Hồng Trần Truyện
Hồng Trần Truyện hoạt động hoàn toàn miễn phí — chi phí máy chủ, bản quyền và biên tập được duy trì nhờ quảng cáo hiển thị trên trang. Nếu yêu thích truyện, xin đừng chặn quảng cáo (ad-blocker) để ủng hộ đội ngũ tiếp tục cập nhật chương mới mỗi ngày. Cảm ơn bạn đã đồng hành cùng chúng tôi! ❤️
Người Xem Hương

Chương 1

13442 từ

Tôi đứng trước bàn thờ, mùi hương trầm quen thuộc xộc thẳng vào mũi, cay cay sống mũi. Khói hương lượn lờ trước tấm ảnh của một ông lão tóc bạc phơ, nụ cười hiền hậu. Ông nội Hồ. Người đã kéo tôi ra khỏi cái bóng đen của căn nhà ấy, nơi mùi ẩm mốc của sự chết chóc và bí ẩn đã bám theo tuổi thơ tôi suốt những năm dài.

Lần đầu gặp ông, tôi mới bảy tuổi. Không phải trong một đền thờ trang nghiêm hay một buổi lễ long trọng nào, mà là ở cái ngõ nhỏ trước cửa nhà tôi. Ông đứng đó, ánh mắư có thể nhìn thấu cả những thứ tôi luôn cố giấu kín trong lòng. Có lẽ chính cái mệnh cách Thuần Dương Phán Quan của tôi, thứ khiến ma quỷ phải tránh xa, lại là thứ thu hút những ánh nhìn của thế giới huyền bí ấy. Và cũng chính nó, suýt nữa đã biến tôi thành món đồ cho người cha ruột thịt mượn vận mạng. Một cơn lạnh buốt sống lưng chạy dọc mỗi khi nghĩ đến. Nếu không có bàn tay cứng rắn, dứt khoát của ông nội Hồ kéo tôi về phía ánh sáng, có lẽ giờ đây tôi đã chết, chết một cách oan uổng và lặng lẽ chẳng ai hay.

Ông nhận tôi làm cháu gái nuôi. Không phải đệ tử. Ông bảo, cái nghiệp này nặng nề lắm, một đứa trẻ con gái như tôi, học đủ để tự vệ là được rồi. Thế là tôi bắt đầu học “xem hương”, từ những nén hương đầu tiên được thắp lên dưới sự hướng dẫn tỉ mỉ của ông. Mỗi làn khói lượn, mỗi dáng tàn rơi, đều mang một ngôn ngữ riêng mà tôi phải học cách giải mã. Nó không chỉ là kỹ năng, mà còn là tấm lá chắn, để những kẻ tà môn dị đạo với ánh mắt dò xét kia không thể dễ dàng nhòm ngó đến mạng sốủa tôi.

Buổi lễ nhập môn năm đó, căn phòng khách nhà ông nội Hồ chật kín người. Họ đến từ khắp nơi, với đủ dáng vẻ: có người áo the khăn xếp nghiêm trang, có người ăn mặc giản dị như một người hàng xóm bình thường, thậm chí có cả những gương mặt trẻ trung, phong trần. Họ là sư huynh, sư tỷ, sư thúc của ông. Ánh mắt họ đổ dồn về phía tôi, một đứa bé gái nhỏ thó đứng nép sau lưng ông nội Hồ, vừa tò mò vừa sợ hãi. Tôi nhớ nhất là ông Lý, vị sư huynh già của ông nội, da nhăn nheo nhưng đôi mắt sáng quắc. Ông cười khà khà, tiếng cười trầm ấm xua tan đi chút căng thẳng trong lòng tôi. Chính ông là người sau này đã nhiều lần giúp đỡ, thậm chí cứu mạng tôi trong những tình huống ngặt nghèo.

Mỗi người trong số họ đều bước lên, đặt vào tay tôi một món đồ. Một chiếc vòng gỗ mun trơn bóng, mát lạnh. Một túi thơm nhỏ xíu bằng vải đỏ, tỏa ra mùi thảo dược dịu nhẹ. Một đồng xu cổ đã bóng nhẵn viền. Những vật tưởng chừng bình thường ấy, lại chứa đựng sự chúc phúc và ý nguyện bảo vệ của họ. Hành động ấy như một lời tuyên bố ngầm: đứa trẻ này đã được cả một vòng tròn bảo vệ chính thức thừa nhận. Họ để lại cho tôi từng mẩu giấy ghi số điện thoại hoặc địa chỉ, dặn dò có việc gì cứ tìm đến. Một mạng lưới liên kết vô hình, ấm áp và vững chãi, dần hình thàộc đời tôi.

Vì tôi còn quá nhỏ, việc nhận thẳng làm đệ tử sẽ khiến vai vế trong môn phái rối ren, ông nội Hồ đã nghĩ ra một cách. Con trai ông, chú Kiến Dân, một cảnh sát hình sự với công việc hoàn toàn khác biệt với thế giới tâm linh huyền bí, đã trở thành người ba nuôi danh nghĩa của tôi. Chú không hiểu nhiều về chuyện hương khói, nhưng lại có một trái tim nhiệt huyết và lòng thương người sâu sắc. Có lẽ chứng kiến cảnh hai mẹ con tôi đơn độc, chú đã động lòng thương. Thế là, không chỉ trên danh nghĩa, chú thực sự trở thành một điểm tựa khác trong đời tôi. Những bữa cơm ấm áp tại nhà chú, với mùi thức ăn thơm phức và những câu chuyện đời thường giản dị, là liều thuốc tinh thần quý giá, kéo tôi về lại với thế giới của những điều bình thản, ấm áp mà tuổi thơ tôi đã thiếu vắng.

Tôi vẫn nhớ cái cảm giác mũm mĩm của đôi má mình khi được mẹ nuôi véo nhẹ, một mùi hương ấm áp của bột gạo và mồ hôi dịu dàng từ tay bà lan tỏa. Gia đình họ Hồ, ba đời toàn những người đàn ông với bàạn và giọng nói ồm ồm, cuối cùng cũng có được một tiếng cười lanh lảnh của con gái. Tôi chính là âm thanh ấy, là đứa con gái nuôi trắng trẻo, hay nói, được đón về từ một buổi chiều đầy nắng.

Mẹ nuôi thương tôi đến mức, cứ mỗi lần nồi cơm trong nhà chín, hơi nước bốc lên nghi ngúửa bếp, là bà lại bắt chú Kiến Dân, con trai út của bà, chạy sang nhà đất cạnh đó mà gọi. “Sang ăn cơm với nhà này đi, hai mẹ con!” – giọng chú ta vang lên quen thuộc đến nỗi tôi không cần nhìn cũng biết. Lòng tôi mỗi lần như vậy lại dâng lên một thứ cảm xúc ấm áp lẫn chút áy náy. Tôi biết mình đang nhận nhiều hơn là cho đi.

Việc tôi trở thành “khách thường trú” của nhà họ Hồ, kỳ thực, bắt nguồn từ một lần trốn chạy. Tôi đã lén bỏ lớp bán trú, nơi những bức tường vôi trắng xám và mùi cơm nguội lạnh ngắt khiến tôi ngột ngạt. Ba ruột tôi tìm được tôi, cơn thịnh nộ của ông như trời giáng, suýt chút nữa thì gây ra chuyện không hay. Hậu quả là cánh cổng lớp bán trú ấy đóng sập lại với tôi vĩnh viễn. Mẹ ruột tôi thì bận rộn với gánh hàng rong từ mờ sáng đến tối mịt. Thế là, trên con đường làng đầy bụi đỏ hoặc lầy lội sau mỗi cơn mưa, mẹ nuôi tôi, tay dắt con trai, tay nắm lấy bàn tay nhỏ nhắn của tôi. Bước chân bà vững chãi, hơi ấm từ lòng bàn tay thô ráp truyền sang khiến tôi thấy an toàn lạ thường. Nhà họ Hồ dần trở thành tổ ấm thứ hai, nơi tôi ăn, ngủ, và lớn lên trong hơi ấm của một gia đình đông đúc.

Nhưng ký ức sâu đậm nhất của tôi không phải là những bữa cơm đạm bạc mà ấm áp, mà là những buổi chiều tà trong căn phòng tối nghi ngút khói hương của ông nội Hồ. Mỗi lần được nghỉ, tôi lại ngồi xếp bằng trên chiếc chiếu cạp điều đã bạc màu, mắt không rời những nét bút lông phóng khoáng của ông. Ông dạy tôi vẽ những tấm phù màu đỏ trên giấy vàng, những nét ngoằn ngoèo như rồng bay mà tôi chẳng hiểu ý nghĩa, chỉ thấy chúng đẹp một cách huyền bí. Tôi học cách dán phướn, tờ giấy trắng dài lòa xòa trong gió, tiếng sột soạt của nó như thì thầm điều gì đó. Giỏi nhất, và cũng khiến tôi hồi hộp nhất, là được ông truyền cho những cách thức mời quỷ sai vặt – không phải thứ quỷ dữ, mà là những hồn ma nhỏ, cô độc, cần được sai bảo một chút việc để siêu thoát.

Ông nội Hồ thường nhìn tôi bằng đôi mắt nheo lại sau làn khói hương, giọng trầm đục: “Cháu gái, đời này lắm thứ không sạch sẽ. Phải biết đường chạy.” Thế là tôi học. Học cách cảm nhận làn hơi lạnh sau gáy khi có thứ gì đó bám theo, học những bước chân né tránh đặc biệt trên nền đất, học mấy câu thần chú ngắn ngủi mà khi niệm lên, đầu lưỡi tê tê như có luồng điện nhẹ. Quan trọng hơn cả, ông dạy tôi nhận diện những âm mưu mượn vận mệnh, và cách phá thế cục ấy: xoay người bao nhiêu độ, đạp mạnh chân xuống đất chỗ nào, thậm chí là nhổ một bãi nước bọt (ông bảo thế mới tịnh) theo hướng nào. Tất cả đềột chữ: “CHẠY”.

Những môn nghệ thuật huyền bí thực thụ khác, như xem mệnh cách tương lai, xuống âm phủ dò đường, hay những phép mời quỷ trục quỷ đầy uy lực, ông không dạy. Có lần tôi tò mò hỏi, ông chỉ lắc đầu, khói từ điếu thuốc lào cuộn lên thành vòng tròn: “Học nhiều làm gì. Giữ được cái mạng nhỏ của mình là hơn.” Về sau tôi mới hiểu, tôi chỉ là một “tay mơ nửa mùa” được trang bị vài món vũ khí phòng thân. Mục đích không phải để chiến đấu, mà để những thứ quỷ quái tầm thường không dám bén mảng lại gần, còn nếu gặp cái gì mạnh thật, thì nhiệm vụ duy nhất là bỏ chạy cho nhanh. Phần lớn những thứ tôi học, thực ra là để đề phòng chính những đồng môn tiềm tàng – những kẻ có thể nhìn thấy thứ ánh sáng đặc biệt nào đó trên người tôi mà tôi không thấy, và nảy sinh ý đồ xấu. Học bấy nhiêu, ông bảo, là đủ để sống sót trong cái thế giới nửa hư nửa thực này rồi. Và tôi tin ông.

