Tay tôi run lên, màn hình điện thoại bỗng trở nên nặng trịch. Dòng bình luận ấy hiện ra như một lời nguyền, khiến hơi thở tôi đứt quãng. Tôi cảm thấy một luồng khí lạnh bắt đầu len lỏi dọc sống lưng, mặc dù tôi đang ngồi trong phòng ngủ kín đáo.
Tức giận trào lên, một thứ tức giận có phần hoảng loạn, tôi gõ phím trả lời: "Đã hơn nửa đêm rồi, cậu nói gì thế?"
Không ngờ, người dùng tên Vân Huyền ấy phản hồi nhanh đến chóng mặt, như thể đang chờ đợi sẵn. Những dòng chữ tiếp theo hiện lên, lạnh lùng và rành mạch, từng câu như một nhát dao cứa vào sự yên ổn mà tôi tưởng chừng đang có. Cậu ta viết rằng nhang thơm bình thường dùng để cúng thần linh, nhưng các bức ảnh tôi đăng lên lại bị cắm ngược. Cách cắm ấy là để dành cho người chết.
Tim tôi thắt lại. Một tiếng "lộp bộp" vang lên trong lồng ngực, âm thanh của sự sụp đổ. Cậu ta còn hỏi: Có phải bạn trai tôi luôn thắp nhang vào đúng ba giờ sáng?
Đúng. Chính xác là như vậy. Mỗi đêm, khi chiếc đồng hồ điện tử nhấp 03:00, anh sẽ thức dậy, bước ra trước chiếc lư hương bằng đồng đen đặt ở phòng khách với những bước chân nhẹ nhàng nhưng đều đặn đến kỳ lạ. Tôi từng càu nhàu về thói quen kỳ quặc này, cho rằng nó ảnh hưởng đến giấc ngủ của cả hai. Anh chỉ xoa đầu tôi, nở một nụ cười dịu dàng mà tôi luôn cho là ấm áp, giải thích rằng đó là tập tục gia truyền, một nghi thức nhỏ để tưởng nhớ tổ tiên, và anh không muốn thất lễ.
Tôi đã tin anh. Làm sao có thể không tin? Gia cảnh chúng tôi cách biệt một trời một vực. Nhà tôi bình thường, còn gia tộc anh là một đại gia đình giàu có lâu đời, đầy những quy tắc mà tôi chẳng thể hiểu hết. Nhưng từ khi quen nhau, anh luôn chiều chuộng, bảo vệ tôi. Anh khiến tôi cảm thấy mình được nâng niu. Vì vậy, tôi đã chấp nhận "tập tục nhỏ"
ấy, xem nó như một nét đặc biệt trong cuộc sống chung.
Nhưng Vân Huyền chưa dừng lại. Cậu ta đào sâu hơn, tìm lại cả bức ảnh ngôi nhà tôi từng đăng hồi mới dọn về. Những dòng tin nhắn tiếp tục dội xuống: "Phong thủy căn nhà này cực kỳ xấu. Tọa lạc hướng Đông Bắc, mặt tiền lại quay về phía Tây Nam, chính là hướng về cửa quỷ, nơi quỷ môn khai mở. Trong sân còn trồng quá nhiều cây hòe. Cây hòe âm khí nặng, dễ dẫn dụ những thứ không sạch sẽ."
"Chẳng lẽ cô chưa bao giờ tự hỏi," dòng chữ cuối cùng hiện lên, chậm rãi và đầy ám ảnh, "vì sao nhiệt độ trong nhà này, quanh năm suốt tháng, lúc nào cũng thấp hơn bên ngoài dù đóng hay mở cửa sao?"
Câu hỏi ấy như một gáo nước lạnh tạt thẳng vào mặt. Tôi ngồi bật dậy, toàn thân lạnh run. Đúng vậy. Luôn luôn là như vậy. Mùa hè, trong nhà mát mẻ một cách khác thường, tôi còn lấy làm thích thú. Mùa đông, dù bật điều hòa hay sưởi ấm hết công suất, một cái lạnh thấm xương vẫn cứ bám riết lấy da thịt, một thứ lạnh không giống với cái lạnh của thời tiết. Tôi từng nói với anh về điều này. Anh chỉ ôm lấy tôi, nói rằng có lẽ do nhà được xây theo kiến trúc đặc biệt, rồi hứa sẽ lắp thêm máy sưởi.
Giờ đây, tất cả những chi tiết nhỏ nhặt ấy bỗng chốc hiện lên, xoay cuồng và liên kết với nhau thành một bức tranh ghê rợn mà tôi không dám nghĩ tới. Tôi nhìn ra cửa phòng ngủ, hướng về phía phòng khách tối om. Ở đó, chiếc lư hương bằng đồng đen lặng lẽ trong bóng tối, và mùi hương nhè nhẹ, nồng nặc luôn ám vào từng thớ vải, đồ đạc trong nhà, thứ mùi mà tôi đã quen thuộc, giờ bỗng trở nên gai người.
Tôi đứng sững giữa căn phòng khách trống trải, lời cảnh báo của Vân Huyền vẫn còn đang văng vẳng bên tai, như một luồng khí lạnh thấm dần qua từng lớp áo len mỏng tôi đang mặc. Căn biệt thự này, ngay cả giữa trưa hè tháng sáu, vẫn toát ra một thứ hơi lạnh âm ỉ từ những bức tường đá cẩm thạch trắng toát. Nó không phải cái lạnh dễ chịu, mà là một sự ẩm ướt, rờn rợn, như thể hơi thở của một thứ gì đó đang ngủ yên dưới nền nhà. Tôi nhớ mình đã từng than thở với Lục Khiêm về điều này, trong một buổi tối khi tôi phải quấn thêm một chiếc chăn lông vũ để xem tivi. Anh chỉ cười nhẹ, ánh mắt lướt qua cửa sổ lớn nhìn ra rặng núi mờ xanh phía xa, và nói rằng nhà ở trên núi thì phải chịu vậy thôi. Giọng anh bình thản, nhưng giờ nghĩ lại, trong cái bình thản ấy dường như có một sự thờ ơ lạnh lùng.
“Cậu nên rời khỏi nơi này càng sớm càng tốt.” Giọng nói của Vân Huyền qua điện thoại trầm và gấp gáp, khác hẳn với vẻ điềm tĩnh thường ngày của cô. “Ở lại, chỉ có đường vào chứ không có lối ra.” Câu nói như một lời tiên tri đen tối, khiến trái tim tôi đập thình thịch, bàn tay cầm điện thoại lạnh toát. Nhưng điều khiến máu trong người tôi gần như đông cứng lại là câu hỏi tiếp theo của cô. “Sau lưng cậu, có phải có một hình xăm không? Một con mắt… đang nhắm.”
Không khí quanh tôi dường như loãng đi trong giây lát. Tôi thực sự đã chết lặng. Một cảm giác tê dại lan từ sống lưng lên tới óc. Làm sao cô ấy biết? Tôi chưa bao giờ khoe hình xăm ấy trên bất cứ mạng xã hội nào, thậm chí còn tránh mặc những bộ đồ hở lưng. Người duy nhất biết đến sự tồn tại của nó, người duy nhất từng chạm vào những đường nét ấy trên da thịt tôi, chỉ có Lục Khiêm. Chính anh là người đã đưa tôi đến tiệm xăm năm đó, với lời thì thầm đầy thuyết phục bên tai. Anh bảo hình con mắt huyền bí ấy là một biểu tượng cổ, có thể giữ của, chiêu tài, bảo vệ cho chủ nhân. Tôi, lúc ấy đang chìm đắm trong tình yêu và sự tin tưởng mù quáng, chỉ thấy hình vẽ trông kỳ lạ và cuốn hút, đã gật đầu đồng ý. Cảm giác kim châm từng mũi lên da thịt lúc ấy giờ tưởng như còn âm ỉ.
“Đó không phải hình xăm bình thường.” Giọng Vân Huyền trở nên khẩn trương hơn, từng chữ như được đập thẳng vào màng nhĩ tôi. “Nó gọi là ‘Mắt Quan Tài’. Một thứ hình vẽ âm. Xăm lên người sống, thì người sống… cuối cùng sẽ trở thành quan tài cho một cái hồn khác.” Tôi nghe thấy tiếng thở của chính mình, gấp gáp và nông. “Khi con mắt sau lưng cậu ‘mở’ ra… cậu sẽ bị con người mà hắn ta đã nuôi dưỡng đoạt mất hồn phách.”
Căn phòng im lặng đến mức tôi có thể nghe thấy tiếng tích tắc của chiếc đồng hồ treo tường cổ ở phòng bên. Cái lạnh từ sàn nhà bằng đá xám bốc lên, len qua đôi tất len, khiến các ngón chân tôi tê cóng. Tôi chậm rãi quay đầu lại, dù biết không thể nhìn thấy gì, nhưng cảm giác về hình xăm ấy trên da thịt bỗng trở nên rõ rệt đến đau đớn. Nó như một sinh thể lạ, đang bám chặt vào xương sống của tôi, im lìm chờ đợi. Và Lục Khiêm… anh ta thực sự là ai? Một tình yêu ngọt ngào hay một cái bẫy được sắp đặt từ lâu? Mỗi lần anh ôm tôi từ phía sau, bàn tay ấm áp của anh khẽ đặt lên vị trí ấy, đó là cử chỉ yêu thương, hay là sự kiểm tra, sự mong chờ? Nỗi sợ hãi trào dâng, hòa lẫn với sự tổn thương và nghi ngờ, khiến chân tôi như bị rễ cây trói chặt vào nền đá lạnh giá. Tôi phải làm gì bây giờ?
