Đêm giao thừa, tôi đang cùng đám người mẫu nam chạy điện thoại reo lên. Tôi nhìn màn hình, thấy tên Hạ Diên Chu nhấp nháy, liền nhấc máy với tâm trạng chẳng mấy hào hứng. Giọng anh vọng ra từ đầu dây bên kia, trầm và rõ ràng: “Khương Dĩnh, anh muốn kết hôn với em.” Tôi khựng lại, ngón tay siết chặt ly rượu, rồi buột miệng nói ra điều đã đọng trong lòng từ lâu: “Anh chẳng phải đã sớm đăng ký kết hôn với vợ liệt sĩ của chiến hữu rồi sao? Sao mà nghiện đăng ký kết hôn thế? Tôi không lái xe cũ đâu.” Cảm xúc tôi lúc đó như một mớ hỗn độn—vừa mỉa mai, vừa chua xót, bởi tôi biết rõ anh là người thế nào, nhưng vẫn không kìm được lời châm chọc.
Đầu dây bên đó đúng một giây, đủ để tôi nghe thấy tiếng thở dài khe khẽ của anh, rồi cả phòng bao bên đó ồn ào như nổ tung. Tiếng cười nói, tiếng va ly, và giọng ai đó hét lên: “Hạ thiếu tướng lần này hình như chơi lớn thật rồi, đã bảo cậu phải dỗ dành bác sĩ Khương đi mà.” Tôi nhếch môi, tưởng tượng ra cảnh anh đứng giữa đám đông, mặt lạnh tanh nhưng đôi mắt ánh lên vẻ bực bội. Hạ Diên Chu khẽ ho một tiếng, giọng vẫn bình thản nhưng có chút gì đó nén chặt: “Em tìm chỗ yên tĩnh đi, chúng ta giải quyết chút chuyện gia đình.” Hai chữ “chuyện gia đình” anh nhấn rất nặng, như muốn đập vỡ lớp kính mỏng giữa chúng tôi. Tôi biết người đàn ông này đang tức giận—tôi từng chứng kiến anh nổi cơn thịnh nộ với cấp dưới, và lúc đó tôi cũng sợ, nhưng giờ thì khác rồi.
Nhưng tôi không để tâm, dứt khoát cúp máy. Ngay giây sau, điện thoại lại vang lên những cuộc gọi dồn dập như đoạt mạng—từ số của anh, rồi số lạ, rồi cả số của cậu vụ Tiểu Trần. Tôi chỉ bình tĩnh chuyển sang chế độ máy bay, đặt điện thoại úp mặt xuống bàn, khỏi để anh tiếp tục làm phiền. Đám người mẫu nam nhìn tôi tò mò, nhưng tôi cười xòa, nâng ly lên: “Uống tiếp đi, đừng để ý.” Thực ra, lòng tôi đang cuộn lên một cơn sóng ngầm—không phải vì anh gọi, mà vì tôi nhớ lại cái đêm cách đây ba tháng, khi tôi phát hiện ra sự thật.
Chỉ vì khi đó, Hạ Diên Chu sợ vợ liệt sĩ của chiến hữu bị trả về quê chịu khổ, đã ngay trong đêm rút lại báo cáo kết hôn của chúng tôi, quay sang nộp đơn với Tô Tuyết. Lúc tôi biết tin, chỉ còn đúng hai mươi bốn giờ nữa là hết hạn phê duyệt. Tôi đứng trong phòng làm việc của anh, tay cầm tờ giấy, ngửa vì sốc. Cậu vụ Tiểu Trần lúng túng đứng cạnh, mồ hôi rịn trên trán, thay anh giải thích: “Khương bác sĩ, Hạ thiếu tướng nói anh ấy không còn cách nào khác... Tô Tuyết là vợ của liệt sĩ. Nếu không có hộ khẩu thành phố, cô ấy sẽ bị đưa về quê, mà quê cô ấy nghèo lắm, không có tương lai…” Tôi nghe mà thấy buồn cười—anh ta chọn cô ấy thay vì tôi, vì lòng thương hại, chứ không phải vì yêu. Cảm giác như bị dao đâm vào ngực, nhưng tôi không khóc, chỉ gật đầu, bỏ tờ giấy xuống và bước ra khỏi phòng.
Giờ đây, giữa tiếng nhạc ồn ào và ánh đèn màu, tôi ngồi đây, uống rượu với những người xa lạ, để quên đi cái lạnh của đêm giao thừa. Nhưng sâu thẳm, tôi biết rằng mình không thể quên—vết sẹo ấy vẫn còn đó, và cuộc gọi của Hạ Diên Chu vừa rồi chỉ làm nó rướm máu thêm.
