Tôi đứng giữa sân tập quân đội khi nghe tiếng gọi của em từ sau lưng. Gió chiều thổi bụi đường và hơi ẩm của đất, len lỏi vào từng kẽ vải trên bộ quân phục. Lục Duật Phong bước tới, đôi chân dài in những bước chậm rãi trên nền đất. Ánh nắng xiên khoảng cuối ngày chiếu xuống đôi lông mày anh, khắc họa rõ hơn những nếp nhăn mệt mỏi mà anh không kịp, hay chẳng buồn che giấu.
Ánh mắt anh đặt lên người tôi nặng trĩu một thứ gì đó tôi không sao gọi tên được. Nó không phải là giận dữ, cũng chẳng hẳn là thất vọng. Nó giống như sự bối rối của một người đứng trước một phương trình đã giải sai nhiều lần mà vẫn không tìm ra lỗi. “Tại sao lại trở nên như thế này?” Câu hỏi của anh rơi xuống khoảng không giữa hai chúng tôi, khô khan và đầy mỏi mệt.
Trong lòng tôi chợt dâng lên một cảm giác chua chát lạ lùng. Tất cả những lời giải thích, những sự biện minh, rốt cuộc cũng chỉ dẫn đến một câu hỏi như thế này. Anh vẫn luôn nghĩ rằng vấn đề nằm ở “bây giờ”, ở “sự việc hôm nay”, mà không nhìn thấy cả một quá trình dài những giọt nước đã làm tràn ly. Tôi nhếch môi. Nụ cười tự nó hình thành trên mặt tôi, nhạt nhòa và vô vị như chính cuộc trò chuyện này. “Đây chẳng phải là kết quả mà anh luôn mong muốn sao?” Tôi hỏi lại, giọng điệu bình thản đến mức chính tôi cũng ngạc nhiên. Tôi mong chờ điều gì ở câu trả lời của anh đây? Một sự phủ nhận? Một lời xin lỗi? Hay chỉ đơn giản là sự im lặng thừa nhận?
Anh im lặng. Khoảng lặng đó kéo dài đủ để tôi nghe thấy tiếng lá khô xào xạc ở góc sân, đủ để cảm nhận hơi thở của anh trở nên nặng nề hơn. Rồi anh lại bắt đầu, giọng nói mang theo âm hưởng của sự chịu đựng và một chút bực bội khó hiểu. “Lâm Nhược Du là cấp dưới của anh. Hôm nay không chỉ đưa cô ấy mà còn có một đồng nghiệp khác nữa. Chỉ có vậy thôi.” Anh ngừng lại, như thể đang tìm kiếm từ ngữ thích hợp, đôi mắt nhìn xuống đất. “Tạứ luôn…”
Lời nói dừng nửa chừng. Trái tim tôi thầm thì hoàn thành nốt câu đó: *Tại sao luôn suy đoán lung tung, cứ khư khư nghi ngờ, cứ làm quá mọi chuyện lên như vậy?* Anh có lẽ cũng nhận ra sự vô lý trong cách diễn đạt sắp tới của mình. Một tiếng thở dài thoát ra, nặng nề và đầy bất lực, hòa vào làn gió chiều. “Anh chưa bao giờ tiếp xúc riêng tư với cô ấy. Để cô ấy ngồi ghế trước vì cô ấy nặng. Hơn nữa, quan hệ giữa chúng tôi chỉ là cấp trên và cấp dưới, không hề có bất cứ điều gì vượt quá giới hạn.”
Tôi vẫn đứng yên, không đáp lại. Sự im lặng của tôi dường như là thứ nhiên liệu cuối cùng làm bùng lên sự bấ. Nét mặt Lục Duật Phong thay đổi, không phải là giận dữ, mà là một sự mệt mỏi sâu thẳm, pha lẫn chút bất lực khó tả, lóe lên nhanh chóng trong đáy mắt anh rồi vụt tắt. “Tô Chức Hạ,” giọng anh trầm xuống, mang theo một sự kiệt sức thật sự, “rốt cuộc em muốn anh phải làm thế nào?”
Câu hỏi đó nghe thật quen thuộc. Nó như một lời kết luận cho mọi cuộc tranh cãi bế tắc. Tôi ngẩng mặt lên, nhìn thẳng vào đôi mắt đang chất chứa đầy vấn nạn của anh. Không khí giữa chúng tôi dường như đặc lại, mang theo mùi cỏ úa và sự cô độc. Tôi hít một hơi thật sâu, để hơi thở của mình thật đều, thật bình tĩnh. “Em không muốn anh phải làm gì cả.” Từng chữ một được thốt ra rõ ràng, chậm rãi. “Và anh cũng không cần phải giải thích với em nhiều đến thế.”
Tôi nhìn thỏi son môi màu đỏ thẫm nằm lăn lóc trên bệ cửa kính ô tô, một thứ màu sắc không thuộc về tôi. Trong lòng bỗng dưng trào lên một sự mệt mỏi khó tả. Tôi thở dài, âm thanh nhẹ đến mức gần như chìm vào trong tiếng gió đêm lùa cửa sổ. "Hay là bây giờ anh mang trả đồ cho cô ấy đi."
