Gió thu thổi xuyêõ hẹp, mang theo hơi lạnh cắt da cắt thịt khiến cả ba chúng tôi đồng loạt rùng mình. Cái rùng mình ấy không chỉ vì cái lạnh của thời tiết. Nó đến từ một nỗi sợ mơ hồ, từ sự im lặng nặng nề đang bao trùm lấy hai vị lão niên bên cạnh tôi. Sư thúc Vương và ông nội Hồ vẫn đứng đó, hai đôi mắt già nua như dán chặt vào tòa tháp xanh lờ mờ trong bóng chiều tà. Họ chẳng nói với nhau lời nào. Sự im lặng của họ còn đáng sợ hơn bất cứ lời đồn đại nào.
Chúng tôi quay về trong yên lặng ấy. Bước chân trên con đường làng quen thuộc bỗng trở nên nặng trịch. Tiếng lá khô xào xạc dưới chân nghe như tiếng thì thầm của những bí mật cũ kỹ. Tôi liếc nhìn hai bóng lưng còng đang đi phía trước, trong lòng dâng lên một cảm giác bất an khó tả. Có chuyện gì liên quan đến tòa tháp ấy? Và tại sao nó lại khiến những người từng trải như họ phải câm nín đến thế?
Đêm đó, tôi theo ông nội Hồ về nhà ba nuôi. Không khí trong căn nhà nhỏ vẫn ấm áp mùi khói bếp và mùi mộc cũ, nhưng dường như có một lớp sương mỏng của sự trầm tư đang phủ lên mọi thứ. Ánh đèn dầu le lói chiếu bóng ông nội lên vách tường, thành một cái bóng to lớn và dao động. Ông ngồi xuống bên bàn, hai tay nắm chặt tách trà nóng, rồi bắt đầu kể lại mọi chuyện cho chú Kiến Dân nghe. Giọng ông trầm và đều, nhưng tôi nghe ra được một sự căng thẳng đang bị kìm nén ở bên trong.
Chú Kiến Dân ngồi nghe, đôi lông mày rậm dần nhíu lại thành một nếp hằn sâu giữa trán. Khuôn mặt chú trở nên xa xăm, như thể tâm trí đã phiêu du về một thời điểm rấá khứ. Tôi biết chú đang lục tìm trong ký ức về những ngày tháng còn là một cảnh sát viên trẻ tại đồn. Thời ấy, khói lửa chiến tranh vừa tắt, cuộc sống mới còn bộn bề trăm mối. Rồi ánh mắt chú chợt sáng lên một tia nhận ra. Cái tên Lâm Nguyệt. Nó vang lên trong không gian yên tĩnh như một tiếng chuông ngân. Dù đã mấy chục năm, cái tên ấy dường như vẫn còức nặng của riêng nó.
Thời đó, người ta vẫn thường nói phụ nữ là “nửa bầu trời”. Nhưng nói thì dễ, làm mới khó. Bầu trời ấy thực ra vẫn còn nhiều đám mây của định kiến và tập tục cũ che khuất. Trong cái thành phố nhỏ phương Bắc khép kín và nặng truyền thống của chúng tôi, mọi giá trị vẫ đình, tông tộc. Một người đàn bà muốn đứng ra giữa chợ đời, xây dựng cho mình một sự nghiệp riêng biệt, ấy là chuyện hiếm như sao buổi sớm. Họ thường đứng sau thành công của đàn ông, chứ mấy ai dám bước ra phía trước?
Vậy mà Lâm Nguyệt đã làm được.
Ký ức về một thời kỳ hưng thịnh của làng nghề phụ tùng xe máy chợt ùa về trong tâm trí tôi, qua lời kể của chú Kiến Dân. Ngày ấy, đôi bàn tay tài hoa của những người thợ trong vùng đã tạo nên danh tiếng. Sản phẩm của chúng tôi bền, đẹp, chính xác, được các thương lái từ khắp các thành phố lân cận tìm đến đặt hàng. Con đường đất trước cổng làng ngày nào cũng tấp nập xe cộ qua lại. Lâm Nguyệt, với đôi mắt tinh tường, đã nhìn thấy cơ hội lớn hơn ở một phương trời xa. Cô không bằng lòng với việc ngồi chờ khách đến. Một mình, một thân, cô ôm những thùng hàng chất đầy niềm tin và tham vọng, dấn thân vào miềạ. Chuyến đi ấy, chẳng ai biết sống chết ra sao. Nửa năm trời, cô như chim lạc đàn, biệt vô âm tín.
Rồi một ngày, cô trở về. Không phải với dáng vẻ tơi tả của kẻ thất bại, mà là sự trở về đầy hào quang của một người chiến thắng. “Vinh quy bái tổ” – câu thành ngữ ấy bỗng hiện lên thật sinh động. Tôi có thể tưởng tượng ra dáng vẻ của cô lúc ấy: bộ quần áo hàng hiệu cắt may hợp thời, mái tóc được uốn nếp cẩn thận, và quan trọng nhất là ánh mắt đầy tự tin và quyết đoán. Cô về không phải để khoe mẽ, mà để đặt trước mặt những chủ xưởng trong làng những đơn hàng lớn mà trước đây họ chưa từng dám mơ tới. Một cuộc cách mạng thầm lặng đã bắt đầu từ chính người phụ nữ ấy.
