Hồng Trần Truyện
Hồng Trần Truyện hoạt động hoàn toàn miễn phí — chi phí máy chủ, bản quyền và biên tập được duy trì nhờ quảng cáo hiển thị trên trang. Nếu yêu thích truyện, xin đừng chặn quảng cáo (ad-blocker) để ủng hộ đội ngũ tiếp tục cập nhật chương mới mỗi ngày. Cảm ơn bạn đã đồng hành cùng chúng tôi! ❤️
Người Xem Hương

Chú Kiến Dân và cái giá của linh hồn

5282 từ

"Khả Khả!"

Tiếng gọi của sư thúc Vương vang lên gấp gáp, xen lẫn giữa những nhịp búa không ngừng nghỉ. "Trông chừng chú Kiến Dân! Thần trí anh ta không ổn rồi!"

Lời cảnh báo vừa dứt, chú Kiến Dân đã quay người lại. Cái quay đầu ấy thật chậm rãi và không tự nhiên; đầu ông nghiêng sang một bên, một góc kỳ dị; ánh mắt trống rỗng xuyên qua tôi. Một nụ cười vô hồn nở trên môi ông. Giọng nói run rẩy, nhỏ như tiếng muỗi kêu nhưng lại khiến tôi lạnh sống lưng. "Khả Khả… chú… chú thấy mẹ chú đang gọi chú kia kìa…"

Ông nói xong, bước đi. Một bước, rồi hai bước, hướng thẳng về cái hố đen ngòm nơi chiếc quan tài đang bị ghì chặt. Trong khoảnh khắc hoảng loạn ấy, bản năng trong tôi trỗi dậy. Tôi lao tới, không kịp suy nghĩ, hai tay ôm chặt lấy cổ chú từ phía sau, dùng hết sức bám vào. Vết cắt trên ngón tay tôi chưa kịp khô, máu còn ấm. Trong đầu tôi chỉ còn một ý nghĩ duy nhất: phải giữ chú lại. Tôi giơ tay lên, đưa ngón tay đang rỉ máu ấn mạnh thẳng lên đỉnh đầu chú Kiến Dân.

Tôi tỉnh dậy trong cảm giác lắc lư đều đều, mắt mở ra thấy bầu trời buổi sớm màu ngọc trai nhạt đang dần lên tỏ. Mình đang nằm trên chiếc xe gỗ cũ kỹ. Tiếng bánh xe lăn trên đường đất nghe rền rền, êm êm. Chú Kiến Dân đang kéo xe, lưng áo bạc màu ướt đẫm một vệt mồ hôi hình cánh bướm. Tôi nhớ lại đêm qua, từng mảnh ký ức ùa về như một giấc mơ dài đầy ám ảnh.

Trước đó, tôi đã tưởng mình sắp chết. Không, chính xác hơn là chú ấy đã tưởng chú ấy sắp chết.

Tôi vẫn còn cảm nhận rõ cái đau nhói ở xương cụt khi bị thả rơi xuống đất một cách đột ngột. Chú ấy đã giật mình thon thót, lùi vội về phía sau, khuôn mặt tái mét dưới ánh trăng mờ. Tôi ngã "bịch" xuống nền đất lạnh, hơi thở tắc nghẹn trong giây lát. Nhưng nỗi đau thể xác ấy chẳng thấm vào đâu so với nỗi kinh hoàng đang hiện rõ trong đôi mắt chú ấy. Chú ấy nhìn đôi bàn tay mình, rồi bất ngờ cắn mạnh lên mu bàn tay trái. Một tiếng rên đau đớn phát ra từ cổ họng chú, nhưng ngay sau đó là tiếng hét vỡ òa, pha lẫn cả nước mắt và sự điên cuồng tột độ: "Sống rồi! Tôi sống rồi! Tôi còn… còn thấy cả mẹ tôi nữa!"

Giọng chú nghẹn lại, hai hàng nước mắt đen sì vì bụi đất lăn dài trên gò má. Có lẽ trong khoảnh khắc ranh giới giữa sự sống và cái chết ấy, chú đã thấy được bóng hình người thân đã khuất. Nỗi sợ hãi cận kề cái chết bỗng chốc biến thành một niềm hân hoan khó tả, khiến chú như tỉnh cơn mê. Chú quay sang tôi, vội vàng đỡ tôi dậy, đôểm tra khắp người tôi, giọng nói lắp bắp: "Có đau không? Có sao không hả cháu?"

