Gió thu thổi xuyêõ hẹp, mang theo hơi lạnh cắt da cắt thịt khiến cả ba chúng tôi đồng loạt rùng mình. Cái rùng mình ấy không chỉ vì cái lạnh của thời tiết. Nó đến từ một nỗi sợ mơ hồ, từ sự im lặng nặng nề đang bao trùm lấy hai vị lão niên bên cạnh tôi. Sư thúc Vương và ông nội Hồ vẫn đứng đó, hai đôi mắt già nua như dán chặt vào tòa tháp xanh lờ mờ trong bóng chiều tà. Họ chẳng nói với nhau lời nào. Sự im lặng của họ còn đáng sợ hơn bất cứ lời đồn đại nào.
Chúng tôi quay về trong yên lặng ấy. Bước chân trên con đường làng quen thuộc bỗng trở nên nặng trịch. Tiếng lá khô xào xạc dưới chân nghe như tiếng thì thầm của những bí mật cũ kỹ. Tôi liếc nhìn hai bóng lưng còng đang đi phía trước, trong lòng dâng lên một cảm giác bất an khó tả. Có chuyện gì liên quan đến tòa tháp ấy? Và tại sao nó lại khiến những người từng trải như họ phải câm nín đến thế?
Đêm đó, tôi theo ông nội Hồ về nhà ba nuôi. Không khí trong căn nhà nhỏ vẫn ấm áp mùi khói bếp và mùi mộc cũ, nhưng dường như có một lớp sương mỏng của sự trầm tư đang phủ lên mọi thứ. Ánh đèn dầu le lói chiếu bóng ông nội lên vách tường, thành một cái bóng to lớn và dao động. Ông ngồi xuống bên bàn, hai tay nắm chặt tách trà nóng, rồi bắt đầu kể lại mọi chuyện cho chú Kiến Dân nghe. Giọng ông trầm và đều, nhưng tôi nghe ra được một sự căng thẳng đang bị kìm nén ở bên trong.
Chú Kiến Dân ngồi nghe, đôi lông mày rậm dần nhíu lại thành một nếp hằn sâu giữa trán. Khuôn mặt chú trở nên xa xăm, như thể tâm trí đã phiêu du về một thời điểm rất khứ. Tôi biết chú đang lục tìm trong ký ức về những ngày tháng còn là một cảnh sát viên trẻ tại đồn. Thời ấy, khói lửa chiến tranh vừa tắt, cuộc sống mới còn bộn bề trăm mối. Rồi ánh mắt chú chợt sáng lên một tia nhận ra. Cái tên Lâm Nguyệt. Nó vang lên trong không gian yên tĩnh như một tiếng chuông ngân. Dù đã mấy chục năm, cái tên ấy dường như vẫn còn sức nặng của riêng nó.
Thời đó, người ta vẫn thường nói phụ nữ là “nửa bầu trời”. Nhưng nói thì dễ, làm mới khó. Bầu trời ấy thực ra vẫn còn nhiều đám mây của định kiến và tập tục cũ che khuất. Trong cái thành phố nhỏ phương Bắc khép kín và nặng truyền thống của chúng tôi, mọi giá trị vẫn đình, tông tộc. Một người đàn bà muốn đứng ra giữa chợ đời, xây dựng cho mình một sự nghiệp riêng biệt, ấy là chuyện hiếm như sao buổi sớm. Họ thường đứng sau thành công của đàn ông, chứ mấy ai dám bước ra phía trước?
Vậy mà Lâm Nguyệt đã làm được.
Ký ức về một thời kỳ hưng thịnh của làng nghề phụ tùng xe máy chợt ùa về trong tâm trí tôi, qua lời kể của chú Kiến Dân. Ngày ấy, đôi bàn tay tài hoa của những người thợ trong vùng đã tạo nên danh tiếng. Sản phẩm của chúng tôi bền, đẹp, chính xác, được các thương lái từ khắp các thành phố lân cận tìm đến đặt hàng. Con đường đất trước cổng làng ngày nào cũng tấp nập xe cộ qua lại. Lâm Nguyệt, với đôi mắt tinh tường, đã nhìn thấy cơ hội lớn hơn ở một phương trời xa. Cô không bằng lòng với việc ngồi chờ khách đến. Một mình, một thân, cô ôm những thùng hàng chất đầy niềm tin và tham vọng, dấn thân vào miềạ. Chuyến đi ấy, chẳng ai biết sống chết ra sao. Nửa năm trời, cô như chim lạc đàn, biệt vô âm tín.