Tôi nhìn dòng người xếp hàng dài trước cửa phòng trà mới khai trương của mình, mùi trầm hương phảng phất trong không khí ẩm ướt của buổi chiều mưa nhẹ. Tiếng cười nói, tiếng bước chân xào xạc trên nền gỗ, và cả mùi mồ hôi pha lẫn nước hoa rẻ tiền từ những bộ âu phục còn mới tinh của các vị khách – tất cả hòa thành một thứ âm thanh và hương vị của sự thịnh vượng. Tiền vào như nước, đúng nghĩa đen. Từng tờ giấy bạc còn thơm mùi mực in, xếp chồng trong két sắt, dày lên mỗi ngày. Nhưng tôi biết, tiền bạc chẳng bao giờ đủ. Một nhà máy dệt, rồi thêm phòng trà này, vẫn chỉ là khởi đầu. Trong đầu tôi, những con số và kế hoạch cứ xoay vòng, như nhữên khung cửi mà tôi từng quen thuộc thuở nhỏ.
Thành phố nhỏ bé này bỗng chốc bị cuốn vào cơn lốc của thời đại mới. Những làn gió từ phương xa thổi về, mang theo khái niệm “giải trí” mà trước đây người ta chỉ dám thì thầm. Phòng trà của tôi, với ánh đèn màu vàng ấm, tiếng đàn tranh réo rắt và những ly trà thơm ngát, trở thành điểm đến của bất kỳ ai muốn chứng tỏ địa vị. Họ đến, những ông chủ, những viên chức mới phất lên, với bộ dạng háo hức và đôi chút ngượng ngùng. Họ ngồi đó, bàn tay vân vê chiếc ly sứ mỏng manh, đôi mắt thì láo liếc nhìn quanh, như thể đang tìm kiếm thứ gì khác ngoài trà và âm nhạc. Tôi đứng sau tấm rèm gỗ chạm khắc tinh xảo, quan sát tất cả, lòng lạnh như băng. Tôi biết họ mong đợi điều gì. Mười phòng trà trong thành phố, thì đến sáu nơi đáp ứng cái sự mong đợi mờ ám ấy. Nhưng nơi này của tôi thì không. Ở đây chỉ có trà ngon, nhạc hay, và những cuộc trò chuyện. Chỉ vậy thôi.
Rồi cơn bão ập đến. Chiến dịch truy quét của tỉnh quét qua thành phố như một trận cuồng phong. Tiếng còi hụ, tiếng chân người chạy, tiếng gõ cửa ầm ầm vào lúc nửa đêm. Từng phòng trà một đóng cửa, những ông chủ mặt mày tái mét bị dẫn đi, để lộ ra sau cánh cửa sơn son thếp vàng là cả một mạng nhện đen tối của những dịch vụ nhơ nhuốc. Thành phố xôn xao, người ta bàn tán, chỉ trỏ, và hẳn nhiên, cũng hướng mắt về phía tôi. Khi đoàn kiểm tra đến, trang phục chỉnh tề và ánh mắt nghiêm khắc, tôi chỉ mỉm cười, mở rộng cánh cửa. Họ lục soát mọi ngóc ngách, từ tầng trên xuống tầng hầm, chất vấn từng cô gái phục vụ, kiểm tra từng cuốn sổ sách. Chẳng tìm thấy gì. Chỉ có mùi trầm hương, mùi giấy mới của sổ sách kế toán ghi chép minh bạch, và tiếng đàn du dương chưa ngừng. Họ rời đi với vẻ mặt khó hiểu, còn tôi, vẫn đứng đó, lòng bình thản. đổ nát, dòng tiền chảy vào túi tôi vẫn đều đặn, ồ ạt, như con suối chưa bao giờ cạn.
Và rồi, những lời bàn tán chuyển hướng. Họ không còn bàn về việc làm ăn của tôi nữa. Họ bàn về chính con người tôi. Một người phụ nữ ba mươi tuổi, không chồng, không con, lại sở hữu khối tài sản khiến nhiều người thèm muốn. Cái tuổi mà đa số đàn bà trong thành phố này đã có vài đứa con chạy lon ton, áo quần xốc xếch, khuôn mặt in hằn những nỗi lo cơm áo. Còn tôi, vẫn mặc những bộ áo dài bằng lụa mềm, mái tóc được búi gọn gàng, bước đi trên những đôi giày gót nhọn mà họ chỉ dám nhìn trộm. Sự khác biệt của tôi trở thành đề tài cho những cuộc trà dư tửu hậu không bao giờ dứt. Họ thì thầm về quá khứ, về những mối quan hệ bí ẩn, về sự “không bình thường” của một người đàn bà không muốn dựa vào đàn ông. Mỗi lời bàn tán như một mũi kim châm nhẹ, nhưng qua năm tháng, lớp da tôi đã hóa thành thép, chẳng mũi kim nào có thể xuyên thủng.
Tôi nghe thấy tất cả, nhưng chẳng buồn đáp lại. Cho đến một ngày, khi những lời đồn đã trở nên quá phức tạp, quá nhiều màu sắc, như một bức tranh bị vẽ nguệch ngoạc. Tôi quyết định chấm dứt chúng bằng một nét vẽ duy nhất, rõ ràng và dứt khoát. Giữa một buổi chiều, khi mặt trời chiếu xiên qua cửa sổ, tôi tuyên bố mình sẽ kết hôn. Không phải trong một cuộc họp long trọng, mà chỉ qua vài lời nói nhẹ nhàng với những người quản lý trung thành. Nhưng tin tức ấy, như một làn sóng, lập tức lan đi khắp thành phố nhỏ, làm im bặt mọi tiếng thì thầm đang tồn tại.
