Chuyện bắt đầu từ những con giun đất. Chúng không giống bất kỳ con giun nào người làng từng thấy. Thân hình chúng to bằng ngón tay cái, dài gần bằng chiếc đũa, và có màu đỏ thẫm như một dải máu tươi đang ngọ nguậy. Chúng không ở sâu dưới đất, mà bò lên hàng đàn trên những ruộng lúa nước mênh mông và các luồng nước. Đáng sợ hơn, chúng có một sức mạnh và tốc độ kinh người. Nhiều người kể lại rằng chúng có thể bật lên cuốn lấy chân người như những con rắn nhỏ, rồi tìm mọi cách chui vào các lỗ tự nhiên trên cơ thể: lỗ mũi, khóe miệng, thậm chí cả tai. Một nỗi kinh hoàng mơ hồ lan truyền khắp xóm.
Bà cô Ba của tôi, người phụ nữ được cho là có con mắt nhìn thấu nhiều chuyện huyền bí, vừa nhìn thấy những tướng ấy đã lắc đầu quầy quậy. Bà không nói nhiều, chỉ lặng lẽ chỉ đạo người nhà dùng vôi bột và nước tro rắc đầy khắp các ngõ ngách. Những con giun đỏ gặp phải thứ ấy mới co rúm lại và chết dần. Sau khi dọn dẹp xong đám sinh vật quái ác, bà cô trầm ngâm hồi lâu, đôi mắt nhăn nheo hướng về dãy núi phía sau làng – nơi có những khu mộ cổ lâu đời. Sắc mặt bà trở nên nghiêm trọng khác thường. Cuối cùng, bà tìm đến trưởng thôn, giọng nói chắc nịch: "Phải họp toàn dân ngay. Có người đã quấy rồi yên giấc của tổ tiên dưới núi, và giờ đây, đất đai đang nổi giận."
Nước ngập đến ngực tôi khi chú Bình Đầu đặt tôi vào vòng tay bố. Mùi bùn đất và rong rêu nồng nặc xộc vào mũi, lẫn với vị mặn chát của nước mắt hoặc nước lũ, tôi không phân biệt được. Trong miệng chú nhỏ kia, tờ giấy nhập học đã ướt sũng, mực loang thành những vệt tím than như những vết thương. Chú ta không nói gì, chỉ gật đầu với bố tôi một cái rồi quay đi, lội ngược dòng nước đục ngầu đang cuồn cuộn. Bố tôi ôm chặt lấy tôi, ẩy, hơi thở gấp gáp phả vào má tôi. Lòng tôi khi ấy chỉ là một mớ hỗn độn của sự ướt át và sợ hãi, nhưng tôi nhìn thấy rất rõ ánh mắt của bố – một thứ ánh mắt vừa mừng rỡ tột độ vì tìm lại được đứa con, lại vừa chất chứa một nỗi kinh hoàng tột cùng, như thể đang ôm một quả bom.
Chúng tôi đứng dưới tán cây cổ thụ. Nước vẫn đang lên từng phân một. Ông bà nộ ướt lạnh. Và tất cả những tai ương này, theo như lời bà cô Ba thét lên đầy phẫn nộ trước đó, đều bắt nguồn từ cái hang nhỏ dưới chân núi phía tây làng. Bố tôi và mấy người bạn thân, trong lúc loạn lạc, đã tin rằng chôn giấu của cải là cách an toàn nhất. Họ chọn một đêm không trăng, đào sâu vào lòng đất, đặt những chiếc rương sơn son thiếp vàng xuống, lấp lại cẩn thận, và tin rằng thế giới sẽ khôết. Họ đâu ngờ, chính họ mới là những kẻ không biết gì. Khi thời cuộc tạm yên, họ trở lại thì cái hang đã trống rỗng. Châu báu biến mất không một dấu vết. Tiếng cãi vã bùng lên ngay tại chỗ, và nó còn dai dẳng theo suốt dặm đường trở về làng. Diệc Căn, người bạn cùng tham gia, nhất quyết khẳng định bố tôi đã lén lấy đi. Ông ta đòi bố tôi phải giao lại, bằng không sẽ không có ngày yên ổn.
