Tôi đứng chôn chân ngoài cửa cung, hai tay siết chặt đến nỗi các khớp ngón tay trắng bệch. Gió bấc thổi từng cơn như muốn cắt vào da thịt, nhưng tôi chẳng còn cảm giác gì nữa. Tạ Vân Khởi đứng cách tôi không xa, sắc mặt hắn tái mét như người vừa nuốt phải thứ gì đắng nghét. Tôi biết hắn đang nhìn tôi, nhưng tôi không thèm quay đầu lại. Trong lòng tôi lúc này chỉ có một ý nghĩ duy nhất: hóa ra hắn cũng biết đau.
Thẩm Thính Lan bên cạnh hắn cũng chẳng khá hơn là bao. Nàng ta cắn môi, ánh mắt lướt qua tôi rồi lại lướt về phía Tạ Quan Triều. Có lẽ nàng ta nghĩ tôi sẽ khóc, sẽ quỳ xuống cầu xin, sẽ giống như mười năm trước đây, ngoan ngoãn trở về bên cạnh Tạ Vân Khởi. Nhưng nàng ta đã sai.
Tạ Vân Khởi cất giọng khàn đặc, như thể hắn vừa chạy một quãng đường rất xa:
“Nàng chọn hắn từ khi nào?”
Câu hỏi ấy vang lên giữa không gian tĩnh lặng, mang theo một nỗi uất ức mà tôi chưa từng thấy ở hắn. Ngày trước, hắn luôn cao ngạo, luôn cho rằng tôi là vật sở hữu của hắn, không bao giờ rời xa được hắn. Thế mà bây giờ, giọng hắn lại run rẩy như sắp vỡ ra thành từng mảnh.
Tạ Quan Triều bên cạnh tôi khẽ cười. Tiếng cười của hắn nhẹ như làn khói, nhưng lại đủ sức xuyên thấu mọi thứ. Hắn không nói gì, chỉ nắm chặt tay tôi hơn, như muốn truyền cho tôi chút hơi ấm giữa cái lạnh cắt da cắt thịt này. Dáng vẻ thản nhiên ấy của hắn khiến Tạ Vân Khởi như phát điên.
“Khi nào?” Tạ Vân khởi gầm lên, tiếng gầm vang vọng giữa những bức tường cung điện lạnh lẽo.
Tôi chậm rãi quay người lại, nhìn thẳng vào mắt hắn. Đôi mắt ấy từng khiến tôi mê muội suốt mười năm ròng, từng là cả thế giới của tôi. Nhưng bây giờ, tôi chỉ thấy ở đó sự hoang mang và một chút tức giận của một kẻ sắp mất đi thứ mình coi là của riêng mình.
“Vào ngày tuyển phi,” tôi nói, giọng bình thản đến lạ thường, “khi ngươi lừa ta mười năm rồi đột nhiên để lộ sự hư tình giả ý của mình.”
Tôi nhìn thấy mặt hắn biến sắc. Những ngón tay hắn run lên, nhưng hắn không nói được lời nào. Có lẽ hắn đang nhớ lại cái ngày ấy, cái ngày hắn đứng trước mặt ta, mỉa mai rằng tất cả những lời hứa hẹn, những cử chỉ âu yếm suốt mười năm qua chỉ là trò đùa. Hắn nói hắn chưa từng yêu ta, chưa từng là người quan trọng. Hắn nói ta chỉ là một quân cờ trong tay hắn.
Tôi không đợi hắn kịp phản ứng. Tôi và Tạ Quan Triều nắm tay nhau, quay lưng bước đi. Bàn tay hắn ấm áp, khác hẳn với bàn tay lạnh ngắt của Tạ Vân Khởi ngày nào. Tôi cảm nhận được từng ngón tay hắn siết chặt lấy tay tôi, như sợ tôi sẽ biến mất. Nhưng tôi sẽ không biến mất. Tôi sẽ ở bên hắn, mãi mãi.
Gió vẫn thổi, nhưng lạnh hơn trước.
Tôi biết Tạ Vân Khởi đang đứng sau lưng tôi, nhìn theo bóng lưng tôi khuất dần sau những cánh cửa cung. Hắn không hiểu. Hắn không hiểu tại sao một người từng không thể rời xa hắn lại có thể dứt khoát ra đi như vậy. Hắn không hiểu tại sao chỉ vì một chiếc vòng tay mà tôi lại phản ứng dữ dội đến thế. Hắn nghĩ sau này hắn có thể mua cho tôi cả ngàn chiếc vòng, cả vạn chiếc vòng, nhưng hắn không biết rằng thứ tôi cần không phải là vàng bạc châu báu.
Hắn cũng không hiểu tại sao tôi không thể chấp nhận làm trắc phi. Hắn nói mẫu phi hắn có thể khuất mình dưới nữ nhi Lương gia, vậy tại sao tôi lại không thể? Hắn nghĩ tôi kiêu ngạo, tôi không biết điều. Nhưng hắn sai rồi. Tôi không phải không thể, tôi là không muốn. Tôi đã mười năm làm kẻ ngốc, mười năm đặt trái tim mình dưới chân hắn để hắn giẫm đạp. Tôi không muốn làm kẻ ngốc thêm một ngày nào nữa.