Tôi đang gắp miếng thịẹ nuôi thì cửa phòng bếp bật mở. Gió lạnh ùa vào, kéo theo bóng người của sư thúc Vương. Ông ta thở hổn hển, kính trễ xuống sống mũi, mặt tái nhợt khác hẳn vẻ nho nhã thường ngày. Tôi biết có chuyện chẳng lành.

Trong lòng tôi chợt thấy hẫng một cái. Bữa cơm trưa yên ả này, ỡ rồi.

Sư thúc Vương không đến để ăn cơm. Giọng ô, cầu xin ông nội tôứột người bạn. Tôi nghe loáng thoáng, dường như liên quan đến một món nợ mạng. Ông nội tôi ngồi im trên ghế, đôi mắt nheo lại dưới ánh đèn vàng hắt. Ngón tay gầy guộc của ông gõ nhẹ lên mặt bàn gỗ, tiếng lộc cộc khô khan vang lên trong căn phòng đột nhiên tĩnh lặng. Tôi thấy rõ sự dằn vặt trong đáy mắt ông – một sự dằn vặt tôi chưa từng thấy.

Sư thúc Vương vốn là niềm tự hào thầm kín của ông nội. Một kế toán viên tỉ mỉ, đầu óc nhanh nhạy khác thường, tiếp thu những phép tính âm dương phức tạp chỉ trong nháy mắt. Ông nội thường nói, thời buổi này, người của môn phái phải có một cái nghề tử tế ngoài đời. Việc “xem hương” giống như chiếc áo khoác cũ, chỉ khoác lên khi trời trở gió, giúp ngườút mưa rơi. Nhưng chiếc áo ấy, đôi khi cũng thấm nước.

Ông nội thở dài một hơi thật sâu, tiếng thở như có sợi chỉ vô hình xiết chặt lấy không khí. Ông đứng dậy, vỗ nhẹ lên vai sư thúc Vương đang run rẩy. “Thôi được,” giọng ông trầm xuống, nặng trịch như cuốn sách cũ đầy bụi, “ta đi với chú một chuyến. Nhưng thằng bé này,” ôìn tôi, ánh mắt phức tạp khó tả, “nó phải đi theo.”

Mẹ nuôi tôi giật mình, đũẽ chạm vào bát. Bà nhìn tôi, rồi nhìn ông nội, cuối cùng chỉ lặng lẽ gật đầu. Bà hiểu tính ông. Một khi đã quyết, chín con trâu cũng không kéo lại được. Và sâu trong đáy mắt ông, có một nỗi lo mà bà không dám hỏi ra.

Tôi bỏ bát cơm còn nửa chừng, trong lòng bỗng dưng trống rỗng. Mười bảy năm sống dưới cái bóng an toàn của ông nội, tôi tưởng mình sẽ mãi là cậu bé theo chân các sư huynh, sư tỷ làm vài việc vặt, tích chút công quả nhỏ nhoi. Cả đời cứ thế trôi qua, phẳng lặng và đủ đầy. Nhưng cơn gió lạnh từ cánh cửa mở ập vào chiều nay, dường như đã thổi bay tất cả những tưởng tượng yên bình ấy.

Mùi hương trầm cháy dở trong phòng khách như đông cứng lại. Sư thúc Vương nhìn ngọn lửa leo lét trên đầu cây hương, giọng nói trầm xuống, nặng trịch một nỗi gì đó tôi chưa từng thấy ở ông. "Chuyện này... nói khó cũng không khó, nói không khó thì cũng không phải."

Ông nói với tôi, nhưng đôi mắt lại nhìn xuyên qua lớp khói mờ, hướng về phía ông nội tôi. Trong lòng tôi chợt dâng lên một cảm giác kỳ lạ, như có ngón tay vô hình khẽ chạm vào gáy. Tôi biết mình sắp bị cuốn vào một thứ gì đó, mà cái giá phải trả không chỉ là sự sợ hãi thông thường.

Sư thúc kể, có một thứ đã bám vào ngườà họ Lý. Cậu bé ấy chỉ khoảng tuổi tôi, giờ đây nằm bất động trên giường, đôi mắt mở trừng trừng nhìn lên trần nhà mà không thấy gì, hàm răng nghiến chặt đến nỗi nước cháo loãng cũng không đổ vào được. Da thịt cậu ta tái nhợt, lạnh ngắt như đá ven suối mùa đông. Nếu dùng phép mạnh bức nó ra ngay, e rằng sợi chỉ sinh mệnh mỏng manh của đứa trẻ sẽ đứt tung. Thế nên, họ cần một cái "mồi". Mộẻ trung, nguyên khí còn đầy đặn, như tôi, đến gần, chạm vào cậu ta, để cái thứ kia tạm thời chuyển sang. Chỉ cần một khoảnh khắc nó rời khỏi thân xác đứa trẻ, là có thể bắt lấy.

"Bắt lấy?"

Ông nội tôi nhíu mày, giọng khàn đặc. Khóe miệng ông khẽ giật, một phản xạ nhỏ mà tôi biết mỗi khi ông cảm thấy bất an.

Từ ngữ ấy vang lên chóăn phòng yên tĩnh. Tôi thấy rõ sự ngưng đọng trong không khí. Ông nội tôi, cả đời hành sự, chưa bao giờ dùng chữ "bắt" hay "thu" với những thứ không phải người. Ông siêu độ, ông khuyên giải, ông nhờ quỷ sai dẫn đường, thậm chí với những thứ ác độc không thể cứu vãn, ông cho chúng tan thành tro bụi dưới lời chú. Thu về làm gì? Giữ lại để làm gì? Trong đầu tôi lập tức hiện lên hình ảnh chiếc hồ lô bằng đồng đen của Ngân Giác Đại Vương trong truyền thuyết, thứ mà tôi chỉ được nghe kể lại trong những đêm trăng mờ.

Sư thúc Vương thở dài một hơi thật sâu, như muốn tống hết mọi u uất ra ngoài. Ông quay mặt đi, nhìn ra khoảng sân nhỏ nơi cơn mưa phùn đang bắt đầu rơi lất phất, làm ướt đẫm những viên đá cuội. "Sư phụ," giọng ông nhỏ đi, nặng trĩu một sự thừa nhận đau đớn, "người đến xem sẽ biết... chuyện này... là thiếu đức lớn lắm!"

Câu nói cuối cùng rơi xuống nền đất ẩm ướt như một hòn đá tảng. Tôi nghe thấy tiếng tim mình đập thình thịch, hòa với tiếng mưa rơi tí tách bên ngoài. "Thiếu đức". Hai chữ ấy từ miệng một người làm nghề như sư thúc Vương nói ra, mang một trọng lượng khủng khiếp. Nó không chỉ là sự nguy hiểm, mà còn là một vết nhơ về đạo nghĩa, một món nợ nghiệp chướng mà người trong cuộc khó lòng gánh vác nổi. Tôi đứng đó, cảm nhận rõ rệt hơi lạnh từ ngoài sân luồửa, áp vào da thịt. Họ đang bàn tính việc dùng tôi làm mồi nhử, và thứ họ muốn bắt, chắc chắn không đơn giản.

Mùi bánh quy mới nướng còn thoang thoảng trong túi áo tôi, hòa lẫn với mùi xăng xe và bụi đường phố đã theo chúng tôi suốt hành trình. Tôi ngồi phíáy của sư thúc Vương, hai tay bám chặt vào chiếc áo khoác da cũ của ông, mắt dán vào chiếc xe đạp khung lớn màu xanh rêu đang chòng chành phía trước. Ông nội Hồ đạp xe một cách chậm rãi, dứt khoát, như thể mỗi vòng quay bánh xe đều đang đo đếm một khoảng cách vô hình nào đó. Thành phố dần lùi lại phía sau lưng, nhường chỗ cho những dãy nhà thấp tè, mái ngói đỏ đã phai màu dưới nắng chiều.

Chúng tôi dừng lại trước một cụm nhà cấp bốn. Ngay giữa khu dân cư chật chội ấy, một ngọn tháp màu xanh lá cây đậm sừng sững hiện ra, trông lạc lõng và bí ẩn đến lạ thường. Tôi chợt nhớ lại không khí căng thẳng trong bữa cơm trưa hôm ấy, khi ông nội Hồ đề cập đến việc cần một đứa trẻ “mắt sáng” để cùng đi xem một vụ việc. Cảm giác đói bụng cồn cào khi ấy giờ đã dịu đi, thay vào đó là một sự tò mò nhức nhối. Tôi đang thi ăn với sư huynh, miệng còn đầy cơm, thì ánh mắt của tất cả người lớn bỗng dưng đổ dồn về phía tôi. Ánh mắt ấy không phải sự trìu mến thông thường, mà là một sự cân nhắc đầy nặng nề, như thể họ đang nhìn một món đồ có thể dùng vào việc gì đó.

Tiếng thở dài não nề của mẹ nuôi vẫn còn văng vẳng bên tai. Giọng bà run run, đầy lo lắng: “Ba, Khả Khả còn nhỏ, mấy chuyện lớn thế này đừé đi. Lỡ xảy ra chuyện gì thì biết ăn nói sao với Tố Mai đây!” Tôi biết bà sợ. Dù ba nuôi không theo nghề của ông nội, nhưng những câu chuyện khuya bên ấm trà về “xem hương”, về những làn khói uốn éo kể lể điều gì đó, đã in hằn trong ký ức của hai người từ thời sốập thể cũ. Đối với họ, đó là một thế giới mù mịt và đầy rẫy hiểm nguy, không dành cho một đứa trẻ mười tuổi.

Ông nội Hồ im lặng một hồi lâu. Đôi mắủa ông nhìn thẳng vào mẹ tôi, ánh nhìn ấy vừa cứng rắn vừa có chút gì đó xa xăm. “Cho Khả Khả đi trải nghiệm chuyện đời sớm cũng tốt.” Câu nói của ông ngắn gọn, dứt khoát, khép lại mọi tranh luận. Nó không giống một lời đề nghị, mà là một sự sắp đặt. Trong lòng tôi lúc ấy bỗng dâng lên một cảm giác kỳ lạ: tôi không còn là một đứa trẻ cần được bảo vệ trong mắt ông nữa, mà là một người có thể bước vào thế giới của ông, dù chỉ là một bước rất nhỏ.

Thế là mẹ nuôi đành bất lực. Bà lẳng lặng xách chiếc bình nước thể thao của tôi ra, vặn nắp vòi nước cho chảy ào ào đến khi nước tràn ra ngoài, rồi nhét vào cặp tôi. Tay bà lục trong túi, lấy ra mấy cái bánh quy hình con thú còn thơm mùi bơ, dúi chặt vào túi áo khoác của tôi. Cử chỉ ấy vội vã, đầy âu lo, như thể những thứ ấy có thể che chắn cho tôi khỏi những điều vô hình phía trước. Rồi bà buông tay, để ông nội Hồ nắm lấy bàn tay nhỏ bé của tôi.

