Mùi hương trầm khô khốc bốc lên từ ba nén nhang vừa châm đã xua tan không khí ngột ngạt trong căn phòng nhỏ. Ông ngoại tôi đặt tôi xuống nền đất nện, đôi tay gầy guộc nhưng vững chắc của ông một chút trước khi buông ra. Tôi ngồi đó, lặng im, trong khi ánh mắt ông lướt qua tôi một cái đầy âu lo rồi vội vã quay đi. Ông cắm cây nhang đầu tiên ở góc Đông, nơi ánh sáng lửng, giờ chỉ còn là một mảng tối âm u.
Cảnh tượng trong phòng khách lúc nãy vẫn còn in hằn trong đầu tôi. Khi cô cảnh sát trẻ mặt tái như vôi, hơi thở không ra hơi chạy ùa vào, cả căn phòng như bị một luồng điện lạnh xuyên qua. Tất cả mọi người đang ngồi quanh chiếc bàn gỗ cũ kỹ bỗng dưng bật dậy, ghế ngã lộn cổ. Tiếng hỏi dồn dập, gấp gáp: “Lại có chuyện gì?”. Tôi thấy rõ sự hoảng loạn trong mắt họ, một nỗi sợ cũ đang bị đánh thức. Chỉ có ông ngoại tôi là ngồi im, nhưng gương mặt khắc khổ của ông trong khoảnh khắc ấy đã biến sắc. Nó không phải là sự kinh hãi, mà là một nỗi chua xót, một sự thất vọng tột cùng lẫn với một dự cảm chẳng lành đã thành sự thật.
“Nhà ở lưng chừng núi… có người không còn nữa rồi!”
Giọng nói của cô cảnh sát như một nhát dao cứa đứt không khí. Ông ngoại tôi đứng phắt dậy, hành động nhanh nhẹn khác hẳn vẻ trầm tĩnh thường ngày. Ông không nói thêm lời nào, chỉ vẫy cho tôi và lao ra cửa. Tiếng ông dặn vọng lại với chú cảnh sát đi cùng: “Đưa cháu tôi theo!”. Câu nói ấy nghe chẳng khác một mệnh lệnh.
Trên đường chạy lên núi, tai tôi áp sát vào lồng ngực chú cảnh sát, nghe thấy nhịp tim chú đập thình thịch như trống đánh. Hơi thở nóng hổi, gấp gáp của chú phả vào tóc tôi. Chú vừa chạy vừa cố gắng nói vào chiếc điện thoại cũ kỹ: “Alo! Vâng! Làng chúng tôi lại có chuyện rồi!”. Giọng chú nghẹn lại, “Không phải người hôm qua… trời ơi, là người mới xảy ra chiều nay… Chúng tôi chưa rõ tình hình cụ thể, đang tới nơi… Sẽ lập chốt ngay… Được!”. Mỗi từ chú thốt ra đều nặng trĩu một sự bất lực và kinh hoàng. Con đường mòn gập ghềnh, mùi đất ẩm và cỏ dại sau cơn mưa chiều thoảng lên nồng nặc, nhưng tất cả dường như đều bị át đi bởi mùi vị của sự chết chóc đang chờ đợi phía trước.
Khi chúng tôi đến nơi, ông ngoại đã đứng sẵn trước căn nhà đơn sơ nằm chênh vênh trên sườn núi. Ông như một bức tường thành, chặn ngay lối vào. Ánh mắt ông gặp tôi, lập tức dịu đi một phần sắc lạnh. Ông bước tới, đón lấy tôi từ tay chú cảnh sát đang mệt nhoài. Hơi ấm quen thuộc từ người ông tỏa ra khiến tôi hơi an tâm. Ôi với những người có mặt, giọng trầm và đầy uy quyền: “Đây là Ngô Toàn Đức, người mới mất chưa lâu. Các đồng chí cứ vào làm việc đi!”. Rồi ông thở dài, một tiếng thở dài nặng nề, “May mà vợ con hắn đều lên huyện rồi, chỉ còn một mình hắn trong này. Tôi đưa cháu về trước, lát nữa sẽ quay lại gặp các đồng chí”.
Ông bế tôi đi xuống núi, bước chân vững vàng hơn lúc lên. Lưng ông rộng, che chắn cho tôi khỏi cái không khí lạnh lẽo đang dần buông xuống trên ngôi làng nhỏ. Tôi không dám hỏi, chỉ im lặng dựa vào ông, nghe tiếng tim ông đập đều đều, chậm rãi, như đang cố gắng trấn an chính mình.
Về đến nhà, ông đặt tôi xuống góc phòng khách, nơi sàn nhà bằng đất mát lạnh. Ông không nói gì, lẳng lặng lấy ra một bó hương màu nâu sẫm. Ông châm lửa, ngọn lửa vàng le lói bùng lên rồi nhanh chóng chuyển thành một đốm than hồng, tỏa ra một làn khói xanh nhạt, mùi thơm nồng nhưng có chút cay. Ông cắm nén nhang đầu tiên ở góc Đông – hướng mặt trời mọc, nơi tượng trưng cho sự sống và khởi đầu. Nhưng hôm nay, góc ấy chỉ toàn bóng tối. Ông đi sang góc Tây, nơi mặt trời lặn, cắm nén nhang thứ hai. Rồi đến góc Nam, góc Bắc. Mỗi một nén nhang được cắm xuống, khuôn mặt ông lại càng thêm nghiêm trang, như đang thiết lập một ranh giới vô hình, một sự bảo vệ cho nhà nhỏ bé này.
Sau đó, ông cầm lấy cây chổi tre cũ kỹ. Ông bắt đầu quét, từ trong cùng của căn nhà, nơi bàn thờ tổ tiên lặng lẽ, ra đến gian bếp, rồi ra tận ngưỡng cửa. Mỗi nhát chổi của ông đều chậm rãi, cẩn trọng, như muốn quét đi không chỉ bụi bặm trên sàn, mà còn tất cả những âm khí, những điều không may đang lẩn khuất đâu đó. Âm thanh sột soạt của chổi tre trên nền đất nghe thật đều đặn, tạo nên một nhịp điệu lạ kỳ giữa không gian tĩnh lặng đến ngột ngạt. Tôi ngồi yên, hít đầy lồng ngực mùi hương trầm và bụi đất, trong lòng dâng lên một cảm giác bất an mơ hồ, lẫn với sự tin tưởng tuyệt đối vào người ông đang lặng lẽ bảo vệ tôi.
Tôi nhìn ông ngoại khóa trái cửa gỗ từ bên ngoài. Tiếng then cài sập xuống nghe chắc nịch. Bàn tay ông, những đường gân xanh nổi lên, vẫy nhẹ về phía góc tường bên trái sân. Một bóng trắng mảnh khảnh như tia nắng cuối ngày lướt vút qua, biến mất không một dấu vết. Trong lòng tôi chợt thấy nhẹ bẫng, như có ai đó vừa tháo bỏ một sợi dây vô hình đang thít chặt quanh ngực mình bấy lâu. Ông quay đi, bóng lưng còng hơi gầy khuất dần sau cánh cổng tre.
Cả căn nhà chìm vào một sự tĩnh lặng đặc quánh. Tôi ngồi bệt xuống nền đất mát lạnh, lòng bàn tay vẫn còn hơi ấm từ những viên kẹo cao su "Đại Đại Quyển" ông nhét cho trước lúc đi. Mùi bạc hà the the vẫn còn vương trên đầu lưỡi. Ông dặn đừng ăn nhiều kẻo rụng hết răng, nhưng có lẽ ông không biết vị ngọt gắt ấy là thứ duy nhất khiến tôi cảm thấy mình vẫn còn là một đứa trẻ bình thường. Tôi nhai chậm rãi, để hương vị ấy còn sót lại trong không khí.