Câu nói của tôi vang lên trong không gian chật hẹp của xe, nghe có vẻ hợp lý một cách vô vị. "Nếu không nửa đêm cô ấy lại tới tìm anh, dù sao cũng không an toàn."
Lục Duật Phong đang thả lỏng tay trên vô lăng bỗng khựng lại. Ánh đèn đường vàng vọt chiếu xuyên qua kính chắn gió, in lên khuôn mặt anh những mảng sáng tối loang lổ. Tôi thấy rõ cái cách làn môi anh khẽ bặm lại và đôi mắt tối sầm xuống chỉ trong nháy mắt. Không khí trong xe đặc quánh lại, như thể ai đó vừa bóp nghẹt mất âm thanh của thế giới bên ngoài. Anh không nói gì, nhưng sự im lặng ấy lại là một câu trả lời còn rõ ràng hơn cả tiếng nói.
Tâm trí tôi bất giác trôi về hai đêm khuya trước đó. Tiếng gõ cửa dồn dập, gấp gáp, phá tan sự yên tĩnh vốn có của căn hộ chúng tôi sau mười hai giờ đêm. Lần đầu tiên ấy, Lâm Nhược Du đứng ngoài hành lang, dưới ánh đèn vàng hắt xuống, đôi mắt cô đỏ hoe như người vừa khóc. Cô nói có một bản báo cáo quan trọng bị bỏ quên trên xe của Thủ trưởng Lục. Giọng nói nhỏ nhẹ, đầy vẻ tội lỗi. Tôi đứng sau cánh cửa, nhìn bóng lưng Lục Duẩn chắn trước tầm mắt, nghe giọng anh trầm trầm an ủi cô ta. Cuối cùng, tiếng động cơ xe vang lên ngoài cửa sổ, xé toạc màn đêm. Anh lái xe đưa cô ấy về tận ký túc xá, để mặc tôi ở nhà với chiếc đồng hồ tích tắc và một bầu trời sao lạnh lẽo ngoài khung cửa.
Nửa tháng sau, khi tôi cúi xuống nhặt chiếc ví rơi dưới chân ghế phụ, một vật lạnh toát chạm vào đầu ngón tay. Đó là một chiếc trâm cài tóc bằng bạc, khắc hình con bướm mảnh mai, cánh mỏng manh như sắp vỡ. Tôi giơ nó lên trước ánh sáng, lòng dạ bỗng chùng xuống. Lục Duật Phong liếc nhìn, rồi thản nhiên với tay lấy chiếc trâm từ tay tôi. "Chắc là Lâm Nhược Du vô ý đánh rơi thôi."
Giọng anh nhẹ bẫng, như thể đang nói về một hạt bụi vô tình dính trên áo. Anh bỏ chiếc trâm vào túi áo ngực, ngay gần trái tim mình. Cử chỉ ấy tự nhiên đến mức khiến tôi phải bấu chặt đầu ngón tay vào lòng bàn tay. Một cảm giác chua chát, lạnh lẽo len lỏi từ ngực lên cổ họng. Tôi nuốt xuống, cùng với hàng trăm câu hỏi đang gào thét trong đầu. Rốt cuộc, tôi câm lặng, quay mặt nhìn ra cửa sổ nơi bầu trời đang dần phủ một màu chì.
Và rồi, như một lời tiên tri tự ứng nghiệm, đêm hôm đó, tiếng gõ cửa lại vang lên. Lần này, Lâm Nhược Du đứng đó với một vẻ mặt hoàn toàn khác. Không còn vẻ mặt sợ hãi, mắt đỏ hoe nữa. Cô thản nhiên, thậm chí có chút tự tin, đưa bàn tay nhỏ nhắn ra trước mặt Lục Duật Phong. "Thủ trưởng Lục, phiền anh trả lại chiếc trâm cài cho tôi với."
Giọng cô trong trẻo, thẳng thắn, không chút ngập ngừng. Lục Duật Phong, không một chút ngạc nhiên, lấy chiếc trâm từ trong túi áo ra – chiếc trâm vẫn còn ở đó, chưa từng rời khỏi vị trí ấy – và đặt nó vào lòng bàn tay cô ta. "Lần sau chú ý một chút."
Anh nói, giọng điệu bình thản như nước hồ thu. Lâm Nhược Du lập tức nở một nụ cười tinh nghịch, thè chiếc lưỡi nhỏ hồng hào ra một chút. "Biết rồi ạ, Thủ trưởng Lục."
Ánh mắt cô ta lướt qua người tôi đang đứng trong bóng tối của hành lang, nhanh như cắt, rồi quay đi, bước xuống cầu thang với những tiếng bước chân nhẹ nhõm. Tôi đứng đó, ngửi thấy mùi hương nhè nhẹ mà cô ta để lại – một thứ mùi hoa cỏ tươi mát, khác hẳn mùi nước hoa tôi thường dùng. Nó như một dấu ấn vô hình, một lời tuyên bố ngắn gọn mà đầy thách thức.
