Tôi tỉnh dậy trong một căn phòng trắng toát. Mùi thuốc sát trùng xộc thẳng vào mũi khiến dạ dày tôi lại nhói lên. Ánh nắng qua ô cửa sổ hắt lên gương mặt người đàn ông đang ngồi đó một thứ ánh sáng lạnh lẽo. Anh ta vẫn còn đó. Cố Hành vẫn ngồi trên chiếc ghế tựa lưng vào tường, tư thế y hệt như đêm qua, như thể anh ta đã hóa đá suốt mười mấy tiếng đồng hồ. Tôi không biết mình nên ngạc nhiên hay nên sợ hãi.
Anh ta đang nói chuyện điện thoại, giọng nói được nén xuống thấp đến mức gần như chỉ là tiếng ngực. Tôi cố gắng lắng nghe, nhưng chỉ bắt được những mảnh vụn của cuộc trò chuyện. “…Không cần đến…” rồi “…Anh đang ở bệnh viện…” và cuối cùng là “…Tạm thời đừng cho mọi người biết.” Mỗi một từ anh ta thốt ra đều mang một sự dè dặt kỳ lạ, như thể anh ta đang che giấu điều gì đó, hoặc như thể anh ta không muốn tôi nghe thấy những gì đang diễn ra bên ngoài bốn bức tường này.
úp máy, bàn tay đặt điện thoại xuống bàn một cách nhẹ nhàng đến khó tin. Sau đó, anh ta đứng dậy, bước về phía đầu giường, cầm lấy bát cháo còn bốc hơi nghi ngút. Hành động chậm rãi, từ tốn, như thể mọi cử chỉ đều được tính toán kỹ lưỡng. “Bác sĩ nói tình trạng dạ dày của em rất tệ, ăn chút cháo trước đi.” Giàn khàn, không còn sự lạnh lùng thường thấy, mà thay vào đó là một thứ gì đó gần gũi, gần gũi đến nỗi tôi suýt quên mất rằng suốt mười một năm qua, anh ta chưa từng chủ động đưa cho tôi bất cứ thứ gì.
Tôi đón lấy bát cháo, cảm nhận hơi ấm lan tỏa từ lòng bàn tay. Một cảm giác kỳ quặc len lỏi trong tôi. Trong đầu tôi, ký ức chợt lóe lên như một tia chớp giữa đêm tối. Tôi nhớ lại lần đầu tiên và cũng là lần duy nhất trước đây làm điều tương tự. Đó là một ly sữa. Mười một năm trước. Khi đó tôi còn là một đứa trẻ và anh ta là một người xa lạ đến từ một thế giới khác.
“Anh cả.”
“Ừ,” anh ta đáp, mắt vẫn nhìn vào bát cháôi.
“Hôại nghe điện thoại?” Tôi hỏi, không thể kiềm chế sự tò mò. Trong suốt mười một năm, điện thoại của một bức tường thành không thể vượt qua. Anh ta chưa bao giờ bắt máy khi tôi gọi. Chưa một lần.
Anh ta không trả lời ngay. Thay vào đó, ánh mắt rời khỏi tôi, hướng ra ngoài cửa sổ, nơi những tán cây xanh mướt đung đưa trong gió. Một khoảng lặng dài đến nghẹt thở. Cuối cùng, anh ta lên tiếng, giọng nói như thì thầm với chính mình. “Anh thấy tin nhắn em gửi.”
Tôi nhướng mày. “Yêu cầu kết bạn ấy hả? Anh không đồng ý mà.” Trong lòng tôi dấy lên một nỗi hoài nghi khó tả. Nếấy, tại sao không bấm đồng ý? Tại sao lại để tôi chờ đợi trong vô vọng suốt bao năm?
“Anh thấy rồi, nhưng chưa kịp bấm.” Anh ta khựng lại, như thể đang đấu tranh với chính mình. “Đang họp.”
Tôi cúi đầu, thìa cháo đưa lên miệng, để mặc cho những suy nghĩ hỗn độn trong đầu. Tôi không biết nói dối hay không. Tôi cũng không muốn biết. Điều quan trọng duy nhất lúc này là anh ta đã đến. Anh ta đã ở đây, ngồi cạnh tôi suốt một đêm, và điều đó đã phá vỡ tất cả những quy tắc tôi từng nghĩ là bất di bất dịch.
