Mùi mồ hôi chua lòm và hương nước hoa rẻ tiền hòa lẫn trong không khí ngột ngạt của căn phòng chật chội ấy cứ quẩn quanh lấy tôi. Tôi đứng nép bên cạnh bố mẹ, lặng lẽ quan sát tất cả. Những khuôn mặt từng dè bỉu, những ánh mắt từng khinh thường, giờ đây đều nở ra thứ nụ cười nịnh bợ đến nhờm tởm. Họ xúm lại, kéo tay áo bố tôi, vỗ vai mẹ tôi, những lời ngọt xớt như mật ong tràn ra không ngớt. Cảnh tượng ấy khiến dạ dày tôi cồn lên một cơn buồn nôn khó tả. Tôi liếc mắt nhìn về phía nhà Vương Yến. Cô ta và người bố đứng như trời trồng giữa đám đông hỗn độn, sắc mặt biến đổi như một bức tranh thủy mặc bị nhòe nước, xám xịt và tái nhợt.
Tiếng cãi vã gay gắt từ hai vị thầy trong Phòẫn còn văng vẳng bên tai, nhưng tâm trí tôi đã dồn hết vào người đàn ông đứng cạnh Vương Yến. Ánh mắt ông ta không dính chút vui mừng nào của những người xung quanh, ngược lại, thứ ánh sáng lạnh lẽo và sắc bén ấy cứ lướt qua từng khuôn mặt, như đang tính toán điều gì. Tôi khẽ rùng mình. Ký ức về con Nhục Cầu quỷ dị bỗng ùa về. Nó đã biến mất một cách quá dễ dàng, quá sạch sẽ, không một tiếng động, không một dấu vết, ngay trước mặt những người của Diệt Quỷ Vệ. Sự biến mất ấy không giống như trốn chạy, mà giống như… một sự sắp đặt có chủ đích. Một nỗi bất an lạnh toát bò dọc sống lưng tôi. Có điều gì đó không ổn. Tất cả những chuyện này, từ kết quả thi cử cho đến sự xuất hiện và biến mất của con quỷ, đều được sắp đặt quá hoàn hảo, hoàn hảo đến mức đáng sợ.
Bố mẹ tôi vẫn chưa thoát khỏi cơn choáng váng. Hai người đứng sát vào nhau, tay nắm chặt lấy tay, như tìm kiếm điểm tựa từ chính nhau. Gương mặt bố tôi ngơ ngác, đôi mắt mở to nhìn tấm giấy báo tin mà ông cầm trên tay như thể nó là một thứ ngôn ngữ xa lạ. Giọng nói của ông vang lên đầy nghi hoặc, khẽ khàng như sợ làm vỡ tan giấc mơ: “Hoa Thanh?… Là… cái Hoa Thanh ở kinh thành đó con?”. Trái tim tôi thắt lạọng ông. Cả đời lam lũ, chưa bao giờ ông dám mơ tới hai chữ ấy.
Còn mẹ tôi, bà lặp đi lặp lại tên trường Yến Bắc và cụm từ “trọn điểm” như một câu thần chú. Đôi mắt bà đỏ hoe, những giọt nước mắt nóng hổi lăn dài trên gò má khắc khổ, rơi xuống tấm giấy, làm nhòe đi mực in. Bà khẽ lẩm bẩm: “Thi được trọn điểm ư?… Con tôi… con tôi là Trạng nguyên tỉnh mình sao?”. Giọng bà nghẹn lại, đầy cảm xúc nghẹn ngào không thể gọi thành tên.
Một giọng nói hào sảng cắt ngang không khí xúc động ấy: “Trạng nguyên tỉnh gì chứ chị! Con bé là Trạng nguyên toàn quốc, đứng đầu cả nước đấy! Lại còn được cả Hoa Thanh mời nữa! Phúc đức nhà chị lớn lắm!”. Lời nói ấy như giáng thêm một đòn chấn động vào tâm trí vốn đã choáng váng của mẹ tôi. Bà ngẩng mặt lên, đôi mắt mờ đục vì nước mắt nhìn tôi, rồi lại nhìn tấm giấy báo tin, miệng thì thầm: “Trạng nguyên… toàn quốc ư?… Đại học Hoa Thanh ư?”. Mỗi một từ được thốt ra đều nặng trĩu sự khó tin và một niềm hạnh phúc tột cùng đến đau đớn. Nước mắt bà lại tuôn rơi, nhưng lần này, đó là những giọt nước mắt của sự giải tỏa, của bao nhiêu năm tháng nhọc nhằn bỗng chốc được đền đáp. Tôi muốn bước tới, muốn nắm lấy tay bà, nhưng đôi chân tôi như bị đóng đinh xuống nền nhà. Niềm vui quá lớn lao ấy, tạòng tôi lại chỉ có mối hoài nghi và nỗi sợ hãi đang dần lớn lên?
Tiếng vỗ vai đột ngột khiến bố tôi khẽ giật mình. Ông vẫn chưa kịp tiêu hóa hết dòng chữ "Trạng nguyên toàn quốc" đang nhảy múa trong đầu, thì giọng nói sang sảng của Trưởng công xưởng đã ùa vào tai, cuốn theo cả một làn sóng hân hoan. "Tôi biết mà," bố tôi lẩm bẩm, câu nói như một lời tự trấn an, "con bé nhà tôi, làm sao mà gian lận được chứ."
Lời nói ấy chìm nghỉm giữa biển lời chúc tụng đang dâng lên từng đợt.
Tôi đứng đó, giữa tâm điểm của cơn lốc hỉ sự bất ngờ ập đến. Mùi dầu mỡ từ nhà bếp tập thể bắt đầu thoảng trong gió, hòa lẫn với mùi mồ hôi nồng nặc của những bộ đồ công nhân vừa tan ca. Một bàn tay thô ráp, đầy vết chai sần nắm lấy tay tôi, lắc mạnh. "Dao Dao, chú bảo mà, ngày nhỏ chú bế cháu, cháu khóc to nhất xóm, giọng khỏe thế là sau này nhất định làm nên chuyện lớn!"
Giọng nói hào sảng ấy tôi nhận ra, là chú Hải ở tổ sửa chữa. Ký ức về một bát cháo loãng nguội ngắt năm tôi lên bảy chợt hiện về, mơ hồ và xa xăm.
Rồi một bàn tay khác, mềm hơn, với mùi xà phòng thơm nồng, dúi vội vào túi áo ngực tôi một vật gì đó cứng và mát lạnh. "Cầm lấy, cầm lấy đi cháu! Cái bút máy Hồng Hà này, thím mớím, nó dốt lắm, dùng phí. Cháu dùng cho xứng!"
Ánh mắt thím Lý lấp lánh một sự hào phóng kỳ lạ, pha chút gì đó như sự đầu tư cho tương lai. Tôi cảm thấy ngượng ngùng, lúng túng không biết nên từ chối thế nào. Chiếc bút nặng trịch trong túi áo, như một cục đá nóng.
Tiếng cười nói, tiếng chén bát loảng xoảng, tiếng nhạc xập xình từ chiếc loa cũ của quảng trường hòa thành một thứ âm thanh hỗn độn, chói tai. Không gian vốn rộng rãi giờ chất đầy bàn ghế, người người qua lại, khuôn mặt nào cũng đỏ ửng lên vì phấn khích và hơi men. Họ nâng cốc, họ chúc tụng, họ nhìn tôi với ánh mắt nhuốm đầy sự ngưỡng mộ và cả… sự tính toán. "Mau nhìn đi mọi người! Đây này, chiếc bút Trạng nguyên tương lai đây!"
Một người đàn ông nào đó giơ cao chiếc bút tôi vừa được tặng lên, hét to. Tiếng reo hò lại càng dậy lên. Trong cái náo nhiệt giả tạo ấy, tôi bỗng thấy lạnh. Cái lạnh từ sâu trong xương sống, len lỏi dù xung quanh toàn hơi ấm của người và thức ăn.
Bố tôi vẫn đứng cạnh Trưởng công xưởng, gương mặt hiền lành in hằn nếp nhăn lo âu giờ đã giãn ra, thay vào đó là một nụ cười ngượng nghịu, mãn nguyện. Ông gật đầu lia lịa, đón nhận từng lời khen như đón nhận một món quà quý giá mà cả đời ông chưa từng dám mơ tới. Tôi biết, niềm vui của ông lúc này là thật. Nhưng tôi cũng biết, trong đám đông cỗ bàn linh đình này, có mấy người thực sự úng tôi? Hay họ chỉ đang ăn mừng cho một sự kiện giải trí bất ngờ, một cái cớ để xả hơi, và quan trọng hơn, một sự đầu tư khôn ngoan vào "Trạng nguyên tương lai"?
