậu bạc đi thật xa. Cả căn phòng chìm vào một khoảng lặng nặng nề, chỉ còn tiếng lửa nổ lách tách trong lò than. Tôi đứng yên, hai bàn tay buông thõng, không biết nên mở lời thế nào. Bà ấy không nhìn tôi, chỉ lặng lẽ lấy từ trong tay áo một miếng ngọc, đặt thẳng vào lòng bàn tay tôi.
Viên ngọc có độ ấm kỳ lạ, không giống bất kỳ thứ ngọc lạnh nào tôi từng chạm vào. Ngón tay tôi run lên khi sờ thấy một vết nứt nhỏ chạy dọc theo thớ ngọc, như một mạch máu đã khô. Tổ mẫu thở dài, giọng khàn đục như sương mù buổi sớm: “Mẹ con để lại đấy.” Tôi ngẩng đầu lên, nhưng bà đã quay mặt đi. “Năm đó mẹ con đốt giấy mệnh, viên ngọc này đã nứt một đường. Sau này bà ấy nói: “Nếu con có con, hãy đưa cho con.”
Tôi không hỏi thêm. Nhưng trong lòng, một nỗi đau nhói lên, xé toạc mọi thứ tôi nghĩ mình đã hiểu về mẹ. Bà ấy đã biết trước mọi chuyện, đã chuẩn bị cho tôi thứ này từ trước khi tôi kịp nhận ra mình cần nó. Tôi siết chặt viên ngọc trong lòng bàn tay, để hơi ấm ấy thấm vào da thịt như một lời hứa từ quá khứ.
Tổ mẫu không cho tôi đến Đô Sát Viện. Bà tự mình đi, khoác chiếc áo choàng màu xám đã sờn ở hai cánh tay. Trước khi bước ra khỏi cổng, bà quay lại, đôi mắt sắc lạnh như hai lưỡi dao cùn: “Việc quan trọng nhất của con bây giờ là sinh con bình an. Những món nợ của người chết cứ để bà già này đi tính.”
Tôi đứng ở cửa, nhìn bóng lưng gầy guộc của bà khuất dần trong màn mưa phùn. Mùi đất ẩm hòa lẫn với mùi khói từ lò than, cay xè trong cổ họng. Tôi biết mình không thể đi theo, nhưng từng thớ thịt trong cơ thể đều gào thét đòi chạy ra ngoài, đòi đối mặt với kẻ thù. Nhưng tôi lại đưa tay lên, sờ lên cái bụng đã nhô cao, và nuốt ngược mọi xúc động vào trong.
Chiều tối hôm ấy, tổ mẫu trở về. Bà không nói gì khi bước vào sân, nhưng tôi nhìn thấy sắc mặt bà tái nhợt hơn cả lúc đi. Bà cho người lui hết, đóng chặt cửa phòng, rồi ngồi phịch xuống ghế, hai tay chống lên đầu gối run rẩy. Một lúc lâu sau, bà mới ngẩng mặt lên, giọng khản đặc: “Tờ giấy mệnh năm xưa của mẹ con là do tổ phụ của Bạch Thanh Hành viết.” Bà ngừng lại, hít một hơi thật sâu. “Kẻ hạ lệnh là thái giám nội đình bên cạnh Tiên đế — Tào Ân.”
Tên đó vang lên trong căn phòng lạnh lẽo, như một nhát búa giáng thẳng vào xương sườn tôi. Tôi nhìn tổ mẫu, đôi mắt bà đỏ hoe, nhưng không có lấy một giọt nước mắt. Bà nói tiếp, từng chữ một, chậm rãi và nặng nề: “Tào Ân hiện đang dưỡng lại hậu. Bạch gia bề ngoài bị tị nạn, nhưng thực chất đã để lại vài người làm việc cho hắn. Tờ giấy mệạch Thanh Hành là do Tào Ân đưa cho nàng ta để khống chế vụ án quân lương.”
