Tôi vẫn còn nguyên cảm giác ấy, cái cảm giác như bị một cỗ xe ngựa nặng nề xuyên thẳng qua ngực, đè nát từng xương sườn. Mùi tanh. Mùi tanh ấy không phải ở trong không khí, mà nó bò lên từ cổ họng tôi, đặc quánh, nồng nặc, trộn lẫn với vị chua của dịch vị đang trào ngược. Tôi phải dùng hết sức bình sinh để nuốt ực nó xuống, trong khi ký ức về lời ông nội Hồ thì vang vọng bên tai: "Im. Tuyệt đối không được phát ra tiếng."
Tất cả bắt đầu từ câu nói của cậu cảnh sát trẻ, giọng đầỡ lẽ: "Ý các anh là... người này đã cạy mấy viên đá này lên *sau* khi chết? Làm sao có thể? Chỉ một nhát ở cổ thế kia..."
Khôáp đá bỗng chốc đông cứng lại. Sự im lặng nặng trịch, dày đặc hơn cả bóng tối đang vây quanh. Câu hỏi của cậơ lửng, như một lời nguyền chưa kịp hạ xuống, khiến mọi ánh mắt đều đổ dồn về phía thứ nằm sấp dưới nền.
Đó là lúc nữ pháp y bước tới, những bước chân nhẹ nhàng nhưng chắc nịch trên nền đá lồi lõm. Qua kẽ những ngón tay đang che mặt, tôi hé mắt nhìn. Tôi ước gì mình chưa từng làm điều đó. Hình ảnh ập vào mắt không cho tôi một giây chuẩn bị. Một thân thể nam giới nằm sấp, hai cánh tay giơ thẳng quá đầu một cách giật mình, như đang cố vươn tới thứ gì ở rất xa. Nhưng những bàn tay ấy không còn là bàn tay nữa. Chúng là những khối thịt nát bươm, những mảnh xương trắng toát lòi ra ngoài, lợn cợn như răng cưa. Các sợi gân đứt ngang dựng đứng, khô quắt lại trong không khí lạnh.
Tôi nhìn thấy những mảnh vụn. Vài đốt ngón tay ngắn ngủn nằm rải rác quanh đó, trên một mảnh còn dính nửa vầng móng tay màu xám tro. Chúng trông thật nhỏ bé và vô hại, như những mảnh vỏ sò bị sóng đánh dạt vào bờ. Nhưng chúng không vô hại. Chúng là bằng chứng của một nỗi đau không tên, của một sự chống cự tuyệt vọng đến mức nào đó.
Nền tháp lát bằng loại đá xám thô, giờ đây là một bức tranh hỗn độn của sự hủy diệt. Những vệt máu loang rộng, đã khô cứng, bám chặt vào bề mặt gồ ghề. Ở những chỗ lõm, máu đọng lại thành vũng, đen kịt và sánh quánh như nhựa đường nguội. Còn ở những khe hở giữa các viên đá, nó thấm sâu xuống, tạo thành những đường chỉ tối om, như những vết nứt dẫn thẳng vào lòng đất. Tôi thậm chí nhìn thấy cả những mảnh vụn xi măng trắng bị bật tung, nằm lẫn trong lớp chất lỏng đã khô cứng ấy. Dường như có một sức mạnh khủng khiếp nào đó, không chỉ cướp đi sinh mạng, mà còn muốn phá vỡ cả nền móng của nơi này.
Cơn buồn nôn lại ập đến, mạnh hơn, xoáy sâu vào ruột gan tôi. Cái cảm giác lạnh toát sống lưng ban nãy giờ đã biến thành một sự run rẩy toàn thân. Lúc ấy, khi mọi chuyện mới bắt đầu, tôi còn chẳng hiểu cụm từ "phản ứng của cơ thể sống" kia thực sự mang ý nghĩa gì. Giờ thì tôi hiểu. Nó không phải là một thuật ngữ y khoa khô khan. Nó là thứ bản năng sinh tồn nguyên thủy đang gào thét trong từng tế bào của tôi, thúc giục tôi phải chạy trốn, phải nhắm mắt lại, phải từ chối thừa nhận những gì đang hiển hiện trước mắt.
Và rồi, trong cái im lặng chết chóc ấy, câu hỏi của cậu cảnh sát trẻ vẫn còn đó, ám ảnh và không lời giải đáp. Làm sao một người, sau khi đã nhận một vết cắt chí mạng ở cổ, lại có thể có hành động vật lý để cạy bật những viên đá nặng nề kia? Nó phá vỡ mọi logic thông thường về sự sống và cái chết. Nó khiến cái chết không còn là một điểm dừng, mà tựa như một... hành trình khác.
Tôi vẫn còn đang nấp sau bóng tối, hơi thở dồn dập như muốn xé toang lồng ngực, thì ánh mắt của người đàn ông trung niên ấy đã tìm thấy tôi. Ông ta nhìn thẳng, không hề dao động, rồi chắại, cúi đầu vái một cái thật sâu. Cử chỉ ấy không giống một lời chào, mà mang vẻ tôn trọng lẫn cảnh báo, khiến tim tôi đập thình thịch, tưởng chừng như ông ta nhìn thấu tất cả những gì tôi đang giấu giếm trong bóng tối này.
Ông nội Hồ bên cạnh khẽ động đậy, tay ông như muốn vẫy nhẹ về phía người kia, giọng thì thào khẩn trương vang bên tai tôi: “Êy, đi đi, đi đi mau.” Lời nói nhỏ ấy chứa đầy sự thúc giục, như thể mỗi giây ở lại đều là một mối nguy hiểm tiềm tàng. Tôi cảm nhận rõ sự căng thẳng trong cử chỉ của ông, dù ông cố tỏ ra bình tĩnh.
Đám người cuối cùng cũng khuất dạng sau cánh cửa tháp, mang theo cái thứ không khí ngột ngạt và nặng nề của sự chết chóc. Chú Kiến Dân cố ý để cánh cửa gỗ nặng nề hé lại một khe nhỏ, nhưng hơi lạnh từ trong lòng tháp vẫn ùa ra, âm ỉ, len lỏi qua từng kẽ vải trên người tôi. Nó không phải cái lạnh của gió, mà là thứ hàn khí thấm vào tận xương tủy, mang theo mùi ẩm mốc của gỗ cũ và một thứ mùi nhẹ, tanh tanh khó tả mà tôi chưa từng ngửi thấy bao giờ.
Bàn tay ông nội Hồ buông xuống khỏi mắt tôi. Ôìn, thấy tôi đứng như trời trồng, mặt mày tái nhợt, hai hàm răng cứ nghiến chặt vào nhau, cổ họng chỉ phát ra những tiếng nuốt khan khô khốc. Cả người tôi lúc này run lên bần bật, không phải vì lạnh, mà vì hình ảnh thứ vừa thấy đã khắc sâu vào tâm trí, khiến chân tay tôi như mất hết sức lực.
Ông hiểu ngay. Ông thở dài một hơi, đôi mắt già nua hiện lên chút xót thương. Không nói thêm lời nào, ông vội vàng tháo sợi dây đỏ đã phai màu trên cổ tay tôi, rồi nắm chặt bàn tay lạnh ngắt của tôi, dắt tôi bước ra khỏi bóng tối của tòa tháp. Ánh sáng ban ngày bên ngoài chói lóa, nhưng không đủ để xua đi cái lạnh trong lòng. Tôi vừa bước ra đến sân, một cơn buồn nôn dữ dội ập đến, tôi gục người xuống, nôn thốc nôn tháo bên gốc cây già, như muốn tống hết tất cả sự kinh hãi và ám ảnh vừa trảỏi cơ thể.
Chú Kiến Dân lúc nãy đã cố gắng phá tan bầu không khí nặng nề. Giọng ông cố tỏ ra vui vẻ, pha chút xua đuổi: “Hây, chuyện này biết đâu nguyên nhân lại đơn giản! Tôi làm nghề bao năm trời rồi, chuyện gì mà chẳng từng gặp! Cứ cho là… hiện tượng tự nhiêừng đập đi, nghĩ nhiều làm gì cho mệt! Làm nốt phần việc đi, viết báo cáồi về nhà nghỉ ngơi!” Lời nói của chú vang lên trong không gian tĩnh mịch, nhưng chẳng ai đáp lại. Mọi người chỉ im lặng, cúi đầu tiếp tục công việc khám nghiệm của mình, những động tác thuần thục nhưng đầy vẻ trang nghiêm. Xong xuôi, họ gọi điện cho nhân viên nhà tang lễ đến để di chuyển thi thể. Thành phố nhỏ bé của chúng tôi ngày ấy làm gì có phòng khám nghiệm tử thi chuyên nghiệp như ở tỉnh. Những người pháp y như chú Kiến Dân phảụng cụ thô sơ đến tận nơi đặt thi thể, thường là nhà tang lễ, để thực hiện công việc. Ở đó, ngoài một chiếc quạt máy lớn kêu ù ù để thông gió, họ chỉ có thể đeo vào chiếc mặt nạ phòng độc đơn sơ, cố gắng chống chọi với mùi khó chịu và những điều không thể nói thành lời.
Tôi vẫn còn cảm giác mằn mặn của món hoành thánh nơi đầu lưỡi, hòa lẫn với vị ngọt gắt của cây kẹo mút hình bông hoa ông nội Hồ vừa mua cho. Dạ dày tôi đã êm dịu trở lại sau trận nôn thốc nôn tháo lúc nãy. Bàn tay ông khô ráp, nắm lấy tay tôi, dẫn tôi bước qua bãi cỏ may đầy gai để quay trở lại chân tháp xanh lặng lẽ. Chú Kiến Dân vẫn chưa về. Bóng chiều bắt đầu đổ dài, phủ lên những viên gạch rêu phong một thứ ánh sáng vàng óng như mật ong cũ.
Ông nội Hồ đứng im một lúc, đôi mắủa ông quét qua từng chi tiết của công trình cũ kỹ. Rồi ông khẽ hắng giọng, chỉ tay xuống nền đá ngay dưới chân chúng tôi. "Bé con," giọng ông trầm xuống, mang một âm sắc khác lạ, "nhìn kỹ mặt đá này xem, con thấy điều gì?"
Tôi cúi người, chiếc kẹo mút vẫn ngậm trong miệng. Phiến đá lớn, màu xám xịt, bề mặt không bằng phẳng mà gồ ghề những vết lõm, vết mòn. Nhưng chính giữa, nơi vô số bàn chân đã giẫm lên, lại lóe lên một vệt bóng loáng, mịn màng đến lạ thường, như thể nó đã được thời gian mài giũa thành một tấm gương mờ. Tôi chợt hiểu ra. Nó không phải là thứ được đặt xuống cùng với tháp. Nó già cỗi hơn, kiêu hãnh và trầm mặc hơn, như một vị lão thành bị lấp vào nơi này.
"Tảng đá này... có vẻ già hơn cả cái tháp này ạ?"
Tôi ngước mắt lên nhìn ông, nóĩ trong đầu.
Một nụ cười rạng rỡ, đầy vẻ hài lòng nở trên khuôn mặt nhăn nheo của ông nội Hồ. "Khá lắm! Đầu óạy thật!"
Ông dùng mũi giày vải khẽ khàng hích vào cạnh phiến đá, một cử chỉ vừa trân trọng vừa dò xét. "Nếu ông không đoán sai," ông nói, giọng thì thầm đầy vẻ bí ẩn, "thứ đá này thường chỉ thấy trong nền móng của những ngôi chùa cổ đã thành phế tích. Tuổi của nó, chắc phải tính bằng trăm năm."