Bây giờ, đứng trước ngọn tháp xanh kỳ dị này, bàn tay tôi vẫn còn hơi ấm từ tay ông. Sư thúc Vương tắt máy xe, tiếng động cơ im bặt đột ngột khiến không gian trở nên tĩnh lặng lạ thường. Chỉ còn tiếng gió vi vu luồn qua những kẽ ngói, mang theo mùi ẩm mốc của những bức tường cũ và một thứ hương thơm nhè nhẹ, thoảng qua như mùi trầm, phát ra từ phía ngọn tháp. Ông nội Hồ đã dựng chiếc xe đạp cũ vào bên tường, quay lại nhìn tôi. “Đi thôi,” ông nói, giọng trầm và bình thản, như thể chúng tôi sắp bước vào một nơi quen thuộc, chứ không phải một chốn đầy bí ẩn giữa lòng khu dân cư tĩnh lặng này.

Mùi ẩm mốc của gạch mới và bụi vôi vữa xộc thẳng vào mũi tôánh cổng sắt kẽo kẹt mở ra. Tôi chưa kịp nhìn rõ khuôn mặt người đứng trong bóng tối, thì ánh mắt của họ đã dán chặt lấy tôi và ông nội Hồ, như thể đang cố gắng đo đếm điều gì từ dáng vẻ của hai người khách xa lạ. Một khoảng lặng dài, chỉ có tiếng gió ríửa, rồi người đàn ông trung niên mới giật mình như tỉnh giấc, vội vã nghiêng mình mời chúng tôi vào. Trong ánh sáng lờ mờ, tôi thấy đôi mắt ông ta hiền lành nhưng chất chứa một nỗi buồn sâu thẳm, thứ buồn đã in hằn thành những vết chân chim khóe mắt.

Sư thúc Vương lùi lại một bước, cung kính nhường ông nội Hồ. Cử chỉ ấy nói lên tất cả sự tôn trọng của một người đồng môn. Ông nội Hồ lại đẩy nhẹ vào lưng tôi, ra hiệu bảo tôi bước vào trước. Tôi hiểu ý ông, đây là cách ông rèn giũa tôi, bắt tôi phải tập đối diện với mọi thứ trước tiên. Tôi gật đầu, không khách sáo, bước chân qua ngưỡng cửa.

Chân phải tôi bước vào, chạm đất, và ngay lập tức cảm giác hụt hẫng ập đến. Mặt sàn bên trong thấp hơn hẳn bên ngoài, một khoảng chênh vênh mà mắt thường không thể nhận ra. Cả người tôi đổ nhào về phía trước, hai tay vùng vẫy trong không trung tìm điểm tựa nhưng chỉ chạm vào không khí lạnh lẽo. Mặt tôi lao thẳng xuống nền đất ẩm ướt, hơi thở nghẹn lại trong cổ họng. Tiếng thở hổn hển của chính mình vang lên bên tai, lẫn với mùi bụi đất xông lên nồng nặc.

Ông nội Hồ vội bước theo định đỡ tôi dậy. Nhưng có lẽ vì quá vội, hoặc cũng bị bất ngờ bởi độ chênh lệch ấy, chân ông vấp phải ngưỡng cửa. Tôi nghe thấy tiếng ông khe khẽ hấp một hơi, thân hình lão niên chao đảo, thiếu chút nữa thì ngã ngửa ra sau. Lúc ấy, bóng người đàn ông trung niên mới lao tới thật nhanh. Một bàn tay chắc nịch túm lấy cổ áo trên lưng tôi, nhấc bổng tôi lên như nhấc một con mèo con. Tay kia của ông ta đỡ lấy cánh tay ông nội Hồ, giữ cho ông đứng vững. Hơi ấm từ bàn tay xuyên qua lớp vải áo, tôi cảm nhận được sức mạnh tiềm tàười gầy gò này.

“Xin lỗi hai vị,” giọng nói ôên đầy áy náy, phá tan không khí hỗn độn, “Cái nền nhà này… nó không được bằng phẳng. Bên trong tôi xây thấp hơn bên ngoài.”

Tôi đứng thẳng người, phủi bụi trên áo, trong lòng dâng lên một sự tò mò lẫn cảnh giác. Tại sao lại xây một ngôi nhà với nền thấp hơn thế nhỉ? Đó là một điều cấm kỵ trong phong thủy, dễ tụ âm khí, dẫn đến những chuyện không hay. Tôi đưa mắt nhìn ông nội Hồ, thấy ánh mắt ông cũng lóe lên mộư nhanh như cắt, rồi lại trở về vẻ bình thản. Ông chỉ khẽ gật đầu với người đàn ông trung niên, như một lời cảm ơn và cũng là sự thấu hiểu.

Trước khi bước vào, tôi đã kịp quan sát toàn cảnh. Ngôi tháp màu xanh lục này đứng chỏng chơn giữa một khu tập thể cũ kỹ, tường vôi đã ố vàng, phai màu. Nó mới tinh, sơn phết còn thơm mùi hóa chất, những đường nét kiến trúc góc cạnh khác hẳn với vẻ mòn mỏi của những tòa nhà xung quanh. Hình dáng nó khiến tôi nhớ đến những bảo tháp thờ Phật ở vùng đất Thiểm Tây xa xôi, nơi ông nội tôi từng dẫn tôi đến nhiều năm trước. Những ngôi tháp ấy thường được dát vàng lộng lẫy, còn tháp này chỉ phủ một lớp sơn xanh biếc, lạnh lẽo và cô độc. Nó như một kẻ lạc loài cố ý xây mình lên giữa nơi không thuộc về mình, mang theo một bí mật nào đó chưa thể nói ra.

Tôi nằm bẹp trên nền đá lạnh, má tôi áp sát vào bề mặt nhẵn bóng và ẩm ướt. Hơi thở tôi phả ra, tạo thành một vùng hơi nước mờ nhỏ trên phiến đá xanh thẫm. Từ góc nhìn thấp bé này, cả thế giới dường như đang dốc ngược xuống một vực sâu. Con dốc dẫn từ chỗ tôi nằm kéo dài tít tắp về phía chân tháp, kéo theo cả những mái nhà phía dưới cổng thành, tất cả đều chìm vào cái hố sâu hun hút ấy. Tháp xanh không đứng trên mặt đất bằng phẳng, mà như bị một bàn tay khổng lồ nào đó ấn sâu vào lòng đất, trở thành điểm trũng nhất, tăm tối nhất của cả khu sân rộng.

Những phiến đá xanh này, qua hàng trăm năm mưa nắng và bước chân, đã bị mài dũa đến mức trơn lì, phản chiếu một cách kỳ quặc hình ảnh tòa tháp u ám. Ánh sáng yếu ớt bị bóp nghẹt, bị biến dạng trên bề mặt đá, khiến không gian nơi đây chẳng khác nào một tấm gương phản chiếu của địa ngục. Cái chết và sự u tối không phải là thứ tràn ngập trong không khí, mà là thứ đã thấm sâu vào từng thớ đá, từng kẽ nứt, tỏa ra một thứ hơi lạnh buốt xương.

Tôi ngước mắt nhìn lên tháp từ vị trí thấp hèn của mình. Tất cả vẻ uy nghi, hùng vĩ khi đứng từ ngoài nhìn vào giờ đây tan biến hết. Thứ còn lại chỉ là một khối đen xám khổng lồ đè nặng lên tầm mắt, lên ngực, lên từng hơi thở của tôi. Nó không cao, nó sâu. Nó không vươn lên, nó đè xuống. Cảm giác nghẹt thở ấy khiến tôi muốn há miệng ra để kêu lên, nhưng cổ họng tôi chỉ phát ra một tiếng rên khẽ.

Ông nội Hồ đứng đó, bóng người ông in dài trên nền đá. Ông chẳng thèm liếc nhìn tôi, càng không có ý định chìa tay ra đỡ tôi dậy. Ánh mắt ông dán chặt vào tòa tháp đen ngòm phía trước, rồi bước chân ông bắt đầu di chuyển. Ông đi xuốốc, từng bước một, chậm rãi nhưng vững chãi, tiến thẳng về phía cánh cửa tháp im lìm. Tôi nhìn theo bóng lưng ông, tim đập thình thịch. Ông đi vòng quanh tháp một lượt, mỗi bước chân như đang đo đạc, như đang kiểm tra một thứ gì đó vô hình. Khi quay trở lại chỗ cũ, khuôn mặt ông đã khác hẳn. Tất cả vẻ ung dung, thư thái lúc trước biến mất không một dấu vết, thay vào đó là một sự tĩnh lặng đáng sợ, lạnh như băng.

Sư thúc Vương bước tới, đứng cạnh ông nội tôi. Gương mặt vốn dĩ điềm tĩnh của sư thúc giờ cũng co quắp lại, nét căng thẳng hiện rõ trong từng đường gân trên cổ. Giọng nói của sư thúc trầm xuống, khẽ đến mức gần như thì thào, nhưng lại xé toạc không gian yên tĩnh một cách đau đớn.

"Thưa sư phụ…"

Sư thúc Vương nuốt nước bọt, "Đây chính là chuyện 'thiếu đức lớn' mà con đã dám nhắc đến trước mặt ngài."

Tôi thấy lưng ông nội Hồ như khựng lại một chút. Hai chữ "thiếu đức" mà sư thúc Vương vừa thốt ra, nghe chừng nhẹ tênh, nhưng lại mang một sức nặng khủng khiếp, như hai hòn đá tảng đè lên vai mọi người. Ông nội tôi quay mặt đi, ánh mắt ông vẫn dán vào tòa tháp, giọng nói lạên, không một chút dao động.

"Thứ bên trong… đã có con nào thoát ra rồi phải không?"

Câu hỏi của ông như một nhát dao lạnh lẽo. Sắc mặt sư thúc Vương lập tức tái đi, trắng bệch như tờ giấy, không còn một giọt máu. Nó không phải là vẻ trắng do sợ hãi, mà là thứ trắng của sự tuyệt vọng, của hơi lạnh từ âm phủ phả ra. Sư thúc gật đầu, cái gật đầu nặng trĩu.

"Chạy ra… một con."

Giọng sư thúc run nhẹ, "Con còn lại… vẫn đang ở trong đó."

Ông nội tôi nhắm mắt lại, một hơi thở dài nặng nề thoát ra từ lồng ngực ông, mang theo một mùi vị cam chịu và mệt mỏi. Khi mở mắt ra, trong đáy mắt ông chỉ còn lại sự dứt khoát lạnh lùng.

"Muốn dùng cách ôn hòa để giải quyết thì đã quá muộn rồi."

Ông nói, từng chữ rõ ràng, "Giờ đây, chúng ta chỉ có thể làm được một nửa. Một nửa mà thôi."

Người đàn ông trung niên đi theo phía sau từ nãy giờ vẫn im lặng, ánh mắt không rời khỏi ông nội tôi. Thấy sắc mặt ông nội ngày càng âm trầm, như bão tố đang kéo đến, người đàn ông đó dường như không chịu nổi sức ép nữa. Hai đầu gốụyu xuống, đập mạnh xuống nền đá cứng, phát ra một tiếng "phịch" đau đớn. Anh ta quỳ sụp xuống đó, thân hình run rẩy.

