Tôi bị lôi đi trên hành lang dài hun hút, bàn chân loạng choạng vấp phải những viên gạch men lạnh ngắt. Mùi mốc ẩm của tường vôi cũ kỹ xộc thẳng vào mũi. Tay thầy giám thị nắm chặt lấy cánh tay tôi như một cái kẹp sắt, kéo tôi về phía một cánh cửa gỗ sẫm màu có khắc chữ "Thanh Tra". Trái tim tôi đập thình thịch, đập đến mức tôi tưởng nó sẽ vỡ tung ra khỏi lồng ngực. Tôi biết mình sắp phải đối mặt với điều gì. Nhưng tôi không làm gì sai. Câu khẳng định ấy vang lên trong đầu tôi, lặp đi lặp lại như một câu thần chú duy nhất có thể giữ cho tôi không sụp đổ.
\n\n Cánh cửa mở ra, một không gian âm u hiện ra trước mắt. Ánh sáng lờ mờ từ những chiếc đèn lồng giấy cũ rọi xuống năm bóng người đang ngồi quanh một chiếc bàn gỗ lớn. Họ đều là những lão niên, khuôn mặt khắc khổ dưới ánh đèn vàng vọt. Không phải áo thụường thấy, mà là những tấm áo bào màu nâu sẫm, vải dày nặng trĩu, phủ lên người họ một vẻ uy nghi lạnh lẽo. Phía sau lưng mỗi người, thanh kiếm gỗ đào được đeo ngay ngắn, màu gỗ sẫm bóng loáng như đang ngủ yên trong vỏ. Chỉ một cái nhìn thoáng qua, hơi thở trong tôi đã tắc nghẽn. Đây không phải nơi một học sinh bình thường nên đặt chân đến.
\n\n Thầy giám thị, khuôn mặt vẫn còn đỏ gay vì bực tức, đập mạnh tờ giấy thi của tôi xuống mặt bàn. Âm thanh "bốp" một cái vang lên giữa căn phòng tĩnh mịch, khiến tất cả ánh mắt đều đổ dồn về phía chúng tôi.
\n\n "Trưởng phòng Châu, mọi người thử xem cho."
Giọng thầy đầy mỉa mai. "Tôăm, chưa từng thấy đứa học trò nào làm bài được trọn vẹn điểm số như thế này."
\n\n Một vị lão niên râu dài, người được gọi là Trưởng phòng Châu, nhướng mày lên. Ánh mắt sắc lẹm của ông ta lướt qua tôi, khiến da thịt tôi có cảm giác như bị kim châm. "Trọn điểm ư?"
Giọng ông trầm và khô khan. "Cái lò Dương Đàm nhỏ bé này, lại sản sinh ra được một thiên tài đến vậy sao?"
\n\n Những vị còn lại lục tục đứng dậy, tiếng áo bào xào xạc trong không gian tĩnh lặng. Họ vây quanh chiếc bàn, những cái đầu cúi xuống nhìn chăm chú vào tờ giấy bị đè dưới bàn tay thầy giám thị. Tôi đứng đó, cảm thấy mình nhỏ bé và cô độc vô cùng. Họ nhìn bài thi, nhưng áp lực từ họ đè nặng lên toàn thân tôi. Tôi chỉ muốn thu mình lại, biến mất khỏi nơi này.
\n\n Thầy giám thị bật cười, một tiếng cười ngắn ngủn đầy vẻ giễu cợt. "Thiên tài gì chứ? Nếu là thiên tài thật sự, há lại đi tìm Tuyệt Sát mà ngay cả la bàn cũng chẳng thèm nhìn qua một cái?"
Thầìn tôi, ánh mắt như dao. "Tên nó là Lý Dao Dao. Ở trường, thành tích của nó luôn đứng bét, năm nào cũng thế."
\n\n Không khí trong phòng đột nhiên trở nên căng như dây đàn. Câu nói của thầy giám thị như một nhát búa, đập tan mọi sự hoài nghi ban đầu. Tất cả đều hiểu ra vấn đề nằm ở đâu. Một học sinh đứng chót bảng, lại đột nhiên đạt điểm tuyệt đối trong một kỳ thi khó? Điều đó không khác gì một câu chuyện cười. Sự ngờ vực hiện rõ trong từng ánh mắt của những vị lão niên. Họ không cần nói ra, nhưng tôi có thể cảm nhận được.
\n\n Một người trong số họ lấy ra một tập tài liệu, có lẽ là đáp án chuẩn. Họ cẩn thận so sánh từng chữ, từng dòng trên bài làm của tôi với những gì trong tập tài liệu ấy. Thời gian trôi qua chậm chạp, từng giây từng phút đều dài như vô tận. Tiếng lật giấy "xoạt xoạt" là âất vang lên. Cuối cùng, khi việc so sánh kết thúc, tất cả đều ngẩng đầu lên. Họ không nhìn bài thi nữa, mà nhìn thẳng vào tôi. Những đôi mắt già nua, sâu thẳm, im lặng nhìn nhau rồi lại đổ dồn về phía tôi. Trong ánh mắt ấy không có sự giận dữ, mà là một sự tĩnh lặng đáng sợ, một sự thất vọng lạnh lùng, và sự khẳng định chắc nịch về tội lỗi của tôi. Họ chẳng cần hỏi gì thêm. Sự im lặng nặng nề ấy chính là bản án.
Trưởng phòng Châu đập bàn một cái đánh rầm, tiếng động chói tai khiến không khí trong phòng thi cứng lại. Ông ta nhìn tôi bằng ánh mắt sắc lẹm như dao, giọng nói lạnh băng vang lên sau khoảnh khắc im lặng chết người ấy. Tôi cảm nhận rõ sự phẫn nộ đang sôi sục trong lồng ngực ông ta, nó bốc lên như hơi nước từ một nồi nước sắp cạn.
“Thế này là bị lộ đề từ trước rồi sao?” Ông ta hỏi, từng chữ như được nhấn mạnh. “Lý Dao Dao, em lấy được đáp án chuẩn ở đâu vậy?”
Tôi nuốt khan một ngụm nước bọt. Cổ họng khô khốc, lòng bàn tay đẫm mồ hôi lạnh. Sự nghi ngờ trong ánh mắt của ông và tất cả mọi người giống như một lớp băng mỏng phủ lên người tôi, khiến tôi run rẩy. Tôi biết mình đang ở trong một tình thế vô cùng nguy hiểm, nhưng tôi không thể nói dối. Tôi chỉ có thể bám vào sự thật, dù nó nghe có vẻ điên rồ đến thế nào.
“Em thật sự không gian lận mà!” Tôi cố gắng để giọng nói của mình nghe vững vàng, nhưng nó vẫn vỡ ra một chút ở cuối câu.
Một tiếng cười khẩy ngắn ngủi thoát ra từ miệng trưởng phòng Châu. Ông ta lắc đầu, vẻ mặt đầy vẻ châm biếm không thể giấu nổi. “Ha, đến la bàn em cũng không xem, làm sao mà em tìm được Tuyệt Sát vậy? Lẽ nào em có đôi mắt âm dương?”
Câu nói của ông như một ngòi nổ. Ngay lập tức, cả căn phòng bùng lên tiếng cười ồn ào. Mọi người vỗ tay, vỗ bàn, cười nói hỗn độn. Những khuôn mặt đỏ ửng vì khoái chí, những ánh mắt dò xét đầy hả hê hướng về phía tôi. Họ cười như thể vừa chứng kiến trò hề vô vị nhất thế gian. Tiếng cười đó chói tai hơn bất cứ lời buộc tội nào, nó xé toạc không gian và đâm thẳng vào lòng tự trọng của tôi. Tôi cảm thấy mình nhỏ bé và lẻ loi giữa đám đông ồn ào này.
Giáo viên trông thi, một người đàn ông trung niên có khuôn mặt hiền lành, giờ cũng không nhịn được cười. Ông ta vừa vỗ đùi vừa nói, giọng còn ngắt quãng vì buồn cười: “Lý Dao Dao, nếu như em dám nói mình có mắt âm dương, thì tôi…”
Lời nói của ông ta bị bỏ lửng, nhưng ý tứ thì rõ ràng. Đó là một lời thách thức, một sự giễu cợt trắng trợn. Áp lực dồn nén trong lòng tôi đến đỉnh điểm. Sự oan ức, bất bình và cả một chút tuyệt vọng trào dâng. Tại sao? Tại sao sự thật lại bị xem là trò đùa? Trong thế giới này, dù khoa học kỹ thuật có phát triển đến đâu, người ta vẫn luôn nhắc đến những người có khả năng đặc biệt. Nó có gì là kỳ lạ? Có gì là đáng cười?
Một cảm giác nổi loạn bất chợt trỗi dậy. Tôi ngẩng mặt lên, nhìn thẳng vào đám đông đang cười nhạo kia. Không cần phải giấu giếm nữa. Tôi hít một hơi thật sâu, mùi bụi phấn và mồ hôi lo lắng trong phòng hòa lẫn vào nhau, khô khốc nơi cuống họng.
“Nhưng em có mắt âm dương thật mà.” Giọng tôi bỗng trở nên phẳng lặng một cách kỳ lạ, không còn run rẩy. “Em không chỉ nhìn thấy quỷ mà còn có thể nghe thấy chúng nói chuyện nữa.”
Khoảnh khắc những lời đó thoát ra, tất cả mọi thứ như đóng băng. Tiếng cười đột ngột tắt lịm, nhường chỗ cho một sự im lặng đặc quánh, nặng nề đến mức có thể nghe thấy tiếng tim đập thình thịch của chính mình. Những ánh mắt dò xét, hả hê biến mất, thay vào đó là sự kinh ngạc, hoảng sợ, và cả… xa lánh. Bầu không khí trong phòng trở nên ngột ngạt, oi bức dù cửa sổ vẫn mở. Tôi có thể cảm nhận làn da mình nổi lên những hạt gai nhỏ.
Trưởng phòng Châu đứng phắt dậy. Mặt ông ta đỏ ửng, các mạch máu ở thái dương giật giật. Ông ta trợn mắt nhìn tôi, trong đáy mắt ấy không còn là sự giận dữ vì nghi ngờ gian lận nữa, mà là một thứ tức giận nguyên sơ hơn, giống như bị xúc phạm vào một niềm tin cốt lõi nào đó. “Ăn nói hàm hồ!” Ông ta gầm lên, giọng khàn đặc vì tức giận, hai bàn tay nắm chặt đến nỗi các khớp ngón tay trắng bệch.
Mùi mốc meo của phòng dụng cụ vẫn còn bám đầy trong cổ họng tôi khi tôi bước ra. Những lời xì xào bàn tán của họ theo sát từng bước chân, như một đám ruồông thể đuổi đi. Tôi biết mình vừa nói điều không nên nói, nhưng đã quá muộn để nuốt lời.
“Cả Giang Chiết mênh mông này,” giọng thầy Lý, người luôn tự nhận mình am hiểu, vang lên đầy vẻ mỉa mai, “có được ba vị tông sư sở hữu mắt âm dương đã là chuyện hi hữu. Họ là những đấng bậc có thể trấn áp một phương, khiến yêu ma phải nép mình. Còn em?” Ông ta nhìn tôi từ đầu đến chân, ánh mắt dò xét như muốn moi ruột gan tôi ra. “Em là cái thá gì?”
Câu hỏi đó không cần lời đáp. Nó là một nhát dao găm bằng băng, đâm thẳng vào sự tự tin non nớt mà tôi đang cố bám víu. Trong lòng tôi, một mảng tối lo âu bắt đầu lan rộng, như mực đổ vào ly nước trong. Liệu tôi có thực sự nhìn thấy những thứ đó, hay chỉ là trí tưởng tượng của một đứa trẻ hoang tưởng? Nhưng những hình bóng mờ ảo, những tiếng thì thầm lạnh lẽo ấy, sao có thể chân thực đến thế?
Mọi ánh nhìn trong phòng giáo viên đều dồn về phía tôi, mang theo sự hoài nghi và châm chọc. Họ bảo tôi nói dối không chớp mắt, lấy chuyện trọng đại của đạo pháp cao thâm ra để đùa cợt cho vui. Từng lời như mũi kim châm vào da thịt. Tôi siết chặt hai bàúi áo, móng tay cắn vào lòng bàn tay một cách vô thức. Cảm giác đau nhói nhỏ bé ấy giúp tôi tỉnh táo. Tôi ngẩng mặt lên, giọng nói cố gắng giữ vững nhưng vẫn có chút run rẩy: “Nếu các thầy không tin, cứ việc thử. Hãy tìm vài con… vài con quỷ đến đây. Tôi sẽ chỉ cho các thầy thấy.”
Một tiếng cười khẩy vang lên. “Thấy quân tài chưa đổ lệ, đúng là chưa biết sợ là gì!” Ai đó nói vậy. Không khí trong phòng càng thêm căng thẳng và khó chịu.
Rồi thầy Triệu, vị giáo viên trông thi có khuôn mặt khắc khổ, đứng dậy. Ông không nói gì, chỉ liếc nhìn tôi một cái đầy ý vị, rồi bước ra khỏi phòng. Tiếng bước chân của ông dần khuất sau hành lang dài. Chúng tôi chờ đợặng nặng nề, chỉ có tiếng tích tắc của chiếc đồng hồ cũ trên tường là vang lên đều đặn, như đếm ngược từng giây phút ngượng ngùng. Tôi có thể nghe thấy tiếng tim mình đập thình thịch, lồng ngực như có một bầy chim nhỏ đang hoảng loạn tìm đường bay ra.
Thầy Triệu trở về, tay ôm một chiếc hồ lô bằng đồng xanh đã xỉn màu, trên miệng hồ lô dán một tấm phù màu vàng đã phai. Ông đặt nó lên bàn giữa phòng với một âm thanh “cạch” khô khan. “Nào,” giọng thầy Triệu trầm và lạnh lùng, “nếu em tự tin đến vậy, hãy chỉ ày có những gì. Ngay trước mặt tất cả chúng tôi.”
Ánh mắt của mọi người lại một lần nữa thiêu đốt lên người tôi. Tôi hít một hơi thật sâu, mùi bụi sách và mồ hôi lo âu hòa lẫn vào nhau. Tôi bước tới gần chiếc hồ lô. Làn khí âm lạnh lẽo, vô hình tỏa ra từ nó khiến da tôi nổi lên những nốt gai nhỏ. Tôi nhắm mắt lại trong giây lát, rồi mở ra, nhìn xuyên qua lớp vỏ đồng ấy.
“Có một… một người đàn ông,” tôi bắt đầu, giọng nói trở nên xa xăm hơn, như thể không còn hoàn toàn thuộc về căn phòng này nữa. “Tuổi độ ba bốn mươi, khuôn mặt đầy vẻ oán hận và tuyệt vọng. Đó là một hồn quỷ nam.” Tôi chuyển ánh nhìn, như theo dõi một thực thể vô hình đang di chuyển. “Ở góc kia… một nữ quỷ. Toàn thân cô ấy phát ra một thứ ánh sáng đỏ ối, nhức mắt. Khuôn mặt… khuôn mặt bị thương rất nặng, những vệt lỏng màu đen sẫm, giống như máu khô, vẫn đang chảy dài xuống cổ. Trông thật đáng sợ.” Tôi nuốt nước bọt, cố gắng kìm nén một cơn buồn nôn đang trào lên. Rồi tôi nhìn xuống thấp hơn, gần chân bàn. “Và… một đứa bé. Mới chỉ bảy, tám tuổi. Nó đang khóc, nhưng không có tiếng. Nó cứ lặp đi lặp lại rằng muốn tìm mẹ.”