Đột nhiên, con mèo đen nằm cuộn tròn trên bệ cửa sổ khẽ động đậy. Lông nó dựng đứng lên trong chớp mắt, đôi mắt xanh lè mở to nhìn chằm chằm ra phía hàng rào. Tim tôi thót lại. Tôi lập tức đứng phắt dậy, chân chạy vội vào trong phòng mà không dám ngoái đầu nhìn lại. Tiếng bước chân của tôi vang lên thình thịch trên sàn gỗ, hòa với tiếng gõ lộc cộc từ cửa sổ – có lẽ chỉ là cành cây khô bị giựt. Tôi ôm lấy con búp bê vải đặt ở góc giường, đặt tên nó là Tiểu Bạch như lời ông dặn. Hơi ấm từ trong lõi bông của con búp bê lan tỏa ra, dần xoa dịu nhịp tim đang đập loạn xạ.
Tôi thiếp đi lúc nào không hay. Giấc ngủ chập chờn đầy những mảnh vụn hình ảnh: chiếc vảy lấp lánh trong sọt rác, ánh mắt lo lắng của ông ngoại và cái bóng trắng luôn thoắt ẩn thoắt hiện. Khi tỉnh dậy, trời đã ngả sang màu tím sẫm. Mùi cơm gạo mới thơm lừng từ nhà bếp tỏa ra, khiến bụng tôi đói cồn cào. Tôi bước ra, thấy ông ngoại đang lúi húi bên bếp lò, ánh lửa bập bùng in bóng ông lên vách đất.
Tôi ngồi xuống bậc thềm chờ cơm, những hòn sỏi nhỏ dưới chân hơi nhọn. Thì ra là hai vị cảnh sát. Họ đứng trước cổng, bộ đồ màu xanh lá tối nhìn rất uy nghiêm. Ông ngoại vẫn không rời bếp, giọng ông vách mỏng, trầm và bình tĩnh lạ thường. Tôi nghe được những cụm từ rời rạc: "… đã xử lý xong…"
, "… bà cụ phía đông làng…"
, "… mọi người yên tâm…"
. Tôi cố lắng nghe, nhưng tiếng xèo xèo của mỡ trên chảo và mùi hành phi thơm nức đã cuốn lấy tất cả sự chú ý của tôi.
Chú cảnh sát cao lớn bước vào sân, đến bên tôi. Bàn tay chú đặt lên đầu tôi, xoa nhẹ. "Cháu ăn cơm chưa? Ở nhà có ngoan không?"
Giọng chú ấm áp, nhưng đôi mắt lại đảo nhanh một vòng quanh sân, như đang tìm kiếm thứ gì đó. Tôi gật đầu, không dám nói gì. Ông ngoại bưng bát cơm đầy cùng dĩa rau luộc còn bốc khói ra đặt trước mặt tôi. "Ăn đi, cháu."
Ông nói, mắt nhìn thẳng vào mắt tôi, ánh mắt ấy như một lời nhắc nhở im lặng.
Tôi cầm đũa, miệng nhai cơm nhưng tai vẫn dán vào cuộc trò chuyện trong bếp. Giọng ông ngoại nhỏ dần, chỉ còn những tiếng thì thầm đứt quãng. Tôi biết những thứ trong sọt rác sáng nay, chiếc vảy lấp lánh ấy, và cả cái bóng trắng nhanh như chớp – tất cả đều không phải là chuyện để nói ra trước mặt những người mặc đồng phục xanh lá ấy. Bát cơm trắng dần vơi đi, nhưng nỗi tò mò và một chút sợ hãi mơ hồ trong lòng tôi thì vẫn còn nguyên vẹn, lẩn khuất như bóng tối đang dần bao trùm lên mái nhà nhỏ.
Tôi vẫn đang cắm cúi vào bát cơm, gắp từng miếng rau muống chấm mắm tỏi ớt. Mùi thơm nồng của tỏi phi hòa với hơi nóng từ nồi cơm điện khiến căn phòng nhỏ ấm áp lạ thường, tương phản hoàn toàn với cái không khí ngột ngạt mà mấy vị khách không mời mang tới. Tôi cố ý không ngẩng mặt lên, coi như chú cảnh sát trẻ kia và những lời của hắn chỉ là tiếng gió bên ngoài cửa sổ. Trong lòng tôi lúc này dâng lên một sự khó chịu mơ hồ, không phải vì họ làm phiền bữa cơm, mà vì cái cách họ nói chuyện có vẻ quá chắc chắn về một điều gì đó sai lầm.
Chú ta có vẻ lúng túng vì sự im lặng của tôi, hắn hắng giọng một cái, giọng nói chuyển sang một sắc thái khác, gượng gạo và vội vã. "Dạ, thưa ông, bọn cháu… bọn cháu cơ bản đã khoanh vùng được nghi phạm rồi. Có lẽ là… anh Tạ Hoành Quang."
Tiếng đũa tôi đang cầm khựng lại, chạm vào thành bát phát ra tiếng "cách" nhỏ. Trong đầu tôi lập tức hiện lên khuôn mặt đen nhẻm, hay cười của Hoành Quang, người luôn xắn quần lội ruộng, trên vai vác cuốc. Hắn là hung thủ ư? Một ý nghĩ phản bác dữ dội nổi lên: Không thể nào. Con người chất phác, hiền lành đến mức bị coi là khờ khạo ấy, làm sao có thể cầm dao giết người? Đó là một sự vô lý trắng trợn, như nói mặt trời mọc đằng tây vậy. Tôi cảm thấy họ đang vội vã tìm một cái tên để đóng đinh, một cái bóng để đổ lỗi, hơn là thực sự đi tìm sự thật.
Quả nhiên, ông ngoại tôi cũng ngẩng đầu lên, đôi mắt nheo lại dưới làn da nhăn nheo. Giọng ông trầm xuống, mang theo vẻ ngờ vực rõ rệt: "Cái gì? Hoành Quang? Cháu nói sao cơ?"
Một viên cảnh sát khác, người có vẻ già dặn hơn, lập tức tiếp lời. Giọng hắn đều đều, như thể đang đọc một bản báo cáo đã được soạn sẵn, mỗi câu chữ đều nhằm dồn đối phương vào thế bí. "Dạ, thưa ông. Tại hiện trường, chúng cháu đã thu được mộựa còn dính... dính máu. Kết quả giám định dấu vân tay trên cán dao hoàn toàn trùng khớp với dấu vân tay của Tạ Hoành Quang."
Hắn ngừng một nhịp, ánh mắt đảo qua ông ngoại tôi rồi tôi, như để đánh giá phản ứng của chúng tôi, trước khi nói tiếp, giọng càng thêm nặng nề. "Hơn nữa, căn cứ vào các vết thương trên… trên thi thể nạn nhân, cùng với phương thức gây án, chúng tôi nhận thấy có điểm tương đồng lớn với một số vụ án mạng chưa được phá án trước đây. Khả năng cao là do cùng một thủ phạm."
Không khí trong phòng bỗng chốc đặc quánh lại. Mùi tỏi phi lúc nãy giờ đây thoảng qua như một ký ức xa xôi. Viên cảnh sát già đó hướng thẳng ánh mắt về phía ông ngoại, cất lời chất vấn, nhưng giọng điệu thì vẫn giữ vẻ lịch sự ép buộc. "Vì vậy, lần này bọn cháu đến đây, chủ yếu muốn tìm hiểu thêm về mối quan hệ giữa nghi phạm Tạ Hoành Quang và nạn nhân Ngô Toàn Đức. Ông có biết gì về chuyện giữa hai người họ không?"
Ông ngoại tôi không đáp ngay. Ông chậm rãi húp một thìa canh, tiếng xì xào trong miệng nghe rất rõ trong không gian tĩnh lặng. Đôi tay gầy guộc, chai sạn của ông nâng bát cơm lên, hành động có vẻ bình thản, nhưng tôi biết đầu óc ông đang chạy thật nhanh. Ông đang lục tìm trong ký ức dài hàng mấy chục năm sống ở cái làng nhỏ này, tìm kiếm bất kỳ một sợi chỉ liên hệ nào có thể nối giữa con người hiền như đất của Hoành Quang và tên Ngô Toàn Đức lắm tiền nhiều của nhưng cũng lắm kẻ thù.
