Nhưng lúc này, đứng trước đạo thánh chỉ sắp được viết ra, Cố Tri Luật lại không rảnh để ý tới ánh mắt bất mãn hay những lời tuyên bố đắc thắng của con trai. Tất cả sự chú ý của hắn giờ đây đều dồn vào cây bút, vào từng nét chữ sắp được viết ra trên tờ giấy hoàng kim. Niềm hòng hắn quá lớn, lớn đến mức có thể lấn át mọi sự tranh giành nhỏ nhặt thường ngày. Hắn hí hửng chạy đi mài mực, dáng vẻ chăm chú như một thư đồng mới vào nghề, chứ không phải một vị tướng quân từng khiếp đảm quân thù trên sa trường. Và rồi, sau tất cả, hắn mang thánh chỉ tới, đưa ngự bút vào tay tôi. Cử chỉ ấy, đơn giản mà long trọng, chứa đựng một sự tin tưởng trọn vẹn và một niềm hạnh phúc giản dị khó tả. Trong khoảnh khắc ngón tay chúng tôi chạm nhau, tôi biết, dù có bao nhiêu trò cười đùa hay ganh đua nhỏ nhoi đi nữa, đây mới là nơi chốn thuộc về cả ba chúng tôi: một gia đình.
Mùi mực mới còn phảng phất trong không khí, nhưng tờ giấy đã bị hắn giật lấy ngay trước khi những nét chữ cuối cùng kịp khô hẳn. Ta ngồi đó, bàn tay vẫn còn cầm nghiên mực, nhìn hắn dùng môi thổi lên từng hơi một, vội vã và sốt sắng đến nỗi hơi thở của hắn như muốn thổi bay cả lớp mực ướt. Rồi hắn cẩn thận gấp tờ giấy lại, nhét vào tận sâu trong lớp áo trong, ngay sát trái tim. Cử chỉ ấy trân trọng hơn cả lần ta thấy hắn cầm hổ phù điều động ba quân. Một cảm giác lạnh lẽo chậm rãi bò lên sống lưng ta. Có lẽ, ta đã lầm.
Ta từng nghĩ, thật tốt biết mấy nếu hắn cứ mãi mãi không nhớ ra.
Một Cố Tri Luật ngây thơ, khờ dại, chỉ biết vui vẻ bám theo ta, đòi ăn kẹo hồ lô, ấy mới là điều. Bởi vì ta đã chứng kiến tận mắt con người kia của hắn rồi. Ký ức về năm đó, về cái ngày hắn cầm thánh chỉ mà tiến vào triều đường, vẫn nguyên vẹn và sắc nét như một nhát dao khắc vào trong đầu ta.
Không khí trong điệp ấy ngột ngạt đến phát ngạt. Ánh mắt của văn võ bá quan đầy vẻ phẫn nộ và khinh miệt, hướng cả về phía ta, kẻ đang mặc long bào mà ngồi bên cạnh hắn. Ta cảm nhận rõ sự căng thẳng co rút trong từng thớ cơ bàn tay mình. Nhưng Cố Tri Luật, hắn lại đứng thẳng người ra đó, khuôn mặt lạnh lùng hơn băng, giọng nói vang vọng khắp điện, từng chữ từng chữ như búa đập.
“Các ngươi phản đối ta làm Hoàng phu?” Hắn cười khẩy. Tiếng cười ấy đầy sự châm chọc và bất cần. “Ta với nàng đều đã có hoàng tử rồi. Các ngươi phản đối, liệu có thay đổi được gì?”
Một lão thần tóc bạc run rẩy bước ra, giọng đầy bi phẫn: “Thiên cương đạo luật, tổ tông pháp độ…”
“Im đi!” Cố Tri Luật cắt ngang, ánh mắt hắn quét qua như lưỡi kiếm. “Chuyện nhà ta, vui vẻ là được. Cần gì đến các ngươi ở đây múa mép?” Lời nói của hắn đơn giản, thô bạo, trực tiếp chà đạp lên mọi lễ nghi, phép tắc mà họ coi trọng. Ta thấy mặt mấy vị lão thần kia đỏ ửng lên, tức đến nỗi ngực phập phồng.
Một vị quan ngự sử già, mặt mày hiển hiện vẻ quyết tử, bỗng dưng lao đầu về phía cột điện, miệng hô lớn: “Thần… thần xin lấy cái chết để can gián!”
