Ông ngoại tôi bước thêm một bước, ánh mắt cảnh giác cao độ dán chặt vào hình hài dị dạng đang giãy giụa kia. Sự lo lắng trong giọng ông bùng lên, át đi cả sự tức giận: “Nhân quả các người tự gánh lấy, trời xanh có mắt cả! Cháu tao đâu? Tao đang hỏi mày, cháu tao đâu rồi?”
Tôi định mở miệng gọi ông, định bò ra khỏi chỗ trốn. Nhưng ngay lúc đó, con mắt duy nhất còn lại của Lưu Mãn Chí – cái hốc mắt còn nguyên vẹn – đảo qua một vòng rồi dừng lại, chằm chằm đóng vào chỗ tôi đang núp. Trong ánh nhìn ấy không còn là sự điên loạn hay đau đớn, mà là một mối hận thù sâu thẳm, một sự oán độc muốn kéo cả thế giới này xuống địa ngục cùng hắn. Nó khiến cổ họng tôi nghẹn lại, tiếng gọi tắc nghẹn trong cuống họng.
Máu hắn bắn lên mặt tôi, một thứ chất lỏng nóng hổi, dính dính và mang theo mùi tanh nồng nặc của sắt gỉ lẫn một thứ gì đó thối rữa. Tôi không kịp nhắm mắt. Tất cả xảy ra quá nhanh, từ cái khoảnh khắc thân hình Lưu Mãn Chí đang bật lên bỗng chốc nghiêng ngả như một con rối đứt dây, cho đến âm thanh đinh tai của những phát súng nổ liên hồi xé toang không gian ngột ngạt. Nhưng hắn ta, kẻ điên cuồng ấy, dường như không còn là con người bằng xương bằng thịt nữa. Một lực đạp mạnh vào bức tường phát ra tiếng "thịch" khô khốc, và hắn như một mũi tên lao thẳng về phía bóng hình gầy guộc của ông ngoại tôi đang đứng bên cửa. Trong tim tôi, một quả bom nổ tung.
"Ông ngoại! Không được!"
Tiếng hét của tôi vỡ oà, khàn đặc vì sợ hãi. Tôi vật mình từ trên chiếc tủ gỗ cũ kỹ xuống, gỗ kêu cót két như sắp gãy. Đôi chân tôi chạm đất, một cảm giác lạnh toát xuyên qua đế giày. Nhưng tôi đâu ngờ, ngay trên chiếc giường gần đó, một bóng đen đã chờ sẵn. Nó như một phần của bóng tối, tĩnh lặng và chết chóc đến mức tôi hoàn toàn bỏ qua. Tạ Hoành Quang. Hắn ta đã ở đây từ lúc nào? Có lẽ đã lẻn theo Lưu Mãn Chí từ trước, nép mình trong góc tối, im lặng như một cỗ quan tài. Giờ đây, khi hắn động đậy, tôi mới nhận ra khuôn mặt ấy tái nhợt chẳng khác gì người đã chết từ lâu. Không một lời nói, không một tiếng thở. Chỉ có hành động nhanh như cắt.
Cái miệng của hắn há ra, rộng đến mức không tự nhiên, để lộ một hàm răng đen xỉn. Nó áp sát mặt tôi với tốc độ kinh hoàng. Tôi vừa mới đứng vững, toàn thân còn đang mất thăng bằng vì cú nhảy vội vã, thì một thân hình nặng nề, ướt sũng và bốc mùi đã đè ập xuống. Mùi máu tươi hòa lẫn mùi mồ hôi lạnh và một thứ mùi đất mục từ lâu đời xộc thẳng vào mũi tôi. Mọi giác quan của tôi bỗng dưng tê liệt. Tôi không cảm thấy đau, chỉ thấy một sức nặng khủng khiếp đè chặt lồng ngực, khiến hơi thở tắc nghẹn. Đầu óc tôi trống rỗng, ý nghĩ biến mất. Trong tầm mắt mở to vì kinh hãi, chỉ còn lại cái hố đen kinh dị ấy, cái miệng đang nhắm đến cổ họng tôi. Thân thể tôi không tuân theo mệnh lệnh nào nữa, nó như đã không còn thuộc về tôi.
