Hồng Trần Truyện
Hồng Trần Truyện hoạt động hoàn toàn miễn phí — chi phí máy chủ, bản quyền và biên tập được duy trì nhờ quảng cáo hiển thị trên trang. Nếu yêu thích truyện, xin đừng chặn quảng cáo (ad-blocker) để ủng hộ đội ngũ tiếp tục cập nhật chương mới mỗi ngày. Cảm ơn bạn đã đồng hành cùng chúng tôi! ❤️
Vệt Số Mệnh

Chương 2

6035 từ

Tôi đã từng nghĩ rằng những thứ mình tự tay làm ra sẽ luôn có một giá trị đặc biệt, nhưng tôi đã sai. Tôi biết ngay từ cái ngày tôi mười ba tuổi, ngồi trong căn phòng nhỏ cuối dãy, mò mẫm tết từng sợi chỉ để làm nên một món quà. Bây giờ, tôi đứng trước chiếc hộp sắt cũ kỹ trong góc phòng chứa đồ, nơi chất chứa biết bao ký ức mà tôi tưởng mình đã chôn vùi.

Tôi kéo chiếc hộp ra khỏi đống bụi bặm, lòng bàn tay áp lên nắp hộp lạnh ngắt. Cảm giác như có một bàn tay vô hình đang bóp nghẹt trái tim tôi khi tôi biết rõ thứ gì đang nằm bên trong. Đó là chiếc vòng tay, từng sợi chỉ màu xanh ngọc tôi đã tỉ mỉ xe lại với nhau suốt hai tháng trời, từng đêm thức trắng dưới ánh đèn dầu leo lét. Tôi muốn tặng nó cho Cố Dao, đứa em gái nhỏ mà tôi thương yêu hết mực.

Hồi ấy, Dao Dao vừa bước chân vào tiểu học, cặp sách của nó trống trơn, chẳng có lấy một chiếc móc treo nhỏ xinh. Tôi nghĩ nếu có một chiếc vòng tay chị làm, nó sẽ vui lắm. Tôi ôm khư khư chiếc vòng trong lòng, chạy khắp nhà tìm nó. Nhưng căn phòng chỉ có ánh nắng chiều hắt ra cửa sổ, không có bóng dáng đứa em gái nhỏ. Thay vào đó, anh hai Cố Thâm đang ngồi trên ghế sofa ở phòng khách, những trang tài liệu trải dài trên đùi, ánh mắt lạnh lùng nhìn vào những con chữ.

Tôi hít một hơi thật sâu, cố nén cảm giác hồi hộp. “Anh hai, anh chuyển cái nàúp em được không? Em Tết lâu lắm mới xong.” Giọng tôi run nhẹ, nhưng vẫn cố tỏ ra vui vẻ. Anh nhận lấy chiếc vòng, ngắm nghía nó trong khoảng hai giây, đủ để tôi thấy những ngón tay của anh lướt qua từng sợi chỉ. Rồi anh đặt nó xuống bàn trà. Tiếng va chạm khô khốc vang lên như một nhát dao cứa vào lòng tôi.

“Em Tết à?” Anh hỏi, giọng điệu không chút cảm xúc.

“Vâng.” Tôi gật đầu, mắt vẫn dán vào chiếc vòng.

“Nhạy cảm, đeo mấy thứ không rõ chất liệu này dễ bị dị ứng lắm.” Anh nói, từng chữ như những mũi kim châm vào tai tôi. Tôi muốn nói rằng tôi đã dùng chỉ cotton, loại chỉ mềm nhất tôi tìm được, nhưng lời nói cứ nghẹn lại trong cổ họng.

“Em dùng chỉ cotton mà…” Tôi cố giải thích, nhưng anh chỉ phẩy tay.

“Được rồi, anh biết rồi, để đó đi.”

Tôi đứng đó, nhìn chiếc vòng nằm cô đơn trên mặt bàn. Tôi muốn cầm nó lên, nhưng rồi lại thôi. Có lẽ anh hai nói đúng, tôi chỉ là một đứa trẻ mười ba tuổi, biết gì về chất liệu hay sự an toàn chứ? Tôi quay lưng bỏ đi, lòng nặng trĩu.

Ngày hôm sau, khi tôi đùng rác, một tia sáng lấp lánh lọt vào mắt tôi. Tôi dừng lại, tim như ngừng đập. Chiếc vòng tay tôi đã dành hai tháng để tết, nằm dưới đáy thùng, bị cắt thành nhiều đoạn ngắn. Những đầu chỉ bung ra, rối nùi, như những mảnh vụn của trái tim tôi vỡ tan. Bên cạnh là chiếc kéo vẫn còn vứt ngay đó, lưỡi kéo sáng loáng dưới ánh đèn.

Là Cố Thâm, tôi biết. Chỉ có anh mới làm được điều đó, chỉ có anh mới có thể lạnh lùng đến thế. Tôi quỳ xuống, nhặt từng mẩu vụn một, những ngón tay chạm vào những sợi chỉ đứt lìa. Tôi mang chúng vào phòng tắm, rửa sạch từng đoạn một dưới vòi nước lạnh, nước mắt hòa lẫn vào dòng nước chảy. Sau đó, tôi cất chúng vào chiếc hộp sắt, như cất đi một phần ký ức đau đớn.

