Tôi về đến nhà mà trong lòng vẫn còn bực bội. Tôi cứ trách ông ngoại mãi, sao ông không gọi cảnh sát mà lại đi giúp những kẻ như thế. Lòng tôi nặng trĩu một nỗi bất an mơ hồ, như có bóng đen nào đó len lỏi từ cái xác kia về theo chúng tôi.
Ông ngoại nhìn tôi, đôi mắt già nua đượm vẻ thâm trầm khó hiểu. Ông nói, giọng trầm xuống như tiếng gió thổi qua kẽ lá: "Hễ làm điều tàn ác, trời đất ắt có mắt. Thứ trừng phạt họ, có khi không cần đợi đến tay người."
Câu nói của ông không phải để an ủi, mà như một lời tiên tri lạnh lùng khiến tôi rùng mình. Ông còn dặn dò tôi, khẩn trương và nghiêm khắc, rằng tuyệt đối không được nói bất cứ điều gì về chuyện hôm nay.
Rồi ông lục trong túi áo, lấy ra một thứ nhét vào lòng bàn tay tôi. Đó là một mảnh giấy vàng ố, xếp thành hình tam giác, góc cạnh sắc nhọn hơi đâm vào da thịt. Mùi mực và một thứ hương khô khan, tựa như cỏ khử trùng, thoảng ra từ nó. "Con đi tìm thằng họ Ngô Hữu Tài mà chơi," ông dặn, "nhân tiện hỏi khéo xem chú thứ hai của nó, Ngô Hữu Lộ, đã về nhà chưa."
Ngô Hữu Lộ ấy, tôi biết, cũng là một tay thợ săn lão luyện trong làng, thanh danh chỉ kém ông ngoại tôi một bậc.
Ông ngoại lại đang chuẩn bị đồ nghề. Có lẽ ông định lại việc dẫn người vào núi. Tôi gật đầu ngay, đi nhiều người thì dĩ nhiên sẽ an toàn hơn cho ông. Trong lòng tôi lo lắng cho ông, nên việc đi thăm dò tin tức này tôi xem như một nhiệm vụ quan trọng.
Căn nhà của Ngô Hữu Tài hiện ra trước mắt tôi trong không khí ngột ngạt của tang thương. Người ra kẻ vào tấp nập, tiếng khóc lóc, tiếng bàn tán xôn xao hòa lẫn với mùi nhang khói quyện lại thành một thứ gì đó nặng nề. Tôi len lỏi tìm mãi mới thấy đứng của hắn, ngửa mặt, đôi mắt đỏ hoe nhìn vô hồn vào đám đông. Tôi đến bên an ủi nó vài câu, giọng nói của chính tôi nghe có vẻ gượng gạo và vô vị. Lòng tôi bồn chồn, chỉ muốn hoàn thành nhiệm vụ ngoại giao.
Hỏi ra mới biết, Ngô Hữu Lộ vào núi từ mấy hôm trước và vẫn chưa thấy về. Tin tức ấy khiến tim tôi đập thình thịch. Tôi vội vã cáo từ, rời khỏi không khí ngột ngạt ấy.
Trên đường về, khi đến giếng làng cũ, một bóng đen thoáng hiện trong tầm mắt tôi. Nó tựa như một dải lụa đen nhẫy, hay một bờm tóc dài, rủ từ trên miệng giếng đá phủ rêu xanh xuống lòng giếng tối om. Tôi chớp mắt, định nhìn rõ hơn, thì cái bóng ấy đã biến mất tựa như chưa từng tồn tại. Chỉ còn lại tiếng nước giếng ọc ọc vọng lên rất nhỏ, nghe như tiếng thở dài của lòng đất. Tôi tự trấn an mình, chắc là mèo rừng hay một con chim đêm nào đó vừa lướt qua.
Về đến nhà, tôi kể lại với ông ngoại chuyện Ngô Hữu Lộ mất tích và cả cái bóng thoáng qua ở giếng nước. Ông nghe xong, chỉ lặng thinh một lúc, rồi bảo tôi đừng để ý làm gì, chắc chỉ là thú nhỏ thôi. Nhưng tôi thấy ánh mắt ông nhắm vào dãy núi mờ xám đang bắt đầu chìm vào trong màn sương chiều muộn.
Kẹệng tôi dần mất đi vị ngọt, chỉ còn lại một mớ hỗn độn dai dẳng và vô vị. Tôi nhai một cách máy móc, tai dán chặt vào cánh cửa gỗ cũ kỹ ngăn cách phòng khách và buồng trong. Tiếng lọ sứ vỡ loảng xoảng khiến tim tôi đập thình thịch, theo sau là giọng ông ngoại uất nghẹn, gần như rít lên từng chữ. Cơn giận của ông không còn là ngọn lửa bùng lên mà là thứ gì đó âm ỉ, nặng nề như sắt nguội đè lên ngực mọi người.
"Bây giờ nó tìm đến tận nhà đòi mạng, tụi bây không chịu nổi nữa mới đến tìm tao nói?"
Lời ông chất chứa một sự thất vọng nhức nhối, xé toạc lớp vỏ bình yên giả tạo mà tôi vẫn tưởng bao trùm ngôi nhà này. Tôi chợt hiểu, cái hộp kẹưởng cho tôi chiều nay không phải vì tôi báo tin giỏi, mà có lẽ là một cách để đưa tôi ra khỏi căn phòng, khỏi những điều ông sắp phải nghe.
Trong buồng, sự im lặng của Lưu Mãn Chí kéo dài đến ngột ngạt. Nó không phải là sự bình tĩnh, mà là thứ im lặng của kẻ đang cố ghìm nén một nỗi sợ hãi tột cùng, đến mức không thốt nên lời. Tôi có thể tưởng tượng ra dáng vẻ của hắn lúc này: đầu cúi gằm, hai bàn tay siết chặt, có lẽ mồ hôi đã thấm ướt sống lưng áo sơ mi.
Rồi giọng nói của hắn vang lên, nhỏ, yếu ớt và đứt quãng, như thể mỗi từ đều phải vượt qua một bức tường kiên cố trong cổ họng. "Chuyện… chuyện là tại Ngô Hữu Tài! Thằng khốn ấy... nó sợ mọi chuyện vỡ lở... Sợ bị lôi ra ánh sáng... Rồi... rồi..."
Hắn ngập ngừng. Mùi bụi từ thảm cũ và hương trầm nhè nhẹ trong phòng hòa lẫn với mùi mồ hôi lạnh tỏa ra từ khe cửa, khiến tôi hơi choáng váng. Ông ngoại tôi không cho hắn thời gian để tập hợp lại tinh thần.
"Rồi Ngô Hữu Lộ đi xử lý hậu quả?"
