Tôi ngồi đó, lưng áo dính chặt vào lớp da ghế mát lạnh, hai tay ôm chiếc túi giấy nặng trĩu như thể nó chính là phao cứu sinh cuối cùng của tôi. Cô lễ tân vừa rồi – người phụ nữ với giọng nói nhẹ hẫng như sợ làm vỡ thứ gì đó – đã nói với tôi rằng tôi có thể chờ. Nhưng ánh mắt cô ta lại nói một điều khác: vô ích thôi, cô gái à.
Tôi biết điều đó. Tôi đã biết từ lúc bước chân vào cái tòa nhà chọc trời này, nơi không khí lạnh đến mức khiến sống mũi tôi cay xè. Nhưng tôi vẫn đến. Vì hôm nay là sinh nhật tôi, và trong lòng tôi vẫn còn mộọng ngu ngốc nào đó. Tôi mở điện thoại, ngón tay lướt dù tôi chẳng cần nhìn. Số của anh cả thuộc nằm lòng, từng con số xếp thành một hàng dài trong trí nhớ tôi, dù tôi chưa bao giờ nghe thấy giọng anh ấy ở đầu dây bên kia.
Lần đầu tiên, tôi bấm gọi. Tiếng chuông kéo dài, từng hồi một, vang lên như một nhịp đếm ngược vô tận. Không ai nhấc máy.
Tôi gọi lại. Lần thứ hai, tiếng chuông vẫn thế, vẫn cô đơn và lạc lõng giữa không gian tĩnh lặng của sảnh chờ. Lòng tôi như có ai đó bóp chặt, nhưng tôi vẫn cố giữ bình tĩnh. Lần thứ ba, tôi nghe thấy tiếng thở dài của chính mình hòa vào tiếng tút tút báo bận. Lần thứ tư, giọng nói máy móc vang lên, chuyển cuộc gọi vào hộp thư thoại. Lần thứ năm, tôi gần như muốn ném chiếc điện thoại vào tường, nhưng tôi chỉ siết chặt nó trong lòng bàn tay, cảm nhận cạnh sắc của vỏ máy cứa vào da thịt.
Tôi không bỏ cuộc. Không phải vì tôi kiên cường, mà vì nếu tôi bỏ cuộc bây giờ, tôi sẽ chẳng còn gì để bám víu vào ngày hôm nay. Tôi mở mạng xã hội, gõ từng chữ vào ô tìm kiếm, mò mẫm giữa hàng tá hồ sơ giả mạo cho đến khi tìm thấy cái tên quen thuộc. Lời mời kết bạn được gửi đi, kèm theo một đoạn tin nhắn mà tôi đã viết đi viết lại trong đầu suốt cả tuần nay:
“Anh cả, em là Niệm Niệm. Hôm nay là sinh nhật em. Anh có thể về ăn một bữa cơm không? Chỉ hôm nay thôi, một bữa thôi. Em làm sẵn đồ ăn đợi mọi người rồi.”
Tôi nhấn nút gửi, mắt dán chặt vào màn hình, chờ đợi dòng chữ “Đã xem” hoặc “Đang soạn thảo” xuất hiện. Một tiếng trôi qua. Màn hình vẫn tĩnh lặng, chỉ có những thông báo rác từ ứng dụng này hay ứng dụng kia nhảy lên rồi biến mất. Hai tiếng trôi qua. Tôi đã đếm từng phút, từng giây, nhưng không có gì thay đổi. Yêu cầu kết bạn vẫn dừng lại ở trạng thái “Đang chờ xác nhận” – một cụm từ lạnh lùng và vô cảm như chính cái sảnh này.
Cô lễ tân ca sáng đã tan làm từ lâu, người chẳng buồn liếc nhìn về phía tôi. Họ qua lại như những bộ vest, mỗi người đều có một đích đến, một mục tiêu. Còn tôi, tôi chỉ là một kẻ ngồi thu mình ở góc ghế da, ôm chiếc túi giấy đựng đồ ăn đã nguội lạnh từ lâu. Mùi thức ăn thoang thoảng bay ra, quyện với mùi nước hoa đắt tiền của những người qua đường, tạo nên một thứ hương hỗn độn khiến tôi buồn nôn.
