Mùi bùn đất ẩm ướt và lá mục vẫn còn ám đầy hai lỗ mũi khi tôi tỉnh dậy. Tay tôi run rẩy, nắm chặt mép bồn rửa mặt bằng sứ lạnh ngắt. Nước từ vòi vẫn nhỏ từng giọt đều đều, tíc tắc, tíc tắc, như chiếc đồng hồ đếm ngược cho một cơn ác mộng vừa kết thúc. Tôi nhìn gương: khuôn mặt trong đó nhợt nhạt, đôi mắt thâm quầng và trống rỗng. Mọi thứ – cái làng quê tĩnh lặng đến rợn người, chiếc xe, người bạn đồng hành tóc ngắn, và cả cú đẩy ngã xuống vũng bùn lạnh giá – tất cả chỉ là sản phẩm của trí óc tôi. Một cuộc tự thôi miên quyết liệt, được thực hiện vào đúng đêm Trung Nguyên năm ngoái, với mục đích duy nhất là moi ra sự thật đã bị chôn vùi cùng những cái chết.
Sự thật, thật ra, bắt đầu từ rất lâu trước đó, từ mối quan hệ của tôi với Tống Từ. Anh ấy, trước khi đến với tôi, đã từng đắm đuối theo đuổi Chu Tình – đóa hoa được cả khoa ngưỡng mộ. Tính khí nóng nảy của Tống Từ khiến Chu Tình chùn bước. Cô ấy dứt áo ra đi, để lại sau lưng một gã trai đầy tổn thương. Tôi bước vào cuộc đời anh lúc ấy, khi tôi cũng đang chìm trong nỗi đau mất mát người bạn thân nhất – Tôn Văn Văn. Cô ấy đã đẩy tôi ra khỏi đường đi của chiếc xe mất lái, và cái giá là mạng sống của chính mình. Tống Từ xuất hiện như một điểm tựa, dù điểm tựa ấy đôi khi chông chênh bởi những cơn thịnh nộ bộc phát của anh. Mỗi lần cãi vã, anh lại quỳ xuống xin lỗi, ánh mắt đầy hối hận khiến tôi không nỡ buông tay.
Rồi một ngày, tấm thiệp cưới màu đỏ chói của Chu Tình gửi đến. Tống Từ muốn tôi cùng đi. Lòng ghen tuông và sự bất an trào dâng, chúng tôi cãi nhau kịch liệt. Trong cơn giận dữ, tôi lại nhớ đến Tôn Văn Văn. Giá như cô ấy còn ở đây, để tôi có thể dựa vào vai mà khóc, mà kể hết nỗi lòng. Nhưng cô ấy không còn nữa. Và Tống Từ, sau đó, đã tìm đến tôi với vẻ mặt ăn năn. Anh giải thích rằng Chu Tình vẫn còn dây dưa. Anh muốn đi để dứt khoát từ chối, để cô ấy thấy rõ anh đã có tôi. "Trong lớp có bảy người khác cũng đi," anh nói, giọng dịu dàng thuyết phục, "Coi như mình đi chơi một chuyến cho khuây khỏa. Anh không yên tâm để em ở nhà một mình đâu."
Sự kiên nhẫn và lo lắng ấy cuối cùng đã khiến tôi gật đầu.
Đêm Trung Nguyên ấy, chúng tôi đến trấn Thanh Hà. Không khí trong xe dịu êm khác thường. Tống Từ cố gắng giữ mình trong vẻ ngoài ôn hòa nhất. Chúng tôi nghỉ lại trong một khu nhà trọ tập thể dành cho khách vãng lai. Cả chín người cùng ngủ trong một căn phòng dài. Tôi nằm cạnh cửa sổ, Tống Từ kế bên, và bảy người bạn học cũ kia thì nói cười rôm rả về những kỷ niệm. Một giọng nói đùa cợt vang lên trong bóng tối: "Tống Từ, bạn gái cũ của cậu cũng không tệ, kiếm được ông chồng hiền lành dễ bảo thế."
Một giọng khác nối theo, đầy ý trêu ghẹo: "Chu Tình bảo đấy, lấy chồng thì phải lấy loại dịu dàng ngoan ngoãn. Còn kiểu như cậu thì chỉ hợp yêu, sống chung không nổi đâu."
Rồi họ cười, và có ai đó nhắc lại: "Mà cậu từng nói nhé, ai dám phản bội cậu, cậu sẽ giết cô ta. Đồ cậu không có được thì người khác cũng đừng hòng."
