Tôi vẫn đang cúi đầu, bước những bước chậm chạp trên con đường lát gạch đã cũ kỹ, tâm trí mơ hồ vương vấn nơi trang sách đêm qua, thì một khối màu hồng sặc sỡ, nặng nề ập thẳng vào người. Một lực đẩy mạnh từ vai khiến tôi loạng choạng, hầu như không kịp kêu lên, cả người đã ngã ngửa ra phía sau. Lưng tôi đập mạnh vào bức tường gạch thô ráp, một cơn đau nhói lan tỏa.
Bố, người vừa mới quay lưng về phía cửa, lập tức quay người lại. Ông vội vàng chạy tới, đôi bàạn nhưng ấm áp của ông nắm lấy cánh tay tôi, nhẹ nhàng kéo tôi đứng dậy. Bụi trên áo tôi bay lên, lấm tấm trong làn nắng sớm chiếu xiên. Giọng ông có chút run, không phải vì giận dữ mà vì lo lắng: “Vương Quế Hoa, chị đi đứng để mắt tới người khác chút chứ! Dao Dao nhà tôi sắp thi, tay chân có mệnh hệ gì, tôi… tôi không xong với chị đâu!”
Thím Vương Quế Hoa, với thân hình đồ sộ che khuất cả một góc hành lang, chỉ khẽ nhếch môi. Ánh mắt thím liếc nhìn tôi từ đầu đến chân, chậm rãi như đang cân nhắc giá trị của một món đồ sắp bỏ đi. Mùi mồ hôi nồng nặc hòa lẫn với hương nước hoa rẻ tiền từ người thím xộc vào mũi tôi, khiến tôi hơi choáng váng.
“Ối giời ơi,” giọng thím the thé, châm chọc, “người khác thì tôi còn sợ chứ, còn con bé nhà anh? Cái thành tích ‘lừng lẫy’ của nó cả khu này ai chả biết. Thi với chả cửa, có khác gì nhau đâu?”
Tôi cúi mặt xuống, những ngón tay nắm chặt mép áo khoác đồng phục. Vải kaki thô ráp cọ vào da, cảm giác đó thật rõ ràng. Trong lòng tôi không có sự phẫn nộ, chỉ là một mệt mỏi mơ hồ, quen thuộc. Những lời như thế này, tôi đã nghe quá nhiều lần, nhiều đến nỗi chúng như những hạt bụi bám vào tâm hồn, chẳng còn gây ngứa ngáy nữa.
Thím lại tiếp tục, giọng đầy vẻ khuyên bảo trịch thượng: “Thôi, đừng có phí hoài mấy ngày này nữa. Tranh thủ dẫn nó đi xin việc đi, may ra còn đua kịp với mấy đứa trượt khác, kiếm chỗ tốt hơn. Thời gian là vàng là bạc đấy, anh Lý ạ.”
Bố tôi đứng đó, im lặng. Tôi thấy rõ gương mặt ông đỏ dần lên, từ hai gò má lan ra đến tận vành tai. Các ngón tay ông siết chặt, những đường gân xanh nổi lên trên mu bàn tay. Ông há miệng, nhưng không một âm thanh nào thoát ra. Sự im lặng của ông nặng trịch, đè lên không gian nhỏ hẹp của hành lang. Ông biết thím nói không sai, ít nhất là về mặt thành tích. Nhưng chính sự đúng đắn trần trụi ấy lại khiến ông, một người cha, không tìm ra lời nào để bảo vệ đứa con gái của mình. Cảm giác bất lực ấy, tôi nhìn thấy và thấu hiểu, nó còn đau hơn cả cú ngã vừa rồi.
Tôi ngẩng đầu lên, nhìn về phía cuối hành lang, nơi ánh sáng ban ngày đang rọi vào. Tiếng chim ríu rít đâu đó ngoài cửa sổ bỗng trở nên rất rõ. Tôi hít một hơi thật sâu, mùi ẩm mốc quen thuộc của tòa nhà cũ lẫn với hơi thở nóng hổi của chính mình. Không sao cả. Tôi tự nhủ như vậy. Chỉ là một buổi sáng như mọi buổi sáng mà thôi.
Mùi mồ hôi chua lòm của bố hòa lẫn với mùi khói thuốc lá rẻ tiền, ám vào chiếc cặp vải bố vừa nhặt từ dưới nền xi măng bẩn lên. Bố nặn ra một nụ cười, những vết nhăn khô nứt như đất đồng khô hạn quanh khóe mắt bố co lại. Bàạn, nặng trịch của bố đập nhẹ lên đỉnh đầu tôi, mỗi cái vỗ như một lời an ủi vụng về, cũng như một sự đầu hàng đã được nén chặt từ lâu.
“Con gái, thôi thì… cứ thi đi. Có kết quả, là được rồi.” Giọng bố khàn đặc, vỡ vụn ở cuối câu. Tôi biết bố đang cố nuốt xuống cổ họng cả một bầu trời thất vọng. Mấy năm trời, những trận đòn roi, những tiếng thở dài nặng trịch trong đêm, tất cả đều đã lặng lẽ chảy xuống thành dòng sông bất lực. Bố không còn trách móc nữa. Sự tuyệt vọng đã lên đến đỉnh điểm, nó biến thành một thứ tình thương xót xa, mệt mỏi.
“Ăn nói? Ăn nói với cái gì? Với cái ngưỡng hai trăm điểm trời ơi đất hỡi à?” Giọng cười the thé của thím Vương từ cửa nhà bên cạnh chọc thủng không khí u ám. Thím bước ra, tay còn cầm mớ rau muống vẫn nhỏ giọt nước, ánh mắt nhìn tôi như nhìn một thứ đồ bỏ đi lạc vào sân nhà mình. “Lý Đao Đao này, thím hứa đây, cháu mà lên được hai trăm điểm, thím thưởng cháu một cái xe đạp mini Nhật cho coi!”
Con trai thím, thằng Tiểu Hổ, từ trong nhà chạy ùa ra, cười phá lên như bị chọc cùi. “Mẹ ơi, mẹ đừng hứa hão thế! Lần trước nó sáu môn cộng lại mới được một trăm bảy, cả lớp cười vỡ bụng! Ha ha ha…”
Tiếng cười của nó như những mảnh thủy tinh sắc nhọn ném thẳng vào mặt tôi. Tôi đứng đó, hai tay nắm chặt vào sợi dây đeo cặp mòn vẹt, cảm nhận rõ mồn một sự nhục nhã đang bò lên từ lòng bàn chân, qua bắp chân, lan tỏa khắp người. Căn nhà tập thể cũ kỹ này, nơi mỗi hộ gia đình đều biết rõ lịch sử điểm số của nhau, đột nhiên trở nên ngột ngạt đến nghẹt thở. Ánh mắt của bố tôi, ánh mắt của thím Vương, và cả nụ cười khoái trá của thằng Tiểu Hổ, tất cả đan lại thành một tấm lưới vô hình, siết chặt lấy tôi.