Tôi nhặt mảnh đơn xin nghỉ phép đã bị xé làm đôi trên mặt bàn; những vết rách nham nhở như đang cười nhạo chính tôi. Tiểu Trần đứng trước mặt, mặt đỏ như gấc, hai tay luống cuống không biết để đâu. Cậu ta vừa thay mặt thiếu tướng Hạ truyền đạt mấy lời “thành khẩn” ấy, giờ đang chờ tôi bốc hỏa hay khóc lóc đây.
Nhưng tôi không làm vậy. Tôi nhặt từng mảnh giấy vụn lên, vuốt phẳng chúng trên mặt bàn, như thể đang vuốt ve một thứ kỷ niệm vô giá. Thực ra, chẳng có gì đáng để vuốt ve cả. Tờ đơn ấy là để xin nghỉ tuần trăng mật, nhưng chưa kịp nộp thì chồng tôi đã vội vã kết hôn với người phụ nữ khác. Cảm giác buồn cười dâng lên trong lồng ngực, nhưng tôi kìm nén nó lại bằng một hơi thở dài.
Tôi ngước mắt lên nhìn Tiểu Trần, giọng nói bình thản đến mức chính tôi cũng ngạc nhiên:
“Không hiểu, nhưng tôi thành toàn cho anh ấy.”
Những mảnh giấy rơi xuống đất, từng mảnh nhẹ như lông hồng, nhưng tiếng rơi của chúng lại nặng như đá tảng đập vào mặt Tiểu Trần. Cậu ta đỏ bừng mặt, hai tay siết chặt, giọng nói có chút run rẩy:
“Chị dâu, thiếu tướng Hạ anh ấy cũng là…”
“Xin gọi tôi là bác sĩ Khương.” Tôi bình thản cắt ngang, từng chữ như những nhát dao mổ chính xác.
Cậu ta sững lại, mấp máy môi như muốn nói thêm, nhưng rồi cuối cùng cúi đầu:
“Vâng, bác sĩ Khương.”
Tôi thấy đôi vai cậu ta chùng xuống, như thể vừa trút bỏ một gánh nặng nào đó. Không khí trong phòng trở nên nặng nề, mùi cồn sát trùng hòa lẫn với mùi mồ hôi của sự căng thẳng. Tiểu Trần hắng giọng, cố gắng truyền đạt nốt phần còn lại:
“Thiếu tướng Hạ nhờ tôi nói với chị, đợi khi hộ khẩu của cô Tô làm xong, anh ấy sẽ lập tức chấm dứt quan hệ, rồi đi đăng ký với chị ngay.”
“Anh ấy nói trong lòng anh ấy từ trước đến nay chỉ có chị.”
Tôi quay người về phía bàn làm việc, thu dọn những dụng cụ phẫu thuật còn nằm lộn xộn. Nhưng kẹp, kéo lạnh lẽo dưới đầu ngón tay, tôi đặt chúng vào hộp khử trùng, từng động tác đều đều và chính xác. Trong lòng tôi, một nỗi đau nhói lên, nhưng tôi không cho phép nó hiện ra trên mặt.
“Trong lòng anh ấy có ai không liên quan đến tôi?”
Tôi ngẩng đầu nhìn thẳng vào mắt Tiểu Trần, giọng nói không chút gợn sóng:
“Báo cáo kết hôn của tôi chỉ nộp một lần.”
“Anh về nói với anh ấy, chồng của Khương Vãn Ý tôi, không có ghế dự bị.”
Sắc mặt Tiểu Trần tái đi, trắng bệch như tờ giấy. Cậu ta còn muốn nói gì đó, nhưng đúng lúc ấy, điện thoại trên bàn tôi reo lên. Tiếng chuông chói tai xé toang bầu không khí ngột ngạt. Tôi nhấc máy, đầu dây bên kia là giọng nói gấp gáp của khoa cấp cứu:
“Bác sĩ Khương, có chiến sĩ bị vỡ lách do huấn luyện, cần mổ gấp.”
“Tôi tới ngay.”
Tôi cúp máy, khoác vội chiếc áo blouse trắng. Mùi vải sạch sẽ hòa lẫn với mùi thuốc sát trùng quen thuộc. Trước khi bước ra khỏi phòng, tôi ngoảnh đầu lại nhìn Tiểu Trần, thấy cậu ta vẫn đứng im như tượng, mặt mày xám xịt.
“Còn chuyện gì nữa không?”
Cậu ta lắc đầu, môi mím chặt.
Tôi quay người bước đi, những bước chân vững chãi trên hành lang bệnh viện. Trong đầu tôi, hình ảnh Hạ Đình Xuyên lúc cưới nhau hiện về, nụ cười của anh ta, lời hứa của anh ta, tất cả giờ đây chỉ còn là những mảnh vụn. Nhưng tôi là bác sĩ Khương. Tôi đã quen với việc cầm dao mổ, cắt bỏ những thứ đã chết, dù có đau đớn đến đâu.
