Tôi còn nhớ như in cái ngày tôi nhận ra mình khác người. Hồi ấy tôi mới bốn tuổi, ngồi chơi một mình trong góc phòng khách trong khi ông nội đang đọc báo trên ghế sofa. Ánh nắng chiều xuyên cửa kính, hắt lên sàn nhà những vệt sáng dài. Tôi chợt nhìn thấy một thứ kỳ lạ trong lòng bàn tay trái của ông — một dòng chữ nhỏ màu đỏ sẫm, như được viết bằng máu khô. Những con số đó được sắp xếp thành một ngày tháng, và tôi có thể đọc được chúng dù chưa hề được học qua. Lúc ấy tôi không hiểu tại sao chỉ có mình tôi nhìn thấy, nhưng tôi biết chắc một điều: thứ này không phải ai cũng có.
Tôi chạy lại gần ông, kéo tay ông lên và chỉ vào lòng bàn tay. “Ông nội, trên tay ông viết nhiều số quá.” Ông cười hiền từ, đặt tờ báo xuống rồi véo nhẹ má tôi. “Niệm Niệm nhìn hoa mắt rồi,” ông nói, giọng ấm áp như mùi bánh mì nướng mỗi sáng. Nhưng tôi lắc đầu, lật ngửa bàn tay ông thêm một lần nữa, đọc từng chữ một cho ông nghe — năm, tháng, ngày, tất cả đều rành mạch. Ông im lặng nhìn tôi hồi lâu, đôi mắt già nua thoáng chút bối rối mà tôi không thể hiểu nổi. Hai ngày sau, ông nội đang tưới hoa ngoài ban công thì trượt chân, rơi từ tầng bốn xuống. Ngày tháng hôm đó giống hệt như những gì tôi đã đọc.
Người lớn khóc lóc trong phòng khách, tiếng nức nở vang lên từng hồi như sóng vỗ vào bờ. Không ai chú ý đến tôi đó. Hai tay ôm chặt đầu gối. Tôi không hiểu rõ chết là gì, chỉ biết rằng từ đó không còn ai bế tôi lên cao, không còn ai kể chuyện cổ tích cho tôi nghe mỗi tối. Cảm giác ấy như có một bàn tay vô hình siết chặt lấy trái tim nhỏ bé của tôi, nhưng tôi không khóc. Tôi chỉ ngồi đó, nhìn những giọt nước mắt của người lớn rơi xuống sàn, và tự hỏi liệu mình có nên nói cho họ biết những gì tôi thấy hay không.
Sau này, tôi cũng nhìn thấy chữ trên lòng bàn tay của bố. Một buổi sáng, bố đang buộc dây giày ở hành lang. Tôi chạy lại gần và kéo tay bố lên. “Bố ơi, trên tay bố cũng có.” Bố đang buộc dây giày, nghe vậy, động tác khựng lại. Những ngón tay thô ráp của bố ngừng chuyển động, cả người như hóa đá trong tích tắc. “Niệm Niệm đừng nói bậy,” bố nói, giọng không còn dịu dàng như trước nữa — có một thứ gì đó cứng nhắc và xa lạ len lỏi vào từng âm tiết. Tôi không cam tâm, kéo mạnh tay bố lật lên, đọc ngày tháng cho bố nghe một cách chậm rãi, từng con số một. Bố giật mạnh tay lại, sắc mặt thay đổi, đôi mắt nhìn tôi như nhìn một thứ gì đó đáng sợ. “Ai dạy con nói những lời này?” Bố gằn giọng, hơi thở gấp gáp. Tôi lùi lại một bước, trái tim đập thình thịch trong lồng ngực, không hiểu tại sao sự thật lại khiến người lớn sợ hãi đến vậy.
# Ngày chết năm 18 tuổi
Tôi nhìn lòng bàn tay mẹ, nơi những con số đang hiện rõ dần dưới ánh đèn bệnh viện trắng bệch. Hôm nay. Lại là hôm nay. Tôi đã thấy ngày tháng này bao nhiêu lần rồi? Trên tay bố, trên tay mẹ, trên tay những người tôi yêu thương nhất. Và lần nào cũng vậy, tôi chỉ biết đứng nhìn, bất lực.