Không khí quanh chúng tôi bỗng chốc trở nên lạnh lẽo hơn, dù nắng chiều vẫn còn đó. Ông nội Hồ tiếp tục, từng chữ nặng trịch rơi xuống: "Kẻ đàn ông kia bị 'thứ gì đó' nhập vào, rồi mới điên cuồng đào bới như vậy. Điều đó chỉ có thể có một nghĩa..."
Ông ngừng lại, nhìn thẳng vào mắt tôi. "Hắn ta muốn đào thứ đã bị chôn giấu bên dưới tảng đá này lên."
Một cơn rùng mình dữ dội chạy dọc sống lưng tôi. Ý nghĩa câu nói của ông bỗng trở nên rõ ràng và kinh khủng đến tột cùng. Có một người... hoặc một thứ gì đó... đang nằm ngay dưới chỗ tôi đứng! Tôi hét thầm trong lòng, cả người giật bắn lên, bước lùi vội vàỏi phiến đá đáng sợ kia, lưng tựa vào bức tường tháp lạnh ngắt.
Để trấn an mình, tôi ngước mắt nhìn lên cao. Trên trần tháp, trong khoảng tối mờ, đường nét chạm khắc một con rồng uốn lượn hiện ra. Nó không ở tư thế bay lên mà đang cúi đầu thấp xuống, đôi mắt lớn dường như đang dõi theo phía dưới, miệng nhả ra một viên châu tròn trịa. Ánh nhìn của nó lạnh lùng và dò xét, khiến tôi lại càng thêm bất an.
Tôi nhớ tới cầu thang kỳ lạ bên trong. Những ngôi tháp Phật tôi từng thấy, bậc thang luôn xoắn ốc nhẹ nhàng, dẫn bước người lên cao một cách thuận lợi. Nhưng tháp xanh này, mọi thứ đều trái ngược. Từ tầng một lên tầng hai, cầu thang nằm ở phía Đông. Vậy mà muốn từ tầng ba lên tầng bốn, người ta lại phải đi vòng sang hẳn phía Tây, như thể ai đó cố tình xáo trộn lộ trình, tạo ra một mê cung nhỏ trong lòng tháp vắng.
Tôi vẫn còn nhớ cái cảm giác bàn tay nhỏ xíu của mình bám vào bậc thang gỗ lạnh ngắt ấy. Không phải là thứ gỗ thông thường, mà là loại gỗ nhuộm màu nâu sẫm, tỏa ra mùi ngai ngái của dầu bóng và bụi thời gian. Từng bậc cao đến mức, với thân hình trẻ con của tôi, mỗi lần nhấc chân lên là một lần vươn người hết cỡ. Đầu gối quỳ xuống mặt gỗ nhám, tiếng sột soạt của vải quần cọ vào bề mặt vang lên trong không gian tĩnh lặng một cách rõ rệt đến lạ thường.
Chính trong tư thế bò lổm ngổm ấy, tôi mới có cơ hội nhìn thật gần những hoa văn chạm khắc dưới tay vịn. Đó không phải là rồng hay phượng thường thấy, mà là hình ảnh một vị tướng cầm long đao, mắt trợn ngược, râu tóc dựng đứng. Nét chạm sâu và sắc đến mức, dưới ánh sáng mờ ảo chiếu từ cửa sổ nhỏ, những đường nét ấy như đang chuyển động. Một cơn rùng mình chạy dọc sống lưng tôi. Tôi cảm thấy hơi thở của mình ngắn lại, như thể chính cái nhìn hầm hè kia đang đè nặng lên ngực một đứa trẻ. Tôi vội vã rời mắt, chỉ tập trung vào việc dùng lực ở hai tay để kéo cơ thể mình lên cao thêm một chút nữa.
Cuối cùng, tầng hai hiện ra trước mắt, là một khoảng sàn rộng trống trơn, chỉ có vài chiếc hòm gỗ cũ kỹ đặt ở góc. Không khí ở đây đặc quánh và lạnh lẽo, khác hẳn sự ấm áp dưới nhà. Tôi thở hổn hển, hơi thở tạo thành làn khói trắng mỏng trong không gian lạnh giá. Nhưng điều khiến tôi bối rối là không thấy cầu thang tiếp theo đâu cả. Bốn bức tường gỗ nhẵn thín, không có cửa, không có lối. Tim tôi đập thình thịch, cảm giác tò mò ban đầu dần bị thay thế bởi một nỗi bất an mơ hồ. Phải mất một lúc lâu, ánh mắt tôi mới bắt được một khe hở tối om, khuất sau một cột gỗ lớn. Nó giống như một lối đi bí mật, chỉ vừa đủ cho một đứa trẻ chui qua.
Tôi cúi người, định tiếp tục hành trình khám phá bằng cái tư thế quen thuộc của mình. Thì ngay lúc đó, giọng nói đầy hoảng hốt của chú Kiến Dân vang lên từ phía dưới, xé toạc không gian tĩnh lặng. "Khả Khả! Xuống ngay! Con đang leo cái thứ gì thế?!"
Giọng chú không còn là sự dịu dàng thường ngày, mà đầy vẻ căng thẳng và lo lắng. Tôi giật mình, quay đầu nhìn xuống. Khoảng cách từ nơi tôi đứng đến mặt đất bỗng trở nên xa vời và nguy hiểm một cách khủng khiếp. Mọi sự tò mò tan biến, chỉ còn lại nỗi sợ hãi.
Việc xuống còn kinh khủng hơn việc lên gấp bội. Những bậc thang dựng đứng khiến tôi không dám đứng thẳng người. Mặt gỗ nhám lúc này như có ma lực, khiến đôi chân tôi run rẩy mỗi khi tìm điểm tựa. Tôi ngồi thụp xuống, hai tay bám chặt vào mép bậc thang phía trên, lùi từng bước một trong sự căng thẳng tột độ. Mỗi lần di chuyển, tim tôi như muốn nhảy ra khỏi lồng ngực. Phía dưới, chú Kiến Dân cũng đã thử bước lên vài bậc, nhưng ngay lập tức phải bám vào tay vịn, mặt mày tái mét. "Thang quái gì mà..."
, chú lẩm bẩm, giọng đầy bực bội và bất lực.
Sau một hành trình xuống dài đằng đẵng trong nỗi sợ hãi, cuối cùng tôi cũng chạm được xuống sàn nhà ấm áp. Chú Kiến Dân túm lấy vai tôi, kéo tôỏi chân cầu thang, như thể nó là một con quái vật. "Cái thang gì mà xây ngu thế?!"
Chú vừa thở vừa nói, mắt không rời khỏi cấu trúc gỗ cao vút kia. Lúc đó, ông nội Hồ mới từ phòng bên bước ra. Khuôn mặt ông nghiêm nghị, đôi mắt sâu hoắm nhìn lên chiếc thang rồi lại nhìn chúng tôi.
"Người ta cố ý xây khó leo đấy."
Giọng ông trầm và đều, không một chút xúc động. Ông chậm rãi tiếp tục, từng chữ như được đóng đinh vào không gian. "Cháu đừng quên, Lý Thành là người què. Một chân của hắn teo tóp, co quắp. Lối này, với hắn, không phải là đường lên. Cũng chẳng phải đường xuống. Nó là cái bẫy bằng gỗ, để nhốt hắn lại ở khoảng giữa ấy, mãi mãi."
Câu nói của ông nội vang lên, kèm theo là sự im lặng chết chóc bao trùm. Tôi nhìn lên chiếc thang, lần này không còn thấy sự tò mò, mà chỉ thấy một nỗi lạnh thấu xương từ trong cốt tủy. Những bậ, những hoa văn dữ tợn kia, tất cả đều mang một ý nghĩa đáng sợ mà một đứa trẻ như tôi vừa chạm vào.
Chú Kiến Dân ngồi bệt xuống nền đất lạnh ngắt, tiếng thở của chú phì phò như con trâu mộng vừa bị đánh bại. "Con mụ này ác thật!"
Giọng chú nghẹn lại, đầy phẫn uất và bất lực. "Chết rồi mà vẫn không chịu buông tha, không cho người ta một con đường sống, lại còn nhốt chặt cả linh hồn ở chốn này."
Tôi thấy đôi mắt chú đỏ ngầu, không phải vì giận dữ mà vì một nỗi sợ mơ hồ đang bò lên từng khớp xương. Chú không chỉ sợ cái thứ vô hình trong bóng tối, mà còn sợ cả trách nhiệm nặng nề đè lên vai mình.
"Giờ tính sao đây?"
Chú vỗ đùi đánh bốp một cái, âm thanh khô khốc vang lên trong không gian tĩnh mịch. "Cái thứ quỷ quái kia mà lại nổi loạn nữa, ngày mai lại có người chết không toàn thây, tôi báo cáo lên cấp trên bằng cái miệng à?!"
Ánh nhìn của chú hướng về ông nội tôi, chứa đựng mộọng mong manh. "Ba ơi, có cách nào giải quyết cái thứ này không?"
Ông nội tôi lắc đầu, một cái lắc đầu chậm rãi và nặng trĩu. Ôước ngực, bước những bước ngắn qua lại trên nền gạch cũ kỹ. Mùi ẩm mốc lâu ngày hòa với mùi khói hương tàn lưu lại khiến không khí càng thêm ngột ngạt. "Người chết kia đã phá tan bùa chú, làm đứt đoạn dây mực, còn hất đổ cả bàn thờ trấn yểm."
Giọng ông trầm xuống, như tiếng gió ríửa. "Không thể áp chế nó được nữa rồi. Bây giờ chỉ nhờ có cháu bé và ba còn đứng đây, khí tức còn sống của chúng ta khiến nó tạm thời an phận. Nhưng nếu chúng ta rời đi..."
Ông dừng lại, nhìn thẳng vào mắt chú Kiến Dân. "Chỗ này sẽ trở thành một ổ dưỡập tức."
"Gì cơ?!"
Chú Kiến Dân bật dậy như lò xo, hai nắm tay siết chặt, thân hình căng cứng như sẵn sàng đánh nhau với một đối thủ vô hình nào đó. Sự kinh hãi biến thành hành động bộc phát. "Vậy... vậy đập nát cái thứ này đi có được không?!"
Ông nội tôi nhìn chú, ánh mắt ông lộ rõ vẻ mệt mỏi và một chút xem thường, như đang nhìn một đứa trẻ nói ra điều ngớ ngẩn. "Nếu có thể đập được, ba đã bảo mày đập từ lâu rồi."
Ông thở dài, hơi thở tạo thành làn khói trắng mỏng trong không khí lạnh. "Trốn tránh không giải quyết được gì đâu, mày ạ."
Ông lấy ra một điếu thuốc lá cuộn thô sơ, châm lửa. Ngọn lửa bật lên trong chốc lát, chiếu sáng khuôn mặt đầy nếp nhăn và đôi mắt sâu hoắm của ông. Mùi khói thuốc lào hăng hắc xộc vào mũi, trở thành một thứ mùi an ủi kỳ lạ giữa lúc này. "Chỉ còn một cách duy nhất."
Ông nói, từng tiếng một. "Phải phong ấn nó lại, nhốt chặt nó ở đây."
Ông dặn dò chú Kiến Dân và tôi phải ở yên tại chỗ, tuyệt đối không được di chuyển, rồi xoay người bước ra ngoài, bóng ông khuất dần trong màn đêm dày đặc để tìm mua một ít thức ăn.
Bên ngoài, bóng tối như một con thú lớn nuốt chửng mọi thứ, càng về khuya càng trở nên đặc quánh. Trong lòng tháp, hơi lạnh không ngừng dâng lên, bám vào da thịt như những mảng rêu ẩm ướt, khiến tôi có cảm giác tê cóng từ trong xương tủy. Tiếng gió rên rỉ bên ngoài nghe như tiếng ai đó đang khóc than.
Chú Kiến Dân cũng khiếp sợ. Chú ôm chặt lấy tôi, hơi ấm từ cơ thể chú là thứ duy nhấớt cái lạnh đang xâm chiếm. "Đừng ngủ, cháu ạ."