Cả điện xôn xao. Nhưng Cố Tri Luật thậm chí còn không nhíu mày. Hắn nhìn cảnh tượng hỗn loạn ấy bằng ánh mắt lạnh tanh, như đang xem một vở kịch vô vị. “Lấy cái chết để can gián?” Giọng hắn đầy vẻ mỉa mai. “Ta chưa từng sợ kiểu can gián này. Có bản lĩnh thì chết thật. Vừa hay, chỗ của ngươi trống ra, ta đề bạt người của ta lên thế.”
Sự ngang ngược ấy không chỉ làm kinh hãi các quan mà ngay cả ta, người đang ngồi trên ngai vàng, cũng cảm thấy một cơn rùng mình. Hắn không chỉ bất chấp mà còn đang chủ động chọc giận họ, đẩy họ vào đường cùng. Rồi hắn còn làm một việc khiến tất cả thất thanh. Tay phải hắn vươn ra, rút lấy thanh bội kiếm bên hông ta – một biểu tượng của hoàng quyền – và ném phịch xuống nền đá lạnh, phát ra một tiếng vang chói tai.
“Nào,” hắn nói, giọng điệu thách thức, “chế đi. Dùng kiếm này cho tiện.”
Im lặng. Một sự im lặng chết chóc. Vị lão ngự sử kia như bị mất hết hơi thở, chỉ biết trợn mắt nhìn thanh kiếm nằm lăn lóc dưới đất. Cố Tri Luật bước xuống vài bước, đứng trước mặt vị lão thần đang run rẩy, cúi người xuống, nhìn thẳng vào mắt ông ta. Ánh mắt ấy không chứa chút tức giận nào, chỉ có sự tò mò lạnh lùng và một sự khinh thường không cần giấu giếm.
“Đúng là lật trời rồi,” hắn thì thầm, nhưng đủ để mọi người trong điện đều nghe thấy. “Ai cho các ngươi cái gan dám lấy mạng để uy hiếp ta? Các ngươi không biết hoàng đế hiện tại là người ở sao?”
Câu nói cuối cùng đó như một gáo nước lạnh dội thẳng vào tim ta. Nó vừa là sự bảo vệ, vừa là một lời tuyên bố chủ quyền đầy khiêu khích. Trong khoảnh khắc ấy, ta nhận ra quyền lực thực sự trong cung điện này không nằm trên ngai vàng, mà nằm ở người đàn ông đang đứng đó, kẻ sẵn sàng nghiền nát mọi quy tắc vì ta, hay đúng hơn, vì ý muốn của chính hắn.
Và bây giờ, khi nhìn vào đôi mắt của Cố Tri Luật đang cẩn thận cất giữ mảnh giấy ta vừa viết, ta thấy một tia sáng quen thuộc trong đó. Không còn là sự ngây thơ mơ hồ, mà là sự sắc sảo, tính toán và một sự chiếm hữu mãnh liệt. Hắn đã nhớ lại tất cả rồi. Con người năm đó, với tất cả sự ngang tàng, thông minh và tàn nhẫn, đã trở về. Trái lại, nửa là lo sợ, nửa là một cảm xúc phức tạp khó gọi thành tên. Thời gian yên bình ngắn ngủi, có lẽ sắp kết thúc.
Mùi hương trầm nhè nhẹ trong phòng sưởi ấm chưa kịp tan thì không khí đã đặc quánh lại bởi một sự im lặng chứa đầy uất ức. Cố Tri Luật ngồi bệt trên tấm thảm lông thú mềm mại cạnh giường, khuôn mặt tuấn tú khảm vào bóng tối nửa vời, đôi mắt sẫm có nước. Hắn nhìn tôi, giọng nói nhỏ dần, nhỏ dần, tựa hồ sắp vỡ òa thành tiếng nấc.
"Tỷ tỷ, nàng nói thích một ta khác hơn, là thật sao?"
Câu hỏi ấy không đơn thuần là thắc mắc. Nó là một lưỡi dao mỏng, khẽ cứa vào lớp vỏ bình yên vừa mới được dựng lên giữa hai chúng tôi. Trong lòng tôi chợt dâng lên một nỗi mệt mỏi khó tả, như thể vừa một ngọn núi cao lại thấy trước mặt là một vách đá dựng đứng khác. Sao có thể phức tạp đến thế? Chẳng phải tất cả những thăng trầm, những hiểu lầm và đoàn tụ, rốt cuộc cũng chỉ xoay quanh một con người ấy hay sao?