Hôn kỳ cử hành như đã định.
Tôi không đến uống rượu mừng ở Đông cung. Tôi không muốn nhìn thấy cảnh Tạ Vân Khởi mặc hỉ phục, tay nâng chén rượu giao bôi với Thẩm Thính Lan. Tôi không muốn nghe những lời chúc phúc dành cho họ. Bởi vì cùng ngày hôm đó, tôi và Tạ Quan Triều cũng đại hôn.
Tiếng nhạc vang lên rộn ràng, khăn voan đỏ che kín tầm mắt tôi. Tôi ngồi trong phòng tân hôn, tim đập loạn nhịp. Khi tấm khăn được vén lên, tôi nhìn thấy Tạ Quan Triều. Mắt hắn đỏ hoe, long lanh như sắp khóc. Hắn nhìn tôi chăm chú, như muốn khắc ghi từng đường nét trên gương mặt tôi vào tận xương tủy.
“Nàng khóc rồi,” hắn nói, giọng nghẹn ngào.
Tôi sờ lên má mình, mới nhận ra nước mắt đã lăn dài từ lúc nào. Nhưng tôi cười, nụ cười đầu tiên thực sự xuất phát từ đáy lòng sau mười năm dài đằng đẵng.
“Không,” tôi nói, “em cười mà.”
Ta đã chờ đợi khoảnh khắc này suốt một đời người, thậm chí còn lâu hơn thế nữa. Khi môi ta chạm vào môi hắn, tôi cảm nhận được hơi thở run rẩy của hắn phả vào mặt mình. A Tự, ta thì thầm, giọng khàn đặc vì xúc động, chàng hãy nóết, rằng ta không đang nằm mơ. Làm sao có thể là mơ được? Cả một kiếp người cách biệt, ta đã chờ rất lâu, rất lâu rồi. Ta áp môi mình lên môi hắn, ban đầu chỉ là một cái chạm nhẹ như cánh bướm, sau đó dần trở nên nóng bỏng và khẩn thiết, cho đến khi cả hai đều kiệt sức trong vòng tay nhau.
Ta buông hắn ra, nhìn thẳng vào đôi mắt đang ngân ngấn lệ của hắn. Quan Triều, ta nói, giọng điệu chắc nịch như khắc chữ vào đá, không phải mơ đâu. Ta đường đường chính chính cho chàng danh phận rồi. Bà ấy khi vuốt ve gò má hắn, cảm nhận làn da ấm nóng dưới đầu ngón tay. Ta đã đợi quá lâu để có thể gọi hắn bằng cái tên thân mật ấy, để có thể ngẩng cao đầu mà tuyên bố với thiên hạ rằng hắn thuộc về ta.
Nhưng hạnh phúc chẳng bao giờ trọn vẹn. Chỉ vài ngày sau hôn lễ, mẫu tộc của Tạ Vân Khởi – kẻ đã từng suýt cướp đi mạng sống của ta – bất ngờ cho người đến. Họ mang theo một bức thư dài, cùng với những lời khai và nhân chứng sống, phơi bày toàn bộ chân tướng về cái ngày Thái tử phi cứu Thái tử. Hóa ra tất cả chỉ là một vở kịch do chính mẫu tộc của Tạ Vân Khởi dàn dựng. Khi tên Thái tử phi giả mạo ấy trở về thăm nhà, họ đã sắp xếp một màn ám sát giả, một cú rơi xuống nước ngoạn mục, để rồi chính ca nữ kia – người con gái thân phận thấp hèn – nhảy xuống cứu.
Ca nữ ấy, dù sống trong cảnh khốn cùng, vẫn giữ được tấm lòng lương thiện. Nàng ta từng nhiều lần phát cháo cứu đói cho dân nghèo, quyên góp quần áo cho những người già yếu cô độc. Tiếng thơm của nàng khắp các ngõ ngách khiến cho câu chuyện nàng ta dốc hết gia tài để nuôi dưỡng một thái tử suốt ba tháng trời trở nên vô cùng hợp lý. Thái tử, vì cảm kích trước hiền đức và ân cứu mạng của nàng, đã nhận nàng làm con gái nuôi của một huyện thừa, rồi đưa nàng vào kinh thành.
Từ một huyện chủ nhỏ bé, nàng ta được phong làm Thái tử phi của Đông cung. Hắn dành cho nàng ta tất cả sự thiên vị và đề bạt, không tiếc bất cứ thứ gì. Nhưng rốt cuộc, khi mọi mảnh ghép được lắp ráp lại, ta mới hiểu ra rằng tất cả chỉ là một màn lừa gạt tinh vi, một sự lợi dụng trắng trợn từ phía mẫu tộc của hắn. Bàết chặt tờ giấy, cảm nhận từng thớ giấy mỏng manh vỡ vụn dưới sức nặng của cơn thịnh nộ. Ta đã từng nghĩ rằng mình đã chiến thắng, nhưng hóa ra cuộc chiến này vẫn chưa kết thúc.