Từ đó trở đi, tôi không bao giờ làm bất cứ thứ gì để tặữa. Tôi sợ, sợ rằng những thứ mình yêu quý nhất sẽ lại bị vứt bỏ, bị cắt nát như chiếc vòng tay ấy.

Bây giờ, tôi mở chiếc hộp sắt ra, nhìn lần cuối những mảnh vụn đã ngả màu thời gian. Tôi có thể nghe thấy tiếng tim mình đập thình thịch trong lồng ngực, một nỗi đau âm ỉ kéo dài suốt bao năm. Tôi chạm vào từng đoạn chỉ, cảm nhận sự thô ráp của chúng dưới đầu ngón tay, rồi từ từ đóng nắp hộp lại. Tiếng “cạch” khô khốc vang lên, như một lời kết thúc cho tất cả.

Tôi đứng trước cửa nhà, tay cầm đôi giày nhưng chẳng thể nào cúi xuống mang nổi. Mớ hỗn độn mà tôi đã thu dọn suốt buổi sáng nằm gọô sau lưng – những thứ lặt vặt, những mảnh ký ức vụn vỡ mà năm năm qua tôi vẫn giữ lại như một thóốc. Tự nhủ với lòng, mang chúng đi cũng là một cách giải thoát, ít ra chúng đã từng im lặng bầu bạn cùng tôi suốt ngần ấy năm trời.

Điện thoại reo lên một tiếng bíp ngắn ngủi, cắt ngang dòng suy nghĩ miên man. Tôi mở màn hình ra, nhìn thấy tin nhắn từ trợ lý của anh cả Cố Hành. Từng chữ hiện lên lạnh tanh như một tờ thông báo hành chính: “Chào cô Cố, hôm nay giám đốc Hành đi công tác ngoại tỉnh, mọi việc trong nhà xin vui lòng liên hệ dì Triệu.”

Một tin nhắn được gửi theo nhóm. Tôi lướt mắách người nhận: Cố Dao, Cố Thâm, Cố Hàn, và cuối cùng là tôi. Vị trí cuối cùng, như một kẻ chắp vá, một thứ tồn tại bất đắc dĩ trong danh sách ấy. Tôi nhìn chằm chằm vào cái tên của mình ở cuối cùng, cảm thấy lồng ngực mình như bị ai bóp nghẹt. Anh cả đi công tác. Vậy tối nay anh ấy cũng sẽ không về. Tôi tự hỏi liệu anh có biết ngày mai là gì không, hay tôi chỉ là một dòng ghi chú nhỏ trong lịch trình bận rộn của anh.

Tôi đứng ngây người ở cửa rất lâu, tay vẫn ôm đôi giày, mắt nhìn ra khoảng sân vắng lặng. Gió chiều thổi ẩm mốc của những ngày mưa sắp đến. Cuối cùng, tôi cúi xuống mang giày, lòng tự nhủ rằng dù sao cũng chỉ còn lại ngày cuối cùng, những việc cần làm phải làm cho xong. Tôi không muốn ra đi với bất kỳ điều gì dang dở.

Cửa hàng bán đồ tang lễ nằm trên một con phố cũ ở phía tây thành phố, nơi những tán cây sấu già che khuất ánh nắng, để lại một màu xám ảm đạm trên mặt đường. Tôi phải ngồi xe buýt bốn mươi phút, suốt quãng đường chỉ nhìn ra cửa sổ, thấy thành phố trộm kính mờ nhạt. Lúc bước vào cửa hàng, không khí tĩnh lặng đến nỗi tôi có thể nghe thấy tiếng tim mình đập. Ông chủ là một người đàn ông ngoài năm mươi tuổi, ngồi sau quầy với đôi mắt đục ngầu vì năm tháng. Thấy tôi bước vào, ông không tỏ vẻ ngạc nhiên, chỉ hỏi bằng giọng khàn khàn quen thuộc: “Xem đồ à? Mua cho người lớn trong nhà sao?”

Tôi đưa mắt nhìn quanh một lượt: những chiếc quan tài mini, những bộ đồ thọ, những chiếc hộp đựng tro cốt xếp ngay ngắn trên kệ. Cảm giác lạ lẫm xen lẫn bình thản dâng lên trong lòng. “Mua cho cháu,” tôi nói, giọng nhẹ hơn tôi tưởng.

Tay ông khựng lại giữa không trung, ngẩng lên nhìn dò xét tôi vài giây. Tôi thấy đôi mắt già nua ấy lướt qua khuôn mặt tôi, từng đường nét, từng vẻ mệt mỏi hằn sâu. Nhưng ông không hỏi nhiều, chỉ khẽ gật đầu. Có lẽ ông đã thấy quá nhiều người như tôi, những linh hồn lạc lõng chẳng biết tìm ai để nói lời từ biệt.

Tôi ngồi xổm trước quầy hàng rất lâu, lướt ngón tay trên từng chiếc hộp. Những đường vân gỗ, những họa tiết chạm khắc, màu sơn bóng lên dưới ánh đèn vàng. Cuối cùng, tôi chọn một chiếc hộp đựng tro cốt nền trắng tinh, bên trên khắc một bông hoa sen đang nở. Cánh sen mỏng manh nhưng kiên cường, vươn lên từ bùn đất. Tôi chạm vào cánh hoa, lòng thầm nghĩ, ít ra mình cũng có một thứ gì đó thanh khiết để cất giữ những gì còn lại của mình.