Cảnh tượng ban chiều vẫn còn văng vẳng trong đầu tôi. Bố mắng tôi vì tôi đã đánh vỡ chiếc bình gốm mà ông yêu quý. Thực ra là con Dao Dao đã chạy nhào vào người tôi khi tôi đang lau bụi, nhưng tôi không nói. Tôi chưa bao giờ nói. Tôi chỉ cúi đầu nghe ông quát, cổ rụt lại như con rùa quen thói. Bố nói tôi vụng về, nói tôi chẳng làm nên trò trống gì. Những lời ấy tôi đã nghe suốt mười tám năm, nhưng chiều nay, khi ông nói xong và quay lưng bước ra cửa, tôi thấy bóng ông như dài ra, mờ ảo, như thể ông đã là một phần của ký ức rồi.
Và rồi chuông điện thoại reo.
Mẹ nhấc máy, mặt bà trắng bệch. Tôi chưa kịp hỏi gì thì bà đã ngã khuỵu xuống sàn nhà, hai tay ôm bụng bầu vượt mặt. Tôi lao đến đỡ bà, nhưng bà gạt tay tôi ra, đứng dậy như một cơn lốc, chạy ra cửa. Tôi chạy theo sau, tim đập như trống trận. Bà vấp ngã ở đầu cầu thang bệnh viện. Tôi kéo tay bà muốn đỡ bà dậy, nhưng khi mắt tôi chạm vào lòng bàn tay bà, tôi thấy ngày tháng hiện lên.
Hôm nay.
Tôi đứng sững, tay vẫn còn giữ cổ tay mẹ. Bà nhìn tôi, mắt mở to, rồi bà mỉm cười. Một nụ cười mà tôi sẽ không bao giờ quên, như thể bà đã biết từ lâu rồi, như thể bà đã chấp nhận rồi. Bà rút tay lại, đẩy tôi ra và nói: “Con ở đây, mẹ vào trong.”
Tôi muốn nói gì đó, nhưng cổ họng tôi nghẹn cứng. Tôi chỉ biết đứng nhìn bà đi vào phòng mổ, cái bụng to tròn của bà khuất sau cánh cửa trắng.
Em gái được sinh mổ và sống sót.
Mẹ thì mãi mãi không rời khỏi bàn mổ.
---
Anh ba Cố Hàn đẩy mạnh tôi ra. Lưng tôi đập vào chiếc ghế sắt ngoài hành lang. Tiếng va chạm khô khốc vang lên trong không gian tĩnh lặng. Tôi ngã xuống, tay chân rời rã, không đau bằng nỗi đau trong lồng ngực. Anh đứng trên tôi, mặt đỏ bừng, hai mắt như muốn phun lửa.
“Mày đúng là đồ sao chổi!”
Giọng anh vỡ ra, lạc đi, như thể chính anh cũng không tin những lời mình đang nói. Nhưng anh vẫn nói, vẫn ném từng chữ vào mặt tôi như ném đá.
“Bố mẹ đều bị mày hại chết!”
Tôi há miệng, muốn nói rằng tôi không cố ý, muốn nói rằng tôi thấy ngày tháng trên tay họ, nhưng tôi biết nói ra cũng vô ích. Ai sẽ tin tôi? Một thằng tám tuổi suốt ngày chỉ biết nhìn lòng bàn tay người khác, thấy ngày chết của họ và không thể làm gì để cứu họ. Tôi là đồ vô dụng. Tôi đã biết điều đó từ lâu rồi.
Anh hai Cố Thâm đứng bên cạnh, không đẩy tôi, không nói gì. Nhưng ánh mắt anh nhìn tôi còn đau hơn cả bị đẩy ngã. Đôi mắt ấy từng nhìn tôi với tình thương, với sự che chở, giờ đây chỉ còn lại sự lạnh lẽo như băng. Anh nói: “Từ nay đừng chạm vào Dao Dao.”
Giọng anh khàn đặc, như thể anh đã khóc, như thể anh đã kiệt sức. Tôi gật đầu, không dám nhìn vào mắt anh nữa. Tôi biết anh yêu em gái nhỏ của chúng tôi như thế nào. Anh sẽ không để tôi đến gần Dao Dao, sợ rằng cái chết sẽ bám theo tôi mà lây sang em.
