Hồng Trần Truyện
Hồng Trần Truyện hoạt động hoàn toàn miễn phí — chi phí máy chủ, bản quyền và biên tập được duy trì nhờ quảng cáo hiển thị trên trang. Nếu yêu thích truyện, xin đừng chặn quảng cáo (ad-blocker) để ủng hộ đội ngũ tiếp tục cập nhật chương mới mỗi ngày. Cảm ơn bạn đã đồng hành cùng chúng tôi! ❤️
Người Đi Âm

Chương 1

7386 từ

Tiếng khóc nức nở vỡ òa trong điện thoại khi tôi vừa nhấc máy. Một giọng phụ nữ già nua, đứt quãng vì nghẹn ngào, xé toạc sự yên tĩnh mệt mỏi trong việc làm của tôi. "Cô… cô là Ngu Phi Sương? Con trai tôi… nó mất rồi. Tôi cần cô đưa tôi đi gặp nó. Tôi biết hết quy tắc hai mươi vạn. Tôi không mặc cả đâu."

Lòng tôi chùng xuống. Một cái chết trẻ. Cảm giác quen thuộc ấy, cái cảm giác về một cuộc đời vụt tắt khi còn chưa kịp cháy hết mình, luôn khiến dạ dày tôi thắt lại. Tôi nhìn đôi bàn tay mình, các ngón tay vẫn còn hơi tê dại và lạnh giá sau lần "dẫn đường" vừa rồi. Cơ thể đang kêu gào sự nghỉ ngơi. Tôi thở dài, một hơi thở dài cố ý để người bên ấy.

"Bác hiểu là tốt rồi," tôi nói, giọng cố tình mệt mỏi và đầy vẻ do dự. "Nhưng duyên đến thì tôi nhận, duyên chưa tới thì tôi không thể ép. Tôi vừa xong việc, sức lực hao tổn quá nhiều, e là không đảm đương nổi chuyến đi này."

Tiếng nấc bên kia bỗng trở nên tuyệt vọng, thê thảm, như một con thú bị thương. "Xin cô… nó mới hai mươi sáu tuổi thôi. Đi đột ngột lắm, chẳng kịp nói một lời… Cô thương tôi, một bà già mất con, mà giúp tôi một lần này đi. Tôi van cô."

Mỗi tiếng nấc như những mũi kim đâm vào lương tri tôi. Sự mệt mỏi về thể xác và sự thôi thúc của đồng tiền đang giằng xé trong lòng. Rồi tôi nghĩ đến số tiền gấp đôi. Mùi vị ngọt ngào của nó dường như đã thoảng qua khứu giác, xua tan mọi nhọc nhằn. Tôi chậm rãi hạ giọng, như thể đang rất đắn đo.

"Thôi được… Tôi vốn cũng không nỡ lòng. Coi như là giúp người, tăng ca một bữa vậy."

Tôi ngừng lại đúng ba giây, để sự im lặng tạo nên áp lực. "Nhưng mà, giá cả… phải tính lại."

Không một chút ngập ngừng, giọng người phụ nữ lập tức vang lên, khô khốc và dứt khoát hẳn, như thể bà ta chỉ chờ có thế. "Bốn mươi vạn. Cô tới đây ngay bây giờ đi."

Một luồng hưng phấn bất ngờ xóa tan mọi cảm giác kiệt sức. Số tiền ấy, gấp đôi, tự tìm đến tận cửa. Tôi cảm thấy sức lực như ùa về, các đầu ngón tay ấm lên. Một nụ cười nhẹ nở trên môi tôi, dù chẳng ai nhìn thấy.

"Vậy bác gửi địa chỉ cho tôi," tôi nói, giọng đã trở nên nhẹ nhõm và chuyên nghiệp hẳn. Kiếm tiền mà có người còn sốt sắng trả gấp đôi thế này, từ chối thì thật là có tội với trời đất. Lại còn là một "khách hàng lớn" hiếm có.

Mặt nạ phẫu thuật bằng sáp ong nằm trong lòng bàn tay tôi vẫn còn hơi ấm của phòng điều hòa. Tôi nhìn nó, rồi lại nhìn ra cửa sổ nơi màn đêm đã buông xuống dày đặc. Tiếng chuông điện thoại vừa dứt, nhưng âm thanh của người phụ nữ khản đặc bên kia đầu dây vẫn còn vương vấn. Cô ấy đồng ý tất cả, chỉ cần tôi đến, chỉ cần đất của cô được ra đi trong vẻ ngoài nguyên vẹn. Lòng tôi chùng xuống một nhịp. Mười chín tuổi. Một cái tuổi mà người ta thường nghĩ đến những chuyến phiêu lưu, những rung động đầu đời, chứ không phải là cái lạnh vĩnh viễn của nhà xác.

Tôi thở dài, hơi thở làm mờ đi một chút mặt kính cửa sổ. Tích đức ư? Có lẽ vậy. Nhưng nhiều khi, tôi tự hỏi việc mình làm thực sự là vì người đã khuất, hay là để xoa dịu những người đang sống, những người không thể chịu đựng thêm một vết thương thị giác nào nữa trên nỗi đau mất mát của họ. Một cái chết thanh thản, không tai nạn, không biến dạng… đó là một ân huệ hiếm hoi. Tôi đã thấy quá nhiều những gương mặt không còn nguyên hình hài, và mỗi lần như vậy, công việc này lại trở nên nặng nề gấp bội. Đôi tay lành nghề của tôi có thể khôi phục nhiều thứ, nhưng không thể khôi phục lại sự sống, cũng khó lòng hàn gắn trọn vẹn nỗi đau trong mắt người thân.

Điện thoại lại rung lên, lần này là cuộc gọi video từ cô bạn thân. Tôi biết rõ cái vẻ mặt háo hức pha lẫn hăm dọa của cô ấy lúc này sẽ như thế nào. Tôi tắt máy, không do dự. Sự lựa chọn này chẳng có gì để bàn cãi. Giữa một buổi tối đối diện với trai Hàn và một buổi tối đối diện với cái chết của một đứa trẻ, thì cái sau dường như kéo tôi đi bằng một sợi dây trách nhiệm vô hình mà chắc chắn hơn nhiều.