Viên cảnh sát trẻ có vẻ sốt ruột, nhưng vẫn cố giữ thái độ, hỏi tiếp một cách chậm rãi, từng chữ một. "Theo ông biết, liệu trước đây họ có từng xảy ra xung đột, cãi vã hay mâu thuẫn gì không ạ?"
Rồi hắn vội vã thêm vào một câu, như để giảm bớt sự căng thẳng đang leo thang. "Thực ra…cũng là vì áp lực công việc quá lớn, dân làng thì ợ. Bọn cháu chỉ mong sớm tìm ra chân tướng, ổn định lòng dân, nên mới phải liên tục làm phiền gia đình mình. Mong ông thông cảm. Ông là người sống lâu năm nhất ở vùng đồi núi này, am hiểu địa hình và con người nơi đây hơn ai hết…
Ông ngoại tôi gật đầu, một cái gật đầu nhẹ mang ý thông cảm cho sự vất vả của họ. Nếp nhăn trên trán ông hằn sâu hơn. Rồi ông thở dài, một hơi thở nhẹ nhưng đầy nặng nề. "Khó nói lắm ,các cháu ạ."
Giọng ông khàn khàn. "Cái làng nhỏ này, người sống với nhau mặt nhìn mặt, có ân oán gì cũng thường giấu trong lòng, ít khi đem ra ngoài. Nhưng mà, ít nhất từ trước đến giờ, tôi chưa từng thấy Hoành Quang và Toàn Đức to tiếng với nhau. Cũng chưa hay xì xào gì về chuyện giữa họ. Bề ngoài mà nói, họ chẳng qua chỉ là hàng xóm xa gần, không thân không thù."
Ông ngoại đặt bát cơm xuống, từ từ đứng dậy, ra hiệu mời họ ra cửa. Cuộc tra hỏi có vẻ đã tạm thời kết thúc trong bế tắc. Tôi vẫn ngồi nguyên tại chỗ, nhưng ánh mắt đã không còn dán vào bát cơm nữa. Khi ông ngoại cùng hai vị cảnh sát bước về phía cửa, những bóng lưng của họ che khuất một phần ánh đèn vàng hắt từ trên trần nhà xuống. Nhân lúc ấy, mắt tôi lướt nhanh về phía chiếc bàn gỗ cũ kỹ cạnh cửa sổ, nơi họ vừa ngồi. Một tấm ảnh màu, có lẽ rơi ra từ túi áo hay tập hồ sơ của ai đó, nằm chỏng chơ trên mặt bàn, bên cạnh những vết nước trà loang lổ.
Tôi không hề biết về bức ảnh ấy cho đến tận lúc này.
Đôi tay của người cảnh sát nâng tôi lên, đưa tôi đến gần ngôi nhà nằm chênh vênh trên sườn núi, rồi ông ngoại đón lấy tôi vào lòng. Hơi ấm từ vòng tay gầy guộc của ông phần nào xua đi cái lạnh đang bủa vây. Tôi nép vào ông, mắt lơ đãng nhìn quanh,và rồi dừng lại.
Trên mặt bàn gỗ cũ kỹ, nằm lệch bên cạnh chiếc ấm chén, là một con dao. Một vệt đỏ thẫm, khô quánh lại, dính chặt từ lưỡi dao xuống đến phần chuôi gỗ. Ánh đèn vàng hắt xuống khiến lưỡi dao lóe lên một tia sáng lạnh lẽo, tàn nhẫn. Sống dao không phẳng nhẵn mà gồ ghề những mấu nhọn, tựa như hàm răng của một con thú dữ đang há hốc.
Tim tôi đập thình thịch. Tôi nhận ra nó.
Con dao ấy đã từng nằm ở Hoành Quang, ngay trong căn nhà này. Tôi nhớ như in cái cách hắn cầm nó lên, vẻ mặt đầy đe dọa, như muốn dùng nó để xua đuổi cả những nỗi tưởng tượng. Và rồi, không lâu trước đó, chính Tạ Hoành Quang và Ngô Toàn Đức đã cùng nhau bước ra khỏi cửa. Bây giờ, chỉ có con dao nhuốm máu trở về. Một câu hỏi kinh hoàng hiện lên trong đầu tôi: Phải chăng Ngô Toàn Đức đã thực sự gục ngã dưới lưỡi dao của người bạn đồng hành?
Sau khi tiễn những vị khách không mời ấy ra về, ông ngoại lặng lẽ bước vào căn buồng nhỏ phía trong. Cánh cửa gỗ kẽo kẹt khép hờ. Tôi biết ông đang gọi điện. Giọng nói trầm đục, đứt quãng vọng ra, và cái tên Lưu Mãn Chí được nhắc đến khiến tôi giật mình. Lòng hiếu kỳ và nỗi sợ mơ hồ trỗi dậy. Tôi cầm lấy bát cơm còn nóng hổi, nhón chân bước lại gần, nín thở lắng nghe.
Giọng ông ngoại tôi, qua lớp vách mỏng, nghe khàn đặc, nặng trĩu một sự cảnh báo:
“Lưu Mãn Chí, mày phải cẩn thận! Tạ Hoành Quang giờ đây khác rồi, hắn ta có lẽ đã nhiễm phải thứ thuật pháp đen tối nào đó. Ngô Toàn Đức… hắn đã ra đi rồi.”
Một khoảng lặng. Tôi tưởng tượng ra vẻ mặt tái mét của Lưu Mãn Chí ở đầu dây bên kia. Ông ngoại lại nói tiếp, giọng hạ thấp, gấp gáp hơn:
“Nghe tao, tối nay đừng dại dột bước chân ra khỏi nhà. Cảnh sát đã phong toả các ngả vào làng, hắn khó lòới chỗ mày. Giờ thì biết sợ rồi chứ? Ban ngày mày đâu có tưởng tượng được chuyện này.”
Không khí như đặc quánh lại. Rồi ông ngoại nhấn mạnh từng lời, như đóng đinh vào tai người nghe:
“Nhớ giữ kỹ tấm bùa ấy. Để nơi khô ráo, tuyệt đối không được để nước làm ướt nó. Chỉ cần trời sáng, mày sẽ qua được kiếp nạn này…”
Tôi lùi lại, lòng bồi hồi. Chắc chắn Lưu Mãn Chí giờ đang run như cầy sấy. Trong số những kẻ từng dính líu đến chuyện xấu xa năm nào, giờ chỉ còn lại hắn và Tạ Hoành Quang. Một người đã biến thành hung thủ, còn người kia đang trở thành mục tiêu run rẩy chờ đợi. Bóng tối bên ngoài cửa sổ dường như đặc hơn, nuốt chửng mọi âm thanh, chỉ còn lại tiếng gió rìu rìa như tiếng thở dài của đất trời.
Tôi đẩy nhẹ cánh cửa phòng, mắt dán vào chiếc bàn ăn lộn xộn giữa nhà khách. Mâm cơm chiều vẫn còn nguyên, chẳng ai buồn dọn. Một mùi nhẹ của dầu mỡ nguội lạnh và cơảng trong không khí tĩnh lặng. Nhưng điều khiến tôi chú ý không phải là đống thức ăn thừa, mà là những chiếc bát, đôi đũa sạch sẽ được đặt một cách có chủ ý ở mỗi hướng. Chúng nằm đó, trống trơn và im lặng, như đang chờ đợi một điều gì đó, hay một ai đó.
Đột nhiên, ngoài rìa tầm mắt, tôi có cảm giác một chiếc đũa khẽ rung lên. Chỉ một cái chớp mắt, mỏng manh như ảo giác. Tim tôi thót lại. Tôi nín thở, nhìn chằm chằm, nhưng nó đã bất động trở lại, nằm yên trên mặt bàn gỗ sẫm màu. Có lẽ do tôi quá căng thẳng. Căn nhà tối om và quá vắng lặng, đến nỗi tiếng thở của chính mình cũng nghe rõ mồn một. Sự tĩnh mịch ấy đè nặng lên tai, khiến mọi giác quan trở nên thái quá.