Anh cả Cố Hành từ xa chạy về. Anh là người điềm tĩnh nhất trong bốn người tôi, luôn là người giữ bình tĩnh trong mọi tình huống. Nhưng hôm nay, khi anh đôi, bước chân anh không hề dừng lại. Không một lời, không một ánh nhìn. Anh đi thẳng vào phòng mổ, nơi mẹ vẫn còn nằm đó, nơi còn đang khóc.
Tôi ngồi lại một mình.
---
Đêm đó, tôi ngồi xổm ở cuối hành lang trước cửa nhà xác. Sàn nhà vừa lạnh vừa cứng, hơi lạnh thấm qua quần áo, qua da thịt, vào tận xương tủy. Tôi không biết mình ngồi đó bao lâu. Một tiếng? Hai tiếng? Hay cả đêm? Thời gian trôi qua, những tiếng bước chân vội vã, những tiếng khóc, những tiếng nói thì thầm, tất cả đều vang lên từ xa, như thể tôi đang ở dưới nước, nghe những âm thanh từ trên mặt nước vọng xuống.
Không ai đến tìm tôi.
Không ai gọi tên tôi.
Tôi ôm chặt lấy đầu gối, gục đầu xuống. Nước mắt tôi chảy, không phải những giọt nước mắt nóng hổi, mà là những giọt nước mắt lạnh, mặn chát, chảy vào miệng tôi, xuống cổ họng tôi, như thể tôi đang nuốt nước biển. Tôi nhớ lại tất cả những lần tôi thấy ngày tháng trên tay người khác. Lần đầu tiên là khi tôi lên bảy, tôi thấy ngày chết của ông nội và ông mất đúng ngày hôm đó. Lần thứ hai là khi tôi mười hai, tôi thấy ngày chết của cô giáo dạy văn, và cô mất vì tai nạn giao thông. Lần thứ ba là khi tôi mười lăm, tôi thấy ngày chết của bạn thân nhất, và bạn ấy chết vì bệnh ung thư.
Và bây giờ, bố và mẹ.
Tôi đã thấy ngày tháng trên tay bố từ ba tháng trước. Tôi đã thấy ngày tháng trên tay mẹ từ hai tháng trước. Tôi đã cố gắng ngăn họ lại, cố gắng bảo họ đừng đi đâu, đừng làm gì, nhưng tôi không thể nói ra sự thật. Ai sẽ tin tôi? Một thằng tám tuổi suốt ngày chỉ biết nhìn lòng bàn tay người khác?
Tôi ngồi đó, trong bóng tối, dưới ánh đèn huỳnh quang yếu ớt, và tôi biết rằng tôi sẽ mãi mãi là kẻ mang đến chết chóc cho những người tôi yêu thương. Tôi sẽ không bao giờ có thể cứu họ. Tôi chỉ có thể nhìn họ chết, từng người một, và mang nỗi đau ấy suốt đời.
Có tiếng bước chân từ xa vọng lại. Tôi ngước lên, hy vọng ai đó đến tìm tôi. Nhưng người đó chỉ đi ngang qua, không nhìn tôi, không nói gì. Tôi lại cúi đầu xuống, ôm chặt lấy đầu gối và tiếp tục khóc.
Tôi không biết mình sẽ làm gì tiếp theo.
Tôi chỉ biết rằng từ hôm nay, tôi là kẻ cô độc.
Năm năm tuổi, tôi học được một chân lý đau đớn: sự tồn tại của một người đôi khi còn tệ hơn cả sự biến mất. Trong căn nhà này, tôi không đơn thuần là vô hình – vô hình ít nhất cũng không bị ai căm ghét. Còn tôi, tôi giống như một vết nhơ, một điềm gở biết đi, ai động vào người đó sẽ gặp xui xẻo. Anh ba đã nói y nguyên như vậy, giọng điệu nhẹ bẫng như thể đang đọc một bản tin thời tiết. Tôi đứng ở góc cầu, hai tay siết chặt đến nỗi móng tay cắm sâu vào lòng bàn tay, nhưng chẳng dám thốt ra một tiếng nào.
