Mưa đêm ấy rơi như trút nước, xóa sạch mọi dấu vết cô để lại trên con đường làng lầy lội. Sáng hôm sau, căn phòng nhỏ trong khu tập thể của trường vắng lặng, cửa khép hờ. Cô giáo Lưu đã biến mất.
Tôi nhớ khuôn mặt cô ấy, làn da trắng muốt đến mức dưới ánh đèn vàng hiu hắt, nó phát ra thứ ánh sáng mờ ảo như sữa đậu nành mới vớt. Dân làng chúng tôi thường bàn tán: cô là cái gì đó gọi là “nghiên cứu sinh”, một danh từ xa lạ chẳng ai buồn mổ xẻ. Điều khiến họ bận tâm là một câu hỏi giản đơn hơn nhiều: một người phụ nữ như thế, rốt cuộc sẽ sinh ra đứa?
Giữa những buổi chiều ngập nắng vàng và hương cỏ non, cô thường dẫn lũ trẻ đi thực tế ngoài đồng. Áo sơ mi trắng, quần vải, tóc buộc cao. Vậy mà trong mắt những người đàn ông chưa vợ trong thôn, mỗi bước chân cô đi đều gợn lên một làn sóng. Họ nhìn mà không dám nhìn lâu, chỉ lén liếc rồi thở dài. Tôi từng thấy ánh mắt của họ, thứ ánh mắt nửa khao khát nửa tự ti, bám theo bóng lưng thon của cô như bám theo một giấc mơ không tên. Rồi cái ngày định mệnh ấy cũng đến, sau chuyến đi ngắm hoa cải vàng rực cả triền núi, bụng cô bắt đầu lộ ra một đường cong khác, nhỏ nhắn nhưng đủ để làm đảo lộn cả một vùng trời yên ả.
Làng nhỏ này chưa bao giờ có chuyện không bạn trai mà lại có thai. Tin đồn cả khói bếp, nặng trịch mùi tò mò và phán xét. Tôi nghe thấy tiếng thì thầm ở đầu giếng nước, trong quán nước chè vỉa hè. Họ thương hại, nhưng sự thương hại ấy nhanh chóng bị nuốt chửng bởi sự hào hứng được bàn tán, được suy đoán, được đặt ra những giả thuyết rùng rợn nhất.
Rồi cảnh sát xuất hiện, mang theo chiếc bình giữ nhiệt màu xanh ngọc cô hay dùng. Họ nói bên trong có một ít bột lạ, mịn như bột năng, trộn lẫn với trà hoa cúc khô. Một viên cảnh sát trẻ lẩm bẩm: “Có thể là bị cho uống nhầm thứ gì đó mất rồi.” Câu nói như que diêm châm vào đống cỏ khô. Cả làng bùng nổ.
Đàn ông lần lượt bị gọi đi, mặt mày tái mét hoặc giãy nảy. Xét nghiệm, lấy mẫu, rồi lại trở về với vẻ mặt khó hiểu lẫn nhẹ nhõm. Không ai trùng khớp. Sự nhẹ nhõm biến thành phẫn nộ. Những lời chửi rủa bắt đầu vang lên, ban đầu còn kín đáo, sau đó thành ầm ĩ ngoài đường. “Tốn thời gian vô ích!”, “Làm nhục người ta!”. Và rồi, những người phụ nữ, những người vợ, những người mẹ, bắt đầu có hành động. Ánh mắt họ từ thông cảm chuyển sang lạnh nhạt, rồi thành ghẻ lạnh, và cuối cùng là thù địch.
Tôi đứng từ xa, nhìn một vài bà vợ xông vào trường học, giọng the thé xé toạc không khí yên tĩnh. Họ gọi cô là “con hồ ly”, là “đồ lẳng lơ”, bảo cô mặc áo bó sát, đi đứng yêu kiều chỉ để câu dẫn đàn ông nhà người ta. “Bị như thế là đáng đời!”, một giọng nói đầy phấn khích tức giận vang lên. Cô Lưu đứng đó, lưng thẳng, không khóc cũng không cãi. Nhưng tôi thấy đôi tay cô nắm chặt bên hông, các khớp ngón tay trắng bệch. Cô nhìn xuyên qua đám đông, ánh mắt đục ngầu và xa xăm, như đang tìm kiếm một thứ gì đó, hoặc một ai đó, mà rõ ràng đã không còn ở đây nữa.