Rồi một ngày, cô trở về. Không phải với dáng vẻ tơi tả của kẻ thất bại, mà là sự trở về đầy hào quang của một người chiến thắng. “Vinh quy bái tổ” – câu thành ngữ ấy bỗng hiện lên thật sinh động. Tôi có thể tưởng tượng ra dáng vẻ của cô lúc ấy: bộ quần áo hàng hiệu cắt may hợp thời, mái tóc được uốn nếp cẩn thận, và quan trọng nhất là ánh mắt đầy tự tin và quyết đoán. Cô về không phải để khoe mẽ, mà để đặt trước mặt những chủ xưởng trong làng những đơn hàng lớn mà trước đây họ chưa từng dám mơ tới. Một cuộc cách mạng thầm lặng đã bắt đầu từ chính người phụ nữ ấy.
Tôi nhìn dòng người xếp hàng dài trước cửa phòng trà mới khai trương của mình. Mùi trầm hương phảng phất trong không khí ẩm ướt của buổi chiều mưa nhẹ. Tiếng cười nói, tiếng bước chân xào xạc trên nền gỗ, và cả mùi mồ hôi pha lẫn nước hoa rẻ tiền từ những bộ âu phục còn mới tinh của các vị khách – tất cả hòa thành một thứ âm thanh và hương vị của sự thịnh vượng. Tiền vào như nước, đúng nghĩa đen. Từng tờ giấy bạc còn thơm mùi mực in, xếp chồng trong két sắt, dày lên mỗi ngày. Nhưng tôi biết tiền bạc chẳng bao giờ đủ. Một nhà máy dệt, rồi thêm phòng trà này, vẫn chỉ là khởi đầu. Trong đầu tôi, những con số và kế hoạch cứ xoay vòng, như những khung cửi mà tôi từng quen thuộc thuở nhỏ.
Thành phố nhỏ bé này bỗng chốc bị cuốn vào cơn lốc của thời đại mới. Những làn gió từ phương xa thổi về, mang theo khái niệm “giải trí” mà trước đây người ta chỉ dám thì thầm. Phòng trà của tôi, với ánh đèn màu vàng ấm, tiếng đàn tranh réo rắt và những ly trà thơm ngát, trở thành điểm đến của bất kỳ ai muốn chứng tỏ địa vị. Họ đến, những ông chủ, những viên chức mới phất lên, với bộ dạng háo hức và đôi chút ngượng ngùng. Họ ngồi đó, bàn tay vân vê chiếc ly sứ mỏng manh, đôi mắt thì láo liếc nhìn quanh, như thể đang tìm kiếm thứ gì khác ngoài trà và âm nhạc. Tôi đứng sau tấm rèm gỗ chạm khắc tinh xảo, quan sát tất cả, lòng lạnh như băng. Tôi biết họ mong đợi điều gì. Mười phòng trà trong thành phố thì đến sáu nơi đáp ứng cái sự mong đợi mờ ám ấy. Nhưng nơi này của tôi thì không. Ở đây chỉ có trà ngon, nhạc hay và những cuộc trò chuyện. Chỉ vậy thôi.
Rồi cơn bão ập đến. Chiến dịch truy quét của tỉnh quét qua thành phố như một trận cuồng phong. Tiếng còi hụ, tiếng chân người chạy, tiếng gõ cửa ầm ầm vào lúc nửa đêm. Từng phòng trà một đóng cửa, những ông chủ mặt mày tái mét bị dẫn đi, để lộ ra sau cánh cửa sơn son thếp vàng là cả một mạng nhện đen tối của những dịch vụ nhơ nhuốc. Thành phố xôn xao, người ta bàn tán, chỉ trỏ và hẳn nhiên, cũng hướng mắt về phía tôi. Khi đoàn kiểm tra đến, trang phục chỉnh tề và ánh mắt nghiêm khắc, tôi chỉ mỉm cười, mở rộng cánh cửa. Họ lục soát mọi ngóc ngách, từ tầng trên xuống tầng hầm, chất vấn từng cô gái phục vụ, kiểm tra từng cuốn sổ sách. Chẳng tìm thấy gì. Chỉ có mùi trầm hương, mùi giấy mới của sổ sách kế toán ghi chép minh bạch, và tiếng đàn du dương chưa ngừng. Họ rời đi với vẻ mặt khó hiểu, còn tôi vẫn đứng đó, lòng bình thản. Đổ nát, dòng tiền chảy vào túi tôi vẫn đều đặn, ồ ạt, như con suối chưa bao giờ cạn.