Nhưng tất cả những tranh chấp ấy, những toan tính nhỏ nhen ấy, đột nhiên trở nên vô vị và nguy hiểm trước lời cảnh báo của bà cô Ba. Bà ta, người phụ nữ góa chồng sống ở đầu làng, nghe được câu chuyện đã xông đến, mặt mày tái mét. Giọng bà run lên vì giận dữ và sợ hãi: “Các người gây đại họa rồi có biết không? Năm chiếc rương ấy không chứa châu báu, mà nhốt toàn những oan hồn uất hận! Kẻ kia bỏ ra một gia tài để mua mảnh đất đó, chẳng qua là muốn mượn long mạch phúc địa của ngọn núi phía sau, hóa giải sát khí cho bọn chúng, siêu độ chúng về nơi an lành. Còn các người, các người dám cả gan đào mộ lên, trộm luôn cả đồ tùy táng! Các người sẽ giết chết cả làng này mất thôi!”
Lời nói của bà như một lời nguyền, phóng ra và biến thành hiện thực ngay lập tức. Trời đổ mưa như trút nước, dai dẳng hơn nửa tháng trời không dứt. Con sông hiền hòa ngày nào trở nên hung dữ, cuồn cuộn những con sóng bùn đất vàng óng. Rồi tiếng ầm ầm như sấm rền vang lên – đê vỡ. Nước từ trên cao đổ xuống, nuốt chửng đồng ruộng, đường làng và tiến thẳng về phía những ngôi nhà. Trong cơn hoảng loạn, bố mẹ tôi dìu ông bà nội chạy về phía gốc cây cao nhất. Chỉ đến khi đã tạm thời an toàn trong vòng tay của những rễ cây chắc chắn, họ mới giật mình nhận ra tôi đã không còn ở bên. Khoảnh khắc ấy, nỗi kinh hoàng về lời nguyền của bà cô Ba hòa lẫn với nỗi đau mất con, khiến mặt bố tôi tái đi như một người chết. Ông quay đầu nhìn lại dòng nước cuồng nộ, tim như ngừng đập.
Và rồi, từ trong dòng nước đục ngầu ấy, chú nhỏ kia xuất hiện. Chú bế tôi trên tay, cố gắng giữ cho đầu tôi cao hơn mặt nước. Tờ giấy trong miệng chú là thứ duy nhất chứng minh chú vừa từ trường học về, và có lẽ cũng là thứ duy nhất còn lại của một cuộc sống bình thường đã bị nhấn chìm. Chú lặn lội, băng qua những xoáy nước nguy hiểm, để đem tôi trả về. Hành động ấy, trong mắt bố tôi lúc đó, không khác gì một phép màu. Nhưng niềm vui chợt đến ấy không thể xóa đi gánh nặng trong lòng ông. Ông ôm tôi, mắt nhìn theo bóng lưng đang khuất dần của chú nhỏ, rồi lại đảo về phía dòng lũ đang gầm rú. Ông biết tai họa thực sự, những con quỷ nhỏ đầy oán hận mà bà cô Ba nói tới, có lẽ chỉ mới bắt đầu. Và chính ông, cùng những người bợn của mình, đã mở cửa địa ngục, mời chúng vào.
Tôi vẫn nhớ rõ cái cảm giác nước lũ ấy. Nó không phải là sự mát lạnh mà là một thứ hơi thở âm ướt, hôi tanh của bùn đất, bám chặt lấy da thịt và kéo mọi thứ chìm xuống. Lúc ấy, nước đã vọt lên ngang ngực một đứa trẻ. Bố tôi đã đỡ lấy tôi trên tay, một tay vịn vào thân cây muỗm già, tay kia vươn ra hết cỡ về phía chú bé kia. Khuôn mặt bố tôi nhăn lại vì gắng sức, các ngón với. Tôi cảm nhận được nhịp tim dồn dập của bố truyền qua lớp áo ướt sũng vào lưng mình. Chỉ cần một chút thôi, chỉ cần chạm được vào đầu ngón tay của chú bé thôi, thì…
Một cơn sóng ngầm, không ầm ầm mà cuồn cuộn một cách âm thầm và hung dữ, ập đến từ phía sau lưng chú bé. Nó như một bàn tay vô hình của dòng sông đang nổi giận, túm lấy chân chú và giật mạnh. Đôi mắt đen láy, mở to đầy hoảng sợ của chú bé lóe lên trước mặt tôi trong tích tắc, rồi biến mất tăm vào dòng nước đục ngầu đang gào thét. Bàn tay nhỏ xíu với những ngón tay cố sức vươn lên khỏi mặt nước một lần cuối, như một cánh hoa bị vặt cuống, rồi chìm nghỉm. Tiếng kêu của chú bé bị dòng lũ nuốt chửng, chỉ còn lại âm thanh ù ù bên tai tôi và hơi thở gấp gáp của bố.
