Hồng Trần Truyện
Hồng Trần Truyện hoạt động hoàn toàn miễn phí — chi phí máy chủ, bản quyền và biên tập được duy trì nhờ quảng cáo hiển thị trên trang. Nếu yêu thích truyện, xin đừng chặn quảng cáo (ad-blocker) để ủng hộ đội ngũ tiếp tục cập nhật chương mới mỗi ngày. Cảm ơn bạn đã đồng hành cùng chúng tôi! ❤️
Xe xuống hoàng tuyền

Chương 2

3819 từ

Tôi mở mắột căn phòng lạ lẫm, ý thức quay về từ một cõi mê nào đó. Không phải là ánh sáng chóóng tối dày đặc, mà là một thứ ánh sáng xám xịt, mờ ảo, như thể hoàng hôn đã đông cứng lại từ lâu lắm rồi, không bao giờ tan.

Căn nhà hai tầng này trống trải đến rợn người. Đồ đạc nhìn từ xa tưởng như bằng gỗ, bằng sứ cổ kính, nhưng khi tôi với tay chạm vào chiếc bàn gần nhất, một cảm giác giòn, mỏền từ đầu ngón tay. Tất cả đều được dán, đan, uốn nắn từ giấy màu nâu vàng. Một mùi ngai ngái của giấy cũ và keo hồ lưu cữu bám trong không khí tĩnh lặng.

"Thế là cô đã tỉnh."

Giọng nói thô ráp vang lên phía sau lưng khiến tôi giật mình quay phắt lại. Người tài xế ấy đang đứng dựa vào khung cửa, khuôn mặt góc cạnh với vết sẹo dài trông càng dữ tợn hơn trong ánh sáng mờ. Nhưng đôi mắt ông ta lại chứa một sự mệt mỏi vô hạn. Ông bước vào, tiếng bước chân nện lên sàn nhà gỗ giả tạo phát ra âm thanh rỗng tuếch.

"Đây là nhà của tôi," ông nói, giọng đều đều như đọc một thông báo đã thuộc lòng. "Tôi đón cô từ trạề đây."

Tôi im lặng, để mặc cho ánh mắt mìắp căn phòng. Sự sống ở đây mỏng manh như chính những đồ vật bằng giấy, nhưng nó có thật. Trên chiếc lò sưởi giấy, một ấm trà giấy đặt nghiêng. Và trên những bức tường phai màu, những tấm ảnh đen trắng được treo chỉn chu. Họ là bằng chứng duy nhất về một thế giới bằng xương bằng thịt đã từng tồn tại.

Ông ta đi về phía bức tường, ngóạn của ông lướt nhẹ trên khung kính của một tấm ảnh. Trong ảnh, một người con gái khuôn mặt thanh tú, đôi mắt hình lá liễu, đang vòánh tay ông với nụ cười tươi như nắng tháng tư. Tôi chưa bao giờ thấy ông ta cười, nên khoảnh khắc đó trong ảnh trông thật xa lạ, như thuộc về một con người khác.

Hàng chục bức ảnh khác cũng là cô gái ấy. Khi cô đội chiếc nón lá, khi cô ngồi bên khung cửi, khi cô nhìới đôi mắt đầy tâm sự. Và rồi, ở bức ảnh cuối cùng, cô ấy ngồi trên một chiếc ghế mây, trong lòng bế một gói nhỏ bọc trong chăn màu hồng nhạt. Khuôn mặt cô hơi gầy đi, nhưng ánh mắột thứ hạnh phúc dịu dàng và mệt mỏi.

Ánh mắt của người tài xế dừng lại ở đó, như bị dính chặt. Những đường nét khắc khổ trên mặt ông dường như mềm đi trong giây lát, rồi lại căng cứng lại, nhấn chìm một nỗi niềm quá lớn. Căn phòng im lặng đến nỗi tôi có thể nghe thấy tiếng thở của chính mình, nặng nề và thận trọng.

"Uyển Uyển," ông cất tiếng, hai tiếng đó được thốt ra một cách trân trọng và đau đớn, như chạm vào một vết thương chưa bao giờ lành miệng. "Đây là ngày thằng bé đầy tháng."