Sau đó, cô thu mình lại. Cô ít ra khỏi phòng, cửa sổ luôn đóng. Bóng đèn trong phòng cô thường thắp đến tận khuya, một khối sáng đơn độc giữa màn đêm dày đặc của núi rừng. Rồi đêm mưa lớn ập đến. Tiếng mưa gào thét, gió rít như những con quỷ đang khóc. Sáng hôm sau, cô biến mất. Chẳng để lại một lá thư, một lời nhắn. Chỉ có chiếc giường ngăn nắp và trên bàn, một chén trà hoa cúc đã khô cong từ lâu.
Cuộc sống làng quê có một sức ì kinh khủng. Chỉ vài hôm, mọi chuyện như chưa từng xảy ra. Người ta lại bàn về giá thóc, về đám cưới con nhà ai, về chuyện mưa nắng trái mùa. Cô giáo Lưu trở thành một câu chuyện ma quái đôi khi được nhắc đến trong những đêm tối trời, với giọng điệu rùng rợn và đầy bài học. Nhưng đôi khi, trong những buổi chiều yên tĩnh, tôi vẫn tự hỏi đôi mắt ấy đã nhìn thấy gì trong đêm mưa tầm tã ấy. Và ở nơi thâm sơn cùng cốc nào, có một sự sống mới đang tồn tại, hay đã lụi tắt, mang theo tất cả những bí mật đen tối của ngôi làng nhỏ bé này.
Mùi tanh nồng nặc của máu khô vẫn còn bám đầy trong không khí, dù cảnh sát đã dọn dẹp hiện trường từ hôm qua. Tôi đứng nép sau lưng ông ngoại, nhìn ông cúi người xem xét vệt máu kéo dài loang lổ trên nền đất. Vệt ấy không đơn thuần là một đường kẻ, mà như có thứ gì bò lê lết, để lại dấu tích của sự đau đớn kéo dài từ gian buồng, từ ngưỡng cửa gỗ mục nát. Tim tôi đập thình thịch, mỗi nhịp đều như đập vào màng nhĩ.
Ông ngoại im lặng một hồi lâu, đôi mắt của người thợ săn lão luyện quét qua từng ngóc ngách. Ông không nhìn vào thi thể đã được đưa đi, mà chăm chú quan sát những vết xước mờ nhạt trên tường đất. Tôi biết ông đang đọc câu chuyện từ những dấu vết ấy. Trong đầu tôi, hình ảnh lão Khản – kẻ độc thân đầu làng – hiện lên. Tôi chưa từng ưa gì lão, với cái dáng người lúc nào cũng lếch thếch, mùi rượu nồng nặc và ánh mắt độc địa. Nhưng cái chết này… nó vượt quá mọi sự ghét bỏ thông thường. Nó mang một màu sắc khác, một thứ gì đó tàn nhẫn và phi lý, khiến người ta sợ hãi dù nạn nhân là ai.
“Không phải thú.” Ông ngoại lẩm bẩm, giọng trầm và khô khốc. Ôn cảnh sát trẻ đang cố giữ vẻ bình tĩnh nhưng mặt tái nhợt. “Thú dữ cắn xé để ăn, để sinh tồn. Còn cái này…” Ông chỉ tay về phía vệt máu dài:“Cái này giống như một cuộc chơi đùa. Nó kéo lê nạn nhân, kéo dài nỗi đau. Và lão Khản đã không chống cự.”
Tôi rùng mình. Không chống cự? Lão Khản, kẻ hung hăng và xảo quyệt làng tôi ai cũng biết, lại không chống cự? Tôi nhìn vào góc phòng tối, nơi ánh sáng yếu ớt lọt qua không với tới được. Tôi tưởng tượng ra cảnh lão ta nằm đó, đôi mắt một mắt nhắm một mắt mở trừng trừng, nhìn thứ gì đó từ bức tường hiện ra. Nỗi sợ ấy phải lớn đến mức nào mới làm tê liệt mọi bản năng sinh tồn, mới khiến một kẻ từng trải như lão ta chỉ biết chịu trận? Một cơn gió lạnh vô cớ lướt qua, khiến lông tôi dựng đứng.