Tin nhắn thoại của cô ấy dội đến, giọng nói the thé xuyên qua lớp loa: “Ngu Phi Sương! Cậu dám hủy hẹn với tôi sau nửa tháng chờ đợi ư? Nhóm múa đó chỉ lưu diễn ba ngày thôi, hôm nay là đêm cuối! Tôi không quan tâm đâu, cậu phải có mặt, không thì tôi xách dép đến nhà cậu ngay bây giờ!”

Tôi có thể tưởng tượng rõ mồn một cảnh cô ấy nhảy cẫng lên, mái tóc xoăn, đôi mắt to tròn đang nảy lửa. Một biểu tượng cảm xúc hình con dao dẫm, nhấn mạnh thêm cho lời đe dọa. Một nụ cười mệt mỏi nở trên môi tôi. Bạn bè, những ràng buộc ấm áp của thế giới người đang sống. Thật tốt khi cô ấy vẫn còn có thể tức giận vì những chuyện như thế này.

Tôi nhắn lại, những ngón tay gõ phím nhanh và dứt khoát: “Tôi đang giúp cậu tiết kiệm một khoản đấy, ngoan nào, cậu cứ tự đi đi. Tối nay tôi có ‘suất’ miễn phí rồi.” Chữ “suất miễn phí” tôi để trong ngoặc kép, một thuật ngữ lạnh lùng mà chỉ tôi và công việc của mình hiểu. Nó chẳng liên quan gì đến tiền bạc, mà liên quan đến một lời cầu xin, một số phận và một đêm làm việc.

Tôi đứng dậy, thu dọn chiếc vali nhỏ chứa đầy dụng cụ chuyên môn. Mùi hương nhẹ của cồn và một chút hương thơm dịu của tinh dầu lavender tôi thường dùng để xua tan không khí nặng nề phảng phất trong phòng. Tai tôi như vẫn còn nghe văng vẳng tiếng nức nở của người mẹ lúc nãy, hòa lẫn với tiếng nhạc chuông điện thoại hối hả của bạn tôi. Hai thế giới, hai thứ âm thanh, cùng tồn tại trong một buổi tối. Tôi khoác chiếc áo khoác dài màu khói. Cảm giác vải len mềm mại chạm vào da tay. Rồi tôi tắt đèn, bước ra ngoài, lao vào màn đêm, hướng về phía nơi có người đang chờ tôi với nỗi đau và hy vọng cuối cùng.

Tôi nhìn chiếc điện thoại vừa rung lên. Tin nhắn hiện ra chỉ có một biểu tượng mặt cười nhếch mép. Một nụ cười thầm nở trên môi tôi. Cô bạn thân ấy chỉ cần một ký hiệu nhỏ thôi là đã hiểu hết tâm tư của tôi rồi.

Chưa đầy ba giây sau, một dòng tin nhắn dài hơn hiện lên, giọng điệu quen thuộc đến mức tôi có thể nghe thấy tiếng cô ấy đang chửi rủa tôi từ xa. "Đồ Ngu Phi Sương chết tiệt, tham tiền đến mức này à? Kiếm bao nhiêu cũng không đủ hay sao? Coi chừng tối nay ‘người đàn ông’ của cậu lại ‘bật dậy’ đấy. Cho tôi leo cây thế này, sẽ gặp quả báo đấy!"

Tôi thở dài một hơi, lòng dâng lên một chút ấm áp lẫn bất lực. Tôi biết cô ấy lo lắng cho tôi. Những lời mắng mỏ ấy chẳng qua chỉ là cách cô ấy thể hiện sự quan tâm mà thôi. Cô ấy sợ tôi gặp nguy hiểm, sợ tôi lại một mình lao vào những nơi tối tăm như thế này chỉ vì mấy đồng tiền. Nhưng cuộc sống này, đâu phải muốn dừng là có thể dừng lại được.

Đúng như dự đoán của tôi, chưa kịp trả lời, điện thoại lại rung lên một lần nữa. Giọng điện mới đã dịu xuống, pha chút lo âu. "Tối nay nhớ cẩn thận. Đợi cậu về, tôi hầm canh gà bồi bổ cho."

Một cảm giác ngọt ngào len lỏi trong tim, xua tan đi phần nào sự căng thẳng đang dần tích tụ. Có người chờ đợi và lo lắng cho mình, quả thực là một điều may mắn. Tôi khóa màn hình, đặt chiếc điện thoại xuống bàn. Ánh mắt tôi chuyển sang chiếc tủ gỗ nhỏ kê sát đầu giường. Trong bóng tối, nó trông thâm trầm và nặng nề hơn bao giờ hết.

Tôi mở tủ, bàn tay lướt qua những vật dụng quen thuộc được sắp xếp ngăn nắp bên trong. Mùi gỗ cũ hòa lẫn mùi kim loại lạnh lẽo thoảng ra. Tôi lấy ra những thứ cần thiết, cảm nhận rõ trọng lượng và sự mát lạnh của chúng trong lòng bàn tay. Mỗi lần như vậy, tim tôi lại đập nhanh hơn một nhịp, không phải vì sợ hãi, mà là vì sự tỉnh táo và cảnh giác đã trở thành bản năng.

Theo địa chỉ đã nhận được, tôi bước ra khỏi căn phòng trọ nhỏ. Màn đêm bên ngoài đặc quánh, không khí lạnh buốt xuyên qua lớp áo khoác mỏng. Tôi vẫy một chiếc taxi. Tài xế là một người đàn ông trung niên, im lặng gật đầu, nói địa chỉ.

Xe lao vào màn đêm. Thành phố nhộn nhịp dần lùi lại phía sau, nhường chỗ cho những con đường vắng vẻ và những dãy nhà thưa thớt ánh đèn. Lúc tôi rời nhà đã là chín giờ tối, giờ thì kim đồng hồ trên bảng điều khiển xe đã điểm qua mười giờ. Xe chạy liên tục hơn một tiếng đồng hồ, cảnh vật hai bên đường giờ chỉ còn là những bóng cây đen xám cùng những thửa ruộng mênh mông, tĩnh lặng đến rợn người. Thỉnh thoảng, vài chiếc xe tải lớn vụt qua, có lẽ là để tránh những trạm thu phí trên đường cao tốc.