Mùi ẩm mốc của căn phòng tối tăm đập thẳng vào mũi tôước qua ngưỡng cửa, một thứ mùi hôi tanh lẫn với mùi mồ hôi lạnh khiến da thịt tôi nổi gai ốc. Sư thúc Vương nắm chặt tay tôi, lòng bàn tay chú ấm và khô, một điểm tựa vững chắc duy nhất trong không gian ngột ngạt này. Ánh mắt tôi vừa quen với bóng tối đã dính chặt vào cảnh tượng trên chiếc giường gỗ cũ kỹ. Một cậu bé, có lẽ bằng tuổi tôi, đang bị trói chặt bằng những sợi dây thừng to tướng. Nhưng điều kinh hoàng không phải là những sợi dây ấy, mà là khoảng cách giữa mép vải quần áo cậu ta và mặt giường. Một khoảng trống mỏng manh, đen ngòm. Cậu ta không nằm trên giường. Cậu ta đang lơ lửng trong không trung, thân thể cứng đờ như một khúc gỗ, chỉ có đôi mắt trắng dã nhìn chằm chằm lên trần nhà thấp bé.

Người phụ nữ ôm chặt lấy thân hình cậu bé, hai tay siết đến mức các khớp ngón tay trắng bệch, dường như đang cố ghì cậu ta xuống khỏi một lực vô hình nào đó đang kéo ngược lên. Tiếng thở hổn hển của bà ta vang lên trong căn phòng tĩnh lặng, đứt quãng và đầy sợ hãi.

Tôi chợt nhớ lại khoảnh khắc trước đó, khi chúng tôi còn đứng ngoài sân. Tiếng kêu khẩn thiết của người đàn ông vẫn còn văng vẳng bên tai. "Anh Vương, làm ơn cứu con tôi!"

. Giọng nói ấy vỡ vụn, đầy nước mắt. Ông nội Hồ đã vội vàng né người sang một bên, không chịu nhận cái lạy tuyệt vọng ấy. Khuôn mặt ông nghiêm nghị, nhưng trong mắt lại thoáng một chút xót xa. "Dẫn chúng tôi đi xem thằng bé trước đã."

Ông nói, giọng trầm và vững, cố gắng mang lại chút trật tự cho sự hỗn loạn.

Ông nộìn sư thúc Vương, chỉ gật đầu nhẹ một cái. "Bắt đầu chuẩn bị đi."

Một mệnh lệnh ngắn gọn, nhưng chứa đựng tất cả sự khẩn trương cần thiết. Sư thúc Vương thả tay tôi ra. Chú không nói gì, chỉ lẳng lặng đặt chiếc túi vải đã cũ xuống nền đất ẩm ướt. Những động tác của chú chậm rãi, có chủ đích. Lư hương đồng cũ kỹ được đặt chính giữa, rồi đến ba nén nhang dài, cuối cùng là một cây nến màu đỏ thẫm, thứ màu đỏ như máu khô. Ngọn lửa từ que diêm bật sáng, chiếu lên khuôn mặt điềm tĩnh nhưng căng thẳng của sư thúc. Chú châm nhang, một mùi thơm ngai ngái của trầm hương bắt đầu tỏa ra, đánh nhau với mùi ẩm mốc trong phòng. Chú cắm nhang vào lư hương với một sự cung kính lạ thường, như thể đang thực hiện một nghi lễ thiêng liêng nào đó.

Ánh nến đỏ bập bùng, ném những cái bóng kỳ quái lên vách tường. Tôi đứng nép vào góc, lưng cảm nhận rõ độ ẩm lạnh buốt thấm qua lớp vải áo. Căn nhà này quá tối. Tôi liếc nhìn ra cửa sổ nhỏ hẹp, nơi duy nhất đáng lẽ phải có ánh sáng. Nhưng ngay trước mặt nó, một ngọn tháp đá xám xịt vươn lên cao ngất, như một bức tường thành khổng lồ chặn đứng mọi tia nắng. Nó đứng đó, lạnh lùng và nặng nề, như chính nguyên nhân gây ra bóng tối đang bủa vây căn phòng này. Một cảm giác bất an sâu sắc len lỏi trong tôi. Có thứ gì đó không ổn ở đây, không chỉ với đứa bé đang bị treo lơ lửng kia, mà còn với chính không gian ngột ngạt này.

Tôi cúi xuống, những hạt gạo trắng ngần rơi lả tả từ kẽ tay mình, tạo thành một con đường mờ nhạt trên nền đá xám lạnh. Mùi bột mì khô khốc bốc lên, hòa với hơi ẩm mốc của đá cũ, thành một thứ mùi kỳ quái nghẹt thở. Lòng bàn tay tôi ướt đẫm mồ hôi lạnh. Tôi không dám ngẩng đầu, chỉ dám nhìn chăm chăm vào từng thớ đá dưới chân, vào từng hạt gạo lăn tăn. Nhưng chính sự tập trung ấy lại khiến giác quan thính nhạy hơn bao giờ hết. Một cảm giác lành buốt, như có ai đó đang thổi gáy mình, bò từ sống lưng lên tận đỉnh đầu.

Ngọn nến đặt ở góc sân phát ra ánh sáng không phải màu vàng ấm áp. Ngọn lửa của nó xanh lè, co giật như đang đau đớn. Tim nến không phải sợi bông. Nó là một thứ gì đó đen sì, cứng ngắc, nhô ra khỏi thân sáp đỏ thẫm như một cái gai độc. Ông nội Hồ đã dạy, thứ đó được ngâm trong huyết chó đen cả tháng trời, thứ có thể làm hao mòn tà khí, khiến những thứ ô uế phải run sợ. Kiến thức ấy vang vọng trong đầu tôi lúc này, không an ủi được chút nào, mà chỉ càng làm rõ sự nguy hiểm đang rình rập.

Phía sau lưng, tiếng lầm rầm khấn vái của sư thúc Vương vọng tới, đều đều, nghiêm cẩn. Tôi nghe thấy tiếng vải quần sột soạt khi ông quỳ xuống, lạy bốn phương tám hướng. Mỗi lần trán ông chạm xuống nền đất là một tiếng “cộc” khô khan, nặng trịch. Không cần nhìn, tôi cũng biết khuôn mặt ông lúc này tái nhợt và trang nghiêm đến nhường nào. Chuyện này không đơn giản. Nếu không, ông đã không cần thỉnh mời chư vị thần linh khắp nơi về gia trì, phù trợ.

Ông nội Hồ im lặng như tượng đá. Cụ thả cuộn chỉ đỏ thắm, một đầu buộc chặt vào chân giường gỗ cũ kỹ trong phòng. Sợi chỉ mảnh mai ấy được cụ kéo căng, băng qua ngưỡng cửa, xuyên qua khoảng sân rộng, thẳng tắp về phía tòa tháp xanh đứng sừng sững ở cuối vườn. Nó như một nhát dao đỏ, rạch đôi không gian nặng nề. Cụ gật đầu với tôi, ánh mắt sắc như dao.

Công việc của tôi bắt đầu. Túi vải trên tay ông nội giờ nằm trong lòng tôi, nặng trịch. Từng nắm gạo, rồi đến từng nắm bột, tôi rải đều dọc theo sợi chỉ định mệnh ấy. Cơ thể tôi cúi lên, cúi xuống, khom lưng bước từng bước. Mồ hôi thấm ướt lưng áo, dính chặt vào da thịt. Đầu óc tôi trống rỗng, chỉ còn hành động lặp đi lặp lại: rải, bước, rải, bước. Cả thế giới thu nhỏ lại thành con đường đỏ và trắng dưới chân.

Cho đến khi tôi tiến ra gần tòa tháp. Nền đá ở đây nhẵn bóng khác thường, phản chiếu ánh lửa nến xanh lè một cách ghê rợn. Khi tôi cúi xuống rắc nắm bột cuối cùng, làn đá lạnh buốt toát lên qua lớp vải đế giày. Và rồi, một sự thật chợt lóe lên trong tâm trí tôi, khiến tim đập thình thịch. Tòa tháp này… mới xây. Màu sơn đỏ trên khung cửa còn tươi roi rói, chưa hề phai màu dưới nắng mưa. Nó chẳng qua chỉ mới tồn tại ở đây được vài năm, năm năm là cùng. Một công trình mới mẻ, sao lại có thể chất chứa thứ gì đó khiến ông nội và sư thúc phải dùng đến thủ đoạn trấn yểm cổ xưa và khẩn cấp đến vậy? Câu hỏi ấy như một cục nước đá, đông cứng lại trong ngực tôi.

Mùi ẩm mốc của đá cũ hòa lẫn với hương trầm khô quyện trong không khí khiến tôi chợt nhớ về ngôi chùa cũ. Năm năm trước, ông nội Hồ thường dắt tay tôi qua những bậc thềm đá ấy, lòng bàn chân non nớt cảm nhận rõ từng đường vân lạnh giá. Chúng tôi dâng hương, ăn những bữa cơm chay thanh đạà bếp đầy khói. Chính điện ngôi chùa ấy cũng lát loại đá này, một thứ đá xám vân mây mà ông bảo là lấy từ núi Thiên Thai.

Nhưng sao có thể giống nhau được? Nơi đây là một tòa tháp hoang vắng, cửa then cài chặt, tiếng bước chân của chúng tôi vang lên lạo xạo như đang xé toạc một lớp im lặng dày đặc hàng thế kỷ. Còn ngôi chùa kia, hương khói không ngớt, tiếng tụng kinh văng vẳng, bàn chân của vô số tín đồ đã giẫm lên mặt đá suốt năm năm trời mà nó vẫn thô ráp, chứ đâu thể nhẵn bóng và phản chiếu rõ ràng đến ghê người như tấm gương này. Ánh sáng yếu ớt từ chiếc đèn lồư thúc Vương chiếu xuống, tôi thấy rõ bóng hình mình mờ ảo trong nền đá đen bóng. Và có một cảm giác lạnh sống lưng chợt trỗi dậy: hình như có một cái bóng khác, mảnh khảnh và dài ngoẵng, đang lặng lẽ đứng chắp sau lưng tôi.

Tim tôi đập thình thịch, hơi thở trở nên gấp gáp. Tôi cứng đờ người, không dám quay đầu lại, cũng không dám nhìn thẳng vào bóng hình trong đá nữa. Chỉ biếắm chặt lấy vạt áo, các ngón tay tái nhợt vì dùng sức.

Bàn tay lớn, khô ráp và ấm áp của ông nội Hồ chợt đặt lên sau gáy tôi. Hơi ấm từ lòng bàn tay ông như một dòng nước ấm chảy xuống, xoa dịu phần nào sự căng cứng đang lan tỏa khắp sống lưng. Giọng ông trầm và bình thản, vang lên trong không gian tĩnh mịch: “Khả Khả, ông dạợ thì làm gì?”