Viên cảnh sát nuốt nước bọt, cố lấy giọng nghiêm túc. Ông hỏi liệu có phải là một loài mãnh thú nào đó từ rừng sâu mò về không, vì mùa đông này lạnh khác thường. Ông ngoại tôi lắc đầu, hai bàn tay nắm chặt lại. Ông bảo, ông đi rừng cả đời, chưa từng thấy dấu chân, lông mao, hay móng vuốt nào như thế này. Không có tiếng gầm, không có mùi thú. Chỉ có mùi máu, mùi sợ hãi và một sự tĩnh lặng đến rợn người bao trùm căn nhà tồi tàn này. Sự tĩnh lặng ấy giờ đây đang bắt đầu rò rỉ ra ngoài ngõ nhỏ, len lỏi vào từng hơi thở của cả làng.
Khi bước ra khỏi căn nhà tử khí ấy, ánh chiều tà đổ dài những bóng cây khẳng khiu như những ngón tay gầy guộc chỉ xuống đất. Tôi đi bên cạnh ông ngoại, thấy bước chân ông chậm hơn và nặng nề hơn thường lệ. Cái chết của lão Khản không đơn giản là một vụ án. Nó như một vết nứt đầu tiên trên mặt kính phẳng lặng của cuộc sống làng quê này. Và tôi có linh cảm mơ hồ, rằng thứ đã chui từ bức tường đất kia ra, sẽ không dừng lại ở đây. Nó đã nếm được mùi vị, và bóng tối trong ngôi nhà ấy giờ đây, dường như đang bám theo chúng tôi, trở về cùng với hoàng hôn.
Mùi máu tanh nồng vẫn còn ám đặc trong căn nhà tranh tồi tàn ấy, dù xác của lão độc thân đã được khiêng đi từ sáng. Tôi đứng nép sau cánh cửa, nhìn ông ngoại tôi – người đàn ông mà cả làng kính nể – lần đầu tiên thấy đôi vai rộng của ông như trĩu xuống. Uy tín của ông, thứ từng có thể thay đổi cả một cuộc họp làng hay dàn xếp những mối thù truyền kiếp, lần này dường như bất lực. Lời nói của ông vẫn có trọng lượng, nhưng trước một cái chết mờ ám không một dấu vết, sự trọng vọng ấy bỗng trở nên mong manh, vô dụng như một nắm cát ném vào bóng tối.
Cảnh sát đã đến, lục soát, hỏi han, rồi lắc đầu ra về. Họ để lại không khí hoang mang còn đặc quánh hơn cả mùi tử khí. Trong làng chúng tôi, chẳng có camera hay thiết bị tân kỳ nào. Mọi thứ vẫn vận hành bằng những quy ước cũ kỹ và lòng tin dễ vỡ. Khi những người rời đi, tiếng thì thào bắt đầu trỗi dậy, lớn dần, như gió rũi. Và thế là, ông ngoại tôi bị mời đến cuộc họp làng khẩn cấp, dưới gốc cây đa già nua cổ thụ. Ánh đèn dầu leo lét hắt bóng những khuôn mặt đầy lo sợ và hiếu kỳ lên vỏ cây xù xì, khiến chúng trông như những bức mặt nạ quỷ dị.
Mọi người bàn tán ồn ào, mỗi người một ý. Có người nói đến thú dữ từ rừng sâu, kẻ nhắc đến tên một kẻ lang thang mặt lạ từng xuất hiện vài hôm trước. Nhưng tất cả đều thiếu một sự logic có thể níu giữ. Rồi giọng nói the thé của Lưu Mãn Chí, tay buôn gỗ lắm mồm, cắt ngang không khí: “Hay là… cô Lưu chết oan trên núi năm ngoái, hồn không siêu thoát, giờ về báo thù?” Im lặng chợt ùa xuống, rồi bị phá vỡ bởi những tiếng xì xào đồng tình. Tôi thấy rõ sự dễ dãi đáng sợ trong cách người ta chộp lấy một lời giải siêu nhiên. Nó như một chiều tưởng tượng đang chìm trong bế tắc. Họ sẵn sàng tin vào một oan hồn hơn là đối diện với khả năng một kẻ sát nhân bằng xương bằng thịt đang lẩn khuất đâu đó giữa họ.