Tôi nhớ lại những năm tháng ấu thơ trong khu tập thể này. Vì bố làm ở xí nghiệp quốc doanh, nhà nào ở đây cũng là đồng nghiệp của nhau. Mỗi lần bảng điểm kém cỏi của tôi được phơi ra, nó không chỉ là nỗi xấu hổ của riêng tôi, mà còn là đề tài bàn tán của cả dãy nhà. Những trận đòn của bố không bao giờ khiến những con số ấy khá hơn. Dần dà, cái tên “Lý Ngốc Đao” đã thay thế cho tên thật của tôi. Nó trở thành một dấu ấn, một bản án, khiến lũ trẻ con xa lánh tôi như tránh một thứ bệnh truyền nhiễm.
Bố từng nói, giọng đầy mệt mỏi sau một lần họp phụ huynh về, “Đao Đao, không sao, đều tại bố… tại bố khôông minh hơn người ta.” Câu nói ấy không làm tôi nhẹ lòng, mà ngược lại, nó đè nặng lên vai tôi một gánh nặng mới – gánh nặng của sự kém cỏi bẩm sinh, của số phận đã được an bài. Bố đã nhìn thấy những nỗ lực vô vọng của tôi, và chính vì thấy, nên bố càng đau đớn, càng buông xuôi.
Tiếng cười của mẹ con thím Vương vẫn còn văng vẳng bên tai. Tôi cúi gằm mặt, nhìn những vết nứt ngoằn ngoèo trên nền đất. Trong lòng tôi bỗng dâng lên một cảm xúc lạ lùng, không phải là buồn bã, mà là một sự tê dại lạnh lẽo. Có lẽ, tôi đã quá quen với những lời chế nhạo này rồi. Chúng chẳng khác gì những hạt mưa rào mùa hạ, ồ ạt rồi cũng tạnh, chỉ để lại một vũng lầy nhơ nhớp trong lòng. Nhưng lần này, vũng lầy ấy sâu hơn, tối hơn.
Mặt trời hôm ấy thiêu đốt da thịt, nhưng cái nóng từ những ánh mắt châm chọc của hàng xóm còn khiến tôi bỏng rát hơn gấp bội. Tôi đứng đó, giữa sân chung cư ồn ào, hai bàn tay nắm chặt vào nhau đến mức những khớp ngón tay trắng bệch. Vương Yến, con trai bà chú nhà bên, đang ôm chặt lấy cánh tay mẹ hắn, nở một nụ cười đắc ý đến mức lộ cả hàm răng khểnh. Nụ cười ấy như một nhát dao cứa nhẹ vào lòng tự trọng vốn đã mong manh của tôi.
Tất cả bắt đầu từ mối hiềm khích giữa bố tôi và chú Vương ở cơ quan. Hai người tranh giành một vị trí quản lý năm nào, và từ đó, bà chú Vương biến mẹ tôi thành thước đo cho mọi thứ. Từ chiếc xe máy mới mua, bộ quần áo đẹp, cho đến điểm số của con cái. Tôi, đứa con gái học dốt, là nỗi nhục không rửa sạch được của bố, là vết bùn khiến ông không thể ngẩng mặt trong những cuộc họp mặt hàng xóm. Hôm nay, ngày công bố điểm thi chuyển cấp, lại là một dịp tốt để nhà họ Vương khoa trương.
"Cháu Yếớ về kể cho các cô các bác nghe với nhé! Chắc chắn là đỗ trường chuyên rồi còn gì!"
"Còn con bé kia... Ôi, con gái mà học hành lẹt đẹt thế thì sau này lấy chồng cũng khổ."
Những lời bàn tán xì xào như những con kiến nhỏ bò vào tai, cắn nhẹ vào não tôi. Tôi chỉ biết cúi gằm mặt xuống, nhìn đôi giày vải đã cũ của mình. Lòng tôi quặn lại một nỗi oan ức không biết tỏ cùng ai. Tôi đâu có muốn thế. Nhưng ai tin được chứ? Ai tin rằng tôi có một đôi mắt khác người, một đôi mắt từ thuở lọt lòng đã nhìn thấy những thứ mờ ảo, lạnh lẽo mà người thường không thấy?
Chúng luôn ở đó, những bóng hình không trọn vẹn ấy. Chúng hiện ra vào lúc tôi tập trung nhất, khi đầu óc căng thẳng với những con số và công thức. Một bàn tay vô hình sẽ che mất trang sách, hoặc bất ngờ giật phăng cây bút chì khỏi tay tôi, khiến nét chì vạch dài một đường nguệch ngoạc trên giấy. Đêm đến, khi thế giới chìm vào yên tĩnh, lại là lúc chúng hoạt động mạnh mẽ. Chúng treo mình lơ lửng trên đầu giường tôi, với những khuôn mặt biến dạng hoặc những thân hình kỳ dị, thì thầm những điều vô nghĩa hoặc chỉ đơn giản là nhìn chằm chằm. Giấc ngủ mỗi đêm với tôi là một cuộc vật lộn. Làm sao tôi có thể tập trung học hành cho được, khi thế giới của tôi chật ních những vị khách không mời mà đến, lúc nào cũng khao khát sự chú ý từ một đứa con gái nhỏ bé như tôi?
Tôi bước qua cánh cổng trường với đôi chân nặng trịch. Phía sau lưng, tiếng thở dài của bố như một làn gió nặng nề cuốăm tháng áp lực, đè lên vai tôi. Tôi không dám ngoảnh lại. Cái bóng khom xuống ấy in hằn trong mắt, khiến trái tim tôi thắt lại thành một nút thắt đau nhói. Ông đã gánh tất cả những lời dị nghị, những ánh nhìn kỳ thị để đứa con gái này được đứng đây, trong một ngày được coi là quan trọng nhất đời. Sự mệt mỏi triền miên vì thiếu ngủ dường như bị đẩy lùi tạm thời, nhường chỗ cho một gánh nặng ân tình khó có thể trả.