Giọng ông lạnh băng, cắt ngang không chút khoan nhượng. "Giờ cảnh sát đang lùng sục hắn, có phải thế không?"
Một tiếng "Ừ" yếu ớt, gần như là một hơi thở dài đầy tuyệt vọng, từ Lưu Mãn Chí thốt ra. Chỉ một âm thanh ấy thôi đã xác nhận tất cả. Mảnh ghép cuối cùng khớp vào bức mà tôi mới bắt đầu lờ mờ nhận ra. Vụ mất tích của cô Lưu, những cuộc điều tra lặng lẽ, cái tên Ngô Hữu Lộ được thì thầm nhắc đến với vẻ sợ hãi... Tất cả giờ đây đều có một sợi dây đen tối nối liền, và sợi dây ấy đang siết chặt lấy cổ những người trong căn phòng này.
Ông ngoại tôi thở dài một hơi nặng nề. Tiếng thở ấy chứa đựng sự mệt mỏi của cả một đời từng trải, giờ phải đối mặt với thứ tội lỗi mà chính những kẻ thân quen đã gây ra. "Thì ra là vậy."
Ông lẩm bẩm, nhắc lại câu nói lúc chiều, báo tin, giờ tôi mới thấm thía ý nghĩa đắng chát trong đó.
Trước đó, khi Lưu Mãn Chí vừa bước vào nhà với khuôn mặt tái nhợt, ông đã vội vàng đóng sập cửa phòng lại. Ánh mắt ông liếc nhìn tôi đầy phức tạp, rồi ra hiệu cho tôi đi chỗ khác. Ông kéo tay Lưu Mãn Chí, người đang run lẩy bẩy, vào sâu trong buồng. Hành động dứt khoát ấy không cho phép bất kỳ sự chối từ nào. Và tôi, đứa cháu ngoại tò mò, đã chọn cách nép mình bên ngoài, dùng cục kẹàm cái cớ để che giấu sự hồi hộp đang dâng trào.
Giờ thì mọi thứ đã rõ. Lời quát ban nãy của ông vẫn còn văng vẳng bên tai: "Muốn sống thì đừng giấu giếm gì cả!"
Đó không phải là lời đe dọa suông, mà là lời cảnh báo cuối cùng. Căn phòng im lặng trở lại, nhưng là thứ im lặng của bão tố vừa đi qua, để lại đằng sau một mớ hỗn độn không biết phải dọn dẹp thế nào. Tôi từ từ nhả cục kẹô vị vào lòng bàn tay, lòng bỗng thấy nặng trĩu. Niềm vui nhận được phần thưởng chiều nay đã tan biến tự lúc nào, thay vào đó là một nỗi bất an lạnh toát dọc sống lưng.
Tiếng thở của ông ngoại tôi, gấp gáp và đứt quãng tựa như người sắp chết đuối, cuối cùng cũng lắng xuống thành một nhịp nặng nề. Trong không gian tĩnh lặng, chỉ còn tiếng gió thổi, giọng nói của ông vang lên, chất chứa một sự bất lực không thể giấu nổi. "Giá như không phải vì mạng sống của cha mày ngày trước... tao đã..."
Một câu hỏi cắt ngang, khô khốc và lạnh lùng: "Ngô Hữu Lộ cũng chết rồi ư? Đã lâu không thấy hắn về làng."
Chỉ đến lúc ấy, Lưu Mãn Chí mới cất giọng. Giọng nói của hắn nhỏ dần, nhỏ dần, như sợ đánh động một điều gì đang ngủ yên. "Không… không phải thế. Hắn không đi giúp anh trai. Ngô Hữu Lộ… hắn từ lâu đã để mắt đến cô Lưu. Biết được chuyện ấy, hắn muốn tố cáo. Nhưng người… đã ngăn hắn lại, ngăn đến cùng."
Tôi cảm nhận được bàn tay ông ngoại siết chặt vào vai mình, một lực nặng trĩu của lo lắng và phẫn nộ. Lời kể của Lưu Mãn Chí rời rạc, đầy những khoảng trống đáng sợ. "Hôm đó... Ngô Hữu Lộ định đưa cô ấy ra trấn... Ông biết tính Ngô Hữu Tài rồi đấy…Làm sao hắn có thể để cho con mồi đã vào lồng lại bay mất?"
Ông ngoại bỗng đẩy mạnh cánh cửa phòng gỗ kẽo kẹt. Ánh sáng lờ mờ từ bên ngoài ùa vào, khoảnh khắc ấy tôi thấy rõ khuôn mặt tái nhợt của Lưu Mãn Chí. Ông bế tôi lên, ánh mắt sắc lẹm như dao quét thẳng vào người đàn ông đang co rúm lại kia. "Vậy thì kẻ chết đó đáng đời! Mày không làm điều ác,thì sợ hãi cái gì? Trừ khi… trong lòng mày cũng đang nuôi một con quỷ!"
Câu nói của ông như một nhát búa đập thẳng vào mặt Lưu Mãn Chí. Hắn đang ấp úng, bỗng toàn thân khựng lại, đôi mắt mở to tràn ngập một nỗi khiếp sợ nguyên thủy, như thể vừa nhìn thấy bóng ma của chính mình hiện về.
Ông ngoại tôi bước tới, ngón tay gầy guộc chỉ thẳng vào sống mũi Lưu Mãn Chí. Giọng ông trầm xuống, mỗi từ, mỗi chữ nặng như chì. "Mãn Chí! Mãn Chí! Mày sống ra cái đức hạnh này, cha mày dưới suối vàng mà biết được, e rằng nấm mồ cũng không giữ nổi hài cốt!"
Không khí trong phòng đặc quánh lại. Tôi ngửi thấy mùi ẩm mốc của gian nhà cũ, lẫn với mùi mồ hôi lạnh toát ra từ Lưu Mãn Chí. Ông ngoại tôi tiếp tục, ánh mắt như có thể xuyên thấu tâm can. "Ngay từ đầu mày đã nói dối rồi. Cô Lưu mới đặt chân đến làng này, ánh mắt của mày đã dính vào người ta rồi, có phải không? Cái nhìn ấy của mày có thể lừa được thiên hạ, nhưng tuyệt đối không qua được mắt tao!"
Ông dừng lại một chút, để cho sự im lặng tự bản thân nó tạo ra áp lực. "Mày không chịu nói ra sự thật, thì đừng trách tao vô tình. Dù có muốn giúp, cũng không thể giúp nổi! Nói đi, còn có những ai nữa?"
Rồi ông hạ giọng, nhưng lại chứa đựng một mệnh lệnh không thể chối từ. "Muốn giữ lấy mạng sống này, thì đi gọi hết bọn chúng đến đây, ngay trước mặt tao!"