"Bé con!"
Tiếng gọi của ông ngoại vang lên từ phía cửa, thất thanh, đau đớn, xé lòng. Nhưng nó như đến từ một thế giới khác, rất xa, rất mờ. Tôi thậm chí không thể xoay mắt để nhìn. Sự sống của tôi trong khoảnh khắc ấy dường như đã thu nhỏ lại, cô đọng lại ở khoảng cách nguy hiểm giữa cái miệng ấy và da thịt tôi.
Rồi một vệt trắng lóe lên.
Nó lao tới từ một góc nào đó, nhanh đến nỗi chỉ là một tia chớp. Bạch xà. Con bạch xà đã buông cánh tay Lưu Mãn Chí để phóng đến chỗ tôi. Thân hình mảnh dẻ mà rắn chắc của nó che khuất hoàn toàn tầm nhìn của tôi về cái miệng quỷ dữ kia. Tôi nghe thấy một tiếng "phụt" kỳ lạ và cảm nhận được sự giằng co, vật lộn ngay trên người mình. Áp lực đè nén có phần lỏng ra. Nhưng tôi vẫn bất động, như một khúc gỗ, mắt nhìn trừng trừng vào lớp vảy trắng lạnh lẽo đang cuộn trào trước mặt.
Mùi sắt gỉ ẩm mốc bỗng ùa vào khoang mũi, thứ mùi ấy khiến tôi nghẹt thở. Nhưng cú vồ xuống như mãnh thú của hắn đã bị Tiểu Bạch lao tới, dùng thân mình chặn đứng. Tôi thở phào, cảm giác như một sợi dây đang siết chặt quanh cổ bỗng được nới lỏng. Sự sống vừa mới trở về trong nhịp tim đập loạn xạ. Thế rồi, một cảm giác kỳ lạ khác ập tới, nhẹ bẫng, trống rỗng. Tôi thấy mình nhẹ tênh, như một cánh hoa bồ công anh bị gió cuốn lên, lơ lửng ngay giữa căn phòng đầy hỗn loạn này. Tôi nhìn xuống, thấy thân thể mình vẫn nằm đó, đôi mắt nhắm nghiền, nhưng ý thức thì lại tách rời, trôi nổi bồng bềnh.
Một giọng nói ngọt ngào, dịu dàng vọng từ bên ngoài khung cửa sổ vỡ, xuyên qua màn đêm: “Đứa bé, đã đến lúc trở về rồi…” Giọng nói ấy quen thuộc đến nao lòng. Tôi quay đầu nhìn ra. Ánh trăng xanh mờ ảo rọi xuống, chiếu sáng một nhóm người đang đứng ngoài sân. Hóa ra, không chỉ có tôi và những kẻ sống ở đây. Cô Lưu đứng đó, vẫn xinh đẹp và hiền hậu như trong ký ức của tôi. Chiếc váy trắng muốt của cô phất phơ trong làn gió đêm, tay ôm một bé gái nhỏ đang ngủ say. Ánh mắt cô nhìn tôi đầy thương cảm. Bên cạnh cô, Ngô Hữu Lộ đứng im như một bức tượng, ánh mắt đăm đăm dõi theo tôi, không nói một lời. Phía sau họ, quỳ la liệt rất nhiều bóng người mờ ảo. Tôi nhận ra Ngô Hữu Tài với khuôn mặt đầy ân hận, cả lão đàn ông độc thân khắc khổ ngày nào… Họ đều im lặng, dường như đang chờ đợi điều gì đó.
Tôi vẫn trôi nổi trong phòng, xoay người lại nhìn vào bên trong. Ông ngoại tôi đang quỳ trên nền đất lạnh, ôm chặt lấy thân thể vô hồn của tôi, những giọt nước mắt nóng hổi của ông rơi xuống má tôi lạnh ngắt. Tiếng nức nở nghẹn ngào của ông xé tan không khí yên tĩnh. Lòng tôi đau nhói, muốn chạy tới, muốn lau nước mắt cho ông, muốn nói với ông rằng cháu vẫn còn ở đây. Nhưng tôi chỉ là một tia ý thức vô hình, bất lực.