Tôi đứng đó, như một pho tượng gỗ bị bỏ quên giữa sảnh lớn lạnh lẽo. Hơi thở của tôi dường như cũng đóng băng, từng luồng khí lạnh len lỏi từ lòng bàn chân lên sống lưng, thấm qua từng thớ vải áo. Trước mặt tôi, Lâm Nhược Du đang khẽ đung đưa tay áo rộng của Lục Duật Phong, giọng nói ngọt như mật ong mới rót, đang nói điều gì đó về một bộ trang sức ngọc bích mà cô ấy thích. Anh ta gật đầu, ánh mắt dịu dàng tôi chưa từng thấy.
Ký ức ập về không báo trước, nguyên vẹn và đau nhói như một nhát dao cũ.
Đó không phải là một cuộc cãi vã. Đó là sự sụp đổ. Tôi, kẻ đã từng nghĩ mình hiểu anh hơn cả chính bản thân mình, đã đứng đó mà khóc, nước mắt nóng hổi chảy dài trên má lạnh ngắt. Tôi chất vấn, tôi van nài một sự chú ý, một lời giải thích cho những lần vắng nhà triền miên của anh. Lục Duật Phong nhìn tôi, không phải bằng sự giận dữ, mà bằng một vẻ mệt mỏi tận cùng. Anh nhắm nghiền mắt lại, những ngón tay ấn mạnh lên hai thái dương, như thể đang cố đè nén một cơn đau đầu khủng khiếp. Giọng anh trầm xuống, chậm rãi, từng chữ như những hòn đá ném thẳng vào tim tôi: “Tô Chức Hạ, không phải ai cũng giống như em, trong đầu chỉ toàn những chuyện vụn vặt tình cảm nam nữ này đâu.”
Tôi nín thở. Khôường như bị hút cạn oxy.
“Lâm Nhược Du không giống em,” anh tiếp tục, mở mắt ra, ánh nhìn xuyên qua tôi, hướng về một nơi nào đó xa xăm, đầy vẻ trân trọng. “Cô ấy có năng lực làm việc xuất sắc, là một nhân tài hiếm có.” Hai chữ “nhân tài” được anh nhấn mạnh, vang lên trong phòng yên tĩnh. Nó không đơn thuần là một lời khen. Nó là bức tường thành ngăn cách, phân định rõ ràng giữa thế giới của anh và tôi. Tôi là kẻ chỉ biết đến tình cảm vụn vặt, còn cô ấy là một nhân tài. Những giọt nước mắt trên mặt tôi chưa kịp khô đã trở nên lạnh giá. Tôi nhìn anh, không còn nhận ra người đàn ông từng thì thầm yêu thương bên tai mình. Anh chẳng nói thêm gì nữa. Một cái quay người dứt khoát, áo choàng phất nhẹ, để lại cho tôi bóng lưng cô độc và cánh cửa đóng sầm lại. Âm thanh đó, tôi nghĩ mình sẽ mang theo đến tận cuối đời.
Ánh mắt sắc lạnh của Lục Duật Phong ở hiện tại kéo tôi trở về. Anh đang quan sát tôi, từng li từng tí, như một thợ săn kiên nhẫn chờ đợi con mồi lộ ra sơ hở. Có lẽ anh đang chờ đợi một sự ghen tuông, một nỗi đau đớn, hay ít nhất là một chút bất an thoáng qua trên khuôn mặt tôi. Trái tim tôi giờ đây chỉ là một khối băng tĩnh lặng. Tất cả những cơn sóng cảm xúc ngày ấy đã lắng xuống từ lâu, chìm vào vực sâu của sự thờ ơ. Gương mặt tôi bình thản, không một gợn sóng. Tôi thấy được sự thất vọng mờ nhạt thoáng qua trong đáy mắt anh, nhanh chóng bị vẻ lạnh lùng thường thấy che phủ.
Tôi không nói gì, quay người, từng bước chậm rãi hướng về cầu thang. Gót giày chạm nhẹ lên sàn đá cẩm thạch, phát ra những âm thanh đều đều, cô độc. Chính lúc đó, giọng nói của anh cất lên phía sau, phá vỡ sự yên tĩnh. Giọng anh có chút khàn, lần đầu tiên sau nhiều ngày, mang theo một thứ gì đó nao nao, giống như một sự mong đợi khó nắm bắt: “Tô Chức Hạ, hôm nay là kỷ niệm 5 năm ngày cưới của chúng ta. Em còn nhớ không?”
Bàn tay tôi khẽ chạm vào ,mịn màng, hơi lạnh. Tôi dừng bước, nhưng không quay đầu lại. Một nụ cười nhẹ, vô hồn, nở trên môi tôi. Nếu anh không nhắc, tôi đã sớm quên sạch sành sanh rồi. Cái ngày từng được tôi đánh dấu bằng màu đỏ rực rỡ trong lòng, giờ chỉ còn là một tờ lịch cũ mờ nhạt, sắp bị xé đi.
Tiếng ly vỡ dưới lầu đánh thức tôi khỏi giấc ngủ chập chờn. Ánh đèn hành lang hắt lên trần nhà một vệt vàng vọt. Tôi nằm im lắng nghe tiếng bước chân loạng choạng xô đổ đồ đạc. Lục Duật Phong đã về. Trái tim tôi thắt lại, không phải vì lo lắng cho anh, mà là một sự mệt mỏi nhàm chán đã quá quen thuộc. Lại một đêm nữa, anh say khướt trở về nhà, còn tôi, người vợ hợp pháp, lại phải giả vờ ngủ say trên chiếc giường lạnh lẽo này.
