Cơn thịnh nộ trong tôi vỡ tan, nhường chỗ cho một nỗi hoảng loạn tê dại. Tôi ngước mắt nhìn ra ngoài.
Ánh đèn pha yếu ớt chỉ chiếu vào một khoảng không đen kịt, lố nhố những bóng cây cổ thụ dị dạng. Không một ánh đèn, không một mái nhà, chỉ có tiếng côn trùng rên rỉ và tiếng lá khô xào xạc dưới những bánh xe đang lăn. Chúng tôi đã lạc sâu vào một khu rừng nguyên sinh nào đó, nơi màn đêm là một thực thể sống, nuốt chửng mọi dấu hiệu của văn minh. Ý nghĩ về những con thú hoang, hay những mối nguy hiểm rình rập vô hình, khiến chân tay tôi bủn rủn. Lời đe dọa xuống xe của tôi giờ nghe thật nực cười và đầy liều lĩnh. Tiếng quát của Tống Từ đã dập tắt hoàn toàn ngọn lửa phản kháng cuối cùng, để lại trong tôi một sự cam chịu lạnh lẽo.
Thấy tôi co rúm người lại, im lặng không nói, hơi thở của anh dần dịu xuống. Giọng nói trở nên êm hơn, như cố gắng vỗ về. "Không sao đâu, đừng sợ."
Mẫn nắm chặt vô lăng, tay kia chỉ lên kính chắn gió phía trước. "Em nhìn xem, anh còn treo bùa trừ tà hình Chung Quỳ trong xe mà."
Tôi đưa mắt nhìn theo. Trong bóng tối mờ ảo, một chiếc bùa gỗ màu nâu sẫm lắc lư theo nhịp xe. Khuôn mặt dữ tợn của vị thần trừ tà ấy dường như cũng đang nhìn thẳng về phía trước, vào màn đêm mịt mùng, như một lời hứa hão về sự an toàn. Nhưng với tôi lúc này, nó chỉ càng làm rõ hơn sự phi lý của toàn bộ hành trình. Chúng tôi, với một tấm bùa hộ mệnh và đầy ắp những oán hận cũ, đang lao đi trong đêm tối để đến một bữa tiệc mà ở đó, tôi chỉ là một con tốt thí trong cuộc cờ tự ái của anh.
Tôi không nhìn thấy gương mặt của mình lúc ấy, nhưng chắc hẳn nó phải trắng bệch như một tấm giấy mới. Mồ hôi lạnh không phải từ từ thấm ra, mà là một cơn rùng mình bất ngờ xuyên qua sống lưng, khiến hai bàn tay tôi đang đặt trên đùi khẽ run lên. Cái bóng trong gương chiếu hậu ấy dường như không chỉ là một hình ảnh; nó mang theo một sự u ám, một mùi tanh nhẹ của rêu ẩm và đất mục mà tôi có thể ngửi thấy dù đang ngồi trong xe. Tôi cảm thấy cổ họng mình khô lại.
“Lục Sát Phụ.”
Ba tiếng đó bật ra khỏi miệng tôi như một lời thì thầm bị gió cuốn đi, nhỏ đến mức ngay cả Tống Từ ngồi bên cạnh cũng không nghe thấy. Nhưng trong đầu tôi, tiếng gọi ấy vang lên như một hồi chuông báo tử. Tất cả những gì bà nội tôi từng kể, những dòng chữ nguệch ngoạc trong cuốn sách da cũ kỹ bà để lại, bỗng ùa về với một sự rõ ràng đáng sợ. Nó không phải là chuyện cổ tích. Nó đang ở đây, treo lơ lửng phía sau chúng tôi, trong cái bóng phản chiếu méo mó ấy.
Tống Từ vẫn tập trung vào con đường phía trước, một tay thoải mái đặt trên vô lăng. Anh thậm chí còn huýt sáo theo giai điệu bài hát đang phát trên radio. Sự bình thản của anh lúc này trái ngược hoàn toàn với cơn bão sợ hãi đang quét qua tâm trí tôi. Anh nghĩ mọi chuyện đã ổn, rằng tôi chỉ đang giận dỗi vu vơ về chuyện anh khóc. Anh không biết thứ chúng tôi đến xe, thứ mà anh gọi là “bùa hộ mệnh Chung Quỳ”, thực chất là lời mời gọi một thực thể cổ xưa và đáng sợ.
“Còn chín ki-lô-mét nữa sẽ đến thôn Thanh Hà.”