Tôi đứng trước cánh cửa phòng, tay đã đặt sẵn trên then cửa, rồi chợt ngoảnh lại liếc cậu ta một cái. Tôi hỏi, giọng khô khốc như mảnh giấy nháp bị vò nát: “Còn chuyện gì không?” Cậu ta lắc đầu, cơ thể khẽ nép sang một bên, như thể sợ tôi sẽ phun ra một cơn lửa giận bất chợt. Tôi không thèm để tâm, bước nhanh về phía cuối hành lang.
Nhưng rồi tôi khựng lại. Bóng dáng quen thuộc ấy hiện ra trước mắt – Hạ Diên Chu. Anh đứng bên khung cửa sổ, bộ quân phục thẳng tắp ôm lấy thân hình cao lớn, giữa những ngón kẹp một điếu thuốc đang cháy dở. Khói thuốc lan tỏa thành từng vòng xoáy mỏng manh, hòa vào ánh chiều tà nhạt nhòa. Và cạnh anh, Tô Tuyết đứng sát bên. Tay cô ta cầm chiếc áo khoác màu xám, động tác như thể chuẩn bị khoác lên vai anh. Hạ Diên Chu không quay đầu, mắt anh vẫn dán vào khoảng không vô định bên ngoài ô kính. Tô Tuyết thoáng thấy tôi, bàn tay cầm áo khựng lại, rồi khóe môi cô ta cong lên một nụ cười nhẹ – thứ nụ cười mà tôi biết rõ là dành cho tôi, nhưng lại khiến lồng ngực tôi nhói lên như bị ai đó bóp nghẹt.
Tôi lập tức dời mắt đi. Không, tôi không muốn nhìn thêm một giây nào nữa. Tôi bước thẳng vào phòng mổ, cánh cửa kim loại nặng nề đóng sầm lại sau lưng, và ngay khoảnh khắc ấy, ký ức ập đến như một cơn sóng dữ, cuốn phăng tôi về những ngày xa xưa.
Tôi và Hạ Diêu ba năm. Hai mươi ba năm, đủ để một đứa trẻ lớn lên, đủ để một tình yêu chín muồi, và cũng đủ để nó héo úa không kịp trở tay. Chúng tôi lớn lên ở một khu gia đình quân khu, nơi những bức tường đá xám ngả màu rêu phong và mùi dầu máy bay lẫn vào từng cơn gió. Tôi nhớ như in cái ngày anh chắn trước con chó dữ lao vào tôi – con chó đen khổng lồ của ông lão gác cổng, nhe nanh gầm gừ. Hạ Diên Chu khi ấy mới mười hai tuổi, gầy nhẳng, nhưng đã đứng chắn trước mặt tôi, vững như một bức tường sống. Còn tôi, tôi từng vá đôi giày quân đội bị mài rách cho anh – đôi giày da màu nâu sẫm, mũi đã bong chỉ vì anh chạy nhảy cả ngày. Tôi ngồi dưới bóng cây bàng già, kim chỉ lọ mọ khâu từng đường. Anh ngồi cạnh, im lặng nhìn tôi, đôi mắt đen láy lấp lánh ánh sao.
Rồào lữ đoàn tác chiến đặc biệt, trở thành mũi nhọn sắc bén nhất, được cả quân khu chú ý. Còn tôi, tôi đỗ đại học quân y, ngày đêm mài mò trong phòng thí nghiệm, cuối cùng trở thành bác sĩ ngoại khoa trẻ nhất của tổng viện. Trong mắt mọi người, chúng tôi là một cặp trời sinh – nếu có một từ để miêu tả, thì đó là “định mệnh”. Căn nhà tân hôn là khu gia đình độc lập mà quân khu đặc cách cấp cho anh. Ngày Hạ Diên Chu nhận chìa khóa, anh ôm tôi xoay mấy vòng trong căn nhà trống rỗng. Căn nhà lúc ấy chưa có đồ đạc, chỉ có tiếng cười cợt giữa bốn bức tường trắng. Anh cười nói: “Vãn Ý, chúng ta có nhà rồi.” Tôi vỗ anh, ghé sát tai anh, khẽ đáp: “Hạ Diên Chu, chào mừng anh về nhà.” Hơi thở của anh ấm nóng phả vào má tôi. Tôi cảm nhận được nhịp tim của anh đập dồn dập dưới lớp áo quân phục.
Việc trang trí nhà là do một tay tôi lo liệu. Tôi chọn từng tấm rèm, từng bộ bát đĩa, từng cái chậu cây nhỏ xinh. Tôi muốn mỗi góc nhỏ trong căn nhà này đều mang dấu ấn của chúng tôi. Nhưng bây giờ, khi đứng trong phòng mổ lạnh lẽo, tôi chợt nhận ra rằng những thứ tôi từng nâng niu, từng vun vén, hóa ra chỉ là một mớ ký ức vỡ vụn. Căn nhà ấy, tình yêu ấy, và cả con người ấy – tất cả đều đang dần trôi xa, như làn khói thuốc anh thổi ra ngoài cửa sổ chiều nay.