Tôi nhắm mắt lại, cố hình dung về kỷ niệm năm ngoái. Không, chính xác hơn là đêm trước ngày kỷ niệm năm ngoái. Tôi đã ngồi trong bếp cả buổi chiều, cẩn thận nặn từng viên bánh nhỏ, món anh từng nói thích ăn vào cái ngày chúng tôi quyết định đến với nhau. Hương vani ngọt ngào phảng phất trong không khí, hòa với mùi nến thơm tôi mới mua. Tôi cứ nghĩ, dù anh có bận rộn đến đâu, thì chỉ cần một bữa cơm ấm cúng, một lời chúc mừng đơn giản, mọi sự lạnh nhạt giữa chúng tôi đều có thể tan biến. Giờ nghĩ lại, đó chỉ là sự ngây thơ đáng thương của riêng tôi.
Chuông điện thoại reo lúc chín giờ tối. Tim tôi nhanh hơn một nhịp, tay còn dính đầy bột mì. Nhưng giọng nói vang lên bên kia đầu dây không phải là tiếng trầm ấm quen thuộc. "Chị dâu, Thủ trưởng Lục say rồi, hay là chị đợi anh ấy tỉnh rồi gọi lại nhé?"
Giọng Lâm Nhược dịu dàng, thậm chí còn phảng phất một chút âm sắc của sự chiến thắng. Tôi đứng như trời trồng giữa bếp, cảm giác lạnh buốt từ lòng bàn chân bò lên sống lưng, rồi lan tỏa khắp cơ thể. Cái lạnh ấy khiến những ngón tay tôi tê dại, chiếc điện thoại như muốn rơi khỏi tay.
Anh ta từng nói điện thoại là thứ riêng tư, ngay cả vợ cũng không được tùy tiện động vào. Tôi nhớ như in cái ngày tôi cầm nhầm chiếc điện thoại đen bóng của anh, chỉ để tra cứu địa chỉ một nhà hàng. Ánh mắt anh lúc đó lạnh như băng, không quát mắng, không trách móc, chỉ im lặng giật lại chiếc máy từ tay tôi. Sự im lặng ấy còn đáng sợ hơn cả một trận mưa chửi. Nó khiến tôi tự thấy mình là kẻ xâm phạm, là người ngoài cuộc. Thế mà giờ đây, Lâm Nhược Du lại có thể tự nhiên đến thế, thoải mái đến thế, với tư cách gì?
Tối hôm đó, chúng tôi cãi nhau. Hay nói đúng hơn, là tôi chất chứa, còn anh thì thờ ơ. Tôi hỏi anh tại sao. Giọng nói của tôi có lẽ đã run rẩy. Anh chỉ nhíu mày, nói một câu xua đi: "Cô ấy là trợ lý của tôi. Cô ta chỉ giúp tôi nghe điện thoại khi tôi không tiện. Em đừng có đa nghi."
Đa nghi. Hai chữ đó như nhát dao cứa sâu vào lòng tự trọng còn sót lại của tôi. Tôi không nói thêm lời nào. Anh sầm mặt, đạp mạnh cửa bước đi, để lại tôi với căn phòng tràn ngập mùi đồ ăn đã nguội lạnh. Mùi bánh ngọt giờ đây trở nên ngột ngạt, nồng nặc, như một sự chế nhạo.
Sáng hôm sau, khi anh hỏi tôi về ngày kỷ niệm, khuôn mặt còn hơi bần thần vì rượu, tôi đã bình thản trả lời: "Em quên rồi."
Tôi nhìn thấy sự ngỡ ngàng thoáng qua trong đôi mắt anh, rồi nhanh chóng chuyển thành bực dọc và không tin. Anh có lẽ chờ đợi một sự trách móc, một sự đòi hỏi, để anh có thể tiếp tục dùng lý do bận rộn để bao biện. Nhưng tôi không có hội đó nữa. Sự thờ ơ của tôi lúc này mới là thứ khiến anh bất ngờ nhất. Tôi quay lưng, bước từng bước chậm rãi lên cầu thang. Mỗi bước chân, tôi cảm nhận rõ sự mệt mỏi đã ngấm sâu vào tận xương tủy.
Và giờ đây, tiếng động dưới lầu vẫn chưa dứt. Tôi nghe thấy tiếng nước chảy, có lẽ anh đang cố gắng lấy nước uống. Một phần trong tôi, phần bản năng của một người vợ suốt bao năm, mách bảo nên xuống thế nào. Nhưng phần còn lại, lớn hơn, mệt mỏi hơn, đã kéo tôi nằm yên trên giường. Tôi kéo chăn trùm kín đầu, cố gắng nhét âm thanh của thế giới bên ngoài ra khỏi tâm trí. Hơi ấm duy nhất lúc này đến từ chính hơi thở của mình. Ngày mai, khi ánh sáng ban ngày tràn vào, mọi thứ sẽ lại tiếp diễn theo một vòng lặp quen thuộc. Nhưng có lẽ, đã có thứ gì đó bên trong tôi, sau đêm hôm đó với cú điện thoại và hai chữ "đa nghi", đã thực sự nguội lạnh rồi.
