Hồng Trần Truyện
Hồng Trần Truyện hoạt động hoàn toàn miễn phí — chi phí máy chủ, bản quyền và biên tập được duy trì nhờ quảng cáo hiển thị trên trang. Nếu yêu thích truyện, xin đừng chặn quảng cáo (ad-blocker) để ủng hộ đội ngũ tiếp tục cập nhật chương mới mỗi ngày. Cảm ơn bạn đã đồng hành cùng chúng tôi! ❤️
Người Xem Hương

Linh hồn bị giam cầm dưới tòa tháp

3378 từ

Hồi tưởng lại lời kể của người đàn ông nãy giờ, tôi mới thấy sợ. Họ chỉ là một gia đình nhỏ từ quê lên thành phố kiếm sống, mừng rỡ khi nhận được công việc trông coi tòa tháp hoang này cùng chỗ ở giá rẻ. Người vợ may vá ở nhà, người chồng đi làm công nhân xây dựng, đứa con nhỏ chạy nhảy quanh khu đất trống. Ban đêm, những tiếng động lạ xào xạc, cào cào vào cửa sắt, họ ngỡ là tiếng chó của hàng xóm, và cố an ủi nhau bằng sự bận rộn mưu sinh. Họ đâu biết rằng ái sự yên ổn giả tạo ấy được đánh đổi bằng việc một đứa trẻ hiếu động đã tìm được lối chui vào bên trong lòng tháp. Một trò chơi của trẻ con lại mở ra cánh cửa dẫn đến ác mộng.

Đứa trẻ ấy giờ đây ra sao? Người cha chỉ nói nó lơ lửng, trợn trắng mắt, ban đêm tự đi về phía tòa tháp và điên cuồng đào đất. Tôi hít một cơ thể non nớt bị thứ gì đó chiếm giữ, đôi mắt vô hồn nhìn xuyên qua bố mẹ, hướng về nơi đã cướp mất linh hồn nó. Nỗi kinh hoàng của cha mẹ nó, tôi cảm nhận được qua ánh mắt thất thần và những cử chỉ run rẩy khi họ nghe ông nội tôi bảo phải dọn đi ngay lập tức. Họ không dám hỏi nhiều, cũng chẳng kịp hiểu hết, bản năng bảo vệ con cái và sự sợ hãi mơ hồ đã khiến họ lao vào thu xếp đồ đạc trong hoảng loạn, bỏ lại sau lưng cả một mái ấm tạm bợ nhưng cũng đầy kỷ niệm.

Tòa tháp đã hiện ra trước mắt, gần hơn. Màu xanh của nó không phải là xanh ngọc, xanh biếc, mà là một thứ xanh xám, ảm đạm, như màu của đồng cũ bị thời gian bào mòn. Những viên gạch phủ đầy rêu phong, những ô cửa nhỏ đen ngòm như những con mắt mù, không hề có sự sống. Gió thổi qua các kẽ hở, phát ra những tiếng rít nhỏ, khô khốc, như tiếng rên của đất. Sư thúc Vương bên cạnh tôi đã phải dừng lại một chút, hít một hơi thật sâu, giọng niệm chú trở nên to và rõ hơn, như để xua đuổi thứ gì đó vô hình đang vây quanh chúng tôi. Ông nội tôi vẫn im lặng đi trước, dáng người thẳng, nhưng vai ông có vẻ nặng trĩu hơn thường lệ.

Tôi đứng đó, dưới cái nhìn chằm chằm của đá trên đỉnh tháp, mà cảm giác như da thịt đang bị bóc tách từng lớp. Ánh mắt bằng đá vô hồn ấy dường như có sức sống riêng. Chúng theo sát từng bước chân tôi khi tôi đi một vòng quanh cái kiến trúc cổ xưa và đầy đe dọa này. Lưng tôi như có hàng ngàn mũi kim châm, một cơn rùng mình chạy dọc sống lưng, bắt nguồn từ một nỗi sợ nguyên thủy, sợ cái vô hình đang bị giam giữ.

