Tôi đập cửa xe một cách điên cuồng, tiếng gõ thình thịch vang lên khô khốc trong không gian tĩnh mịch đến rợn người. Ngón tay tôi đau nhói, nhưng nỗi sợ hãi đang bóp nghẹt lồng ngực còn kinh khủng hơn gấp bội. Tài xế phía trước, bóng người mờ nhạt qua tấm kính ngăn, hoàn toàn bất động. Xe vẫn lăn bánh, đưa tôi vào một con đường tối om mà tôi chưa từng biết đến.
Khi tôi quay phắt lại, tim tôi như ngừng đập. Trên chiếc ghế băng trống trơn bên trái lúc nãy, giờ đã có một bà lão. Bà ngồi đó, thân hình khom khom, khuôn mặt nhăn nheo như một quả táo khô lâu ngày. Hơi thở của bà phả ra một mùi ngai ngái của bụi thời gian và thuốc bắc, một mùi mà tôi chưa từng ngửi thấy trên bất kỳ hành kháào. Bà lẩm bẩm, giọng nói kéo dài, chậm rãi, như một cuốn băng cũ bị giảm tốc: “Già rồi… xương cốt rệu rã… ngã một cái thôi mà chẳng thể tự chống tay đứng lên nổi.”
Tôi chưa kịp tiêu hóa sự kinh ngạc và nỗi sợ mơ hồ ấy, thì khôỗng chốc trở nên chật chội. Những bóng người từ đâu hiện ra, lấp đầy những khoảng trống. Họ không bước lên từ cửa, mà đơn giản là xuất hiện, như sương mù đặc lại thành hình. Một người đàn ông trung niên ngồi ở ghế trước quay đầu lại. Cổ áo sơ mi của ông ta cáu bẩn, khuôn mặt… ôi, khuôn mặt ấy. Nó giống như một chiếc bình sứ bị vỡ rồi được ghép lại bằng những đường chỉ vàng tinh xảo. Dưới ánh đèn xe mờ ảo, thoạt nhìn tưởng là nếp nhăn, nhưng nhìn kỹ, đó là những đường rạn nứt chằng chịt. Ông ta nhìn bà lão, giọng nói đầy vẻ ngưỡng mộ và một nỗi niềm gì đó thăm thẳm: “Bà mới thật là có phúc. Cả đời chắc chưa làm điều gì trái với lương tâm. Không như tôi…”
Giọng nói ấy khàn đục, như vọng ra từ một cái giếng cạn. Tôi không thể không nhìn thẳng vào khuôn mặt kinh dị ấy. Dạ dày tôi co thắt dữ dội, một cơn buồn nôn trào ngược lên cổ họng, mang theo vị chua của cà phê đêm khuya. Tôi phải dùng hết sức bình sinh, hít một hơi thật sâu, rồi lại thở ra, cố gắng ép cơ thể mình phải trấn tĩnh. Nhưng trong không khí ngột ngạt, tĩnh lặng đến từng hạt bụi của chiếc xe này, âm thanh thở gấp của tôi bỗng trở nên chói tai, lạc lõng một cách kỳ quái. Nó phá vỡ sự yên ắng ma quái đang bao trùm, lập tức thu hút mọi ánh nhìn.
Ông cụ và bà cụ đồng loạìn tôi. Ánh mắt của họ không còn vẻ mơ hồ nữa, mà trở nên sắc lẹm, dò xét, pha lẫn một chút kinh hãi, như thể tôi mới là thứ không nên có mặt ở đây. Giọng bà lão run run, vừa như muốn hỏi, vừa như muốn khẳng định một điều gì đó: “Cô… cô gái này… sao cô lại có thể lên được xe này?”
Câu hỏi của họ khiến đầu óc tôi trống rỗng. Mọi suy nghĩ phòng thủ, mọi lời nói dối có thể đều tan biến. Bản năng sinh tồn thấp nhất khiến tôi thốt ra sự thật tầm thường nhất, như một cái phao cuối cùng: “Tôi… tôi tăng ca, về khuya quá.”
