Tôi nhớ như in cái ngày con thỏ bông của tôi tan xác dưới lưỡi kéo của nó. Mảnh vải vụn vương vãi khắp nền gạch lạnh, bông gòn trắng bệch như máu thịt của một sinh vật có thật. Nó phanh thây con thú nhồi bông ấy, rồi bảo lũ trẻ theo đuôi, mỗi đứa nhặt một mảnh, chạy tản vào những ngõ hẻm tối tăm của cô nhi viện. Tôi đuổi theo từng đứa, đuổi theo từng mảnh vụn, nhưng tất cả đều biến mất sau những bức tường rêu phong. Lũ trẻ cười vang, giọng cười của chúng vọng lại từ bốn phía, xoáy sâu vào màng nhĩ tôi. Còn nó, đứa con gái ấy, đứng đó nhìn tôi với ánh mắt của một kẻ chiến thắng.
Nó bắt nạt tôi bằng tất cả những cách tàn nhẫn nhất mà một đứa trẻ có thể nghĩ ra. Nó dùng chân dẫm lên lưng tôi, dùng đá ném vào đầu gối tôi cho đến khi rách da, rồi đổ nước bẩn từ cái chậu cống vào miệng tôi. Tôi nằm sấp trên mặt đất, cảm nhận vị tanh hôi của thứ nước ấy chảy xuống cổ họng, và tôi biết mình cũng giống như con thỏ kia — rách nát, thảm hại, chẳng còn gì để mất. Khi đó, tôi đã cầu xin ruột đến cứu mình. Tôi nhắm mắt và tưởng tượng ra một đôi tay ấm áp nâng tôi dậy, một giọng nói dịu dàng thì thầm rằng mọi chuyện sẽ ổn. Nhưng họ không đến. Không một ai đến. Tôi tuyệt vọng đến mức không còn nước mắt để khóc, chỉ còn lại một khoảng trống rỗng bên trong lồng ngực, nơi từng có một thứ gọi là hy vọng.
Rồi một ngày, tôi vô tình nghe lỏm được mấy giáo viên thì thầm với nhau. Họ nói có một cặp vợ chồng giàu có đang tìm kiếm một đứa trẻ có vết bớt hình con bướm trên lưng phải. Tôi đứng sững lại sau cánh cửa, tim đập loạn xạ. Trên lưng tôi có vết bớt ấy. Tôi biết điều đó vì đã từng nhìn thấy nó trong gương khi tắm. Khoảnh khắc đó, tôi như nhìn thấy một tia sáng le lói giữa màn đêm dày đặc, một lối thoát khỏi địa ngục này. Tôi cứ ngỡ đó là hy vọng thực sự, một phép màu cuối cùng dành cho tôi. Nhưng rồi, không rõ vì lý do gì, giáo viên đã nhốt tôi vào căn phòng tối nhỏ hẹp dưới gầm cầu thang. Nơi đó không thấy một tia nắng nào, chỉ có mùi ẩm mốc và bụi bặm. Tôi bị bỏ đói ba ngày ba đêm, không một ai nhớ đến việc đưa cơm cho tôi. Tôi nằm cuộn tròn trong góc, nghe tiếng bụng mình kêu réo, và tự hỏi liệu mình có chết ở đây không.
Khi cánh cửa cuối cùng cũng mở ra, tôi lảo đảo bước ra ngoài, mờ mắt vì ánh sáng chói chang. Và tôi phát hiện ra rằng đứa con gái bắt nạt tôi và mẹ nó đã biến mất. Viện trưởng bảo tôi rằng họ sẽ không bao giờ quay lại nữa. Tôi thở phào nhẹ nhõm, cơ thể run rẩy vì sợ hãi cũng dần bình tâm lại. Nhưng khi tôi hỏi viện trưởng về cặp vợ chồng tìm đứa trẻ có vết bớt hình bướm, ông ta chỉ lạnh lùng đáp rằng họ đã tìm thấy con gái ruột của mình rồi. Niềm hy vọng cuối cùng của tôi đứt đoạn ngay lúc đó, rơi xuống vực sâu không đáy. Từ giây phút ấy, tôi không còn nuôi hy vọng vào cha mẹ ruột nữa. Tôi tập sống với thực tại, với những vết thương và nỗi đau không bao giờ lành.
