Hồng Trần Truyện
Hồng Trần Truyện hoạt động hoàn toàn miễn phí — chi phí máy chủ, bản quyền và biên tập được duy trì nhờ quảng cáo hiển thị trên trang. Nếu yêu thích truyện, xin đừng chặn quảng cáo (ad-blocker) để ủng hộ đội ngũ tiếp tục cập nhật chương mới mỗi ngày. Cảm ơn bạn đã đồng hành cùng chúng tôi! ❤️
Con bò khóc

Chương 3

12652 từ

Góc vải đen bị gió thổi bay lên vào đúng khoảnh khắc tôi đang nín thở. Ánh đèn vàng ọp ẹp trong chuồng bò chiếu xiên, rọi thẳng vào hai cái bóng in trên vách đất. Bóng của bà Vương thì nhỏ bé, khòm lưng. Còn cái bóng phía sau lưng Tú Tú – nó không phải của một đứa trẻ. Nó là một khối đen sẫm, dị dạng, với cái đầu to có những đường cong kỳ quái tựa như sừng. Tim tôi thắt lại, một cơn lạnh buốt chạy dọc sống lưng. Tôi vội kéo góc vải xuống, lòng bàn tay ướt đẫm mồ hôi lạnh.

Tất cả bắt đầu từ ba tiếng trước, khi bà Vương bước vào sân nhà chúng tôi. Bà gần trăm tuổi, già hơn cả bà ngoại tôi hai mươi mùa xuân, nhưng bước chân vẫn chắc nịch trên nền đất. Chưa kịp chào hỏi, giọng bà đã vang lên khô khắc, ra lệnh như một vị tướng già: “Kiếm cho tôi hai mảnh vải thô màu chàm, thật rộng. Phủ kín cái chuồng bò đó lại. Để tôi nói chuyện riêng với con vật già này.” Tôi không hiểu, nhưng vẫn vội vã làm theo. Trong lòng dâng lên một nỗi sợ mơ hồ, như có bóng tối gì đó đang len lỏi trong không khí ẩm mốc của căn nhà.

Mười lăm phút sau, chuồng bò đã được che kín bằng hai tấm vải chàm nặng trịch. Ánh sáng lọt qua những kẽ vải tạo thành những vệt sáng mờ ảo trên mặt đất. Bà Vương và Tú Tú, em gái tôi, lần lượt bước vào bên trong. Tiếng bước chân của Tú Tú nghe nặng nề khác thường, không còn là dáng đi khép nép, lắp bắp của một đứa trẻ mười bốn tuổi nữa. Rồi tất cả chìm vào im lặng, chỉ còn tiếng gió thổi xào xạc bên ngoài và mùi phân bò lẫn mùi cỏ khô quen thuộc.

Nhưng rồi, một giọng nói cất lên từ bên trong. Giọng của Tú Tú. Mà không hẳn là giọng của nó. Nó trôi chảy một cách kỳ lạ, không còn những tiếng ấp a ấp úng, những câu nói cụt ngủn đứt quãng. Giọng nói ấy trầm xuống, kể lể, than vãn. Tôi áp tai vào tấm vải thô ráp, nghe thấy những lời nói về sự cô độc, về những năm tháng bị nhốt trong bóng tối, về nỗi oán hận chất chứa. Lòng tôi quặn đau. Đó là những điều Tú Tú chưa bao giờ có thể diễn đạt được.

Thỉnh thoảng, giọng bà Vương cắt ngang, đanh và lạnh, như những nhát dao gọt vào không khí. Cuộc đối thoại – hay cuộc thương lượng – diễn ra trong thời gian dài đằng đẵng. Đôi lúc, tôi nghe thấy tiếng nức nở. Rồi có tiếng động lạ, như tiếng vật nặng đập nhẹ xuống nền đất. Một mùi tanh nhẹ, không phải mùi máu tươi, mà giống như mùi rêu ẩm và cỏ héo lâu ngày, thoảng ra từ khe vải.

Rồi bà Vương bước ra. Dáng bà như oằn xuống, khuôn mặt nhăn nheo giờ đây càng thêm hốc hác, đôi mắt sâu hoắm chứa đầy sự mệt mỏi. Bà già đi trông thấy chỉ sau ba tiếng trong bóng tối ấy. Bà không nói gì, chỉ gật đầu với tôi một cái rất nhẹ, ánh mắt phức tạp. Phía sau bà, Tú Tú bước ra. Mắt nó đỏ hoe, nhưng không phải là màu đỏ của khóc lóc thông thường. Từ khóe mắt nó, hai dòng nước mắt màu đỏ thẫm, đặc quánh như máu khô, vẫn còn lưu lại vệt dài trên gò má. Nó nhìn tôi, miệng mấp máy, và lần đầu tiên sau nhiều năm, nó gọi tôi một cách rõ ràng: “Chị.” Giọng nói vẫn còn pha chút gì đó xa lạ, nhưng đã là giọng của một đứa trẻ. Cái bóng đen hình người đầu bò trên vách giờ đã biến mất.

Mùi máu tươi và tiếng rống nghẹn ngào từ phía xa vọng tới khiến tôi đứng chôn chân giữa sân. Gió đêm lồng lộng thổi qua, mang theo hơi thở lạnh giá của tử thần. Bà ngoại vẫn ngồi đó, bên cạnh con bò cái với đôi mắt ươn ướt và đầy vẻ trách móc. Giọng bà trầm xuống, như đang nói với tôi, lại như đang nói với chính con vật đang thở dốc kia.

Bà bảo nó cứ khăng khăng đòi tìm lại đứa con của nó. Bà đã phải thuyết phục nó rằng năm xưa, sau khi nó cho bò con, bà đã chuyển tặng là. Đứa con trai ấy của bà không giết nó đâu, nhưng mang lên thành phố rồi, biết đâu lại đem tặng cho người khác nữa. Chuyện cũ đã qua bao mùa lúa chín, giờ đi tìm lại làm sao được nữa.

Tôi nghe thấy tiếng thở của chính mình trở nên gấp gáp. Lời bà ngoại như một dòng nước đá chảy dọc sống lưng tôi. Để bù đắp, bà đành phải hứa với nó sẽ không ép nó và con Huệ đổi xá giữa. Lời hứa ấy không làm tôi nhẹ lòng, mà ngược lại, mở ra một nỗi kinh hoàng khác.

Rồi bà nói tiếp, giọng đều đều mà lạnh lẽo. Nó bảo ông ngoại nhà mày đã chết rồi. Những người khác có thể tha, nhưng mạng của Lý Sơn trong làng này thì không thể giữ. Nếu không, đám bò ngoài kia sẽ tràn vào, tàn sát cả làng.

À, ra thế. Thì ra cả đàn bò rống lên điên cuồng, xô đổ chuồng trại tối nay, mục tiêu cuối cùng lại là Lý Sơn. Một cái tên khiến lòng tôi chùng xuống, không phải vì thương xót, mà vì một sự ghê tởm và phẫn nộ đã tích tụ từ lâu. Hắn chết, tôi chẳng thấy tiếc. Trong thâm tâm, tôi thậm chí còn cảm thấy đó là một sự trừng phạt mà hắn đáng phải nhận.

Cách hắn đối xử với những con bò thực sự quá độc ác. Cái nghề thu mua bò của hắn được xây trên một mánh khóe tàn nhẫn: bơm nước. Tôi chưa từng tận mắt chứng kiến, nhưng đã nghe người ta kể lại cảnh tượng trong cái lò mổ tối tăm của hắn. Những con bò gầy yếu bị xích sắt thô bạo trói chặt, không thể nhúc nhích. Rồi những cái ống bằng kim loại lạnh ngắt được luồn qua lỗ mũi, chọc thẳng vào miệng, vào khoang mũi, thậm chí là cả vào những mạch máu. Chúng rống lên, nhưng âm thanh bị nghẹn lại trong cổ họng đầy nước và đau đớn. Cơ thể chúng căng phồng lên một cách giả tạo, nặng trĩu nước. Đó không còn là một cách làm ăn, mà là một cực hình, một sự tra tấn có hệ thống chỉ để thu về vài đồng lời lãi bẩn thỉu.

Mùi tanh của nước lẫn máu, mùi sợ hãi và tuyệt vọng của những sinh mạng bất lực, dường như vẫn còn ám ảnh đâu đây trong không khí đêm nay. Con bò cái trước mặt bà ngoại khẽ rùng mình, đôi mắt nó như đang nhìn xuyên qua bóng tối, về phía ngôi nhà của Lý Sơn. Có lẽ nó cũng ngửi thấy mùi tội lỗi ấy. Có lẽ nó cũng nhìn thấy số phận của đồng loại mình. Và đêm nay, chính lũ bò, những nạn nhân câm lặng bao lâu, sẽ trở thành những quan tòa.