Tôi lắc đầu, cố gắng đứng vững trên đôi chân còn bủn rủn. Không khí quanh mộ huyệt vẫn âm ẩm, một mùi đất ướt và rêu phong lạnh lẽo. Tiếng hô gấp gáp của sư thúc Vương vang lên, cắt ngang sự hỗn loạn: "Khả Khả! Lấy máu, nhỏ ngay lên cái đinh cuối cùng này!"

Tôi lao về phía trước, trái tim đập thình thịch như muốn vỡ tung ra khỏi lồng ngực. Dưới ánh đèn bão chập chờn, hai sư thúc đang dồn hết sức bình sinh, vung những nhát búa nặng nề xuống chiếc đinh đồng to bằng ngón tay cái. Mỗi nhát búa đập xuống lại tóe lên những tia lửa xanh lè, chói mắt. Chiếc đinh không chịu an vị, nó cứ giãy giụa, nghiến ngấu muốn bật ra khỏi thớ gỗ như một sinh linh đang chống cự tuyệt vọng. Một luồng khí lạnh tỏa ra từ đó, khiến da thịt tôi nổi lên những hạt gai ốc.

Tôi đưa ngón trỏ lên miệng, nhắm mắt lại, cắn mạnh. Một vị mặn chát lan tỏa nơi đầu lưỡi. Giọt máu đỏ tươi đầu tiên ứa ra, rơi lên bàn tay đang run rẩy. Chú Kiến Dân lập tức ôm bổng tôi lên, để tôi với tới được vị trí chiếc đinh đang giãy chết. Máu từ ngón tay tôi nhỏ xuống, từng giọt, từng giọt, chậm rãi mà nặng trĩu. Một hiện tượng kỳ lạ xảy ra: những giọt máu ấy như có sức nặng ngàn cân, mỗi giọt rơi xuống lại khiến chiếc đinh dịu đi sự giãy dụa. Lượng máu càng nhiều, sức mạnh ngỗ ngược trong nó càng bị đè xuống, như lửa gặp nước.

Hai sư thúc thừa cơ, dồn hết tàn lực, những nhát búa cuối cùng đập xuống liên tiếp nghe "cộp! cộp!"

Chắc nịch. Cuối cùng, chiếc đinh cũng chịu cắm sâu vào thớ gỗ, nằm yên phận ở đó, chỉ còn để lại một vệt đen trên bề mặt. Cả ba người lớn như rút hết sinh lực, ngồi phịch xuống đất, thở hổn hển như những chiếc bễ lò rèn. Không gian im ắng trở lại, chỉ còn tiếng gió, những ngọn cây và nhịp thở dốc của mọi người. Tôi cũng ngồi thụp xuống, cảm thấy toàn thân mình mềm nhũn.

Không lâu sau, tiếng động phía xa vọng lại. Hai ông cụ từ làng bên, khuôn mặt nhễ nhại mồ hôi và đầy bụi đất, đang khiêng một tảng đá xanh khổng lồ bước vào. Họ đã làm việc đó suốt nửa đêm. Chú Kiến Dân vội trèo qua bức tường đổ nát ra ngoài để đỡ lấy. Bên trong, hai sư thúc chìa tay ra đón. Tảng đá nặng trịch được đưa vào một cách khó nhọc. Hai ông cụ mệt đến nỗi không thốt nên lời, chỉ có thể ngồi vật xuống, ngực phập phồng, những hơi thở phì phò nặng nề thoát ra từ khóe miệng. Tôi lặng lẽ ngồi xuống cạnh họ, trong lòng dâng lên một sự biết ơn mơ hồ.

Rồi công việc lát đá lại tiếp tục dưới ánh trăng đã xế về tây. Tiếng đục, tiếng đẽo, tiếng va chạm của đá vang lên đều đều trong đêm vắng. Cơn buồn ngủ ập đến với tôi lúc nào không hay. Nỗi sợ hãi ban đầu dường như đã bị đánh bại bởi sự kiệt sức cùng cực. Mí mắt tôi trĩu nặng, đầu gật gù. Tôi ngả người ra một góc, cảm nhận hơi ẩm lạnh từ mặt đất thấm qua lớp áo, rồi chìm vào một giấc ngủ lơ mơ, đứt quãng, cho đến khi ánh sáng ban mai đánh thức tôi dậy trong chiếc xe gỗ đang đưa tôi về nhà.

