Tôi đứng trước cánh cổng gỗ mục nát của căn nhà nhỏ, tay run run đẩy nhẹ. Mùi ẩm mốc của rơm rạ và thứ hơi ngòn ngọt của máu loãng vẫn còn vương trong không khí tĩnh lặng. Nước mắt tôi đã khô từ lúc nào, để lại trên mặt những vệt mặn chát, nhưng giờ đây, chúng lại ùa về khi tôi quỳ sụp xuống nền đất nện trước chiếc giường tre ọp ẹp.
Trong lòng tôi, một mạch suy nghĩ đứt đoạn hiện lên. Chỉ mới sáng nay thôi, mẹ tôi, một người đàn bà đần độn, đã vật lộn một mình trong căn buồng tối om để sinh ra một đứa bé. Tiếng khóc yếu ớt của đứa trẻ chẳng đủ sức xé tan bầu không khí lạnh lẽo, thờ ơ của ngôi nhà này. Cả một ngày dài trôi qua, chẳng một bát cháo, một lời hỏi han. Mẹ tôi nằm đó, trên tấm chiếu cũ nát, thân thể lấm lem, hơi thở yếu dần đi trong cái lạnh thấu xương của mùa đông.
Tôi đứng dậy, lặng lẽ ra giếng múc nước, nhóm lại bếp lửa đã tàn từ sáng. Hơi ấm của chậu nước nóng bốc lên mờ ảo. Tôi trở vào, từng động tác một, nhẹ nhàng lau đi những vết bẩn trên khuôn mặt gầy guộc, trên đôi bàn chân của mẹ. Mỗi lần khăn chạm vào da thịt bà, lòng tôi lại thắt lại một cái. Cảm giác tê tái lan từ đầu ngón tay tôi lên tận óc, một sự bất lực đến mức đau đớn.
Đôi mắt vô hồn của mẹ bỗng dừng lại trên khuôn mặt tôi. Một ánh sáng lạ lùng, mơ hồ nhưng dịu dàng lóe lên trong đó. Đôi môi bà mấp máy, phát ra âm thanh khó nhọc nhưng tràn đầy một thứ tình cảm nguyên sơ: “Linh… Linh Linh!”
Hai tiếng ấy như một nhát dao cứa sâu vào tim tôi. Tôi không kìm được nữa, những giọt nước mắt nóng hổi bỗng trào ra ồ ạt, chảy dài xuống cằm, rơi lã chã xuống tay mẹ. Trong cái xóm nghèo này, mọi người, kể cả bố tôi, chỉ gọi tôi bằng cái tên thô kệch “Đại Lực”. Chỉ có mẹ, người đàn bà bị coi là điên dại, là nhớ lại cái khoảnh khắc tôi chào đời. Bà đã đặt cho tôi cái tên “Linh Linh”, bởi bà nói lúc ấy tôi mở mắt ra, đôi mắt đen láy, linh lợi như một con sóc nhỏ. Cái tên ấy là mảnh ký ức duy nhất còn nguyên vẹn về tình thương của bà dành cho tôi.
Tôi hít một hơi thật sâu, cố gắng ghìm nén tiếng nấc nghẹn trong cổ họng. Tôếp, lấy bát canh gà còn nóng hổi vừa hầm xong. Tôi ngồi xuống cạnh giường, cầm thìa múc từng chút một, đưa nhẹ vào miệng mẹ.
“Mẹ, uống đi. Canh gà nóng đây, con vừa nấu xong,” giọng tôi khẽ run. Tôi cố nói thật chậm, thật rõ.
Tôi biết có thể bà chẳng hiểu hết lời tôi nói, nhưng tôi vẫn thì thầm bên tai bà, như một lời trấn an, một lời hứa với chính mình: “Mẹ cứ chờ con. Con sẽ đi kiếm thật nhiều tiền. Con sẽ đưa mẹ đi chỗ bác sĩ giỏi nhất. Nhất định, nhất định mẹ sẽ khỏe lại, sẽ nhận ra con.” Mỗi lời nói ra, lòng tôi như được thêm một chút quyết tâm, nhưng cũng thêm một chút xót xa.
Mẹ tôi vẫn chỉ cười, nụ cười ngây ngô, vô tội. Bà không hợp tác. Những ngụm canh tôi đưa vào thường bị bà vô thức nhổ ra, chảy ướt cả cổ áo. Nhìn cảnh tượng ấy, tôi đột nhiên quay mặt đi, một tay bụm chặt miệng mình lại. Những tiếng nức nở bị dồn nén trong lồng ngực, chỉ còn những cơn run rẩy lặng lẽ. Nỗi đau không thành tiếng ấy còn xé lòng hơn cả tiếng khóc.
