"Chúng nó sợ màu đen! Dùng đồ màu đen!"
Một giọng nói the thé cất lên, xé toạc màn hỗn loạn.
Tôi thấy mọi người như bừng tỉnh. Những tiếng xì xào bàn tán nổi lên, rồi lập tức bị nhấn chìm bởi âm thanh lọc cọc của đủ loại pháp khí được lôi ra. Hồ lô bạc, bình ngọc lam, những vật dụng mang sắc thủy bắt đầu lấp lánh dưới ánh đèn yếu ớt. Tôi tự hỏi, phải chăng bản chất của lũ quái vật này liên quan đến lửa hay thổ, mà giờ đây đang bị khắc chế bởi chính thứ nguyên tố tượng trưng cho sự nhẫn nại và thẩm thấu? Suy nghĩ của tôi bị ngắt quãng khi một luồng hơi nước lạnh buốt phả vào mặt. Ai đó đã kích hoạt pháp khí.
Hiệu quả thật rõ rệt. Những nhát chém, những đòn công kích giờ đây, nước và sự ẩm ướt, xé toạc thân thể con Nhục Cầu khổng lồ dễ dàng hơn trước nhiều. Âm thanh nó phát ra không còn là tiếng gầm gừ đe dọa, mà là thứ âm thanh chói tai, tựa như bong bóng vỡ tung liên hồi. Cơ thể nó, vốn là một khối thịt nhầy nhụa, giờ nổ tung thành vô số mảnh vụn. Chúng rơi xuống như một cơn mưa thịt thối rữa, bắn những giọt chất lỏng đặc quánh, nguội lạnh lên da mặt và tay tôi. Tôi nhắm tịt mắt lại. Cảm giác buồn nôn trào lên cổ họng.
Không khí im ắng lại một chút, chỉ còn tiếng thở hổn hển của mọi người. Rồi từ đống hỗn độn đó, một giọng nói trầm đục, đầy phẫn nộ và tuyệt vọng vang lên, không phải từ tai, mà từ ngay trong đầu tôi: "Đùng... đùng... đùng... Q/uỷ Vương... sẽ trở về... Tất cả… sẽ phải chết…"
Tôi giật mình mở mắt. Lời đe dọa ấy vẫn còn văng vẳng trong hộp sọ. Khi tôi ngước nhìn, tôi bắt gặp ánh mắt của những người xung quanh. Ánh mắt của họ đã thay đổi. Không còn là sự hoài nghi, khinh thường ban đầu khi tôi nói tôi nhìn thấy và nghe thấy những thứ họ không thể. Giờ đây, trong mắt họ là sự kinh ngạc, kính sợ và một niềm hy vọng cuồng nhiệt đến phát sáng. Nó khiến tôi thấy sợ hãi hơn cả con quái vật vừa tan xác.
"Em… em không chỉ thấy chúng mà còn thực sự trò chuyện được với chúng?"
Một trưởng phòng, khuôn mặt vẫn còn dính vệt máu xám, bước đến gần tôi, giọng run run.
Trưởng phòng kia, tay vẫn cầm chiếc bình ngọc đang nhỏ giọt nước, vỗ vào vai đồng nghiệp, mắt không rời tôi: "Thiên tài! Đây chính là thiên tài triệu người có một! Lẽ nào… lẽ nào đây chính là điềm báo, là cứu tinh mà chúng ta đã chờ đợi bấy lâu?"
Giọng ông ta vỡ òa trong sự phấn khích.
Hai vị lập tức quay ra, lấy điện thoại từ trong túi áo đã nhàu nát. Những ngón tay họ bấm số một cách vội vã, giọng nói trở nên lớn và nhanh hơn bao giờ hết, yêu cầu trường đại học, yêu cầu viện nghiên cứu, phải cử người đến ngay, phải bảo vệ tôi, phải đưa tôi về nơi an toàn nhất. Họ nói về tôi như nói về một báu vật vô giá, một công cụ tối thượng. Cảm giác bị trưng bày, bị sở hữu khiến da thịt tôi tê dại.