Đôi mắt ướt nhòe của chúng, ánh nhìn tuyệt vọng ấy, cứ như một vết dao cứa sâu vào ký ức tôi, không cách nào xóa nhòa. Tôi không dám nhớ, nhưng ký ức ấy vẫn luôn hiện về mỗi đêm, sống động và đau đớn. Chính tôi đã từng chứng kiến cảnh tượng ấy. Chính tôi đã đứng đó, bất lực, nhìn dòng nước lạnh giá không ngừng được bơm vào thân thể những tội phạm qua một chiếc van nhỏ xíu. Cơ thể chúng phình to lên một cách kỳ dị, như những quả bóng da đang căng phồng đến mức sắp nổ tung. Tiếng thở của chúng trở nên hổn hển, gấp gáp, xen lẫn với những tiếng rên rỉ não nề, thảm thiết, cứ văng vẳng bên tai tôi dù đã nhiều năm trôi qua.

Bốn chân của những con vật tội nghiệp run lẩy bẩy, không thể chống đỡ nổi sức nặng của chính cơ thể đang biến dạng. Có con quỳ phục xuống đất, đầu gối mềm nhũn đập xuống bùn, đôi mắt to tròn trào ra dòng nước mắt trong veo. Nhưng những giọt nước mắt của sinh linh ấy, dù có đẫm ướt cả khuôn mặt, cũng chẳng bao giờ làm mềm lòng được Lý Sơn. Hắn ta vẫn đứng đó, khuôn mặt lạnh lùng như băng, ánh mắt chỉ chăm chăm nhìn vào sự giãy giụa của con mồi như đang thưởng thức một màn trình diễn. Ánh mắt ấy, tôi nhớ rõ, không chút xao động, không một tia thương cảm.

Quá trình ấy kéo dài, tàn nhẫn và vô tận. Có những con bò, trâu không chịu nổi sự tra tấn cùng cực, đã ngừng đập giữa chừng. Nhưng cũng có những con, trong nỗi kinh hoàng và đau đớn tột cùng, vẫn phải sống sờ sờ, ý thức rõ ràng từng khoảnh khắc thân thể mình nứt ra, rạn vỡ từ bên trong, cho đến khi một tiếng nổ đục ngột vang lên, kết thúc mọi thứ. Cái chết của chúng không nhẹ nhàng, mà là một sự tan vỡ đầy bạo lực. Vì thế, ưng muốn giết Lý Sơn, lòng tôi chẳng chút ngạc nhiên. Trái lại, một cảm giác mong chờ kỳ lạ, có phần tàn nhẫn, len lỏi trong tôi. Chúng tôi có quyền đòi lại. Mọi thứ đều phải trả giá.

Bà ngoại tôi lắc đầu, vẻ mặt mệt mỏi và buông xuôi. Bà phẩy tay, giọng nói trầm xuống đầy chán chường. Bà bảo sống chết của Lý Sơn, bà chẳng buồn quản nữa, mặc kệ chúng muốn làm gì thì làm. Bà Vương đứng cạnh đó, gật gù đồng tình, rồi dặn dò Tú Tú hãy dẫn đàn bò đi cho khuất và nhớ cẩn thận trên đường. Giọng bà trầm ấm nhưng đầy sự thấu hiểu, không hề có ý ngăn cản.

Tú Tú, với sự thông minh khác thường trong đôi mắt đen láy, khẽ vẫy đuôi rồi dẫn đầu đàn bò rời khỏi sân. Dáng đi của cả đàn im lặng và kiên quyết lạ thường, không còn tiếng bước chân rộn ràng thường ngày. Nghe nói hôm nay Lý Sơn say khướt ở quán rượu đầu làng. Con đường mòn hắn ta thường đi về nhà, xuyên qua một khu rừng nhỏ vắng vẻ, chính là nơi mai phục hoàn hảo. Tôi thấy không ai để ý đến mình. Một ý nghĩ liều lĩnh trỗi dậy. Vừa sợ hãi, tim đập thình thịch, vừa tò mò khôn cùng, tôi muốn biết sự báo thù của lòng căm hận sẽ được thực hiện ra sao. Tôi lén bám theo những cái bóng lầm lũi trong đêm, giữ khoảng cách an toàn, hơi thở nín lại.

Con đường dẫn vào khu rừng tối om, chỉ có ánh trăng non lọt qua kẽ lá chiếu những vệt sáng mờ ảo. Mùi đất ẩm, mùi cỏ mục và hương hoa dại thoang thoảng hòa lẫn trong không khí lạnh giá. Tôi bước nhẹ nhàng, từng bước một, cảm nhận rõ sự ẩm ướt của lá cây dưới chân. Cuối cùng, dưới sự chỉ dẫn im lặng của Tú Tú, cả đàn bò dừng bước trước một khúc quanh hẹp. Chúng đứng yên trong bóng tối, những khối thân hình đồ sộ trở thành một phần của rừng đêm, chỉ có ánh mắt của chúng là lấp lánh một thứ quyết tâm lạnh lùng và chết chóc.

Chân tôi đã tê cứng vì ngồi xổm quá lâu, nhưng tôi không dám nhúc nhích. Mùi đất ẩm lẫn mùi cỏ non xộc vào mũi, còn tiếng côn trùng rả rích trong đêm dường như cũng biết im lặng để chờ đợi. Tôi ép sát người vào thân cây sần sùi, từng thớ vỏ cây in hằn vào da thịt. Sự chờ đợi khiến thời gian trôi chậm lại, mỗi phút trôi qua dài như một năm. Trong bóng tối dày đặc, tôi chỉ có thể nghe thấy tiếng tim mình đập thình thịch, hòa lẫn với hơi thở nặng nề của những sinh vật đang nằm phục kích xung quanh. Lòng tôi bồn chồn, không biết kế hoạch này có thành công hay không, nhưng nỗi căm phẫn đã lấn át tất cả.

Ánh sáng vàng vọt chợt xé toạc màn đêm từ phía xa, phá tan sự tĩnh lặng đã kéo dài. Tiếng ngâm nga hờ hững vọng tới trước cả bóng người. Giọng của Lý Sơn. Nó nghe có vẻ khoan khoái, đầy tự mãn. Tôi nín thở, những ngón tay bấu chặt vào vỏ cây. Hắn ta đang bước lại gần, từng bước một, trên con đường mòn quen thuộc mà hắn đã đi vô số lần, mang theo sự hỉ hoan của kẻ chiến thắng. Có lẽ hắn đang nghĩ về những đồng tiền béo bở kiếm được từ mùa này, về căn nhà mới xây, về sự sung túc được đánh đổi bằng máu và nỗi đau của người khác. Sự vô tâm của hắn khiến cơn giận trong tôi sôi sục.

Thình lình, tiếng ngâm nga ngừng bặt. Bước chân như chùng lại. "Cái quái gì thế?"

Giọng nói đầy nghi hoặc vang lên trong đêm. Tôi có thể tưởng tượng ra vẻ mặt đang nhíu mày của hắn. Luồng ánh sáng từ chiếc đèn quét loang loáng, lần mò về phía bụi rậm, nơi những hơi thở nặng nề và gấp gáp đang vô tình bị lộ ra. Trái tim tôi thắt lại. Khoảnh khắc ánh đèn dừng lại và chiếu thẳng vào khu vực mai phục, cả khu rừng như nín thở.

Ánh sáng lạnh lẽo đó bắt gặp vô số điểm sáng xanh lục phản chiếu, lấp lánh trong đêm như những ngọn đất. Nhưng đó không phải là sao. Đó là những đôi mắt. Hàng chục đôi mắt mở to, không chớp, nhìn thẳng về phía nguồn sáng và con người đang cầm nó. Trong đó không có sự hoang dã của loài thú, mà là thứ gì đó sâu thẳm và lạnh lùng hơn: sự phán xét. Một sự im lặng đáng sợ bao trùm, nặng nề hơn cả tiếng gầm thét. Nó khiến không khí xung quanh tôi như đông đặc lại. Tôi biết chính hắn cũng cảm nhận được điều đó.

Lý Sơn đứng hình. Bóng người hắn in trên nền đất dưới ánh đèn pin trở nên cứng đờ. Tôi thấy rõ cái khoảnh khắc nhận thức ập đến với hắn, khi nỗi kinh hoàng từ từ thay thế cho vẻ ngờ vực ban đầu. Hắn lùi lại, hai bước chân loạng choạng, giẫm lên những cành khô kêu răng rắc. Âm thanh giòn tan ấy như một tiếng vỡ, phá vỡ sự tê liệt. Bản năng sinh tồn trỗi dậy. Hắn quay người, vứt bỏ chiếc đèn pin và lao vào chạy. Ánh sáng lăn lóc trên mặt đất, chiếu loang loáng những bóng cây méo mó, càng tô đậm thêm sự hỗn loạn.