Mùi hương trầm lạnh lẽo vẫn còn vương vấn trong cổ họng tôi, như một lời nhắc nhở dai dẳng về những gì Vân Huyền đã nói. "Nếu cậu vẫn không tin lời tôi nói, chi bằng nửa đêm hôm nay tự mình đi xem thử, rốt cuộc là bạn trai cậu thắp nhang thế nào?"
Giọng nói ấy không phải là sự xúi giục, mà giống như một mũi xẻ chính xác vào lớp vỏ tự lừa dối mà tôi đã bọc quanh mình suốt thời gian qua. Nó khiến một thứ gì đó cứng cỏi và liều lĩnh trỗi dậy trong lòng tôi, một sự thúc giục không thể chối từ. Phải, tôi phải tự mình nhìn thấy. Tôi phải biết sự thật, dù nó có tàn nhẫn đến đâu.
Tôi bước vào phòng tắm, căn phòng nhỏ chỉ có ánh đèn vàng hắt xuống từ trên cao. Không khí ẩm ướt và tĩnh lặng đến ngột ngạt. Từng chiếc cúc áo, từng nút thắt dây lưng được tôi cởi bỏ một cách máy móc, như thể đang tháo gỡ những lớp nghi ngờ cuối cùng. Rồi tôi quay lưng lại với chiếc gương lớn treo tường, ngoái cổ nhìn lại.
Một cơn lạnh buốt chạy dọc sống lưng tôi, không phải từ nhiệt độ mà từ thứ tôi thấy. Con mắt sau lưng ấy, thứ mà tôi đã quen nghĩ rằng nó mãi mãi nhắm nghiền trong một giấc ngủ vĩnh cửu, giờ đây không còn như xưa nữa. Nó không còn là một đường chỉ khép kín. Mi mắt của nó, tựa như bị một sức mạnh vô hình nào đó ép buộc, đã hé mở một khe hở nhỏ xíu, mong manh nhưng đầy ám ảnh. Qua khe hở ấy, không phải là màu mắt quen thuộc, mà là một mảng trắng đục, vô hồn, lạnh lẽo như thạch cao. Nó nhìn mà như không nhìn, nhưng chính sự vô thần ấy lại khiến tôi kinh hãi đến mức tim đập thình thịch, muốn nhảy ra khỏi lồng ngực. Tôi vội vã kéo vội chiếc áo lót người lên, che đi thứ hình ảnh ma quái ấy, như che đi một tội lỗi mà chính tôi cũng không hiểu.
Khi tay tôi đang lần mò với chiếc áo khoác ngoài, một chuyển động nhẹ trong tấm gương đã đánh cắp sự chú ý của tôi. Không phải từ hình ảnh của tôi, mà từ khoảng tối phía sau, nơi cánh cửa phòng tắm hé mở. Nó khẽ động đậy, mở ra thêm một chút, lách một tia sáng mờ từ hành lang vào, rồi dừng lại ở một góc hẹp đầy khiêu khích. "Ai đó?"
Tiếng hỏi của tôi bật ra khô khốc, đầy cảnh giác. Tôi xoay người thật nhanh, lòng bàn tay đẫm mồ hôi lạnh.
Hành lang bên ngoài trống rỗng, chỉ có bóng tối và sự im lặng dày đặc. Nhưng ánh mắt tôi hạ thấp xuống sàn nhà gỗ sáng bóng và tất cả hơi thở trong tôi như bị bóp nghẹt. Ở đó, ngay ngưỡng cửa, in hằn hai dấu chân rõ ràng. Chúng không phải là dấu vết sạch sẽ. Một thứ bùn đất sẫm màu, lấm tấm những hạt cát nhỏ, đã để lại hình hài của bàn chân trên nền gỗ sáng loáng. Thứ bùn ấy, tôi biết, không thể có trong ngôi nhà sạch sẽ này, càng không thể là của bất kỳ người giúp việc nào. Một cảm giác nghẹn ứ, khô khốc trào lên cổ họng tôi. Tôi nuốt nước bọt một cách khó nhọc, âm thanh ấặng nghe thật to. Dấu chân ấy không dừng lại. Chúng kéo dài, từng bước một, in hằn lên sàn gỗ, dẫn dụ ánh mắt của tôi đi sâu vào dải hành lang tối om, nơi chỉ có một ngọn đèn mờ cuối hầm lập lòe.
Đôi chân tôi, dường như không còn điều khiển của lý trí nữa, đã bước theo những vết bùn đất ấy. Mỗi bước chân của tôi đều nhẹ nhàng, run rẩy, như sợ đánh thức một thứ gì đó đang ngủ trong bóng tối. Dấu chân dẫn tôi đi qua những căn phòng đóng kín cửa, cho đến khi dừng lại trước một cánh cửa gỗ nặng nề ở cuối hành lang. Sự dẫn đường đột ngột chấm dứt tại đây, ngay trước ngưỡng cửa. Căn phòng này. Tôi biết rõ nó. Vào ban ngày, cánh cửa này luôn bị khóa chặt bằng một ổ khóa lớn. Đây chính là nơi anh ấy, bạn trai tôi, đặt chiếc lư hương bằng đồng cổ kia. Mùi trầm trong ký ức tôi bỗng trở nên sống động, hòa lẫn với mùi bùn đất lạnh lẽo dưới chân, tạo thành một thứ mùi vị ám ảnh khôn nguôi.
Tôi đứng chôn chân trước cánh cửa gỗ, hơi thở đột nhiên ngưng lại. Khe hở nhỏ hẹp ấy, tối om như một con mắt đang nhìn chằm chằm vào tôi. Anh ấy đã về rồi sao? Tim tôi thắt lại, một cảm giác kỳ quái len lỏi từ ngón chân lên đến sống lưng. Rõ ràng bên ngoài nắng ban trưa đang rực rỡ, thế mà từ khe cửa này, chỉ có bóng tối lạnh lẽo và tĩnh mịch phả ra.
Mùi. Một thứ mùi lạ lùng, nồng nặc, chua lòm xộc thẳng vào mũi khi tôi cúi người lại gần. Nó không giống mùi ẩm mốc, càng không phải mùi bụi bặm. Nó là thứ mùi của sự cũ kỹ bị bỏ quên, của hơi thở tù đọng không lối thoát. Tôi nhớ đến lời cha tôi, giọng ông trầm đục mỗi khi kể về những căn phòng không cửa sổ, những không gian bưng bít sinh khí, chỉ dành cho những thứ không thuộc về dương gian. Một cơn rùng mình chạy dọc sống lưng.
Bàn tay tôi run run đặt lên tay nắm cửa lạnh ngắt. Lần duy nhất tôi được thấy bên trong là lần dọn dẹp, còn tôi lén lút chụp vội vài tấm hình. Anh là người duy nhất giữ chìa khóa, duy nhất được phép bước vào. Sự cẩn trọng thái quá ấy, giờ đây trong ánh nắng ban ngày, bỗng hiện lên đầy vẻ ma quái.
Tôi hít một hơi thật sâu, dùng hết sức đẩy cánh cửa nặng nề. Âm thanh rít lên chói tai, như tiếng rên của gỗ già, xé toạc không gian tĩnh lặng. Bóng tối dày đặc, đặc quánh như nước, ập đến nuốt chửng luôn cả hình dáng của tôi nơi ngưỡng cửa. Không một tia sáng. Tuyệt đối không có một khe hở nào cho ánh sáng lọt vào. Căn phòng này là một khối đen hoàn chỉnh.
Tôi lóng ngóng mở đèn pin trên điện thoại. Luồng sáng yếu ớt cắt ngang bóng tối, như một nhát. Nó chiếu xuống nền nhà và tôi thấy những dấu chân. Vô số dấu chân chồng chéo lên nhau, loạn xạ, điên cuồng. Chúng không hướng ra cửa mà xoáy tròn, vẽ nên những vòng tròn bế tắc ngay giữa phòng. Như có ai đó đã đi, đã chạy, đã vật vã ở đây trong một thời gian dài.
Ánh đèn dần dần nhích lên, run rẩy leo lên bức tường trống trơn, rồi cuối cùng dừng lại ở trung tâm căn phòng. Ở đó, một chiếc bàn thờ bằng gỗ đen bóng lộ ra. Trên mặt bàn, một chiếc lư hương đồng xanh rêu nằm im lìm. Không có bài vị, không có di ảnh, không có hoa quả cúng bái. Chỉ có chiếc lư hương cô độc ấy, như một dấu chấm hỏi đầy ám ảnh giữa biển dấu chân hỗn loạn.
Mùi thối rữa ban nãy giờ càng lúc càng rõ. Nó phảng phất từ chiếc lư, từ những bức tường, thậm chí từ chính những dấu chân trên sàn. Tôi đưa tay lên mũi. Cảm giác buồn nôn dâng lên cổ họng. Căn phòng này không chỉ trống trải. Nó đang chứa đựng một thứ gì đó. Một thứ mà anh tôi, người bạn trai cẩn trọng đến mức bệnh hoạn ấy, đang cố giấu kín. Một ý nghĩ lạnh buốt chợt lóe lên: phải chăng anh không nuôi một người chết trong này? Mà chính căn phòng này mới là thứ đã chết từ lâu?