Tôi nuốt khan một ngụm nước bọt, cố gắng bình tĩnh lại để nhớ lại những lời dạy đã khắc ghi. Giọng nói của tôi nghe có vẻ run run, nhưng vẫn cố gắng nóõ ràng: “Phải… phải niệm quyết trong lòng. Bởi vì sợ hãi sẽ khiến khí thế suy yếu, mà một khi khí đã yếu thì tà ma ngoại đạo dễ dàng thừa cơ xâm nhập, gây nên biến cố.” Tôi hiểu điều đó, nỗi sợ giống như một cánh cửa mở rộng, càng hoảng loạn thì cánh cửa ấy càng hé to, để lộ khoảng trốâm hồn cho những thứ không nên đến tìm cách lọt vào.

Ông nội Hồ gật đầu nhè nhẹ, bàn tay vẫn không rời khỏi gáy tôi, những ngóẹ như đang truyền thêm sự an tâm. Ông hiếm khi chạm vào người khác như vậy. Tôi nhớ ông từng nói, mỗi người đều có ba ngọn đèn tỏa sáng trêà đỉnh đầu, là nơi trú ngụ của chính khí và vận mệnh. Vô tình chạm vào có thể làm rung động những ngọn đèn ấy, ảnh hưởng đến vận khí của người ta. Trừ phi… trừ phi người đó đã không còn là chính mình nữa, khi ấy những quy tắc thông thường cũng chẳng còn ý nghĩa gì.

Trong khi đó, sư thúc Vương đã hoàn thành nghi thức bái lễ trước một bức tượng thần đá mờ ảo trong góc tháp. Ông lặng lẽ mở chiếc túi vải đeo bên hông, lấy ra những tấm hoàng phù viết chữ đạo màu đỏ thẫm. Dáng ông cúi thấp, tay phải cầm bùa, tay trái khẽ ấn nhẹ lên bề mặt lạnh ngắt của tường đá, dán từng tấm một lên hai bên bức tường trong căn phòng nhỏ này. Mỗi lần ông dán xuống, tôi như nghe thấy một tiếng xì nhẹ, như tờ bùa đang hút lấy hơi thở lạnh lẽo và sự trầm mặc của nơi này.

Cổng sắt đóng sầm lại sau lưng, tiếng khóa lạch cạch cắt đứt thế giới bên ngoài. Chỉ còn lại tôi, ông nội Hồ, và cái bóng vật vờ trên giường. Mùi hương trầm quyện với mùi mồ hôi lạnh tỏa ra từ da thịt cậu bé, tạo thành một thứ khí vị ngột ngạt, chua lòm. Tôi quay mặt vào, và đôi mắt ấy lập tức bắt lấy tôi.

Nó không còn là đôi mắt của một đứa trẻ nữa. Hai hố đen thăm thẳm, như hai giếng nước đã cạn kiệt từ lâu, chỉ còn lại bùn đặc và băng giá. Ánh nhìn ấy quéịt tôi, khiến từng sợi lông tơ dựng đứng lên trong một cơn rùng mình bản năng. Tôi cảm thấy như có vô số mũi kim băng đang đâm xuyên qua lớp áo, chạm thẳng vào tủy sống.

Ông nội Hồ gật đầu với tôi, một cái gật ngắn gọn, dứt khoát. Không một lời. Mệnh lệnh đã được truyền đi từ trước đó rồi.

"Ông dạy con thế nào thì làm y như thế."

Giọng nói của ông vang lên trong đầu tôi, lặp lại lần nữa. Tôi hít một hơi thật sâu, cố nén nhịp tim đang đập thình thịch vào màng nhĩ. Mùi trầm hương nồng đặc tràn vào phổi, có chút đắng. Tôi bước từng bước một về phía chiếc giường. Mỗi bước chân, sàn gỗ lại kêu cót két như một lời cảnh báo yếu ớt. Tay phải tôi với lên, lòng bàn tay đổ đầy mồ hôi lạnh, nắm lấy cánh tay gầy guộc đang bị dây thừng cột chặt của cậu bé. Da thịt nơi đó lạnh ngắt, và co rúm lại dưới ngón tay tôi như một con sâu.

Tay trái tôi đặt nhẹ lên đỉnh đầu cậu bé, nơi gọi là thiên linh cái. Một cảm giác tê rần chạy dọc theo cánh tay tôi, như có dòng điện yếu chạy qua.

Và mọi thứ vỡ òa.

Không phải tiếng động, mà là một áp lực vô hình, đặc quánh, bùng lên từ chính thân thể nhỏ bé kia. Nó đập thẳng vào tường, làm rung chuyển cả căn phòng. Lớp vôi trắng trên tường nứt ra, bong tróc từng mảng lớn, rơi lả tả xuống nền đất như một trận mưa tuyết bụi bặm. Gió ùa vào từ cửa sổ đóng kín, thổi tắt mấy ngọn nến, chỉ còn lại những sợi khói mảnh mai cuộn tròn trong bóng tối chập chờn.

Dưới tay tôi, thân hình căng cứng như dây đàn bỗng chùng xuống. Mọi sức lực dường như bị rút hết trong nháy mắt. Cậu bé ngã vật ra giường, đôi mắt nhắm nghiền, hơi thở trở nên đều đặn và nông hơn. Sợi dây thừng quanh cổ tay, vốn đã căng đến mức sắp đứt, giờ chùng lỏng, để lại những vệt hằn đỏ ửng trên da.

Căn phòng chìm vào một sự yên tĩnh đột ngột, chỉ còn tiếng tôi thở hổn hển và mùi bụi vữa mới tạo ra lởn vởn trong không khí. Khói hương xám xịt vẫn cuộn lên từ chiếc lư đồng, vẽ ra những hình thù kỳ quái trướến vào bóng tối.

Tôi chẳng thấy gì ngoài một mảng tối mờ ảo di chuyển, như một giấc mộng chập chờn ngay giữa ban ngày. Thực thể ấy không có hình dạng rõ ràng, chỉ là sự chuyển động của bóng tối.

Ông nội Hồ đứng đó, khác hẳn mọi lần trục quỷ tôi từng chứng kiến. Không có dáng vẻ hung tợn, không có những ngón tay bấm quyết nhanh như chớp, cũng chẳng thốt ra một mệnh lệnh nào. Ông chỉ im lặng, đôi mắt nhìn chằm chằm vào khoảng không đầy khói tỏa, dáng người cứng nhắc như một pho tượng gỗ. Sự tĩnh lặng ấy lại khiến không khí càng thêm ngột ngạt, nặng nề hơn cả những tiếng thét gào.

Mắt tôi như bị một màn sương ướt át che phủ, mọi đường nét, màu sắc trong căn phòng đều nhòe đi, biến thành những mảng màu loang lổ. Cảm giáà bất an bám chặt lấy tâm trí tôi, khiến tôi nghi ngờ liệu những gì đang diễn ra có phải là thật hay không. Hơi thở tôi gấp gáp, lồng ngực căng lên một cách khó nhọc.

Rồi âm thanh ập đến, phá vỡ sự im lặng chết chóc. "ẦM ẦM ẦM" – tiếng động khô khan, đinh tai của hai cánh cửa gỗ lớn bị một lực lượng vô hình đập mạnh và bật mở ra. Một luồng khí lạnh ùa vào, mang theo mùi ẩm mốc của đất và hơi nước từ sân đêm.

Ngay sau đó, từ khoảng sân tối đen ngoài kia, một tiếng gào thét chói tai, đau đớn đến tột cùng vang lên, xé toạc màn đêm. Nó không giống bất kỳ âm thanh nào của con người hay thú vật, mà là thứ âm thanh của sự tuyệt vọng nguyên thủy. Tiếp theo là những tiếng đập mạnh liên hồi vào thứ gì đó bằng kim loại, "ầm ầm" như tiếng sấm dồn dập, rung chuyển cả nền đất dưới chân tôi.

Rồi đột nhiên, tất cả chấm dứt. Sự yên lặng ập xuống nhanh và trọn vẹn đến mức đáng sợ, chỉ còn lại tiếng tim tôi đập thình thịch trong lồng ngực. Khói trắng trong phòng bắt đầu tan dần, loãng ra, để lộ lại những đồ vật quen thuộc dưới ánh đèn dầu le lói.

Sư thúc Vương lao vào phòng, khuôn mặái nhợt, căng thẳng như dây đàn. Anh ta hấp tấp hỏi, giọng nói run nhẹ: "Sư phụ… vậy là… mọi chuyện đã xong ạ?"

Ánh mắếc nhìn xung quanh, vừa muốn biết kết quả, vừa dè chừng một điều gì đó chưa thực sự rời đi.

Tay tôi vẫn ôm chặt lấy cậu bé, các ngón tay tê cứng vì dùng sức quá lâu. Tôi sợ buông ra, như thể sự sốủa đứa trẻ sẽ tuột khỏi tôi ngay lập tức. Ánh mắt tôi lướt xuống nền đất. Trên lớp bột mì trắng tôi rắc lúc trước, giờ đây hiện rõ hai hàng dấu chân kéo dài, in hằn từ chỗ chúng tôi đứng thẳng ra tận ngưỡng cửa đang mở toang.

Viền của những dấu chân ấy không sắc nét, mà mờ nhạt, nhòe nhoẹt như bị nước làm loang đi. Điều khiến tôi lạnh sống lưng là hai hàng dấu chân đó không cùng một kích cỡ. Một hàng to, nặng nề, một hàng nhỏ bé, thưa thớt hơn, như của một đứa trẻ.

Sư thúc Vương chắc chắn cũng đã nhìn thấy. Mặàng thêm nghiêm trọng, ngón tay chỉ thẳng xuống những dấu vết kỳ lạ trên nền nhà, giọng nói trầm xuống đầy lo lắng: "Bên ngoài… chẳng lẽ có đến hai thứ? Đệ tử đã dò xét sai sao?"

Ông nội Hồ không trả lời ngay. Ông chậm rãi quay người, ánh mắt đăm chiêu hướng ra phía cửa sổ, xuyên qua màn đêm để nhìn về phía ngọn tháp cổ phía xa, chỉ còn là một bóng đen mờ ảo dưới bầu trời không trăng. Ánh mắt ông sâu thẳm, chứa đựng một nỗi suy tư nặng trĩu. Giây lâu sau, ông mới thốt lên, giọng nói trầm đục như tiếng gió luồn qua kẽ đá: "Chuyện của đứa nhỏ này… mới chỉ là khởi đầu thôi."

Đúng lúc ấy, cậu bé trong vòng tay tôi cựa mình. Hơi thở yếu ớt của cậu phả vào da thịt tôi. Cậu mở mắt, đôi mắt đen láy còn đẫm vẻ mệt mỏi và sợ hãi. Bàn tay nhỏ xíu, lạnh ngắt của cậu nhẹ nhàng nắm lấy ngón tay tôi, một cái nắm yếu ớt nhưng đầy phó thác. Cậu thì thào, giọng khàn đặc vì khóc nhiều và đói khát: "Chị… em đói."

Sư thúc Vương nghe thấy, vẻ mặt hơi giãn ra. Anh ta vội vàng thò tay vào trong túi áo, lục tìm một lúc rồi lấy ra một chiếc bánh quả tử còn nguyên vẹn. Đó là loại bánh bột mì chiên giòn, phủ một lớp đường trắng ngọt lịm, thường chỉ được dùng trong những dịp cúng lễ hay tiếp đãi khách quý. Anh ta đưa chiếc bánh về phía cậu bé, nét mặt trở nên dịu dàng hơn hẳn lúc trước.