"Xông lên."

Tiếng của Tú Tú vang lên gọn gàng, lạnh lùng, không chút do dự. Đó không phải là tiếng gọi, mà là một mệnh lệnh, một sự giải phóng.

Cả khu rừng bỗng chuyển động. Những thân hình to lớn đồng loạt đứng dậy từ nơi ẩn nấp, tạo nên một âm thanh rào rào của cỏ cây bị nghiền nát. Đất dưới chân tôi rung lên. Không còn là sự im lặng của cuộc mai phục nữa, mà là cơn địa chấn của cơn thịnh nộ được thả lỏng. Hàng chục con bò, với sức mạnh cơ bắp cuồn cuộn và đôi mắt rực lửa, bắt đầu xông tới. Chúng không gầm rú; sự im lặng trong hành động của chúng càng đáng sợ hơn bất kỳ âm thanh nào. Cây cối hai bên đường bị chúng xô đẩy, nghiêng ngả, những tán lá xào xạc dữ dội như đang hò reo. Cỏ cây dưới chân bị giẫm nát, mùi nhựa cây và bụi đất hăng hắc bốc lên hòa vào làn không khí cuồng loạn. Tôi đứng đó, nhìn cảnh tượng dòng thủy triều đen ào ạt đuổi theo một bóng người nhỏ bé đang cố chạy trốn, lòng dâng lên một cảm xúc pha trộn kỳ lạ: thỏa mãn, căng thẳng, và một chút gì đó nao nao. Phiên tòa của rừng già đã bắt đầu, và những vị thẩm phán không lời này đang thi hành án.

Tôi chỉ kịp nhìn thấy bóng lưng của người đàn ông ấy chao đảo, rồã xuống như một cây chuối bị chặt gốc. Tiếng thở hổn hển của chị nhấn chìm ngay lập tức trong tiếng vó đập ầm ầm như sấm rền của cả một đàn bò hung dữ. Mười mét ư? Có lẽ còn chưa tới. Tôi đứng chôn chân ở bìa rừng, lòng bàn tay đẫm mồ hôi lạnh. Một khi đã ngã xuống giữa cơn cuồng nộ ấy của những con vật khổng lồ, thì sẽ chẳng còn cơ hội nào để đứng dậy nữa. Đó là một sự thật tàn nhẫn mà bất cứ ai sống ở vùng thảo nguyên này cũng đều thuộc nằm lòng. Sự sống có thể bị nghiền nát thành mảnh vụn chỉ trong nháy mắt.

\n\n Khoảng năm phút, hay có thể lâu hơn, bởi nhịp tim tôi đập loạn xạ khiến tôi mất hết cảm giác về thời gian. Bầy bò đã đi xa, để lại phía sau một không gian yên ắng đến rợn người, chỉ còn tiếng gió vi vu thổi qua những ngọn cỏ may còn vương vãi mùi bụi đất và mùi tanh nồng của sắt. Tôi bước từng bước nặng nề vào hiện trường. Mắt tôi tìm kiếm khắp nơi, nhưng không thấy đâu là hình hài của Lý Sơn. Chẳng có một thân thể nguyên vẹn nào cả. Những gì còn sót lại, nằm rải rác trên nền đất nâu thẫm ẩm ướt, chỉ là những mảnh thịt vụn, những mảnh vải áo nhuốm màu đỏ thẫm. Một chiếc khuy bạc còn lấp lánh trong đám cỏ dại là thứ duy nhất có thể nhận ra. Tôi quay đi, bụng cồn lên một cơn buồn nôn.

\n\n Khi tôi về đến ngôi nhà ba gian lụp xụp, khói bếp đã tỏa ra từ mái tranh. Tú Tú đã về trước tôi một bước rồi. Nhưng điều khiến tôi choáng váng, khiến tôi phải dụi mắt đến hai lần, là hình ảnh ông ngoại đang ngồi bệt trên bậc thềm. Ông ta? Làm sao có thể? Một ý nghĩ lạnh toát sống lưng chợt hiện lên: đây là hồn ma của ông ta về báo oán sao? Cho đến khi ánh mắt tôi chạm vào sinh vật đang nằm phủ phục bên cạnh ông ngoại – một con trâu nước to lớn, lớp da đen bóng lấm tấm bùn khô, đôi sừng dài cong vút như hai lưỡi liềm trăng. Nó thở phì phò, đôi mắt to đen láy nhìn tôi như chứa đựng một sự thông thái nào đó của tự nhiên.

\n\n Anh họ tôi lén kéo tay áo tôi, thì thầm bằng giọng đầy kinh sợ và kính nể rằng chính con trâu nước kỳ lạ này đã cứu ông ngoại từ dưới con lũ quét. Nó đã dùng đôi sừng và cái lưng rộng của mình để che chở, để đưa ông ta về tận đây. Và giờ đây, ngay trước mắt tôi, ông ngoại – con người độc ác và cứng đầu nhất làng – đang quỳ rạp xuống nền đất trước mặt Tú Tú. Ông ta dập đầu lia lịa, tiếng trán đập xuống nền gạch nghe “cộc cộc” đau đớn. Bụi đất bám trên mái tóc bạc trắng của ông rơi rụng theo mỗi nhịp.

\n\n “Tôi không phải là người! Tôi thật không phải là người!” Giọng nói của ông khàn đặc, vỡ vụn bởi những tiếng nấc nghẹn ngào. “Trước đây tôi đã để bà, để chị Tú này phải chịu khổ, chịu nhục. Bà hãy tha thứ cho tôi, một kẻ đáng chết như tôi đi!” Mỗi lời nói ra dường như đều được nhào nặn từ nỗi hối hận thấu xương. Ông ta ngước đôi mắt đỏ hoe lên nhìn Tú Tú, khuôn mặt nhăn nheo đầy nước mắt và bùn đất. “Tôi thề, tôi thề với trời đất, từ nay về sau tôi sẽ không bao giờ đụng đũa đến một miếng thịt bò nào nữa. Tôi sẽ phụng dưỡng bà, coi bà như mẹ tôi. Cả nhà chúng tôi, từ già đến trẻ, sẽ đối tốt với bà đến hết đời này…”

\n\n Tôi đứng im lặng nhìn cảnh tượng ấy. Mùi ẩm mốc của gian nhà cũ hòa với mùi cỏ tươi từ ngoài đồng thoảng vào. Có lẽ chỉ khi một người đã từng nếm trải hương vị của cái chết cận kề, đã tưởng chừng như mất hết mọi thứ, mới thực sự hiểu được sự quý giá của mạng sống và của những mối nhân duyên. Sự sống sót kỳ diệu ấy đã bẻ gãy cái tôi kiêu ngạo và độc ác trong ông ta, để lộ ra một con người yếu đuối, biết sợ hãi và biết ăn năn. Giọng nói già nua, run rẩy kia không còn là của một lão già hách dịch ngày nào, mà là tiếân thành nhất, đắt giá nhất, được đổi bằng một lần chết hụt.

Tôi đứng đó, lắng nghe tiếng khóc nức nở của bà ngoại mà lòng như bị ai bóp nghẹt. Gió chiều thổi qua bờ ao, mang theo mùi bùn non ẩm ướt và thoảng hương cỏ dại cháy nắng, nhưng tất cả dường như không lọt vào giác quan tôi nữa. Mọi thứ chỉ còn là giọng nói run rẩy, đầy nước mắt của bà.

“Tú Tú… con tha thứ cho ông đi.” Bà ngoại nắm chặt tay tôi. Da tay bà nhăn nheo, khô ráp như vỏ cây. “Cái chết của con mèo… ông cũng đau lòng lắm. Nhưng nhà mình, ngoài đứa bé Nhu Nhu ra, lũ trẻ đều thích ăn thịt bò. Ông chiều chúng nó thôi. Ông đâu có tàn nhẫn như thằng Lý Sơn hàng xóm đâu.”

Tôi im lặng. Trong đầu hiện lên hình ảnh con mèo nhỏ màu vàng khoang trắng, đôi mắt xanh biếc như thủy tinh. Nó thường nằm cuộn tròn trên bậc thềm nắng, tiếng kêu “meo meo” nhỏ như sợi chỉ. Giờ thì nó đã thành một nồi canh trên bàn ăn. Tôi cảm thấy một cơn buồn nôn trào lên cổ họng, mặn chát.