"Chẳng phải cũng đều là ngươi sao?"
Tôi thở dài, âm thanh thoát ra nửa như tiếng than, nửa như lời trách cứ nhẹ nhàng.
"Không giống."
Hắn lắc đầu, mái tóc đen mềm mại rung rung, ánh mắt trở nên xa xăm và ủy khuất đến tội nghiệp. "Hắn chỉ giỏi châm ngòi ly gián, còn biết mượn hoa dâng Phật nữa! Ta vốn sớm đã muốn đưa hổ phù cho nàng rồi, dù sao cầm tới cầm lui cũng phiền, ta còn nghĩ đợi đánh trận xong sẽ đưa. Ai ngờ, lại mất trí!"
Giọng hắn dần nghẹn lại, mang theo tiếng thổn thức thật sự. "Hu hu hu, nàng không được thích hắn!"
Rồi như một đứa trẻ mất hết lý trí, hắn lao về phía tôi, rúc đầu vào hõm cổ, hơi thở nóng hổi phả lên da thịt kèm theo những tiếng "hừ hừ" nũng nịu. Cả người hắn run nhẹ, như thể đang chịu đựng một nỗi đau đớn và ghen tuông vô hình nào đó. Tôi cảm nhận rõ sự bấu víu, sự sợ hãi mất mát trong cử chỉ ấy. Sợ eo mình lại đau nhức vì tư thế này, tôi đành đưa tay vỗ nhẹ lên lưng hắn, thì thầm những lời dỗ dành vô thưởng vô phạt.
Đêm ấy, khi tiếng côn trùng ngoài hiên đã thưa dần và ngọn đèn dầu cuối cùng trong phòng vừa tắt, một làn hơi lạnh khác thoảng qua. Cố Tri Luật mở mắt ra, nhưng ánh mắt đã khác. Nó sắc lạnh, thăm thẳm và đầy vẻ chua xót.
"Tỷ tỷ," giọng nói trầm hơn, phảng phất vị đắng của trà đặc, "nàng đã hứa chỉ thích hắn, vậy ta phải làm sao đây?"
Tôi nằm im, toàn thân cứng đờ. Mảnh trăng lóe lên từ cửa sổ rọi lên gương mặt quen thuộc ấy, nhưng lại khiến tôi thấy xa lạ đến rợn người. Chỉ đến khoảnh khắc chậm rãi và tê cóng ấy, tôi mới vỡ lẽ ra ý nghĩa thực sự đằng sau câu "một ta khác" mà hắn từng nhắc đến. Đó không phải là sự thay đổi tính khí nhất thời. Đó là một linh hồn khác, một ý thức độc lập, cùng tồn tại trong một thể xác.
Một người như mèo, hay quấn quýt, dễ tổn thương và cần được vỗ về. Một người như chó, trung thành nhưng lầm lì, âm thầm chịu đựng và gánh vác mọi thứ. Họ tranh giành, họ ghen tị, họ đau khổ vì nhau. Nhưng điều duy nhất không hề thay đổi là thứ tình cảm cháy bỏng và nguyên vẹn mà cả hai đều dành cho tôi. Nó khiến trái tim tôi nhói lên một nỗi đau lạ kỳ, xen lẫn cảm giác bất lực và một chút xót xa không tên.
***
Ta là đứa con trai độc nhất của hoàng tộc nước Sở, trên danh nghĩa sở hữu mọi thứ một kẻ làm trai có thể mơ ước. Nhưng lòng ta chưa bao giờ cảm thấy nhẹ nhàng. Trong ký ức mờ ảo của ta, hình bóng phụ hoàng luôn quấn quýt bên mẫu hậu, như một cái bóng lớn không bao giờ rời xa. Thậm chí, gần đây người còn thường xuyên nhắc đến chuyện muốn thêm một tiểu muội muội. Ta ngồi trong điện thờ riêng, nhìn khói hương cuộn lên thành những vòng tròn vô định, trong lòng trống rỗng như một cái giếng cạn. Có lẽ, ngay từ áo vàng chói lọi này, niềm vui đã là thứ xa xỉ mà ta không được phép tự do có được.