Ký ức của tôi về ngày hôm đó vẫn còn nguyên vẹn như thể mới xảy ra. Đồ đạc trong phòng bị dọn sạch, từng món một được chuyển lên căn phòng chứa đồ ở góc khuất nhất của tầng ba. Tôi đứng nhìn từ xa, không dám lại gần, chỉ biết nghe tiếng bước chân người giúp việc lộp cộp trên cầu thang. Căn phòng mới của tôi chẳng có rèm cửa, cửa sổ nứt một khe dài như vết thương hở. Mùa đông năm đó, gió lùa vào từng đợt, lạnh buốt đến tận xương tủy. Tôi lấy những tờ báo cũ, nhúng nước vo gạo rồi dán kín khe nứt lại, từng lớp một, kỹ càng như thể đang vá một vết thương. Nhưng cái lạnh vẫn thấm qua, nó len lỏi vào từng thớ thịt, khiến tốt đêm.
Còn em gái Cố Dao, con bé sống ở căn phòng lớn nhất ở tầng hai, nơi giấy tường màu hồng phấn được dán phẳng phiu, thảm lông vũ êm ái trải khắp sàn. Tủ quần áo của nó rộng đến nỗi tôi nghĩ có thể nhét cả căn phòng của tôi vào trong đó. Tôi biết điều đó không phải do tôi tưởng tượng, mà vì một lần tôi từng giúp người giúp việc mang quần áo đã giặt sạch vào đó. Chỉ đúng một lần duy nhất. Anh hai biết chuyện, anh nổi giận, cấm người giúp việc không bao giờ được nhờ tôi giúp nữa. “Đồ nó chạm vào, Dao Dao mặc sẽ không thoải mái.” Anh nói câu đó ngay trước mặt tôi, nhưng mắt anh lại nhìn xa xăm ra ngoài cửa sổ, cứ như tôi không tồn tại, như thể những lời đó chỉ là lời độc thoại với chính mình. Tôi đứng trước chân, đủ gần để thấy từng sợi lông mày anh khẽ nhíu lại, nhưng anh không thèm liếc nhìn tôi lấy một lần.
Tôi rụt chân lại, lặng lẽ lùi về tầng ba. Mỗi bước chân tôi đặt xuống đều cố gắng nhẹ nhàng nhất có thể, sợ rằng tiếng động sẽ khiến họ nhận ra tôi vẫn còn ở đó. Nhưng em gái Cố Dao thì không đối xử với tôi như các anh. Thỉnh thoảng, con bé sẽ cười với tôi một cái, nụ cười nước suối mùa hạ. Đôi khi, nó còn gọi tôi một tiếng “chị”, giọng nói ngọt ngào đến nỗi tim tôi như thắt lại. Những lúc ấy, tôi không biết nên buồn, chỉ biết đứng im, mỉm cười đáp lại, rồi nhanh chóng quay đi trước khi ai đó nhìn thấy và nghĩ rằng tôi đang mơ mộng những điều không thuộc về mình.
Tôi mở mắt ra, thấy trần nhà thấp lè tè và mùi ẩm mốc đặc trưng của căn phòng chứa đồ. Đây là ngày thứ mười tám tôi đón sinh nhật trên đời, và cũng là lần thứ mười tám không một ai nhắc đến nó. Tôi ngồi dậy. Chiếc giường gấp kêu lên một tiếng rên rỉ như thể nó cũng mệt mỏi vì chứng kiến cảnh tượng này quá nhiều lần. Hai bàn chân tôi tìm đôi dép lê cũ, đế đã mòn vẹt, rồi lê bước ra hành lang dài hun hút. Ánh sáng từ phòng khách hắt ra, nơi gia đình tôi đang quây quần bên nhau. Không một ai quay đầu lại. Tôi đi về phía cuối hành lang, nơi có phòng tắm duy nhất trong nhà mà tôi dám soi gương. Vì chỉ có cái gương ấy mới đủ lớn để tôi thấy được toàn thân mình, một thân hình mảnh khảnh, gần như vô hình giữa căn nhà rộng lớn này.