Tôi đứng trước tủ kính, nhìn vào bên trong. Ngôi nhà giấy ấy không phải là thứ đắt nhất ở đây, nhưng nó đẹp một cách kỳ lạ. Tôi chạm nhẹ vào lớp giấy mỏng, cảm nhận những đường gân nổi lên trên bề mặt. Nó có cửa sổ, có mái hiên, thậm chí còn có một khoảng sân nhỏ phía trước. Tôi nghĩ, sau này khi mình ở trong đó, ít nhất cũng không phải chịu cảnh tủi thân. Ít nhất thì tôi cũng có một nơi để gọi là nhà.

Ông chủ tiệm là một người đàn ông lớn tuổi, xếp chiếc túi giấy. Ông nhìn tôi một lúc lâu, rồi không nói lời nào, lặng lẽ bỏ thêm một xấp tiền vàng mã xuống dưới đáy. Tôi biết đó là ý tốt của ông, nhưng tôi không dám nhìn thẳng vào mắt ông. Ánh mắt ấy khiến tôi nhớ đến mẹ, nhớ đến những ngày cuối cùng bà nằm trên giường bệnh.

“Cầm lấy đi, cho lòng thanh thản.” Giọng ông khàn khàn, như thể ông đã nói câu này với rất nhiều người trước tôi.

“Cháu cảm ơn.” Tôi cúi đầu, nhẹ nhàng nhận lấy chiếc túi. Hai tay tôi run lên, nhưng tôi cố gắng giữ cho chúng thật vững. Tôi không muốn làm rơi thứ duy nhất còn lại của cuộc đời mình.

Bước ra khỏi cửa hàng, ánh nắng đập thẳng vào mặt tôi. Nó chói chang đến mức làm mắt tôi hoa lên, cay xè. Tôi phải nheo mắt lại, cố gắng thích nghi với cái nóng bức của buổi trưa hè. Trên vỉa hè, người đi đường tấp nập. Họ nhìn thấy chiếc túi trên tay tôi. Có người lập tức đi vòng qua như thể tránh một thứ ô uế. Có người tò mò ngoái nhìn thêm vài lần. Tôi nghe thấy tiếng thì thầm sau lưng, những lời bàn tán nửa vời. Nhưng tôi không bận tâm. Tôi đã quen với việc bị người khác nhìn bằng ánh mắt đó từ khi còn sống. Bây giờ sắp chết rồi, cũng chẳng có gì khác.

Tôi rảo bước trên con phố quen thuộc, lòng tự hỏi không biết người ta có nhìn thấy tôi không, hay họ chỉ nhìn thấy cái bóng mờ nhạt của một kẻ sắp ra đi. Lúc sống đã vậy, lúc chuẩn bị chết cũng thế. Tôi chỉ là một người xa lạ giữa dòng đời hối hả.

Trạm tiếp theo là tiệm chụp ảnh. Tôi tìm mãi mới thấy một tiệm nhỏ nằm sâu, tấm biển cũ kỹ, bám đầy bụi. Trên cửa kính có dòng chữ: “Nhận chụp ảnh thờ – ảnh gia đình.” Tôi đẩy cửa bước vào. Tiếng chuông báo hiệu có khách. Bên trong, cô gái ở quầy lễ tân đang cắm cúi bấm điện thoại, những ngón tay lướt nhanh trên màn hình.

“Xin chào, tôi muốn chụp một tấm ảnh.” Tôi nói, giọng tôi vang lên trong căn phòng nhỏ, nghe có phần lạc lõng.

Cô ấy ngẩng đầu lên, mái tóc dài rủ xuống hai bên vai, nở một nụ cười tươi tắn. “Chụp ảnh thẻ hay ảnh nghệ thuật?” Giọng cô ấy trong trẻo, dễ nghe.

“Ảnh thờ.” Tôi nói thẳng, không vòng vo.

Nụ cười của cô ấy đông cứng lại. Cả khuôn mặt cô ấy như ngừng hoạt động trong một giây. Chiếc điện thoại trên tay suýt rơi xuống. Cô ấy vội vàng đưa tay giữ lại. “Cô… cô nói gì cơ?” Giọng cô ấy run lên, mắt mở to, nhìn tôi chằm chằm.

“Ảnh thờ.” Tôi cố gắng để giọng mình nghe bình thản nhất có thể, dù trong lòng tôi đang dậy sóng. “Là loại ảnh đen trắng, có khung ấy.”

Cô ấy đứng bật dậy khỏi chiếc ghế xoay, hai tay bám chặt vào mép bàn. Môi cô ấy mấp máy, dường như muốn nói điều gì đó nhưng lại không biết phải bắt đầu từ đâu. Cuối cùng, cô ấy chỉ hỏi một câu, giọng nhẹ như tiếng gió thoảng qua kẽ lá. “Cô… năm tuổi?”

Tôi nhìn vào mắt cô ấy, thấy trong đó có sự hoảng sợ, có sự thương hại, và có cả một chút tò mò. Tôi mỉm cười, một nụ cười nhẹ nhưng chứa đựng cả một đời người. “Hôm nay mười tám.”