Mùi rượu nồng nặc vẫn còn ám trong góc phòng, hòa lẫn với mùi ẩm mốc của những bức tường vôi cũ. Tôi mở mắt, cảm giác uể oải của một giấc ngủ dài hai ngày vẫn còn đè nặng trên mí. Chú tôi, người đã ngủ liền một ngày trước đó, giờ đang ngồi bên bàn, lật từng trang hồ sơ dày cộm. Ánh sáng buổi chiều xuyên qua ô cửa sổ nhỏ, chiếu lên những dòng chữ khô khan ghi lại kết cục của một cuộc đời. Kẻ giết người, hóa ra, lại là người vợ.

Tôi nhớ lại hình ảnh ngôi nhà hoang vắng. Gia đình cũ của nạn nhân đã bỏ đi tự bao giờ, lặng lẽ như một làn khói, chẳng để lại một lời nhắn nhủ hay một dấu vết nào để người đời sau có thể dò hỏi. Sự biến mất của họ phủ lên toàn bộ sự việc một lớp sương mù dày đặc, khiến cho gốc rễ của bi kịch này mãi mãi chìm vào quên lãng.

Hai vợ chồng họ, sau bao năm bôn ba, cuối cùng cũng quay về mảnh đất chôn nhau cắt rốn. Họ tưởng rằng có thể bắt đầu lại, rằng quê hương sẽ ôm họ vào lòng và xoa dịu những vết thương lòng. Nhưng hiện thực tàn khốc chẳng bao giờ buông tha ai. Chỉ vài ngày ngắn ngủi ở về, người chồng lại chè rượu. Tiếng chân loạng choạng, tiếng chai lọ đổ vỡ, rồi đến những tiếng đập thùm thụp và tiếng khóc nức nở bị bóp nghẹt đã trở thành bản nhạc quen thuộc trong căn nhà nhỏ ấy. Người vợ, kẻ đã cúi đầu nhẫn nhịn suốt mấy năm trời, như một cây tre bị uốn cong đến tận cùng, vào cái đêm định mệnh ấy, đã bật thẳng người lên.

Sự phản kháng của bà không phải là một kế hoạch được tính toán kỹ lưỡng. Nó bùng lên tựa như ngọn lửa bốc cháy từ đống tro tàn, bồng bột và tuyệt vọng. Con dao gọt trái cây trên bàn bếp, thứ đồ dùng vô hại hàng ngày, trong khoảnh khắc ấy đã trở thành thứ vũ khí duy nhất bà có thể với tới. Tôi có thể tưởng tượng ra cảnh tượng hỗn loạn: hai bóng người vật lộn, tiếng thở hổn hển, tiếng rên rỉ, tiếng đồ đạc ngã đổ. Họ xô xát, lảo đảo, và rồi cả hai vô tình lăn vào khu vực chân tháp cũ trong vườn.

Bóng tối ở đó dày đặc, chỉ có ánh trăng lờ mờ xuyên qua kẽ lá. Trong sự hỗn độn của cuộc vật lộn sinh tử, lưỡi dao đã tìm đến cổ họng của người chồng. Một tiếng động trầm đục, rồi tất cả chìm vào im lặng. Người đàn ông gục xuống, mạng sống thoát khỏi thân xác ngay tại chỗ. Còn người phụ nữ, sau cú đâm, dường như mọi sức lực và lý trí đều cạn kiệt. Bà buô, thân thể run rẩy, rồi quay đầu bỏ chạy vào màn đêm, để lại sau lưng một tội ác và một xác chết đang dần nguội lạnh.

Nhưng câu chuyện không kết thúc ở đó. Điều kỳ lạ xuất phát từ trời lặn. Dường như có một ý chí nào đó, một linh hồn vật vờ không nỡ rời đi, đã nhập vào thân xác bất động kia. Nó khiến cho cái xác chết ấy bỗng cựa quậy, đôi tay lạnh ngắt với những ngón tay đã cứng đờ cố gắng cào vào lớp đất đá phía trên. Nó muốn đào, muốn bật nắp quan tài bằng gỗ tạm bợ mà người ta đã đặt nạn nhân vào, rồi chôn vội dưới một tảng đá lớn. Tảng đá ấy nặng trịch, như một lời nguyền cố hữu của mảnh đất này, dù cho ý chí kia có mãnh liệt đến đâu cũng không thể nào lay chuyển. Cứ thế, cho đến khi ánh sáng đầu tiên củé toạc màn đêm, len lỏi vào khu vườn hoang, thì sức mạnh kỳ bí kia mới tan biến. Tất cả những gì còn lại vẫn chỉ là một thân thể bất động, nằm yên trong lòng đất lạnh. Và cũng chính vào cái ngày ấy, những cán bộ địa phương trong một chuyến kiểm tra định kỳ đã tình cờ phát hiện ra.

