Mặt chú Kiến Dân nhăn lại như thể sắp khóc, giọng nói nghẹn ngào vì hậm hực. "Dương Đông Phương! Cậu phải lên tiếng báo trước chứ!"
. Hơi thở của chú gấp gáp, ngực lên xuống dồn dập. "Hai chú cháu tôi suýt nữa thì chết vì cậu đấy, biết không? Suýt nữa thì cậu mất ông sư huynh này rồi!"
. Nỗi sợ hãi vừa hạ xuống đã lập tức bị sự tức giận lấn át, khiến hai bàn tay chú run lên bần bật.
Sư thúc Dương Đông Phương của tôi, đệ tử của ông Lý, chính là người đàn ông mặc đồ xám xịt khiêng quan tài ở nhà tang lễ sáng nay. Công việc đó vẻ chả, thậm chí còn bị nhiều người xa lánh, nhưng nó lại là một vị trí trong biên chế nhà nước. Giữa thời buổi mọi thứ bấp bênh, được gắn với hai chữ "ổn định" đã là một thứ bảo bối vô giá. Tôi chợt nghĩ, trên đời này, có mấy nghề thực sự có thể làm cả đời mà không sợ thất nghiệp? Chỉ có những thứ gắn liền với vòng tuần hoàn bất biến của kiếp người: sinh ra, già đi, bệnh tật và chết chóc. Ông Lý từng nói người ta có thể coi thường kẻ làm nghề ma chay, nhưng túi tiền của họ thì không bao giờ coi thường đồng lương kiếm được từ nghề ấy.
Dương Đông Phương bật cười thành tiếng, nụ cười hề hề làm giảm bớt không khí căng thẳng. "Chú đừng có nói những lời xui xẻo thế chứ." Ánh mắt ông liếc về phía chú Kiến Dân, chứa đựng một sự tinh quái. "Vả lại, sư huynh không chịu kế thừa nghiệp xem bói của sư bá Hồ, có phải vì… sợ ma không?"
. Câu hỏi được thả ra nhẹ tênh nhưng lại như một mũi kim châm.
Chú Kiến Dân đột nhiên im bặt, như thể cổ họng bị một bàn tay vô hình bóp nghẹt. Chú đứng đó, khuôn mặt thoáng hiện một vẻ gì đó khó nói, đôi mắt nhìn xuống vết nứt sâu hoắm dưới chân mà chú vừa mới nhảy xuống. Nơi đó cũng chẳng xa chỗ Lý Thành đứng là mấy. Sự dũng cảm thản nhiên ấy chắc hẳn bắt nguồn từ việc ngày ngày tiếp xúc với cái chết và những điều huyền bí, khiến trái tim và dây thần kinh của chú trở nên chai sạn khác thường.
Tôi vội bước lên phía trước, cúi đầu chào một cách lễ phép. "Cháu chào sư thúc." Giọng nói nhỏ nhẹ của tôi vang lên trong không gian tĩnh mịch.
Sư thúc Đông Phương đưa tay ra, những ngón tay thô ráp véo nhẹ vào má tôi. Cảm giác thô ráp và ấm áp từ tay ông lưu lại trên da. "Lại béo lên rồi, con bé này." Ông nói rồi mắt rời khỏi tôi, tập trung vào chai nhựa trong tay.
Ông xoay nắp chai. Một âm thanh rắc rắc vang lên. Rồi, với một động tác dứt khoát như đã quá quen thuộc, ông hất một nửa chất lỏng về phía bóng tối nơi Lý Thành đang đứng. Thứ chất lỏng ấy trong veo, tỏa ra một mùi hương nồng nặc, hăng hắc, giống như mùi của rất nhiều loại thảo dược phơi khô và nghiền nát trộn lẫn.
Lý Thành, hay đúng hơn là thứ đang mang hình dạng của anh ta, lập tức tan biến. Chỉ còn lại một tiếng rít chói tai, the thé, đau nhức óc, vút lên từ chỗ anh ta vừa đứng, rồi nhanh chóng tắt lịm trong không trung, để lại một sự im lặng đột ngột còn đáng sợ hơn.