Tôi đứng trước mặt cô ấy, cảm giác như mình đang thu nhỏ lại dưới ánh nhìn của người phụ nữ lạ. Cằm tôi chỉ chạm tới vai cô, một khoảng cách nửa cái đầu khiến tôi bỗng thấy mình thật nhỏ bé.

“Có phải cô gặp chuyện gì không?” – Giọng cô ấy nhẹ nhàng, như làn gió thoảng qua vành tai tôi, nhưng lại nặng trĩu như một tảng đá đè lên lồng ngực.

Tôi lắc đầu, cố giấu đi sự run rẩy trong giọng nói. “Không có. Chỉ là đến lúc phải đi thôi.” Tôi biết câu trả lời của mình nghe thật vô nghĩa, nhưng tôi chẳng thể thốt ra được điều gì hơn. Trong lòng tôi, một nỗi đau âm ỉ đang bùng lên, như ngọn lửa thiêu rụi mọi lý trí.

Cô ấy không gặng hỏi thêm. Đôi mắt cô ấy như hiểu hết mọi điều tôi không nói. Cô ấy dẫn tôi vào phòng chụp phía sau, nơi ánh đèn vàng ấm áp hắt lên bức tường trắng. Khi cô ấy giúp tôi vuốt lại tóc, tôi cảm nhận được những ngón tay của cô ấy chạm vào da đầu mình. Một cảm giác vừa xa lạ vừa quen thuộc, như bàn tay của mẹ ngày xưa.

“Tóc cô khô quá, để tôi chải cho cô một chút nhé?” – Giọng cô ấy thì thầm, như sợ làm vỡ tan khoảnh khắc.

“Vâng.” – Tôi chỉ kịp nói một tiếng, cổ họng nghẹn lại.

Lược chạm vào tóc tôi, nhẹ nhàng như ru. Và rồi, giữa những tiếng lược kẽo kẹt, cô ấy khẽ nói: “Chúc cô sinh nhật vui vẻ.”

Câu nói ấy như một nhát dao cứa vào tim tôi. Đó là người đầu tiên nói với tôi câu ấy trong ngày hôm nay. Và cũng là người duy nhất. Tôi chợt nhận ra suốt cả buổi sáng, không một ai nhớ đến sinh nhật của tôi. Ngay cả chính tôi cũng đã cố quên nó đi.

Sống mũi tôi cay xè, khóe mắt nóng rát và nước mắt cứ thế rơi xuống, không thể kiểm soát được. Những giọt nước mắt nóng hổi lăn dài trên má, rơi xuống tay tôi, ướt đẫm.

Cô ấy không khuyên tôi nín khóc. Cô ấy chỉ buông chiếc lược xuống, để tôi tựa đầu vào vai cô ấy. Tôi ngửi thấy mùi hương hoa cỏ nhẹ nhàng thoảng ra từ áo cô, một mùi hương xa lạ nhưng lại khiến tôi cảm thấy an toàn đến lạ. Tôi khóc rất lâu, làm ướt sũng một mảng áo của cô ấy. Những tiếng nấc nghẹn ngào vang lên trong căn phòng yên tĩnh, như tiếng vọng của một nỗi đau đã kìm nén quá lâu.

Cô ấy vẫn không hề đẩy tôi ra. Đôi tay cô ấy nhẹ nhàng vỗ về lưng tôi, như vỗ về một đứa trẻ đang khóc. Tôi không biết mình đã khóc bao lâu, chỉ biết khi tôi ngừng lại, mắt tôi sưng húp và mỏi nhừ.

Khi bước ra khỏi tiệm chụp ảnh, trong lòng tôi có thêm một chiếc túi giấy màu nâu, bên trong là một tấm ảnh trông cũng khá đẹp. Cô ấy đã chụp cho tôi một bức ảnh chân dung, nơi tôi cố gắng mỉm cười dù nước mắt còn đọng trên mi. Tôi bước ra đường. Ánh nắng chói chang chiếu thẳng vào mặt, nhưng lòng tôi vẫn lạnh lẽo.

Tôi ngồi xổm bên lề đường một lúc, nhìn dòng người qua lại tấp nập. Họ vội vã, hối hả, chẳng ai để ý đến một cô gái đang ngồi vỉa hè. Và rồi, chợt một ký ức ùa về, như một tia chớp xé toạc bầu trời u ám trong tâm trí tôi.

Dưới gầm giường trong phòng chứa đồ, có một thứ tôi đã giấu từ khi còn rất nhỏ. Là một cuốn nhật ký của mẹ. Tôi đã tìm thấy nó ở góc gác xép năm tôi tám tuổi, trong một buổi chiều mưa tầm tã. Bìa sách bám đầy bụi, màu kỹ đã bạc trắng, gáy sách rách bươm vì thời gian. Khi tôi mở ra, một mùi giấy ẩm mốc xộc vào mũi, hòa lẫn với mùi mồ hôi và đất cát. Nét chữ bên trong rất thanh thoát, như những cánh mai uốn lượn trên trang giấy. Ngày tháng được ghi lại là năm mẹ mang thai tôi. Tôi đã đọc nó trong nước mắt và tôi hiểu rằng mẹ đã giấu tôi một bí mật lớn lao.

Tôi đứng dậy. Chân tôi run rẩy. Tôi biết mình phải về nhà, phải tìm lại cuốn nhật ký ấy. Có lẽ, trong những dòng chữ của mẹ, tôi sẽ tìm thấy câu trả lời cho tất cả.