Ông nội Hồ đã chỉ cho tôi thấy tất cả những đường nét kỳ dị ấy. Những ký tự lạ lùng, những câu chú tối nghĩa được khắc sâu vào thân tháp thành một vòng tròn khép kín, như một sợi dây trói vô hình. Chúng không giống bất cứ thứ chữ viết nào tôi từng biết. Chúng gợi lên cảm giác về một thứ ngôn ngữ cổ xưa dùng để đối thoại với những thế lực không nên bị đánh thức.

Rồi ánh mắt tôi lại bị hút về phía đỉnh tháp. Hai con thú dữ ngồi chầu ở đó, trong tư thế sẵn sàng vồ xuống, hàm răng nhe ra đe dọa, đôi mắt trợn trừng như chứa đựng một cơn thịnh nộ ngàn năm. Tôi có cảm giác kỳ quặc rằng đồng tử bằng đá của chúng đang xoay chầm chậm, dõi theo cử động của tôi, khiến tôi phải dừng bước, nín thở, như một con mồi nhỏ bé trước loài săn mồi.

Ông nội Hồ kéo tay tôi, dẫn tôi lùn, phá vỡ cái thế giới căng thẳng mà hai con thú đá đang thiết lập. Giọng ông trầm xuống, mang theo sức nặng của tri thức và cảnh báo. Ông giải thích rằng phần tháp nhô lên mặt đất chỉ là nửa vời, giống như một mũi tên chỉ hướng. Phần chìm sâu dưới lòng đất mới là khoang rỗng, là nơi chứa đựng thực sự. Cấu trúc lồi lõm ấy, cái thế áp đảo của phần nổi lên phần chìm, tất cả đều khẳng định một điều: có một thứ gì đó đang bị đè nén, bị nhốt giữ phía dưới kia.

Những câu chú kia, ông nội Hồ nói tiếp, giọng đầy vẻ hiểu biết về những bí thuật xưa cũ, chúng là để khóa lại. Khóa lại hồn phách, khóa lại linh thể, không cho phép thứ bên trong tìm đường trốn thoát. Nhưng một phép trấn yểm thực sự chắc chắn không đơn giản chỉ có vài dòng chữ khắc trên đá. Trái tim tôi thắt lại khi nghĩ tới điều đó. Vậy thì bên trong, trong lòng đất tối tăm ấy, phải có thứ gì còn đáng sợ hơn, còn mạnh mẽ hơn, để có thể kìm giữ được thứ đang bị nhốt.

Rồi ngón tay gầy guộc của ông nội Hồ chỉ thẳng vào cửa tháp. Ở đó, lơ lửng một sợi dây đen sẫm, treo lửng lơ giữa không trung như một con rắn chết. Mùi mực tàu khô cứng, nồng nặc và chua lè, thoảng đến mũi tôi dù đứng từ xa. Ông nội Hồ bảo đó là dây mực, dùng để trấn áp quan tài. Nơi nào có nó treo, nơi đó ẩn chứa đại sát khí, điềm báo của chết chóc và tai ương. Cánh cửa sắt kia không đơn thuần là lối vào mà chính là nắp quan tài. Và toàn bộ ngọn tháp sừng sững này thực chất là một ngôi mộ lớn, một lăng tẩm cho thứ không nên được chôn cất. Lớp cửa sắt bọc ngoài chỉ là lớp nắp thứ hai, ông giải thích, giọng trầm như tiếng vọng từ đáy giếng. Vì thế, vào những đêm, người ta mới nghe thấy những âm thanh cào cấu, gãi ngoẹo từ phía bên trong, như có ai đó đang cố vật lộn để mở cái nắp quan tài ấy ra.

