Giọng ông trầm xuống, như tiếng gió rỉ rả. "Không thể áp chế nó được nữa rồi. Bây giờ chỉ nhờ có cháu bé và ba còn đứng đây, khí tức còn sống của chúng ta khiến nó tạm thời an phận. Nhưng nếu chúng ta rời đi..."
Ông dừng lại, nhìn thẳng vào mắt chú Kiến Dân. "Chỗ này sẽ trở thành một ổ dữ liệu."
"Gì cơ?!"
Chú Kiến Dân bật dậy như lò xo, hai nắm tay siết chặt, thân hình căng cứng như sẵn sàng đánh nhau với một đối thủ vô hình nào đó. Sự kinh hãi biến thành hành động bộc phát. "Vậy… vậy đập nát cái thứ này đi có được không?!"
Ông nội tôi nhìn chú, ánh mắt ông lộ rõ vẻ mệt mỏi và một chút xem thường, như đang nhìn một đứa trẻ nói ra điều ngớ ngẩn. "Nếu có thể đập được, ba đã bảo mày đập từ lâu rồi."
Ông thở dài. Hơi thở tạo thành làn khói trắng mỏng trong không khí lạnh. "Trốn tránh không giải quyết được gì đâu, mày ạ."
Ông lấy ra một điếu thuốc lá cuộn thô sơ, châm lửa. Ngọn lửa bật lên trong chốc lát, chiếu sáng khuôn mặt đầy nếp nhăn và đôi mắt sâu hoắm của ông. Mùi khói thuốc lào hăng hắc xộc vào mũi, trở thành một thứ mùi an ủi kỳ lạ giữa lúc này. "Chỉ còn một cách duy nhất."
Ông nói từng tiếng một. "Phải phong ấn nó lại, nhốt chặt nó ở đây."
Ông dặn dò chú Kiến Dân và tôi phải ở yên tại chỗ, tuyệt đối không được di chuyển, rồi xoay người bước ra ngoài, bóng ông khuất dần trong màn đêm dày đặc để tìm mua một ít thức ăn.
Bên ngoài, bóng tối như một con thú lớn nuốt chửng mọi thứ, càng về khuya càng trở nên đặc quánh. Trong lòng tháp, hơi lạnh không ngừng dâng lên, bám vào da thịt như những mảng rêu ẩm ướt, khiến tôi có cảm giác tê cóng từ trong xương tủy. Tiếng gió rên rỉ bên ngoài nghe như tiếng ai đó đang khóc than.
Chú Kiến Dân cũng khiếp sợ. Chú ôm chặt lấy tôi, hơi ấm từ cơ thể chú là thứ duy nhất để xua đi cái lạnh đang xâm chiếm. "Đừng ngủ, cháu ạ."
Giọng chú run nhẹ. Chú liên tục kể lể đủ thứ chuyện trên trời dưới biển, có khi là chuyện công tác, có khi là chuyện thời chú còn trẻ, chỉ với một mục đích duy nhất là giữ cho đôi mắt tôi khỏi nhắm lại, giữ cho ý thức của cả hai không chìm vào sự yên tĩnh đáng sợ đó.
Đã hơn chín giờ tối, bóng dáng ông nội tôi vẫn chưa thấy đâu.
Đúng lúc ấy, mẹ tôi và mẹ nuôi của tôi xuất hiện ở cửa tháp, khuôn mặt họ tái nhợt vì lo lắng. Họ mang theo những tấm chăn dày còn thơm mùi nắng và những bình nước nóng được bọc vải cẩn thận. Hơi ấm tỏa ra từ những món đồ ấy khiến không gian lạnh lẽo như vỡ ra một khe nhỏ.
Còn ông nội tôi, lúc này, không phải đang trên đường về. Ông cùng với sư huynh của mình là ông Lý đang ở một bãi đất hoang vắng vẻ ngoại ô, dưới ánh trăng mờ ảo, cặm cụi đào bới tìm kiếm một loại đá đặc biệt nào đó. Những nhát cuốc vang lên đều đều trong đêm, như nhịp đập hối hả của một cuộc chạy đua với thời gian và cái ác đang rình rập.