Tôi nhớ cái ngày tôi chạy khắp thành phố, lòng hân hoan như một đứa trẻ sắp được kẹo. Anh ấy đi làm nhiệm vụ quanh năm, căn nhà cũ kỹ này vốn dĩ chẳng có gì ngoài bốn bức tường trống trải và mùi ẩm mốc của thời gian. Tôi dành toàn bộ kỳ nghỉ phép, lùng sục từng con phố, từng cửa hàng đồ nội thất, chỉ để chọn những thứ tốt nhất. Mỗi một tấm rèm, mỗi một chiếc đèn, mỗi một viên gạch lát nền, tôi đều tự tay sờ nắn, cân nhắc. Tôi muốn khi anh ấy bước chân vào, sẽ cảm nhận được hơi ấm của một mái ấm thực sự, chứ không phải một chốn dừng chân tạm bợ.
Ngày anh ấy trở về, tôi bịt mắt anh ấy lại bằng một dải lụa mềm mà tôi đã mua riêng cho việc này. Đôi tay tôi run nhẹ khi chạm vào gương mặt rám nắng vì gió sương của anh. Tôi dìu anh từng bước vào nhà, cảm nhận bà nắm chặt lấy vai tôi, vừa tò mò vừa tin tưởng. Khi tôi tháo dải lụa ra, anh ấy đứng lặng im. Căn nhà hoàn toàn mới hiện ra trước mắt anh: ánh đèn vàng ấm áp hắt lên những bức tường sơn màu kem nhạt, bộ sofa màu xanh rêu mềm mại, và trên bàn là một bình tinh khôi. Anh ấy không nói một lời, chỉ nhìn quanh thật lâu. Tôi thấy đôi mắt anh thoáng đỏ và tôi biết anh đã hiểu tất cả.
Đột nhiên, anh ấy kéo tôi vào lòng, vòng tay siết chặt đến nỗi tôi gần như không thở nổi. Giọng anh khàn đặc, như vừa nuốt phải một tảng đá: “Vãn Ý, em vất vả rồi.” Tựa đầu vào ngực anh, tôi nghe rõ từng nhịp đập dồn dập của trái tim anh. Tôi lắc đầu, mỉm cười: “Không vất vả, em cam tâm tình nguyện.” Câu nói ấy không phải để an ủi anh, mà là sự thật từ tận đáy lòng tôi. Mỗi giọt mồ hôi đổ ra cho căn nhà này đều là tình yêu tôi muốn dành cho anh, từng chút một.
Ngày đính hôn, không khí tràn ngập tiếng cười nói. Cha của Hạ Diên Chu, một vị lão thủ trưởng đã nghỉ hưu, da dẻ vẫn hồng hào khỏe mạnh, vỗ mạnh một cái, suýt làm anh lảo đảo. Ông cười lớn: “Thằng nhóc thối, cuối cùng cũng cưới được Vãn Ý về rồi! Sau này mà dám để con bé chịu uất ức, xem tôi xử cậu thế nào!” Ánh mắt ông vừa nghiêm khắc vừa chan chứa yêu thương, như thể tôi đã là con gái ông từ lâu. Mẹ Hạ nhẹ nhàng nắm tay tôi, đặt vào lòng bàn tay tôi một chiếc huân chương gia truyền bằng bạc, mặt trên còn khắc những đường văn tinh xảo. Bà dịu dàng nói: “Vãn Ý, sau này nếu Hạ Diên Chu làm con tủi thân, cứ nói với mẹ, mẹ xử nó.”
Tôi cười gật đầu, nhưng vành mắt lại nóng lên. Cảm giác được chấp nhận, được yêu thương vô điều kiện như một dòng nước ấm chảy tràn trong lồng ngực. Hạ Diên Chu đeo nhẫn đính hôn vào ngón áp út của tôi, chiếc nhẫn vàng sáng lấp lánh dưới ánh đèn. Anh cúi xuống, thì thầm bên tai tôi, hơi thở ấm áp phả vào làn da: “Khương Vãn Ý, đời này em là người của anh.” Lời thề ấy vang lên ngọt ngào, nhưng tôi không ngờ cái “đời này” anh nói lại ngắn đến vậy.
Chỉ mới hai tháng sau, mọi thứ bắt đầu đổi thay. Tô Tuyết xuất hiện như một cơn gió lạnh thổi vào cuộc sống tưởng chừng đã hoàn hảo của chúng tôi. Cô ấy là vợ của Chu Phong, người chiến hữu đã hy sinh để yểm trợ cho Hạ Diệt trong nhiệm vụ nguy hiểm. Khi nghe tin ấy, tôi thấy gương mặt anh tối sầm lại, đôi mắt trở nên xa xăm. Cái chết cứ thành một vết dao cắm sâu vào lòng anh, không thể nào rút ra được. Từ lúc Tô Tuyết đứng trước cửa nhà, với đôi mắt đỏ hoe và thân hình yếu ớt, tôi đã biết cuộc đời chúng tôi sẽ không còn như trước nữa.