Dĩ nhiên, những dòng ghi chép trong biên bản chính thức của cảnh sát không thể xuất hiện những từ ngữ mơ hồ về linh hồn hay ý chí siêu nhiên. Người ta viết một cách khoa học rằng có thể do mất máu quá nhiều và tình trạng thiếu oxy lên não trước khi chết đã gây ra ảo giác cho nhân chứng, hoặc đó là phản ứng cuối cùng của ý chí sinh tồn mãnh liệt một cách khó hiểu. Ngay cả hiện tượng "cơ thể còn phản ứng" sau khi chết cũng được lý giải bằng các nguyên nhân sinh học thông thường. Kẻ phạm tội, người vợ tội nghiệp và cũng đầy bi phẫn ấy, đã không chối cãi. Bà thừa nhận tất cả và lời khai của bà về diễn biến vụ việc trùng khớp hoàn toàn với hiện trường. Thế là vụ án khép lại, không một ai thắc mắc thêm về những khoảnh khắc u ám, kỳ quái đã xảy ra trong đêm đó, dưới chân ngọn tháp cổ im lìm.

Tiếng búa máy đập vào tường gạch vang lên đều đặn rồi bỗng dưng im bặt. Tôi đứng từ xa nhìn lại, cả một khu phố cũ giờ chỉ còn là đống gạch vụn ngổn ngang dưới ánh chiều tà, bụi đỏ bay mù mịt. Chỉ duy nhất một bóng hình sẫm màu vẫn sừng sững ở đó, như một chiếc răng nanh quái dị mọc lên từ nền đất hoang. Tòa tháp xanh. Nó vẫn còn. Nó sẽ luôn còn. Tôi chợt nghĩ thế: một ý nghĩ lạnh lẽo len vào tâm trí. Số phận trớ trêu đã không cho nó được chết cùng với những gì đã sinh ra nó.

Cảnh sát phong tỏa nơi này đã lâu, dây vàng căng quanh đã phai màu theo nắng mưa. Nhưng những câu chuyện thì không bao giờ phai. Hàng xóm cũ, trước khi dọn đi, vẫn thì thầm với nhau về những đêm gió hú, khi tiếng lạch cạch khô khốc lại vọng ra từ sân tháp. Nó không giống tiếng chuột, cũng chẳng phải tiếng cành cây khô. Nó giống như âm thanh của đá mài vào đá, của một thứ gì đó cứng nhắc đang cố vặn mình trong bóng tối. Tin đồn về ma quỷ, về những linh hồn không siêu thoát cứ thế lan truyền, biến tòa tháp thành một điểm đen ám ảnh trong ký ức thành phố.

Tôi quay về nhà. Mùi bụi xây dựng vẫn còn vương trên áo. Ông nội Hồ đang ngồi vuốt râu bên ấm trà nóng, đôi mắt già nua hướng về phía cửa sổ, nơi bóng thần nền trời tím. Tôi hỏi ông, bằng một giọng thấp hơn mọi khi, về những điều kỳ quái ấy. Ông nội tôi nhấp một ngụm trà, hơi nóng bốc lên làm nhòe đi ánh mắt trầm tư của ông. “Con người ta tưởng rằng mình đã chôn cái ác xuống sâu,” giọng ông trầm xuống, khàn khàn, “nhưng đôi khi, họ lại dùng chính cái ác khác để trông coi nó. Những phiến đá xây nên tháp kia, sát khí của chúng còn nặng nề và lạnh lẽo hơn cả thứ không khí trong quan tài. Đó là một sự trấn áp tàn nhẫn, lấy độc trị độc.” Tôi im lặng lắng nghe, cảm thấy một cơn rùng mình chạy dọc sống lưng. Ông lại nói tiếp, như thể đang nói với chính mình: “Chỉ có điều, trong đó vẫn còn những pho tượng Phật, tượng Quan Công… Khí tượng từ bi, chính trực ấy là ống nổi với sát khí ngập trời? Chúng đang giằng xé nhau. Tiếng động kia… có lẽ là tiếng kêu than của chính những bức tượng.”

