Tôi không nhìn đồng hồ, nhưng tôi biết thời gian đang bò chậm hơn mọi khi. Đầu dây bên hai giây. Tôi tưởng anh đã cúp máy rồi, tưởng rằng cái im lặng đó là câu trả lời cuối cùng cho tất cả những gì tôi chưa kịp nói. Nhưng không.
Sau đó tôi nghe thấy tiếng kéo ghế vang lên cái rầm, ngay tiếp theo là tiếng bước chân dồn dập. Âm thanh ấy vọng qua loa điện thoại, vừa xa lạ vừa quen thuộc đến kỳ lạ. Tôi đoán anh vừa đứng bật dậy khỏi bàn làm việc, chiếc ghế xoay vào tường, và bây giờ anh đang đi, đi rất nhanh, đi như thể có lửa đốt dưới chân.
“Em đang ở nhà?”
Đây là lần đầu tiên Cố Hành mở lời trong ngày hôm nay. Cả ngày dài, tôi ngồi trong căn nhà vắng lặng, chờ đợi một tin nhắn, một hồi chuông, bất cứ thứ gì từ anh. Và bây giờ, giọng tôi sững người, bởi vì giọng của anh không hề lạnh nhạt như tôi tưởng. Hai chữ đó dường như bị ép ra khỏi kẽ răng, mang theo một loại cảm xúc mà tôi chưa từng thấy ở anh — thứ cảm xúc vừa vội vã vừa hoảng loạn, như thể anh vừa nhận ra điều gì đó mà chính anh cũng không dám tin.
“Vâng.” Tôi nói, giọng tôi khàn đặc, khô khốc như vừa nuốt phải một nắm cát.
“Ở yên đó, bốn mươi phút nữa anh về.”
Điện thoại cúp. Một tiếng tút ngắn, rồi im lặng trở lại. Bàn tay nắm điện thoại của tôi vẫn còn run. Tôi nhìn chằm chằm vào màn hình đã tối đen, ngón tay siết chặt đến nỗi các khớp ngón tay trắng bệch ra. Anh ấy sẽ về sao? Câu hỏi ấy lặp đi lặp lại trong đầu tôi, vừa như một mong, vừa như một lời nguyền.
Khi ý nghĩ này lóe lên, hơi nóng rực trong lòng bàn tay bỗng giảm đi một phần. Tôi cúi xuống nhìn lòng bàn tay phải của mình, nơi dòng chữ màu đỏ sẫm vẫn còn in hằn. Ngày tháng không thay đổi. Vẫn là con số ấy, vẫn là cái hạn định chết người ấy. Nhưng dường như nó không còn sáng rực lên nữa, không còn bỏng rát khiến người ta đau đớn như vừa rồi. Nó chỉ còn là một vết mực đỏ nhạt, mờ dần như sắp tan biến vào da thịt. Nhịp tim cũng chậm lại đôi chút, không còn đập loạn xạ như muốn vỡ tung lồng ngực nữa.
Tôi không dám chắc điều này có ý nghĩa gì. Có phải vì anh sắp về? Có phải vì giọng nói của anh đã kéo tôi khỏi bờ vực của sự tuyệt vọng? Hay chỉ là cơ thể tôi đã kiệt sức đến mức không còn đủ năng lượng để sợ hãi nữa? Tôi không biết. Cảm giác tê liệt của cơ thể vẫn đang lan tỏa từ đầu ngón tay lên đến cánh tay, rồi xuống cả hai chân. Dạ dày co rút, đau quặn, như có ai đó đang bóp chặt nó bằng một bàn tay sắt. Môi tôi đã mất đi cảm giác, khô ráp và nứt nẻ như vỏ đất sau cơn hạn hán.
Lúc vịn tay vào mép bàn đứng lên, chân tôi mềm nhũn, cả người quỵu xuống sàn. Đầu gối đập mạnh xuống nền gạch lạnh ngắt, một cơn đau nhói truyền lên sống lưng, nhưng tôi không còn đủ sức để kêu lên. Tầm nhìn bắt đầu nhòe đi, những đường nét của căn phòng hòa vào nhau thành một mảng màu xám xịt. Tôi cố gắng mở to mắt, cố gắng bám víu vào ý thức đang trôi dạt, nhưng cơ thể tôi đã phản bội tôi. Rồi ý thức của tôi vụt tắt, như một ngọn nến bị thổi tắt trong cơn gió mạnh.