Hồi ấy tôi chưa biết mặt chữ nhiều, nhưng những dòng kia tôi đã đọc đi đọc lại vô số lần, đến tận bây giờ, khi đứng trước khung cửa sổ nhà kho này, tôi vẫn còn thuộc lòng từng con chữ.

“Niệm Niệm nói con bé nhìn thấy chữ trong lòng bàn tay bố.” Đến câu này thì tim tôi như ngừng đập trong một khoảnh khắc. Tôi nhắm mắt lại, ép mình thở đều. Vì hồi nhỏ tôi cũng từng nhìn thấy. Những dòng chữ ấy, lấp lánh như những vệt lân tinh, chỉ có tôi và những người mang cùng dòng máu mới thấy được.

“Mình cứ tưởng chỉ có mỗi mình mình.” Câu tiên trong đầu tôi, giọng nói của mẹ vọng ra từ những trang giấy ố vàng. “Hóa ra Niệm Niệm cũng vậy.” Tôi nuốt nước bọt, cảm thấy cổ họng mình khô khốc. Trong suốt hai mươi năm qua, tôi đã sống với bí mật này một mình, tưởng rằng đó là một tật bệnh quái gở, một thứ dị tật chỉ mỗi tôi mắc phải.

“Nếu đây là di truyền, mình hy vọng Niệm Niệm sẽ không sợ hãi nó như mình.” Mẹ viết tiếp, nét chữ nghiêng ngả như chính những suy nghĩ bất ổn của bà. “Nó không phải là một lời nguyền. Chỉ là chúng ta có thể nhìn thấy những thứ mà người khác không thể.”

Mẹ cũng có thể nhìn thấy.

Tôi kẹp chặt cuốn nhật ký vào nách, cảm giác như có ai đó vừa luồn một tảng băng vào sống lưng mình. Chuyện này tôi chưa từng kể cho bất kỳ ai trên đời. Vì nói ra cũng sẽ chẳng có ai tin. Các anh, những người đã phán xét tôi từ lâu, các anh chỉ nghĩ rằng tôi đang dựng chuyện, bịa ra một câu chuyện hoang đường để tẩy trắng cho những tội lỗi của bản thân.

Tôi lật cuốn nhật ký ra. Các ngón tay lướt qua những trang giấy đã sờn rách. Vài trang cuối cùng bị xé đi mất, chỉ còn lại những mẩu giấy vụn loe ngoe ở mép, như những chiếc răng cưa vô tình. Ai xé? Tôi không biết. Tôi đưa cuốn sổ lên mũi ngửi, cố tìm một mùi hương lạ, nhưng chỉ thấy mùi ẩm mốc quen thuộc của căn phòng chứa đồ.

Cuốn nhật ký luôn được tôi giấu dưới gầm giường, nhét sâu vào trong cùng, nơi bụi bặm phủ dày. Chẳng ai thèm vào lục lọi bất kỳ góc nào trong căn phòng chứa đồ đó cả. Ít nhất là tôi tưởng không có ai. Tôi ngồi phịch xuống sàn, lưng tựa vào thành giường sắt lạnh ngắt, cảm giác như có hàng ngàn con kiến đang bò trong lồng ngực.

Tôi đứng dậy, bước đến khung cửa sổ. Bầu trời bên ngoài xám xịt, những đám mây dày đặc ép sát xuống mặt đất. Tôi ngẩn ngơ nhìn lên, để mặc những cơn gió lạnh thổi vào mặt. Trong nhật ký còn một câu nữa mà tôi nhớ rất rõ, một câu mà mẹ viết ở cuối trang, nét chữ run run như thể bà đang cố kìm nén một nỗi sợ hãi tột cùng.

“Đừng bao giờ nói với ai. Kể cả người con yêu thương nhất.”

Tôi gập cuốn nhật ký lại, ép chặt vào ngực. Những lời ấy vẫn còn nóng hổi, như thể mẹ vừa thì thầm vào tai tôi vài giây trước. Vậy mà có người đã xé đi những trang cuối. Có người đã đọc được bí mật này. Và người đó đang ở rất gần tôi.

Tôi nhắm mắt lại và ngay lập tức, ký ức mười năm trước ùa về như một cơn lũ. Đó là một buổi chiều mùa thu, khi những chiếc lá khô xào xạc dưới chân mẹ. Bà ngồi trước bàn trang điểm, lưng thẳng, tay cầm một cây bút lông ngỗng. Tôi đứng nép sau cánh cửa phòng ngủ, nhìn. Mẹ không bao giờ để tôi thấy bà viết thư. Nhưng hôm đó, bà nói với tôi, giọng khàn đặc vì bệnh: “Mình đã viết cho Niệm Niệm một bức thư. Nếu một ngày nào đó mình không còn nữa, hy vọng con bé sẽ tìm thấy nó. Mình đã đặt nó ở nơi chỉ mình con bé có thể tìm thấy.” Tôi đã gật đầu, dù lúc ấy tôi chưa hiểu hết ý nghĩa của những lời ấy. Tôi chỉ biết mẹ sắp đi xa và bà để lại cho tôi một thứ gì đó.