Một cơn lạnh buốt thấu xương ập đến. Tôi run lên, hai bàn tay nắm chặt vào nhau để tìm chút hơi ấm. Trong đầu tôi lập tức tìm đến hình ảnh ông nội Hồ, vị cao nhân tài giỏi, người có thể giải quyết mọi chuyện quỷ thần. Tôi tự nhủ thầm, cố gắng lấy lại bình tĩnh. Ông ấy làm được mà. Ông nội Hồ giỏi lắm. Chẳng có gì ông ấy không thể xử lý. Niềm tin mù quáng ấy là chiếc phao cứ lúc này.

Nhưng ông nội Hồ không đáp lại sự trấn an của tôi. Ông chỉ quay sang sư thúc Vương, người đã im lặng quan sát mọi chuyện từ nãy đến giờ, và thở ra một hơi dài, nặng trĩu. Tiếng thở dài ấy, chứa đựng một sự mệt mỏi sâu thẳm và một nỗi lo âu không thể nói thành lời, đã làm tan vỡ hoàn toàn sự tự trấn an yếu ớt của tôi. Nó như một lời khẳng định đáng sợ hơn bất cứ lời giải thích nào.

Tôi vẫn còn nhớ rõ cái cảm giác lạnh sống lưng ấy, khi ông nội Hồ thốt lên hai chữ "cô ta". Giọng ông không phải là sự ngạc nhiên, mà là một thứ gì đó chùng xuống, nặng trĩu, như thể vừa đá phải một hòn đá tưởng đã chôn vùi từ lâu lắm rồi. Gương mặt ông khắc khổ hẳn đi dưới ánh chiều tà, những nếp nhăn như in sâu thêm, chứa đầy một nỗi niềm mà tôi, một đứa trẻ mười bảy tuổi, chưa thể nào với tới để hiểu hết. Sư thúc Vương đứng cạnh tôi cũng nín thở, đôi mắt mở to nhìn ông nội Hồ, chờ đợi một lời giải thích.

Chúng tôi đứng đó, im lặng nhìn chiếc xe tải cũ kỹ chở đồ đạc lộc cộc của gia đình kia khuất dần sau con đường đất mấp mô. Bụi đỏ cuốn phăng xe, quyện với hơi sương chiều bắt đầu buông xuống, tạo thành một màn sương mờ ảo, nhạt nhòa. Mùi đất ẩm, mùi cỏ dại ven đường và cả mùi mồ hôi lo lắng của những con người vội vã rời đi vẫn còn vương vấn trong không khí. Chỉ còn lại ba chúng tôi và tòa tháp bê tông xám xịt, âm thầm, lặng lẽ đứng sừng sững phía sau, như một con quái vật đang ngủ say nhưng đầy đe dọa.

Ông nội Hồ quay lưng lại với tòa tháp, bước về phía chiếc xe đạp cũ kỹ của ông dựng bên gốc cây bàng già. Ông đạp xe, tiếng xích sắt kẽo kẹt, kẽo kẹt vang lên trong không gian tĩnh mịch, nghe thật chậm rãi và nặng nề. Sư thúc Vương vội vàng dắt xe theo, còn tôi thì lẽo đẽo chạy bộ đuổi theo phía sau. Mãi đến khi đã đi được một quãng, xa khỏi cái bóng đen của tòa tháp, sư thúc Vương mới dám cất tiếng, giọng nhỏ nhẹ, dò hỏi: "Sư phụ… người quen người đó ạ?"

Câu hỏi ấy cũng chính là điều tôi đang thắc mắc. Ai là "cô ta"? Tại sao chỉ một cái tên họ Lâm, một người đàn bà giàu có bên Hồng Kông, lại có thể khiến ông nội Hồ – người mà tôi từng thấy bình tĩnh đối diện với không biết bao nhiêu thứ âm khí lởn vởn – phải đổi sắc mặt, phải thốt lên một tiếng rít lạnh đầy bất an như vậy? Trong lòng tôi dâng lên một sự tò mò lẫn lo sợ mơ hồ.