Ông ngoại tôi, từ đầu đến giờ, vẫn im lặng nghe, chậm rãi đứng dậy. Ánh mắt sắc lạnh của ông như một mũi kim, ghim chặt Lưu Mãn Chí đang có vẻ hả hê vì đề xuất của mình. “Ý cậu là,” giọng ông trầm và chậm, nặng trịch, “lão độc thân bị chính cô Lưu, cái hồn ma ấy, hãm hại?” Không gian như bị nén lại. Lưu Mãn Chí vội vã tránh ánh nhìn của ông, cái vẻ tự tin ban nãy tan biến, thay vào đó là sự lúng túng, hốt hoảng. “Chuyện này… tôi… tôi làm sao biết được,” hắn ấp úng, hai tay vò vào nhau, “tôi chỉ… tôi chỉ đoán mò thôi mà…”
Nhưng hạt giống nghi ngờ đã được gieo. Nó nảy mầm trong đầu những người đàn ông quanh đó với tốc độ chóng mặt. Một vài giọng nói khác cất lên, đầy phán xét và suy diễn. “Mà nếu quả thực là người làng mình làm,” một người vỗ đùi đánh bốp, “thì thằng cha độc thân ấy khó lòng thoát khỏi liên can! Hắn ta sống cả đời thèm khát đàn bà, ai dám bảo không có vấn đề gì?” Những cái gật đầu đồng thuận. Sự sợ hãi ban đầu giờ đã biến thành một thứ nhiệt huyết truy tìm tội đồ kỳ lạ. Họ khoanh vùng đối tượng ngay trong đầu, bằng những định kiến cũ kỹ và sự hẹp hòi vốn có. Tôi nhìn ông ngoại, thấy ông khẽ nhắm mắt lại, một nếp nhăn sâu hằn giữa đôi lông mày rậm. Ông thở dài, một hơi thở dài nặng nề mà chỉ có tôi, đứa cháu đứng trong bóng tối phía sau, mới có thể nghe thấy.
Ông ngoại tôi nói câu ấy với cả đám người đang tụm năm tụm ba, giọng lạnh băng như mặt ao vào mùa đông. "Cảnh sát đã điều tra rồi, mấy cái giám định kia chẳng lẽ không đáng tin?"
Ông hỏi, nhưng câu hỏi ấy dường như đã khép lại mọi sự tranh cãi. Tôi đứng nép sau cánh cửa, nhìn thấy rõ những khuôn mặt trong đám đông. Họ liếc nhìn nhau, môi mấp máy như nuốt những lời đã đến tận cổ họng rồi lại cố ép xuống. Một nỗi sợ hãi mơ hồ, lẫn với sự hiểu biết về một bí mật chung nào đó, đã khiến họ im bặt. Trong khoảnh khắc ấy, tôi chợt nhận ra, có lẽ mỗi người trong số họ đều đang ôm giữ một mảnh sự thật, nhưng chẳng ai dám là người đầu tiên ghép chúng lại.
Ông ngoại quay sang, nắm chặt lấy cổ tay tôi kéo đi. Bàn tay ông thô ráp, lạnh ngắt. Trước khi bước qua ngưỡng cửa, ông dừng lại, ngoảnh mặt về phía đám đông đang im lặng, buông ra một câu dặn dò mà nghe như một lời nguyền rủa: "Tối nay mọi người cảnh giác, trước khi trời tối nhớ đốt vàng mã. Nếu thật sự là oan hồn báo thù, thì kẻ có tội đáng đời!"
Lời nói của ông chìm vào không gian tĩnh lặng, để lại một thứ gì đó nặng trịch, ám khí, bám vào vai áo mỗi người. Tôi bị ông lôi đi, chân bước theo mà lòng rối bời. Đầu óc non nớt của một đứa trẻ lúc ấy làm sao có thể lý giải nổi mớ suy nghĩ phức tạp, đầy ẩn ý của người lớn. Tôi chỉ cảm thấy một sự bất an mơ hồ, như có lớp sương mù dày đặc đang từ từ buông xuống làng quê nhỏ bé này.