Tôi hiểu ngay. Sự im lặng, căn nhà toàn đồ giấy, ánh hoàng hôn vĩnh cửu bên ngoài cửa sổ, và nỗi buồn thấm thía trong đôi mắt ông ta. Một câu chuyện về sự mất mát. Trái tim tôi thắt lại, một sự đồng cảm mơ hồ dâng lên. Nhưng tôi đứng đó, tay chân như bị trói buộc, không tìm ra một lời nào có thể xoa dịu được nỗi đau đã hóa thành cốt tủy như thế. Mọi lời an ủi giờ đây nghe có vẻ đều tầm thường và vô nghĩa.

Tôi cầm tấm bản đồ giấy đã nhàu nát trong tay, ngón tay lần theo đường vẽ mảnh mai dẫn đến một ký hiệu đầu lâu. Không khí quanh tôi đặc quánh một mùi hương lạ, thoang thoảng mùi tro tàn và thứ gì đó ngọt ngào đến rợn người, tựa như mật ong lên men. Tai tôi văng vẳng tiếng thì thầm từ xa, những âm thanh không thành lời cứ chập chờn như gió lùa qua kẽ đá.

Tài xế đã đi mất từ lúc nào, để lại tôi với những lời dặn dò còn nóng hổi. "Cô nhớ nhìn thấy cái gì cũng đừng có tin."

Câu nói của ôại trong đầu tôi, một sự cảnh báo khô khan nhưng chất chứa nỗi lo lắng thật sự. Tôi thở dài, cảm giác cô độc bỗng ùa về, bóp nghẹt lồng ngực. Có lẽ ông ta cũng chỉ là một kẻ mắc kẹt, một người đang cố gắng tìm đường về, và sự hung dữ kia chỉ là lớp vỏ bọc cho nỗi sợ hãi tương tự như tôi.

Con đường tôi bước vào không giống bất cứ nơi nào tôi từng thấy. Ánh sáng ở đây không phải từ mặt trời hay đèn đuốc, mà là thứ ánh sáng xanh lục nhợt nhạt phát ra từ chính những bức tường đá hai bên. Dưới chân, mặt đường ẩm ướt và lạnh giá, hơi lạnh thấm qua đế giày khiến các ngón chân tôi tê cóng. Hai bên đường, những sạp hàng mọc lên san sát. Tiếng rao hàng chập chờn, lúc rõ lúc mờ. Họ bán đủ thứ: những chiếc đèn lồng bằng giấy bạc nhấp nháy, những chuỗi hạt bằng đá đen bóng, những mảnh vải thêu hoa văn kỳ lạ. Trông chúng có vẻ bình thường, nhưng tôi nhận ra những họa tiết trên tấm vải kia giống y hệt những ký tự tang lễ tôi từng thấy trong một quyển sách cổ.

Rồi cô ấy xuất hiện.

Một người con gái mặc tạp dề vải thô, đứng trước một sạp hàng nhỏ. Cô ta cúi đầu, mái tóc dài che khuất gương mặt. Khi cô ngẩng lên chào tôi, tất cả hơi thở trong lồng ngực tôi như bị hút cạn. Chiếc lưỡi của cô dài một cách bất thường, màu tím sẫm, thòng xuống quá cằm. Cổ cô dường như kéo dãn ra, như một cành liễu mềm yếu đong đưa. Trên tay cô, một chất lỏng nhầy nhụa, trong suốt dính vào từng ngón tay, lấp lánh dưới ánh sáng xanh lục.

"Còn tươi đó, có cần không?"

Giọng nói của cô khàn khàn, pha lẫn tiếng khò khè như có nước trong cổ họng.

Ánh mắt cô hướng về một chiếc đĩa thiếc trên quầy. Trong đĩa, một khối chất màu xám hồng, có những đường gợn sóng nhẹ nhàng co duỗi. Nó còn đang động đậy. Một mạch điện lạnh buốt chạy dọc sống lưng tôi. Đó không phải thức ăn. Không thể nào. Hình ảnh cái đầu lâu tôi nhìn thấy trong ngôi nhà cũ hôm qua bỗng hiện về, cái nhìn trống rỗng từ những hốc mắt ấy dường như đang nhìn thẳng vào tôi lúc này.

Tôi lùi lại một bước, bàn chân giẫm lên một viên đá nhỏ trơn trượt. Trái tim đập thình thịch trong lồng ngực, âm thanh ấy lớn đến nỗi tôi tưởng như cả con đường này đều nghe thấy. Tôi quay người, không còn dám nhìn thêm lần nữa. Bản năng sinh tồn thúc giục tôi phải chạy, phải rời khỏi đây ngay lập tức.

