Tôi về đến nhà mà trong lòng vẫn còn bực bội. Tôi cứ trách ông ngoại mãi, sao ông không gọi cảnh sát mà lại đi giúp những kẻ như thế. Lòng tôi nặng trĩu một nỗi bất an mơ hồ, như có bóng đen nào đó len lỏi từ cái xác kia về theo chúng tôi.
Ông ngoại nhìn tôi, đôi mắt già nua đượm vẻ thâm trầm khó hiểu. Ông nói, giọng trầm xuống như tiếng gió thổi qua kẽ lá: "Hễ làm điều tàn ác, trời đất ắt có mắt. Thứ trừng phạt họ, có khi không cần đợi đến tay người."
Câu nói của ông không phải để an ủi, mà như một lời tiên tri lạnh lùng khiến tôi rùng mình. Ông còn dặn dò tôi, khẩn trương và nghiêm khắc, rằng tuyệt đối không được nói bất cứ điều gì về chuyện hôm nay.
Rồi ông lục trong túi áo, lấy ra một thứ nhét vào lòng bàn tay tôi. Đó là một mảnh giấy vàng ố, xếp thành hình tam giác, góc cạnh sắc nhọn hơi đâm vào da thịt. Mùi mực và một thứ hương khô khan, tựa như cỏ khử trùng, thoảng ra từ nó. "Con đi tìm thằng họ Ngô Hữu Tài mà chơi," ông dặn, "nhân tiện hỏi khéo xem chú thứ hai của nó, Ngô Hữu Lộ, đã về nhà chưa."
Ngô Hữu Lộ ấy, tôi biết, cũng là một tay thợ săn lão luyện trong làng, thanh danh chỉ kém ông ngoại tôi một bậc.
Ông ngoại lại đang chuẩn bị đồ nghề. Có lẽ ông định lại việc dẫn người vào núi. Tôi gật đầu ngay, đi nhiều người thì dĩ nhiên sẽ an toàn hơn cho ông. Trong lòng tôi lo lắng cho ông, nên việc đi thăm dò tin tức này tôi xem như một nhiệm vụ quan trọng.
Căn nhà của Ngô Hữu Tài hiện ra trước mắt tôi trong không khí ngột ngạt của tang thương. Người ra kẻ vào tấp nập, tiếng khóc lóc, tiếng bàn tán xôn xao hòa lẫn với mùi nhang khói quyện lại thành một thứ gì đó nặng nề. Tôi len lỏi tìm mãi mới thấy đứng của hắn, ngửa mặt, đôi mắt đỏ hoe nhìn vô hồn vào đám đông. Tôi đến bên an ủi nó vài câu, giọng nói của chính tôi nghe có vẻ gượng gạo và vô vị. Lòng tôi bồn chồn, chỉ muốn hoàn thành nhiệm vụ ngoại giao.
Hỏi ra mới biết, Ngô Hữu Lộ vào núi từ mấy hôm trước và vẫn chưa thấy về. Tin tức ấy khiến tim tôi đập thình thịch. Tôi vội vã cáo từ, rời khỏi không khí ngột ngạt ấy.
Trên đường về, khi đến giếng làng cũ, một bóng đen thoáng hiện trong tầm mắt tôi. Nó tựa như một dải lụa đen nhẫy, hay một bờm tóc dài, rủ từ trên miệng giếng đá phủ rêu xanh xuống lòng giếng tối om. Tôi chớp mắt, định nhìn rõ hơn, thì cái bóng ấy đã biến mất tựa như chưa từng tồn tại. Chỉ còn lại tiếng nước giếng ọc ọc vọng lên rất nhỏ, nghe như tiếng thở dài của lòng đất. Tôi tự trấn an mình, chắc là mèo rừng hay một con chim đêm nào đó vừa lướt qua.
Về đến nhà, tôi kể lại với ông ngoại chuyện Ngô Hữu Lộ mất tích và cả cái bóng thoáng qua ở giếng nước. Ông nghe xong, chỉ lặng thinh một lúc, rồi bảo tôi đừng để ý làm gì, chắc chỉ là thú nhỏ thôi. Nhưng tôi thấy ánh mắt ông nhắm vào dãy núi mờ xám đang bắt đầu chìm vào trong màn sương chiều muộn.
Kẹệng tôi dần mất đi vị ngọt, chỉ còn lại một mớ hỗn độn dai dẳng và vô vị. Tôi nhai một cách máy móc, tai dán chặt vào cánh cửa gỗ cũ kỹ ngăn cách phòng khách và buồng trong. Tiếng lọ sứ vỡ loảng xoảng khiến tim tôi đập thình thịch, theo sau là giọng ông ngoại uất nghẹn, gần như rít lên từng chữ. Cơn giận của ông không còn là ngọn lửa bùng lên mà là thứ gì đó âm ỉ, nặng nề như sắt nguội đè lên ngực mọi người.
"Bây giờ nó tìm đến tận nhà đòi mạng, tụi bây không chịu nổi nữa mới đến tìm tao nói?"