Cánh cửa phòng thi mở ra với một âm thanh khô khan. Hơi lạnh từ máy điều hòa ùa ra, nhưng thứ khiến máu trong người tôi tưởng chừng ngưng đọng lại là khung cảnh bên trong. Tất cả các ghế ngồi đều đã có chủ. Ánh mắt của giám thị và những thí sinh khác đồng loạt đổ dồn về phía tôi, người vừa bước vào cuối cùng. Một sự im lặng đầy áp lực bao trùm, chỉ còn tiếng tích tắc của chiếc đồng hồ treo tường vang lên chói tai. Tôi đứng chôn chân trên ngưỡng cửa, cảm giác như mình là một kẻ xâm nhập, một kẻ làm gián đoạn nghi thức trang nghiêm này. Hy vọề một ngày thi bình yên vỡ vụn. Liệu đây có phải là một điềm báo? Một sự khởi đầu không thuận lợi cho những giờ tiếp theo?
Tôi cố gắng hít một hơi thật sâu, mùi bụi phấn khô và mùi giấy mới từ những tập đề thi xộc vào mũi. Tay tôi siết chặt thẻ dự thi, những đường gờ nhựa in hằn vào lòng bàn tay đẫm mồ hôi. Tôi bước vào, tiếng bước chân của mình nghe thật to giữa không gian tĩnh lặng ấy. Từng bước một, tôi đi về phía chiếc bàn duy nhất còn trống, cảm nhận rõ ràng những ánh nhìn dò xét đang dõi theo từ phía sau. Trong đầu tôi, hình ảnh dáng lưng còng của bố lại hiện lên. Tôi phải bình tĩnh. Tôi phải thi tốt. Không phải cho tôi, mà cho cả những hy vọng, những nỗi nhọc nhằn mà bố đã gửi gắm vào ngày hôm nay. Dù có bất cứ điều gì xảy ra đi chăng nữa, tôi cũng không được để nỗi sợ hãi về những thế lực vô hình kia đánh gục mình.
Tôi đã từng nghĩ mình quen với cảnh tượng ấy rồi. Nhưng khi cánh cửa phòng thi mở ra, cái không khí lạnh buốt thấu xương và mùi ẩm mốc của máu khô quyện lẫn mồ hôi vẫn khiến tim tôi thắt lại. Bốn mươi chín chiếc bàn gỗ cũ kỹ xếp thành bảy hàng ngang dọc, như một bàn cờ tử thần. Và trên bàn cờ ấy, không chỉ có những gương mặt học trò căng thẳng.
Ánh mắt tôi lướt qua, dừng lại ở tám, chín điểm bất thường. Chúng không ngồi trên ghế. Chúng bám trên vai, trên lưng những người bạn cùng phòng, nhữới khuôn mặt méo mó, da thịt thối rữa lộ ra từng mảng. Một con đang thè chiếc lưỡi dài tím ngắt, nhỏ từng giọt nước bọt đục ngầu xuống áo đồng phục trắng của cậu học sinh ngồi dưới nó. Một con khác dùng móng tay đen xì khều con ngươi mình ra, bỏ vào miệng nhai rệu rạo, âm thanh ấy như vỏ trứng bị nghiền nát.
Tất cả, đột nhiên, đồng loạt quay đầu về phía tôi. Những đôi mắt trống rỗng hoặc đầy vẻ thèm khát chĩa thẳng vào người tới muộn.
Một cơn rùng mình chạy dọc sống lưng, hai bàn tay tôi nắm chặt đến mức móng cắm vào da thịt. Tôi biết cái cảm giác này. Sợ hãi chính là mùi hương kích thích nhất đối với chúng, một lời mời gọi đầy ma mị. Nhìn thấy mà phải giả vờ như mù, biết mà phải tỏ ra ngây thơ, đó là bài học sinh tồn đầu tiên và cũng là cay đắng nhất trong suốt những năm tháng dài đằng đẵng sống chung với cái thế giới song song ám ảnh này.
Tôi cúi mặt xuống, hít một hơi thật sâu để nén nhịp tim đập loạn xạ, rồi bước những bước nhanh mà vững về phía bàn mình. May mắn thay, chiếc ghế gỗ và mặt bàn trống phía chỗ tôi hoàn toàn sạch sẽ, không có bất kỳ vị khách không mời nào. Một cảm giác nhẹ nhõm hiếm hoi chợt đến, làm dịu đi phần nào sự căng thẳng đang bủa vây.
Tôi ngồi xuống, tiếng ghế kêu cót két trong không gian tĩnh lặng đến đáng sợ. ở khóa cặp, ý định lấy bút và thước kẻ. Nhưng ngón tay tôi chạm vào một vật thể kim loại lạnh toát, hình tròn. Kéo nó ra, tôi chết sững.
Một chiếc la bàn bằng đồng cũ kỹ, mặt kính đã nứt rạn, nằm chềnh ềnh trong lòng bàn tay.
Đầu óc tôi trống rỗng trong giây lát, rồi bùng lên ngọn lửa của sự bối rối và phẫn nộ tột độ. Cái thứ quái quỷ gì thế này? Hôm nay là ngày thi cử quan trọng, định mệnh cả một năm đèn sách, vậy mà trong cặp lại là một thứ đồ cổ vô dụng? Ai? Rốt cuộc là ai đã lén lút đổi đồ của tôi? Trò đùa ác ý này không chỉ nhắm vào tương lai của tôi, mà còn như một nhát dao đâm thẳng vào nỗi sợ hãi thầm kín nhất mà tôi đang cố gắng che giấu.
Máu dồn lên mặt, hai gò má nóng bừng, tôi gần như nghe thấy tiếng mạch máu trong đầu mình đập thình thịch. Không thể chấp nhận được! Tôi phải báo cáo ngay. Tay phải giơ lên, sẵn sàng thu hút sự chú ý của vị giám thị đang ngồi im lìm trên bục giảng.
Thế nhưng, khi ánh mắt tôi vừa ngước lên, nó lại vô tình bắt gặp cảnh tượng từ bàn bên cạnh. Cậu học sinh nam đó, với khuôn mặt tái nhợt vì lo lắng, cũng đang lấy từ trong cặp ra… một chiếc la bàn giống hệt. Không chỉ vậy, xa hơn một chút, tiếng lạch cạch kim loại vang lên lẻ tẻ. Những cái đầại, những ánh mắìn xuống vật thể lạ trong tay mình. Có vẻ như tôi không phải là nạn nhân duy nhất của trò chơi khăm kỳ quái này.
Đúng lúc ấy, tiếng gõ thước kẻ gỗ khô khốc, đanh lại vang lên từ phía trên bục giảng, cắt ngang mọi tiếng xì xào bắt đầu nổi lên.