Bốn cây nhang cháy dở cắm ngược, khói tỏa ra thứ mùi ngọt ngào kỳ lạ, không phải mùi trầm hương quen thuộc. Tôi chưa kịp hiểu vì sao người ta lại cúng bái theo cách kỳ quái như thế thì ánh mắt đã đập vào tấm ảnh đen trắng phía trước. Một người đàn ông lạ hoắc, nụ cười hiền lành đến mức khiến lòng tôi dấy lên một nỗi bất an mơ hồ. Lục Khiêm, người chồng sắp cưới của tôi, chưa một lần nhắc đến sự tồn tại của người này.
Tiếng động giòn, phá vỡ sự tĩnh lặng nặng nề. Một chiếc chén cúng nhỏ bằng sứ rơi từ trên bàn thờ xuống, hạt gạo sống trắng muốt vung vãi lên nền gạch lạnh như băng. Tôi cúi xuống, đặt chiếc chén lên. Trong khoảnh khắc đầu gối chạm đất ấy, tôi ngẩng mặt lên và tim tôi như muốn nhảy khỏi lồng ngực.
Đôi mắt trong bức ảnh, vốn đang nhìn thẳng, giờ đã đảo xuống dưới. Ánh nhìn ấy xuyên qua lớp giấy ảnh, đóng đinh vào tôi, lạnh lẽo và sắc như dao. Tôi ngã phịch xuống nền nhà, hơi thở đứt quãng. Bàn tay lần mò trong túi quần, tìm chiếc điện thoại, nhưng màn hình chỉ là một mảng đen vô hồn. Ngọn đèn hắt ngoài kia bỗng tắt phụt, nhấn chìm căn phòng vào bóng tối dày đặc, chỉ còn mùi nhang ngọt gắt càng lúc càng nồng nặc.
Rầm!
Tiếng cửa đóng sầm sau lưng khiến tôi giật nảy mình. Bóng tối bao trùm, dày đặc và hữu hình như một tấm vải liệm. Tôi bò dậy, tay chân bủn rủn, vị giác tràn ngập vị sợ hãi tanh tưởi. Lòng bàn tay ướt đẫm mồ hôi lần theo bức tường lạnh ngắt về phía cánh cửa vừa đóng. Nhưng thay vì chạm vào khóe, các ngón tay tôi lại trượt phải một thứ gì đó.
Một cảm giác mềm mại, lạnh buốt thấm qua lớp vải găng tay mỏng. Nó có độ đàn hồi của cơ bắp và làn da. Tôi lần theo, nhận ra hình dáng một bắp chân, rồi đến mắt cá. Trong bóng đêm tuyệt đối, có một người, một cơ thể, đang đứng sừng sững ngay trước mặt tôi, im lặng. Nước mắt trào ra, nghẹn ứ nơi cổ họng, tôi sắp thét lên thì…
Ánh sáng ập vào.
Cánh cửa mở ra, luồng khí lạnh từ hành lang ùa vào, cùng với bóng dáng quen thuộc của dì Trương, người quản gia già của biệt thự này. Dì đứng đó, khuôn mặt dưới ánh đèn vàng vọt khó hiểu, nhìn tôi đến nền nhà giữa đống gạo vãi và chiếc chén nứt vỡ.
Tôi hít một hơi thật sâu. Mùi ẩm mốc của hành lang cũ kỹ vẫn còn bám đầy. Ánh mắt của dì Trương, người quản gia già nua, không phải là sự quan tâm, mà là một lớp sương mù dày đặc của sự nghi ngờ và mệt mỏi. Trái tim tôi đập thình thịch. Âm thanh ấy vang lên, như muốn phá vỡ không gian tĩnh lặng đến ngột ngạt này. Tôi biết mình đang trông giống một kẻ mất trí, nhưng nỗi sợ hãi vừa trải qua là có thật, thực đến nỗi lòng bàn tay tôi vẫn còn cảm giác lạnh buốt.
“Dì Trương, đang có thứ gì đó ở trong phòng!”
Giọng nói của tôi vỡ ra thành từng mảnh, pha lẫn tiếng nấc nghẹn ngào mà chính tôi cũng không kiểm soát nổi. Tôi vươn tay ra, như thể muốn bám vào cánh tay bà, vào sự quen thuộc duy nhất trong tòa biệt thự xa lạ và lạnh lẽo này.
Dì Trương không nhúc nhích. Khuôn mặt đầy những nếp nhăn khắc sâu của bà không hề giãn ra. Ánh mắt âm u, lạnh lẽo như băng giá cuối đông, quét từ trên xuống dưới người tôi.
“Cô Sở,” giọng bà khàn khàn, chậm rãi, từng chữ như được nhấn xuống nền đá, “Cô đang nói bậy bạ gì thế?” Bà nhắc lại điều cấm kỵ mà tôi đã được nghe không dưới một lần: “Cậu Lục đã dặn đi dặn lại, chúng ta không được tự ý đi vào căn phòng cuối hành lang này.”
Tôi lắc đầu cuống quýt, chỉ về phía cánh cửa gỗ sẫm màu vẫn đang khép hờ. “Nhưng mà… căn phòng này vẫn luôn được khóa kín mà. Làm sao tôi có thể vào được nếu không có chìa?”
Câu hỏi của bà như một nhát dao lạnh lẽo, nhưng lại khiến tôi chợt thấy có lý. Phải, cửa luôn khóa. Vậy thì làm sao? Một ý nghĩ chợt lóe lên và tôi như bắt được manh mối. “Dì không thấy những dấu chân đó sao?” Tôi nói, giọng run rẩy không ngừng, ngón tay chỉ xuống sàn gỗ bóng loáng ngay trước ngưỡng cửa. “Ngay đây, dấu chân ướt dẫn thẳng vào trong!”
Tôi nhớ rất rõ. Những vệt nước mờ nhạt, in hình bàn chân, có kích thước lớn hơn bàn chân tôi rất nhiều. Chúng không phải của tôi.
Dì Trương cúi xuống, đôi mắt già nua nheo lại, nhìn chăm chăm vào khoảng sàn tôi chỉ. Vẻ ngờ vực trên mặt bà càng lúc càng đậm. “Dấu chân gì?”
Tim tôi thắt lại. Tôi cúi theo ánh mắt bà.
Mặt sàn gỗ sẫm màu, bóng loáng dưới ánh đèn vàng mờ từ trần cao rọi xuống, trống trơn. Không một vết tích. Không một gợn nước. Sạch sẽ một cách hoàn hảo, như thể vừa được lau chùi cẩn thận, hay đơn giản là chưa từng có gì xáo động.
Chúng đã biến mất.
Sự biến mất ấy nhanh chóng và triệt để đến mức phi lý, khiến toàn bộ nỗi kinh hoàng ban nãy trong tôi bỗng trở nên hư ảo, giống như một cơn ác mộng tỉnh giấc mà vẫn còn hồi hộp. Tôi sững sờ, cổ họng như bị một bàn tay vô hình bóp nghẹt, không thể thốt nên lời. Chúng chưa từng tồn tại ư? Vậy thì thứ tôi nhìn thấy là gì? Áo ảnh? Hay là… sự đánh lừa của chính tâm trí tôi?
Tôi còn chưa kịp định thần, một bàn tay gầy guộc nhưng vô cùng mạnh mẽ đã nắm chặt lấy cánh tay tôi. Dì Trương không nói thêm lời nào, kéo tôi đi một cách thô bạo ra khỏi khu vực đó, xa khỏi cánh cửa phòng cấm. Hơi ấm từ lòng bàn tay khô ráp của bà truyền qua, nhưng chỉ khiến tôi thêm lạnh giá. Bà đưa tôi trở lại đoạn hành lang sáng sủa hơn, nơi có những bức ảnh và những chậu cây cảnh được chăm sóc cẩn thận.
“Cô Sở,” bà buông tay tôi ra, đứng thẳng người, giọng nói trầm xuống, mang theo một sự uy nghiêm lạnh lùng của người đã gắn bó quá lâu với nơi này, “tôi đã phục vụ ở căn biệt thự này được tròn hai mươi năm rồi. Tôi hiểu rõ từng ngóc ngách, từng quy tắc ở đây.” Bà nhìn thẳng vào mắt tôi, ánh mắt không chút nhân nhượng: “Tôi hy vọng cô tự mình hiểu chuyện, đừng làm những việc vô ích khiến người khác phải khó xử.”
Nỗi sợ hãi bị dồn nén, trộn lẫn với sự bất bình và tò mò, cuối cùng cũng bùng lên. Tôi không kìm được nữa. “Vậy thì dì nói đi,” giọng tôi khẽ run, nhưng cố gắng tỏ ra cứng rắn, “người được thờ cúng ở trong phòng kia… rốt cuộc là ai? Tại sao tôi chưa từng nghe Lục Khiêm nhắc đến một lần?”
Tên của anh ấy vang lên trong không gian tĩnh lặng, nhưng dường như không mang lại chút an toàn nào. Dì Trương nghe thấy, khuôn mặt vẫn giữ nguyên vẻ vô cảm, như một tấm mặt nạ bằng sáp. “Có những chuyện,” bà nói, từng chữ rõ ràng, lạnh tanh, “không phải việc cô nên biết, cũng không cần phải biết.” Rồi bà ra lệnh, dứt khoát và không cho phép phản kháng: “Giờ thì mau trở về phòng ngủ của cô đi. Đêm đã khuya rồi.”