Đã có một tin đồn, nhưng giờ thì nó đã thành lời thánh chỉ được dâng lên long án. Trước khi hoàng đế kịp chạm tay vào tờ tấu chương, cả kinh thành sầm uất đã như vạc dầu sôi, mỗi góc phố, mỗi mái hiên đều thì thầm về một câu chuyện.
Cha tôi và anh trai tôi đã đổ không biết bao nhiêu mồ hôi và nước mắt mới moi được cái tin ấy từ trong đống bùn nhơ của triều đình. Họ đã dùng vàng ròng đập vào lòng tham của bọn thuyết thư tiên sinh khắp các tửu lâu, để mỗi sớm mai, khi những cây quạt giấy phe phẩy, những giọng kể lanh lảnh kia sẽ thêu dệt nên tội trạng của kẻ thù. Còn Tạ Quan Triều, gã công tử bột nhà họ Tạ ấy, chính gã là kẻ cầm đầu trong việc ném bạc mua chuộc miệng lưỡi thiên hạ. Một màn kịch hoàn hảo.
Đông Cung, cái nơi được cho là cao quý nhất dưới gầm trời này, giờ đây bị đẩy lên đầu sóng ngọn gió. Tôi đứng trong góc tối của hành lang, nhìn những bóng người chạy qua chạy lại, nghe tiếng thì thầm của bọn thái giám. Mỗi lời họ nói ra đều như một nhát dao cứa vào tai tôi. Đường đường là Thái tử, vậy mà lại bị một con yêu nữ mê hoặc đến mức mất hết lý trí, dám cả gan lừa dối cả Thánh thượng. Họ bảo đó là một kẻ đức không xứng với vị, một kẻ không gánh nổi trọng trách của quốc gia. Tôi nghe mà thấy nghẹn đắng nơi cổ họng, vì tôi biết rõ sự thật không phải như vậy, nhưng miệng lưỡi thế gian đã đóng đinh hắn vào tấm bảng nhơ nhuốc ấy rồi.
Quả nhiên, cơn thịnh nộ của bệ hạ như sấm sét giáng xuống đầu Tạ Vân Khởi. Một chồng tấu chương dày cộp, nặng trĩu những lời đàn hặc, bị ném thẳng vào mặt hắn. Tôi đứng từ xa, vẫn có thể nghe thấy tiếng giấy va vào da thịt, một âm thanh khô khốc và tàn nhẫn. Bệ hạ gầm lên, giọng nói run rẩy vì tức giận, mang theo một nỗi thất vọng đến tột cùng:
“Ngươi quả nhiên là giống hệt mẫu phi của ngươi! Kẻ từng dùng cấm thuật mê hoặc trẫm! Một kẻ ngu không cứu nổi, hết thuốc chữa!”
Tôi nhìn thấy bờ vai của Tạ Vân Khởi khẽ run lên. Hắn không ngước mặt lên, nhưng tôi biết trong lòng hắn lúc này chắc chắn đang có một cơn bão lớn hơn bất kỳ cơn thịnh nộ nào của hoàng đế. Hắn đang nghĩ gì? Có phải hắn đang nhớ lại khuôn mặt của mẫu phi năm xưa, người phụ nữ đã chết dưới tay chính người cha này? Có phải hắn đang tự hỏi liệu số phận của mình có kết thúc giống như bà ấy?
“Trẫm còn niệm tình họa không liên lụy con cái!” Bệ hạ vung tay, chiếc áo bào vàng óng ánh dưới ánh nến. “Rõ ràng biết Hoàng hậu vì chuyện sảy thai mà hận mẫu phi ngươi tận xương tủy, trẫm vẫn cố đặt ngươi dưới gối nàng! Chẳng qua chỉ mong cầu cho ngươi một con đường sống, được bình an trưởng thành!”
Tôi bóp chặo nhau, móng tay cắm sâu vào lòng bàn tay. Hoàng hậu. Ả đàn bà độc ác ấy. Bà ta sảy thai? Hay bà ta tự tay giết chết đứa phi của Thái tử? Tôi đã nghe quá nhiều bí mật này, đến nỗi không còn tin vào bất kỳ giọt nước mắt nào của những kẻ quyền quý nữa.
“Hoàng hậu vất vả nhiều năm!” Giọng bệ hạ càng lúc càng cao. “Với ngươi, dù không có nửa phần tình mẫu tử, cũng có bảy phần ân dưỡng dục! Thế mà ngươi lại lừa trên dối dưới, vì mưu thấp hèn mà móc tim nàng ra, giày xéo cốt nhục chí thân duy nhất của nàng!”
Mộữ thấp hèn. Tôi nhắm mắt lại. Hình ảnh của một thiếu nữ với đôi mắt suối nguồn hiện ra. Nàng ấy không thấp hèn. Nàng ấy là cả bầu trời của Tạ Vân Khởi. Còn Hoàng hậu, ả ta đã làm gì? Ả ta đã dùng đứa con của mình như một con bài để đạt được quyền lực, và khi con bài ấy không còn giá trị, ả ta vứt bỏ nó. Tạ Vân Khởi chỉ là kẻ thế mạng cho tội ác của ả.