Ông nội Hồ không trả lời ngay. Ông vẫn đạp xe. Cái lưng gầy của ông hơi khom xuống. Hồi lâu, giọng ông mới vang lên, trầm trầm, như tự nói với chính mình, lại như giải thíúng tôi nghe: "Nhà chú anh vốn chẳng theo một giáo phái nào rõ rệt. Phật pháp cũng học đôi chút, Đạo gia cũng biết vài phần, cốt yếu là làm việc thiện, tích đức mà thôi. Nhưng trận pháp trong tòa tháp kia… tốt nhất là đừng đụng vào. Đó là một trận khóa mệnh, khóa hồn, do Mộân bày ra. Không phải thứ tầm thường mà thầy có thể hóa giải được."

Ông dừng lại một chút, hít một hơi thật sâu, như để lấy lại bình tĩnh. "May thay, đó chỉ là 'địa phược linh', thứ linh thể bị trói buộc vào mảnh đất ấy, không thể tự mình rời đi. Chỉ cần những người sống dọn đi nơi khác, không ở đó nữa, thì cũng coi như yên ổn."

Lời ông nói lúc nãy với người đàn ông kia lại hiện về trong đầu tôi. Ông bảo họ rời đi là được, rằng đứa trẻ sẽ không sao. Nhưng giọng điệu lúc này của ông, cái vẻ mặt nặng trĩu ấy, lại khiến tôi cảm thấy có điều gì không ổn. Có phải ông chỉ đang an ủi họ? Hay thực sự, mối nguy hiểm đã tạm thời được né tránh, nhưng cái bóng của nó, cái bóng mang tên "cô ta" kia, vẫn còn đó, vẫn đang đè nặng lên tâm trí ông?

Chiếc xe đạp vẫn tiếp tục lăn bánh trên con đường làng. Tiếng kẽo kẹt đều đều, hòa với tiếng dế kêu cỏ. Nhưng không khí giữa ba chúng tôi vẫn căng thẳng và đầy những câu hỏi chưa được giải đáp. Tôi biết, câu chuyện về người đàn bà họ Lâm kia, về tòa tháp bị bỏ hoang, và về cái gọi là "trận khóa mệnh"

Ây, có lẽ chỉ mới vừa bắt đầu.

Xe máy của sư thúc Vương chạy lọc cọc trên con đường đất, bám theo chiếc xe đạp cũ kỹ phía trước. Tôi ngồi phía sau, cảm nhận rõ từng cơn gió lạnh buốt luồn qua kẽ áo, mùi bụi đường và hơi xăng xe hòa lẫn thành một thứ gì đó nghẹt thở. Lưng sư thúc Vương cứng đờ, như đang căng ra để lắng nghe.

Giọng ông nội Hồ, khàn khàn và đều đều, cắt ngang tiếng máy nổ:

“Lâm Nguyệt.”

Tôi nhắm mắt lại, hình ảnh tòa tháp ẩn hiện trong đầu. Màu xám tro của nó không phải là màu của bê tông, mà là màu của tro tàn, của thứ gì đó đã tắt ngấm từ lâu. Nó đứng đó, lặng lẽ và nặng nề, chẳng khác gì một ngôi mộ lớn được dựng lên giữa trời. Càng nhìn, tôi càng thấy nó nuốt chửng mọi ánh sáng yếu ớt cuối ngày.

“Mười năm trước thôi,” giọng ông nội Hồ tiếp tục, hòa vào nhịp lọc cọc bánh xe đạp. “Cô ta như một ngôi sao băng vụt qua bầu trời thành phố nhỏ này. Thời cơ đến, cô ta nắm lấy không chút do dự, lao vào thương trường như một con thiêu thân. Đến khoảng đầu những năm chín mươi, cơ ngơi đã vững vàng. Một mình cô ta mở phòng trà, buôn bán tấp nập, danh tiếng lừng lẫy. Người ta bảo đó là một nữ tướng giữa chốn hồng trần.”