Mùi trà thơm nhẹ lan tỏa trong không gian tĩnh lặng của căn phòng, hòa quyện với mùi gỗ cũ kỹ. Ông nội Hồ đặt chiếc chén sứ xuống bàn với một tiếng chạm khẽ, đôi mắt đục mờ nhìn ra khoảng sân nơi tôi và sư huynh đang nghịch những viên sỏi trắng. Giọng ông trầm xuống, như thể đang kể một câu chuyện xa xưa. "Xem ra Lý Thành không được đưa về Hong Kong. Ông ta bị chôn ngay dưới tháp xanh."
Lời nói của ông như một viên sỏi ném xuống mặt hồ phẳng lặng, gợn lên những vòng sóng nghi hoặc trong lòng tôi. Tháp xanh ấy tôi biết, một kiến trúc cổ kính nhuốm màu rêu phong, đứng lặng lẽ ở cuối làng. Tôi chưa bao giờ nghĩ dưới chân tháp ấy lại có một ngôi mộ. Một cảm giác lạnh sống lưng chợt đến, khiến tôi vô thức nắm chặt viên sỏi trong tay, những góc cạnh sắc nhỏ ấn vào da thịt tạo ra một sự tỉnh táo kỳ lạ.
Mẹ nuôi ngồi bên khung cửa, ánh mắt vẫn dõi theo hai đứa chúng tôi, nhưng dường như đã trôi về một miền ký ức nào đó xa xôi. Bà lẩm bẩm, giọng đầy vẻ ngưỡng mộ pha lẫn chút gì đó khó gọi tên. "Ngườảo vượng phu vượng phu, ông Lý đúng là giúp vợ phát tài thật. Có ông ta, sự nghiệp của Lâm Nguyệt càng phất."
Tôi nhớ về người đàn bà tên Lâm Nguyệt ấy, hay đúng hơn là nhớ về những lời đồn đạà. Chồng bà, Lý Thành, vốn gốc gác nơi này, nhưng đến đời ông nội đã ập nghiệp. Lý Thành trở về, mang theo tâm nguyện của người cha quá cố, muốn đầu tư xây dựng lại quê hương bằng một dự án bất động sản lớn kéo dài hai năm.
Cả thành phố nhỏ khi ấy xôn xao. Họ bàn tán về cuộc hôn nhân của Lâm Nguyệt, gán cho cô cái mác "bà hoàng một bước lên mây", sắp được về dinh thự hưởng thụ cuộc sống phu nhân, buông bỏ hết thảy công việất vả. Nhưng Lâm Nguyệt không phải loại hoa chịu được cảnh sống trong lồng son. Tôi hìình ảnh một người phụ nữ với đôi mắt sắc như dao, không những không từ bỏ sự nghiệp của mình, mà còn khéo léo mượn lưới quan hệ rộng khắp của Lý Thành, đem cả cơ ngơủa bà chuyển hướ. Thân phận và mối quan hệ của chồng, cộng với số vốn liếng và bản lĩnh sẵn có của chính bà, đã tạo nên một bước đệm vững chắc. Sự nghiệp của Lâm Nguyệt ở vùng đất mới nhanh chóng bén rễ, đâm chồi, phát triển mạnh mẽ một cách đáng kinh ngạc.
Thế nhưng, cuộc đời vốn dĩ không cho phép ai hưởng trọn mọi thứ. Dự án bất động sản ở quê nhà còn chưa kịp hoàn thành, thì một tin sét đánh ập đến: Lý Thành đột ngột qua đời, một cái chết bất ngờ và đầy uẩn khúc. Nỗi đau chưa kịp nguôi ngoai, chưa đầy một tháng sau, ngườất của ông với người vợ trước cũng ra đi trong một tai nạàng. Lúc ấy, đứa con nhỏ của Lâm Nguyệt và Lý Thành mới chỉ chập chững những bước đi đầu đời.
Thành phố lại một lần nữa xôn xao với những lời đồn đoán. Người ta thì thầm bàn tán, ánh mắt đầy hoài nghi và sợ hãi. Rồi họ thấy Lâm Nguyệt, với vẻ mặt lạnh như băng, ũ tro cốt – của chồng và của con riêng chồng – trở về Hong Kong. Từ đó, bà chính thức trở thành chủ nhân của gia tộc họ Lý, nắọi quyền hành và tài sản khổng lồ.
Và cái tên Lâm Nguyệt, cùng với tất cả những câu chuyện về bà, dần dần phai mờ khỏi ký ức của thành phố nhỏ này, như một làn khói tan biến trong gió. Cho đến hôm nay, khi ông nội Hồ nhắc đến ngôi tháp xanh rêu phong và nấm mồ bí ẩn dưới chân tháp.
Mùi thu vẫn còn phảng phất trong không khí, thế mà mùi tử khí đã lại một lần nữa xâm chiếm ngôi làng nhỏ này. Tôi đứng trong đám đông xôn xao, nghe tiếng thì thào lan truyền như ngọn lửa rơm bén vào dầu – lại một cái chết nữa, lại ở tòa tháp xanh ấy. Lòng tôi se lại, những lời cảnh báo của ông nội vang vọng trong đầu, nhưng đã muộn. Mọi chuyện không thể nào êm xuôi trôi qua được nữa rồi.