“Ngươi còn mặt mũi nào nói với trẫm rằng ngươi hối hận?” Bệ hạ gầm lên câu cuối cùng, rồi quay phắt người bỏ đi, để lại Tạ Vân Khởi quỳ gối trên nền đá lạnh.
Tôi thấy hắn từ từ ngẩng đầu lên. Ánh mắt hắn không hề có sự hối hận như lời cha hắn nói. Trong đôi mắt ấy chỉ có một màu đen thăm thẳm, một sự cô độc đến lạnh lùng. Hắn đứt máu ở khóe miệng, nơi mép giấy sắc nhọn đã cứa vào da thịt. Rồi hắn đứng dậy, chậm rãi, như thể toàn bộ gánh nặng của thiên hạ đang đè trên vai hắn.
Hắn nhìn về phía tôi, chỉ trong một khoảnh khắc. Không ai để ý, nhưng tôi thì thấy rõ. Trong mắt hắn có một tia sáng, một tia sáng của kẻ đã chuẩn bị cho cuộc chiến cuối cùng. Hắn biết tôi là tai mắt của ai, nhưng hắn không sợ. Bởi vì hắn biết tôi cũng như hắn đều là những con rối trong một ván cờ lớn hơn nhiều so với những gì người ngoài nhìn thấy.
Ta đứng dưới tán hoa đào, cánh hoa rơi đầy vai, mùi hương ngai ngái phả vào mặt. Xa xa, bóng dáng Tạ Vân Khởi hiện ra nơi hành lang uốn khúc. Hắn gầy đến nỗi tưởng chừng chỉ còn bộ xương bọc ngoài lớp áo bào, cả người tiêu tụy như một ngọn đèn sắp tàn trước gió.
Lời còn chưa kịp thốt ra, hốc mắt hắn đã đỏ hoe.
“A Tự,” giọng hắn khàn đặc, “nàng vốn nên tranh chiếc vòng kia. Nàng vốn nên gả cho cô. Chúng ta ở bên nhau mười năm, còn có một đứa con trắng trẻo đáng yêu. Vì sao nàng đều không cần nữa?”
Ta nhìn hắn, lòng dâng lên một nỗi nhòa. Hóa ra, hắn cũng trọng sinh. Hóa ra, hắn nhớ tất cả. Nhưng đáng tiếc, đã quá muộn.
---
Khoảnh khắc ấy chợt ùa về trong ký ức ta, như một cơn lũ quét âm trí. Ngày ấy, Tạ Vân Khởi ngã ngồi xuống đất trước mặt phụ hoàng, mặt mày tái mét như tờ giấy.
“Mẫu phi… dùng trộm cấm thuật?” Hắn lắp bắp, đẩy chống xuống nền gạch lạnh. “Người là do phụ hoàng ban chết?”
Hoàng đế mệt mỏâm, những nếp nhăn hằn sâu trên trán như những đường dao cắt:
“Hậu cung thuộc về trung cung. Bát thuốc kia, tự nhiên là Hoàng hậu bưng đến.”
Câu nói ấy như một nhát búa giáng thẳng vào óc hắn. Tạ Vân Khởi sững lại, đồng tử giãn ra rồi co chặt. Một thoáng im lặng chết chóc trùm lấy điện Thái Hòa, chỉ còn nghe tiếng tim hắn đập thình thịch trong lồng ngực.
Rồi hắn bật cười.
Tiếng cười ấy chẳng khác gì tiếng quỷ khóc giữa đêm khuya. Gương mặt vặn vẹo, một hàng nước mắt lăn dài trên má, chảy xuống cằm, nhỏ giọt lên nền đá hoa. Hắn trông chẳng khác nào một con quỷ mị vừa thoát khỏi địa ngục.
“Trời xanh hại ta, cữu phụ hại ta rồi.”
Hắn gào lên, hai tay bấu chặt vào ngực áo như muốn mượn. Việc hắn chôn vùi chân tâm, giẫm đạp lên Lương Hòe Tự để báo thù, khoét tim Hoàng hậu, trả thù Lương gia – tất cả đều giống như trò cười. Một vở hài kịch do chính tay hắn dàn dựng và đến cuối cùng, kẻ bị nhạo báng lại là hắn.
---
Hôm ấy, phụ hoàng đột nhiên bệnh nặng. Cơn sốt đến bất chợt, mồ hôi ướt đẫm cả chăn gối. Cô mẫu ta hầu bệnh bên cạnh, không thể thoát thân. Ta bèn vào cung thăm người, mang theo một lọ mật ong rừng và vài cành thảo dược.
Lại cách cả một tán hoa đào đầy đầu, xa xa nhìn thấy Tạ Vân Khởi.