Gió đêm thổi qua, mang theo chút hơi lạnh từ góc hồ nước đen ngòm phía xa. Tôào trong tay áo khoác mỏng. Tiếng nhạc vẫn rền vang, bài hát về một tương lai tươi sáng nào đó. Tôi mím chặt môi, cố gắng nở một nụ cười cho phải phép. Trong lòng, một cảm giác trống rỗng mênh mông dần lan tỏa, nuốt chửng niềm hân hoan ban đầu. Tôi thành Trạng nguyên thật rồi. Nhưng khoảnh khắc này, tôi lại thấy mình nhỏ bé và cô độc hơn bao giờ hết, lạc lõng giữa chính bữa tiệc mừng của mình.
Tôi bị đám đông vây kín, người người chen lấn, kéo áo níu tay. Mùi mồ hôi nồng nặc hòa lẫn với tiếng ồn ào hỗn độn khiến đầu tôi ong ong. Phải mất gần nửa ngày, khi chiều tà đã nhuộm vàng những mái ngói, tôi mới tìm được khe hẻm nhỏ để lách mình ra. Hơi thở gấp gáp, áo trong ướt đẫm dính sát vào da, một cảm giác khó chịu nhớp nháp.
Tôi không dám trì hoãn, mắt liếc tìm quanh quất rồi kéo vội tay áo Trưởng phòng Châu vào một góc tường rêu phong cũ kỹ. Bóng tối nơi góc tường tỏa ra hơi ẩm lạnh, trái ngược hẳn với sự ngột ngạt ban nãy. Tôi hạ giọng, kể lại từng chi tiết những gì đã thấy đêm qua, từ cái bóng đen quỷ dị đến âm thanh lọc xọc kỳ lạ phát ra từ phía nhà kho cũ.
Ông Châu nghe xong, đôi lông mày rậm của ông châu lại thành một đường gãy khúc. Ánh mắt ông ánh lên vẻ hoài nghi sâu sắc, pha lẫn một chút bất an. "Nhục Cầu lớn?"
Giọng ông trầm xuống, nặng trịch như đá cuội ném vào giếng sâu. "Dao Dao, con có chắc chắn về những gì con vừa nói không?"
Ông quay đầu, liếc nhìn về phía vị quan viên áo đen từ Đội Diệt Quỷ đang đứng cách đó không xa, sắc mặt ông bỗng trở nên khó nắm bắt, như đang giằng xé giữa tin và không tin. "Con biết đấy," ông thở dài, giọng nói chỉ vừa đủ cho tôi nghe, "người của Đội Diệt Quỷ luôn đeo bên mình Chuông Tam Thanh. Đó là bảo vật trấn tà, hễ hơi thở âà khí đến gần, nó sẽ vang lên không ngừng. Nếu quả thực có thứ gì đó... làm sao họ không phát hiện ra?"
Tôi biết ông nói có lý. Thị trấn nhỏ của chúng tôi dạo này chẳng yên. Những cái chết kỳ quái, không nguyên do cứ liên tiếp xảy ra, bầu không khí ngột ngạt một nỗi sợ mơ hồ. Có lẽ chính vì lo sợ cho tính mạng của tôi - một Trạng nguyên trẻ vừa mới đỗ đạt về làng - mà khi Phòng thanh tra đến nhà tôi điều tra sơ bộ, ông Châu đã cố ý thỉnh cầu thêm sự hiện diện của Đội Diệt Quỷ này.
Và quả thực, đội trưởng họ Lục của Đội Diệt Quỷ ấy đã nghe thấy. Từ khoảng cách vài bước chân, một tiếng cười khẽ thoát ra, lạnh lẽo và đầy vẻ mỉa mai, xé toạc không khí yên tĩnh của góc tường. Nó khiến tôi giật nảy mình, một luồng lạnh bất chợt chạy dọc sống lưng.
Tôi biết họ đang nhìn tôi với ánh mắt ấy. Ánh mắt hoài nghi, nặng trĩu sự thất vọng và cả tiếc nuận cho những gì họ đã bỏ ra. Không khí trong căn phòng khách rộng thênh thang của nhà họ Vương bỗng chốc đặc quánh lại, như có một lớp keo vô hình trùm lên mọi người, khiến từng cử động, từng hơi thở đều trở nên khó nhọc. Mùi trầm hương thoang thoảng từ chiếc lư đồng trên kệ gỗ bỗng trở nặng nề, ám vào yết hầu.
“Hai vị đã mất công chạy một chuyến tới đây rồi.” Một người trong đoàn lên tiếng, giọng đầy mệt mỏi. “Cái gọi là mắt âm dương ấy, biết đâu chỉ là đứa trẻ nói bừa, rồi vô tình trúng tủ thì sao?”
Tôi thấy lòng mình thắt lại. Họ không tin. Họ nghĩ tôi là kẻ lừa đảo, hoặc tệ hơn, một đứa trẻ hoang tưởng. Cảm giác bị bỏ rơi, bị phủ nhận ùa về, mạnh hơn cả nỗi sợ hãi khi nhìn thấy những thứ kia. Nó khiến cổ họng tôi nghẹn đắng.
“Không thể nào!” Trưởng phòng Châu, người đã đích thân tìm đến tôi, quay sang vặc lại. Giọng ông cứng rắn, nhưng khi ánh mắt ông lướt qua tôi, tôi vẫn bắt gặp mộự thoáng qua trong đó. Nó như một nhát dao nhỏ, cắt sâu hơn vào nỗi tổn thương đang hình thành. “Chó ngáp phải ruồi thì làm sao có thể trả lời đúng cả ba câu hỏi khó nhằn kia được?”
Ông ta đang cố gắng bảo vệ tôi, hay đang cố gắng thuyết phục chính mình? Tôi tự hỏi. Có lẽ cả hai. Bởi niềm tin của ông vào tôi cũng đang lung lay. “Hay là… mắt âm dương có lúc linh, có lúc không?” Giọng Trưởng phòng Châu trầm xuống, nhuốm vẻ phân vân. Câu hỏi ấy không chỉ là nghi ngờ khả năng của tôi, mà còn là sự hoài nghi về chính quyết định đưa tôi đến đây của ông. Nếu thứ năng lực này chỉ là thứ bộc phát bất thường, không đáng tin cậy, thì mọi hy vọng, mọi đầu tư của họ đều đổ sông đổ bể.
Khuôn mặt của tất cả mọi người trong phòng đều trở nên vô cùng nghiêm nghị. Mỗi lời tôi cố gắng thốt ra để giải thích dường như chỉ khiến sắc mặt của hai vị trưởng phòng thêm tối sầm, thêm khó coi. Họ không muốn nghe biện minh. Họ muốn thấy bằng chứng, một bằng chứng hữu hình ngay lập tức. Sự bất lực và bực bội dâng lên trong tôi, trào ra thành một cử chỉ trẻ con: tôi vò đầu, bứt tai, rồi quay phắt sang nhìn ông Vương, bố của Vương Yến, như tìm kiếm một sự cứu rỗi nào đó từ người cha đang đau khổ này.
Và chính trong khoảnh khắc tuyệt vọng ấy, ánh mắt tôi chạm phải nó.
Nó đã đến. Lại là con Nhục Cầu ấy, thứ mà chỉ tôi có thể nhìn thấy. Nó lơ lửng ở một góc phòng, màu sắc nhợt nhạt, tỏa ra một thứ hơi lạnh âm ỉ khác hẳn cái nóng oi ả của trưa hè bên ngoài cửa sổ. Một cảm giác ớn lạnh chạy dọc sống lưng tôi, nhưng lần này, nó đi kèm với một sự phấn khích tột độ. Đây chính là thứ họ cần! Đây chính là bằng chứng!
“Nó tới rồi!” Tôi hét lên, giọng vỡ oà vì kích động, tay chỉ thẳng về phía góc phòng trống trải trong mắt mọi người. “Nó xuất hiện rồi!”
Đội trưởng Lục, người luôn tỏ ra hoài nghi nhất, khẽ nhếch mép. Ông ta nhìn xuống chiếc chuôằng đồng đang cầm chặình, thứ pháp khí chưa một lần rung lên kể từ khi tôi bước vào. Một nụ cười giễu cợt, lạnh lùng nở trên khuôn mặt ông ta. “Đấy,” giọng ông ta chầm chậm, đầy vẻ khoan thai mỉa mai, “xem cho kỹ đi. Rõ ràng là mắt âm dương giả còn gì nữa.”