Bảy ngày, bảy đêm dài đằng đẵng trôi qua, chăm chút tỉ mỉ và nỗi lo âu không dứt của tôi.
Sáng hôm thứ tám, khi bình minh vừa ló rạng, tôi đứng trước cổng nhà lần nữa. Trên tay tôi là một ổ khóa sắt mới toanh. Tôi đóng cánh cổng gỗ lại, cẩn thận tra chiếc khóa vào, nghe tiếng “cách” chắc nịch vang lên. Tôi dán lên cánh cổng một tờ giấy hồng điều, trên đó tôi đã viết ba chữ to, đậm nét: “ĐI LÀM XA!”. Những nét chữ như đang gào thét lên sự quyết tâm và cũng là lời từ biệt với quãng đời thụ động trước đây.
Trong những ngày tôi ở nhà chăm mẹ, chiếc điện thoại cũ kỹ vẫn không ngừng rung lên. Những cuộc gọi từ đám đàn ông được gọi là “người nhà” kia vẫn liên tục gọi tới; những giọng nói thô bỉ và đầy đe dọa văng vẳng bên tai.
Nhưng lần này, tôi không còn sợ hãi hay nhẫn nhịn nữa. Tôi đã chuẩn bị sẵn một cây sào tre dài, đầu đã được vót nhọn một cách cẩn thận. Mỗi khi chuông điện thoại reo, tôi cầm cây sào ấy, đưa đầu nhọn xùy ở lồng gà bên cạnh, chĩa thẳng về phía trước như một khí giới thô sơ nhưng đầy uy hiếp. Tôi không cần nghe họ nói gì. Chỉ cần một lời nói bậy bạ, một tiếng chửi thề văng ra từ đầu dây bên kia, hậu quả sẽ không còn là những lời cảnh cáo suông nữa. Sự im lặng đáng sợ của tôi và hình ảnh cây sào nhọn hoắt ấy đã trở thành câu trả lời rõ ràng nhất.
Cái chậu sáng, tôi nặng trĩu một thứ gì đó ấm nóng và đang giãy giụa. Nó vừa được rửa sạch sẽ dưới dòng nước giếng lạnh buốt, giờ đây hiện nguyên hình là một khối thịt tròn vo, màu hồng nhợt nhạt, bề mặt láng mịn không một khe hở. Tôi áp lòng bàn tay vào nó, cảm nhận rõ ràng nhịp đập thình thịch, đều đặn như một trái tim vừa mới được sinh ra. Mùi tanh nồng của máu tươi hòa lẫn mùi chua của dịch vị vẫn còn vương vấn trong không khí, bám đầy hai lỗ mũi tôi.
Chiêu Đệ và Cẩu Nha đã chạy thật xa, tiếng bước chân của chúng vội vã dần khuất sau bức tường đất nứt nẻ. Còn bố tôi, ông ta nằm vật trên chiếc giường tre ọp ẹp, thở hổn hển. Bụng ông ta, vốn căng phồng như cái trống mấy tháng trời, giờ đã xẹp lép, chỉ còn lại một lớp da nhăn nheo bám chặt lấy khung xương sườn lộ rõ. Thoạt nhìn, chẳng khác gì một bộ xương khô được bọc bằng da thuộc. Ánh mắt ông ta đảo qua cái chậu sắôi, rồi lại dán chặt vào khuôn mặt tôi, đầy vẻ cầu xin và yếu đuối.
“Con… con nấu cho bố tí cháo đi… bố yếu lắm rồi…” Giọng nói của ông ta khàn đặc, yếu ớt như sợi chỉ có thể đứt bất cứ lúc nào.
Lời nói đó chạm vào tai tôi, nhưng lại không lọt được vào tim. Trong đầu tôi chỉ vang vọng hình ảnh mẹ tôi năm xưa, bà cũng nằm trên chiếc giường tre ấy, người gầy guộc, hơi thở yếu dần sau mỗi lần “vượt cạn” một cục thịt tương tự. Khi ấy, bố tôi đã ở đâu? Ông ta đang say sưa trong quán rượu đầu làng, hay đang mải mê đánh bạc với lũ bạn? Khi mẹ tôi khát nước, kêu đói, ông ta có một lần nào quay về đổ cho bà một chén nước lã không? Không. Chỉ có tôi, đứa con gái nhỏ, chân tay luống cuống, vừa dỗ dành những đứa em khóc lóc, vừa cố húp cháo nguội đút cho mẹ. Mùi máu và mùi chua từ cơ thể mẹ tôi khi ấy cũng y hệt như thứ mùi đang bao trùm căn nhà này lúc bấy giờ.