Họ im lặng trong giây lát, trao đổi với nhau bằng một cái nhìn. Rồi người đàn ông mặt sứt vỡ gật đầu, giọng nói trở nên bình thản, thậm chí có chút… thông cảm: “À… thì ra là chết vì kiệt sức. Làm việc quá sức.”
Chữ “chết” ấy vang lên rõ ràng, lạnh lùng, đập thẳng vào ý thức đang cố chối bỏ của tôi. Tôi như bị đóng băng. Mọi nỗ lực sau đó – lần mò tìm nút bấm chuông, gào thét, thậm chí cố mở cửa sổ – đều vô ích. Chiếc xe vẫn lầm lì tiến về phía trước, xuyên qua màn đêm dày đặc. Cuối cùng, tôi đuối sức, ngồi thụp xuống ghế. Tôi để mặc cho sự mệt mỏi tột cùng và nỗi khiếp sợ tê liệt ý chí cuốn mình đi, đến một nơi mà tôi không còn dám, không còn sức để nghĩ tới nữa.
Cát vàng cuộn lên từ phía chân trời, nuốt chửng mọi thứ trong tầm mắt tôi. Màu vàng ấy không phải thứ ánh sáng ấm áp của hoàng hôn, mà là một màu vàng đất chết chóc, bóp nghẹt mọi sinh khí. Tôi chợt nhận ra, con đường mịt mù nàá. Nó giống hệt miêu tả về con đường Hoàng Tuyền trong những câu chuyện ma quái bà ngoại tôi từng kể.
Chiếc xe vẫn lao đi như điên trong màn cát dày đặc. Tiếng động cơ rền rĩ, có vẻ như nó cũng đang vật lộn để thoát khỏi thứ không gian ngột ngạt này. Tôi cảm thấy dưới thân mình, chiếc ghế bỗng phát ra tiếng sột soạt khô khốc, giống như tờ giấy bị vò nát. Nhìn xuống, một nỗi kinh hoàng lan tỏa khắp người. Chất liệu bọc ghế da giả đã biến mất, thay vào đó là một lớp giấy vàng ố mỏng manh, in hoa văn kỳ dị mà tôi chưa từng thấy. Một mùi mốc meo, hăng hắc của giấy cũ xộc thẳng vào mũi.
Khi ngước mắt lên, tôi thấy ngay trước mặt mình, treo lơ lửng giữa khoang xe, một đóa hoa trắng muốt. Nó không tươi, cũng chẳng phải hoa giả, mà mang một vẻ đẹp tĩnh lặng đến rợn người. Hai bên là hai dải lụa đen dài, trên đó viết những hàng chữ màu trắng lạnh lẽo. Tôi không đọc được, nhưng trực giác mách bảo đó là câu đối viếng người chết.
Đúng lúc ấy, chiếc radio cũ kỹ phía trước bỗng nhiên rè rè, rồi phát ra một giọng nói đều đều, vô cảm: “Trạm dừng kế tiếp: Trạm trung chuyển vong linh.”
Không khí trong xe đóng băây phút đó. Những tiếng cười nói, xì xào bỗng chốc cắt đứt. Rồi, như một điệu nhạc kinh dị được chỉ huy bởi bàn tay vô hình, tất cả mọi người đồng loạt cất lên tiếng khóc. Đó không phải là tiếng nức nở thông thường, mà là những tiếng gào thét, vật vã, đầy tuyệt vọng và đau đớn, như thể nỗi bi thương bị dồn nén từ lâu lắm mới được giải phóng. Âm thanh chói tai ấy xé toang không gian, khiến đầu óc tôi quay cuồng.
Một người phụ nữ tóc đen dài, ngồi cách tôi vài ghế, ôm chặt một chiếc nôi nhỏ vào lòng. Tiếng khóc của cô thảm thiết hơn cả, đứt từng đoạn, như từng mảnh tim vỡ vụn phát ra thành thanh. Thoạt nhìn, tôi tưởng cô ấy đang dỗ dành một đứa trẻ. Nhưng khi ánh mắt tôi tập trung hơn, tôi mới thấy rõ chiếc nôi ấy trống rỗng hoàn toàn, chỉ có tấm chăn mỏng được xếp gọn gàng. Một câu chuyện bi thảm hiện lên trong đầu tôi: có lẽ cô ấy đã chết trong lúc sinh nở, đứa con chào đời còn cô thì mắc kẹt mãi ở nơi này, với vòng tay trống không và nỗi nhớ con da diết. Nỗi buồn của cô như một vũng nước đen, tỏa ra quanh đó khiến không khí càng thêm lạnh giá.