Tôi đứng đó, giữa căn phòng lạnh lẽo chỉ có tiếng thở dốc của chính mình, trong khi bóng tốường như đang thắt lại từng chút một. Những kẻ kia, những sinh vật không thuộc về thế giới này, đang lặng lẽ vây quanh. Chúng chờ đợi. Chờ đám người từ Phòời đi, để rồi thứ còn sót lại ở đây sẽ chỉ là một cái xác không hơn không kém. Suy nghĩ ấy như một nhát dao cứa vào óc, buộc tôi phải tỉnh táo. Tôi không thể chết ở đây. Không thể.
Một ký ức chợt lóe lên, mờ nhạt nhưng rõ ràng đến lạ kỳ. Không phải từ một cuốn sách bí truyền hay lời dạy của bậc thầy nào, mà là từ trang giấy đã ngả màu của cuốn sách giáo khoa cấp ba, thứ mà tôi từng cho là vô dụng nhất. Nó viết về những thế giới song hành, về những cư dân của vực thẳm mà ánh sáng không thể chạm tới. Chúng và chúng ta, chia cắt bởi một bức màn vô hình. Bức màn ấy chỉ có thể bị xé toạc bởi cảm xúc – những rung động mãnh liệt, thuần khiết và thường là tàn khốc của tâm hồn.
Bọn chúng, những kẻ săn mồi trong bóng tối, tồn tại bằng cách khơi gợi nỗi kinh hoàng tận đáy lòng con người. Sợ hãi, oán hận, dục vọng đen tối… tất cả những thứ ấy vừa là thức ăn, vừa là chiếc chìa khóa mở ra cánh cổng để chúng hiện hình trước mắt kẻ phàm trần. Và rồi, nỗi sợ càng lớn, bóng ma càng rõ, tạo thành một vòng xoáy không lối thoát.
Nhưng nếu đảo ngược lại thì sao?
Nếu chính chúng, những kẻ chỉ biết gieo rắc sợ hãi, cũng bị kích động bởi những cảm xúc tiêu cực? Liệu bức màn ngăn cách có rung lên, có để lộ cho đôi mắt người thường nhìn thấy hình hài thực sự của quỷ dữ? Đó là một suy luận điên rồ, một canh bạc với mạng sống của chính mình. Nhưng khi đã bị dồn đến bước đường cùng, thì một tia sáng le lói dù nhỏ nhoi đến đâu cũng đáng để nắm bắt, dù đó có thể chỉ là ảo ảnh.
Không còn thời gian để do dự. Hơi thở tôi nghẹn lại, ngực trái đập thình thịch như muốn phá lồng xương sườn mà chạy trốn. Mọi con đường đều đã bị chặn, chỉ còn một lối đi duy nhất, dẫn thẳng vào nguy hiểm. Tôi phải hành động, ngay bây giờ.
Từng bước chân nặng trịch, tôi bước về phía trước. Mùi ẩm mốc của căn phòng cũ hòa lẫn với mùi mồ hôi lạnh toát ra từ chính mình. Mỗi bước đi, sàn gỗ cũ kỹ lại rên lên một tiếng khô khan, như lời cảnh báo cuối cùng. Tôi dừng lại, đối diện với cái bóng đen cao lớn mà tôi vẫn gọi là bố của Vương Yến. Ánh mắt vô hồn của ông ta – hay của thứ đang chiếm giữ ông ta – vẫn dán chặt vào tôi. Trong khoảnh khắc ấy, tôi hiểu rằng mình sắp phải trở thành kẻ khiêu khích, phải chọc giận một thế lực mà mình không thể thấy, không thể hiểu, chỉ để mong nó lộ diện.
Đầu ông ta nóng hổi dưới lòng bàn chân tôi. Cảm giác ấy thật kỳ lạ, như đạp phải một cục than hồng vừa được nhấc ra từ bếp lò, chỉ khác là cục than ấy biết rên rỉ. Tiếng rên ấy không phát ra từ miệng Vương phụ, mà là một thứ âm thanh nghẹn ứ, rên rỉ từ sâu trong cổ họng, theo sau là cả cơ thể ôật một cái thật mạnh. Một mùi rượu nồng nặc, hòa lẫn mùi mồ hôi chua lè, bốc lên ngay lập tức.
Cả sảnh tiệc chìm vào một khoảng lặng chết người. Không một tiếng đũa chạm bát, không một tiếng thở dài. Chỉ có ánh mắt của tất cả mọi người, từ những khuôn mặt đang đỏ ửng vì rượu và những lời tán tụng ban nãy, giờ đây dán chặt vào tôi và cái đầu đang nằm dưới chân tôi. Họ ngây ra như một đám tượng gỗ sơn màu.
Tôi biết họ đang nghĩ gì. Chỉ vừa đây thôi, chính những cái miệng ấy còn đang dâng lên những lời có cánh về tân khoa Trạng nguyên, về cái danh “hổ phụ sinh hổ tử” mà họ gán ghép cho phụ thân tôi. Vương phụ ngồi đó, nụ cười trên mặt tôi dần tắt lịm từ lúc nào, thay vào đó là một vẻ chán ghét khó tả, như thể đang phải nhai một miếng mỡ nguội. Ông ta đặt đũa xuống, chậm rãi đứng lên, cái nhếch môi của ông ta không giống nụ cười, mà giống một đường rạch bằng dao trên mặt giấy.
“Ôi,” giọng ôé, châm chọc, “Trạng nguyên tới rồi đấy à?”
Câu nói ấy chạm đến một sợi dây đã căng cứng trong lòng tôi. Nó không đơn thuần là sự khiêu khích. Nó là sự coi thường được bọc trong lớp vỏ lễ nghi giả tạo, là cái nhìn của kẻ đứng trên cao xuống kẻ mới leo lên. Mọi sự ấm ức, mọi ánh mắt dò xét tôi phải chịu đựng từ khi bước chân vào chốn quan trường này, bỗng chốc ùa về, dồn nén thành một lực bật ra khỏi thân thể.
Thế là tôi nhảy lên.
Không phải một cú đá thông thường. Toàn bộ trọng lượng cơ thể tôi dồn vào gót chân phải, đạp mạnh lên đỉnh đầu hắn với một động tác gần như là phóng mình. Tôi nghe thấy một tiếng “cộp” đục và nặng nề. Thân hình Vương phụ khụy xuống, hai tay ôm đầu, toàn thân run lẩy bẩy như con chim bị bắn trúng. Cái Nhục Cầu ấy giờ đây trông thật thảm hại.
Tiếng thét của Vương mẫu cắt ngang không khí im lặng, chói tai như tiếng gà bị cắt cổ. “Trạng nguyên thì giỏi lắm đấy à?” Bà ta gào lên, mặt mày biến dạng vì giận dữ, hai nắm tay cuộn chặt xông thẳng về phía tôi. “Sao mày còn dám đánh người nữa chứ?”
Một vài bóng người vội vàng xô tới, giữ chặt lấy cánh tay bà ta. Nhưng ánh mắt của họ thì đổ dồn về phía tôi, chất chứa sự phản đối và kinh hãi. Một vị quan lớn tuổi, mặt đỏ như gấc, lên tiếng với giọng đầy trách cứ: “Lý Dao Dao, dù sao thì anh ấy cũng là người bề trên, là bậc trưởng bối. Sao cháu có thể hung hãn như vậy, có thể ra tay đánh người được chứ?”
Bề trên? Trưởng bối? Những danh xưng ấy giờ đây nghe thật nực cười. Chúng chỉ là tấm bình phong che đậy cho sự nhỏ nhen và đố kỵ. Cơn lạnh giá từ trong tim tôi lan tỏa ra giọng nói: “Người bề trên thì sao chứ?” Tôi nhìn thẳng vào con ngươi đang giãn ra vì sợ hãi của Vương phụ, từng chữ một nói rõ: “Tôi cứ đánh hắn ta đấy thì làm sao.”
Xong câu nói, tôi cảm nhận rõ sự căng cứng của cơ hàm. Một lực mạnh mẽ từ bên trong, tôi cắn phập vào đầu lưỡi mình. Một vị tanh nồng, ấm áp lập tức tràn ngập khoang miệng. Tôi ngước mặt lên, nhổ mạnh. Một vệt đỏ tươi, nóng hổi, bay vút qua không trung và rơi chính xác lên mái tóc đã bạc của Vương phụ, loang ra như một đóa hoa độc dị.