Không chần chừ, Dương Đông Phương lao thẳng vào trong lòng tháp đổ nát. Ánh sáng vàng của chiếc đèn cắt ngang màn đêm dày đặc, phác họa nên những đường nét gồ ghề của tường đá và bóng đổ kỳ quái. Ông tiến đến bên tảng đá lớn có khe nứt sâu hoắm, nơi phát ra âm thanh quái dị lúc nãy. Không do dự, ông đổ nốt phần chất lỏng còn lại vào khe nứt ấy.
Một âm thanh xèo xèo, như nước đổ vào than hồng, lập tức vang lên. Làn khói đen xì, đặc quánh, cuồn cuộn bốc lên từ khe đá, mang theo mùi khét lẹt của lưu huỳnh và thứ gì đó thối rữa. Cùng với làn khói, tất cả những âm thanh rên rỉ, thì thầm quái đản trước đó cũng im bặt, như chưa từng tồn tại. Chỉ còn lại tiếng gió hú ngoài tháp và nhịp thở dồn dập của chúng tôi.
Mùi tanh nồng của máu chó đen xộc thẳng vào mũi tôư thúc cúi xuống, dùng ngón tay chấm dung dịch còn sót lại trong chiếc lọ gốm nhỏ. Ngón tay ngài vung lên, những nét vẽ loang loáng trên nền đất ẩm nhanh chóng kết thành một mạng lưới kỳ dị, tựa như chiếc lưới đánh cá bị ai đó giăng vội xuống bùn. Tôi cảm thấy dạ dày mình co thắt lại. Mùi ấy không chỉ là mùi tanh, mà còn phảng phất vị chua của sắt, của sự chết chóc đã cũ, khiến lông tơ sau gáy tôi dựng đứng lên. Sư thúc làm việc này bao giờ cũng khiến không khí trở nên ngột ngạt, nặng nề.
Chỉ khi mọi thứ đã lắng xuống, sự căng thẳng trong không khí có vẻ tan bớt, sư thúc mới thở phào nhẹ nhõm, đặt chiếc ba lô vải bạc màu xuống đất. Ngài rút ra một chiếc cuốc sắt lạnh ngắt, không chút do dự, bổ mạnh vào tảng đá xám lớn nằm chềnh ềnh giữa sân. Tiếng "cạch" khô khốc vang lên, làm giật mình cả đêm tĩnh lặng.
Chú Kiến Dân, người đứng cạnh đó, vẫn còn đang ngơ ngác nhìn mạng lưới kỳ bí dưới đất, mặt mày tái mét. Chú Đông Phương, đứng đối diện, nhíu mày, cầm lấy một chiếc cuốc khác từ trong ba lô và ném về phía chú Kiến Dân. Chiếc cuốc xoay tít một vòng trong không trung rồi rơi xuống, cán gỗ đập nhẹ vào chân chú. "Sư huynh đừng có đứng trơ ra như tượng gỗ nữa," giọng chú Đông Phương hơi gắt gỏng, "Còn chờ gì nữa mà không đào?"
Chú Kiến Dân giật mình, cúi nhặt chiếc cuốc lên, ánh mắt vẫn còn đầy hoang mang. "Đào… đào để làm gì thế?"
Giọng chú khẽ run, lộ rõ vẻ sợ hãi. Tôi hiểu cảm giác của chú lúc này, bởi chính tôi cũng thấy tim đập thình thịch. Bóng đêm và không khí nặng mùi lễ vật khiến mọi thứ trở nên đáng sợ hơn bình thường gấp bội.
Sư thúc nghe vậy, chỉ hất hàm về phía mảnh đá vừa bị bổ nứt toác. "Để đóng đinh quan tài," ngài nói, giọng trầm và đều, không chút xao động. "Đợi sư phụ mang tảng đá xây đến lát lên trên nữa là xong."
Lời nói ấy như một lời tuyên án, khiến sắc mặt chú Kiến Dân càng thêm tái nhợt. Dù sợ đến mức chân tay như muốn rời ra, chú ấy vẫn cắn răng, cầm cuốc lên và bắt đầu đào theo. Có lẽ, nỗi sợ bị trách phạt còn lớn hơn nỗi sợ ma quỷ đang bao trùm nơi này.