Lời ông chất chứa một sự thất vọng nhức nhối, xé toạc lớp vỏ bình yên giả tạo mà tôi vẫn tưởng bao trùm ngôi nhà này. Tôi chợt hiểu, cái hộp kẹưởng cho tôi chiều nay không phải vì tôi báo tin giỏi, mà có lẽ là một cách để đưa tôi ra khỏi căn phòng, khỏi những điều ông sắp phải nghe.
Trong buồng, sự im lặng của Lưu Mãn Chí kéo dài đến ngột ngạt. Nó không phải là sự bình tĩnh, mà là thứ im lặng của kẻ đang cố ghìm nén một nỗi sợ hãi tột cùng, đến mức không thốt nên lời. Tôi có thể tưởng tượng ra dáng vẻ của hắn lúc này: đầu cúi gằm, hai bàn tay siết chặt, có lẽ mồ hôi đã thấm ướt sống lưng áo sơ mi.
Rồi giọng nói của hắn vang lên, nhỏ, yếu ớt và đứt quãng, như thể mỗi từ đều phải vượt qua một bức tường kiên cố trong cổ họng. "Chuyện… chuyện là tại Ngô Hữu Tài! Thằng khốn ấy... nó sợ mọi chuyện vỡ lở... Sợ bị lôi ra ánh sáng... Rồi... rồi..."
Hắn ngập ngừng. Mùi bụi từ thảm cũ và hương trầm nhè nhẹ trong phòng hòa lẫn với mùi mồ hôi lạnh tỏa ra từ khe cửa, khiến tôi hơi choáng váng. Ông ngoại tôi không cho hắn thời gian để tập hợp lại tinh thần.
"Rồi Ngô Hữu Lộ đi xử lý hậu quả?"
Giọng ông lạnh băng, cắt ngang không chút khoan nhượng. "Giờ cảnh sát đang lùng sục hắn, có phải thế không?"
Một tiếng "Ừ" yếu ớt, gần như là một hơi thở dài đầy tuyệt vọng, từ Lưu Mãn Chí thốt ra. Chỉ một âm thanh ấy thôi đã xác nhận tất cả. Mảnh ghép cuối cùng khớp vào bức mà tôi mới bắt đầu lờ mờ nhận ra. Vụ mất tích của cô Lưu, những cuộc điều tra lặng lẽ, cái tên Ngô Hữu Lộ được thì thầm nhắc đến với vẻ sợ hãi... Tất cả giờ đây đều có một sợi dây đen tối nối liền, và sợi dây ấy đang siết chặt lấy cổ những người trong căn phòng này.
Ông ngoại tôi thở dài một hơi nặng nề. Tiếng thở ấy chứa đựng sự mệt mỏi của cả một đời từng trải, giờ phải đối mặt với thứ tội lỗi mà chính những kẻ thân quen đã gây ra. "Thì ra là vậy."
Ông lẩm bẩm, nhắc lại câu nói lúc chiều, báo tin, giờ tôi mới thấm thía ý nghĩa đắng chát trong đó.
Trước đó, khi Lưu Mãn Chí vừa bước vào nhà với khuôn mặt tái nhợt, ông đã vội vàng đóng sập cửa phòng lại. Ánh mắt ông liếc nhìn tôi đầy phức tạp, rồi ra hiệu cho tôi đi chỗ khác. Ông kéo tay Lưu Mãn Chí, người đang run lẩy bẩy, vào sâu trong buồng. Hành động dứt khoát ấy không cho phép bất kỳ sự chối từ nào. Và tôi, đứa cháu ngoại tò mò, đã chọn cách nép mình bên ngoài, dùng cục kẹàm cái cớ để che giấu sự hồi hộp đang dâng trào.
Giờ thì mọi thứ đã rõ. Lời quát ban nãy của ông vẫn còn văng vẳng bên tai: "Muốn sống thì đừng giấu giếm gì cả!"
Đó không phải là lời đe dọa suông, mà là lời cảnh báo cuối cùng. Căn phòng im lặng trở lại, nhưng là thứ im lặng của bão tố vừa đi qua, để lại đằng sau một mớ hỗn độn không biết phải dọn dẹp thế nào. Tôi từ từ nhả cục kẹô vị vào lòng bàn tay, lòng bỗng thấy nặng trĩu. Niềm vui nhận được phần thưởng chiều nay đã tan biến tự lúc nào, thay vào đó là một nỗi bất an lạnh toát dọc sống lưng.
Tiếng thở của ông ngoại tôi, gấp gáp và đứt quãng tựa như người sắp chết đuối, cuối cùng cũng lắng xuống thành một nhịp nặng nề. Trong không gian tĩnh lặng, chỉ còn tiếng gió thổi, giọng nói của ông vang lên, chất chứa một sự bất lực không thể giấu nổi. "Giá như không phải vì mạng sống của cha mày ngày trước... tao đã..."
Một câu hỏi cắt ngang, khô khốc và lạnh lùng: "Ngô Hữu Lộ cũng chết rồi ư? Đã lâu không thấy hắn về làng."