Cha mẹ Tô Tuyết đều đã mất từ lâu. Chồng là chỗ dựa duy nhất của cô. Giờ đây, chỗ dựa ấy không còn; cô ấy như mò lạc bầy, đứng trước gió. Tôi nhìn Hạ Diên Chu, thấy trong mắt anh một sự day dứt không nguôi. Anh không nói gì, nhưng tôi biết từ khoảnh khắc đó, trái tim anh đã bị chia làm hai nửa.
Tôi xuống xe, đứng trước khu nhà tạm san sát nhau dành cho gia đình quân nhân. Hạ Diên Chu đã đón tôi từ huyện xa lên đây, sắp xếp mọi thứ gọn gàng trước khi tôi kịp thở. Anh nói với tôi, giọng trầm nhưng dứt khoát: “Vãn Ý, đây là trách nhiệm của anh.” Tôi gật đầu, mắt nhìn xuống nền đất ẩm: “Em hiểu.” Trong lòng tôi khi ấy chỉ có một suy nghĩ đơn giản — người đàn ông này tốt bụng, trọng nghĩa khí, và tôi tự hào vì điều đó.
Chúng tôi cùng bước vào căn phòng nhỏ. Người phụ nữ ngồi bên mép giường gầy đến mức chiếc áo khoác cũ sờn màu dường như rộng thùng thình trên người cô. Làn da cô xanh xao, đôi bàn tay khẳng khiu đặt trên đầu gối. Khi thấy Hạ Diên Chu xuất hiện, mắt cô bỗng vụt sáng như một tia lửa nhỏ vụt lên trong đêm tối, nhưng rồi nhanh chóng tắt ngấm. Cô cúi gằm mặt xuống, giọng rụt rè như con thú nhỏ bị thương: “Thiếu tướng Hạ.”
Hạ Diên Chu đặt túi đồ dinh dưỡng lên bàn. “Sau này cứ coi đây là nhà.” Anh nói, giọng vẫn đều đều, như một mệnh lệnh.
Tô Tuyết lắc đầu mạnh, hai vai cô run lên. Nước mắt lăn dài trên gương mặt hốc hác. “Tôi không còn nhà nữa.” Giọng cô vỡ vụn, mang theo nỗi đau xé lòng mà tôi có thể cảm nhận được trong từng hơi thở.
Hạ Diên Chu khựng lại. Cả ông thõng bên hông, không biết nên an ủi thế nào. Tôi thấy sự bối rối hiện rõ trên gương mặt cương nghị của anh. Tôi bước lên, chủ động nắm lấy bàn tay lạnh ngắt của Tô Tuyết. Lòng bàn tay cô khô ráp, xương xẩu, như chạm vào một tảng đá phủ đầy rêu lâu ngày. “Đừng buồn, sau này chúng tôi sẽ là gia đình của cô.” Tôi nói, cố truyền hơi ấm từ lòng mình sang cô.
Những ngày sau đó, tôi như một người chị, một người bạn. Tôi dẫn cô đi mua quần áo mới — những bộ đồ giản dị nhưng sạch sẽ, ấm áp. Tôi dẫn cô đi ăn những bữa nóng hổi, nhìn cô từ từ nếm từng miếng cơm như thể lâu lắm rồi cô mới được ăn một bữa tử tế. Thậm chí tôi còn nói với Hạ Diên Chu: “Hay để cô ấy tạm ở nhà mới của chú em chăm sóc.”
Hạ Diên Chu từ chối ngay lập tức. Anh nhìn tôi, ánh mắt có chút gì đó xa lạ. “Không phù hợp.” Anh nói gọn lỏn.
Tôi tưởng cảm nhận của tôi. Tôi nghĩ anh sợ tôi ghen, sợ tôi thấy phiền. Trái tim tôi khi ấy nhẹ nhõm, thầm cảm ơn sự tinh tế của anh. Nhưng giờ nghĩ lại, tôi mới thấy mình ngây thơ đến nhường nào. Anh Khôi. Anh đính mình.
Tô Tuyết bắt đầu liên lạc với Hạ Diên Chu thường xuyên hơn. Hôm thì chóng mặt, hôm thì tim đập nhanh, hôm sau lại mất ngủ. Cô luôn tìm ra một lý do để gọi anh. Và bất kể anh đang làm gì — đang họp, đang huấn luyện, hay đang ngồi bên tôi — anh đều lập tức chạy tới. Tôi nhìn chiếc xe quân đội lao vút đi trong đêm, lòng vẫn bình thản. Tự nhủ: đó là lòng tốt, là trách nhiệm.