Mười năm. Một thập kỷ dài đằng đẵng. Tôi đã lục tung mọi ngóc ngách trong căn nhà cổ xưa này. Gác xép với những mạng nhện dày đặc, nơi tôi phải thắp nến mới dám bước vào. Căn phòng của mẹ vẫn còn nguyên mùi hoa oải hương khô, nơi tôi từng sờ vào từng cuốn sách, từng chiếc kẹp tóc, từng mảnh vải còn sót lại. Phòng làm việc của bố là nơi mẹ thường ngồi đọc sách bên cửa sổ. Tầng hầm lạnh lẽo, mốc meo, nơi tôi từng bị bỏ đói. Và khu vườn rộng lớn, với những gốc tử đinh hương già cỗi. Tôi đã đào bới, tìm kiếm dưới từng bụi hồng, từng phiến đá lát. Không có. Hoặc là bức thư ấy chưa từng tồn tại, chỉ là một lời nói dối ngọt ngào của mẹ trước khi ra đi. Hoặc là nó đã bị ai đó lấy mất. Một kẻ nào đó trong ngôi nhà này, một kẻ không muốn tôi đọc được những dòng chữ cuối cùng của mẹ.

Giờ đây, những suy nghĩ ấy chỉ làm tôi thêm mệt mỏi. Tôi cúi xuống nhìn lòng bàn tay trái. Dòng chữ màu đỏ sẫm, như được khắc bằng máu, hiện rõ trên nền da trắng bệch. Những con số ngày tháng đang nóng rực lên, như một ngọn lửa âm ỉ bên trong cơ thể tôi. Nó nhắc nhở tôi rằng thời gian không còn nhiều nữa. Mỗi ngày trôi qua, dòng chữ ấy lại nóng hơn, như đốt cháy từng thớ thịt. Tôi không biết nó có ý nghĩa gì, nhưng tôi biết nó là lời nguyền, là dấu hiệu của sự kết thúc.

Tôi quyết định đi tìm anh cả. Anh ấy là người duy nhất trong cái nhà này chưa từng đánh tôi, mắng tôi. Anh ấy sống như một bóng ma, lặng lẽ, xa cách. Mặc dù anh cũng chẳng bao giờ chủ động nói chuyện với tôi, nhưng tôi biết anh là người duy nhất tôi có thể tin tưởng. Bởi anh sẽ không để người khác nhốt tôi lại và bỏ đói ba ngày. Đó là chuyện xảy ra khi tôi bảy tuổi. Anh ba, với khuôn mặt lạnh lùng và đôi mắt đầy hận thù, nhốt tôi vào phòng chứa đồ dưới tầng hầm. Tôi nhớ rõ cánh cửa gỗ sồi nặng nề đóng sầm lại, tiếng chìa khóa xoay trong ổ. Bóng tối dày đặc như nhung, không một tia sáng. Tôi khóc đến khản cổ, nhưng khóc. Đến ngày thứ ba, khi tôi sắp không trụ nổi nữa, khi cơn đói và cơn khát đã làm tôi lả đi, thì cửa mở. Một luồng sáng chói lòa ùa vào. Là anh cả. Anh bế tôi ra ngoài, cơ thể tôi nhẹ bẫng như một chiếc lá khô. Anh đặt tôi lên ghế sofa, phủ một tấm chăn mỏng lên người, rồi bảo dì Triệu một cốc sữa nóng. Tôi không nhớ anh đã nói gì, chỉ nhớ hơi ấm từ lòng bà đến tôi và cốc sữa ngọt ấm đã cứu sống tôi.

Tôi đã đứng trước tòa nhà này từ mười lăm phút trước, ngước nhìn những ô kính phản chiếu bầu trời xám xịt. Lần đầu tiên tôi thấy nó là năm mười một tuổi, khi tôi đi lạc và một người cảnh sát tốt bụng đã chở tôi trên chiếc xe máy cũ kỹ. Khi ấy tôi chỉ biết há hốc mồm nhìn lên, không hiểu nổi là người có thể cất những khối bê tông khổng lồ chồng lên nhau như thế. Tôi cũng không ngờ rằng một ngày nào đó, tôi sẽ bước vào bên trong để tìm anh ba.

Anh không mắng anh ba, nhưng quả thực sau đó anh ba không bao giờ nhốt tôi thêm lần nào nữa. Tôi nhớ cái ngày anh phát hiện ra chuyện đó. Anh đã đứng ở cửa phòng, hai tay nắm chặt đến nỗi các khớp ngón tay trắng bệch. Anh không nói gì với anh ba, chỉ nhìn tôi một lúc lâu rồi quay đi. Nhưng tôi biết, trong cái nhìn ấy có cả sự tức giận lẫn một thứ gì đó rất gần với xót xa. Đó có lẽ là điều ấm áp nhất anh từng làm cho tôi. Một thứ ấm áp lặng lẽ, không cần lời giải thích, không cần sự đền đáp.

Tôi sắp phải đi một mình rồi, dù sao cũng nên gặp anh ấy lần cuối.