Chú Kiến Dân gọi điện cho ông nội Hồ bằng một giọng khẩn trương tôi chưa từng nghe thấy. Giọng nói của chú như bị bóp nghẹt bởi một nỗi kinh hoàng nào đó vừa được chứng kiến. "Bố ơi, bố phải đến đây ngay. Lại là tháp xanh. Lại có người chết. Nhưng lần này... không giống lần trước."
Tôi thấy tay ông nội nắm chặt chiếc điện thoại cũ kỹ, những đường gân xanh nổi lên. Ông im lặng một hồi lâu, chỉ thở dài một tiếng nặng nề như chứa đựng cả một tảng đá trong lòng, rồi vội vã khoác áo đi ngay. Tôi đứng nhìn bóng lưng còng của ông khuất dần sau cánh cổng, một cảm giác bất an lạnh toát chạy dọc sống lưng. Có lẽ, cái bóng ma từ quá khứ mà mọi người cố gắng chôn vùi, giờ đã tự mình đào thoát.
Trước đó, trong căn phòng khách ấm cúng đầy mùi trà thơm, không khí đã từng đóng băng vì những suy đoán của chú Kiến Dân. "Có khi nào... ngay từ đầu Lâm Nguyệt đã nhắm vào Lý Thành?"
Chú đặt chén trà xuống bàn với một tiếng "cốc" nhỏ nhưng đầy sức nặng, đôi mắìn thẳng vào dì tôi, như muốn tìm kiếm sự đồng cảm hoặc một manh mối nào đó trong ánh mắt của vợ. "Trướ, cô ta đã bố trí xong mọi thứ cho cái chết của ông ta rồi."
Câu nói như một nhát dao lạnh lẽo cắt ngang sự yên bình giả tạo. Tất cả mọi người, những người lớn đang ngồi đó, bỗng chốc im bặt. Tiếng tích tắc của chiếc đồng hồ treo tường bỗng trở nên chói tai, đập từng nhịp thong thả vào bầu không khí ngột ngạt. Tôi thấy nét mặt ông nội tái đi, đôi mày nhíu chặt thành một đường rãnh sâu hoắm. Ông biết rõ hơn ai hết, một khi giả thuyết này được đặt ra, nó sẽ như con virut, âm thầm gặm nhấm sự bình yên của cả gia tộc.
Ông nội Hồ đã lắc đầu ngay từ đầu, phủ nhận một cách dứt khoát. "Không đúng."
Giọng ông trầm và đầy uy quyền, nhưng tôi nghe thấy một tia hoài nghi mỏỏi trong đó. "Cô ta tìm người cải mệnh trước cả khi cưới Lý Thành. Mà cái tháp đó xây mất cả năm trời."
Ông ngừng lại, hít một hơi thật sâu, và câu nói tiếp theo thốt ra như một lời thì thầm đầy sợ hãi với chính mình: "Chẳng lẽ..."
Khoảng lặng sau đó kéo dài đến mức tôi có thể nghe thấy tiếng tim mình đập thình thịch. Chính khoảnh khắc chần chừ ấy của ông nội, một người luôn quả quyết, đã khiến cho giả thuyết đen tối kia trở nên đáng sợ hơn gấp bội.
Và rồi, mọi nỗ lực bưng bít, mọi hi vọng để mặc thời gian xóa nhòa, đều tan thành mây khói chỉ chưa đầy một tháng sau. Cái chết mới này không còn là chuyện trong làng có thể dàn xếp êm đẹp nữa. Nó đã chính thức trở thành một vụ án, thuộc về đội hình sự. Chú Kiến Dân, với tư cách là ngườộc lại có chút liên quan, đã theo chân các cảnh sát đến hiện trường. Cảnh tượng trong tòa tháp xanh ẩm ướt và lạnh lẽo ấy, dường như đã khắc sâu một nỗi kinh hoàng mới vào tâm trí chú.
Khi ông nội Hồ vội vã đến nơi, mọi thứ đã trở nên hỗn loạn hơn. Các nhân viên pháp y và cảnh sát đang bận rộn thu thập dấu vết trong không gian chật hẹp của tòa tháp. Ánh đèn flash chớp lên từng hồi, chiếu vào những bức tường gạch cũ kỹ phủ đầy rêu xanh, tạo ra những cái bóng kỳ quái nhảy nhót. Mùi ẩm mốc nồng nặc hòa lẫn với một thứ mùi tanh lạnh, thứ mùi đặc trưng của sự chết chóc, khiến ai nấy đều cảm thấy buồn nôn. Tòa tháp nhỏ đến nỗi người chụp ảnh hiện trường buộc phải đứng trên những bậc cầu thang gỗ cũ kỹ, ọp ẹp để có thể ghi lại toàn cảnh.
Và thảm kịch đã xảy ra một cách nhanh chóng và tàn khốc đến mức không ai kịp trở tay. Một thanh niên cảnh sát trẻ, có lẽ vì quá tập trung vào góc máy, hoặc vì những bậc thang ẩm ướt trơn trượt, đã mất thăng bằng. Anh ta trượt chân. Một tiếng kêu thấên rồi tắt lịm ngay sau đó. Chỉ năm bậc thang thôi. Nhưng cú ngã ấy, với một góc độ và lực va đập không tưởng, đã làm gãy đốt sống cổ của anh ta. Anh chết ngay tại chỗ, đôi mắt vẫn mở trừng trừng nhìn lên trần tháp tối om, như không thể tin nổi điều vừa xảy ra.