Trong đại viện dần có lời ra tiếng vào. Mấy bà vợ quân nhân nhìn tôi với ánh mắt ái ngại, thì thầm sau lưng. Họ nói Hạ Diêm, vị góa phụ kia, còn hơn cả tôi — vị hôn thê. Tôi nghe mà chỉ cười, không để ý. Tôi tin Hạ Diên Chu. Tôi tin vào những lời anh từng thề thốt, tin vào tương lai mà chúng tôi đã vẽ ra. Nhưng có lẽ niềm tin ấy chỉ là tấm màn mỏng trước sự thật đang dần hiện ra.
Tôi đã từng tin vào tình cảm hơn hai mươi năm ấy. Tin đến mức mù quáng, tin đến mức tưởng rằng nó có thể chống đỡ được mọi sóng gió. Tôi sai rồi.
Đến tận bây giờ, khi đứng giữa đại sảnh tiệc đính hôn với chiếc váy đỏ thẫm và cánh tay đang khoác lấy Hạ Diên Chu, tôi vẫn chưa thể tin nổi. Anh mặc bộ quân phục thẳng thớm, quân hàm trên vai lấp lánh dưới ánh đèn. Từng bước chân chúng tôi đi qua các bàn tiệc, nâng ly mời rượu, nhận lấy vô số lời chúc phúc bằng nụ cười hạnh phúc nhất.
“Bạc đầu giai lão.” “Trăm năm hạnh phúc.”
Hạ Diên Chu mỉm cười, từng lời đáp lại đều đầy trân trọng.
Đến bàn lão thủ trưởng, ngay khi vừa nâng ly, điện thoại. Tôi nhìn thấy ánh mắt anh lướt qua màn hình, sắc mặt lập tức thay đổi như có một bàn tay vô hình bóp chặt trái tim anh. Anh ghé sát tai tôi, hơi thở nóng ấm phả vào vành tai: “Anh xin phép một chút.” Rồi không để tôi kịp phản ứng, anh đã cầm điện thoại bướài.
Tôi đứng nguyên tại chỗ với ly rượu trên tay. Nụ cười trên môi tôi đông cứng lại, cảm giác như có một lớp băng mỏng bao phủ toàn thân. Cả đại sảnh bỗng chốc im lặng. Từng ánh mắt đổ dồn về phía tôi, những lời thì thầm như tiếng tai.
Mẹ Hạ bước tới, nhẹ nhàng ấn tay tôi. Bàn tay bà ấm áp nhưng không thể xua tan cái lạnh trong lòng tôi: “Vãn Ý, đừng để ý nó. Mẹ uống với con.”
Tôi khẽ kéo khóe môi, nâng ly lên uống cạn. Vị rượu cay nồng tràn từ cổ họng xuống tận đáy lòng, nhưng vẫn không thể làm tê liệt nỗi đau đang dâng lên trong tôi.
Hạ Diêóng quay lại. Tôi nhìn thấy vẻ mặt anh, vội vàng, lo lắng, và có một thứ gì đó mà tôi chưa từng thấy trong suốt hai mươi năm bên nhau. Anh ghé sát tai tôi, giọng nói hạ thấp đến mức chỉ có hai chúng tôi nghe thấy:
“Vãn Ý, anh phải đi một chuyến.” “Tô Tuyết uống thuốc ngủ ở ký túc xá.”
Tim tôi như bị ai đó bóp nghẹt, từng nhịp đập trở nên nặng nề. Tôi cố gắng giữ giọng bình thản: “Bây giờ cô ấy thế nào?”
“Chưa rõ, đã gọi xe cấp cứu rồi.” Trong giọng anh có sự sốt ruột mà tôi chưa từng nghe thấy, như thể cả thế giới đang sụp đổ quanh anh.
Tôi nhìn thẳng vào mắt anh: “Hạ Diên Chu, hôm nay là tiệc đính hôn của chúng ta.”
Anh tránh ánh mắt tôi. Đôi mắt từng khiến tôi say đắm giờ đây lại trống rỗng.
“Anh biết.” “Nhưng mạng người quan trọng.”
Tôi muốn hỏi anh, thế còn tôi thì sao? Tình cảm hơn hai mươi năm của chúng ta, lời hứa trước bàn thờ tổ tiên, tất cả những gì chúng ta đã xây dựng, có quan trọng không? Nhưng tôi không hỏi, bởi vì tôi đã thấy câu trả lời trong ánh mắt anh.
“Anh quay lại sẽ giải thích với em.”
Anh nói rồi quay lưng bước đi. Tôi đứng nhìn bóng lưng anh khuất dần sau cánh cửa đại sảnh, cảm giác như có ai đó đang xé toạc trái tim tôi ra từng mảnh. Ly rượu trên tay tôi run nhẹ, ánh đèn phản chiếu lên mặt kính tạo ra những vệt sáng lấp lánh như những giọt nước mắt mà tôi đang cố kìm nén.