Thành phố rồi cũng quyết định thay da đổi thịt. Những con đường mới được mở ra, những tòa nhà cao tầng bằng kính và thép mọc lên. Khu phố cũ với tòa tháp kỳ quái trở thành cáắt bao người. Một lệnh phá dỡ được ban hành. Xe máy ủi, xe cẩu kéo đến. Nhà cửa lần lượt đổ sập trong mây bụi mù trời, chủ nhân của chúng nhận tiền đền bù rồi dọn đi nơi khác, có người còn thở phào nhẹ nhõm. Thế nhưng, công việc bỗng dừng lại trước tòa tháp xanh. Lý do thật giản đơn mà cũng thật bất ngờ: Lâm Nguyệt, người phụ nữ bí ẩn mà tôi chưa từng gặp mặt, đã đứng ra phản đối. Mảnh đất ấy vẫn thuộc quyền sở hữu của cô ta. Nhiều cuộc thương lượng diễn ra: người dỗ dành, khi thì đe dọa, nhưng tất cả đều vô hiệu. Cô ta như một bức tường thành im lặng và kiên cố, không nhượng bộ, cũng chẳng giải thích. Tòa tháp cứ thế đứng đó, cô độc giữa một bãi đất trống hoang vu, thách thức cả sự phát triển ồn ào của thành phố.

Rồi thời thế lại xoay chuyển. Vị thị trưởng quyết liệt ngày nào nhận lệnh thuyên chuyển. Một quyết định mới được đưa ra từ cấp trên: mảnh đất “có vấn đề” ấy được chuyển giao thẳng cho Bộ Chỉ huy Quân sự địa phương, để xây dựng một doanh trại. Có lẽ người ta nghĩ, với quyền sở hữu đã thay đổi, và đặc biệt là với tính chất nghiêm minh và uy quyền của quân đội, thì vấn đề nan giải bấy lâu sẽ được giải quyết một cách dứt khoát. Một sự chuyển giao lạnh lùng, như một đường gạch nối giữa thế giới dân sự nhiều rối rắm và thế giới quân ngũ kỷ luật. Từ đây, số phận của tòa tháp xanh thuộc về một quyền lực khác. Và người ta thì thầm với nhau, có lẽ, chỉ có những người lính mới đủ sức đối mặt với thứ sát khí cổ xưa ấy.

Mùi khói thuốc pháo vẫn còn phảng phất trong không khí ẩm ướt khi tôi đứng trước cái hố sâu hoắm. Hai năm rồi, kể từ cái ngày họ bắn ba phát đại bác vào mảnh đất này. Tôi nhắm mắt lại, hình ảnh những tảng đất đen văng tung tóe lên trời vẫn còn in rõ trong tâm trí, như một giấc mơ tỉnh mà vẫn còn ám ảnh. Lúc ấy, tôi nghĩ mọi chuyện thực sự đã kết thúc. Dương khí của những người lính, cùng với sức mạnh hủy diệt của thuốc nổ, có lẽ đủ để xua tan bất kỳ uế khí nào còn vương vấn. Suy nghĩ ngây thơ của một kẻ chỉ tin vào những gì mắt thấy tay chạm.

Thực ra, câu chuyện bắt đầu từ trước đó, từ cái ngày ông nội tôi và ông Lý dẫn đệ tử đến phá tòa tháp xanh ấy. Họ không đào quan tài lên. Chỉ có tiếng búa, tiếng cuốc vang lên liên hồi trong nắng trưa gắt, phá tan từng phiến đá xanh rêu phong của ngôi tháp. Tôi đứng từ xa nhìn, lòng cảm thấy kỳ lạ. Việc này giống như một sự trấn áp hơn là một sự giải thoát. Họ hạ tháp, rồi chôn vùi tất cả – đá vỡ và cả cỗ quan tài kia – sâu dưới lòng đất. Ông nội tôi lúc ra về có vẻ mặt đăm chiêu, nhưng ông chỉ vỗ vai tôi, nói rằng nơi đây sẽ có những người lính trú đóng, khí thế hùng tráng của họ sẽ làm cân bằng lại mảnh đất. Tôi đã tin như vậy.

Nhưng mảnh đất ấy từ chối tất cả. Kế hoạch xây dựng doanh trại bị bỏ dở và nó trở thành một bãi đất trống ngay phía sau cổng chính của đơn vị. Một khoảng trống kỳ dị, như một vết sẹo không bao giờ lành trên mặt đất. Chính tại nơi đó, những âm thanh bắt đầu vọng ra. Không phải tiếng gió, cũng chẳng phải tiếng côn trùng. Đó là những tiếng thì thầm, tiếng cào xước nhẹ từ dưới lòng đất, đôi khi là tiếng thở dài vọng lên trong đêm tĩnh mịch. Tôi từng chứng kiến cảnh một người lính gác đêm, khuôn mặt vốn dạn dày vì khói lửa, tái mét khi chạy về trạm gác, ắm chặt lấy khẩu súng. Anh ta kể lại với giọng nói đứt quãng về thứ âm thanh như có người đang khóc dưới chân mình. Sự sợ hãi của anh là thứ gì đó rất thật. Nó lan tỏa như một thứ virus, khiến cả đơn vị dần chìm trong một bầu không khí nghi ngờ và lo lắng.