Và rồi, những lời bàn tán chuyển hướng. Họ không còn bàn về việc làm ăn của tôi nữa. Họ bàn về chính con người tôi. Một người phụ nữ ba mươi tuổi, không chồng, không con, lại sở hữu khối tài sản khiến nhiều người thèm muốn. Cái tuổi mà đa số đàn bà trong thành phố này đã có vài đứa con chạy lon ton, áo quần xốc xếch, khuôn mặt in hằn những nỗi lo cơm áo. Còn tôi, vẫn mặc những bộ áo dài bằng lụa mềm, mái tóc được búi gọn gàng, bước đi trên những đôi giày gót nhọn mà họ chỉ dám nhìn trộm. Sự khác biệt của tôi trở thành đề tài cho những cuộc trà dư tửu hậu không bao giờ dứt. Họ thì thầm về quá khứ, về những mối quan hệ bí ẩn, về sự “không bình thường” của một người đàn bà không muốn dựa vào đàn ông. Mỗi lời bàn tán như một mũi kim châm nhẹ, nhưng qua năm tháng, lớp da tôi đã hóa thành thép, chẳng mũi kim nào có thể xuyên thủng.
Tôi nghe thấy tất cả, nhưng chẳng buồn đáp lại. Cho đến một ngày, khi những lời đồn đã trở nên quá phức tạp, quá nhiều màu sắc, như một bức tranh bị vẽ nguệch ngoạc. Tôi quyết định chấm dứt chúng bằng một nét vẽ duy nhất, rõ ràng và dứt khoát. Giữa một buổi chiều, khi mặt trời chiếu xiên qua cửa sổ, tôi tuyên bố mình sẽ kết hôn. Không phải trong một cuộc họp long trọng, mà chỉ qua vài lời nói nhẹ nhàng với những người quản lý trung thành. Nhưng tin tức ấy, như một làn sóng, lập tức lan đi khắp thành phố nhỏ, làm im bặt mọi tiếng thì thầm đang tồn tại.
Mùi trà thơm nhẹ lan tỏa trong không gian tĩnh lặng của căn phòng, hòa quyện với mùi gỗ cũ kỹ. Ông nội Hồ đặt chiếc chén sứ xuống bàn với một tiếng chạm khẽ, đôi mắt đục mờ nhìn ra khoảng sân nơi tôi và sư huynh đang nghịch những viên sỏi trắng. Giọng ông trầm xuống, như thể đang kể một câu chuyện xa xưa. "Xem ra Lý Thành không được đưa về Hồng Kông. Ông ta bị chôn ngay dưới tháp xanh."
Lời nói của ông như một viên sỏi ném xuống mặt hồ phẳng lặng, gợn lên những vòng sóng nghi hoặc trong lòng tôi. Tháp xanh ấy tôi biết, một kiến trúc cổ kính nhuốm màu rêu phong, đứng lặng lẽ ở cuối làng. Tôi chưa bao giờ nghĩ dưới chân tháp ấy lại có một ngôi mộ. Một cảm giác lạnh sống lưng chợt đến, khiến tôi vô thức nắm chặt viên sỏi trong tay. Những góc cạnh sắc nhỏ ấn vào da thịt tạo ra một sự tỉnh táo kỳ lạ.
Mẹ nuôi ngồi bên khung cửa, ánh mắt vẫn dõi theo hai đứa chúng tôi, nhưng dường như đã trôi về một miền ký ức nào đó xa xôi. Bà lẩm bẩm, giọng đầy vẻ ngưỡng mộ pha lẫn chút gì đó khó gọi tên. "Người vợ vượng phu vượng phu, ông Lý đúng là giúp vợ phát tài thật. Có ông ta, sự nghiệp của Lâm Nguyệt càng phất."
Tôi nhớ về người đàn bà tên Lâm Nguyệt ấy, hay đúng hơn là nhớ về những lời đồn đại. Chồng bà, Lý Thành, vốn gốc gác nơi này, nhưng đến đời ông nội đã ập nghiệp. Lý Thành trở về, mang theo tâm nguyện của người cha quá cố, muốn đầu tư xây dựng lại quê hương bằng một dự án bất động sản lớn kéo dài hai năm.