Đội trưởng Lục vẫn đứng đó, tay cầm lá cờ đen đã xơ xác. Anh ta không nhìn vào cuộc gọi kích động kia mà đang nhìn tôi. Rồi một tiếng cười lạnh, ngắn ngủi, khô khốc, thoát ra từ khóe miệng anh ta. Nó khôự phấn khíọng, mà giống như một lời nhận xét chua chát về tất cả sự hỗn độn và những hy vọng viển vông đang diễn ra trước mắt. Tiếng cười ấy rơi xuống, nặng trịch giữa mùi tanh của máu thịt quái vật và mùi hăng của nước từ những pháp khí.
Mùi khói thuốc lá nồng nặc và mồ hôi của đám đông vẫn còn áu, tôi, trưởng phòng kia ,bỗng nhiên xông tới. Không khí vừa mới căng như dây đàn bỗng chốc lại càng thêm ngột ngạt. Tôi thấy rõ ánh mắt của Trưởng phòng Châu – không phải nhìn về phía tôi, mà là nhìn xuyên qua tôi, hướng về phía người đàn ông đang lắp bắp kia. Ánh mắt ấy lạnh tanh, chứa đựng một sự khinh bỉ không cần giấu giếm.
“Đánh đẹp lắm!”
Giọng nói của ông, chắc nịch và đầy uy quyền, khiến cả căn phòng dường như lặng đi một nhịp. Tôi nghe thấy từng chữ một. Chúng không phải là một hành động bộc phát, mà là sự công nhận mang tính nghi thức, như một lời phán quyết. Trong đầu tôi lúc ấy, ý nghĩ về việc đá vào người cha của Vương Yến bỗng trở nên mờ nhạt. Thay vào đó là một cảm giác kỳ lạ: tôi vừa làm một điều gì đó, một điều mà những người trong thế giới này của họ cho là đúng, thậm chí là xuất sắc. Cảm giác ấy vừa xa lạ lại vừa khiến người ta chóng mặt.
Người đàn ông bị tôi đá – bố của Vương Yến – vẫn còn đang ngơ ngác. Khuôn mặt ông ta nhợt nhạt đi rồi lại ửng đỏ lên vì tức giận và bẽ mặt. Ông ta đưa tay chỉ về phía tôi, giọng nói run run, lẫn lộn giữa sự bất ngờ và nỗi oan ức không biết kêu vào đâu. “Hai thầy giáo này… cô ta… cô ta vừa đánh tôi! Các người không nhìn thấy sao?”
Lời chất vấn của ông ta chới với giữa không trung, chẳng khác nào một hòn đá ném xuống biển sâu, không một tiếng vang. Nó chỉ càng làm nổi bật lên sự cô độc và lạc lõng của tình huống này. Tôi chợt hiểu, trong mắt họ, ông ta bây giờ không còn là một người cha đang bênh vực con gái hay một nạn nhân bị hành hung. Ông ta chỉ là một chướng ngại vật, một sự phiền toái nhỏ trong một ván cờ lớn hơn mà tôi thậm chí còn chưa nắm rõ luật chơi.
Trưởng phòng Châu quay người, cái liếc mắt của ông ta dành cho người đàn ông lạnh như một nhát dao. Sự mất kiên nhẫn hiện rõ trên từng đường nét khuôn mặt khắc khổ. “Tôi đã nói rồi. Đánh đẹp lắm.” Ông ta nhấn mạnh từng tiếng, như thể đang giảng giải cho một đứa trẻ chậm hiểu. “Dùng cách trực tiếp và thô bạo ấy để khiêu khích và thu hút sự chú ý của đối tượng dị năng, đó là một phán đoán bản năng xuất sắc. Lý Dao Dao, cô ấy là một thiên tài theo đúng nghĩa đen, một trong hàng triệu người mới có một.”
Lời nói của ông ta không chỉ là một câu khen. Nó là một bức tường thành, ngăn cách hoàn toàn người đàn ông đang ở giới thế giới của chúng tôi – thế giới của những thứ siêu nhiên mà ông ta không thể, và có lẽ không bao giờ, hiểu nổi.