Tôi dừng lại. Lời nói cuối cùng vừa buông ra, cả căn phòng rộng bỗng chốc chìm vào một sự tĩnh lặng không thể tả. Sự tĩnh lặng ấy đặc quánh, nặng nề, át cả tiếng thở của mọi người. Không còn tiếng xì xào, không còn ánh mắt châm chọc. Chỉ có sự sửng sốt tê liệt mọi giác quan.
Tôi nhìn về phía thầy Triệu. Ông đứng như trời trồng, hai mắt mở to đến mức tôi có thể thấy rõ những vệt máu nhỏ trong lòng trắng. Ông hít một hơi thật nhanh và sâu, phát ra âm thanh rít lên như bị nghẹn, khiến lồng ngực ông phập phồng. Cái miệng của ông há hốc, trông như có thể nhét vừa một quả trứng gà luộc.
Trưởng phòng Châu, người đang đứng gần đó, bỗng nhiên bước vội tới. Ông ta giật lấy chiếc hồ lô đồng từ tay thầy Triệu, một cách hơi thô bạo. Ông cầm nó lên, xoay đi xoay lại, đôi mắt mở to dán chặt vào tấm phù màu vàng nhỏ xíu được dán trên thân hồ lô. Trên đó, bằng thứ mực đặc biệt, ghi lại những thông tin cơ bản về những gì bên trong. Sắc mặt ông Châu từ đỏ hồi hộp chuyển dần sang tái nhợt. Rồi ông ta ngẩng đầu lên, nhìn tôi, đôi mắt trừng trừng như nhìn thấy ma, và thốt lên, giọng nói đầy vẻ không thể tin nổi, gần như là thì thầm nhưng lại vang vọng khắp căn phòng tĩnh mịch:
“Không thể nào… Tuyệt đối không thể nào xảy ra chuyện này được!”
Tôi đứng đó, hai bàn tay bị kéo giật về hai phía, như một con rối vô hồn giữa cuộc giằng co bất ngờ. Mùi mồ hôi hăng hắc, mùi giấy tờ cũ kỹ, và cả mùi nước hoa xạ hương nồng nặc từ vị giáo sư kia hòa lẫn thành một thứ hỗn độn khó chịu xộc vào mũi. Âm thanh ồn ào của hội trường dường như lùi xa, chỉ còn tiếng thở gấp gáp của hai người đàn ông đang tranh giành tôi ngay trước mặt.
“Buôôi! Đặng Nguyên, ông còn nhớ nợ tôi hai nghìn tệ không?”
Giọng Trưởng phòng Châu the thé, đôi mắt hằn những tia giận dữ nhìn đối thủ. Lòng bàn tay ông ta ẩm ướt và nóng hổi, những ngón tay siết chặt cổ tay tôi đến mức tê dại. Tôi chợt nghĩ, có lẽ số phận mình chưa bao giờ được định đoạt bởi chính mình. Từ nhỏ đến lớn, đôi mắt âm dương này chỉ khiến tôi thành một vật thể kỳ lạ, một món hàng để người ta trầm trồ, sợ hãi, rồi giờ là tranh giành. Cảm giác bị sở hữu, bị định giá bằng những con số và lời hứa hẹn, khiến dạ dày tôi quặn lại một cách khó chịu.
“Thụ Tử, ông mới là kẻ vô liêm sỉ! Thiên tài như em ấy, đến trường Yến Bắc tiêu chuẩn thấp của ông thì chỉ phí hoài!”
Trưởng phòng Phúc – giáo sư Đặng Nguyên – không chịu thua, giọng ông vang vọng đầy tự tin. Ông kéo mạnh tay tôi về phía mình, ánh mắt nhìn tôi như nhìn một bảo vật vô giá. Cái vẻ mặt đắc ý ấy, pha chút khinh thường đối phương, khiến tôi hiểu rằng mình chỉ là một chiến lợi phẩm trong cuộc đua tranh đầy tính toán này. Họ không thấy một con người, chỉ thấy một đôi mắt, một tiềm năng, một cơ hội để nâng tầm thành tích của chính họ. Sự phấn khích trong giọng nói của ôật giả tạo, như một diễn viên đang cố gắng quá mức trên sân khấu.
Chính lúc này, tôi mới chợt nhận ra mình chưa hề nói một lời nào. Mọi thứ diễn ra quá nhanh, từ khoảnh khắc vị giáo sư họ Châu phát hiện ra khả năng của tôi, đến lời đề nghị chuyển trường đầy nhiệt huyết, rồi cuộc xung đột bùng nổ. Ông ta đã ghi lại tên và số điện thoại của tôi một cách nhanh chóng, như sợ tôi sẽ biến mất giữa chốn đông người. Rồi người kia xông tới, với lời tuyên bố đơn phương về việc trúng tuyển và học bổng năm mươi vạn, cùng hợp đồng sẵn sàng được ký kết. Họ nói về tôi, quyết định thay tôi, mà quên mất hỏi xem tôi có muốn hay không.
Tôi hít một hơi thật sâu, cố gắng lấy lại chút bình tĩnh. Cảm giác tê buốt từ hai cổ tay lan lên cánh tay, nhắc nhở tôi về tình thế hiện tại. Tôi nhìn xuống những bàn tay đang giằng xé nhau vì mình, lòng dâng lên một nỗi chua chát khó tả. Có lẽ, tôi nên cảm thấy vinh dự? Hai trường đại học danh tiếng, hai vị giáo sư đáng kính, đang tranh giàh để có được tôi. Nhưng sao tôi chỉ thấy mình nhỏ bé và cô độc đến thế, như một chiếc lá vàng lạc lõng giữa dòng xoáy của những toan tính lớn lao.
“Các thầy,” cuối cùng, tôi cất tiếng, giọng khẽ khàng nhưng cố gắng để vững vàng. “Các thầy có thể… buông tay cháu ra được không?”
Mùi mồ hôi và bụi đất hòa lẫn trong không khí ngột ngạt của căn phòng họóng người cuồng loạn quần thảo lấy nhau. Tôi – Lý Dao – đứng nép vào góc tường, lặng lẽ quan sát cảnh tượng hỗn độn ấy với một sự bình thản kỳ lạ. Thanh kiếm gỗ đào vung lên loang loáng, những nhát chém hư không xé toạc bầu không khí vốn đã căng như dây đàn. Tôi thở dài một hơi thật sâu, mùi gỗ sơn mài cũ kỹ từ chiếc tủ đứng bên cạnh xộc vào mũi. Họ đánh nhau vì tôi. Một ý nghĩ mỉa mai chợt lóe lên. Thực ra, tôi chỉ muốn được yên tĩnh.
Mọi chuyện bắt đầu từ mười lăm phút trước, khi tôi bước vào căn phòng này với tập hồ sơ còn thơm mùi giấy mới. Vị trưởng phòng Phúc của Hoa Thanh, người đàn ông mặt đỏ như gấc, đã hùng hồn tuyên bố với tất cả mọi người hiện diện. Giọng ôư chuông, đầy tự hào. "Hoa Thanh là trường đại học số một! Thiên tài siêu cấp như em đây, chỉ có chúng tôi mới xứng dạy dỗ!"
Ánh mắt ông ta nhìn tôi như nhìn một bảo vật vô giá, một thứ huy chương để khoe khoang. Tôi cảm thấy hơi ngột thở dưới cái nhìn ấy, như một con bướm bị ghim chặt vào bảng tiêu bản.
Nhưng không đầy ba giây sau, tiếng cười khẩy lạnh tanh từ phía đối diện cắt ngang. Trưởng phòng Châu của Yến Bắc, người có đôi mắt sắc như dao, bước lên một bước. Ông ta không lớn tiếng, nhưng mỗi từ đều ném ra như những viên đá lạnh. "Thôi đi! Yến Bắc chúng tôi kém cỏi chỗ nào? Nhớ lại đi, giải quán quân Cuộc thi Diệt quỷ toàn quốc năm ngoái thuộc về ai?"
Câu hỏi ấy như một ngọn roi quất thẳng vào mặt đối thủ. Tôi thấy rõ gân xanh trên cổ tay ông Phúc nổi lên, những sợi lông tóc ngắn cũn dựng đứng lên như thể chúng cũng đang nổi giận. Sự phẫn nộ trong lòng ông ta là thứ có thể sờ thấy được, nóng hổi và nguy hiểm.
Và rồi, ngòi nổ cuối cùng đã được châm. Ông Phúc gầm lên, giọng đầy uất ức. "Các người đã cướp mất Châu Dã rồi! Chính tay tôi dẫn cậu ấy tới Kinh Thành! Giờ lại muốn cướp nốt Lý Dao sao?"
Cái tên Châu Dã khiến lòng tôi chùng xuống. Một người bạn, một người anh, cũng từng đứng ở vị trí của tôi bây giờ. Tôi không biết cậu ấy giờ ra sao. Có lẽ cũng đang mệt mỏi như tôi lúc này chăng? Ý nghĩ đó khiến tôi mệt mỏi vô cùng.
Sau câu nói ấy, mọi sự nhẫn nại đều tan biến. Thanh kiếm gỗ được rút ra từ sau lưng ông Phúc trong một ánh sáng lóe lên màu nâu đỏ. Nó không sắc, nhưng với sức mạnh và sự phẫn nộ được truyền vào, nó đủ để trở thành một khí cụ nguy hiểm. Nhát đâm thẳng về phía ngực ông Châu nhanh đến mức tôi gần như không kịp theo dõi. Ông Châu loạng choạng lùi lại vài bước, vẻ mặt từ kinh ngạc chuyển sang giận dữ điên cuồng. "Lão già chết tiệt!"
Tiếng thét của ôên. Thế là cuộc ẩu đả bắt đầu.
Họ vật lộn, đấm đá, những thanh kiếm gỗ va vào nhau kêu lộc cộc khô khan. Những chiếc ghế bị đạp đổ, một chiếc ly nước trên bàn rơi xuống, vỡ tan, nước bắn tung tóe thành những giọưới ánh đèn. Nhưng những người còn lại trong phòng, thay vì can ngăn, lại chỉ đứng xem. Ánh mắt họ lấp lánh một sự phấn khích kỳ quặc. Họ như đang xem một vở kịch hay, một màn biểu diễn thú vị. Tôi nhận ra có người còn khẽ mỉm cười.
Rồi một vị trưởng phòng khác, từ một trường đại học ở tận Thượng Hải, bước lại gần tôi. Ông ta dáng người nhỏ nhắn, đeo kính tròn, giọng nói nhẹ nhàng như ru. "Thôi nào, đừng đánh nhau nữa. Mọi người hãy lấy hòa khí làm trọng."
Ông ta vỗ vai tôi, một cử chỉ thân mật giả tạo. "Lý Dao, em thấy đấy. Em đến trường nào bây giờ cũng thành tội đồ cả. Nghe lời bác, đến Phúc Đán của bác đi. Gần nhà em, tiện lắm."
Mùi nướọt ngào từ cổ tay áo ông ta thoảng qua mũi tôi, thứ mùi hương công nghiệp khiến tôi muốn hắt hơi. Lời đề nghị nghe có vẻ hợp lý, nhưng ẩn sau đó là cùng một sự thèm khát sở hữu. Họ không thực sự muốn tôi phát triển. Họ chỉ muốn sở hữu một cái tên, một thành tích, một bản lai lịch để điểm tô cho ngôi trường của mình.
Tôi nhìn lại đám hỗn chiến giữa phòng. Hai vị trưởng phòng đáng kính giờ đây quần áo xốc xếch, mặt mày tím tái vì gắng sức. Họ thở hồng hộc. Thanh kiếm gỗ của ông Phúc bị gãy làm đôi, một nửa văng ra xa, nằm yên trên nền gạch lạnh. Khoảnh khắc ấy, tôi chợt hiểu ra. Dù tôi có chọn nơi nào đi chăng nữa, tôi cũng chỉ là một món hàng được tranh giàh. Sự tự do mà tôi khao khát, có lẽ, không nằm ở bất kỳ ngôi trường danh giá nào trong căn phòng này. Một cảm giác mệt mỏi vô hạn, lạnh lẽo và cô độc, từ từ lan tỏa trong lòng ngực tôi.
Tôi chưa bao giờ chạy nhanh đến thế. Tim đập thình thịch như muốn xé toang lồng ngực, hơi thở hổn hển từng đợt nóng rát ở cổ họng. Cảnh tượng trong phòẫn còn in hằn sau mí mắt: những gương mặt đỏ bừng vì phấn khích, những bàên tranh cãi, tiếng ồn ào hỗn độn của điện thoại và những lời mời chào không ngớt. Tôi cảm thấy mình như một món hàng đấu giá giữa chợ, bị xé ra từng mảnh bởi những ánh nhìn thèm khát.
Thế giới này đảo lộn thật rồi.
Tôi nép mình vào bức tường gạch cũ kỹ ở cổng tiểu khu, cố hít một hơi thật sâu để lấy lại bình tĩnh. Không khí buổi chiều oi nồng, mùi bụi đường lẫn với hương hoa sữa thoang thoảng. Thường ngày, chú lao công vẫn hay cười xòa chào tôi mỗi khi tôi đi học về. Hôm nay, chú chỉ lặng lẽ quay lưng đi, chiếc chổi tre quét trên nền xi măng phát ra những âm thanh sột soạt đều đều, như cố tình tránh né một điều gì.
Bước chân tôi chùng xuống. Dọc lối đi nhỏ, vài bóng người đứng khép nép sau những gốc cây hoa giấy. Tiếng thì thầm len lỏi trong không gian tĩnh lặng, rõ mồn một như những mũi kim châm vào tai.
“Là con bé nhà họ Lý đấy… Nghe đâu dùng thủ đoạn bất chính để được chọn cơ mà.” “Ừ, thế mà vẫn dám về đây. Mặt dày thật đấy.”
Tim tôi thắt lại. Cảm giác lạnh toát lan dọc sống lưng, dù trời vẫn còn nắng gắt. Họ nghĩ tôi gian lận ư? Chỉ vì đôi mắt này? Một thứ tôi chưa từng coi là báu vật, giờ đây lại trở thành cái cớ để người ta vừa tranh giành tôi, vừa khinh miệt tôi. Tôi cúi đầu, những ngón tay siết chặt vào lòng bàn tay, cảm nhận rõ mồn một mười cái móng tay đang cứa nhẹ vào da thịt. Tôi không chạy nữa. Tôi bước từng bước chậm rãi, cố giữ cho khuôn mặt bình thản, dù trong lòng đang cuộn lên một cơn sóng ngầm của sự bất lực và tủi hổ. Con đường quen thuộc về nhà bỗng trở nên dài vô tận, mỗi bước đi như dẫm lên những lời bàn tán đang rỉ ra từ các ngõ ngách.