Trong khi tôi lướt qua phòng khách, em gái tôi đang cười. Nụ cười ấy rất nhạt, như kiểu phép lịch sự người ta dành cho một món đồ thừa thãi trong nhà. Tôi biết nó không có ác ý. Con bé từ nhỏ đã được ba người anh nâng bàn tay, nên nó nghiễm nhiên coi việc mọi người là điều hiển nhiên. Tôi không trách nó. Nó không biết những chuyện đã xảy ra. Hay nói đúng hơn, câu chuyện mà nó nghe được khác với những gì tôi biết. Trong câu chuyện của nó, nó là ngọc ngà mà mẹ đã liều mạng sinh ra. Từ ngày nó chào đời, việc làm ăn của gia đình luôn thuận buồm xuôi gió. Anh cả Cố Hành từng nói như vậy trong một bữa tiệc gia đình, khi mọi người đều cười và đều nhìn về phía em gái. Tôi ngồi ở vị trí tận cùng của bàn ăn, trước mặt chỉ có một bát cơm trắng và một đĩa dưa muối nhỏ. Không ai nhìn tôi. Nhưng tôi cúi đầu nghĩ, rõ ràng mẹ chết lúc sinh nó cơ mà. Câu nói này tôi không thốt ra. Vì nói ra cũng chẳng ai tin.
Tôi đẩy cửa phòng tắm. Tiếng bản lề kêu lên một tiếng the thé. Ánh đèn huỳnh quang yếu ớt nhấp nháy vài lần rồi sáng đều. Tôi đứng trước gương, nhìn vào khuôn mặt mình. Đôi mắt giống mẹ, cái mũi giống ba, nhưng chẳng ai thèm nhận ra điều ấy. Tôi nhớ có lần, cách đây rất lâu, khi tôi còn nhỏ, ba từng bế tôi lên và nói rằng tôi có nụ cười giống hệt mẹ. Nhưẹ chết, ái chào đời, những lời ấy cũng chết theo. Bây giờ, chỉ còn lại những câu chuyện về ngón, về đại phước lành cho gia đình. Còn tôi, tôi là đứa con đầu lòng, đứa con đã mất mẹ ngay từ giây phút chào đời, nhưng chẳng ai nhớ đến điều ấy. Họ nhớ em gái, nhớ nụ cười của nó, nhớ cách nó làm cho căn nhà trở nên ấm áp. Còn tôi, tôi chỉ là một bóng ma sống trong phòng chứa đồ, một kẻ vô hình trong chính gia đình mình.
Tôi rửa mặt bằng nước lạnh. Những giọt nước lăn dài trên má. Tôi nhìn vào gương, tự hỏi liệu có ai trên thế gian này nhớ rằng hôm nay là sinh nhật tôi không. Câu trả lời hiện ra trong đầu tôi rõ ràng như thể nó được khắc vào đá: không một ai. Tôi thở dài, lau khô mặt, rồi quay trở lại hành lang. Khi tôi đồng khách lần nữa, em gái tôi vẫn đang cười, ôi, vẫn đang say sưa kể chuyện, và ba tôi vẫn đang ngồi ở ghế sofa, đọc báo. Không một ai ngẩng đầu lên. Tôi đi vào phòng chứa đồ, đóng cửa lại và nằm xuống chiếc giường gấp. Tôi nhắm mắt, tự nhủ rằng ngày mai sẽ lại là một ngày nữa, và tôi sẽ lại vô hình thêm một lần nữa. Nhưng sâu thẳm trong lòng, có một tiếng nói nhỏ xíu thì thầm: "Giá như có ai đó nhớ đến con."
Tôi đứng trước tấm gương đồng đã mờ vết ố, nhìn vào khuôn mặt phản chiếu trong đó. Làn da tôi giờ đây vàng vọt như giấy cũ, hai gò má nhô cao đến mức dường như chỉ còn da bọc xương. Mái tóc vốn từng mềm mại, óng ả ngày nào giờ khô xơ, chẳng khác gì nắm rơm rạ vương trên đầu. Tự hỏi, nếu bây giờ tôi bước ra phố, liệu có ai nhận ra đây là Cố gia đại tiểu thư, là viên ngọc quý của nhà họ Cố từng được nâng bổng? Tôi cười khẩy một tiếng, nhưng nụ cười ấy nhanh chóng tắt lịm trên môi.
Theo thói quen đã ăn sâu vào máu thịt, tôi cúi đầu nhìn xuống lòng bàn tay mình. Và rồi, nó xuất hiện. Một dòng chữ màu đỏ sẫm, như được khắc bằng máu tươi, đang từ từ hiện rõ trên nền da nhợt nhạt. Những con chữ chậm rãi hình thành, từng nét một, như một bàn tay vô hình đang cặm cụi viết nên định mệnh dành cho tôi. Ngày tháng hiện ra trên đó chính là hôm nay. Giây phút đó, tôi không kìm được mà nhìn chằm chằm vào dòng chữ ấy rất lâu, đến nỗi đôi mắt khô rát.