Tiếng khóc nức nở của cô ấy dừng lại đột ngột, thay vào đó là một tiếng cười khẽ nhẹ nhõm, như thể một gánh nặng vừa được trút bỏ. Tôi nghe thấy tất cả từ đầu cầu thang, nơi bóng tối bao phủ, che giấu sự hiện diện của mình. Chân tôi như dính chặt vào những bậc gỗ, không thể tiến cũng chẳng thể lùi, trong khi trái tim thì đập thình thịch, từng nhịp đập vang lên ầm ĩ trong hộp sọ.
Tôi đã định xuống nhà từ lúc nào? Đôi chân mỏi nhừ vì đứng lặng quá lâu. Khi bước xuống bậc cuối cùng, ánh sáng từ đèn chùm phòng khách chiếu thẳng vào mắt. Và ở đó, ngay giữa lòng phòng khách, Lâm Nhược Du đang ôm chặt lấy Lục Duật Phong. Hai tay cô ta vòng qua cổ anh, khuôn mặt áp sát vào ngực anh, tạo thành một bức tranh thân mật đến nghẹt thở. Cổ họng tôi chợt khô đắng. Tôi nhận ra mình đang nín thở, như thể sợ một hơi thở cũng sẽ phá vỡ khung cảnh ấy, khiến tôi trở thành kẻ xâm phạm không mời mà đến.
Tôi buộc mình phải cử động. Đôi mắt lướt qua họ, nhanh như cắt, không dừng lại lấy một giây. Mọi cảm xúc bị tôi nhốt chặt sau lớp mặt nạ bình thản. Tôi bước thẳng về phía chiếc máy lọc nước ở góc phòng. Tiếng bước chân mình nghe rỗng tuếch trên sàn gỗ. Mỗi bước đi là một sự cố gắng để kiểm soát. Tôi tự nhủ, đừng quay lại, đừng nhìn, đừng để lộ bất cứ điều gì. Nhưng làn da gáy tôi vẫn cảm nhận rõ ánh nhìn của ai đó đang dán vào lưng mình.
Nước từ vòi chảy, âm thanh róc rách nghe thật chông gai trong tĩnh lặng ấy. Tôi nhớ lại giọng nói của Lục Duật Phong lúc nãy, vang lên từ phía dưới khi tôi còn đứng trên cầu thang. Giọng anh đầy bất lực, mệt mỏi khi nói với Lâm Nhược Du: “Không phải lỗi của em.” Câu nói ấy xoáy sâu vào tâm trí tôi. Anh chưa bao giờ dùng giọng điệu như thế với tôi. Với tôi, anh luôn rõ ràng, dứt khoát, đôi khi lạnh lùng. Sự dịu dàng bất lực ấy hóa ra dành cho một người khác.
Ly nước đã đầy tràn miệng, nước tràn ra ngoài, ướt lạnh đầu ngón tay tôi. Tôi giật mình, vặn vòi nước lại. Cảm giác ướt át và lạnh buốt ấy khiến tôi tỉnh táo hơn một chút. Tôi từng nghĩ mình hiểu anh, hiểu công việc của anh, hiểu những áp lực anh phải chịu. Tôi cố gắng trở thành một người vợ thông cảm, không ghen tuông vô cớ, không tra hỏi về cô cấp dưới nữa, duy nhất luôn được anh nhắc đến. Nhưng khoảnh khắc này, tất cả sự thông cảm ấy dường như tan biến, chỉ còn lại cảm giác trống rỗng và lạc lõng.
Tôi cầm ly nước lên, quay người lại. Họ đã tách ra. Lục Duật Phong đứng đó, ánh mắt anh hướng về phía tôi, phức tạp, khó hiểu. Lâm Nhược Du thì đứng sang một bên, mắt còn hơi đỏ, nhưng khóe miệng đã nở một nụ cười nhẹ khi thấy tôi. Tôi gật đầu với cô ta, một cái gật đầu xã giao lạnh lùng, rồi bước về phía cầu thang. Tôi cảm thấy mình như một diễn viên tồi, đang cố gắng hoàn thành phân cảnh cuối cùng trong sự mệt mỏi. Mỗi bước lên cầu thang nặng trĩu. Tôi biết anh đang nhìn theo, nhưng tôi không quay đầu lại. Lần này, tôi chọn rời đi trước.
Cảm giác lạnh lẽo từ lòng bà ịt tôi trước khi tôi kịp nhận ra sự thay đổi trên gương mặt Lục Duật Phong. Một lực đẩy mạnh, bất ngờ, khiến tôi lảo đảo lùi về phía sau, gót chân va vào mép giường. Tôi chưa bao giờ thấy anh có biểu cảm ấy – đôi mắt đen kịt như mực, nếp tạo thành một đường gãy khúc sắc lẹm giữa đôi lông mày rậm.