Tôi nằm im, mắt liếc nhìn Tống Từ trong bóng tối. Anh thở dài, giọng bất lực: "Mấy lời nói bừa hồi nhỏ, các cậu còn nhớ làm gì?"
Tôi quay mặt vào tường, nhắm nghiền mắt lại, cố gạt đi sự khó chịu mơ hồ.
Tôi tỉnh giấc lúc nửa đêm vì cơn buồn tiểu. Định vớống Từ dậy cùng đi, nhưng tay tôi chạm vào tấm đệm trống trơn, lạnh ngắt. Anh ấy đã rời đi từ lâu. Đành một mình, tôi cầm chiếc điện thoại làm đèn, bước ra sân, hướng về phía nhà vệ sinh tạm bằng gỗ ở cuối vườn. Không khí đêm lạnh buốt, tiếng côn trùng rả rích nghe càng thêm hãi hùng. Vừa xong việc, đang chỉnh lại trang phục thì tôi nghe thấy tiếng bước chân khẽ khàng bên ngoài. Tim đập loạn nhịp, tôi nghĩ thầm chắc là Tống Từ đi tìm mình. Tôi vội vã mở cửa, định gọi anh, nhưng sân vắng tanh. Chỉ kịp thấy một bóng đen cao lớn lướt vào trong nhà trọ, và sau đó là tiếng then cài lách cách. Một nỗi sợ vô hình bóp nghẹt tim. Tôi chạy vội về phía nhà, miệng sắp gọi tên Tống Từ thì…
Một âm thanh chát chúa, đầy sức nặng, vang lên từ trong phòng. *Bộp!* Nghe như lưỡi dao chém mạnh xuống thớt thịt dày. Máu trong người tôi dường như đông cứng lại. Tôi lết từng bước, cửa sổ mờ đục. Một bóng đen to lớn, tay cầm thứ gì đó dài và sắc lẹm, đang giơ cao rồi đập xuống những hình hài đang co quắp trên giường. Tiếng thét gào xé ruột xé gan bật ra, hỗn loạn, đầy kinh hoàng. Bên trong như chợ vỡ, tiếng người la hét, tiếng vật đổ vỡ, tiếng chân chạy loạn xạ. Tôi lao đến, dùng hết sức đẩy cánh cửa nhưng nó vẫn bất động. Kẻ cầm dao đã chặn ngay lối ra. Ánh sáng yếu ớt từ điện thoại tôi hắt vào, lướt qua những khuôn mặt biến dạng vì sợ hãi và những nhát chém không chút do dự. Chỉ trong nháy mắt, vài bóng người đã đổ gục, im bặt. Mấy cô gái còn sót lại hét lên những tiếng cuối cùng đầy tuyệt vọng. Tôi đá mạnh vào cửa, nước mắt giàn giụa, nhưng vô vọng. Tôi nhìn thấy bóng đen ấy tiếp tục lao tới, kết liễu những mạng người còn thoi thóp. Sự phẫn nộ và bất lực khiến chân tay tôi bủn rủn. Tôi biết mình không thể cứu được ai nữa. Một ý nghĩ duy nhất lóe lên: phải sống, phải đi tìm người cứu viện.
Tôi quay người, chạy như ma đuổi về phía chiếc xe. Bàn tay lần mò trong bóng tối, tìm thấy chiếc chìa khóa dự phòng Tống Từ từng đưa tôi cất trong ngăn đựng đồ. Động cơ nổ giòn, tôi phỏi sân, lao vào con đường làng tối om. Hai bên đường, những ngôi nhà im lìm chìm trong giấc ngủ, không một ánh đèn. Chỉ có một căn nhà duy nhất còn le lói ánh sáng vàng vọt phía cuối ngõ. Tôi như bắt được phao, lái xe tấp vào, bước xuống gọi cửa: "Có ai không? Cứu với!"
Không một tiếng đáp. Cánh cửa gỗ hé mở. Tôi bước vào, mùi ngọt ngào của nhang trầm lẫn với một thứ mùi tanh nồng nặc, quen thuộc một cách rùng rợn – mùi máu. Ánh mắt tôi vô tình hướng lên bức tường chính. Ở đó, một tấm ảnh cưới lớn dường như. Hai khuôn mặt tươi cười trong đó khiến tôi chết lặng: Chu Tình và một người đàn ông lạ. Đây là nhà cô dâu. Mùi máu phát ra từ phía trong. Từng bước, từng bước, tôi tiến lại gần, vén tấm rèm vải hoa.