Sự yên tĩnh và đơn độc khiến các giác quan của tôi trở nên nhạy bén hơn bao giờ hết. Tôi lén liếc nhìn màn hình định vị trên điện thoại. Một nỗi bất an chợt dâng lên. Từ năm phút trước, đường đi của chúng tôi đã bắt đầu lệch khỏi tuyến đường tối ưu mà ứng dụng đã vạch ra. Chúng tôi đang rẽ vào một con đường nhỏ hơn, càng lúc càng có dân cư.

Cùng lúc đó, người tài xế vốn im lặng suốt quãng đường bỗng cất tiếng. Giọng nói của anh khàn, phá vỡ không khí ngột ngạt trong xe. "Nửa đêm thế này, cô em đến chỗ đó là đi làm à?"

Câu hỏi nghe có vẻ bình thường, nhưng âm điệu lại khiến tôi khó chịu. Theo phản xạ, tôi buông một tiếng "Ừ" ngắn ngủi, hy vọng sẽ dừng lại ở đó.

Nhưng không. Ngay lập tức, một tiếng cười khẽ vang lên từ phía trước. Đó không phải là tiếng cười vui vẻ, mà là thứ âé, đầy vẻ suy diễn và biến thái. "Làm cái nghề đó chắc kiếm nhiều tiền lắm nhỉ?"

Tim tôi thắt lại. Bà úi áo khoác siết chặt lấy vật dụng kim loại lạnh giá. Bầu không khí trong chiếc xe bỗng trở nên nguy hiểm và đáng sợ hơn cả bóng tối mênh mông bên ngoài cửa kính.

Máu gà tanh lợm tràn trên đầu lưỡi tôi khi chiếc xe bỗng chốc dừng khựng giữa chốn rừng sâu vắng lặng. Mùi đất ẩm mốc và hơi lạnh từ khe cửa sổ ùa vào, trộn lẫn với mùi mồ hôi chua chát của gã tài xế phía trước. Tôi biết thời khắc ấy đã điểm. Gã quay nửa người lại, đôi mắt híp lại nhìn tôi với thứ ánh sáng mà tôi đã quá quen thuộc trong chuyến đi đêm – thứ ánh sáng của sự chiếm đoạt và tham lam. Lưỡi hắn liếm qua môi khô nẻ, một thói quen vô thức đầy khiêu khích.

Trong lòng tôi, một tiếng còi báo động vang lên thầm lặng nhưng dữ dội. Nơi này quá hoang vu, tiếng côn trùng rỉ rả bỗng trở nên đáng sợ. Nhưng tôi đã lường trước điều này từ lúc bước chân lên xe. Sự bình tĩnh là thứ vũ khí duy nhất tôi có lúc này. Gã tài xế cất giọng, giả vẻ thân thiện nhưng giọng nói lộ rõ sự mơn trớn đầy kinh tởm. Hắn bảo hắn quen việc này lắm rồi và hắn có thể giúp tôi kiếm thêm “hợp đồng”. Từ “hợp đồng” được nhấn nháy với một ý nghĩa nhơ bẩn. Tôi cảm thấy một cơn buồn nôn dâng lên cổ họng, không phải vì sợ hãi, mà vì sự khinh miệt tột độ. Hắn nghĩ tôi là ai? Một món hàng có thể mặc cả trên chiếc xe cũ kỹ và con đường tối om này sao?

Xe lại chuyển hướng, lao vào một lối mòn càng hẹp và tối hơn. Những cành cây khô quẹt vào thàư tiếng cào xé. Tim tôi đập thình thịch, nhưng hơi thở vẫn phải giữ cho đều. Tôi biết mình không thể để lộ bất kỳ một chút run rẩy nào. Tôi phải trở thành kẻ đi săn, chứ không phải con mồi. Vì thế, tôi đáp lại bằng một câu nói lạnh như băng, cố tình pha chút khinh bỉ: “Giá của tôi e là ông không trả nổi đâu.” Câu nói ấy không chỉ là một lời từ chối mà còn là một phép thử. Tôi muốn xem sự tham lam và tự phụ của hắn có đẩy hắn đến đâu.

Và quả nhiên, hắn không chịu nổi. Chiết một cái, tiếng lốp xé trên mặt đất chói tai. Gã tài xế quay hẳn người lại, bộ mặt giả nhân giả nghĩa biến mất, thay vào đó là sự nóng lòng và hằn học. Ánh đèn vàng vọt lên khuôn mặt hắn, tạo ra những vệt sáng tối gớm ghiếc. Chính khoảnh khắc ấy, tôi biết mình phải hành động. Tôi để cho thứ chất lỏng màu đỏ sẫm mà tôi đã ngậm sẵn trong miệng từ lúc nào rỉ ra từ khóe môi. Vị mặn chát và mùi tanh đặc trưng lan tỏa.

Tôi nhìn thẳng vào mắt hắn, cố tình để giọng nói trở nên trầm khàn và ma quái, như thể phát ra từ một nơi nào đó rất xa: “Đàn ông tự dâng đến tận cửa như ông, lâu lắm rồi tôi mới gặp lại.” Tôi dừng một nhịp, thấy đồng tử hắn giãn ra. “Thấy ông khỏe mạnh thế này, tôi có bù thêm tiền cũng chẳng sao.” Ý nghĩa câu nói thật rõ ràng, nhưng không phải theo cách hắn từng nghĩ. Đó là lời của một thế lực khác đang định giá linh hồn và sinh khí của hắn.

Hắn mở cửa xe, bước xuống với ý đồ rõ ràng. Đó là sai lầm cuối cùng của hắn. Dưới ánh đèn vàng ảm đạm, tôi với tay vào túi, nắm lấy một xấp tiền vàng mã lạnh ngắt, rồi ném thẳng về phía hắn. Những tờ giấy màu vàng bạc bay loạn xạ, phản chiếu ánh sáng yếu ớt trông như những đốm lửa ma trơi. Cùng lúc đó, tôi để khuôn mặt mình trở nên tái nhợt, đôi mắt mở to vô hồn, tạo dáng một vẻ âm u đến ghê rợn.

