Hồng Trần Truyện
Hồng Trần Truyện hoạt động hoàn toàn miễn phí — chi phí máy chủ, bản quyền và biên tập được duy trì nhờ quảng cáo hiển thị trên trang. Nếu yêu thích truyện, xin đừng chặn quảng cáo (ad-blocker) để ủng hộ đội ngũ tiếp tục cập nhật chương mới mỗi ngày. Cảm ơn bạn đã đồng hành cùng chúng tôi! ❤️
Người Xem Hương

Ông nội Hồ cứu tôi khỏi bóng tối

4172 từ

Tôi đứng trước bàn thờ. Mùi hương trầm quen thuộc xộc thẳng vào mũi, cay cay sống mũi. Khói hương lượn lờ trước tấm ảnh của một ông lão tóc bạc phơ, nụ cười hiền hậu. Ông nội Hồ. Người đã kéo tôi ra khỏi cái bóng đen của căn nhà ấy, nơi mùi ẩm mốc của sự chết chóc và bí ẩn đã bám theo tuổi thơ tôi suốt những năm dài.

Lần đầu gặp ông, tôi mới bảy tuổi. Không phải trong một đền thờ trang nghiêm hay một buổi lễ long trọng nào, mà là ở cái ngõ nhỏ trước cửa nhà tôi. Ông đứng đó, ánh mắt có thể nhìn thấu cả những thứ tôi luôn cố giấu kín trong lòng. Có lẽ chính cái mệnh cách Thuần Dương Phán Quan của tôi, thứ khiến ma quỷ phải tránh xa, lại là thứ thu hút những ánh nhìn của thế giới huyền bí ấy. Và cũng chính nó suýt nữa đã biến tôi thành món đồ cho người cha ruột thịt mượn vận mạng. Một cơn lạnh buốt sống lưng chạy dọc mỗi khi nghĩ đến. Nếu không có bàn tay cứng rắn, dứt khoát của ông nội Hồ kéo tôi về phía ánh sáng, có lẽ giờ đây tôi đã chết, chết một cách oan uổng và lặng lẽ chẳng ai hay.

Ông nhận tôi làm cháu gái nuôi. Không phải đệ tử. Ông bảo cái nghiệp này nặng nề lắm, một đứa trẻ con gái như tôi học đủ để tự vệ là được rồi. Thế là tôi bắt đầu học “xem hương”, từ những nén hương đầu tiên được thắp lên dưới sự hướng dẫn tỉ mỉ của ông. Mỗi làn khói lượn, mỗi dáng tàn rơi, đều mang một ngôn ngữ riêng mà tôi phải học cách giải mã. Nó không chỉ là kỹ năng mà còn là tấm lá chắn để những kẻ tà môn dị đạo với ánh mắt dò xét kia không thể dễ dàng nhòm ngó đến mạng sống của tôi.

Buổi lễ nhập môn năm đó, căn phòng khách nhà ông nội Hồ chật kín người. Họ đến từ khắp nơi, với đủ dáng vẻ: có người áo the khăn xếp nghiêm trang, có người ăn mặc giản dị như một người hàng xóm bình thường, thậm chí có cả những gương mặt trẻ trung, phong trần. Họ là sư huynh, sư tỷ, sư thúc của ông. Ánh mắt họ đổ dồn về phía tôi, một đứa bé gái nhỏ thó đứng nép sau lưng ông nội Hồ, vừa tò mò vừa sợ hãi. Tôi nhớ nhất là ông Lý, vị sư huynh già của ông nội, da nhăn nheo nhưng đôi mắt sáng quắc. Ông cười khà khà, tiếng cười trầm ấm xua tan đi chút căng thẳng trong lòng tôi. Chính ông là người sau này đã nhiều lần giúp đỡ, thậm chí cứu mạng tôi trong những tình huống ngặt nghèo.