Khi tôi gặp Khâu Minh Châu ở trường cấp ba, tôi hoàn toàn không nhận ra cô ta, và cô ta cũng không nhận ra tôi. Mười năm là một khoảng thời gian đủ dài để thay đổi tất cả. Một người là công chúa được nuôi dưỡng, giàu sang nên nảy nở xinh đẹp; một người là kẻ hành khất ăn không đủ no, mặc không đủ ấm, suy dinh dưỡng gầy gò đến biến dạng khó coi. Hai thái cực đối lập nhau, như hai đường thẳng bao giờ gặp nhau. Tôi đứng ta trong hành lang, không hề biết rằng người con gái ấy chính là ác quỷ đã hủy hoại tuổi thơ của mình.
Nhưng định mệnh trêu ngươi, vài năm sau tôi lại tìm thấy cha mẹ ruột của mình. Khi biết ông Khâu chính là cha ruột, tôi mới muộn màng nhận ra sự thật đau đớn: Khâu Minh Châu có lẽ chính là kẻ đã bắt nạt mình năm xưa. Hóa ra, năm đó chính là cô ta và mẹ cô ta đã mưu mô cướp đi cuộc đời thuộc về tôi. Chúng đã đánh cắp mười năm cuộc đời tôi, đánh cắp tình yêu thương của cha mẹ tôi, và giờ đây, tôi trở về chỉ để chứng kiến cảnh họ thiên vị cô ta một cách mù quáng. Cha mẹ tôi, em trai tôi, tất cả đều thiên vị kẻ đã từng bạo hành cả tuổi thơ của tôi.
Tôi không diễn nổi nữa. Tôi thực sự không thể giả vờ thấu tình đạt lý, rộng lượng bao dung được nữa. Nhưng tôi hiểu rõ hơn ai hết rằng cho dù tôi có làm ầm lên, bắt họ đuổi Khâu Minh Châu đi, họ vẫn sẽ âm thầm giúp đỡ cô ta. Họ mãi mãi không bao giờ có thể cắt đứt hoàn toàn liên lạc với Khâu Minh Châu. Tôi không đuổi cô ta đi được, bởi vì họ mới là một gia đình. Còn tôi, tôi chỉ là một kẻ xa lạ mang dòng máu của họ, một kẻ đã mất đi mười năm cuộc đời vì một âm mưu thâm độc.
Tôi nén chặt mọi cảm xúc bất mãn và căm hận trong lòng, sầm mặt không nói lời nào, đứng dậy trở về phòng. Những ngón tay tôi run lên khi chạm vào tay nắm cửa, móng tay bấu sâu vào lòng bàn tay để kìm nén cơn thịnh nộ đang dâng trào.
Nằm trên giường hơn một giờ đồng hồ, tôi nhìn lên trần nhà trắng xóa, cảm nhận từng nhịp thở chậm dần. Tâm trạng tôi rốt cuộc bình lặng trở lại, như mặt hồ sau cơn bão. Bên ngoài dường như đã bắt đầu đổ mưa, sấm chớp không ngừng, tiếng mưa chẳng dứt. Những hạt mưa đập vào cửa kính tạo nên âm thanh lộp bộp đều đều, như một bản nhạc buồn thảm. Tôi không bật đèn, nhìn những tia sáng trắng thi thoảng lóe lên ngoài cửa sổ, lòng cảm thấy trống rỗng vô cùng. Trong bóng tối, tôi mỉm cười một mình — một nụ cười lạnh lẽo, không chút ấm áp. Tôi biết rằng cuộc chiến này chưa kết thúc, và tôi sẽ không buông tay cho đến khi tất cả được đền đáp xứng đáng.
Tôi đứng đó trên ban công, mặc cho những hạt mưa thu lạnh buốt tạt vào mặt. Cả người tôi như rã rời, từng thớ thịt, từng sợi gân đều kêu gào vì kiệt sức. Tôi nhắm mắt lại, hít một hơi thật sâu, để mùi đất ẩm và hơi nước len lỏi vào tận đáy phổi. Lúc này đây, trong đầu tôi chỉ có một suy nghĩ duy nhất: tôi muốn về bên cạnh Ngộ Minh. Tôi muốn được dựa vào vai anh, muốn nghe giọng nói trầm ấm của anh vỗ về những vết thương lòng đang rỉ máu.