Tôi đứng đó, bàn chân như dính chặt xuống sàn. Sự bất lực và một chút bướng bỉnh dâng lên trong lòng. Từ cái ngày đầu tiên dọn vào đây, ánh mắt của dì Trương, những quy tắc ngầm, và sự tồn tại bí ẩn của căn phòng cấm ấy, tất cả đều như những bức tường vô hình vây quanh tôi. Bà ta chưa bao giờ ưa tôi. Điều đó tôi cảm nhận được rõ ràng. Và giờ đây, sự thờ ơ lạnh nhạt trước nỗi sợ hãi có thật của tôi càng khẳng định điều đó. Tôi quay người, bước đi trên hành lang dài, lưng cảm nhận rõ ánh mắt của dì Trương vẫn đang dõi theo, như một lời cảnh cáo im lặng.
Tôi quay lưng bước đi, lòng đầy uất ức. Mỗi bước chân trên hành lang dài như dằn lên từng đốt sống cổ mình. Dì Trương, một người hầu, lại dám đối xử với tôi – tiểu thư của gia tộc họ Lục – bằng thái độ ấy. Bà ta chăm sóc Lục Khiêm từ nhỏ, điều đó ai cũng biết, nhưng không có nghĩa là bà ta được quyền vượt mặt. Cái cảm giác bị coi thường, bị xem nhẹ bởi chính người làm công trong nhà, nó cứa vào lòng tự trọng của tôi từng nhát một.
Tiếng gọi khàn đặc, đứt quãng phía sau khiến tôi khựng lại. Giọng nói ấy không giống với chất giọng the thé, đầy quyền uy mà dì Trương vẫn dùng để trách mắng tôi mỗi ngày.
Tôi quay đầu lại. Ánh đèn vàng ọp ẹp trên trần hành lang dường như càng lúc càng yếu đi, chỉ đủ vẽ nên những mảng tối loang lổ trên tường gỗ cũ kỹ. Căn biệt thự nằm lọt thỏm giữa rừng núi này quanh năm thiếu vắng ánh mặt trời, đến không khí cũi ẩm mốc của rêu và đất lạnh. Dì Trương vẫn đứng trước cửa căn phòng cấm ấy, nhưng dáng vẻ cứng nhắc đến kỳ lạ.
Khuôn mặt bà ta chìm trong bóng tối ở góc hành lang, nhưng tôi vẫn trông thấy một sự tái nhợt khác thường. Nó không phải là vẻ nhợt nhạt vì mệt mỏi, mà giống như màu của sáp nến để lâu ngày, thiếu sinh khí một cách đáng sợ.
“Cô Sở…”
Hai tiếng gọi tên tôi được thốt ra một cách khó nhọc. Tôi có cảm giác như dì Trương đang phải dùng hết sức lực để ép không khí đản, vừa mơ hồ vừa nặng trịch, tựa hồ trong miệng bà ta có thứ gì đó cản trở.
Đầu bà ta từ từ gục xuống, cái cổ như không còn chút lực nào để nâng đỡ lấy nó. Toàn thân run lên nhè nhẹ, hai bàn tay nắm chặt vào vạt áo, các khớp ngón tay trắng bệch.
“Dì nói gì vậy?” Tôi cất giọng, cố tình khiến nó nghe thật to và rõ, như để xua đi cảm giác bất an đang len lỏi trong ngực.
“Mau chạy đi.”
Câu nói ấy thốt ra như một hơi thở cuối cùng, ngắn ngủi, đứt gãy và hoàn toàn không đầu không đuôi. Trước khi tôi kịp hiểu hoặc hỏi thêm bất cứ điều gì, dì Trương đã hành động.
Đôi chân của bà ta bước lên. Nhưng đó không phải là dáng đi bình thường. Các khớp gối và hông của bà ta dường như bị khóa cứng lại, tạo nên những bước chân cứng đờ, giật cục, thiếu sinh khí. Từng bước một, bà ta tiến vào trong căn phòng tối om mà chính bà ta đã nhiều lần nghiêm cấm tôi không được lại gần. Cánh cửa gỗ nặng nề khép lại từ từ sau lưng bà ta, không một tiếng động.
Tôi đứng hình tại chỗ, mắt nhìn chằm chằm vào cánh cửa đã khép kín. Trong đầu vang lên lời cảnh báo của dì Trương: “Cô tuyệt đối không được bước vào căn phòng đó.” Thế mà giờ đây, chính bà ta lại đi vào.
“Thật là kỳ quặc,” tôi lẩm bẩm, giọng nói nhỏ đến mức chỉ có tôi nghe thấy, như để trấn an chính mình. “Nói không được vào, vậy mà mình lại vào. Lại còn bảo ta chạy đi… Chạy đi đâu?”
Một sự tò mò lẫn lo lắng kỳ lạ trỗi dậy. Tôi quyết định đợi. Thời gian trôi qua chậm chạp trong không gian tĩnh lặng đến rợn người của tòa biệt thự. Chỉ có tiếng gió rít cửa sổ và mùi ẩm mốc càng lúc càng đậm đặc. Mười phút. Mười lăm phút. Cánh cửa vẫn im lìm. Dì Trương không hề đi ra.
Tôi đang ngồi thừ trên ghế sofa, mắt nhìn vô định vào màn hình tivi đang chiếu một chương trình giải trí vô vị, thì chiếc điện thoại trên. Giọng nói của Lục Khiêm vang lên, nặng trĩu một thứ gì đó tôi chưa từng nghe thấy trong suốt ba năm chúng tôi bên nhau. Nó đặc quánh, khàn đục, như thể anh vừa khóc hoặc vừa vật lộn với điều gì kinh khủng.
"Em nghe này, Sở Sở…"
Anh ngừng lại một nhịp, hơi thở qua ốm nặng. "Dì Trương… dì ấy không còn nữa."
Không phải "qua đời", không phải "mất", mà là "không còn nữa". Cụm từ ấy đập thẳng vào màng nhĩ tôi, khiến toàn thân tôi co giật nhẹ. Một cơn rùng mình buốt giá, tựa như có dòng nước đá chảy từ đốt sống cổ xuống tận gót chân, làm tê cứng mọi giác quan. Căn phòng ấm áp bỗng chốc tràn ngập hơi lạnh.
"Một chiếc xe tải," giọng Lục Khiêm tiếp tục, đều đều và chậm rãi một cách đáng sợ, "trên con đường đèo chiều nay. Tài xế ngủ gật. Dì ấy… không kịp tránh."
Tôi cố nuốt một ngụm không khí, nhưng cổ họng khô đặc. "Làm sao… có thể chứ?"
Tiếng của tôi nghe lạ hoắc, run rẩy và nhỏ bé. Chỉ cách đây vài giờ thôi, dì Trương còn đứng trong nhà bếp của tôi, khuôn mặt hiền hậu với những nếp nhăn quen thuộc. Làm sao một sinh mạng có thể biến mất dễ dàng và đột ngột như thế?
"Tại hiện trường," anh nói thêm, giọng trầm xuống, "các bác sĩ nói dì ấy ra đi rất nhanh, không đau đớn nhiều."
Tôi biết anh đang cố an ủi tôi, cố gắng tìm một điểm sáng nhỏ ịch này. Nhưng lời nói ấy nghe trống rỗng làm sao. "Dì ấy chăm sóc anh từ nhỏ, gần như là người mẹ thứ hai. Giờ thì…"
Giọng anh nghẹn lại, để lộ ra khoảng trống của nỗi đau mà mọi ngôn từ đều bất lực.
Điện thoại tắt. Sự im lặng ùa vào, đè nặng lên đôi tai. Tôi ngồi đó, tay vẫn giữ chặt chiếc điện thoại, cảm giác lạnh lẽo thấm sâu vào từng thớ thịt. Ánh mắt tôi không tự chủ lại hướng về cuối hành lang, nơi có cánh cửa phòng ngủ mà dì Trương đã bước vào lần cuối cùng tôi nhìn thấy bà.
Lục Khiêm không bao giờ là người đùa cợt về những chuyện như thế này. Sự chân thật đầy đau đớn trong giọng anh là thứ không thể giả mạo.
Đứng dậy, đôi chân tôi như có trọng lượng ngàn cân, từng bước một kéo lê trên sàn gỗ. Tôi lại đứng trước cánh cửa gỗ màu nâu sẫm ấy. Hơi thở tôi nín lại. Tôi đưa tay, đẩy nhẹ. Một âm thanh khô khan, lạnh lẽo vang lên: cái chốt cửa vẫn cài chặt từ bên trong, chưa hề được mở ra.
Tuyệt đối im lặng.
Không một tiếng động, không một hơi thở, thậm chí không có cả cái bóng quen thuộc in trên kính cửa sổ bên trong. Căn phòng như một khối đá tĩnh lặng chết chóc. Và rồi, ký ức về cảnh tượng ban chiều ập về với sự rõ ràng đáng sợ: Dì Trương đã khô, không mở khóa. Bà ấy chỉ đơn giản là bước tới, và thân hình mảnh khảnh, hơi còng ấy dường như đã hòa tan, lướt nhẹ xuyên qua lớp gỗ rắn chắc để vào bên trong, như một làn khói mờ.
Một nỗi khiếp sợ nguyên thủy, không tên, bóp nghẹt trái tim tôi. Da đầu tôi tê dại, từng sợi tóc dựng đứng. Tôi quay người, vấp váp, bám vào tường, chân tay bủn rủn chạy trốn khỏi hành lang tối đó, lao vào phòng mình và đóng sập cửa lại. Lưng tựa vào cánh cửa, tim đập thình thịch như muốn thoát ra khỏi lồng ngực.
Trong căn phòng được ánh đèn vàng ấm áp bao phủ, tôi lấy điện thoại ra, ngửa mặt tì. Tôi cần một giọng nói khác, một sự tồn tại bình thường nào đó để xác nhận rằng thế giới này vẫn còn đang vận hành. Tôi bấm gọi cho Vân Huyền.