Lâm Nhược Du vội vàng lấy khăn mắt, những ngón tay mảnh khảnh run nhẹ. Giọng cô nghẹn ngào, đầy vẻ thành khẩn: “Chị dâu, xin chị đừng hiểu lầm. Chỉ là… chỉ là em vừa mới thân qua đời, anh Duật Phong an ủi em, cảm xúc dâng trào nên mới mất kiểm soát đôi chút.” Tôi nghe thấy tiếng nức nở nhỏ, giả vờ, ẩn trong từng âm tiết. Trái tim tôi không còn rung động nữa, nó chỉ lặng lẽ ghi nhận màn trình diễn này như một khán giả mệt mỏi. Có lẽ cô ta nghĩ tôi vẫn là người phụ nữ dễ bị lung lay bởi vài giọt nước mắt ngọt ngào năm nào.
Tôi quay đầu nhìn ra cửa sổ, nơi những tia nắng cuối ngày đang cố bám víu vào mép tường. Một nụ cười nhẹ, mỏng như làn khói, nở trên môi tôi. “Không sao cả,” tôi nói, giọng bình thản đến lạ, “tôi không hiểu lầm gì đâu. Chỉ là hơi mệt thôi. Phiền hai người có thể ra ngoài được không? Tôi muốn được yên tĩnh một chút.” Câu nói nhẹ nhàng như một nhát dao cắt ngang không khí, khiến mọi lời giải thích dở dang đều đóng băng.
Gương mặt xinh đẹp của Lâm Nhược Du khẽ co giật, như thể một lớp mặt nạ bằng sứ vừa bị nứt. Đôi mắt cô ta lập tức tìm về phía Lục Duật Phong, ánh mắt đầy vẻ bơ vơ, cầu cứu, chờ đợi một sự can thiệp. Tôi thấy rõ bà nắm chặt lại, các khớp ngón tay trắng bệch.
Cánh cửa phòng khách đóng lại sau lưng họ, để lại một không gian tĩnh lặng nặng nề. Hương trầm nhẹ trong phòng bỗng trở nên nồng mùi, hòa với mùi nước hoa ngọt ngào còn vương vấn của Lâm Nhược Du, tạo thành một thứ mùi kỳ quái khiến tôi buồn nôn. Tôi ngồi bất động trên mép giường, nghe tiếng bước chân anh từ từ tiến lên lầu, nặng nề và chậm rãi, như đang bước trên một con đường đầy gai nhọn.
Anh đẩy cửa phòng tôi, không gõ. “Tô Chức Hạ.Giọng khàn đặc, chất chứa một sự mệt mỏi không chỉ của thể xác. “Chúng ta… giữa chúng ta nhất định có vấn đề rồi. Chúng ta cần nói chuyện với nhau, thật sự.” Ánh mắt anh đảo quanh căn phòng, tránh né cái nhìn của tôi, cuối cùng dừng lại ở một bức ảnh treo trên tường – thứ duy nhất trong phòng còn là của chung hai đứa.
Tôi từ từ ngẩng đầu lên. Nụ cười trên môi tôi vẫn còn đó, nhưng có lẽ nó đã biến thành một thứ gì đó xa lạ ngay cả với chính tôi. “Nói chuyện ư?” Tôi hỏi, giọng nhẹ như gió thoảng. “Anh muốn nói về điều gì? Về cách anh ôm lấy cô ấy trong lòng, hay về những lời an ủi dịu dàng mà anh dành cho cô ấy khi cô ấy khóc?” Tên cô ta vang lên trong không gian, như một viên sỏi ném xuống mặt hồ phẳng lặng.
Lục Duật. Sự im lặng của anh kéo dài, đặc quánh, thừa nhận tất cả mà không cần một lời biện minh. Trong khoảnh khắc ấy, tôi chợt hiểu ra rằng đôi khi, sự không nói gì lại là câu trả lời rõ ràng nhất.
Một hơi thở dài, nhẹ nhàng, thoát ra từ kẽ răng tôi. Tôi nhìn thẳng vào mắt anh – đôi mắt từng khiến tôi say đắm, giờ đây chỉ còn là hai hố sâu tối om, không một tia cảm xúc nào có thể phản chiếu lại từ trong đó. Tôi nhìn anh như nhìn một người dưng vừa hỏi đường. “Lục Duật Phong,” tôi gọi tên anh, từng âm tiết rõ ràng, lạnh lẽo, “em thấy thật sự không còn gì để nói nữa. Lâm Nhược Du là trợ lý của anh, lại là trợ lý nữ duy nhất trong công ty. Anh quan tâm, chăm sóc cô ấy nhiều hơn một chút cũng là điều dễ hiểu. Em sẽ không vì những chuyện nhỏ nhặt như một cái ôm an ủi hay những cuộc điện thoại nửa đêm mà làm to chuyện nữa.”
Tôi dừng lại để không khí tràn vào khoảng trống giữa hai chúng tôi. “Anh cũng không cần phải tìm đến đây, giải thích với em bất cứ điều gì. Thật sự không cần thiết.” Mỗi lời tôi nói ra đều được cân nhắc, gọt giũa, trở nên trơn tru và lãnh đạm. “Tất cả, em đều có thể tự mình hiểu được và cũng đã chấp nhận từ lâu rồi.”