Cánh cửa kính tự động mở ra trước mặt tôi, và làn gió điều hòa lạnh buốt lập tức ùa ra, quấn lấy cơ thể gầy gò của tôi. Tôi rùng mình một cái, hai tay siết chặt chiếc túi giấy trong lòng. Sảnh chính lát đá cẩm thạch trắng muốt, bóng loáng đến nỗi tôi có thể nhìn thấy khuôn mặt mình phản chiếu lên đó — một khuôn mặt tái mét, hai mắt thâm quầng, trông chẳng khác gì một bóng ma lạc vào chỗ. Quầy lễ tân bằng gỗ óc chó đặâm, phía sau là hai cô gái mặc đồng phục màu xanh navy, tóc búi gọn gàng, nụ cười được rèn luyện đến mức hoàn hảo.

“Xin chào, tôi tìm Cố Hành.”

Giọng tôi khản đặc, nghe như tiếng giấy nhám cọ vào nhau. Cô gái bên trái ngước mắt lên, nhìn tôi từ trên xuống dưới một lượt. Ánh mắt cô ấy dừng lại ở chiếc túi giấy tôi ôm trong lòng — một chiếc túi nâu sờn cũ, bên trong đựng thứ mà tôi đã chuẩn bị suốt cả buổi sáng. Cô ấy không tỏ ra khinh thường, nhưng cũng chẳng có chút thiện cảm nào. Đó là ánh mắt của một người đã quen với việc phân loại người đến đây: khách hàng, đối tác, nhân viên và những kẻ không nên có mặt ở chỗ này.

“Xin hỏi cô có hẹn trước không?”

“Không có. Tôi là em gái anh ấy.”

Tôi nói điều đó với hy vọng rằng cái danh phận ấy sẽ mở ra cho tôi một cánh cửa. Nhưng sắc mặt cô ấy không hề thay đổi. Đôi mắt vẫn lạnh tanh, nụ cười vẫn dán chặt trên môi như một mặt nạ bằng sứ.

“Xin lỗi, Tổng giám đốc Cố đang họp, không có lịch hẹn trước thì không thể lên. Cô có thể liên hệ với trợ lý của anh ấy trước.”

“Tôi đã gọi điện thoại nhưng không ai bắt máy.”

Tôi nuốt nước bọt, cảm nhận vị đắng nghẹn đầu lưỡi. Thực ra tôi đã gọi năm cuộc. Mỗi cuộc đều đổ chuông đến hồi chuông cuối cùng rồi chuyển sang giọng nói tự động lạnh lẽo: “Thuê bao quý khách vừa gọi hiện không liên lạc được.” Tôi biết anh ba đang ở trong tòa nhà này, biết anh ấy đang ngồi ở đâu đó trên những tầng cao kia, nhưng giữa tôi và anh ấy có một bức tường vô hình mà tôi không thể nào vượt qua.

Cô gái lễ tân nhấc điện thoại bàn, những ngón tay bấm số một cách thuần thục. Tôi đứng im, lắng nghe tiếng chuông điện thoại vọng ra từ ống nghe, cảm giác như đang nghe nhịp tim của chính mình đập chậm dần. Cô ấy nói vài câu, giọng nhỏ nhẹ, đều đều, rồi cúp máy.

“Xin lỗi, cuộc họp của sếp Cố phải mất khoảng hai tiếng nữa mới xong. Trợ lý nói hiện tại không tiện tiếp khách.”

Không phải “em gái”, mà là “khách”. Tôi cười thầm trong bụng. Đúng vậy, đối với họ, tôi chỉ là một người lạ mang theo một chiếc túi giấy cũ kỹ, đứng ở sảnh chờ, không có lịch hẹn, không có tư cách. Tôi muốn nói rằng tôi không phải khách, tôi là máu mủ của người đàn ông đang ngồi trong cuộc họp kia, nhưng rồi tôi nhận ra rằng điều đó cũng chẳng thay đổi được gì. Anh ba đã chọn không bắt máy, chọn không gặp tôi. Có lẽ anh ấy biết tôi sẽ đến và anh ấy đã chuẩn bị sẵn một bức tường để chắn tôi lại.

Tôi gật đầu, quay người bước ra khỏi sảnh. Làn gió điều hòa lạnh buốt lại ùa vào người tôi lần nữa khi cánh cửa kính mở ra, nhưng lần này tôi không rùng mình nữa. Tôi chỉ ôm chặt chiếc túi giấy vào lòng và bước ra đường, hòa vào dòng người đông đúc.

Tôi nghe chính mình nóếng ấy, nhẹ nhàng như một cơn gió thoảng qua mặt hồ thu. “Tôi có thể đợi.”

Người đối diện khựng lại. Bàn tay đang nâng ấm trà của chàng khẽ run, vài giọt nước nóng bắn ra ngoài, thấm vào lớp vải gấm trên đầu gối, để lại những vệt sẫm màu như vết thương lòng. Chàng không nói gì, chỉ nhìn tôi với ánh mắt phức tạp — vừa như muốn xé toạc lớp mặt nạ bình thản của tôi, vừa như sợ phải đối diện với thứ sẽ lộ ra bên dưới.

Tôi biết chàng đang nghĩ gì. Chàng cho rằng tôi nói thế chỉ vì lịch sự, vì một thói quen nhẫn nhịn đã ăn sâu vào máu thịt. Nhưng chàng sai rồi. Trong lồng ngực tôi, thứ đang cuộn lên không phải sự cam chịu, mà là một niềm tin mãnh liệt đến điên rồ. Tôi tin vào sự trở về của chàng, cũng như tôi tin vào mặt trời sẽ mọc lại sau mỗi đêm dài. Chàng có thể đi, có thể đến những chân trời xa lạ, có thể để mặc tôi ở lại nơi này với những kỷ niệm lặng câm. Nhưng tôi sẽ đợi. Không phải vì tôi không có lựa chọn nào khác, mà vì tôi đã chọn điều này bằng tất cả lý trí và con tim.