Mùi đất ẩm từ cơn mưa chiều vẫn còn vương vấn trong không khí, hòa lẫn với mùi khói bếp cay nồng khiến tôi thấy ngột ngạt. Tôi đứng trong góc bếp, nhìn ra phía cửa sổ đã tối om mà lòng dậy lên một nỗi bực bội khó tả. Lời ông ngoại nãy giờ vẫn văng vẳng bên tai. Giúp ư? Sao có thể đi giúp những kẻ như họ được? Trong lòng tôi, họ chẳng khác nào một lũ quỷ đói, giờ lại đến để cứu rỗi.
Bóng tối đã nuốt chửng những dãy núi phía bóng lầm lũi tiến vào sân nhà. Lưu Mãn Chí đi đầu, khuôn mặt xám xịt. Phía sau là Ngô Toàn Đức, người đàn ông sống cô độc ở lưng chừng núi, và Tạ Hoành Quang – đứa em họ mà tôi chưa bao giờ thấy nó có vẻ mặt hoảng sợ đến thế. Họ bước qua ngưỡng cửa, hơi lạnh từ ngoài trời ùa theo, và không chút do dự, cả ba cùng quỳ sụp xuống nền đất ngay trước mặt ông ngoại tôi. Tiếng đầu gối chạm đất nghe “cộp” một cái, chắc nịch và đầy tuyệt vọng.
“Bát gia…”, giọng Lưu Mãn Chí nghẹn lại, “Xin ông thương tình… mấy chục năm láng giềng… chỉ có ông mới cứu được chúng tôi thôi…”
Ông ngoại tôi ngồi trên chiếc ghế mây cũ kỹ, im lặng hồi lâu. Ánh lửa bếp chập chờn in bóng ông lên vách tường, to lớn và nặng trĩu. Rồi ông thở ra một hơi dài, tiếng thở như thoát ra từ tận đáy lòng mệt mỏi. “Đứng cả dậy đi.” Giọng ông trầm và khô, không một chút xúc động.
Nhưng họ không dám. Họ cứ quỳ đó, thân hình khép nép, đôi khi lại liếc mắt nhìn ra khoảng sân tối đen sau lưng tôi, như thể ngoài kia có thứ gì đang rình rập. Cuối cùng, họ đứng lên, nhưng vẫn khom lưng, không dám ngồi. Câu chuyện được kể ra trong không khí ngột ngạt ấy, từng mảnh ghép rời rạc về sự mất tích của cô giáo Lưu. Mỗi lời họ nói ra, căn phòng nhỏ lại lạnh thêm một phần.
Hóa ra, cô ấy đã định rời đi thật rồi.
Tôi nhớ cái ngày mưa như trút nước ấy. Nước từ trên núi đổ xuống, cuốn theo đất đá, biến những con đường mòn thành những dòng suối đục ngầu. Chính quyền lo ngại, khuyên cô giáo trẻ nên đợi. Thế là cô không vào núi. Ý định của cô không phải là tìm đến cái chết trong uất ức, mà là quay trở lại thị trấn, nơi có ánh sáng của pháp luật. Cô muốn đòi lại thứ mà cô đáng được nhận: sự minh bạch và công bằng. Trái tim tôi thắt lại khi nghe đến đây. Một cô gái trẻ dũng cảm bỏ phố lên rừng, tưởng rằng đến cho trẻ nhỏ nghèo, nào ngờ lại nhận về sự tổn thương tàn nhẫn không tên. Danh tiết bị vùi dập, mà ngay cả kẻ đã ra tay cũng chỉ là một bóng ma vô hình.
Cô muốn xuống núi ngay, bằng mọi giá. Ngô Hữu Lộ, với chiếc cà tàng, nhận lời chở cô. Con đường mưa lầy lội, hy vọng mong manh. Và rồi, tất cả đã dừng lại. Ngô Hữu Tài, cùng với những bóng người nhấp nhô trong màn mưa, chặn đứng họ lại. Không ai kể rõ khoảnh khắc ấy, nhưng sự im lặng đột ngột của cả ba người đàn ông trong phòng đã nói lên tất cả sự kinh hoàng mà họ đang cố giấu.
Mưa đập vào mặt tôi như những mũi kim lạnh buốt, xuyên thấu qua lớp vải ướt sũng dính sát vào da. Mùi bùn đất, mùi rêu ẩm mốc từ con dốc trơn trượt xộc thẳng vào lỗ mũi. Tôi không còn cảm thấy gì ngoài cái lạnh thấu xương và một nỗi khiếp sợ đã đông cứng lại trong ngực. Chiếc lóc xóc, mỗi lần bánh xe lăn qua hòn đá, thân hình tôi bị giật nảy lên, đập mạnh vào cái thứ gì đó cứng và lạnh ngắt bên cạnh. Đó là Ngô Hữu Lộ. Anh ta đã không còn cử động.
Ký ức ùa về trong tôi, hỗn độn và đứt gãy như những mảnh kính vỡ.
Tất cả chỉ bắt đầu từ một lời đề nghị tưởng chừng như tốt đẹp. Trời tối, mưa như trút nước, con đường làng nhão nhoét bùn đỏ. Ngô Hữu Tài, người đàn ông tôi vẫn gọi bằng chú, chặn đầu xe tôi lại. Giọng nói của hắn qua tiếng mưa rào nghe có vẻ lo lắng: "Đi tiếp thế này nguy hiểm lắm, cháu gái. Dừng lại nghỉ một lát, chú có chỗ trú."
Lòng tin vốn có từ bao lâu khiến tôi gật đầu, không một chút nghi ngờ. Làm sao tôi có thể ngờ được? Cả làng này, ai cũng bảo chú Tài là người tử tế. Cảnh sát lùng sục mấy ngày không tìm thấy kẻ đã đe dọa tôi, hóa ra không phải vì hắn tài giỏi, mà vì kẻ chủ mưu đang đứng ngay trước mặt tôi, với vẻ mặt đầy vẻ che chở.
Sự thật phơi bày một cách tàn nhẫn và vụng về. Khi chiếc xe của tôi bị khóa chặt, lão độc thân từ trong bóng tối nhảy ra, ánh mắt hung tợn khác hẳn vẻ khờ khạo mọi ngày. Trong lúc cuống quýt, Ngô Hữu Tài quát lên một câu, một câu khiến tim tôi ngừng đập: "Nhanh lên! Để lỡ hắn trốn mất thì công sức bao lâu bỏ!"