Hai cái xác. Một người đàn ông mặc bộ đồ vải thô màu chàm, đầu đã lìa khỏi cổ, nằm trong vũng đen sì. Bên cạnh là một người phụ nữ chỉ mặc đồ lót đỏ, tư thế nằm ngổn ngang, quần áo xộc xệch. Tất cả đều đã lạnh cứng. Tôi lùi lại, lưng tựa vào tường lạnh ngắt. Đây cũng là một hiện trường giết người. Kẻ sát nhân có thể còn quanh quẩn đâu đây. Tôi nhớ ra trong trấn có một đồn công an nhỏ. Phải đến đó. Tôi tay nắm vô lăng. Một chi tiết vụt hiện: ắc bén Tống Từ hay để dưới gầm ghế phụ – biến mất. Một tiếng thì thầm lạnh lẽo thoát ra từ cổ họng tôi: "Quả nhiên… là anh."
Xe lao vút đi trong đêm. Tôi mất phương hướng, chỉ biết phóng thẳng, hy vọng thoát khỏi mê cung của những con đường làng. Đầu óc trống rỗng, chỉ còn tiếng máy xe rú lên và tiếng tim đập thình thịch. Mãi cho đến khi ánh sáng ban mai đầu tiên ló dạng, một chiếc xe cảnh sát chặn ngang đầu xe tôi. Một viên cảnh sát trẻ bước xuống, đưa thẻ ra, giọng nghiêm trang nhưng đầy cảnh giác: "Chào cô, cô có cảm thấy không ổn không?"
Tôi ngơ ngác nhìn quanh, mới nhận ra mình đã lái xe vòực trấn Thanh Hà suốt đêm, cho đến khi dân đi chợ sớm phát hiện. Thấy cảnh sát, sự căng thẳng trong tôi vỡ òa. Tôi há miệng, muốn kể tất cả, nhưng trước khi một âm thanh nào thoát ra, bóng tối đã ập đến, nuốt chửng tôi.
Tôi tỉnh dậy trong bệnh viện thành phố. Mùi thuốc sát trùng xộc vào mũi. Bác sĩ nói tôi bị sốc tâm lý nặng, mất trí nhớ tạm thời về những sự kiện then chốt. Họ cho tôi biết một vụ thảm sát kinh hoàng đã xảy ra ở làng Thanh Hà và tôi là người sống sót duy nhất. Nhưng tôi – không nhớ gì cả. Cảnh sát đến hỏi cung vài lần, nhưng thấy tình trạng tinh thần của tôi bất ổn, họ đành tạm ngưng, cho tôi về nhà dưỡng sức.
Nhưng làm sao có thể yên ổn? Những cơn ác mộng trở thành bạn đồng hành mỗi đêm. Trong mơ, tôi chạy không ngừng nghỉ. Phía trước là những bóng ma ướt sũng nước, phía sau là những người bạn học với khuôn mặt biến dạng, cổ đeo dây thừng, mắt trợn trắng. Họ rít lên, giọng khàn đặc đầy oán hận: "Tại sao chỉ mình mày sống?… Tại sao không cứu bọn tao?!"
Tôi giật mình tỉnh giấc, mồ hôi lạnh toát ướt đẫm lưng áo. Tôi nghĩ, có lẽ những oan hồn ấy không thể siêu thoát; họ trách tôi đã không đủ can đảm, không đủ tỉnh táo để giúp họ tìm ra chân tướng.
Rồi một ngày, sự sợ hãi dần nhường chỗ cho quyết tâm. Tôi không thể trốn chạy mãi. Tôi phải biết sự thật, cho họ và cho cả chính mình. Tôi quyết định đối mặt với nó, bằng cách quay lại chính cái đêm kinh hoàng ấy – thông qua việc tự thôi miên.