Hắn đang đứng tựa vào cột hành lang, tay cầm một xấp tấu chương nhưng mắt lại nhìn xa xăm về phía hậu viện. Thái tử phi đột nhiên mắc bệnh dữ, nằm liệt giường từ ba ngày trước. Y sư nói bệnh tình quái lạ, thuốc thang vô dụng. Còn Tạ Vân Khởi, hắn cũng bị tiền triều chèn ép; các đại thần ngày ngày dâng tấu đàn hặc; vị trí Thái tử lung lay sắp đổ.
Hắn gầy đến trơ xương, cả người tiêu điều. Đôi mắt từng sáng như sao giờ đục ngầu, thâm quầng. Chiếc áo bào tím ngày nào giờ rộng thùng thình, phất phơ trong gió như treo trên cây khô.
Khi hắn nhìn thấy ta, đôi mắt ấy bỗng bừng lên một tia sáng – rồi vụt tắt, để lại một vùng tối mịt.
“A Tự,” hắn nói, môi run run, “nàng vốn nên tranh chiếc vòng kia. Nàng vốn nên gả cho cô. Chúng ta bên nhau mười năm, còn có một đứa con trắng trẻo đáng yêu. Vì sao nàng đều không cần nữa?”
Ta lặng người. Những ngón tay siết chặt lấy tay áo, móng tay cắm sâu vào lòng bàn tay, để lại những dấu đỏ tím. Trong lòng ta dậy lên một cơn sóng ngầm, vừa đắng vừa chua, xộc lên tận cổ họng.
Hóa ra, hắn cũng trọng sinh.
Hóa ra, hắn nhớ rõ từng lời hắn đã nói, từng việc hắn đã làm.
Đáng tiếc, đã quá muộn.
Chiếc vòng kia đã vỡ tan dưới gót chân ta từ kiếp trước. Đứa con trắng trẻo đáng yêu kia đã chết trong bụng ta, máu chảy đầm đìa trên nền gạch lạnh. Còn mười năm bên nhau – mười năm ấy đã bị hắn tự tay thiêu rụi, chỉ còn lại tro tàn.
Ta nhìn hắn, rồi nhẹ nhàng nói:
“Điện hạ, hoa đào năm nay nở đẹp quá.”
Hắn sững sờ, nước mắt lặng lẽ rơi.
Ta quay lưng bước đi, mặc cho cánh hoa rơi đầy vai, mặc cho bóng chiều đổ dài sau lưng. Phía sau, tiếng Tạ Vân Khởi vọng ra như tiếng thú rừng bị thương, đứt đoạn, khàn đặc:
“A Tự… A Tự…”
Nhưng ta không ngoảnh đầu.
Tôi không muốn phí một lời nào với hắn, xoay người định bước đi.
Thế nhưng giọng nói của Tạ Vân Khởi vang lên sau lưng tôi, lạnh lẽo như rắn độc bò trên da thịt:
— Vẫn còn đường lui. Nếu Hoài vương chết trên sa trường, ta sẽ ban cho nàng một thân phận hoàn toàn mới, để nàng bước vào Đông cung lần nữa.
Tôi khựng lại. Hơi thở như nghẹn ở cổ họng.
Hắn tiếp tục, giọng điệu như đang ban ân:
— Lúc đó, ngôi Thái tử phi là của nàng, ngôi Hoàng hậu sau này cũng là của nàng. Đứa con của chúng ta… vẫn thuộc về nàng.
Tim tôi như có ai bóp chặt. Một nỗi sợ hãi lạnh buốt chạy dọc sống lưng, khiến đầu ngón tay tê dại. Hắn dám… hắn thực sự dám nghĩ đến chuyện đó sao?
Tôi giơ tay, tát thẳng vào mặt hắn.
Da thịt va chạm phát ra một tiếng vang khô khốc trong màn đêm tĩnh lặng. Hắn nghiêng đầu, mái tóc đen loạn xạ che khuất nửa gương mặt, nhưng tôi vẫn thấy khóe môi hắn nhếch lên — một nụ cười quỷ dị.
Giọng tôi lạnh đến mức chính tôi cũng không nhận ra:
— Ngươi dám động đến chàng dù chỉ một sợi tóc, ta sẽ khiến ngươi và Thẩm Thính Lan cùng xuống suối vàng làm bạn!
Hắn bật cười. Tiếng cười âm u, thấm vào xương tủy:
— Ta là trữ quân. Quân muốn thần chết, thần nào dám sống thêm một khắc?
Tôi không ngoảnh đầu lại. Tôi bỏ mặc Tạ Vân Khởi đứng đó với nụ cười điên loạn trên môi, chạy thẳng về hướng Vị Ương cung. Đôi chân tôi nặng như chì, nhưng trong lòng chỉ có một ý nghĩ duy nhất: phải nhanh, phải nhanh hơn nữa.
Khi đẩy cánh cửa nặng nề bước vào, cảnh tượng trước mắt khiến tôi đông cứng.
Cô mẫu — người phụ nữ mà tôi luôn kính trọng — đang cúi xuống bên giường bệ hạ. Tay bà cầm một chén thuốc, thứ chất lỏng màu đen sánh đặc tỏa ra mùi thảo dược nồng nặc. Nhưng tôi biết đó không phải là thuốc. Tôi biết bằng trực giác mách bảo, bằng cách bà nghiêng chén đổ xuống môi chồng mình, bằng ánh mắt bà — thứ ánh mắt không hề dao động.