"Cho nên chú bé ấy nghĩ tôi đã hại chú ấy," tôi thì thầm, giọng khàn đặc, tự nói với chính mình trong căn phòng tĩnh mịch hiện tại. Ánh sáng vàng vọt từ ngọn đèn dầu chiếu xuống, in bóng tôi lên tường thành một khối đen bất động. "Bao nhiêu năm trôi qua, chú ấy vẫn ôm giữ mối hận ấy trong lòng, rình rập tìm kiếm cơ hội để kéo tôi xuống thay thế, để tôi trở thành kẻ chú ấy."
Suy nghĩ ấy khiến lồng ngực tôi thắt lại, một nỗi oan ức lạnh lẽo len lỏi. Tôi nhìn vào khoảng không trước mặt, nơi bóng tối dường như đang dày đặc hơn, nhưng chẳng thấy gì ngoài sự trống rỗng mênh mông.
Thất Khôi, người đàn ông ít nói nhưng luôn tỏ ra sắc sảo, phá vỡ sự im lặng bằng một câu hỏi gọn lỏn. Giọầm và vững, như muốn xé toạc màn sương của quá khứ. "Sao ngày đó không đào cổng làng cho nước thoát ra ngoài? Đó chẳng phải là cách thoát lũ thông thường nhất sao?"
Ông nội tôi, khuôn mặt nhăn nheo dấu vết thời gian, chậm rãi nhấp một ngụm trà đặc. Hơi nước bốc lên mờ ảo trước mặt ông, như mang theo cả những ký ức xa xôi. "Trận lụt năm ấy…"
Giọng ông khàn khàn, trầm xuống: "Nó không đơn giản như những trận lụt khác. Nước từ trên núi đổ về, cuồn cuộn như thác, mang theo cả đá và cây lớn. Đội cứu hộ khi đó đã điều một chiếc máy xúc lớn đến, cố đào thông cổng làng suốt ngày lẫn đêm. Nhưng lạ thay, cứ đào được một ít, đất đá và nước lại ập đến lấp đầy ngay, như có một thứ lực lượng vô hình nào đó đang ngăn cản."
Ông thở dài, đôi mắt đục mờ nhìn xa xăm. "Mãi đến khi chị dâu Ba của cháu," ông liếc nhìn bà cô Ba đang ngồi im phăng phắc, "phải dùng đến một chút thủ thuật, một cách giải quyết khác, thì dòng nước mới bắt đầu rút dần. Chỉ khi mặt nước hạ thấp, chiếc máy xúc mới có thể hoàn thành công việc, đào thông được con đường thoát nước."
Bà cô Ba, người phụ nữ gầy gò với đôi mắt sáng quắc, khẽ gật đầu tiếp lời. Giọng bà khô và lạnh, từng chữ rơi xuống như những hạt đá nhỏ. "Trận lụt định mệnh ấy đã cướp đi sinh mạng của rất nhiều người. Nước độc, khí độc, lại thêm oan hồn chưa siêu thoát. Để những linh hồn ấy không bị mê hoặc, không hóa thành ác quỷ quấy nhiễu dương gian, cách duy nhất lúc đó là làm lễ siêu độ, mong họ sớm được đắp khắc."
Bà dừng lại, ánh mắt sắc lẹm đảo về phía tôi, khiến tôi không khỏi rùng mình. "Nhưng không ngờ, trong đám những oan hồn ấy, chú bé của cháu – linh hồn non nớt lại chất chứa quá nhiều oán hận – đã không chịu siêu thoát. Chú bé trốn khỏi vòng siêu độ, lang thang ở nơi bờ nước, dần dà, hấp thụ khí ẩm và oán khí của dòng sông, biến thành một ác ước, tồn tại chỉ với một mục đích duy nhất là báo thù."
"Tịch Tịch."
Bà cô Ba gọi tên tôi, giọng nói không cho phép bất kỳ sự chối từ nào. "Tối nay, ta vẫn phải mở thiên nhãn cho cháu. Cháu phải nhớ kỹ, trong lúc thiên nhãn mở, khi nào cháu nhìn thấy hình bóng chú bé ấy hiện ra, đừng do dự, phải lập tức dán lá bùa này lên người chú ấy ngay lập tức."