Chưa kịp để cảm giác bất lực ấy ngấm sâu, tôi bỗng cảm thấy một lực đẩy nhẹ nhàng nhưng kiên quyết ở sau lưng. Không phải một cú đẩy thô bạo, mà giống như một cái vỗ về, một sự thúc giục đầy yêu thương. Cơ thể tôi, hay đúng hơn là ý thức của tôi, chao đảo. Rồi một lực hút khổng lồ, mãnh liệt từ phía dưới phát ra, kéo tôi xuống như một hố đen. Tôi không thể chống cự, cũng chẳng muốn chống cự nữa. Mọi thứ chìm vào bóng tối.
Ánh sáng chói lòa xuyên qua mí mắt. Một hơi thở nóng ấm phả vào mặt. Tôi mở mắt, thấy khuôn mặt nhăn nheo đầy nước mắt của ông ngoại ngay trước mắt. Tôi đang nằm trong vòng tay vững chắc của ông, hơi ấm từ cơ thể ông truyền sang khiến tôi dần cảm nhận được sự tồn tại của chính mình. Cả căn nhà giờ đã bị vây kín bởi ánh đèn xanh đỏ nhấp nháy và những bóng người áo xanh đang bận rộn di chuyển. Ở góc phòng, Lưu Mãn Chí và Tạ Hoành Quang nằm bất động, khuôn mặt vặn vẹo trong đau đớn tột cùng, đã trở thành hai cái xác lạnh lẽo.
Ông ngoại bế tôi, bước từng bước chậm rãi ra khỏi căn phòng chết chóc ấy. Gió đêm lạnh buốt thổi qua, nhưng trong vòng tay ông, tôi thấy ấm áp vô cùng. Tôi nhìn những cảnh sát đang làm việc, nhìn cảnh tượng hỗn độn, rồi ngước đôi mắt còn đẫm lệ lên nhìn ông ngoại. Ký ức về những bóng người vừa rồi ùa về. “Ông ơi,” giọng tôi khàn đặc, thì thào, “cháu… cháu vừa thấy cô Lưu. Và rất nhiều người nữa. Họ đứng ở ngoài kia…”
Ông ngoại khẽ giật mình, đôi mắt đỏ ngầu của ông lập tức nhìn sâu vào mắt tôi. Ông nhanh chóng đưa một ngón tay khô ráp lên môi, ra hiệu “Suỵt!” thật khẽ. Ánh mắt ông phức tạp, vừa có sự an ủi, vừa như chứa đựng một lời cảnh báo sâu xa. Ông lắc đầu nhẹ, rồi ôm chặt tôi hơn, tiếp tục bước đi, rời xa nơi này. Im lặng của ông nói lên tất cả: có những chuyện không cần phải nói ra.
Chiếc xe cảnh sát rời đi trong tiếng còi hú não nề, để lại tôi trong một căn phòng lạnh lẽo có mùi khử trùng. Họ đã đưa tôi đến đấc bổng tôi lên từ con đường đất. Ký ức về những giây phút ấy cứ chập chờn, đứt quãng. Tôi nhớ nhất là hình ảnh ông ngoại đứng giữa vòng vây của những bộ đồng phục xanh. Bàn tay gầy guộc, quen cầm cần câu và vó của ông, hình như đang bị khóa lại sau lưng. Nhưng khuôn mặt ông thì không hề thay đổi. Nụ cười hiền hậu, phúc hậu ấy vẫn nở trên môi, làm dịu đi tất cả sự hỗn loạn xung quanh. Môi ông khẽ nhấp nháy, tôi dán mắt vào và cố gắng đọc. "Bé ngoan, đừng sợ…"
Tim tôi thắt lại, một cảm giác bất lực và phẫn uất trào lên cổ họng, chua loét. Họ không biết gì cả. Họ đang làm một sai lầm nghiêm trọng.