“Đại nhân Ô Hợp cái quái gì chứ?” Tôi khạc nhổ thêm một tiếng, dù trong miệng chỉ còn vị tanh. “Tôi nhổ vào đấy!”
Ánh mắt tôi quét qua đám đông im phăng phắc, rồi lại dừng ở khuôn mặt nhợt nhạt, đầy vết nhọt của Vương phụ. Tôi cất giọng, đầy thách thức và khinh miệt: “Ta không chỉ đánh ngươi mà ta còn nhổ vào ngươi đấy. Ở trước mặt nhiều người như thế này, ngươi có thể làm gì được ta hả?”
Mùi khói thuốc nồng nặc và mồ hôi hăng hắc trong phòng họp cứ quyện vào nhau, bám đầy trên từng tấm rèm nhung đã cũ. Tôi nhìn thẳng vào đôi mắt đỏ ngầu của người đàn ông đang đối diện, cảm giác lưỡi mình như được tẩm ướp bởi một thứ độc tố ngọt ngào. Từng lời nói tuôn ra nhẹ nhàng, nhưng mỗi âm tiết đều là một nhát dao.
“Ôi, đại nhân của Quỷ giới,” giọng tôi ngân lên một chút, như thể đang ngâm nga một câu thơ, “tài giỏi lắm rồi đấy. Tôi… sợ đến run người.”
Trong lòng tôi, một sự thỏa mãn lạnh lùng đang dâng trào. Hắn ta càng tức giận, những đường nét thô kệch trên khuôn mặt càng trở nên méo mó, càng chứững gì tôi sắp nói. Tôi hít một hơi thật sâu, hương bụi cũ kỹ trong phòng lập tức tràn vào phổi, kích thích tôi tiếp tục.
“Ngài hãy soi gương đi,” tôi chậm rãi bước thêm một bước, âm thanh giày đế bằng gõ lách cách trên nền gạch hoa, “dung mạo này ư? Vừa thô kệch lại vừa tiều tụy. Nhìn ngắm lâu, tôi cảm thấy buồn nôn như say sóng vậy.” Tôi dừng lại, để mặc cho sự im lặng đang căng ra như sợi dây đàn. “Ngay cả một oan hồn chếột quỷ đóài nghĩa địa, có lẽ cũng còn phong độ hơn ngài gấp trăm lần.”
Tôi quan sát thấy cánh tay hắn ta bắt đầu run lên, những đường gân xanh nổi lên trên mu bàn tay nắm chặt. Chính sự run rẩy ấy lại tiếp thêm sinh lực cho tôi. Tôi cất giọng lên cao, rõ ràng và mỉa mai hơn.
“Nghe nói Quỷ giới các ngài, địa vị cao thấp được xếắc? Càng xấu xí quái dị, thì càng đáng được tôn sùng?” Tôi cười nhẹ một tiếng, âm thanh khô khốc vang lên trong không gian ngột ngạt. “Vậy thì với cái mức độ ‘kinh người’ này của ngài, e rằng phải tôn làm Quỷ Vương mới xứng chứ? Thật là… không dám đùa.”
Lời vừa dứt, chân tôi đã đá mạnh vào chân một chiếc ghế sắt gần đó. Tiếng “két” chóên, chiếc ghế trượt dài trên nền nhà, đâm sầm vào chân tường. Đó không chỉ là một hành động bộc phát, mà là sự phô diễn có chủ ý. Tôi muốn hắn ta mất hết lý trí.
Và tôi đã thành công.
Người đàn ông ấy – bố của Vương Yến – gầm lên một tiếng như thú hoang. Mọi sự dè dặt, toan tính ban đầu hình như đã tan biến. Hắắt lại, hai nắm tay siết chặt đến nỗi móng tay đâm vào da thịt, hướng về phía hai vị Trưởng phòng đang đứng im như tượng ở cuối phòng.
“Đây!” Giọng hắé, đầy phẫn nộ và sự tổn thương, “Đây là sinh viên ưu tú mà trường Thanh Bắc của các vị tuyển chọn sao? Hỗn hào, sỉ nhục phụ huynh! Còn dám dùng vũ lực đe dọa nữa!” Hắỉ về phía tôi, rồi lại chỉ về phía chiếc ghế bị đá đổ. “Các vị nhìn đi! Hãy mở to mắt ra mà nhìn cho kỹ vào!”
Không khí trong phòng dường như đông cứng lại trong giây lát. Tất cả mọi người, từ nhân viên văn phòng đến vài giáo viên có mặt, đều đồng loạt lùi về phía sau một bước nhỏ. Trên khuôn mặt họ hiện rõ vẻ hoảng sợ, như thể vừa chứng kiến một vụ nổ sắp xảy ra. Trưởng phòng họ Châu và Phó trưởng phòng họ Đặng đứng sát cạnh nhau. Tôi thấy rõ cả hai người cùng hít một hơi thật sâu, gần như đồng bộ. Bàn tay của họ đặt lên ngực, những ngón tay hơi co lại, nắm chặt lớp vải áo. Da mặt họ tái đi, không còn chút huyết sắc, trắng bệch như lớp giấy than cũ kỹ trên bàn làm việc.
Sự im lặng và những khuôn mặt tái mét đó dường như đã tạt một gáo nước lạnh vào cơn thịnh nộ đang bùng cháy của người đàn ông. Hắn ta sững người lại, cái miệng vừa mở ra để gào thét chợt khép lại, chỉ còn thở hào hển. Trong đôi mắt đỏ ngầu lúc nãy thoáng hiện một chút ngơ ngác, như thể hắn ta vừa tỉnh khỏi một cơn mê. Rồi, như một diễn viên trên sân khấu tìm lại được vai diễn, hắóng chuyển sang một trạng thái khác.
Những tiếng rên rỉ nhỏ bắt đầu phát ra từ cổ họng hắn. Thân hình to lớn khẽ run lên, hai vai rủ xuống. Hắn ta dùng tay áo lau vội lên mắt – một động tác vụng về nhưng đầy kịch tính. Giọng nói trở nên nghẹn ngào, đầy vẻ oan ức và tủi thân.
“Trời ơi… các vị phải công bằng mà xem… Con tôi nó còn đang nằm ở nhà… mà tôi ở đây lại bị một đứa học trò nhỏ tuổi hơn nó mắng chửi, hăm dọa như vậy…” Từng lời nói được thốt ra giữa những hơi thở nặng nề, pha lẫn tiếng nấc giả vờ. Màn trình diễn than thở khóc lóc đã bắt đầu, và tôi biết, ván bài thực sự giờ mới lật ngửa.
Mùi máu tanh nồng vẫn còn quyện trên đầu ngón tay tôi. Tiếng ồn àỗng chốc biến thành một thứ âm thanh ù ù, xa xăm, như thể tôi đang chìm dưới đáy hồ. Tôi nhìn thấy bàn tay mình, những khớp ngón tay đã đỏ ửng và hơi sưng tấy, nhưng cảm giác duy nhất còn đọng lại là sự trống rỗng mênh mông. Rồi giọng nói của hắn, giọng nói quen thuộc đến phát ngán ấy, lại cắt ngang dòng suy tưởng đang tê dại của tôi.
"Tôi với bố nó là đồng nghiệp, từng có đôi chút hiểu lầm. Giờ nó đỗ Trạng nguyên rồi, liền dám ra tay đánh đập một người như tôi ngay trước mặt các thầy cô sao?"
Hắn đứng đó, dáng vẻ hiên ngang như một vị tướng chiến thắng trở về, giọng điệu đầy vẻ bị hại. Lòng tôi chợt dâng lên một nỗi buồn cười lạnh lẽo. Hiểu lầm ư? Chỉ là "đôi chút hiểu lầm" thôi ư? Cái đêm bố tôi nằm vật vã trên giường bệnh vì uất ức, cái ngày gia đình tôi suýt tan cửa nát nhà, trong mắt hắn, rốt cuộc cũng chỉ xứng đáng với bốn chữ "đôi chút hiểu lầm" mà thôi. Cơn giận đã nguội lạnh, nhường chỗ cho một sự mệt mỏi vô hạn, mệt mỏi đến nỗi tôi chẳng buồn lên tiếng biện bạch.
"Loại người với đức hạnh như thế này, nếu sau này được tiến vào Diệt Quỷ Vệ, chẳng biết là phúc hay họa cho bách tính? Kính mong các thầy cô suy xét cho kỹ! Người ta thường nói 'Tiên học lễ, hậu học văn'. Diệt Quỷ Vệ tương lai, làm sao có thể giao phó vào tay một kẻ như hắn?"