Tiếng bước chân vội vã của tôi vang lên trên mặt đường ẩm ướt. Tôi không dám ngoảnh lại, nhưng cảm giác có ai đó đang theo dõi, đang đuổưng, khiến da đầu tôi tê dại. Mùi ngọt ngào rợn người ấy dường như càng lúc càng đậm đặc, quấn lấy từng bước chân tôi. Tôi siết chặt tấm bản đồ trong tay, mồ hôi lạnh thấm ướt tờ giấy. Con đường phía trước mờ ảo trong ánh sáng xanh lè, dường như kéo dài vô tận, không biết sẽ dẫn tôi đến đâu, và liệu ký hiệu đầu lâu kia có phải là điểm đến, hay chỉ là một cái bẫy khác.

Tôi chạy, hai chân như không còn chạm đất, hơi thở hổn hển trong cổ họng khô rát. Trong cái hoảng loạn mù quáng ấy, tôi đâm sầm vào một vật gì đó mềm mềm, lạnh toát. Tôi ngã ngửa ra đất, lưng đau điếng. Khi nhìn xuống, một nỗi khiếp sợ tê cóng lan khắp sống lưng. Không phải một vật, mà là một sinh vật – một con quỷ nhỏ thân hình lùn tịt, da xanh lét, đang ngồi bệt trên nền đất âm ẩm.

Nó quay cái đầu to không cân đối về phía tôi, đôi mắt đỏ ngầu sáng rực trong bóng tối. Một dãi nước bọt trong, dính như keo, từ từ chảy ra từ khóe miệng nó, rơi xuống đất thành tiếng tí tách nhẹ. “Thơm quá!” Giọng nói the thé, chóên. Nó hít hà một hơi dài, khuôn mặt dã man hiện lên vẻ phấn khích tột độ. “Đúng rồi! Là mùi của người sống! Mùi của hơi thở ấm nóng!”

Trái tim tôi đập thình thịch, co rúm lại trong lồng ngực. Đầu óc trống rỗng, tay chân bủn rủn. Tôi nhìn con quỷ nhỏ từ từ tiến lại gần, những ngón tay gầy guộc, dài ngoẵng với móng vuốt sắc nhọn vươn ra về phía tôi. Tôi muốn hét lên, nhưng cổ họng nghẹn đặc, không phát ra thành tiếng. Chỉ biết nhắm nghiền mắt lại, chờ đợi cái chết đang đến gần.

*Xoảng!*

Một âm thanh chắc nịch, khô khốc vang lên, như gỗ đập vào thịt. Tiếng rên rỉ đau đớn của con quỷ nhỏ xé tan không gian tĩnh lặng. Tôi mở mắt ra. Con quỷ nhỏ đang ôm đầu, co rúm người lại, vẻ mặt dã man biến mất, thay vào đó là sự sợ hãi van xin. Nó liếc nhìn về phía sau lưng tôi, rồi vội vàng buông tôi ra, thả tôi xuống nền đất lạnh giá. Hành động nuốt chửng vừa rồi bị ngắt quãng đột ngột. Nó lùi lại vài bước, cúi gầm mặt xuống, im lặng không dám nhúc nhích.

Chỉ khi đó, tôi mới dám quay đầu nhìn về phía âm thanh phát ra. Và tôi nhìn thấy cây gậy. Một cây gậy trúc cũ kỹ, màu nâu sẫm, được vót nhẵn nhụi ở phần tay cầm. Một cảm giác quen thuộc kỳ lạ, như một gợn sóng trong ký ức bị lãng quên, xô vào tâm trí tôi. Tôi chăm chú nhìn nó, từng đường vân gỗ, từng vết khắc mờ trên thân. Rồi tim tôi đập mạnh một cái. Không thể nào nhầm được! Đây chính là cây gậy trúc năm ngoái tôi đã cẩn thận đốt trên bếp lửa, khói cay xè mắt, để dâng lên cho bà ngoại khi bà mất. Làm sao nó có thể ở đây?

Ánh mắt tôi dõi theo cây gậy, leo lên bàn tay khô gầy, xương xẩu đang nắm chặt lấy nó. Rồi tôi nhìn thấy khuôn mặt. Một khuôn mặt nhăn nheo, đôi mắt sâu hoắm nhưng vẫn còn tinh anh, mái tóc bạc phơ được búi gọn sau đầu. Là bà! Bà ngoại của tôi! Bà đứng đó, dáng người nhỏ bé nhưng vững chãi, ánh mắt đang dán chặt vào tôi, tràn ngập một sự kinh ngạc không kém gì của tôi lúc này.