Tiếng cuốc đập chan chát vào đá của hai người vang lên nhịp nhàng, phá vỡ sự yên tĩnh u ám. Họ đang đào hăng say, khí thế hừng hực như muốóng tối, thì bỗng "keng!"
Một tiếng thật lớn, chói tai, vang lên từ dưới lòng đất. Âm thanh ấy không giống tiếng cuốc chạm đá, mà nghe như va vào một thứ kim loại rỗng, lạnh lẽo.
Chú Kiến Dân nhảy dựng lên, hất cả chiếc cuố. "Tổ cha cái thứ vướng dưới đất!"
Chú hét lên, giọng the thé đầy hoảng loạn. "Ai đấy?! Ừ rồi còn dọa cho người ta chết khiếp à?!"
Mồ hôi lấm tấm trên trán chú lấp lánh dưới ánh đèn dầu le lói. Tôi cũng giật bắn người, hai tay bám chặt vào vạt áo.
Từ ngoài cổng sân, một giọng nói yếu ớt, nhỏ như muỗất lên: "Sư huynh… là em đây. Vương Thiết Quân."
Giọng nói ấy dường như còn đầy vẻ mệt mỏi và rụt rè.
Nghe ra tiếng quen, chú Kiến Dân vội chạy ù ra cổng. Ánh đèn pin từ tay chú lắc lư chiếu vào khuôn mặt của người mới đến. "Cậu… cậu cũng bị gọi đến để đào hả?"
Chú Kiến Dân hỏi, giọng đã bớt hoảng hốt nhưng vẫn còn đầy nghi hoặc.
Sư thúc Vương gật đầu nhẹ, ánh mắt đảo qua sân đất lộn xộn. "Ừ," chú thở dài. "Sư phụ bảo em đến phụ một tay."
Có vẻ như đây là một nhiệm vụ bắt buộc, không ai có thể chối từ.
Vậy là thành ba người. Sức người đông hơn, công việc cũng tiến triển nhanh hơn hẳn. Những nhát cuốc, nhát xẻng hối hả cày xới lớp đất sét cứng. Chỉ một lát sau, một tiếng "ầm" trầm đục vang lên, tảng đá lớn cuối cùng đã được dịch chuyển, để lộ ra một khoảng hố tối om phía dưới. Ba luồng ánh sáng trắng từ đèn pin lập tức chụm lại, cùng chiếu thẳng xuống đáy hố.
Ánh sáng tập trung làm lộ rõ thứ nằm trong đó. Nhìn thấy cảnh tượng ấy, cả sư thúc Đông Phương và sư thúc Vương đồng loạt phát ra một tiếng "tặc!"
Đầy vẻ phức tạp, nửa như kinh ngạc, nửa như đã đoán trước. Tiếng tặc lưỡi của họ hòa vào nhau trong đêm, nghe càng thêm rờn rợn.
Tôi vội lẩn ra phía sau lưng chú Kiến Dân. Trong số những người có mặt, có lẽ chú là người nhát gan nhất, nhưng lúc này, chính sự run rẩy của chú lại khiến tôi cảm thấy có chỗ dựa. Ít nhất, tôi không phải là người duy nhất sợ hãi. Tôi núp sau lưng chú, như tìm kiếm một tấm bùa hộ mạng mỏng manh, để chú ấy "chắn" bớt những luồng khí lạnh đang bốc lên từ dưới hố sâu.
Qua khe hở giữa cánh tay và thân hình chú Kiến Dân, tôi cố gắng nhìn xuống. Dưới ánh sáng vàng nhợt nhạt, hai cỗ quan tài hiện ra rõ mồn một. Một lớn, một nhỏ, nằm song song. Chúng không phải màu đỏ son hay nâu gỗ, mà là một màu đen tuyền, đen như mực, như thể đã hút hết mọi ánh sáng của đêm đen vào trong đó. Những sợi dây thừng tẩm mực đen kịt quấn quanh thân quan tài chằng chịt, dày đặc, tạo thành một tấm lưới kín mít, trông như những con rắn đen đang siết chặt lấy miếng mồi của chúng.