Giữa biển người đang chìm trong đau khổ, chỉ có một ngoại lệ. Đó là bà cụ ngồi ngay bên trái tôi. Bà ngồi rất thẳng, đôi tay gầy guộc đặt trên đùi, khuôn mặt phúc hậu nhưng hoàn toàn vô cảm trước cảnh tượng hỗn loạn. Đôi mắt bà sâu thẳm, nhìn thẳng về phía trước, không một chút rung động. Sự bình thản ấy, trong hoàn cảnh này, càng trở nên đáng sợ.
Bỗng nhiên, bà cụ quay sang tôi. Ánh mắt bà như có thể nhìn thấu tất cả. Giọng bà trầm khàn, chậm rãi hỏi một câu khiến máu trong người tôi dường như ngừng chảy: “Cuối cùng thì… sao cháu lại xuống được nơi này?”
Câu hỏi ấy giống như một nhát dao lạnh lẽo đâm thẳng vào bí mật tôi đang cố che giấu. Toàn thân tôi cứng đờ. Mọi giác quan bỗng trở nên nhạy bén một cách đau đớn: tôi nghe rõ tiếng tim mình đập thình thịch, cảm nhận được hơi thở nóng hổi của mình khác biệt thế nào so với không khí lạnh lẽo quanh đây. Một ý nghĩ duy nhất lóe lên trong đầu, rõ ràng và cấp thiết: Tuyệt đối không được để bất kỳ ai ở đây biết rằng mình vẫn còn sống.
Tôi đứng đó, lòng bàn tay lạnh ngắt, nghĩ rằng mình đã giấu kín được nỗi sợ hãi đang cuộn sóng trong lòng. Nhưng đôi mắt già nua, đục mờ của bà cụ trước mặt dường như là một tấm gương trong suốt, phản chiếu từng rung động nhỏ nhất trong tâm can tôi. Bà nhìn thấy tất cả. Ánh mắt ấy không hề dò xét, mà chỉ chất chứa một sự thấu hiểu khiến người ta rợn người.
“Cô bé,” giọng bà khàn khàn, nhẹ nhàng cắt ngang dòng suy nghĩ hỗn loạn của tôi, “bà nhìn thấy cháu còn hơi thở.”
Câu nói ấy như một nhát dao lạnh lẽo đâm thẳng vào sự yếu đuối tôi đang cố che giấu. Đôi chân tôi bất giác run lên, không phải vì lạnh, mà vì một nỗi kinh hãi nguyên thủy trước sự thật bị phơi bày. Có lẽ nhận ra điều đó, giọng bà chợt dịu xuống, trầm ấm hơn, như tiếng vỗ về của một người bà thực sự. “Đừng sợ. Bà sẽ không làm hại cháu.”
Bà thở dài, một hơi thở dàả mùi bụi thời gian và sự mệt mỏi của một kiếp người. “Bà cả đời sống hiền lành, coi như cũng trọn vẹn rồi.” Ánh mắt bà đảo qua đám đông phía trước, nơi những bóng người đang lặng lẽ xếp hàng, và một vẻ chua chát thoáng hiện. “Nhưng bọn họ thì không.”
Rồi bà quay lại nhìn tôi, ánh mắt trở nên khẩn trương và nghiêm nghị. “Nếu để họ phát hiện tuổi thọ của cháu còn chưa hết, cháu thật sự sẽ không quay về được nữa.” Trái tim tôi như ngừng đập một nhịp. Không phải là một lời đe dọa, mà là một lời cảnh báo đầy ân cần. Và trong lời cảnh báo ấy, tôi bỗng bắt lấy mộọng mong manh.