Tôi quay lưng, bước ra khỏi căn buồng tối om ấy, mang theo cái chậu sắt. Tôi bỏ mặc sau lưng tiếng rên rỉ yếu ớt tiếp tục cất lên. Lòng tôi lạnh tanh, không một gợn sóng thương xót. Sự trừng phạt mà ông ta phải nhận, so với những gì mẹ tôi đã chịu đựng, có lẽ vẫn còn quá nhẹ.
Ánh trăng xuyêửa, rọi lên khối thịt trong chậu. Nó vẫn đang đập, một sự sống kỳ dị, mơ hồ. Tôi chợt nhớ đến khuôn mặt nhăn nheo của Tam Nãi Nãi trong đêm bà ta tắt thở. Bàn tay khô khốc của bà nắm chặt tay tôi, hơi thở hôi hủi phả vào mặt tôi: “Con gái à… Ngọc Sống… đàn ông đẻ ra mới thật là bảo bối… Khí huyết của đàn ông mạnh, dương khí đầy đủ… nuôi dưỡng ra viên ngọc ấy, lực lượng sẽ khác hẳn…” Giọng bà ta đầy vẻ mê muội và thèm khát, như thể đang nói về một thứ châu báu vô giá. Lúc ấy tôi còn quá nhỏ, chỉ biết sợ hãi gật đầu. Giờ đây, nhìn khối thịt này, tôi vẫn không hiểu rốt cuộc “hiệu quả mạnh hơn” mà bà ta nói là gì. Nhưng có lẽ, nó chính là thứ khiến bảy người đàn ông trong làng, kể cả bố tôi, đồng loạt bụng to như có mang, rồi lần lượt chịu chung một số phận thảm khốc này.
Tôi đặt cái chậu xuống một góc bàn, ngồi thừ ra trên chiếc ghế gỗ. Đêắng, chỉ còn tiếng gió thổi xào xạc ngoài vườn chuối và nhịp đập đều đều, bí ẩn phát ra từ khối thịt. Nó như một lời nhắc nhở tàn nhẫn về sự trả giá mà cả dòng họ, hay cả làng này, đang phải gánh chịu. Và tôi, kẻ duy nhất còn tỉnh táo trong cơn ác mộng này, sẽ phải làm gì đây?
Mùi rượu nồng nặc xộc thẳng vào mũi tôi khi cái chai thủy tinh cuối cùng trong nhà kho cũng đã được lấp đầy bởi thứ thịt thâm tím. Ngóấm số, tôi chờ đợi tiếng chuông reo từ đầu dây bên kia. Phải mất hồi lâu, một giọng nói mới vang lên, thô ráp và đầy vẻ tôn kính giả tạo: “Chào chủ!”
Hai âm tiết ấy đập vào màng nhĩ, khiến cả đầu óc tôi ù đi trong một khoảnh khắc ngắn ngủi. Tôi câm lặng, không thốt nên lời. Sự im lặng của tôi dường như khiến hắn khó chịu. Giọng nói lại vang lên lần nữa, hơi cao hơn: “Chào chủ?”
“Chủ”. Hắn nói ngọng. Một cách ngọng rất đặc trưng: cái âm “ú” cứng nhắc và nặng trịch. Tim tôi thắt lại, cảm giác như có một lưỡi dao cùn, lạnh lẽo đang cố ý xoáy sâu vào nơi mềm yếu nhất. Giọng nói ấy, cái cách phát âm sai lệch ấy, tôi đã nghe mẹ tôi mô tả không biết bao nhiêu lần trong những câu chuyện đẫm nước mắt thuở ấu thơ. Người đàn ông đã bán bà, đẩy bà vào kiếp sống địa ngục, cũng có một giọng nói ngọng y hệt như vậy. “Chú” thành “chủ”. Một tên buôn người trá hình dưới lớp vỏ của một đại gia. Trong lòng tôi, sự căm phẫn và khinh bỉ trào lên, lạnh lùng và sắc nhọn.
Hắn đúng thật là loại người gì cũng dám làm, miễn là có lợi. Máu người, nước mắt người, thậm chí cả những viên ngọc sống kết tinh từ sinh mạng và linh hồn, đều chỉ là hàng hóa trên bàn cân của hắn. Thu mua rẻ, bán lại đắt, kiếm lời từ sự đau khổ cùng cực của người khác. Sự yên lặng kéo dài của tôi cuối cùng cũng chạm đến giới hạn kiên nhẫn của hắn. Tôi nghe thấy tiếng chửi thề nhỏ qua điện thoại, và dường như hắn sắp cúp máy.