Sắc mặt của bố Vương Yến biến đổi trong chớp mắt. Từ đỏ ửng, nó chuyển sang một màu tái xám, rồi cuối cùng đen sầm lại, trông chẳng khác gì lớp muội than dưới đáy một chiếc nồi cũ đun bếp củi lâu ngày. Sự phẫn nộ, bất công và cảm giác bị phản bội dâng lên ngập tràn trong đôi mắt ông ta. Ông ta há hốc miệng, hơi thở trở nên gấp gáp. “Không… không thể nào… Thế có nghĩa là… tôi bị đánh oan? Tôi bị đánh một cách vô lý như vậy, rồi các người còn… còn khen ngợi kẻ đã đánh tôi?”
Câu hỏi cuối cùng của ông ta gần như là một tiếng kêu nghẹn ngào. Nó phơi bày tất cả sự bất lực của một con người bình thường khi đối diện với một hệ thống quy tắc hoàn toàn xa lạ. Trong căn phòng ngột ngạt ấy, sự im lặng lại một lần nữa bao trùm, nhưng lần này là một sự im lặng đầy áp lực, nặng trịch và khó chịu. Ánh mắt của tất cả mọi người – hai vị trưởng phòng, những người có mặt – đều đổ dồn về phía ông ta, nhưng không có một chút đồng cảm nào. Chỉ có sự dửng dưng và đôi chút bực mình vì sự ngoan cố không chịu hiểu của ông ta.
Tôi đứng đó, lòng bàn tay hơi ẩm ướt. Mọi chuyện diễn ra quá nhanh. Chỉ cách đó vài phút, tôi còn đang nghe vị trưởng phòng kia, người được gọi là Thụ Tử, nhiệt tình thuyết phục tôi bằng những lời có cánh về Học viện Quốc phòng của họ. Những lời về máy móc tân tiến, về những chàng khỏe mạnh, về việc được đi khắp nơi để thực hiện một sứ mệnh nghe có vẻ vĩ đại là “diệt quỷ trừ tà”. Tất cả nghe như một giấc mơ kỳ lạ hoặc một trò lừa bịp tinh vi. Và rồi, sự phản ứng bộc phát của tôi trước sự khiêu khích của người đàn ông này – một cú đá đơn thuần xuất phát từ bản năng tự vệ và bực tức – lại bỗng nhiên được khoác lên một ý nghĩa cao cả. Nó trở thành một minh chứng cho “thiên tài” của tôi. Sự đảo lộn giá trị này khiến đầu óc tôi quay cuồng. Tôi không biết nên cảm thấy vui mừng vì được công nhận, vì thế giới này thực sự điên rồ.
Mùi mồ hôi và khói thuốc vẫn còn đọng lại trong không khí căn phòng nhỏ, nhưng tất cả đã kết thúc. Tôi ngồi đó, nhìn Đội trưởng Lục đang chau mày, bà đập nhẹ lên mặt bàn gỗ đã cũ. Âm thanh lộc cộc ấy phá vỡ sự im lặng nặng nề. Rồẩng đầu lên, ánh mắt sắc lẹm như đã tìm ra lối thoát trong mê cung.
"Thế không thì còn sao được nữa đây?"
Giọng khốc nhưng đầy quyết đoán. "Thế này đi, hãy biến chuyện vừa rồi thành một bài tuyên dương, rồi gọi đài truyền hình đến phỏng vấn."
Lời nói ấy vang lên và mọi thứ lập tức xoay chuyển theo một hướng khác hẳn. Trong lòng tôi chợt dâng lên một cảm giác chua chát mơ hồ. Một chuyện nghiêm túc, một sự kiện đẫm mùi máu và sợ hãi, giờ đây sẽ được gói ghém trong lớp vỏ hào nhoáng của truyền thông. Tôi tự hỏi, liệu sự thật có còn nguyên vẹn hình hài ban đầu của nó, hay sẽ bị bóp méo thành một thứ đồ chơi cho công chúng tiêu khiển? Nhưng tôi im lặng. Đây không phải là trận chiến của tôi, ít nhất là không phải lúc này.
