Tôi đứng chôn chân bên bờ suối, nước lạnh buốt thấm qua lớp vải mỏng của đôi dép. Con mắt nước màu xám đục vẫn còn đó, nằm im lìm dưới tảng đá phủ rêu như nó đã nằm ở đó từ hàng chục năm trước. Nhưng giờ đây, tôi biết nó là của ai rồi. Một cơn rùng mình chạy dọc sống lưng, không phải vì cái lạnh của nước, mà vì sự nhận ra đột ngột ấy. Hóa ra, thứ tôi tưởng là vật vô tri vô giác kia lại là chú nhỏ của tôi.
Ký ức về câu chuyện làng xưa ùa về, không theo trật tự thời gian mà như những mảnh vỡ sắc nhọn. Đầu tiên là giọng nói the thé của bà cô Ba, văng vẳng bên tai: “Cả làng Diệp Gia này, con trai nối dõi, cơm no áo ấm, tất cả là nhờ cái núi thiêng phù hộ!” Bà ta luôn khẳng định như đinh đóng cột như vậy. Thế nên khi có người lạ mặt đến, tay cầm một vali tiền mặt, đề nghị mua năm mảnh đất sau núi để chuyển mộ tổ tiên, bà đã là người phản đối dữ dội nhất. Mùi tiền mới thoang thoảng trong không khí buổi họp làng đó. Tôi vẫn còn nhớ: nó hăng hắc và quyến rũ một cách kỳ lạ. Tám mươi triệu tệ. Một con số khiến những khuôn mặt nhăn nheo vì lo toan bỗng chốc giãn ra, đôi mắt ánh lên một thứ ánh sáng mà tôi giờ mới hiểu, đó là lòng tham.
Họ đã bán. Bà cô Ba không thể ngăn cản được cơn lũ ham muốn của cả một tập thể. Vị phú thương còn hậu hĩnh thêm mười triệu, đổi lấy hai mươi trai tráng khỏe mạnh trong làng để làm công việc khiêng vác. Nhưng năm ấy, thanh niên trong làng đổ xô đi làm ăn xa, lùng sục khắp nơi cũng chỉ gom được mười chín người. Bố tôi, lúc đó còn là một thanh niên tràn đầy nhiệt huyết và cũng đầy lo lắng về miếng ăn của gia đình, đã chạy đi mời một người bạn thân từ làng bên cạnh đến để bù vào chỗ trống cuối cùng. Tôi nghĩ, lúc ấy trong lòng ông chỉ đơn thuần là muốn hoàn thành công việc, kiếm chút tiền công, chứ chưa hề nhen nhóm ý nghĩ nào khác.
Ngày lên núi di chuyển mộ phần, trời đổ mưa tầm tã. Những hạt mưa không phải rơi mà như đổ ập xuống, trắng xóa cả một vùng trời, tiếng mưa gào thét át hết mọi âm thanh khác. Không khí ẩm ướt, nặng nề và lạnh lẽo đến rợn người. Hai mươi con người, khoác trên mình những tấm áo mưa mỏng manh, bước những bước chân nặng trịch trên con đường đất nhão nhoét, khiêng cỗ quan tài nặng nề tiến lên sườn núi. Mùi bùn đất ẩm thấp, mùi mưa xối xả và một mùi gỗ mục nào đó hòa lẫn vào nhau, tạo thành một thứ mùi vị ám ảnh của ngày hôm ấy. Sau lễ cúng tế, vị phú thương còn cho người khiêng theo năm chiếc hòm gỗ chắc chắn. Khi nắp hòm được mở ra, dưới ánh sáng lờ mờ của ngày mưa gió, thứ ánh sáng lạnh lẽo phản chiếu từ vàng bạc châu báu bên trong khiến nhiều người phải nheo mắt. Họ lặng lẽ đặt tất cả vào, coi như vật tùy táng cho người đã khuất.
Ba ngày sau, khi đoàn người kia đã rời đi, để lại sau lưng ngọn núi và những lời đồn thổi về sự giàu có, thì cơn bão tố thực sự trong lòng người mới bắt đầu. Người bạn của bố tôi, kẻ ngoại tộc, là người đầu tiên nhóm lên ngọn lửa tham lam. Giọng nói của hắn thì thầm trong đêm, như tiếng rít của gió qua khe cửa: “Cả một gia tài nằm dưới đất kia. Chỉ cần một đêm, cuộc đời chúng ta sẽ đổi khác.” Hắn đã giật dây bố tôi, chú Bình Đầu – một người tính tình nóng nảy nhưng trung thực – và một người chú họ trong làng tên Diệp Căn. Kế hoạch đào trộm mộ, lấy đi số vàng bạc ấy, được lên phương án hồi hồn, khi mọi sự chú ý đã nguội ngoai. Trong lòng bố tôi lúc ấy hẳn là một cuộc giằng xé khủng khiếp. Một bên là sự nghèo khó đeo đẳng, là hình ảnh vợ con thiếu thốn, một bên là lương tâm và nỗi sợ hãi vi phạm điều cấm kỵ tối thượng. Và cuối cùng, sự cám dỗ đã thắng thế.