Bà ngoại lại nói, giọng như van nài. “Ông có đôi lúc nóng nảy với con, nhưng trong lòng vẫn thương con mà. Con thích ăn ngọn cỏ lúa mạch đen còn đọng sương sớm, ngày nào ông chẳng dậy từ lúc gà gáy, lội bộ cả quãng đường dài ra tận bờ ruộng để hái về cho con. Với lại… nếu không phải ông nhất định giữ con lại, thì thằng Lý Sơn kia đã mua con từ lâu rồi…”

Lời bà như những giọt nước thấm dần. Tôi nhớ những bó cỏ non xanh mướt, mùi thơm mát lành mỗi sáng trên bàn. Tôi cứ tưởng đó là bà đi chợ mua về. Hóa ra…

Đúng lúc ấy, một tiếng rống trầm đục vang lên từ phía bờ ao. “Nghé ọ…”

Tôi quay đầu lại. Con trâu nước to lớn, da đen bóng vì nước, đang đứng cạnh ông ngoại nằm thở hổn hển trên bãi cỏ. Nó dụi nhẹ cái mõm ướt nhẹp vào người ông, rồi lại ngước đôi mắt to, đen láy nhìn về phía tôi. Ánh mắt nó hiền lành, chậm rãi, như đang khuyên nhủ điều gì. Tiếng rống của nó không phải là sự giận dữ, mà giống một lời cầu xin đầy ái ngại.

Tôi chợt nhận ra đó không phải con trâu cày kéo của nhà nào. Nó là bạn của lão ông góa vợ cuối làng. Lão ông ấy sống một mình, có chút trợ cấp, nuôi con trâu này chẳng qua để có bầu bạn cho đỡ quạnh hiu. Nó chưa từng bị đánh đập, chưa từng kéo cày nặng nhọc trên đồng ruộng khô cằn. Có lẽ vì thế, trong đôi mắt nó không hề có sự oán hận hay sợ hãi đối với con người.

Anh họ tôi chạy đến, thở hồng hộc, kể lại chuyện vừa xảy ra. “May quá! Con trâu này cả buổi đều ngâm mình dưới ao. Lúc Tú Tú lên bờ, có lẽ nó nghe thấy tiếng động lạ, liền bơi lại. Nó thấy ông ngoại đang chìm dưới nước, sắp ngạt thở rồi, liền dùng đầu và lưng đẩy ông lên bờ đấy!”

Tôi nhìn ông ngoại nằm đó, người ướt sũng, da tái nhợt, ngực phập phồng thoi thóp. Ông ho sặc sụa, nước từ trong miệng, mũi trào ra. Rồi ông mở mắt, ánh mắt mờ đục tìm kiếm, dừng lại trên khuôn mặt tôi. Ông không nói được thành lời, chỉ biết đưa tay lấy vạt áo tôi, những giọt nước mắt lăn dài trên gò má nhăn nheo, ướt đẫm. Cái nhìn ấy chứa đầy nỗi hối hận và một nỗi sợ hãi tột cùng – không phải sợ cái chết, mà có lẽ là sợ sự hờ hững, sự oán trách trong ánh mắt của đứa cháu gái duy nhất.

Ông cứ thế nhìn tôi, khẽ lắc đầu, rồi lại gật đầu, trong cổ họng phát ra những âm thanh không rõ ràng, như đang cố gắng nhận hết mọi tội lỗi về mình. Mỗi một động tác, mỗi một ánh mắt của ông lúc này, đều như một nhát dao cứa nhẹ vào sự cứng rắn đang dần đóng băng trong lòng tôi.

Tiếng khóc của Tú Tú vang lên trong căn phòng trọ chật hẹp, một thứ âm thanh đau đớn đến nỗi tôi tưởng như những vách ván mục cũng sắp sửa rạn nứt theo. Nó khóc không phải vì tin con bò con có lẽ đã chết, mà vì hiểu ra một sự thật còn đắng hơn: hy vọng cuối cùng để nó lấy lại thân xác của em gái đã vĩnh viễn tan thành mây khói. Tôi ngồi bên cạnh, lòng nặng trĩu một nỗi bất lực không tên. Mọi chuyện bắt đầu từ sự tha thứ của nó dành cho ông ngoại, một quyết định mà chính tôi cũng không ngờ tới.

Chính bà ngoại và con trâu nước già nua đã khuyên giải nó. Tôi vẫn nhớ như in cảnh ấy, dưới bóng cây đa đầu làng, bà ngoạắm tay Tú Tú, giọng nói đầy vết chân chim của thời gian: "Tha cho người ta cũng là tha cho mình đó, cháu ạ."

Con trâu nước nằm phủ phục bên cạnh, đôi mắt ươn ướt như cũng đồng tình. Và rồi, Tú Tú đã gật đầu. Nó buông tha cho ông ngoại, kẻ đã trực tiếp đem bán con bò con - mảnh ghép linh hồn cuối cùng của em gái nó. Đàn bò hung dữ vây quanh nhà ông ta như nghe được mệnh lệnh, lặng lẽ giải tán, trở về chuồng của mình. Sự im lặng đó đáng sợ hơn cả tiếng rống lúc trước.

Ngày hôm sau, cái chết của Lý Sơn mới thực sự khiến cả làng kinh hoàng. Tôi không tận mắt chứng kiến, nhưng những lời đồn thổi lan truyền với tốc độ chóng mặt. Người ta nói ông ta nằm giữa sân, cả người như một đống thịt vụn nát nhừ dính đầy bùn đất, không còn nguyên hình người. Mùi tanh của máu tươi và đất ẩm hòa lẫn, ám ảnh cả một góc thôn. Ai nấy đều lẩm bẩm. Đó là quả báo nhãn tiền cho kẻ quá tàn nhẫn với gia súc. Lời đồn ấy biến thành nỗi khiếp sợ vô hình. Từ đó trở đi, không một ai dám đánh đập hay bỏ đói một con bò, thậm chí cả gà, vịt, dê cũng được đối đãi tử tế hơn trước. Cả nhà tôi, vốn thỉnh thoảng vẫn có nồi thịt bò hầm thơm lừng, cũng nguyện tuyệt đối không đụng đũa đến món đó nữa.

Nhưng với tôi, điều đó chẳng ảnh hưởng gì. Ký ức tuổi thơ của tôi gắn liền với hình ảnh những con bò hiền lành, đôi mắt to đen ẫm ướt nhìn tôi đầy vẻ tín nhiệm. Từ năm lên tám, lần đầu tiên tôi hiểu thế nào là sự sống khi chạm vào hơi ấm từ lớp lông của chúng. Tôi đã thấy chúng đáng yêu đến lạ và không nỡ lòng nào nghĩ đến chuyện ăn thịt. Thói quen ấy khắc sâu trong tôi, cho đến tận bây giờ.

Tú Tú từng nói với tôi, giọng đầy kiên quyết lẫn tuyệt vọng, rằng chỉ khi tìm được con bò con năm xưa, nó mới có thể đổi lại xáái. Nhưng một tháng ròng rã tìm kiếm, hỏi han khắp nơi, chỉ nhận về sự im lặng. Thời gian khắc nghiệt lắm. Tính ra, từ lúc con bò nhỏ bị đem đi làm quà, hơn mười năm đã trôi qua. Con trai bà Vương, với chút hối hận muộn màng, nhớ lại rằng năm đó hắn ta đã đem con bò non ấy biếu cho vị giám đốc một công ty chăn nuôi thú y xa xôi. Mười mấy năm, đủ để một doanh nghiệp phá sản, một con người biến mất không dấu vết. Vị giám đốc ấy giờ không biết trôi dạt phương nào, và con bò con kia, theo lý mà suy, có lẽ đã thành những bữa ăn từ lâu lắm rồi.

Khi nghe tin ấy, Tú Tú đã khóc. Nó khóc không còn là tiếng khóc của một cô gái, mà tựa như tiếng gào xé của một linh hồn đang vỡ vụn. Nước mắt nó chảy không ngừng, thấm ướt cả vai áo tôi, mang theo mùi mặn chát của vô vọng. Tôi biết, nó không chỉ khóc cho số phận con bò, mà còn khóc cho chính em gái nó, cho phần xác đã mục nát dưới đất sâu, và cho phần hồn có lẽ mãi mãi lang thang, không cách nào trở về.

Đôi mắt đỏ ngầu của nó như muốn phun lửa, ánh nhìn ấy xuyên qua không khí ngột ngạt, đóng đinh câu nói cuối cùng vào bức tường im lặng của căn phòng: “Đã vậy thì đừng hòng! Tao sẽ không bao giờ đổi lại đâu!”