Trong đầu tôi chỉ xoay quanh một câu hỏi ngây thơ và đầy phẫn nộ: Một lão độc thân vừa già nua, xấu xí, sống trong căn lều rách nát cuối làng, sao có thể liên quan được đến cô Lưu? Cô Lưu đẹp như một đóa hoa mới nở giữa đám cỏ dại, tiếng cười nước suối. Ai dám chắc chắn rằng cô ấy đã chết? Có lẽ chỉ có kẻ đã ra tay, kẻ đang lẩn khuất đâu đó trong bóng tối hoặc ngay giữa đám đông này, mới biết được sự thật. Giờ nghĩ lại, tôi mới thấm thía cái cảm giác bất lực ấy. Lúc đó, tôi chỉ đơn thuần cảm thấy bị Lưu xúc phạm. Một cô gái tinh khiết, xinh đẹp như tiên nữ giáng trần, sao lại bị đem ra nhắc đến cùng cái tên của một kẻ đáng khinh như lão độc thân kia? Sự so sánh ấy, với tôi, là một điều ô uế không thể chấp nhận nổi.
Làng quê chúng tôi nằm sâu, con đường ra thị trấn quanh co, hẻo lánh. Thế nhưng, những lời đồn đại về ma quỷ, về oan hồn, lại lan truyền với tốc độ kinh ngạc, nhanh hơn cả tiếng gió luồn qua kẽ lá. Chưa đầy một buổi chiều, mùi khét lẹt của giấy vàng mã cháy đã phảng phất khắp ngõ xóm. Những đống lửa nhỏ bùng lên trước hiên nhà, trong sân, ánh lửa vàng cam nhảy múa dưới bầu trời đang dần tắt nắng. Đặc biệt là những người phụ nữ thường ngày hay buông lời chua ngoa, lúc này lại tỏ ra sùng kính nhất. Họ không chỉ đốt vàng mã thông thường, mà còn thẳng tay bưng cả bát hương đang thờ cúng trên bàn thờ Phật, đem ra giữa sân mà thiêu. Ngọn lửa từ những nén hương đỏ rực cháy lên, cuộn khói đen ngòm xông thẳng lên trời, như những cánh tay tuyệt vọng đang vươn về phía thiên đường, kèm theo mùi trầm hương nồng đặc hòa lẫn với mùi giấy cháy, tạo thành một thứ hương vị kỳ quái, vừa thành kính lại vừa đáng sợ.
Những cái chết thảm, cứ nối tiếp nhau xảàng như một lời nguyền không dứt. Không khí nơi đây ngột ngạt đến nghẹt thở. Có lẽ vì thế, ông ngoại đã quyết định đưa tôi lên thành phố, xa rời cái làng đang chìm trong sợ hãi và nghi kỵ này. Nhưng tôi nhất quyết không chịu đi. Thứ nhất, ở làng có biết bao bạn bè cùng trang lứa, chúng tôi có thể chạy nhảy trên những con đê, lội xuống con suối mát lành, những trò chơi thoải mái và tự do mà thành phố xa lạ kia làm sao có được. Và sâu thẳm trong lòng, có lẽ còn một sự tò mò mù quáng, một ý nghĩ non nớt muốn ở lại để chứng kiến, để tìm hiểu về số phận của cô Lưu – đóa hoa đã tàn phai một cách bí ẩn trong đêm.
Mùi tanh nồng nặc từ cái giếng khơi ấy vẫn còn ám đầy tôi khi tôi theo chân ông ngoại bước vào căn biệt thự ba tầng lạnh ngắt. Cảnh sát vừa kéo thi thể Ngô Hữu Tài lên, cái xác trương phềnh, méo mó như một con búp bê vải nhồi bông bị vứt bỏ. Họ đã đi rồi, để lại trong phòng khách rộng thênh thang chỉ còn vợ hắn – người đàn bà mặc đồ tang trắng toát, ngồi ghế sa lông da – và vài người họ hàng mặt mày tái mét. Không khí đặc quánh một thứ im lặng đáng sợ, thứ im lặng của những bí mật đang cố nén một tiếng thét.
Ông ngoại tôi, với dáng vẻ già nua nhưng đôi mắt sáng quắc, không hỏi về cái chết. Ông chậm rãi nhìn quanh một lượt, ánh mắt dừng lại ở chiếc bàn thờ mới lập còn thơm mùi nhang mới. Giọng ông trầm xuống, vang lên trong căn phòng vắng: “Lúc cô Lưu đi, cô ấy đang mang thai, phải không?”