Ông ngoại vừa mới bước ra khỏi cổng. Dáng ông gầy và thẳng trong bóng đêm, tay khóa then cài thật chặt trước khi vội vã rời đi, không một lần ngoảnh lại. Những lời dặn dò của ông vẫn còn văng vẳng bên tai, khắc sâu từng chữ. "Ở yên trong này."
Giọng ông trầm và đầy một thứ quyết đoán lạnh lùng mà tôi chưa từng thấy. "Tuyệt đối không được lại gần cửa!"
Nỗi sợ hãi trong lòng tôi dâng lên, không phải vì bị bỏ rơi, mà vì tôi hiểu được sự nghiêm trọng trong ánh mắt ông. Ông không phải đi đâu chơi. Ông đang lao vào một thứ nguy hiểm, và tất cả những điều này - căn phòng kín, mâm cơm kỳ lạ, sự im lặng đáng sợ - đều là để bảo vệ tôi.
Buồn bã và lo lắng, tôi quay vào giữa căn phòng nhỏ. Ánh đèn vàng hắt xuống sàn đất nện, tạo thành một vòng tròn sáng hạn hẹp. Tôi ngồi xuống, lục tìm trong túi đồ cũ kỹ ông để lại và thấy một xấp giấy vàng ẩm ướt, mỏng manh. Để giết thời gian, cũng để xua đi cảm giác bất an đang bủa vây, tôi bắt đầu gấp giấy. Những ngón tay tôi vẫn còn hơi run, nhưng động tác gấp máo dần lấy lại nhịp điệu. Tôi thổi nhẹ vào mũi máy bay rồi phóng nó về phía góc phòng. Nó lượn một vòng yếu ớt rồi đáp xuống nền đất, nằm im lìm như mọi thứ khác.
Ánh mắt tôi vô tình hướng ra cửa sổ. Trên bệ cửa, con mèo đen vẫn nằm đó. Nó thật yên lặng, khác hẳn với vẻ quấn quýt hay kêu gào thường ngày. Ánh mắt xanh lục của nó lấp lánh trong bóng tối, chậm rãi liếm qua bộ lông đen tuyền, mượt mà như nhung. Thỉnh thoảng, nó lại ngừng lại, đưa mắt nhìn tôi một cái, rồi lại tiếp tục công việc vệ sinh của mình. Cái nhìn ấy không phải của một con vật nuôi, mà thấm đẫm một sự tỉnh táo và quan sát lạnh lùng, như thể nó cũng đang canh giữ cho điều gì đó. Sự hiện diện của nó khiến căn phòng càng thêm huyền bí.
Tôi cúi xuống, tiếp tục với tờ giấy vàng thứ hai. Lần này, tôi gấp một con ếch giấy. Tâm trí tôi, tuy vậy, không hề ở trên những nếp gấp. Nó đang nghĩ về Tạ Hoành Quang. Cái tên ấy như một tảng băng chìm trong lòng tôi. Hắn ta là hung thủ, điều đó đã rõ. Nhưng ông ngoại, qua ánh mắt và hành động vội vã lúc nãy, dường như muốn nói với tôi rằng hắn không chỉ là một kẻ học trò tà thuật tầm thường. Có một thứ gì đó đen tối hơn, nguy hiểm hơn đang ẩn náu ở người ấy. Và hắn ta đang lẩn khuất đâu đó, có lẽ ngay bên ngoài bức tường này, rình rập, chờ đợi cơ hội. Một cơn ớn lạnh chạy dọc sống lưng tôi.
May mắn thay, tôi đã ngủ rất nhiều vào ban ngày. Giờ đây, đầu óc tôi tỉnh táo một cách kỳ lạ, mọi giác quan đều căng ra như dây đàn. Nếu không, tôi có lẽ đã gục ngã vì mệt mỏi và rồi sẽ chẳng khác nào một con mồi ngoan ngoãn dưới tay bọn họ. Tôi phải cảnh giác. Tôi phải sống sót. Cho đến khi ông ngoại trở về, hoặc cho đến khi mặt trời mọc, tôi phải thực hiện theo chỉ dẫn cuối cùng của ông: chạy thật nhanh, tìm lấy sự giúp đỡ và rời khỏi Mã Gia Thôn này ngay lập tức.
Con ếch giấy đã hoàn thành, thân hình phồng lên tròn trĩnh. Tôi đặt nó cạnh chiếc máy bay, hai món đồ chơi bằng giấy vàng nằm cạnh nhau trên nền đất lạnh. Chúng tôi là những người duy nhất đồng hành cùng tôi trong đêm dài đáng sợ này. Tôi ngồi xuống, lưng dựa vào tường lạnh ngắt, mắt không rời khỏi cánh cửa phòng đã được khóa chặt, lắng nghe từng âm thanh nhỏ nhất vọng lại từ thế giới bên ngoài.
Con mèo đen của tôi đột nhiên rú lên một tiếng thất thanh, tiếng kêu xé toạc màn đêm yên tĩnh, khiến tôi giật mình buông rơi con ếch giấy vừa mới thổi phồng. Nó rơi xuống mặt bàn, lăn vài vòng rồi nằm im. Tôi đang mải mê với trò chơi thổi giấy sinh động ấy, quên bẵng cả bóng tối đã bao trùm khắp căn phòng từ lúc nào. Chỉ đến tiếng kêu ấy vang lên, tôi mới chợt nhận ra đêm đã khuya lắm rồi.
Con vật quay lưng về phía tôi, bộ lông đen tuyền dựng đứng lên, thân hình cong thành một đường căng thẳng như sợi dây đàn sắp đứt. Nó gầm gừ, âm thanh trầm đục phát ra từ sâu trong cổ họng, đôi mắt lại nhìn chằm chằm ra phía cửa sổ đen kịt. Nó trông như đang đối mặt với một thứ gì đó khiến nó khiếp sợ tột cùng. Một cảm giác lạnh sống lưng chợt luồn qua tôi. Con mèo này vốn dạn dĩ, điều gì có thể làm nó như vậy?
Tôi đưa mắt nhìn theo ánh mắt của nó, hướng về ô cửa sổ nơi chỉ có bóng đêm dày đặc. Trong lòng tôi, thật kỳ lạ, lại không dấy lên một nỗi sợ hãi rõ rệt nào. Có lẽ bởi tôi biết ngôi nhà ông ngoại này có Tiểu Bạch. Sự hiện diện của nó như một tấm bùa hộ mệnh vô hình, khiến những thường khách chẳng dám bén mảng đến gần. Tiếng gầm gừ vẫn tiếp tục. Tôi tự nhủ, chắc hẳn lại có một con mèo hoang nào đó lạc vào sân, và chúng sắp sửa lao vào một trận chiến tranh giành lãnh địa. Mùa này là mùa chúng giao phối, những cuộc ẩu đả trong đêm là chuyện tôi đã chứng kiến nhiều lần, chẳng có gì lạ.
Nhưng tiếng kêu của con mèo đen không ngừng biến đổi. Từ gầm gừ, nó chuyển thành những tiếng rên rỉ thê lương, the thé, như có ai bóp nghẹt cổ họng nó. Âm thanh ấy xuyên qua tai, khiến tim tôi thắt lại, khó chịu vô cùng. Tôi đứng dậy, định bước đến phía cửa phòng để xua đuổi kẻ xâm nhập đang làm phiền con vật của mình. Bóng tối trong phòng dường như đặc quánh hơn, mỗi bước chân của tôi chạm sàn đều nghe rõ mồn một.