Tôi cười đến nỗi nước mắt chảy ra, trong khi chú Kiến Dân mặt tái mét, tay run lẩy bẩy giơ tấm bùa vàng ươm về phía tôi. Gió từ trong lòng tháp hành hình cũ thổi ra, mang theo mùi rỉ sét và đất ẩm mốc lâu ngày, cuốn cả làn hơi lạnh buốt da thịt. Tiếng cười của tôi vang lên trong không gian ấy nghe thật lạc điệu, như một thứ âm thanh sống động duy nhất chống lại cả bầu không khí chết chóc đang bủa vây.
Chú ấy thật sự nghĩ tôi bị cái gì đó nhập vào rồi. Cái ý nghĩ đó khiến tôi vừa buồn cười vừa chua xót. Chúng tôi ở đây, giữa nơi từng là pháp trường, đối mặt với thứ gì đó không tên, mà trang bị duy nhất lại là mấy tấm bùa giấy và sự hoảng loạn của một người đàn ông đã quen với cuộc sống bình lặng. Bàn tay chú vừa chạm vào trán tôi, tôi đã nhanh như cắt mà gạt phăng ra. Cái cảm giác lòng bàn tay ướt đẫm mồ hôi lạnh của chú vẫn còn hằn trên cổ tay tôi.
“Chú bình tĩnh đi! Cháu đây mà!” Tôi hét lên, cố át đi thứ âm thanh chói tai đang réo lên từ phía tảng đá. Âm thanh ấy giờ đã biến chất, không còn là tiếng cười khẹc khẹc nữa, mà là thứ tiếng ken két như dao mài vào phiến đá cẩm thạch, xé toạc màng nhĩ. Gió càng lúc càng mạnh, cuốn bụi đất và những mảnh giấy vàng vụn bay tứ tung, khiến tôi phải nheo mắt lại, cảm giác từng hạt bụi sắc lẹm cứa nhẹ vào da mặt.
Đây chính là lúc. Ý nghĩ đó lóe lên trong đầu tôi, rõ ràng và lạnh lùng. Mọi thứ ông nội Hồ dạy, những đêm luyện tập trong sân vắng với ngọn đèn dầu leo lét, những câu khẩu quyết phải niệm thầm trong lòng… tất cả giờ đây ùa về, không còn là lý thuyết mơ hồ nữa. Một sự phấn chấn kỳ lạ trỗi dậy, lấn át cả nỗi sợ đang rình rập trong ngóc ngách tâm trí. Tôi thậm chí còn cảm thấy một chút… mong đợi.
Tảng đá to bằng cái chiếu ở góc tháp, bề mặt lỗ chỗ những vệt nâu sẫm như máu khô, đang rung lên những chuyển động nhỏ như có nhịp tim bên trong. Nó chưa từng như thế này trong suốt quá trình chúng tôi đào bới và vận chuyển. Cả thành phố Hình Đài này được xây trên nền của Trấn Hình năm xưa, mỗi viên gạch, mỗi tấc đất đều thấm đẫm oán khí của những linh hồn bị mất đầu. Người ta đổi tên từ “Hình phạt” sang “Hình” với hy vọng giảm bớt sát khí, nhưng máu đã thấm vào lòng đất thì đâu dễ gì rửa sạch. Hai ông lão kia, sau một ngày vật lộn với đá, chỉ muốn mau chóng kéo cỗ xe chở đá về thành phố rồi nghỉ ngơi, mệt mỏi đến độ chẳng còn sức để sợ hãi.
Còn chúng tôi, những kẻ phải trông coi nó trong đêm đầu tiên tại nơi tạm giữ này, thì không có được sự an yên ấy. Canh Tý vừa điểm, bóng tối trở nên đặc quánh hơn, không khí như đông lại, và mọi thứ bắt đầu.