Vị giám thị, một người đàn ông gầy gò với đôi mắt sâu thẳm khó nhìn thấy cảm xúc, lên tiếng bằng một giọng nói đều đều, lạnh lùng như tiếng máy: “Được rồi. Tất cả đặt la bàn lên góc phải mặt bàn. Cất toàn bộ cặp sách, tài liệu xuống gầm ghế. Chuẩn bị bắt đầu làm bài.”
Đau. Một cảm giác nhói buốt, sắc lẹm lan từ bắp chân lên tận óc, khiến tôi suýt thốt lên thành tiếng. Tôi vừa tự véo mình. Móng tay đã để lại một vệt đỏ hằn trên da thịt, minh chứng sống động cho sự tồn tại của cơn đau. Đây không phải giấc mơ. Không khí lạnh lẽo của phòng học, mùi mựảng từ những tờ giấy trắng, tiếng thở dài khẽ của ai đó phía sau… tất cả đều thật đến rợn người. Tôi ngồi cứng đờ, đầu óc trống rỗng, cố gắng thu nhặt những mảnh ký ức rời rạc nhưng chẳng được gì ngoài một màu trắng xóa.
Tiếng chuông vang lên chói tai, cắt ngang dòng suy tưởng hỗn độn của tôi. Vị giám thị với khuôn mặt khó đăm đăm bước nhanh xuống các dãy bàn, những tờ đề thi được đặt xuống trước mặt từng thí sinh với âm thanh xào xạc khô khan. Trái tim tôi đập loạn nhịp. Dù thế nào đi nữa, tôi đang ngồi đây, trong một kỳ thi. Và nhiệm vụ của một thí sinh là phải làm bài. Suy nghĩ ấy, dù máy móc, đã kéo tôi trở lại với thực tại. Tôi hít một hơi thật sâu, mùi giấy mới nồng nặc xộc vào mũi, rồi cúi xuống.
Và tôi đông cứng.
Tờ giấy A4 trắng tinh trước mặt tôi chỉ có duy nhất một dòng chữ đen, được in đậm một cách khiêu khích ngay chính giữa: “Trong phòng học này có người bị Tuyệt Sát quấn thân, hãy tìm ra bọn chúng!”
Một trò đùa? Một giấc mơ kỳ quái kéo dài? Nhưng cơn đau ở chân vẫn còn đó. Tôi ngước mắt lên, lén nhìn quanh một lượt. Ánh mắt tôi lướt qua từng khuôn mặt: người cau mày nghiền ngẫm, người bối rối gãi đầu, người thì thẫn thờ nhìn ra cửa sổ. Và rồi, tôi thấy chúng. Những bóng mờ đen nhẹ, mỏng manh như làn khói, quấn quanh cổ tay, vai, hoặc thậm chí là cả khuôn mặt của một vài người trong số họ. Chúng lơ lửng, bám chặt, như những dây leo âm u từ cõi nào đó. Thế này… thì còn cần gì phải tìm nữa? Một cảm giác lạnh giá chạy dọc sống lưng. Tôi hiểu rằng trò chơi này, nếu đó thực sự là một trò chơi, đã bắt đầu từ lúc nào không hay.
Tay run run, tôi lật mặt sau tờ giấy. Ở đó là một sơ đồ chỗ ngồi trong phòng, mỗi vị trí được đánh số thứ tự ngay ngắn. Bên cạnh mỗi con số là một ô vuông nhỏ, trống trơn, chờ đợi được tô đen. Cây bút chì 2B nằm bên cạnh tôi bỗng trở nên nặng trịch. Tôi cầm nó lên, ngón tay siết chặt thân bút bằng gỗ, nhưng chưa vội hạ xuống. Tôi cần quan sát kỹ hơn. Ánh mắt tôi đảo về phía bên trái.
Người ngồi cạnh tôi là mộó vẻ ngoài điềm tĩnh khác thường. Cậu ta không hề nhìn đề thi, cũng chẳng có vẻ gì là bối rối. Thay vào đó, cậu ta đang nghịch một chiếc la bàn nhỏ bằng đồng trong lòng bàn tay. Ngóài của cậẹ mặt kính, kim la bàn quay tít rồi dần dần ổn định, chỉ về một hướng cố định. Một nụ cười nhẹ, đầy vẻ tự tin và thậm chí là… thích thú, thoáng hiện trên môi cậu ta. Dường như mọi thứ đều nằm trong dự tính. Rồi cậu ta đứng dậy, không một chút do dự, bước những bước chậm rãi nhưng chắc nịch về phía cuối phòng học, nơi dãy bàn cuối cùng nằm im lìm trong bóng tối nhiều hơn. Chiếc la bàậu ta vẫn được giữ chặt, kim chỉ thẳng về phía trước như một lời dẫn đường không thể sai lệch.
Cậu ta bước đi, ánh mắt dán chặt vào chiếc kim màu đồng đỏ đang run rẩy trên mặt la bàn. Xung quanh, tiếng ghế kéo lê trên nền đá lạnh vang lên lác đác rồi nhanh chóng trở thành một dòng chảy rời rạc. Từng bóng người lướt qua chỗ tôi ngồi, mang theo mùi mực tàu và hơi thở gấp gáp. Chỉ có tôi vẫn ngồi yên tại chiếc bàn đá lạnh ngắt, như một hòn đá cản giữa dòng suối đang chảy xiết. Sự tĩnh lặng của tôi hẳn là một vết đen quá rõ giữa bức tranh nhộn nhịp này, dễ khiến người khác phải ngoái lại nhìn.
Hóỳ thi này, chúng tôi được phép di chuyển. Một sự tự do kỳ lạ, khiến lòng tôi dấy lên chút nghi hoặc. Tôi nhìn những chiếc la bàn bằng đồng được nâng niu trên các lòng bàn tay, kim chỉ hướng quay cuồng mỗi khi chủ nhân của chúng bước đi. Họ đi tới, đi lui, bước chân vội vã in hằn lên lớp bụi mỏng trên nền đá. Còn tôi, vẫn chỉ là kẻ bất động.
Tiếng gõ khô khan vang lên, chấm dứt khoảng thời gian mười phút hỗn độn ấy. Giáo viên giám thị dùng đầu ngón tay gõ xuống mặt bàn đá ba lần chậm rãi, âọng khắp gian phòng thi rộng lớn.
“Vòng tìm kiếm đầu tiên kết thúc,” giọng nói của thầy trầm và đều, không một chút gấp gáp. “Tất cả thí sinh hãy trở về vị trí ban đầu và ghi đáp án vào giấy thi. Các em có đúng một phút.”
Thầy dừng lại, ánh mắt quét qua những khuôn mặt còn đang thở hổn hển. “Những ai chưa tìm thấy cũng đừng vội nản lòng. Kỳ thi này có tổng cộng bảy vòng. Cơ hội vẫn còn nhiều ở phía sau.”