Mùi sắt gỉ và đất ẩm vẫn còn quyện trong cổ họng tôi khi ánh mắt tôi dừng lại trên những chiếc đinh. Chúng tôi bằng ngón út của chú Kiến Dân, thứ kim loại đen xỉn đã cố gắng khóa chặt một thế giới khác trong chiếc quan tài gỗ lớn. Nhưng sự cố gắng ấy đang thất bại. Những chiếc đinh ở bốn góc vẫn còn chắc chắn, cắm sâu vào thớ gỗ, trong khi những chiếc ở giữa mặt nắp đã trồi lên một cách kỳ quái, cong vênh, như thể có một lực đẩy khổng lồ từ bên trong đang từ từ bật chúng ra.
Một cơn gió lạnh vô cớ luồn qua gáy tôi. Tiếng động "lạch cạch" mà tôi gây ra lúc nãy bỗng hiện về trong tâm trí, rõ ràng và đầy ám ảnh. Nó không giống tiếng bùa giấy chạm đá. Nó đanh, gọn và lạnh lẽo hơn nhiều. Tôìn chú Kiến Dân đang đứng bên cạnh, khuôn mặt ông tái đi dưới ánh đèn bão leo lét. Tôi cất giọng, âm thanh nhỏ đến nỗi gần như bị gió cuốn đi.
"Chú… chú có nghe thấy tiếng động lúc con vừa ném bùa không? Nó… nó nghe chẳng khác gì tiếng búa gõ vào đinh cả."
Chú Kiến Dân không trả lời. Toàn thân ông khẽ run lên, một sự rung động tinh tế ,nhưng tôi có thể cảm nhận rõ ràng trong khoảng không im lặng đang dày đặc xung quanh tôi. Sự im lặng của ông là một câu trả lời còn đáng sợ hơn bất kỳ lời thừa nhận nào. Trong lòng tôi, một mối lo sợ mơ hồ bắt đầu len lỏi, bám rễ.
Sư thúc Đông Phương phá vỡ sự im lặng, giọng nói trầm và dứt khoát cắt ngang làn gió. "Không còn nghi ngờ gì nữa. Thứ ở trong đó… sắp ra rồi."
Tôi thấy sư thúc lấy từ trong túi vảếc búa con và một chiếc đinh thép mới, to sáng loáng, đưa cho sư thúc Vương. Hành động ấy nhanh gọn, chuyên nghiệp, nhưng không giấu được sự căng thẳng trong từng cử chỉ. Hai vị sư thừa chiếc quan tài, không cần bàn bạc thêm lời nào. Rồi những nhịp búa đầu tiên vang lên: "Cộp! cộp!"
Âm thanh chắc nịch, mạnh mẽ, dường như muốn đóng lại cả nỗi sợ hãi đang trào dâng. Tiếng búa đinh "ầm ầm" vọng vào vách đá xung quanh, tạo thành một thứ âm hưởng kỳ lạ, vừa hối hả vừa tuyệt vọng.
Gió bỗng mạnh lên, cuốn những hạt bụi đất nhỏ vào mắt tôi. Và rồi, từ sâu trong lòng đất, phát ra từ chính chiếc quan tài ấy, là tiếng gào. Lần này nó không còn mơ hồ nữa. Nó rõ ràng, thê lương, và đầy uất nghẹn, phát ra như từ một cổ họng bị vặn xoắn: "Tôi muốn về nhà… Tôi muốn về nhà…"
Tôi nhắm nghiền mắt lại, không dám nhìn. Thế giới của tôi lúc này chỉ thu gọn lại trong bóng tối và thứ âm thanh đáng sợ đó. Nhưng tôi nghe thấy tiếng thở dốc của chú Kiến Dân. Mở mắt ra, tôi thấy ông đứng như trời trồng, mắt nhìn đờ đẫn về phía trước, toàn thân cứng đờ. Sự bất thường của ông quá rõ ràng.