Tôi móc điện thoại ra. Những ngón tay lạnh cóng lướt nhanh trên màn hình. Tôi gửi tin nhắn cho Ngộ Minh, nói rằng tôi không thể ở lại ngôi nhà này thêm một giây phút nào nữa. Tôi bảo anh hãy đến đón tôi. Gửi xong, tôi không chờ tin nhắn hồi âm, cứ thế bước thẳng. Mưa lúc này đã nặng hạt hơn, từng màn nước trắng xóa đổ xuống như trút, hòa cùng tiếng gió thu gào thét dữ dội. Những giọt mưa bắn vào mặt, vào tay, mát lạnh, khiến cho cái đầu đang quay cuồng của tôi dần tĩnh lại. Tôi tận hưởng sự yên bình hiếm hoi này, tựa như một kẻ chết đuối vớ được cọc, tham lam hít lấy từng ngụm không khí.
Tôi không biết mình đã đứng đó bao lâu. Có thể là năm phút, cũng có thể là mười lăm phút. Cho đến khi tôi nhìn thấy chiếc xe của Ngộ Minh từ xa chầm chậm tiến vào cổng lớn. Trái tim tôi như nhẹ nhõm hẳn. Đúng lúc ấy, cánh cửa phòng sau lưng tôi vang lên những tiếng gõ dồn dập. Tôi không thèm quay người lại, mắt vẫn dán chặt vào chiếc xe ngoài kia, chỉ khẽ thốt ra một tiếng “Vào đi” khô khốc.
Cánh cửa mở ra, và tôi biết ngay người bước vào là ai. Từ mùi nước hoa nồng nặc quen thuộc ấy, từ tiếng giày cao gót gõ lốc cốc trên nền gạch đầy khiêu khích ấy. Khâu Minh Châu. Lần này cô ta không thèm khóa trái cửa phòng. Tôi đoán, có lẽ cô ta đã hiểu rõ một điều: dù cô ta có làm gì đi nữa, nhà họ Khâu cũng sẽ không vì một kẻ ngoại lai như tôi mà đuổi cô ta đi. Chính sự chắc chắn đó đã khiến cô ta càng thêm ngang ngược, càng thêm trắng trợn.
Cô ta bước đến bên cạnh tôi, dưới tôi, cả hai cùng nhìn ra màn mưa trắng xóa. Tôi có thể cảm nhận được ánh mắt khinh khỉnh của cô ta đang dán vào gương mặt tôi. Giọng nói cô ta vang lên, the thé, nặc mùi mỉa mai chế giễu:
“Tống Niểu, cô vẫn còn nghĩ là có thể đuổi được tôi đi sao?”
Tôi đứng im lặng, mặc cho những lời nói ấy xoáy sâu vào lồng ngực.
Tôi không thèm mở miệng đáp lại. Bởi vì trong thâm tâm, tôi thừa hiểu thứ mà Khâu Minh Châu đang dựa dẫm chẳng qua chỉ là mười năm công ơn nuôi dưỡng mà cha mẹ tôi đã dành cho cô ta. Mười năm ấy, đối với họ, là một khoảng trời ký ức không thể nào xóa nhòa.
Năm tôi lên hai tuổi, tôi đã bị đánh mất khỏi vòng tay họ. Đến năm tôi tám tuổi, họ đưa Khâu Minh Châu về nhà, như thể đang lấp đầy một khoảng trống mà tôi để lại. Tôi có thể tưởng tượng ra cảnh tượng ấy: trong suốt sáu năm dài đằng đẵng, nỗi đau mất con đã khiến họ nhìn thấy hình bóng của tôi trong từng ánh mắt, từng nụ cười của đứa trẻ xa lạ. Và rồi, khi Khâu Minh Châu xuất hiện, họ đã dồn hết tất cả sự bù đắp, tất cả tình thương đáng lẽ thuộc về tôi, để trao cho một người con nuôi.
Ngay trong giây phút này, khi những ngón tay tôi siết chặt vào lòng bàn tay đến nỗi móng tay cắm sâu vào thịt, tôi cuối cùng cũng hiểu ra một sự thật phũ phàng: kẻ mà tôi cần đối phó thực ra chưa bao giờ là Khâu Minh Châu. Cô ta chỉ là một tấm gương phản chiếu tất cả những gì thuộc về quá khứ mười năm của chính mình tại nhà họ Khâu. Mỗi lần tôi nhìn thấy cô ta, tôi lại thấy hiện ra trước mắt hình ảnh của một đứa trẻ tám tuổi đang khóc, một đứa trẻ mười tám tuổi đang cười, và một gia đình mà tôi chưa từng một lần được thuộc về.