Giọng chú run nhẹ. Chú liên tục kể lể đủ thứ chuyện trên trời dưới biển, có khi là chuyệông tác, có khi là chuyện thời chú còn trẻ, chỉ với một mục đích duy nhất là giữ cho đôi mắt tôi khỏi nhắm lại, giữ cho ý thức của cả hai không chìm vào sự yên tĩnh đáng sợ đó.
Đã hơn chín giờ tối, bóng dáng ông nội tôi vẫn chưa thấy đâu.
Đúng lúc ấy, mẹ tôi và mẹ nuôi của tôi xuất hiện ở cửa tháp, khuôn mặt họ tái nhợt vì lo lắng. Họ mang theo những tấm chăn dày còn thơm mùi nắng và những bình nước nóng được bọc vải cẩn thận. Hơi ấm tỏa ra từ những món đồ ấy khiến không gian lạnh lẽo như vỡ ra một khe nhỏ.
Còn ông nội tôi, lúc này, không phải đang trên đường về. Ông cùng với sư huynh của mình là ông Lý đang ở một bãi đất hoang vắng vẻ ngoại ô, dưới ánh trăng mờ ảo, cặm cụi đào bới tìm kiếm một loại đá đặc biệt nào đó. Những nhát cuốc vang lên đều đều trong đêm, như nhịp đập hối hả của một cuộc chạy đua với thời gian và cái ác đang rình rập.
Tôi cười đến nỗi nước mắt chảy ra, trong khi chú Kiến Dân mặt tái mét, tay run lẩy bẩy giơ tấm bùa vàng ươm về phía tôi. Gió từ trong lòng tháp hành hình cũ thổi ra, mang theo mùi rỉ sét và đất ẩm mốc lâu ngày, cuốn cả làn hơi lạnh buốt da thịt. Tiếng cười của tôi vang lên trong không gian ấy nghe thật lạc điệu, như một thứ âm thanh sống động duy nhất chống lại cả bầu không khí chết chóc đang bủa vây.
Chú ấy thật sự nghĩ tôi bị cái gì đó nhập vào rồi. Cái ý nghĩ đó khiến tôi vừa buồn cười vừa chua xót. Chúng tôi ở đây, giữa nơi từng là pháp trường, đối mặt với thứ gì đó không tên, mà trang bị duy nhất lại là mấy tấm bùa giấy và sự hoảng loạn của một người đàn ông đã quen với cuộc sống bình lặng. Bàn tay chú vừa chạm vào trán tôi, tôi đã nhanh như cắt mà gạt phăng ra. Cái cảm giác lòng bàn tay ướt đẫm mồ hôi lạnh của chú vẫn còn hằn trên cổ tay tôi.
“Chú bình tĩnh đi! Cháu đây mà!” Tôi hét lên, cố át đi thứ âm thanh chói tai đang réo lên từ phía tảng đá. Âm thanh ấy giờ đã biến chất, không còn là tiếng cười khẹc khẹc nữa, mà là thứ tiếng ken két như dao mài vào phiến đá cẩm thạch, xé toạc màng nhĩ. Gió càng lúc càng mạnh, cuốn bụi đất và những mảnh giấy vàng vụn bay tứ tung, khiến tôi phải nheo mắt lại, cảm giác từng hạt bụi sắc lẹm cứa nhẹ vào da mặt.
Đây chính là lúc. Ý nghĩ đó lóe lên trong đầu tôi, rõ ràng và lạnh lùng. Mọi thứ ông nội Hồ dạy, những đêm luyện tập trong sân vắng với ngọn đèn dầu leo lét, những câu khẩu quyết phải niệm thầm trong lòng… tất cả giờ đây ùa về, không còn là lý thuyết mơ hồ nữa. Một sự phấn chấn kỳ lạ trỗi dậy, lấn át cả nỗi sợ đang rình rập trong ngóc ngách tâm trí. Tôi thậm chí còn cảm thấy một chút… mong đợi.
Tảng đá to bằng cái chiếu ở góc tháp, bề mặt lỗ chỗ những vệt nâu sẫm như máu khô, đang rung lên những chuyển động nhỏ như có nhịp tim bên trong. Nó chưa từng như thế này trong suốt quá trình chúng tôi đào bới và vận chuyển. Cả thành phố Hình Đài này được xây trên nền của Trấn Hình năm xưa, mỗi viên gạch, mỗi tấc đất đều thấm đẫm oán khí của những linh hồn bị mất đầu. Người ta đổi tên từ “Hình phạt” sang “Hình” với hy vọng giảm bớt sát khí, nhưng máu đã thấm vào lòng đất thì đâu dễ gì rửa sạch. Hai ông lão kia, sau một ngày vật lộn với đá, chỉ muốn mau chóng kéo cỗ xe chở đá về thành phố rồi nghỉ ngơi, mệt mỏi đến độ chẳng còn sức để sợ hãi.
Còn chúng tôi, những kẻ phải trông coi nó trong đêm đầu tiên tại nơi tạm giữ này, thì không có được sự an yên ấy. Canh Tý vừa điểm, bóng tối trở nên đặc quánh hơn, không khí như đông lại, và mọi thứ bắt đầu.
Chú Kiến Dân, với bản năng của một người đã từng phục vụ, tay vẫn vô thức mò về phía sau lưng, nơi thường đeo khẩu súng. Khuôn mặt chú thoáng hiện lên vẻ quyết đoán quen thuộc, nhưng ngay lập tức nhường chỗ cho sự trống rỗng, hoang mang. Tay chú vỗ nhẹ vào chiếc áo khoác ngoài, nơi chỉ còn lại độ phẳng của vải. Chú đã tan ca, vũ khí đã nộp lại kho từ chiều. Cái khoảnh khắc chú chợt nhận ra sự trơ trụi, vô vọng của mình, đôi mắt mở to đầy kinh hãi, ấy lại là lúc tiếng cười của tôi bật ra. Có lẽ vì quá căng thẳng, hoặc vì sự tương phản đến buồn cười giữa hành động và hiện thực, tôi đã cười. Và càng cười, tôi càng cảm thấy mình đang nắm lấy thứ gì đó, dù chỉ là cảm giác kiểm soát mong manh.
“Để cháu lo.” Tôi nói, giọng trầm xuống, cố gắng bắt chước cái chất giọng đầy uy quyền của ông nội Hồ. Tay tôi rút từ trong túi áo ra một chiếc thẻ bài bằng đồng xanh đã xỉn màu, trên đó khắc những nét chữ cổ ngoằn ngoèo. Hơi lạnh từ tấm đồng truyền vào đầu ngón tay, khiến tôi tỉnh táo hơn bao giờ hết. Gió âm vẫn gào thét, nhưng giờ đây, trong tai tôi, nó đã có hình thù. Nó là tiếng oán hận, tiếng van xin, và cả tiếng cười điên loạn của những số phận bị cắt đứt đột ngột giữa pháp trường.
Tảng đá rung lên một cái thật mạnh, một vết nứt nhỏ như tia chớp xuất hiện trên bề mặt, và từ trong khe nứt ấy, một thứ ánh sáng đỏ tươi nhàn nhạt, yếu ớt nhưng đầy ám ảnh, bắt đầu rò rỉ ra.
Tôi vừa dập trán xuống nền đất lần thứ ba, cảm giác lạnh buốt từ những viên gạch xuyên qua lớp da. Mùi đất ẩm mốc và khói hương cay nồng hòa lẫn trong không khí. Động tác ấy, tôi bắt chước từng cử chỉ nhỏ nhất của ông nội Hồ, như thể cố gắng in dấu ký ức về ông vào trong từng nhịp thở.
Chú Kiến Dân đứng sau lưng tôi. Bàn tay chú không chạm vào vai, mà nắm lấy bím tóc dài của tôi, giữ chặt, như một điểm tựa mỏng manh giữa lúc tôi cúi rạp người. Sợi dây chun buộc tóc siết nhẹ vào da đầu, một cảm giác đau nhói nhỏ nhưng rõ rệt, khiến tôi tỉnh táo hơn giữa làn khói mờ ảo.
Lễ vừa xong, tay tôi run nhẹ khi cầm tờ bùa giấy màu vàng sẫm. Tôi đưa nó qua ngọn lửa hương đỏ rực. Giấy bén lửa, cuộn tròn lại, cháy âm ỉ rồi bùng lên thành một ngọn lửa xanh nhạt, tỏa ra thứ khói trắng đặc quánh, mùi giống như nhựa thông cháy trộn với tro tàn. Tôi không do dự, ném nó thẳng về phía tảng đá đang rung chuyển kỳ lạ ở góc sân.
Một tiếng “xèo” vang lên, tờ bùa chạm đất và lập tức biến thành một đốm sáng rồi tắt ngấm, chỉ còn lại vệt tro đen trên nền gạch. Cơn gió lạnh buốt xương đang thổi quanh quẩn bỗng nhiên im bặt, như có ai đó bóp nghẹt cổ họng của không khí. Sự yên lặng đột ngột ấy còn đáng sợ hơn cả những âm thanh rùng rợn trước đó.
Hai chú cháu tôi nhìn nhau, mộọng le lói vừa lóe lên trong lòng. Thì ngay lúc ấy, một tiếng nổ “ầm” chóên, tảng đá vỡ tan thành từng mảnh vụn văng tứ phía. Tôi giật bắn mình, bụi đá bay mù mịt. Từ trong đám bụi mờ ấy, một bóng người cao lêu nghêu bật lên, đứng sừng sững ở góc tường tối om.
Tim tôi như ngừng đập. Ý nghĩ đầu tiên lao đến thật đơn giản và tuyệt vọng: Thế là xong. Mọi thứ đã hỏng. Không những không trấn áp được, tôi còn mở đường cho thứ ấy thoát ra ngoài. Cảm giác tội lỗi và sợ hãi trào lên, nghẹn ứ trong cổ họng.
Chú Kiến Dân phản ứng nhanh hơn tôi. Chưa kịp nghĩ ngợi gì thêm, chú đã ôm chặt lấy tôi, kéo tôi chạy vọt ra giữa sân. Hơi thở gấp gáp của chú phả vào tai tôi. Cánh cổng gỗ lớn là lối thoát duy nhất, nhưng khi chú đẩy mạnh, nó chỉ khẽ rung lên mà không nhúc nhích. Một ổ khóa sắt lớn đã được cài bên ngoài. Khuôn mặt chú đột nhiên tái đi.
“Đồ ngốc!” Chú tự tát nhẹ vào trán mình, giọng đầy tự trách. Hiện trường đã bị phong tỏa, niêm phong và khóa trái từ bên ngoài. Chú đã trèo tường vào đây, và giờ đây, lối thoát ấy cũng biến mất. Chúng tôi bị nhốt chính trong cái bẫy mà mình đã bước vào. Nỗùm lấy cả hai.
Tôi ngẩng mặt lên. Bóng người kia đã di chuyển. Ông ta đứng đó, cách chúng tôi chỉ chưa đầy ba bước chân. Ánh trăng lờ mờ chiếu xuống, tôi nhìn rõ hơn. Đó là một người đàn ông mặc bộ vest đen cũ kỹ, nhưng tròng mắt thì toàn là một màu trắng đục ngầu, lồi ra như hai quả trứng gà nhét vội vào hốc mắt. Cái miệng của ông ta há rộng một cách bất thường, tối đen và sâu hoắm, không thấy đáy. Tuy nhiên, ông ta cứ bước tới rồi lại lùi, quanh quẩn trong một vòng tròn vô hình với bán kính đúng ba bước quanh chúng tôi. Một làn hơi lạnh tỏa ra từ thân thể ông ta, nhưng không thể tiến sát hơn. Tôi chợt hiểu: mệnh cách thuần dương của bản thân tôi, thứ mà ông nội từng nói là lá bùa hộ mạng trời ban, đang tạo thành một tấm khiên vô hình, tạm thời ngăn cản thứ đáng sợ kia lại.