Chữ "hắn" đó rơi xuống như một nhát búa. Tôi chợt hiểu. Tất cả chỉ là một vở kịch được dàn dựng. Tôi chính là con mồi ngon nhất để đánh lạc hướng, còn kẻ thực sự hại tôi, có lẽ đã an toàn ở một phương trời nào đó từ lâu, nhờ vào sự "giúp đỡ" của người chú đáng kính này.
Tiếng chân bì bõm xé toạc màn mưa. Một bóng người lao tới, đó là Ngô Hữu Lộ. Anh ta hét lên điều gì đó, nhưng tiếng mưa và gió gào thét đã nuốt chửng tất cả. Tôi chỉ kịp thấy hai bóng đen khác, Ngô Toàn Đức và Tạ Hoành Quang, vật ngã anh ta xuống nền đất nhão nhoét. Một tiếng "cộp" đục và nặng nề vang lên, khác hẳn tiếng va chạm thông thường của thịt da với bùn đất. Mọi thứ chìm vào im lặng đáng sợ, chỉ còn tiếng mưa rơi. Khi họ nhấc Ngô Hữu Lộ dậy, dưới ánh đèn yếu ớt, tôi thấy một vệt đen sẫm từ thái dương xuống, hòa vào nước mưa trên mặt đất. Hòn đá nhọn cạnh đó cũng nhuốm màu đen ấy. Hắn đã chết. Cái chết đến nhanh và oan uổng như một trò đùa của số phận.
Không khí quanh đó đặc quánh lại bởi sự kinh hoàng. Lưu Mãn Chí và lão độc thân run lẩy bẩy, ý định bỏ chạy hiện rõ trong đôi mắt trợn trừng. Nhưng Ngô Hữu Tài đã chặn đứng. Giọng hắn trầm và đều, lạnh lùng hơn cả nước mưa: "Chạy? Giờ chạy đi đâu? Đã dính tay vào một chuyện rồi thì đừng ngại dính thêm chuyện thứ hai. Phải xử cho xong xuôi, tìm chỗ mà chôn cất cái xác này. Không thì tất cả chúng ta, không ai sống nổi đâu."
Lời nói của hắn không phải là đề nghị, mà là một tuyên án. Tôi cảm thấy đầu óc quay cuồng, tim đập thình thịch muốn nhảy khỏi lồng ngực, rồi bóng tối ập đến, nuốt chửng lấy ý thức của tôi.
Khi tỉnh dậy, tôi đang nằm trên sà-lóng ướt nhẹp và lạnh cóng. Ánh đèn vàng mờ từ cabin chiếu xuyên qua tấm bạt che, hắt lên thân thể tôi những đường cong ẩn hiện dưới lớp vải mỏng dính sát. Tôi nhìn thấy ánh mắt của những người đàn ông quanh đó. Đó không còn là ánh mắt của hàng xóm láng giềng nữa, mà là thứ ánh mắt đói khát, đen tối và đầy dã tính, như những con sói đang nhìn con mồi sắp chết. Dục vọng và sự sợ hãi trộn lẫn trong đó, khiến hơi thở của họ trở nên gấp gáp hơn tiếng mưa. Họ không nói gì thêm. Chiếc xe tiếp tục lăn bánh, đưa chúng tôi – một xác chết và một người sắp chết – đến một nơi mà tôi chỉ nghe thoáng qua tên gọi: Khe Mỏ Ưng.
Nơi đó thật vắng vẻ và âm u. Tiếng nước chảy róc rách nghe như tiếng khóc. Họ dùng dây thừng quấn những hòn đá to vào thân thể cứng đờ của Ngô Hữu Lộ. Mỗi vòng quấn nghe như một lời niệm phục cuối cùng. Rồi với một tiếng "ùm" đục ngắt, dòng sông đen ngòm đã mở ra rồi khép lại, nhận lấy tất cả. Tôi nhìn theo, lòng trống rỗng, biết rằng có lẽ số phận của tôi cũng sẽ chẳng khác là mấy.
Chiếc rơi xuống nước với một tiếng ầm đục ngầu, kéo theo tất cả dấu vết cuối cùng về một buổi chiều định mệnh ở Khe Mỏ Ưng. Tôi nhìn thấy cảnh ấy trong giấc mơ, lặp đi lặp lại, như một thước phim đầy ám ảnh. Khi tỉnh dậy, mồ hôi lạnh toát đầy lưng, tôi chỉ biết ngồi thừ người ra, lắng nghe tiếng tim đập thình thịch trong lồng ngực trống rỗng.
\n\n Họ trở về làặng, mỗi người ôm một nỗi sợ mơ hồ nhưng to lớn. Số tiền thêm được nhét trong túi áo mà nặng trĩu, tựa như đang đè lấy lương tâm. Ngô Hữu Tài, kẻ chủ mưu, lúc chia tiền còn cố tỏ ra bình tĩnh, giọng nói khàn đặc: "Cứ coi như chuyện chưa từng xảy ra. Chỗ ấy kín như bưng, trời cao đất dày cũng khó lòng thấu tỏ."
Lời nói của hắn vang lên trong căn phòng tối, không phải để trấn an, mà giống như một câu thần chú tự huyễn hoặc chính mình. Tôi biết, sâu trong đáy mắt mỗi kẻ ấy, bóng ma của cô Lưu đã bắt đầu hiện hình, quấn lấy cổ họng họ từng đêm.
\n\n Chỉ vài ngày ngắn ngủi, cái chết đã lần theo dấu chân họ mà về. Tin lão độc thân chết bất đắc kỳ tử lan truyền với tốc độ chóng mặt, rồi ngay sau đó, chính Ngô Hữu Tài cũng tắt thở trong tư thế khó hiểu. Không khí trong làng bỗng chốc đặc quánh lại bởi nỗi kinh hoàng và những lời thì thầm đầy ám chỉ. Sự sợ hãi, thứ cảm xúc họ từng cố nhét xuống đáy lòng, giờ bùng lên dữ dội, biến thành những cơn run rẩy không thể kiểm soát.
\n\n "Hẳn là oan hồn hiện về đòi mạng rồi! Ngô Hữu Lộ với cô Lưu kia… họ không thể nào tha thứ cho bọn mình đâu!"
Một giọng nói the thé, đầy hoảng loạn, cất lên giữa đám đông im lặng. Lưu Mãn Chí, gã đàn ông ấy nào, giờ co rúm người lại, mắt nhìn trừng trừng vào khoảng không, miệng không ngừng lẩm bẩm những điều vô nghĩa. Hắn như đang nhìn thấy thứ gì đó mà người khác không thấy, khuôn mặt tái nhợt dưới ánh đèn dầu leo lét.