Hiệu quả đến nhanh hơn tôi tưởng. Gã tài xế trợn mắt, một tiếng kêu thất thanh bị nghẹn lại trong cổ họng. Hắn lảo đảo, mặt mày biến sắc, rồi đổ vật xuống đất như một khúc gỗ, bất tỉnh nhân sự. Tôi đợi một lúc, hít một hơi thật sâu để lấy lại bình tĩnh. Mùi máu gà trong miệng vẫn còn. Tôi bước xuống, đá nhẹ vào người hắn hai cái để thăm dò. Hắn bất động. Chỉ khi chắc chắn hắn đã ngất đi, tôi mới cho phép mình thở phào một tiếng nặng nề. Sự căng thẳng rời khỏi cơ thể để lại một cảm giác mệt mỏi rã rời.

Tôi nhanh chóng lên lại vô-lăng, bàn tay còn hơi run. Chiếc xe nổ máy và tôi lái nó quay trở lại con đường chính, rời xa cái lối mòn đáng sợ ấy. Bài học lần này thật rõ ràng: kẻ đi đêm nhiều, dù có quen mùi tội lỗi đến đâu, thì trong thâm tâm vẫn luôn có một nỗi sợ nguyên thủy – nỗi sợ những thứ không thuộc về thế giới này. Và đôi khi, bạn chỉ cần khơi gợi đúng nỗi sợ ấy lên mà thôi.

Tôi đến nơi hẹn muộn hơn mười phút so với dự kiến. Không phải vì tôi cố ý, mà là vì chiếc xe buýt cuối cùng đã bỏ qua tôi, để mặc tôi lẩm bẩm một mình dưới cơn mưa phùn lất phất. Mùi đất ẩm và hơi nước mát lạnh bám vào da thịt, một cảm giác quen thuộc trong những chuyến đi như thế này. Trong ba lô, ngoài những gói tiền vàng mã bằng giấy bạc cứng sột soạt, tôi còn chuẩn bị sẵn một chén nhỏ đựng chất lỏng màu nâu sẫm. Đó không phải là thứ người thường muốn thấy.

Nơi tôi đứng đối lập hoàn toàn với khung cảnh ảm đạm trên đường. Một tòa biệt thự trắng toát, lạnh lùng và tĩnh mịch, hiện ra giữa một khoảng đất trống vắng tanh. Ánh đèn vàng hắt ra từ những ô cửa kính lớn trông thật chói chang, như thể cố gắng xua đi bóng tối đang bủa vây. Ở đó, hai bóng người đã đứng chờ sẵn, dáng vẻ àn gió đêm.

Người phụ nữ tên Vu Quế Lan bước về phía tôi trước. Ánh mắt cô đỏ hoe, nhưng nét mặt vẫn gượng gạo giữ nếp. Chồng cô, Trương Chí Lập, thì đứng phía sau một bước, hai tay cứ chắp vào nhau rồi lại buông ra, đôi mắt không ngừng đảo quanh những bụi cây tối om phía xa, như thể sợ có thứ gì đó đang rình rập. Sự sốt ruột của ông ta hiện rõ trong từng cử chỉ thừa thãi ấy.

“Cô Ngu,” giọng Vu Quế Lan vang lên, khàn đặc vì khóc nhiều, “đứất của chúng tôi… nó ra đi quá nhanh. Quá bất ngờ.” Cô ngừng lại, nuốt một ngụm không khí nặng nề. “Những ký ức… những suy nghĩ cuối cùng của nó, cô có thể giúp chúng tôi lưu giữ lại được không? Chúng tôi chỉ muốn biết… lúc ấy nó đã nghĩ gì.”

Lời cầu xin của cô không đơn thuần là mong muốn, mà là một sự vật vã tuyệt vọng. Tôi hiểu cảm giác đó. Cái chết đột ngột thường để lại một khoảng trống không lời giải, và người ở lại sẽ dùng mọi cách, kể cả những cách không chính thống nhất, để lấp đầy nó. Cô quay đi, thân hình run rẩy và tựa đầu vào vai chồng. Tiếng nức nở nghẹn ngào bị kìm nén vỡ ra, nhỏ bé và đau đớn giữa không gian tĩnh lặng.

Trương Chí Lập đưa tay vỗ nhẹ lên lưng vợ, nhưng ánh mắt ông vẫn dán chặt vào tôi. “Mọi thứ đã được chuẩn bị theo yêu cầu của cô rồi,” giọng ông trầm và mệt mỏi. “Chiếc mặt nạ bằng vải lanh ấy… tôi đã đặt nó lên trên… trên di ảnh của thằng bé. Nếu cô đã sẵn sàng, xin mời theo tôi.”

Người dẫn đường bước chân nặng trịch trên lối đi lát đá. Trong lúc đi, ông kể lại câu chuyện mà có lẽ đã phải nhắc đi nhắc lại nhiều lần với cảnh sát, với họ hàng và có lẽ là với chính ông mỗi đêm. Đứa con trai độc nhất của họ, một chàng trai trẻ mắc chứng hen suyễn từ nhỏ, đi làm xa. Lần về nhà này, nó muốn tạo một bất ngờ. Nó chui vào một chiếc hộp các-tông lớn, được trang trí như một món quà, và chờ đợi. Nhưng cha mẹ nó đi vắng lâu hơn dự tính. Căn phòng kín, không khí ngột ngạt và cơn hen ập đến. Khi họ về, món quà đã im lặng mãi mãi.

Tôi lặng lẽ nghe, bước chân theo ánh cửa gỗ lớn. Một luồng hơi ấm nhân tạo từ máy sưởi ùa ra, nhưng không thể xua tan cái lạnh thấu xương từ câu chuyện. Trong lòng, tôi thở dài. Một cái chết vừa lãng mạn một cách ngây thơ, vừa đau lòng một cách tàn nhẫn. Một trò đùa định mệnh mà kết cục không ai có thể cười nổi.

Căn phòng ngập mùi sáp ong nguội lạnh và một thứ hương trầm quá đậm, thứ mùi hắc nồng ấy như muốn bịt kín lỗ mũi tôi. Ánh nến vàng vọt nhảy múa trên tường, in bóng tôi thành một con quái vật dị dạng, co rúm lại rồi bỗng dưng vươn dài. Tôi thở ra một hơi, cố gắng đẩy cái cảm giác ngột ngạt ấy xuống. Họ đã trả tiền, rất nhiều tiền. Và danh tiếng của tôi trong nghề này được xây dựng bằng chính những lần thở trong không khí tử khí như thế này.