Chú Kiến Dân, với bản năng của một người đã từng phục vụ, tay vẫn vô thức mò về phía sau lưng, nơi thường đeo khẩu súng. Khuôn mặt chú thoáng hiện lên vẻ quyết đoán quen thuộc, nhưng ngay lập tức nhường chỗ cho sự trống rỗng, hoang mang. Tay chú vỗ nhẹ vào chiếc áo khoác ngoài, nơi chỉ còn lại độ phẳng của vải. Chú đã tan ca, vũ khí đã nộp lại kho từ chiều. Cái khoảnh khắc chú chợt nhận ra sự trơ trụi, vô vọng của mình, đôi mắt mở to đầy kinh hãi, ấy lại là lúc tiếng cười của tôi bật ra. Có lẽ vì quá căng thẳng, hoặc vì sự tương phản đến buồn cười giữa hành động và hiện thực, tôi đã cười. Và càng cười, tôi càng cảm thấy mình đang nắm lấy thứ gì đó, dù chỉ là cảm giác kiểm soát mong manh.
“Để cháu lo.” Tôi nói, giọng trầm xuống, cố gắng bắt chước cái chất giọng đầy uy quyền của ông nội Hồ. Tay tôi rút từ trong túi áo ra một chiếc thẻ bài bằng đồng xanh đã xỉn màu, trên đó khắc những nét chữ cổ ngoằn ngoèo. Hơi lạnh từ tấm đồng truyền vào đầu ngón tay, khiến tôi tỉnh táo hơn bao giờ hết. Gió âm vẫn gào thét, nhưng giờ đây, trong tai tôi, nó đã có hình thù. Nó là tiếng oán hận, tiếng van xin, và cả tiếng cười điên loạn của những số phận bị cắt đứt đột ngột giữa pháp trường.
Tảng đá rung lên một cái thật mạnh, một vết nứt nhỏ như tia chớp xuất hiện trên bề mặt, và từ trong khe nứt ấy, một thứ ánh sáng đỏ tươi nhàn nhạt, yếu ớt nhưng đầy ám ảnh, bắt đầu rò rỉ ra.
Tôi vừa dập trán xuống nền đất lần thứ ba, cảm giác lạnh buốt từ những viên gạch xuyên qua lớp da. Mùi đất ẩm mốc và khói hương cay nồng hòa lẫn trong không khí. Động tác ấy, tôi bắt chước từng cử chỉ nhỏ nhất của ông nội Hồ, như thể cố gắng in dấu ký ức về ông vào trong từng nhịp thở.
Chú Kiến Dân đứng sau lưng tôi. Bàn tay chú không chạm vào vai, mà nắm lấy bím tóc dài của tôi, giữ chặt, như một điểm tựa mỏng manh giữa lúc tôi cúi rạp người. Sợi dây chun buộc tóc siết nhẹ vào da đầu, một cảm giác đau nhói nhỏ nhưng rõ rệt, khiến tôi tỉnh táo hơn giữa làn khói mờ ảo.
Lễ vừa xong, tay tôi run nhẹ khi cầm tờ bùa giấy màu vàng sẫm. Tôi đưa nó qua ngọn lửa hương đỏ rực. Giấy bén lửa, cuộn tròn lại, cháy âm ỉ rồi bùng lên thành một ngọn lửa xanh nhạt, tỏa ra thứ khói trắng đặc quánh, mùi giống như nhựa thông cháy trộn với tro tàn. Tôi không do dự, ném nó thẳng về phía tảng đá đang rung chuyển kỳ lạ ở góc sân.
Một tiếng “xèo” vang lên, tờ bùa chạm đất và lập tức biến thành một đốm sáng rồi tắt ngấm, chỉ còn lại vệt tro đen trên nền gạch. Cơn gió lạnh buốt xương đang thổi quanh quẩn bỗng nhiên im bặt, như có ai đó bóp nghẹt cổ họng của không khí. Sự yên lặng đột ngột ấy còn đáng sợ hơn cả những âm thanh rùng rợn trước đó.