\n\n Ông ngoại tôi, người đàn ông cứng cỏi cả đời, đột nhiên bước vội tới. Một âm thanh chát chúa vang lên – bàn tay gầy guộc nhưng đầy sức mạnh của ông quất thẳng vào mặt Lưu Mãn Chí. Cơn thịnh nộ khiến gương mặt ông đỏ ửng, những đường gân trên cổ nổi lên. "Cả cái làng này, sao lại súc sinh như các người!"
Giọng ông run lên, không chỉ vì giận, mà còn vì một nỗi tủi nhục và thất vọng tràn trề. "Các người hành động như thế, chẳng phải là đang tự đào huyệt chôn vùi tương lai của chính mình và con cháu các người hay sao?"
Mỗi lời của ông như nhát dao cứa sâu vào sự hèn nhát của những kẻ đang run rẩy kia.
\n\n Căn phòng nhỏ chìm vào im lặng chết chóc, chỉ còn nghe tiếng thở dốc của ông ngoại tôi. Ông đưên thái dương, nơi những cơn đau nhức đang giật giật theo nhịp tim. "Trời ạ! Chuyện tày đình thế này, bảo ta có thể làm được gì đây?"
Câu nói thốt ra như một tiếng than, chất chứa sự bất lực của một người già trước tội ác đã rồi. Lưu Mãn Chí ngồi phịch xuống nền đất, đầu cúi gằm, toàn thân khẽ run như con chuột nhắt bị dồn vào đường cùng.
\n\n Ngô Toàn Đức, tên đồng phạm khác, cũng không khá hơn. Hai bàn tay hắn run lẩy bẩy đến mức không thể điều khiển. Hắn mò mẫm trong túi áo ngực, lôi ra một bao thuốc lá nhàu nát. Mùi thuốc lá khô và mùi mồ hôi sợ hãi từ người hắn tỏa ra hòa lẫn, tạo thành một thứ khí vị khó chịu. Cuối cùng, hắn cũng rút được một điếu, giơ tay đưa về phía ông ngoại tôi với một cử chỉ vừa kính sợ vừa van nài. Điếu thuốc ấy, giống như sự cứu rỗi cuối cùng mà hắn có thể nghĩ tới.
Mùi khói thuốc lào nồng đặc quyện với hơi thở hổn hển của những kẻ đang run sợ, tạo thành một thứ không khí ngột ngạt đến nghẹt thở trong căn nhà nhỏ của ông ngoại tôi. Tôi nép chặt vào sau lưng ông, bàn tay nhỏ nắm lấy vạt áo bạc màu, cảm nhận rõ từng hơi thở phập phồng của ông. Ngón tay lạnh buốt của Tạ Hoành Quang vẫn như in trên má, một thứ cảm giác ẩm ướt, nhớp nháp chẳng khác nào bị một con sên bò ngang qua.
“Bát gia, dù sao chúng tôi cũng là người sống, có tội ác mấy cũng nên để pháp luật trị chứ…” Giọng nói của ai đó vang lên, đứt quãng, đầy vẻ cầu xin.
Ông ngoại tôi bỗng gạt phăng điếu thuốc đang cháy dở trên tay. Tàn lửa vương vãi xuống nền đất, bắn lên những đốm sáng nhỏ li ti rồi vụt tắt. Ông run lên, không phải vì sợ hãi, mà là vì một cơn phẫn nộ tột cùng đang dâng trào. “Mẹ kiếp!”, giọng ông khàn đặc, “Mày còn dám nhắc đến hai chữ ‘nhân tính’ ư? Trong miệng mày, hai chữ ấy nghe thật buồn cười!”
Tạ Hoành Quang không đáp. Hắn bước vài bước về phía tôi, khuôn mặt gầy gò hiện lên nụ cười gượng gạo. Từ trong túi áo tơi tả, hắn lôi ra mấy viên kẹo bọc giấy đã nhàu nát, đưa về phía tôi. Hành động ấy chẳng có chút thiện ý nào, nó giống như một sự mua chuộc vụng về, hay một cách để hắn tự trấn an mình. Hắn rút điếu thuốc, châm lửa, hít hai hơi thật sâu, làn khói trắng xóa phả ra từ lỗ mũi rộng. Rồi hắn vươn tay ra, kéo tôi về phía trước. Bàn tay hắn thô ráp, lực kéo mạnh khiến tôi suýt ngã.
“Bát gia,” giọng hắn trở nên nhỏ hơn nhưng đầy vẻ nguy hiểm, “chuyện làng trên xóm dưới thế này, chỉ có ông mới đủ tầm xử lý được thôi. Ông… ông nỡ lòng nào đứng nhìn chúng tôi chết sao?”
Trong khi nói, hắn lại đưa tay véo má tôi. Cái véo ấy không nhẹ, mang theo một sự khiêu khích kỳ quặc. “Cháu bé, cháu nói ông ngoại cháu giúp bác đi, có phải không?”
Tôi cảm thấy buồn nôn. Cái cảm giác lạnh lẽo, dơ bẩn từ ngón tay hắn như thấm vào da thịt. Tôi vùng vẫy, giật mạnh tay ra, rồi lập tức chui hẳn vào sau lưng ông ngoại, mặt úp vào lớp vải áo thô mộc, hít lấy mùi thuốc lào quen thuộc pha lẫn mùi mồ hôi của ông để xua đi sự khó chịu.
Có lẽ thấy tôi sợ hãi, sắc mặt nghiêm nghị của ông ngoại bỗng dịu xuống một chút. Ông đưa tay nhận lấy điếu thuốc Ngô Toàn Đức mà ai đó đưa qua. Ngọn lửa bật lên từ que diêm, chiếu sáng một góc khuôn mặt khắc khổ của ông trong tích tắc. Ông châm thuốc, hít một hơi thật dài, rồi từ từ nhả làn khói xám ra. Khói thuốc tỏa mờ, che đi đôi mắt sắc lạnh của ông, khiến tôi không thể đoán được ông đang nghĩ gì.
“Nó đã nhắm vào các người rồi,” giọng ông trầm xuống, chậm rãi, từng tiếng một, “tao có thể vẽ cho mỗi đứa một tấm bùa hộ mệnh. Nhưng có cầm cự được hay không, còn phải xem trời đất có thương, và xem… đêm nay.”