Vu Quế Lan vừa mới siết chặt tay tôi bên ngoài cửa. Lòng bàn tay bà ấy ướt đẫm mồ hôi lạnh, truyền sang tôi một nỗi bất an rất mẹ. Lời dặn dò của bà ta vẫn còn văng vẳng bên tai, lẫn với tiếng gió rỉ rả từ cửa sổ. "Truyền đạt lại toàn bộ ký ức."

Tôi nhếch mép. Họ luôn nghĩ đó là một việc đơn giản, như chuyển một gói hàng. Nhưng ký ức của người chết chưa bao giờ là một món hàng gọn gàng. Nó là một đống thủy tinh vỡ, sắc nhọn và hỗn độn, và nhiệm vụ của tôi là nhặt từng mảnh, cắt tay chảy máu cũng là chuyện thường.

Tôi tiến lại gần chiếc giường. Chiếc mặt nạ "Happy Sheep" màu vàng chóe trên khuôn mặt thật lố bịch, như một trò đùa ác ý của thần chết. Nụ cười vẽ trên mặt nạ rộng đến vô lý, đối lập hoàn toàn với bầu không khí u ám, tĩnh lặng đến rợn người trong phòng. Tôi tự nhủ phải nghiêm túc. Người chết là lớn, dù họ có chết trong bộ dạng ngớ ngẩn thế nào đi chăng nữa. Nhưng một ý nghĩ lạc lõng vẫn lóe lên: không biết khi còn sống, anh ta có hay cười không?

Dưới ánh nến, tôi nhìn rõ hơn đường nét của mặt nạ. Là một gương mặt trẻ, xương hàm sắc nét, làn da tái đi vì không còn sự sống. Cơ thể dài dưới lớp vải lanh, đôi chân dường như còn dài hơn so với ước chừng ban đầu. Một cảm giác tiếc nuối mơ hồ chợt trào lên. Anh ta chết quá trẻ. Cái chết này, giống như việc bẻ gãy một cành hoa đang độ nở rộ nhất, luôn để lại một dư vị chua chát cho người đứng nhìn, dù người đó chỉ là một kẻ ngoài cuộc như tôi.

Tôi đưa tay ra. Các ngón tay hơi run. Không phải vì sợ, mà vì sự tôn trọng nghi thức trước khi bắt đầu. Từng chiếc cúc áo bằng xà cừ lạnh ngắt dưới đầu ngón tay. Tôi cởi chúng một cách cẩn trọng, như đang mở một bức thư phong kín từ một thế giới khác. Âm thanh vải lanh xào xạc nghe thật trong phòng tĩnh mịch. Mỗi một chiếc cúc được mở ra là một bước chân tiến sâu hơn vào mê cung ký ức của anh ta. Tôi chuẩn bị tinh thần để đón nhận mọi thứ, dù là niềm vui, nỗi đau, hay những bí mật chôn giấu. Đây là công việc của tôi, một nghề kỳ lạ mà số tiền họ trả không chỉ để mua kỹ năng mà còn để mua lòng can đảm đối diện với những mảnh đời đã tắt.

Hơi thở cuối cùng còn vương trên đầu ngón tay tôi, một cảm giác ẩm ướt và lạnh lẽo. Tôi đã quen với điều đó, cái lạnh của sự chấm dứt. Nhưng lần này, bàn tay tôi run rẩy một chút trước khi chạm vào lớp vải lụa đen phủ lên khuôn mặt anh. Trái tim tôi đập thình thịch như muốn xé toang lồng ngực, một sự phấn khích kỳ lạ mà tôi không thể giải thích. Có lẽ vì dáng vẻ trong cái chết vẫn toát lên một sức mạnh khiến người ta tò mò.

Tôi kéo nhẹ hai bên cổ áo của anh ra. Làn da phía dưới hiện lên, không phải màu trắng bệnh thường thấy nơi người đã khuất, mà là một màu ngà rám nắng, săn chắc dưới ánh đèn vàng mờ trong căn phòng tĩnh lặng. Các cơ ngực nổi lên rõ ràng, gợi lên một xúc giác mạnh mẽ ngay cả khi chỉ nhìn bằng mắt. Yết hầu của anh khẽ chuyển động, một ảo giác vô lý khiến tôi nuốt nước bọt. Cổ họng tôi khô lại.

“Chuẩn men lắm,” tôi thì thầm. Tiếng nói vang lên trong không gian yên tĩnh đến đáng sợ. Tôi thường không nói chuyện với những vị khách đặc biệt này. Nhưng hôm nay, những lời tự nói với mình cứ trào ra. “Đừng ngại ngùng gì cả. Tôi đến đây là để giúp anh hoàn thành di nguyện cuối cùng mà. Gặp được một thân thể xuất chúng thế này, tôi… tôi sẽ tặng thêm nửa giờ phục vụ. Coi như là quà.”

Tất nhiên, anh ta chẳng thể đáp lại. Sự im lặng đó vừa quen thuộc, vừa khiến tôi cảm thấy trống trải một cách lạ lùng. Tôi cứ tiếp tục độc thoại, như thể anh ta có thể nghe thấy, như thể ánh mắt màu hổ phách kia (tôi đoán vậy, dưới lớp mặt nạ) có thể nhìn thấu tôi. “Anh sống là người thế nào nhỉ? Có phải cũng kiêu ngạo và lạnh lùng như cái dáng vẻ này không?”

Ham muốn được nhìn thấy khuôn mặt thật sự của anh bỗng trở nên mãnh liệt, một sự thôi thúc vượt qua cả nhiệm vụ thông thường của tôi. Tôi đặt tay lên chiếc mặt nạ bằng gỗ sơn mài đen bóng. Mùi gỗ trầm hòa với hương liệu ướp xác thoang thoảng trong không khí, tạo thành một thứ mùi vừa trang nghiêm vừa ám ảnh. Ngón tay tôi khẽ run. Tôi hít một hơi thật sâu, mùi trầm hương lạnh lẽo tràn vào phổi, rồi nhẹ nhàng tháo nó ra.