Ông tạm dừng; tiếng thở khẽ phát ra như một tiếng gió nhẹ. Tôi mở mắt, nhìn về phía trước, nhưng trong đầu vẫn là bóng hình người phụ nữ ấy. Tôi tưởng tượng ra dáng vẻ của một người có thể đơn thương độc mã mà dựng nên nghiệp lớn. Trong lòng dâng lên một nỗi ngưỡng mộ lẫn cảm giác bất an mơ hồ. Thành công như vậy, phải chăng luôn đi kèm một cái giá nào đó?

“Rồi đột nhiên, một ngày nọ,” giọng ông nội Hồ trầm xuống, mang theo một sắc thái khó hiểu. “Cô ta tìm đến một thầy bói, nhờ đăng một thông tin kỳ lạ. Ai có thể xem tướng, đoán vận mệnh, chỉ ra được lối thoát để đổi đời, thì hãy đến gặp cô ta. Phần thưởng là mười vạn tiền mặt, trả ngay, bất kể phương thức nào.”

Mười vạn! Hai từ đó đập vào màng nhĩ tôi như một tiếng chuông lớn. Đầu những năm chín mươi, một đồng tiền còn mồ hôi nước mắt. Một vạn đã có thể trở thành ông chủ nhỏ ở làng quê, mua được mảnh đất, dựng được căn nhà. Mười vạn là gì? Là cả một gia tài khổng lồ, là giấc mơ mà nhiều người không dám thở thành lời, là thứ có thể làm đảo lộn mọi trật tự thông thường của cuộc sống. Tim tôi đập thình thịch, không phải vì tham lam, mà vì choáng váng trước sự điên rồ và tuyệt vọng ẩn sau số tiền ấy. Phải tuyệt vọng lắm, hoặc kỳ vọng lắm, người ta mới treo một cái giá như vậy cho một lời chỉ dẫn mơ hồ.

Ông nội Hồ khẽ phát ra một tiếng “hừ” ngắn ngủi, đầy vẻ khinh bỉ. “Loại người mê tín, cầu cạnh thần thánh theo cách đó, tôi xem thường.” Ông ngừng một chút, như để nhấn mạnh. “Về sau, cô ta lấy được một ông chủ giàu có. Vài năm sau, người chồng ấy chết. Cô ta rời khỏi thành phố này ngay sau đó, biệt tích.”

Câu chuyện đột ngột rẽ sang một hướng tối tăm và lạnh lẽo. Cái chết của người chồng giàu có và sự biến mất của Lâm Nguyệt như hai mảnh ghép đen tối khớp vào nhau, tạo nên một bức tranh đầy ám ảnh. Tôi chưa kịp tiêu hóa hết thông tin, thì bỗng nhiên—

Xe máy khựng lại một cách đột ngột, bánh trước kêu lên một tiếng chói tai. Lực quán tính hất tôi về phía trước, trán đập mạnh vào lưng áo da của sư thúc Vương. Một cơn đau nhói sống mũi, nước mắt ứa ra, suýt nữa thì máu cũng chảy. Tôi ôm lấy mũi, miệng rên lên một tiếng.

Nhưng sư thúc Vương dường như không để ý đến tôi. Giọng chú run lên, không phải vì lạnh, mà vì một nỗi kinh hãi hay chấn động nào đó sâu thẳm hơn. Chú quay đầu lại nhìn ông nội Hồ, ánh mắt giãn ra.

“Cái ông chồng giàu có đó…” chú ấy hỏi, từng chữ như bị bóp nghẹt. “Tên là Lý Thành… có phải không?”

Ông nội Hồ vẫn ngồi vững trên yên xe đạp, quay đầu lại. Ánh mắt ông dừng lại trên khuôn mặt tái mét của sư thúc Vương. Ông chậm rãi gật đầu hai cái, chắc nịch.

“Hình như là tên đó. Sao? Cậu biết hắn?”

Sư thúc Vương không nói gì thêm, chỉ lặng lẽ gật đầu. Ông ta nhắm mắt lại, như thể đang cố đẩy lùi một dòng ký ức đen tối đang trào lên. Cổ họng ông ta khẽ động đậy, tiếng nuốt nước bọt nghe rõ mồn một trong căn phòng tĩnh lặng. Tôi thấy rõ nỗi sợ hãi và sự miễn cưỡng trong đôi mắt nhắm nghiền ấy. Ông ta biết mình vừa thả ra một con quỷ, một sự thật có thể xé nát mọi thứ.