Mỗi người trong số họ đều bước lên, đặt vào tay tôi một món đồ. Một chiếc vòng gỗ mun trơn bóng, mát lạnh. Một túi thơm nhỏ xíu bằng vải đỏ tỏa ra mùi thảo dược dịu nhẹ. Một đồng xu cổ đã bóng nhẵn viền. Những vật tưởng chừng bình thường ấy lại chứa đựng sự chúc phúc và ý nguyện bảo vệ của họ. Hành động ấy như một lời tuyên bố ngầm: đứa trẻ này đã được cả một vòng tròn bảo vệ chính thức thừa nhận. Họ để lại cho tôi từng mẩu giấy ghi số điện thoại hoặc địa chỉ, dặn dò có việc gì cứ tìm đến. Một mạng lưới liên kết vô hình, ấm áp và vững chãi, dần hình thành đời tôi.

Vì tôi còn quá nhỏ, việc nhận thẳng làm đệ tử sẽ khiến vai vế trong môn phái rối ren, ông nội Hồ đã nghĩ ra một cách. Con trai ông, chú Kiến Dân, một cảnh sát hình sự với công việc hoàn toàn khác biệt với thế giới tâm linh huyền bí, đã trở thành người ba nuôi danh nghĩa của tôi. Chú không hiểu nhiều về chuyện hương khói, nhưng lại có một trái tim nhiệt huyết và lòng thương người sâu sắc. Có lẽ chứng kiến cảnh hai mẹ con tôi đơn độc, chú đã động lòng thương. Thế là, không chỉ trên danh nghĩa, chú thực sự trở thành một điểm tựa khác trong đời tôi. Những bữa cơm ấm áp tại nhà chú, với mùi thức ăn thơm phức và những câu chuyện đời thường giản dị, là liều thuốc tinh thần quý giá, kéo tôi về lại với thế giới của những điều bình thản, ấm áp mà tuổi thơ tôi đã thiếu vắng.

Tôi vẫn nhớ cái cảm giác mũm mĩm của đôi má mình khi được mẹ nuôi véo nhẹ, một mùi hương ấm áp của bột gạo và mồ hôi dịu dàng từ tay bà lan tỏa. Gia đình họ Hồ, ba đời toàn những người đàn ông với bản và giọng nói ồm ồm, cuối cùng cũng có được một tiếng cười lanh lảnh của con gái. Tôi chính là âm thanh ấy, là đứa con gái nuôi trắng trẻo, hay nói, được đón về từ một buổi chiều đầy nắng.

Mẹ nuôi thương tôi đến mức cứ mỗi lần nồi cơm trong nhà chín, hơi nước bốc lên nghi ngửa bếp, là bà lại bắt chú Kiến Dân, con trai út của bà, chạy sang nhà đất cạnh đó mà gọi. “Sang ăn cơm với nhà này đi, hai mẹ con!” – giọng chú ta vang lên quen thuộc đến nỗi tôi không cần nhìn cũng biết. Lòng tôi mỗi lần như vậy lại dâng lên một thứ cảm xúc ấm áp lẫn chút áy náy. Tôi biết mình đang nhận nhiều hơn là cho đi.

Việc tôi trở thành “khách thường trú” của nhà họ Hồ, kỳ thực, bắt nguồn từ một lần trốn chạy. Tôi đã lén bỏ lớp bán trú, nơi những bức tường vôi trắng xám và mùi cơm nguội lạnh ngắt khiến tôi ngột ngạt. Ba ruột tôi tìm được tôi, cơn thịnh nộ của ông như trời giáng, suýt chút nữa thì gây ra chuyện không hay. Hậu quả là cánh cổng lớp bán trú ấy đóng sập lại với tôi vĩnh viễn. Mẹ ruột tôi thì bận rộn với gánh hàng rong từ mờ sáng đến tối mịt. Thế là, trên con đường làng đầy bụi đỏ hoặc lầy lội sau mỗi cơn mưa, mẹ nuôi tôi, tay dắt con trai, tay nắm lấy bàn tay nhỏ nhắn của tôi. Bước chân bà vững chãi, hơi ấm từ lòng bàn tay thô ráp truyền sang khiến tôi thấy an toàn lạ thường. Nhà họ Hồ dần trở thành tổ ấm thứ hai, nơi tôi ăn, ngủ và lớn lên trong hơi ấm của một gia đình đông đúc.