Mùi khói lửa vẫn còn vương vấn trên lớp áo khoác ngoài, hòa lẫn với mùi máu khô quen thuộc đến phát ngán. Tôi đứng trong góc sân trường, lắng nghe từng lời thì thào đầy hoảng sợ từ đám đông học sinh đang tụ tập. Tim tôi đập thình thịch, không phải vì sợ hãi, mà vì một sự nhận thức chậm trễ đang len lỏi vào từng ngóc ngách tâm trí. Thế giới này... thật khác. Ở đây, tiếng còi báo động không phải để báo máy bay ném bom, mà là báo hiệu một cánh cổng địa ngục nào đó vừa hé mở. Kẻ thù chung của nhân loại không phải là chính đồng loại của mình, mà là những thứ không tên, không hình hài rõ rệt, những thứ được gọi bằng một cái tên đầy khiếp sợ: quỷ.
Tiếng xì xào bỗng chuyển thành một làn sóng xôn xao. Ánh mắt của mọi người đồng loạt đổ dồn về phía cổng trường.
"Lý Ngốc Dao! Cô ấy về rồi!"
Giọng ai đó the thé lên, đầy vẻ tò mò lẫn hả hê. Tôi quay đầu nhìn theo. Một bóng dáng gầy guộc, lặng lẽ bước qua cánh cổng sắt. Áo blouse trắng của học sinh trên người cô ấy có vẻ quá rộng, như muốn nuốt chửng lấy cơ thể nhỏ bé. Mái tóc dài đen nhánh che gần hết khuôn mặt, nhưng tôi vẫn nhìn thấy đôi mắt cô ấy. Đó là đôi mắt trống rỗng, không một tia cảm xúc, như hai hố sâu không đáy hút lấy mọi ánh sáng xung quanh. Cô ấy bước đi, không nhìn trái, không nhìn phải, cứ như thể đang bơi trong một không gian riêng biệt, tách biệt hoàn toàn với tiếng ồn ào, với những ánh nhìn dò xét đang đốt cháy sau lưng.
Trong lòng tôi chợt dâng lên một cảm giác kỳ lạ. Không phải thương hại, mà là một sự đồng cảm lạnh lùng. Cô gái ấy, giống như tôi, có lẽ cũng đang cảm thấy mình là một kẻ xa lạ giữa chính thế giới mình đang sống. Nhưôi còn đìm cách thích nghi, thì cô ấy dường như đã bị ném thẳng vào tâm bão của một vụ scandal kinh khủng.
"Gian lận thi tốt nghiệp đấy! Nghe nói bị bắt quả tang!"
"Môn Thực Chiến Diệt Quỷ ấy mà! Liều thật, không có năng lực thật mà dám giở trò trong môn đó thì khác nào giết người!"
"Pháp luật bây giờ nghiêm lắm. Hành vi đó coi như phản bội nhân loại, đem tính mạng dân chúng ra làm bia đỡ đạn cho mấy con quỷ đói. Nghe nói sắp có đội Diệt Quỷ Vệ tới điều tra rồi."
"Cả khu phố nhà tụi nó chắc cũng bị mang tiếng lây. Giá nhà quanh đây mà tuột dốc thì ai đền?"
Những lời bàn tán xối xả vào tai tôi, vẽ nên một bức tranh rõ rệt hơn về xã hội này. Ở đây, các trường Đại học không đơn thuần là nơi trau dồi kiến thức. Chúng là những lò luyện, những trạm tuyển quân quan trọng nhất, có nhiệm vụ sàng lọc và cung cấp nhân lực tinh nhuệ cho lực lượng Diệt Quỷ Vệ. Họ là bức tường thành, là lá chắn duy nhất ngăn cách thế giới loài người với sự xâm lăng vô tận từ cõi âm. Một kẻ gian lận để leo lên được vị trí ấy, đồng nghĩa với việc tạo ra một lỗ hổng chết người trên bức tường thành ấy. Sự phản bội đó không chỉ là với tổ chức, mà là với toàn thể những sinh mạng đang được bảo vệ. Chính phủ phải trừng trị thật nặng, thật tàn nhẫn, để làm gương, để giữ vững niềủa công chúng vào lá chắn cuối cùng này.
Lý Ngốc Dao vẫn bước đi. Bước chân cô ấy không hề rối loạn, cũng không vội vã. Nó đều đặn, chậm rãi, và đầy mệt mỏi. Cô ấy đôi, khoảng cách đủ gần để tôi ngửi thấy một mùi hương nhẹ, mùi của giấy sách cũ và mực viết, hoàn toàn không hợp với không khí ngột ngạt của scandal. Trong giây lát, đôi mắt vô hồn của cô ấy khẽ lia qua hướng tôi. Tôi không thấy sợ hãi, cũng không thấy ăn năn. Chỉ thấy một sự chấp nhận, một sự mệt mỏi đã đến tận cùng, như thể cô ấy đã nhìn thấy trước kết cục này từ rất lâu rồi.
Rồi cô ấy đi qua, để lại sau lưng một đám đông vẫn còn đang bàn tán sôi nổi. Tiếng còi báo động từ xa vang lên một hồi ngắn, rồi tắt lịm. Một cánh cổng địa ngục nào đó vừa được đóng lại, hoặc một con quỷ nào đó vừa bị tiêu diệt. Cuộc sống ở thế giới này vẫn tiếp diễn, khắc nghiệt và rõ ràng. Và tôi biết, câu chuyện của Lý Ngốc Dao, cũng như của chính tôi - một linh hồn từ thế giới khác lạc vào đây - có lẽ mới chỉ vừa bắt đầu.
Tôi bước xuống từng bậc thang, tiếng chân mình vang lên đều đặn trên nền gỗ cũ kỹ. Dưới lầu, một đám đông đang dồn ánh mắt lên tôi. Ánh mắt ấy không phải là thứ tôi sợ hãi. Điều khiến tim tôi thắt lại chính là dáng người run rẩy của bố mẹ, hai con người ấy đang bị bao vây, bị chỉ trỏ như những tội nhân. Vương Yến đứng chễm chệ phía trước, tay phải giơ cao chỉ thẳng về phía tôi. Nụ cười của cậu ta không đơn thuần là hả hê, mà là thứ hỉ nộ ái ố được trộn lẫn vào nhau, một vẻ thỏa mãn tột độ khi chứng kiến cảnh gia đình người khác rơi vào bước đường cùng.
Thím Vương, người phụ nữ lúc nào cũng tỏ ra cao quý ấy, khẽ nhếch môi một cái đầy khinh bỉ. Bà ta kéo phăng cô con gái áỏi bố mẹ tôi, như thể sợ bị vấy bẩn bởi cái sự ô nhục này. Giọng nói the thé của bà cắt ngang không khí ngột ngạt: "Hai trăm điểm thi cử thì có là cái gì chứ? Cần gì phải đi ăn gian ăn lận cho mất mặt vậy? Giờ cả cái khu phố này, ai mà chẳng biết nhà họ Lý có đứa con gái làm chuyện xấu hổ. Mặt mũi của tổ tiên để đâu hết rồi!"
Một giọng nói khác, giọng của một người đàn ông hàng xóm, hùa theo ngay: "Đúng đấy, anh Lý Bình này. Các anh nên dọn đi chỗ khác cho rồi. Ở đây, chúng tôi không thể sống chung với gia đình có người nhơ danh như thế được."
Lại một người nữa, giọng đầy vẻ tiếc nuối giả tạo: "Chuyện của Lý Dao thế này, chắc chắn anh cũng bị liên lụy mà mất việc thôi. Anh nên sớm thu xếp đồ đạc, tìm đườơi khác đi là vừa."
Bố mẹ tôi đứng đó, hai thân hình gầy guộc dựa vào nhau như cây sậy trước gió. Da mặt họ trắng bệch, không còn một giọt máu. Tôi thấy rõ bàn tay mẹ nắm chặt lấy cánh tay bố, những ngóài giờ co quắp lại vì lo sợ. Bố tôi, người đàn ông cả đời hiền lành và cứng cỏi, giờ đôi mắt đỏ ngầu. Đôi môi ông run lên bần bật, phải mất một lúc mới thốt ra được thành lời: "Dao Dao... con... con thật là hư quá!"
Giọng ông nghẹn lại, đầy đau đớn. "Bố đâu có cần con phải đạt điểm cao, bố chỉ cần con sống tốt, sống ngay thẳng là được rồi. Con gái à, tại sao... tạại dại dột thế hả con?"
Tôi bước từng bước chậm rãi về phía họ. Mùi bụi từ những bậc thang cũ hòa với mùi mồ hôi lạnh từ đám đông tạo thành một thứ mùi khó chịu. Mỗi bước chân của tôi như đạp lên trái tim mình. Nhưng tôi không nhìn vào những kẻ đang vây quanh, cũng không nhìn vào Vương Yến đang đắc ý. Ánh mắt tôi dừng lại ở người đàn ông đứng sau lưng mẹ Vương Yến - bố của cậu ta. Sáng nay lúc tôi đi học, bà ta vẫn đứng một mình ở cửa. Vậy người đàn ông này từ đâu xuất hiện?
Và rồi, thứ tôi nhìn thấy khiến hơi thở tôi đứt quãng. Tôi đã từng thấy nhiều thứ, những hình hài kỳ quái, những oán khí đen ngòm. Nhưng chưa bao giờ tôi thấy một thứ như thế này. Trên đỉnh đầu người đàn ông kia, không phải là một bóng ma mờ ảo, mà là một khối thịt hình cầu khổng lồ, đỏ au như một quả thận tươi, đang bám chặt lấy da đầu hắn. Nó như có nhịp đập riêng, phập phồng một cách ghê rợn. Đó là Nhục Cầu. Một con Nhục Cầu với kích thước và sự cụ thể đến kinh hoàng mà tôi chưa từng thấy bao giờ.
Mồ hôi lạnh thấm qua lớp vải áo mỏng, dính sát vào da thịt tôi như một lớp keo ẩm ướt và lạnh giá. Tôi đứng đó, giữa tiếng xì xào bàn tán của đám đông, hai bàn tay nắm chặt đến mức móng cắm sâu vào lòng bàn tay. Họ nhìn tôi bằng ánh mắt khinh bỉ và hả hê, những kẻ vừa mất đi thứ gì đó vô hình từ cơ thể mình mà không hề hay biết. Họ nghĩ tôi run rẩy vì tội gian lận bị phát giác. Làm sao họ có thể hiểu được? Làm sao họ có thể thấy được cái thứ đang lơ lửng ngay trước mặt tôi đây?
Nó dừng lại, cái dây thịt màu xám xanh, to bằng cổ tay người, với đầu mút nhỏ tỏa ra mùi tanh nồng của máu tươi và mùi chua lợm của dịch thể. Một con ngươi màu vàng đục, nhỏ bằng hạt đậu, nằm chính giữa đầu dây, đảo liên tục nhìn chằm chằm vào tôi. Nó lượn một vòng quanh mặt tôi, hơi thở lạnh buốt từ nó phả vào gò má. Tôi phải dùng toàn bộ ý chí để giữ cho mí mắt không chớp, để hơi thở không gấp gáp, để bản thân trông như một pho tượng vô tri. Trong đầu tôi, mọi suy nghĩ đều la hét: nó biết! Nó biết tôi có thể nhìn thấy nó! Nhưng nếu tôi tỏ ra biết, tôi sẽ chết ngay lập tức. Sự sống của tôi lúc này treo trên sợi chỉ mong manh của sự giả vờ.
Con ngươi vàng lướt qua sống mũi tôi, rồi bất ngờ rút đi, cuộn trở lại thân thể chính của cái sinh vật ấy. Tôi không dám thở phào. Tim tôi đập thình thịch trong lồng ngực, âm thanh ấy dường như đủ lớn để cả khu vực này nghe thấy. Nhưng không, họ chỉ nghe thấy tiếng gió thổi qua những tán cây bên đường, tiếng mấầu kêu râổi trưa nắng gắt.
Tất cả bắt đầu chỉ vài phút trước, khi tôi vô tình nhìn thấy nó. Nó nằm giữa đám đông đang tranh cãi ồn ào về vụ gian lận trong kỳ khảo hạch. Một khối thịt hình cầu không chân không tay, da thịt nhăn nheo màu hồng tái, với một cái miệng rộng hoác đang nhai tóp tép thứ gì đó vô hình. Từ những người xung quanh, những làn khói trắng mỏng manh, tựa hơi nước buổi sớm, bốc lên và bị hút tất cả vào cái hốc miệng ấy. Tôi đứng chôn chân, máu trong người như đông lại. Và rồi, con mắt duy nhất to bằng nắm tay, nằm lệch trên đỉnh khối thịt, từ từ quay về phía tôi. Ánh mắt ấy không chứa đựng sự tò mò, mà là một sự đói khát tàn bạo, lạnh lùng. Thân hình nó bắt đầu phồng lên, những đường gân xanh lè nổi lên, giống như những ống dẫn nước bẩn đập mạnh dưới lớp da. Một trong số những đường gân ấy đột nhiên tách ra, vươn dài như một cánh tay khổng lồ, lao thẳng về phía tôi.
Trong khoảnh khắc ấy, trực giác mách bảo tôi một sự thật tàn khốc: chạy trốn là vô ích. Tôi đã chết. Cái chết chỉ là vấn đề thời gian, được quyết định bởi ý muốn của sinh vật kia. Và thế là, tôi chọn cách đóng băng. Tôi buộc đôi mắt mình phải nhìn xuyên qua nó, hướng về phía viên quan giám khảo đang giận dữ, cố gắng thể hiện vẻ sợ hãi và hối lỗi của một kẻ gian lận bị bắt quả tang. Tôi thậm chí còn cố rung một bên khóe môi, như để diễn tả sự run rẩy. Mọi giác quan của tôi đều dồn vào thứ đang ở trước mặt, cái dây thịt với con ngươi vàng lạnh lẽo kia. Nó đến gần, rất gần, gần đến nỗi tôi có thể thấy những mao mạên kết mạc của con ngươi.
Rồi nó rút đi. Khối Nhục Cầu kia, ồi xúc tu, dường như mất hứng thú. Con mắt lớn của nó lơ đãng quay đi chỗ khác, cái miệng vẫn tiếp tục nhai. Nhưng tôi biết, ấn tượng về tôi đã được khắái trí óc nguyên thủy ấy. Tôi vừa thoát chếấc, nhưng chỉ là sự hoãn binh. Mồ hôi sau lưng tôi vẫn không ngừng chảy ra, làm ướt đẫm cả lớp áo trong. Tôi đứng đó, giữa những ánh nhìn kết tội của con người và ánh mắt dò xét của một thứ không phải người, cảm thấy sự cô độc tột cùng. Không ai có thể cứu tôi. Không ai có thể thấy thứ tôi thấy. Tôi chỉ có thể tự mình bước tiếp vào bóng tối, với bí mật đáng sợ này đè nặng trong lòng.
Mùi mồ hôi lạnh trên người tôi vẫn chưa kịp khô thì đã bị mùi nước hoa hắc nồng nặc từ thím Vương xộc thẳng vào mũi. Tôi thấy buồn nôn. Tay phải tôi vẫn siết chặt tờ giấy thông báo kỷ luật, những nếp nhăn trên giấy in hằn vào lòng bàn tay như một lời chế nhạo. Bố tôi đứng đối diện, khuôn mặt ông tái đi một cách kỳ lạ dưới ánh đèn neon trắng toát của hành lang trường học. Đôi mắt ông, vốn luôn hiền lành như nước hồ thu, giờ đục ngầu và sâu hoắm.
“Đao Đao,” giọng ông khàn đặc, rạn nứt như một chiếc bình sứ sắp vỡ. “Con… con thực sự đã gian lận sao?”