Đầu gối tôi khuỵu xuống, suýt ngã. Tôi phải vịn vào cột trụ mới đứng vững.
Cô mẫu quay đầu lại, mỉm cười. Nụ cười ấy đẹp nhưng tôi chỉ thấy rợn người:
— Hắn tổn thương ta đủ rồi. Hắn là cửu ngũ chí tôn, nắm sinh tử của tất thảy mọi người. Hắn sống một ngày, ta phải nhẫn nhục cầu toàn một ngày. Chỉ khi hắn chết, ta mới thực sự thoát khỏi xiềng xích này.
Tôi im lặng.
Trong khoảnh khắc ấy, mọi mảnh ghép trong đầu tôi chợt khớp lại với nhau. Tôi hiểu ra tất cả — sự lạnh nhạt của cô mẫu suốt bao năm, những giọt nước mắt bà giấu trong đêm khuya, và cả cái cách bà nhìn bệ hạ như nhìn một kẻ xa lạ.
Đêm hôm ấy, tôi lợi dụng lúc Thái tử họp bàn quốc sự, lẻn vào Đông cung.
Thẩm Thính Lan ngồi bên cửa sổ, ánh nến hắt lên gương mặt tiều tụy. Nàng mới mười sáu tuổi, nhưng mái tóc đã bạc trắng như người già tám mươi. Những sợi tóc mảnh khảnh rũ rượi bên thái dương, đôi mắt nàng vô hồn nhìn vào khoảng không vô định.
Tôi nuốt nước mắt, lặng lẽ đặt xuống bên cạnh nàng lọ giải dược mà tôi đã liều mạng lấy được từ Thái y viện.
Nàng không quay đầu lại. Chỉ khẽ nói:
— Muội đến muộn quá.
Tôi đứng trước mặt nàng. Nàng cười nhạt. Nụ cười ấy như một lưỡi dao sắc lạnh cắt ngang bầu không khí đặc quánh giữa chúng tôi. Tôi biết nụ cười ấy. Tôi đã thấy nó hàng trăm lần trong những năm tháng tranh đấu không hồi kết này. Nàng nói, giọng khàn đặc như sỏi mài vào nhau:
“Ngươi thắng rồi, rất đắc ý đúng không?”
Tôi không trả lời ngay. Tôi để nàng nói tiếp, để nàng trút hết những oán hận chất chứa trong lồng ngực đang phập phồng vì giận dữ. Nàng nói rằng nàng chỉ thua ở xuất thân, rằng nếu nàng có một cô mẫu là Hoàng hậu, có một thế gia làm bức tường thành che chở như tôi, nàng tuyệt đối sẽ không thua. Mỗi chữ nàng phun ra đều thấm đẫm vị đắng của sự bất lực.
“Đáng tiếc, ta trời sinh là cỏ lau. Chỉ có thể tranh, cướp, đoạt lấy dưỡng chất và ánh mặt trời của mình, tranh đoạt tiền đồ và tương lai của mình.”
Nàng ngừng lại, hít một hơi thật sâu, đôi mắt long lên như ngọn lửa sắp tàn nhưng vẫn cố cháy:
“Ta không thua ngươi. Ta chỉ thua xuất thân mà thôi.”
Tôi cúi nhìn nàng từ trên cao, cảm nhận từng thớ thịt trên khuôn mặt mình giãn ra thành một nụ cười nhẹ. Trong lòng tôi không hề có khoái cảm chiến thắng, chỉ có một thứ lạnh lẽo và tỉnh táo đến kỳ lạ. Tôi biết chính xác phải nói gì để kết liễu nàng. Tôi nói:
“Nhưng Tạ Vân Khởi muốn giết ngươi để nhường chỗ cho ta đấy.”
Ánh mắt nàng chao đảo. Tôi thấy rõ khoảnh khắc ấy. Tôi tiếp tục, giọng đều đều như đọc một bản án đã được tuyên từ lâu:
“Vị trí Thái tử phi này, quanh đi quẩn lại, vẫn là của ta. Từ đầu đến cuối, ta chưa từng thua. Còn ngươi, không còn cơ hội thắng nữa.”
Nói xong, tôi xoay người rời đi. Gót giày chạm vào nền đá lạnh, mỗi bước chân là một nhịp đập trong lồng ngực. Tôi hiểu nàng hơn bất kỳ ai trên đời này. Sự cố chấp của nàng không phải là thứ vũ khí, mà là một vết thương hở hoét, luôn chảy máu mỗi khi ai đó nhắc đến danh phận. Nàng có thể thua bất cứ kẻ nào, nhưng tuyệt đối không thể thua tôi. Đó là nỗi ám ảnh bệnh hoạn, là điểm yếu chí mạng mà tôi đã nhìn thấu từ lâu.
Cho nên tôi đâm một nhát thật sâu vào chỗ mềm nhất của nàng, không phải bằng kiếm, mà bằng sự thật trần trụi và tàn nhẫn nhất.