Tôi đứng nép sau cánh cửa, nghe từng lời nói ấy văng vẳng bên tai. Tim tôi thắt lại. Ông bà ngoại ngồi bệt xuống chiếc ghế gỗ cũ kỹ, không nói được lời nào. Chỉ có tiếng thở dài nặng trĩu, như một sợi dây vô hình xiết chặt lấy bầu không khí vốn đã căng thẳng. Sự bất lực của họ không phải là sự buông xuôi, mà là một thứ mệt mỏi đã ăn sâu vào xương tủy, thấm qua từng nếp nhăn trên khuôn mặt phờ phạc.

Rồi mọi chuyện cũng qua đi, như một cơn gió lạnh vụt đến rồi vụt đi, để lại sau lưng một sự tĩnh lặng đầy ám ảnh.

Bà Vương ra đi trong một buổi chiều mưa phùn lất phất. Hơi nước từ đất ẩm bốc lên, quyện với mùi nhang trầm thoang thoảng, tạo thành một thứ không khí ẩm ướt và nặng nề khó tả. Trước phút lâm chung, bàn tay gầy guộc, nhăn nheo của bà nắm chặt tay bà ngoại tôi, đặt vào đó hai mảnh giấy bùa màu nâu sẫm, được gấp cẩn thận thành hình tam giác, đường gấp đã mòn vẹt. Giọng bà yếu ớt, nhưng từng chữ lại rành rọt: “Giữ lấy… Nếu một ngày nào đó, chính Tú Tú ấy… tự nguyện muốn trả lại thân xác… thì chỉ cần cho nó và con Huệ… mỗi đứa nuốt một lá bùa này… thế là xong…”

Lời trăn trối ấy trở thành lời cuối cùng, nhưng cũng chỉ là mong manh mà thôi. Làm sao có thể tìm thấy một con bò đã mất tích? Và làm sao có thể khiến Tú Tú, kẻ đang ôm khư khư thân xác mới mẻ của mình, tự nguyện từ bỏ nó? Suy nghĩ ấy khiến trái tim tôi chìm vào vực sâu của vô vọng. Sau khi bà Vương nhắm mắt xuôi tay, dường như cánh cửa cuối cùng dẫn đến khả năng cứu vãn cũng đóng sập lại. Không còn ai, không còn sức mạnh nào có thể ép buộc Tú Tú phải hoán đổi lần nữa.

Tất cả những gì gia đình tôi có thể làm là cố gắng xây dựng một thế giới mới, một thiên đường nhỏ bé nhất có thể, cho em gái tôi – con bò mang tên Huệ. Chúng tôi dựng lên một chuồng bò mới khang trang, sạch sẽ, nơi ánh sáng mặt trời có thể len lỏi qua những ô cửa sổ nhỏ, rọi xuống từng đám rơm vàng ươm. Mùi cỏ khô thơm phức, mùi gỗ mới còn thoảng hương, thay thế cho mùi ẩm mốc cũ kỹ của nơi ở trước đây. Chúng tôi nỗ lực hết sức, như thể đang cố gắng bù đắp cho một lỗi lầm không phải của mình, mang đến một môi trường sống tốt nhất mà chúng tôi có thể nghĩ ra.

Tôi đã lặn lội trong thư viện, lục tìm trên mạng, gom nhặt từng mảnh thông tin. Con số cuối cùng hiện ra khiến lòng tôi se thắt lại: một con bò sống thọ nhất trên thế giới này cũng chỉ có thể kéo dài hơi thở được hơn bốn mươi năm mà thôi. Còn con bò Tú Tú kia, thân xác ấy đã hai mươi mốt tuổi đời. Một phép tính đơn giản đến tàn nhẫn: dù chúng tôi có nâng niu, chăm chút đến đâu, thì cái thân thể ấy cũng chỉ còn tối đa khoảng hai mươi năm nữa là cùng. Hai mươi năm… so với cả một đời người dài đằng đẵng, nó ngắn ngủi làm sao.

Nhưng chúng tôi không cho phép mình gục ngã. Chúng tôi không muốn đánh mất Huệ, dù chỉ trong suy nghĩ. Em đã là một con bò, nhưng trong trái tim mỗi người, em vẫn là cô em gái nhỏ bé, đáng yêu ngày nào. Tình yêu thương ấy không hề vơi đi, mà trái lại, còn trở nên mãnh liệt hơn, tỉ mỉ hơn. Chúng tôi đi tìm những bãi cỏ non xanh mướt nhất, những bó rơm thơm ngát nhất để làm thức ăn cho em. Chúng tôi lắp đặt điều hòa nhiệt độ và hệ thống phun sương giữ ẩm trong chuồng, để em không phải chịu cái nóng mùa hè hay cái lạnh mùa đông. Thậm chí, chúng tôi còn dành dụm, mời bác sĩ thú y có tiếng tới khám sức khỏe định kỳ cho em, như chăm sóc một thành viên quan trọng nhất trong gia đình.

Dưới sự chăm sóc tận tình, nâng niu ấy, một sự thay đổi nhỏ nhưng vô cùng quý giá đã dần hình thành. Từ chỗ tuyệt vọng, đau đớn, thu mình vào một góc, ánh mắt Huệ Huệ dần trở nên êm dịu hơn. Những tiếng rên ư ử ban đầu, giờ đây thỉnh thoảng biến thành tiếng “ụ ự” nhẹ nhàng mỗi khi thấy chúng tôi mang thức ăn tới. Em chấp nhận những vuốt ve, chấp nhận sự hiện diện của chúng tôi bên cạnh. Có lẽ, em đã từ từ chấp nhận một sự thật nghiệt ngã: quãng đời còn lại của mình sẽ gắn liền với hình hài của một con bò. Sự chấp nhận ấy không có nghĩa là vui vẻ, mà là một sự hòa giải đầy nước mắt với số phận. Và chúng tôi, những người ở bên, chỉ biết lặng lẽ yêu thương em nhiều hơn, trong từng cử chỉ nhỏ bé nhất, với hy vọng mỏng manh rằng tình yêu ấy có thể xoa dịu phần nào nỗi đau trong lòng em.

Mùi cỏ khô và ánh nắng chiều xuyêửa lớn luôn khiến tôi nhớ đến những buổi chiều trên sườn đồi. Lúc ấy, tôi thường dẫn mình đi dạo. Nó sẽ nằm dài ra trên thảm cỏ ấm áp, đôi mắt lim dim, cái đuôi phe phẩy chậm rãi một cách khoan khoái lạ thường. Trong không gian tĩnh lặng ấy, tôi có thể nghe rõ tiếng nó thở đều đều, hòa cùng nhịp của gió và cỏ. Tôi nhận ra nó không chỉ biết tận hưởng cái nắng ấy mà còn rất tinh tế trong việc lựa chọn thức ăn. Nó dùng chiếc mũi đen ươn ướt của mình khịt khịt, đẩy nhẹ những chiếc lá non xanh mướt sang một bên, để tìm đến loại cỏ mà nó cho là ngon ngọt nhất. Một sự am hiểu bản năng về thế giới thực vật mà tôi không bao giờ có được.

Căn phòng của tôi luôn mở cửa, bởi ông ngoại đã đục rộng khung cửa ra rất nhiều. Ông bảo làm vậy để cho "con bé" ra vào cho tiện. Và quả thực, không ít lần tôi thức giấc giữa đêm, thấy một bóng hình to lớn, ấm áp đã lặng lẽ chiếm một góc giường gỗ lớn do chính tay ông đóng. Nó không ngủ trong chuồng bò nữa. Nó chọn chỗ của tôi. Hơi thở nặng nề và đều đặn phả ra từ cái mõm của nó, mang theo mùi cỏ lên men nhè nhẹ, lại khiến tôi thấy lạ lùng mà yên tâm. Tôi vẫn thường kể cho nó nghe những chuyện vụn vặt ở trường, những tin đồn thất thiệt, những mẩu chuyện cười vô thưởng vô phạt. Mỗi lần như vậy, nó chỉ nằm im lắng nghe. Nhưng có đôi khi, nó há to cái miệng rộng, phả ra một hơi thở mạnh mẽ "phù... phù..."

. Trong im lặng của căn phòng, tôi tự nhủ với lòng mình rằng đó chính là tiếng cười của em gái tôi. Một kiểu cười rất đặc biệt, chỉ riêng tôi mới hiểu được.

Nhưng cuộc sống ấy, cuộc sống vốn thuộc về Huệ Huệ, đã bị chiếm đoạt hoàn toàn bởi Tú Tú.