Một tiếng thụt thẫm, Lưu Mãn Chí, kẻ đứng cạnh đó, đã mất hết sức lực, ngồi phịch xuống nền đất. Mặt hắn tái nhợt, nước mắt và nước mũi chảy lênh láng, trộn lẫn với nhau thành một thứ hỗn độn nhớp nháp trên khuôn mặt. “Bát Gia… cứu chúng cháu…”, hắn nức nở, giọng đầy hối hận thật giả khó phân, “chúng cháu thề sẽ không bao giờ dám tái phạm nữa… không bao giờ…”
Tạ Hoàậy, mắt lóe lên một tia liều lĩnh tuyệt vọng. Hắn rút từ sau lưng ra một con lợn, lưỡi dao dài và sắc lạnh lóe sáng dưới ánh đèn dầu leo lét. Hắn bước về phía cửa, hung hăng nhìn ra khoảng sân tối đen như mực, gào lên: “Giỏi thì mày vào đây! Hồi sống tao có sợ mày đâu? Huống hồ bây giờ mày chỉ là một bóng ma!” Tiếng gào của hắn to nhưng rỗng tuếch, vang lên trong đêm tĩnh mịch rồi tan biến, chẳng khác nào một hòn đá ném xuống vực sâu, không một hồi âm.
Tôi co rúm người sau lưng ông ngoại, đôi mắt dán chặt vào cánh cửa gỗ đang rung lên từng hồi. Tiếng đập cửa như trời long đất lở ấy chưa dứt thì một tiếng thét chói tai vọng vào, theo sau là âm thanh gỗ nứt toang. Cánh cửa bật mở, để lộ một màn đêm đặc quánh, dù đang là giữa tháng sáu nóng nực. Luồng khí lạnh buốt giá ùa vào, len qua từng kẽ vải, chạm đến tận tủy xương, khiến răng tôi đánh vào nhau lập cập.
Ông ngoại tôi bỗng bước tới, tay nắm chặt thành ghế, những đường gân xanh trên tay ông nổi lên như những con giun đang giãy giụa. Giọng ông trầm đục, nén giận: “Mày muốn chết sớm hơn sao mà còn dám trêu ngươi nó vào lúc này? Đồ não đã mục nát!” Mỗi từ ông thốt ra như một nhát búa đóng vào không khí ngột ngạt.
Người đàn ông tên Tạ Hoành Quang vẫn còn đang hậm hực, nhưng Ngô Toàn Đức đã vội vã kéo tay áo anh ta, giọng nói nhỏ nhẹ nhưng đầy sự khẩn nài: “Thôi đi, anh Quang. Im lặng đi thôi.” Ánh mắt của họ liếc nhìn ra khoảng đen tối bên ngoài cửa, nơi chỉ có tiếng gió rít lên từng hồi thê lương.
Tôi không dám nhìn thẳng, chỉ dám nép sâu hơn vào bóng tối sau lưng ông. Mùi mồ hôi lạnh từ chính mình hòa với mùi khói bếp cũ kỹ trong nhà, tạo thành một thứ mùi vị của sự bất an. Ông ngoại lẩm bẩm một câu gì đó về oan nghiệt và chủ nợ, rồi bước nhanh đến góc nhà. Ông trèo lên chiếc ghế đẩu cũ kỹ, với tay lên xà ngang căn nhà gỗ, lục tìm một hồi rồi lấy xuống một chiếc bút lông cán đã bóng nhẵn vì năm tháng.
Ông quay xuống, mắt đảo quanh căn buồng nhỏ, tay sờ soạng trên kệ bếp. Cuối cùng, ông tìm thấy một lọ chu sa đỏ thẫm và một xấp giấy vàng ươm đặt trong ngăn tủ. Hành động của ông nhanh nhẹn một cách khác thường. Ông chộp lấy lẹm vẫn còn dính một chút mùi tanh của thịt sống từ tay Tạ Hoành Quang, không chút do dự, nắm lấy bàn tay đang run rẩy của tôi. Một vệt đau nhói lóe lên ở đầu ngón tay trỏ, theo sau là cảm giác ấm nóng của dòng máu đang chảy ra. Ông nặn máu từ ngón tay tôi nhỏ vào lọ chu sa, dùng chiếc bút lông khuấy đều lên, tạo thành một thứ mực đỏ sẫm kỳ lạ.
Rồi ông cầm bút, chấm mực, bắt đầu vẽ lên những tờ giấy vàng. Những đường nét ngoằn ngoèo, kỳ quái, vừa giống chữ, vừa giống hình, là thứ ngôn ngữ bí ẩn mà tôi chẳng thể nào hiểu nổi. Trong ánh đèn dầu leo lét, bóng ông in lên vách tường, to lớn và đầy uy nghi, như một pháp sư đang thực hiện một nghi thức cổ xưa. Chẳng mấy chốc, trên tay mỗi chúng tôi đều có hai tấm bùa hình tam giác, nhuộm màu đỏ thẫm của máu và chu sa, tỏa ra một mùi hăng hắc, ngai ngái.
Ông ngoại thở một hơi dài, ánh mắt nghiêm nghị quét qua từng khuôn mặt hoảng sợ của chúng tôi. Giọng ông trầm xuống, đầy sức nặng: “Tấm lớn, treo ngay ở cửa chính. Tấm nhỏ, giữ trong người, đừng để mất. Nhớ kỹ, trước giờ Tý, dù có ai gõ cửa, gọi tên, cũng tuyệt đối không được mở cửa, không được lên tiếng. Về ngay đi, trời tối rồi.”
Chúng tôi bước ra ngoài. Màn đêm bên ngoài đen đặc như mực, nuốt chửng mọi hình hài và âm thanh. Chỉ có vài ngôi sao lẻ loi lấp ló sau đám mây dày, ánh sáng yếu ớt chẳng đủ soi rõ bước chân. Đứng trước cửa nhà mình, nhìn vào bóng tối mênh mông đang bao trùm lấy ngôi làng nhỏ, một cơn run bất giác lại trỗi dậy từ sâu trong xương tủy. Giọng nói của tôi khẽ run lên, vang lên trong đêm tĩnh mịch một cách yếu ớt: “Ông ơi… thế này… có ổn không ạ?”
Tiếng gầm gừ của con mèo đen ấy vẫn còn văng vẳng bên tai tôi khi ông ngoại gầm lên. Ông đá vào người tên đàn ông đột cú thật mạnh, khiến hắn lăn lê trên nền đất. Giọng ông khàn đặc vì phẫn nộ: “Đồ ngu xuẩn! Sao mày không mở mồm ra sớm hơn?”
Tôi đứng trong bóng tối của góc nhà, thấy rõ từng đường gân trên cổ ông nổi lên. Câu nói của người kia về Ngô Cẩm như một ngòi nổ chậm, giờ đây mới thiêu đốt hết sự kiên nhẫn vốn đã căng như dây đàn của ông. Trong lòng tôi chợt hiểu ra một mối liên kết ghê rợn. Có lẽ không phải bỏ đi, mà là một cuộc trốn chạy có chủ đích. Kẻ nào đó đang lần lượt gom nhặt từng mạng người, như gom những hạt thóc rơi vãi. Một ý nghĩ lạnh toát xương sống len vào óc: mỗi một cái chết, có lẽ chỉ khiến thứ đang ẩn nấp kia thêm phần phấn khích, thêm phần thèm khát.