Nhưng kỳ lạ thay, tôi chẳng thấy sợ hãi. Cũng chẳng thấy buồn đau hay tiếc nuối. Ngược lại, một cảm giác nhẹ nhõm khó tả dâng lên trong lòng, như thể cuối cùng tôi cũng được trút bỏ một gánh nặng đã đè lên vai mình suốt bao năm qua. Tôi thở ra một hơi dài, thả lỏng đôi vai gầy guộc. Cuối cùng, cũng đến lượt mình rồi. Tôi mỉm cười, một nụ cười không vui, nhưng cũng không buồn. Chỉ là một nụ cười bình thản của người đã sẵn sàng cho mọi thứ.
Sau đó, tôi mở tủ quần áo, lục tìm trong phòng chứa đồ chật chội. Cuối cùng, tôi cũng tìm thấy một bộ quần áo sạch sẽ nhất còn sót lại. Là một chiếc áo dài đã bạc màu, nhưng vẫn còn nguyên vẹn. Tôi chậm rãi mặc nó vào, từng động tác thật tỉ mỉ, như thể đang chuẩn bị cho một buổi lễ trọng đại. Khi đi xuống lầu, tòa nhà ở tầng hai. Từ phía nhà bếp, tiếng cười nói rộn rã vọng lên, xé toạc bầu không khí tĩnh mịch vốn bao trùm ngôi nhà từ sáng sớm.
Đó là giọng của dì Triệu đang nói chuyện với một người giúp việc khác. Giọng dì ấy vui vẻ, phấn khởi, khác hẳn với vẻ lạnh nhạt khi đối diện với tôi. “Yến sào của cô Cố hôm nay tôi ninh sẵn rồi,” dì Triệu nói, giọng đầy tự hào. “Cô ấy không thích quá ngọt nên tôi bớt đi hai viên đường phèn.” Người kia hỏi: “Cậu Thâm dặn hả chị?” Dì Triệu đáp ngay: “Cậu Hai đích thân nhắn tin, còn dặn kỹ phải dùng cái bát màu hồng cơ.” Tôi đứng ngoài cửa bếp, hai chân như bị đóng đinh xuống nền gạch lạnh lẽo. Tôi không bước vào. Tôi chỉ đứng đó, lắng nghe những lời nói ấy, và cảm thấy trái tim mình như bị ai đó bóp nghẹn.
Dì Triệu quay đầu lại, vô tình nhìn thấy tôi. Nụ cười trên khuôn mặt dì ấy khựng lại, như một chiếc kim đồng hồ bị kẹt đột ngột. Một khoảng lặng ngắn ngủi nhưng đầy ngượng ngập. Dì ấy ấp úng: “Cô Cố… Đại tiểu thư, sao cô lại xuống đây?” Tôi nhận ra mỗi lần dì ấy gọi tôi là “Đại tiểu thư”, dì ấy luôn phải khựng lại một nhịp. Danh xưng ấy dường như làm dì ấy thấy gượng gạo, như thể nó chẳng hề xứng đáng với con người đang đứng trước mặt dì ấy lúc này. Tôi nhìn thẳng vào mắt dì, giọng nói nhẹ nhàng nhưng kiên định: “Cháu muốn ăn chút gì đó.” Vẻ mặt dì Triệu lộ rõ sự khó xử. Dì ấy liếc nhìn nồi yến sào đang sôi lục bục trên bếp, rồi lại nhìn tôi, như thể đang phải đưa ra một lựa chọn khó khăn. Tôi biết thứ yến sào kia không phải dành cho tôi. Nó chẳng bao giờ dành cho tôi cả.
Bữa sáng hôm ấy, tôi biết ngay mình chẳng có chỗ đứng trong căn bếp này. Dì Triệu nói với tôi, giọng đều đều như đọc một bản thông báo đã thuộc lòng từ lâu: “Bữa sáng là chuẩn bị cho tiểu thư Dao Dao, khẩu phần đều tính theo đầu người cả rồi.” Tôi đứng ở ngưỡng cửa, nhìn dì ấy thoăn thoắt xoay người, bày biện từng đĩa thức ăn lên bàn, từng động tác đều chính xác và dứt khoát, như thể tôi chỉ là một cái bóng vô hình đang cản đường.