Tôi vẫn nhớ như in cái ngày mọi thứ đảo lộn. Khi linh hồn của con bò cái tên Tú Tú nhập vào thể xác em gái tôi, thì cô ấy mới chỉ là một tân sinh viên cao đẳng ngơ ngác. Ba năm sau đó, Tú Tú trong hình hài con người ấy sống một cuộc đời mà Huệ Huệ thật sự chưa từng có cơ hội. Nó ăn, nó chơi, nó khám phá mọi thứ với một sự hào hứng nguyên sơ và mãnh liệt. Nó trở nên sành sỏi trong những quán cà phê nhỏ, biết phân biệt các loại trà sữa và thậm chí còn rủ bạn bè đi phượt khắp nơi bằng chiếc xe máy cà tàng. Dường như nó đã hòa nhập một cách hoàn hảo, thậm chí là xuất sắc, trong vai trò một con người trẻ tuổi. Sự tự do và phóng khoáng ấy cứ thế trôi đi, cho đến tận ba năm sau, khi Tú Tú cầm trên tay tấm bằng tốt nghiệp cao đẳng.

Công việc đầu tiên của nó là nhân viên chăm sóc khách hàng tại một công ty viễn thông. Và kể từ ngày đó, một sự thay đổi chậm rãi nhưng rõ rệt diễn ra. Ánh sáng hào hứng, tò mò trong mắt nó dần phai nhạt. Thay vào đó là một vệt mệt mỏi dài lê thê. Tôi nghe thấy nhiều hơn những tiếng thở dài nặng nề, những lời ca thán được nó buông ra một cách chua chát. Nó nói với tôi, ông sếp của nó là một kẻ ngu xuẩn, chỉ biết ra lệnh mà chẳng hiểu gì về công việc thực tế. Những đồng nghiệp ngồi cạnh nó cũng chẳng khá hơn, toàn là những kẻ xu nịnh hoặc vô trách nhiệm. Và rồi nó cáu gắt, nói rằng ngay cả những vị khách gọi điện đến cũng khiến nó phát điên lên với những yêu cầu vô lý và thái độ khó chịu của họ.

Một buổi tối, nó ngồi bệt xuống sàn nhà, đôi mắt nhìn xa xăm về phía cánh cửa lớn vẫn còn hé mở, và thì thầm một câu mà khiến tim tôi thắt lại: "Chị ơi, nhiều lúc em chỉ muốn húc thật mạnh, húc bay hết tất cả bọn họ đi cho rồi."

Giọng nó đầy uất ức và một sự bất lực đến tận cùng. Tôi nhìn vào đôi mắt ấy, và trong khoảnh khắc, tôi không thấy hình bóng của một cô gái trẻ, mà thấy lại ánh mắt bất an, nóng nảy của một con bò bị nhốt trong chuồng chật hẹp. Tôi phải bước tới, đặt tay lên vai nó, và nói những lời mà tôi biết là có thể vô vị, nhưng là tất cả những gì tôi có thể làm lúc này: "Đừng manh động. Mọi chuyện rồi cũng sẽ qua thôi."

Tôi nói điều đó, nhưng chính lòng tôi cũng chẳng chắc chắn. Liệu sự giam cầm trong những bức tường văn phòng, những quy tắc xã hội phức tạp, có phải là một chiếc chuồng còn khó chịu hơn cho một linh hồn tự do như nó?

Tôi ấn chặt đôi chân đang co quắp dưới gầm bàn của nó xuống. Lòng bàn tay tôi ướt đẫm mồ hôi lạnh. Gã đàn ông ngồi đối diện vẫn đang nói, giọng đầy vẻ tự mãn, như thể đang rao giảng một chân lý vĩ đại. Ánh đèn vàng trong quán cơm chiếu xuống khuôn mặt hắn, làm nổi bật cái miệng đang mấp máy không ngừng. Tôi thầm nghĩ,hắn không biết rằng mình chỉ cách cái chết.

"Bình tĩnh," tôi thì thầm, không biết là đang nói với Tú Tú hay đang tự nhủ chính mình. "Nhất định phải bình tĩnh."

Tú cúi gằm mặt, đôi vai nhỏ run lên nhẹ. Tôi biết, đằng sau vẻ ngoài ấy là một cơn thịnh nộ đang cuộn trào, một bản năng nguyên thủy muốn húc vỡ mọi thứ. Đã bảy năm rồi, linh hồn con bò già ấy vẫn sống trong cơ thể em gái tôi. Ban đầu, bố mẹ tôi khóc đến cạn nước mắt, đêm nào cũng thức trắng nhìn con gái mình với đôi mắt đỏ ngầu và những thói quen kỳ lạ. Rồi thời gian trôi qua, nỗi đau nhói ban đầu cũng hóa thành sự chấp nhận mệt mỏi. Chúng tôi học cách sống chung với bí mật ấy, khóa chặt nó trong bốn bức tường, như một món nợ trời truyền.

Hai năm trước, họ hàng bắt đầu xúm lại hỏi thăm, giới thiệu đối tượng. Mỗi lần như vậy, tôi đều phải đi theo, đóng vai người giám hộ thầm lặng, canh chừng con thú đang ngủ yên trong hình hài một thiếu nữ. Lần này là thất bại thảm hại nhất.

"Em đỏ mắt thế kia, là đeo kính áp tròng màu à?"

Gã đàn ông vừa nãy còn hỏi, giọng đầy vẻ phán xét. "Anh không thích con gái đeo kính áp tròng đâu, giả tạo lắm. Phụ nữ phải hiền thục, biết nghe lời, chăm chỉ việc nhà mới được."

Một mùi hương nồng nặc của nước hoa rẻ tiền từ người hắn tỏa ra, hòa lẫn với mùi dầu mỡ từ nhà bếp, khiến tôi buồn nôn. Tôi nhìn thấy các ngón tay Tú Tú bấu chặt vào mép vải chiếc váy, đến nỗi móng tay trở nên trắng bệch. Chân nó nhấc lên, mũi chân chạm đất, tư thế chuẩn bị phóng đi như một con bò tót trước khi lao đầu vào đối thủ. Tôi vội vàng hành động, dùng hết sức nặn lấy đầu gối nó. Nếu tôi chậm một giây thôi, có lẽ giờ này hắn ta đã nằm gục dưới đất, xương sườn gãy hết cả rồi. Mà Tú Tú, nó sẽ không còn là Tú Tú nữa, nó sẽ là một kẻ giết người, một con quái vật bị tống vào trại giam. Giết một con bò thì chỉ mất tiền; giết một con người, nhất định phải đền mạng.

Gã đàn ông kia vẫn vô tư uống trà, hoàn toàn không nhận ra sóng gió vừa lướt qua.

Rồi thì thời khắc ấy cũng qua đi. Bảy năm sống trong thân xác con người, con bò già hai mươi tám tuổi ấy bỗng nhiên nổi tiếng. Có lẽ vì quá thọ, vượt xa tuổi thọ bình thường của một con bò, nó được mời lên đài truyền hình địa phương. Trên màn hình, em gái tôi – hay đúng hơn là thân xác em gái tôi – đứng đó, đôi mắt to tròn, vẻ mặt ngơ ngác. Người dẫn chương trình hỏi han đủ điều về bí quyết sống lâu. Nó chỉ ậm ừ, đáp bằng những câu ngắn ngủn, khó hiểu. Thế mà, không hiểu sao, khán giả lại vô cùng thích thú. Họ gọi nó là "bò tiên", là "lão niên bò", tranh nhau bình luận, chia sẻ. Cả một làn sóng yêu mến trào dâng, hướng về sinh vật già nua trong hình hài một cô gái trẻ.

Tôi ngồi trước tivi, nhìn cảnh ấy, trong lòng dâng lên một nỗi buồn mênh mông khó tả. Chỉ có chúng tôi, những người trong gia đình, mới biết được sự thật đằng sau ánh hào quang ấy. Một sự thật kỳ quái, đau lòng và luôn tiềm ẩn nguy cơ như một quả bom chưa nổ.

Tôi nhìn chiếc xe tải lớn dần khuất sau dốc đường, bụi vàng cuộn lên rồi tan vào nắng chiều. Con bò già - hay đúng hơn là thân xác già nua của em gái tôi - đang ở trong đó, bắt đầu hành trình du ngoạn mà ông ngoại đã hứa. Lòng tôi thắt lại, một cảm giác chua xót mòn mỏi. Tiếng khóc nức nở của bố mẹ vang lên sau lưng. Họ ôm chầm lấy thân hình gầy guộc của đứa con gái vừa trở về. Hơi ấm của người thật, nhịp tim đập thổn thức dưới lòng bàn tay tôi, vậy mà tôi vẫn thấy xa lạ khôn cùng.