Bà đưa cho tôi một miếng giấy bản màu vàng ố, trên đó dùng thứ mực đen sẫm, lạnh toát và nồng nặc mùi tanh, vẽ nên những đường nét bí ẩn, kỳ dị. Đó là máu của một con chó đen, tôi biết điều đó, và sự tưởng tượng càng khiến lòng bàn tay tôi trở nên lạnh giá.
Nghĩ đến cảnh tối nay, trong bóng tối, tôi sẽ phải đối mặt với chú bé ma nước – kẻ đã ôm hận tìm tôi suốt nhiều năm – nỗi sợ hãi lại trào dâng, bóp nghẹt lấy cổ họng. Tim tôi đập thình thịch như muốn nhảy ra khỏi lồng ngực. Tôi cầm lá bùa run rẩy, giọng nói lí nhí hỏi lại, như để tìm kiếm một chút an ủi cuối cùng: "Bà… bà ơi, lá bùa máu chó đen này… dán lên người chú ấy rồi thì sẽ… sẽ thế nào ạ?"
Bà cô Ba nhìn tôi chằm chằm, không chớp mắt. Ánh mắt bà sâu thẳm và lạnh lùng, chứa đựng một sự thật tàn khốc mà tôi không dám nghĩ tới. Rồi bà chậm rãi nói, từng chữ một nặng trịch rơi xuống, đập vào tai tôi: "Hồn bay, phách tán. Vĩnh viễn không thể siêu sinh luân hồi nữa."
Mưa rơi nặng hạt, tiếng gió rít qua kẽ cửa từ đường nghe như tiếng ai đang khóc. Tôi đứng trong căn phòng tối om, chỉ có ánh nến leo lắt, ầm tờ bùa giấy màu vàng đã nhòe mực. Lời dặn của bà cô Ba vẫn còn văng vẳng bên tai, lạnh buốt hơn cả cơn gió lùa vào từ ngoài cửa. *A Phong không còn là chú nhỏ của cháu nữa.* Câu nói ấy đâm thẳng vào tim, khiến hơi thở tôi nghẹn lại. Làm sao tôi có thể dán thứ này lên người chú ấy? Chú là người đã cõng tôi trên lưng đi khắp làng, là người luôn để dành cho tôi những viên kẹo chua ngọt trong túi áo. Giờ đây, bàn tay ấy, lưng ấy, lại là thứ tôi phải trừ khử sao?
Tất cả chỉ vì buổi chiều ấy, khi tin nhắn của Tần Yên đến. Tôi nhớ mình đã chạy như điên ra cổng làng, tim đập thình thịch lo sợ cho cô ấy. Nhưng thứ tôi thấy không phải là cảnh cha con đoàn tụ, mà là một mớ hỗn độn. Bố tôi, mặt đỏ bừng, tay áo xắn cao, đang cùng chú Bình Đầu vật lộn với một người đàn ông lạ. Bụi đất cuộn lên mù mịt, tiếng thở hồng hộc, tiếng chửi rủa, tiếng người can ngăn hòa vào nhau thành một thứ âm thanh chói tai. Tôi đứng chôn chân, không hiểu chuyện gì đang xảy ra. Chỉ đếếng chú Bình Đầu gầm lên, "Tần Sơn, thằng khốn nạn, mày trả tiền năm đó ra đây!"
Mọi thứ mới vỡ lẽ một phần. Hóa ra, người đàn ông kia, bố của Tần Yên, chính là người bạn học cũ đã bỏ trốn cùng số tiền lớn của bố tôi và chú Bình Đầu từ nhiều năm về trước. Sự phản bội ấy đã khiến gia đình chú Diệp Căn tan cửa nát nhà, dẫn đến một cái chết thương tâm. Nỗi oán hận đã chôn sâu trong lòng bố tôi bao năm, giờ bùng lên dữ dội.
Bà cô Ba xuất hiện như một cơn gió lạnh, tiếng quát của bà cắt ngang sự hỗn loạn: "Đủ rồi! Hắn đã đến đây để giúp giải nghiệp làng, các người tạm gác chuyện cũ đi!"