Tôi thấy rõ từng người trong phòng khẽ giật mình. Người vợ đang khóc nức nở bỗng nghẹn lại, hai tay siết chặt vào nhau đến nỗi các khớp ngón tay trắng bệch. Một người đàn ông trung niên, có lẽ là anh em họ của Ngô Hữu Tài, vội cúi mặt xuống, nhìn chăm chăm từ đầu ngón chân đến nền gạch hoa lạnh lẽo. Sự im lặng lúc này không còn là để tưởng niệm nữa, mà là một bức tường thành kiên cố được dựng lên vội vã, che giấu một thứ gì đó nhơ nhớp đang rỉ ra từ trong những kẽ hở. Trong đầu tôi lóe lên hình ảnh cô giáo tình nguyện hiền lành năm nào,và lão độc thân với cái bụng rỗng tuếch được vớt lên từ con mương. Một mô-típ lặp lại, tàn nhẫn và đầy ám ảnh.
Ông ngoại vẫn đứng đó, kiên nhẫn như một tượng đá. Ông không hỏi thêm. Chỉ cần nhìn vào những đôi mắt tránh né, những cái miệng mím chặt, và làn da gà nổi lên trên cánh tay người đàn bà góa phụ, là đã có câu trả lời. Sự thật về cái thai của cô Lưu, nó quan trọng thế nào với cái chết của một tay lái buôn à? Tôi chợt nhớ đến những lời đồn thổi về Ngô Hữu Tài, về thói quen dùng tiền để đè đầu cưỡi cổ người khác, về câu nói bất hủ “có tiền mua tiên cũng được” mà hắn thường huênh hoang. Có lẽ, có những thứ tiền bạc không thể mua nổi, và cũng có những thứ oán hận, một khi đã tích tụ, sẽ tìm cách trồi lên từ đáy giếng sâu thăm thẳm, lạnh lẽo.
Căn phòng sang trọng bỗng trở nên chật chội và ngột ngạt. Hơi lạnh từ điều hòa phả ra nhưng không xua tan được mồ hôi lạnh đang thấm trên sống lưng tôi. Tiếng tích tắc từ chiếc đồng hồ quả lắc trên tường vang lên chói tai, từng nhịp một, như đang đếm ngược cho một điều gì khác sắp xảy ra. Ông ngoại thở dài một hơi thật nhẹ, tiếng thở ấy dường như làm vỡ tan lớp vỏ im lặng giả tạo. Ông quay lưng, ra hiệu cho tôi đi theo. Bước chân chúng tôi vang lên trên nền đá hoa cương, để lại phía sau không chỉ là một cái chết, mà còn là một bí mật chưa dám gọi tên, đang bốc mùi nồng nặc hơn cả cái xác chết dưới giếng.
Cánh cửa gỗ cũ kỹ khép lại với tiếng kẽo kẹt chói tai, cắt đứt những âm thanh ồn ào từ ngoài sân. Không khí trong phòng khách chật hẹp bỗng trở nên đặc quánh, nặng nề như chì. Tôi nép sau lưng ông ngoại, hít một hơi thật sâu, mùi ẩm mốc của vách đất lẫn mùi mồ hôi chua chát từ những người đàn ông đang ngồi bệt xuống nền đất xộc thẳng vào mũi. Lưu Mãn Chí đứng đó, hai bàn tay chắp lại xoa xoa, nụ cười gượng gạo trên môi hắn giống như một vết nứt khô trên mặt đất.
“Bát Gia,” giọng hắn khẽ khàng, từng chữ như được nhai kỹ trước khi thốt ra, “ý ông là…?”
Ông ngoại tôi không đáp ngay. Ông chậm rãi nâng bát trà đã nguội ngắt lên môi, đôi mắt sâu hoắm như hai hốc tối quét qua từng khuôn mặt đang căng thẳng trong căn phòng. Ánh mắt ấy dừng lại lâu hơn một chút trên gương mặt đầy mồ hôi của Lưu Mãn Chí. “Các người đã làm gì?” Giọng ông trầm xuống, khô khốc, “tự các người rõ hơn ai hết. Là muốn đợi nó tìm đến tận cửa, hay là thành thật mà nói?”