Tôi đã ngồi quan sáòng thi liên tiếp. Cuối cùng, một con đường mờ ảo cũng hiện ra trong đầu tôi. Một con đường khác biệt.
Ai nấy đều dùng la bàn để truy tìm Tuyệt Sát. Nhưng Tuyệt Sát lại không đứng yên. Nó gắn liền với một người nào đó trong đám thí sinh này, di chuyển theo từng bước chân của người ấy. Tìm ra nó đã khó, ghi nhớ chính xác vị trí của người mang nó trong biển người hỗn độn còn khó hơn. Lại còn phải làm sao để không một ai phát hiện ra mình đang theo dõi, quả là một bài toán không dễ dàng.
Hai vòng trôi qua, tôi chỉ chăm chú quan sát những người xung quanh. Chưa một lần đứng dậy, chưa một lần chạm tay vào chiếc la bàn bằng đồng để trước mặt. Ánh mắt của vị giám thị khẽ liếc về phía tôi, một tia không hài lòng thoáng qua trong đôi mắt sắc lạnh ấy.
Tôi cúi gằm mặt xuống, hai tay nắm chặt đến mức các khớp ngón tay trắng bệch. Tiếng cười khẩy từ cuối phòng học vẫn còn đang đâm thẳng vào lưng tôi, nhọn hoắt và lạnh lẽo như một mũi dao băng. Vương Yến. Lẽ ra tôi phải nhận ra giọng nói ấy ngay từ đầu. Trong cái không khí ngột ngạt của trường thi, mùi mực tàu và bụi giấy cũ hòa lẫn với mùi mồ hôi lạnh của chính tôi, tất cả như một thứ thuốc độc thấm vào từng hơi thở.
Giọng giáo viêên lần nữa, đầy vẻ mệt mỏi và chán chường. "Đây là thi tốt nghiệp. Các em dù thành tích có thế nào, hôm nay cũng nên cố gắẽ một chút."
Lời nói của thầy không còn là sự cổ vũ, mà đã biến thành một lời trách móc mơ hồ, hướng thẳng về phía tôi. Tôi cảm nhận rõ ánh mắt của thầy như hai hòn đá tảng đè nặng lên đỉnh đầu. Nó khiến tôi chỉ muốn thu nhỏ người lại, biến mất khỏi cái bàn học gỗ mọt này ngay lập tức.
Nhưng tôi không thể. Bởi vì phía sau lưng tôi, cách đó chỉ vài ghế ngồi, có một thứ còn đáng sợ hơn cả sự chế nhạo của con người. Tôi không dám quay đầu lại lần nữa, nhưng hình ảnh ấy đã khắc sâu vào trong đầu. Con Tuyệt Sát ấy ngồi ở đó. Không giống như những hồn ma bình thường tôi từng thấy, những thứ chỉ là bóng mờ thoáng qua, những sinh vật này quanh mình phảng phất một làn khí âm u, đặc quánh như nước cống. Chúng khiến không khí xung quanh trở nên lạnh buốt và nặng nề, mang theo mùi ẩm mốc của đất chết và thứ gì đó ngọt lợ, tựa như thịt thối.
Đặc biệt là con ngồi sau tôi. Nửa khuôn mặt của nó đã không còn da thịt, chỉ trơ lại xương sọ màu ngà ố. Trong hốc mắt trống rỗng, vài con giòi trắng nhờn nhờn vẫn đang ngo ngoe, chui ra rồi lại chui vào. Tôi vô tình liếc nhìn nó lúc nãy, và nó đã phát hiện ra. Nó quay cái đầu lâu ấy về phía tôi, hai mảnh xương hàm tách ra một cách ghê rợn, tạo thành một nụ cười rộng đến mức gần như làm rời cả hai bên má. Không phải là một nụ cười. Đó là một sự giãn nở vô hồn của tử khí, khiến dạ dày tôi quặn thắt lên. Buồn nôn dâng trào trong cổ họng. Tôi nuốt xuống một ngụm không khí lạnh giá, cố kìm nén cơn run rẩy đang muốn bùng phát từ sâu bên trong.
Tôi thực sự không muốn ở đây thêm một khắc nào nữa. Áp lực của kỳ thi, sự khinh miệt từ bạn học, và cái sự hiện diện quỷ dị kia ở ngay sau lưng… tất cả như những sợi dây thừng xiết chặt lấy cổ tôi. Mỗi tiếng bước chân của giám thị đi qua, mỗi tiếng lật giấy loạt soạt, thậm chí cả tiếng thở dốc của ai đó ở phía xa, đều trở nên sắc nhọn và rõ ràng một cách đau đớn. Tôi nhìn xuống tờ giấy thi trắng toát, những con chữ nhảy múa trước mắt, mờ đi rồi lại hiện ra. Lý Ngốc Dao. Cái tên xếp hạng cuối cùng toàn trường. Có lẽ hôm nay, dưới cái nhìn của cả người lẫn quỷ, tôi lại một lần nữa sẽ chứự thật đó.
Giáo viên trông thi gõ nhẹ lên mặt bàn lần thứ ba, âm thanh khô khốc ấy mới chạm được vào ý thức của tôi. Tôi cầm tờ giấy thi lên, bút lông phất một đường, đánh dấu vào tất cả những vị trí cuối cùng. Mực đưới ánh sáng mờ ảo chiếu qua cửa giấy, tựa như những vết máu khô.
"Thưa thầy, em xin nộp bài ạ."
Giọng nói của tôi bình thản, không một gợn sóng. Trong lòng, một mảnh tịch liêu trải dài. Kỳ thi này, hay cả con đường tu tiên phía trước, với tôi đều đã mất đi ý nghĩa tranh đấu. Việc tìm ra Tuyệt Sát tưởng chừng huyền diệu, thực ra chỉ là trò lặp lại nhàm chán của một linh hồn già cỗi.
Thầy giáo khẽ gật đầu, ánh mắt dường như không muốn dừng lâu trên người một học sinh nộp bài sớm: "Ừ, ra ngoài đi. Đừng gây ồn."
Tôi đặt tờ giấy mỏng manh lên bục gỗ, nghe tiếng chân mình nhẹ nhàng trên nền đá mát lạnh khi rời khỏi phòng thi. Không khí bên ngoài ngập mùi hương cỏ dại và hơi ẩm của đất sau cơn mưa sớm, một cảm giác sống động trái ngược hẳn với sự ngột ngạt bên trong. Tôi bước xuống sân, nhưng mọi giác quan vẫn giăng ra, lắng nghe từng rung động nhỏ trong căn phòng vừa rời đi.