Tôi đứng chôn chân tại chỗ, đôi mắt dán chặt vào vũng chất lỏng đen ngòm vừừ miệng cậu bé. Mùi tanh nồng đặc quánh, lẫn với một thứ mùi ngọt ngậy khó chịu, bốc lên xộc vào mũi khiến dạ dày tôi quặn lại. Tim đập thình thịch, hai bàn tay lạnh ngắt. Tôi chưa từng thấy cảnh tượng như thế này bao giờ.

Quay đầu nhìn lại chiếc bánh quy khô cong trên tay sư thúc Vương, tôi chợt hiểu ra nguồn gốc của nó. Thời buổi ấy, đồ ăn vặt là thứ xa xỉ, chỉ xuất hiện trên bàn thờ vào những dịp lễ tết quan trọng, hoặc khi nhà có khách quý. Người ta nâng niu nó không phải vì giá trị, mà vì cái thói quen còn sót lại từ thuở khó khăn, khi một mẩu bánh ngọt cũng được xem như bảo vật.

Sư thúc Vương đưa miếng bánh cho cậu bé, khuôn mặt hiền hậu nhưng đôi mắt lại ánh lên vẻ nghiêm nghị. Cậu bé nhăn mặt, lắc đầu nguầy nguậy, tỏ ý không muốn đón nhận. Khôòng bỗng trở nên ngột ngạt, chỉ còn tiếng thở khò khè yếu ớt của đứa trẻ.

Tôi cất giọng nhẹ nhàng, cố gắng che giấu sự run rẩy trong lòng. Tôi nói rằng đó là vị thuốc, nếu không ăn nó thì sẽ phải uống một thứ nước đắng ngắt khó nuốt hơn nhiều. Lời nói của tôi dường như chạm đúng vào nỗi sợ thuốc đắng vốn có của mọi đứa trẻ. Cậu bé do dự một chút, rồi đưầm lấy miếng bánh, bỏ vào miệng nhai ngấu nghiến.

Chỉ một lát sau, mặt cậu bé đột nhiên co rúm lại. Cậu ta đẩy mạnh tay tôi ra, nghiêng người về phía mép giường. Một tiếng nôn ọe chóên, theo sau là một dòng chất lỏng đen sì như mực, phun thẳng xuống nền gạch lạnh. Máu. Toàn là máu đen. Tôi nghẹn thở, cả người như bị đóng băng, không thể nhúc nhích.

Ông nội Hồ lúc này mới bước tới, khuôn mặt già nua nhưng đôi tay vẫn còn rất vững. Ông lấy ra một lọ chu sa đỏ thẫm, dùng ngón tay chấm vào rồi vẽ lên khung cửa gỗ những đường nét kỳ lạ. Những nét vẽ của ông mượt mà và uyển chuyển, tựa như mây trôi nước chảy, lại như rồng bay phượng múa. Xong xuôi, ông dán thêm mấy tờ bùa màu vàng chói lên cánh cửa dẫn vào tòa tháp xanh phía sau. Màu vàng của tờ bùa tương phản gay gắt với màu đỏ của chu sa, tạo nên một cảnh tượng vừa huyền bí vừa rùng rợn.

Sư thúc Vương không dừng lại, ông lại đưa cho cậu bé một chai nước nhựa trong suốt. Tôi đoán đó là thứ nước đã được dâng cúng trước bàn thần trước đó. Trong quan niệm của họ, đồ cúng dành cho thần linh có thể đem lại chút phúc lành, con người dùng vào cũng không sao. Nhưng đồ đã cúỷ thì tuyệt đối không được đụng đến. Sư thúc hy vọng chút 'phúc khí' còn sót lại trong nước cúng có thể giúp đứa trẻ đẩy lùi tà khí đang bám trong người.

Cậu bé tiếp tục uống, và tiếp tục nôn. Cứ mỗi ngụm nước trắng trong đi vào, lại có một dòng đen ngòm phun ra. Cứ thế kéo dài gần nửa giờ đồng hồ, âm thanh nôn ọe cùng mùi tanh hôi trở thành điều duy nhất tôi có thể cảm nhận. Cuối cùng, những cơn co thắt trong bụng cậu bé cũng dừng lại. Da mặt cậu ta tái nhợt như tờ giấy, nhưng đôi mắt đã mở to, không còn vẻ mê man vô thức nữa. Cậu bé yếu ớt quay đầu, cất tiếng nói đầu tiêâu vật vã. Cậu ta nói rằng mình đói.

Mùi ẩm mốc nồng nặc xộc thẳng vào mũi tôước qua ngưỡng cửa căn phòng ngủ. Không phải thứ mùi ẩm thấp thông thường, mà là một sự ẩm ướt đặc quánh, như có ai đó đổ cả một xô nước cũ kỹ lên từng kẽ tường. Hai vợ chồng họ Lý đứng khựng lại sau lưng tôi, tiếng thở của họ chợt trở nên gấp gáp. Họ đã sợ từ trước, nhưng có lẽ chính thứ mùi này mới khiến nỗi sợ thực sự thấm vào tận xương tủy. Khuôn mặt họ tái nhợt đi trông thấy, đôi chân như không còn chịu nổi sức nặng của thân thể.

Thế rồi ánh mắt họ dính chặt vào đứỏ đang ngồi chơi trên giường, mắt sáng long lanh, mái tóc đen mềm. Một sự sống tràn trề, hoàn toàn đối lập với không khí chết chóc trong căn phòng. Khoảnh khắc ấy, nỗi sợ hãi trên mặt họ tan biến, nhường chỗ cho một niềm vui sướng đến nghẹt thở. Người vợ òa khóc, tiếng nức nở vỡ òa trong cổ họng, còn người chồng thì lóng ngóng móc từ trong túi ra một xấp tiền nhàu nát, rồi lại vội vàng lục tìm trong túi xách của vợ. Họ đưa cho tôi một hộp sữa bột màu trắng sữa, vỏ ngoài in toàn chữ nước ngoài. Thời buổi khó khăn ấy, một hộp sữa ngoại như thế là cả một gia tài. Hành động vụng về, quýnh quáng ấy nói lên tất cả. Trái tim họ đì đứa con thoát chết, và họ muốn dâng nốt những thứ quý giá nhất mình có để tỏ lòng biết ơn.

Tôi nhận lấy hộp sữa, cảm nhận ngay sự nặng tay bất thường. Thay vì nhẹ bồng bềnh, nó nặng trịch như chứa đầy cát. Tôi bóc lớp giấy bạc bên trong ra. Một mùi chua nhẹ, lẫn với mùi ngọt gắt của sữa biến chất, bốc lên. Bên trong, lớp bột sữa không còn tơi xốp mà vón lại thành từng cục màu ngà đục, ẩm ướt và dính vào nhau. Nó giống như một đám bùn khô hơn là thực phẩm.

"Lạ thật," người đàn ông lên tiếng, giọng đầy bối rối và một chút xấu hổ. "Tôi mới tậu nó về chưa đầy tuần trước, cất kỹ trong tủ lắm mà. Sao nó có thể hư hỏng nhanh đến vậy?"

Anh ta nhìn tôi, ánh mắt lo lắng như sợ tôi nghĩ họ cố tình đưa đồ hư hỏng.

Tôi không trả lời ngay. Chân bước nhẹ quanh căn phòng chật hẹp. Lòng bàn tay tôi áp lên bức tường phía tây. Hơi lạnh thấịt, kèm theo một cảm giác ẩm ướt rất rõ. Tôi đưa tay lên mũi, ngửi thử. Không chỉ là mùi ẩm mốc. Ẩn trong đó là một thứ gì đó tanh nhẹ, thoảng qua, như mùi của rong rêu dưới đáy giếng lâu ngày không được vệ sinh. Tôi quay lại hỏi, giọng điềm tĩnh: "Anh chị dọn đến đây ở được bao lâu rồi? Trong khoảng thời gian đó, có điều gì khác thường xảy ra không?"

Người đàn ông tên Lý tròn mắt nhìn tôi, có vẻ không hiểu câu hỏi của tôi liên quan gì đến hộp sữa hỏng. Nhưng có lẽ vì nể trọng, hoặc vì trong lòng vẫn còn đầề những chuyện vừa xảy ra với con trai, anh ta vẫn thành thực đáp: "Dạ, gia đình cháu chuyển đến đây mới được hơn một tháng thôi. Chuyện lạ... thì cũng không rõ có phải là lạ không."

Anh ta ngập ngừng, liếc nhìn vợ. Người phụ nữ khẽ gật đầu, động viên anh nói tiếp. "Chỉ là... căn nhà này lúc nào cũng có cảm giác ẩm ướt, dù trời nắng to. Và đứa bé," anh chỉ về phía con trai, "từ ngày về đây, đêm nào cũng giật mình khóc thét, nhưng hỏi thì chẳng biết nói gì."

Tôi nhìn hai vợ chồng người đàn ông mặt mày tái mét chạy vào trong dãy phòng tạm bợ, lòng bỗng thấy se lại. Không phải vì sợ hãi, mà vì một nỗi buồn mơ hồ, cái nỗi buồn của những kiếp người nhỏ bé vật lộn với cơm áo, rồi vô tình chạm vào những thứ không nên chạm. Mùi ẩm mốc từ những bức tường gạch trần hòa với mùi dầu máy từ xa vọng lại, tạo thành một thứ mùi khó tả, nặng nề và bức bối.

Ông nội tôi đã quay lưng, ánh mắt đăm đăm hướng về phía tòa tháp xanh lè đứng sừng sững cuối con đường đất. Bóng ông in dài trên nền đất lổn nhổn sỏi đá, trông cô độc lạ thường. Tôi biết, cái gật đầu nhẹ và câu nói khẽ "Thì ra là vậy" của ông không đơn giản chỉ là sự xác nhận. Nó chất chứa một sự thật nghiệt ngã mà ông không tiện nói ra trước mặt đôi vợ chồng đang hoảng loạn kia. Trong im lặng ấy, tôi nghe thấy cả tiếng thở dài nặng trĩu của ông, một âm thanh nhỏ đến mức gần như bị gió cuốn đi.

Chúng tôi bước đi. Mỗi bước chân tiến về phía tòa tháp, không khí quanh người như đặc quánh lại, lạnh buốt một cách dị thường. Cái lạnh này không giống cái rét cắt da của mùa đông, mà là một sự âm ẩm, lù lù, như có vô số bàn tay vô hình đang luồn qua lớp áo, chạm vào da thịt. Tôi còn trẻ, khí huyết đang sung mãn, nên chỉ thấy rùng mình. Nhưng nhìn sang sư thúc Vương, mặt ông đã tái đi trông thấy. Những giọt mồ hôi lạnh thấm trên trán ông không phải vì vận động, mà là vì gắng sức chống chọi. Tôi nghe thấy tiếng lầm rầm đều đều, những câu chú tịnh tâm từ miệng ông thoát ra, như một sợi dây vô hình níu giữ lấy thần trí đang bị cái lạnh âm tà kia bủa vây.