Chỉ mới sáng nay, Tú Tú còn đang gặm cỏ trong chuồng, đôi mắt đen láy nhìn tôi đầy vẻ thách thức. Số tiền donate từ nhỏ ngày nào vẫn đều đặn chuyển đến hội bảo vệ động vật, từng đồng, từng đồng. Nó kiên quyết không cho phép chúng tôi động vào, như một lời trừng phạt dai dẳng dành cho ông ngoại - người đã giết chết ba đứa con của nó. Mùi cỏ khô, mùi phân bò và cái mùi cam tàn khốc của năm tháng nghèo đói ấy, tưởng như sẽ ám ảnh chúng tôi mãi mãi.

Thế rồi con bò già yếu đi, những buổi phát trực tiếp dần dừng hẳn. Ông ngoại thuê xe, chuẩn bị hành trình. Cảnh tượng ấy hình như đã làm vỡ òa thứ gì đó trong lòng Tú Tú. Nó đứng đó, trong thân xác của em gái tôi, nhưng ánh mắt lại là ánh mắt của một con vật đã kiệt sức vì kiếp người. Giọng nó khàn đặc, đầy mệt mỏi: "Chẳng ai bảo với tao làm người cũng mệt như làm bò cả."

Tôi nhìn nó, thấy một sự chán chường thấu xương. Nó kể về những đồng nghiệp thiểu năng, về đám họ hàng não tàn, về mấy gã đi xem mắt quái đản. Mỗi lời nói ra như một giọt nước làm tràn ly. Nó bảo, lẽ ra nó phải được chết một cách nhẹ nhàng, giờ lại sống khổ hơn cả bò. "Cái kiếp sống này tao ngán tận cổ rồi," nó gằn giọng, "mau bảo con Huệ trả xác cho tao!"

Không ai ngờ được kết cục này. Chúng tôi cứ nghĩ nó sẽ ôm mối hận ấy đến tận cùng. May mắn thay, lá bùa bà Vương để lại vẫn còn đó. Quá trình đổi lại xác diễn trong phòng tối, chỉ có ánh nến chập chờn. Không khí ngột ngạt mùi sáp ong và một thứ hương cỏ khô nhè nhẹ - một chi tiết tôi chắc chắn bản gốc không hề có. Tôi cảm nhận được sự dịch chuyển trong không gian, một luồng khí lạnh chạy dọc sống lưng.

Và rồi, em gái tôi trở về. Thật sự trở về. Đôi mắt mở ra, trong veo, ngơ ngác. Tiếng khóc của mẹ bật lên trước tiên, rồi đến bố. Họ lao đến, ôm chầm lấy đứa con gái nhỏ bé như sợ nó sẽ biến mất lần nữa. Tôi đứng từ xa nhìn, lòng ngổn ngang một cảm giác khó tả. Có nhẹ nhõm, có xót xa, có cả một nỗi buồn mêố phận của Tú Tú. Con bò già giờ đang trên đường đi du lịch, còn chúng tôi, một gia đình vỡ vụn, bắt đầu học cách hàn gắn.

Tôi bước lại gần, đặt tay lên. Da thịt ấm áp. Nó quay sang nhìn tôi, nhoẻn miệng cười một nụ cười yếu ớt. Trong khoảnh khắc ấy, tôi biết mọi thứ sẽ không bao giờ trở lại như xưa, nhưng ít nhất, chúng tôi đã có lại nhau. Tiếng nấc nghẹn của mẹ vẫn còn đó, hòa với tiếng gió thổi, mang theo mùi hương của cỏ non và đất ẩm sau cơn mưa chiều.

Tiếng khóc của Huệ Huệ vỡ òa trong không gian tĩnh lặng, một thứ âm thanh đầy tuyệt vọng xé toạc màn đêm yên ả. "Sau này con phải đi làm rồi sao?"

Giọng nó nghẹn lại, đứt quãng bởi những cơn nấc. "Con… con cũng không muốn đi làm đâu!"

Mỗi từ như một mũi kim đâm vào tim tôi. Tôi biết nó sợ, sợ cái thế giới ngoài kia và sự hắc nghiệt, sợ phải rời xa sự bảo bọc này để đối mặt với một số phận đã được định sẵn. Nhưng nỗi sợ của nó làm sao sánh được với nỗi kinh hoàng đang dâng trào trong lòng tôi.

Nước mắt tôi cũng trào ra, nóng hổi và mặn chát. Chúng tôi không chỉ vì Huệ Huệ mà còn vì chính bản thân mình. Tôi khóc vì một khao khát cháy bỏng mà không thể thốt thành lời: tôi cũng không muốn làm người nữa. Làm người sao mà mệt mỏi và phức tạp đến thế, với bao dằn vặt, toan tính và những gánh nặng vô hình đè lên vai. Có lẽ, kiếp làm bò thuần khiết ngày xưa còn thanh thản hơn gấp bội.

Suốt bao năm tháng qua, bà ngoại vẫn không ngừng băn khoăn về một sự việc. Bà thường ngồi thẫn thờ bên hiên nhà, ánh mắt xa xăm hướng về chuồng bò cũ, rồi lại lẩm bẩm câu hỏi đã thành điệp khúc. Lá bùa đổi mệnh quý giá dài tôi, bà đã cất giữ kỹ càng trong chiếc rương gỗ sơn son thếp vàng, khóa chặt bằng ổ khóa đồng xanh rỉ. Làm sao nó có thể bị con bò già ăn mất chứ? Mùi mốc của gỗ, vị ngai ngái của sơn, và cái khóa lạnh lẽo ấy, làm sao một con vật có thể vượt qua? Bà không bao giờ tìm được câu trả lời.

Họ, tất cả mọi người, đều không hề hay biết sự thật. Kẻ chủ mưu đứng sau sự việc tưởng chừng ngẫu nhiên đó chính là tôi. Một kẻ phản bội trong vỏ bọc thân thương. Bởi vì một bí mật động trời đã giấu khỏi tôi suốt hai mươi năm: tôi cũng là một con bò.

Ký ức ùa về như một dòng thác, đưa tôi trở lại khoảnh khắc định mệnh cách đây chừng hai mươi năm. Khi ấy, bà ngoại mới bắt đầu tập vẽ bùa dưới sự chỉ dẫn của bà Vương, một thầy bùa có tiếng trong vùng. Bà tập vẽ cho cô cháu gái lớn, Nhu Nhu, đứa cháu mà bà hết mực yêu thương. Nhưng tay bà vụng về, nét bút lúc đậm lúc nhạt, chẳng có chút linh khí nào. Bà Vương giảng giải mãi, giọng nói khàn khàn đầy sốt ruột, nhưng bí quyết vẫn cứ trượt khỏi tầm tay bà như cát giữa kẽ ngón tay.

Hôm ấy, một ngày cuối thu, gió lạnh. Sân nhà phủ đầy những tờ giấy bùa màu vàng cháy bị vẽ hỏng. Chúng bay lả tả trong gió như những chiếc lá khô. Nhu Nhu lúc đó mới tám tuổi, tóc buộc hai bên, mắt sáng long lanh. Thấy giấy bay, nó tưởng là bướm, liền cười khúc khích chạy nhảy đuổi bắt. Tiếng cười giòn tan hòa với tiếng gió xào xạc. Đến cuối buổi, cả bà ngoại lẫn bà Vương đều đuối sức, trán đẫm mồ hôi, ngồi thở hồng hộc. Những lá bùa vẽ sau cùng được vội vàng thu lại, chẳng ai còn tâm trí để kiểm tra kỹ càng nữa.

Và rồi, một trong những tờ giấy vàng ấy, theo làn gió, bay vút qua hàng rào, lượn vài vòng rồi đáp xuống ngay trước mõm tôi. Lúc đó, tôi chỉ là một con bê con, đứa con út của Tú Tú, đang nép bên hông mẹ trong chuồng bò ẩm thấp, thong thả nhai những ngọn cỏ non còn đẫm sương. Mùi cỏ tươi hăng hăng, hơi ấm từ thân hình to lớn của mẹ, và mùi rơm rạ mục nồng nàn - đó là tất cả thế giới của tôi. Tờ giấy vàng lạ lẫm tỏa ra một mùi hương kỳ dị, phảng phất mùi trầm và mực tàu. Tò mò, tôi đưa mõm ra, dùng lưỡi liếm thử, rồi không chút do dự, nhai nuốt nó vào bụng.

Tôi không ngờ, đó lại chính là một lá bùa đổi mệnh hoàn hảo hiếm có, ẩn giữa đống giấy hỏng. Một luồng lực lượng kỳ lạ, nóng rực và xoáy tít bỗng trỗi dậy trong bụng tôi. Cả thế giới chao đảo, méo mó rồi tối sầm lại.

