Tôi đứng trong bóng râm của những tàng anh đào muộn, mặc cho cánh hoa hồng nhạt rơi lả tả trên vai áo. Hương hòa lẫn với mùi phấn son của các phu nhân quyền quý khiến tôi cảm thấy buồn nôn. Nhưng tôi vẫn đứng đó, lắng nghe từng lời tâng bốc dành cho Thẩm Thính Lan, như thể họ đang đổ mật vào tai nàng ta vậy.
Thẩm Thính Lan mỉm cười, một nụ cười khiêm tốn nhưng ánh mắt lại sáng lên niềm kiêu hãnh khó giấu. Nàng ta thở dài, giọng nói nhẹ nhàng nhưng đủ để tất cả mọi người nghe thấy: “Chỉ là một viên đông châu thôi, sao sánh bằng tâm ý của điện hạ?”
Tôi siết chặt áo, móng tay cắm sâu vào lòng bàn tay. Viên đông châu ấy… là của cô mẫ, là vật gia truyền mà ta từng trân trọng đính lên túi thơm tặng Tạ Vân Khởi. Vậy mà giờ đây, nó lại lấp lánh trên chiếc phượng quan của nàng ta, như một lời nhạo báng trắng trợn.
“Nói ra cũng đáng tiếc,” Thẩm Thính Lan tiếp tục, giọng nàng ta như rót mật vào tai người nghe. “Điện hạ thích đồ điểm thúy, vốn muốn mang bộ hỷ phụ. Chỉ là chậm một bước, bộ bách điểu triều phượng ấy đã bị Lương gia tỷ tỷ cất vào kho.”
Một tràng tiếc nuối vang lên từ đám đông. Có người lấy lòng nói: “Nàng ta lấy đi thì sao chứ? Chẳng qua chỉ là một trắc phi, còn mơ tưởng mặc chính hồng hay sao? Nàng ấy không xứng.”
Tôi cắn chặt môi đến bật máu. Không xứng? Phải, ta chỉ là một trắc phi, nhưng ít nhất ta chưa từng phải cầu xin tình thương của kẻ khác bằng những món đồ xa xỉ. Ta chưa từng phải dùng vật kỷ niệm của người khác để làm vẻ vang cho mình.
Rồi bỗng nhiên, từ phía sau đám đông, một bóng dáng quen thuộc chậm rãi bước ra. Tạ Vân Khởi. Hắn mặc một bộ cẩm bào mạt, tay cầm chiếc quạt xếp, dáng vẻ thư thái như thể chưa từng có chuyện gì xảy ra giữa chúng ta. Ánh mắt hắn lướt qua đám đông, rồi dừng lại trên chiếc phượng quan của Thẩm Thính Lan, nơi viên đông châu lấp lánh dưới ánh nắng chiều tà.
Trong lòng tôi chợt dâng lên một nỗi đau xé ruột. Hóa ra, những gì ta từng trân trọng đối với hắn chỉ là vật để người khác. Hắn bỏ ra số tiền lớn để cầu một chiếc phượng quan, chỉ để đính lên đó viên đồng châu mà ta từng tặng. Hắn biết rõ điều đó sẽ làm ta đau lòng, nhưng hắn vẫn làm.
Nhưng ta đã không còn là kẻ ngu ngốc như xưa nữa. Vân Khởi khởi phất tay áo bỏ đi hôm đó, ta đã hạ lệnh trước mặt mọi người: hậu viện Lương gia tuyệt đối không được để hắn tùy tiện ra vào. Ta không muốn nhìn thấy mặt hắn, không muốn nghe giọng hắn, không muốn bất cứ thứ gì liên quan đến hắn nữa.
Vậy mà giờ đây, đứng sau tầng tầng lớp lớp anh đào muộn, ta vẫn phải chứng kiến cảnh khác, người phụ nữ khác những gì từng thuộc về ta. Cảm giác như có ai đó xát muối vào vết thương lòng, nhưng ta không thể khóc, không thể lao ra giằng lại. Ta chỉ có thể đứng đó, im lặng, để mặc cho những cánh hoa anh đào rụng xuống phủ kín vai áo.
Thẩm Thính Lan cười duyên, đưa tay sửa lại chiếc phượng quan trên đầu. Viên đông châu lấp lánh dưới ánh nắng, như một giọt nước mắt đông cứng của ta. Nàng ta ngước mắt nhìn Tạ Vân Khởi, giọng nói ngọt ngào như đường: “Điện hạ, người đến rồi.”
Tạ Vân Khởi gật đầu, không nhìn về phía ta. Hắn bước đến bên Thẩm Thính Lan, tay đưa ra nắm lấy tay nàng ta. Cả hai cùng nhau rời khỏi khu vườn, để lại sau lưng những lời xì xào và những ánh mắt dò xét hướng về phía ta.
Tôi đứng đó, một mình dưới tán anh đào muộn, hai tay buông thõng bên người. Những cánh hoa rụng xuống, phủ kín mặt đất như một tấm thảm màu hồng nhạt. Tôi nhặt lên một cánh hoa, đưa lên mũi ngửi. Hương thơm nhẹ nhàng, thanh khiết, nhưng lột nỗi buồn man mác.
Ta không còn là Lương gia tiểu thư ngày nào nữa. Ta là Lương Trắc Phi, một người phụ nữ từng trao trái tim không xứng đáng. Nhưng ít nhất, ta còn có lòng tự trọng. Ta sẽ không bao giờ quỳ xuống cầu xin tình yêu của kẻ đã phản bội ta.