Bát cháo mới chỉ vơi đi một nửa thì cánh cửa phòng bệnh bật mở. Một cô gái bước vào, tay xách một túi hoa quả, khuôn mặt non nớt nhưng hằn lên những vết mệt mỏi vì thiếu ngủ. Cố Dao. Em gái của anh ta. Cô ta đứng ở cửa, nhìn tôi, rồi nhìn, và trong mắt cô ta có một thứ gì đó rất phức tạp.
“Chị!” Cô ta gọi, giọng nói vừa mừng rỡ vừa lo lắng.
Tôi đang nằm dài trên giường bệnh, nhìn lên trần nhà trắng xóa, thì nghe thấy tiếng dép lẹp xẹp chạy dọc hành lang. Tiếng động ấy quen thuộc đến mức tôi nhận ra nó. Cánh cửa phòng bật mở, con bé xuất hiện, mặt mũi đỏ bừng vì chạy vội, trên tay ôm một túi hoa quả to sụ. Nó đặt túi lên tủ đầu giường, động tác vội vàng đến nỗi mấy quả táo lăn ra ngoài.
“Anh cả nhắn tin bảo chị nằm viện, làm em sợ muốn chết luôn!” Giọng nó run lên, mắt mở to: “Chị bị sao vậy hả chị?”
Tôi cố nén cơn đau âm ỉ trong bụng, mỉm cười an ủi: “Không sao đâu, chỉ là dạ dày không tốt thôi. Mấy hôm nay ăn uống thất thường quá nên nó phản ứng lại.”
Con bé thở dốc, đôi mắt sắp khóc. Nó cắn môi, giọng nghẹn ngào: “Hôm qua có phải chị ở nhà một mình không? Đã xong nên đi chơi, tất cả đều tạết! Anh ấy biết chị yếu mà còn bỏ mặc chị ở nhà một mình.”
Tôi nhìn thấy khóe mắt nó đỏ hoe, nhưng chỉ trong chớp mắt, nó đã kìm nén được cảm xúc, lấy lại vẻ bình thường như không có chuyện gì xảy ra. Nó quay người, giọng vờ vui vẻ: “Chị đợi em một lát, em đi gọt táo cho chị nhé. Táo hôi ở chợ đầu phố, ngọt lắm, chị ăn thử đi.”
Tôi nhìn theo dáng vẻ tất bật của nó khi lao vào nhà vệ sinh rửa trái cây, lòng bỗng dâng lên một nỗi hoảng hốt kỳ lạ. Con bé này, sao lúc nào cũng tỏ ra quan tâm đến tôi như vậy? Nó có thật sự lo lắng cho tôi không, hay chỉ là bổn phận của một người em chồng? Tôi lắc đầu, cố xua đi những suy nghĩ tiêu cực.
Đúng lúc ấy, điện thoại trên tủ đầu giường rung lên một hồi ngắn. Màn hình sáng lên, hiện ra một cái tên mà tôi không muốn thấy nhất lúc này: Cố Thâm. Tôi mở tin nhắn, từng chữ như những mũi kim đâm vào mắt tôi.
“Nghe nói em nhập viện rồi. Đừng làm loạn nữa, dưỡng bệnh cho tốt đi.”
Đừng làm loạn nữa.
Tôi nhìn chằm chằm vào ba chữ ấy, cảm giác như cả thế giới ngừng quay. Anh ấy bảo tôi đừng làm loạn. Trong mắt anh ấy, tôi nằm viện vì đau dạ dày cũng chỉ là một trò làm loạn. Có lẽ anh ấy nghĩ tôi giả vờ ốm để gây chú ý, để níu kéo sự quan tâm của anh. Tôi cười nhạt, nước mắt bỗng trào ra, nhưng tôi kịp lau đi trước khi quay lại.
Đến ngày thứ ba nằm viện, sức khỏe của tôi đã đỡ hơn một chút. Bác sĩ vào thăm khám buổi sáng, ông ấy cầm tờ kết quả nội soi, giọng nghiêm trọng: “Niêm mạc dạ dày của cháu đã bị tổn thương rõ rệt, phải điều trị bài bản một thời gian dài, không phải chuyện một hai tuần là khỏi. Cháu phải kiêng khem cẩn thận, ăn uống đúng giờ, nếu không sẽ tái phát nặng hơn.”