Hồi tưởng lại lời kể của người đàn ông nãy giờ, tôi mới thấy sợ. Họ chỉ là một gia đình nhỏ từ quê lên thành phố kiếm sống, mừng rỡ khi nhận được công việc trông coi tòa tháp hoang này cùng chỗ ở giá rẻ. Người vợ may vá ở nhà, người chồng đi làm công nhân xây dựng, đứa con nhỏ chạy nhảy quanh khu đất trống. Ban đêm, những tiếng động lạ xào xạc, cào cào vào cửa sắt, họ ngỡ là tiếng chó của hàng xóm, và cố an ủi nhau bằng sự bận rộn mưu sinh. Họ đâu biết rằng, cái sự yên ổn giả tạo ấy được đánh đổi bằng việọ, một đứa trẻ hiếu động, đã tìm được lối chui vào bên trong lòng tháp. Một trò chơi của trẻ con, lại mở ra cánh cửa dẫn đến ác mộng.

Đứa trẻ ấy giờ đây ra sao? Người cha chỉ nói nó lơ lửng, trợn trắng mắt, ban đêm tự đi về phía tòa tháp và điên cuồng đào đất. Tôi hìột cơ thể non nớt bị thứ gì đó chiếm giữ, đôi mắt vô hồn nhìn xuyên qua bố mẹ, hướng về nơi đã cướp mất linh hồn nó. Nỗi kinh hoàng của cha mẹ nó, tôi cảm nhận được qua ánh mắt thất thần và những cử chỉ run rẩy khi họ nghe ông nội tôi bảo phải dọn đi ngay lập tức. Họ không dám hỏi nhiều, cũng chẳng kịp hiểu hết, bản năng bảo vệ con cái và sự sợ hãi mơ hồ đã khiến họ lao vào thu xếp đồ đạc trong hoảng loạn, bỏ lại sau lưng cả một mái ấm tạm bợ nhưng cũng đầy kỷ niệm.

Tòa tháp đã hiện ra trước mắt, gần hơn. Màu xanh của nó không phải là xanh ngọc, xanh biếc, mà là một thứ xanh xám, ảm đạm, như màu của đồng cũ bị thời gian bào mòn. Những viên gạch phủ đầy rêu phong, những ô cửa nhỏ đen ngòm như những con mắt mù, không hề có sự sống. Gió thổi qua các kẽ hở, phát ra những tiếng rít nhỏ, khô khốc, như tiếng rên của đất. Sư thúc Vương bên cạnh tôi đã phải dừng lại một chút, hít một hơi thật sâu, giọng niệm chú trở nên to và rõ hơn, như để xua đuổi thứ gì đó vô hình đang vây quanh chúng tôi. Ông nội tôi vẫn im lặng đi trước, dáng người thẳng, nhưng vai ông có vẻ nặng trĩu hơn thường lệ.

Tôi đứng đó, dưới cái nhìn chằm chằm củú đá trên đỉnh tháp, mà cảm giác như da thịt đang bị bóc tách từng lớp. Ánh mắt bằng đá vô hồn ấy dường như có sức sống riêng, chúng theo sát từng bước chân tôi khi tôi đi một vòng quanh cái kiến trúc cổ xưa và đầy đe dọa này. Lưng tôi như có hàng ngàn mũi kim châm, một cơn rùng mình chạy dọc sống lưng, bắt nguồn từ một nỗi sợ nguyên thủy, sợ cái vô hình đang bị giam giữ.

Ông nội Hồ đã chỉ cho tôi thấy tất cả những đường nét kỳ dị ấy. Những ký tự lạ lùng, những câu chú tối nghĩa được khắc sâu vào thân tháp thành một vòng tròn khép kín, như một sợi dây trói vô hình. Chúng không giống bất cứ thứ chữ viết nào tôi từng biết, chúng gợi lên cảm giác về một thứ ngôn ngữ cổ xưa dùng để đối thoại với những thế lực không nên bị đánh thức.

Rồi ánh mắt tôi lại bị hút về phía đỉnh tháp. Hai con thú dữ ngồi chầu ở đó, trong tư thế sẵn sàng vồ xuống, hàm răng nhe ra đe dọa, đôi mắt trợn trừng như chứa đựng một cơn thịnh nộ ngàn năm. Tôi có cảm giác kỳ quặc rằng đồng tử bằng đá của chúng đang xoay chầm chậm, dõi theo cử động của tôi, khiến tôi phải dừng bước, nín thở, như một con mồi nhỏ bé trước loài săn mồi.

Ông nội Hồ kéo tay tôi, dẫn tôi lùơn, phá vỡ cái thế giới căng thẳng mà hai con thú đá đang thiết lập. Giọng ông trầm xuống, mang theo sức nặng của tri thức và cảnh báo. Ông giải thích rằng phần tháp nhô lên mặt đất chỉ là nửa vời, giống như một mũi tên chỉ hướng. Phần chìm sâu dưới lòng đất mới là khoang rỗng, là nơi chứa đựng thực sự. Cấu trúc lồi lõm ấy, cái thế áp đảo của phần nổi lên phần chìm, tất cả đều khẳng định một điều: có một thứ gì đó đang bị đè nén, bị nhốt giữ phía dưới kia.

Những câu chú kia, ông nội Hồ nói tiếp, giọng đầy vẻ hiểu biết về những bí thuật xưa cũ, chúng là để khóa lại. Khóa lại hồn phách, khóa lại linh thể, không cho phép thứ bên trong tìm đường trốn thoát. Nhưng một phép trấn yểm thực sự chắc chắn không đơn giản chỉ có vài dòng chữ khắc trên đá. Trái tim tôi thắt lại khi nghĩ tới điều đó. Vậy thì bên trong, trong lòng đất tối tăm ấy, phải có thứ gì còn đáng sợ hơn, còn mạnh mẽ hơn, để có thể kìm giữ được thứ đang bị nhốt.

Rồi ngón tay gầy guộc của ông nội Hồ chỉ thẳng vào cửa tháp. Ở đó, lơ lửng một sợi dây đen sẫm, treo lửng lơ giữa không trung như một con rắn chết. Mùi mực tàu khô cứng, nồng nặc và chua lèm, thoảng đến mũi tôi dù đứng từ xa. Ông nội Hồ bảo, đó là dây mực, dùng để trấn áp quan tài. Nơi nào có nó treo, nơi đó ẩn chứa đại sát khí, điềm báo của chết chóc và tai ương. Cánh cửa sắt kia không đơn thuần là lối vào, mà chính là nắp quan tài. Và toàn bộ ngọn tháp sừng sững này, thực chất là một ngôi mộ lớn, một lăng tẩành cho thứ không nên được chôn cất. Lớp cửa sắt bọc ngoài chỉ là lớp nắp thứ hai, ông giải thích, giọng trầm như tiếng vọng từ đáy giếng. Vì thế, vào những đêắng, người ta mới nghe thấy những âm thanh cào cấu, gãi ngoẹo từ phía bên trong, như có ai đó đang cố vật lộn để mở cái nắp quan tài ấy ra.

Một cơn lạnh buốt thấu xương ập đến. Tôi run lên, hai bàn tay nắm chặt vào nhau để tìm chút hơi ấm. Trong đầu tôi lập tức tìm đến hình ảnh ông nội Hồ, vị cao nhân tài giỏi, người có thể giải quyết mọi chuyện quỷ thần. Tôi tự nhủ thầm, cố gắng lấy lại bình tĩnh. Ông ấy làm được mà. Ông nội Hồ giỏi lắm. Chẳng có gì ông ấy không thể xử lý. Niềm tin mù quáng ấy là chiếc phao cứất lúc này.

Nhưng ông nội Hồ không đáp lại sự trấn an của tôi. Ông chỉ quay sang sư thúc Vương, người đã im lặng quan sát mọi chuyện từ nãy đến giờ, và thở ra một hơi dài, nặng trĩu. Tiếng thở dài ấy, chứa đựng một sự mệt mỏi sâu thẳm và một nỗi lo âu không thể nói thành lời, đã làm tan vỡ hoàn toàn sự tự trấn an yếu ớt của tôi. Nó như một lời khẳng định đáng sợ hơn bất cứ lời giải thích nào.

Tôi vẫn còn nhớ rõ cái cảm giác lạnh sống lưng ấy, khi ông nội Hồ thốt lên hai chữ "cô ta". Giọng ông không phải là sự ngạc nhiên, mà là một thứ gì đó chùng xuống, nặng trĩu, như thể vừa đá phải một hòn đá tưởng đã chôn vùi từ lâu lắm rồi. Gương mặt ông khắc khổ hẳn đi dưới ánh chiều tà, những nếp nhăn như in sâu thêm, chứa đầy một nỗi niềm mà tôi, một đứa trẻ mười bảy tuổi, chưa thể nào với tới để hiểu hết. Sư thúc Vương đứng cạnh tôi cũng nín thở, đôi mắt mở to nhìn ông nội Hồ, chờ đợi một lời giải thích.

Chúng tôi đứng đó, im lặng nhìn chiếc xe tải cũ kỹ chở đồ đạc lộc cộc của gia đình kia khuất dần sau con đường đất mấp mô. Bụi đỏ cuốánh xe, quyện với hơi sương chiều bắt đầu buông xuống, tạo thành một màn sương mờ ảo, nhạt nhòa. Mùi đất ẩm, mùi cỏ dại ven đường và cả mùi mồ hôi lo lắng của những con người vội vã rời đi vẫn còn vương vấn trong không khí. Chỉ còn lại ba chúng tôi, và tòa tháp bê tông xám xịt, âm thầm, lặng lẽ đứng sừng sững phía sau, như một con quái vật đang ngủ say nhưng đầy đe dọa.

Ông nội Hồ quay lưng lại với tòa tháp, bước về phía chiếc xe đạp cũ kỹ của ông dựng bên gốc cây bàng già. Ông đạp xe, tiếng xích sắt kẽo kẹt, kẽo kẹt vang lên trong không gian tĩnh mịch, nghe thật chậm rãi và nặng nề. Sư thúc Vương vội vàng dắt xe theo, còn tôi thì lẽo đẽo chạy bộ đuổi theo phía sau. Mãi đến khi đã đi được một quãng, xa khỏi cái bóng đen của tòa tháp, sư thúc Vương mới dám cất tiếng, giọng nhỏ nhẹ, dò hỏi: "Sư phụ… người quen người đó ạ?"

Câu hỏi ấy cũng chính là điều tôi đang thắc mắc. Ai là "cô ta"? Tại sao chỉ một cái tên họ Lâm, một người đàn bà giàu có bên Hồng Kông, lại có thể khiến ông nội Hồ – người mà tôi từng thấy bình tĩnh đối diện với không biết bao nhiêu thứ âm khí lởn vởn – phải đổi sắc mặt, phải thốt lên một tiếng rít lạnh đầy bất an như vậy? Trong lòng tôi dâng lên một sự tò mò lẫn lo sợ mơ hồ.