Câu hỏi ấy không phải là một sự tra hỏi, mà là một lời cầu xin. Ông đang cầu xin tôi hãy phủ nhận nó đi. Tôi biết. Trái tim tôi thắt lại, cổ họng nghẹn ứ không nói nên lời. Sự im lặng của tôi chính là câu trả lời rõ ràng nhất. Tôi thấy bóng tối trong mắt ông dâng lên, nuốt chửng đi tia sáng hy vọng cuối cùng. Cảm giác tội lỗi bóp nghẹt lồng ngực tôi, mạnh hơn cả nỗi sợ hãi lúc bị bắt quả tang.
Mẹ tôi bỗng bật lên một tiếng nấc nghẹn ngào, rồi như một cơn lốc, bà xông tới. Những cái vỗ không hề nhẹ nhàng mà đầy phẫn nộ và thất vọng giáng xuống cánh tay tôi. “Đồ con hư! Đồ con phá hoại! Từ nhỏ đến lớn, mày có bao giờ để cho tao được yên tâm lấy một ngày không hả?” Mỗi lời của bà như một nhát dao cứa. “Tao… tao muốn đánh chết mày đi cho rồi!”
Những cú đánh ấy không đau bằng ánh mắt của bà. Tôi đứng im chịu trận, cả người cứng đờ. Tôi muốn ôm lấy bà, muốn xin lỗi, nhưng tay chân tôi như bị đóng băng. Tôi chỉ là một kẻ phạm tội đáng khinh, không có tư cách để làm điều đó.
“Ối giời ơi,” giọng nói chua ngoa, the thé cắt ngang không khí. Thím Vương bước ra từ đám đông đang bắt đầu tụ tập, môi bĩu lại thành một đường cong đầy vẻ thỏa mãn. “Làm màu làm mè cái gì thế? Cái sức lực yếu ớt như cánh ve sầu của chị mà đánh chết được ai chứ. Cả đời chỉ biết nuông chiều con, suốt ngàý Ngốc Đao nhà mình hiếu thuận, ngoan ngoãn. Giờ thì xem đi, chiều quá hóa hỏng, ra nông nỗi này rồi đấy!”
Lời nói của bà ta như một que diêm ném vào đống cỏ khô. Những tiếng xì xào, bàn tán mà tôi vẫn cố gắng bịt tai không nghe, giờ ùa vào rõ mồn một.
“Phải rồi, con bé nhà họ từ nhỏ đã có vẻ không bình thường, ánh mắt cứ vô hồn, tôi nói trước mà có ai tin đâu.” “Hừ, Lý Bình còn từng khoác lác với tôi, bảo con gái tuy học không giỏi nhưng tính tình hiền lành, lễ phép. Giờ thì lễ phép cái gì? Kẻ dám gian lậử thì còn đạo đức nào nữa?” “Rồng sinh rồng, phượng sinh phượng, chuộì đào đất. Lý Bình mấy chục năm trời vẫức nhân viên quèn, vợ thì suốt ngày lăn lộn trong nhà bếp bẩn thỉu. Con cái nhà đó thì làm sao mà xuất chúng được? Tôi nói thật, đấy là do cái gốc, cái gen của nó đã thế rồi!”
Từng lời, từng chữ như những mũi kim tẩm độc, xuyên qua không khí ngột ngạt, đâm thẳng vào lưng bố mẹ tôi, và cuối cùng, cắm sâu vào tim tôi. Tôi thấy lưng bố tôi khẽ run lên. Bàn tay mẹ tôi đang đánh tôi bỗng dừng lại, rồi buông thõng, bà quay mặt đi. Tôi biết bà đang khóc. Tiếng khóc không thành tiếng ấy còn đau đớn hơn gấp vạn lần.
Tôi nhắm nghiền mắt lại. Ánh đèn neon trắng vẫn chiếu xuyêắt, hắt lên một màu đỏ ối. Tôi ước gì mình có thể tan biến ngay lúc này. Nhưng không thể. Tờ giấôi vẫn còn đó, những lời độc ác kia vẫn còn đó. Và sự thất vọng tột cùng trong đôi mắt bố tôi, tôi biết, nó sẽ còn ở đó mãi mãi.
Mùi mồ hôi lạnh thấm qua lớp vải áo của bố, hòa lẫn với mùi bụi đường nồng nặc từ đám đông đang vây quanh chúng tôi. Tiếng xì xào, tiếng bàn tán như một đám ong vỡ tổ, cứ vo ve bám riết lấy gáy. Tôi nhìn thấy đôi bàn tay gầy guộc của mẹ đang siết chặt lấy vạt áo bà, các khớp ngón tay trắng bệch. Còn bố, ông đứng như một cái bóng, khuôn mặt tái đi dưới ánh nắng gay gắt buổi trưa, đôi mắt đỏ hoe nhìn tôi như thể cố dò xét một sự thật nào đó từ tận đáy lòng đứa con gái duy nhất.
“Dao Dao à,” giọng ông khàn đặc, run rẩy, phá vỡ bức tường ồn ào đang bủa vây. “Con nói thật với bố đi. Có phải con… đã gian lận không?”
Câu hỏi ấy như một nhát dao nhỏ, lẹm qua lớp vỏ bọc bình yên mà cả gia đình tôi đã cố công gây dựng suốt bao năm qua. Tôi chợt nhớ lại những buổi tối ngồi bên bàn học, bố ngồi cạnh, kiên nhẫn giảng đi giảng lại một bài toán đơn giản cho đến khi trời khuya. Ánh đèn vàng hắt bóng ông lên tường, thấp thoáng nét mệt mỏi sau một ngày làm lụng vất vả. Ông chưa bao giờ thực sự trách mắng tôi dù kết quả học tập của tôi luôn là một con số xoàng xĩnh, lẹt đẹt ở mức trung bình. Có lẽ, sự chấp nhận ấy đến từ một nỗi đau thầm kín, từ việc họ hiểu rằng tráớt của đứa con gái không thể chịu thêm bất kỳ một vết nứt nào nữa.
Họ đã từ bỏ những kỳ vọng xa vời, thay vào đó là những lời động viên nhẹ nhàng. “Ba trăm sáu mươi nghề, nghề nào cũng là nghề,” mẹ thường nói vậy, tay vuốt ve mái tóc tôi. “Con gái của mẹ, nhất định sẽ tìm được con đường riêng của mình.” Thậm chí, sau những lần mẹ không kìm được nóng giận mà quát mắng tôi vài câu, bà luôn là người tìm đến tôi trước, ôm lấy tôi và xin lỗi bằng một giọng nghẹn ngào. Tôi biết, trong lòng họ vẫn còn một chút tiếc nuối, nhưng tình yêu thương dành cho tôi đã lớn hơn tất cả những tiếc nuối ấy. Họ dựng lên một bức tường thành kiên cố, bảo vệ lòng tự trọủa tôi khỏi những ánh nhìn chê bai của thế giới bên ngoài.
Vậy mà giờ đây, chính bức tường ấy đang sụp đổ ngay trước mắt. Những ngón tay chỉ trích, những lời bàn tán độc địa không nhắm vào tôi, mà lại nhắm thẳng vàười đã luôn đứng phíở cho tôi. Họ đứng đó, cúi gằm mặt, thân hình như thu nhỏ lại giữa đám đông. Tôi thấy rõ nỗi xấu hổ và sự tự trách dày vò trong dáng vẻ co ro của mẹ, thấy nỗi đau đớn cắt cứa trong đôi mắt đỏ ngầu của bố. Họ như đang bị bóc trần, không còn chỗ để ẩn náu. Không khí ngột ngạt đến nỗi, tôi tưởng như chính mình sắp ngạt thở.
Tất cả những ký ức ấy ùa về trong một tích tắc. Tôi hít một hơi thật sâu, mùi nắng nóng hừng hực xộc vào lồng ngực. Tôi nhìn thẳng vào đôi mắt đang chất chứa đầà hi vọng của bố, giọng nói của tôi vang lên rõ ràng, kiên quyết, cố gắng xé toang màn sương nghi ngờ đang bủa vây.
“Con không làm thế, bố ạ!” Từng chữ một, tôi nói như đinh đóng cột. “Con thề, con chưa bao giờ và sẽ không bao giờ làm chuyện gian lận. Tin con đi.”
Tôi đứng đó, hai mắt không chớp nhìn thẳng vào khuôn mặt đang dần biến sắc của bố. Bàn tay người nắm lấy tay tôi thật chặt, đến mức các khớp xương trắng bệch lên. Hơi thở của bố nặng nề, phả ra một làn hơi ấm mỏông khí lạnh buốt của căn phòng. Rồi giọng nói khàn đặc, như vỡ vụn ra từng mảnh, vang lên: “Được. Bố tin con. Dao Dao, chúng ta về nhà thôi.”
Trong lòng tôi khi ấy không có cảm giác được minh oan, chỉ có một sự mệt mỏi rã rời. Sự tin tưởng ấy, sao mà đến muộn màng và đắng ngắt đến thế. Nó đến sau những lời buộc tội như dao cứa, sau ánh mắt khinh bỉ của mọi người. Tôi gật đầu, cúi mặt xuống, để mái tóc dài che đi đôi mắt đã cay xè.
Tiếng vỗ đùi đanh đách từ phía bà Vương Yến vang lên, chói tai như một tràng pháo. “Phì! Còn giả vờ thanh minh nữa! Con Yến Tử nhà tôi tận mắt chứng kiến rồi còn gì!” Giọng bà the thé, xé toạc không gian yên tĩnh. “Cứ chờ đến ngày mai đi, người của Diệt Quỷ Vệ tới, xem cả nhà mày còn chối cãi được không!”
Ánh mắt của ông Vương Yến mới thực sự khiến tôi rùng mình. Đó là thứ ánh mắt lạnh lùng, đầy vẻ thù hận và độc ác, không giống như của một người hàng xóm vẫn thường gặp mặt. Ông ta nhìn bố tôi như nhìn một con mồi, từng tiếng nói thốt ra đều nặng trịch như đá tảng. “Lý Bình, đồ chó má, cút nhanh lên cho rảnh mắt. Mai mà còn thấy bóng dáng chúng mày ở đây, đừng trách tôi không nể tình!”
Nắm đấm của ông ta giơ lên, chỉ cách mặt bố tôi một khoảng ngắn. Tôi thấy sắc mặt bố đột nhiên tái nhợt đi, hai môi run run. Bố không nói được lời nào, chỉ lặng lẽ xoay người, kéo tay tôi và mẹ bước vội qua cánh cửa gỗ nặng nề. Lưng bố khom xuống, như đang gánh một sức nặng vô hình.
Khi bước chân cuối cùng ra khỏi cửa tòa nhà, cơn gió đêm lạnh buốt ùa vào mặt, mang theo mùi ẩm mốc của rêu phong và bụi bặm. Chính cái hơi lạnh ấy khiến đầu óc tôi bỗng nhiên tỉnh táo hẳn ra. Một ý nghĩ chợt lóe lên, khiến tim tôi đập thình thịch. Tôi quay sang, giọng nói gấp gáp: “Bố! Bố có lưu số điện thoại trường con không? Đưa cho con, nhanh lên!”
Bố tôi giật mình, vội vàng lục tìm trong túi áo, đưa cho tôi một mảnh giấy nhàu nát ghi số của cô chủ nhiệm. Ngón tay tôấm số, áp điện thoại vào tai. Tiếng chuông reo từ đầu dây bêên đều đều, một hồi, hai hồi… rồi im bặt. Không ai nhấc máy. Sự tuyệt vọng bắt đầu len lỏi. Nhưng ngay khoảnh khắc ấy, một con đường khác chợt hiệâm trí tôi. Diệt Quỷ Vệ. Tại sao tôi không nghĩ tới họ ngay từ đầu?
Họ cũng như cảnh sát vậy, luôn có một đường dây nóng để tiếp nhận thông tin. Bất cứ ai, trong cuộc sống thường nhật, nếu phát hiện dấu hiệu bất thường, nghi ngờ ma quỷ hay tà thuật, đều có thể tìm đến họ. Trái tim tôi như được thắp lên một tia lửa nhỏ. Đây có lẽ là cách duy nhất để chúng tôi tự cứu lấy mình trước khi bình minh ngày mai đến, ọa.
Tôi bấố bảy, giọng nói của mình vang lên trong căn phòng tối om, vội vã và đứt quãng kể lại mọi thứ đã xảy ra từ sáng đến giờ. Hơi thở tôi gấp gáp, như thể vừa chạy một quãng đường dài.
Lòng bàn tay tôi ướt đẫm mồ hôi, dính chặt vào vỏ nhựa của chiếc điện thoại cũ kỹ. Khi những từ "Nhục Cầu lớn" thốt ra từ miệng tôi, không khí bên kia đầu dây đột nhiên đóng băng. Giọng của nhân viên tổng đài, vốn dĩ thờ ơ và mệt mỏi, bỗng trở nên sắc lẹm và cảnh giác. "Em nhìn thấy thật sao? Bằng chính đôi mắt của mình? Nghe này, bạn trẻ, khai báo thông tin giả mạo là vi phạm pháp luật đấy."
Giọng điệu đó không còn là sự nhắc nhở thông thường nữa, mà là một lời cảnh cáo đầy uy hiếp, như một nhát dao lạnh lẽo cứa vào tai tôi. Tim tôi thắt lại, một nỗi bất lực và hoang mang trào lên. Làm sao tôi có thể chứng minh điều không thể tin nổi này đây?
Tôi ngẩng mặt lên, định tìm một điểm tựa nào đó trong căn phòng nhỏ bé, thì ánh mắt tôi đập vào cảnh tượng ở cửa. Cánh cửa nhà tôi, lẽ ra đã khóa, giờ lại mở toang hoác. Và đứng chắn ngay lối đi tối om ngoài hành lang, không phải ai khác, chính là cả gia đình Vương Yến. Bố cậu ta, thân hình to lớn, chiếm gần hết khung cửa, ánh mắt ông ta như hai hố sâu tối tăm, dán chặt vào người tôi, không buông ra một tia cảm xúc nào. Không khí như đặc quánh lại, ép vào lồng ngực tôi.
Tiếng tim đập thình thịch trong lồng ngực dường như vang lên lớn đến mức tôi sợ họ cũng nghe thấy. Một cơn sợ hãi nguyên thủy xâm chiếm tôi. Tôi phải kết thúc cuộc gọi này, ngay lập tức. "À... vâng, được rồi. Ngày mai... ngàẽ qua tìm cậu chơi," tôi nói, giọng điệu gượng gạo cố tỏ ra bình thường, nhưng chính tôi cũng nghe thấy sự run rẩy trong đó. Ngón tay tôi ấn mạnh vào nút kết thúc, âm thanh tút ngắn ngủi nghe như một tiếng thở phào nhẹ nhõm tạm thời.
Tôi bước về phía cửa, mỗi bước chân nặng trịch như đeo chì. Tôi không dám nhìn thẳng vào ánh mắt của người đàn ông kia, chỉ lẳng lặng đẩy cánh cửa gỗ nặng nề khép lại. Tiếng then cài khớp vàắc nịch, nhưng không hề xua đi cảm giác bị vây hãm trong lòng tôi. Bức tường gỗ mỏng manh giờ đây dường như chẳng có ý nghĩa gì.