Mắt tôi sáng lên. Tim đập thình thịch trong lồng ngực. Ý của bà là… tôi vẫn còn một con đường để trở về ư? Một lối thoát khỏi nơi âm u tịch mịch này?
“Đã đến trạm trung chuyển vong linh, mời hành khách lần lượt xuống xe.”
Giọng nói vô cảm, kim loại từ chiếên, chấm dứt mọi suy nghĩ của tôi. Cánh cửa xe rít lên một tiếng nhẹ rồi từ từ mở ra. Kỳ lạ thay, tiếng khóc lóc, nức nở vang lên từ trước đó bỗng dưng im bặt cùng một lúc, như có ai đó bóp nghẹt mọi âm thanh. Không khí trở nên nặng nề và tĩnh lặng đến rợn người.
Tôi đi sau lưng bà cụ, cúi gằm mặt xuống. Từng bước chân của tôi cẩn trọng, tôi cố nén nhịp thở của mình, khiến nó trở nên nông và nhẹ nhất có thể, như thể sợ rằng chỉ một hơi thở mạnh cũng có thể tố cáo sự sống đang tồn tại trong tôi. Mùi ẩm mốc lạnh lẽo của sân ga xộc vào mũi, hòa lẫn với một thứ mùi kỳ lạ, giống như mùi của những tấm vải cũ lâu ngày không được phơi nắng.
Khi sắp bước hẳn xuống khỏi bậc thang, làáy tôi bỗng dựng lên. Tôi có một cảm giác rõ ràng, mãnh liệt rằng có một ánh mắt đang đốt cháy sau lưng mình. Ánh mắt ấy nặng trĩu, sắc lạnh, và đầy dò xét.
Tôi không thể kìm được nữa, quay đầu lại thật nhanh.
Người tài xế vẫn ngồi đó, trên chiếc ghế tài xế mờ ảo. Bóng tối phủ lên phần lớn khuôn mặt, nhưng tôi có thể thấy rõ đôi mắt của hắn. Chúng không còn trống rỗng như trước nữa, mà đang nhìn thẳng vào tôi, ánh mắt như hai hòn than băng giá, khiến máu trong người tôi gần như đông cứng lại.
Ngay lúc ấy, trong sân ga tối om, một luồng sáng màu xanh nhạt bỗng loé lên, uốn lượn như một con sông ánh sáng. Nó dẫn đường, chậm rãi cuốn lấy đám đông chúng tôi, đưa chúng tôi tiến sâu vào bên trong. Càng đi, không gian càng rộng mở, và vô số ngã rẽ hiện ra, mỗi lối đi đều có một con số phát sáng lơ lửng phía trên, như những tấm biển chỉ dẫn cho những số phận khác nhau.
Con đường từ chật hẹp, âm u dần trở nên rộng thênh thang. Và rồi, trước mắt chúng tôi, một cảnh tượng choáng ngợp hiện ra. Đó không phải là một tòa nhà hay một cung điện, mà là một cổ trấn khổng lồ, âm thầm tồn tại trong bóng tối. Những bức tường thành cổ kính, những mái ngói âm dương phủ đầy rêu phong, và những chiếc đèn lồng đỏ treo lơ lửng, tỏa ra thứ ánh sáng đỏ tối nhợt nhạt, không thể xua đi bóng đêm, mà càng khiến mọi thứ thêm huyền bí và quỷ dị.
Tôi cùng những hành khách trên xe bị dẫn vào một căn nhà cổ trong trấn, có vẻ như là nơi tạm trú. Không khí trong nhà đặc quánh mùi hương trầm lạnh giá và bụi bặm.
Vừa bước qua ngưỡng cửa, thứ đầu tiên đập vào mắt tôi không phải là bàn ghế hay giường chiếu, mà là một pho tượng. Nó được đặt ngay chính giữa gian phòng trống trải. Tôi không biết nó tạc thứ gì, chỉ thấy dáng vẻ quỷ dị, khuôn mặt méo mó đột nụ cười khiến người ta lạnh sống lưng.