Tôi ngồi xuống, hai tay vẫn nắm chặt viên ngọc. Hóa ra tất cả đều là một mạng lưới đã được giăng sẵn từ rất lâu. Mẹ tôi, tổ phụ của Bạch Thanh Hành, tên thái giám già trong cung — tất cả đều là những sợi dây trên cùng một tấm lưới. Tôi nhắm mắt lại, cảm nhận hơi ấm từ viên ngọc lan tỏa khắp lòng bàn tay, và tôi biết mình không thể chỉ ngồi yên chờ đợi nữa.
Tôi ngồi dậy trong màn đêm, mồ hôi lạnh chảy dọc sống lưng, khi tiếng chuông đồng vừa kịp rơi xuống đất. Giữa lúc Khương gia đèn đuốc sáng trưng, tôi tưởng mình đã an toàn sau lớp tường dày và người hầu canh gác. Nhưng kẻ thù không cần phá cửa, chúng chỉ cần một ống nhỏ xuyên cửa sổ, thổi khói trắng vào phòng, là đủ để tôi chìm vào giấc ngủ vĩnh viễn.
Tuế An hét lên, giọng nó vỡ ra như mảnh sứ: “Mẹ, đừng ngửi!” Tôi chưa kịp hiểu chuyện gì, Thanh Chi đã lao tới, tay nắm chặt chiếc chậu đồng ném mạnh vào cửa sổ. Kính vỡ tan tành, ánh trăng lọt vào nhảy nhót trên những mảnh vụn lấp lánh. Tôi nhìn ra ngoài, thấy bóng người đổ dài trên nền sân gạch, và khuôn mặt quen thuộc hiện ra dưới ánh đuốc – phu xe của Hầu phủ, tâm phúc của Tiêu Thừa Nghiễn từ biên cương trở về.
Khi lũ gia đình trói hắn lại, hắn không kêu van, không chối cãi. Hắn chỉ trừng mắt nhìn tôi, rồi nhìn xuống bụng tôi. Ánh mắt ấy không phải nhìn một đứa trẻ, mà là nhìn một bản danh sách chưa bị tiêu hủy sạch sẽ. Tôi rùng mình, hai tay vô thức ôm lấy bụng. Trong đầu tôi văng vẳng câu hỏi: Tại sao Tiêu Thừa Nghiễn lại khai?
Tổ mẫu bước vào phòng, tay cầm ngọn nến, ánh sáng hắt lên khuôn mặt bà đầy những nếp nhăn sâu hoắm. Bà cười lạnh, giọng khô khốc: “Hắn muốn sống. Hắn nói mình bị Tào Ân và Bạch Thanh Hành lừa gạt, nên sẵn sàng làm chứng.” Tôi nhìn bà, lòng quặn thắt. Tào Ân không phải vì Bạch Thanh Hành hay Tiêu Thừa Nghiễn, lão sợ vụ án quân lương sẽ tra ra đến mình. Giấy mệnh viếộc về họ Bạch, hồi môn thuộc về phủ, tài khoản quân lương bị dìm xuống, tất cả là để Hầu phủ tiếp tục làm cái nắp đậy. Nếu ta chết, Tuế An bị bế đi, Khương gia sẽ mất đi nhân chứng là ta, Tiêu gia lấy hồi môn của ta để bù vào lỗ hổng tài chính.
Tôi ngồi thụp xuống giường. Mùi khói trắng vẫn còn vương vất trong không khí, cay xè mũi. Thanh Chi chạy tới đỡ tôi, tay nàng run lên. Tôi nhìn ra cửa sổ vỡ, thấy bầu trời đêm đầy sao, lạnh lẽo và xa vời. Tôi biết mình không thể ngủ nữa. Đêm nay, kẻ thù đã lộ diện và tôi phải sống để kể lại tất cả.