Dĩ nhiên, những người lãnh đạo, những người không tin vào ma quỷ, không thể để chuyện này tiếp diễn. Một cuộc họp kín được tổ chức. Tôi không biết họ đã thảo luận những gì, chỉ biết rằng rồi họ tìm được một giải pháp rất… quân sự. Nhân một đợt diễn tập, mấy khẩu pháo được điều đến. Chúng tôi được lệnh sơ tán ra xa. Ba tiếng nổ long trời lở đất nối tiếp nhau, làm chấn động cả vùng. Đất đá, mảnh vụn của thứ gì đó không rõ, bị bắn tung lên cao hàng chục mét, tạo thành một cột mù đen ngòm. Một mùi khét lạnh, không giống mùi thuốc nổ thông thường, tỏa ra khắp nơi. Khi khói tan, trước mắt chúng tôi chỉ còn là một hố sâu thăm thẳm, đen ngòm. Mọi thứ bên trong, có lẽ, đã tan thành tro bụi.

Sự yên lặng sau đó là thứ yên lặng đáng sợ. Không còn tiếng thì thầm, không còn động tĩnh gì. Người ta thở phào nhẹ nhõm. Hai năm trôi qua, đơn vị chúng tôi chuyển đi nơi khác. Doanh trại bỏ hoang, cỏ dại mọc um tùm lấn chiếm mọi lối đi, bao phủ cả cái hố sâu ngày nào. Đôi khi tôi vẫn tự hỏi, liệu sự yên tĩnh ấy có phải là sự kết thúc thực sự, hay chỉ là một khoảng lặng trước khi một thứ gì đó đã bị xé nát và phân tán tìm cách hội tụ trở lại?

Tôi vẫn nhớ cái ngày ông nội Hồ kể cho tôi nghe câu chuyện về cái viện dưỡng lão đặc biệt ấy. Mùi thuốc lào cay nồng từ điếu cày của ông quyện với hơi nước từ ấm trà, tạo thành một thứ mùi vị an toàn, vững chãi. Ông nhấp một ngụm trà, đôi mắt nheo lại nhìn về phía xa xăm, nơi ký ức đang ùa về.

Thành phố chúng tôi từng có một khu đất hoang nổi tiếng là không yên ổn. Tiếng gió rít qua những bụi lau sậy vào đêm, tiếng ai khóc than, và thỉnh thoảng lại có người kể về những bóng hình mờ ảo lẩn khuất trong màn sương. Chẳng ai dám bén mảng đến đó sau khi mặt trời lặn. Thế rồi, chính quyền nảy ra ý định xây dựng ở chính nơi ấy một ngôi nhà chăm sóc cho những người lính già đã nghỉ hưu. Tin tức lan ra, dân chúng xì xào bàn tán. Làm sao có thể đưa những cựu binh, những người đã cống hiến cả tuổi thanh xuân cho đất nước, vào một nơi âm u như vậy? Họ đã trải qua kháng chiến trường kỳ, sống trong khói lửa và mất mát, giờ đây tuổi xế chiều lại phải đối mặt với những chuyện ma quái, thật quá đỗi bất công.

Thế nhưng, phản ứng của những người lính già lại khiến tất cả sửng sốt. Tôi tưởng tượng ra cảnh họ ngồi quây quần trong căn phòng hội đồng cũ kỹ, ánh mắt sắc lẹm dù mái tóc đã bạc màu. Khi nghe vị cán bộ trẻ trình bày kế hoạch một cách dè dặt, lo lắng về chuyện ma quỷ, thì một tiếng cười phá lên, rồi nhiều tiếng cười khác nối theo. Nó không phải là tiếng cười khinh bỉ, mà là thứ âm thanh sảng khoái, đầy chất ngang tàng của những người đã từng xem cái chết là bạn đường. Một ông lão giọng khàn khàn, trên mặt còn vết sẹo dài, cất tiếng: "Cả một đời lăn lộn nơi chiến trường, đối mặt với bao nhiêu đi, vậy mà chúng tôi chưa từng thấy một bóng ma nào dám bén mảng đến gần. Chúng sợ lửa đạn, hay sợ chính khí khái của con người?"