Tôi đang bám chặt lấy tay áo nhàu nát của bà cụ, hơi thở lạnh giá của bà phả vào mặt tôi khi bà lẩm bẩm nhắc đi nhắc lại: "Theo sát bà, cháu nhé. Đừng để lạc."
Cái nắm tay của bà như những sợi rễ cây khô quặp chặt, khiến cổ tay tôi tê dại. Trong lòng tôi trống rỗng, chỉ còn biết nhìn vào dáng lưng còng ấy mà bước, không dám nghĩ ngợi gì thêm.
Thình lình, một bàn tay nặng nề đập xuống vai tôi.
"Qua đây."
Giọng nói thô ráp ấy cắt ngang không khí tĩnh lặng đến rợn người. Tôi giật mình quay lại, nhìn thấy gương mặt xạm nắng của người tài xế. Ánh mắt ông ta lướt qua tôi, nhanh chóng và lạnh lùng. Tôi chợt nhớ lại cái cách ông ta đếm hành khách trên xe lúc nãy, từng cái gật đầu, từng ánh mắt dừng lại trên mỗi khuôn mặt. Không phải sự kiểm tra thông thường, mà là một sự xác nhận đầy ám ảnh, như thể ông ta đang đối chiếu với một danh sách vô hình nào đó. Và khi ánh mắt ấy dừng lại trên tôi, đã có một thoáng ngưng đọng, một sự nhíu mày thoáng qua. Ông ta biết. Ông ta biết rõ tôi không thuộc về chuyến xe định mệnh này.
Mộọng mong manh, nóng hổi chợt bùng lên trong ngực tôi. Nếu ông ta có thể đưa chiếc xe chở đầy những linh hồn lạc lối ấy tiến vào cõày, thì hẳn ông ta cũng có con đường để quay trở lại thế giới của người sống. Suy nghĩ ấy thúc giục tôi. Tôi rúỏi vòng kìm kẹp của bà cụ, bướóng lưng rộng của người tài xế, bỏ lại sau lưng tiếng thì thầm đang dần nhỏ đi.
Ông ta kéo tôi tách ra một góc, nơi bóng tối dày đặc hơn, che khuất đi những bóng người lặng lẽ đang xếp hàng. Gương mặt ông hiện lên vẻ cáu kỉnh, khó chịu, như thể tôi là một món hàng rắc rối ông buộc phải giải quyết.
"Cô gái kia," giọng ông trầm và gấp gáp, "nếu cô cứ bước tiếp theo họ, cô sẽ mãi mãi không tìm được lối về. Cô hiểu không?"
Ngón tay thô ráp của ông chỉ thẳng về phía trước, nơi dòng người vô danh đang mờ ảo dần trong một thứ sương mù màu xám tro. Tôi hoảng hốt đảo mắt tìm bà cụ lúc nãy. Chẳng thấy đâu. Cả cái dáng lưng còng, cả căn nhà cổ tiêu điều bà vừa bước vào, tất cả đã tan biến vào khoảng không mờ mịt, như chưa từng tồn tại. Một cơn lạnh buốt chạy dọc sống lưng.
"Trên cái xe chết tiệt ấy," người tài xế nhếch mép, giọng đầy mỉa mai và bực dọc, "cô tưởng còn sót lại chút lương tri nào sao? Nếu không phải tôi còn chút… tính toán, giờ này cô đã thành cái bóng thay thế cho lão bà kia rồi. Một cái chết thay, cô hiểu chứ?"
Lời nói của ông ta như một gáo nước đá tạt thẳng vào mặt. Tôi choáng váng, hai chân như bị rút hết sức lực. Sự thật phũ phàng ấy khiến đầu óc tôi quay cuồng. Nhưng rồi một câu hỏi bật ra, đầy phẫn nộ và bất lực.
"Nếu… nếu chú đã biết từ đầu cháu lên nhầm xe, sao không mở cửa, bảo cháu xuống ngay lúc đó?"
Người tài xế nhíu chặt đôi lông mày rậm. Một tiếng thở dài nặng nề thoát ra từ lồng ngực ông, phập phồng lên xuống dữ dội. Quan sát kỹ, tôi nhận ra nhịp thở ấy, sự phập phồng ấy… nó thuộc về người sống. Ông ta không phải là một phần của thế giới này.