Ông ngoại tôi quay ngoắt ra cửa, thọc ba cây hương xuống nền ngưỡng cửa bằng đất. Khói hương tỏa ra mùi trầm hắc, xoáy vào trong bóng chiều tà. Ông vẫy tay, dẫn đám người ấy đi vội, bước chân dồn dập như đạp trên lửa. Quay đầu lại, ánh mắt ông chạm vào tôi, sắc như dao. “Nghe rõ,” giọng ông nghiêm khắc cắt không khí, “cửa đóng then cài. Dù là cha mẹ sinh ra mày , cũng tuyệt đối không được mở!”
Tôi bước nhanh theo, muốn kéo tay áo ông. Nhưng một cái hất tay dứt khoát của ông đã đẩy tôi lùi lại vào khoảng tối của gian nhà. Cánh cửa gỗ nặng nề khép lại, tiếng then cài rơi vào chỗ khít nghe chắc nịch. Thế là tôi bị bỏ lại đây, một mình với căn nhà trống vắng và mùi hương trầm đang dần tàn. Thời gian trôi qua một cách mơ hồ, có lẽ là nửa canh giờ, hay lâu hơn thế. Không gian yên ắng đến rợn người, chỉ còn tiếng gió thổi ra ngoài vườn.
Rồi một âm thanh chói tai xé toạc sự tĩnh lặng ấy – tiếng kêu của một con mèo hoang, thê lương và đói khát, vọng từ phía bờ rào. Bản năng thúc giục tôi bò đến bên cửa sổ gỗ, nép mắt vào khe hở. Trong màn đêm đặc quánh, một đôi mắt màu hổ phách bỗng lóe sáng, lập lòe như hai ngọn đèn ma. Ánh mắt ấy dán chặt vào phía ngoài đường làng. Dần dần, bóng dáng của nó hiện ra: một con mèo đen tuyền, toàn thân không một sợi lông trắng, đang xù bộ lông lên như một quả cầu gai. Nó gầm gừ, tiếng gừ khàn đục đầy cảnh báo, hướng về một thứ gì đó trong bóng tối mà tôi không thể thấy. Nó đứng đó, dường như canh giữ, cho đến khi những bước chân quen thuộc và nặng nề của ông ngoại vang lên ngoài ngõ. Chỉ khi ấy, con mèo đen mới khẽ ngoảnh đầu, phóng mình vào bụi rậm, biến mất không một dấu vết.
Ông ngoại bước vào nhà, kéo theo mùi đêm lạnh và một sự mệt mỏi trĩu nặng. Ông không nói gì, chỉ kéo chiếc ghế tre cũ kỹ ra ngồi trước thềm. Đốm lửa đỏ từ điếu thuốc lá cuộn cháy lên trong bàn tay gầy guộc của ông, phả ra mùi hăng nồng. Ông ngăn tôi lại, không cho tôi bước chân ra khỏi cửa. Tôi chỉ có thể đứng trong nhà, nhìn thấy khuôn mặt nghiêng của cửa. Ánh lửa đom đóm từ điếu thuốc chiếu lên đôi lông mày rậm của ông, chúng nhíu chặt lại thành một nếp hằn sâu hoắm, như đang nghiền ngẫm một bài toán không lời giải.
Đêm ấy, tôi thiếp đi trên chiếc chõng tre. Lúc mở mắt, trời đã gần sáng, ông ngoại vẫn ngồi ở đó. Tư thế hầu như không thay đổi, chỉ có điếu thuốc đã tắt từ lâu. Gương mặt ông phờ phạc, đôi mắt đỏ hoe vì thiếu ngủ và một nỗi u uẩn khó tả. Mãi đến khi ánh sáng ngõ, tôi mới dám bước ra. Và ngay lập tức, tin tức từ những người hàng xóm thì thào ùa vào tai: Ngô Cẩm, người đàn ông trong làng, đã chết. Không phải trên giường bệnh, mà là trong hố phân phía sau nhà vệ sinh của chính anh ta, được phát hiện vào đêm vừa qua.
Tôi đứng nép sau cánh cửa gỗ mục của ủy ban thôn, nghe tiếng ông ngoại tôi trả lời cảnh sát một cách nhỏ nhẹ, đều đều. Mùi ẩm mốc của tường vôi cũ hòa với mùi mồ hôi lo lắng của những người đang ngồi trong đó, tạo thành một thứ gì đó ngột ngạt. Từng cái tên được nhắc đến cứ như những hạt mưa rơi xuống mặt ao tù, gợi lên những vòng sóng lặng lẽ mà dai dẳng. Lưu Nhược Lan. Lưu Nhược Lan. Cái tên ấy vang lên lần thứ ba, hay thứ tư, tôi không nhớ nữa. Mỗi lần như vậy, tim tôi lại thắt nhẹ một cái.
Tôi nhìn ra khoảng sân ngoài kia, nơi ánh nắng trưa hè đổ xuống như thiêu đốt, làm bốc lên mùi đất nóng hổi. Ban sáng, cái hố phân lớn gần nhà vệ sinh tập thể đã được kéo lên một thứ mà không ai muốn nhìn thấy lần thứ hai. Tiếng thì thào của dân làng vẫn còn văng vẳng bên tai tôi: "Ch*t thảm hơn cả thằng Tài năm ấy!"
. Họ nói thế, và nỗi sợ hãi đã khiến vài nhà vội vã buộc mấy bó quần áo vào chiếc gậy tre, lặng lẽ rời làng đi tìm nơi trú chân. Họ gọi đó là "m/a ám". Còn những người cảnh sát mặc đồ xanh lá, mặt mũi nghiêm nghị, thì đi từng ngõ, gõ từng cửa, nhắc nhở về sự mê tín dị đoan bằng một giọng điệu đều đều như đọc kịch bản.
Ông ngoại tôi bước ra, khuôn mặt già nua như khắc sâu thêm vài đường nhăn nữa. Ông không nhìn tôi, chỉ lặng lẽ đi về phía con đường làng vắng vẻ. Tôi chạy theo, lòng đầy những câu hỏi đang sôi sục. Tại sao ông không nói ra tất cả? Chỉ cần kể lại mọi chuyện, chỉ ra những kẻ đã gây ra tội ác với cô giáo Lưu và anh Lộ năm nào, thì mọi thứ chẳng phải sẽ kết thúc sao? Công lý sẽ được thực thi, những oan hồn sẽ được siêu thoát, và làng này sẽ không còn ai phải ch*t một cách thảm khốc như vậy nữa. Suy nghĩ ấy trong tôi rõ ràng và đơn giản như phép toán một cộng một.