Cả đại sảnh lại im lặng, lần này còn nặng nề hơn trước. Tôi nghe thấy tiếng thì thầm bàn này sang bàn khác, những ánh mắt tò mò, thương hại hoặc chế giễu đổ dồn về phía tôi. Mẹ Hạ vẫn đứng bên cạnh, tay bà nắm chặt tay tôi, nhưng ngay cả hơi ấm của bà cũng không thể xua tan cái lạnh đang thấm sâu vào xương tủy tôi.
Tôi cắn chặt môi, nâng ly lên một lần nữa. Rượu lại trôi xuống cổ họng, nhưng lần này tôi không còn cảm nhận được vị cay nồng nữa. Tất cả những gì còn lại trong tôi là một khoảng trống mênh mông, nơi từng có một tình yêu hơn hai mươi năm.
Tôi không rời mắt khỏi ly rượu nữa, bởi vì bóng lưng kia đã biến mất sau cánh cửa. Mười hai giờ đêm, căn phòng chỉ còn lại tôi và hơi lạnh bốc lên từ đáy cốc thủy tinh. Tay tôi run nhẹ, không phải vì rét, mà vì một thứ gì đó đã đứt gãy từ bên trong. Tôi uống cạn phần còn lại của chai rượu vang đỏ, từng ngụm từng ngụm, để mặc cho vị đắng nghét lan ra đầu lưỡi. Hạ Diên Chu đêm đó không về. Tôi biết điều đó ngay từ khi nghe tiếng cửa chính khép lại – không phải tiếng đóng, mà là tiếng đóng sầm, dứt khoát.
Sáng hôm sau, điện thoại reo lên hồi chuông khẩn cấp từ bệnh viện. Có một ca phẫu thuật nguy kịch – bệnh nhân bị xuất huyết nặng nề do tai nạn giao thông. Tôi lao vào phòng thay đồ, xỏ găng tay, mặc áo mổ, mọi động tác đều máy móc như một cái bóng. Mười tiếng đồng hồ đứng dưới ánh đèn phẫu thuật, mồ hôi thấm ướt lớp vải xanh trên lưng. Khi tôi bước ra, trời đã tối đen. Bầu trời ngoài cửa sổ hành lang không một vì sao, chỉ có những ngọn đèn huỳnh quang nhấp nháy như sắp tắt.
Tôi thay đồ, định về nhà. Nhưng ở góc hành lang khuất, tôi chợt dừng lại. Trong phòng bệnh số 302, ánh đèn vàng dịu hắt ra từ khe cửa. Tôi thấy Hạ Diên Chu ngồi bên giường, tay bưng bát canh nóng hổi, hơi nước bốc lên mờ ảo. Tô Tuyết mặc đồ bệnh nhân, sắc mặt trắng bệch như tờ giấy, mu bàn tay cắm kim truyền – một đường tĩnh mạch nhỏ xíu nối liền giữa sự sống và sự chờ đợi. Anh cúi người, thìa canh đưa đến bên môi cô, giọng nói dịu dàng đến nỗi tôi chưa từng nghe thấy bao giờ:
“Uống thêm chút đi, cả ngày em chưa ăn gì.”
Tô Tuyết lắc đầu, mắt đỏ hoe, hàng mi ướt đẫm.
“Anh Hạ, em ăn không nổi. Có phải em vô dụng lắm không, chỉ biết gây phiền cho anh?”
Tôi đứng chết trân. Bàn tay đút trong túi áo khoác siết chặt đến nỗi móng tay cắm sâu vào lòng bàn tay. Hạ Diên Chu đặt bát xuống bàn nhỏ. Bà ấy lên mái tóc của cô. Những ngón tay lướt qua từng sợi tóc mềm như thể đang vuốt ve một thứ gì đó quý giá.
“Đừng nghĩ nhiều, có anh ở đây. Chồng em đã , anh sẽ chịu trách nhiệm đến cùng.”
Nước mắt Tô Tuyết rơi nhiều hơn, từng giọt lăn dài trên gò má tái nhợt. Cô tựa vào vai anh, khẽ nức nở như một đứa trẻ lạc đường:
“Anh Hạ, anh tốt với em quá, cảm ơn anh…”
Hạ Diên Chu ôm cô vào lòng, tay vỗ nhẹ lên lưng cô theo nhịp đều đặn, như ru một giấc mơ.
Tôi đứng tại chỗ, không thể nhúc nhích. Cảnh tượng ấy như một bức tranh sơn dầu hoàn mỹ – người đàn ông cao lớn, người phụ nữ yếu đuối, ánh đèn vàng ấm áp. Chỉ có tôi là vết mụn ngoài khung hình. Rồi điện thoại trong túi rung lên, nhắc nhở lịch trình: “Hôm nay là sinh nhật của em.” Dòng chữ nhỏ xíu hiện lên màn hình, sau đó tắt ngấm. Tôi nhìn nó, rồi nhìn vào trong phòng, nơi Hạ Diên Chu vẫn đang ôm người con gái khác, và tôi chợt nhận ra – không có chiếc bánh sinh nhật nào được thắp nến tối nay, không có lời chúc nào được thốt ra, chỉ có một cánh cửa mở ra rồi đóng lại, và một người phụ nữ đứng ngoài hành lang lạnh lẽo, tự hỏi liệu mình có còn là vợ của Hạ Diên Chu nữa hay không.