Mông ta nở hoa từ cái tát trời giáng giữa buổi thiết triều. Lúc ấy, ta mới lên năm, chẳng hiểu vì sao cái trò bắt chước mẫu hoàng ôm eo kêu đau mỏi ấy lại khiến dưng biến sắc. Không khí trong điện chốc đặc quánh lại, nặng nề hơn cả tấm áo choàng lông chồn của mẫu hoàng vào mùa đông. Ta chỉ ngửi thấy mùi trầm hương ngào ngạt, mùi mực tàu và cái mùi lạnh lẽo của sợ hãi phát ra từ chính bản thân mình.
Cha ta, vị hoàng đế uy nghiêm ấy, đã buông tờ tống long án. Âm thanh khẽ "cạch"
Âm vang lên trong không gian tĩnh lặng, khiến tất lại. Rồi ngài bước xuống, từng bước chậm rãi, tiếng hài vảên đều đều như nhịp trống dồn vào ngực. Ta chưa kịp nhìn lên thì một bàn tay lớn đã quất vào mông ta một cái đau điếng. Nước mắt ứ, nhưng ta cắn chặt môi, không dám khóc thành tiếng. Trong đầu ta lúc ấy chỉ lởn vởn một câu hỏi: Tại sao? Tại sao mẫu hoàng làm vậy thì được âu yếm, còn ta làm vậy lại nhận một cái tát thấu trời xanh?
Về sau, khi đã lớn hơn chút nữa, ta mới vỡ lẽ ra mọi chuyện. Một buổi chiều nắng vàng như mật ong trải dài trên mái ngói lưu ly, ta ngồi trong thư phòng nghe Thái sư giảng bài. Ông lão râu tóc bạc phơ, mặt mũi nhăn nheo như quả táo tàu khô, vừa thở dài vừa lắc đầu lia lịa. "Điện hạ à," giọng ông khàn khàn, đầy vẻ chán nản, "cái thứ quan hệ không ra thể thống gì ấy, điện hạ tuyệt đối chớ có học theo. Hỗn loạn! Hỗn loạn cả!"
Ông vỗ mạnh cuốn sách trên bàn, làm bụi giấy bay lên mù mịt trong làn nắng chiều. Ta nhìn những hạt bụp múa, lòng bỗng thấy mông lung. Không ra thể thống? Vậy cái gì mới là có thể thống?
Ta đem thắc mắc ấy. Ta nhìn mẫu hoàng trong yến tiệc. Nàng cười như hoa mẫu đơn nở rộ, tay nâng chén ngọc, ánh mắt luôn đong đầy một thứ tình ý mềm mại, dài ngồi trên chính điện. Rồi ta lại nhìn về phía tiểu thư Vân Anh, cháu gái nhỏ của Thái sư, đang ngồi im lặng bên khung cửi dệt lụa trong một buổi vào cung chầu hậu. Ánh nắng xuyêửa, in lên mái tóc mềm mại của nàng một vầng sáng vàng nhạt, đôi tay nhỏ nhắn, trắng ngần như ngọc thoa chỉ đưa qua đưa lại nhịp nhàng. Trong lòng ta bỗng dậy lên một cảm giác khác hẳn, ấm áp và bình yên, không hề có chút hỗn loạn nào như lời Thái sư nói. Tim ta đập rộn ràng một nhịp điệu mới. Ta muốn được ngồi cạnh nàng, muốn nghe tiếng thoi đưa lách cách ấy, muốn nhìn thấy nụ cười e lệ hé nở trên đôi môi hồng nhuận kia mỗi khi ta đưa cho nàng một món quà nhỏ.
Ý nghĩ ấy lớn dần lên, trở thành một quyết tâm sắt đá trong lòng thiếu niên mười bốn tuổi. Ở rể ư? Cũng được thôi. Cung điện, ngai vàng lạnh lẽo kia, so với một góc sân nhỏ có bóng dáng nàng ngồi dệt vải, có lẽ cũng chẳng còn quan trọng nữa. Ta thầm nghĩ Mẫu hoàng vẫn còn trẻ, sớm muộn gì cũng sẽ sinh thêm hoàng đệ hay hoàng muội. Đến lúc ấy, ta có thể nhẹ nhàng buông bỏ trọng trách trên vai, lui về một ngôi phủ đệ bình yên, sống cuộc đời mà mình thực sự mong muốn. Gió thu khẽ lùa qua cửa sổ thư phòng, mang theo hương hoa quế thoảng qua. Ta mím môi, nắm chặt tay lại, như đang nắm giữ một bí mật ngọt ngào và một tương lai tươi sáng do chính mình lựa chọn.