Không khí trong phòng bỗng trở nên hào hùng lạ thường. Họ không những không sợ mà còn háo hức muốn dọn đến ngay, xem như một thử thách cuối cùng trong đời.

Thế là ngôi viện dưỡng lão ấy được xây lên. Những bức tường gạch đỏ mọc lên giữa vùng đất từng được cho là âm u. Và rồi, năm tháng trôi qua, hàng chục mù rồi tàn. Điều kỳ lạ là từ khi những cựu binh về ở đó, tất cả những câu chuyện rùng rợn quanh vùng đều biến mất. Ban đêm, nơi ấy vẫn sáng đèn, vang lên tiếng cười nói rôm rả, tiếng đàn hát trầm bổng, hoàn toàn chẳng có gì là ma quái. Nó trở thành một phần bình yên nhất của thành phố.

Ông nội Hồ gõ nhẹ điếu cày xuống chiếc chiếu tre, kết thúc câu chuyện bằng một câu nói mà tôi còn nhớ mãi: "Con người ta mà hừng hực khí thế, mang trong mình sự chính trực và dũng khí, thì ngay cả những thứ vô hình cũng phải lui bước, phải kính nể."

Tôi ngẫm nghĩ về điều đó. Có lẽ, thế giới những điều huyền bí đều có những quy luật riêng của chúng. Chúng thường chỉ tìm đến những nơi có năng lượng yếu ớt, u ám, nơi con người sống trong sợ hãi và nghi ngờ. Còn đối với những ai tâm trí mạnh mẽ, tinh thần kiên định, thì chẳng có thế lực nào có thể dễ dàng quấy nhiễu.

Người ta vẫn hay bàn luận về luật nhân quả, rằng ở hiền thì gặp lành, ở ác thì gặp dữ. Nhưng nhìn vào trường hợp của bà Lâm Nguyệt, tôi thấy dường như quy luật ấy không phải lúc nào cũng hiển hiện rõ ràng ngay trước mắt. Tin đồn lan truyền khắp nơi về cái chết của ông Lý Thành. Họ nói rằng đúng vào đêm định mệnh ấy, bà Lâm Nguyệt không những không ở bên chăm sóc chồng mình, mà còn dẫn theo nhân tình về chính ngôi nhà của hai vợ chồng. Không khí trong nhà lúc đó hẳn là ngột ngạt bởi sự phản bội và lừa dối, trái ngược hoàn toàn với sự đau đớn thể xác mà ông Lý Thành đang phải chịu đựng một mình trong phòng bệnh. Khi bà ta và người đàn ông kia rời khỏi nhà, cánh cửa vừa đóng lại thì căn bệnh của ông Lý bỗng trở nặng một cách đột ngột. Ông vật vã trong đau đớn, không một tiếng kêu cứu nào có thể phát ra, và rồi lặng lẽ qua đời trong sự cô độc tột cùng. Sự trùng hợp về thời gian ấy khiến người ta không khỏi rùng mình, nhưng rồi mọi chuyện cũng trôi qua, và bà Lâm Nguyệt vẫn sống một cuộc đời phóng túng, chẳng thấy có dấu hiệu gì của báo ứng. Có lẽ nhân quả là một vòng xoay quá rộng lớn và phức tạp, đôi khi nó không đến theo cách hay thời điểm mà chúng ta mong đợi.

Mùi khói thuốc súng vẫn còn vương vấn trong không khí, nhưng tôi đã đứng trên nền đất trống nơi Lý Thành từng hiện diện. Tro tàn của hắn có lẽ đã hòa vào cơn gió lạnh buốt giá đêm qua. Tôi đã xây tòa tháp ấy, không phải để tưởng niệm, mà để đè bẹp, để trấn áp, để đảm bảo rằng ngay cả cái bóng ma của hắn cũng không bao giờ có cơ hội trồi lên khỏi lòng đất. Gạch đá lạnh lẽo dưới chân tôi giờ đây như một lời khẳng định cho chiến thắng.

Lẽ ra, theo đạo lý nhân quả mà bà tôi thường răn dạy, tôi phải gánh chịu báo ứng. Nhẹ thì cuộc sống bất an, nặng thì tuyệt tự, chết không toàn thây. Tôi từng nằm mơ thấy những viễn cảnh ấy, thức giấc giữa đêm với trán đẫm mồ hôi lạnh và trái tim đập thình thịch như muốn thoát khỏi lồng ngực. Nhưng rồi, ánh bình minh lại ló dạng và mọi thứ vẫn nguyên vẹn. Sự sợ hãi dần nhường chỗ cho một sự tỉnh táo lạnh lùng. Có lẽ, số phận là thứ chỉ dành cho những kẻ tin vào nó.