Đội ngũ truyền hình đến nhanh chóng, với những chiếc máy và ánh đèn chói lòa. Họ dựng lên một sân khấu nhỏ ngay trong căn nhà bình dị của gia đình tôi. Bố tôi, người đàn ông chất phác, được sắp xếp ngồi vào vị trí trung tâm. Dưới sự dẫn dắt khéo léo của phóng viên, câu chuyện về trận chiến đêm ấy dần được kể lại, nhưng nó đã được tô vẽ, gọt giũa, trở nên anh hùng và kịch tính hơn rất nhiều so với những gì tôi nhớ. Mùi máu tanh, tiếng rên rỉ và nỗi khiếp sợ tột cùng đều bị lược bỏ, thay vào đó là những hình ảnh về lòng dũng cảm và trí thông minh. Tôi đứng ở góc phòng, cảm nhận rõ sự xa lạ giữa câu chuyện trên truyền hình và ký ức trong đầu mình.
Quả nhiên, ngày hôm sau, khắp nơi đều ca ngợi trận đánh của bố Vương Yến. Danh tiếng của ông bỗng chốc vang dội. Nhưng tôi biết tất cả những hư vinh ấy chỉ là lớp sóng xô bờ, rồi sẽ lắng xuống. Điều thực sự quan trọng, thứ đang đè nặng lên tâm trí tôi lúc này, là việc chọn trường. Tương lai của chính tôi mới là con thuyền thực sự cần được chèo lái.
Bố mẹ tôi, sau những ngày tháng lo âu, đã ngồi lại với tôi. Họ không ra lệnh mà chỉ phân tích, khuyên bảo với tất cả sự chân thành và lo lắng của những bậc sinh thành. Ánh mắt mẹ đẫm nước, giọng bố trầm ấm. Họ nói về sự an toàn, về tương lai, về những con đường có thể bảo vệ tôi tốt nhất. Lắng nghe họ, tôi thấy lòng mình mềm lại. Cuối cùng, tôi gật đầu. Lựa chọn của tôi rơi vào Học viện Quốc phòng.
Tôi phải thừa nhận, trong giây lát, hình ảnh những chàng trai cường tráng với cơ bắp cuồn cuộn lướt qua trí. Tôi bật cười thầm, một nụ cười tự trách mình sao lại có suy nghĩ viển vông như vậy giữa lúc nghiêm túc thế này. Nhưng không, đó không phải lý do. Sức hấp dẫn thực sự đến từ chính sự đặc thù của ngôi trường ấy. Trong thời gian học tập, sinh viên sẽ có vô số cơ hội được trực tiếp tham chiến, đối mặt và tiêu diệt những thế lực yêu ma quỷ quái đang rình rập ngoài kia. Nghĩ đến điều đó, một luồng khí nóng dường như chạy dọc sống lưng tôi. Sự mong chờ, khát khao được hành động, được chứng minh bản thân, được dùng chính đôi tay mình để giành lấy sự bình yên, tất cả trỗi dậy mạnh mẽ.
Và rồi, một điều không tưởng đã xảy ra. Vị hiệu trưởng của Học viện Quốc phòng, một nhân vật mà tôi chỉ từng thấy trên báo chí, đã đích thân đến nhà tôi. Ông trao tận tay cho tôi giấy báo nhập học với một cái bắt tay thật chặt. Khi ông rời đi, bố mẹ tôi như không kìm được nữa. Họ ôm chầm lấy nhau. Những tiếng cười nức nở vang lên, xen lẫn với những bước nhảy trẻ con trên nền nhà cũ. Nước mắt họ tuôn ra, làm ướt đẫm cả khuôn mặt, những giọt nước mắt của hạnh phúc, của nhẹ nhõm, và có lẽ cả của một nỗi buồn thầm kín nào đó khi đứa con gái bé bỏng sắp phải bước vào một thế giới đầy hiểm nguy.
Tôi đứng nhìn họ, lòng dâng lên một cảm xúc thật khó tả. Họ, một cặp vợ chồng bình thường giữa hàng triệu con người bình thường khác, đã dùng tình yêu thương, sự cần mẫn và cả những mưu mẹo nho nhỏ của đời thường để che chở cho tôi suốt nửa đời người đã qua. Họ là bức tường thành đầu tiên và kiên cố nhất của tôi. Giờ đây, bức tường ấy dường như đã có những vết rạn. Mùi gió từ tương lai thổi về mang theo hơi thở của bão tố.