Quay lưng lại với cánh cửa, tôi hít một hơi thật sâu, cố gắng lấy lại chút bình tĩnh. Hành động tiếp theo của tôi gần như là theo bản năng. Tôi lao đến giá sách, lôi ra tất cả những cuốn sách giáo khoa từ cấp hai đến giờ, chất đống lên bàn học. Bụi từ những cuốn sách cũ bay lên, mùi giấy ẩm và mốc xộc vào mũi. Tay tôi lật giở những trang sách vội vã, tiếng giấy sột soạt là âất trong căn phòng tĩnh lặng.
Những cuốn sách cấp hai dạy về hệ thống phân loại các thực thể dị biệt và những mối hiểm họa khôn lường của chúng, mỗi dòng chữ giờ đây đều mang một ý nghĩa sống còn. Còn sách cấp ba, chúng đi sâu hơn vào việc truy tìm và nhận diện Tà Sùng, hướng dẫn những phương thức giao tiếp cơ bản, và thậm chí là cả những bí thuật trấn áp, được trình bày một cách tường minh đến lạ thường. Ánh mắt tôi quéừng dòng, từng chương, hy vọng mơ hồ tìm thấy một manh mối, một ghi chép nào đó về thứ mà tôi đã chứng kiến, hoặc ít nhất là cách để đối phó với bóng tối đang bủa vây ngay bên ngoài cánh cửa.
Tôi đã lật qua những trang sách cuối cùng khi mặt trời bắt đầu khuất sau dãy núi phía xa. Ánh hoàng hôn rọửa sổ, in những vệt dài màu cam sẫm lên nền gỗ cũ. Một tiếng đồng hồ. Chỉ một tiếng đồng hồ ngắn ngủi ấy, thế giới trong đầu tôi đã đảo lộn hoàn toàn. Những thứ tôi từng cho là chuyện thần tiên cổ tích, giờ đây hiện ra dưới dạng những dòng chữ khô khan, những hình vẽ bí ấn, và những phương pháp đối phó rõ ràng đến lạnh người.
Không còn thời gian để nghi ngờ. Tay tôi, lạnh ngắt và hơi run rẩy, bắt đầu sắp xếp những thứ đã chuẩn bị sẵn từ trước. Những đồng tiền xu bằng đồng cũ kỹ, mang theo mùi tanh nhẹ của kim loại và bụi thời gian, được đặt xuống nền nhà theo một trật tự kỳ lạ. Từng quân cờ gỗ nhẵn bóng, nhuốm màu đen trắng rõ rệt, lần lượt tìm đúng vị trí của mình. Công việc này đòi hỏi sự tập trung tuyệt đối. Mỗi một ly, mỗi một tấc sai lệch, theo sách ghi chép, đều có thể khiến toàn bộ kết cấu trở nên vô dụng. Mồ hôi lạnh thấm vào sống lưng áo, nhưng tôi không dám dừng tay. Cả căn phòng im lặng, chỉ còn tiếng lách tách của ngọn đèn dầu và tiếng đồng xu chạm vào nhau khô khốc.
Đó là Kim Xung Tráo, hay còn có tên khác là Trận Bát Dương. Một mạng lưới vô hình được dệt nên từ những vật phẩm tầm thường, với hy vọó thể trở thành bức tường thành ngăn cách giữa tôi và những thứ không tên đang rình rập trong bóng tối. Nó không mạnh, sách nói rõ điều đó. Chỉ đủ để ngăn chặn những thế lực ô trọc yếu ớt, những Tà Sùng tầm thường. Nhưng với tôi lúc này, nó là tất cả những gì tôi có. Mùi gỗ thông từ những quân cờ hòa lẫn với mùi đồng xanh của tiền xu, tạo thành một thứ hương vị kỳ lạ, vừa an toàn vừa đầy bất an.
Ngày mai. Hai chữ ấy đập vào tâm trí tôi như một nhát búa. Ngày mai, khi mặt trời lên, kết quả kỳ thi tốt nghiệp sẽ được công bố. Và chắc chắn, những thầy giáo từ Phòẽ không chậm trễ mà tìm đến tận cửa nhà tôi. Họ sẽ hỏi, sẽ tra, sẽ nhìn tôi bằng ánh mắt sắc lẹm như dao. Một đêm. Tôi chỉ cần vượt qua trọn vẹn một đêm thôi. Chỉ cần bình minh đến, tôi sẽ có cơ hội được giải thích, được kể về quả cầu thịt kỳ dị ấy, về tất cả những gì đã xảy ra. Áp lực đè nặng lên ngực, khiến hơi thở tôi trở nên gấp gáp. Tôi nhìn ra cửa sổ, nơi bóng tối đang nuốt chửng những tia sáng cuối cùng, và cầu nguyện thầm cho trận pháp nhỏ bé này thực sự hiệu quả.
Không khí trong phòng khách tối nay đặc quánh một nỗi buồn khó tả. Bữa cơm chiều thịnh soạn nhưng hầu như nguyên vẹn. Những món ăn mẹ tôi nấu, vốn dĩ luôn thơm ngon, giờ nguội lạnh trên bàn, trông thật tội nghiệp. Bố tôi ngồi im ở đầu bàn, đôi mắt đỏ hoe và mệt mỏi. Ông liếc nhìn tôi, đôi môi khẽ mấp máy, dường như có cả ngàn câu hỏi, ngàn lời trách móc, nhưng cuối cùng tất cả đều chìm vào trong một sự im lặng nặng trĩu. Nỗi thất vọng, sự lo lắng, và cả tình yêu thương không biết bày tỏ thế nào, tất cả hỗn độn trong ánh mắt ấy. Tôi muốn nói điều gì đó để an ủi ông, nhưng cổ họng tôi nghẹn lại, không thể thốt nên lời.
Mẹ tôi, với vẻ mặt cố tỏ ra bình tĩnh, nhẹ nhàng đặt tay lên cánh tay gầy guộc của bố. Giọng bà trầm và khàn, vang lên trong không gian tĩnh lặng. "Thôi, đừng suy nghĩ nữa. Nếu con bé thực sự có làm điều gì sai trái, ngày mai nhà trường tự khắc sẽ tìm đến. Giờ có nghĩ ngợi loanh quanh, cũng chỉ thêm mệt đầu mà thôi."
Lời nói ấy nghe như một lời an ủi, nhưng tôi biết, chính bà cũng đang lo sợ khôn nguôi. Bàn tay bà nắm chặt lấy tay áo của bố, những ngóạn vì công việc hằng ngày giờ trắng bệch.
Bố tôi chỉ lắc đầu, một cái lắc đầu chậm rãi và đầy bất lực. Ông không nói gì thêm, mà đứng dậy, lầm lũi bước đến góc phòng, nơi có một bình rượu nhỏ. Tiếng rót rượu rì rào trong yên lặng. Ông nâng chén lên, uống một hơi dài, như muốn nuốt trọn tất cả ưu phiền và hoài nghi vào trong bụng. Dáng ngồi cô độc của ông dưới ánh đèn dầu leo lét in bóng lên tường, to lớn mà lại có vẻ gì đó thật nhỏ bé, thật mong manh. Mùi rượu nồng lan tỏa trong không khí, hòa lẫn với mùi cơm nguội và nỗi sợ hãi âm ỉ, khiến lòng tôi thắt lại. Đêm nay, thật dài.
Tiếng nôn ọe thô bạo xé toang màn đêm yên tĩnh, theo sau là mùi chua lợm của rượu và thức ăn chưa kịp tiêu hóa xộc thẳng vào khoang mũi tôi. Tôi tỉnh giấc ngay lập tức, trái tim đập thình thịch như thể vừa chạy một đoạn đường dài. Bố tôi lại say rồi. Lần thứ mấy trong tháng này rồi nhỉ? Cái cảm giác bất lực quen thuộc ấy lại ùa về, len lỏi trong từng ngón tay đang nắm chặt mép chăn của tôi.
Tôi lê bước ra khỏi giường, bàn chân chạm vào nền gỗ lạnh ngắt. Ánh đèn phòng khách hắt ra một vệt sáng vàng vọt, lem nhem dưới sàn. Bố tôi nằm vật giữa đống hỗn độn, khuôn mặt nhợt nhạt dính đầy những thứ không tên. Mẹ tôi đứng đó, lặng im, đôi mắt như hai hố sâu tối om nhìn xuống người đàn ông đang say khướt. Tôi không hỏi, cũng chẳng nói gì, chỉ lẳng lặng đi lấy chổi, xẻng hót rác và một xô nước. Mỗi động tác lau chùi đều nặng trịch, như đang cố gắng xóa đi một thứ gì đó ngoài vết bẩn trên sàn nhà. Mùi nước lau sàn hòa lẫn mùi rượu tạo thành một thứ khí vị ngột ngạt, nghẹn cổ.
Chúng tôi cùng nhau đỡ bố lên, thân hình ông nặng trĩu và mềm oặt. Hơi thở nồng nặc phả vào mặt tôi mỗi khi ông lảo đảo. Khi đã đặt ông nằm xuống giường, kéo chăn lên ngực, tôi mới liếc nhìn đồng hồ. Đã hơn mười giờ đêm. Những con số phát sáng trong bóng tối như một lời nhắc nhở lạnh lùng về ngày mai đang đến gần.
“Đạo Đạo,” giọng mẹ tôi khàn đặc, vang lên từ góc phòng tối. Bà vẫn ngồi bên mép giường, dáng người như thu nhỏ lại. “Con cứ đi ngủ trước đi. Chuyện gian lận… mẹ khôại làm thế.” Bà ngừng một chút, hít một hơi thật sâu, như để lấy dũng khí cho những lời tiếp theo. “Dù kết quả ngày mai có ra sao, bố mẹ cũng sẽ đối mặt cùng con.”
Tôi bước tới, quỳ xuống bên cạnh bà, vòng tay ôm lấy bờ vai gầy guộc đang run nhẹ. Hơi ấm từ cơ thể mẹ truyền sang, như một sự an ủi mong manh. “Mẹ yên tâm đi. Mọi chuyện chỉ là hiểu lầm thôi. Giám thị lúc đó đã nhìn nhầm, còn Vương Yến… cô ấy thậm chí còn chẳng ở đó đến cuối. Chúng ta sẽ có cơ hội để giải thích rõ ràng, để chứạch.”
“Ừ.” Một tiếng đáp ngắn ngủi, nhưng bàn tay khô ráp của mẹ đã đặt lên tóc tôi, xoa nhẹ. Cái vuốt ve ấy chứa đựng tất cả sự tin tưởng và mệt mỏi mà bà có. Khi tôi đứng dậy, rời khỏi căn phòng ngập mùi thuốc men và rượu, tôi ngoái lại nhìn lần cuối. Bóng dáng mẹ tôi vẫn im lìm ở đó, một tay nắm lấy bàn tay bố đang bất động, những giọt nước mắt lặng lẽ rơi xuống, thấm ướt vải chăn màu xám. Trái tim tôi thắt lại. Giải thích bây giờ có ích gì đâu? Chỉ khi sự thật tự phơi bày ra trước mặt mọi người vào ngày mai, những vết thương này mới có cơ hội bắt đầu liền miệng.
Tôi bước vào phòng tắm, dòng nước lạnh buốt xối thẳng lên mặt, tỉnh táo hơn một chút, nhưng cũng cô đơn hơn gấp bội. Căn phòng của tôi tối om và yên tĩnh khi tôi trở về. Tôi đắm mình vào trong chăn, cố gắng nhắm nghiền mắt lại, ép bản thân chìm vào giấc ngủ. Ý thức mơ hồ, chập chờn, đang ở ranh giới giữa mơ và thực.
Bỗng nhiên, một tiếng động lạc lõng, khô khan vang lên từ phòng khách. Không phải tiếng người, mà giống như tiếng một vật gì đó bằng kim loại rơi xuống sàn gỗ. Tôi lập tức mở to mắt, toàn thân căng cứng, mọi cơn buồn ngủ tan biến trong nháy mắt.
Tiếng bước chân rất nhẹ nhưng vẫn đủ để đánh thức tôi khỏi giấc ngủ chập chờn. Chúng dừng lại ngay bên ngoài cửa phòng tôi. Tay nắm cửa xoay chầm chậm, âm thanh lạch cạch khô khan trong đêm tĩnh mịch nghe thật rõ. Cánh cửa bị đẩy mở, một bóng đen cao lớn lặng lẽ lướt vào, tiến thẳng đến bên giường tôi và đứng im, ánh mắt như đang đâm xuyên qua lớp chăn để dò xét.
Một mùi hương xộc thẳng vào mũi tôi. Đó là thứ mùi rượu nồng nặc, hăng hắc, quyện lẫn với mùi xà phòng giặt quần áo cũ kỹ, thứ mùi tôi đã ngửi thấy suốt bao nhiêu năm qua. Tôi thầm thở phào, căng thẳng trong người dịu xuống một nửa. Là bố. Chắc ông lại say khướt, đi lộn phòng. Nhưng một ý nghĩ chợt lóe lên, cắt ngang sự nhẹ nhõm vừa có. Chiều nay, tôi còn thấy bố nằm vật ra ghế, hơi thở nặng nề mùi rượu, say đến mức không thể tự đứng dậy. Làm sao giờ này ông có thể tỉnh táo, đi lại nhẹ nhàng và có chủ đích đến thế?
Toàn thân tôi bỗng cứng đờ. Tôi nằm im, cố gắng giữ nhịp thở đều đặu như đang ngủ say, nhưng mí mắt thì mở hé ra một khe thật nhỏ, đủ để quan sát. Căn phòng chìm trong bóng tối dày đặc, chỉ có một vệt sáng vàng vọt, yếu ớt từ đèn hành lang lọửa, rọi xuống một mảng sàn nhỏ. Khuôn mặt của bóng đen kia hoàn toàn chìm trong màn đêm, tôi không thể nhìn thấy thần sắc hay biểu cảm, chỉ cảm nhận được ánh nhìn chằm chằm, lạnh lẽo đang dán chặt lấy tôi.
Bóng đen ấy đứng đó một lúc lâu, lâu đến nỗi tôi tưởng tim mình sắp ngừng đập vì hồi hộp. Rồi, thật chậm rãi, họ quay người, bước những bước rất nhẹ về phía cửa sổ. Bàn tay với lấy then cài, một tiếng "cạch" khẽ vang lên, cánh cửa kính bị đẩy ra, để lộ khoảng không tối om bên ngoài. Gió đêm ùa vào, mang theo hơi lạnh và mùi ẩm mốc của lá cây. Nhà tôi ở tầng bốn, thuộư cũ, cây cốùm, nhiều cành cao vươn tận tầng này. Tôi không hiểu tại sao bố, trong đêm khuya và say xỉn, lại mở toang cửa sổ có rèm che như vậy. Một cảm giác bất an kỳ lạ trào dâng.
Tôi định cất tiếng hỏi, định ngồi bật dậy. Nhưng ngay khoảnh khắc đó, thứ tôi nhìn thấy đã đóng băng mọi ý nghĩ và cử động trong người tôi.