Ông bị dẫn đi với cái danh xưng kỳ quái và đáng sợ: nuôi dưỡng dã thú giết người. Cảm giác nghẹn ứ trong lồng ngực tôi vào khoảnh khắc đó, nó như một cục đá nặng trĩu. Họ đã nhầm rồi. Họ nhầm to. Ông tôi, người cả đời chỉ biết đến rừng sâu và lòng nhân hậu, sao có thể làm điều độc ác ấy? Tiểu Bạch đã chết. Tôi đã nhìn thấy thân thể nhỏ bé, lông trắng của nó trở nên bất động, rồi bị người nào đó một túi đen dài. Sự thật mà tôi ôm ấp trong lòng, thứ khiến tôi không hoàn toàn rơi vào tuyệt vọng, là Đại Bạch. Nó vẫn còn đó, đâu đó trong khu rừng già thân thuộc. Chỉ là từ nay, nó không còn được ông ngoại chăm sóc, bảo vệ nữa. Nỗi lo lắng cho Đại Bạch cứ âm ỉ cháy trong tôi.
Thế rồi một ngày, ông ngoại trở về. Ông bướu râu quen thuộc, hơi gầy đi nhưng đôi mắt vẫn tinh anh. Không khí trong nhà như ấm lại ngay lập tức. Ông kể cho tôi nghe, giọng trầm ấm và bình thản như chưa từng có chuyện gì xảy ra. Tên lái buôn nông sản độc ác, kẻ đã hãm hại cô Lưu, cuối cùng cũng đã bị bắt. Mọi âm mưu, mọi tội ác chồng chất đã được phơi bày ra dưới ánh sáng. Những cái tên như lão độc thân, Ngô Hữu Tài, Lưu Mãn Chí, Tạ Hoành Quang, Ngô Toàn Đức… giờ đây chỉ còn là những phạm nhân phải trả giá cho hành động của mình. Tôi thở phào nhẹ nhõm, nhưng một thắc mắc vẫn còn đọng lại.
"Thế tại sao cảnh sát lại thả ông về ạ?"
Tôi hỏi.
Ông ngoại nghe vậy bật cười, tiếng cười rũ bỏ hết những u ám vừa qua. "Người vùng xuôi đó, cháu," ông nói, ánh mắt lấp lánh một sự hóm hỉnh khó tả, "làm sao họ tin nổi chuyện một con vật có thể nghe hiểu tiếng người, lại còn tự nguyện nghe theo? Nếu thừa nhận điều đó, chẳng phải họ đang thừa nhận sự tồn tại của yêu quái hay sao? Họ sợ đấy."
Tôi chợt hiểu ra. Sự thật đôi khi quá phi thường, đến mức người ta thà chọn một lời giải thích sai lầm nhưng hợp lý hơn là chấp nhận nó. Tôi gật đầu lia lịa, trong lòng dâng lên một niềm tin vững chắc. "Dạ! Cô Lưu cũng dạy chúng ta phải tin vào khoa học, vào những điều có thể chứng minh được mà!"
Kể từ đó, mỗi lần ông ngoại vào rừng, ông đều dắt tôi theo. Những chuyến đi không còn đơn thuần là săn bắn hay hái lượm nữa. Chúng trở thành những buổi học đặc biệt. Ông chỉ cho tôi từng ngọn núi nhỏ, từng khe suối, và đặc biệt là những cửa hang bí mật nằm ẩn mình sau những tán cây rậm rạp hoặc những tảng đá phủ rêu xanh. Ông dạy tôi cách nhận biết dấu chân, cách lắng nghe tiếng động nhỏ nhất và cách cảm nhận hơi thở của khu rừng. Tôi biết ông đang chuẩn bị cho tôi một điều gì đó, trao cho tôi một trách nhiệm mới.
Và rồi ngày ấy cũng đến. Trong một buổi chiều tà, ánh nắng vàng óng xuyên qua tán lá tạo thành những cột sáng huyền ảo, tôi đã thấy nó. Đại Bạch. Nó đứng trong bóng râm của một hang động lớn, to lớn hơn tôi tưởng tượng rất nhiều. Bộ lông của nó trắng muốt, như một đám mây tơ lạc giữa rừng xanh, phản chiếu ánh hoàng hôn thành một thứ màu vàng nhạt ấm áp. Nó không hề đáng sợ. Đôi mắt nó sáng, thông minh và chất chứa một nỗi buồn mênh mang. Ông ngoại đã đúng. Nó không phải yêu tinh. Nó chỉ là một sinh vật của rừng già, nhưng khác biệt ở một điểm duy nhất: nó có thể hiểu được từng lời tôi nói. Sự kết nối ấy không cần đến phép thuật, nó giản đơn, sâu sắc và thật hơn bất cứ lời giải thích khoa học nào mà những người vùng xuôi kia có thể chấp nhận.