Tôi quay lưng bỏ đi, bước chân nhẹ nhàng trên thảm hoa anh đào. Phía sau lưng, tiếng cười nói của đám đông vẫn vọng lại, nhưng tai tôi chỉ còn nghe thấy tiếng gió thổi qua những tàn cây, cuốn đi những cánh hoa cuối cùng của mùa xuân.
Ta đứng trong bóng tối, nhìn bàn tay hắn vươn ra, nắm lấy đầu ngón tay lạnh buốt của Thẩm Thính Lan. Động tác ấy dịu dàng đến mức khiến người ta ảo tưởng, cứ như nàng ta là báu vật duy nhất trên đời này xứng đáng được nâng niu.
Giọng Tạ Vân Khởi vang lên, mang theo vẻ cưng chiều khôì:
“Đợi đến tiệc tối, cô lại cầu xin hoàng tổ mẫu. Thứ trăm năm khó gặp như vậy, rốt cuộc vẫn là nàng mặc mới thích hợp.”
Tôi nghe mà thấy buồn cười. Thích hợp. Lại là hai chữ thích hợp.
Kiếp trước, tôi đã nghe quá nhiều lần rồi. Thẩm Thính Lan thích hợp làm Thái tử phi, thế là tôi suýt mất vị trí ấy. Nàng ta thích hợp làm Hoàng hậu, thế là tôi bị đoạt mất. Ngay cả đứa con tôi cửu tử nhất sinh mới sinh ra, nàng ta cũng thích hợp để nuôi dạy. Cả đời tôi chẳng là gì ngoài một tấm phông nền, một bậc thang, một thứ đối chiếu để tôn lên vẻ vang vô song của Thẩm Thính Lan.
Giờ đây, tôi khó khăn lắm mới có được cơ hội trọng sinh. Tôi đã nghĩ mình có thể buông bỏ tất cả. Tạ Vân Khởi, tôi không cần nữa. Đông cung, tôi từ bỏ rồi. Chỉ cần sống một cuộc đời bình yên, không tranh giành, thế là đủ.
Nhưng số mệnh không buông tha tôi.
Tôi vẫn không thoát khỏi việc bị bóc da róc xương, bị cướp đoạt và đòi lấy. Họ muốn lấy đi tất cả, ngay cả những thứ cuối cùng thuộc về tôi.
Tôi hít một hơi thật sâu, cắn nuốt cơn giận đang cuộn trào trong lồng ngực. Cảm giác đắng ở cuống họng, nhưng tôi vẫn bước ra từ bóng tối. Ánh nến trong đại sảnh hắt lên gương mặt tôi, để lộ vẻ bình thản mà tôi đã phải luyện tập suốt bao nhiêu ngày qua.
Mọi ánh mắt đều đổ dồn về phía tôi. Kinh ngạc. Không tin nổi. Có lẽ họ đã quen với hình ảnh một Tô Cẩm Niên nhu nhược, cam chịu, luôn cúi đầu nhường nhịn.
Tôi ngẩng cao đầu, từng chữ từng câu nói rõ ràng:
“Đáng tiếc, thần nữ cũng sắp đại hôn. Bộ giá y này, thần nữ không thể nhường cho người khác.”
Sắc mặt Tạ Vân Khởi cứng đờ. Đôi mắt hắn co lại, như thể vừa nghe thấy một điều gì đó hoàn toàn nằm ngoài dự liệu. Bàn tay đang nắm lấy ngón tay Thẩm Thính Lan khựng lại, những ngón của hắn siết chặt đến mức các đốt xương trắng bệch.
Hắn định mở miệng nói gì đó, nhưng chưa kịp thốt ra lời thì đã có tiếng cười nhạo vang lên từ phía bên trái:
“Đến lúc nào rồi còn dùng phép khích tướng để giận dỗi?”
Một giọng nói khác tiếp lời, mang theo vẻ khinh thường rõ rệt:
“Trong số huân quý kinh thành, đâu có nhà nào truyền ra chuyện sắp cưới vợ. Chỉ có Hoài vương đã định hôn sự với một vị quý nữ.”
Tôi mỉm cười. Nụ cười ấy không hề chạm tới đáy mắt, nhưng đủ để khiến những kẻ đang cười nhạo tôi phải im bặt. Bởi vì trong nụ cười ấy, tôi để lộ ra một tia tự tin mà kiếp trước tôi chưa từng có.
“Các vị nói đúng,” tôi khẽ đáp, giọng nói nhẹ nhàng nhưng sắc bén như lưỡi dao, “trong số huân quý kinh thành quả thật không có nhà nào truyền ra chuyện sắp cưới vợ. Nhưng thần nữ đâu có nói rằng người thần nữ sắp cưới là người thành.”
Không khí trong đại sảnh đột nhiên trở nên căng thẳng. Tôi có thể cảm nhận được sự tò mò và nghi hoặc đang lan tỏa trong từng ánh mắt. Nhưng tôi không có ý định giải thích thêm. Càng để họ tự suy diễn, càng khiến họ hoang mang, đó mới là điều tôi muốn.
Tạ Vân Khởi cuối cùng cũng tìm lại được giọng nói của mình. Hắn nhìn tôi chăm chăm, ánh mắt phức tạp đến mức tôi không thể đọc được:
“Nàng… nói thật?”