Tôi biết ông đang dọa họ. Nhưng không phải là lời dọa suông. Trong giọng nói của ông có một thứ gì đó chắc nịch, lạnh lùng, như lưỡi dao đã được mài sẵn. Nó khiến chính tôi, người đứng sau lưng ông, cũng phải rùng mình. Tôi nhìn xuống bàn tay mình, các ngón tay đang siết chặt vào nhau, móng tay hằn lên da thịt một vệt trắng bệch.
Lưu Mãn Chí liếc nhanh những người xung quanh. Ánh mắt của hắn chạm vào ai, người đó lập tức cúi gằm mặt xuống, hoặc quay đi chỗ khác, như tránh né một thứ bệnh dịch. Hắn cười gằn, tiếng cười ngắt quãng, khô khốc. “Bát Gia,” hắn nói, giọng cố tỏ ra nhẹ nhõm nhưng lại vụng về đến thảm hại, “chúng tôi có cái gì mà phải khai với chả báo đâu… ha… ha ha…”
Im lặng lại ập xuống, chỉ còn tiếng thở dốc của ai đó. Ông ngoại tôi đặt bát trà xuống chiếc mâm gỗ, âm thanh “cốc” nhỏ nhưng rõ mồn một. “Hồi đó,” ông chậm rãi cất lời, từng chữ nặng trịch, “Ngô Hữu Tài dẫn một người lạ về làng để mua hàng. Người đó, e rằng chẳng phải loại người tử tế gì phải không?”
Câu nói như một nhát dao phạt xuống mặt nước đang yên ả. Những cái đầu cúi gằm bỗng giật mình ngẩng lên. Không khí không còn là sự nặng nề im lặng nữa, mà trở thành một thứ gì đó sắc nhọn, đầy hoảng loạn. Tôi thấy vai của một người đàn ông gầy gò run lên bần bật.
Lưu Mãn Chí đứng hình một lúc. Hắn quay lại, bước nhanh về phía cánh cửa, giật giật then cài cho chắc hơn, như thể sợ có ai đang nghe trộm bên ngoài. Rồi hắn quay lại, khuôn mặt tái nhợt dưới ánh đèn dầu leo lét. “Bát Gia,” giọng hắn giờ đã mất hết vẻ gượng gạo, chỉ còn sự mệt mỏi và sợ hãi, “chuyện này… đâu phải do bọn tôi chủ mưu. Tất cả là do Ngô Hữu Tài. Hắn độc thân kia làm. Giờ hắn và lão ta bị quả báo, cũng là đáng đời thôi…”
Hắn ngừng lại, nuốt nước bọt một cái ực nghe rõ mồn một. “Lúc ấy… lúc ấy ông không phải lên núi rồi sao? Vì vậy… vì vậy bọn tôi mới không dám nói với ông…”
Ông ngoại tôi nghe xong, người như hóa đá. Ông ngồi đó, hai mắt nhìn xuyên qua Lưu Mãn Chí, như nhìn về một khoảng không xa xăm đầy bụi bặm của quá khứ. Khuôn mặt già nua của ông thoáng chút bàng hoàng, rồi dần dần biến thành một nỗi phẫn nộ tê tái. “Mẹ kiếp!” Tiếng quát của ông bật ra, đanh và sắc như đá vỡ. “Các người… các người đã nhận tiền của Ngô Hữu Tài, phải không?”
Lưu Mãn Chí co rúm người lại. “Dạ… nhận… nhận có một ít thôi ạ…”
“Nói tiếp!” Ông ngoại gầm lên.
“Ngô Hữu Tài… hắn đợi lúc trời tối đen như mực, dẫn người của tên buôn người kia đến… bắt mất cô Lưu… Sau đó… sau đó…” Hắn nghẹn lời, hai mắt nhắm nghiền lại, như muốn xua đuổi hình ảnh trong đầu, “th* th/ể… được chôn ở… ở Khe Mỏ Ưng…”
“Đồ súc sinh!”
Ông ngoại tôi đứng phắt dậy. Chiếc ghế gỗ ngã ngửa ra sau, đập xuống nền đất một tiếng “ầm” chói tai. Dáng ông đứng thẳng, run run, không phải vì già yếu mà vì một cơn thịnh nộ đang thiêu đốt từ bên trong. “Chỉ vì mấy đồng tiền dơ bẩn! Chỉ vì thế thôi sao?” Câu hỏi của ông không cần lời đáp. Nó là một lời kết tội, là một tiếng nấc nghẹn ngào của lương tri bị chôn vùi.