Hắn nói càng lúc càng đắc ý, ánh mắt quét qua đám đông như đang thu thập sự đồng tình. Rồi hắn quay sang, vẫy tay về phía một bóng người đép ở góc sân.
"Yến Tử, lại đây với bố. Thưa các thầy, xin hãy nhìn con gái tôi. Học lực của cháu tuy không xuất sắc, nhưng phẩm hạnh thì ngoan hiền, đức độ. Đó mới là một đứa trẻ tốt hiếm có. Tôi thiết nghĩ, hai trường Thanh Bắc sau này nên cân nhắc tuyển chọn những học trò như cháu. Năng lực có thể bồi đắp, nhưng cái tâm, cái đức, cáính trực, đâu phải cứ muốn là rèn được?"
Giọng nói hùng hồn của hắn như những nhát búa đập vào không khí. Tôi thấy rõ những người hàng xóm quen thuộc, những khuôn mặt từng cười nói thân thiện, giờ đây đang lặng lẽ lùi từng bước. Ánh mắt họ tránh né tôi, hoặc dính chặt vào mặt đất, như thể sự hiện diện của tôi lúc này là một thứ ô uế cần phải xa lánh. Một cảm giác cô độc, lạnh giá, bắt đầu len lỏi từ trong xương tủy.
"Yến Tử! Bố gọi con đấy, con không nghe thấy sao?"
Hắn sốt ruột bước về phía con gái, dáng đi vẫn đầy vẻ ta đây chính nghĩa. Nhưng điều xảy ra tiếp theo khiến tất cả mọi người sửng sốt. Vương Yến, con gái hắn, bỗng nhiên hoảng loạn thét lên, hai tay ôm chặt lấy đầu, thụt lùi và lao vào giữa đám đông đang lù.
"Có quỷ! Đừng lại gần tôi! Đừng tới gần!"
Giọng cô ta the thé, đầy sợ hãi nguyên thủy, đôi mắt mở to nhìn thẳng về phía người đàn ông mà cô vừa gọi là bố. Không khí bỗng chốc đóng băng. Cái dáng vẻ đạo mạo, chính nghĩa trước đó của người đàn ông dường như bị tiếng thét ấy bóc trần, để lộ ra một khoảng trốỳ lạ. Tôi đứng yên, nhìn cảnh tượng ấy, trong lòng không còn giận dữ, mà chỉ thấy một nỗi bi thương mơ hồ lan tỏa. Có lẽ, con quỷ thực sự, chưa bao giờ ở trong nắm đấm của tôi.
Tiếng hét của Vương Yến vỡ tung trong không khí như một chiếc bình thủy tinh rơi. Mọi thứ sau đó diễột mớ hỗn độn xé toạc màng nhĩ: tiếng người la thất thanh, tiếng chân chạy loạn xạ giày xé nát lớp cỏ non, tiếng đồ đạc đổ vỡ. Tôi đứng đó, lòng bàn tay còn vương cảm giác nhầy nhụa, lạnh ngắt từ khi ngón tay tôi chạm vào và chọc thủng bề mặt căng mọng của Nhục Cầu. Nó không giận. Nó chỉ thức tỉnh. Và giờ đây, sự thức tỉnh ấy đang bành trướng thành một thảm họa.
Nhục Cầu từ từ phồng lên, rời khỏi mặt đất, lơ lửng như một mặt trời thịt nhầy nhụa, tỏa sáng một thứ ánh sáng đục ngầu, bệnh hoạn. Từ thân thể nó, vô số xúc tu, những dải thịt màu hồng tái nhợt có đốm nâu, vươn ra ngoằn ngoèo như rắn, quét qua không trung với tốc độ chậm rãi mà đầy đe dọa. Mùi tanh nồng của nội tạng ẩm mốc bỗng tràn ngập cả sân, át đi mùi hương trầm vẫn còn thoang thoảng.
“Trời đất quỷ thần ơi!”
Tiếng thốt của Đội trưởng Lục vang lên đầy kinh hãi. Tôi thấy ông ta mặt tái mét, nét mặt cứng đờ, hai tay nắm chặt chuôi kiếm Thất Tinh đến nỗi các khớp ngón tay trắng bệch. Ông không nhìn con quái vật, mà lao về phía người đàn ông đang ôm chặt Vương Yến – phụ thân của nàng. Hành động ấy không phải vì hoảng sợ, mà là một phản xạ bảo vệ, đặt nhiệm vụ lên trên cả mối nguy trước mắt. Trong giây phút hỗn loạn ấy, trái tim tôi chợt thấy một tia ấm áp lạ thường. Dù sao, vẫn còn những người không bỏ chạy.
Những thành viên Diệt Quỷ Vệ còn lại, như được hối thúc bởi hành động của đội trưởng, lập tức xoay người bố trí. Họ di chuyển nhanh nhẹn, chân giậm theo những bước quen thuộc, chiếm lĩnh các vị trí then chốực. Các thầy cô Phòng Thanh Tra, dù sắc mặt cũng không kém phần tái nhợt, vẫn cắn răng đứng vào trong vòng trận, tay nâng những pháp khí đủ loại: hộp gỗ, chuông đồng, tràng hạt. Không khí trở nên căng như dây đàn, chỉ chờ một nốt nhạc dạo đầu.
“Kết trận!”
Giọng Đội trưởng Lục gầm lên, đanh và vang, cắt ngang mọi âm thanh hỗn tạp. Như một lời triệu hồi, một tia chớp màu xanh lục từ trong lòng trận pháp bắn lên, không phải từ trời cao, mà như phun ra từ chính lòng đất, đánh thẳng vào khối thịt khổng lồ đang lơ lửng. Một tiếng rít chói tai, không giống bất kỳ loài sinh vật nào, xé toạc bầu không khí. Nhục Cầu run lên bần bật, thân thể căng phồng thêm một bậc, lớp da mỏng manh như sắp nứt toác. Và rồi, một trong những xúc tu của nó, dày hơn, đen sậm hơn, bỗng bắn thẳng ra như mũi tên nặng nề, mục tiêu không phải ai khác – chính là tôi.
Cảm giác lạnh buốt xuyên sống lưng. Tôi như bị đóng đinh tại chỗ, chỉ kịp thấy bóng đen ập tới.
“Lùi lại!”
Một bóng người che trước mặt tôi. Là Trưởng phòng Châu. Ông bước tới, thanh kiếm gỗ đàên một đường vòng cung mạnh mẽ, chính xác. Không có ánh chớp lòe sáng, chỉ một tiếng “xoẹt” ướt át, nặng nề. Xúc tu đứt lìa, rơi xuống đất còn giãy giụa như mộổng lồ, nhớt nhầy tuôn ra. Mùi tanh gắt xộc vào mũi.
Nhưng đó chỉ là một cơn giận dữ nhỏ. Sự đau đớn kích thích Nhục Cầu. Hàng chục, hàng trăm xúc tu khác đồng loạt vươn ra từ thân thể nó, cuồng loạn quất vào vòng trận pháp, vào những con người đang cố gắng khống chế nó. Ánh sáng từ trận pháp bùng lên, những đòn tấn công bằng pháp thuật nổ tung trên thân Nhục Cầu, xé toạc những mảng thịt, nhưng nó dường như không cảm thấy, hoặc không quan tâm. Các xúc tu mới lại mọc ra, nhanh đến chóng mặt. Cuộc chiến trở nên ác liệt, hỗn độn, đẫm mùi máu tanh và thịt nát.
Tôi lùi vào một góc tương đối an toàn, mắt không rời khỏi cảnh tượng kinh hoàng ấy. Tim đập thình thịch, nhưng đầu óc lại bắt đầu chuyển động một cách lạnh lùng. Sợ hãi dần nhường chỗ cho sự quan sát. Tôi nhìn ngắm Nhục Cầu, nhìn cách nó phản ứng, nhìn những vết thương nhanh chóng được bù đắp, và nhìn về phía người cha đang ôm chặt con gái, khuôn mặt ông ta không chỉ có sợ hãi, mà còn một thứ gì đó khác… một sự chờ đợi? Mộọng điên rồ? Và rồi, mắt tôi bắt gặp một chi tiết. Một manh mối. Nó nằm ngay trên cơ thể đang không ngừng biến dạng của Nhục Cầu, nơi ánh sáng đục ngầu phát ra yếu nhất, một điểm lõm nhỏ, nhịp nhàng co bóp theo một nhịp điệu riêng biệt, khác hẳn với sự hỗn loạn xung quanh. Trái tim của nó? Hay là… điểm yếu?