Đúng như dự đoán, sau vài nhịp thở, tiếng thở dài não nề của vị giám thị vọng ra. "Học trò thời nay! Đến cái la bàn định vị cơ bản mà cũng không thèm dùng!"
Giọng nói đầy vẻ chán chường. Nhưng rồi, mọi âm thanh đột nhiên chững lại. Một khoảng lặng dài, bị phá vỡ bởi một tiếng kêu nghẹn ngào, thất thanh: "Trời… ơi!"
Tôi có thể tưởng tượng ra vẻ mặt của thầy lúc này: đôi mắt mở to, nếp nhăn trên trán căng ra, ngóỉ vào tờ giấy thi. Thầy đã dùng la bàn để giải nhẩm cho đỡ buồn ngủ, và giờ đây, những đáp án được tính toán kỹ lưỡng ấy lại khớp từng dấu chấm, từng nét phẩy với bài làm của tôi. Sự chính xác đó không chừa một khe hở nào cho sự nghi ngờ về may rủi.
"Không thể nào…"
Giọng thầy lẩm bẩm, đầy vẻ bàng hoàng xen lẫn hoang mang. "Làm sao một người không dùng pháp khí trợ giúp lại có thể xác định chuẩn xác đến thế? Lẽ nào…"
Câu hỏi không lời treo lơ lửng trong không khí: Lẽ nào học sinh này đã gian lận?
Tôi nhắm mắt lại, hít một hơi thật sâu mùi đất ẩm. Sự hoài nghi của thầy giáo là điều dễ hiểu. Trong một thế giới coi trọng pháp khí và công thức, một kẻ bỏ qua tất cả những thứ ấy mà đi thẳng đến đáp án, tất nhiên sẽ bị xem là kẻ dị biệt, thậm chí là kẻ lừa dối. Một nụ cười nhạt, lặng lẽ nở trên môi tôi. Có lẽ, chính sự bình thản không cần biện minh này lại là thứ khiến ngườờ nhiều hơn cả.
Mùi mực in nồng nặc, hòa lẫn với hơi ẩm của bê tông ướt sau cơn mưa sáng, xộc thẳng vào mũi tôi khi tôi dừng chân trước tấm bảng gỗ. Chân tôi cứ thế bước đi mà không biết sẽ dẫn mình tới đâu, cho đến khi ánh mắt vô thức bắt gặp những dòng chữ to đậm, in trên giấy màu đỏ rực, được dán chồng chéo lên nhau một cách hỗn độn. Một cảm giác lạnh toát chạy dọc sống lưng, mặc dù xung quanh không có một ngọn gió nào.
“Tin mừng, học sinh Châu Dã của trường chúự giành được Giải nhất Cuộc thi Diệt Quỷ toàn quốc!”
Tôi đứng chôn chân, hai mắt dán chặt vào tấm ảnh in nhòe trên tờ báo đó. Một khuôn mặt thiếu niên. Lông mày sắc như lưỡi dao găm, đôi mắt đen láy ánh lên thứ ánh sáng lạnh lẽo và tự tin của một ngôi sao cô độc trên bầu trời đêm. Trong tôi, một mớ hỗn độn cảm xúc đang giằng xé: hoang mang, khó hiểu, và một nỗi sợ mơ hồ len lỏi. Tại sao lại là "Diệt Quỷ"? Tại sao một thứ nghe như chuyện cổ tíị lại đượọng trên bảng tin của một ngôi trường, như một thành tích đáng tự hào? Tâm trí tôi cố gắng lục tìm trong ký ức, nhưng tất cả những gì quen thuộc về các kỳ thi, điểm số, đại học… dường như đang tan biến vào một màn sương mờ ảo.
Những dòng chữ nhỏ chi chít bên cạnh bức ảnh như đàn kiến bò vào tâm trí tôi. Chúng kể về ba lần thử thách sinh tử, sáu lần lĩnh thưởng, về việc truy tìm và tiêu diệt sáu con "Tuyệt Sát", ba con "lệ quỷ" tại một thị trấn heo hút chỉ có vài trăm nghìn con người. Mỗi chữ, mỗi câu đều vẽ nên một thế giới khác hẳn, nơi mà ác quỷ không còn là truyền thuyết, mà là mối đe dọa hiện hữu, và những người trẻ tuổi như Châu Dã kia lại là những anh hùng. Tôi lùi lại một bước, gót giày chạm vào viên đá cuội, phát ra tiếng động khô khan. Có lẽ tôi không còn ở nơi mình từng thuộc về nữa. Có lẽ tôi đã lạc vào một phiên bảỳ quái của thế giới cũ, nơi mọi thứ đều tương tự, từ những tòa nhà, cây cối, cho đến bộ đồng phục học sinh trên người tôi, nhưng quy tắc căn bản nhất của nó lại hoàn toàn khác biệt. Ở đây, kỳ thi quan trọng nhất không phải là kiểm tra kiến thức, mà là một cuộc săn lùng đẫm máu. Và những thợ săn ấy, họ được tôn vinh như những vị thần.
Ba mươi phút sau, tiếng trống vàên khô khốc, phá tan dòng suy tưởng hỗn độn của tôi. Tôi bước vào phòng thi môn Ngoại ngữ, không khí ngột ngạt và im lặng đến nghẹt thở. Vị giáo viên trông thi, một người đàn ông gầy gò với cặp kính trắng dày cộp, đang đứng sừng sững ngay cửa. Ánh mắt của ông ta, lạnh lùng và sắc như dao, lập tức bám chặt lấy tôôi vừa ló mặt. Nó như muốn moi móc tận đáy tâm can, kiểó thứ gì bất thường ẩn náu bêười tôi hay không. Tôi cố giữ vẻ mặt bình thản, cúi đầu tránh ánh nhìn soi mói ấy, những ngón tay hơi run rẩy khi nhận lấy tờ đề thi từ tay giám thị.
Tôi mở tờ giấy ra. Một làn gió nhẹ từ cửa sổ lùa vào, khiến tờ giấy xào xạc. Thay vì những đoạn văn dài hay các câu hỏi ngữ pháp phức tạp, ngay giữa trang giấy trắng tinh, chỉ có một dòng chữ được in đậm, ngắn gọn và đầy sức nặng:
“Hãy viết thuật lại mỗi một câu của Tuyệt Sát.”