Những ngày sau đó, tôi như một con thú bị thương, quay cuồng trong bốn bức tường của Tây các. Rồi vào một đêm không trăng, nàng làm một việc mà cả kinh thành không ai ngờ tới: nàng lấy bí mật của mẫu phi Thái tử làm mồi nhử, dụ hắn đến gần. Khi hắn cúi xuống, không chút phòng bị, nàng rút dao đâm thẳng vào ngực trái của hắn.
Tiếng thét vang lên, nhưng mọi chuyện kết thúc rất nhanh. Cận vệ lao vào, loạn đao chém xuống, nàng gục ngã ngay tại chỗ. Máu của nàng và máu của hắn hòa vào nhau trên nền gạch hoa lạnh lẽo, tạo thành một vũng đen ngòm dưới ánh đuốc chập chờn.
Tôi đứng trong bóng tối của hành lang, nhìn cảnh tượng ấy, lòng không vui cũng không buồn. Tôi chỉ tự hỏi: liệu có một ngày nào đó, tôi cũng bị chính sự cố chấp của mình nuốt chửng như nàng đã từng?
Tôi đứng trước cửa cấm, nghe tiếng quỳ rạp vọng ra từ bên trong. Hắn ta gào tên tôi, từng tiếng khản đặc như lưỡi dao cùn cứa vào màn đêm. Tôi không quay đầu lại. Những lời hối hận muộn màng ấy, nghe vào tai cũng chỉ làm bẩn thêm ký ức mà thôi.
Thái tử Tạ Vân Khởi, người từng đứng trên vạn người, giờ đây chỉ là một cái xác biết thở. Phổi hắn như tổ ong vỡ, mỗi nhịp thở đều kéo theo tiếng rít rợn người. Đại phu nói không nguy hiểm tính mạng, nhưng thân thể ấy đã mục nát từ bên trong, chẳng khác gì quỷ lao phổi rút hết sinh khí. Cái ghế Thái tử, hắn đành phải chắp tay nhường lại cho người khác. Ngày bị phế truất, hắn cho người đến cầu kiến ta. Ta không đi. Ta sai người truyền vào một câu duy nhất.
“Mặt trong đùi của Hoài vương cũng có một vết bớt hình tròn.”
Tiếng khóc lóc bật. Sau đó là âm thanh của thân thể nặng nề đổ xuống nền đá lạnh. Má miệng hắn vương vãi khắp nơi, đỏ thẫm như màu son phủ lên tấm bia mộ vô hình. Khuôn mặt hắn biến dạng, bởi vì kiếp trước, đứa con mà hắn và ta từng có, bên trong đùi cũng mang một vết bớt y hệt. Cuối cùng hắn cũng hiểu. Đứa trẻ ấy chưa từng là cốt nhục của hắn. Nó mang dòng máu của Hoài vương, người đàn ông mà hắn từng khinh rẻ, người đã ở những đêm dài lạnh giá khi hắn mải mê với giấc mộng đế vương.
Hắn không chịu nổi sự thật đó. Cơn bệnh quật ngã hắn, không cho hắn cơ hội ngóc đầu dậy. Từ ngày ấy, thân thể tàn tạ của Tạ Vân Khởi nằm triền miên trên giường bệnh, hứng chịu nghìn người chỉ trỏ. Những ngón tay vô hình chỉ thẳng vào mặt hắn, những lời chửi rủa như mưa đá nện xuống tấm thân gầy guộc. Nỗi không cam lòng, nỗi đau đớn vì một giấc mộng lớn hóa thành tro bụi, ngày ngày đêm đêm gặm nhấm máu thịt xương cốt hắn. Nó khiến hắn sống không yên, chết không cam, giữa ranh giới của sự tồn tại và hủy diệt. Dùng một đời sa sút để bồi thường cho cả nhà Lương gia kiếp trước của ta — đó là món nợ duy nhất ta muốn hắn trả.
Bên trong tẩm điện, cô mẫu của ta đè vị đế vương đã dầu hết đèn tắt kia xuống. Bà ấy ép tay người đặt bút, viết chiếu thư thoái vị. Đế vương run rẩy, mồ hôi lạnh túa ra như suối, nhưng trong mắt ông ta vẫn lóe lên mong. Người kế vị sẽ là Tạ Quan Triều, đứa con mà ông ta yêu quý nhất. Ông ta không biết rằng dưới lớp áo bào của Hoài Vương, vết bớt hình tròn kia đã định sẵn tất cả.
Ta đứng ngoài hành lang, gió đêm thổi tung tà áo. Mùi máu tanh từ phòng Thái tử vẫn còn vương vấn trong không khí, hòa lẫn với hương trầm lạnh lẽo từ điện thờ. Ta hít một hơi thật sâu, cảm nhận từng phân tử của sự trả thù đang len lỏi vào máu thịt. Kiếp trước, ta đã quỳ dưới chân hắn, cầu xin một chút thương xót để được đứng. Hắn cười, nói rằng đứa trẻ ấy không xứng đáng sống. Giờ đây, hắn nằm đó, biết rằng đứa trẻ ấy thực ra là máu mủ của kẻ thù của hắn. Sự trớ trêu ấy còn độc hơn bất kỳ loại thuốc nào.