Điều hiện ra trước mắt không phải là vẻ nhợt nhạt đáng sợ của tử thần. Ngược lại, cái chết dường như chỉ tô thêm một lớp sương mờ lãng mạn lên những đường nét ấy. Lông mày rậm, sống mũi cao thẳng, đôi môi dù đã mất hồng vẫn giữ được đường cong kiêu hãnh. Anh ta tuấn tú đến mức… bất công. Cái chết sao có thể làm tổn hại đến vẻ đẹp như vậy? Một cảm giác tiếc nuối chua xót len lỏi trong tôi. Thế giới đã mất đi một kiệt tác.

“Sẵn sàng chưa?” tôi hỏi, giọng khàn hơn bình thường. “Chúng ta bắt đầu nhé.”

Công việc của tôi – di dân viên – không chỉ là sắp xếp cho người đã khuất. Đôi khi, tôi là người thực hiện những di nguyện kỳ lạ cuối cùng, như lần này: giúp một người đàn ông chết trong cô độc trải qua một “đêm động phòng” giả định, để linh hồn không còn chấp niệm về sự cô đơn. Thật tốn sức, cả về thể xác lẫn tinh thần. Tôi nhẹ nhàng nâng đỡ cơ thể mềm nhũn nhưng vẫn nặng trịch của anh, điều chỉnh tư thế. Mỗi cử động đều chậm rãi, tôn trọng.

Theo lời dạy của sư phụ, chấp niệm của người chết thường trú ngụ ở đỉnh đầu hoặc trước ngực sẽ tan biến dần theo làn khói hương. Tay tôi đặt nhẹ lên sống mũi thẳng tắp của anh, cảm nhận hơi ấm cuối cùng đang rời bỏ da thịt. Tôi nhắm mắt lại, bắt đầu tụng niệm những câu chú an vị linh hồn, trong lòng tự hỏi không biết di nguyện kỳ lạ này có thực sự giúp anh siêu thoát, hay chỉ là cách để người sống an ủi chính mình.

Hơi thở của anh phảng phất trên đầu ngón tay tôi, mong manh như sợi tơ trời sắp đứt. Tim tôi thót lại. Anh ấy vẫn còn sống ư? Sao có thể được? Lẽ ra mọi chuyện không nên như thế này.

Tôi đè hai bàn tay lên ngực anh, dùng hết sức đẩy xuống. Một nhịp. Hai nhịp. Ba nhịp. Cơ thể anh bất động dưới lực đè nặng của tôi, lạnh ngắt và cứng đờ. Tôi cúi xuống, ép đôi môi mình vào đôi môi tái nhợt của anh, thổi làn hơi ấm hiếm hoi còn sót lại trong phổi mình vào khoảng không tĩnh lặng ấy. Mỗi lần ngẩng đầu lên, tôi lại nhìn chằm chằm vào khuôn mặt anh, hy vọng thấy được dù chỉ một chút rung động trên mí mắt. Nhưng chẳng có gì thay đổi. Cơ thể tôi mỏi nhừ, mồ hôi lạnh thấm vào lớp vải mỏng trên lưng, nhưng người đàn ông nằm dưới đất vẫn im lìm như một khúc gỗ.

Tôi lại đưa tay lên. Lần này, dưới mũi anh chẳng còn chút hơi ấm nào phả ra. Sự ấm áp mơ hồ ban nãy đã biến mất tự bao giờ. Có phải tôi đã ảo giác không? Hay đó chỉ là cơn gió thoảng trong căn phòng đóng kín? Nỗi thất vọng ùa về, chua xót và mệt mỏi. Tôi lắc đầu, nhìn ra cửa sổ nơi bóng tối đã bắt đầu lan tỏa. Thôi được, dù sao công việc vẫn phải hoàn thành. Đó là lý do tôi có mặt ở đây.

Tôi trở lại bên anh, lần này với một mục đích khác. Mọi thứ diễn ra như một nghi thức quen thuộc, thân xác va chạm, hơi thở gấp gáp, nhưng tâm trí tôi lại hoàn toàn tách biệt. Tôi như một người thợ lành nghề đang thao tác trên một cỗ máy. Cho đến khi mọi thứ lên đến đỉnh điểm, một cảm giác trống rỗng kỳ lạ ập đến. Không phải sự mệt mỏi thông thường, mà là một khoảng chân không trong tâm thức. Tôi nhíu chặt mày, cố gắng tìm kiếm, thu thập, nhưng trong đầu tôi chỉ là một màn sương mù dày đặc, trắng toát. Chẳng có một ký ức nào, một mảnh cảm xúc nào được lưu lại.

Điều này chưa từng xảy ra. Trong nhiều năm hành nghề, tôi chưa bao giờ thất bại trong việc trích xuất. Tôi chăm chú nhìn vào khuôn mặt người đàn ông trước mặt, như muốn xuyên thủng lớp da thịt để nhìn thấy bí mật bên trong. Anh ta là ai? Tại sao lại trống rỗng đến thế?

Và rồi, đôi mắt anh mở ra.

Không phải từ từ, mà là bật mở, trong veo và sắc lạnh. Thân hình tưởng như đã cứng đờ bỗng chốc ngồi bật dậy. Tôi đơ người, toàn thân khựng lại. Máu dồn hết lên mặt, nóng bừng, và tôi thấy gò má anh ta cũng ửng lên một màu đỏ thẹn thùng. Khoảng cách giữa chúng tôi gần đến mức tôi có thể đếm được từng sợi lông mi của anh.

“Tôi… tôi không phải kẻ biến thái!” Giọng tôi lí nhí, vụng về và hỗn loạn. “Là phụ thân và mẫu thân của anh… họ mời tôi đến. Để giúp anh hoàn thành tâm nguyện cuối cùng.” Tôi vội vàng lăn người sang một bên, kéo chăn che lại thân thể, cảm giác nền đất lạnh buốt xuyên qua lớp vải. Tôi chỉ muốn chui xuống đất.

“À, phải rồi… bây giờ anh còn sống, thật tốt quá. Tôi… tôi phải đi báo tin này ngay.” Tôi lẩm bẩm, mắt không dám nhìn thẳng, tay chân luống cuống tìm kiếm quần áo đã vứt bừa bãi trên sàn. Tôi chỉ mong có thể hóa thành khói, tan biến khỏi căn phòng đầy sự xấu hổ và kỳ quặc này ngay lập tức. Mỗi giây phút ở đây đều như một lời trách móc, khiến da thịt tôi nóng rát.