Tôi nhìn điện thoại lần cuối. Ba tiếng đã trôi qua kể từ khi tôi bước vào đây. Ba tiếng đồng hồ ngồi im như một pho tượng, chờ đợi một điều kỳ diệu sẽ không bao giờ xảy ra. Yêu cầu kết bạn vẫn thế, không có một dấu hiệu nào cho thấy nó sẽ được chấp nhận.
Tôi ngước mắt lên, nhìn dòng người tấp nập trước mặt. Họ đi qua, đi lại, không một ai là Cố Hành.
Tôi đứng dậy khỏi chiếc ghế dài trong sảnh tòa nhà. Màn đêm đã buông xuống từ lúc nào? Ánh đèn đường hắt qua ô cửa kính, vẽ lên sàn nhà những vệt sáng dài và lạnh lẽo. Tôi biết anh ấy sẽ không quay trở lại. Cái cảm giác chắc chắn ấy bóp nghẹt lồng ngực tôi, như một bàn tay vô hình siết chặt từng nhịp thở. Không có gì phải chờ đợi thêm nữa.
Cánh cửa biệt thự mở ra, đón lấy tôi bằng một khoảng không tĩnh lặng đến rợn người. Căn nhà rộng lớn như một cái hang động bỏ hoang, nơi chỉ còn tiếng vọng của những bước chân tôi. Hôm nay là ngày nghỉ luân phiên của dì Triệu và mọi người. Bếp núc không còn một chút dấu vết nào của bữa ăn. Sự yên tĩnh đến mức tôi có thể nghe thấy tiếng máu chảy rì rầm trong huyết quản, tiếng tim đập thình thịch như muốn xuyên thủng lồng ngực. Tôi đặt hộp đựng tro cốt và khung ảnh lên mặt bàn gỗ trong phòng chứa đồ, những ngón tay chạm vào bề mặt lạnh lẽo của khung kính. Rồi tôi quay gót, bước xuống bếp.
Cánh tủ lạnh mở ra, hơi lạnh phả vào mặt tôi, mang theo mùi rau củ tươi chuẩn bị cho ngày mai. Tôi lôi hết chúng ra, từng cọng rau, từng củ hành, từng trái ớt. Vòi nước chảy róc rách, những giọt nước bắn lên mu bàn tay tôi, mát lạnh. Tôi rửa từng thứ một thật kỹ lưỡng, như thể đây là lần cuối cùng tôi được làm việc này. Cố Hành thích ăn sườn kho. Tôi nhớ hồi nhỏ, năm tôi sáu tuổi, có một lần giữa bữa tiệc chính thức đông người, anh ấy lặng lẽ gắp thêm một miếng sườn bỏ vào bát tôi. Đó là lần cuối cùng tôi ngồi ăn trên bàn tiệc cùng mọi người, sau đó, tôi chỉ được ăn ở phòng riêng. Cố Thâm thì khác, anh ấy thích đồ thanh đạm: tôm luộc chấm muối tiêu chanh, cá hấp xì dầu, không một chút ớt nào. Còn Cố Hàn, anh ấy ăn gì cũng được, nhưng hễ thấy rau mùi là mặt mày biến sắc, như thể nhìn thấy thứ gì ghê tởm lắm. Cố Dao, cô em út, có một tình yêu mãnh liệt với đồ ngọt. Món khoái khẩu của cô ấy là bánh pudding caramel. Tôi không biết làm pudding, nhưng tôi biết làm đường, thứ mà tôi đã len lén học từ đầu bếp trong bếp suốt những năm tháng sống trong căn nhà này. Những chuyện này chưa từng có ai nói với tôi. Tất cả đều là những mảnh ghép tôi nhặt nhạnh được qua mười mấy năm lặng lẽ quan sát, như một kẻ đứng bên lề cuộc đời họ.
Rau củ thái xong, tôi bắc chảo lên bếp. Ngọn lửa xanh lét bùng lên, lưỡi lửa liếm vào đáy chảo, hơi nóng hầm hập tỏa ra. Khi tôi đổ dầu vào, tiếng xèo xèo nổ vang lên rõ mồn một, trống trải, át đi tiếng thở dài khe khẽ của tôi. Dầu văng ra, bắn lên mu bàn tay tôi, để lại những vết đỏ rát. Tôi không thèm rụt tay lại, mặc kệ cơn đau nhói ấy. Từng món ăn lần lượt được hoàn thành, mùi thơm của sườn kho, cá hấp, tôm luộc và vị ngọt của đường quyện vào nhau. Tôi bày biện chúng lên bàn ăn, từng đĩa một, ngay ngắn và trang trọng, như thể sắp đặt cho một bữa tiệc lớn, nơi tất cả mọi người đều có mặt.