Mùi máu tanh nồng xộc thẳng vào mũi tôi trước khi cơn đau nhói từ đầu ngón tay kịp truyền đến. Lý Thành, cái bóng đen vừa còn lảo đảo như con rối gãy dây ở giữa nhà, giờ đã lùi vội về phía cửa tháp đá, tựa lưng vào đó mà không dám tiến thêm. Âm thanh “ô a” quái đản trong cổ họng hắn tắt lịm, và cùng với nó, thứ cảm xúc bi thương nặng trĩu như bùn đen đang bóp nghẹt tim tôi cũng tan biến. Tôi thở phào một hơi. Chiêu cuối cùng ông nội dặn đi dặn lại, cuối cùng cũng có tác dụng.
Tất cả chỉ xảáy mắt, từ khi chú Kiến Dân mặt đỏ bừng, hai mắt trợn ngược trắng dã, lao như điên về phía cánh cửa đá nặng nề. Tiếng đập thình thịch của nắm đấm chú vào đá vang lên trong đêm tĩnh mịch, mỗi nhịp như đập thẳng vào ngực tôi. Tôi biết chú không còn là chú nữa, thứ gì đó từ Lý Thành đã xâm nhập vào tâm trí chú, biến nỗi phẫn nộ thành điên loạn mù quáng. Một ý nghĩ lóe lên: nếu không kịp, chú sẽ đập nát bàn tay mình trước khi Lý Thành ra tay. Sự sống của chú đang đong đưa trên đầu ngón tay của tôi.
Tôi sợ đau. Từ nhỏ đến giờ, tôi vẫn là đứa sợ một vết xước nhỏ. Nhưng giờ đây, nỗi sợ ấy bị một thứ gì đó lớn hơn, mạnh hơn lấn át hoàn toàn. Đó là hình ảnh chú Kiến Dân nằm bất động, là lời hứa với ông nội sẽ bảo vệ lấy nhau. Tôi đưa ngón trỏ lên miệng, nhắm mắt lại, nghiến răng cắn thật mạnh. Một cơn đau nhói buốt xuyên qua, nhưng da chỉ hằn lên vết răng, không một giọt đỏ nào xuất hiện. Nước mắt ứa ra vì đau và vì tuyệt vọng. Không được, da tay tôi dày quá, hay tại tôi vẫn còn yếu đuối? Lần thứ hai, tôi dùng hết sức bình sinh, cảm giác răng mình như sắp cắn đứt cả xương. Một vị mặn chát lan tỏa nơi đầu lưỡi, và cuối cùng, máu ấm nóng cũng trào ra, chảy dọc theo đường chỉ tay.
Tôi bật ngón tay về phía trước, những giọt máăng tóe ra không gian, tựa như một trận mưa sao băng nhỏ bé màu đỏ thẫm. Hiệu quả thật tức thì. Lý Thành như bị một bức tường vô hình đẩy lùi, cái dáng đi khập khiễng của hắn giờ trông đầy vẻ kinh hãi. Tôi không chần chừ, bước nhanh đến chỗ chú Kiến Dân, dùng ngón tay đang rỉ máu quệt một đường dài lên trán chú. Máu loang ra, ấm nóng.
Chú Kiến Dân khựng lại đột ngột, như một cỗ máy bị ngắt nguồn. Ánh mắt trợn trắng dần lắng xuống, sự tỉnh táo quay trở lại, lấp đầy bằng sự hoảng loạn. “Tiểu Lam!” Chú gọi, giọng khàn đặc đầy sợ hãi. “Cháu ở đâu?”
Tôi đứng ngay đó, trong góc tối nhất của căn nhà, nơi bóng đêm và sát khí từ Lý Thành tỏa ra hòa làm một, tạo thành một tấm màn che khuất. Tôi biết chú không thể thấy tôi. Việc im lặng lúc này là cần thiết, bởi tôi không thể đoán được tâm trí chú đã hoàn toàn thoát khỏi sự khống chế hay chưa. Nhưng sự im lặng của tôi lại khiến chú điên cuồng thêm lần nữa. Không thấy tôi đáp lời, mặt chú biến sắc, chú quay phắt sang phía Lý Thành, tay rút ra một tấm bùa màu vàng đã nhàu nát từ trong túi áo. Ý định liều mạng lộ rõ trong từng động tác. Tim tôi thắt lại. Tôi vẫn không dám nhúc nhích, hơi thở nín lại, chỉ biết nhìn chú trong bóng tối, hy vọng vệt máu trên trán chú đủ sức giữ chú bình an.
Tiếng chân ấy vang lên ngay sát chân tường, một âm thanh "phụp" trầm đặc, nặng trịch như có vật gì mục ruỗng từ lâu đột nhiên rơi xuống bùn. Tôi và chú Kiến Dân lập tức hóa đá. Không khí quanh tháp vốn đã lạnh, giờ càng thêm âm u, như có một lớp sương mỏng vô hình siết chặt lấy da thịt. Chú Kiến Dân ôm lấy tôi, hai cánh tay vạm vỡ của chú run lên từng hồi, những ngón tay nắm chặt vào vai áo tôi đến mức tôi cảm nhận rõ từng cơn co giật thần kinh đang truyền từ cơ thể chú sang. Chú nuốt một tiếng thật khô, cổ họng khẽ động đậy, giọng nói rít ra từ kẽ răng: “Khả Khả… ông nội con có dạy trị người… chết bật dậy thì làm sao không…?”
Câu hỏi của chú như một nhát dao lạnh lẽo cứa vào ý thức tôi. Tim tôi đập thình thịch, mỗi nhịp đều như muốn bật ra khỏi lồng ngực, đẩy cổ họng tôi nghẹn lại. Tôi lắc đầu, hai mắt không rời khỏi mảng tối đặc quánh nơi góc tường, cố gắng nhìn xuyên qua bóng đêm. “Không có… ạ.” Tiếng của tôi nhỏ xíu, khô khốc, chẳng khác gì tiếng xào xạc của lá khô. Trong đầu tôi lập tức hiện lên khuôn mặt nghiêm khắc của ông nội, những lời dặn dò đanh thép. Ông bảo tôi tuyệt đối không được rời khỏi tháp. Một niềm sợ hãi mơ hồ, không tên, len lỏi từ trong xương tủy. Tôi sợ, sợ hơn cả cái chết, là việc mình sẽ làm hỏng kế hoạch mà ông đã dày công sắp đặt.
Chúng tôi vừa mới giằng co kịch liệt. Chú Kiến Dân, sau cơn thịnh nộ điên cuồng lúc nãy, giờ đã tỉnh táo. Ánh mắt chú đỏ ngầu, đầy vẻ quyết liệt. Chú cầm tấm bùa đồng lạnh ngắt trên tay, giục giã: “Giờ còn lo gì nữa! Con ra trước đi! Chú cầm bùa cản nó được hai tiếng, ông nội con nói rồi mà!” Giọng chú gấp gáp, đầy thúc ép. Nhưng tôi không thể đi. Lòng tôi quặn thắt. Làm sao tôi có thể bỏ mặc chú ở lại nơi nguy hiểm này? Hai chú cháu cứ thế dính chặt lấy nhau, ai cũng muốn bảo vệ người kia, tạo thành một thế giằng co vô vọng ngay trước cánh cổng sinh tử.
Và rồi, tiếng chân ấy vang lên, phá vỡ tất cả.
Chúng tôi đứng như hai pho tượng đất sét, hơi thở nín lại, mắt dán chặt vào khoảng tối. Từ trong bóng đen sâu thẳm ấy, một giọng nói bỗng vang lên, trầm ấm, hơi thô ráp nhưng rõ ràng là giọng người sống: “Sư huynh! Sư phụ gọi em đến đây đấy, ạy qua luôn!”
Một bóng người to lớn bước ra. Đó là một gã đàn ông da ngăm đen, nước da ánh lên màu đồng thau dưới ánh trăng mờ. Thân hình gã vạm vỡ, cơ bắp cuồn cuộn dưới lớp áo bạc màu. Trên lưng gã đeo một chiếc ba lô màu xanh rách, to đùng, trông nặng trịch. Gã bước những bước dài, vững chãi, hoàn toàn khác với dáng vẻ uể oải của một kẻ vừa đi làm về. Ánh mắt gã đảo nhanh, dừng lại ở chúng tôi, lộ vẻ ngạc nhiên. Mùi mồ hôi pha lẫn mùi bụi đường xa lạ từ người gã tỏa ra, xâm nhập vào không khí tĩnh mịch quanh tháp, phá tan không khí ma quái lúc trước.
Mặt chú Kiến Dân nhăn lại như thể sắp khóc, giọng nói nghẹn ngào vì hậm hực. "Dương Đông Phương! Cậu phải lên tiếng báo trước chứ!"
. Hơi thở chú gấp gáp, ngực lên xuống dồn dập. "Hai chú cháu tôi suýt nữa thì chết vì cậu đấy, biết không? Suýt nữa thì cậu mất ông sư huynh này rồi!"
. Nỗi sợ hãi vừa hạ xuống đã lập tức bị sự tức giận lấn át, khiến hai bàn tay chú run lên bần bật.
Sư thúc Dương Đông Phương của tôi, đệ tử của ông Lý, chính là người đàn ông mặc đồ xám xịt khiêng quan tài ở nhà tang lễ sáng nay. Công việc ấó vẻ chẳì, thậm chí còn bị nhiều người xa lánh, nhưng nó lại là một vị trí trong biên chế nhà nước. Giữa thời buổi mọi thứ bấp bênh, được gắn với hai chữ "ổn định" đã là một thứ bảo bối vô giá. Tôi chợt nghĩ, trên đời này, có mấy nghề thực sự có thể làm cả đời mà không sợ thất nghiệp? Chỉ có những thứ gắn liền với vòng tuần hoàn bất biến của kiếp người: sinh ra, già đi, bệnh tật, và chết chóc. Ông Lý từng nói, người ta có thể coi thường kẻ làm nghề ma chay, nhưng túi tiền của họ thì không bao giờ coi thường đồng lương kiếm được từ nghề ấy.
Dương Đông Phương bật cười thành tiếng, nụ cười hề hề làm giảm bớt không khí căng thẳng. "Chú đừng có nói những lời xui xẻo thế chứ". Ánh mắt ông liếc về phía chú Kiến Dân, chứa đựng một sự tinh quái. "Vả lại, sư huynh không chịu kế thừa nghiệp xem bói của sư bá Hồ, có phải vì… sợ ma không?"
. Câu hỏi được thả ra nhẹ tênh nhưng lại như một mũi kim châm.
Chú Kiến Dân đột nhiên im bặt, như thể cổ họng bị một bàn tay vô hình bóp nghẹt. Chú đứng đó, khuôn mặt thoáng hiện một vẻ gì đó khó nói, đôi mắt nhìn xuống vết nứt sâu hoắm dưới chân mà chú vừa mới nhảy xuống. Nơi đó cũng chẳng xa chỗ Lý Thành đứng là mấy. Sự dũng cảm thản nhiên ấy chắc hẳn bắt nguồn từ việc ngày ngày tiếp xúc với cái chết và những điều huyền bí, khiến trái tim và dây thần kinh của chú trở nên chai sạn khác thường.
Tôi vội bước lên phía trước, cúi đầu chào một cách lễ phép. "Cháu chào sư thúc". Giọng nói nhỏ nhẹ của tôi vang lên trong không gian tĩnh mịch.