Nhưng họ đã không ngờ rằng có một đôi mắt khác đã chứng kiến toàn bộ màn thương lượng trong bóng tối đó. Đó chính là em trai ruột của bố tôi, người mà bà nội tôi vẫn thường nhắc đến với một giọng đầy xót xa và tiếc nuối, người tên A Phong. Tôi không biết lúc phát hiện ra âm mưu của mình, trong lòng chú A Phong đau đớn và giận dữ đến nhường nào. Có lẽ chú đã từng khuyên can, đã từng kêu gọi lương tri. Và rồi, bi kịch đã xảy ra, để lại dấu tích là con mắt nước lạnh lẽo nơi khúc suối này, và một bí mật đè nặng lên số phận cả dòng họ suốt mười bốn năm trời.
Đêm ấy, mùi đất ẩm mốc hòa lẫn với hơi sương lạnh buốt xương vẫn còn ám đầy tôi. Tôi đứng đó, hai tay nắm chặt thành bờ mương, nhìn những bóng dưới ánh trăng mờ ảo đang đào bới cái gì đó. Tim tôi đập thình thịch, một cảm giác phản nghịch và kinh tởm dâng lên cổ họng. Họ không được làm thế. Đó không chỉ là chuyện phạm pháp. Đó là sự xúc phạm cuối cùng, tàn nhẫn nhất mà người sống có thể gây ra, đã yên giấc ngàn thu.
"Ngừng tay lại! Các người điên rồi à?"
Tiếng hét của tôi vang lên trong đêm tĩnh mịch, khàn đặc vì giận dữ và tuyệt vọng. Tôi bước tới, đứng chặn trước mặt họ. Ánh đèn chiếu vào những khuôn mặt quen thuộc giờ đây méo mó vì lòng tham. "Đào mộ là phạm pháp đấy! Hơn nữa..."
Giọng tôi nghẹn lại: "Quan trọng là người ta đã chết rồi. Để họ yên đi. Đừng làm phiền sự bình yên của họ nữa."
Lời nói của tôi rơi vào khoảng không như những hạt mưa rơi xuống mặt đá. Chẳng ai nghe. Những con dao, những lưỡi cuốc vẫn cắm phập vào lớp đất sét ẩm ướt, phát ra những âm thanh rợn người. Tôi biết mình đã thua. Ở đây, trước sự điên cuồng của lòng tham, lẽ phải và đạo đức chỉ là thứ yếu ớt. Tôi quay người bỏ chạy. Đôi chân trẻ trung vụt qua những lối mòn quen thuộc, mang theo sự phẫn nộ và một quyết tâm cuối cùng. Tôi phải tìm đến ông bà nội. Chỉ có các cụ mới có thể ngăn cản được cha tôi.
Căn nhà gỗ cũ kỹ của ông bà chìm trong bóng tối. Tôi gõ cửa, tiếng gõ vội vã như trống thúc. Khi cánh cửa mở ra, ánh đèn dầu le lói chiếu lên khuôn mặt nhăn nheo đầy ngạc nhiên của bà nội. Tôi, hơi thở hổn hển, kể lại tất cả. Từng lời, từng chữ, tôi cố gắng mô tả sự tàn nhẫn đang diễn ra ngoài nghĩa địa. Tôi tin vào sự công bằng trong đôi mắt đã từng dạy cha tôi biết phân biệt phải trái.
Và tôi đã đúng ban đầu.
Ông nội giận dữ đập tay xuống bàn, tiếng chén nước rung lên. Bà nội thở dài, giọng đầy chua xót: "Tội nghiệp quá. Sao nó lại dám làm chuyện thất đức đến thế?"
Họ phản đối kịch liệt. Tôi thở phào nhẹ nhõm, mộng lệ lóe trong lòng. Nhưng rồi cha tôi xuất hiện. Ông ta không đến từ nghĩa địa, mà từ trong bóng tối của căn nhà này, nơi có lẽ lòng tham đã ẩn náu từ lâu.