Cả đội hình sự, những người từng chứng kiến đủ loại tai ương và cái chết, lúc này đều tái mặt. Không khí trong tòa tháp bỗng chốc đông cứng lại, nặng nề như chì. Không một ai dám nhúc nhích, như thể sợ rằng bất kỳ một cử động nhỏ nào cũng có thể kích hoạt thêm một lời nguyền chết chóc khác. Ánh mắt của họ nhìn nhau, đầy vẻ kinh hãi và bất lực. Tòa tháặng, như một con quái vật đang no nê sau bữa ăn thứ hai, và cái im lặng ấy còn đáng sợ hơn gấp vạn lần bất kỳ tiếng động nào.
Mùi máu tanh nồng hòa lẫn với bụi ẩm mốc của tòa tháp cổ khiến tôi muốn nôn ọe. Tiếng thở dốc của đồng đội vâể đầu tiên còn chưa kịp lắng xuống, thì một âm thanh rắc rắc khô khốc, gãy gọn vang lêưng tôi. Tôi quay phắt lại, tim đập thình thịch như muốn vỡ tung khỏi lồng ngực. Cương – người vừa còn đứng cạnh tôi vài giây trước – giờ đã nằm bất động trên nền gạch men rạn nứt, cổ anh vặn theo một góc độ kỳ quái, không giống của người sống.
Thế rồi, điều kinh hoàng nhất đã xảy ra.
Cái xác ấy bỗng giật mình. Không phải là cơn co giật thông thường, mà là một chuyển động cơ học, cứng nhắc đến rợn người. Phần thân trên của Cương bật dựng lên thẳng đột ngột, như có một sợi dây vô hình nào đó kéo từ phía sau đầu anh lên. Không một tiếng rên, không một ánh mắt, cái thân thể vừa mới ngã xuống ấy đã lao vụt về phía thi thể kia với một tốc độ kinh người. Bản năng sinh tồn trong tôi gào thét. Cảnh tượng mấy đồng đội đang khám nghiệm xác bỗng hốt hoảng bỏ chạy, có người thậm chí lao thẳng ra cửa tháp tối om, khiến không khí vốn đã ngột ngạt càng thêm hỗn loạn và đầy ám ảnh.
Chú Kiến Dân, người đàn ông dày dạn nhất đội, phản ứng nhanh như cắt. Thân hình vạm vỡ của chú như một tia chớp xông tới, đè chặt Cương xuống nền đất lạnh. Giọng chú run lên, vội vàng nhưng vẫn cố ghìm nén: “Cương Tử! Cương Tử! Im đi! Cổ mày bị thương rồi, đừng có cựa quậy nữa!” Tôi thấy rõ những ngón tay chú bấu chặt vào vai áo Cương, trắng bệch cả những khớp ngón, dùng hết sức lực để kìm giữ một thứ sức mạnh đang trỗi dậy hoàn toàn xa lạ và đáng sợ.
Trong đầu chú Kiến Dân lúc ấy, một mớ ký ức hỗn độn ùa về. Những năm tháng theo ông nội Hồ đi khắp nơi, chú đã chứng kiến không ít chuyện quái đản, những thứ không thể giải thích bằng lý lẽ thông thường. Dù chưa từng trực tiếp đối mặt, nhưng chú hiểu bản chất của thứ đang xảy ra trước mắt. Cái cảm giác dưới lòng bàn tay không phải là sự giãy giụa của một con người còn ý thức, mà giống như một con rối đang bị giật dây điên cuồng. Nhưng trái tim chú thắt lại. Đây là Cương, là thằng bạn cùng ăn cùng ngủ, cùng chia sẻ bao buồề. Làm sao có thể buông tay? Làm sao có thể đối xử với anh như một mối đe dọa?
Chú chỉ còn biết dồn hết tay chân, cố định cái cổ đang ở tư thế nguy hiểm kia, hy vọằng đừng có tổn thương nào thêm nữa. Nhưng cơ thể dưới tay chú vẫn giãy lên từng hồi, mỗi lần một mạnh hơn, như có một dòng điện vô hình đang xung kích. Chú Kiến Dân hốt hoảng ngẩng đầu, quát lớn về phía chúng tôi, giọng đanh lại để lấn át sự sợ hãi đang trào dâng: “Lưu đâu! Gọi cấp cứu đi! Cương Tử ngã chấn động tinh thần rồi, gọi xe đến đưa đi bệnh viện ngay!”
Tôi vẫn còn nhớ rõ cái mùi ẩm mốc lẫn mùi máu tanh nồng trong không khí ngột ngạt ấy. Tiếng thở dốc của chú Kiến Dân vang lên bên tai tôi, gấp gáp và đầy gắng sức. "Ra ngoài hết! Chỗ này chật quá! Đưa Cương Tử ra ngoài trước rồi hãy quay vào!"
Giọng chú vang lên, gằn lại nhưng vẫn cố tỏ ra bình tĩnh. May mắn thay, viên cảnh sát kia ngã xuống ngay sát chân cầu thang gỗ ọp ẹp. Tháp canh cũ kỹ này chật hẹp, chỉ có một lối lên xuống duy nhất. Chú Kiến Dân đã không do dự, lao tới đè lên người hắn, dùng thân hình vạm vỡ của mình làm bức tường chắn, che khuất tầm mắt của những đồng đội đang hoảng loạn phía sau.