Trống Đăng Văn vang lên ba hồi dồn dập, tiếng vọng xuyên qua bức tường đá dày của hoàng cung, đập vào tai tôi khi đang ngồi trong phòng. Tôi không nhìn thấy cảnh tổ mẫu mặc cáo mệnh phục, nhưng giọng nói lại vững vàng đến lạ. Tôi có thể tưởng tượng ra từng chi tiết. Bà đã từng đánh trống này một lần, khi còn trẻ, để kêôi. Lần này, bà đánh lại, để kê tôi và cho mẹ tôi - hai người phụ nữ đã bị Tào Ân chôn sống dưới lớp giấy mệnh suốt mười mấy năm trời. Tôi nghe tiếng trống, lòng không sợ hãi, chỉ có một cảm giác trống rỗng kỳ lạ, như thể mọi thứ đã được định đoạt từ lâu, và bây giờ chỉ là phần kết của một vở kịch đẫm máu.
Tào Ân cuống cuồng. Tôi biết điều đó. Hắn ta đã quen với việc đứng trên lưng người khác, quen với việc bóp méo thiên mệnh để đạt được mục đích, nhưng lần này, hắn không còn đường lui nữa. Hoàng thượng đồng ý cho Đô Sát Viện điều tra lại vụ án cũ của Ty Mệnh Cục và tổ mẫu mang tất cả bằng chứng đến cổng cung. Bà nói: “Lão thân khi còn trẻ đã đánh một lần, lần này đánh lại cũng coi như đã quen đường lối.” Tôi nghe câu nói đó, cảm thấy cổ họng nghẹn lại. Bà đã già rồi, nhưng đôi mắt bà vẫn sáng như lửa và đôi tay bà vẫn cầm chặt cái chày gỗ để đánh trống, không hề run rẩy.
Kết quả, Hoàng thượng chuẩn tấu ngay tại chỗ. Tào Ân bị bắt điện. Thái hậu đứng bên cạnh, mặt tái mét nhưng không thể ngăn cản. Tôi không có mặt ở đó, nhưng tôi tưởng tượng ra cảnh hắn ta quỳ sụp xuống, hai tay chống đất, mồ hôi lạnh chảy ròng ròng. Hắn ta đã từng nghĩ mình là người nắm giữ thiên mệnh, nhưng thiên mệnh không bao giờ đứng về phía kẻ tàn nhẫn. Ba ngày sau, Tào Ân khai nhận toàn bộ trong ngục. Hắn Bạch Thanh Hành muốn dựa vào giấy mệnh để đổi đời, Tiêu Thừa Nghiễn muốn dựa vào giấy mệnh để thoát tội, và bà mẫu muốn dựa vào con ta để nối dõi tước vị. Mỗi người đều nghĩ mình chỉ đang thuận theo thiên mệnh, như không ai nương tay cả.
Tiêu Thừa Nghiễn bị tống vào đại lao của Đại Lý Tự, hai tay đeo xiềng xích nặng trịch, mắt nhìn trừng trừng vào bóng tối trước mặt. Bà mẫu cũng bị bắt đi định tội, nghe nói bà ta khóc lóc thảm thiết, nhưng không ai thương xót. Bạch Thanh Hành trong ngục đã cười điên dại suốt đêm. Tiếng cười vọng ra khỏi bức tường đá, nghe rợn cả người. Sau đó, tất cả các tờ giấy mệnh khác mà nàng ta biết, như một người sắp chết muốn kéo tất cả mọi người xuống địa ngục cùng mình. Nàng ta muốn gặp tôi, nhưng tổ mẫu không cho, và tôi cũng không đi. Không cần thiết. Nàng ta không hề hối hận, nàng ta chỉ không cam tâm vì mình đã thua. Tôi biết điều đó, vì tôi đã từng nhìn vào mắt nàng ta, và trong mắt nàng ta chỉ có lửa tham vọng, không có một giọt nước mắt nào.