"Tôi không muốn sao? Hừ!"
Ông ta cười khẩy, một nụ cười không chút vui vẻ. "Cô tưởng chiếc xe đó là xe buýt bình thường, muốn lên lên xuống xuống tùy tiện à? Cánh cửa ấy, một khi đã đóng lại trên hành trình này, thì chỉ có thể mở ra ở điểm cuối. Hoặc là… ở những trạm đặc biệt."
Trong khi nói, tay ông ta lục tìm trong túi áo khoác cũ kỹ. Rồi ông rút ra một vật. Đó là một chiếc bình nhỏ bằng thủy tinh mờ đục, bên trong chứa đầy một chất lỏng sền sệt, màu vàng nhợt nhạt như nghệ pha lẫn máu khô. Nó tỏa ra một thứ mùi kỳ quái, nồng nặc mùi dược thảo hắc ám lẫn với mùi tanh của kim loại cũ, xộc thẳng vào mũi tôi khiến dạ dày bỗng quặn lên. Ông ta cầm nó lên, ánh mắt phức tạp nhìn vào thứ chất lỏng ghê tởm ấy.
Mùi tanh nồng của thứ nước vàng khét ấy vẫn còn ám đọũi tôi khi tôi nhìn nó loang ra trên nền đất rồi biến mất không một dấu vết, tựa như chưa từng tồn tại. Tim tôi đập thình thịch, một cảm giác lạnh toát lan dọc sống lưng. Tôi đã làm gì thế này?
Ông tài xế quay phắt lại, đôi mắt nảy lửa. Ánh mắt ấy không còn vẻ sốt sắng thúc giục ban nãy, mà đầy phẫn nộ và một chút… thương hại? Tôi chưa kịp hiểu thì giọng ông ta đã quát lên, từng tiếng như búa đập vào màng nhĩ tôi.
“Cô nhìn đi! Lãng phí thứ tốt như vậy!”
Tôi lùi một bước, lòng bàn tay ướt đẫm mồ hôi lạnh. Thứ tốt ư? Thứ chất lỏng đục ngầu, bốc mùi thối rữa ấy sao? Tâm trí tôi quay cuồng, cố gắng ghép những mảnh vỡ của tình huống lại với nhau. Tôi đang ở đâu? Tại sao tôi lại cùng ông ta ở nơi mờ mịt, âm u này?
“Đám người chết kia chưa sống đủ, mới kéo cô xuống chết thay.” Ông ta nói, giọng trầm xuống, mang theo sự mỉa mai. “Tôi còn chưa chết, sao lại hại cô được!”
Chưa chết? Câu nói ấy như một gáo nước lạnh tạt thẳng vào mặt. Nhưng nếu ông ta chưa chết, còn tôi…? Một sức nặng vô hình bỗng đè lên ngực tôi. Tôi há miệng ra, cố hít một hơi, nhưng không khí quanh đây dường như đặc quánh lại, từ chối đi vào phổi. Cảm giác ngột ngạt, bức bối ập đến nhanh đến chóng mặt. Tôi đưa tay lên nắm lấy cổ áo, khuôn mặt có lẽ đã tái nhợt đi trông thấy.
Ông tài xế nhìn thấy cảnh tượng ấy, chỉ khẽ hừ một tiếng. Ôưng, dáng điệu dứt khoát, bước những bước dài như muốn rời xa nơi này ngay lập tức. Lời nói của ông văng vẳng phía sau, lạnh lùng và không chút lưu luyến.
“Ai bảo cô không nghe lời!”
Bước chân tôi chùn xuống, đầu gối như bị bẻ gãy. Tôi cố chống tay xuống đất, nhưng cả người cứ thế trĩu nặng, từ từ khụy xuống. Ánh sáng le lói cuối đường hầm dường như nhòe đi, thu nhỏ lại thành một chấm mờ ảo. Thanh âm duy nhất tôi nghe thấy lúc này là tiếng tim đập hỗn loạn của chính mình và tiếng thở khò khè, nghẹt lại trong cổ họng.