Mưa bắt đầu rơi, thốt ra câu cuối cùng, như thể bầu trời cũng đang cười nhạo kế hoạch chạy trốn non nớt của tôi. Những tiếng lộp độp dồn dập trên mái ngói và cửa sổ gỗ cũ kỹ nghe chói tai, lấn át cả hơi thở gấp gáp của tôi. Tôi đứng đó, tay vẫn cầm chiếc áo đang chuẩn bị nhét vào túi, cả người cứng đờ. Trận mưa này không đến một cách tự nhiên. Nó đến quá nhanh, quá đúng lúc, như một lời cảnh báo đanh thép từ một thế lực nào đó rằng mọi lối thoát đều đã bị khóa chặt.
Tôi quay mặt nhìn Vân Huyền, ánh mắt hoảng loạn tìm kiếm một sự trấn an. Cậu ta không nhìn tôi mà đang chăm chú nhìn ra cửa sổ, nơi màn mưa dày đặc đã biến cảnh vật thành một bức tranh mực tàm nhòe nhoẹt. Gương mặt thanh tú của Vân Huyền trong ánh chớp lóe lên thoáng chút gì đó rất khó nắm bắt – không phải sợ hãi, mà là một sự nghiêm trọng thăm thẳm.
“Xuống núi?” Giọng cậu ta nhẹ nhàng, gần như thì thầm, nhưng lại xuyên thấu qua tiếng mưa gào thét. “Trời đã không cho cậu đi đâu rồi.”
Câu nói ấy như một nhát dao lạnh buốt đâm thẳng vào tim tôi. Tôi cảm thấy hai chân mình bỗng mất hết sức lực. Cái ý nghĩ về một cuộc chạy trốn đơn giản giờ đây thật nực cười và tuyệt vọng. Tôi buông chiếc áo trong tay, từ từ ngồi phịch xuống nền đất lạnh ngắt. Hơi lạnh từ mặt đất xuyên qua lớp vải mỏng, khiến tôi rùng mình. Cái cảm giác ẩm ướt, lạnh lẽo này sao mà quen thuộc thế. Nó gợi tôi nhớ lại cái đêm định mệnh ấy, cái cảm giác tương tự khi tôi bị đẩy vào căn phòng tối om ấy.
“Cậu nói… hồn của dì Trương bị ăn mất rồi.” Tôi lặp lại lời Vân Huyền, giọng khàn đặc vì sợ hãi. Mỗi từ ngữ bật ra khỏi miệng tôi đều nặng trĩu một sự kinh hoàng không thể diễn tả. “Là… do cái thứ mà bạn trai tôi đang nuôi sao?”
Vân Huyền cuối cùng cũng rời ánh mắt khỏi cửa sổ, nhìn tôi chằm chằm. Ánh mắt cậu ta sâu như giếng cạn, chứa đầy những điều tôi không dám hiểu hết. “Ban đầu, tôi chỉ nghĩ anh ta nuôi ‘người chết’ để luyện một thứ tà thuật nào đó.” Cậu ta chậm rãi nói, từng chữ được cân nhắc kỹ lưỡng. “Nhưng tôi đã nhầm. Thứ anh ta nuôi không còn là ‘người chết’ thông thường nữa. Nó đã biến chất, trở thành một thực thể tham lam hơn, một con ác quỷ thực sự. Nó không chỉ khao khát sinh khí của người sống, mà ngay cả những linh hồn như dì Trương cũng là mồ.”
Tôi nhắm nghiền mắt lại. Hình ảnh dì Trương hiện lên rõ mồn một. Không phải khuôn mặt hiền hậu thường ngày, mà là khuôn mặt đờ đẫn, đôi mắt trống rỗng khi bà mở cửa phòng kéo tôi ra. Lúc ấy, tôi chỉ biết ơn vì được thoát ra, hoàn toàn không để ý đến sự bất thường trên người bà. Giờ nghĩ lại, mọi thứ đều là manh mối. Bàn tay bà nắm lấy tay tôi lạnh ngắt, không phải cái lạnh của da thịt, mà là một thứ hàn khí thấu xương. Cái cách bà kéo tôi đi, từng bước một, cứng nhắc và nặng nề, như có một sợi dây vô hình đang giật lấy các khớp xương của bà vậy.
“Dì ấy… dì ấy đã cứu tôi.” Tôi thì thào, nước mắt bắt đầu trào ra mà không hay biết. Chúng chảy xuống má, hòa vào mồ hôi lạnh, mặn chát. “Vậy mà tôi… tôi đã bỏ chạy, để mặc dì ấy ở lại đó.”
“Dì Trương trở về với một ý định duy nhất: cảnh báo cậu.” Vân Huyền nói, giọng trầm xuống. “Có lẽ, bằng cách nào đó, bà ấy đã cố gắng can thiệp, cố bảo vệ cậu khỏi cái thứ trong phòng ấy. Hành động mở cửa kéo cậu ra chính là minh chứng. Nhưng việc đó đã khiến bà lộ diện và chọc giận con ác quỷ đang đói khát kia.”
Tôi nghẹn ngào, hình ảnh tiếp theo ập đến không cách nào ngăn lại: dì Trương, sau khi đẩy tôi đi, đã quay người và tự mình bước trở lại căn phòng đen ngòm ấy. Cánh cửa gỗ nặng nề khép lại từ từ sau lưng bà, nuốt chửng bóng hình già nua ấy vào trong bóng tối.
“Nhưng… dì ấy đã tự đi vào.” Tôi nói, giọng run rẩy. “Tôi nhìn thấy mà. Dì ấy tự mình quay lại.”
Vân Huyền im lặng một lúc lâu, chỉ có tiếng mưa rơi rào rào. Rồi cậu ta hỏi, câu hỏi nhẹ nhưng đầy sức nặng: “Cậu có thực sự chắc chắn là ‘tự mình’ không? Hay là… bà ấy đã bị một thứ gì đó khống chế, lôi kéo? Cậu có nhớ dáng đi của bà lúc ấy thế nào không?”
Tôi rùng mình toàn thân. Nhớ, làm sao mà không nhớ được. Đó không phải dáng đi của một người bình thường. Nó giật cục, từng bước một, như thể có ai đó đang nắm lấy dây xích vô hình trói buộc bà và kéo đi. Hai chân bà như bị đóng đinh xuống đất rồi lại nhấc lên một cách khó nhọc. Tôi đã thấy, nhưng lúc ấy trí óc choáng váng vì sợ hãi đã từ chối phân tích nó. Giờ thì sự thật phũ phàng ập đến: dì Trương không tự nguyện. Bà bị buộc phải trở lại, trở thành miếng mồi cho cái thứ mà chính người tôi yêu đang nuôi dưỡng.
“Ác quỷ… cũng ăn cả quỷ sao?” Tôi hỏi, giọng nhỏ dần.
“Sinh khí người sống là thứ nó muốn, nhưng linh hồn đã ly thể mới là thứ khiến nó trở nên mạnh mẽ thực sự.” Vân Huyền giải thích, ánh mắt không rời tôi. “Nó đang lớn lên. Và có vẻ như nó đã để mắt đến cậu từ lâu rồi.”
Tôi lập tức đứng sững sờ, dù biết không thể chạm vào được. Cảm giác về con mắt vô hình ấy ngày càng rõ rệt. Nó không chỉ nhìn nữa mà dường như đang hé mở, đang chuẩn bị nhìn thấu mọi thứ về tôi. Một cơn buồn nôn ập đến. “Đúng… đúng vậy. Cái cảm giác ấy… nó mạnh hơn trước rất nhiều. Như có ai đang dùng ngón tay ấn nhẹ vào da thịt tôi vậy.” Tôi thốt lên trong hoảng loạn. “Vân Huyền, tôi phải làm sao? Tôi không thể ở đây chờ chết được!”
Vân Huyền nhìn tôi, rồi lại liếc nhìn ra cửa sổ, nơi màn mưa vẫn chưa có dấu hiệu ngớt. “Chạy trốn trong cơn mưa này cũng đồng nghĩa với tự sát. Con thứ ấy… nó có thể cảm nhận được cậu.” Cậu ta hít một hơi thật sâu. “Bây giờ, có lẽ chỉ còn một cách. Chúng ta phải đối mặt với nó. Nhưng không phải bằng cách mù quáng xông vào.”
“Đối mặt?” Tôi thất thanh. “Làm sao tôi có thể? Ngay cả dì Trương, chỉ là một linh hồn, cũng đã bị…”
“Chúng ta cần biết rõ hơn về thứ anh ta đang nuôi.” Vân Huyền ngắt lời tôi, giọng điệu trở nên quyết đoán lạ thường. “Và cần biết tại sao nó lại chọn cậu. Cậu có mang theo thứ gì của bạn trai cậu không? Hay cậu đã hứa hẹn điều gì với anh ta?”
Câu hỏi của Vân Huyền khiến tôi chết lặng. Trong đầu tôi, những mảnh ký ức rời rạc bắt đầu xoay chuyển, cố gắng ghép lại thành một bức tranh khả dĩ.