Nhưng làm vậy chắc chắn là vô ích. So với Khâu Minh Châu, thứ tôi thiếu hụt không chỉ là mười năm thời gian, mà còn là tất cả những tình cảm hiện hữu, những kỷ niệm ấm áp đáng lẽ phải thuộc về tôi. Họ đã cùng nhau trải qua đông lạnh giá, bao bữa cơm sum họp, bao lần bệnh tật bên giường. Còn tôi, tôi chỉ là một bóng ma trở về từ quá khứ, mang theo khuôn mặt của đứa trẻ đã mất, nhưng lại thiếu mất linh hồn của những năm tháng đã qua.
Giọng nói của người đối diện lại vang lên, lạnh lùng và sắc bén như một lưỡi dao cứa vào tim:
“Thế nào, tuyệt vọng không? Cho dù cô có làm bao nhiêu chuyện xấu xa, cô ấy vẫn mãi mãi là người thân của tôi. Tống Niểu, cô quay về là một sai lầm.”
Tôi nghe thấy tiếng gió thổi qua kẽ tay mình, lạnh buốt như thể mùa đông chưa từng kết thúc. Sai lầm ư? Có lẽ vậy. Nhưng tôi đã không còn đường lui nữa rồi.
Tôi không thèm ngoảnh mặt về phía cô ta. Ánh mắt tôi vẫn dán chặt vào lớp kính cửa sổ, nơi những hạt nước đang điên cuồng đập vào như muốn xuyên thủng cả không gian. Ngoài kia không còn là một cơn mưa bình thường nữa – đó là một trận cuồng nộ của thiên nhiên, gió quật ngã những hàng cây non, sấm sét xé toạc bầu trời thành từng mảnh vụn ánh sáng. Tôi cảm nhận được từng đợt rung chuyển dưới chân mình, nhưng trái tim tôi lại đập bình thản đến lạ.
Bóng dáng Ngộ Minh vừa khuất sau cánh cửa xe. Tôi khẽ nhếch môi, một nụ cười lạnh lẽo len lỏi trong lồng ngực. Cơn bão này đến thật đúng lúc, như thể ông trời đang đứng về phía tôi vậy. Từng giọt mưa như từng nhát dao găm xuống mặt đất, cuốn trôi mọi dấu vết, mọi bằng chứng. Tôi xoay người, chậm rãi đối diện với Khâu Minh Châu.
Tôi không biết gương mặt mình lúc đó trông ra sao. Chỉ biết rằng khi một tia chớp trắng xóa lóe lên ngoài cửa sổ, ánh sáng ma quái ấy lướt qua gò má tôi, sắc mặt của Khâu Minh Châu lập tức cứng đờ. Đôi mắt cô ta mở to, đồng tử co rút lại như thể vừa nhìn thấy một thứ gì đó kinh hoàng. Cô ta sợ tôi. Tôi đọc được điều đó trong từng đường gân trên khuôn mặt cô.
“Cô nghĩ cô thắng rồi sao?”
Giọng tôi vang lên, nhỏ nhẹ nhưng sắc lẹm như lưỡi dao cạo. Trong tiếng mưa gào thét, từng chữ lại vang vọng rõ ràng đến kỳ lạ, như thể chính cơn bão đang nâng đỡ giọng nói của tôi.
“Khâu Minh Châu,” tôi nói, mỗi âm tiết đều được nhấn mạnh, “cô không thắng nổi tôi đâu. Vì cô không dám liều mạng như tôi.”
Tôi nhìn thẳng vào đôi mắt đang run rẩy của cô ta, cảm nhận từng hơi thở dồn dập của cô. Bàn tay tôi siết chặt bên hông, móng tay cắm sâu vào lòng bàn tay, nhưng tôi không cảm thấy đau. Tất cả những gì tôi cảm thấy lúc này là một sự thanh thản kỳ lạ, như thể tôi đã chờ đợi khoảnh khắc này từ rất lâu rồi. Cô ta có thể có tất cả – sự xinh đẹp, gia thế, sự ủng hộ của mọi người – nhưng cô ta không có thứ mà tôi có: sự sẵn sàng đánh đổi tất cả, kể cả mạng sống của chính mình, để giành lấy thứ mình muốn.