“Có người sống nào đi qua Hoàng Tuyền rồi còn quay đầu được đâu!”
Câu nói cuối cùng của ôên như một lời tuyên án. Hoàng Tuyền… Vậy là thật sao? Tôi đã… không còn thuộc về thế giới của người sống nữa rồi ư? Nỗi sợ hãi tột cùng bóp nghẹt lấy trái tim. Tôi cố vươn tay về phía trước, về phía bóng lưng đang khuất dần, nhưng chỉ với được vào khoảng không.
Cảm giác chìm nghỉm ập đến. Không phải chìm trong nước, mà là trong một thứ gì đó đặc hơn, tối hơn, lạnh hơn. Nó bao bọc lấy tôi, xiết chặt lấy từng thớ thịt, từng hơi thở tàn cuối cùng. Mặt đất dưới chân như biến mất, tôi rơi vào một vực sâu không đáy, nơi ánh sáng và âm thanh đều bị nuốt chửng. Phổi tôi đau nhói, khao khát một hơi thở trong lành, nhưng chỉ hít vào toàn thứ không khí ngột ngạt, đắng ngắt.
Ý thức mơ hồ cuối cùng của tôi là hình ảnh chiếc bình vỡ tan trên mặt đất, và thứ nước vàng kỳ dị đã biến mất tựa như linh hồn của chính tôi vậy.
Tôi đứng đó, bất động như một pho tượng đá giữa sân đình rộng. Gió chiều thổi qua, mang theo hơi lạnh từ dãy núi xa và mùi hương nhàn nhạt của hoa dã quỳ đang tàn cuối mùa. Lưng áo bào màu thanh thiên của ông ấy, thứ màu tôi từng ví như bầu trời sau cơn mưa, giờ chỉ còn là một vệt mờ nhòa dần về phía cổng thành.
Đôi chân tôi như bị rễ cây bám chặt xuống nền đá xám. Tôi muốn chạy theo, chỉ cần ba bước, năm bước thôi. Nhưng trái tim lại thắt lại thành một nút thừng đau nhói, nhắc nhở tôi về lời thề đã cắt đứt mọi con đường. Hôm ấy, dưới gốc cây ngô đồng già, chính tôi đã nói lời chia ly. Giọng tôi lạnh băng, cố ý giấu đi sự rung động đang xé nát từng thớ thịt bên trong. Tôi bảo vận mệnh của hoàng tộc quan trọng hơn tình cảm nhỏ bé của một cá nhân. Tôi thấy ánh mắt ông ấy vỡ vụn, từng mảnh, như gương rơi trên nền đá cứng.
Tiếng bước chân nhẹ nhàng nhưng dứt khoát của ông ấy vang lên rồi tắt hẳn. Không một lần ngoảnh lại. Điều đó đau đớn hơn cả một nhát kiếm xuyên tim. Tôi tự hỏi liệu trong khoảnh khắc quyết định ấy, ông ấy có nghe thấy tiếng nức nở nghẹn ngào mà tôi đã nuốt trọn vào cổ họng không? Có cảm nhận được cái siết chặt đến tê dại của những ngón tay tôi đang giấu trong tay áo rộng?
Bây giờ, chỉ còn lại tôi và cái bóng dài lê thê dưới ánh hoàng hôn tím ngắt. Màn đêm sắp buông, mang theo cái lạnh thấu xương của một mùa đông sớm. Tôi biết từ giây phút này, hình bóng ấy sẽ chỉ còn là một ký ức, một vết thương âm ỉ chẳng bao giờ lành. Tôi đã lựa chọn, bằng cả lý trí lẫn sự ngu ngốc của trái tim, và giờ phải gánh chịu sự trống rỗng của kết cục do chính mình tạo ra. Gió lại thổi, khẽ lay viền áo, như một lời an ủi vô vọng. Tôi chậm rãi quay người, bước vào trong cung điện tĩnh mịch, nơi bóng tối đang dần nuốt chửng mọi thứ, kể cả những giọt nước mắt chưa bao giờ dám rơi.