Nhưng ký ức sâu đậm nhất của tôi không phải là những bữa cơm đạm bạc mà ấm áp, mà là những buổi chiều tà trong căn phòng tối nghi ngút khói hương của ông nội Hồ. Mỗi lần được nghỉ, tôi lại ngồi xếp bằng trên chiếc chiếu cạp điều đã bạc màu, mắt không rời những nét bút lông phóng khoáng của ông. Ông dạy tôi vẽ những tấm phù màu đỏ trên giấy vàng, những nét ngoằn ngoèo như rồng bay mà tôi chẳng hiểu ý nghĩa, chỉ thấy chúng đẹp một cách huyền bí. Tôi học cách dán phướn, tờ giấy trắng dài lòa xòa trong gió, tiếng sột soạt của nó như thì thầm điều gì đó. Giỏi nhất và cũng khiến tôi hồi hộp nhất là được ông truyền cho những cách thức mời quỷ sai vặt – không phải thứ quỷ dữ, mà là những hồn ma nhỏ, cô độc, cần được sai bảo một chút việc để siêu thoát.

Ông nội Hồ thường nhìn tôi bằng đôi mắt nheo lại sau làn khói hương, giọng trầm đục: “Cháu gái, đời này lắm thứ không sạch sẽ. Phải biết đường chạy.” Thế là tôi học. Học cách cảm nhận làn hơi lạnh sau gáy khi có thứ gì đó bám theo, học những bước chân né tránh đặc biệt trên nền đất, học mấy câu thần chú ngắn ngủi mà khi niệm lên, đầu lưỡi tê tê như có luồng điện nhẹ. Quan trọng hơn cả, ông dạy tôi nhận diện những âm mưu mượn vận mệnh và cách phá thế cục ấy: xoay người bao nhiêu độ, đạp mạnh chân xuống đất chỗ nào, thậm chí là nhổ một bãi nước bọt (ông bảo thế mới tịnh) theo hướng nào. Tất cả đều một chữ: “CHẠY”.

Những môn nghệ thuật huyền bí thực thụ khác, như xem mệnh, cách tương lai, xuống âm phủ dò đường, hay những phép mời quỷ, trục quỷ đầy uy lực, ông không dạy. Có lần tôi tò mò hỏi, ông chỉ lắc đầu, khói từ điếu thuốc lào cuộn lên thành vòng tròn: “Học nhiều làm gì? Giữ được cái mạng nhỏ của mình là hơn.” Về sau tôi mới hiểu, tôi chỉ là một “tay mơ nửa mùa” được trang bị vài món vũ khí phòng thân. Mục đích không phải để chiến đấu, mà để những thứ quỷ quái tầm thường không dám bén mảng lại gần, còn nếu gặp cái gì mạnh thật, thì nhiệm vụ duy nhất là bỏ chạy cho nhanh. Phần lớn những thứ tôi học, thực ra là để đề phòng chính những đồng môn tiềm tàng – những kẻ có thể nhìn thấy thứ ánh sáng đặc biệt nào đó trên người tôi mà tôi không thấy, và nảy sinh ý đồ xấu. Học bấy nhiêu, ông bảo, là đủ để sống sót trong cái thế giới nửa hư nửa thực này rồi. Và tôi tin ông.

Tôi đang gấp miếng thịt để nuôi thì cửa phòng bếp bật mở. Gió lạnh ùa vào, kéo theo bóng người của sư thúc Vương. Ông ta thở hổn hển, kính trễ xuống sống mũi, mặt tái nhợt khác hẳn vẻ nho nhã thường ngày. Tôi biết có chuyện chẳng lành.

Trong lòng tôi chợt thấy hẫng một cái. Bữa cơm trưa yên ả này, ỡ rồi.

Sư thúc Vương không đến để ăn cơm. Giọng ô, cầu xin ông nội, một người bạn. Tôi nghe loáng thoáng, dường như liên quan đến một món nợ mạng. Ông nội tôi ngồi im trên ghế, đôi mắt nheo lại dưới ánh đèn vàng hắt. Ngón tay gầy guộc của ông gõ nhẹ lên mặt bàn gỗ, tiếng lộc cộc khô khan vang lên trong căn phòng đột nhiên tĩnh lặng. Tôi thấy rõ sự dằn vặt trong đáy mắt ông – một sự dằn vặt tôi chưa từng thấy.