Từ sau lưng bóng đen, nơi khoảng áo sơ mi phồng lên bất thường, hai vật thể dài, đen sẫm, trơn nhẫy từ từ nhô ra. Chúng không phải là tay, càng không phải bất cứ thứ gì thuộc về con người. Chúng giống như hai cái vòi khổng lồ của một loài bạch tuộc, ngọ nguậy trong không khí, rồi vươn dài về phía khung cửa sổ bằng bê tông. Ở đầu những cái vòi ấy, những giác mút tròn, nhợt nhạt hiện ra, bám chặt lấy bề mặt tường với một lực hút âm thanh rít nhẹ. Và rồi, cả thân hình của bóng đen ấy, hay đúng hơn là thứ đang mượn hình dạng của bố tôi, bắt đầu di chuyển. Nó dùng những cái vòi đó bám vào tường bên ngoài, kéo cả thân thể ra khỏi khung cửa sổ, từ từ biến mất vào màn đêm đen kịt và những tán cây rậm rạp, để lại căn phòng trống vắng, cánh cửa sổ mở toang, và tôi, kẻ chứng kiến, với một nỗi khiếp sợ tê cứng toàn thân.
Tôi mở mắình trạng áo lót dính chặt vào da, vải ướt lạnh toát như vừa bị nhúng xuống nước đá. Hơi thở gấp gáp bóp nghẹt lồng ngực khi tiếng động lạch cạch, lạo xạo lại vang lên từ phía cửa. Nó không giống tiếng bước chân, mà giống tiếng nhiều vật cứng khẽ khua vào gỗ.
Tôi đã không kịp quyết định nên nằồi dậy thì mẹ tôi đã vào phòng.
Bà không đi. Bà bò. Hai tay, hai chân, cùng với hai thứ gì đó dài, mảnh, màu xám nhạt từ sau lưng phụt ra, đều bám chặt xuống sàn gỗ. Dáng vẻ ấy khiến tôi liên tưởng ngay đến một con nhện khổng lồ mang khuôn mặt người. Bà bò ngang qua tôi, không dừng lại, mà tiếp tục leo lên tường một cách trơn tru, rồi bám ngược mình lên trần nhà. Cuối cùng, bà dừng lại, treo lơ lửng ngay phía trên đầu giường của tôi. Tôi có thể cảm nhận được hơi thở nặng nề, ấm nóng và hơi tanh tỏa xuống.
Sợ hãi dâng lên như một lớp sóng đóng băng, làm tê liệt mọi giác quan. Tôi nhắm nghiền mắt lại, cố gắng biến mình thành một khúc gỗ, một hòn đá. Trong bóng tốắt, tất cả những gì tôi nghe thấy chỉ là tiếng tim đập thình thịà tiếng thở rất khẽ, rất nông của chính mình. Tôi sợ chỉ một tiếng động nhỏ cũng sẽ thu hút sự chú ý của thứ đang treo trên kia.
Rồi một giọt chất lỏng ấm, hơi nhớt, rơi xuống gò má tôi. Mùi tanh nồng xộc thẳng vào mũi. Cơ thể tôi cứng đờ, mọi sợi cơ đều căng ra đến mức đau nhói. Một mớ tóc dài, lạnh và ẩm ướt, khẽ đung đưa, quét qua sống mũi tôi. Một cơn ngứa kinh khủng bùng lên, thôi thúc tôi phải hắt hơi. Tôi nghiến chặt răng, dùng hết ý chí để đè nén cơn co thắt ở cơ hoành, đến nỗi nước mắt giàn giụa. Tôi thậm chí không dám nuốt nước bọt.
Không biết đã bao lâu trôự chờ đợi khủng khiếp ấy. Mãi đến khi một luồng gió đêm mát lạnh từ khe cửa sổ thổi vào, khẽ lay động làn tóc trên trán, tôi mới dám hé mắt ra.
Trần nhà trống trơn. Mẹ tôi đã biến mất.
Chỉ còn lại vài cuốn sách từ trên bàn học cạnh cửa sổ nằm tản mác dưới sàn nhà, trang giấy bị gió lật qua lật lại. Có lẽ khi bà rời đi, những chiếc chân hay xúc tu kia đã vô tình quét phải chúng. Một hơi thở dài, nặng trĩu, cuối cùng cũng được tôi thở ra. Cả người tôi bỗng nhiên mềm nhũn, như vừa trải qua một trận ốm nặng.
Tôi trườn người ra khỏi giường, chân đạp lên sàn nhà lạnh ngắt. Tò mò và một nỗi lo sợ mơ hồ thúc giục tôi bước đến bên cửa sổ. Tôi khẽ kéo tấm rèm mỏng, cúi người, thò mặt ra ngoài nhìn xuống.
Và ngay lập tức, toàn thân tôi co rúm lại. Một cơn rùng mình chạy dọc sống lưng, lan tỏa đến từng đầu ngón tay, ngón chân. Trái tim như bị một bàn tay vô hình bóp chặt, nghẹt thở, gần như ngừng đập.
Mẹ tôi vẫn còn ở đó. Bà đang đứng, hay đúng hơn là đang bám dưới bệ cửa sổ tầng một, ngay trong bóng tối dày đặc của bụi cây. Đôi mắt của bà, phản chiếu chút ánh sáng le lói từ đâu đó, đang nhìn thẳng lên, nhìn thẳng vào tôi.
Tôi chưa bao giờ chạy nhanh đến thế. Bàn tay tôi vừa chạm vào cánh cửa sắt lạnh ngắt ở cuối cầu thang tầng một, thì âm thanh đùng đùng phía sau đã vọng đến sát gáy. Tim tôi thót lại, mồ hôi lạnh ướt đẫm sống lưng. Cánh cửa này, sao nó lại khóa trái?
Tiếng động cơ xe máy vọng vào từ bên ngoài cửa sổ nhỏ hẹp, âộc của đội tuần tra đêm. Hy vọng bùng lên trong ngực tôi, nóng rực. Tôi dồn hết sức bình sinh rút then cài bằng sắt ra, tiếêu ken két chói tai trong đêm tĩnh mịch. Ánh đèn đường màu vàng vọt lọửa, chiếu lên bàn tay tôi đang run rẩy.
Tôài, hít một hơi khí đêm lạnh buốt phổi. "Cứu... cứu tôi với!"
Tiếng hét của tôi nghẹn lại, khàn đặc vì sợ hãi. Hai bóng đen mặc đồng phục màu xám đậm đang dựng xe ở cuối con hẻm quay đầu lại. Ánh đèét qua, làm lóe lên huy hiệu bạc trên ngực họ.
Nhưng khoảnh khắc tôi định chạy về phía họ, một thứ gì đó từ trên cao rơi xuống, đập ầm một tiếng trước mặt tôi, cách chân tôi chỉ nửa bước. Bụi bặm bốc lên. Tôi khựng lại, toàn thân cứng đờ. Thứ nằm trên mặt đất, co quắp trong bộ đồ ngủ hoa nhí màộc, chính là mẹ tôi. Cổ bà vặn ra một góc kỳ lạ, nhưng khuôn mặt lại từ từ ngẩng lên. Đôi mắt đen kịt, không một tia sáng, không một chút lòng trắng, đang nhìn thẳng vào tôi.
Nỗi khiếp sợ trào lên cổ họng, mặn chát. Tôi lùi từng bước, lưng tựa vào bức tường gạch thô ráp. Hồi tưởng về cảnh tượng ban nãy trong phòng ập đến. Tôi đang ngồi đọc sách dưới đèn bàn, thì nghe tiếng động lạ từ phòng mẹ. Khi mở cửa, tôi thấy bà đang bám trên tường, như một con thạch sùng khổng lồ, tứ chi quặp chặt vào lớp vữa. Và đôi mắt ấy... Tôi không kịp suy nghĩ, bản năng khiến tay tôi vơ đại một cuốn sách dày trên kệ và quăng thẳng. Tiếng "bốp" đầy đau đớn khi cuốn sách đập trúng vai bà. Giây phút đó, tôi chỉ thấy có tội lỗi và hoảng loạn, rồi quay người bỏ chạy.
"Đứng yên!"
Một giọng nói trầm đục vang lên từ phía đội tuần tra. Họ đã tiến đến, tay cầm một thứ trông như cây đèn pin bằng kim loại, nhưng đầu phát ra thứ ánh sáng xanh lè kỳ dị. Ánh sáng đó chiếu về phía mẹ tôi.
Bà ta, hay thứ gì đó đang mang hình hài mẹ tôi, phát ra một âm thanh rên rỉ the thé, không giống của người. Thân thể bà co rúm lại dưới ánh sáng xanh, làn da bắt đầừng mảng, để lộ ra thứ gì đó tối sẫm và ẩm ướt bên dưới. Mùi tanh nồng, như rong rêu thối rữa từ đáy hồ, xộc vào mũi tôi.
Tôi nhắm nghiền mắt lại, hai tay bịt chặt tai, nhưng vẫn không ngăn được tiếng rên rỉ kia xuyên thấu. Tôi cảm thấy mình sắp nôn mửa. Phổi tôi như có lửa đốt, từng hơi thở đều đau đớn. Chân tôi mềm nhũn, gần như không đứng vững.
Khi tôi mở mắt ra lần nữa, thứ nằm trên mặt đất đã không còn cử động. Hai người tuần tra tiến lại gần, một người dùng thiết bị kiểm tra, ngườìn tôi, ánh mắt dò xét lẫn cảm thông. "Cậu có bị thương không?"
Tôi lắc đầu, giọng nói khẽ khàng đến nỗi chính tôi cũng gần như không nghe thấy. "Đó... có phải là mẹ tôi không?"
Người tuần tra trầm mặc một lúc, ánh mắt nhìn về phía xác chết đang dần biến dạng. "Không còn nữa. Từ lâu rồi."
Lời nói củư nhát búa đóng đinh cuối cùng, đập tan nốt hy vọòn sót lại trong lòng tôi. Tôi khụy xuống, đầu gối đập mạnh xuống nền xi măng lạnh lẽo. Cơn đau từ đầu gối lan tỏa lên, nhưng nó chẳng thấm vào đâu so với sự trống rỗng đang nuốt chửng trái tim tôi. Đêm nay, tôi đã mất mẹ hai lần.
Mùi ẩm mốc của bụi bám và hơi sắt gỉ sét đập thẳng vào mũi tôi khi bước chân cuối cùng chạm xuống bậc thang. Tôi đứng khựng lại. Ánh đèn vàng úa phía trên đầu chập chờn, như một con mắt mệt mỏi chớp chớp nhìn xuống cái thế giới hẹp hoắt này. Làn da tôi nổi lên một lớp da gà, không phải vì lạnh, mà vì sự nhận thức chậm rãi và kinh hoàng đang len lỏi trong đầu.
Tại sao lại còn một tầng nữa?
Bên trái, bức tường bê tông loang lổ những vết ố đen như những khuôn mặt méo mó. Bên phải, ằng sắt lạnh buốt dưới lòng bàn tay tôi, lớp sơn đã bong tróc gần hết, để lộ ra lớp gỉ nâu đỏ. Và ở giữa, cái cầu thang chật chội ấy cứ thế xoáy xuống, xoáy xuống, như một đường xoắn ốc không đáy. Tiếng bước chân đập thình thịch, nặng nề và gấp gáp, đã vang lêưng, cách tôi chỉ vài bậc thang. Nó không giống tiếng chạy của người, mà giống tiếng một khối thịt nặng nề đang lết nhanh trên bê tông.
Tôi hít một hơi thật sâu, hơi thở rít lên trong cổ họng khô khốc. Hai tay tôi bám chặt vàạnh ngắt, cố nghiêng người nhìn xuống cái hố thẳm phía dưới. Trái tim như ngừng đập trong giây lát. Tất cả dũng khí, tất cả hy vọng về một lối thoát, tan biến ngay lập tức.
Những vòấn lấy nhau, chồng chéo, xoắn xuống vô tận. Chúng dày đặc đến mức mắt thường không thể phân biệt được đâu là điểm kết thúc. Ở chính tâm của cái giếng trời ấy là một mảng tối đặc quánh, một màu đen nuốt chửng mọi ánh sáng, mọi đường nét. Nó không đơn thuần là bóng tối, mà giống như một sinh thể đang thở, đang chờ đợi. Tôi buông tay khỏi lan can, hai chân mềm nhũn, ngồi phịch xuống bậc thang lạnh lẽo. Không khí ẩm mốc tràn vào phổi. Thôi, chạy làm gì nữa. Chạy đến kiệt sức cũng chỉ là xoay quanh cái vòng lặp địa ngục này mà thôi.
Bà ta đã đến. Không phải đứng, mà là ngồi xổm trên bậc thang tầng trên, hai tay chống xuống, các ngón tay dài ngoẵng bám chặt vào bề mặt bê tông. Tư thế đó khiến bà giống hệt một con nhện khổng lồ đang rình mồi. Đôi mắt của bà - hai hố đen sâu hoắm, không một chút ánh sáng phản chiếu - đang dán chặt vào tôi. Cả khuôn mặt bà như một tấm mặt nạ bằng sáp trắng bệch, không biểu cảm, chỉ có đôi mắt đen là có sự sống, một sự sống lạnh lẽo và đói khát.
Một cảm giác kỳ lạ, gần như là buồn cười, chợt trào lên trong tôi. Tôi thở dài, nhấc nặng nề một cánh tay lên vẫy vẫy về phía bà, cử chỉ đầy mệt mỏi và bất cần.
"Pháp thuật của mẹ," giọng tôi khàn đặc vì mệt và sợ hãi, "cũng đỉnh thật đấy. Có một chiêu gọi là gì nhỉ? 'Vực Sâu Vô Tận'? Hay là... cầu thang dạng dải Mobius? Một vòng lặp vĩnh cửu không lối ra?"
Khoảnh khắc tôi thốt ra những từ đó, khuôn mặt tượng sáp của bà ta rạn vỡ. Miệng bà há to, một cách không tự nhiên, đến mức hai khớp quai hàm như sắp trật ra. Một luồng hơi thở lạnh buốt, mang theo mùi tanh của đất ẩm và thứ gì đó đã thối rữa, phả thẳng về phía tôi.
"Sao... ngươi lại biết đến 'Vực Sâu Vô Tận'?"
Giọng bà ta vang lên, khô khan và sắc lẹm như tiếng kim loại cọ xát. "Ngươi còn biết cả ngôn ngữ của Cửu U... Chẳng lẽ... ngươi không phải là phàm nhân? Ngươi cũng là một kẻ đến từ Quỷ Giới chúng ta?"
Câu hỏi của bà ta đập vào tai tôi. Dấu chấm hỏi khổng lồ hiện lên trong đầu tôi, không phải bằng ý nghĩ, mà bằng một cảm giác tê dại lan tỏa khắp sống lưng. Quỷ Giới? Ngôn ngữ Cửu U? Những từ ngữ ấy xa lạ nhưng lại gợi lên một nỗi sợ mơ hồ, cổ xưa, như thể chúng đã được chôn giấu đâu đó trong tiềm thức tôi từ rất lâu rồi. Tôi chỉ biết nhìn chằm chằm vào đôi mắt đen ngòm ấy, trong lòng trống rỗng, không một câu trả lời.
Mùi tanh nồng của máu khô quyện với hơi ẩm lạnh giá từ đá xám xịt bốc lên, xộc thẳng vào mũi tôôi mở miệng. Tiếng nói của tôi vang lên trong căn hầm chật hẹp, nghe chói tai và kỳ quái đến lạ. Nó không giống bất cứ thứ ngôn ngữ nào tôi từng biết, mà tựa như tiếng xé vải cũ trộn lẫn tiếng rít của gió qua kẽ đá. Chẳng lẽ… đây mới là âm thanh thực sự của tôi?