Sư thúc Đông Phương đưa tay ra, những ngón tay thô ráp véo nhẹ vào má tôi. Cảm giác thô ráp và ấm áp từ tay ông lưu lại trên da. "Lại béo lên rồi, con bé này". Ông nói, rồi mắt rời khỏi tôi, tập trung vào chai nhựa trong tay.
Ông xoay nắp chai, một âm thanh rắc rắc vang lên. Rồi, với một động tác dứt khoát như đã quá quen thuộc, ông hất một nửa chất lỏài, về phía bóng tối nơi Lý Thành đang đứng. Thứ chất lỏng ấy trong veo, tỏa ra một mùi hương nồng nặc, hăng hắc, giống như mùi của rất nhiều loại thảo dược phơi khô và nghiền nát trộn lẫn.
Lý Thành, hay đúng hơn là thứ đang mang hình dạng của anh ta, lập tức tan biến. Chỉ còn lại một tiếng rít chói tai, the thé, đau nhức óc, vút lên từ chỗ anh ta vừa đứng, rồi nhanh chóng tắt lịm trong không trung, để lại một sự im lặng đột ngột còn đáng sợ hơn.
Không chần chừ, Dương Đông Phương lao thẳng vào trong lòng tháp đổ nát. Ánh sáng vàng của chiếc đè ông cắt ngang màn đêm dày đặc, phác họa nên những đường nét gồ ghề của tường đá và bóng đổ kỳ quái. Ông tiến đến bên tảng đá lớn có khe nứt sâu hoắm, nơi phát ra âm thanh quái dị lúc nãy. Không do dự, ông đổ nốt phần chất lỏng còn lạào khe nứt ấy.
Một âm thanh xèo xèo, như nước đổ vào than hồng, lập tức vang lên. Làn khói đen xì, đặc quánh, cuồn cuộn bốc lên từ khe đá, mang theo mùi khét lẹt của lưu huỳnh và thứ gì đó thối rữa. Cùng với làn khói, tất cả những âm thanh rên rỉ, thì thầm quái đản trước đó cũng im bặt, như chưa từng tồn tại. Chỉ còn lại tiếng gió hú ngoài tháp và nhịp thở dồn dập của chúng tôi.
Mùi tanh nồng của máu chó đen xộc thẳng vào mũi tôư thúc cúi xuống, dùng ngón tay chấm dung dịch còn sót lại trong chiếc lọ gốm nhỏ. Ngón tay ngài vung lên, những nét vẽ loang loáng trên nền đất ẩm nhanh chóng kết thành một mạng lưới kỳ dị, tựa như chiếc lưới đánh cá bị ai đó giăng vội xuống bùn. Tôi cảm thấy dạ dày mình co thắt lại. Mùi ấy không chỉ là mùi tanh, mà còn phảng phất vị chua của sắt, của sự chết chóc đã cũ, khiến lông tơ sau gáy tôi dựng đứng lên. Sư thúc làm việc này bao giờ cũng khiến không khí trở nên ngột ngạt, nặng nề.
Chỉ khi mọi thứ đã lắng xuống, sự căng thẳng trong không khí có vẻ tan bớt, sư thúc mới thở phào nhẹ nhõm, đặt chiếc ba lô vải bạc màu xuống đất. Ngài rút ra một chiếc cuốc sắt lạnh ngắt, không chút do dự, bổ mạnh vào tảng đá xám lớn nằm chềnh ềnh giữa sân. Tiếng "cạch" khô khốc vang lên, làm giật mình cả đêm tĩnh lặng.
Chú Kiến Dân, người đứng cạnh đó, vẫn còn đang ngơ ngác nhìn mạng lưới kỳ bí dưới đất, mặt mày tái mét. Chú Đông Phương, đứng đối diện, nhíu mày, cầm lấy một chiếc cuốc khác từ trong ba lô và ném về phía chú Kiến Dân. Chiếc cuốc xoay tít một vòng trong không trung rồi rơi xuống, cán gỗ đập nhẹ vào chân chú. "Sư huynh đừng có đứng trơ ra như tượng gỗ nữa," giọng chú Đông Phương hơi gắt gỏng, "Còn chờ gì nữa mà không đào?"
Chú Kiến Dân giật mình, cúi nhặt chiếc cuốc lên, ánh mắt vẫn còn đầy hoang mang. "Đào... đào để làm gì thế?"
Giọng chú khẽ run, lộ rõ vẻ sợ hãi. Tôi hiểu cảm giác của chú lúc này, bởi chính tôi cũng thấy tim đập thình thịch. Bóng đêm và không khí nặng mùi lễ vật khiến mọi thứ trở nên đáng sợ hơn bình thường gấp bội.
Sư thúc nghe vậy, chỉ hất hàm về phía mảnh đá vừa bị bổ nứt toác. "Để đóng đinh quan tài," ngài nói, giọng trầm và đều, không chút xao động. "Đợi sư phụ mang tảng đá xây đến lát lên trên nữa là xong."
Lời nói ấy như một lời tuyên án, khiến sắc mặt chú Kiến Dân càng thêm tái nhợt. Dù sợ đến mức chân tay như muốn rời ra, chú ấy vẫn cắn răng, cầm cuốc lên và bắt đầu đào theo. Có lẽ, nỗi sợ bị trách phạt còn lớn hơn nỗi sợ ma quỷ đang bao trùm nơi này.
Tiếng cuốc đập chan chát vào đá của hai người vang lên nhịp nhàng, phá vỡ sự yên tĩnh u ám. Họ đang đào hăng say, khí thế hừng hực như muốóng tối, thì bỗng "keng!"
một tiếng thật lớn, chói tai, vang lên từ dưới lòng đất. Âm thanh ấy không giống tiếng cuốc chạm đá, mà nghe như va vào một thứ kim loại rỗng, lạnh lẽo.
Chú Kiến Dân nhảy dựng lên, hất cả chiếc cuố. "Tổ cha cái thứ vướng dưới đất!"
Chú hét lên, giọng the thé đầy hoảng loạn. "Ai đấy?! ư rồi còn dọa cho người ta chết khiếp à?!"
Mồ hôi lấm tấm trên trán chú lấp lánh dưới ánh đèn dầu le lói. Tôi cũng giật bắn người, hai tay bám chặt vào vạt áo.
Từ ngoài cổng sân, một giọng nói yếu ớt, nhỏ như muỗất lên: "Sư huynh... là em đây. Vương Thiết Quân."
Giọng nói ấy dường như còn đầy vẻ mệt mỏi và rụt rè.
Nghe ra tiếng quen, chú Kiến Dân vội chạy ù ra cổng. Ánh đèn pin từ tay chú lắc lư chiếu vào khuôn mặủa người mới đến. "Cậu... cậu cũng bị gọi đến để đào hả?"
Chú Kiến Dân hỏi, giọng đã bớt hoảng hốt nhưng vẫn còn đầy nghi hoặc.
Sư thúc Vương gật đầu nhẹ, ánh mắt đảo qua sân đất lộn xộn. "Ừ," chú thở dài. "Sư phụ bảo em đến phụ một tay."
Có vẻ như đây là một nhiệm vụ bắt buộc, không ai có thể chối từ.
Vậy là thành ba người. Sức người đông hơn, công việc cũng tiến triển nhanh hơn hẳn. Những nhát cuốc, nhát xẻng hối hả cày xới lớp đất sét cứng. Chỉ một lát sau, một tiếng "ầm" trầm đục vang lên, tảng đá lớn cuối cùng đã được dịch chuyển, để lộ ra một khoảng hố tối om phía dưới. Ba luồng ánh sáng trắng từ đèn pin lập tức chụm lại, cùng chiếu thẳng xuống đáy hố.
Ánh sáng tập trung làm lộ rõ thứ nằm trong đó. Nhìn thấy cảnh tượng ấy, cả sư thúc Đông Phương và sư thúc Vương đồng loạt phát ra một tiếng "tặc!"
đầy vẻ phức tạp, nửa như kinh ngạc, nửa như đã đoán trước. Tiếng tặc lưỡi của họ hòa vào nhau trong đêm, nghe càng thêm rờn rợn.
Tôi vội lẩn ra phía sau lưng chú Kiến Dân. Trong số những người có mặt, có lẽ chú là người nhát gan nhất, nhưng lúc này, chính sự run rẩy của chú lại khiến tôi cảm thấy có chỗ dựa. Ít nhất, tôi không phải là người duy nhất sợ hãi. Tôi núp sau lưng chú, như tìm kiếm một tấm bùa hộ mạng mỏng manh, để chú ấy "chắn" bớt những luồng khí lạnh đang bốc lên từ dưới hố sâu.
Qua khe hở giữa cánh tay và thân hình chú Kiến Dân, tôi cố gắng nhìn xuống. Dưới ánh sáng vàng nhợt nhạt, hai cỗ quan tài hiện ra rõ mồn một. Một lớn, một nhỏ, nằm song song. Chúng không phải màu đỏ son hay nâu gỗ, mà là một màu đen tuyền, đen như mực, như thể đã hút hết mọi ánh sáng của đêm đen vào trong đó. Những sợi dây thừng tẩm mực đen kịt quấn quanh thân quan tài chằng chịt, dày đặc, tạo thành một tấm lưới kín mít, trông như những con rắn đen đang siết chặt lấy miếng mồi của chúng.
Mùi sắt gỉ và đất ẩm vẫn còn quyện trong cổ họng tôi khi ánh mắt tôi dừng lại trên những chiếc đinh. Chúng to bằng ngón út của chú Kiến Dân, thứ kim loại đen xỉn đã cố gắng khóa chặt một thế giới khác trong chiếc quan tài gỗ lớn. Nhưng sự cố gắng ấy đang thất bại. Những chiếc đinh ở bốn góc vẫn còn chắc chắn, cắm sâu vào thớ gỗ, trong khi những chiếc ở giữa mặt nắp đã trồi lên một cách kỳ quái, cong vênh, như thể có một lực đẩy khổng lồ từ bên trong đang từ từ bật chúng ra.
Một cơn gió lạnh vô cớ luồn qua gáy tôi. Tiếng động "lạch cạch" mà tôi gây ra lúc nãy bỗng hiện về trong tâm trí, rõ ràng và đầy ám ảnh. Nó không giống tiếng bùa giấy chạm đá. Nó đanh, gọn, và lạnh lẽo hơn nhiều. Tôìn chú Kiến Dân đang đứng bên cạnh, khuôn mặt ông tái đi dưới ánh đèn bão leo lét. Tôi cất giọng, âm thanh nhỏ đến nỗi gần như bị gió cuốn đi.
"Chú… chú có nghe thấy tiếng động lúc con vừa ném bùa không? Nó… nó nghe chẳng khác gì tiếng búa gõ vào đinh cả."
Chú Kiến Dân không trả lời. Toàn thân ông khẽ run lên, một sự rung động tinh tế nhưng tôi có thể cảm nhận rõ ràng trong khoảng không im lặng đang dày đặúng tôi. Sự im lặng của ông là một câu trả lời còn đáng sợ hơn bất kỳ lời thừa nhận nào. Trong lòng tôi, một mối lo sợ mơ hồ bắt đầu len lỏi, bám rễ.
Sư thúc Đông Phương phá vỡ sự im lặng, giọng nói trầm và dứt khoát cắt ngang làn gió. "Không còn nghi ngờ gì nữa. Thứ ở trong đó… sắp ra rồi."
Tôi thấy sư thúc lấy từ trong túi vảếc búa con và một chiếc đinh thép mới, to sáng loáng, đưa cho sư thúc Vương. Hành động ấy nhanh gọn, chuyên nghiệp, nhưng không giấu được sự căng thẳng trong từng cử chỉ. Hai vị sư thúía chiếc quan tài, không cần bàn bạc thêm lời nào. Rồi những nhịp búa đầu tiên vang lên, "cộp! cộp!"