Bà bước tới, chậm rãi. Bàủa bà đưa lên, nhẹ nhàng đặt lên đỉnh đầu tôi, xoa nhẹ như những lần bà vẫn làm khi tôi còn bé. Hơi ấm kỳ lạ từ bàn tay ấy truyền sang, không phải hơi ấm của sự sống, mà là một thứ ấm áp thân thuộc, an toàn. Rồi bà vỗ nhẹ lên vai tôi, ánh mắt đảo từ trên xuống dưới. Bà đưa tay lên, đặt ngang ngực mình, rồi lại nhìn tôi, so sánh. Một nỗi xúc động nghẹn ngào hiện lên trong đôi mắt sâu thẳm ấy. “Năm đó khi bà mất,” giọng bà trầm trầm, khàn khàn, vang lên trong không gian vắng lặng, “cháu mới chỉ cao đến chỗ này của bà thôi.”

Bà lặng đi một chút, nhìn tôi chằm chằm, như muốn khắc sâu hình ảnh hiện tại của tôi vào tâm khảm. Vẻ mặt bà hiện lên một nỗi tiếc nuối xót xa, sâu sắc đến nao lòng. “Cháu của bà… giờ đã cao lớn, xinh đẹp đến thế rồi.” Giọng bà nghẹn lại, “Sao lại… đến được cái nơi này rồi hả cháu?”

Tôi không nói được gì, chỉ biết bám theo bước chân chậm rãi của bà. Bà quay lưng đi, dẫn đường qua những lối đi mờ ảo, âm u. Tôi bước theo sau, như thuở nhỏ vẫn thế. Trong suốt quãng đường dài vô tận ấy, tôi lắp bắp kể lại cho bà nghe tất cả. Từ việc tôi lên chiếc xe khách cuối cùng trong đêm mưa, đến người tài xế kỳ lạ với nụ cười không chạm đến mắt, rồi vụ tai nạn bất ngờ, và cảm giác rơi vào bóng tối lạnh giá cho đến khi tỉnh dậy ở nơi này. Từng lời, từng chữ, tôi cố gắng mô tả lại bằng tất cả sự hoang mang và sợ hãi đang chất chứa trong lòng.

Bà ngoại lắặng, chỉ thỉnh thoảng gật đầu nhẹ. Khi tôi kết thúc câu chuyện, bà dừng bước. Bà quay lại nhìn tôi, khuôn mặt nhăn nheo hiện lên một vẻ nghiêm trọng lạ thường. Đôi mắt sâu của bà ánh lên một tia sắc bén, lo lắng. Nó không còn là vẻ tiếc nuối nữa, mà là sự cảnh giác, như thể bà vừa lắp ghép được những mảnh ghép nguy hiểm. “Chắc chắn rồi,” bà nói, giọng nặng trĩu, “cháu đã bị người ta lừa rồi.”

Bà nhìn xa xăm về phía không có gì, như đang nhìn thấy thứ gì đó mà tôi không thể thấy. “Tên tài xế đó,” bà khẳng định, từng tiếng một, “chắc chắn không phải là người tốt. Không, hắn ta thậm chí không còn là… người bình thường nữa rồi.”

Mùi đất ẩm mốc và khói bếp cay nồng xộc thẳng vào mũi tôi khi bà ngoại kéo tay tôi bước qua ngưỡng cửa căn nhà bùn thấp tối om. Cảm giác lạnh lẽo, ẩm ướt của bức tường đất khi tôi vô tình chạm phải khiến tôi giật mình. Bà vừa đi vừa nói, giọng trầm đều như một câu niệm chú, nhưng những lời ấy không làm tôi bình tâm, mà ngược lại, khiến trái tim đang thoi thóp trong lồng ngực tôi càng đập loạn xạ hơn.

Tất cả bắt đầu từ cái nhìn sắc như dao của bà khi bà chỉ tay lên tấm bản đồ cũ kỹ. Ngón tay gầy guộc, đầy những vết chai sần ấn mạnh lên một vị trí được khoanh tròn bằng mực đỏ đã phai. "Q/uỷ môn quan, đúng chỗ đó rồi," giọng bà khàn khàn, "nhưng nếu hắn thật lòng muốn c/ứu cháu, đâu cần phải rườm rà, nguy hiểm đến thế."

Tôi chưa kịp hiểu ẩn ý trong câu nói ấy, thì ánh mắt bà đã đảo lên, nhìn thẳng vào sâu trong đáy mắt tôi. "Cháu bảo ông ta là tài xế chuyên chở… người chết, phải không?"