Mẹ tôi – con quỷ cái có làn da như vỏ cây khô và đôi mắt đỏ ngầu – bỗại. Những ngón tay dài ngoẵng, đầu móng đen sậm vừa định chụp lấy cổ tôi, giờ co quắp lại như gặp phải lửa. Ánh mắt bà ta dò xét tôi từ đầu đến chân, đầy vẻ nghi hoặc và cảnh giác tột độ. Sự do dự ấy không phải từ tình mẫu tử, mà là sự giằng co của một kẻ săn mồi trước một con mồi có vẻ ngoài kỳ lạ, không biết có độc hay không. “Ngươi… thuộc tộc nào?” Giọng bà ta khàn đặc, như tiếng cào trên mặt đá. “Ta sao không thể cảm nhận được chút khí tức nào từ ngươi? Ngươi là cái gì?”
Trái tim tôi đập thình thịch, mỗi nhịp đập như muốn xé toang lồng ngực. Đầu óc tôi trống rỗng, chỉ còn lại nỗi sợ hãi mơ hồ và bản năng sinh tồn đang gào thét. Tôi thấy rõ ánh mắt của bà ta đang dần thay đổi, từ nghi ngờ chuyển sang tò mò tàn nhẫn, rồi cuối cùng là sự hung hãn lộ rõ. Một tia sáng đỏ lóe lên trong đồng tử bà. Tôi biết, chỉ cần câu trả lời của tôi có một khe hở nhỏ, những móng vuốt sắc như dao kia sẽ xé nát thân thể tôi thành từng mảăn hầm ẩm thấp này. Hơi thở của bà phả ra mùi thịt thối rữa, áp sát mặt tôi.
Tôi nuốt khan, cố nén cơn run đang lan khắp người. Không thể hoảng sợ. Hoảng sợ là chết. Tôi phải thổi phồng bản thân lên, phải khoác lên mình một lớp vỏ bí ẩn đủ để khiến con quỷ cái này khiếp sợ. Tôi hít một hơi thật sâu, mùi mốc meo và tanh tưởi tràn vào phổi, cố tình ngẩng cao cằm, ánh mắt nhìn xuống bà ta với vẻ khinh miệt. “Nhà ngươi không nhìn ra,” giọng tôi cố gắng ép xuống trầm và lạnh lùng, “là vì đạo hạnh của nhà ngươi còn quá thấp kém. Chuyện của thượng cấp, kẻ tầm thường như ngươi không có tư cách bàn luận. Lo việc của mình đi!”
Khoảnh khắc đó, căn hầm như đóng băng. Mẹ tôi đứng sững người, vẻ hung hãn trên mặt bị một vẻ ngớ ngẩn, khó hiểu thay thế. Bà ta như một con rối đứt dây, đôi mắt đỏ ngầu chớp chớp, dán chặt vào tôi. Im lặng kéo dài chỉ vài giây nhưng với tôi tựa như cả thế kỷ, tiếng nước nhỏ giọt đều đều từ trần hầm vang lên chói tai.
Rồi bà ta từ từ thả lỏng tư thế tấn công. Một tay đưa lên gãi gãi cái đầu có những sợi tóc như rễ cây khô, miệng lẩm bẩm những lời tôi vừa kịp nghe thấy: “Thế sao… thế sao Đại nhân Ô Hợp lại không nóết việc này nhỉ? Lẽ nào…”
Ô Hợp? Cái tên đó khiến tôi liên tưởng ngay đến con Nhục Cầu khổng lồ, thứ sinh vật nhầy nhụa luôn lơ lửng ở trung tâm khu tổ của chúng. Một cơ hội! Tôi phải nắm lấy. Tôi bật ra một tiếng cười khẽ, đầy vẻ mỉa mai. “Ô Hợp? Ngươi cho rằng cái đầu to đó của hắn biết được mọi chuyện sao? Bên trong cái đầu ấy chỉ toàn là nước nhớt thối tha, chẳng có chút trí tuệ nào đáng giá. Có phải hắn ta đã sai các ngươi đến đây để… ‘xử lý’ ta không?” Tôi nhấn mạnh hai từ cuối cùng.
Không đợi bà ta trả lời, tôi bước thêm một bước về phía trước, dù tim đập như trống giục. Ánh sáng le lói từ những viên đá phát quang trên tường hắt lên mặt tôi, tôi hy vọng nó tạo ra được một vẻ ngoài đáng sợ nào đó. “Ta nói cho ngươi biết, hiện tại ta chính là thiên tài được chọn trong hàng vạn tộc nhân. Một khi đã tiến vào được Đại họủa thế giới loài người, ta sẽ nhận được sự đãi ngộ tối cao. Nếu các ngươi, vì bất cứ lý do ngu xuẩn nào, mà làm hỏng kế hoạch nằm vùng lâu dài của ta ở nhân gian…” Tôi dừng lại, để cho không khí căng thẳng tự phát huy tác dụng, rồi từ từ nói ra lời đe dọa, “thì tất cả bọn ngươi, sẽ phải chết một cách thảm khốc, không còn manh giáp.”
Mùi hương của buổi sáng tinh mơ vẫn còn vương vấn chút hơi sương lạnh giá, nhưng giọng nói the thé của bà Vương đã xé toang bầu không khí yên tĩnh ấy. Tôi ngồi bất động trên giường, hai bàn tay siết chặt vào mép chăn, từng sợi vải thô ráp in hằn vào da thịt. Cả đêm qua, tôi không dám chợp mắt, mỗi lần nhắm mắt lại hình ảnh những xúc tu nhầy nhụa, trắng nhợt bò ra từ người bố mẹ mình lại hiện về, khiến ruột gan quặn thắt. Tiếng ồn ào bên ngoài cửa sổ như một lời xác nhận cho những gì tôi đã chứng kiến – thế giới này thật sự không còn bình thường nữa rồi.
Giọng bà Vương Yến vẫn không ngừng vọng vào, đầy phấn khích và hả hê. Tôi từ từ bước xuống giường, chân có chút run rẩy, nhưng vẫn cố kéo tấm rèm màu chàm nhạt sang một bên. Ánh mắt tôi lập tức bị thu hút bởi đám đông đang tụ tập phía xa. Dưới ánh nắàng nhạt, những bộ đồng phục xám của Phòường Yến Tử và trang phục đen tuyền của Diệt Quỷ Vệ nổi bật lên như những vết mực loang trên tờ giấy trắng. Họ đang tiến về phía ký túc xá của Lý Ngốc Dao. Tim tôi đập thình thịch, không phải vì lo lắng cho hắn, mà vì biết rằng màn kịch tôi dàn dựng sắp bắt đầu.
Tối qua, ật kỳ dị kia biến mất vào màn đêm, tôi đã phải đối mặt với người phụ nữ mà tôi vẫn gọi là mẹ. Sự giận dữ trong tôi lúc ấy là thật, nhưng không phải vì bị bà trói buộc, mà vì sự kinh hãi tột cùng khi nhậẹ mình cũng chỉ là những cái vỏ bọc. Tôi nhớ mình đã hét thẳng vào mặt bà, giọng nói vừa run rẩy vừa đầy uy hiếp: “Ngươi có thể nhìn thấy đại nhân Ô Hợp, quả nhiên ngươi là lãnh đạo cấp cao hơn cả Ô Hợp.” Câu nói ấy vang lên trong căn phòng tối om, và tôi thấy rõ ánh mắt của bà ta thay đổi – từ nghi ngờ sang khiếp sợ, rồi đến sự phục tùng mù quáng. Bà ta tin tôi. Phép thuật giam giữ được thu hồi, và tôi rơi xuống sàn nhà lạnh ngắt, cố gắng không để lộ sự run rẩy trong cơ thể.
Tôi đã cảnh cáo bà ta, bằng một giọng điệu lạnh lùng mà chính tôi cũng không ngờ tới, rằng tuyệt đối không được tiết lộ chuyện đêm nay với Ô Hợp. “Bởi vì ngàòn có một kế hoạch lớn.” Tôi nói, và nhìn thấy bà ta gật đầu như một cái máy. Khoảnh khắc ấy, trong lòng tôi trào lên một cảm giác chua chát khó tả. Những người thân thiết nhất, hóa ra lại là những kẻ xa lạ nhất, và tôi đang phải dùng chính sự dối trá của chúng để tồn tại.
Rồi tôi đứng đó, chứng kiến cảnh tượật hình thù kỳ quái, thân thể mềm oặt và lốm đốm những vệt nâu, từ từ tách ra khỏi hình hài bố mẹ tôi. Chúng trườn mình trên sàn gỗ, phát ra những âm thanch lọc xọc ẩm ướt, rồi biến mấửa sổ để lại một vệt nhớt nháp lạnh. Căn phòng trở nên trống trải đến rợn người. Chỉ còn lại hai cơ thể vô hồn của những người đã từng là cha mẹ tôi, đứng im như tượng.
Và giờ đây, dưới ánh sáng ban ngày, mọi thứ vẫn diễn ra đúng như dự tính. Tiếng bà Vương Yến vẫn không ngừng reo hò, gọi mọi ngườảnh tượng hiếm có. Mặt bà đỏ ửng lên vì phấn khích, những đường gân trên cổ căng lên theo từng tiếng hét. Tôi buông tấm rèm xuống, quay lưng lại với khung cảnh hỗn độn bên ngoài. Một ngày mới bắt đầu, và tôi biết mình phải tiếp tục đóở kịch sinh tử này. Kế hoạch lớn mà tôi đã nói, giờ mới thật sự bắt đầu.
Mùi bụi đường lẫn với hơi thở nóng hổi của đám đông ùa vào mũi tôóng người mặc đồng phục xám xịt vật lộn ngay trước mặt. Trưởng phòng Châu và Phó trưởng phòng Đặng, hai cái tên vốn chỉ xuất hiện trong những văn bản hành chính khô khan, giờ đây lại đang cắn xé nhau như hai con thú đói trước sự chứng kiến của cả một khu dân cư. Tiếng thở của họ khò khè, gấp gáp, xen lẫn với tiếng rách vải từ chiếc quần đang bị kéo giật. Tôi cảm thấy một sự phi lý đến chóng mặt. Chuyện của tôi, cái sai lầm của riêng tôi, sao lại có thể biến thành màn kịch hỗn độn và nhếch nhác đến thế này?
Cha mẹ tôi vẫn đứng đó, hai bức tường thành run rẩy. Mẹ nắm chặt tay tôi, lòng bàn tay ướt đẫm mồ hôi lạnh. Cha thì đứng thẳng, nhưng tôi nhìn thấy gân xanh nổi lên trên mu bàn tay ông đang siết chặt thành nắm đấm. Sự tĩnh lặng của họ đối lập hoàn toàn với sự ồn ào đang diễn ra. Trong lòng tôi dâng lên một nỗi xấu hổ nhức nhối, không phải vì bản thân, mà vì đã kéo họ vào đây, vào cái cảnh tượng thảm hại này. Họ xứng đáng được một buổi sáng yên bình với tách trà và tờ báo, chứ không phải thứ náo loạn tởm lợm này.
Tất cả đã bắt đầu từ tiếng động ầm ầm và tiếng xé vải rách toạt từ phía cổng khu. Tôi đang pha trà cho mẹ trong bếp thì âm thanh đó xé toang bầu không khí yên tĩnh của buổi sáng. Chạông, tôi thấy một nhóm người lạ mặt mặc áo khoác xanh dương đang giằng co với tấm vải đỏ rộng lớn. Trái tim tôi thắt lại. Tôi đã biết, đã lo sợ điều này từ mấy hôm nay, nhưng khi nó thực sự ập đến, cảm giác vẫn như một gáo nước đá dội thẳng vào tim. Mẹ Vương Yến, người phụ nữ luôn có giọng nói chanh chua, đã là người đầu tiên hò hét. Bà ta nhảy chỗ sỗ như một con gà mái cục tác, tay chỉ trỏ, những giọt nước bọăừng lời cay độc.
“Trời đất ơi! Mang cả biểu ngữ đến đây rồi!” Giọng bà ta the thé xuyên qua không trung. “Rồi có treo cái thứ này lên cho cả xóm cả làng biết nhà mình có kẻ làm điều xấu xa không? Hết cách rồi, thật sự hết cách rồi! Cả cái khu này sẽ bị nhà cô làm liên lụy mà chết hết!”
Từng lời của bà như những mũi kim đâm thẳng vào tai tôi. Tôi cố gắng đọc dòng chữ trên tấm vải đỏ, nhưng khoảng cách và làn nước mắt đang làm mờ đi khiến tôi chỉ thấy một mảng màu đỏ lòm lẫn đen nhòe. Sự phẫn nộ của bà ta không chỉ là vì tôi, mà còn vì danh dự hão của cả khu phố, thứ danh dự mong manh mà bà tưởng tượng ra. “Giá mà đêm qua đuổi được nhà cô đi thì tốt quá! Nhục nhã muốn chết!”
Rồi ánh mắt của mọi người, dưới sự dẫn dắt của người bảo vệ khu với cánh tay duỗi thẳng chỉ tận vào mặt tôi, đồng loạt đổ dồn về phía tôi. “Kìa! Lý Dao Dao đứng đằng kia kìa!” Giọng nói củên đầy vẻ tố cáo. Cảm giác đó thật kinh khủng, như thể tôi đang bị bóc trần giữa chốn đông người, mọi ngõ ngách trong tâm hồn đều bị soi mói. Tôi ngẩng mặt lên, một hành động vô thức đầy thách thức, và đón nhận tất cả những ánh nhìn đó. Sợ hãi, tò mò, khinh miệt, thương hại… tất cả trộn lẫn vào nhau tạo thành một thứ áp lực vô hình đè nặng lên vai.
Và rồi hai vị “quan trên” của tôi xuất hiện. Họ không đi mà chạy, khuôn mặt đỏ ửng vì gắng sức, đồng phục xộc xệch. Trưởng phòng Châu lao tới trước, dường như muốn đến với tôi, nhưng Phó trưởng phòng Đặng đã giật mạnh lại ống quần của ông ta từ phía sau. Hành động bất ngờ ấy khiến Trưởng phòng Châu mất đà, ông quay người lại, và trong một khoảnh khắc mất kiểm soát, đã cắn vào bàn tay đang giữ chặt mình của Phó trưởng phòng Đặng. Một trận hỗn chiến nổ ra ngay lập tức giữa hai người đàn ông trung niên, với những tiếng gầm gừ, giằng co và hơi thở phì phò. Họ vật nhau xuống nền đất, cuốn theo cả đám bụi mù mịt. Tôi đứng nhìn, tê dại. Toàn bộ sự việc đã vượt xa khỏi những gì tôi có thể tưởng tượng. Nó không còn là chuyện gian lận của một nhân viên nhỏ nữa, mà đã trở thành một màn kịch bi hài đáng xấu hổ, nơi những kẻ có trách nhiệm lại đang tự biến mình thành trò cười trước tiếng la ó của đám đông.
Tôi đứng đó, hai tay nắm chặt thành nắm đấm, móng tay cắm sâu vào lòng bàn tay. Cảm giác đau nhói ấy là thứ duy nhất giữ tôi khỏi ngã quỵ xuống nền gạch lạnh ngắt. Không khí trong sảnh chờ bệnh viện ngột ngạt bởi mùi thuốc sát trùng lẫn mồ hôi lạnh. Ánh đèn neon trắng xóa chiếu xuống làm khuôn mặt mọi người trông thật tái nhợt, như những bức tượng sáp.