Tôi vừa đến gần cánh cửa gỗ, chưa kịp đưa tay, thì một âm thanh khác chen vào. Đó không phải tiếng mèo nữa. Là tiếng gõ cửa. *Cốc, cốc, cốc*. Nhịp điệu đều đều, chắc nịch, vang lên giữa đêắng một cách đáng ngờ. Tim tôi đập thình thịch một nhịp. Rồi giọng nói của Lưu Mãn Chí vọng qua lớp gỗ, có vẻ như cố tình làm dịu đi nhưng vẫn không giấu được sự gấp gáp: “Cháu bé ơi, thức rồi à? Mở cửa ra nào! Ông ngoại cháu bảo chú đến đón cháu về với ông đây.”
Ông ngoại! Hai từ ấy như tia sáng xuyên qua màn sương đầu tôi. Lòng tôi bỗng trào lên một niềm vui mừng khôn xiết. Quả nhiên, ông ngoại vẫn nhớ đến tôi. Ông không nỡ để tôi một mình trong căn nhà rộng thênh thang này suốt đêm. Tôi hầu như quên bẵng mọi thứ, bước nhanh về phía cửa, tay đã giơ lên định với lấy then cài.
Đúng lúc ấy, con mèo đen, vốn đang sợ hãi nhìn ra cửa sổ, bỗng quay phắt lại. Nó phóng đến, chặn ngay trước mặt tôi, tiếp tục gầm gừ, nhưng lần này là nhằm thẳng vào tôi. Ánh mắt vàng của nó lóe lên một tia cảnh cáo dữ dội, toàn thân lông lại dựng đứng. Một làn khí lạnh thấu xương bất chợt ùa đến, khiến da thịt tôi nổi đầy gai ốc. Toàn thân tôi rùng mình.
Cơn rùng mình ấy như một tia chớp, kéo theo một ký ức chợt lóe sáng. Lời dặn dò nghiêm khắc của ông ngoại vang vỡ, rõ ràng như thể ông đang đứng ngay cạnh: *Cháu nhớ, tuyệt đối cấm được lại gần cửa khi trời tối! Cấm mở cửa cho bất kỳ ai, bất kể là ai, nghe chưa!* Giọng ông trầm đục, đầy sự nặng nề mà lúc đó tôi chưa hiểu hết.
Và rồi, một mảnh ký ức khác hiện về. Chiếc điện thoại để bàn, ông ngoại gọi về từ nơi xa, giọng ông qua đường dây nghe có phần khẩn trương. Ông dặn đi dặn lại, bảo tôi nhất định không được bước chân ra khỏi nhà. Tôi chợt tỉnh táo hẳn. Một câu hỏi nhức nhối nảy ra trong đầu: Nếu ông ngoại đã dặn như vậy, sao ông lại cử Lưu Mãn Chí đến đón tôi? Và tại sao hắn ta lại đến vào đúng lúc nửa đêm thanh vắng như thế này, trong khi ông ngoại thì vắng nhà? Sự trùng hợp ấy bỗng phủ lên mọi thứ một lớp sương mù nghi ngờ dày đặc. Bàn tay đang giơ lên của tôi khựng lại, rồi từ từ rút về.
Tôi hét lên, giọng vỡ vụn trong cổ họng, trước căn phòng phía trong. "Cháu…cháu không có nhà! Ở nhà chẳng có ai cả!"
Câu nói dối tuôn ra như một phản xạ sinh tồn, mùi vị của nó chua loét nơi đầu lưỡi. Trong đầu tôi chỉ còn một suy nghĩ duy nhất: trốn đi. Phải trốn ngay lập tức.
Căn nhà của chúng tôi trong làng được xây theo kiểu cũ, phòng khách rộng rãi dẫn vào những căn buồng nhỏ hơn, mỗi phòng đều có một gác xép bằng gỗ. Dưới thì để ngủ nghỉ, trên chất đầy những bó củi khô giòn và mùi mộc thơm phảng phất. Tôi chui vào phòng trong, tim đập thình thịch như muốn xé toang lồng ngực. Không đủ. Chỗ này không đủ an toàn. Ánh mắt tôi liếc về phía chiếc tủ gỗ mun cũ kỹ đặt sát tường. Tôi đạp chân lên đó, tay với lấy sợi dây thừng thô ráp đã bóng nhẫy vì quen tay, bắt đầu trèo lên gác xép tối om. Các thanh gỗ dưới chân kẽo kẹt, mỗi tiếng động nhỏ giờ đây vang lên như một hồi chuông báo tử.
Thì đúng lúc ấy, một bóng trắng bạc như tuyết đầu mùa phất qua mặt tôi. Là cái đuôi dày lông, mềm mại và ấm áp của Tiểu Bạch. Bản năng khiến tôi nắm chặt lấy nó. Một lực kéo nhẹ nhàng nhưng vững chắc từ trên cao giúp tôi được nhấc bổng lên, qua miệng hố tối, đặt chân xuống sàn gác đầy bụi. Tôi thở hắt ra, cảm giác an toàn mơ hồ len lỏi vào tâm can. Có Tiểu Bạch ở đây, con hồ ly trắng đã nhiều lần cứu mạng tôi, thì dù có là yêu quỷ gì ngoài kia, tôi cũng thấy mình có chỗ dựa.
Ngay khi tôi vừa ổn định thân hình, nép mình vào đống củi khô, một âm thanh chói tai xé toang sự tĩnh lặng bên dưới. *Cạch!* Cánh cửa phòng ngoài bị phá tung. Không phải tiếng mở, mà là tiếng gỗ nứt toác dưới một lực đẩy kinh khủng. Tim tôi thót lại. Tiếng bước chân nặng nề, khô khốc vang lên, *thịch... thịch... thịch*, mỗi nhịp như giẫm đạp lên ngực tôi, ép khí quản khiến tôi suýt nghẹt thở. Con mèo đen nhà hàng xóm, vốn dĩ nằm cuộn tròn trên ghế, đã biến mất tự lúc nào, để lại một khoảng trống lạnh lẽo.
Bóng tối trong phòng dường như càng đặc quánh hơn. Rồi cửa phòng trong, nơi tôi vừa chạy vào, cũng bị đẩy mở. Một luồng khí lạnh lẽo, nồng nặc mùi tanh tưởi của máu tươi và thứ gì đó đã thối rữa, ùa vào không gian chật hẹp. Tôi nhắm nghiền mắt lại, nhưng mùi hương kinh dị ấy vẫn xông thẳng vào óc. Tiếp theo là âm thanh lạch cạch, lạo xạo, như những chiếc răng bằng sắt đang cọ vào nhau, nghiến nát thứ gì đó dai dai.
Hắn đã vào trong rồi. Chắc chắn.
"Cháu bé… khẹc khẹc… cháu đi đâu rồi!"
Giọng nói khàn đặc, đứt quãng, pha lẫn tiếng thở rít như bễ lò. "Đi theo chú… tìm ông ngoại nào!"
Lời mời gọi nghe thật mỉa mai và đáng sợ. Ông ngoại tôi? Ông đã mất từ ba năm trước. Tôi siết chặt tay, móng tay cắn sâu vào lòng bàn tay, cố dùng nỗi đau nhỏ bé ấy để trấn an bản thân. Tôi nép sâu hơn vào bóng tối, không dám thở mạnh, càng không dám lên tiếng.
Đột nhiên, *cộc... cộc... cộc*. Tiếng động không còn đến từ dưới sàn nữa. Nó vang lên từ chính chiếc tủ gỗ tôi vừa dùng để trèo lên. Vì là tủ rỗng ruột, mỗi tiếng gõ hay bước chân đều vang vọng, khuếch đại, trở nên rành rành không thể chối cãi. Hắn đã leo lên tủ. Hắn đang đứng ngay dưới miệng hố dẫn lên gác xép này.
"Khẹc khẹc… bé con, cháu trốn trên đó làm gì thế?"
Giọng nói như được thét vào tai tôi, mùi tanh hôi bốc lên nồng nặc. "Mau xuống đây... khẹc khẹc... Đi theo chú... tìm ông ngoại... của cháu."