Tôi nuốt xuống một tiếng thở dài, cố gắng giữ giọng bình thản: “Trong tủ lạnh còn gì không ạ?” Câu hỏi của tôi rơi vào khoảng không, bởi dì Triệu vẫn không thèm ngoảnh mặt lại. Dì ấy vừa xếp một lát trứng ốp la lên đĩa, vừa đáp, giọng lạnh tanh như chính cái tủ lạnh mà dì vừa nhắc đến: “Đồ ăn thừa hôm qua đổ hết rồi, tủ lạnh cũng vừa mới dọn xong.” Tôi biết dì ấy đang nói dối. Tủ lạnh chẳng qua chỉ vừa đượ, nhưng dì ấy muốn tôi hiểu rằng, ở cái nhà này, không có chỗ cho những thứ thừa thãi – và tôi, đứa con gái lớn của gia đình, cũng chính là thứ thừa thãi ấy.
Ánh mắt tôi lướt qua bàn bếp, nơi xếp ngay ngắn trứng ốp la vàng ươm, cháo tôm tươi còn bốc khói nghi ngút, đĩa trái cây cắt sẵn đủ màu sắc và một đĩa bánh mì nướng nhỏ thơm phức mùi bơ. Tất cả đều dành cho một mình Cố Dao. Một cảm giác chua xót dâng lên trong lồng ngực, nhưng tôi vội vã đè nó xuống. Tôi đã quen rồi. Quen với việc nhìn những thứ ngon lành nhất, đẹp đẽ nhất đối với tôi.
“Trong bếp còn màn thầu không, dì?” Tôi hỏi, giọng nhỏ hơn, như thể sợ làm phiền đến không khí trang trọng của bữa sáng này. Dì Triệu chỉ tay vào góc bếp, nơi chiếc lồng hấp cũ kỹ nằm lặng lẽ. “Trong lồng hấp còn hai cái, vốn định để lại làm suất ăn cho mấy dì.” Tôi bước tới, mở nắp lồng hấp ra. Hơi nước đã tan từ lâu, chỉ còn lại hai cái màn thầu trắng bệch, lớp vỏ nhăn nheo như khuôn mặt của một ông già mệt mỏi. Tôi cầm một cái lên, cắn một miếng. Vỏ khô cứng, vụn bánh rơi lả tả xuống nền gạch hoa, từng mảnh vụn như những lời trách móc vô hình.
Dì Triệu đột nhiên cất giọng sau lưng tôi, giọng nói nhẹ nhàng đến mức giả tạo: “Đại tiểu thư, cô cũng thật là, muốn ăn gì thì cứ dặn trước một tiếng là được mà.” Tai tôi nghe rõ từng chữ, nhưng lòng tôi biết đó chỉ là một câu nói khách sáo được học thuộc từ một cuốn sách dạy làm người giúp việc lịch thiệp. Nếu tôi thực sự dặn trước một tiếng, dì ấy sẽ tìm ra một nghìn lẻ một lý do để từ chối. Tôi không trả lời, chỉ cắn thêm miếng màn thầu khô khốc nữa, nhai chậm rãi, cố nuốt trôi cả sự tủi thân lẫn cơn đói.
Tôi vừa nhai vừa bước lên cầu thang, tay vẫn cầm miếng màn thầu dang dở. Từng bước chân tôi nặng nề, như thể đang mang trên vai cả một bầu trời u ám. Lúc đến tầng hai, tôi suýt đâm sầm vào một bóng dáng nhỏ nhắn đang hối hả đi xuống. Đó là Cố Dao. Con bé mặc đồng phục học sinh trắng tinh, tóc buộc gọn gàng sau gáy, trên cặp sách đắt tiền treo lủng lẳng một món đồ trang trí nhỏ bằng bông, màu hồng phấn, ngộ nghĩnh và đáng yêu. Con bé liếc nhìn tôi, ánh mắt lướt qua miếng màn thầu trên tay tôi, rồi mỉm cười – một nụ cười ngây thơ, vô tư đến mức khiến tôi muốn bật khóc. “Chị dậy sớm thế?” Con bé hỏi, giơ tiếng chuông, nhưng tôi chỉ gật đầu, rồi lách người sang một bên, nhường chỗ để tôi bước xuống, hưởng trọn bữa sáng thịnh soạn mà tôi chỉ có thể nhìn từ xa.