Cổ tay tôi bỗng nhiên bị siết chặt bởi người đàn ông lạ. Anh ngắt. Cái cạnh ấy xuyên qua lớp da thịt, chạm thẳng vào xương. Tim tôi đập thình thịch, một ý nghĩ kỳ quặc chợt lóe lên: ẫn chưa thỏa mãn? Tôi lắc đầu, gạt phăng suy nghĩ ngu ngốc ấy đi. Không khí trong căn nhà gỗ bỗng trở nên ngột ngạt, mùi ẩm mốc của gỗ cũ hòa với mùi hương nhè nhẹ, khó tả từ người, tôi hơi choáng váng.

"Đừng bước ra ngoài đó," giọầm xuống, khô khốc như tiếng vỡ của lớp băng mỏng, "họ sẽ giết cô."

Câu nói ấy như một nhát búa đập thẳng vào óc tôi. Cả thế giới chợt tối sầm lại, rồi ù đi trong một khoảnh khắc. Tôi cảm thấy hơi thở của mình bị đứt quãng, ngực như có bàn tay vô hình bóp nghẹt. Ánh mắt tôi dán chặt vào khuôn mặt lạnh lùng trước mắt, trong lòng dâng lên một nỗi nghi hoặc mơ hồ, xen lẫn sợ hãi. Làết? Và tại sao lại là tôi?

"Không… không phải," tôi lắp bắp, giọng khàn đặc vì căng thẳng, "họ là bố mẹ tôi mà. Họ đưa tôi đến đây."

Người đàn ông ấy nhếch môi, nụ cười không chút hơi ấm. Anh ta buông tay tôi ra, nhưng ánh mắt vẫn chiếu tôi tại chỗ. "Bố mẹ cô?"

Anh ta lặp lại, giọng đầy mỉa mai, "Hai kẻ trộm mộ chuyên nghiệp, tay đã nhuốm máu của không biết bao nhiêu người giữ mộ, làm sao có thể là song thân của một cô gái như cô được?"

Từng lời từng chữ cứ rơi xuống như những hòn đá lạnh, đập nát mọi hy vọng vừa gượng dựng lên. Tôi lùi một bước, lưng chạm vào bức vách gỗ thô ráp. Cảm giác thô ráp, lạnh lẽo ấy khiến tôi tỉnh táo hơn một chút. Tôi nhìn anh ta, chờ đợi một lời giải thích, trong khi trái tim thì loạn nhịp như trống đánh.

"Tên tôi là Giang Ly Bạch," anh ta bắt đầu, giọng nói trở nên bằng phẳng, như đang kể lại một câu chuyện của người khác. Ánh mắt xa xăm, vượt qua bức tường, về một nơi nào đó trong quá khứ xa xôi. "Tôi là hậu duệ của một vị thân vương triều Thanh. Cũng là một nghiên cứu sinh ngành khảo cổ."

Sự kết hợp giữa thân phận hoàng tộc quá khứ và nghề nghiệp hiện đại nghe thật kỳ lạ, nhưng lại có vẻ hợp lý một cách đáng sợ trên con người anh ta. Anh ta giải thích về khóa luận, về vùng đất hẻo lánh này, và rồi, điều then chốt - một kho báu khổng lồ do tổ tiên giấu, nằm đâu đó rất gần nơi này. Trong gia phả có ghi chép về một ngày mở kho báu, một cơ hội duy nhất trong nhiều thập kỷ.

"Ngày đó," Giang Ly Bạch khẽ liếc nhìn chiếc đồng hồ đeo tay cổ điển bằng đồng trên cổ tay, khuôn mặt thoáng một vẻ gì đó khẩn trương, "theo tính toán, lẽ ra là hai ngày nữa. Nhưng ta đã tính sai một chút."

Anh ta ngẩng mặt lên, ánh mắt sắc lạnh nhìn tôi: "Chỉ còn đúng một ngày. Một ngày duy nhất. Nếu lỡ mất, phải đợi thêm năm mươi năm nữa, khi thiên thời địa lợi hội tụ lần sau."

Tôi đứng như trời trồng, miệng há ra mà không biết nói gì. Những lời củọng trong đầu tôi xoáy sâu vào ý thức. Tôi chỉ đơn thuần nhận một công việc chăm sóc người già ở vùng quê để kiếm thêm tiền trang trải việc học. Làm sao ngờ được, cái sự bình thường ấy lại là cánh cửa dẫn tôi vào một âm mưu đen tối, nơi mạng người có thể bị xem nhẹ như cỏ rác. Mùi đất ẩm từ ngoài cửa sổ lùa vào, hòa với mùi gỗ mục trong nhà, tạo thành một thứ mùi vị của sự nguy hiểm và bí ẩn.

Giang Ly Bạch im lặng quan sát phản ứng của tôi. Ánh mắt có thể nhìn thấu sự hoang mang và sợ hãi đang cuộn xoáy trong lòng tôi. Thấy tôi vẫn chưa thể lấy lại được tiếng nói, anh ta chậm rãi mở lời một lần nữa, giọng nói thấp xuống, mang theo một sức nặng khó chối từ.

Mùi hương nồng nặc của nhang trầm và bụi ẩm mốc quyện vào không gian tĩnh lặng đến rợn người. Tôi đưa chai nước khoáng còn lạnh, buông tay, tôi vô tình chạm vào những ngón tay lạnh ngắt của anh. Cảm giác ấy như chạm vào một khối băng đang tan chảy dần. Anh ta đón lấy, uống một ngụm lớn, tiếng nước trôi tuột xuống cổ họng khô khốc nghe rõ mồn một trong căn phòng vắng lặng.

"Kho báu ấy," giọng anh khàn đặc, cố gắng nhấn từng chữ, "không phải chỉ là vàng bạc châu báu. Nó đã được giấu đi từ lâu lắm rồi. Nó là… là một phần linh hồn, là những trang sử bằng vàng khảm ngọc của cả một dân tộc."