Ánh mắt sắc như dao của bà lướt qua đám đông rồi dừng lại trên người tôi. Đó là một cái nhìn phức tạp, vừa có vẻ xót xa, lại vừa như đang cân nhắc điều gì. Tôi vội cúi mặt xuống, tránh né ánh mắt ấy, cảm thấy lạnh sống lưng. Tôi đưa bố về nhà, lòng nặng trĩu một nỗi lo mơ hồ.
Tối hôm đó, dưới ánh đèn dầu leo lắt trong nhà, Tần Sơn đã quỳ xuống trước mặt bố tôi và chú Bình Đầu. Ông ta cúi đầu, giọng nghẹn lại: "Tôi sai rồi. Tôi hèn. Cái chết của anh Diệp Căn, tôi có tội. Tôi đến đây không chỉ để cứu con gái tôi, mà còn để chuộc tội."
Ông hứa sẽ bồi thường năm mươi triệu cho mỗi gia đình, và quan trọng hơn, ông ta nói mình có cách thu phíước đang đe dọa cả làng. Lời nói của ông ta thành khẩn đến mức đau đớn, nhưng tôi thấy bố tôi vẫn nghiến chặt hàm, đôi mắt nhìn thẳng vào Tần Sơn đầy ngờ vực và tổn thương chưa nguôi. Dù thầy phong thủy ô đã sợ hãi bỏ trốn, Tần Sơn vẫn một mực khẳng định mình có thể làm được.
Thế rồi, họ bắt đầu bày trận. Tần Sơn và bà cô Ba đi khắp làng, đặt những vật lạ xuống dưới những gốc cây già, bên những giếng nước cũ. Bầu không khí trong làng trở nên ngột ngạt và tĩnh lặng một cách kỳ lạ, như thể ngay cả những người viết tránh đi. Tôi bị gọi đến. Bà cô Ba dẫn tôi vào một gian phòng kín. Mùi hương trầm khói tỏa ra ngột ngạt. Bà bảo tôi nhìn vào một bát nước trong veo, rồi đặt những ngón tay khô ráp lên trán tôi. Một luồng khí lạnh buốt xuyên thẳng từ đỉnh đầu tôi xuống sống lưng, mở ra một thế giới khác trước mắt tôi – thế giới của những bóng mờ đen đúa và những luồng sáng âm u. Đó là "thiên nhãn", bà nói. Và rồi, bà dắt tôi đến từ đường.
Khôừ đường lạnh lẽo, âm ẩm mùi gỗ mục và nến cũ. Ánh sáng yếu ớt từ ngọn nến chiếu lên khuôn mặt già nua của bà cô Ba, in những vệt sáng tối lúc ẩn lúc hiện. Bà đưa cho tôi tờ bùa, giọng nói trầm xuống, khô khốc: "Tịch Tịch, cháu phải nhớ kỹ. A Phong bây giờ không còn là người nữa. Hồước đã nhập vào xác chú ấy, nó chỉ muốn lấy mạng cháu để hoàn toàn siêu thoát. Lá bùa này, cháu phải tự tay dán lên trán chú ấy."
Tôi cầm lấy tờ giấy, cảm nhận rõ độ mỏng manh và giòn của nó. Nỗi sợ hãi trào lên, khiến tôi chỉ biết gật đầu một cách máy móc, cổ họng khô đắng không thốt nên lời.
Bà cô Ba rời đi, bước chân nhẹ nhàng như không chạm đất. Cánh cửa từ đường khép lại, để tôi một mình trong bóng tối và sự im lặng đáng sợ. Rồi, tiếng mưa bắt đầu rơi. Lúc đầu chỉ là vài hạt lộp bộp trên mái ngói, nhưng chẳng mấy chốc đã trở thành một cơn mưa xối xả, gào thét bên ngoài cánh cửa gỗ. Mỗi tiếng mưa rơi như một nhịp trống dồn dập đập vào tim tôi. Trong ánh nến bập bùng, bóng tôi trên tường chao đảo, lớn dần, biến dạng, như chính tâm trí hoảng loạn của tôi lúc này. Tôi biết mình phải làm gì, nhưng hai chân tôi như bị đóng đinh xuống nền đất lạnh. Tôi nhìn về phía cửa, nơi cơn mưa đang cố gắng tràn vào qua những khe hở, và tự hỏi liệu mình có đủ can đảm để bước ra, đối mặt với thứ mà giờ đây đã không còn là chú A Phong của tôi nữa.