“Thần nữ chưa bao giờ nói đùa chuyện hôn nhân đại sự,” tôi đáp, cúi đầu hành lễ một cách cung kính nhưng xa cách, “Nếu Thái tử điện hạ không còn gì phân phó, thần nữ xin phép cáo lui.”
Không đợi hắn trả lời, tôi xoay người bước đi. Từng bước chân vững vàng trên nền đá lạnh, tiếng bước chân vang lên trong không gian tĩnh lặng như một lời tuyên bố.
Phía sau lưng, tôi có thể cảm nhận được ánh mắt của Tạ Vân Khởi vẫn đang dán chặt vào bóng lưng mình. Nhưng lần này, tôi không còn run rẩy nữa.
Kiếp trước, tôi đã sống như một cái bóng. Kiếp này, tôi sẽ sống vì chính mình.
Ta đứng giữa đám đông quý nữ, cổ họng như bị ai bóp nghẹt, không thốt nên lời.
Trên những tiếng cười khúc khích sau lớp khăn lụa. Ta biết bọn họ đang chờ xem kịch hay.
Tạ Vân Khởi khẽ nhếch môi, nụ cười trên mặt hắn mờ nhạt như ánh trăng cuối thu:
“Sẽ không đâu.”
Hắn nhìn thẳng vào mắt ta, từng chữ như những mũi kim nhọn hoắt đâm thẳng vào lòng kiêu hãnh của ta:
“Hoài vương tính tình cứng cỏi, không chịu nổi kiểu kiêu căng được nuông chiều nhất.”
Ta siết chặt áo, móng tay bấu sâu vào lòng bàn tay đến đau nhói. Nhưng ta không thể để hắn thấy sự yếu đuối. Ta ngẩng cao đầu, giọng nói cứng như đá:
“Chịu nổi hay không, điện hạ cứ chờ xem.”
Nói xong, ta xoay người bỏ đi, bỏ lại sau lưng những ánh mắt dò xét và tiếng xì xào bàn tán.
Trong lòng ta thầm nghĩ, rồi ngươi sẽ biết, Tạ Vân Khởi ạ. Ngươi nghĩ mình nắm chắc phần thắng ư? Ngươi sai rồi.
Quả nhiên, khi cung yến vừa trôi qua được một nửa, Tạ Vân Khởi đã đứng dậy. Hắn khéo léo lấy lòng Thái hậu, rồi công khai lên tiếng muốn mượn bộ hỷ phục đỏ thẫm của ta.
Hắn đứng thẳng lưng, giọng nói đầy tự nhiên như thể đó là điều hiển nhiên:
“Nó mang theo sự viên mãn và chúc phúc của Đông cung. Với biểu muội mà nói, cũng là phúc khí.”
Ta nhìn thấy sắc mặt Thái hậu thoáng chút khó xử, còn cô mẫu của ta thì hai má đỏ bừng vì giận dữ. Nhưng Tạ Vân Khởi vẫn chưa dừng lại:
“Nay biểu muội chưa vội gả chồng, giá y nhất thời cũng chưa dùng tới. Thính Lan mượn mặc một ngày, rồi sẽ hoàn trả nguyên vẹn.”
Ta cảm thấy máu trong người sôi lên. Hắn dám nói ta chưa vội gả chồng? Hắn dám khinh thường ta đến thế ư?
“Ai nói nàng ấy không vội gả chồng?”
Giọên, đôi mắt bỗng sáng rực như vừa nhìn thấy ánh mặt trời sau cơn mưa dài.
Cả đại điện chợt im bặt.
Tạ Quan Triều bước vào dưới ánh nhìn chăm chú của tất cả mọi người. Hắn vẫn còn mặc bộ ngân giáp lấp lánh, dáng vẻ oai hùng như một vị thần chiến binh giáng thế. Đôi mày kiếm sắc bén, khí chất lạnh lùng tỏa ra từ toàn thân hắn khiến không ai dám thở mạnh.
Ta nhìn hắn, lòng đột nhiên bình yên đến lạ.
Thì ra, số mệnh đã an bài tất cả.
Ta ngồi trong góc điện, nghe tiếng cười nói vọng ra từ phía trên. Cảnh tượng trước mắt tựa như một vở kịch được dàn dựng công phu, mà ta chẳng qua chỉ là một kẻ đứng ngoài xem. Tạ Quan Triều quỳ đó, lưng thẳng tắp, không hề có vẻ gì là kẻ vừa trải qua sinh tử. Hắn không trầm ổn như kiếp trước ta từng biết, nhưng lại toát ra một phong cốt đoan chính của riêng mình — thứ khí chất khiến người ta vừa muốn ngắm nhìn, vừa muốn né tránh.
Hắn khuỵu gối hành lễ, động tác dứt khoát, không chút do dự. Từ tay áo rộng, hắn rút ra một chuỗi Phật châu, những hạt tràm màu hổ phách dưới ánh nến lấp lánh như ánh hoàng hôn. Thái hậu nương nương vốn đang mân mê tách trà trên tay, đặt mạnh chén xuống, hai mắt sáng rực. Bà vỗ tay xuống thành ghế, giọng cười sang sảng:
“Con khỉ nghịch này, còn biết chạy về đúng ngày mừng thọ ai gia. Cuối cùng không uổng công con một trận.”