Tôi ngồi trong phòng, tay nắm chặt mép chăn, cảm thấy mùi máu tanh của quá khứ đang dần phai nhạt. Nhưng tôi không thể quên, cũng không muốn quên. Mẹ tôi đã chết vì một tờ giấy mệnh; tôi đã sống mười mấy năm trong bóng tối vì một tờ giấy mệnh, và bây giờ, tất cả đã kết thúc. Nhưng kết thúc không có nghĩa là mọi thứ đều ổn thỏa. Tôi nhìn ra ngoài cửa sổ, thấy bầu trời xám xịt, và tôi biết rằng dù trời có sáng trở lại, vết sẹo trong lòng tôi vẫn còn đó, như một lời nhắc nhở rằng thiên mệnh không bao giờ là thứ mà con người có thể nắm giữ trong tay.
Ta vẫn nhớ như in cái ngày Tuế An chào đời. Cả một đêm dài vật vã, mồ hôi ướt đẫm tấm chăn gấm, tưởng chừng như linh hồn đã rời khỏi xác thịt. Bên ngoài Đông Noãn Các, hoa hải đường nở rộ, những cánh hoa mẫy trong gió sớm. Khi ánh sáng đầu tiên của cửa sổ, đứa trẻ cuối cùng cũng cất tiếng khóc. Âm thanh ấy không thánh thót như tiếng chim non, mà hơi khàn, mang một vẻ bướng bỉnh kỳ lạ. Lúc đó, ta thở ra một hơi dài, như trút được tảng đá ngàn cân trong lồng ngực.
Bà đỡ run run bế nó đến bên giường, nước mắt lẫn mồ hôi còn vương trên khuôn mặt nhăn nheo vì tuổi tác. Bà ta cất giọng khàn đặc: “Tiểu công tử bình an, phu nhân.” Ta đưa bàn tay còn run rẩy vì kiệt sức, chạm vào khuôn mặt nhỏ xíu, nhăn nheo, đỏ lựng như quả đào chín mọng dưới nắng hè. Lòng ta dâng lên một cảm xúc khó tả. “Tuế An,” ta thì thầm, như gọi một lời hứa.
Kỳ lạ thay, tiếng khóc của nó khựng lại chỉ trong một giây. Đôi mắt còn nhắm nghiền của nó dường như động đậy. Ta tin rằng nó nghe thấy, nó hiểu rằng ta đang gọi tên nó. Nhưng ngay sau đó, nó lại oà khóc, to hơn, dữ dội hơn, như muốn dùng tiếng khóc để xua tan tất cả những u ám của quá khứ.
Còn về cha của nó, Tiêu Thừa Nghiễn. Hắn đã mất tất cả. Tước vị, tài sản, danh dự. Tiêư một ngôi nhà đổ nát sau cơn bão. Trước khi bị giải đi xa, hắn quỳ xuống trước cửa Khương phủ, cầu xin được nhìn đứa trẻ một lần cuối. Ta nghe tin ấy qua lời kể của nha hoàn, lòng không hề dao động. Tổ mẫu, người phụ nữ sắt đá nhất mà ta từng biết, đã cho người bế đứa bé đứng sau tấm bình phong bằng gỗ tử đàn chạm khắc hoa sen. Hắn đứng đó, nhìn cái bóng mờ ảo qua lớp lụa mỏng, không thể chạm tới.
Giọng tổ mẫu lạnh lẽo như một lưỡi dao găm vào tim hắn: “Ngươi không xứng đáng để nhìn nó.” Ta có thể tưởng tượng ra cảnh tượng ấy. Tiêu Thừa Nghiễn đứng trong tiền sảnh Khương gia, đôi mắt đỏ hoe, nhìn chăm chăm vào cái bọc nhỏ sau bức bình phong, như muốn xuyên thủng lớp vải mà nhìn thấy khuôn mặt. Anh gọi tên đứa trẻ là Khương Tuế An. Hắn giật mình, mặt tái mét: “Nó… nó mang họ Khương sao?” Câu hỏi ấy chứa đầy sự hoảng loạn và tuyệt vọng.