Sáu cái bát, sáu đôi đũa. Cả phần của tôi cũng nằm trong đó, xếp ngay ngắn trên mặt bàn gỗ, phản chiếu ánh đèn vàng vọt từ trần nhà. Tôi đứng lặng một lúc, rồi quay người mở cánh tủ lạnh, lấy ra mấy chai nước ngọt đặt xuống cạnh mỗi bát, như thể đang chuẩn bị cho một bữa tiệc thực sự. Trong suốt mười tám năm qua, đây là lần đầu tiên tôi được ngồi ở vị trí chính thức của chiếc bàn ăn này. Trước đây, tôi chỉ được phép ăn ở chiếc bàn nhỏ trong bếp, nơi góc khuất sau cánh cửa tủ, nơi không ai nhìn thấy tôi.
Kệ đi. Dù sao họ cũng không có mặt ở đây. Dù sao đây cũng là lần cuối cùng rồi. Tôi kéo ghế ra, ngồi xuống một đầu bàn, đối diện với năm chiếc ghế trống trải dài như một hàng ngang của những bóng ma vô hình. Chiếc điện thoại nằm lặng lẽ trên mặt bàn, màn hình tối đen, không một tia sáng. Không có cuộc gọi nhỡ, không có tin nhắn mới, không có thông báo xác nhận kết bạn nào hiện ra. Tôi đưa tay chạm vào nó, cảm nhận lớp kính lạnh lẽo dưới đầu ngón tay, rồi lại buông ra.
Ngày tháng trong lòng bàn tay ngày càng nóng rực, như thể có thứ gì đó đang thiêu đốt dưới da, cháy âm ỉ từng lớp thịt. Tôi nhìn xuống, thấy những vân tay của mình hằn lên đỏ ửng, nhưng không phải vì nhiệt độ bên ngoài. Chỉ còn ba tiếng nữa. Tôi bỗng bật cười, tiếng cười khô khốc vang lên trong căn bếp vắng lặng, tựa như tiếng gió rỉa. Cảm giác đó không biết diễn tả sao cho đúng. Không phải vui, cũng không phải buồn, mà giống như cảm giác kiệt sức khi chạy marathon về đến đích, khi đôi chân rã rời và hơi thở nóng rát, nhưng trong lòng lại nhẹ bẫng như vừa trút bỏ một gánh nặng nghìn cân. Cuối cùng cũng sắp kết thúc rồi.
Tôi dựa lưng vào ghế, ngửa mặt nhìn chằm chằm lên trần nhà, đôi mắt vô hồn lướt qua những vết nứt trên lớp sơn trắng. Trong đầu tôi lộn xộn những chuyện quá khứ, chúng ùa về như những mảnh thủy tinh vỡ vụn, sắc lạnh và đau đớn. Tôi nhớ lúc bốn tuổi ông nội bế tôi xoay vòng vòng trong sân, tay ông ấm áp và nụ cười hiền từ đến nỗi tôi tưởng mình là đứa trẻ hạnh phúc nhất trên đời. Tôi nhớ năm năm tuổi bố dạy tôi viết tên mình trên tờ giấy kẻ ô li, từng nét chữ nguệch ngoạc nhưng ông vẫn khen tôi giỏi. Tôi nhớ mẹ xoa đầu tôi trước lúc lên bàn mổ, tay bà run nhẹ và đôi mắt đỏ hoe vì nước mắt chưa kịp khô.
Và rồi tôi nhớ ra mẹ đã nhìn tôi và nói một câu cuối cùng. “Niệm Niệm, mẹ thế này không phải vì con.” Lời nói ấy cứ vang vọng trong đầu tôi suốt mười tám năm, như một vết dao cứa sâu vào ký ức. Tôi tự hỏi, vậy thì vì ai? Vì điều gì? Hay chỉ đơn giản là bà muốn tôi hiểu rằng tôi không phải là nguyên nhân của mọi đau khổ? Tôi nhắm mắt lại, hít một hơi thật sâu. Mùi thức ăn nguội lạnh từ bàn bốc lên nhàn nhạt, hòa lẫn với mùi nhựa từ chai nước ngọt. Tất cả đều quen thuộc đến kỳ lạ, nhưng cũng xa lạ đến đau lòng.