Ta nhìn thấy Tạ Vân Khởi, người đang dâng lên một cây hoa bạc pháo hoa sắt tinh xảo, sững lại giữa chừng. Tay hắn khựng lại, nụ cười trên môi cứng đờ. Chuỗi Phật châu kia đã khiến tất cả những gì hắn chuẩn bị trở nên vô nghĩa. Ta thầm nghĩ, thế gian này đúng là một cuộc chơi — kẻ khéo léo nhất chưa chắc đã thắng được kẻ liều lĩnh nhất.
Thái hậu nheo mắt nhìn Tạ Quan Triều, giọng bà chuyển sang nửa đùa nửa thật:
“Gấp gáp trở về không phải để chúc thọ ai gia, mà là vì cô nương bị phụ hoàng con giấu trong án thư đúng không?”
Cả điện vỡ òa trong tiếng cười. Những tiếng cười ấy rót vào những mũi kim nhỏ — vui vẻ, nhưng chẳng hề gần gũi. Ta nhìn Tạ Quan Triều. Hắn nhướng đôi mắt hẹp dài, ánh nhìn xuyên qua đám đông, chạm vào ta từ xa. Chỉ một thoáng, nhưng ta cảm nhận được sự nóng rực trong đó, như than hồng giấu dưới lớp tro.
Rồi hắn ngoan ngoãn quỳ trước mặt Hoàng đế, đầu cúi thấp:
“Nhi thần có lỗi, cầu phụ hoàng trách phạt.”
Hoàng đế hừ một tiếng, giọng trầm xuống như tiếng sấm từ xa vọng lại:
“Hừ, biết lỗi? Lỗi ở đâu?”
Tạ Quan Triều thẳng lưng, từng lời hắn thốt ra đều đều như đọc một bản tấu đã thuộc nằm lòng: không nghe khuyên can, ỷ vào binh hùng tướng mạnh mà bắc phạt tây chinh. Hắn nhận tội một cách điềm nhiên, như thể những lỗi lầm ấy chẳng qua là những chiến tích cần được kể lại. Ta chợt nghĩ, có lẽ hắn thực sự tin rằng mình không sai — hoặc ít nhất, hắn không hề hối hận.
Nhận đến cuối cùng, hắn dâng lên một chồng thư đầu hàng, giơ cao quá đầu. Những tờ giấy vàng óng dưới ngọn nến, nếp gấp sắc cạnh như lưỡi kiếm:
“Nhi thần sai rất nhiều, cầu phụ hoàng trách phạt.”
Sự lạnh lẽo giữa mày Hoàng đế tan biến, thay vào đó là nét hài lòng hiếm hoi:
“Quả nhiên mỗi con khỉ có một cách buộc riêng. Ngươi cũng có ngày hôm nay.”
Khóe mắt Tạ Quan Triều nhướng lên, môi cong đầy tùy ý và tản mạn. Hắn không đáp lời, nhưng nụ cười ấy nói lên tất cả — hắn biết mình đã thắng, và hắn không cần phải khoe khoang. Ta nắm chặt tay áo dưới bàn, móng tay cắm sâu vào lòng bàn tay. Cảm giác đau nhói ấy nhắc nhở ta rằng mình vẫn còn ở đây, vẫn còn sống, vẫn còn phải đối diện với tất cả những gì sắp xảy ra.
Ta đứng thẳng người, ngón tay vuốt nhẹ lên làn váy gấm, nhìn thẳng vào Thái tử đang tái mặt vì giận dữ. Tiếng đồ sứ vỡ vẫn còn văng vẳng bên tai, mảnh vỡ dưới chân như những cánh hoa rụng trong cơn cuồng phong.
Ta nâng cằm, khóe môi khẽ nhếch:
“Điện hạ nói sai rồi. Người điện hạ để ý từ đầu đến cuối là Thính Lan huyện chủ, chứ đâu phải muội ấy. Sao lạ, vương gia cướp người?”
Trong khoảnh khắc ấy, ta thấy ánh mắt hắn dao động. Có lẽ hắn không ngờ ta dám đối chất trước mặt phụ hoàng, trước mặt Thái hậu và cô mẫu. Nhưng ta biết, nếu không nói rõ ràng ngay bây giờ, e rằng sau này càng khó thoát khỏi tay hắn.
Cô mẫu khẽ cất tiếng cười, ngóe điểm nhẹ vào bộ trang sức phỉ thúy trên đầu ta. Ánh đèn hắt xuống, những viên ngọc xanh biếc lấp lánh tựa giọt sương mai đọng trên lá sen. Bà quay sang Thái hậu, giọng nói dịu dàng nhưng đủ để mọi người trong điện nghe rõ:
“Nương nương xem, đứa trẻ Quan Triều này đúng là có lòng thật. Người còn chưa về kinh, loại trang sức quý giá như thế đã sai người đưa cả sọt vào Lương phủ. Nó viết thư cho thần thiếp, bảo: ‘Mẫu hậu không cần phải tiếc làm gì. Nếu không hợp, cứ để biểu muội đem thưởng cho người khác cũng được. Cô nương mà chúng ta nâng bàn tay, chỉ cần muốn là có, cần gì phải bận tâm hợp hay không. Chỉ là mấy món trang sức, đâu phải không kiếm được thứ khác. Nàng không thích, con lại kiếm thứ tốt hơn.’”