Những lần đầu thất bại thảm hại. Tôi suýt bị mắc kẹt vĩnh viễn trong mê cung ký ức do chính mình tạo ra nếu không có sự giám sát của cảnh sát đang âm thầm bảo vệ tôi. Nhưng tôi không bỏ cuộc. Từ từ, tôi học cách xây dựng những lớp phòng thủ trong tâm trí. Lớp đầu tiên là hình ảnh bà nội, với những lời dặn dò về sự cẩn trọng trong đêm Trung Nguyên, luôn nhắc nhở tôi giữ vững lý trí. Lớp thứ hai là bức tượng Chung Quỳ nhỏ bằng gỗ tôi luôn đeo trước ngực, biểu tượng cho sự chính trực và dũng khí xua đuổi tà ma. Và lớp thứ ba, quan trọng nhất, là sự hiện diện của một người tôi tin tưởng tuyệt đối để đồng hành trong hành trình tìm lại sự thật – Tôn Văn Văn.
Để không làm nhiễu loạn tính chân thực của ký ức, tôi không được phép biết cô ấy là ai trong mộng. Vì vậy, tôi đã thay đổi ngoại hình và tên gọi của cô ấy trong tiềm thức, biến cô thành "Chu Tiểu Vân", một người bạn mới, nhưng vẫn giữ lại lòng trung thành và sự quyết đoán vốn có. Tôi cần cô ấy, ở thời khắc then chốt nhất, thực hiện một nhiệm vụ: đẩy tôi một cú thật mạnh, để phá vỡ ảo cảnh, đánh thức tôi dậy.
Sau ba mươi sáu lần thử nghiệm, cơ thể tôi kiệt quệ, nhưng lần cuối cùng, tôi đã thành công. Tôi nhìn thấy được chi tiết then chốt mà bao lần trước đã bỏ sót. Khi rời khỏi phòng tắm, cơ thể còn run lẩy bẩy vì hồi ức, tôi ngồi vào bàn, mở cuốn sổ ghi chép đã cũ. Từng dòng, từng chữ, tôi ghi lại tất cả những gì vừa trải qua trong ảo cảnh. Khi viết xong, cuốn sổ cũng vừa hết trang. Trước mắt tôi, các mảnh ghép rời rạc giờ đã xếp thành một bức tranh rõ ràng, và tất cả đều chỉ về một kẻ.
Tôi đặt bút xuống, cảm giác một hòn đá lớn đè nặng bao lâu trong lòng giờ đã được nhấc bỏ. Một sự nhẹ nhõm lạ thường trào lên. "Cuối cùng cũng có thể kết tội hắn rồi," tôi thì thầm, nở một nụ cười nhẹ đầu tiên sau nhiều tháng. Tôi tự nấu cho mình một bữa tối đơn giản, ăn trong yên lặng. Sau đó, tôi định cầm cuốn sổ ghi chép ấy đến đồn cảnh sát.
Đúng lúc tôi dọn dẹp bát đũa, một tiếng gõ cửa vang lên, chắc nịch, gấp gáp. "Ai đấy?"
Tôi hỏi, giọng cảnh giác. Một giọng đàn ông trầm khàn, hơi nghẹt mũi vọng vào: "Chào cô, có hàng giao tới."
Tôi bước lại gần, nhìn qua lỗ nhòm. Một người đàn ông đội mũ lửng nửa mặt, khẩu trang đen kín mít. Dù không thấy rõ, tôi vẫở cửa, cố giữ giọng bình thường: "Vất vả quá, khuya thế rồi còn làm việc."
Cánh cửa vừa hé mở, một lực đẩy mãnh liệt ập tới. Tôi ngã ngửa ra sàn nhà. Hắn dùng thân hình to lớn đè chặt tôi xuống. Một tay hắn siết cổ tôi, tay kia giơ lên, lưỡi dao găm lạnh lẽo sáng loáng dưới ánh đèn. Hơi thở hôi hám phả vào mặt tôi, giọng nghiến răng đầy hằn học: "Lo chuyện bao đồng, chết cùng bọn chúng đi!"
Tôi không nhúc nhích, cũng không kêu la. Tôi chỉ nhìn thẳng vào đôi mắt đỏ ngầu đằng sau lớp khẩu trang, ánh mắt lạnh băng. Một giây, hai giây… Rồi một tiếng nổ chát chúa vang lên từ phía cửa sổ. Viên đạn xé gió, chính xác xuyên qua cổ tay cầm dao của hắn. Hắn gào lên đau đớn. Con dao rơi xuống sàn, kêu loảng xoảng. Sự kinh ngạc và hoảng loạn hiện rõ trong mắt hắn. Tôi dồn hết sức, đẩy hắn ngã chúi về phía trước, rồi lăn người chạy về phía cửa chính. Cánh cửa bật mở, hàng loạt cảnh sát mặc thường phục xông vào, súng ngắn giương cao, tiếng hô dứt khoát: "Đứng yên! Bỏ vũ khí xuống!"