Đã đến lúc rồi. Tôi khẽ siết chặt tờ giấy báo nhập học trong tay. Gân trắng nổi lên trên mu bàn tay. Từ giây phút này, vai trò sẽ đảo ngược. Phần đời còn lại sẽ đến lượt tôi dựng lên một tường thành mới, để bảo vệ người đang khóc cười vì hạnh phúc kia.
Mùi hương của máu và khói thuốc súng vẫn còn quyện trong không khí khi tôi tỉnh lại. Ánh sáng xám xịt của một ngày mưa lất phất lóe lên gỗ, chiếu lên những hạt bụi li ti đang chao đảo. Tôi nằm bất động, cảm nhận từng cơn đau như từ vết thương ở bên sườn, âm ỉ và nóng rát như có lửa cháy bên trong. Ký ức ùa về không theo trật tự: tiếng gươm đao chạm nhau loảng xoảng, tiếng thét gào, và đôi mắt của hắn lúc quay lại nhìn tôi lần cuối – một ánh nhìn phức tạp, vừa như xoáy sâu vào tâm can, lại vừa như xé toạc bầu trời đêm ấy.
Tất cả bắt đầu từ một mệnh lệnh đơn giản, hay ít nhất là tôi đã từng nghĩ vậy. Ta, Tần Dạ, một thiếu gia của phủ Thừa tướng, lại nhận lệnh đi ám sát một tướng quân trấn thủ biên ải. Cha ta nói đó là một kẻ phản nghịch, một mối họa cho triều đình. Lòng tin và sự ngây thơ của tuổi trẻ khiến tôi không một lời nghi ngờ, cầm lấy thanh đoản kiếm truyền gia, lao vào cuộc săn đuổi định mệnh ấy với nhiệt huyết của kẻ lần đầu chứng tỏ bản thân. Giờ nghĩ lại, tôi chỉ là một con tốt ngây thơ, bị đẩy vào ván cờ mà mình chẳng hiểu gì về quy tắc.
Chúng tôi phục kích hắn ở con đèo hoang vắng phía tây thành. Trời hôm đó không tối đen như mực mà là một màu tím thẫm kỳ lạ, điểm xuyết vài ngôi sao lẻ loi. Gió thổi qua rừng, thót tim, tiếng sáo trúc ai oán. Hắn, Lục Trầm, chỉ có một mình trên lưng ngựa, dường như đang vội vã trở về kinh thành. Khi toán người của tao từ trong bóng tối xông ra, hắn không hề kinh hãi. Ánh mắt hắn lạnh như băng, quét qua đám người chúng tôi, rồi dừng lại ở ta – kẻ đang dẫn đầu. Có một cái gì đó trong ánh mắt ấy khiến tim tôi đập thình thịch, không phải sợ hãi, mà là một sự nhận biết mơ hồ, như thể hắn đã chờ đợi giây phút này từ lâu.
Hắn không nói một lời. Thanh trường thường vung lên, hóa thành một vầng trăng bạc chết chóc. Tiếng kim loại va chạm chói tai xé toạc màn đêm. Từng người một trong toán của ta ngã xuống. Hơi thở của hắn đều đặn, động tác của hắn chuẩn xác và tàn nhẫn, như một cỗ máy được tôi luyện qua vô số trận chiến sinh tử. Tôi nhào tới, đoản kiếm trong tay đâm thẳng về phía yết hầu hắn. Hắn né người, thương phong quét ngang. Tôi tránh được đòn chí mạng, nhưng mũi thương vẫn cứa một đường sâu vào sườn. Cơn đau buốt xuyên lên tận óc, máu nóng hổi trào ra, thấm ướt lớp vải áo.
"Thiếu gia Tần phủ," giọng hắn vang lên lần đầu tiên, trầm đục và khô khan, vang vọng giữa những âm thanh hỗn loạn. "Ngươi có biết tạại chết không?"
Tôi không trả lời, chỉ gắng gượng đứng vững. Câu hỏi của hắn như một nhát búa đập vào ý chí của tôi. Trong đầu tôi lúc ấy chỉ có mệnh lệnh của phụ thân, hình ảnh người cha nghiêm khắc và niềm khao khát được công nhận. Tôi lao vào tấn công lần nữa. Mọi đường kiếm đều bị hắn hóa giải dễ dàng. Rốt cuộc, ta chỉ là một đứa trẻ nhà giàu được rèn võ nghệ, sao có thể địch lại một chiến tướng nơi sa trường?