Tôi im lặng lắng nghe, trong lòng dâng lên một nỗi sợ mơ hồ. Lời anh nói không giống như một lời kể về của cải, mà giống như một lời trăng trối thiêng liêng. Đôi mắt anh nhìn xa xăm về phía bàn thờ, nơi ngọn nến leo lét chiếu sáng những đường nét cổ kính của bài vị. Tôi chợt hiểu, thứ anh đang bảo vệ không phải là vật chất, mà là cả một di sản vô hình nhưng nặng trĩu.

Anh hít một hơi thật sâu, như để lấy dũng khí cho những lời tiếp theo. "Tôi không biết họ đã bám theo tôi từ bao giờ. Chỉ biết lẻn vào được căn biệt thự hoang này, họ đã từ trong bóng tối nhảy ra. Một cú đánh chí mạng vào sau gáy."

Bà đưa lên sờ vào gáy, khuôn mặt nhăn lại vì đau đớn hồi tưởng. "Tỉnh dậy, tôi đã bị trói. Họ dùng đủ mọi cách… chỉ để moi ra bí mật mở cửa kho báu."

Câu nói cuối cùng được thốt lên, thở dài đầy phẫn uất và kiêu hãnh. Tôi nhìn những vết thương kỳ lạ trên người anh lúc nãy, những đường vằn đỏ như bị lửa điện quẹt. Ban đầu tôi còn ngỡ ngàng, tưởng do mình sơ cứu vụng về. Giờ thì tất cả đã rõ. Một cơn lạnh sống lưng chạy dọc theo xương sống tôi.

"Tôi thà chết cũng không nói," anh nghiến răng, ánh mắt bỗng trở nên sắc lạnh. "Và tên kia… hắá độ. Chỉ một cú đánh lỡ tay thôi, mạng sống của tôi đã tắt ngấm như ngọn nến trước gió."

Trong tôi, ánh mắt chứa đầy sự cảnh báo và một chút xót thương. "Họ tìm cô đến đây, dựng lên cái trò cầu hồn ma quái này, tất cả chỉ vì muốn cái mật khẩu mở kho từ miệng cô. Cô thử nghĩ xem, một khi đã nói ra rồi, liệu họ có để cô, một nhân chứng sống biết quá nhiều, bước ra khỏi đây không?"

Không khí trong phòng bỗng chốc đặc quánh lại, nặng trĩu lên đôi vai tôi. Cổ họng tôi nghẹn đắng, một cảm giác bất lực và sợ hãi trào dâng. Tôi chỉ muốn ngã vật xuống, ôm lấy người đàn ông đang thoi thóp trước mặt mà khóc cho hết nỗi tuyệt vọng. Nhưng tôi không thể. Tôi còn quá trẻ. Tuổi hai mươi mấy của tôi không thể kết thúc trong căn biệt thự âm u, bí ẩn và đầy nguy hiểm này.

Đầu óc tôi chợt hiện lên dòng tin nhắn lấp lánh của cô bạn thân lúc chiều: "Việc nhàn lương cao, đảm bảo an toàn! Nhận đi!"

Trái tim tôi thắt lại vì hối hận. Chỉ vì một chút tham lam, vì món tiền công hậu hĩnh cho một buổi "diễn xướng tâm linh" mà tôi đã lao đầu vào cái bẫy chết người này. Giờ đây, mạng sống của tôi đang bị treo trên một sợi tóc mỏng manh.

Tôi nên đang ở quán bar, tay vò một cô gái nào đó, mùi rượu mạnh và ánh đèn nhấp nháy mới là thứ thuộc về tôi. Thay vì thế, tôi lại ngồi đây, trong căn phòng kín mít này, với bốn bức tường trắng toát và ánh đèn vàng hắt xuống thứ ánh sáng vô hồn. Mùi bụi gỗ cũ và hơi ẩm mốc lặng lẽ luồn vào khứu giác, một sự tĩnh lặng đến nghẹt thở. Hai bàn tay tôi siết chặt, móng tay cứa nhẹ vào lòng bàn tay, tạo ra một cảm giác đau nhói nhỏ nhoi. Cái đau ấy ít ra còn chứng minh tôi đang tỉnh táo.

Cánh cửa duy nhất, nặng nề và làm bằng gỗ sồi đen bóng, đã khép chặt từ lúc nào. Tôi không biết, ngoài kia nhất định có hai bóng người đang đứng im như tượng, canh giữ lối ra vào này. Suy nghĩ trong đầu tôi quay cuồng như chong chóng, cố tìm một kẽ hở, một lối thoát nào đó từ căn phòng quỷ quái này. Nhưng thật vô vọng. Chẳng có cửa sổ, chẳng có lỗ thông hơi, chỉ có những bức tường trơn lì và lạnh giá. Cảm giác bị nhốt kín, bị cắt đứt hoàn toàn khỏi thế giới bên ngoài khiến một cơn bực bội dâng lên trong lòng. Tôi thở dài, hơi thở của chính mình trong không gian tĩnh mịch nghe thật rõ, thật nặng nề.

Ký ức về quán bar ồn ã, tự do bỗng ùa về như một lời trêu ngươi. Tôi nhắm mắt lại, cố hì hẫng nhạc sôi động, hơi men nồng nàn và những nụ cười giả tạo nhưng ít ra là an toàn. Ở đây, sự an toàn là thứ xa xỉ. Mỗi giây phút trôi qua trong phòng này đều là một sự chờ đợi mơ hồ đầy bất an. Tôi tự hỏi người ta đưa mình đến đây để làm gì và, quan trọng hơn, làm thế nào để ra khỏi đây mà vẫn còn nguyên vẹn. Ánh đèn vàng trên trần nhà như một con mắt vô cảm, dõi theo từng cử động nhỏ của tôi. Không khí lạnh lẽo bám vào da thịt, khiến tôi rùng mình. Có lẽ, trước mắt, việc duy nhất tôi có thể làm là ngồi yên, quan sát và chờ đợi một cơ hội mà bản thân cũng không biết nó sẽ đến từ đâu.

— Hết chương 1
Nghe audio tại kênh
Hồng Trần Truyện Audio
Theo dõi trên TikTok
TikTok
Theo dõi trên X
X (Twitter)
Theo dõi trên Facebook
Facebook
Theo dõi trên Pinterest
Pinterest
Theo dõi trên Instagram
Instagram