Tôi nhìn chằm chằm vào dòng chữ ấy. "Thuật lại"? "Câu của Tuyệt Sát"? Trong đầu tôi, những hình ảnh về con quỷ trong truyền thuyết, về tiếng gào thét, về bóng tối, lần lượt hiện lên rồi tan biến. Đây không phải là một đề thi ngoại ngữ. Đây là một phép thử, một lời nhắc nhở nghiệt ngã về quy luật của thế giới mới này. Tôi hít một hơi thật sâu, mùi giấy mới và mùi mồ hôi lo lắng của những thí òa lẫn vào nhau. Rồi tôi cầm lấy cây bút, đầu ngón tay cảm nhận rõ độ trơn mát của thân bút nhựa. Tôi phải viết. Dù tâm trí còn hoang mang, tôi buộc phải bắt đầu từ đây, từ câu nói của những sinh vật mà trước nay tôi chỉ coi là hư cấu. Có lẽ, việc hiểu được ngôn ngữ của chúng, chính là chìa khóa đầu tiên để tồn tại trong thế giới kỳ lạ này.
Mùi máu tanh nồng xộc thẳng vào mũi tôi trước khi tôi kịp nhìn thấy gì. Nó không phải thứ mùi sắt gỉ quen thuộc, mà là thứ gì đó ngọt lợ, hăng hắc, như thịt tươi bị vùi lâu ngày trong chỗ tối. Tiếng rên rỉ, tiếng gào thét, tiếng bút rơi lộp bộp vang lên khắp phòng thi. Tôi ngẩng đầu lên, thấy một đám sương đen đặc quánh, tựa như vô số con ruồi nhỏ li ti đang xoay tít, từ chiếc hồ lô bằng đồng xanh đã mở nắp trên tay giám thị mà tuôn ra.
Giữa làn sương ấy, khuôn mặt của một ông lão hiện ra. Máu từ những vết rách trên trán, trên má ông ta chảy xuống, nhuộm đỏ cả một bộ râu bạc, nhưng đôi mắt lại trống rỗng, vô hồn. Cái miệng mấp máy, phát ra âm thanh đều đều, chậm rãi, như một cái máy đã hỏng.
“Các người đều đáng chết, đi chết hết đi.”
“Cửa quỷ đã mở, quỷ vương đại nhân chuẩn bị giáng thế, ngài ấy sẽ thống trị tất cả, tẩy sạch mọi thứ tà ác của thế giới này!”
Mỗi câu nói ấy, ông ta lặp lại đúng ba lần, âm lượng, ngữ điệu y hệt nhau, không sai một ly. Xung quanh tôi, các bạn đồng môn đã không còn giữ được tư thế ngồi thi. Có người ôm đầu, hai tay siết chặt vào nhau đến nỗi móng tay đâm vào da thịt mà không hay. Có người gục mặt xuống bàn, vai run lên từng hồi. Một cô gái ngồi cạnh tôi thậm chí đang lẩm bẩm khóc, nước mắt hòa với mồ hôi trên gò má. Họ trông thảm hại hơn cả tôi ngày trước, khi ngồi trong phòng thi tiếng Anh vớè rè và một mớ âm thanh khó hiểu.
Nhưng lạ thay, trong đầu tôi lúc này lại vang lên một sự tĩnh lặng kỳ lạ. Từng lời, từng chữ của ông lão máơi vào ý thức tôi như những viên sỏi ném xuống mặt hồ phẳng lặng, gợn lên những vòng tròn rõ ràng, minh bạch. Tay phải tôi cầm bút lông, mũi bút chấm nhẹ vào nghiên mực, rồi từ từ viết lên tờ giấy thi trắng tinh trước mặt. Tôi chép lại tất cả, nguyên văn, không thiếu một chữ. Cảm giác phấn khích nhẹ nhàng len lỏi trong ngực. Có lẽ, ván cược lớn nhất của tôi ở kỳ thi dị thường này, sắp được thuận lợi.
Kỳ thi tốt nghiệp của chúng tôi không giống bất kỳ kỳ thi nào ngoài thế gian. Chỉ có ba môn, và tất cả sẽ kết thúc trong vòng một ngày duy nhất. Môn thứ ba, cũng là môn cuối cùng, mang tên “Thực hành tổng hợp”. Giám thị bắt đầu đi dọc theo các dãy bàn, đặt trước mặt mỗi thí sinh một vật dụng. Đó là những pháp khí đủ hình thù: có cái là chuông nhỏ bằng đồng xanh, có cái là tấm gương đồng đã xỉn, có cái lại chỉ là một sợi dây thừng cũ kỹ bện bằng tóc. Khí chất từ chúng tỏa ra lạnh lẽo, khiến nhiệt độ trong phòng như hạ xuống vài độ.
Tôi đưa mắt nhìn về phía cuối phòng học, nơi hàng bàn cuối cùng. Ở đó, không phải là bàn ghế, mà là một chiếc lồng lớn được phủ kín bằng tấm vải đen dày đặc. Từ trong lồng, âm thanh của những tiếng cào xé, gầm gừ trầm thấp, thỉnh thoảng lại xen lẫn tiếng cười khúc khích chói tai, không ngừng vọng ra. Bên trong chiếc lồng đặc biệt ấy, chính là đủ loại quỷ quái dị biệt, thứ mà chúng tôi phải đối mặt trong phần thi sắp tới. Tay tôi siết chặt lấy pháp khí trước mặt, một chiếc quạt giấy trông có vẻ mỏng manh, trong lòng dâng lên một sự bình tĩnh lạnh lùng. Mọi thứ đều đang đi đúng theo dự tính.
Mùi mực tàu và bụi phấn vẫn còn lơ lửng trong không khí phòôi thu xếp cuốn sách cuối cùng vào cặp. Lòng bàn tay tôi vẫn còn hơi ẩm ướt, nhưng không phải vì mồ hôi lo lắng, mà là cảm giác nhẹ nhõm kỳ lạ. Những con quỷ trong lồng pha lê đã không còn nhe nanh, chúng co rúm lại, đôi mắt đỏ ngầu ánh lên nỗi khiếp sợ thuần túy khi tôi giơ lên chiếc chuông đồng xanh rỉ. Tôi thở ra một hơi. Vậy là đúng rồi.
Ý định rời khỏi đây ngay lập tức bị chặn lại bởi một bóng người đứng chắn ngang cửa. Giáo viên trông thi – người đàn ông có đôi mắt sắc như dao dưới cặp kính gọng kim loại – ra hiệu cho tôi ở lại. Cả phòng thi trống trơn, chỉ còn tiếng bước chân của tôi vang lên lóc cóc trên nền gỗ.
“Học sinh này,” giọng thầy trầm xuống, nặng trịch như một lời tuyên án. “Chuyện hôm nay, nếu em tự mình đến phòng giáo vụ thú nhận, tôi sẽ coi như chưa từng thấy gì.”