Hai chú cháu tôi nhìn nhau, mộng lệ lóe lên trong lòng. Thì ngay lúc ấy, một tiếng nổ “ầm” chồi, tảng đá vỡ tan thành từng mảnh vụn văng tứ phía. Tôi giật bắn mình, bụi đá bay mù mịt. Từ trong đám bụi mờ ấy, một bóng người cao lêu nghêu bật lên, đứng sừng sững ở góc tường tối om.
Tim tôi như ngừng đập. Ý nghĩ đầu tiên lao đến thật đơn giản và tuyệt vọng: Thế là xong. Mọi thứ đã hỏng. Không những không trấn áp được, tôi còn mở đường cho thứ ấy thoát ra ngoài. Cảm giác tội lỗi và sợ hãi trào lên, nghẹn ứ trong cổ họng.
Chú Kiến Dân phản ứng nhanh hơn tôi. Chưa kịp nghĩ ngợi gì thêm, chú đã ôm chặt lấy tôi, kéo tôi chạy vọt ra giữa sân. Hơi thở gấp gáp của chú phả vào tai tôi. Cánh cổng gỗ lớn là lối thoát duy nhất, nhưng khi chú đẩy mạnh, nó chỉ khẽ rung lên mà không nhúc nhích. Một ổ khóa sắt lớn đã được cài bên ngoài. Khuôn mặt chú đột nhiên tái đi.
“Đồ ngốc!” Chú tự tát nhẹ vào trán mình, giọng đầy tự trách. Hiện trường đã bị phong tỏa, niêm phong và khóa trái từ bên ngoài. Chú đã trèo tường vào đây, và giờ đây, lối thoát ấy cũng biến mất. Chúng tôi bị nhốt chính trong cái bẫy mà chúng tôi đã bước vào. Nỗ lực lấy cả hai.
Tôi ngẩng mặt lên. Bóng người kia đã di chuyển. Ông ta đứng đó, cách chúng tôi chỉ chưa đầy ba bước chân. Ánh trăng lờ mờ chiếu xuống. Tôi nhìn rõ hơn. Đó là một người đàn ông mặc bộ vest đen cũ kỹ, nhưng tròng mắt thì toàn là một màu trắng đục ngầu, lồi ra như hai quả trứng gà nhét vội vào hốc mắt. Cái miệng của ông ta há rộng một cách bất thường, tối đen và sâu hoắm, không thấy đáy. Tuy nhiên, ông ta cứ bước tới rồi lại lùi, quanh quẩn trong một vòng tròn vô hình với bán kính đúng ba bước quanh chúng tôi. Một làn hơi lạnh tỏa ra từ thân thể ông ta, nhưng không thể tiến sát hơn. Tôi chợt hiểu: mệnh cách thuần dương của bản thân tôi, thứ mà ông nội từng nói là lá bùa hộ mạng trời ban, đang tạo thành một tấm khiên vô hình, tạm thời ngăn cản thứ đáng sợ kia lại.
Mùi máu tanh nồng xộc thẳng vào mũi tôi trước khi cơn đau nhói từ đầu ngón tay kịp truyền đến. Lý Thành, cái bóng đen vừa còn lảo đảo như con rối gãy dây ở giữa nhà, giờ đã lùi vội về phía cửa tháp đá, tựa lưng vào đó mà không dám tiến thêm. Âm thanh “ô a” quái đản trong cổ họng hắn tắt lịm, và cùng với nó, thứ cảm xúc bi thương nặng trĩu như bùn đen đang bóp nghẹt tim tôi cũng tan biến. Tôi thở phào một hơi. Chiêu cuối cùng ông nội dặn đi dặn lại, cuối cùng cũng có tác dụng.