Và rồi, cuộc đời tôi cứ thế vươn lên, trái ngược hẳn với những lời nguyền rủa mà thiên hạ có thể ngầm mong đợi. Quyền lực nắm trong tay, những hợp đồng quốc tế được ký kết trong những tòa nhà chọc trời, hình ảnh của tôi xuất hiện trên các trang tạp chí danh tiếng với nụ cười đầy tự tin. Người ta gọi đó là huyền thoại, là hình mẫu của người phụ nữ thành đạt. Đôi khi, tôi nhìn vào gương, vào đôi mắt không còn chút bối rối nào của chính mình, và tự hỏi phải chăng sự thành công này được xây bằng một thứ gì đó tăm tối hơn cả mồ hôi và nước mắt.

Con cháu nhà họ Lý chúng tôi, dưới sự dìu dắt và khuôn phép tôi đặt ra, không trở thành những kẻ phá gia chi tử. Chúng sống đúng mực, học hành tử tế và dần dần, cái tên Lâm gia trở thành biểu tượng cho một gia tộc danh giá. Tiếng thơm ấy lan xa, át đi cả tiếng thì thầm về quá khứ. Đôi lúc, tôi đứng từ ban công dinh thự nhìn xuống khu vườn sum suê, lòng cảm thấy một sự trống rỗng kỳ lạ. Mọi thứ đều đã đạt được, chỉ có điều, cái giá của nó là một mảnh hồn nào đó trong tôi đã hóa đá từ lâu.

Vì thế, tôi nghiệm ra rằng chuyện đời người, hay những câu chuyện về thần, thật ra chẳng theo một khuôn mẫu nào cả. Chúng đầy rẫy những bất ngờ tréo ngoe, những điều huyền bí không sao lý giải nổi bằng lẽ thường. Có kẻ tin vào báo ứng nhưng cả đời khốn khó, có kẻ như tôi, bước qua mọi ranh giới, lại được hưởng vinh hoa. Thế giới này, xem ra, vận hành bằng một thứ logic phức tạp và tàn nhẫn hơn nhiều so với những lời răn dạy đơn giản.

Tất cả đều là kết quả của những tính toán từng ly từng tí. Mỗi một nước cờ, mỗi một thủ đoạn, dù có thể khiến người khác điêu đứng, nhưng tôi chưa từng trực tiếp cầm dao đoạt lấy mạng sống của ai. Tôi chỉ dẫn đường, đẩy họ đến bờ vực và để chính họ, hoặc số phận, hoàn tất phần còn lại. Bằng cách đó, tay tôi vẫn có thể giữ được vẻ sạch sẽ, dù lương tâm đã nhuốm một màu xám xịt từ lâu. Và cuối cùng, tương lai rộng mở vẫn thuộc về tôi.

Phải, tôi đã tính toán kỹ càng mọi thứ. Tôi vắt kiệt sức lực, vận mệnh và cả sinh mệnh của Lý Thành, biến hắn thành phân bón cho con đường thăng tiến của chính mình. Đó là một cuộc ăn người không để lại chút dấu vết, không một mảnh xương nào sót lại để người đời có thể chỉ trỏ. Sự hoàn hảo của kế hoạch đôi khi khiến chính tôi cũng phải rùng mình. Nhưng rồi, tôi lại nhìn về phía trước, nơi ánh hào quang của thành công vẫn đang chờ đợi, và mọi cảm giác mơ hồ ấy lại chìm xuống, nhường chỗ cho sự thỏa mãn lạnh lùng của một kẻ chiến thắng.

💡 Điểm nhấn chương này

Tâm lý nhân vật chính ở chương này bộc lộ một sự tự nhận thức khủng khiếp: cô không giết trực tiếp nhưng lại là kẻ dẫn dắt dân vào tử địa, với lương tâm đã bị "nhuốm một màu xám xịt". Phong cách tự thú nhân vật này tạo nên sự khác biệt nổi bật giữa một bộ truyện ngôn tình thường với một tác phẩm có chiều sâu tâm lý đen tối.

— Hết chương 10
Nghe audio tại kênh
Hồng Trần Truyện Audio
Theo dõi trên TikTok
TikTok
Theo dõi trên X
X (Twitter)
Theo dõi trên Facebook
Facebook
Theo dõi trên Pinterest
Pinterest
Theo dõi trên Instagram
Instagram