Đám thanh niên mặc đồng phục kỳ lạ bước vào từ cửa chính, tiếng bước chân rầm rập vang lên trên nền đá hoa. Bộ đồ của họ màu xám tro, chất vải dày và cứng, đầy những túi lớn nhỏ chằng chịt như tổ ong. Mỗi túi có lẽ chứa đựng những vật thể lạ lùng mà tôi không thể gọi tên. Phía sau lưng mỗi người, một lá cờ nhỏ năm màu phấp phới theo nhịp bước, tạo ra âm thanh xào xạc khẽ như tiếng lá khô. Họ mang theo một luồng khí lạnh từ bên ngoài, mùi của sương đêm và bụi đường.
Người đi đầu bước tới, nụ cười rạng rỡ trên khuôn mặt còn rất trẻ. Mái tóc cắt ngắn sát da đầu để lộ ra hình dáng hộp sọ vuông vức. ơn bố tôi gần cả cái đầu, dáng vẻ khỏe khoắn của một vận động viên. Ánh mắét qua bố mẹ tôi, dừng lại ở đôi mắt tôi – một mắt nâu, một mắt đen nhánh – rồi bật cười thành tiếng. Tiếng cười ấy vang vọng trong không gian tĩnh lặng, nghe thật chói tai.
Tôi thầm nghĩ, không biết họ đến đây vì chuyện gì. Tim tôi đập thình thịch, có cảm giác như sắp có điều gì đó xảy ra, một điều gì đó sẽ làm đảo lộn mọi thứ vốn đã hỗn độn này. Bàn tay tôi lạnh ngắt, toát mồ hôi dù nhiệt độ trong phòng khá thấp.
"Phụ huynh của Lý Dao Dao là ai vậy?"
Giọng nói của thanh niên trẻ tuổi vang lên rõ ràng, phá vỡ hoàn toàn sự im lặng nặng nề.
Mẹ của Vương Yến – người phụ nữ mà tôi luôn gọi là thím – bỗng bước nhanh về phía trước. Bà ta đẩy bố tôi ra phía trước bằng một động tác mạnh bạo, khuôn mặt nở nụ cười đắc ý khó tả. Đó là nụ cười của kẻ vừa chứng kiến đối thủ rơi vào cảnh khốn cùng và cảm thấy khoái chí. Tôi nhìn thấy ánh mắt lấp lánh trong đôi mắt bà ta, một sự hả hê không giấu giếm.
"Chính là anh ta đây!"
Giọng thím Vương the thé, chĩa ngón tay về phía bố tôi. "Anh ta chính là bố của Lý Ngốc Dao!"
Tôi cảm thấy mặt mình nóng bừng lên. Cái tên "Ngốc Dao" mà thím Vương vừa gọi vang lên như một nhát dao cứa vào tim. Từ nhỏ, tôi đã quen với biệt danh ấy từ những đứa trẻ trong xóm, nhưng nghe nó được thốàn cảnh này lại càng đau đớn gấp bội. Tôi cắn chặt môi, cảm thấy vị mặn của máu thấm vào đầu lưỡi.
Trưởng phòng Châu – vị bác sĩ đầu ngành của bệnh viện – mở miệng định nói điều gì đó: "Đứa trẻ như Lý Dao Dao..."
Thím Vương không để ông nói hết câu. Bà ta vỗ tay cái rõ, âm thanh chát chúa như tiếng sét: "Đúng rồi! Nhà bọn họ chỉ dạy dỗ ra được cái loại này thôi!"
Tôi nhìn sang bố mẹ. Mẹ tôi đứng im như tượng, đôi mắt đỏ hoe nhìn xuống sàn nhà. Bố tôi thì mặt tái mét, hàm răng nghiến chặt đến nỗi tôi có thể thấy cơ quai hàm co giật. Ông không nói gì, chỉ đứng đó chịu đựng, chịu đựng tất cả sự sỉ nhục này. Trái tim tôi thắt lại, một nỗi xót xa trào dâng. Tại sao chúng tôi phải chịu đựng những điều này?
Điều kỳ lạ xả đó. Trưởng phòng Châu và Phó trưởng phòng Đặng – hai vị bác sĩ mà trước đó còn tỏ ra lạnh nhạt – bỗng nhiên thay đổi thái độ hoàn toàn. Họ trao nhau một ánh mắt khó hiểu, rồi đồng thời tiến về phía bố mẹ tôi. Ông Châu ôm lấy cánh tay bố tôi một cách thân mật, còn ông Đặng thì nắm lấy tay mẹ tôi, khuôn mặt rạng rỡ một cách khác thường.
"Thì ra là ông bà!"
Giọng Trưởng phòng Châu trở nên ấm áp lạ thường, hoàn toàn trái ngược với vẻ lạnh nhạt trước đó. "Ôi trời ơi, sao mà hai người có thể bồi dưỡng ra được thiên tài như Lý Dao Dao vậy?"
Bố tôi đứng hình. Ông chớp mắt liên hồi, miệng hơi há ra nhưng không phát ra âm thanh nào. Khuôn mặt ông thể hiện rõ sự bối rối và không hiểu chuyện gì đang xảy ra. Tôi thấy ông liếc nhìn mẹ tôi, ánh mắt đầy chất vấn.
Mẹ tôi cũng không kém phần kinh ngạc. Giọt nước mắt còn đọng lại ở khóe mắt bà chưa kịp rơi, long lanh dưới ánh đèn. Bà lắp bắp, giọng nói run rẩy vì xúc động và ngỡ ngàng: "Thiên... thiên tài?"
Tôi tự hỏi không biết mình đang mơ hay tỉnh. Mọi chuyện diễn ra quá nhanh, quá kỳ lạ. Chỉ vài phút trước, chúng tôi còn bị xem như một gia đình đáng thương, bị chế giễu và xa lánh. Giờ đây, hai vị bác sĩ quan trọng nhất bệnh viện lại đang nắm tay bố mẹ tôi, khen ngợi tôi là thiên tài. Sự chuyển biến này khiến đầu óc tôi quay cuồng, không thể nào lý giải nổi.
Trưởng phòng Châu vẫn ôm chặt cánh tay bố tôi, khuôn mặt thể hiện sự nhiệt tình quá mức. Ông ta vỗ nhẹ vào vai bố tôi như thể họ là bạn thân lâu năm. Tôi ngửi thấy mùi nước hoa nhẹ từ áo blouse trắng của ông ta, hòa lẫn với mùi thuốc sát trùng vốn có của bệnh viện.
Mùi mồ hôi nóng hổi của mẹ tôi hòa lẫn với mùi bụi đường dài ngấm vào vải áo, vẫn không thể che hết mùi hương nhè nhẹ của xà phòng giặt đồ. Bàn tay thô ráp của bà bị tay người đàn ông kia nắm chặt, lắc mạnh đến nỗi cả người bà chao đảo theo. Tôi thấy rõ những ngóạn của mẹ tôi co rúm lại, một phản xáchống chế tự nhiên trước sự thân mật quá mức của người lạ. Trong lòng tôi chợt thắt lại. Mười tám năm qua, đôi bàn tay ấy đã làm đủ thứ nghề tạm bợ, từ rửa bát thuê đến quét sân, chỉ để những ngón tay của tôi được cầm bút viết bài.
"Trường Đại học Yến Bắc chúng tôi... chào đón cả gia đình em!"
Giọng nói của Phó tổ trưởng họ Đặng vang lên quá mức nhiệt thành, xé toạc không khí ngột ngạt của căn phòng nhỏ. "Nghe nói công việc của mẹ em vẫn chưa ổn định? Đơn giản thôi, cả nhà cứ lên trường tôi. Chúng tôi sẽ sắp xếố mẹ một suất làm việc chính thức tại văn phòng hậu cần. Và đây, học bổng tám mươi vạn dành riêng cho em!"
Tám mươi vạn. Con số ấy vang vọng trong căn phòng tồi tàn, dội vào bức tường vôi cũ kỹ rồi nảy ngược lại, trở nên kỳ quái và không thực. Nó không giống tiền bạc nữa, mà giống một phép thử. Tôi liếc nhìn mặt mẹ. Đôi mắt bà mở to, ánh lên một tia sáồi vụt tắt, thay vào đó là vẻ cảnh giác sâu thẳm của người đã quá quen với những lời hứa hẹn trên mây.
Chưa kịp có phản ứng gì, một giọng nói khác cắt ngang, mang theo chút kiêu ngạo được che đậy khéo léo. "Tiền bạc ư? Sao mà thô tục thế!"
Vị đại diện trườẽ phẩy tay, như muốn quét đi không khí vật chất vừa được đưa ra. "Trường chúng tôi có cả một hồ nướư ngọc, phong cảnh đẹp tựa bồng lai. Bố mẹ em sẽ được ở trong một tòa biệt thự nhỏ bên hồ – chế độ đãi ngộ mà ngay cả các giáo sư của chúng tôi cũng phải mơ ước."
Hai bộ com-lê thẳng nếp, hai nụ cười được đo đắn kỹ lưỡng, hai lời mời chào nghe như tiên cảnh. Họ đứng đó, trong căn nhà lá đơn sơ của tôi, tranh giành một thứ mà chính tôi cũng chưa hiểu hết giá trị. Không khí im lặng đến nghẹt thở. Những người hàng xóm tò mò đứng ngoài cửa, những thầy cô từ trường cũ của tôi, tất cả đều nín thở. Sự hào nhoáng của những lời hứa hẹn quá lớn, nó làm tê liệt khả năng phán đoán thông thường.
Một vị giáo viên từ đoàội bước ra, giọng nói lạnh lùng và rõ ràng như muốn hạ nhiệt cái không khí sôi sùng sục kia xuống. "Lý Đao Đao đạt điểm số tuyệt đối trong bài thi tốt nghiệp. Tính đến thời điểm này, đã nhiều năm rồi chưa có thí sinh nào lặp lại được thành tích ấy."
Lời giải thích ngắn gọn ấy rơi xuống như một hòn đá ném vào mặt hồ phẳng lặng. Nó không tạo ra tiếng động lớn, nhưng gợn sóng của nó lan tỏa khiến mọi thứ bỗng trở nên rõ ràng. À, thì ra là vậy. Tất cả sự nhiệt tình thái quá, những lời đề nghị ngọt ngào, đều bắt nguồn từ những con số khô khan trên tờ giấy thi. Tôi chợt hiểu ra ánh nhìn của mẹ tôi. Bà không choáng ngợp, bà chỉ sợ. Sợ tôi sẽ trở thành món hàng đấu giá giữa những bàn tay đầy quyền lực này.
Ở góc phòng, thầy hiệu trưởng và cô chủ nhiệm cũ của tôi lặng lẽ giương cao tấm băng rôn đã cũ. Những dòng chữ "Chúc mừng Lý Đao Đao" ông trung, không phải vì gió, mà vì bàn tay của họ run run. Ánh mắt họ nhìn tôi, không có sự tính toán, chỉ có niềm vui mừng thật sự, xen lẫn một chút xót xa khó tả. Trong cái ồn ào của những thứ hào nhoáng được trao đổi, sự im lặng ấy của họ lại là thứ duy nhất khiến tôi cảm thấy đây không phải là một giấc mơ.
Tiếng loa pháên chói tai, xé toang bầu không khí oi bức của buổi trưa hè. “Nhiệt liệt chúc mừng học sinh Lý Dao Dao của Huyện Mười Ba…” Tôi đứng giữa đám đông hỗn độn, hai bàn tay khẽ run lên, những âm tiết cuối cùng của tên mình dường như hòa tan vào tiếng xì xào bàn tán đang dâng lên như sóng. Họ đang nói về tôi. Mà tôi, lại chỉ muốn thu mình lại, biến mất khỏi cái nơi đang sôi sùng sục vì một tin tức quá đỗi bất ngờ này.
“Trạng nguyên toàn quốc? Lý Dao Dao ư?” Một giọng nói đầy hoài nghi cất lên ngay bên cạnh tai tôi. Tôi không cần quay lại cũng biết đó là bác hàng nước ở đầu ngõ. Giọng của bác ta lúc nào cũng the thé như tiếng kim loại cọ vào nhau. Trong lòng tôi chợt dâng lên một nỗi buồn cười kỳ lạ. Phải, chính là tôi đây, đứa con gái mà mọi người vẫn thường thấy lẩm bẩm một mình dưới gốc cây đa già ấy. Họ cho rằng tôi đang nói chuyện với không khí, rằng tôi thần thần quái quái. Họ đâu biết, tôi đang trò chuyện với những người bạn vô hình của mình, những tri thức chất chứa trong từng trang sách cũ kỹ mà tôi coi như báu vật.
“Hai trường đại học danh giá nhấột học sinh? Chuyện lạ xưa nay hiếm!” Một người đàn ông mặc áo sơ mi trắng đã ngả màu ố vàng vỗ đùi đánh bốp một cái. Mùi mồ hôi chua nồng từ những bộ đồ lao độòa với mùi bụi đường thật quen thuộc, nhưng hôm nay nó khiến tôi thấy ngột ngạt. Tôi nhớ đến căn phòng nhỏ tối om của mình, nơi ánh đèn dầu leo lét chiếu rõ từng dòng chữ trong những cuốn sách mượn được. Sự vinh quang bỗng dưng ập tới này sao mà xa lạ quá. Nó không thuộc về thế giới yên tĩnh chỉ có sách vở và những cuộc đối thoại trong tâm tưởng của tôi.
“Thiên tài thì làm sao giống người thường được.” Một bà cụ giọng khàn khàn lên tiếng, tiếng cười khúc khích của bà vang lên đầy vẻ thích thú. Lời nói đó như một lời an ủi, nhưng cũng như một bức tường vô hình dựng lên, khoét sâu thêm hố ngăn cách giữa tôi và mọi người. Tôi khẽ cúi đầu, những ngón tay vô thức véo nhẹ vào mép áo. Cảm giác vải thô ráp dưới đầu ngón tay khiến tôi bình tâm trở lại đôi chút. Tôi chưa từng nghĩ mình là thiên tài. Tôi chỉ đơn giản là chìm đắm trong một thế giới khác, nơi những con số và con chữ biết nói, và tôi lắng nghe chúng mà thôi.
Đám đông càng lúc càng đông hơn, tiếng ồn ào như muốn nhấn chìm tôi. Tôi nghe thấy tiếng ai đó gọi tên mình, giọng đầy vẻ ngưỡng mộ lẫn tò mò. Nhưôi, lúc này chỉ còn văng vẳng lời thì thầm của ông hiệu trưởng già ôi bộ sách cũ: “Con đường của con khác họ, cứ đi đi.” Có lẽ ông ấy đã nhìn thấy điều gì đó. Còn bây giờ, con đường ấy bỗng nhiên được rải hoa và ánh sáng rực rỡ, khiến tôi choáng ngợp. Tôi hít một hơi thật sâu, mùi hương của lá cây bàng non bị nắng thiêu đốt thoang thoảng đâu đây. Tôi nhắm mắt lại trong giây lát, tìm kiếm sự yên tĩnh quen thuộc vẫn thường có trong tâm hồn mình.