Mỗi từ được nhấn nháy, kéo dài, như một lời nguyền chậm rãi xiết chặt lấy cổ. Tôi nhìn về phía đôi mắt phát sáng màu xanh lục nhàn nhạt của Tiểu Bạch trong bóng tối, cố tìm chút dũng khí cuối cùng.
Tôi hắt hơi một cái, không kìm được. Cái lạnh thấu xương từ đâu ùa tới, quấn lấy người tôi, kèm theo một mùi hôi thối nồng nặc, tựa như thịt rữa lẫn với máu khô đã lâu ngày. Mùi ấy bám đầy cuống họng, khiến dạ dày tôi quặn lên.
Giọng nói của hắn chưa dứt, một bóng trắng như tia chớp từ đống củi phía sau lưng tôi phóng ra. Nó không lao thẳng mà vồ một cái xiên góc, hất người đàn ông kia ngã vật xuống nền đất ẩm ướt rồi cuốn chặt lấy thân hình hắn. Tiếng xương răng rắc vang lên trong đêm tối.
Cả căn phòng chìm vào hỗn loạn. Tiếng đồ đạc đổ vỡ loảng xoảng, tiếng gốm sứ vỡ tan tành hòa lẫn với những âm thanh gầm gừ, vật lộn kỳ quái. Tôi co rúm người trong góc, nép sâu hơn vào đống củi khô. Mùi mục nát của gỗ và bụi bặm xộc vào mũi. Từng mảnh vỏ cây sắc bén cứa nhẹ vào da thịt, nhưng nỗi sợ hãi đã làm tê liệt mọi cảm giác đau đớn nhỏ nhặt ấy.
Chỉ khi một vệt sáng vàng lắc lư xuyên qua cửa sổ vỡ, rọi vào bên trong, tôi mới thực sự nhìn thấy rõ mồn một cảnh tượng kinh hoàng đang diễn ra. Con bạch xà khổng lồ, trên đầu nổi lên hai cục u nhọn hoắt như sừng non, đang siết chặt lấy một thứ hình người mà chẳng còn giống người. Đó là Lưu Mãn Chí, hay đúng hơn là một cái gì đó đã mượn xác hắn. Bụng hắn phình to một cách dị dạng, da căng bóng, lốm đốm những vết thâm tím. Con bạch xà ngoạm một cái thật mạnh, hàm răng sắc nhọn cắm sâu vào hốc mắt đang trợn trừng của hắn.
Ông ngoại dẫn đầu, xông vào phòng cùng với mấy bóng người mặc đồng phục. Ánh đèắp nơi. Giọng ông vang vọng, đầy phẫn nộ và một chút không tin nổi: “Lưu Mãn Chí! Mày đang làm cái quái gì trong nhà của tao thế hả?”
Từ cái miệng méo mó, đầy máu tươi và máu đen của Lưu Mãn Chí, một thứ âm thanh không phải của con người phát ra. Hắn vẫn đang cố gắng nghiến chặt hàm răng vào thân thể phủ vảy trắng của con mãng xà, tiếng nói như bị trộn lẫn với tiếng rít của rắn: “Ông… khè khè… ông mới là kẻ độc ác… tấm bùa ấy… rõ ràng là để gọi chúng nó về…”
Hắn ngừng lại, một dòng nước đặc sệt màu đen chảy từ khóe miệng. “Chúng nó… sợ ông… nên mới tìm đến tôi! Tôi! Ông biết không?”
Ông ngoại tôi bước thêm một bước, ánh mắt cảnh giác cao độ dán chặt vào hình hài dị dạng đang giãy giụa kia. Sự lo lắng trong giọng ông bùng lên, át đi cả sự tức giận: “Nhân quả các người tự gánh lấy, trời xanh có mắt cả! Cháu tao đâu? Tao đang hỏi mày, cháu tao đâu rồi?”
Tôi định mở miệng gọi ông, định bò ra khỏi chỗ trốn. Nhưng ngay lúc đó, con mắt duy nhất còn lại của Lưu Mãn Chí – cái hốc mắt còn nguyên vẹn – đảo qua một vòng rồi dừng lại, chằm chằm đóng vào chỗ tôi đang núp. Trong ánh nhìn ấy không còn là sự điên loạn hay đau đớn, mà là một mối hận thù sâu thẳm, một sự oán độc muốn kéo cả thế giới này xuống địa ngục cùng hắn. Nó khiến cổ họng tôi nghẹn lại, tiếng gọi tắc nghẹn trong cuống họng.
Máu hắn bắn lên mặt tôi, một thứ chất lỏng nóng hổi, dính dính và mang theo mùi tanh nồng nặc của sắt gỉ lẫn một thứ gì đó thối rữa. Tôi không kịp nhắm mắt. Tất cả xảy ra quá nhanh, từ cái khoảnh khắc thân hình Lưu Mãn Chí đang bật lên bỗng chốc nghiêng ngả như một con rối đứt dây, cho đến âm thanh đinh tai của những phát súng nổ liên hồi xé toang không gian ngột ngạt. Nhưng hắn ta, kẻ điên cuồng ấy, dường như không còn là con người bằng xương bằng thịt nữa. Một lực đạp mạnh vào bức tường phát ra tiếng "thịch" khô khốc, và hắn như một mũi tên lao thẳng về phía bóng hình gầy guộc của ông ngoại tôi đang đứng bên cửa. Trong tim tôi, một quả bom nổ tung.
"Ông ngoại! Không được!"
Tiếng hét của tôi vỡ oà, khàn đặc vì sợ hãi. Tôi vật mình từ trên chiếc tủ gỗ cũ kỹ xuống, gỗ kêu cót két như sắp gãy. Đôi chân tôi chạm đất, một cảm giác lạnh toát xuyên qua đế giày. Nhưng tôi đâu ngờ, ngay trên chiếc giường gần đó, một bóng đen đã chờ sẵn. Nó như một phần của bóng tối, tĩnh lặng và chết chóc đến mức tôi hoàn toàn bỏ qua. Tạ Hoành Quang. Hắn ta đã ở đây từ lúc nào? Có lẽ đã lẻn theo Lưu Mãn Chí từ trước, nép mình trong góc tối, im lặng như một cỗ quan tài. Giờ đây, khi hắn động đậy, tôi mới nhận ra khuôn mặt ấy tái nhợt chẳng khác gì người đã chết từ lâu. Không một lời nói, không một tiếng thở. Chỉ có hành động nhanh như cắt.
Cái miệng của hắn há ra, rộng đến mức không tự nhiên, để lộ một hàm răng đen xỉn. Nó áp sát mặt tôi với tốc độ kinh hoàng. Tôi vừa mới đứng vững, toàn thân còn đang mất thăng bằng vì cú nhảy vội vã, thì một thân hình nặng nề, ướt sũng và bốc mùi đã đè ập xuống. Mùi máu tươi hòa lẫn mùi mồ hôi lạnh và một thứ mùi đất mục từ lâu đời xộc thẳng vào mũi tôi. Mọi giác quan của tôi bỗng dưng tê liệt. Tôi không cảm thấy đau, chỉ thấy một sức nặng khủng khiếp đè chặt lồng ngực, khiến hơi thở tắc nghẹn. Đầu óc tôi trống rỗng, ý nghĩ biến mất. Trong tầm mắt mở to vì kinh hãi, chỉ còn lại cái hố đen kinh dị ấy, cái miệng đang nhắm đến cổ họng tôi. Thân thể tôi không tuân theo mệnh lệnh nào nữa, nó như đã không còn thuộc về tôi.
"Bé con!"
Tiếng gọi của ông ngoại vang lên từ phía cửa, thất thanh, đau đớn, xé lòng. Nhưng nó như đến từ một thế giới khác, rất xa, rất mờ. Tôi thậm chí không thể xoay mắt để nhìn. Sự sống của tôi trong khoảnh khắc ấy dường như đã thu nhỏ lại, cô đọng lại ở khoảng cách nguy hiểm giữa cái miệng ấy và da thịt tôi.