Ông nội Hồ không trả lời ngay. Ông vẫn đạp xe, cái lưng gầy của ông hơi khom xuống. Hồi lâu, giọng ông mới vang lên, trầm trầm, như tự nói với chính mình, lại như giải thíúng tôi nghe: "Nhà chúành, vốn chẳng theo một giáo phái nào rõ rệt. Phật pháp cũng học đôi chút, Đạo gia cũng biết vài phần, cốt yếu là làm việc thiện, tích đức mà thôi. Nhưng trận pháp trong tòa tháp kia… tốt nhất là đừng đụng vào. Đó là một trận khóa mệnh, khóa hồn, do mộân bày ra. Không phải thứ tầm thường mà thầy có thể hóa giải được."

Ông dừng lại một chút, hít một hơi thật sâu, như để lấy lại bình tĩnh. "May thay, đó chỉ là 'địa phược linh', thứ linh thể bị trói buộc vào mảnh đất ấy, không thể tự mình rời đi. Chỉ cần những người sống dọn đi nơi khác, không ở đó nữa, thì cũng coi như yên ổn."

Lời ông nói lúc nãy với người đàn ông kia lại hiện về trong đầu tôi. Ông bảo họ rời đi là được, rằng đứa trẻ sẽ không sao. Nhưng giọng điệu lúc này của ông, cái vẻ mặt nặng trĩu ấy, lại khiến tôi cảm thấy có điều gì không ổn. Có phải ông chỉ đang an ủi họ? Hay thực sự, mối nguy hiểm đã tạm thời được né tránh, nhưng cái bóng của nó, cái bóng mang tên "cô ta" kia, vẫn còn đó, vẫn đang đè nặng lên tâm trí ông?

Chiếc xe đạp vẫn tiếp tục lăn bánh trên con đường làng. Tiếng kẽo kẹt đều đều, hòa với tiếng dế kêụi cỏ. Nhưng không khí giữa ba chúng tôi vẫn căng thẳng và đầy những câu hỏi chưa được giải đáp. Tôi biết, câu chuyện về người đàn bà họ Lâm kia, về tòa tháp bị bỏ hoang, và về cái gọi là "trận khóa mệnh"

ấy, có lẽ chỉ mới vừa bắt đầu.

Xe máy của sư thúc Vương chạy lọc cọc trên con đường đất, bám theo chiếc xe đạp cũ kỹ phía trước. Tôi ngồi phía sau, cảm nhận rõ từng cơn gió lạnh buốt luồn qua kẽ áo, mùi bụi đường và hơi xăng xe hòa lẫn thành một thứ gì đó nghẹt thở. Lưng sư thúc Vương cứng đờ, như đang căng ra để lắng nghe.

Giọng ông nội Hồ, khàn khàn và đều đều, cắt ngang tiếng máy nổ:

“Lâm Nguyệt.”

Tôi nhắm mắt lại, hình ảnh tòa tháp ẩn hiện trong đầu. Màu xám tro của nó không phải là màu của bê tông, mà là màu của tro tàn, của thứ gì đó đã tắt ngấm từ lâu. Nó đứng đó, lặng lẽ và nặng nề, chẳng khác gì một ngôi mộ lớn được dựng lên giữa trời. Càng nhìn, tôi càng thấy nó nuốt chửng mọi ánh sáng yếu ớt cuối ngày.

“Mười năm trước thôi,” giọng ông nội Hồ tiếp tục, hòa vào nhịp lọc cọc bánh xe đạp. “Cô ta như một ngôi sao băng vụt qua bầu trời thành phố nhỏ này. Thời cơ đến, cô ta nắm lấy không chút do dự, lao vào thương trường như một con thiêu thân. Đến khoảng đầu những năm chín mươi, cơ ngơi đã vững vàng. Một mình cô ta mở phòng trà, buôn bán tấp nập, danh tiếng lừng lẫy. Người ta bảo, đó là một nữ tướng giữa chốn hồng trần.”

Ông tạm dừng, tiếng thở khẽ phát ra như một tiếng gió nhẹ. Tôi mở mắt, nhìn về phía trước, nhưng trong đầu vẫn là bóng hình người phụ nữ ấy. Tôi tưởng tượng ra dáng vẻ của một người có thể đơn thương độc mã mà dựng nên nghiệp lớn. Trong lòng dâng lên một nỗi ngưỡng mộ lẫn cảm giác bất an mơ hồ. Thành công như vậy, phải chăng luôn đi kèm một cái giá nào đó?

“Rồi đột nhiên, một ngày nọ,” giọng ông nội Hồ trầm xuống, mang theo một sắc thái khó hiểu. “Cô ta tìm đến một thầy bói, nhờ đăng một thông tin kỳ lạ. Ai có thể xem hương, đoán vận mệnh, chỉ ra được lối thoát để đổi đời, thì hãy đến gặp cô ta. Phần thưởng là mười vạn tiền mặt, trả ngay, bất kể phương thức nào.”

Mười vạn! Hai từ đó đập vào màng nhĩ tôi như một tiếng chuông lớn. Đầu những năm chín mươi, một đồng tiền còn mồ hôi nước mắt. Một vạn đã có thể trở thành ông chủ nhỏ ở làng quê, mua được mảnh đất, dựng được căn nhà. Mười vạn là gì? Là cả một gia tài khổng lồ, là giấc mơ mà nhiều người không dám thở thành lời, là thứ có thể làm đảo lộn mọi trật tự thông thường của cuộc sống. Tim tôi đập thình thịch, không phải vì tham lam, mà vì choáng váng trước sự điên rồ và tuyệt vọng ẩn sau số tiền ấy. Phải tuyệt vọng lắm, hoặc kỳ vọng lắm, người ta mới treo một cái giá như vậy cho một lời chỉ dẫn mơ hồ.

Ông nội Hồ khẽ phát ra một tiếng “hừ” ngắn ngủi, đầy vẻ khinh bỉ. “Loại người mê tín, cầu cạnh thần thánh theo cách đó, tôi xem thường.” Ông ngừng một chút, như để nhấn mạnh. “Về sau, cô ta lấy được một ông chủ giàu có. Vài năm sau, người chồng ấy chết. Cô ta rời khỏi thành phố này ngay sau đó, biệt tích.”

Câu chuyện đột ngột rẽ sang một hướng tối tăm và lạnh lẽo. Cái chết của người chồng giàu có và sự biến mất của Lâm Nguyệt như hai mảnh ghép đen tối khớp vào nhau, tạo nên một bức tranh đầy ám ảnh. Tôi chưa kịp tiêu hóa hết thông tin, thì bỗng nhiên—

Xe máy khựng lại một cách đột ngột, bánh trước kêu lên một tiếng chói tai. Lực quán tính hất tôi về phía trước, trán đập mạnh vào lưng áo da của sư thúc Vương. Một cơn đau nhói sống mũi, nước mắt ứa ra, suýt nữa thì máu cũng chảy. Tôi ôm lấy mũi, miệng rên lên một tiếng.

Nhưng sư thúc Vương dường như không để ý đến tôi. Giọng chú run lên, không phải vì lạnh, mà vì một nỗi kinh hãi hay chấn động nào đó sâu thẳm hơn. Chú quay đầu lại nhìn ông nội Hồ, ánh mắt giãn ra.

“Cái ông chồng giàu có đó…” chú ấy hỏi, từng chữ như bị bóp nghẹt. “Tên là Lý Thành… có phải không?”

Ông nội Hồ, vẫn ngồi vững trên yên xe đạp, quay đầu lại. Ánh mắt ông dừng lại trên khuôn mặt tái mét của sư thúc Vương. Ông chậm rãi gật đầu hai cái, chắc nịch.

“Hình như là tên đó. Sao? Cậu biết hắn?”

Sư thúc Vương không nói gì thêm, chỉ lặng lẽ gật đầu. Ông ta nhắm mắt lại, như thể đang cố đẩy lùi một dòng ký ức đen tối đang trào lên. Cổ họng ông ta khẽ động đậy, tiếng nuốt nước bọt nghe rõ mồn một trong căn phòng tĩnh lặng. Tôi thấy rõ nỗi sợ hãi và sự miễn cưỡng trong đôi mắt nhắm nghiền ấy. Ông ta biết mình vừa thả ra một con quỷ, một sự thật có thể xé nát mọi thứ.

"Lý Thành," giọng ông ta khàn đặc, nặng trĩu, "bị thọt chân từ một tai nạn năm xưa. Chân phải của hắn teo quắt lại, không thể duỗi thẳng. Mỗi bước đi là một cực hình, cả người nghiêng hẳn sang một bên như cây sào sắp đổ."

Ông ta thở dài, mở mắt nhìn tôi, ánh mắt đượm vẻ thương cảm và tội lỗi. "Ba con, hồi ấy, là quản đốc phân xưởng trong cái nhà máy dệt do chính Lý Thành làm chủ. Một mối quan hệ chằng chịt, phức tạp, mà con không thể ngờ tới."

Lời nói của sư thúc như một nhát búa đập thẳng vào màng nhĩ tôi. Tâm trí tôi lập tức lao về phía hình ảnh bà ngoại. Bà tôi, người phụ nữ nhỏ bé với đôi bàn chân bị bó từ thuở lên ba. Mỗi bước chân của bà là một nỗi đau âm ỉ, chân trái co quắp không dám chịu lực, chỉ dám chạm nhẹ mũi chân xuống đất. Những dấu chân bà để lại trên nền đất ẩm sau mưa luôn là một chuỗi kỳ dị: một vết to, tròn đầy, bên cạnh một vết nhỏ xíu, nông choẹt, như dấu tích của mộị thương đang cố nhảy lò cò. Cả đời bà bước đi trong sự mất cân đối ấy.

Và rồi, hình ảnh ấy chồng khít lên những dấu vết tôi vừa thấy trên lớp bột mì trắng tinh. Một lớn, một nhỏ. Một sâu, một nông. Không phải do vội vã, cũng chẳng phải do kỳ hình dị trạng. Mà là do một cơ thể bị tổn thương, một dáng đi khập khiễng đầy đau đớn!

Một tiếng kêu thất thanh bật ra khỏi cổ họng tôi, không còn là tiếng nói nữa mà giống như tiếng rên của một con thú bị thương. "Dấu chân! Những dấu chân trên bột ấy! Một lớn một nhỏ… không lẽ… không lẽ là do người đó đi khập khiễng?!"

Tôi gần như hét lên, hai tay nắm chặt đến mức móng tay cắm sâu vào lòng bàn tay. Cả căn phòng dường như quay cuồng. Mọi mảnh ghép rời rạc bỗng chốc xếp lại thành một bứàng, rõ mồn một đến phát sợ.

Thứ bị giam cầm, bị trấn áp dưới tòa tháp đá lạnh lẽo kia, thứ mà chúng tôi vừa giải thoát… không phải yêu ma, cũng chẳng phải tà linh. Mà chính là Lý Thành, người chồng đã mất tích của Lâm Nguyệt!

— Hết chương 1
Nghe audio tại kênh
Hồng Trần Truyện Audio
Theo dõi trên TikTok
TikTok
Theo dõi trên X
X (Twitter)
Theo dõi trên Facebook
Facebook
Theo dõi trên Pinterest
Pinterest
Theo dõi trên Instagram
Instagram