Tôi gật đầu, không nói gì. Tôi biết rõ nguyên nhân. Những ngày qua, tôi hầu như chẳng ăn uống gì, chỉ uống nước lọc qua ngày. Cố Thâm không về nhà, tôi cũng chẳng buồn nấu nướng cho một mình. Cảm giác cô đơn trong căn nhà rộng lớn còn đau hơn bất kỳ cơn đau dạ dày nào.
Cố Hành vẫn đều đặn ghé thăm mỗi buổi chiều. Anh đến vào khoảng ba giờ, ở lại độ nửa tiếng rồi lại đi. Anh không phải người nói nhiều, thậm chí còn ít nói hơn cả tôi tưởng tượng. Có hộp cháo nóng từ quán quen ở phố cổ, có hôm lại là một phần ăn dành cho người bệnh từ nhà hàng nào đó. Anh đặt chúng lên tủ đầu giường, động tác nhẹ nhàng như sợ làm vỡ thứ gì, rồi kéo ghế ngồi xuống bên cạnh, mở máy tính bảng lên.
Chúng tôi nói với nhau chưa quá năm câu mỗi lần gặp. Thường thì anh hỏi: “Hôm nay thấy thế nào rồi?” Tôi đáp: “Cũng đỡ hơn rồi.” Anh gật đầu rồi im lặng. Tôi nhìn anh chăm chú vào màn hình, đôi lúc cau mày gõ gõ vài dòng, đôi lúc ngước lên nhìn tôi một cái rồi lại cúi xuống. Nhưng điều quan trọng là anh đã đến. Anh đến mỗi ngày, không thiếu một hôm nào. Và chỉ cần thế thôi, đối với tôi lúc này, đã là quá đủ.
Tôi nằm đó, nhìn bóng lưng của vest đen chỉnh tề, lòng chợt nghĩ, giá mà người đến thăm tôi mỗi ngày là Cố Thâm thì hay biết mấy. Nhưng anh ấy chỉ gửi cho tôi một tin nhắn lạnh lùng, bảo tôi đừng làm loạn. Còn Cố Hành, người em chồng mà tôi chưa từng thân thiết, lại lặng lẽ ngồi đây, canh từng giờ từng phút cho tôi. Tôi cố gắng không để những suy nghĩ đó làm mình thêm rối bời, nhưng mỗi lần nhìn thấy bóng dáng quen thuộc ấy xuất hiện ở khung cửa, tim tôi lại đập nhanh hơn một nhịp.
Tôi nhớ rõ lần đầu tiên Cố Dao bước vào căn phòng này. Tay nó ôm một rổ trái cây đủ màu, từng quả được rửa sạch sẽ, còn đọng lại vài giọt nước dưới ánh đèn. Nó ngồi xuống chiếc ghế cạnh giường tôi, bắt đầu kể đủ thứ chuyện ở trường - nào là thầy giáo dạy văn hôm nay mặc tất, nào là đứa bạn cùng bàn vừa yêu đơn phương một anh chàng lớp bên cạnh. Tôi chỉ ngồi nghe, thỉnh thoảng cất lên một tiếng “ừ” như một cái máy vô hồn.
Cố Dao đến hai lần, lần nào cũng khác nhau. Nhưng Cố Thâm thì chưa một lần bước chân vào đây. Cố Hàn cũng vậy. Tôi không trách họ. Trong mắt họ, tôi chỉ là một kẻ bệnh tật nằm liệt giường, một gánh nặng mà gia đình buộc phải mang vác.
Chiều ngày thứ ba, khi ánh nắng bắt đầu ngả màu ở cửa sổ, Cố Hành đặt tập tài liệu xuống bàn. Anh ngồi đó, ngón tay gõ nhẹ lên mặt giấy, rồi đột nhiên cất giọng:
“Những ngày tháng mà em nói là thật sao?”