, âm thanh chắc nịch, mạnh mẽ, dường như muốn đóng lại cả nỗi sợ hãi đang trào dâng. Tiếng búa đinh "ầm ầm" vọng vào vách đá xung quanh, tạo thành một thứ âm hưởng kỳ lạ, vừa hối hả vừa tuyệt vọng.
Gió bỗng mạnh lên, cuốn những hạt bụi đất nhỏ ào mắt tôi. Và rồi, từ sâu trong lòng đất, phát ra từ chính chiếc quan tài ấy, là tiếng gào. Lần này nó không còn mơ hồ nữa. Nó rõ ràng, thê lương, và đầy uất nghẹn, phát ra như từ một cổ họng bị vặn xoắn: "Tôi muốn về nhà… Tôi muốn về nhà…"
Tôi nhắm nghiền mắt lại, không dám nhìn. Thế giới của tôi lúc này chỉ thu gọn lại trong bóng tốắt và thứ âm thanh đáng sợ đó. Nhưng tôi nghe thấy tiếng thở dốc của chú Kiến Dân. Mở mắt ra, tôi thấy ông đứng như trời trồng, mắt nhìn đờ đẫn về phía trước, toàn thân cứng đờ. Sự bất thường của ông quá rõ ràng.
"Khả Khả!"
Tiếng gọi của sư thúc Vương vang lên gấp gáp, xen lẫn giữa những nhịp búa không ngừng nghỉ. "Trông chừng chú Kiến Dân! Thần trí anh ta không ổn rồi!"
Lời cảnh báo vừa dứt, chú Kiến Dân đã quay người lại. Cái quay đầu ấy thật chậm rãi và không tự nhiên, đầu ông nghiêng sang một bên một góc kỳ dị, ánh mắt trống rỗng xuyên qua tôi. Một nụ cười vô hồn nở trên môi ông. Giọng nói run rẩy, nhỏ như tiếng muỗi kêu nhưng lại khiến tôi lạnh sống lưng. "Khả Khả… chú… chú thấy mẹ chú đang gọi chú kia kìa…"
Ông nói xong, bước đi. Một bước, rồi hai bước, hướng thẳng về cái hố đen ngòm nơi chiếc quan tài đang bị ghì chặt. Trong khoảnh khắc hoảng loạn ấy, bản năng trong tôi trỗi dậy. Tôi lao tới, không kịp suy nghĩ, hai tay ôm chặt lấy cổ chú từ phía sau, dùng hết sức bám vào. Vết cắt trên ngón tay tôi chưa kịp khô, máu còn ấm. Trong đầu tôi chỉ còn một ý nghĩ duy nhất: phải giữ chú lại. Tôi giơ tay lên, đưa ngón tay đang rỉ máu ấn mạnh thẳng lên đỉnh đầu chú Kiến Dân.
Tôi tỉnh dậy trong cảm giác lắc lư đều đều, mắt mở ra thấy bầu trời buổi sớm màu ngọc trai nhạt đang dần lên tỏ. Mình đang nằm trên chiếc xe gỗ cũ kỹ, tiếng bánh xe lăn trên đường đất nghe rền rền, êm êm. Chú Kiến Dân đang kéo xe, lưng áo bạc màu ướt đẫm một vệt mồ hôi hình cánh bướm. Tôi nhớ lại đêm qua, từng mảnh ký ức ùa về như một giấc mơ dài đầy ám ảnh.
Trước đó, tôi đã tưởng mình sắp chết. Không, chính xác hơn là chú ấy đã tưởng chú ấy sắp chết.
Tôi vẫn còn cảm nhận rõ cái đau nhói ở xương cụt khi bị thả rơi xuống đất một cách đột ngột. Chú ấy đã giật mình thon thót, lùi vội về phía sau, khuôn mặt tái mét dưới ánh trăng mờ. Tôi ngã "bịch" xuống nền đất lạnh, hơi thở tắc nghẹn trong giây lát. Nhưng nỗi đau thể xác ấy chẳng thấm vào đâu so với nỗi kinh hoàng đang hiện rõ trong đôi mắt chú ấy. Chú ấy nhìn đôi bàn tay mình, rồi bất ngờ cắn mạnh lên mu bàn tay trái. Một tiếng rên đau đớn phát ra từ cổ họng chú, nhưng ngay sau đó là tiếng hét vỡ òa, pha lẫn cả nước mắt và sự điên cuồng tột độ: "Sống rồi! Tôi sống rồi! Tôi còn... còn thấy cả mẹ tôi nữa!"
Giọng chú nghẹn lại, hai hàng nước mắt đen sì vì bụi đất lăn dài trên gò má. Có lẽ trong khoảnh khắc ranh giới giữa sự sống và cái chết ấy, chú đã thấy được bóng hình người thân đã khuất. Nỗi sợ hãi cận kề cái chết bỗng chốc biến thành một niềm hân hoan khó tả, khiến chú như tỉnh cơn mê. Chú quay sang tôi, vội vàng đỡ tôi dậy, đôểm tra khắp người tôi, giọng nói lắp bắp: "Có đau không? Có sao không hả cháu?"
Tôi lắc đầu, cố gắng đứng vững trên đôi chân còn bủn rủn. Không khí quanh mộ huyệt vẫn âm ẩm một mùi đất ướt và rêu phong lạnh lẽo. Tiếng hô gấp gáp của sư thúc Vương vang lên, cắt ngang sự hỗn loạn: "Khả Khả! Lấy máu, nhỏ ngay lên cái đinh cuối cùng này!"
Tôi lao về phía trước, trái tim đập thình thịch như muốn vỡ tung ra khỏi lồng ngực. Dưới ánh đèn bão chập chờn, hai sư thúc đang dồn hết sức bình sinh, vung những nhát búa nặng nề xuống chiếc đinh đồng to bằng ngón tay cái. Mỗi nhát búa đập xuống lại tóe lên những tia lửa xanh lè, chói mắt. Chiếc đinh không chịu an vị, nó cứ giãy giụa, nghiến ngấu muốn bật ra khỏi thớ gỗ như một sinh linh đang chống cự tuyệt vọng. Một luồng khí lạnh tỏa ra từ đó, khiến da thịt tôi nổi lên những hạt gai ốc.
Tôi đưa ngón trỏ lên miệng, nhắm mắt lại, cắn mạnh. Một vị mặn chát lan tỏa nơi đầu lưỡi. Giọt máu đỏ tươi đầu tiên ứa ra, rơi lên bàn tay đang run rẩy. Chú Kiến Dân lập tức ôm bổng tôi lên, để tôi với tới được vị trí chiếc đinh đang giãy chết. Máu từ ngón tay tôi nhỏ xuống, từng giọt, từng giọt, chậm rãi mà nặng trĩu. Một hiện tượng kỳ lạ xảy ra: những giọt máu ấy như có sức nặng ngàn cân, mỗi giọt rơi xuống lại khiến chiếc đinh dịu đi sự giãy dụa. Lượng máu càng nhiều, thứ sức mạnh ngỗ ngược trong nó càng bị đè xuống, như lửa gặp nước.
Hai sư thúc thừa cơ, dồn hết tàn lực, những nhát búa cuối cùng đập xuống liên tiếp nghe "cộp! cộp!"
chắc nịch. Cuối cùng, chiếc đinh cũng chịu cắm sâu vào thớ gỗ, nằm yên phận ở đó, chỉ còn để lại một vệt đen trên bề mặt. Cả ba người lớn như rút hết sinh lực, ngồi phịch xuống đất, thở hổn hển như những chiếc bễ lò rèn. Không gian im ắng trở lại, chỉ còn tiếng gió ững ngọn cây và nhịp thở dốc của mọi người. Tôi cũng ngồi thụp xuống, cảm thấy toàn thân mình mềm nhũn.
Không lâu sau, tiếng động phía xa vọng lại. Hai ông cụ từ làng bên, khuôn mặt nhễ nhại mồ hôi và đầy bụi đất, đang khiêng một tảng đá xanh khổng lồ bước vào. Họ đã làm việc đó suốt nửa đêm. Chú Kiến Dân vội trèo qua bức tường đổ nát ra ngoài để đỡ lấy. Bên trong, hai sư thúc chìa tay ra đón. Tảng đá nặng trịch được đưa vào một cách khó nhọc. Hai ông cụ mệt đến nỗi không thốt nên lời, chỉ có thể ngồi vật xuống, ngực phập phồng, những hơi thở phì phò nặng nề thoát ra từ khóe miệng. Tôi lặng lẽ ngồi xuống cạnh họ, trong lòng dâng lên một sự biết ơn mơ hồ.
Rồi công việc lát đá lại tiếp tục dưới ánh trăng đã xế về tây. Tiếng đục, tiếng đẽo, tiếng va chạm của đá vang lên đều đều trong đêm vắng. Cơn buồn ngủ ập đến với tôi lúc nào không hay. Nỗi sợ hãi ban đầu dường như đã bị đánh bại bởi sự kiệt sức cùng cực. Mí mắt tôi trĩu nặng, đầu gật gù. Tôi ngả người ra một góc, cảm nhận hơi ẩm lạnh từ mặt đất thấm qua lớp áo, rồi chìm vào một giấc ngủ lơ mơ, đứt quãng, cho đến khi ánh sáng ban mai đánh thức tôi dậy trong chiếc xe gỗ đang đưa tôi về nhà.
Mùi rượu nồng nặc vẫn còn ám trong góc phòng, hòa lẫn với mùi ẩm mốc của những bức tường vôi cũ. Tôi mở mắt, cảm giác uể oải của một giấc ngủ dài hai ngày vẫn còn đè nặng trên mí. Chú tôi, người đã ngủ liền một ngày trước đó, giờ đang ngồi bên bàn, lật từng trang hồ sơ dày cộm. Ánh sáng buổi chiều xuyên qua ô cửa sổ nhỏ, chiếu lên những dòng chữ khô khan ghi lại kết cục của một cuộc đời. Kẻ giết người, hóa ra, lại là người vợ.
Tôi nhớ lại hình ảnh ngôi nhà hoang vắng. Gia đình cũ của nạn nhân đã bỏ đi tự bao giờ, lặng lẽ như một làn khói, chẳng để lại một lời nhắn nhủ hay một dấu vết nào để người đời sau có thể dò hỏi. Sự biến mất của họ phủ lên toàn bộ sự việc một lớp sương mù dày đặc, khiến cho gốc rễ của bi kịch này mãi mãi chìm vào quên lãng.
Hai vợ chồng họ, sau bao năm bôn ba, cuối cùng cũng quay về mảnh đất chôn nhau cắt rốn. Họ tưởng rằng có thể bắt đầu lại, rằng quê hương sẽ ôm họ vào lòng và xoa dịu những vết thương lòng. Nhưng hiện thực tàn khốc chẳng bao giờ buông tha ai. Chỉ vài ngày ngắn ngủở về, người chồng lại chìượu. Tiếng chân loạng choạng, tiếng chai lọ đổ vỡ, rồi đến những tiếng đập thùm thụp và tiếng khóc nức nở bị bóp nghẹt đã trở thành bản nhạc quen thuộc trong căn nhà nhỏ ấy. Người vợ, kẻ đã cúi đầu nhẫn nhịn suốt mấy năm trời, như một cây tre bị uốn cong đến tận cùng, vào cái đêm định mệnh ấy, đã bật thẳng người lên.
Sự phản kháng của bà không phải là một kế hoạch được tính toán kỹ lưỡng. Nó bùng lên tựa như ngọn lửa bốc cháy từ đống tro tàn, bồng bột và tuyệt vọng. Con dao gọt trái cây trên bàn bếp, thứ đồ dùng vô hại hàng ngày, trong khoảnh khắc ấy đã trở thành thứ vũ khí duy nhất bà có thể với tới. Tôi có thể tưởng tượng ra cảnh tượng hỗn loạn: hai bóng người vật lộn, tiếng thở hổn hển, tiếng rên rỉ, tiếng đồ đạc ngã đổ. Họ xô xát, lảo đảo, và rồi cả hai vô tình lăn vào khu vực chân tháp cũ trong vườn.