Sư thúc Vương vốn là niềm tự hào thầm kín của ông nội. Một kế toán viên tỉ mỉ, đầu óc nhanh nhạy khác thường, tiếp thu những phép tính âm dương phức tạp chỉ trong nháy mắt. Ông nội thường nói: thời buổi này, người của môn phái phải có một cái nghề tử tế ngoài đời. Việc “xem hương” giống như chiếc áo khoác cũ, chỉ khoác lên khi trời trở gió, giúp người tránh mưa rơi. Nhưng chiếc áo ấy đôi khi cũng thấm nước.

Ông nội thở dài một hơi thật sâu. Tiếng thở như có sợi chỉ vô hình siết chặt lấy không khí. Ông đứng dậy, vỗ nhẹ lên vai sư thúc Vương đang run rẩy. “Thôi được,” giọng ông trầm xuống, nặng trịch như cuốn sách cũ đầy bụi, “ta đi với chú một chuyến. Nhưng thằng bé này,” nhìn tôi, ánh mắt phức tạp khó tả, “nó phải đi theo.”

Mẹ nuôi tôi giật mình, đũa chạm vào bát. Bà nhìn tôi, rồi nhìn ông nội, cuối cùng chỉ lặng lẽ gật đầu. Bà hiểu tính ông. Một khi đã quyết, chín con trâu cũng không kéo lại được. Và sâu trong đáy mắt ông, có một nỗi lo mà bà không dám hỏi ra.

Tôi bỏ bát cơm còn nửa chừng, trong lòng bỗng dưng trống rỗng. Mười bảy năm sống dưới cái bóng an toàn của ông nội, tôi tưởng mình sẽ mãi là cậu bé theo chân các sư huynh, sư tỷ làm vài việc vặt, tích chút công quả nhỏ nhoi. Cả đời cứ thế trôi qua, phẳng lặng và đủ đầy. Nhưng cơn gió lạnh từ cánh cửa mở ập vào chiều nay, dường như đã thổi bay tất cả những tưởng tượng yên bình ấy.

Mùi hương trầm cháy dở trong phòng khách như đông cứng lại. Sư thúc Vương nhìn ngọn lửa leo lét trên đầu cây hương, giọng nói trầm xuống, nặng trịch một nỗi gì đó tôi chưa từng thấy ở ông. "Chuyện này… nói khó cũng không khó, nói không khó thì cũng không phải."

Ông nói với tôi, nhưng đôi mắt lại nhìn xuyên qua lớp khói mờ, hướng về phía ông nội tôi. Trong lòng tôi chợt dâng lên một cảm giác kỳ lạ, như có ngón tay vô hình khẽ chạm vào gáy. Tôi biết mình sắp bị cuốn vào một thứ gì đó, mà cái giá phải trả không chỉ là sự sợ hãi thông thường.

Sư thúc kể: Có một thứ đã bám vào người họ Lý. Cậu bé ấy chỉ khoảng tuổi tôi, giờ đây nằm bất động trên giường, đôi mắt mở trừng trừng nhìn lên trần nhà mà không thấy gì, hàm răng nghiến chặt đến nỗi nước cháo loãng cũng không đổ vào được. Da thịt cậu ta tái nhợt, lạnh ngắt như đá ven suối mùa đông. Nếu dùng phép mạnh bức nó ra ngay, e rằng sợi chỉ sinh mệnh mỏng manh của đứa trẻ sẽ đứt tung. Thế nên, họ cần một cái "mồi". Mộẻ trung, nguyên khí còn đầy đặn, như tôi, đến gần, chạm vào cậu ta, để cái thứ kia tạm thời chuyển sang. Chỉ cần một khoảnh khắc nó rời khỏi thân xác đứa trẻ, là có thể bắt lấy.

"Bắt lấy?"

Ông nội tôi nhíu mày, giọng khàn đặc. Khóe miệng ông khẽ giật, một phản xạ nhỏ mà tôi biết mỗi khi ông cảm thấy bất an.