Mưa trút xuống mái tôn trước hiên nhà như muốn xé toạc màn đêm. Từng tiếng ầm ầm dội vào tai khiến tôi ngửa cổ ghế sô pha, hai tay ôm chặt lấy đầu gối. Lẽ ra giờ này tôi đã ở dưới chân núi, trong căn hộ ấm áp của mình, chứ không phải mắc kẹt trong căn biệt thự trống trải giữa rừng vắng. Tiếng mưa gào thét càng lúc càng giống tiếng ai đó đang cười nhạo sự bất lực của tôi. Tiểu Vương, người tài xế duy nhất tôi tin cậy, lại đúng lúc này xin nghỉ để làm đám cưới. Còn tôi, một kẻ không biết lái xe, đành bó tay nhìn con đường dài mười sáu cây số ngoẹo ngoằn hóa thành dòng sông bùn lầy.
Điện thoại rung lên trong lòng bàn tay đẫm mồ hôi lạnh. Giọng nói trầm ấm của Vân Huyền vang lên, xuyên qua màn âm thanh hỗn độn của cơn mưa, mang theo một sự bình tĩnh kỳ lạ. "Cậu nói địa chỉ, tôi sẽ tìm cách đến."
Anh nói thế, như thể việc vượt qua cơn đại hồng thủy này chỉ là chuyện nhỏ. Nhưng tôi biết, ngay cả anh cũng không thể làm phép màu xuất hiện ngay lập tức. "Trước lúc đó," giọng anh chùng xuống, nghiêm túc hơn, "cậu phải cố chịu đựng."
Tôi nuốt khan một ngụm nước bọt, cảm giác cổ họng khô rát. Chịu đựng cái gì? Câu hỏi chưa kịp thốt ra thì Vân Huyền đã tiếp lời, như đọc được suy nghĩ hỗn loạn của tôi. "Có một cách có thể trì hoãn thời gian 'con mắt' sau lưng cậu mở ra."
Anh ngừng một nhịp, hơi thở qua điện thoại nghe rõ mồn một. "Chỉ là, phải xem cậu có muốn hay không."
"Tôi đồng ý!"
Tôi hét lên, gần như không cần suy nghĩ. Lòng bàn tay nắm chặt điện thoại đến mức các khớp ngón tay trắng bệch. Sợ hãi về một điều gì đó mơ hồ nhưng khủng khiếp đang đến gần đã lấn át mọi lý trí. Tôi sẵn sàng làm bất cứ điều gì.
Phương pháp Vân Huyền nói ra khiến tôi choáng váng. Dùng dao rạch nát hình xăm con mắt trên da thịt mình. Một cơn ớn lạnh chạy dọc sống lưng. Tôi vốn là người sợ đau. Mỗi lần đi rút máu kiểm tra sức khỏe, tôi phải nhắm nghiền mắt lại, hít thở sâu mấy lần mới dám đưa tay ra. Cảm giác mũi kim đâm nhẹ vào da thịt đủ khiến tim tôi đập loạn xạ. Giờ đây, lại phải tự tay cầm dao rạch lên chính mình? Trong đầu tôi lập tức hiện lên hình ảnh lưỡi dao sắc lạnh, vệt máu đỏ tươi và nỗi đau xé thịt. Bản năng muốn từ chối, muốn hét lên rằng tôi không làm được.
Nhưng rồi, một ý nghĩ khác thúc giục. Tôi đứng dậy, bước vào nhà tắm, đối diện với chiếc gương lớn. Én phần áo phông mỏng ở phía sau lưng lên. Qua gương, tôi nhìn thấy nó. Hình xăm con mắt màu xám đen, nằm chếch bên trái cột sống, ngay dưới bả vai. Lần trước tôi nhìn, nó chỉ là một đường mắt khép hờ. Giờ đây, mí mắt ấy đã hé mở thêm một phần. Tôi có thể thấy rõ hơn đường cong của nhãn cầu bên trong, như thể nó đang chuyển động, đang nhìn ra ngoài. Một nỗi khiếp sợ nguyên thủy, không tên, trào dâng từ tận sâu trong xương tủy. Cơ thể tôi lạnh toát, run lên bần bật. Không được! Không thể để nó mở ra hoàn toàn!
Sự sợ hãi về một thứ vô hình đã át đi nỗi sợ đau đớn thể xác. Tôếp, mở ngăn kéo dao kéo. Ánh đèn huỳnh quang lạnh lẽo chiếu xuống làm lưỡi dao gọt hoa quả bằng thép không gỉ lóe lên một tia sáng lạnh giá. Tôi cầm lấy nó. Cán dao bằng nhựa ẩm ướt vì mồ hôi tay. Tôi quay lại trước gương, hít một hơi thật sâu, mùi ẩm mốc của không khí mưa gió lẫn với mùi sắt củạnh lẽo.
Rồi tôi đưa mũi dao áp vào da thịt, ngay cạnh đường viền của con mắt. Cảm giác đầu tiên là một sự lạnh buốt chạm vào, khiến da tôi nổi hết gai ốc. Tôi nhắm mắt lại, dùng hết sức bình sinh ấn mạnh tay xuống và kéo một đường. Một vệt nóng rát, sắc lẹm, xé toạc qua làn da. Tiếng rên rỉ nghẹn lại trong cổ họng tôi, biến thành một âé, chói tai. Nước mắt trào ra, làm mờ cả hình ảnh trong gương. Tôi không dừng lại. Tay trái bám chặt vào bồn rửa mặt, các ngón tay trắng bệch, tay phải tiếp tục rạch thêm những đường khác, chồng chéo lên hình xăm, cố tình làm biến dạng nó. Mỗi nhát dao là một lần tự vấn, một lần chống cự lại số phận quái ác đang đeo bám. Máu chảy ra, ấm nóng, chảy dọc theo sống lưng, thấm ướt cả vạt áo. Cơn đau nhói từng hồi, dữ dội, nhưng kỳ lạ thay, nó lại khiến tôi tỉnh táo hơn. Tôi cảm nhận rõ ràng mình đang sống, đang chiến đấu, chứ không phải bất lực ngồi chờ một kết cục đen tối.
Tiếng chìa khóa xoay trong ổ rồi cánh cửa gỗ nặng nề kẽo kẹt mở ra. Tôi biết là anh ấy đã về. Chân tay tôi vẫn còn hơi run, vết đau trên trán âm ỉ như một lời nhắc nhở không ngừng. Tôi hít một hơi thật sâu, cố nén cảm giác chóng mặt, bước từng bước xuống cầu thang. Ánh đèn hành lang chiếu xuống, in bóng dài lêu nghêu của tôi lên tường, trông thật thảm hại.
“Sở Sở, vì sao sắc mặt?”
Giọng nói của Lục Khiêm vang lên khi vừa đặt chân xuống bậc cuối cùng. Anh đang cởi giày, nhưng ánh mắt đã đăm đăm nhìn tôi, đầy vẻ lo lắng. Trong ánh đèn vàng mờ ảo, tôi có thể tưởng tượng ra mình trông như thế nào: mái tóc có lẽ hơi rối, da mặt tái nhợt, đôi mắt thiếu sức sống. Mùi máu tanh nồng dường như vẫn còn phảng phất tôi, dù vết thương đã được băng kín. Tôi cảm thấy một cơn buồn nôn thoáng qua.
Tôi không thể nói về ánh đèn vừa rạch lên da thịt mình, về những dòng tin nhắn đầy nguy cấp, hay về cái đêm dài đằng đẵng sắp tới. Sự thật ấy quá kỳ quái và đáng sợ. Vì vậy, tôi đưa tay lên ôm bụng, cố tạo ra một nét mặt hơi nhăn lại. “Có lẽ… do bụng em hơi không thoải mái một chút.” Giọng tôi nhỏ, cố tình hơi yếu ớt. Tôi hy vọng cái cớ vụng về này có thể qua mắt được anh. Trong lòng tôi thầm mong anh đừng hỏi thêm gì nữa, bởi mỗi lời nói dối thêm ra đều khiến trái tim tôi thắt lại.
Lục Khiêm vẫn nhìn tôi chằm chằm, đôi mắt anh như muốn dò xét tận đáy lòng. Không khí trong khoảnh khắc đó dường như đặc quánh lại. Tôi cắn nhẹ môi dưới, cố gắng giữ vẻ mặt bình thản nhất có thể. May thay, cuối cùng anh cũng khẽ thở dài, bước đến bên cạnh, bàn tay ấm áp đặt lên trán tôi. “Có sốt không? Hay là ước gừng?” Cử chỉ quan tâm ấy, trong hoàn cảnh này, lại khiến tôi cảm thấy một nỗi day dứt khó tả. Tôi lắc đầu nhẹ, mỉm cười gượng gạo. “Không sao đâu, nghỉ một chút là sẽ ổn thôi.”
Anh gật đầu, xoa nhẹ tóc tôi rồi quay vào bếp. Tiếng nước chảy, tiếng lục cục tìm ly tách vang lên. Tôi đứng tựa vào khung cửa, nhìn bóng lưng quen thuộc của anh, lòng tràn ngập một cảm giác phức tạp. Tôi nhớ đến những dòng chữ Vân Huyền nhắn tin, về chuyến xe lửa xuyên đêm, về giờ Tý định mệnh ngày mai. Khoảng cách giữa sự bình yên giả tạo này và hiểm nguy đang rình rập thật bao. Tôi khẽ liếm môi, nơi đầu lưỡi cảm nhận được vị mặn chát tiềm ẩn. Máu đầu lưỡi, dương khí… những từ ngữ ấy cứ quẩn quanh trong đầu tôi. Tôi tự hỏi, nếu sáng mai Vân Huyền không kịp đến, liệu mình có đủ can đảm để tự cắn lên lưỡi mình, đối mặt với thứ mà anh ấy gọi là “ác quỷ” hay không? Một cơn rùng mình chạy dọc sống lưng tôi, không phải vì lạnh, mà vì sự cô độc và sợ hãi đang dần bủa vây.