Sắc mặt Lục Duậáy mắt biến sắc. Từng tí một, màu máu trên gương mặt anh rút đi, để lại một màu trắng xám như tro tàn. Đôi môi anh khẽ mấp máy, như muốn nói điều gì đó, nhưng cuối cùng không một âm thanh nào thoát ra. Có lẽ anh đã nhận ra, thứ đã đổ vỡ giữa chúng tôi không phải là một cuộc cãi vã có thể vá lại, mà là cả một thế giới đã lặng lẽ tan thành từng mảnh, ngay trước mắt anh, mà anh chẳng hề hay biết.
Tôi đứng đó, nghe tiếng động cơ gầm rú rồi nhỏ dần, hòa tan vào màn đêm yên tĩnh một cách phũ phàng. Câu nói ấy của anh, giờ tôi trả lại nguyên văn, nó vẫn còn nóng hổi trên đầu lưỡi tôi, mang theo vị mặn chát của sự thấu hiểu muộn màng. Tất cả những lần tranh cãi về Lâm Nhược Du bỗng ùa về, như một cuốn phim cũ quay chậm, từng khung hình đều làm trái tim tôi thắt lại. Tôi hiểu ra rằng có những lời nói chỉ thực sự đau khi chính mình là người nếm trải chúng.
Điện thoại trên tay Lục Duận đúng lúc ấy, như một vở kịch được dàn dựng sẵn. Màn hình sáng lên cái tên khiến trái tim tôi chùng xuống. Anh nhìn tôi, ánh mắt thoáng qua một sự do dự mà tôi có thể nhận ra từ xa. Sự do dự ấy giống như một nhát dao mỏng, cứa nhẹ vào niềm tin còn sót lại. Rồi anh bắt máy, và tiếng khóc nức nở, thảng thốt của Lâm Nhượêài, phá tan không khí tĩnh lặng vừa thiết lập được.
Giọng cô ta đầy nước mắt, run rẩy kể về một vụ tai nạn. Lục Duật Phong nhíu mày, giọng anh vẫn điềm tĩnh, vẫn là vị thủ trưởng chu toàn: “Đã gọi cấp cứu chưa? Em đừng hoảng, anh bảo người qua xử lý.” Tôi nghe thấy trong đó sự chuyên nghiệp lạnh lùng, nhưng cũng ngửi thấy mùi lo lắng thoáng qua. Anh cúp máy, những ngón tay nhanh chóng lướt trên màn hình, giao phó công việc cho ai đó. Cử chỉ dứt khoát ấy lại càng làm nổi bật sự bối rối của anh khi đối diện với tôi lúc này.
Khoảng không giữa chúng tôi tràn ngập một thứ im lặng nặng nề, đặc quánh như siro. Tôi phá vỡ nó bằng một câu nói mà ngay chính tôi cũng nghe thấy vị chua cay: “Sớm biết thế này, lúc nãy anh trực tiếp đưa cô ấy về có phải hơn không?” Lời nói ấy không chỉ là sự mỉa mai, mà còn là lời thú nhận về sự bất lực của bản thân trước một mô thức quen thuộc cứ lặp đi lặp lại.
Lục Duậặng. Sự im lặng của anh kéo dài đến mức tôi có thể nghe thấy tiếng kim đồng hồ tích tắc trong phòng và tiếng gió thổi ngoài cửa sổ. Cuối cùng, anh thốt lên, giọng trầm và đầy mệt mỏi: “Anh đi đưa cô ấy thì không tiện.” “Không tiện” – hai từ ấy thật đa nghĩa. Không tiện vì tôi đang ở đây? Không tiện vì anh biết nó sẽ làm tổn thương tôi? Hay không tiện vì chính anh cũng mơ hồ nhận ra sự vượt quá giới hạn nào đó? Tôi chỉ nhếch môi, một nụ cười không thành hình. Mọi lời giải thích, mọi cuộc trò chuyện cần thiết giờ đây đều đã trở nên vô nghĩa. Con đường giữa chúng tôi dường như đã bị một tảng đá vô hình chặn lại.
Anh quay lưng, bước vào phòng mình. Cánh cửa đóng lại nhẹ nhàng nhưng dứt khoát. Tôi đứng lại trong phòng khách. Ánh đèn vàng hắt xuống sàn nhà gỗ lạnh giá. Cơn buồn ngủ đã biến mất tự lúc nào, thay vào đó là một sự tỉnh táo trống rỗng đến đau đớn. Tôi ngồi xuống ghế sofa, cảm nhận rõ rệt độ mềm của đệm và hơi lạnh từ tay vịn gỗ lan tỏa vào lòng bàn tay.
Thời gian trộm. Khoảng nửa tiếng sau, một tiếng “cạch” khẽ vang lên từ phía cửa chính – tiếng then cửa được cài lại cẩn thận. Rồi từ bên ngoài, tiếng động cơ ô tô nổ máy vọng vào, ban đầu là tiếng gầm rú quen thuộc, sau đó nhỏ dần, nhỏ dần, xa dần, cho đến hoàn toàn vào màn đêm, để lại một không gian tĩnh lặng còn lớn hơn trước. Tôi biết anh đã đi rồi. Đi đến bên cô ấy. Và cuộc trò chuyện dang dở của chúng tôi có lẽ sẽ mãi mãi không có hồi kết.