Một đòn đá mạnh mẽ đánh vào ngực khiến tôi văng ra xa, đập lưng vào thân một cây thông già. Hắn bước tới, mũi thương chỉ thẳng vào tim tôi. Ánh trăng lúc này đã ló ra khỏi mây, chiếu sáng khuôn mặt hắn – một khuôn mặt góc cạnh, đầy vết sẹo, và đôi mắt sâu thẳm chứa đựng một nỗi mệt mỏi vô tận. Hắn nhìn tôi, không phải ánh nhìn của kẻ thù, mà giống như đang nhìn một thứ gì đó đáng thương, đáng tiếc.
"Về đi," hắn nói, giọng đột nhiên trở nên mệt mỏi. "Nói với Thừa tướng đại nhân rằng Lục Trầm này… đã không còn giá trị để giữ lại nữa."
Rồi hắn quay người, bước về phía con ngựa đang hí vang. Nhưng chính lúc ấy, từ trong bụi cây, một mũi tên lạnh lùng bắn ra, xuyên thẳng qua lưng hắn. Hắn khựng lại, từ từ quay đầu nhìn về phía tôi – hay đúng hơn, nhìn về phía sau lưng tôi, nơi tên cung thủ thân tín nhất của phụ thân ta đang ẩn nấp. Ánh mắt ấy, tôi sẽ không bao giờ quên. Nó chất chứa sự chua xót, một chút giễu cợt, và sau cùng là sự buông bỏ hoàn toàn. Hắn ngã xuống, không một tiếng kêu. Cơn mưa lúc này mới bắt đầu rơi. Những hạt nước lạnh buốt rơi xuống mặt hắn, trộn lẫn với dòng máu đang chảy ra từ vết thương, loang thành một màu hồng nhợt nhạt trên nền đất.
Tôi nằm đó, bất lực, nhìn hắn chết. Mệnh lệnh đã hoàn thành. Nhưng trong lòng tôi không có chút vui mừng hay thành tựu nào, chỉ trống rỗng và giá lạnh. Tên cung thủ kia bước ra, đến bên tôi, khẽ nói: "Thiếu gia, nhiệm vụ đã xong. Phụ thân ngài sẽ hài lòng."
Lời nói của hắn như thể đến từ một thế giới khác. Tôi chỉ có thể nhìn chằm chằm vào thân thể bất động của Lục Trầm, và câu hỏi cuối cùng của hắn vẫn vang vọng trong đầu: "Ngươi có biết tạại chết không?"
Giờ đây, khi nằm trên giường bệnh, mùi thuốc thảo dược đắng ngắt xộc vào mũi, tôi mới bắt đầu đặt câu hỏi. Tại sao một tướng quân trung thành lại bị gọi là phản nghịch? Tại sao phụ thân ta lại vội vàng trừ khử hắn đến vậy? Và tại sao, trong giây phút cuối cùng, Lục Trầm lại nhìn tôi với ánh mắt của kẻ thấu hiểu và… tha thứ? Cơn đau thể xác không thể nào sánh bằng sự giằng xé trong nội tâm. Tôi nhận ra cánh cửa của một thế giới khác, phức tạp, đầy âm mưu và máu tanh, vừa mới hé mở trước mặt tôi. Và tôi, kẻ vừa hoàn thành nhiệm vụ đầu đời, đã bước qua ngưỡng cửa ấy bằng chính vết máu của một người mà tôi thậm chí không hiểu vì sao mình phải giết.
Chương đặc sắc nhất trong cuộc đời tôi, cũng là chương đen tối nhất, đã bắt đầu như thế. Nó không mở ra bằng ánh hào quang của chiến thắng, mà bằng mùi máu tanh nồng nặc, bằng ánh mắt dần tắt lịm của một người xa lạ, và bằng vết thương âm ỉ trong lòng một kẻ ngây thơ vừa bị đánh cắp đi sự trong trắng.