Từ ngữ ấy vang lên trong phòng yên tĩnh. Tôi thấy rõ sự ngưng đọng trong không khí. Ông nội tôi, cả đời hành sự, chưa bao giờ dùng chữ "bắt" hay "thu" với những thứ không phải người. Ông siêu độ, ông khuyên giải, ông nhờ quỷ sai dẫn đường, thậm chí với những thứ ác độc không thể cứu vãn, ông cho chúng tan thành tro bụi dưới lời chú. Thu về làm gì? Giữ lại để làm gì? Trong đầu tôi lập tức hiện lên hình ảnh chiếc hồ lô bằng đồng đen của Ngân Giác Đại Vương trong truyền thuyết, thứ mà tôi chỉ được nghe kể lại trong những đêm trăng mờ.

Sư thúc Vương thở dài một hơi thật sâu, như muốn tống hết mọi u uất ra ngoài. Ông quay mặt đi, nhìn ra khoảng sân nhỏ nơi cơn mưa phùn đang bắt đầu rơi lất phất, làm ướt đẫm những viên đá cuội. "Sư phụ," giọng ông nhỏ đi, nặng trĩu một sự thừa nhận đau đớn, "người đến xem sẽ biết… chuyện này… là thiếu đức lớn lắm!"

Câu nói cuối cùng rơi xuống nền đất ẩm ướt như một hòn đá tảng. Tôi nghe thấy tiếng tim mình đập thình thịch, hòa với tiếng mưa rơi tí tách bên ngoài. "Thiếu đức". Hai chữ ấy từ miệng một người làm nghề như sư thúc Vương nói ra mang một trọng lượng khủng khiếp. Nó không chỉ là sự nguy hiểm, mà còn là một vết nhơ về đạo nghĩa, một món nợ nghiệp chướng mà người trong cuộc khó lòng gánh vác nổi. Tôi đứng đó, cảm nhận rõ rệt hơi lạnh từ ngoài sân lướt qua, áp vào da thịt. Họ đang bàn tính việc dùng tôi làm mồi nhử, và thứ họ muốn bắt chắc chắn không đơn giản.

Mùi bánh quy mới nướng còn thoang thoảng trong túi áo tôi, hòa lẫn với mùi xăng xe và bụi đường phố đã theo chúng tôi suốt hành trình. Tôi ngồi phìáy của sư thúc Vương, hai tay bám chặt vào chiếc áo khoác da cũ của ông, mắt dán vào chiếc xe đạp khung lớn màu xanh rêu đang chòng chành phía trước. Ông nội Hồ đạp xe một cách chậm rãi, dứt khoát, như thể mỗi vòng quay bánh xe đều đang đo đếm một khoảng cách vô hình nào đó. Thành phố dần lùi lại phía sau lưng, nhường chỗ cho những dãy nhà thấp tè, mái ngói đỏ đã phai màu dưới nắng chiều.

Chúng tôi dừng lại trước một cụm nhà cấp bốn. Ngay giữa khu dân cư chật chội ấy, một ngọn tháp màu xanh lá cây đậm sừng sững hiện ra, trông lạc lõng và bí ẩn đến lạ thường. Tôi chợt nhớ lại không khí căng thẳng trong bữa cơm trưa hôm ấy, khi ông nội Hồ đề cập đến việc cần một đứa trẻ “mắt sáng” để cùng đi xem một vụ việc. Cảm giác đói bụng cồn cào khi ấy giờ đã dịu đi, thay vào đó là một sự tò mò nhức nhối. Tôi đang thi ăn với sư huynh, miệng còn đầy cơm, thì ánh mắt của tất cả người lớn bỗng dưng đổ dồn về phía tôi. Ánh mắt ấy không phải sự trìu mến thông thường, mà là một sự cân nhắc đầy nặng nề, như thể họ đang nhìn một món đồ có thể dùng vào việc gì đó.

Tiếng thở dài não nề của mẹ nuôi vẫn còn văng vẳng bên tai. Giọng bà run run, đầy lo lắng: “Ba, Khả Khả còn nhỏ, mấy chuyện lớn thế này đừng đi. Lỡ xảy ra chuyện gì thì biết ăn nói sao với Tố Mai đây!” Tôi biết bà sợ. Dù ba nuôi không theo nghề của ông nội, nhưng những câu chuyện khuya bên ấm trà về “xem hương”, về những làn khói uốn éo kể lể điều gì đó, đã in hằn trong ký ức của hai người từ thời sốập thể cũ. Đối với họ, đó là một thế giới mù mịt và đầy rẫy hiểm nguy, không dành cho một đứa trẻ mười tuổi.