Bà dừng lại một chút, đưa mắt nhìn ta với vẻ hài lòng:
“Người nói xem, đứa trẻ này rốt cuộc vẫn giống bệ hạ, chút tâm tư nhi nữ cũng bày hết ra mặt. Chẳng giấu được ai.”
Thái hậu vốn đã thương yêu Tạ Quan Triều từ nhỏ, nghe những lời ấy thì nụ cười càng thêm rạng rỡ. Bà lắc đầu, giọng mang theo ý trách móc nhưng thực chất là vui mừng:
“Cuối cùng thằng bé cũng thông suốt rồi, đây là chuyện tốt bằng trời. Trước kia cứ mãi đắm chìm trong binh đao, ta còn lo nó không biết yêu thương ai.”
Hoàng đế vốn dĩ lạnh lùng, ít khi để lộ cảm xúc, thế nhưng khi cô mẫu cố tình nhắc đến khí phách thiếu niên của người, ánh mắt người bỗng mềm đi. Ta thấy rõ khóe môi người khẽ động, như thể đang nhớ lại những ngày xưa cũ, khi người còn là một hoàng tử dám yêu dám hận.
Còn Thái tử, hắn đứng đó, hai tay nắm chặt đến nỗi các đốt ngón tay trắng bệch. Ta biết hắn đang cố kìm nén cơn thịnh nộ, nhưng trước mặt Hoàng đế và Thái hậu, hắn không dám làm gì quá phận. Chỉ là đôi mắt hắn nhìn ta, sắc như lưỡi dao, hứa hẹn một ngày nào đó sẽ tính sổ.
Ta mặc kệ. Dù sao, từ giây phút ta dám đứng lên đòi Lương Hòe Tự, ta đã biết con đường phía trước chẳng hề bằng phẳng. Nhưng có Tạ Quan Triều ở bên, có cô mẫu che chở, ta không sợ.
Tôi, Lương Hòe Tự, chưa từng nghĩ sẽ có một ngày mình đứng giữa đại điện hoàng cung, trước mặt là thiên tử cùng quần thần, mà lại nói ra những lời như vậy. Nhưng cuộc đời vốn dĩ là một chuỗi những bất ngờ, và khoảnh khắc này, tôi đang tự tay viết nên bất ngờ cho chính mình.
Thái tử Tạ Vân Khởi là người duy nhất trong đại điện này nghe ra được hàm ý sâời nói của mẫu hậu. Hắn vốn tưởng rằng ta sẽ ngoan ngoãn với sự sắp đặt của hoàng thất, nhưng câu nói “không hợp” kia của hắn giống như một cái tát lạnh lẽo giáng thẳng vào mặt ta. Tôi có thể cảm nhận được hơi lạnh từ những viên gạch đá xanh dưới đầu gối, xuyên qua lớp vải dày của triều phục, thấm vào tận xương tủy. Hắn cau mày nhìn tôi, ánh mắt vừa có chút khó chịu, vừa có chút thương hại:
“A Tự, đừng náo loạn nữa. Nếu nàng hiểu chuyện một chút, vị trí Thái tử phi, cô có thể hứa cho nàng!”
Giọng hắn vang lên trong không gian tĩnh mịch của đại điện, nhưng mỗi âm tiết đều đâm vào lòng tôi như những mũi kim nhọn. Hắn nghĩ ta đang giở trò? Hắn nghĩ ta khóc lóc om sòm chỉ để được hắn ban ân? Trong đầu tôi lúc ấy, một nỗi chua xót dâng lên tận cổ họng. Ta đâu phải loại nữ nhân chỉ biết quỳ gối cầu xin tình thương của một kẻ chẳng hề yêu thương mình.
“Láo xược!”
Tiếng quát của Hoàng đế vang lên như sấm rền, khiến cả đại điện chìm vào im lặng. Ngài nhìn Thái tử, đôi mắt sắc lạnh như dao:
“Đường đường trữ quân, sớm lệnh chiều sửa, còn ra thể thống gì!”
Tạ Vân Khởi cúi đầu, há miệng định nói gì đó rồi lại thôi. Hắn biết mình đã sai khi để lộ sự do dự trước mặt phụ hoàng. Nhưng tôi thì không quan tâm đến những toan tính chính trị đó nữa. Tôi chỉ thấy trong lòng mình một sự nhẹ nhõm kỳ lạ, như thể cuối cùng cũng thoát khỏi chiếc lồng vàng mà người ta đã nhốt tôi bấy lâu nay.
Tôi làm ngơ trước ánh mắt cầu xin của Tạ Vân Khởi. Đôi mắt ấy từng khiến tôi mềm lòng biết bao nhiêu lần, nhưng bây giờ chỉ còn lại sự lạnh nhạt. Tôi đứng dậy, thẳng người quỳ xuống bên cạnh Tạ Quan Triều. Khi hắn nghiêng đầu nhìn tôi, khóe môi đắc ý không sao giấu nổi, tôi cúi đầu thật sâu, mùi trầm hương phảng phất trong không khí hòa cùng hương long não trên y phục của hắn:
“Thần nữ đã ái mộ Hoài vương từ lâu. Với Thái tử điện hạ, trước nay chỉ có tình huynh muội. Người được giai nhân hiền thục, thần nữ gả cho lang quân như ý, đó là song hỷ lâm môn. Cầu bệ hạ thành toàn.”