Mùi tanh nồng nặc của thứ dịch nhầy màu xám vẫn còn bám đầy trong không khí, nhưng những xúc tu khổng lồ đang quật tứ phía đã co rúm lại, run rẩy như gặp phải lửa. Tôi nhìn thấy lá cờ lệnh màu đen trong tay Đội trưởng Lục phất lên một lần nữa, lần này mạnh hơn, như một vệt mực tàu đậm đặc cắt ngang tầm mắt. Một cảm giác ớn lạnh chạy dọc sống lưng tôi. Có phải chính màu đen thăm thẳm ấy, thứ màu sắc của bóng tối và vực sâu, đang khiến lũ quái vật khiếp sợ?
"Chúng nó sợ màu đen! Dùng đồ màu đen!"
Một giọng nói the thé cất lên, xé toạc màn hỗn loạn.
Tôi thấy mọi người như bừng tỉnh. Những tiếng xì xào bàn tán nổi lên, rồi lập tức bị nhấn chìm bởi âm thanh lọc cọc của đủ loại pháp khí được lôi ra. Hồ lô bạc, bình ngọc lam, những vật dụng mang sắc thủy bắt đầu lấp lánh dưới ánh đèn yếu ớt. Tôi tự hỏi, phải chăng bản chất của lũ quái vật này liên quan đến lửa hay thổ, mà giờ đây đang bị khắc chế bởi chính thứ nguyên tố tượng trưng cho sự nhẫn nại và thẩm thấu? Suy nghĩ của tôi bị ngắt quãng khi một luồng hơi nước lạnh buốt phả vào mặt. Ai đó đã kích hoạt pháp khí.
Hiệu quả thật rõ rệt. Những nhát chém, những đòn công kích giờ đâơi nước và sự ẩm ướt, xé toạc thân thể con Nhục Cầu khổng lồ dễ dàng hơn trước nhiều. Âm thanh nó phát ra không còn là tiếng gầm gừ đe dọa, mà là thứ âm thanh chói tai, tựa như bong bóng vỡ tung liên hồi. Cơ thể nó, vốn là một khối thịt nhầy nhụa, giờ nổ tung thành vô số mảnh vụn. Chúng rơi xuống như một cơn mưa thịt thối rữa, bắn những giọt chất lỏng đặc quánh, nguội lạnh lên da mặt và tay tôi. Tôi nhắm tịt mắt lại, cảm giác buồn nôn trào lên cổ họng.
Không khí im ắng lại một chút, chỉ còn tiếng thở hổn hển của mọi người. Rồi từ đống hỗn độn đó, một giọng nói trầm đục, đầy phẫn nộ và tuyệt vọng vang lên, không phải từ tai, mà từ ngay trong đầu tôi: "Đùng... đùng... đùng... Q/uỷ Vương... sẽ trở về... Tất cả... sẽ phải chết..."
Tôi giật mình mở mắt, lời đe dọa ấy vẫn còn văng vẳng trong hộp sọ. Khi tôi ngước nhìn, tôi bắt gặp ánh mắt của những người xung quanh. Ánh mắt của họ đã thay đổi. Không còn là sự hoài nghi, khinh thường ban đầu khi tôi nói tôi nhìn thấy và nghe thấy những thứ họ không thể. Giờ đây, trong mắt họ là sự kinh ngạc, kính sợ, và một niềm hy vọng cuồng nhiệt đến phát sáng. Nó khiến tôi thấy sợ hãi hơn cả con quái vật vừa tan xác.
"Em... em không chỉ thấy chúng, mà còn thực sự trò chuyện được với chúng?"
Một Trưởng phòng, khuôn mặt vẫn còn dính vệt máu xám, bước đến gần tôi, giọng run run.
Trưởng phòng kia, tay vẫn cầm chiếc bình ngọc đang nhỏ giọt nước, vỗ vào vai đồng nghiệp, mắt không rời tôi: "Thiên tài! Đây chính là thiên tài triệu người có một! Lẽ nào... lẽ nào đây chính là điềm báo, là c/ứu tinh mà chúng ta đã chờ đợi bấy lâu?"
Giọng ông ta vỡ òa trong sự phấn khích.
Hai vị lập tức quay ra, lấy điện thoại từ trong túi áo đã nhàu nát. Những ngón tay họ bấm số một cách vội vã, giọng nói trở nên lớn và nhanh hơn bao giờ hết, yêu cầu trường đại học, yêu cầu viện nghiên cứu, phải cử người đến ngay, phải bảo vệ tôi, phải đưa tôi về nơi an toàn nhất. Họ nói về tôi như nói về một báu vật vô giá, một công cụ tối thượng. Cảm giác bị trưng bày, bị sở hữu khiến da thịt tôi tê dại.
Đội trưởng Lục vẫn đứng đó, tay cầm lá cờ đen đã xơ xác. Anh ta không nhìn vào cuộc gọi kích động kia, mà đang nhìn tôi. Rồi một tiếng cười lạnh, ngắn ngủi, khô khốc, thoát ra từ khóe miệng anh ta. Nó khôự phấn khíọng, mà giống như một lời nhận xét chua chát về tất cả sự hỗn độn và những hy vọng viển vông đang diễn ra trước mắt. Tiếng cười ấy rơi xuống, nặng trịch giữa mùi tanh của máu thịt quái vật và mùi hăng của nước từ những pháp khí.
Mùi khói thuốc lá nồng nặc và mồ hôi của đám đông vẫn còn áũi tôị trưởng phòng kia bỗng nhiên xông tới. Không khí vừa mới căng như dây đàn bỗng chốc lại càng thêm ngột ngạt. Tôi thấy rõ ánh mắt của Trưởng phòng Châu – không phải nhìn về phía tôi, mà là nhìn xuyên qua tôi, hướng về phía người đàn ông đang lắp bắp kia. Ánh mắt ấy lạnh tanh, chứa đựng một sự khinh bỉ không cần giấu giếm.
“Đánh đẹp lắm!”
Giọng nói của ôên, chắc nịch và đầy uy quyền, khiến cả căn phòng dường như lặng đi một nhịp. Tôi nghe thấy từng chữ một. Chúng không phải là lờột hành động bộc phát, mà là sự công nhận mang tính nghi thức, như một lời phán quyết. Trong đầu tôi lúc ấy, ý nghĩ về việc đá vào người cha của Vương Yến bỗng trở nên mờ nhạt. Thay vào đó là một cảm giác kỳ lạ: tôi vừa làm một điều gì đó, một điều mà những người trong thế giới này của họ cho là đúng, thậm chí là xuất sắc. Cảm giác ấy vừa xa lạ lại vừa khiến người ta chóng mặt.
Người đàn ông bị tôi đá – bố của Vương Yến – vẫn còn đang ngơ ngác. Khuôn mặt ông ta nhợt nhạt đi rồi lại ửng đỏ lên vì tức giận và bẽ mặt. Ông ta đưa tay chỉ về phía tôi, giọng nói run run, lẫn lộn giữa sự bất ngờ và nỗi oan ức không biết kêu vào đâu. “Hai thầy giáo này… cô ta… cô ta vừa đánh tôi! Các người không nhìn thấy sao?”
Lời chất vấn của ông ta chới với giữa không trung, chẳng khác nào một hòn đá ném xuống biển sâu, không một tiếng vang. Nó chỉ càng làm nổi bật lên sự cô độc và lạc lõng của ôình huống này. Tôi chợt hiểu, trong mắt họ, ông ta bây giờ không còn là một người cha đang bênh vực con gái, hay một nạn nhân bị hành hung. Ông ta chỉ là một chướng ngại vật, một sự phiền toái nhỏ trong một ván cờ lớn hơn mà tôi thậm chí còn chưa nắm rõ luật chơi.
Trưởng phòng Châu quay người, cái liếc mắt của ông ta dành cho người đàn ôà lạnh như một nhát dao. Sự mất kiên nhẫn hiện rõ trên từng đường nét khuôn mặt khắc khổ. “Tôi đã nói rồi. Đánh đẹp lắm.” Ông ta nhấn mạnh từng tiếng, như thể đang giảng giải cho một đứa trẻ chậm hiểu. “Dùng cách trực tiếp và thô bạo ấy để khiêu khích và thu hút sự chú ý của đối tượng dị năng, đó là một phán đoán bản năng xuất sắc. Lý Dao Dao, cô ấy là một thiên tài theo đúng nghĩa đen, một trong hàng triệu người mới có một.”