Khi mở mắt ra lần nữa, đập vào mắt tôi là trần nhà màu trắng toát, trắng đến chói mắt, trắng đến vô hồn. Trong khoang mũi nồng nặc mùi thuốc sát trùng, thứ mùi hăng hắc xộc thẳng lên não, khiến tôi muốn nôn. Tôi nằm đó, bất động, để những giọt nước mắt lăn dài xuống thái dương, ướt đẫm cả gối. Tôi không biết mình đã ngất đi bao lâu, không biết Cố Hành đã về chưa, không biết liệu tôi còn kịp để nhìn thấy anh lần cuối hay không. Tất cả những gì tôi biết là cái lạnh từ nền gạch đang thấm dần vào xương tủy và nỗi sợ hãi đang quay trở lại, mạnh mẽ hơn bao giờ hết.
Tôi mở mắt. Trần nhà trắng xóa hiện ra trước mắt. Mùi thuốc sát trùng nồng nặc xộc vào mũi, xộc thẳng lên não khiến tôi nhận ra mình đang ở đâu. Mu bàn tay đau nhói, tôi nhìn xuống, thấy một cây kim nhỏ xíu cắm vào tĩnh mạch, chất lỏng trong suốt chảy từ ống nhựa vào cơ thể. Tôi biết đó là nước muối sinh lý, thứ duy trì sự sống cho những kẻ sắp chết như tôi.
Tôi xoay đầu, cố gắng cử động cái cổ khô cứng. Một bóng người ngồi bất động trên chiếc ghế bên cạnh. Cố Hành. Anh ta chống một tay lên trán, mái tóc rũ xuống che mất nửa khuôn mặt. Chiếc cà vạt đen nới lỏng đến nỗi gần như tuột khỏi cổ áo, tay áo sơ mi xắn lên đến khuỷu, lộ ra những đường gân xanh trên cánh tay rắn chắc. Nhìn dáng vẻ ấy, tôi đoán anh ta đã ngồi đây từ lâu lắm rồi, có thể là suốt đêm qua.
Tôi mấp máy môi, định gọi tên anh ta. Nhưng cổ họng tôi khô khốc như vừa nuốt phải một nắm cát, không thể phát ra một âm thanh nào. Tôi chỉ có thể khẽ động đậy. Tiếng vải chăn cọ vào giường bệnh phát ra một tiếng sột soạt nhỏ.
ấy. Cố Hành ngước đầu lên, ánh mắt chạm vào tôi.
Trong khoảnh khắc ấy, tôi thấy một thứ gì đó trên khuôn mặt tôi chưa từng thấy bao giờ. Không phải sự lạnh lùng thường ngày, không phải sự chán ghét mà tôi đã quá quen thuộc. Là một biểu cảm phức tạp, như có hàng ngàn suy nghĩ đang chồng chéo lên nhau. Tôi nhìn thấy sự mệt mỏi, sự giằng xé và một thứ gì đó rất xa lạ… có thể là sự bất lực? Tôi không dám chắc.
“Tỉnh rồi à?” Giọng đặc, như vừa thức dậy sau một giấc ngủ dài.
Tôi cố gắng nuốt nước bọt. Cổ họng đau rát. Hai cánh môi tôi mấp máy, cuối cùng cũng thốt ra được một câu hỏi mà chính tôi cũng không ngờ tới: “Sao em… chưa chết?”
Tôi hỏi điều đó không phải vì muốn chết, cũng không phải vì oán trách. Tôi chỉ thật sự thắc mắc. Với thể trạng của tôi lúc này, với những gì đã xảy ra, lẽ ra tôi đã phải ra đi rồi mới đúng.
Cố Hành không trả lời. Anh ta chỉ quay người, đưa tay bấm chiếc chuông gọi y tá ở đầu giường. Tiếng chuông vang lên the thé, xé tan bầu không khí tĩnh mịch trong căn phòng.
Bác sĩ bước vào nhanh chóng. Ông ta làm một vài kiểm tra sơ bộ, lấy huyết áp, nghe tim phổi, rồi nói một tràng dài bằng thứ ngôn ngữ chuyên môn mà tôi nghe không lọt tai. Tôi chỉ nắm được đại ý: suy dinh dưỡng lâu ngày, bệnh dạ dày mãn tính trở nặng, đêm qua lên cơn cấp tính dẫn đến sốc. Lúc đưa vào viện, đã có dấu hiệu mất nước nghiêm trọng. Nếu chậm hơn nửa tiếng, tôi đã không qua khỏi.