Ông ta không nói gì nhiều. Ông ta chỉ khóc. Những giọt nước mắt của một người đàn ông trung niên rơi xuống nền đất, trông thật thảm thiết và cũng thật khéo léo. "Bố, mẹ..."
Giọng ông ta nghẹn ngào, đầy vẻ cam chịu: "Con biết là không phải. Nhưng Tịch Tịch còn nhỏ quá, vợ con lại thất nghiệp. Cả gia đình, gánh nặng đều dồn lên vai mình, con."
Ông ta ngước lên, đôi mắt đỏ hoe nhìn vào ông bà nội. "Cả làng này, nhà nào cũng đổi đời, mua nhà ở phố. Còn nhà mình? Vẫn cái nhà hai tầng dột nát này. Con sống thế nào cũng được, nhưng nhìn bọn trẻ, con đau lòng lắm."
Rồi giọng ông ta trở nên thì thầm, đầy sức cám dỗ. "Chỉ cần lấy được mấy món đồ cổ ấy thôi. Cộng với số tiền bán mảnh đất tổ và tiền công khiêng quan tài... Chỉ thế thôi là đủ. Đủ để mua một căn biệt thự lớn ở thành phố, cho bố mẹ già có chỗ an dưỡng, cho vợ con có cuộc sống an nhàn. Cả đời không lo nghĩ nữa."
Căn phòng chìm vào im lặng. Sự phản đối kịch liệt ban đầu như một ngọn lửa bị dập tắt bởi một gáo nước lạnh của hiện thực và lòng thương con. Tôi nhìn thấy ánh mắt của ông bà nội thay đổi. Từ giận dữ, chuyển sang phân vân, rồi thành một sự mệt mỏi cam chịu. Họ không gật đầu, nhưng cũng chẳng lên tiếng ngăn cản nữa. Sự im lặng của họ chính là sự đồng ý đáng sợ nhất.
Trái tim tôi giá lạnh. Nhưng tôi còn một con bài cuối cùng.
Tôi lén ra khỏi nhà, chạy đến trạm cảnh sát gần nhất. Hơi thở gấp gáp, tôi khai báo mọi chuyện, chỉ rõ địa điểm, con người. Viên cảnh sát trực đêm nhìn tôi với ánh mắt nghi ngờ, nhưng rồi vẫn điều người. Tôi dẫn họ đến. Nhưng khi đến nơi, nghĩa địa vắng tanh, chỉ còn lại những hố đất bị đào bới nham nhở dưới ánh trăng lạnh lẽo. Diệp Căn, người đứng ra tổ chức vụ này, có lẽ đã phát hiện ra điều bất thường. Hắn ta đã kịp thời báo và những người khác tẩu thoát theo lối tắt trong rừng.
Khi đoàn cảnh sát đến nhà tôi hỏi thăm, một vở kịch được dàn dựng nhanh chóng. Ông bà nội tôi, với vẻ mặt lo lắng của những người già yếu, nói với cảnh sát: "Cháu nó mới thi đại học xong, áp lực học hành quá lớn, đầu óc vẫn căng thẳng chưa giải tỏa được. Đêm hay mộng mị, nói nhăng nói cuội. Có lẽ lại mơ thấy gì rồi báo các chú đấy. Xin các chú thông cảm."
Lời nói dối trơn tru, được chứng thực bằng vẻ ngoài đáng thương của một cụ già và sự im lặng đồng lõa của cả gia đình. Những người cảnh sát lắc đầu, dặn dò vài câu rồi rời đi. Cánh cửa khép lại. Bầu không khí trong nhà đặc quánh sự căng thẳng.
Và rồi Diệp Căn quay trở về. Hắn ta bước vào, bộ quần áo còn dính đầy bùn đất. Ánh mắt hắn lướt qua căn phòng, rồi dừng lại ở tôi. Không một lời nói, không một cảnh báo. Hắn bước vội tới, dồn hết sức mạnh của một gã đàn ông lực lưỡng vào một cú đá. Mũi giày bê bết bùn đất đâm sâu vào bụng tôi. Tôi gập người lại, hơi thở tắt nghẹn, cả thế giới chỉ còn là một nỗi đau quặn thắt lan tỏa. Chưa kịp ngã xuống, một cú đá thứ hai, còn mạnh hơn, còn tàn nhẫn hơn, lại ập tới. Tôi ngã vật ra nền đất, co quắp, chỉ còn nghe thấy tiếng thở hổn hển của chính mình và nhìn thấy bóng những đôi chân đứng im lặng xung quanh.