Tôi ngồi đây, trước mâm cơm bày biện đầy đủ, mà trong lòng trống rỗng như một chiếc bát úp ngược.
Chín giờ tối, đồng hồ quả lắc trên tường điểm từng tiếng nặng nề. Tôi tưởng mình đã chuẩn bị tinh thần cho mọi kịch bản, nhưng khi tiếng động ngoài cửa vang lên, cả người tôi vẫn giật bắn. Tim đập thình thịch như muốn nhảy ra khỏi lồng ngực. Tôi đứng bật dậy, hai tay siết chặt mép bàn, móng tay bấu vào gỗ đến trắng bệch.
Cánh cửa mở ra.
Cố Dao.
Con bé xuất hiện với chiếc cặp sách còn đeo vắt vẻo trên vai, mái tóc hơi rối vì gió đêm. Đôi mắt nó mở to khi nhìn thấy thức ăn bày kín mặt bàn.
“Chị? Chị làm hết sao?” – Giọng nó vừa ngạc nhiên vừa có chút không tin nổi.
“Ừ.”
Tôi nhìn con bé bước tới, từng bước chân nhẹ nhàng lướt qua những chiếc bát đĩa. Nó đếm từng bộ, môi mím lại.
“Sao bày tận sáu bộ thế này?”
Tôi nuốt khan, cảm thấy cổ họng khô khốc. Lời nói ra tựa như một tiếng thở dài: “Muốn ăn cùng mọi người một bữa cơm.”
Cố Dao nghiêng đầu nhìn tôi. Từng giây trôi qua dài như vô tận. Tôi thấy trong đôi mắt nó có gì đó đang đấu tranh, một sự do dự mà tôi không thể đọc hết. Rồi bất chợt, nó mỉm cười. Nụ cười ấy khiến tôi nhói lòng.
“Được ạ! Em cũng chưa ăn tối. Anh ba đưa em đến trường xong là đi luôn, bảo tối nay có việc không về đâu.”
Nó kéo ghế ngồi xuống. Tiếng ghế cọ vào sàn nhà nghe chói tai. Con bé cầm đũa, gắp một miếng sườn bỏ vào miệng, nhai chậm rãi. Mắt nó ánh lên vẻ thích thú.
“Ngon quá! Chị biết nấu ăn cơ à?”
Tôi gật đầu, ngồi xuống đối diện nó. Lòng tôi như có ai đó vừa thả một hòn đá xuống, gợn sóng rồi chìm nghỉm. Niềm vui ngắn ngủi vừa trào lên từ dạ dày, lập tức bị vị đắng chát từ tận sâu trong cổ họng kéo xuống.
Chỉ có một người đến.
Hơn nữa, tôi biết nó cũng sẽ không ở lại quá lâu.
Đúng như linh cảm, điện thoại của Cố Dao reo lên. Tôi nhìn nó rút máy ra, nhìn màn hình sáng lên rồi nhanh chóng bắt máy.
“À, đợi chút ạ, là anh hai.”
Tôi chỉ nghe được một phía. Giọng nó đều đều, nhưng tôi có thể cảm nhận được sự căng thẳng trong từng âm tiết.
“Em đang ở nhà. Vâng, chị nấu nhiều đồ ăn lắm. Dạ? Vâng… vâng ạ.”
Nó cúp máy. Nụ cười trên môi tắt dần, chỉ còn lại một nửa. Ánh mắt nó nhìn tôi có chút áy náy.
“Anh hai bảo không cho em ăn ở nhà.”
Căn nhà rơi vào khoảng lặng đến nỗi tôi nghe được cả tiếng thở của chính mình. Đồ ăn trên bàn vẫn còn nguyên, chỉ có miếng sườn mà Cố Dao cắn dở để lại một vết răng nhỏ như lời nhắc nhở rằng vừa rồi có người từng ngồi đây. Tôi cúi đầu nhìn lòng bàn tay trái, nơi những đường chỉ tay đan xen như số mệnh đang dần hiện ra rõ rệt hơn. Chỉ còn lại hai tiếng. Hai tiếng nữa thôi, mọi thứ sẽ kết thúc.
Chín rưỡi, mười giờ, mười rưỡi.