Bóng tối ở đó dày đặc, chỉ có ánh trăng lờ mờ xuyên qua kẽ lá. Trong sự hỗn độn của cuộc vật lộn sinh tử, lưỡi dao đã tìm đến cổ họng của người chồng. Một tiếng động trầm đục, rồi tất cả chìm vào im lặng. Người đàn ông gục xuống, mạng sống thoát khỏi thân xác ngay tại chỗ. Còn người phụ nữ, sau cú đâm, dường như mọi sức lực và lý trí đều cạn kiệt. Bà buô, thân thể run rẩy, rồi quay đầu bỏ chạy vào màn đêm, để lại sau lưng một tội ác và một xác chết đang dần nguội lạnh.
Nhưng câu chuyện không kết thúc ở đó. Điều kỳ lạ xảặt trời lặn. Dường như có một ý chí nào đó, một linh hồn vật vờ không nỡ rời đi, đã nhập vào thân xác bất động kia. Nó khiến cho cái xác chết ấy bỗng cựa quậy, đôi tay lạnh ngắt với những ngón tay đã cứng đờ cố gắng cào vào lớp đất đá phía trên. Nó muốn đào, muốn bật nắp quan tài bằng gỗ tạm bợ mà người ta đã đặt nạn nhân vào, rồi chôn vội dưới một tảng đá lớn. Tảng đá ấy nặng trịch, như một lời nguyền cố hữu của mảnh đất này, dù cho ý chí kia có mãnh liệt đến đâu cũng không thể nào lay chuyển. Cứ thế, cho đến khi ánh sáng đầu tiên củé toạc màn đêm, len lỏi vào khu vườn hoang, thì sức mạnh kỳ bí kia mới tan biến. Tất cả những gì còn lại, vẫn chỉ là một thân thể bất động, nằm yên trong lòng đất lạnh. Và cũng chính vào cái ngày ấy, những cán bộ địa phương trong một chuyến kiểm tra định kỳ đã tình cờ phát hiện ra.
Dĩ nhiên, những dòng ghi chép trong biên bản chính thức của cảnh sát không thể xuất hiện những từ ngữ mơ hồ về linh hồn hay ý chí siêu nhiên. Người ta viết một cách khoa học rằng, có thể do mất máu quá nhiều và tình trạng thiếu oxy lên não trước khi chết đã gây ra ảo giác cho nhân chứng, hoặc đó là phản ứng cuối cùng của ý chí sinh tồn mãnh liệt một cách khó hiểu. Ngay cả hiện tượng "cơ thể còn phản ứng" sau khi chết cũng được lý giải bằng các nguyên nhân sinh học thông thường. Kẻ phạm tội, người vợ tội nghiệp và cũng đầy bi phẫn ấy, đã không chối cãi. Bà thừa nhận tất cả, và lời khai của bà về diễn biến vụ việc trùng khớp hoàn toàn với hiện trường. Thế là vụ án khép lại, không một ai thắc mắét thêm về những khoảnh khắc u ám, kỳ quái đã xảy ra trong đêm đó, dưới chân ngọn tháp cổ im lìm.
Tiếng búa máy đập vào tường gạch vang lên đều đặn rồi bỗng dưng im bặt. Tôi đứng từ xa nhìn lại, cả một khu phố cũ giờ chỉ còn là đống gạch vụn ngổn ngang dưới ánh chiều tà, bụi đỏ bay mù mịt. Chỉ duy nhất một bóng hình sẫm màu vẫn sừng sững ở đó, như một chiếc răng nanh quái dị mọc lên từ nền đất hoang. Tòa tháp xanh. Nó vẫn còn. Nó sẽ luôn còn, tôi chợt nghĩ thế, một ý nghĩ lạnh lẽo len vào tâm trí. Số phận trớ trêu đã không cho nó được chết cùng với những gì đã sinh ra nó.
Cảnh sát phong tỏa nơi này đã lâu, dây vàng căng quanh đã phai màu theo nắng mưa. Nhưng những câu chuyện thì không bao giờ phai. Hàng xóm cũ, trước khi dọn đi, vẫn thì thầm với nhau về những đêm gió hú, khi tiếng lạch cạch khô khốc lại vọng ra từ sân tháp. Nó không giống tiếng chuột, cũng chẳng phải tiếng cành cây khô. Nó giống như âm thanh của đá mài vào đá, của một thứ gì đó cứng nhắc đang cố vặn mình trong bóng tối. Tin đồn về ma quỷ, về những linh hồn không siêu thoát cứ thế lan truyền, biến tòa tháp thành một điểm đen ám ảnh trong ký ức thành phố.
Tôi quay về nhà, mùi bụi xây dựng vẫn còn vương trên áo. Ông nội Hồ đang ngồi vuốt râu bên ấm trà nóng, đôi mắt già nua hướng về phía cửa sổ, nơi bóng tháên nền trời tím. Tôi hỏi ông, bằng một giọng thấp hơn mọi khi, về những điều kỳ quái ấy. Ông nội tôi nhấp một ngụm trà, hơi nóng bốc lên làm nhòe đi ánh mắt trầm tư của ông. “Con người ta tưởng rằng mình đã chôn cái ác xuống sâu,” giọng ông trầm xuống, khàn khàn, “nhưng đôi khi, họ lại dùng chính cái ác khác để trông coi nó. Những phiến đá xây nên tháp kia, sát khí của chúng còn nặng nề và lạnh lẽo hơn cả thứ không khí trong quan tài. Đó là một sự trấn áp tàn nhẫn, lấy độc trị độc.” Tôi im lặng lắng nghe, cảm thấy một cơn rùng mình chạy dọc sống lưng. Ông lại nói tiếp, như thể đang nói với chính mình: “Chỉ có điều, trong đó vẫn còn những pho tượng Phật, tượng Quan Công… Khí tượng từ bi, chính trực ấy làống nổi với sát khí ngập trời? Chúng đang giằng xé nhau. Tiếng động kia… có lẽ là tiếng kêu than của chính những bức tượng.”
Thành phố rồi cũng quyết định thay da đổi thịt. Những con đường mới được mở ra, những tòa nhà cao tầng bằng kính và thép mọc lên. Khu phố cũ với tòa tháp kỳ quái trở thành cáắt bao người. Một lệnh phá dỡ được ban hành. Xe máy ủi, xe cẩu kéo đến. Nhà cửần lượt đổ sập trong mây bụi mù trời, chủ nhân của chúng nhận tiền đền bù rồi dọn đi nơi khác, có người còn thở phào nhẹ nhõm. Thế nhưng, công việc bỗng dừng lại trước tòa tháp xanh. Lý do thật giản đơn mà cũng thật bất ngờ: Lâm Nguyệt, người phụ nữ bí ẩn mà tôi chưa từng gặp mặt, đã đứng ra phản đối. Mảnh đất ấy vẫn thuộc quyền sở hữu của cô ta. Nhiều cuộc thương lượng diễn ra, ngườì dỗ dàng, khi thì đe dọa, nhưng tất cả đều vô hiệu. Cô ta như một bức tường thành im lặng và kiên cố, không nhượng bộ, cũng chẳng giải thích. Tòa tháp cứ thế đứng đó, cô độc giữa một bãi đất trống hoang vu, thách thức cả sự phát triển ồn ào của thành phố.
Rồi thời thế lại xoay chuyển. Vị thị trưởng quyết liệt ngày nào nhận lệnh thuyên chuyển. Một quyết định mới được đưa ra từ cấp trên: mảnh đất “có vấn đề” ấy được chuyển giao thẳng cho Bộ Chỉ huy Quân sự địa phương, để xây dựng một doanh trại. Có lẽ người ta nghĩ, với quyền sở hữu đã thay đổi, và đặc biệt là với tính chất nghiêm minh và uy quyền của quân đội, thì vấn đề nan giải bấy lâu sẽ được giải quyết một cách dứt khoát. Một sự chuyển giao lạnh lùng, như một đường gạch nối giữa thế giới dân sự nhiều rối rắm và thế giới quân ngũ kỷ luật. Từ đây, số phận của tòa tháp xanh thuộc về một quyền lực khác. Và người ta thì thầm với nhau, có lẽ, chỉ có những người lính mới đủ sức đối mặt với thứ sát khí cổ xưa ấy.
Mùi khói thuốc pháo vẫn còn phảng phất trong không khí ẩm ướt khi tôi đứng trước cái hố sâu hoắm. Hai năm rồi, kể từ cái ngày họ bắn ba phát đại bác vào mảnh đất này. Tôi nhắm mắt lại, hình ảnh những tảng đất đen văng tung tóe lên trời vẫn còn in rõ trong tâm trí, như một giấc mơ tỉnh mà vẫn còn ám ảnh. Lúc ấy, tôi nghĩ mọi chuyện thực sự đã kết thúc. Dương khí của những người lính, cùng với sức mạnh hủy diệt của thuốc nổ, có lẽ đủ để xua tan bất kỳ uế khí nào còn vương vấn. Suy nghĩ ngây thơ của một kẻ chỉ tin vào những gì mắt thấy tay chạm.
Thực ra, câu chuyện bắt đầu từ trước đó, từ cái ngày ông nội tôi và ông Lý dẫn đệ tử đến phá tòa tháp xanh ấy. Họ không đào quan tài lên. Chỉ có tiếng búa, tiếng cuốc vang lên liên hồi trong nắng trưa gắt, phá tan từng phiến đá xanh rêu phong của ngôi tháp. Tôi đứng từ xa nhìn, lòng cảm thấy kỳ lạ. Việc này giống như một sự trấn áp hơn là một sự giải thoát. Họ hạ tháp, rồi chôn vùi tất cả – đá vỡ và cả cỗ quan tài kia – sâu dưới lòng đất. Ông nội tôi lúc ra về có vẻ mặt đăm chiêu, nhưng ông chỉ vỗ vai tôi, nói rằng nơi đây sẽ có những người lính trú đóng, khí thế hùng tráng của họ sẽ làm cân bằng lại mảnh đất. Tôi đã tin như vậy.
Nhưng mảnh đất ấy từ chối tất cả. Kế hoạch xây doanh trại bị bỏ dở, và nó trở thành một bãi đất trốằm ngay phía sau cổng chính của đơn vị. Một khoảng trống kỳ dị, như một vết sẹo không bao giờ lành trên mặt đất. Chính tại nơi đó, những âm thanh bắt đầu vọng ra. Không phải tiếng gió, cũng chẳng phải tiếng côn trùng. Đó là những tiếng thì thầm, tiếng cào xước nhẹ từ dưới lòng đất, đôi khi là tiếng thở dài vọng lên trong đêm tĩnh mịch. Tôi từng chứng kiến cảnh một người lính gác đêm, khuôn mặt vốn dạn dày vì khói lửa, tái mét khi chạy về trạm gác, ắm chặt lấy khẩu súng. Anh ta kể lại với giọng nói đứt quãng về thứ âm thanh như có người đang khóưới chân mình. Sự sợ hãi của anh là thứ gì đó rất thật, nó lan tỏa như một thứ virus, khiến cả đơn vị dần chìm trong một bầu không khí nghi ngờ và lo lắng.