“Chuyện này…” Giọng chàng khàn đi, như thể có ai đó đang bóp nghẹt cổ họng chàng. “Không hề đơn giản như nàng nghĩ đâu.”

Tôi mỉm cười, một nụ cười mà chính tôi cũng không biết là mình đang an ủi chàng hay đang tự an ủi mình. “Em chưa từng nghĩ nó đơn giản. Nếu nó đơn giản, thì người đàn ông mà em chọn đã không phải là chàng.”

Câu nói ấy như một nhát dao cứa vào không khí. Chàng đặt ấm trà xuống, hai bàn tay siết chặt đến nỗi các khớp ngón tay trắng bệch. Tôi có thể ngửi thấy mùi hương của lá trà xanh quyện với mùi mồ hôi lạnh toát ra từ thái dương của chàng. Mùi của sự giằng xé.

“Nàng không biết ta sẽ đi bao lâu,” chàng nói, mắt nhìn vào khoảng không vô định phía trước, như thể đang nhìn thấy một tương lai mờ mịt. “Có thể là một năm, có thể là ba năm, thậm chí là mười năm. Nàng còn trẻ, nàng có thể…”

“Em có thể đợi.” Tôi cắt ngang lời chàng. Lần này, giọng tôi kiên định hơn, như một mũi tên đã được kéo hết dây cung. “Em có thể đợi chàng mười năm, hai mươi năm, hoặc đến khi tóc em bạc trắng. Vấn đề không phải là thời gian, mà là em có muốn hay không. Và em muốn.”

Tôi nhìn vào đáy mắt chàng, nơi tôi thấy bóng dáng của một kẻ đang chạy trốn. Chàng sợ. Sợ rằng nếu tôi đợi, chàng sẽ mang một món nợ tình cảm không thể trả. Sợ rằng sự chờ đợi của tôi sẽ trở thành xiềng xích trói buộc chàng trên những nẻo đường phiêu lãng. Nhưng chàng không hiểu rằng đối với tôi, chờ đợi chưa bao giờ là một sự giam cầm. Nó là một sự tự nguyện, một cách để tôi khẳng định rằng tình yêu này là thật, rằng nó không phải là thứ phù du sẽ tan biến theo gió.

Bên ngoài khung cửa sổ, một cơn gió mạnh thổi qua làm rung chuyển những tán lá bàng. Những chiếc lá già xào xạc rơi xuống như những mảnh ký ức vụn vỡ. Tôi nhận ra mùa thu đã đến từ lúc nào và chàng sắp ra đi trong mùa lá rụng. Có một sự trớ trêu cay đắng trong đó, nhưng tôi không cho phép mình chìm vào sự bi lụy.

Chàng thở dài, một tiếng thở dài như trút hết cả núi non vào trong đó. Rồi chàng đứng dậy, bước đến bên tôi. Hơi ấm từ cơ thể chàng phả vào tôi, mang theo mùi của rừng thông và khói bếp — những mùi hương mà tôi sẽ nhớ đến phát điên trong những ngày tháng sắp tới. Chàng đưa tay ra, nhưng rồi lại khựng lại giữa chừng, ngón tay chàng lơ lửng trong không khí như một câu hỏi chưa có lời đáp.

“Ta không xứng đáng với nàng,” chàng thì thầm, giọng nói như vỡ vụn ra từng mảnh.

Tôi không trả lời. Tôi chỉ nhẹ nhàng đưa tay lên, nắm lấy bàn tay đang run rẩy của chàng và siết chặt. Bàn tay tôi lạnh, nhưng tôi hy vọng hơi ấm từ lòng tôi có thể truyền qua những đầu ngón tay, để chàng biết rằng tôi không hề do dự. Tôi sẽ đợi. Không phải vì tôi không có gì khác để làm, mà vì trong tất cả những lựa chọn mà cuộc đời này đưa ra, chờ đợi chàng là điều duy nhất khiến trái tim tôi không cô đơn.

💡 Điểm nhấn chương này

Chương này xuất sắc trong việc miêu tả tâm lý nhân vật qua những vật dụng—chiếc vòng tay trở thành biểu tượng của tình yêu không điều kiện, còn cơn gió mùa thu và những chiếc lá rụng là ẩn dụ thơ mộng cho sự chia tách sắp đến. Cách xây dựng cảm xúc tế nhị, không làm cho lại một khoảnh khắc tay-trong-tay, tạo nên sức mạnh triệu phú.

📖 Chương tiếp theo

Liệu bàn tay nắm chặt sẽ là lời hứa hay lời chia tay, khi chàng bước vào cơn gió mùa thu đó?

— Hết chương 2
Nghe audio tại kênh
Hồng Trần Truyện Audio
Theo dõi trên TikTok
TikTok
Theo dõi trên X
X (Twitter)
Theo dõi trên Facebook
Facebook
Theo dõi trên Pinterest
Pinterest
Theo dõi trên Instagram
Instagram
Tham gia Telegram
Telegram
Tham gia Discord
Discord