Đêm nay, tôi biết mình sẽ không thể chợp mắt. Mỗi tiếng động nhỏ trong căn nhà tĩnh mịch – tiếng tích tắc của đồng hồ, tiếng gió thổi cửa sổ – đều khiến thần kinh tôi căng như dây đàn. Tôi sẽ ngồi chờ đợi, một mình, trong căn phòng tối om, với vết thương còn thấm ướt trên trán và lời hứa hẹn mơ hồ về một bình minh cứu rỗi.
Mùi trầm hương thoang thoảng trong phòng ngủ khiến tôi tỉnh táo một cách kỳ lạ. Tôi nằm im, mắt nhắm nghiền, lắng nghe từng hơi thở đều đặn bên cạnh. Lục Khiêm đã ngủ say. Nhưng chính sự yên bình ấy lại khiến trái tim tôi thắt lại. Tôi nhớ lại ánh mắt anh hỏi tôi chiều nay – đôi mắt đen thăm thẳm dán chặt vào tôi như muốn đáy lòng một bí mật nào đó. Anh hỏi về dì Trương. Mà dì Trương… bà ấy đã chết một cách đột ngột quá. Cái chết ấy, cùng với căn phòng bí mật trên gác xép, cứ luẩn quẩn trong đầu tôi, tạo thành một mối nghi hoặc lạnh toát sống lưng. Tôi sợ phải ngủ, sợ giấc mơ, sợ cả sự thật tỉnh giấc lúc nửa đêm của người đàn ông nằm cạnh.
Đồng hồ điểm ba tiếng khô khan trong đêm tĩnh mịch. Như một cái máy được lên giây cót, thân hình bên cạnh tôi động đậy. Hơi ấm rời khỏi chăn. Tôi nín thở, mi mắt khẽ hé qua một kẽ nhỏ. Bóng lưng quen thuộc của Lục Khiêm mờ ảo trong bóng tối. Anh nhẹ nhàng rời khỏi giường, chân không một tiếng động. Trái tim tôi đập thình thịch, cổ họng khô lại. Lần này, tôi phải biết.
Tôi đợi cho bóng anh khuất sau cánh cửa, rồi mới rón rén trườn dậy. Sàn gỗ lạnh buốt xuyên qua lớp tất mỏng. Tôi lần theo dấu chân anh trong ánh trăng lờ mờ chiếu qua cửa sổ, trái tim như muốn nhảy ra khỏi lồng ngực. Anh không đi xuống nhà mà men theo hành lang hẹp dẫn lên gác xép. Cánh cửa gỗ cũ kỹ mà tôi chưa từng để ý đến giờ đã được hé mở, lộ ra một khoảng tối om phía sau. Một luồng khí lạnh âm ẩm, mang theo mùi ẩm mốc và thứ hương kỳ lạ nào đó, ùa ra ngoài.
Tôi nép mình sau góc tường, nhìn thấy ánh nến vàng vọt từ trong khe cửa hắt ra. Lục Khiêm đã vào trong. Tiếng thì thầm trầm trầm của anh vọng ra, không rõ lời, như đang nói chuyện với ai đó. Giọng anh dịu dàng, thậm chí nhuốm màu đau khổ, một thứ âm sắc tôi chưa từng nghe thấy ở chuyện với tôi. Cơn ghen tức mơ hồ trộn lẫn với nỗi sợ hãi tột độ khiến chân tay tôi bủn rủn. Con quỷ anh nuôi trong phòng, rốt cuộc là ai? Có phải là nguyên nhân thực sự khiến dì Trương phải về quê rồi chết ở đó không?
Tôi nhớ lại buổi chiều. Anh ngồi trong phòng khách. Ánh nắng xế chiều xuyên qua rèm cửa vẽ lên mặt anh những vệt sáng tối loang lổ. Anh nói với tôi, giọng đầy mệt mỏi, rằng mọi việc tang lễ cho dì Trương đã được anh sắp xếp chu đáo ở quê nhà bà. Anh bảo dì Trương vất vả cả đời, được trở về nơi chôn nhau cắt rốn an nghỉ, hẳn là điều bà hằng mong ước. Khuôn mặt anh khi ấy, nỗi đau thương tràn ngập đến mức chân thật, khiến tôi suýt nữa lại mềm lòng như xưa. Trước đây, thấy anh buồn, tôi đã sớm ôm lấy anh, dùng hơi ấm của mình để xoa dịu rồi. Nhưng giờ đây, tôi chỉ cảm thấy một sự xa cách lạnh lùng. Mỗi đường nét trên khuôn mặt anh, mỗi biểu cảm đau khổ ấy, đều khiến tôi tự hỏi có bao nhiêu phần là thật.
Rồi anh đột ngột chuyển chủ đề. Ánh mắt đen kịt của anh phóng thẳng vào tôi, không chớp, như hai hố sâu không đáy. Anh hỏi, giọng điềm đạm mà đầy sức nặng: “Trước đây dì Trương từng nói gì với em sao?”. Tôi giật mình. Tim đập loạn xạ. Tôi vội lắc đầu, cố gắng giữ giọng điệu tự nhiên nhất có thể: “Anh cũng biết dì ấy vẫn luôn không ưa em mà. Có thể lảng tránh em thì bà ấy sẽ chẳng thèm nhìn em, làm sao mà nói chuyện với em được chứ?”. Tôi thấy con ngươi anh khẽ co lại, như mở ra, rồi lóe lên rồi vụt tắt. Anh gật đầu, chậm rãi, như chấp nhận câu trả lời của tôi, lại như đang cân nhắc điều gì. “Em cũng đừng trách dì Trương.” Anh nói thêm một câu, giọng nhẹ bẫng, rồi đứng dậy rời đi, để mặc tôi ngồi đó với bao câu hỏi chất chồng.
Tiếng động khẽ từ trong phòng kéo tôi về hiện tại. Tôi lùi lại một bước, vô ý chạm phải một bức tượng nhỏ bằng sứ trên kệ hành lang. May mà tôi kịp thời chụp lấy nó. Mồ hôi lạnh toát. Tôi không dám ở lại thêm nữa, vội vã quay về phòng, leo lên giường, giả vờ đang ngủ say. Trong bóng tối, tôi nghe thấy tiếng bước chân nhẹ trở về, hơi thở quen thuộc lại nằm xuống bên cạnh. Nhưng lần này, khoảng cách giữa hai chúng tôi, dù chỉ là vài tấc trên giường, lại rộng như một vực thẳm. Tôi nhắm mắt, trong lòng chỉ còn một ý nghĩ duy nhất: Bí mật trong căn phòng ấy và sự thật về cái chết của dì Trương, tôi nhất định phải tự mình tìm ra.
Mùi hương trầm lạnh lẽo len lỏi vào mũi tôi trước cả khi tiếng bước chân của Lục Khiêm biến mất hẳn ngoài hành lang. Cái hôn trên trán anh lúc nãy còn ấm áp, giờ đã để lại một vệt hơi nước lạnh ngắt, như sương đêm đọng lại. Tôi nằm im, lắng nghe nhịp tim mình đập thình thịch trong lồng ngực tối om, cho đến khi âm thanh cửa gỗ khép lại vang lên một tiếng "cạch" dứt khoát, chìm vào sự tĩnh mịch đáng sợ của căn nhà lớn.
Lập tức, tôi trở mình ngồi dậy. Tấm chăn gấm lụa trượt khỏi người, để lộ làn da đang nổi lên những hạt gai lạnh. Không phải vì nhiệt độ, mà vì một thứ dự cảm mơ hồ đang bò lên sống lưng. Tôi rón rén đặt chân xuống nền gỗ, từng bước một tiến về phía cánh cửa phòng. Ngóạm vào then cài lạnh ngắt, tôi hít một hơi thật sâu. Mùi ẩm mốc của gỗ già hòa với mùi hương trầm từ xa vọng lại khiến dạ dày tôi se lại.
Hành lang dài và tối, chỉ có vài ánh trăng lọt qua ô cửa sổ nhỏ, rải những vệt sáng mờ ảo lên sàn. Bóng Lục Khiêm ở phía trước đã xa, nhưng vẫn đủ để tôi nhận ra có điều không ổn. Dáng đi của anh… sao lại nhẹ bẫng và gượng gạo đến thế? Hai bàn chân dường như chẳng chạm đất, chỉ khẽ chấm những đầu ngón chân xuống, cả thân hình như bị một sợi dây vô hình nào đó kéo lê đi về phía trước. Một hình ảnh chợt lóe lên trong đầu tôi – những con rối trong các buổi diễn xướng cúng tế cũng có dáng đi lơ lửng và cứng nhắc y như vậy. Một cơn ớn lạnh bất chợt xuyên qua tim, khiến tôi đứng chôn chân tại chỗ, toàn thân tê dại.
Đúng lúc ấy, bóng người phía trước đột nhiên dừng lại.
Tim tôi như ngừng đập. Lục Khiêm từ từ, rất từ từ, quay đầu lại. Trong ánh sáng nhợt nhạt của đêm, khuôn mặt anh hiện ra. Da mặt trắng bệch, không một tia máu, như lớp sáp phủ trên gỗ. Và trên đôi môi ấy, một màu son đỏ thẫm, đậm đến mức gần như đen, được tô một cách cẩu thả, ả ngoài viền môi. Nó không giống với màu son dịu dàng anh thường dặm cho tôi, mà giống như… máu khô. Vẻ tuấn tú quen thuộc của anh biến mất, thay vào đó là một vẻ mặt trống rỗng, đôi mắt mở to nhưng dường như chẳng nhìn thấy gì, hoặc nhìn xuyên qua mọi thứ. Tôi nuốt khan một tiếng, lập tức lùi vội vào bóng tối dày đặc sau cột gỗ, hai tay bám chặt lấy thân cột, móng tay cắn sâu vào lớp sơn bong tróc.