Cả thành phố nhỏ khi ấy xôn xao. Họ bàn tán về cuộc hôn nhân của Lâm Nguyệt, gán cho cô cái mác "bà hoàng một bước lên mây", sắp được về dinh thự hưởng thụ cuộc sống phu nhân, buông bỏ hết thảy công việc vả. Nhưng Lâm Nguyệt không phải loại hoa chịu được cảnh sống trong lồng son. Tôi hình ảnh một người phụ nữ với đôi mắt sắc như dao, không những không từ bỏ sự nghiệp của mình, mà còn khéo léo mượn lưới quan hệ rộng khắp của Lý Thành, đem cả cơ ngơi của bà chuyển hướng. Thân phận và mối quan hệ của chồng, cộng với số vốn liếng và bản lĩnh sẵn có của chính bà, đã tạo nên một bước đệm vững chắc. Sự nghiệp của Lâm Nguyệt ở vùng đất mới nhanh chóng bén rễ, đâm chồi, phát triển mạnh mẽ một cách đáng kinh ngạc.
Thế nhưng, cuộc đời vốn dĩ không cho phép ai hưởng trọn mọi thứ. Dự án bất động sản ở quê nhà còn chưa kịp hoàn thành thì một tin sét đánh ập đến: Lý Thành đột ngột qua đời, một cái chết bất ngờ và đầy uẩn khúc. Nỗi đau chưa kịp nguôi ngoai, chưa đầy một tháng sau, người của ông với người vợ trước cũng ra đi trong một tai nạn. Lúc ấy, đứa con nhỏ của Lâm Nguyệt và Lý Thành mới chỉ chập chững những bước đi đầu đời.
Thành phố lại một lần nữa xôn xao với những lời đồn đoán. Người ta thì thầm bàn tán, ánh mắt đầy hoài nghi và sợ hãi. Rồi họ thấy Lâm Nguyệt, với vẻ mặt lạnh như băng, ũ tro cốt – của chồng và của con riêng của chồng – trở về Hồng Kông. Từ đó, bà chính thức trở thành chủ nhân của gia tộc họ Lý, nắm quyền hành và tài sản khổng lồ.
Và cái tên Lâm Nguyệt, cùng với tất cả những câu chuyện về bà, dần dần phai mờ khỏi ký ức của thành phố nhỏ này, như một làn khói tan biến trong gió. Cho đến hôm nay, khi ông nội Hồ nhắc đến ngôi tháp xanh rêu phong và nấm mồ bí ẩn dưới chân tháp.
Mùi thu vẫn còn phảng phất trong không khí, thế mà mùi tử khí đã lại một lần nữa xâm chiếm ngôi làng nhỏ này. Tôi đứng trong đám đông xôn xao, nghe tiếng thì thào lan truyền như ngọn lửa rơm bén vào dầu – lại một cái chết nữa, lại ở tòa tháp xanh ấy. Lòng tôi se lại. Những lời cảnh báo của ông nội vang vọng trong đầu, nhưng đã muộn. Mọi chuyện không thể nào êm xuôi trôi qua được nữa rồi.
Chú Kiến Dân gọi điện cho ông nội Hồ bằng một giọng khẩn trương tôi chưa từng nghe thấy. Giọng nói của chú như bị bóp nghẹt bởi một nỗi kinh hoàng nào đó vừa được chứng kiến. "Bố ơi, bố phải đến đây ngay. Lại là tháp xanh. Lại có người chết. Nhưng lần này… không giống lần trước."
Tôi thấy tay ông nội nắm chặt chiếc điện thoại cũ kỹ, những đường gân xanh nổi lên. Ông im lặng một hồi lâu, chỉ thở dài một tiếng nặng nề như chứa đựng cả một tảng đá trong lòng, rồi vội vã khoác áo đi ngay. Tôi đứng nhìn bóng lưng còng của ông khuất dần sau cánh cổng, một cảm giác bất an lạnh toát chạy dọc sống lưng. Có lẽ, cái bóng ma từ quá khứ mà mọi người cố gắng chôn vùi, giờ đã tự mình đào thoát.
Trước đó, trong căn phòng khách ấm cúng đầy mùi trà thơm, không khí đã từng đóng băng vì những suy đoán của chú Kiến Dân. "Có khi nào… ngay từ đầu Lâm Nguyệt đã nhắm vào Lý Thành?"
Chú đặt chén trà xuống bàn với một tiếng "cốc" nhỏ nhưng đầy sức nặng, đôi mắt thẳng vào dì tôi, như muốn tìm kiếm sự đồng cảm hoặc một manh mối nào đó trong ánh mắt của vợ. "Trước, cô ta đã bố trí xong mọi thứ cho cái chết của ông ta rồi."