Tất cả chỉ xảy ra từ khi chú Kiến Dân mặt đỏ bừng, hai mắt trợn ngược trắng dã, lao như điên về phía cánh cửa đá nặng nề. Tiếng đập thình thịch của nắm đấm chú vào đá vang lên trong đêm tĩnh mịch, mỗi nhịp như đập thẳng vào ngực tôi. Tôi biết chú không còn là chú nữa. Thứ gì đó từ Lý Thành đã xâm nhập vào tâm trí chú, biến nỗi phẫn nộ thành điên loạn mù quáng. Một ý nghĩ lóe lên: nếu không kịp, chú sẽ đập nát bàn tay mình trước khi Lý Thành ra tay. Sự sống của chú đang đong đưa trên đầu ngón tay của tôi.
Tôi sợ đau. Từ nhỏ đến giờ, tôi vẫn là đứa sợ một vết xước nhỏ. Nhưng giờ đây, nỗi sợ ấy bị một thứ gì đó lớn hơn, mạnh hơn lấn át hoàn toàn. Đó là hình ảnh chú Kiến Dân nằm bất động, là lời hứa với ông nội sẽ bảo vệ lấy nhau. Tôi đưa ngón trỏ lên miệng, nhắm mắt lại, nghiến răng cắn thật mạnh. Một cơn đau nhói buốt xuyên qua, nhưng da chỉ hằn lên vết răng, không một giọt đỏ nào xuất hiện. Nước mắt ứa ra vì đau và vì tuyệt vọng. Không được, da tay tôi dày quá, hay tại tôi vẫn còn yếu đuối? Lần thứ hai, tôi dùng hết sức bình sinh, cảm giác răng mình như sắp cắn đứt cả xương. Một vị mặn chát lan tỏa nơi đầu lưỡi, và cuối cùng, máu ấm nóng cũng trào ra, chảy dọc theo đường chỉ tay.
Tôi bật ngón tay về phía trước, những giọt máu tóe ra không gian, tựa như một trận mưa sao băng nhỏ bé màu đỏ thẫm. Hiệu quả thật tức thì. Lý Thành như bị một bức tường vô hình đẩy lùi, cái dáng đi khập khiễng của hắn giờ trông đầy vẻ kinh hãi. Tôi không chần chừ, bước nhanh đến chỗ chú Kiến Dân, dùng ngón tay đang rỉ máu quệt một đường dài lên trán chú. Máu loang ra, ấm nóng.
Chú Kiến Dân khựng lại đột ngột, như một cỗ máy bị ngắt nguồn. Ánh mắt trợn trắng dần lắng xuống, sự tỉnh táo quay trở lại, lấp đầy bằng sự hoảng loạn. “Tiểu Lam!” Chú gọi, giọng khàn đặc đầy sợ hãi. “Cháu ở đâu?”
Tôi đứng ngay đó, trong góc tối nhất của căn nhà, nơi bóng đêm và sát khí từ Lý Thành tỏa ra hòa làm một, tạo thành một tấm màn che khuất. Tôi biết chú không thể thấy tôi. Việc im lặng lúc này là cần thiết, bởi tôi không thể đoán được tâm trí chú đã hoàn toàn thoát khỏi sự khống chế hay chưa. Nhưng sự im lặng của tôi lại khiến chú điên cuồng thêm lần nữa. Không thấy tôi đáp lời, mặt chú biến sắc. Chú quay phắt sang phía Lý Thành, tay rút ra một tấm bùa màu vàng đã nhàu nát từ trong túi áo. Ý định liều mạng lộ rõ trong từng động tác. Tim tôi thắt lại. Tôi vẫn không dám nhúc nhích, hơi thở nín lại, chỉ biết nhìn chú trong bóng tối, hy vọng vệt máu trên trán chú đủ sức giữ chú bình an.