Tim tôi đập thình thịch. Tự thú? Thú nhận điều gì? Một câu hỏi vang lên trong đầu tôi, nhưng cổ họng lại khô đắng, không thể thốt thành lời. Thầy giáo bước lại gần hơn, mùi nước hoa xà phòng lạnh lẽo của thầy phả vào mặt tôi. “Còn nếu để Phòào cuộc,” thầy tiếp tục, từng chữ như được đục từ băng, “thì tương lai củư tan thành mây khói. Không một công ty nào, dù nhỏ đến đâu, sẽ dám đụng vào một hồ sơ có vết nhơ như thế. Em hiểu chứ?”
Đúng lúc đó, một bóng người thoáng qua cửa sổ hành lang. Vương Yến. Cậu ta vốn đang đi ngang, chắc là về muộn sau giờ tan học, nhưng đôi tai thính như rada ấy đã bắt được trọn vẹn lời cảnh cáo đó. Cậu ta dừng bước, quay đầu lại. Ánh mắt của Vương Yến gặp ánh mắt của tôi – và trong khoảnh khắc ấy, tôi thấy rõ một tia sáng lóe lên trong đáy mắt cậu ta, một nụ cười mỉa mai, hả hê khó che giấu. Nó giống như kẻ đứng trên bờ nhìn người chới với giữa dòng nước lũ. Không một lời hỏi han, cậu ta chỉ nhếch mép, vác cặp lên vai rồi nhanh chóng khuất dạng ở cuối hành lang. Tôi biết, tối nay, trong bữa cơm gia đình, cậu ta sẽ kể lại chuyện này với một giọng điệu đầy khoái trá.
Sự sốt ruột bỗng trào lên như một ngọn lửa thiêu đốt lồng ngực tôi. Tôi không thể để hắn ta đắc ý, càng không thể để một điều vô căn cứ hủy hoại mọi thứ. Tôi phải lên tiếng.
“Thưa thầy,” giọng tôi vang lên, cố gắng giữ vững nhưng vẫn có chút run rẩy. “Ý thầy là… em đã gian lận trong kỳ thi ư?” Tôi nhìn thẳng vào đôi mắt kính của thầy, cố tìm trong đó một chút nghi ngờ hay bằng chứng nào đó. “Một học sinh có thành tích… không mấy khả quan như em,” tôi nói, cảm nhận rõ vị đắng của những từ này trên đầu lưỡi, “thì việc có gian lận hay không, lẽ nào bản thân em lại không rõ hơn ai hết sao?”
Căn phòng im lặng đến mức tôi có thể nghe thấy tiếng kim đồng hồ tích tắc trên tường. Mùi sợ hãi của chính mình, một thứ mùi chua nồng, bắt đầu len lỏi, hòa lẫn với mùi mực tàu và bụi phấn cũ.
Giám thị không nói gì, chỉ im lặng nhìn tôi. Ánh mắt của ông ta như một lớp băng mỏng phủ lên da thịt, khiến tôi cảm thấy lạnh sống lưng. Trong phòng thi yên tĩnh đến mức tôi có thể nghe thấy tiếng tim mình đập thình thịch, từng nhịp một như muốn phá vỡ khung xương sườn.
Tôi nhớ lại khoảnh khắc trước đó – tờ giấy nhỏ màu trắng bỗng nhiên rơi xuống từ khe bàn, xoay vài vòng rồi nằm yên ngay dưới chân tôi. Nó trắng đến chói mắt dưới ánh đèn huỳnh quang, như một lời buộc tội không thể chối cãi. Tôi chưa kịp hiểu chuyện gì đang xảy ra thì bóng đen của giám thị đã bao trùm lên trang giấy thi của mình.
"Thật sự không phải của em!"
Giọng tôi vang lên trong không gian tĩnh lặng, nghe có vẻ the thé và đầy hoảng loạn. Tôi cảm nhận rõ ánh nhìn của các thí sinh xung quanh, họ đang dừng bút, những đôi mắt tò mò và có chút may mắn hướng về phía tôi. Cảm giác xấu hổ bốc cháy trên má, nóng rực như bị ai đó tát.
Tay phải tôi nắm chặt chiếc bút mực, mồ hôi lòng bàn tay thấm ướt thân bút bằng nhựa. Tôi muốn giải thích thêm, nhưng cổ họng như bị một vật gì đó chặn lại. Trong đầu hiện lên hình ảnh mẹ tôi sáng nay dặn dò: "Con cố gắng thi tốt nhé."
Giờ đây, tôi sợ hãi nghĩ đến khuôn mặt thất vọng của bà ày.
Giám thị cuối cùng cũng cúi xuống, nhặt tờ giấy nhỏ lên bằng hai ngón tay. Ông ta đưa nó lên ngang tầm mắt, ại dưới ánh đèn. Trên đó là những công thức toán học được viết bằng mực xanh, nét chữ nhỏ nhưng rõ ràng. Tôi nhận ra đó chính là chữ viết của người ngồi bàn trước – cậu ta đã rời đi từ nửa giờ trước vì đau bụng.
"Em có thể kiểm tra lại túi của mình không?"
Giọng giám thị bình thản, nhưng mỗi từ đều như những chiếc đinh đóng vào tim tôi.
Tôi gật đầu, ẩy mở cặp sách. Từng món đồ được lấy ra: sách giáo khoa, vở nháp, hộp bút, chai nước. Không có thêm bất kỳ mảnh giấy nào khác. Khi đổ ngược chiếc cặp, vài hạt bụi phấn trắng rơi xuống bàn, lấp lánh trong luồng sáng xiên qua cửa sổ.
Giám thị quan sát toàn bộ quá trình, đôi mày hơi nhíu lại. Ông ta nhìn tôi, rồi lại nhìn tờ giấy nhỏ trong tay. Có lẽ ông ta đang cân nhắc điều gì đó, bởi vì ánh mắt ấy không còn lạnh lùng như lúc đầu nữa, mà mang chút phân vân.
"Ngồi xuống đi."
Cuối cùng ông ta nói, giọng đã dịu hơn một chút. "Tiếp tục làm bài. Chúng ta sẽ xem xét việc này sau."
Tôi thở phào nhẹ nhõm, nhưng cảm giác bất an vẫn bám víu lấy tâm trí. Tôi cầm bút lên, cố gắng tập trung vào đề thi trước mặt, nhưng những con số và chữ cái nhảy múa loạn xạ. Trong đầu vẫn vang vọng lời nói của mình: "Em thật sự không gian lận mà!"
– một lời biện hộ nghe thật yếu ớt trong hoàn cảnh này.