Lưng áo sơ mi vải thô của chú ướt đẫm mồ hôi, dính sát vào da. Tôi thấy rõ từng thớ cơ trên cổ chú căng cứng, hai hàm răng nghiến chặt đến mức tưởng như vỡ vụn. Sự kinh hãi không phải đến từ việc một đồng đội vừa ngã xuống, mà từ thứ đang vật vã, giãy giụa dưới thân chú. Đó không còn là con người nữa. Ánh mắt đục ngầu, trắng dã, không một chút lý trí, cùng với một sức mạnh phi thường đang cố bật dậy. Một ý nghĩ lạnh toát chạy dọc sống lưng tôi: nếu để mọi người nhìn thấy cảnh tượng này, tất cả sẽ hỗn loạn. Chúng tôi, những đứa trẻ lớn lên dưới cờ đỏ, được dạy rằng thế giới này vận hành bằng khoa học và lý trí. Ma quỷ, yêu nghiệt chỉ là sản phẩm của trí tưởng tượng mê tín. Niềm tin ấy, nếu vỡ vụn vào lúc này, sẽ kéo theo sự sụp đổ hoàn toàn của kỷ luật và lòng can đảm. Sẽ chẳng ai dám bước tới để khám nghiệm cái xác kia, đừng nói chi đến việc tiếp tục điều tra.
Nhưng sức lực của chú Kiến Dân sắp cạn kiệt. Thứ dưới thân chú vặn mình một cái dữ dội, những ngón tay với những móng tay đen sì cào xé vào cánh tay chú, để lại những vệt đỏ lòm. Chú thở hổn hển, một tay ghì chặt, tay kia với vội về phía cổ áo mình. Tôi hiểu ý chú. Chiếc bùa hộ mệnh bằng đồng đen, di vật duy nhất của ông nội Hồ để lại, được chú khâu kín trong lớp vải áo ba lỗ cũ. Chú hy vọng có thể lôi nó ra, để nó chạm vào thứ quái vật đang mang hình hài đồng đội kia. Trong tình thế ngàn cân treo sợi tóc này, bất cứ thứ gì có thể thử đều đáng để nắm lấy. Nhưng mép vải của chiếc áo ba lỗ có vẻ đã mắc vào chiếc bùa. Chú giật mạnh vài lần, chỉ nghe tiếng xé vải nhỏ, nhưng mảnh đồng đen vẫn không lộ ra. Một câu chửi thề nghẹn lại trong cổ họng chú. Trong đầu tôi, và có lẽ cả trong đầu chú, chỉ còn vang lên một lời cầu khẩn duy nhất: "Ông nội Hồ ơi, mau tới đi! Chậm nữa là chúng cháu chết hết ở đây mất!"
Còn ông nội Hồ, khi ấy, vừa nhấc máy điện thoại lên nghe được vài câu, mặt đã biến sắc. Ông vứt phịch ống nghe xuống, chẳng kịp khoác thêm chiếc áo ngoài nào, chỉ vơ vội chiếc túi vải đã cũ sờn đựng đầy những thứ lỉnh kỉnh không rõ là gì. Ông phóng lên chiếc xe đạp cà tàng, để nguyên bộ ngực trần gầy guộc lộ ra ngoài trời đêm se lạnh. Báùn vụt trên con đường làng gập ghềnh, tóe lên những tia lửa nhỏ từ những viên đá sỏi. Dù đã ngoài năm mươi, nhưng sức đạp xe của ông lúc ấy khiến người ta tưởng như ông đang cưỡi một con ngựa lửa, xé toạc màn đêm để lao về phía tòa tháp canh đầy nguy hiểm.
Tôi vẫn đang ngồi trong góc sân, nhặt những viên sỏi trắng xếp thành vòng tròn vô nghĩa, thì tiếng động cơ xe máy gầm rú xé toang không khí tĩnh lặng. Ông nội tôi, mặt mày tái nhợt vì vội, quẳng chiếc xe xuống đất như quẳng một món đồ vô tri. Bóng ôổng, áo bà ba phất phới như một cánh chim đen nghịch lý giữa ban ngày.
Cảnh tượng trong sân khiến tim tôi thắt lại. Chú Kiến Dân, người đàn ông vốn điềm tĩnh, giờ đây khuôn mặt đỏ ửng lên một màu kinh khủng, tựa như quả cà chua chín nẫu sắp vỡ tung. Toàn bộ sức lực của chú dồn vào hai cánh tay đang ghì chặt lấy một người mặc đồ cảnh sát. Người đàn ông trong đồng phục ấy đang giãy giụa yếu ớt, đôi mắt trợn ngược lên để lộ tròng trắng đục ngầu, như hai viên sỏi ướt.
"Ba!"
Tiếng gọi của chú Kiến Dân vang lên khàn đặc, pha lẫn tiếng nghiến răng ken két. Trong đó có sự cầu cứu tuyệt vọng, nhưng cũng có một nỗi sợ mơ hồ về hậu quả không thể lường trước. Ông nội tôi không chần chừ. Ông như một luồng gió xám xịt xông tới, tay phải giơ cao một mảnh giấy vàng đã nhàu nát, in đầy những nét bút kỳ quái mà tôi không thể đọc được. Một cái đập mạnh, dứt khoát, vào giữa trán người cảnh sát. Tay trái ông đồng thời đưa lên một chén nước nhỏ màu nâu đục, đổ thẳng vào cái miệng đang há hốc vì khó thở kia.