Nhưng ông chỉ im lặng. Sự im lặng của ông nặng trĩu, đè lên vai tôi một gánh nặng khó hiểu. Khi về đến ngõ nhà, ông mới quay lại, ánh mắt nhìn tôi sâu thẳm, chứa đựng một nỗi đau đớn và cảnh cáo mà tôi chưa từng thấy. "Giữ kín chuyện, cháu ạ," giọng ông khàn đặc, "Đừng nói với bất kỳ ai."
Lời nói ấy như một nhát dao cứa vào niềm tin ngây thơ của tôi. Tôi cảm thấy một sự phản bội. Ông tôi, người luôn dạy tôi về lẽ phải, về sự lương thiện, giờ đây lại đang che giấu sự thật. Trong mắt tôi lúc ấy, ông dường như đang thay đổi; bóng lưng còng của ông dưới ánh hoàng hôn như hóa thành một thứ gì đó xa lạ và tàn nhẫn.
Tôi quay mặt đi, mắt cay xè. Tôi nghĩ về cô Lưu. Cô không giống những giáo viên từ thành phố lên núi dạy học rồi nhanh chóng tìm cách thoát đi. Cô ở lại, dạy chúng tôi từng nét chữ trong căn phòng học tồi tàn, và còn đến từng nhà, hỏi han chuyện ruộng nương, chuyện con cái. Bàn tay cô ấm áp mỗi khi xoa đầu tôi, khen tôi viết chữ có tiến bộ. Mùi hương thoang thoảng của xà phòng thơm trên áo cô khác hẳn mùi khói bếp và mồ hôi quen thuộc nơi đây. Cô tốt bụng lắm. Chính vì quý cô, vì thương anh Lộ - người thanh niên hiền lành hay giúp đỡ cô giáo mà bị cho là "dở hơi" - nên tôi càng không thể chấp nhận được sự im lặng này của ông ngoại. Sự giận dỗi trong lòng một đứa trẻ mười mấy tuổi sôi lên, nó đơn thuần, mãnh liệt và đầy tính phán xét. Tôi không hiểu được những màng nhện chằng chịt của sự sợ hãi, của những mối ràng buộc phức tạp trong cái làng nhỏ bé này, mà ông tôi đang gánh trên lưng. Tôi chỉ biết rằng, ông đang làm một điều sai trái, và điều đó khiến tráớt của tôi đau nhói.
Mùi máu tanh nồng vẫn còn đọng lại trong không khí ẩm ướt của buổi sáng sớm, nhưng nó không phải là thứ khiến tôi cảm thấy bất an nhất. Sự im lặng mới thật sự đáng sợ. Đàn chó nghiệp vụ, những con vật vốn dĩ hiếu chiến và nhạy bén, giờ đây chỉ óc sân, đôi mắt lấm lét nhìn về phía khu rừng phía sau nhà xác tạm. Chúng không gầm gừ, không cất lên một tiếng sủa nào, như thể cổ họng của chúng bị một bàn tay vô hình bóp nghẹt. Sự ngoan ngoãn khác thường ấy khiến làn da trên sống lưng tôi có cảm giác như có kiến bò.
Chúng tôi, những con người mang trên mình phù hiệu và trách nhiệm, đã thất bại một cách ê chề. Căn phòng nhỏ nơi đặt thi thể nạn nhân đầu tiên vẫn y nguyên như lúc phát hiện, ngoại trừ mùi chết chóc đã thấm sâu vào từng thớ vách gỗ. Người đàn ông ấy nằm đó, với vẻ mặt hầu như thanh thản, nếu như không có những vết thương kỳ quái trên cổ thể hiện một cái chết không hề dễ dàng. Tôi đã xem qua vô số hiện trường, từ những vụ giết người man rợ nhất cho đến những tai nạn thương tâm ngẫu nhiên, nhưng chưa bao giờ thấy thứ gì như thế này. Không một dấu chân lạ, không một sợi tơ vương vãi, không một mảnh vải rách, thậm chí cả lớp bụi trên nền đất cũng không bị xáo trộn theo một hướng nào đáng ngờ. Nó trống trải, sạch sẽ một cách đáng sợ, như thể cái chết ấy tự nhiên chính là không khí trong phòng, hoặc được thực hiện bởi một thực thể không có hình hài.
Lý trí của tôi, được rèn giũa qua năm tháng, liên tục đưa ra và bác bỏ các giả thuyết. Nếu là một con người, dù tinh vi đến đâu, cũng phải để lại đối. Một hơi thở, một giọt mồ hôi, một áp lực nhẹ trên mặt đất – bất cứ thứ gì. Còn nếu là thú dữ, thì sao? Mùi của chúng, đặc biệt là khi hung hăng, sẽ ám vào không gian này cả tuần không tan. Thế nhưng, ngay cả khứu giác siêu phàm của lũ chó được huấn luyện bài bản cũng chịu bó tay. Chúng hít ngửi điên cuồng lúc đầu, rồi đột nhiên dừng lại, chỉ biết rụt cổ và run rẩy. Có một thứ gì đó, hoặc một mùi vị nào đó, đã đè bẹp hoàn toàn bản năng săn mồi của chúng.
Tôi đang cố gắng sắp xếp lại những mảnh ghép vô hình ấy trong đầu thì tiếng chân người chạy thình thịch phá vỡ sự tĩnh lặng ngột ngạt. Một đồng đội trẻ, mặt tái nhợt, hớt hải lao vào.
“Đội trưởng! Lại… lại có chuyện rồi!” Hắn thở không ra hơi, giọng nói lặp đi lặp lại một cái tên khiến tim tôi đột nhiên thắt lại. “Ngô Toàn Đức… nhà hắn ở lưng chừng núi… Người nhà báo tin…”
Một làn gió lạnh vô hình thổi qua sống lưng tôi. Sự việc của người đàn ông trong căn nhà gỗ này vẫn còn là một bí ẩn chưa có lời giải, mọi thứ vẫn còn ngổn độn và bất lực, vậy mà một tai họa mới đã vội ập đến. Tên Ngô Toàn Đức ấy như một chiếc bóng đen khác, đột ngột hiện ra và nối dài thêm sợi dây chết chóc đang quấn lấy ngọn núi này. Tôi nhìn về phía ngọn núi phía xa, nơi sương mù bắt đầu tan, để lộ ra triền núi dốc đứng. Cảm giác bất an, thứ cảm giác mà tôi đã cố gắng kìm nén suốt cả buổi sáng, giờ đây bùng lên thành một nỗi lo sợ rõ rệt. Có vẻ như, những gì chúng tôi đối mặt, không còn là một vụ án đơn lẻ nữa.