Tôi nói những lời ấy mà lòng không chút do dự. Có lẽ từ lâu, tôi đã biết con đường này mới là con đường dành cho mình, chỉ là tôi chưa đủ can đảm để bước đi. Giờ đây, khi tôi đã đặt chân lên con đường ấy, tôi cảm thấy lòng mình nhẹ bẫng như cánh hoa đào xuân.
Trong khoảnh khắc ấy, đôi mắt đen của Tạ Quan Triều bừng sáng, ánh lên một tia sáng mà tôi chưa từng thấy ở hắn trước đây. Có lẽ hắn cũng ngạc nhiên trước quyết định của tôi, nhưng hắn không để lộ ra ngoài. Hắn chỉ khẽ gật đầu, một cái gật đầu nhẹ nhàng nhưng đầy kiên định.
Cửu công chúa từ ghế bên cạnh chống cằm, nhe răng cười:
“Cũng chỉ có Lương Hòe Tự trị được nhị hoàng huynh. Phụ hoàng chi bằng thuận theo hắn. Sau này nếu hắn làm loạn, tự có Lương Hòe Tự thu thập hắn.”
Hoàng đế nhìn chúng tôi, long nhan thoáng chút vui vẻ hiếm hoi. Có lẽ ngài cũng thấy đây là một kết cục viên mãn cho tất cả. Thánh chỉ ban hôn bị ép dưới án thư suốt bao ngày, cuối cùng cũng được trao vào tay tôi. Lòng bàn tay tôi ướt đẫm mồ hôi khi cầm lấy cuộn lụa vàng ấy, cảm nhận từng thớ vải mịn màng dưới đầu ngón tay.
Đường xuất cung rất dài, dài đến nỗi tôi có thể nghe thấy tiếng bước chân của mình vang vọng trên nền đá lạnh. Ta và Tạ Quan Triều sóng vai chậm rãi đi, không ai nói với ai câu nào. Nhưng trong lòng tôi, một cảm giác bình yên lạ thường đang lan tỏa, như thể tôi vừa tìm được bến đỗ sau một cuộc hành trình dài đầy sóng gió. Gió chiều thổi qua hành lang, mang theo hương hoa nhài từ khu vườn xa, hòa cùng hơi ấm từ người đàn ông bên cạnh. Tôi biết cuộc đời mình từ giây phút này đã bước sang một trang hoàn toàn mới.
# Bản viết lại
Ta vẫn nhớ kiếp trước, giữa hai đứa từng lăn lộn trên cùng một chiếc giường, thân thể quấn lấy nhau đến mức chẳng còn kẽ hở. Hắn mệt đến nỗi mắt cũng không mở nổi, vậy mà vẫn không tài nào đuổi được cái kẻ mặt dày vô sỉ như ta ra khỏi lòng. Cảm giác ấm áp ấy, hơi thở gấp gáp ấy, ta nhớ rõ từng chi tiết.
Nhưng bây giờ, khi nhìn thấy vành tai hắn đỏ như sắp chảy máu, hai mắt cứ nhìn chằm chằm xuống đất không dám ngước lên, ta bỗng thấy buồn cười. Cái con người từng ôm ta suốt đêm dài kia, giờ đây lại e thẹn như một thiếu nữ mới lớn.
Ta cố tình dừng lại giữa lối đi vắng.
Hắn đang cúi đầu suy nghĩ gì đó, không kịp phản ứng, cả người đổ ập vào lưng ta. Khoảnh khắc da thịt chạm nhau, hắn giật bắn người như vừa đạp phải lửa. Hai tay hắn vung loạn lên trong không khí, giọng nói lắp bắp đến độ không thành tiếng:
“Ta… chuyện này… ta không hề cố ý đâu nhé!”
Hắn nuốt nước bọt, cố gắng lấy lại bình tĩnh, nhưng mạch máu dưới lớp da mỏng vẫn đập thình thịch. Rồi như chợt nhận ra mình đang ở thế yếu, hắn xấu hổ chuyển sang giận dữ, cố tỏ ra mạnh mẽ:
“Nàng nhìn ta chằm chằm như vậy là có ý gì? Cho dù ta có cố tình thì sao chứ? Nàng sắp thành vợ ta rồi, ta ôm nàng một cái có gì sai?”
Ta vẫn giữ im lặng, chỉ nhìn hắn.
Hắn càng thêm luống cuống, tay chân không biết để đâu cho hết. Giọng hắn gấp gáp hơn, như muốn dùng lời nói để che đậy sự ngượng ngùng:
“Chính nàng nói nàng ái mộ ta. Thánh chỉ đã ban xuống rồi, nàng có muốn chạy cũng muộn. Nàng còn nhìn nữa, ta…”
Cái im lặng bất ngờ ập đến.
Bởi vì ta bỗng nhiên kiễng chân lên, như ổ thóc, đặt một nụ hôn nhẹ nhàng lên đôi môi đỏ mọng của hắn.
Hắn đông cứng tại chỗ. Đôi mắt mở to, long lanh như vừa phủ một lớp sương mỏng. Gương mặt tuấn tú ấy lúc này đỏ bừng, đẹp đến mức khiến ta nhớ lại kiếp trước — cái dáng vẻ đòi hỏi, hắn vừa ngại ngùng vừa không thể từ chối, cuối cùng chỉ biết ôm chặt ta hơn.