Tôi nhặt chiếc màn thầu lên từ mặt đất, phủi qua lớp bụi mỏng, rồi cắn một miếng. Vị bột nhạt nhẹ, nhưng tôi chẳng còn cảm giác gì nữa. Dạ dày tôi lại bắt đầu co thắt, từng cơn đau quen thuộc kéo đến như một người bạn cũ. Tôi đã quen với điều này, quen với việc nuốt xuống những tổn thương mà chẳng ai thèm để ý.
Cố Hàn vừa huých vai tôi, khiến tôi mất thăng bằng, nhưng điều đó chẳng là gì so với những gì tôi từng phải chịu. Tôi nhìn theo bóng Cố Dao khuất sau cánh cửa, lòng chợt dâng lên một nỗi chua xót. Cố Dao, cô em gái nuôi mà cha mẹ nhận về năm tôi mười hai tuổi, luôn nhận được tất cả sự quan tâm, yêu thương từ ba người anh trai. Còn tôi, đứa con gái ruột duy nhất, lại sống như một cái bóng mờ nhạt trong chính ngôi nhà của mình.
Tôi nhớ lại khoảnh khắc tôi bước ra khỏi phòng sáng nay. Cố Dao đã đứng đó, tay cầm một cốc sữa nóng, mỉm cười dịu dàng chào tôi. Nụ cười ấy, tôi đã nhìn thấy hàng ngàn lần, nhưng chẳng bao giờ cảm thấy nó thực sự chạm đến trái tim tôi. Có một khoảng cách vô hình giữa chúng tôi, một bức tường được xây bằng sự ưu ái và thờ ơ.
“Chị, chào buổi sáng nha.” Giọng cô ấy trong trẻo, dễ nghe, nhưng tôi chỉ đáp lại bằng một tiếng “ừ” khô khốc. Tôi không có tâm trạng để giả vờ vui vẻ.
Ánh mắt cô ấy lướt qua chiếc màn thầu trên tay tôi, nụ cười khựng lại trong một tích tắc. “Sao chị lại ăn cái này? Dưới nhà có cháo mà.” Câu hỏi của cô ấy vang lên, nhưng tôi chỉ lắc đầu. Tôi không muốn giải thích rằng tôi không muốn ngồi cùng bàn với họ, không muốn nhìn cảnh cha mẹ và các anh ân cần gắp thức ăn cho cô ấy, còn tôi thì bị lãng quên.
Đúng lúc đó, tiếng bước chân nặng nề từ cầu thang vọng xuống. Cố Hàn, anh ba của tôi, bước xuống với vẻ mặt khó chịu. ầm chìa khóa xe, mắt liếc nhìn tôi với sự khó chịu hiện rõ. “Đừng có chắn đường trên cầu thang.” Giọạnh lùng, như thể tôi là một vật cản vô tri vô giác.
Khi lách qua người tôi, ố tình huých mạnh vào tôi. Tôi loạng choạng, chiếc màn thầu rơi khỏi tay, lăn dài trên bậc thang. Anh ta bước qua nó như không thấy, chỉ quay sang Cố Dao: “Dao Dao đi thôi, hôm nay anh đưa em đi.”
Cố Dao do dự, mắt nhìn chiếc màn thầu dưới đất, rồi lại nhìn tôi. “Anh ba, anh đụng trúng chị rồi.” Giọng cô ấy nhỏ nhẹ, nhưng Cố Hàn đáp lại bằng một từ cứng rắn: “Không có.” Giọng cho phép ai phản bác.
Cố Dao không nói thêm, ngoan ngoãn. Khi cánh cửa đóng lại, tôi mới cúi xuống nhặt chiếc màn thầu. Tôi thổi qua lớp bụi, rồi đưa lên miệng cắn một miếng. Dạ dày tôi quặn lên từng cơn, nhưng nỗi đau thể xác chẳng thể sánh bằng nỗi đau trong lòng. Tôi đã quen với sự lạnh nhạt này, quen với việc sống như một người vô hình. Nhưng có lẽ, chính sự vô hình ấy lại là tấm khiên bảo vệ tôi khỏi những tổn thương lớn hơn.