Dĩ nhiên, những người lãnh đạo, những người không tin vào ma quỷ, không thể để chuyện này tiếp diễn. Một cuộc họp kín được tổ chức. Tôi không biết họ đã thảo luận những gì, chỉ biết rằng rồi họ tìm được một giải pháp rất… quân sự. Nhân một đợt diễn tập, mấy khẩu pháo được điều đến. Chúng tôi được lệnh sơ tán ra xa. Ba tiếng nổ long trời lở đất nối tiếp nhau, làm chấn động cả vùng. Đất đá, mảnh vụn của thứ gì đó không rõ, bị bắn tung lên cao hàng chục mét, tạo thành một cột mù đen ngòm. Một mùi khét lạnh, không giống mùi thuốc nổ thông thường, tỏa ra khắp nơi. Khi khói tan, trước mắt chúng tôi chỉ còn là một hố sâu thăm thẳm, đen ngòm. Mọi thứ bên trong, có lẽ, đã tan thành tro bụi.
Sự yên lặng sau đó là thứ yên lặng đáng sợ. Không còn tiếng thì thầm, không còn động tĩnh gì. Người ta thở phào nhẹ nhõm. Hai năm trôi qua, đơn vị chúng tôi chuyển đi nơi khác. Doanh trại bỏ hoang, cỏ dại mọc um tùm lấn chiếm mọi lối đi, bao phủ cả cái hố sâu ngày nào. Đôi khi tôi vẫn tự hỏi, liệu sự yên tĩnh ấy có phải là sự kết thúc thực sự, hay chỉ là một khoảng lặng trước khi một thứ gì đó, đã bị xé nát và phân tán, tìm cách hội tụ trở lại?
Tôi vẫn nhớ cái ngày ông nội Hồ kể cho tôi nghe câu chuyện về cái viện dưỡng lão đặc biệt ấy. Mùi thuốc lào cay nồng từ điếu cày của ông quyện với hơi nước từ ấm trà, tạo thành một thứ mùi vị an toàn, vững chãi. Ông nhấp một ngụm trà, đôi mắt nheo lại nhìn về phía xa xăm, nơi ký ức đang ùa về.
Thành phố chúng tôi từng có một khu đất hoang nổi tiếng là không yên ổn. Tiếng gió rít qua những bụi lau sậy vào đêư tiếng ai khóc than, và thỉnh thoảng lại có người kể về những bóng hình mờ ảo lẩn khuất trong màn sương. Chẳng ai dám bén mảng đến đó sau khi mặt trời lặn. Thế rồi, chính quyền nảy ra ý định xây dựng ở chính nơi ấy một ngôi nhà chăm sóc cho những người lính già đã nghỉ hưu. Tin tức lan ra, dân chúng xì xào bàn tán. Làm sao có thể đưa những cựu binh, những người đã cống hiến cả tuổi thanh xuân cho đất nước, vào một nơi âm u như vậy? Họ đã trảộc kháng chiến trường kỳ, sống trong khói lửa và mất mát, giờ đây tuổi xế chiều lại phải đối mặt với những chuyện ma quái, thật quá đỗi bất công.
Thế nhưng, phản ứng của những người lính già ại khiến tất cả sửng sốt. Tôi tưởng tượng ra cảnh họ ngồi quây quần trong căn phòng hội đồng cũ kỹ, ánh mắt sắc lẹm dù mái tóc đã bạc màu. Khi nghe vị cán bộ trẻ trình bày kế hoạch một cách dè dặt, lo lắng về chuyện ma quỷ, thì một tiếng cười phá lên, rồi nhiều tiếng cười khác nối theo. Nó không phải là tiếng cười khinh bỉ, mà là thứ âm thanh sảng khoái, đầy chất ngang tàng của những người đã từng xem cái chết là bạn đường. Một ông lão giọng khàn khàn, trên mặt còn vết sẹo dài, cất tiếng: "Cả một đời lăn lộn nơi chiến trường, đối mặt với bao nhiê đi, vậy mà chúng tôi chưa từng thấy một bóng ma nào dám bén mảng đến gần. Chúng sợ lửa đạn, hay sợ chính khí khái của con người?"
Không khí trong phòng bỗng trở nên hào hùng lạ thường. Họ không những không sợ, mà còn háo hức muốn dọn đến ngay, xem như một thử thách cuối cùng trong đời.
Thế là ngôi viện dưỡng lão ấy được xây lên. Những bức tường gạch đỏ mọc lên giữa vùng đất từng được cho là âm u. Và rồi, năm tháng trôi qua, hàng chục mùở rồi tàn. Điều kỳ lạ là từ khi những cựu binh về ở đó, tất cả những câu chuyện rùng rợn quanh vùng đều biến mất. Ban đêm, nơi ấy vẫn sáng đèn, vang lên tiếng cười nói rôm rả, tiếng đàn hát trầm bổng, hoàn toàn chẳng có gì là ma quái. Nó trở thành một phần bình yên nhất của thành phố.
Ông nội Hồ gõ nhẹ điếu cày xuống chiếc chiếu tre, kết thúc câu chuyện bằng một câu nói mà tôi còn nhớ mãi: "Con người ta mà hừng hực khí thế, mang trong mình sự chính trực và dũng khí, thì ngay cả những thứ vô hình cũng phải lui bước, phải kính nể."
Tôi ngẫm nghĩ về điều đó. Có lẽ, thế giới tâững điều huyền bí đều có những quy luật riêng của chúng. Chúng thường chỉ tìm đến những nơi có năng lượng yếu ớt, u ám, nơi con người sống trong sợ hãi và nghi ngờ. Còn đối với những ai tâm trí mạnh mẽ, tinh thần kiên định, thì chẳng có thế lực nào có thể dễ dàng quấy nhiễu.
Người ta vẫn hay bàn luận về luật nhân quả, rằng ở hiền thì gặp lành, ở ác thì gặp dữ. Nhưng nhìn vào trường hợp của bà Lâm Nguyệt, tôi thấy dường như quy luật ấy không phải lúc nào cũng hiển hiện rõ ràng ngay trước mắt. Tin đồn lan truyền khắp nơi về cái chết của ông Lý Thành. Họ nói rằng đúng vào đêm định mệnh ấy, bà Lâm Nguyệt không những không ở bên chăm sóc chồng mình, mà còn dẫn theo nhân tình về chính ngôi nhà của hai vợ chồng. Không khí trong nhà lúc đó hẳn là ngột ngạt bởi sự phản bội và lừa dối, trái ngược hoàn toàn với sự đau đớn thể xác mà ông Lý Thành đang phải chịu đựng một mình trong phòng bệnh. Khi bà ta và người đàn ông kia rời khỏi nhà, cánh cửa vừa đóng lại thì căn bệnh của ông Lý bỗng trở nặng một cách đột ngột. Ông vật vã trong đau đớn, không một tiếng kêu cứu nào có thể phát ra, và rồi lặng lẽ qua đời trong sự cô độc tột cùng. Sự trùng hợp về thời gian ấy khiến người ta không khỏi rùng mình, nhưng rồi mọi chuyện cũng trôi qua, và bà Lâm Nguyệt vẫn sống một cuộc đời phóng túng, chẳng thấy có dấu hiệu gì của báo ứng. Có lẽ, nhân quả là một vòng xoay quá rộng lớn và phức tạp, đôi khi nó không đến theo cách hay thời điểm mà chúng ta mong đợi.
Mùi khói thuốc súng vẫn còn vương vấn trong không khí, nhưng tôi đã đứng trên nền đất trống nơi Lý Thành từng hiện diện. Tro tàn của hắn có lẽ đã hòa vào cơn gió lạnh buốt giá đêm qua. Tôi đã xây tòa tháp ấy, không phải để tưởng niệm, mà để đè bẹp, để trấn áp, để đảm bảo rằng ngay cả cái bóng ma của hắn cũng không bao giờ có cơ hội trồi lên khỏi lòng đất. Gạch đá lạnh lẽo dưới chân tôi giờ đây như một lời khẳng định cho chiến thắng.
Lẽ ra, theo đạo lý nhân quả mà bà tôi thường răn dạy, tôi phải gánh chịu báo ứng. Nhẹ thì cuộc sống bất an, nặng thì tuyệt tự, chết không toàn thây. Tôi từng nằm mơ thấy những viễn cảnh ấy, thức giấc giữa đêm với trán đẫm mồ hôi lạnh và trái tim đập thình thịch như muốn thoát khỏi lồng ngực. Nhưng rồi, ánh bình minh lại ló dạng, và mọi thứ vẫn nguyên vẹn. Sự sợ hãi dần nhường chỗ cho một sự tỉnh táo lạnh lùng. Có lẽ, số phận là thứ chỉ dành cho những kẻ tin vào nó.
Và rồi, cuộc đời tôi cứ thế vươn lên, trái ngược hẳn với những lời nguyền rủa mà thiên hạ có thể ngầm mong đợi. Quyền lực nắm trong tay, những hợp đồng quốc tế được ký kết trong những tòa nhà chọc trời, hình ảnh của tôi xuất hiện trên các trang tạp chí danh tiếng với nụ cười đầy tự tin. Người ta gọi đó là huyền thoại, là hình mẫu của người phụ nữ thành đạt. Đôi khi, tôi nhìn vào gương, vào đôi mắt không còn chút bối rối nào của chính mình, và tự hỏi phải chăng sự thành công này được xây bằng một thứ gì đó tăm tối hơn cả mồ hôi và nước mắt.
Con cháu nhà họ Lý chúng tôi, dưới sự dìu dắt và khuôn phép tôi đặt ra, không trở thành những kẻ phá gia chi tử. Chúng sống đúng mực, học hành tử tế, và dần dần, cái tên Lâm gia trở thành biểu tượng cho một gia tộc danh giá. Tiếng thơm ấy lan xa, át đi cả tiếng thì thầm về quá khứ. Đôi lúc, tôi đứng từ ban công dinh thự nhìn xuống khu vườn sum suê, lòng cảm thấy một sự trống rỗng kỳ lạ. Mọi thứ đều đã đạt được, chỉ có điều, cái giá của nó là một mảnh hồn nào đó trong tôi đã hóa đá từ lâu.
Vì thế, tôi nghiệm ra rằng chuyện đời người, hay những câu chuyện về thầỷ, thật ra chẳng theo một khuôn mẫu nào cả. Chúng đầy rẫy những bất ngờ tréo ngoe, những điều huyền bí không sao lý giải nổi bằng lẽ thường. Có kẻ tin vào báo ứng nhưng cả đời khốn khó, có kẻ như tôi, bước qua mọi ranh giới, lại được hưởng vinh hoa. Thế giới này, xem ra, vận hành bằng một thứ logic phức tạp và tàn nhẫn hơn nhiều so với những lời răn dạy đơn giản.
Tất cả đều là kết quả của những tính toán từng ly từng tí. Mỗi một nước cờ, mỗi một thủ đoạn, dù có thể khiến người khác điêu đứng, nhưng tôi chưa từng trực tiếp cầm dao đoạt lấy mạng sống của ai. Tôi chỉ dẫn đường, đẩy họ đến bờ vực, và để chính họ, hoặc số phận, hoàn tất phần còn lại. Bằng cách đó, tay tôi vẫn có thể giữ được vẻ sạch sẽ, dù lương tâm đã nhuốm một màu xám xịt từ lâu. Và cuối cùng, tương lai rộng mở vẫn thuộc về tôi.
Phải, tôi đã tính toán kỹ càng mọi thứ. Tôi vắt kiệt sức lực, vận mệnh, và cả sinh mệnh của Lý Thành, biến hắn thành phân bón cho con đường thăng tiến của chính mình. Đó là một cuộc ăn người không để lại chút dấu vết, không một mảnh xương nào sót lại để người đời có thể chỉ trỏ. Sự hoàn hảo của kế hoạch đôi khi khiến chính tôi cũng phải rùng mình. Nhưng rồi, tôi lại nhìn về phía trước, nơi ánh hào quang của thành công vẫn đang chờ đợi, và mọi cảm giác mơ hồ ấy lại chìm xuống, nhường chỗ cho sự thỏa mãn lạnh lùng của một kẻ chiến thắng.