Bác sĩ đi khỏi, tiếng giày lộp cộp trên nền gạch rồi xa dần. Căn phòng lại chìm vào sự im lặng nặng nề. Tôi có thể nghe thấy tiếng kim đồng hồ tích tắc trên tường, cùng với nhịp thở yếu ớt của chính mình.
Cố Hành ngồi lại xuống ghế, nhưng lần này ông nhìn tôi. Ánh sáng múa ra cửa sổ, nhưng tôi biếông hề nhìn thấy gì ngoài kia.
“Ngày tháng trong lòng bàn tay em… là ngày hôm qua.” Đột nhiên, anh ta lên tiếng, giọng nói lạnh tanh như một nhát dao cứa vào không khí.
Tim tôi như ngừng đập. Tôi khựng lại, toàn thân cứng đờ. Lòng bàn tay tôi, nơi tôi đã dùng móng tay khắc lên những con số nhỏ xíu, nơi tôi ghi lại từng ngày trộm vía... Anh ta đã nhìn thấy. Anh ta biết.
“Ngài đã nhìn thấy hết rồi, phải không?”
Tôi không kìm được mà thốt ra câu hỏi ấy, giọng nói khàn đặc như vừa nuốt phải một nắm cát vụn. Trong lồng ngực tôi, trái tim đập loạn xạ như muốn xé toang lớp da thịt mỏng manh mà nhảy ra ngoài.
Chàng trai trước mặt tôi khựng lại. Ánh mắt mỉm, đôi mày khẽ nhíu lại như đang cố gắng sắp xếp từ ngữ trong đầu. Khoảng lặng ấy kéo dài đến nghẹt thở, từng giây từng phút trôi qua nặng trịch như chì.
“Lúc em ngất đi,” cuối cùng cũng lên tiếng, giọng trầm xuống một quãng, “anh đã bế em lên xe. Tay em… lúc đó buông thõng xuống, lòng bàn tay xòe ra.”
Tôi siết chặt bàn tay lại, móng tay bấu sâu vào thịt đến mức đau nhói. Cảm giác sợ hãi lạnh buốt chạy dọc sống lưng, như có một bàn tay băng giá đang vuốt ve từng đốt xương sống của tôi.
“Ngài thấy mấy chữ đó à?” Tôi hỏi, dù trong thâm tâm đã biết câu trả lời.
Anh ta cúi gằm mặt xuống, không dám nhìn thẳng vào mắt tôi nữa. Giọng nói củỏ đến mức gần như chỉ là một tiếng thở dài:
“Anh không thấy chữ. Nhưng lòng bàn tay em… có một vết đỏ, giống như bị bỏng vậy. Rất rõ.”
Từng lời nói ra như những mũi kim nhọn hoắt đâm thẳng vào màng nhĩ tôi. Tôi từ từ lật bàn tay mình lên, đưa nó ra trước ánh sáng lờ mờ của những ngọn nến leo lắt trong phòng.
Lòng bàn tay trơn nhẵn.
Dòng chữ định mệnh mà tôi đã nhìn thấy rõ mồn một chỉ vài giờ trước – dòng chữ báo hiệu ngày tôi phải chết – giờ đây đã biến mất không dấu vết. Chỉ còn lại một vệt đỏ mờ mờ, nhàn nhạt, giống như vết sẹo lõi bị một thứ gì đó siêu nhiên thiêu đốt. Nó âm ỉ đau, một cơn đau âm ỉ nhưng dai dẳng, cứ như có ai đó đang dùng đầu ngón tay nóng rực ấn vào chỗ ấy.
Tôi thở ra một hơi dài, run rẩy.
Tôi vẫn chưa chết.
Ngày hôm đó – cái ngày được khắc vào bàn tay tôi – đã trôi qua từ lúc nào? Mặt trời đã lặn, màn đêm đã bao phủ khắp nơi, thế mà tôi vẫn còn đứng đây, vẫn còn cảm nhận được hơi thở của chính mình phả vào không khí lạnh giá.
Tôi chưa chết.
Nhưng nếu dòng chữ đã biến mất, vậy thì… liệu lời nguyền có thực sự kết thúc? Hay nó chỉ đang tạm thời lùi bước, chờ đợi một cú đánh cuối cùng bất ngờ hơn, tàn khốc hơn?
Tôi không dám nghĩ tiếp.