Tôi đứng sững lại khi âm thanh ấy vọng đến từ phía trước. Một tiếng động nhẹ, nhưng đủ để kéo tôi ra khỏi những suy tư mông lung. Khi ngẩng đầu lên, ánh mắt tôi chạm phải một người.
Hạ Diên Chu.
Anh ta đang ở đó, ngay trước mặt tôi, với một biểu cảm mà tôi chưa từng thấy bao giờ. Sự ngỡ ngàng hiện rõ trên gương mặt anh ta, như thể tôi là một bóng ma bất ngờ xuất hiện giữa ban ngày. Và rồi, trong chớp mắt, anh ta đứng bật dậy, miệng lắp bắp:
“Vãn Ý, giải thích…”
Giọng nói ấy vang lên, nhưng tôi chẳng còn muốn nghe nữa. Phía sau lưng anh ta, một nửa khuôn mặt phụ nữ thò ra từ bóng tối. Là Tô Tuyết. Cô ta khẽ gọi tôi bằng cái giọng ngọt ngào đến phát ớn: “Bác sĩ Khương.”
Tôi nhìn họ, nhìn cả hai con người ấy đang đứng cạnh nhau, và một cảm giác hoang đường dâng lên trong lòng. Mọi thứ xung quanh bỗng nhiên trở nên xa lạ, như thể tôi đang xem một vở kịch mà chính mình là người bị lừa. Tôi không nói gì cả. Không một lời. Chỉ xoay người, bỏ đi.
Bước chân tôi vội vã, nhưng Hạ Diêơn. Anh ta đuổi kịp, bàn tay nắm chặt lấy cổ tay tôi, siết đến mức tôi cảm nhận được hơi ấm nóng rực từ lòng bà.
“Vãn Ý, em đừng giận.” Giọẩn thiết, như van nài. “Tô Tuyết cô ấy chỉ là…”
“Buông ra.” Tôi cắt ngang, giọng lạnh đến mức chính tôi cũng giật mình. Từng chữ tôi thốt ra như những mảnh băng vỡ vụn, không chút cảm xúc.
Anh ta khựng lại. Có lẽ vì chưa bao giờ thấy tôi như thế. Trong mắt anh ta, tôi vẫn luôn là Khương Vãn Ý nhu mì, dễ bảo, sẵn sàng tha thứ cho mọi lỗi lầm. Nhưng hôm nay, tôi không còn là cô gái ấy nữa.
Tôi hấ, mạnh đến mức tay tôi đau nhói. Không ngoảnh đầu, tôi bước đi, để lại anh ta đứng chôn chân tại chỗ.
Đêm đó, tôi một mình về căn nhà mới. Căn nhà mà tôi đã mua bằng tiền tiết kiệm của chính mình, nơi không có bất kỳ kỷ niệm nào với Hạ Diên Chu. Tôi mở một chai vang đỏ, ngồi bệt xuống sàn nhà lạnh lẽo. Cảm giác say sưa bắt đầu len lỏi khi tôi nâng chai rượu lên môi. Trong điện thoại, hàng chục tin nhắn từ Hạ Diên Chu nhấp nháy, từng dòng chữ như những mũi kim đâm vào mắt tôi.
“Vãn Ý, anh xin lỗi.”
“Vãn Ý, em đang ở đâu?”
“Vãn Ý, trả lời anh một câu được không?”
Tôi không đáp lại bất cứ tin nào. Chỉ ôm chặt chai rượu, chậm rãi uống cạn từng ngụm. Rượu đắng ngắt, nhưng không đắng bằng lòng tôi lúc này.
“Chúc mừng sinh nhật, Khương Vãn Ý.” Tôi thì thầm với chính mình, giọng khàn đặc trong bóng tối.
Không có nến, không có bánh, không có lời chúc từ ai. Chỉ có tôi, chai rượu và những giọt nước mắt lặng lẽ rơi.
Sau đó, Chiến tranh Lạnh bắt đầu. Chúng tôi không nói với nhau một lời nào trong nhiều ngày. Anh ta gọi, tôi không nghe. Anh ta nhắn tin, tôi xóa không đọc. Mỗi lần nghĩ đến cảnh tượng ấy, đến khuôn mặt Tô Tuyết núp sau lưng anh ta, lòng tôi lại quặn thắt. Tôi không biết mình đang giận hay đang đau, hay cả hai. Nhưng tôi biết có một thứ gì đó trong tôi đã chết đi, ngay trong khoảnh khắc tôi nhìn thấy họ đứng cạnh nhau.