Tiếng chân ấy vang lên ngay sát chân tường, một âm thanh "phụp" trầm đặc, nặng trịch như có vật gì mục ruỗng từ lâu đột nhiên rơi xuống bùn. Tôi và chú Kiến Dân lập tức hóa đá. Không khí quanh tháp vốn đã lạnh, giờ càng thêm âm u, như có một lớp sương mỏng vô hình siết chặt lấy da thịt. Chú Kiến Dân ôm lấy tôi, hai cánh tay vạm vỡ của chú run lên từng hồi, những ngón tay nắm chặt vào vai áo tôi đến mức tôi cảm nhận rõ từng cơn co giật thần kinh đang truyền từ cơ thể chú sang. Chú nuốt một tiếng thật khô, cổ họng khẽ động đậy, giọng nói rít ra từ kẽ răng: “Khả Khả… ông nội con có dạy trị người… chết bật dậy thì làm sao không…?”
Câu hỏi của chú như một nhát dao lạnh lẽo cứa vào ý thức tôi. Tim tôi đập thình thịch, mỗi nhịp đều như muốn bật ra khỏi lồng ngực, đẩy cổ họng tôi nghẹn lại. Tôi lắc đầu, hai mắt không rời khỏi mảng tối đặc quánh nơi góc tường, cố gắng nhìn xuyên qua bóng đêm. “Không có… ạ.” Tiếng của tôi nhỏ xíu, khô khốc, chẳng khác gì tiếng xào xạc của lá khô. Trong đầu tôi lập tức hiện lên khuôn mặt nghiêm khắc của ông nội, những lời dặn dò đanh thép. Ông bảo tôi tuyệt đối không được rời khỏi tháp. Một niềm sợ hãi mơ hồ, không tên, len lỏi từ trong xương tủy. Tôi sợ, sợ hơn cả cái chết, là việc mình sẽ làm hỏng kế hoạch mà ông đã dày công sắp đặt.
Chúng tôi vừa mới giằng co kịch liệt. Chú Kiến Dân, sau cơn thịnh nộ điên cuồng lúc nãy, giờ đã tỉnh táo. Ánh mắt chú đỏ ngầu, đầy vẻ quyết liệt. Chú cầm tấm bùa đồng lạnh ngắt trên tay, giục giã: “Giờ còn lo gì nữa! Con ra trước đi! Chú cầm bùa cản nó được hai tiếng, ông nội con nói rồi mà!” Giọng chú gấp gáp, đầy thúc ép. Nhưng tôi không thể đi. Lòng tôi quặn thắt. Làm sao tôi có thể bỏ mặc chú ở lại nơi nguy hiểm này? Hai chú cháu cứ thế dính chặt lấy nhau, ai cũng muốn bảo vệ người kia, tạo thành một thế giằng co vô vọng ngay trước cánh cổng sinh tử.
Và rồi, tiếng chân ấy vang lên, phá vỡ tất cả.
Chúng tôi đứng như hai pho tượng đất sét, hơi thở nín lại, mắt dán chặt vào khoảng tối. Từ trong bóng đen sâu thẳm ấy, một giọng nói bỗng vang lên, trầm ấm, hơi thô ráp nhưng rõ ràng là giọng người sống: “Sư huynh! Sư phụ gọi em đến đây đấy, chạy qua luôn!”
Một bóng người to lớn bước ra. Đó là một gã đàn ông da ngăm đen, nước da ánh lên màu đồng thau dưới ánh trăng mờ. Thân hình gã vạm vỡ, cơ bắp cuồn cuộn dưới lớp áo bạc màu. Trên lưng gã đeo một chiếc ba lô màu xanh rách, to đùng, trông nặng trịch. Gã bước những bước dài, vững chãi, hoàn toàn khác với dáng vẻ uể oải của một kẻ vừa đi làm về. Ánh mắt gã đảo nhanh, dừng lại ở chúng tôi, lộ vẻ ngạc nhiên. Mùi mồ hôi pha lẫn mùi bụi đường xa lạ từ người gã tỏa ra, xâm nhập vào không khí tĩnh mịch quanh tháp, phá tan không khí ma quái lúc trước.