Lời nói của ông ta không chỉ là một câu khen. Nó là một bức tường thành, ngăn cách hoàn toàn người đàn ông đang kêới thế giới của chúng tôi – thế giới của những thứ siêu nhiên mà ông ta không thể, và có lẽ không bao giờ, hiểu nổi.
Sắc mặt của bố Vương Yến biến đổi trong chớp mắt. Từ đỏ ửng, nó chuyển sang một màu tái xám, rồi cuối cùng đen sầm lại, trông chẳng khác gì lớp muội than dưới đáy một chiếc nồi cũ đun bếp củi lâu ngày. Sự phẫn nộ, bất công và cảm giác bị phản bội dâng lên ngập tràn trong đôi mắt ông ta. Ông ta há hốc miệng, hơi thở trở nên gấp gáp. “Không… không thể nào… Thế có nghĩa là… tôi bị đánh oan? Tôi bị đánh một cách vô lý như vậy, rồi các người còn… còn khen ngợi kẻ đã đánh tôi?”
Câu hỏi cuối cùng của ông ta gần như là một tiếng kêu nghẹn ngào. Nó phơi bày tất cả sự bất lực của một con người bình thường khi đối diện với một hệ thống quy tắc hoàn toàn xa lạ. Trong căn phòng ngột ngạt ấy, sự im lặng lại một lần nữa bao trùm, nhưng lần này là một sự im lặng đầy áp lực, nặng trịch và khó chịu. Ánh mắt của tất cả mọi người – hai vị trưởng phòng, những người có mặt – đều đổ dồn về phía ông ta, nhưng không có một chút đồng cảm nào. Chỉ có sự dửng dưng, và đôi chút bực mình vì sự ngoan cố không chịu hiểu của ông ta.
Tôi đứng đó, lòng bàn tay hơi ẩm ướt. Mọi chuyện diễn ra quá nhanh. Chỉ cách đó vài phút, tôi còn đang nghe vị trưởng phòng kia, người được gọi là Thụ Tử, nhiệt tình thuyết phục tôi bằng những lời có cánh về Học viện Quốc phòng của họ. Những lời về máy móc tân tiến, về những chàáo khỏe mạnh, về việc được đi khắp nơi để thực hiện một sứ mệnh nghe có vẻ vĩ đại là “diệt quỷ trừ tà”. Tất cả nghe như một giấc mơ kỳ lạ, hoặc một trò lừa bịp tinh vi. Và rồi, sự phản ứng bộc phát của tôi trước sự khiêu khích của người đàn ông này – một cú đá đơn thuần xuất phát từ bản năng tự vệ và bực tức – lại bỗng nhiên được khoác lên một ý nghĩa cao cả. Nó trở thành một minh chứng cho “thiên tài” của tôi. Sự đảo lộn giá trị này khiến đầu óc tôi quay cuồng. Tôi không biết nên cảm thấy vui mừng vì được công nhận, ì thế giới này thực sự điên rồ.
Mùi mồ hôi và khói thuốc vẫn còn đọng lại trong không khí căn phòng nhỏ, nhưng tất cả đã kết thúc. Tôi ngồi đó, nhìn Đội trưởng Lục đang chau mày, bà đập nhẹ lên mặt bàn gỗ đã cũ. Âm thanh lộc cộc ấy phá vỡ sự im lặng nặng nề. Rồẩng đầu lên, ánh mắt sắc lẹm như đã tìm ra lối thoát trong mê cung.
"Thế không thì còn sao được nữa đây?"
Giọô khốc, nhưng đầy quyết đoán. "Thế này đi, hãy biến chuyện vừa rồi thành một bài tuyên dương, rồi gọi đài truyền hình đến phỏng vấn."
Lời nói ấy vang lên, và mọi thứ lập tức xoay chuyển theo một hướng khác hẳn. Trong lòng tôi chợt dâng lên một cảm giác chua chát mơ hồ. Một chuyện nghiêm túc, một sự kiện đẫm mùi máu và sợ hãi, giờ đây sẽ được gói ghém trong lớp vỏ hào nhoáng của truyền thông. Tôi tự hỏi, liệu sự thật có còn nguyên vẹn hình hài ban đầu của nó, hay sẽ bị bóp méo thành một thứ đồ chơi cho công chúng tiêu khiển? Nhưng tôi im lặng. Đây không phải là trận chiến của tôi, ít nhất là không phải lúc này.
Đội ngũ truyền hình đến nhanh chóng, với những chiếc máớn và ánh đèn chói lòa. Họ dựng lên một sân khấu nhỏ ngay trong căn nhà bình dị của gia đình tôi. Bố tôi, người đàn ông chất phác, được sắp xếp ngồi vào vị trí trung tâm. Dưới sự dẫn dắt khéo léo của phóng viên, câu chuyện về trận chiến đêm ấy dần được kể lại, nhưng nó đã được tô vẽ, gọt giũa, trở nên anh hùng và kịch tính hơn rất nhiều so với những gì tôi nhớ. Mùi máu tanh, tiếng rên rỉ, và nỗi khiếp sợ tột cùng đều bị lược bỏ, thay vào đó là những hình ảnh về lòng dũng cảm và trí thông minh. Tôi đứng ở góc phòng, cảm nhận rõ sự xa lạ giữa câu chuyện trên truyền hình và ký ức trong đầu mình.
Quả nhiên, ngày hôm sau, khắp nơi đều ca ngợi trận đánh của bố Vương Yến. Danh tiếng của ông bỗng chốc vang dội. Nhưng tôi biết, tất cả những hư vinh ấy chỉ là lớp sóng xô bờ, rồi sẽ lắng xuống. Điều thực sự quan trọng, thứ đang đè nặng lên tâm trí tôi lúc này, là việc chọn trường. Tương lai của chính tôi mới là con thuyền thực sự cần được chèo lái.
Bố mẹ tôi, sau những ngày tháng lo âu, đã ngồi lại với tôi. Họ không ra lệnh, mà chỉ phân tích, khuyên bảo với tất cả sự chân thành và lo lắng của những bậc sinh thành. Ánh mắt mẹ đẫm nước, giọng bố trầm ấm. Họ nói về sự an toàn, về tương lai, về những con đường có thể bảo vệ tôi tốt nhất. Lắng nghe họ, tôi thấy lòng mình mềm lại. Cuối cùng, tôi gật đầu. Lựa chọn của tôi rơi vào Học viện Quốc phòng.
Tôi phải thừa nhận, trong giây lát, hình ảnh những chàng trai cường tráng với cơ bắp cuồn cuộn lướâm trí. Tôi bật cười thầm, một nụ cười tự trách mình sao lại có suy nghĩ viển vông như vậy giữa lúc nghiêm túc thế này. Nhưng không, đó không phải lý do. Sức hấp dẫn thực sự đến từ chính sự đặc thù của ngôi trường ấy. Trong thời gian học tập, sinh viên sẽ có vô số cơ hội được trực tiếp tham chiến, đối mặt và tiêu diệt những thế lực yêu ma quỷ quái đang rình rập ngoài kia. Nghĩ đến điều đó, một luồng khí nóng dường như chạy dọc sống lưng tôi. Sự mong chờ, khát khao được hành động, được chứng minh bản thân, được dùng chính đôi tay mình để giành lấy sự bình yên, tất cả trỗi dậy mạnh mẽ.
Và rồi, một điều không tưởng đã xảy ra. Vị hiệu trưởng của Học viện Quốc phòng, một nhân vật mà tôi chỉ từng thấy trên báo chí, đã đích thân đến nhà tôi. Ông trao tận tay tôi giấy báo nhập học với một cái bắt tay thật chặt. Khi ông rời đi, bố mẹ tôi như không kìm được nữa. Họ ôm chầm lấy nhau, những tiếng cười nức nở vang lên, xen lẫn với những bước nhảy trẻ con trên nền nhà cũ. Nước mắt họ tuôn ra, làm ướt đẫm cả khuôn mặt, những giọt nước mắt của hạnh phúc, của nhẹ nhõm, và có lẽ cả của một nỗi buồn thầm kín nào đó khi đứa con gái bé bỏng sắp phải bước vào một thế giới đầy hiểm nguy.
Tôi đứng nhìn họ, lòng dâng lên một cảm xúc thật khó tả. Họ, một cặp vợ chồng bình thường giữa hàng triệu con người bình thường khác, đã dùng tình yêu thương, sự cần mẫn và cả những mưu mẹo nho nhỏ của đời thường để che chở cho tôi suốt nửa đời người đã qua. Họ là bức tường thành đầu tiên và kiên cố nhất của tôi. Giờ đây, bức tường ấy dường như đã có những vết rạn. Mùi gió từ tương lai thổi về mang theo hơi thở của bão tố.