Rồi một vệt trắng lóe lên.
Nó lao tới từ một góc nào đó, nhanh đến nỗi chỉ là một tia chớp. Bạch xà. Con bạch xà đã buông cánh tay Lưu Mãn Chí để phóng đến chỗ tôi. Thân hình mảnh dẻ mà rắn chắc của nó che khuất hoàn toàn tầm nhìn của tôi về cái miệng quỷ dữ kia. Tôi nghe thấy một tiếng "phụt" kỳ lạ và cảm nhận được sự giằng co, vật lộn ngay trên người mình. Áp lực đè nén có phần lỏng ra. Nhưng tôi vẫn bất động, như một khúc gỗ, mắt nhìn trừng trừng vào lớp vảy trắng lạnh lẽo đang cuộn trào trước mặt.
Mùi sắt gỉ ẩm mốc bỗng ùa vào khoang mũi, thứ mùi ấy khiến tôi nghẹt thở. Nhưng cú vồ xuống như mãnh thú của hắn đã bị Tiểu Bạch lao tới, dùng thân mình chặn đứng. Tôi thở phào, cảm giác như một sợi dây đang siết chặt quanh cổ bỗng được nới lỏng. Sự sống vừa mới trở về trong nhịp tim đập loạn xạ. Thế rồi, một cảm giác kỳ lạ khác ập tới, nhẹ bẫng, trống rỗng. Tôi thấy mình nhẹ tênh, như một cánh hoa bồ công anh bị gió cuốn lên, lơ lửng ngay giữa căn phòng đầy hỗn loạn này. Tôi nhìn xuống, thấy thân thể mình vẫn nằm đó, đôi mắt nhắm nghiền, nhưng ý thức thì lại tách rời, trôi nổi bồng bềnh.
Một giọng nói ngọt ngào, dịu dàng vọng từ bên ngoài khung cửa sổ vỡ, xuyên qua màn đêm: “Đứa bé, đã đến lúc trở về rồi…” Giọng nói ấy quen thuộc đến nao lòng. Tôi quay đầu nhìn ra. Ánh trăng xanh mờ ảo rọi xuống, chiếu sáng một nhóm người đang đứng ngoài sân. Hóa ra, không chỉ có tôi và những kẻ sống ở đây. Cô Lưu đứng đó, vẫn xinh đẹp và hiền hậu như trong ký ức của tôi. Chiếc váy trắng muốt của cô phất phơ trong làn gió đêm, tay ôm một bé gái nhỏ đang ngủ say. Ánh mắt cô nhìn tôi đầy thương cảm. Bên cạnh cô, Ngô Hữu Lộ đứng im như một bức tượng, ánh mắt đăm đăm dõi theo tôi, không nói một lời. Phía sau họ, quỳ la liệt rất nhiều bóng người mờ ảo. Tôi nhận ra Ngô Hữu Tài với khuôn mặt đầy ân hận, cả lão đàn ông độc thân khắc khổ ngày nào… Họ đều im lặng, dường như đang chờ đợi điều gì đó.
Tôi vẫn trôi nổi trong phòng, xoay người lại nhìn vào bên trong. Ông ngoại tôi đang quỳ trên nền đất lạnh, ôm chặt lấy thân thể vô hồn của tôi, những giọt nước mắt nóng hổi của ông rơi xuống má tôi lạnh ngắt. Tiếng nức nở nghẹn ngào của ông xé tan không khí yên tĩnh. Lòng tôi đau nhói, muốn chạy tới, muốn lau nước mắt cho ông, muốn nói với ông rằng cháu vẫn còn ở đây. Nhưng tôi chỉ là một tia ý thức vô hình, bất lực.
Chưa kịp để cảm giác bất lực ấy ngấm sâu, tôi bỗng cảm thấy một lực đẩy nhẹ nhàng nhưng kiên quyết ở sau lưng. Không phải một cú đẩy thô bạo, mà giống như một cái vỗ về, một sự thúc giục đầy yêu thương. Cơ thể tôi, hay đúng hơn là ý thức của tôi, chao đảo. Rồi một lực hút khổng lồ, mãnh liệt từ phía dưới phát ra, kéo tôi xuống như một hố đen. Tôi không thể chống cự, cũng chẳng muốn chống cự nữa. Mọi thứ chìm vào bóng tối.
Ánh sáng chói lòa xuyên qua mí mắt. Một hơi thở nóng ấm phả vào mặt. Tôi mở mắt, thấy khuôn mặt nhăn nheo đầy nước mắt của ông ngoại ngay trước mắt. Tôi đang nằm trong vòng tay vững chắc của ông, hơi ấm từ cơ thể ông truyền sang khiến tôi dần cảm nhận được sự tồn tại của chính mình. Cả căn nhà giờ đã bị vây kín bởi ánh đèn xanh đỏ nhấp nháy và những bóng người áo xanh đang bận rộn di chuyển. Ở góc phòng, Lưu Mãn Chí và Tạ Hoành Quang nằm bất động, khuôn mặt vặn vẹo trong đau đớn tột cùng, đã trở thành hai cái xác lạnh lẽo.
Ông ngoại bế tôi, bước từng bước chậm rãi ra khỏi căn phòng chết chóc ấy. Gió đêm lạnh buốt thổi qua, nhưng trong vòng tay ông, tôi thấy ấm áp vô cùng. Tôi nhìn những cảnh sát đang làm việc, nhìn cảnh tượng hỗn độn, rồi ngước đôi mắt còn đẫm lệ lên nhìn ông ngoại. Ký ức về những bóng người vừa rồi ùa về. “Ông ơi,” giọng tôi khàn đặc, thì thào, “cháu… cháu vừa thấy cô Lưu. Và rất nhiều người nữa. Họ đứng ở ngoài kia…”
Ông ngoại khẽ giật mình, đôi mắt đỏ ngầu của ông lập tức nhìn sâu vào mắt tôi. Ông nhanh chóng đưa một ngón tay khô ráp lên môi, ra hiệu “Suỵt!” thật khẽ. Ánh mắt ông phức tạp, vừa có sự an ủi, vừa như chứa đựng một lời cảnh báo sâu xa. Ông lắc đầu nhẹ, rồi ôm chặt tôi hơn, tiếp tục bước đi, rời xa nơi này. Im lặng của ông nói lên tất cả: có những chuyện không cần phải nói ra.
Chiếc xe cảnh sát rời đi trong tiếng còi hú não nề, để lại tôi trong một căn phòng lạnh lẽo có mùi khử trùng. Họ đã đưa tôi đến đấc bổng tôi lên từ con đường đất. Ký ức về những giây phút ấy cứ chập chờn, đứt quãng. Tôi nhớ nhất là hình ảnh ông ngoại đứng giữa vòng vây của những bộ đồng phục xanh. Bàn tay gầy guộc, quen cầm cần câu và vó của ông, hình như đang bị khóa lại sau lưng. Nhưng khuôn mặt ông thì không hề thay đổi. Nụ cười hiền hậu, phúc hậu ấy vẫn nở trên môi, làm dịu đi tất cả sự hỗn loạn xung quanh. Môi ông khẽ nhấp nháy, tôi dán mắt vào và cố gắng đọc. "Bé ngoan, đừng sợ…"
Tim tôi thắt lại, một cảm giác bất lực và phẫn uất trào lên cổ họng, chua loét. Họ không biết gì cả. Họ đang làm một sai lầm nghiêm trọng.
Ông bị dẫn đi với cái danh xưng kỳ quái và đáng sợ: nuôi dưỡng dã thú giết người. Cảm giác nghẹn ứ trong lồng ngực tôi vào khoảnh khắc đó, nó như một cục đá nặng trĩu. Họ đã nhầm rồi. Họ nhầm to. Ông tôi, người cả đời chỉ biết đến rừng sâu và lòng nhân hậu, sao có thể làm điều độc ác ấy? Tiểu Bạch đã chết. Tôi đã nhìn thấy thân thể nhỏ bé, lông trắng của nó trở nên bất động, rồi bị người nào đó một túi đen dài. Sự thật mà tôi ôm ấp trong lòng, thứ khiến tôi không hoàn toàn rơi vào tuyệt vọng, là Đại Bạch. Nó vẫn còn đó, đâu đó trong khu rừng già thân thuộc. Chỉ là từ nay, nó không còn được ông ngoại chăm sóc, bảo vệ nữa. Nỗi lo lắng cho Đại Bạch cứ âm ỉ cháy trong tôi.