Giọng nói điện tử từ hệ thống định vị lại vang lên, lần này nghe thật chói tai, như một lời nhắc nhở nghiệt ngã về khoảng cách đang rút ngắn lại giữa chúng tôi và một điểm đến nào đó không còn là một ngôi làng bình thường nữa. Tôi nhắm nghiền mắt lại, cố gắng gạt đi hình ảnh trong gương. Nhưng khi mở mắt ra, tôi lại không thể cưỡng lại việc liếc nhìn. Cái bóng vẫn ở đó, không nhúc nhích, nhưng dường như nụ cười trên khuôn mặt nửa người nửa quỷ ấy rộng hơn một chút.
Cuốn sách của bà nội. Tôi nhớ ra. Bà đã cầm tay tôi, chỉ vào những dòng chữ mực đã phai màu, giọng trầm đặc: “Cháu gái à, thế gian này vốn chẳng có ‘Lục Sát Phụ’ đâu.” Bà kể về một người họ Lưu, được cả vùng Sùng Châu tôn kính gọi là bậc thiện nhân, một đời tích đức. Nhưng rồi một ngày, người đàn ông ấy bỗng dưng thay đổi. Sự hiền lành biến mất, thay vào đó là một sự tàn bạo lạnh lùng không thể giải thích. Và rồi, thảm kịch xảy ra. Chính tay ông ta đã kết liễu người vợ hiền thục của mình. Cái chết ấy không phải là kết thúc. Nó là sự khởi đầu cho một kiếp tồn tại khác. Linh hồn đau khổ và tội lỗi của kẻ sát thân nhân ấy hòa quyện với oán khí của núi rừng, biến thành một thứ quái vật nửa người nửa quỷ, lang thang khắp chốn sơn lâm, mang theo cái tên đầy ám ảnh: Lục Sát Phụ.
Chiếc xe xóc mạnh khi bánh xe đè qua một hòn đá. Cái xóc ấy khiến tôi bừng tỉnh khỏi dòng hồi tưởng. Tôi quay đầu nhìn thẳng vào Tống Từ, lòng đầy hoảng loạn. Anh vẫn là anh, với đường nét góc cạnh quen thuộc, nhưng giờ đây, trong mắt tôi, sự vô tư của anh thật đáng sợ. Làm sao tôi có thể nợ? Làm sao tôi có thể thuyết phục anh rằng thứ đang bám theo chúng tôi không phải là sự bảo vệ, mà là một lời nguyền chết chóc? Cổ họng tôi nghẹn lại, không thể phát ra thành lời. Chỉ còn tiếng máy xe rền rền và giọng nói vô tri của hệ thống định vị, dẫn dắt chúng tôi tiến sâu hơn vào dãy núi, nơi bóng chiều đang bắt đầu buông xuống, phủ lên những ngọn cây một màu xám xịt như tro tàn.
Tôi siết chặt dây an toàn đến mức các đốt ngón tay trắng bệch. Tiếng dẫn đường từ điện thoại vang lên lạnh lùng, từng chữ như những mũi kim đâm vào tim tôi: "Đã đến đích, hành trình kết thúc."
Chiếc xe vẫn lao về phía trước, xé toạc màn đêm dày đặc bao phủ trấn Thanh Hà. Tôi thầm cầu khẩn, van xin, nhưng vô ích. Nó vẫn cứ tiến vào.
Lẽ ra tôi không nên đến đây. Lẽ ra tôi nên quay đầu ra biểu tượng ấy. Nhưng sự tò mò và một nỗi sợ mơ hồ đã giữ chân tôi. Giờ đây, chúng kìm hãm tôi trong chiếc ghế xe, bất lực nhìn cảnh vật bên ngoài cửa kính trôi qua. Trấn nhỏ này đang sống về đêm. Ánh đèn neon xanh đỏ nhấp nháy phản chiếu trên mặt kính ướt sương, những giai điệu ồn ào từ các loa phát thanh hòa vào nhau thành một thứ âm thanh chói tai. Từng nhóm người tụ tập trên những khoảng sân, bóng họ nhảy nhót dưới ánh đèn như những cái bóng ma quái.
Tất cả sự nhộn nhịp ấy không làm tôi ấm lòng. Ngược lại, nó khiến làn da tôi nổi gai ốc. Bởi giữa khung cảnh hỗn độn này, trong tâm trí tôi chỉ còn in hằn một hình ảnh: bức tượng gỗ trong phòng làm việc của Tống Từ. Không phải Chung Quỳ. Mà là thứ ấy. "Lục Sát Phụ".