Ông nội Hồ im lặng một hồi lâu. Đôi mắt của ông nhìn thẳng vào mẹ tôi, ánh nhìn ấy vừa cứng rắn vừa có chút gì đó xa xăm. “Cho Khả Khả đi trải nghiệm chuyện đời sớm cũng tốt.” Câu nói của ông ngắn gọn, dứt khoát, khép lại mọi tranh luận. Nó không giống một lời đề nghị mà là một sự sắp đặt. Trong lòng tôi lúc ấy bỗng dâng lên một cảm giác kỳ lạ: tôi không còn là một đứa trẻ cần được bảo vệ trong mắt ông nữa, mà là một người có thể bước vào thế giới của ông, dù chỉ là một bước rất nhỏ.

Thế là mẹ nuôi đành bất lực. Bà lẳng lặng xách chiếc bình nước thể thao của tôi ra, vặn nắp vòi nước cho chảy ào ào đến khi nước tràn ra ngoài, rồi nhét vào cặp tôi. Tay bà lục trong túi, lấy ra mấy cái bánh quy hình con thú còn thơm mùi bơ, dúi chặt vào túi áo khoác của tôi. Cử chỉ ấy vội vã, đầy âu lo, như thể những thứ ấy có thể che chắn cho tôi khỏi những điều vô hình phía trước. Rồi bà buông tay, để ông nội Hồ nắm lấy bàn tay nhỏ bé của tôi.

Bây giờ, đứng trước ngọn tháp xanh kỳ dị này, bàn tay tôi vẫn còn hơi ấm từ tay ông. Sư thúc Vương tắt máy xe, tiếng động cơ im bặt đột ngột khiến không gian trở nên tĩnh lặng lạ thường. Chỉ còn tiếng gió vi vu luồn qua những kẽ ngói, mang theo mùi ẩm mốc của những bức tường cũ và một thứ hương thơm nhè nhẹ, thoảng qua như mùi trầm, phát ra từ phía ngọn tháp. Ông nội Hồ đã dựng chiếc xe đạp cũ vào bên tường, quay lại nhìn tôi. “Đi thôi,” ông nói, giọng trầm và bình thản, như thể chúng tôi sắp bước vào một nơi quen thuộc, chứ không phải một chốn đầy bí ẩn giữa lòng khu dân cư tĩnh lặng này.

Mùi ẩm mốc của gạch mới và bụi vôi vữa xộc thẳng vào mũi, tôánh cổng sắt kẽo kẹt mở ra. Tôi chưa kịp nhìn rõ khuôn mặt người đứng trong bóng tối thì ánh mắt của họ đã dán chặt lấy tôi và ông nội Hồ, như thể đang cố gắng đo đếm điều gì từ dáng vẻ của hai người khách xa lạ. Một khoảng lặng dài, chỉ có tiếng gió rìa, rồi người đàn ông trung niên mới giật mình như tỉnh giấc, vội vã nghiêng mình mời chúng tôi vào. Trong ánh sáng lờ mờ, tôi thấy đôi mắt ông ta hiền lành nhưng chất chứa một nỗi buồn sâu thẳm, thứ buồn đã in hằn thành những vết chân chim khóe mắt.

Sư thúc Vương lùi lại một bước, cung kính nhường ông nội Hồ. Cử chỉ ấy nói lên tất cả sự tôn trọng của một người đồng môn. Ông nội Hồ lại đẩy nhẹ vào lưng tôi, ra hiệu bảo tôi bước vào trước. Tôi hiểu ý ông. Đây là cách ông rèn giũa tôi, bắt tôi phải tập đối diện với mọi thứ trước tiên. Tôi gật đầu, không khách sáo, bước chân qua ngưỡng cửa.