Làn khói thuốc lào cay nồng của ông ngoại quyện vào không khí ẩm ướt chiều mưa, tạo thành những vòng tròn mờ ảo trước mặt tôi. Ông đặt chiếc điếu cày xuống, bàn tay gầy guộc, đầy những vết chai sần khẽ vỗ nhẹ lên vai tôi. Cái vỗ ấy không có sức nặng, nhưng nó mang theo cả một đời người trầm tĩnh, khiến những cơn run rẩy trong lòng tôi dần lắng xuống. Tôi nhìn vào đôi mắt ông, nơi ánh lên thứ ánh sáng kỳ lạ của một niềm tin mà tôi chưa từng thấy trong suốt những năm tháng kinh hoàng vừa qua. Có lẽ chính sự bình thản ấy đã xoa dịu tôi, hơn bất cứ lời hứa suông nào.
"Đừng sợ," giọng ông trầm ấm, chậm rãi, cắt ngang không gian tĩnh lặng chỉ có tiếng mưa rơi lộp độp trên mái ngói. "Từ nay về sau, làng ta sẽ không còn mất đi một ai nữa đâu."
Lời nói của ông lơ lửng trong căn buồng nhỏ, như một câu thần chú. Tôi muốn tin, nhưng ký ức về những tiếng khóc than, những chiếc quan tài khiêng vội trong đêm vẫn còn ám ảnh. Cái chết đã trở thành một phần hơi thở của ngôi làng nhỏ bé này, bám rễ sâu đến nỗi tôi gần như quên mất cảm giác an toàn là gì. Thế nhưng, ánh mắt ông ngoại như một lời cam kết bằng xương bằng thịt, khiến một mầm hy vọng bắt đầu nứt lên từ sâu thẳm nơi tôi. Phải chăng, bóng ma đáng sợ kia thực sự đã rời đi?
Và rồi, điều ông nói dường như ứng nghiệm bằng một tín hiệu cụ thể. Chỉ vài hôm sau, tiếng trống làng vang lên báo hiệu một sự kiện hiếm hoi. Không phải một đám tang, mà là một lễ đón tiếp. Lần này, không phải một cô giáo trẻ với ánh mắt bối rối rồi sớm tắt lịm, mà là một thầy giáo. Người đàn ông ấy bước xuống từ chiếc xe ngựa cũ kỹ, dưới cái nắng vàng nhạt xuyên qua tán bàng già. Áo dài thì đã cũ nhưng sạch sẽ, trên tay ôm một tập sách cũ kỹ. Gương mặt ông phảng phất nét mệt mỏi của một chặng đường dài, nhưng đôi mắt lại sáng và nhìn thẳng về phía những đứa trẻ đang tò mò nép sau các bậc cửa.
Tôi đứng từ xa, lẫn trong đám đông, quan sát vị giáo viên mới. Một cảm giác lạ lẫm len vào tim. Làng tôi đã quá lâu không nghe thấy tiếng giảng bài của một người thầy. Mùi mực tàu và giấy cũ từ tập sách của thầy thoang thoảng, hòa với mùi đất ẩm sau mưa, tạo thành một thứ hương vị mới mẻ của sự sống và của tri thức. Thầy khẽ gật đầu chào mọi người, một cử chỉ lịch sự nhưng giữ khoảng cách. Trong khoảnh khắc ấy, tôi bỗng nghĩ, có lẽ thầy cũng đã nghe về những lời đồn đáng sợ nơi này. Vậy điều gì đã đưa thầy đến? Sự tò mò ấy trong tôi dần lấn át đi nỗi sợ hãi cố hữu. Phải chăng, sự xuất hiện của thầy chính là dấu chấm hết cho một chu kỳ tang tóc, như lời ông ngoại tôi đã nói?