“Lần này, không phải lỗi của chàng nữa chứ?”
Ta khẽ cười, tay rút chiếc túi thơm đã cất trong lòng từ lâu ra. Mùi thảo mộc thoang thoảng túy vị nó vào lòng bàn tay hắn. Ngóạm nhẹ vào da hắn, cảm nhận được cái run rẩy khẽ khàng.
“Không trách chàng đâu. Trách ta. Trách ta không kìm lòng được, muốn hôn chàng.”
Hắn như con sói nhỏ vừa được vuốt ve đúng chỗ. Trong tích tắc, mọi vẻ hung hăng biến mất, chỉ còn lại gương mặt đỏ ửng đầy vui sướng. Hắn cúi xuống nhìn chiếc túi thơm, rồi lại ngước lên nhìn ta, khóe môi không giấu được nụ cười:
“Có phải là đồ thừa của…”
“Ta thêu riêng cho chàng đấy.”
Ta chưa để hắn nói hết câu đã đáp. Mắt hắn sáng lên, long lanh như sao trời, hai tay nắm chặt túi thơm đến nỗi các khớp ngón tay trắng bệch. Cả người hắn như vừa được tắm trong ánh nắng, tỏa ra một niềm hạnh phúc không thể che giấu.
Hắn đứng trước mặt ta, miệng há ra rồi lại khép vào, chẳng thốt nên lời nào. Cả khuôn mặt hắn chỉ còn lại một nụ cười, nụ cười rộng đến mức như muốn xé toạc đôi môi khô khốc ấy.
“Vậy ta… nên cảm ơn nàng thế nào?”
Giọng hắn khàn đục, pha chút bỡ ngỡ của một đứa trẻ lần đầu nhận quà. Ta khẽ kiễng gót chân lên, áp nhẹ môi mình vào môi hắn. Cảm giác ấm nóng lan tỏa từ điểm tiếp xúc ấy, như một tia lửa nhỏ thắp sáng bóng tối dày đặc giữa hai chúng ta.
Đôi mày ta dịu lại, đôi mắt hạnh phủ một tầng sương mỏng. Hắn cúi xuống, hơi thở phả vào tai ta ấm áo lạ thường:
“Như vậy là tốt rồi.”
Ta thì thầm, chỉ vỏn vẹn bốn tiếng, nhưng trong lòng lại cuộn lên vô vàn sóng gió.
Người đời đều bảo ta và hắn là kẻ thù không đội trời chung. Họ nói đúng. Nhưng họ chỉ thấy bề mặt, chứ không thấy được những gì ẩn sâu dưới lớp băng giá kia.
Năm ta cập kê, ta đã thức trắng ba mươi ngày đêm để may một chiếc túi thơm tặng riêng cho Tạ Quan Triều. Mỗi đường kim đều là tâm huyết, mỗi sợi chỉ đều là tình ý. Vậy mà hắn, ngay trước mặt bao người, lại treo nó lên cao nhất trên cọc trúc. Hắn coi nó như phần thưởng tầm thường cho kẻ thắng cuộc trong trận mã cầu. Khi một tên kỵ mã khác giật lấy nó, tiếng cười vang dội khắp sân đấu, ta chỉ biết cắn chặt môi, nuốt ngược nước mắt vào trong.
Đêm tuyết lạnh năm ấy, ta ôm bát canh gừng còn nóng hổi, lặn lội từ khuê phòng đến chính điện. Đường dài, tuyết phủ kín lối, ta vấp ngã không biết bao nhiêu lần. Thế như vậy dâng lên, hắn chỉ phất tay một cái, bát canh vỡ tan trên nền đá lạnh. Hắn tùy tiện thưởng cho một tên thị vệ đang đứng gần đó, còn nói: “Cho ngươi uống đi, đừng lãng phí.” Tên thị vệ uống cạn, còn liếm mép, cười hề hề. Còn ta, ta đứng đó, hai tay vẫn còn giữ nguyên tư thế nâng bát, lạnh đến tê tái tận xương tủy.
Tiệc cung ngày xuân, ta khổ luyện khúc đàn ấy suốt ba năm. Ngón, móng tay gãy mấy lần. Đến ngày diễn tấu, ta hồi hộp đến mức mồ hôi túa ra đầy lòng bàn tay. Thế rồi hắn bước tới, cố ý gảy mạnh vào dây đàn. Tiếng “boong” chát chúa vang lên, dây đàn đứt phựt, vụn tơ bay tứ tung. Bao nhiêu kỳ vọng, bao nhiêu công sức, tan tành theo tiếng đàn đứt ấy.
Lần này đến lần khác.
Việc gì hắn cũng đối chọi gay gắt với ta, lần nào cũng chọc ta rơi lệ thất thố. Hắn như một đứa trẻ ngang ngược, cố tình phá hỏng mọi thứ ta làm, nhưng chưa từng một lần chịu nhường nhịn. Ta từng nghĩ, có lẽ hắn ghét ta tận xương tủy. Mỗi đêm nằm trong phòng, ta đều tự hỏi: mình đã làm gì sai? Vì sao hắn lại đối xử với ta như vậy?
Cho đến kiếp trước, khi ta bị lạnh hỏng chân, điện xa nhất, thân hình tiều tụy chẳng khác gì một chiếc lá khô sắp rụng. Ta tưởng mình sẽ chết trong cô độc, khôết.