Tiếng chửi vang lên, đong đầy căn phòng nhỏ, đập vào những bức vách đất cũ kỹ rồi dội ngược lại, càng thêm chua chát, đắng ngắt. Không một người dám thở mạnh. Tất cả đã thành tòng phạm trong sự im lặng hèn nhát này. Tôi nhìn những cái lưng còng xuống, những khuôn mặt tối sầm vì xấu hổ và sợ hãi, và cảm thấy một cơn lạnh buốt chạy dọc sống lưng.
Lưu Mãn Chí kéo tôi sát vào người hắn, bàn tay thô ráp siết chặt lấy cánh tay tôi đến mức đau nhói. Mùi mồ hôi chua nồng và khói thuốc lào hăng hắc từ người hắn xộc thẳng vào mũi. "Bát Gia," giọng hắn trầm xuống, khàn đặc vì những lo toan, "ông có bản lĩnh, ai trong làng này chẳng biết. Nhưng đứa bé nhà ông…vẫn còn ở làng đấy. Phòng khi có kẻ để ý, khó lòng mà toàn vẹn."
Tiếng "xì" khinh bỉ phát ra từ cổ họng tôi một cách không kiềm chế nổi. Trong lòng tôi dâng lên một nỗi phẫn nộ chua xót. Cô Lưu ấy, một người đàn bà nông cạn, làm sao có đủ mưu mô và dũng khí để hại tôi? Ý nghĩ đó thật nực cười. Tôi quay người định bước đi, chân hướng về phía đồn cảnh sát xa xôi ngoài đầu làng, thì ánh mắt của ông ngoại chặn lại. Ông nhìn tôi, đôi mắt già nua đầy vẻ cảnh cáo và một sự cầu khẩn thầm lặng khiến bước chân tôi chùng xuống. Tôi đành bĩu môi, cảm giác uất ức nghẹn lại nơi cổ họng, chỉ biết trừng mắt nhìn xuống nền đất nện nhẵn bóng.
Không khí trong căn phòng chật hẹp, ngột ngạt bởi hơi thở của quá nhiều người, bỗng trở nên nhốn nháo. Một giọng nói run rẩy cất lên từ góc phòng, phá vỡ sự im lặng nặng nề. "Đúng vậy, Bát Gia! Chúng tôi… chúng tôi nhất thời u mê, quỷ nhập tràng mà thôi. Giờ biết sai rồi, thật sự biết sai rồi…"
Một giọng khác, the thé hơn, nhanh chóng nối theo: "Ông không thể đứng nhìn chúng tôi chết chứ? Chúng ta đều là người một làng, cùng hưởng, hoạn nạn cùng chia..."
Lưu Mãn Chí buông tay tôi ra, đưa bàn tay ấy lên vỗ nhẹ lên đỉnh đầu tôi. Cái vỗ ấy không có chút âu yếm, mà nặng trịch như một lời răn đe. Giọng hắn lạnh tanh, cắt ngang những lời cầu xin lẻ tẻ: "Bát Gia, tôi nghĩ bây giờ điều quan trọng nhất…không phải là phân định đúng sai. Mà là tìm cách giải quyết vấn đề này. Chôn nó xuống, mãi mãi."
Lòng tôi sôi lên một nỗi căm hờn vô lực. "Giải quyết! Giải quyết cho xong!"
Tôi lẩm bẩm trong miệng, giọng nhỏ như muỗi kêu nhưng chứa đầy chất độc. "Giải quyết hết lũ các người đi thì có lẽ mới yên ổn!"
Đáp lại lời độc địa của tôi là một cái đánh hơi đau vào đầu từ phía sau. Không rõ là của ông ngoại hay của Lưu Mãn Chí. Cái đau vật lý ấy chẳng thấm vào đâu so với sự bực bội, phẫn uất đang dâng trào trong lòng tôi. Nó như một ngọn lửa âm ỉ cháy trong ngực, thiêu đốt đi những do dự cuối cùng, để lại chỉ là sự mệt mỏi chán chường và một gánh nặng vô hình mà tôi buộc phải gồng mình mang theo.