Thức ăn trên bàn đã nguội lạnh từ lâu, nhưng tôi không buồn mang đi hâm lại. Tôi ngồi bất động trên chiếc ghế gỗ cứng, hai tay đặt trên đầu gối, mắt nhìn thẳng vào khoảng không vô định trước mặt. Cơ thể tôi bắt đầu tê dại từ các đầu ngón tay, lan dần lên cánh tay, giống như máu đang nguội lạnh dần trong từng mạch nhỏ. Tôi tự hỏi liệu cảm giác chết có giống thế này không — một sự tê liệt từ từ xâm chiếm, không đau đớn nhưng đầy bất lực.
Điện thoại nằm yên trên bàn, màn hình tối đen, không có bất kỳ thông báo nào. Yêu cầu kết bạn của anh cả vẫn dừng lại ở dòng chữ “Đang chờ” màu xám nhạt. Tôi đã gửi lời nhắn cho anh ấy ba lần, mỗi lần đều kèm theo những dòng chữ dài giải thích, nhưng tất cả đều chìm vào im lặng. Tôi nghĩ, có lẽ anh ấy sẽ vĩnh viễn không bao giờ đồng ý. Có lẽ anh ấy đã xóa đi lời mời kết bạn đó từ lâu, coi nó như một thứ rác rưởi không đáng để tâm.
Đến mười một giờ, lòng bàn tay tôi bắt đầu nóng bừng dữ dội. Cảm giác như có ai đó đang dí một cục than hồng vào da thịt tôi. Tôi lậ, và tim tôi như ngừng đập trong một giây. Dòng chữ màu đỏ sẫm kia đã biến thành màu đỏ thẫm, sâu hoắm và rực rỡ như máu tươi, như muốn xuyên thủng lớp da mà cháy bùng ra ngoài. Từng con chữ như đang sống dậy, nhảy múa dưới ánh đèn mờ ảo của căn phòng.
Tim tôi bắt đầu đập nhanh, nhanh đến mức tôi có thể nghe rõ từng nhịp đập vang lên trong lồng ngực. Đùng, đùng, đùng — mỗi nhịp đều như một tiếng trống báo hiệu giờ khắc cuối cùng sắp đến. Tôi đưa tay lên ngực, cảm nhận sức nóng lan tỏa từ lòng trái tim, và tôi biết rằng cơn sốt đã bắt đầu. Cơn sốt sẽ thiêu rụi tôi từ bên trong, từng tế bào một, cho đến khi tôi chỉ còn là một vũng tro tàn trên chiếc ghế này.
Tôi đã chờ đợi khoảnh khắc này từ rất lâu rồi. Cơ thể tôi run lên từng hồi, nhưng tôi biết rõ cơn run ấy không hoàn toàn đến từ nỗi sợ. Có một thứ gì đó giống như sự mong ngóng đang cuộn trào trong lồng ngực, một thứ cảm giác nhẹ nhõm đến kỳ lạ khi nghĩ về cái kết sắp xảy ra.
Lần đầu tiên bị nhốt dưới tầng hầm, tôi đã khóc đến cạn nước mắt. Lần đầu tiên trải qua một mình trong bóng tối ở cuối hành lang, tôi đã gào thét cho đến khi cổ họng rát bỏng. Lần đầu tiên nhìn thấy chiếc vòng tay mình tết bị cắt thành từng mảnh vụn, tôi hiểu ra rằng tình yêu thương trong căn nhà này chưa bao giờ dành cho tôi.
Tôi nghĩ chắc sẽ chẳng có ai nhớ đến việc tôi rời đi. Khi tôi chết, ngôi nhà này sẽ trở nên tốt đẹp hơn. Của tôi sẽ thở phào nhẹ nhõm. Cố Dao sẽ tiếp tục vai trò công chúa nhỏ được nâng niu. Dì Triệu sẽ dọn dẹp căn phòng chứa đồ nơi tôi từng ở, chất thêm những món đồ lặt vặt khác lên trên những dấu vết cuối cùng của tôi. Sẽ không có ai tìm thấy bất kỳ bằng chứng nào cho thấy tôi đã từng tồn tại trong căn phòng đó.
Nghĩ đến đây, một cơn khát khao chợt ập đến. Tôi muốn nghe giọng nói của một người. Lần cuối cùng. Tôi với tay lấy chiếc điện thoại, những ngón tay lướt qua màn hình một cách máy móc cho đến khi dừng lại ở cái tên trên cửa. Anh cả. Đầu ngón tay tôi chần chừ một giây, rồi nhấn nút gọi.