Câu nói như một nhát dao lạnh lẽo cắt ngang sự yên bình giả tạo. Tất cả mọi người, những người lớn đang ngồi đó, bỗng chốc im bặt. Tiếng tích tắc của chiếc đồng hồ treo tường bỗng trở nên chói tai, đập từng nhịp thong thả vào bầu không khí ngột ngạt. Tôi thấy nét mặt ông nội tái đi, đôi mày nhíu chặt thành một đường rãnh sâu hoắm. Ông biết rõ hơn ai hết: một khi giả thuyết này được đặt ra, nó sẽ như con virus, âm thầm gặm nhấm sự bình yên của cả gia tộc.
Ông nội Hồ đã lắc đầu ngay từ đầu, phủ nhận một cách dứt khoát. "Không đúng."
Giọng ông trầm và đầy uy quyền, nhưng tôi nghe thấy một tia hoài nghi mỉm trong đó. "Cô ta tìm người cải mệnh trước cả khi cưới Lý Thành. Mà cái tháp đó xây mất cả năm trời."
Ông ngừng lại, hít một hơi thật sâu, và câu nói tiếp theo thốt ra như một lời thì thầm đầy sợ hãi với chính mình: "Chẳng lẽ..."
Khoảng lặng sau đó kéo dài đến mức tôi có thể nghe thấy tiếng tim mình đập thình thịch. Chính khoảnh khắc chần chừ ấy của ông nội, một người luôn quả quyết, đã khiến cho giả thuyết đen tối kia trở nên đáng sợ hơn gấp bội.
Và rồi, mọi nỗ lực bưng bít, mọi hy vọng để mặc thời gian xóa nhòa, đều tan thành mây khói chỉ chưa đầy một tháng sau. Cái chết mới này không còn là chuyện trong làng có thể dàn xếp êm đẹp nữa. Nó đã chính thức trở thành một vụ án thuộc về đội hình sự. Chú Kiến Dân, với tư cách là người có chút liên quan, đã theo chân các cảnh sát đến hiện trường. Cảnh tượng trong tòa tháp xanh ẩm ướt và lạnh lẽo ấy dường như đã khắc sâu một nỗi kinh hoàng mới vào tâm trí chú.
Khi ông nội Hồ vội vã đến nơi, mọi thứ đã trở nên hỗn loạn hơn. Các nhân viên pháp y và cảnh sát đang bận rộn thu thập dấu vết trong không gian chật hẹp của tòa tháp. Ánh đèn flash chớp lên từng hồi, chiếu vào những bức tường gạch cũ kỹ phủ đầy rêu xanh, tạo ra những cái bóng kỳ quái nhảy nhót. Mùi ẩm mốc nồng nặc hòa lẫn với một thứ mùi tanh lạnh, thứ mùi đặc trưng của sự chết chóc, khiến ai nấy đều cảm thấy buồn nôn. Tòa tháp nhỏ đến nỗi người chụp ảnh hiện trường buộc phải đứng trên những bậc cầu thang gỗ cũ kỹ, ọp ẹp để có thể ghi lại toàn cảnh.
Và thảm kịch đã xảy ra một cách nhanh chóng và tàn khốc đến mức không ai kịp trở tay. Một thanh niên cảnh sát trẻ, có lẽ vì quá tập trung vào góc máy hoặc vì những bậc thang ẩm ướt trơn trượt, đã mất thăng bằng. Anh ta trượt chân. Một tiếng kêu thét rồi tắt lịm ngay sau đó. Chỉ năm bậc thang thôi. Nhưng cú ngã ấy, với một góc độ và lực va đập không tưởng, đã làm gãy đốt sống cổ của anh ta. Anh chết ngay tại chỗ, đôi mắt vẫn mở trừng trừng nhìn lên trần tháp tối om, như không thể tin nổi điều vừa xảy ra.
Cả đội hình sự, những người từng chứng kiến đủ loại tai ương và cái chết, lúc này đều tái mặt. Không khí trong tòa tháp bỗng chốc đông cứng lại, nặng nề như chì. Không một ai dám nhúc nhích, như thể sợ rằng bất kỳ một cử động nhỏ nào cũng có thể kích hoạt thêm một lời nguyền chết chóc khác. Ánh mắt của họ nhìn nhau, đầy vẻ kinh hãi và bất lực. Tòa tháặng, như một con quái vật đang no nê sau bữa ăn thứ hai, và cái im lặng ấy còn đáng sợ hơn gấp vạn lần bất kỳ tiếng động nào.