Thế rồi một ngày, ông ngoại trở về. Ông bướu râu quen thuộc, hơi gầy đi nhưng đôi mắt vẫn tinh anh. Không khí trong nhà như ấm lại ngay lập tức. Ông kể cho tôi nghe, giọng trầm ấm và bình thản như chưa từng có chuyện gì xảy ra. Tên lái buôn nông sản độc ác, kẻ đã hãm hại cô Lưu, cuối cùng cũng đã bị bắt. Mọi âm mưu, mọi tội ác chồng chất đã được phơi bày ra dưới ánh sáng. Những cái tên như lão độc thân, Ngô Hữu Tài, Lưu Mãn Chí, Tạ Hoành Quang, Ngô Toàn Đức… giờ đây chỉ còn là những phạm nhân phải trả giá cho hành động của mình. Tôi thở phào nhẹ nhõm, nhưng một thắc mắc vẫn còn đọng lại.
"Thế tại sao cảnh sát lại thả ông về ạ?"
Tôi hỏi.
Ông ngoại nghe vậy bật cười, tiếng cười rũ bỏ hết những u ám vừa qua. "Người vùng xuôi đó, cháu," ông nói, ánh mắt lấp lánh một sự hóm hỉnh khó tả, "làm sao họ tin nổi chuyện một con vật có thể nghe hiểu tiếng người, lại còn tự nguyện nghe theo? Nếu thừa nhận điều đó, chẳng phải họ đang thừa nhận sự tồn tại của yêu quái hay sao? Họ sợ đấy."
Tôi chợt hiểu ra. Sự thật đôi khi quá phi thường, đến mức người ta thà chọn một lời giải thích sai lầm nhưng hợp lý hơn là chấp nhận nó. Tôi gật đầu lia lịa, trong lòng dâng lên một niềm tin vững chắc. "Dạ! Cô Lưu cũng dạy chúng ta phải tin vào khoa học, vào những điều có thể chứng minh được mà!"
Kể từ đó, mỗi lần ông ngoại vào rừng, ông đều dắt tôi theo. Những chuyến đi không còn đơn thuần là săn bắn hay hái lượm nữa. Chúng trở thành những buổi học đặc biệt. Ông chỉ cho tôi từng ngọn núi nhỏ, từng khe suối, và đặc biệt là những cửa hang bí mật nằm ẩn mình sau những tán cây rậm rạp hoặc những tảng đá phủ rêu xanh. Ông dạy tôi cách nhận biết dấu chân, cách lắng nghe tiếng động nhỏ nhất và cách cảm nhận hơi thở của khu rừng. Tôi biết ông đang chuẩn bị cho tôi một điều gì đó, trao cho tôi một trách nhiệm mới.
Và rồi ngày ấy cũng đến. Trong một buổi chiều tà, ánh nắng vàng óng xuyên qua tán lá tạo thành những cột sáng huyền ảo, tôi đã thấy nó. Đại Bạch. Nó đứng trong bóng râm của một hang động lớn, to lớn hơn tôi tưởng tượng rất nhiều. Bộ lông của nó trắng muốt, như một đám mây tơ lạc giữa rừng xanh, phản chiếu ánh hoàng hôn thành một thứ màu vàng nhạt ấm áp. Nó không hề đáng sợ. Đôi mắt nó sáng, thông minh và chất chứa một nỗi buồn mênh mang. Ông ngoại đã đúng. Nó không phải yêu tinh. Nó chỉ là một sinh vật của rừng già, nhưng khác biệt ở một điểm duy nhất: nó có thể hiểu được từng lời tôi nói. Sự kết nối ấy không cần đến phép thuật, nó giản đơn, sâu sắc và thật hơn bất cứ lời giải thích khoa học nào mà những người vùng xuôi kia có thể chấp nhận.
Làn khói thuốc lào cay nồng của ông ngoại quyện vào không khí ẩm ướt chiều mưa, tạo thành những vòng tròn mờ ảo trước mặt tôi. Ông đặt chiếc điếu cày xuống, bàn tay gầy guộc, đầy những vết chai sần khẽ vỗ nhẹ lên vai tôi. Cái vỗ ấy không có sức nặng, nhưng nó mang theo cả một đời người trầm tĩnh, khiến những cơn run rẩy trong lòng tôi dần lắng xuống. Tôi nhìn vào đôi mắt ông, nơi ánh lên thứ ánh sáng kỳ lạ của một niềm tin mà tôi chưa từng thấy trong suốt những năm tháng kinh hoàng vừa qua. Có lẽ chính sự bình thản ấy đã xoa dịu tôi, hơn bất cứ lời hứa suông nào.
"Đừng sợ," giọng ông trầm ấm, chậm rãi, cắt ngang không gian tĩnh lặng chỉ có tiếng mưa rơi lộp độp trên mái ngói. "Từ nay về sau, làng ta sẽ không còn mất đi một ai nữa đâu."
Lời nói của ông lơ lửng trong căn buồng nhỏ, như một câu thần chú. Tôi muốn tin, nhưng ký ức về những tiếng khóc than, những chiếc quan tài khiêng vội trong đêm vẫn còn ám ảnh. Cái chết đã trở thành một phần hơi thở của ngôi làng nhỏ bé này, bám rễ sâu đến nỗi tôi gần như quên mất cảm giác an toàn là gì. Thế nhưng, ánh mắt ông ngoại như một lời cam kết bằng xương bằng thịt, khiến một mầm hy vọng bắt đầu nứt lên từ sâu thẳm nơi tôi. Phải chăng, bóng ma đáng sợ kia thực sự đã rời đi?
Và rồi, điều ông nói dường như ứng nghiệm bằng một tín hiệu cụ thể. Chỉ vài hôm sau, tiếng trống làng vang lên báo hiệu một sự kiện hiếm hoi. Không phải một đám tang, mà là một lễ đón tiếp. Lần này, không phải một cô giáo trẻ với ánh mắt bối rối rồi sớm tắt lịm, mà là một thầy giáo. Người đàn ông ấy bước xuống từ chiếc xe ngựa cũ kỹ, dưới cái nắng vàng nhạt xuyên qua tán bàng già. Áo dài thì đã cũ nhưng sạch sẽ, trên tay ôm một tập sách cũ kỹ. Gương mặt ông phảng phất nét mệt mỏi của một chặng đường dài, nhưng đôi mắt lại sáng và nhìn thẳng về phía những đứa trẻ đang tò mò nép sau các bậc cửa.
Tôi đứng từ xa, lẫn trong đám đông, quan sát vị giáo viên mới. Một cảm giác lạ lẫm len vào tim. Làng tôi đã quá lâu không nghe thấy tiếng giảng bài của một người thầy. Mùi mực tàu và giấy cũ từ tập sách của thầy thoang thoảng, hòa với mùi đất ẩm sau mưa, tạo thành một thứ hương vị mới mẻ của sự sống và của tri thức. Thầy khẽ gật đầu chào mọi người, một cử chỉ lịch sự nhưng giữ khoảng cách. Trong khoảnh khắc ấy, tôi bỗng nghĩ, có lẽ thầy cũng đã nghe về những lời đồn đáng sợ nơi này. Vậy điều gì đã đưa thầy đến? Sự tò mò ấy trong tôi dần lấn át đi nỗi sợ hãi cố hữu. Phải chăng, sự xuất hiện của thầy chính là dấu chấm hết cho một chu kỳ tang tóc, như lời ông ngoại tôi đã nói?