Tổ mẫu không thèm nhìn hắn, chỉ lạnh lùng đáp: “Ngươi là kẻ từng muốn mổ bụng lấy nó ra. Ngươi có tư cách làm cha sao?” Mỗi chữ như một nhát búa đập thẳng vào lương tâm hắn. Ta nghe lại câu chuyện ấy mà lòng không hề gợn sóng. Bạch Thanh Hành bị đày đến Lĩnh Nam, nơi xa xôi heo hút. Tào Ân chết trong ngục tối, không ai thèm hỏi đến. Ty Mệnh Cục bị xóa sổ hoàn toàn, như thể nó chưa từng tồn tại. Vụ án của mẹ ta cuối cùng cũng được minh oan. Hoàng thượng hạ chỉ truy phong bà là Trinh Liệt phu nhân, một danh hiệu mà bà xứng đáng có được từ hai mươi năm trước. Nhưng tất cả những điều đó, so với tiếng khóc của Tuế An trong vòng tay ta, đều trở nên nhạt nhòa.
Ba năm trôi qua, giờ đây tôi đã quen với việc ngồi ngoài hiên nhìn bóng dáng nhỏ bé ấy chạy nhảy tung tăng khắp khu vườn. Tuế An, đứa tôi, giống như một chú chim non mới tập bay, không ngừng khám phá mọi ngóc ngách. Mỗi buổi sáng, khi ánh nắng vừa len lỏi qua kẽ lá, nó lại nhắm vào những cây hải đường già cỗi trong góc vườn. Nó thích nhất trò leo trèo, bám vào những cành cây xù xì, đưa chân lần từng bước một, tựa như thể cả thế giới chỉ thu gọn trong tán lá xanh non ấy.
Tổ mẫu của nó, mỗi lần thấy cảnh ấy đều không khỏi lắc đầu, đôi mày nhíu lại, giọng nói vừa yêu vừa giận: “Thằng nhỏ này, con là hươu con mà cứ thích trèo cao thế hả?” Bà mắng nó ầm ĩ, nhưng sau mỗi câu mắng, tôi lại thấy bà lặng lẽ sai người lui tới, nhấc từng viên đá xanh lạnh lẽo dưới gốc cây đi, thay vào đó là một lớp đất mềm mịn, dày dặn. Tôi hiểu, bà sợ nó ngã, sợ nó đau. Trong lòng tôi dâng lên một niềm xúc động khó tả, bởi tình thương của bà dành cho Tuế An không hề thua kém tôi, chỉ là bà giấu sau những lời trách móc khô khan.
Hôm ấy, trong yến tiệc mùa xuân, không khí nhộn nhịp, tiếng cười nói râm ran khắp gian phòng. Có một vị khách lạ, từng trải qua nhiều sóng gió trong cuộc đời, đột nhiên hỏi tôi: “Cô có bao giờ hối hận không?” Câu hỏi ấy chạm vào một góc khuất nào đó trong lòng tôi. Tôi không trả lời ngay mà đưa mắt tìm kiếm bóng dáng Tuế An ngoài vườn. Nó đang trốn sau thân cây hải đường, mái tóc đen nhánh lòa xòa, đôi mắt sáng lấp lánh như hai hòn bi ve. Nó giấu, rồi bất ngờ thò đầu ra, giọng nói non nớt nhưng đầy phấn khích: “Mẹ ơi, đón lấy này!”
Tôi giật mình, vô thức giơ hai tay ra. Một đóa hải đường đỏ thắm, cánh hoa còn vương hơi sương sớm, từ trên cao rơi thẳng vào lòng tôi. Hoa nhẹ như một chiếc lông vũ, nhưng lại mang sức nặng của cả một tình yêu thương vô bờ bến. Tôi cúi xuống nhìn đóa hoa, rồi ngẩng lên, khóe môi bất giác nở một nụ cười nhẹ nhàng. Tôi nhìn thẳng vào mắt vị khách ấy, giọng nói bình thản nhưng chắc nịch: “Không hối hận.”
Trong khoảnh khắc ấy, tôi cảm nhận được hương hoa hải đường thoang thoảng trong gió, hòa cùng tiếng cười của Tuế An vọng ra từ khu vườn. Tôi biết mọi lựa chọn của tôi, dù có đánh đổi bao nhiêu, cũng đều xứng đáng.