Tôi chỉ biết gật đầu, cổ họng khô đắng nghẹn lời. Một ý nghĩ mơ hồ, kinh khủng bắt đầu len lỏi trong đầu tôi, nhưng tôi cố gạt nó đi.

Bà ngoại thở dài, một hơi thở dài nặng trĩu những điều chưa nói. "Đã có thể tự do qua lại giữa cõi âm và dương gian để đón rước vong linh, sao ông ta không đưa thẳng cháu về, mà lại phải chỉ đường cho cháu tự mình mở cánh cổng ấy?"

Câu hỏi của bà giống như một gáo nước lạnh tạt thẳng vào mặt, đánh thức tôi khỏi cơn mê muội của sự tuyệt vọng và niềm hy vọng mù quáng. Và ngay lập tức, sau sự tỉnh táo ấy là một nỗi sợ hãi trắng bệch, nhờn nhợn, bò từ sống lưng lên cổ tôi. Nó lạnh buốt và nặng nề, như có một con rắn độc đang từ từ cuộn mình quanh vai, xiết chặt lấy hơi thở của tôi.

"Không… không thể nào," tiếng nói của tôi run rẩy, lẩy bẩy như chiếc lá cuối cùng trên cành trong cơn giông. "Ông ấy… ông ấy có lý do gì để hại cháu chứ? Cháu với ông ấy đâu có thù oán gì?"

"Sao lại không có lý do?"

Bà ngoại cắt ngang, ánh mắt sắc lẹm. "Mở được q/uỷ môn quan để trở về dương thế, điều đó đúng. Nhưng rốt cuộc, ai sẽ là người bước ra được từ cánh cổng ấy… lại là chuyện khác."

Bà dừng lại, để mặc cho ý nghĩa đen tối trong lời nói của mình ngấm sâu vào da thịt tôi.

Rồi bà hỏi tiếp, giọng nhẹ bẫng mà đầy ma mị: "Cháu có bao giờ tự hỏi, ông ta thật sự muốn… *trao đổi* thứ gì với cháu không?"

Hai từ "trao đổi" vang lên, chúng không đơn thuần là một từ nữa. Chúng là một cái bẫy, một giao kèo bằng máu, một sự hoán đổi tàn khốc mà tôi đã mù quáng đồng ý. Mồ hôi lạnh không còn chỉ rỉ ra nữa, mà tuôn ướt đẫm lưng áo tôi, lạnh buốt xương sống. Tôi cảm nhận rõ từng giọt mồ hôi lăn từ thái dương xuống má, mặn chát nơi đầu lưỡi. "Ý bà là…"

giọng tôi nghẹn lại, "ông ấy muốn cháu… thay ông ta lái chiếc xe ấy? Thay ông ta đi đón những linh hồn?"

Khoảnh khắc đó, tất cả nhữọối cùng còn sót lại trong lòng tôi vỡ vụn. Chúng tan biến không một âm thanh, để lại bên trong tôi chỉ là một khoảng trống đóng băng và đen kịt. Tôi nhìn bà ngoại, ánh mắt cầu cứu, tuyệt vọng. Trong thế giới kỳ quái và đáng sợ này, giờ đây, có lẽ chỉ có bà mới là sợi dây duy nhất tôi có thể bám víu.

Bà không nói thêm gì, chỉ nắm chặt bàn tay lạnh ngắt của tôi. Hơi ấm thô ráp từ tay bà truyền sang, yếu ớt nhưng là thứ duy nhất có thực. Bà dắt tôi, bước những bước chậm rãi nhưng vững chãi, về phía căn nhà bùn nhỏ bé lọt thỏm trong bóng tối đang buông xuống. Tiếng bước chân của hai bà cháu lạo xạo trên nền đất, hòa với tiếng dế kêu ri rả từ đâu đó trong bụi cây. "Đừng hoảng," giọng bà vang lên bên tai tôi, trầm ấm và có sức an ủi lạ kỳ, như một lời hứa hẹn mơ hồ về sự an toàn. Cánh cửa gỗ ọp ẹp được mở ra, nuốt chửng chúng tôi vào trong lòng bóng tối ấm áp nhưng cũng đầy bí ẩn của nó.