Cơ thể người đàn ông co giật dữ dội, từng cơn run bần bật chạy dọc theo sống lưng anh ta, như có một luồng điện vô hình đang xuyên qua. Rồi đột nhiên, mọi sức lực như bị rút hết. Anh ta mềm oặt ra, đổ ập vào vòng tay đang đỡ lấy của chú Kiến Dân. Sự im lặng lập tức ập xuống, nặng nề và đáng sợ hơn cả tiếng thét. Chú Kiến Dân vội đặt hai ngón tay lên cổ tay người nằm bất động. Một thoáng, ánh mắt chú bừng lêọng nhỏ nhoi.
"Còn thở!"
Hai từ đó như một phép màu, xua tan một phần không khí chết chóc. Mọi người ùa tới, vội vã khiêng người cảnh sát bất tỉnh lên chiếc xe cứu thương vừa chạy tới, tiếng còi hụ thanh vang chói tai. Những người còn lại đứng tụm lại trong sân, không ai dám bước thêm một bước về phía tòa tháp cũ đang tỏa ra thứ khí lạnh âm ỉ. Họ nhìn nhau, khuôn mặt nào cũng xám xịt, không còn chút hồng hào. Mùi mồ hôi lạnh, mùi bụi đất và một thứ mùi tanh nhẹ khó tả hòa lẫn trong không khí.
Vấn đề bây giờ không còn là chuyện trong tháp nữa. Vấn đề là làm sao để giải thích việc một cảnh sát bị như thế ở đây. Giấu diếm là điều bất đắc dĩ, nhưng họ biết không thể không làm. Trong đầu mỗi người đều hiện lên câu hỏi day dứt: Nếu ngay cả những người mặc đồng phục, đại diện cho pháp luật và trật tự, còn gặp chuyện không giải quyết nổi, thì dân thường như họ biết trông cậy vào đâu? Niềm tin vốn dĩ mong manh giờ đây rạn nứt thêm một đường.
Ông nội tôi lúc đầu định dùng cách quen thuộc. Ông lục trong túi ra mấy lá bùa hình tam giác, định đốt chúng để trấn an và thanh tẩy nơi này. Ông nghĩ, cùng lắm thì sau vài tháng, vận xui sẽ qua đi. Nhưng chú Kiến Dân, với tư cách một cán bộ, đã gạt phăng ý định ấy sang một bên. Giọng chú cứng rắn và đầy lo lắng: "Tuyệt đối không được, ba ạ! Đốt bùa ở đây, khác nào tự mình thừa nhận có ma quỷ, có những thứ không thể giải thích? Cán bộ nhà nước mà đi phát tán mê tín dị đoan, để cấp trên biết được, mất việc chỉ trong chớp mắt!"
Cuộc tranh luận thì thầm giữễn ra căng thẳng. Họ cần một giải pháp dung hòa giữa niềm tin cổ truyền và quy định hiện đại, giữa việc giải quyết vấn đề và bảo vệ danh phận. Cuối cùng, ánh mắt họ cùng hướng về phía tôi – đứa trẻ đang ngồóc sân, vô tư và không hiểu chuyện gì đang xảy ra. Một kế hoạch được vạch ra: để tôi, một đứa trẻ con dương khí còn thịnh, buộc một sợi chỉ đỏ làm nhiệm vụ dẫn dương khí vào trong tháp. Ông nội tôi sẽ đứng hộ pháp bên ngoài, và quan trọng nhất, che mắt tôi lại để tôi không nhìn thấy thứ gì đáng sợ bên trong. Tôi sẽ chỉ như một công cụ vô thức, bước vào rồi lặng lẽ bướọi chuyện kết thúc.
"Cháu đâu, lại đây cho ông!"
Giọng ông nội tôi vang lên, gọi tên tôi. Tiếng gọi ấy phá vỡ thế giới những viên sỏi của tôi, kéo tôi vào một vở kịch mà tôi hoàn toàn mù mờ.
Tôi vẫn cảm thấy hơi thở gấp gáp của ông nội phả vào mái tóc mình khi ông kẹp chặt tôi dưới cánh tay, leo những bậc thang gỗ cũ kỹ lên tầng hai của ngôi tháp. Mùi mốc meo, bụi bặm và một thứ hương lạ lẫm, nồng nặc như mùi sắt gỉ, xộc thẳng vào mũi. Ông đặt tôi xuống một bậc thang lạnh ngắt, thấp thoáng tiếng thì thào của chú Kiến Dân ở phíồi tắt hẳn. Không gian chìm vào một sự tĩnh lặng đè nặng, chỉ còn tiếng thở của hai ông cháu là rõ ràng.
"Đừng nhìn linh tinh," giọng ông khàn đặc, cắt ngang dòng suy nghĩ đang tò mò của tôi.
Tôi ngồi im, cảm nhận rõ từng thớ gỗ thô ráp dưới đùi qua lớp váy mỏng. Ông lục trong túi áo, lấy ra một cuộn chỉ đỏ tươi như son, buộc vòng qua cổ tay tôi. Sợi chỉ mảnh mai nhưng dai một cách kỳ lạ. Rồi ông châm lửa, một ngọn nến đen tuyền bốc lên thứ ánh lửa xanh lè, âm ỉ, tỏa ra mùi tanh nồng khó tả, tựa như máu khô trộn lẫn mực tàu. Trong ánh sáng ma quái ấy, khuôn mặt ông nội trở nên khắc nghiệt, những nếp nhăn in hằn như những vết nứt trên tường đá.