"Lý Thành," giọng ông ta khàn đặc, nặng trĩu, "bị thọt chân từ một tai nạn năm xưa. Chân phải của hắn teo quắt lại, không thể duỗi thẳng. Mỗi bước đi là một cực hình, cả người nghiêng hẳn sang một bên như cây sào sắp đổ."

Ông ta thở dài, mở mắt nhìn tôi, ánh mắt đượm vẻ thương cảm và tội lỗi. "Ba con, hồi ấy, là quản đốc phân xưởng trong cái nhà máy dệt do chính Lý Thành làm chủ. Một mối quan hệ chằng chịt, phức tạp mà con không thể ngờ tới."

Lời nói của sư thúc như một nhát búa đập thẳng vào màng nhĩ tôi. Tâm trí tôi lập tức lao về phía hình ảnh bà ngoại. Bà tôi, người phụ nữ nhỏ bé với đôi bàn chân bị bó từ thuở lên ba. Mỗi bước chân của bà là một nỗi đau âm ỉ, chân trái co quắp không dám chịu lực, chỉ dám chạm nhẹ mũi chân xuống đất. Những dấu chân bà để lại trên nền đất ẩm sau mưa luôn là một chuỗi kỳ dị: một vết to, tròn đầy, bên cạnh một vết nhỏ xíu, nông choẹt, như dấu tích của một người đang cố nhảy lò cò. Cả đời bà bước đi trong sự mất cân đối ấy.

Và rồi, hình ảnh ấy chồng khít lên những dấu vết tôi vừa thấy trên lớp bột mì trắng tinh. Một lớn, một nhỏ. Một sâu, một nông. Không phải do vội vã, cũng chẳng phải do kỳ hình dị trạng. Mà là do một cơ thể bị tổn thương, một dáng đi khập khiễng đầy đau đớn!

Một tiếng kêu thất thanh bật ra khỏi cổ họng tôi, không còn là tiếng nói nữa mà giống như tiếng rên của một con thú bị thương. "Dấu chân! Những dấu chân trên bột ấy! Một lớn một nhỏ… không lẽ… không lẽ là do người đó đi khập khiễng?!"

Tôi gần như hét lên, hai tay nắm chặt đến mức móng tay cắm sâu vào lòng bàn tay. Cả căn phòng dường như quay cuồng. Mọi mảnh ghép rời rạc bỗng chốc xếp lại thành một bức, rõ mồn một đến phát sợ.

Thứ bị giam cầm, bị trấn áp dưới tòa tháp đá lạnh lẽo kia, thứ mà chúng tôi vừa giải thoát… không phải yêu ma, cũng chẳng phải tà linh. Mà chính là Lý Thành, người chồng đã mất tích của Lâm Nguyệt!

💡 Điểm nhấn chương này

Cách kết nối các chi tiết dệt chặt từ nhân vật phụ (bà cụ khập khiễng) đến giải mã bộ dấu chân tạo ra hiệu ứng "sét đánh" rất tinh tế. Tác giả không chỉ kể chuyện mà xây dựng tâm lý dần dần, khiến độc giả khám phá cùng nhân vật chính thay vì bị spoil từ đầu.

📖 Chương tiếp theo

Lý Thành đã bị giam cầm bao lâu dưới tòa tháp và liệu anh ta còn sống hay đã chết từ bao giờ? Cái chết bất ngờ nào sắp đến?

— Hết chương 4
Nghe audio tại kênh
Hồng Trần Truyện Audio
Theo dõi trên TikTok
TikTok
Theo dõi trên X
X (Twitter)
Theo dõi trên Facebook
Facebook
Theo dõi trên Pinterest
Pinterest
Theo dõi trên Instagram
Instagram