Tôi đã đặt một chân lên ngưỡng cửa căn nhà gỗ cũ kỹ ấy khi mùi ẩm mốc của gỗ lâu ngày hòa lẫn với hương trầm nhè nhẹ ùa vào mũi. Không gian tĩnh lặng đến mức tôi có thể nghe thấy tiếng bước chân mình trên sàn gỗ ọp ẹp và cả tiếng thở dài nhẹ của bà từ phía bếp. Mọi thứ vẫn y nguyên như trong ký ức mờ nhạt của một đứa trẻ mười năm về trước: chiếc tủ sơn son đã bong tróc, bình gốm men ngọc trên kệ, tấm thảm dệt tay cũ mòn. Một cảm giác bình yên lạ lùng, nhưng cũng đầy xa lạ, chợt trào lên trong lòng tôi. Có lẽ vì thế mà tôi đã gật đầu đồng ý ở lại, dù bên ngoài cửa sổ, bầu trời vẫn mang màu hoàng hôn tím ngắt kỳ dị mà tôi chưa bao giờ có thể quen được.

Bà ngoại nhìn tôi, đôi mắt sâu hằn những vết chân chim nhưng ánh lên mộọng rõ rệt. Nó khiến trái tim tôi mềm lại. Tôi không thể nào từ chối được.

“Không nói gì, bà xem như cháu đồng ý rồi đấy nhé!”

Giọng bà vui mừng bật lên, phá tan không khí trầm lắng. Bà quay người, tay vẫn còn đang lau vào chiếc tạp dề vải bông màu chàm đã bạc. Dáng bà hơi khom, mái tóc bạc trắng được búi gọn sau gáy, y hệt hình ảnh tôi đã cất giữ trong lòng từ thuở nhỏ. Tôi đứng đó, nhìn bà lúi húi bên chiếc bếp lò, lòng bỗng dâng lên một nỗi xót xa mơ hồ. Bà vẫn là bà của ngày xưa, nhưng thời gian đã lấy đi quá nhiều thứ.

“Cháu muốn ăn món gì?” Bà hỏi, giọng nói ấm áp xua tan đi cái không khí ẩm thấp trong nhà.

Tôi không cần suy nghĩ. Câu trả lời đã nằm sẵn trên đầu lưỡi từ lúc tôi quyết định quay về đây tìm bà. “Thịt kho tàu ạ.”

Đó không chỉ là một món ăn. Đó là mùi vị của những buổi chiều tà nắng xế, của sự bảo bọc, của một thời ký ức duy nhất còn nguyên vẹn và ấm áp trong đời tôi. Bà gật đầu, nụ cười hằn sâu thêm những nếp nhăn trên khuôn mặt phúc hậu. Bà hiểu. Luôn luôn như vậy.

Trước đó, khi tôi kể cho bà nghe mọi chuyện rối ren, nguy hiểm đang vây quanh mình, bà không hề tỏ ra kinh hãi hay hoảng loạn. Bà chỉ lặng lẽ nghe, đôi tay gầy guộc nắm chặt tay tôi, truyền vào lòng bàn tay tôi một hơi ấm thật chắc chắn. “Bà biết nhiều thứ lắm,” bà nói, giọng trầm và đầy sức nặng của trải nghiệm, “chắc chắn sẽ có cách cứu cháu ra.”

Rồi bà nhìn thẳng vào mắt tôi, ánh mắt sắc lại, mang một sự cảnh báo mà tôi chưa từng thấy. “Nhưng cháu không được tin vào tên tài xế kia nữa.”

Tôi gật đầu. Sự điềm tĩnh và quyết đoán của bà như một cái phao cứơn sóng dữ cuộc đời tôi. Nhìn bà âm thầm suy tính, những đường nét trên khuôn mặt bà như đang vạch ra một kế hoạch nào đó trong đầu, trái tim tôi bỗng chốc cảm thấy nhẹ nhõm. Đây là lần đầu tiên sau nhiều tháng ròng, tôi thấy mình có thể thở một hơi thật sâu, có thể tạm thời buông bỏ gánh nặng cảnh giác đã đè nặng lên vai. Dù chỉ là trong căn nhà gỗ cũ kỹ này, dưới bầu trời hoàng hôn kỳ lạ, nhưng với tôi, nơi đây bỗng trở thành pháo đài kiên cố nhất.

— Hết chương 2
Nghe audio tại kênh
Hồng Trần Truyện Audio
Theo dõi trên TikTok
TikTok
Theo dõi trên X
X (Twitter)
Theo dõi trên Facebook
Facebook
Theo dõi trên Pinterest
Pinterest
Theo dõi trên Instagram
Instagram