Anh đứng đó một lúc, cái đầu quay về phía tôi một góc kỳ dị. Tôi nín thở, cảm nhận rõ từng nhịp đập điên cuồng trong lồng ngực mình, sợ rằng nó sẽ vang lên thành tiếng. Rồi, như chẳng phát hiện ra điều gì, Lục Khiêm lại từ từ xoay người đi tiếp. Bóng anh lướt qua những vệt sáng trăng, không một tiếng động. Cánh cửa cuối hành lang – căn phòng đặt lư hương – được mở ra rồi khép lại, nuốt chửng bóng hình kỳ dị ấy vào trong.
Chỉ còn lại tôi, trong bóng tối, với một cơ thể đẫm mồ hôi lạnh và một trái tim sắp nhảy ra khỏi lồng ngực.
Tôi bước vào ban đêm, bàn chân chạm nhẹ lên sàn gỗ cũ kỹ, phát ra tiếng cót két rất khẽ. Cánh cửa phòng phía trước không đóng hẳn, một vệt ánh sáng vàng hẹp như lưỡi dao xẻ dọc tấm ván gỗ sẫm màu.
Qua khe hở ấy, tôi thấy bóng lưng thẳng tắp của Lục Khiêm đang đứng trước chiếc lư đồng cổ. Mùi trầm hương đặc quánh, ngọt sắc và hơi cay lưu lại và bám lấy khứu giác tôi. Anh đứng đó, đối diện với vòng khói mờ ảo, đôi môi chuyển động liên tục.
Giọng anh tuôn ra những âm tiết nhanh đến chóng mặt, nhịp điệu dồn dập nhưng lại chứa đựng một thứ âm sắc tôi chưa từng nghe thấy bao giờ – mềm mại, nũng nịu, đầy vẻ cầu khẩn. Trái tim tôi thắt lại. Tôi chưa bao giờ thấy Lục Khiêm, người luôn lạnh lùng và kiềm chế, lại có thể phát ra một giọng nói như thế. Nó giống như tiếng thì thầm của một đứa trẻ đột nhiên nhận món quà, đầy hy vọng và sự rụt rè.
“Cố Hồng, tôi nhớ cậu lắm.” Câu nói ấy vang lên rõ ràng, xé toang không khí tĩnh mịch. Cái tên ấy giống như một mũi kim lạnh buốt đâm thẳng vào ý thức tôi. Cố Hồng. Trong ký ức tôi, đôi môi mỏng của Lục Khiêm chưa từng tạo nên hai âm tiết này. Nhưng giờ đây, nó lại được thốt ra với một sự trìu mến đến đau lòng. Một mối liên hệ mơ hồ hiện lên trong đầu tôi – cái tên đó, chắc chắn, thuộc về người đàn ông trong tấm ảnh mà tôi vô tình thấy.
“Những điều cậu dặn, tôi đều đã làm xong cả rồi.” Giọng anh trầm xuống, mang theo vẻ mệt mỏi nhưng thỏa mãn. Tôi gần như có thể hình dung ra ánh mắt anh lúc này, chắc hẳn đang nhìn chăm chú vào làn khói với sự thành kính của một tín đồ. Sự tận tụy ấy khiến tôi rùng mình. Anh đã làm những gì? Vì ai? Vì cái tên Cố Hồng bí ẩn này sao?
“Hai ngày nữa… chỉ hai ngày nữa thôi, chúng ta có thể gặp lại nhau rồi…” Âm điệu cuối cùng vút lên, nhuốm màu hân hoan khó tả. Nhưng niềm vui ấy không làm tôi ấm lòng. Ngược lại, một luồng khí lạnh bắt đầu bò dọc sống lưng tôi.
Đúng lúc ấy, làn khói trắng đang bay lên lượn lờ bỗng đổi hướng. Nó không tỏa ra không trung nữa, mà như bị một lực vô hình nào đó hút về phía bên phải Lục Khiêm, uốn cong thành một đường cong kỳ dị. Tôi nín thở. Căn phòng này kín mít, không một cánh cửa sổ, làm gì có gió? Sự chuyển động phi tự nhiên ấy của làn khói khiến không khí trở nên ngột ngạt và đầy ám ảnh.
Rồi một âm thanh rất nhỏ, rất nhẹ vang lên.
Xì…
Đó là tiếng hít vào. Một hơi hít thật sâu, thật dài, như đang thưởng thức một mùi hương quý giá. Trong không gian tĩnh lặng đến rợn người ấy, tiếng động nhỏ bé đó lại vang lên thật rành rọt, thật rõ ràng. Nó không phải từ Lục Khiêm. Anh vẫn đứng im, môi vẫn mấp máy. Tiếng hít vào ấy… đến từ khoảng không bên phải anh, nơi làn khói đang bị hút về.
Tôi đứng chôn chân tại chỗ. Một cảm giác tê dại chạy dọc từ xương sống lên tới đỉnh đầu. Da trên cánh tay tôi bỗng nhiên nổi lên một lớp da gà dày đặc, từng nốt một căng cứng như báo động. Không khí lạnh buốt bao quanh, mặc cho mùi trầm hương vẫn nồng nặc. Có thứ gì đó trong căn phòng ấy. Một thực thể vô hình đang đứng cạnh Lục Khiêm, đang hấp thụ làn khói từ lư hương và đang lắng nghe những lời thì thầm đầy tình cảm của anh.
Làn khói mỏng manh vẫn còn vương vấn trong không khí, mang theo mùi hương nhang trầm nồng nặc mà tôi vẫn luôn ghét. Lục Khiêm, người đàn ông tôi từng nghĩ mình hiểu rõ, đang cúi gập người trước bàn thờ. Tiếng nức nở của anh không phải là tiếng khóc to, mà là một thứ âm thanh nghẹn ứ, rên rỉ từ sâu trong cổ họng, như thể có ai đó đang bóp nghẹt trái tim. Tôi chưa từng thấy anh như thế này – yếu đuối, hèn mọn đến nhục nhã.
“Cố Hồng, bây giờ cậu đang ở đây đúng không?”
Giọng đầy vẻ van xin. Một cảm giác lạnh toát chạy dọc sống lưng tôi. Anh ta, người luôn đứng thẳng với dáng vẻ kiêu hãnh của một người chủ tịch tập đoàn, người mà giọng nói lạnh như băng có thể khiến cả phòng họp im bặt, giờ đây lại đang khẩn khoản cầu xin một bóng ma.
“Nếu như cậu đang ở đây thì chạm vào tôi được không?”
Lời nói đó vừa dứt, ánh mắt tôi vô thức lướt xuống nền đá hoa cương lạnh giá. Và tôi nhìn thấy nó. Cái bóng của Lục Khiêm in rõ dưới ánh đèn vàng hắt từ trên cao xuống, bỗng nhiên không còn đơn độc. Một hình bóng khác, mảnh khảnh đến gầy guộc, với những đường nét kéo dài một cách bất thường, đã xuất hiện ngay bên cạnh. Nó không giống bóng của một con người. Phần cổ và thân hình của nó dài ngoẵng, như thể bị kéo giật một tấm gương cong vậy. Tim tôi đập thình thịch. Âm thanh ấy vang lên ầm ĩ trong tai, át cả tiếng thở dốc của chính mình.
Rồi cái bóng thon dài ấy cử động. Một cánh tay, hay thứ gì đó giống cánh tay, từ từ giơ lên. Nó dịch chuyển nhẹ nhàng, đầy vẻ trìu mến, và hạ xuống phía trên đầu Lục Khiêm, trong một cử chỉ vuốt ve mái tóc. Hành động ấy thật dịu dàng, thật thân mật. Nhưng khi tôi ngước nhìn lên, khoảng không gian trước mặt Lục Khiêm vẫn trống rỗng hoàn toàn. Chỉ có anh và làn khói. Một sự tương phản rợn người giữa những gì tôi thấy trên mặt đất và những gì đang diễn ra. Cổ họng tôi nghẹn lại, hai tay tôi siết chặt vào nhau, móng tay cắm sâu vào da thịt đến mức đau nhói, nhưng cơn đau ấy chẳng là gì so với nỗi khiếp sợ đang dâng trào.
Đột nhiên, mọi chuyển động dừng lại. Cái bóng gầy dài kia, dường như đã thỏa mãn với việc vuốt ve, từ từ xoay phần đầu của nó – một cái bóng làm sao có thể xoay đầu? – Nhưng nó đã làm vậy. Nó không hướng về Lục Khiêm nữa, mà quay sang phía góc hành lang tối nơi tôi đang co ro đứng. Không gian như đông cứng. Rồi, từ thân hình ấy, một ngón, nhọn hoắt, chầm chậm giơ lên. Nó không chỉ trỏ lung tung. Nó nhắm thẳng, chính xác một cách đáng sợ, vào bóng tôi, nơi tôi đang trốn. Một mũi tên vô hình xuyên thẳng qua khoảng không, ghim chặt tôi tại chỗ. Tôi biết mình đã bị phát hiện. Bởi thứ mà tôi không thể gọi tên.