Ông rút ra một mảnh giấy bùa màu vàng cháy, kẹp chặt giữa ngón trỏ và ngón cái. Bàn tay ấy, tôi nhìn thấy rõ, đầy những vết chai sần và những vết nứt nẻ. Ông đưa mảnh giấy qua ngọn lửa đen. Một tiếng xèo nhẹ, rồi ngọn lửa bùng lên, nuốt chửng tờ bùa trong nháy mắt, để lại một chút tro tàn bay lả tả trước khi biến mất hoàn toàn vào không trung, như chưa từng tồn tại. Ông vung tay, vẽ những đường vòông khí tĩnh mịch, rồi quẳng nắm tro vô hình xuống nền tháp tối om phía dưới.
Hành động cuối cùng là buộc đầu dây chỉ đỏ còn lại vàỗ. Ông quay sang, bàn tay thô ráp, hơi run, lại phủ lên đôi mắt tôi. Lần này, lòng bàn tay ông không khép kín. Giữa những ngón tay già nua và vết chai, có một khe hở nhỏ xíu.
Chíở ấy, ánh mắt tôi lọt xuống tầng trệt.
Một thân hình nằm bất động dưới ánh đèn dầu leo lét. Tôi không hiểu đó là ai, chỉ thấy một màu nhợt nhạt, tĩnh lặng đến rợn người. Tim tôi đập thình thịch, tiếng động ấy dường như vang lên giữa không gian im ắng. Tôi vô thức nghiêng đầu, dụi mặt vào lòng ông, tìm kiếm một chút hơi ấm an toàn. Vải áo ông thô ráp, thấm mùi thuốc lào và mồ hôi.
Dưới nhà, tiếng chú Kiến Dân vang lên, rõ ràng và nghiêm nghị hơn lúc nãy, ra hiệu cho mọi người tiến vào. Những bước chân rục rịch, lê thê vang lên, rồi lại im bặt. Không một tiếng động lớn, không một lời trao đổi. Họ trở về vị trí cũ, tiếp tục công việc của mình trong một sự trật tự đáng sợ, như thể khoảnh khắc hỗn loạn vừa rồi chỉ là một giấc mơ.
Tôi ngồi trên bậc thang lạnh buốt, cố gắng không nhúc nhích. Nhưng sự tê cóng từ mông lan dần khiến tôi phải khẽ nhích người. Cảm giác bất an và tò mò trộn lẫn, xoáy sâu trong lòng một đứa trẻ bảy tám tuổi. Ông nội vẫn che mắt tôi, nhưng tôi biết, ánh mắt ông đang xuyên qua bóng tối, dõi theo từng cử động phía dưới. Sự im lặng của ông càng làm cho hình ảnh vừa lọt vào kẽ tay kia trở nên ám ảnh hơn. Đó là lần đầu tiên trong đời, tôi mơ hồ chạm đến khái niệm về cái chết, thông qua một khe hở nhỏ trên bàn tay ông, trong mùi nến đen kỳ quái và sự tĩnh lặng đầy áp lực của cả tòa tháp.
Tiếng hét của cô ấy xé toang không khí ngột ngạt trong căn phòng, một thứ âm thanh chói gắt và đầy sợ hãi mà tôi sẽ không bao giờ quên. "Bộ phận rơi rụng của nạn nhân... không có phản ứng của cơ thể sống!"
Giọng nói của nữ pháên, không còn là một báo cáo lạnh lùng nữa mà là một lời tuyên bố đầy kinh hoàng, như một vật thể nặng nề rơi thẳng xuống đáy vực tĩnh lặng.
Tôi đứng đó, đôi mắt vẫn còn mờ nhòe vì ánh đèn vàng vọt cùng mùi thuốc sát trùng hăng nồng. Ý nghĩa của câu nói ấy từ từ thấm vào ý thức, từng chữ một như những giọt nước đá lạnh buốt chạy dọc sống lưng. Không có phản ứng của cơ thể sống. Điều đó có nghĩa là... những mảnh vỡ sinh mệnh ấy đã hoàn toàn tắt lịm từ trước khi rời khỏi thân chủ. Một sự tàn nhẫn có tính toán, không phải là hành động bộc phát trong cơn điên loạn.
Sự im lặng ập xuống thật nhanh, thật đột ngột. Nó nuốt chửng mọi tiếng động, từ tiếng bước chân vội vã, tiếng lật giấy sột soạt, cho đến cả hơi thở dồn dập lúc nãy. Căn phòng tháp cao dường như bị hút cạn không khí trong một khoảnh khắc. Tôi liếc nhìn những đồng nghiệp xung quanh, khuôn mặt ai nấy đều đông cứng lại, ánh mắt họ ột sự hiểu ngầm đầy ám ảnh. Vụ án này vừa bước sang một chương mới, tăm tối và phức tạp hơn gấp bội. Sự yên lặng đó không phải là không có gì để nói, mà là vì có quá nhiều thứ để nghĩ, để sợ hãi, và để chuẩn bị cho một cuộc săn đuổi mới đầy cam go.