Đã đến lúc rồi. Tôi khẽ siết chặt tờ giấy báo nhập học trong tay. Gân trắng nổi lên trên mu bàn tay. Từ giây phút này, vai trò sẽ đảo ngược. Phần đời còn lại, sẽ đến lượt tôi dựng lên một tường thành mới, để bảo vệ ười đang khóc cười vì hạnh phúc kia.
Mùi hương của máu và khói thuốc súng vẫn còn quyện trong không khí khi tôi tỉnh lại. Ánh sáng xám xịt của một ngày mưa lất phất lọửa gỗ, chiếu lên những hạt bụi li ti đang chao đảo. Tôi nằm bất động, cảm nhận từng cơn đau nhứừ vết thương ở bên sườn, âm ỉ và nóng rát như có lửa cháy bên trong. Ký ức ùa về không theo trật tự: tiếng gươm đao chạm nhau loảng xoảng, tiếng thét gào, và đôi mắt của hắn lúc quay lại nhìn tôi lần cuối – một ánh nhìn phức tạp, vừa như xoáy sâu vào tâm can, lại vừa như xé toạc bầu trời đêm ấy.
Tất cả bắt đầu từ một mệnh lệnh đơn giản, hay ít nhất là tôi đã từng nghĩ vậy. Ta, Tần Dạ, một thiếu gia của phủ Thừa tướng, lại nhận lệnh đi ám sát một tướng quân trấn thủ biên ải. Cha ta nói, đó là một kẻ phản nghịch, một mối họa cho triều đình. Lòng tin và sự ngây thơ của tuổi trẻ khiến tôi không một lời nghi ngờ, cầm lấy thanh đoản kiếm truyền gia, lao vào cuộc săn đuổi định mệnh ấy với nhiệt huyết của kẻ lần đầu chứng tỏ bản thân. Giờ nghĩ lại, tôi chỉ là một con tốt ngây thơ, bị đẩy vào ván cờ mà mình chẳng hiểu gì về quy tắc.
Chúng tôi phục kích hắn ở con đèo hoang vắng phía tây thành. Trời hôm đó không tối đen như mực mà là một màu tím thẫm kỳ lạ, điểm xuyết vài ngôi sao lẻ loi. Gió thổi qua rừng thôư tiếng sáo trúc ai oán. Hắn, Lục Trầm, chỉ có một mình trên lưng ngựa, dường như đang vội vã trở về kinh thành. Khi toán người của tao từ trong bóng tối xông ra, hắn không hề kinh hãi. Ánh mắt hắn lạnh như băng, quét qua đám người chúng tôi, rồi dừng lại ở ta – kẻ đang dẫn đầu. Có một cái gì đó trong ánh mắt ấy khiến tim tôi đập thình thịch, không phải sợ hãi, mà là một sự nhận biết mơ hồ, như thể hắn đã chờ đợi giây phút này từ lâu.
Hắn không nói một lời. Thanh trường thươắn vung lên, hóa thành một vầng trăng bạc chết chóc. Tiếng kim loại va chạm chói tai xé toạc màn đêm. Từng người một trong toán của ta ngã xuống. Hơi thở của hắn đều đặn, động tác của hắn chuẩn xác và tàn nhẫn, như một cỗ máy được tôi luyện qua vô số trận chiến sinh tử. Tôi nhào tới, đoản kiếm trong tay đâm thẳng về phía yết hầu hắn. Hắn né người, thương phong quét ngang. Tôi tránh được đòn chí mạng, nhưng mũi thương vẫn cứa một đường sâu vào sườn. Cơn đau buốt xuyên lên tận óc, máu nóng hổi trào ra, thấm ướt lớp vải áo.
"Thiếu gia Tần phủ," giọng hắn vang lên lần đầu tiên, trầm đục và khô khan, vang vọng giữa những âm thanh hỗn loạn. "Ngươi có biết tạải chết không?"
Tôi không trả lời, chỉ gắng gượng đứng vững. Câu hỏi của hắn như một nhát búa đập vào ý chí đủa tôi. Trong đầu tôi lúc ấy chỉ có mệnh lệnh của phụ thân, hình ảnh người cha nghiêm khắc, và niềm khao khát được công nhận. Tôi lao vào tấn công lần nữa, mọi đường kiếm đều bị hắn hóa giải dễ dàng. Rốt cuộc, ta chỉ là một đứa trẻ nhà giàu được rèn võ nghệ, sao có thể địch lại một chiến tướng nơi sa trường?
Một đòn đá mạnh mẽ đánh vào ngực khiến tôi văng ra xa, đập lưng vào thân một cây thông già. Hắn bước tới, mũi thương chỉ thẳng vào tim tôi. Ánh trăng lúc này đã ló ra khỏi mây, chiếu sáng khuôn mặt hắn – một khuôn mặt góc cạnh, đầy vết sẹo, và đôi mắt sâu thẳm chứa đựng một nỗi mệt mỏi vô tận. Hắn nhìn tôi, không phải ánh nhìn của kẻ thù, mà giống như đang nhìn một thứ gì đó đáng thương, đáng tiếc.
"Về đi," hắn nói, giọng đột nhiên trở nên mệt mỏi. "Nói với Thừa tướng đại nhân rằng, Lục Trầm này… đã không còn giá trị để giữ lại nữa."
Rồi hắn quay người, bước về phía con ngựa đang hí vang. Nhưng chính lúc ấy, từ trong bụi cây, một mũi tên lạnh lùng bắn ra, xuyên thẳng qua lưng hắn. Hắn khựng lại, từ từ quay đầu nhìn về phía tôi – hay đúng hơn, nhìn về phía sau lưng tôi, nơi tên cung thủ thân tín nhất của phụ thân ta đang ẩn nấp. Ánh mắt ấy, tôi sẽ không bao giờ quên. Nó chất chứa sự chua xót, một chút giễu cợt, và sau cùng là sự buông bỏ hoàn toàn. Hắn ngã xuống, không một tiếng kêu. Cơn mưa lúc này mới bắt đầu rơi, những hạt nước lạnh buốt rơi xuống mặt hắn, trộn lẫn với dòng máu đang chảy ra từ vết thương, loang thành một màu hồng nhợt nhạt trên nền đất.
Tôi nằm đó, bất lực, nhìn hắn chết. Mệnh lệnh đã hoàn thành. Nhưng trong lòng tôi không có chút vui mừng hay thành tựu nào, chỉ trống rỗng và giá lạnh. Tên cung thủ kia bước ra, đến bên tôi, khẽ nói: "Thiếu gia, nhiệm vụ đã xong. Phụ thân ngài sẽ hài lòng."
Lời nói của hắời, như thể đến từ một thế giới khác. Tôi chỉ có thể nhìn chằm chằm vào thân thể bất động của Lục Trầm, và câu hỏi cuối cùng của hắn vẫn vang vọng trong đầu: "Ngươi có biết tạải chết không?"
Giờ đây, khi nằm trên giường bệnh, mùi thuốc thảo dược đắng ngắt xộc vào mũi, tôi mới bắt đầu đặt câu hỏi. Tại sao một tướng quân trung thành lại bị gọi là phản nghịch? Tại sao phụ thân ta lại vội vàng trừ khử hắn đến vậy? Và tại sao, trong giây phút cuối cùng, Lục Trầm lại nhìn tôi với ánh mắt của kẻ thấu hiểu và… tha thứ? Cơn đau thể xác không thể nào sánh bằng sự giằng xé trong nội tâm. Tôi nhận ra, cánh cửa của một thế giới khác, phức tạp, đầy âm mưu và máu tanh, vừa mới hé mở trước mặt tôi. Và tôi, kẻ vừa hoàn thành nhiệm vụ đầu đời, đã bước qua ngưỡng cửa ấy bằng chính vết máu của một người mà tôi thậm chí không hiểu vì sao mình phải giết.
Chương đặc sắc nhất trong cuộc đời tôi, cũng là chương đen tối nhất, đã bắt đầu như thế. Nó không mở ra bằng ánh hào quang của chiến thắng, mà bằng mùi máu tanh nồng nặc, bằng ánh mắt dần tắt lịm của một người xa lạ, và bằng vết thương âm ỉ trong lòng một kẻ ngây thơ vừa bị đánh cắp đi sự trong trắng.