Tôi vẫn nhớ cái đêm ấy, mùi mốc meo từ đống củi khô xộc thẳng vào lỗ mũi. Bóng tố hẹp dày đặc như một lớp nhung ẩm ướt, bám dính lấy da thịt. Chú tôi – người đàn ông trẻ hơn bố tôi những mười hai tuổi – đã bị nhốt ở đó. Không phải vì tội ác gì ghê gớm, mà chỉ vì chú dám cầm điện thoại, run run bấm số báo cảnh sát khi phát hiện ra bố tôi và nhóm bạn đang lén đào trộm một ngôi mộ cổ.
Lời của bố tôi văng vẳng bên tai tôi, đầy tức giận và khinh miệt: "Học nhiều sách vở quá thành ra ngu đần à? Đi tố cáo chính? Mày nghĩ nếu không có những việc tay trái của anh, lấy đâu ra tiền cho mày ăn học?"
Mỗi từ như một nhát dao cứa. Tôi biết, trong lòng bố lúc ấy không chỉ có tức giận, mà còn là nỗi sợ hãi bị vạch trần,và một sự xấu hổ mơ hồ khi bị chính đứa thơ nhìn thấy vết bùn đen dưới đáy lương tâm mình. Ông ta dùng tình thân và ân huệ tài chính như một thứ vũ khí để buộc tội và trấn áp.
Những người bạn của bố còn trực tiếp hơn. Họ chặn ngang mặt chú tôi, giọng điệu đầy đe dọa: "Lần sau mà còn dại dột vậy, đừng trách bọn anh không xem mày là em ruột."
Ánh mắt họ lạnh băng, không chút nương tay. Chú tôi, kẻ vừa bước chân ra khỏi giảng đường đại học, đối mặt với thứ luật rừng tàn khốc ấy, chỉ biết câm lặng, hai bàn tay nắm chặt đến bầm tím. Có lẽ trong lòng chú là một mớ hỗn độn của sự phản kháng, thất vọng và cảm giác bị phản bội bởi chính người anh mình từng ngưỡng mộ.
Ông bà nội đứng giữa, mặt như tàu lá héo. Họ không thể bênh vực đứa con út có lương tâm, cũng không thể ngăn cản đứa con cả đang sa chân vào vũng lầy. Giải pháp cuối cùng của họ là một sự dối trá nhẹ nhàng mà nhẫn tâm. Họ bảo chú ra kho củi phía sau nhà lấy ít mùn về đốt. Rồi khi chú vừa bước vào, chiếc then cài bằng gỗ lim nặng trịch được thả xuống. Tiếng then cài rơi "cạch" một tiếng khô khốc, chấm dứt mọi hy vọng về sự công bằng trong đêm ấy. Cả đêm dài, chú tôi ở trong đó, với bóng tối, mùi gỗ mục và tiếng côn trùng rỉ rả. Có lẽ chú đã khóc, hay chỉ im lặng nhìn khe hở dưới cửa, nơi ánh trăng lạnh lẽo lọt vào thành một vệt trắng mờ đục.
Mãi đến trưa hôm sau, khi bố tôi và những người bạn đã chia xong số đồ tùy táng tìm được, đem bán đi và có một khoản tiền kha khá trong túi, thì cửa kho củi mới được mở ra. Ánh sáng ban ngày chói chang xé toạc màn đêm, làm chú tôi choáng váng. Chú bước ra, quần áo dính đầy mạt gỗ, khuôn mặt tái nhợt nhưng đôi mắt thì đỏ hoe. Không một lời hỏi han, cũng chẳng một lời giải thích. Sự im lặng nặng nề bao trùm, kéo dài suốt cả tuần liền. Bức tường vô hình đã được dựng lên, làm sâu sắc thêm khoảng cách mười hai tuổi vốn đã tồn tại. Họ ăn chung mâm, sống chung nhà, nhưng ánh mắt chẳng bao giờ chạm nhau, như hai người xa lạ.
Ngay lúc ấy, khi bầu không khí trong nhà còn đang đóng băng, thì bố tôi lại vui mừng vì tìm được một nơi ở mới – một căn biệt thự cũ bỏ hoang ở rìa làng, giá rẻ một cách đáng ngờ. Ôi, với kế hoạch sửa sang nó, như muốn dùng sự sang trọng giả tạo để chôn vùi những gì vừa xảy ra. Thế nhưng, làng quê yên tĩnh bỗng dưng nổi lên những chuyện kỳ quái.