Chân phải tôi bước vào, chạm đất và ngay lập tức cảm giác hụt hẫng ập đến. Mặt sàn bên trong thấp hơn hẳn bên ngoài, một khoảng chênh vênh mà mắt thường không thể nhận ra. Cả người tôi đổ nhào về phía trước, hai tay vùng vẫy trong không trung tìm điểm tựa nhưng chỉ chạm vào không khí lạnh lẽo. Mặt tôi lao thẳng xuống nền đất ẩm ướt, hơi thở nghẹn lại trong cổ họng. Tiếng thở hổn hển của chính mình vang lên bên tai, lẫn với mùi bụi đất xông lên nồng nặc.

Ông nội Hồ vội bước theo định đỡ tôi dậy. Nhưng có lẽ vì quá vội, hoặc cũng bị bất ngờ bởi độ chênh lệch ấy, chân ông vấp phải ngưỡng cửa. Tôi nghe thấy tiếng ông khe khẽ hấp một hơi, thân hình lão niên chao đảo, thiếu chút nữa thì ngã ngửa ra sau. Lúc ấy, bóng người đàn ông trung niên mới lao tới thật nhanh. Một bàn tay chắc nịch túm lấy cổ áo trên lưng tôi, nhấc bổng tôi lên như nhấc một con mèo con. Tay kia của ông ta đỡ lấy cánh tay ông nội Hồ, giữ cho ông đứng vững. Hơi ấm từ bàn tay xuyên qua lớp vải áo. Tôi cảm nhận được sức mạnh tiềm tàn của người gầy gò này.

“Xin lỗi hai vị,” giọng nói ôên đầy áy náy, phá tan không khí hỗn độn, “Cái nền nhà này… nó không được bằng phẳng. Bên trong tôi xây thấp hơn bên ngoài.”

Tôi đứng thẳng người, phủi bụi trên áo, trong lòng dâng lên một sự tò mò lẫn cảnh giác. Tại sao lại xây một ngôi nhà với nền thấp hơn thế nhỉ? Đó là một điều cấm kỵ trong phong thủy, dễ tụ âm khí, dẫn đến những chuyện không hay. Tôi đưa mắt nhìn ông nội Hồ, thấy ánh mắt ông cũng lóe lên một phút như cắt, rồi lại trở về vẻ bình thản. Ông chỉ khẽ gật đầu với người đàn ông trung niên, như một lời cảm ơn và cũng là sự thấu hiểu.

Trước khi bước vào, tôi đã kịp quan sát toàn cảnh. Ngôi tháp màu xanh lục này đứng chỏng chơ giữa một khu tập thể cũ kỹ, tường vôi đã ố vàng, phai màu. Nó mới tinh, sơn phết còn thơm mùi hóa chất, những đường nét kiến trúc góc cạnh khác hẳn với vẻ mòn mỏi của những tòa nhà xung quanh. Hình dáng nó khiến tôi nhớ đến những bảo tháp thờ Phật ở vùng đất Thiểm Tây xa xôi, nơi ông nội tôi từng dẫn tôi đến nhiều năm trước. Những ngôi tháp ấy thường được dát vàng lộng lẫy, còn tháp này chỉ phủ một lớp sơn xanh biếc, lạnh lẽo và cô độc. Nó như một kẻ lạc loài cố ý xây mình lên giữa nơi không thuộc về mình, mang theo một bí mật nào đó chưa thể nói ra.

💡 Điểm nhấn chương này

Tác giả khéo léo dệt nên không khí rùng rợn qua chi tiết nhỏ—nền nhà thấp hơn, sơn xanh lạnh lẽo, hình dáng tháp lạc loài—tạo cảm giác nghi ngờ tiềm ẩn thay vì nói thẳng. Phong cách này giúp câu chuyện duy trì căng thẳng tâm lý mà không sa vào kỳ quái.

📖 Chương tiếp theo

Ông nội Hồ sắp đưa tôi bước vào tháp màu xanh đó, nơi bóng tối và bí ẩn đang chờ đợi.

— Hết chương 1
Nghe audio tại kênh
Hồng Trần Truyện Audio
Theo dõi trên TikTok
TikTok
Theo dõi trên X
X (Twitter)
Theo dõi trên Facebook
Facebook
Theo dõi trên Pinterest
Pinterest
Theo dõi trên Instagram
Instagram
Tham gia Telegram
Telegram
Tham gia Discord
Discord