Ta bước đi, để lại phía sau những tiếng thở khò khè và tiếng nghiến răng ken két. Bầu trời đêm không trăng, chỉ có những vì sao lạnh lẽo chiếu rọi con đường phía trước. Ta không còn là Lương gia tiểu thư yếu đuối ngày nào. Ta là kẻ đã chết một lần và sống lại để đòi lại tất cả.
Chỉ có cô mẫu là người duy nhất thấu hiểu — tình yêu trong chốn thâm cung này giống như một thứ dễ làm người ta mù quáng. Bà tuyệt đối không để ta lặp lại vết xe đổ của chính mình, suốt nửa đời trôi dạt trong biển tình mà chẳng thể thoát ra.
Ta nhắm mắt lại, trong đầu văng vẳng lời bà nói ngày nào, giọng khàn đục nhưng kiên định đến lạ thường. Bà bảo người đàn bà nào cũng có một góc tối trong lòng, chỉ cần yêu sai một người, cả đời sẽ chìm trong bóng tối đó. Ta hiểu, bà đã từng ở trong bóng tối ấy quá lâu rồi.
Huống chi, chí hướng của Tạ Quan Triều vốn không nằm trong bốn bức tường đỏ son này. Hắn là loài chim ưng, cần bầu trời rộng lớn để tung cánh, chứ không phải chiếc lồng vàng mà ta có thể nhốt hắn mãi. Mỗi lần nhìn thấy ánh mắt hắn nhìn xa xăm qua ô cửa cung, ta lại thấy lòng mình se thắt — bởi ta biết, thứ hắn khao khát không phải là vòng tay của một người đàn bà, mà là giang sơn vạn dặm ngoài kia.
Cô mẫu ủng lập Cửu hoàng tử lên ngôi — một đứa trẻ mới tám tuổi, tâm hồn còn trong như tờ giấy trắng. Ta nhìn thấy nụ cười của thằng bé khi đội mũ miện, nụ cười ngây thơ đến nỗi lào đi đau. Nó có biết đâu, chiếc ngai rồng ấy không phải là món đồ chơi, mà là một chiếc lồng khác, to hơn, đẹp hơn, nhưng cũng ngột ngạt hơn gấp vạn lần.
Từ đó về sau, cô mẫu buông rèm nhiếp chính. Ta đứng sau tấm rèm thêu mỏng, nhìn bóng lưng bà thẳng tắp trên long ỷ, nghe giọng bà vang vọng khắp điện Kim Loan. Bà nói với ta rằng đàn bà ở nơi này chỉ có hai con đường: hoặc làm chủ cuộc chơi, hoặc làm con tốt thí. Bà đã chọn con đường thứ nhất, và ta hiểu, đó cũng là con đường duy nhất bà muốn ta đi.
Hoài vương nắm binh quyền, trấn giữ hộ pháp. Ta thấy hắn mặc giáp sắt đứng trước cửa cung, tay cầm thanh kiếm dài, mắt nhìn thẳng về phía chân trời. Hắn và cô mẫu — hai con người ấy đã tạo nên một thế cân bằng kỳ lạ: một bên nắm quyền lực trong triều, một bên nắm sinh tử ngoài sa trường.
Triều đường không tranh, thiên hạ không loạn. Cửu trùng cung khuyết mấy chục năm cứ thế trôên ắng, không còn nửa phần máu chảy đầu rơi, quyền mưu nghiêng ngả. Ta đứng trong góc tối của lịch sử, nhìn những con người ấy xoay vần vận mệnh, và tự hỏi: liệu có ai trong số họ thực sự hạnh phúc?
Giang sơn vạn dặm yên ổn, thịnh thế phồn hoa đều thuộc về muôn dân. Ta thấy những gánh hàng rong đi qua dưới chân thành, nghe tiếng rao hàng vọng lên từ phố chợ xa, ngửi thấy mùi bánh nướng thơm lử. Có lẽ, hạnh phúc nằm ở những điều giản dị như thế, chứ không phải ở những chiếc ngai vàng hay tấm rèm châu.
Riêng với ta mà nói, công danh lợi lộc đều chỉ là mây bay. Ta nhìn vào gương đồng mỗi sáng, thấy mái tóc mình dần điểm bạc, thấy những nếp nhăn hằn lên khóe mắt, và biết rằng tất cả những thứ ta từng tranh giành, từng khát khao, cuối cùng cũng chỉ tan như khói.
Mây tan, rét hết. Người thương ở bên. Một đời vạn an.
Ta thường ngồi bên hiên cung, ngắm những cánh hoa đào rơi lả tả trong gió xuân và mỉm cười với chính mình. Có lẽ, cô mẫu đã đúng — thứ hạnh phúc bền vững nhất không phải là có được tất cả, mà là biết buông bỏ đúng lúc. Và ta, cuối cùng cũng đã học được cách buông bỏ.