Tôi sững người. Không phải vì câu hỏi ấy, mà vì chính anh - người luôn giữ khoảng cách với tôi - lại chủ động nhắc đến chuyện này. Tôi ngước mắt lên nhìn anh, cố tìm kiếm một tia chế giễu hay hoài nghi trên gương mặt ấy, nhưng tôi không thấy gì ngoài sự nghiêm túc đến lạ.
“Anh có tin không?” Tôi hỏi ngược lại. Giọng tôi khàn khàn vì đã lâu không nói chuyện với ai đến vậy.
“Em đã nói về ông nội,” anh nói, mắt vẫn nhìn tôi không chớp, “nói về bố, nói về mẹ.”
Tôi gật đầu.
“Và rồi họ đều mất.” Giọng anh trầm xuống, như thể chính anh cũng đang cân nhắc từng chữ.
“Đúng vậy.”
“Còn của em thì sao?” Anh hỏi tiếp.
“Biến mất rồi. Chữ trong lòng bàn tay đã mất.” Tôi giơ bàn tay phải lên, lòng bàn tay trống rỗng, không còn dấu vết của những con số từng hiện ra rõ rệt mỗi khi tôi nhìn vào người khác.
Anh nhìn chằm chằm vào tay tôi, ánh mắt như muốn xuyên thủng lớp da mỏng manh ấy.
“Từ nhỏ em đã nhìn thấy sao?”
“Vâng.” Tôi trả lời, cảm thấy cổ họng mình khô khốc.
“Tại sao chỉ có em nhìn thấy?”
Tôi do dự. Những ký ức về mẹ chợt ùa về - hình ảnh bà ngồi bên cửa sổ, tay vuốt nhẹ lên bụng bầu, môi mấp máy những lời mà tôi khi ấy chưa hiểu hết.
“Mẹ cũng có thể nhìn thấy.”
Cơ thể anh khựng lại. Tôi thấy rõ bờ vai anh cứng đờ, như thể vừa bị một bàn tay vô hình bóp nghẹt.
“Em nói gì cơ?” Giọng anh như nghẹn lại.
“Mẹ có để lại một cuốn nhật ký, viết vào năm mang thai. Bà nói hồi nhỏ bà cũng có thể nhìn thấy ngày tháng trong lòng bàn tay người khác.” Tôi nói, từng chữ rơi ra chậm rãi như những giọt mật cuối cùng trong lọ.
Cố Hành từ từ đặt cây bút xuống bàn. Động tác của anh chậm đến mức tôi có thể nghe thấy tiếng nhựa chạm vào mặt gỗ.
“Nhật ký ở đâu?”
“Dưới gầm giường phòng chứa đồ của em.” Tôi chỉ tay về phía căn phòng nhỏ nơi tôi đã giấu cuốn sách ấy suốt mười năm nay.
Anh đứng dậy, tay với lấy chiếc áo khoác treo trên móc.
“Anh đi lấy.”
Cánh cửa đóng lại sau lưng anh, để lại tôi một mình trong căn phòng tĩnh lặng. Tôi ngồi tựa lưng vào đầu giường, hai tay đan chặt vàòng. Tim tôi đập nhanh hơn bình thường, từng nhịp đập vang lên rõ rệt trong không gian yên tĩnh.
Mười tám năm. Suốt mười tám năm qua, tôi đã giữ bí mật này trong lòng như giữ một lưỡi dao sắc. Chưa từng có ai trong gia đình này chịu ngồi xuống và lắng nghe tôi nói những điều này. Họ nhìn tôi như nhìn một kẻ điên, một đứa trẻ bị ám ảnh bởi những ảo giác kỳ quặc. Nhưng hôm nay, Cố Hành đã hỏi. Anh đã tin, hoặc ít nhất, anh đã không cười nhạo tôi.
Tôi nhắm mắt lại, cảm nhận hơi thở của chính mình. Trong đầu tôi, những con số lại bắt đầu xoay vòng - ngày tháng của những cái chết, những mất mát, những chia ly. Nhưng lần này, tôi không cảm thấy sợ hãi. Tôi chỉ cảm thấy một nỗi mệt mỏi dâng lên từ tận đáy lòng, như thể tôi vừa chạy một cuộc đua dài vô tận.
Có lẽ, sau tất cả, cuối cùng cũng có người chịu lắng nghe tôi.