Âm thanh tút dài vang lên trong màng nhĩ. Một tiếng. Hai tiếng. Ba tiếng. Bốn tiếng. Tôi gần như nghĩ rằng cuộc gọi sẽ chuyển sang hộp thư thoại. Nhưng rồi, kết nối được thiết lập.
Đầu dây bên. Không một lời chào, không một tiếng hỏi. Nhưng tôi có thể nghe thấy tiếng hít thở rất nhẹ, rất đều đặn. Anh ấy có ở đó. Anh ấy đang nghe.
Sống mũi tôi cay xè, một cơn đau nhói lan từ lồng ngực lên tận cổ họng. Khi tôi cất tiếng, giọng tôi khàn đặc đến mức chính tôi cũng phải giật mình.
“Anh cả.”
Không có tiếng đáp lại. Nhưng anh cũng không cúp máy. Tôi siết chặt chiếc điện thoại trong tay, các đốt ngón tay trắng bệch vì lực siết quá mạnh. Cái nóng rực từ lòng bàn tay đang lan dần lên từng tấc da thịt, nhưng tôi không rõ đó là hơi ấm từ chiếc máy hay là ngọn lửa đang hừng hực cháy trong chính tâm can tôi.
Tôi nhấc máy lên. Đầu ngón tay lạnh ngắt chạm vào màn hình điện thoại. Trong lồng ngực, tim tôi đập từng hồi yếu ớt, như thể nó đang đếm ngược từng giây cuối cùng.
“Mọi người… có thể về ăn với em một bữa cơm được không?”
Câu hỏi ấy rơi vào khoảng lặng dày đặc. Ở đầu dây bên kia, không một tiếng thở, không một lời đáp. Cảm giác như tôi vừa ném một hòn đá xuống vực thẳm, và nó cứ rơi mãi, không bao giờ chạm đáy. Lòng bàn tay tôi ướt đẫm mồ hôi lạnh, bám dính vào lớp vỏ nhựa của điện thoại.
Giọng tôi bắt đầu run rẩy, như thể sợi dây cuối cùng trong cơ thể đã căng đến giới hạn, sắp đứt. Tôi cố nén lại cơn ho khan đang trào lên từ tận cổ họng, vị tanh của máu len lỏi nơi cuống lưỡi.
“Em làm món sườn kho mà anh thích. Có cả cá hấích, em cũng không bỏ rau mùi vì anh ba ghét.”
Tôi nhắm mắt, mùi nước mắm hòa quyện với đường thắng cháy từ căn bếp chiều nay vẫn còn vương vất trong không khí. Món ăn bày trên bàn, hơi nóng đã tan biến từ lâu, lớp mỡ đông đặc lại thành từng mảng trắng đục. Chẳng còn ai động đũa.
“Dao Dao có về, nhưng rồi lại đi mất.”
Tôi nhớ ánh mắt nó lúc quay lưng ra cửa. Đứa em gái út, mang theo cả hy vọng cuối cùng của tôi, vội vã lướt qua như một cơn gió mùa hè. Tôi không trách nó. Ai mà muốn nán lại bên một kẻ sắp chết? Đồ ăn nguội hết rồi. Những chiếc đĩa sứ trắng nằm im lìm, hơi lạnh tỏa ra từ bề mặt men sứ, chạm vào đầu ngón tay tôi nhói buốt.
“Anh cả.”
Tôi ngừng một nhịp, nuốt nước bọt cái ực. Cảm giác như có một viên đá sỏi mắc kẹt trong cổ họng, vừa khô vừa xót. Tôi hít một hơi thật sâu. Mùi thuốc khử trùng từ phòng bệnh xộc vào mũi, cay xè.
“Em sắp chết rồi.”
Tôi buông câu nói ấy ra như một lẽ thật hiển nhiên. Những ngón tay siết chặt điện thoại đến mức khớp xương trắng bệch. Tôi chờ đợi một tiếng thở dài, một lời an ủi sáo rỗng, hay thậm chí là một tiếng cúp máy khô khốc. Nhưng đầu dây bên kia vẫn im lặng đến đáng sợ. Và tôi hiểu rằng sự im lặng ấy còn khủng khiếp hơn bất kỳ lời từ chối nào.