“Chú ơi,” giọng tôi cất lên, bằng phẳng một cách giả tạo, cố gắng nén mọi cảm xúc đang sôi sục, “cháu có trân Ngọc Sống muốn bán.”
Sự thay đổi trong thái độ của hắn gần như là tức thì. Giọng nói trở nên hào hứng, sốt sắng, như thể vừa trúng số độc đắc. “Mấy viên? Nặng bao nhiêu cân?”
“Hiện giờ chỉ có một viên thôi,” tôi trả lời, từng chữ một, “là Ngọc Sống của đàn ông. Chú có thu không?”
Sự phấn khích ở đầu dây bên kia dường như nhân lên gấp bội. Tôi có thể tưởng tượng ra ánh mắt lánh của hắn. Chúng tôi nhanh chóng thống nhất thời gian và địa điểm: hồ chứa nước Bạch Hà Tử, một nơi hoang vắng cách nhà tôi không xa, vào lúc nửa đêm. Gió đêm lạnh lẽo bên ngoài cửa sổ như đang thổi vào tận xương tủy.
“Cháu cứ yên tâm! Chú đến đúng giờ!” Giọng hắn vẫn ngọng líu ngọng lô, những lời hứa hẹn tuôn ra như suối trước khi đường dây đứt lìa.
Khi màn đêm buông xuống dày đặc, tôi dẫn Cẩu Nha rời khỏi nhà. Bóng đen của thằng bé lặng lẽ bám tôi, im lặng và ngoan ngoãn một cách kỳ lạ. Chiêu Đệ, với đôi mắt đầy lo lắng, đứng ở ngưỡng cửa tiễn chúng tôi đi, sẽ ở lại trông coi căn nhà nhỏ trong đêm tối này. Không khí ẩm ướt và mùi bùn lầy từ hồ nước đã thoảng đến từ xa, báo hiệu một cuộc gặp gỡ mà kết cục đã được định đoạt từ rất lâu rồi.
Tôi đưa mắt nhìn Cẩu Nha đóc sân, rồi lại đảo qua bảy cái bóng to lớn đang ngồi chụm lại dưới gốc cây muỗm. Lòng tôi thắt lại. Không, để nó ở đây với bọn họ thì quá mạo hiểm. Sự nhút nhát của nó không chống đỡ nổi sự hung hãn thô bạo kia. Nhưng Chiêu Đệ thì khác. Tin tưởng dành cho hắn trong tôi là tuyệt đối, cứng chắc như phiến đá nằm lặng im dưới đáy lòng.
Ký ức ùa về, rõ rành rành như chuyện mới hôm qua. Cũng chính bảy con người ấy, dưới làn gió độc xúi giục từ người anh cả của tôi, đã bùng lên một trận cuồng loạn. Tiếng gầm gừ của họ hòa lẫn tiếng lồng sắt bị rung lắc dữ dội, nghe như tiếng sấm rền trong một cái chuồng thú. Những cái bụng no tròn căng phình phập phồng theo từng nhịp thở gấp gáp, những khuôn mặt đỏ gay vì giận dữ và dục vọng. Họ là một khối hỗn độn đang sôi sục, sắp sửa vỡ tràn.
Chiêu Đệ đứng đó, im lặng. Ánh mắt hắn lạnh và tĩnh, như mặt hồ mùa đông không một gợn sóng. Hắn không thèm nói một lời, cũng chẳng làm một động tác thừa. Chỉ một hành động duy nhất, chậm rãi và dứt khoát: hắn cầm lên một chai thủy tinh to, trong veo, chất lỏng bệt màu vàng nhạt kỳ dị. Mùi hăng nồng, chua lòm xộc thẳng vào mũi, khiến không khí quanh đó bỗng chốc trở nên ngột ngạt và đe dọa. Đó không phải rượu. Đó là thứ nước độc có thể thiêu rụi mọi thứ xanh tươi, huống chi là sự sống mỏng manh của con người.
Sự im lặng và chai nước đã hóa thành một thứ vũ khí vô hình. Tiếng gào thét tắt ngấm. Những bàn tay đang rung lồng sắt khựng lại, rồi buông thõng. Ánh mắt hung hãn trên những khuôn mặt kia vụt tắt, thay vào đó là nỗi khiếp sợ nguyên thủy, sợ cái chết đang hiện hữu ngay trước mắt một cách tàn nhẫn và lạnh lùng. Trận bạo loạn tan biến nhanh hơn cả cách nó bùng nổ, chỉ còn lại sự yên lặng nặng nề và mùi hương hắc ám của thứ thuốc độc vẫn còn lảng vảng trong không trung. Từ đó đến nay, không một ai dám nhìn thẳng vào mắt Chiêu Đệ lần thứ hai.