Mùi thuốc sát trùng trong phòng bệnh vẫn còn thoang thoảng, nhưng tôi đã quen. Tôi nằm yên, nghe tiếng bước chân vội vã của anh ngoài hành, cuối cùng tan biến vào khoảng không tĩnh lặng. Một nụ cười nhẹ bật ra từ khóe môi tôi, không thành tiếng, chỉ là một sự co giật nhẹ của các cơ mặt. Trái tim lúc này mới bắt đầu cảm thấy một cơn đau âm ỉ, chậm rãi như nhựa cây đang chảy, lan tỏa khắp ngực. Anh ấy đi rồi. Lại đi tìm cô ta. Điều đó chẳng có gì bất ngờ, thậm chí còn khiến tôi cảm thấy nhẹ nhõm kỳ lạ. Cuối cùng thì sự chờ đợi mòn mỏi cũng đã chạm tới hồi kết.
Chúng tôi gặột đợt diễn tập hỗn hợp dân-quân ở một vùng đồi núi heo hút. Lúc ấy, tôi còn là một nữ sinh tình nguyện, còn anh là chỉ huy trưởng trẻ tuổi của đội cứu hộ đặc biệt. Không phải anh để ý đến tôi trước, mà chính tôi, sau khi nhìn thấy anh điều hành đội ngũ trong cơn mưa rừng xối xả, với vẻ nghiêm nghị lạnh lùng nhưng ánh mắt lại ấm áp khi băng bó vết thương cho một cụ già, trái tim của tôi đã rung động mạnh mẽ. Tôi là người chủ động bước đến, chủ động hỏi tên, chủ động viết những dòng tin nhắn đầu tiên. Tôi nhớ rõ mùi đất ẩm ướt hôm đó và cảm giác tim đập thình thịch khiến hai lòng bàn tay tôi ướt đẫm mồ hôi.
Ba năm tình cảm đó trước những cuộc hẹn hò chắp vá. Anh thường đột ngột mất tích vì nhiệm vụ, để tôi một mình ôm điện thoại chờ đợi đến tận nửa đêm. Ngay cả ngày tốt nghiệp của tôi, anh cũng chỉ kịp xuất hiện trong bộ quân phục chưa kịp thay, đặt một bó hoa cúc dại đầy bụi đường vào tay tôi. Thế mà, chúng tôi vẫn vội vàng đi đăng ký kết hôn, như thể sợ chậm một giây, hạnh phúc ấy sẽ tan biến. Tôi nghĩ chỉ cần có giấy chứng nhận màu đỏ đó, mọi khoảng cách rồi sẽ được lấp đầy.
Sáu năm đầu, nếu so với những cặp vợ chồng khác, có lẽ chúng tôi vẫn được xem là hòa thuận. Anh thăng tiến nhanh như diều gặp gió, danh tiếng "thủ trưởng trẻ tuổi nhất" vang dội khắp quân khu. Căn nhà nhỏ của chúng tôi ngày càng trở nên trang trọng với những tấm huân chương, huy chương được lau chùi cẩn thận trong tủ kính. Nhưng cũng từ đó, anh càng lúc càng ít khi về nhà. Những cuộc diễn tập dài ngày, những nhiệm vụ bí mật không thể tiết lộ, những chuyến công tác xa nhà hàng tháng trời… đã trở thành nhịp điệu chính trong cuộc sống hôn nhân của chúng tôi. Tôi tự nhủ mình phải thấu hiểu, phải ủng hộ sự nghiệp của anh. Mỗi lần anh vắng nhà, tôi lại một mình dọn dẹp căn phòng, lau đi lớp bụi mỏng trên khung ảnh cưới.
Sinh nhật năm thứ nhất hôn, tôi đã chuẩn bị một bữa tối thịnh soạn, đợi anh từ sáng đến tối. Điện thoại cuối cùng cũng reo, giọng anh đầy áy náy qua làn sóng điện thoại yếu ớt: "Xin lỗi em, có tình huống đột xuất, anh không về được."
Tôi nhìn bàn ăn với những món ăn đã nguội ngắt, ngọn nến cháy gần hết, cảm giác trống trải ùa đến như một cơn gió lạnh. Nhưng tôi vẫn hít một hơi thật sâu, nở nụ cười thật tươi, nói vào ống nghe: "Không sao đâu, anh, công việc quan trọng hơn. Anh nhớ giữ gìn sức khỏe."
Tiếng "tút tút" ngắt kết nối vang lên, căn phòng rơi vào im lặng đến đáng sợ. Tôi ngồi xuống, cầm đũa gắp một miếng thức ăn đã nguội lạnh cho vào miệng, nhai một cách vô vị. Nước mắt cuối cùng cũng không rơi, có lẽ chúng đã cạn khô từ lâu rồi. Tôi xóững vất vả, hiểm nguy nơi biên cương, nơi đơn vị của anh. Nhưng có ai biết được trái tim tôi, nơi hậu phương tưởng chừng kiên cố ấy, cũng đang dần nứt vỡ từng chút một dưới sự cô đơn và chờ đợi triền miên đó?