Khi thấy đồng phục màu xanh ấy, sự căng thẳng trong tôi mới thật sự tan biến. Hai chân mềm nhũn, tôi quỵu xuống ngay tại chỗ. Mấy nữ cảnh sát chạy tới, đỡ tôi dậy, giọng an ủi nhẹ nhàng: "Đừng sợ, chúng tôi đến rồi. Cô làm rất tốt."
Tôi nuốt ực, cổ họng khô khốc, cố nói thành lời: "Camera… tôi có lắp mấy cái. Lần này… có đủ bằng chứng để kết tội hắn chứ?"
Một nữ cảnh sát gật đầu, ánh mắt quả quyết: "Cô yên tâm. Lời đe dọa trực tiếp, hung khí và toàn bộ diễn biến đều đã được ghi hình. Lần này hắn không thể chối cãi được."
Tôi thở ra một hơi dài, nhắm mắt lại, cảm nhận sự nhẹ nhõm thật sự lần đầu tiên tràn ngập. Cuối cùng… công lý cũng có thể được thực hiện cho những linh hồn oan khuất kia. Tôi mở mắt, nhìn về phía người đàn ông đang bị khống chế, còng tay. Thân hình cao to, gương mặt tầm thường đến mức dễ lẫn vào đám đông. Hắn – không phải Tống Từ. Mà là Lưu Dũng, chồng chưa cưới của Chu Tình.
Ban đầu, tôi cũng đinh ninh thủ phạm là Tống Từ. Nhưng trong lần thôi miên cuối cùng, tôi đã nhìn thấy một chi tiết nhỏ nhưng sống còn: trên ngón áp út của cái xác không đầu mặc đồ chàm kia, có một hình xăm nhỏ xíu. Đó là chữ viết tắt của tên tôi. Năm đó, khi tôi nóì một trận cãi vã, Tống Từ, trong tuyệt vọng, đã đi xăm nó lên người như một lời hứa giữ chân và hối cải. Hình xăm ấy rất kín đáo. Lưu Dũng không thể biết được – nếu biết, hắn đã không dùng cách gán tội thô thiển đến vậy.
Hắn giết Tống Từ trong cơn ghen tuông mù quáng, chém đứt đầu, rồi mượn đồ màu chàm của chính mình, tạo hiện trường giả. Sau đó, hắn lấy chìa khóa xe của Tống Từ, lấy ra từ cốp. Với con dao ấy, hắn xông vào nhà trọ, tàn sát tất cả những người bạn học có mặt, để bịt đầu mối. Dân làng, khi phát hiện, đều tin rằng Tống Từ là thủ phạm, giết người hàng loạt rồi bỏ trốn. Cảnh sát nghi ngờ, nhưng tôi – nhân chứng sống sót duy nhất – lại mất trí nhớ. Không có camera, không có bằng chứng trực tiếp, vụ án rơi vào bế tắc.
Cho đến khi tôi bắt đầu phục hồi và cảm thấy có người luôn theo dõi mình. Tôi báo cảnh sát. Và rồi, một tờ giấy in máy tính với dòng chữ nguệch ngoạc: "Muốn sống thì câm miệng" được gắn trên cửa nhà tôi. Tôi biết hung thủ vẫn còn đó và hắn biết tôi ở đâu. Thay vì chạy trốn, tôi quyết định ở lại, cùng cảnh sát bày ra một cái bẫy. Tôi bắt đầu công khai việc tự thôi miên tìm lại ký ức, lần này là cố ý. Lần cuối cùng kết thúc, tôi cố ý nói to câu "cuối cùng cũng có thể kết tội hắn rồi", như một lời khiêu khích, để ép hắn lộ mặt. Trong lúc nấu ăn, tôi bật máy hút mùi ầm ĩ để che đi tiếng gọi điện báo cáo tình hình cho cảnh sát. Và quả nhiên, Lưu Dũng không chịu nổi, cải trang thành nhân viên giao hàng, định đến tận nơi khử khẩu nhân chứng cuối cùng. Nhưng hắn không ngờ, mọi hành động của hắn đều bị camera ghi lại, và lời đe dọa trực tiếp của hắn chính là bằng chứng khẳng định tội ác.