Thế rồi một đêm gió tuyết mịt mù, cánh cửa cung kẽo kẹt mở ra.
Hắn đứng đó, khoác đầy tuyết trắng, tóc tai rối bời. Đôi mắt lạnh lẽo thường ngày giờ đỏ ngầu, long lanh như sắp khóc. Hắn bước tới, quỳ xuống trước mặt ta, hai tay nắm chặt lấẩy:
“Hắn đối xử với nàng như vậy, khi nàng tủi thân, vì sao không tìm ta?”
Giọng hắn nghẹn ngào, như xé rách màn đêm tĩnh lặng.
“Nàng thật sự coi thường ta đến thế sao?”
Lúc ấy, ta mới hiểu. Hóa ra, suốt bao năm qua, hắn không ghét ta. Hắn chỉ là một kẻ ngốc, không biết cách thể hiện tình cảm. Mỗi lần hắn làm ta tổn thương, trong lòng hắn còn đau gấp vạn lần. Hắn đố kỵ, hắn ghen tuông, hắn điên cuồng muốn ta chỉ nhìn về phía hắn. Nhưng hắn không biết làm cách nào khác ngoài việc dùng những hành động vụng về, thô bạo ấy để kéo sự chú ý của ta.
Đêm ấy, trăng treo trên đỉnh núi như một vết thương đã lành nhưng vẫn còn rỉ máu. Ta ngồi bên cửa sổ, đôi chân không còn sức chịu đựng nổi trọng lượng của thân xác, nghe tiếng vó ngựa dồn dập xé toạc màn đêm tĩnh mịch. Hắn đến.
Không phải trong mơ, cũng chẳng phải ảo giác do cơn sốt lâu ngày sinh ra. Tạ Quan Triều, kẻ đã đội sao đạp trăng, vượt ngàn dặm đường từ biên ải trở về, vác trên vai ánh mắt nghi kỵ của cả triều đình, của đế vương, mà xuất hiện trước mặt ta. Mái tóc hắn rối bời vì gió, áo choàng thấm đẫm hơi sương của những đêm dài phi ngựa. Hắn nhìn ta, đôi mắt đỏ hoe vì mất ngủ, và chỉ hỏi một câu:
— Khi tủi thân, vì sao không tìm ta?
Ta chết lặng.
Ngày thai chết trong bụng, máu chảy thành dòng, ta nằm co quắp trên giường lạnh, không một tiếng khóc. Ngày hoàng hậu bị phế, ta trở thành trò cười cho cả kinh thành. Ta ngẩng cao đầu, không một giọt nước mắt. Ngay cả khi đôi chân gãy gục dưới bánh xe của âm mưu, khi ta phải bò lết trên nền đất như mãy cánh, ta vẫn cắn chặt răng, nuốt ngược máu vào lòng.
Nhưng khoảnh khắc hắn đứng trước mặt ta, hỏi ta câu hỏi ấy, nước mắt đến trước cả tiếng nói. Chúng chảy ra, nóng hổi và mặn chát, xé toạc lớp vỏ cứng rắn mà ta đã dày công tạo dựng suốt bao năm trời.
Cũng trong đêm đó, muộn màng thay, ta mới vỡ lẽ.
Tạ Vân Khởi, kẻ mang khuôn mặt hiền lành ấy, đã âm thầm gieo rắc hạt giống ly gián giữa ta và Tạ Quan Triều từ thuở nào. Hắn ta khéo léo đến mức khiến tất cả những gì ta làm, những món quà ta trao, đều bị bóp méo thành thứ tình cảm rẻ rúng. Túi thơm ta tỉ mẩn may bằng những mảnh lụa thừa. Hắn bảo với Tạ Quan Triều rằng đó là đồ hắn tiện tay vứt cho hắn. Bát canh gừng ta hì hục nấu suốt. Hắn nói đó là thứ ta uống không hết mới đưa cho. Cả tiếng đàn ta gảy dưới trăng, hắn cũng cho rằng đó là âm thanh để lấy lòng hắn, còn Tạ Quan Triều chỉ là kẻ nhặt nhạnh những thứ hắn không cần đến.
Tạ Quan Triều vốn kiêu ngạo, nhưng lòng hắn mỏng manh như giấy. Hắn tin rằng ta đã chà đạp tâm ý của hắn, bạc đãi tình cảm của hắn, nên hắn xa ta, hờn ta, cuối cùng thành nước với lửa, không thể dung hòa.
Hiểu lầm cứ thế lớn dần. Khoảng cách giữa chúng ta rộng ra như vực thẳm.
Khi ta gặp nạn, khi ta mất tất cả, ta từng nghĩ hắn sẽ là người vui sướng nhất. Ta tưởng tượng ra cảnh hắn ngồi cao nhìn ta quỳ dưới đất, khóe môi cong lên đầy thỏa mãn. Nhưng hắn không cười. Hắn chỉ nhìn ta và trong mắt hắn chỉ còn lại nỗi đau. Một nỗi đau nguyên thủy, không thể che giấu.
Đêm nay, ta hiểu ra tất cả, nhưng mọi thứ đã quá muộn. Ta ngồi đó, bám vào thành cửa sổ, nước mắt vẫn không ngừng rơi, và Tạ Quan Triều, kẻ thù không đội trời chung của ta, đứng trước mặt ta, im lặng như một bức tượng đã gãy mất linh hồn.