Sau khi bị bắt, Lưu Dũng đã khai ra toàn bộ động cơ. Hắn biết Chu Tình vẫn chưa quên Tống Từ. Ban đầu, hắn cố chấp nhận, nghĩ rằng lấy được cô gái xinh đẹp ấy là may mắn. Nhưng càng gần ngày cưới, hắn càng phát hiện Chu Tình vẫn muốn duy trì mối quan hệ mờ ám. Đêm trước hôn lễ, biết được Chu Tình hẹn gặp Tống Từ, hắn đã theo dõi. Hy vọng cuối cùng tan vỡ khi chứng kiến cảnh Chu Tình chủ động ôm hôn, thậm chí cởi đồ dụ dỗ Tống Từ. Cơn thịnh nộ và cảm giác bị phản bội đã đẩy hắn thành quỷ dữ. Hắn dùng rìu giết chết Chu Tình. Tống Từ hoảng hốt, giải thích rằng anh đến là để từ chối, để chấm dứt, nhưng Lưu Dũng trong cơn điên loạn đâu còn nghe được. "Giết một người cũng là tội, giết hai người cũng thế," hắn nghĩ. Và rồi, để bịt miệng, hắn nhắm đến cả những người bạn học vô tội kia. Chín sinh mạng đã tắt ngấm trong đêm tối ở làng Thanh Hà. Khôờ Lưu Dũng, bởi hắn vốn là người hiền lành, trầm lặng, từng được ca ngợi vì hành động dũng cảm cứu người. Ai có thể ngờ, dưới lớp vỏ ấy lại là một con quỷ giết người không ghê tay?
Thời gian trôi qua, vụ án cuối cùng cũng khép lại với bản án thích đáng cho Lưu Dũng. Những linh hồn bạn bè tôi, tôi hy vọng, giờ đã có thể yên nghỉ.
Một ngày nọ, tôi về thăm bà nội. Bà nấu cho tôi một bữa cơm đầy những món ăn tuổi thơ. Trong bữa ăn, tôi kể cho bà nghe toàn bộ câu chuyện, từ đầu đến cuối. Bà lặng nghe, rồi gật đầu. Bỗng bà nhắc đến một truyền thuyết xa xưa về một loài yêu quái tên Lục Sát Phụ, sinh ra từ một người họ Lưu vốn lương thiện trăm đời, bỗng một ngày cầm dao giết vợ, biến thành quái vật. Tôi nghe mà lòng se lại. Sự trùng hợp kỳ lạ: Lưu Dũng, cũng họ Lưu, cũng từng là "người tốt", cũng trộm dao của người khác để giết vợ sắp cưới. Hắn cũng đã biến thành một con quỷ và cuối cùng bị chế ngự dưới lưỡi kiếm công lý.
Tôi cúi đầu, ngón tay chạm vào bức tượng Chung Quỳ nhỏ bằng gỗ vẫn đeo trước ngực. Cảm giác mát lạnh truyền vào da thịt. Bà nhẹ nhàng xoa đầu tôi, giọng đầy tự hào: "Bé con, lần này cháu làm rất tốt. Nếu ông nội, ba mẹ cháu biết được, chắc chắn sẽ rất tự hào."
Tôi ngước lên, nhìn về phía chiếc bàn thờ nhỏ. Trên đó, ba bức di ảnh đen trắng được đặt ngay ngắn: ông nội, cha và mẹ tôi, tất cả đều trong bộ cảnh phục trang nghiêm, ánh mắt kiên định. Họ đều đã làm nhiệm vụ. Từ khi ông nội mất, bà tôi bắt đầu tin vào Chung Quỳ và dạy tôi phải sống can đảm, chính trực.
Đến giờ, tôi vẫn sợ bóng tối, vẫn run rẩy trước những hiểm nguy. Nhưng tôi biết cha mẹ tôi ngày xưa cũng từng sợ hãi. Dù vậy, họ vẫn chọn lao vào nơi nguy hiểm để cứu người, để bảo vệ điều chính nghĩa. Tôi là con cháu của họ. Tôi tin rằng, dù chậm rãi, dù có lúc yếu đuối, nhưng rồi sẽ có một ngày, tôi cũng có thể trở thành một người cầm kiếm – không phải kiếm sắt, mà là lòng dũng cảm và sự quyết tâm – để giữ vững chính đạo và dẹp trừ những cái ác ẩn mình dưới lớp vỏ hiền lành.