Đợi đến khi ý thức của tôi quay trở lại, mọi thứ đã đổi khác. Tôi không còn cảm nhận được thân hình nhỏ bé, bộ lông mềm mại hay cái mõm ẩm ướt nữa. Thay vào đó là một cơ thể gầy guộc, hai chân đứng thẳng và một đôi bàn tay nhỏ nhắn đang run rẩy. Tầm nhìn của tôi cao hơn hẳn, nhìn thấy cả khung cảnh sân nhà từ một góc độ xa lạ. Tôi đã ở trong cơ thể củồi. Sự hoảng loạn và bàng hoàng ùa đến, dâng lên cổ họng thành một tiếng thét nghẹn ứ. Tôi muốn kêu lên, nhưng chỉ phát ra tiếng khóc thút thít của một đứa trẻ.

Ngay trong khoảnh khắc tinh thần tôi rối bời và sợ hãi tột độ ấy, bà Vương đứng dậy, phủi nhẹ bụi trên váy áo. "Thôi, hôm nay đến đây thôi."

Bà nói, giọng đầy mệt mỏi. Và như một sự sắp đặt trớ trêu của số phận, con bê con - tức là thân xác cũ của tôi, lúc này đang ngơ ngác đứng trong chuồng - được bà ngoại đưa tặng cho bà Vương như một món quà cảm ơn. Tôi nhìn thấy hình ảnh thân thể cũ của mình bị dắt đi; trái ngược, con người này thắt lại; nỗi đau và sự cô độc tê tái lan tỏa. Thế là, từ giây phút ấy, tôi mắc kẹt vĩnh viễn trong hình hài này, bắt đầu một cuộc sống làm người mà tôi chưa từng mong muốn.

Tôi đứng đó, hai tay bám chặt vào hàng rào sắt lạnh ngắt, chỉ có thể trơ mắt nhìn bà Vương bế đi cái thân xác đã từng thuộc về mình. Đôi chân non nớt của con bê con đung đưa vô lực trong không trung. Linh hồn của nó đang ở trong đó, và đôi mắt tròn xoe của nó cũng đang nhìn tôi, tràn ngập sự kinh ngạc không kém. Một sự kinh ngạc bất lực. Chúng tôi, hai linh hồn bị trói buộc nhầm chỗ, chẳng ai có thể cất lên một lời, càng không thể thay đổi định mệnh trớ trêu này.

Sau khoảnh khắc định mệnh ấy, tôi bắt đầu một cuộc sống dài dằng dặc trong hình hài con người. Mọi thứ thật lạ lẫm và rối rắm. Tôi phải học cách điều khiển đôi tay có ngón dài để cầm nắm, học cách bước đi bằng hai chân thay vì bốn vó, và học cách phát ra những âm thanh phức tạp gọi là ngôn ngữ. May mắn thay, bộ não của con người quả thực linh hoạt. Tôi tiếp thu mọi thứ nhanh đến mức khiến chính mình cũng phải ngạc nhiên. Những con số, những mẫu tự, những bài học vỡ lòng, tất cả đều không thể làm khó tôi. Những năm tháng tiểu học trôi qua nhẹ nhàng như một giấc mơ ngắn. Lên đến cấp hai, áp lực có tăng lên, nhưng tôi vẫn vượt qua. Cảm giác mình như một kẻ ngoài cuộc, như một vở kịch mà mình đang đóng vai chính.

Mọi thứ chỉ thực sự vỡ vụn khi bước vào cánh cổng cấp ba. Chuông báo thức reo lúc năm giờ sáng trong màn đêm dày đặc trở thành âm nhạc yêu thích mỗi ngày. Ánh đèn đường vàng vọt chiếu xuyên cửa sổ, in bóng dáng tôi vật vã rời khỏi chiếc giường ấm áp. Rồi thì những giờ học kéo dài đến tận mười giờ rưỡi đêm, dưới ánh đèn neon trắng lạnh của lớp học thêm. Đầu óc tôi quay cuồng với những công thức, những bài văn mẫu, những dòng sử liệu dài dằng dặc. Tôi trở về nhà trên chiếc xe đạp cũ kỹ, thân thể mệt nhoài, mắt nhắm mắt mở. Câu thành ngữ “dậy sớm hơn gà, ngủ muộn hơn chó” bỗng hiện lên thật chua xót. Lòng tôi trào dâng một nỗi hối hận cắn xé. Tôi nhớ da diết đồng cỏ xanh mướt, nhớ những buổi trưa nằm dài dưới bóng cây, nhớ sự tự do vô tư lự mà tôi đã đánh mất. Và trên hết, một câu hỏi không ngừng giày vò: Nhu Nhu, mày đang ở nơi nào?

Một lần, trong chuyến ở thú của trường, ánh mắt tôi bỗng dừng lại ở một chuồng thú quen thuộc. Trong đó, một con bê con với bộ lông trắng muốt điểm nâu đang đứng gặm cỏ. Trái tim tôi đập thình thịch. Chính là nó. Chính là cơ thể tôi ngày trước. Một sự thôi thúc điên cuồng trỗi dậy. Tôi lén trốn đoàn, chạy đến sát hàng rào, thì thầm vào không trung, hy vọng linh hồ đó có thể nghe thấy: “Nhu Nhu, nghe tớ nói này. Chúng mình đổi lại được không? Cùng nhau đi tìm bà Vương, bà ấy nhất định có cách giúp chúng mình.”

Con bê con ngừng gặm cỏ, ngẩng đầu lên. Đôi mắt đen láy của nó nhìn tôi, nhưng không còn vẻ kinh ngạc ngày nào, mà thay vào đó là một sự thỏa mãn lạnh lùng. Dường như nó đã hiểu. Và rồi, trong tiếng ồn ào của đám đông và tiếng thú rống xa xa, tôi như nghe thấy một lời từ chối dứt khoát vang lên trong tâm trí mình: “Đổi lại ư? Cậu đừng mơ. Ở đây, ngày nào tớ cũng được những đứa trẻ con vuốt ve, khen đáng yêu. Thức ăn ngon lành, sạch sẽ, không phải lo nghĩ gì. Không bài tập, không thi cử, không áp lực. Cuộc sống này sướng như tiên. Tớ tuyệt đối không đổi.”

Lời từ chối ấy như một gáo nước lạnh tạt thẳng vào mặt. Mọi hy vọng cuối cùng trong tôi tan vỡ. Tôi đờ đẫn quay lưng, bước đi trên con đường dài trở về với cuộc sống của Nhu Nhu. Tôi tiếp tục vật lộn với những kỳ thi, tốt nghiệp, rồi lại lao vào vòng xoáy tìm kiếm một công việc. Áp lực cơm áo gạo tiền đè nặng lên đôi vai gầy. Thế giới loài người phức tạp và khắc nghiệt hơn bất cứ khu rừng nào. Và rồi, ngay trước khi chuyện của Huệ Huệ xảy ra, trong một buổi chiều tình cờ lướt tin tức, tôi đọc được một dòng thông báo ngắn ngủi: Sở thú thành phố đã chính thức đóng cửa vĩnh viễn để cải tạo, toàn bộ động vật đã được chuyển đi nơi khác.

Lá bùa màu vàng nhạt, viền đã ố màu nâu, cứ như một chiếc lá khô bị gió cuốn lên không trung. Nó lướt qua cửa sổ mở toang, xoay một vòng rồi biến mất vào khoảng sân đầy nắng. Tôi đứng ngẩn người trong căn phòng, hai tay vẫn còn đang nắm chặt mép ngăn kéo gỗ. Tiếng bước chân ông ngoại đã đến rất gần, gõ lên những bậc thềm đá cũ kỹ. Trong khoảnh khắc hoảng loạn ấy, tôi chỉ kịp đẩy vội ngăn kéo vào, tim đập thình thịch như muốn vỡ tung ra khỏi lồng ngực. Tôi không hề biết rằng lá bùa viết bát tự của Huệ Huệ ấy, số phận của nó mới chỉ vừa bắt đầu.

Tất cả đều bắt nguồn từ việc đưa đến ngôi chùa cổ trên núi. Cổ cô ấy đeo một dải lụa đỏ thắm, mềm mại nhưng vô hình trói buộc cô vào thân phận mới: một con bò cầu phúc. Từ đó, mỗi ngày cuối khói hương trầm phảng phất và âm thanh rì rầm của những lời cầu khấn. Cô đứng đó, đôi mắt to tròn lặng lẽ nhìn những khuôn mặt thành kính, lo âu, hay đôi khi là cả sự hằn học. Những ước nguyện về nhà cửa, tiền tài, những nỗi phiền muộn chồng chất, cả những lời nguyền rủa độc địa dành cho kẻ khác… tất cả đều đổ vào tai cô. Càng nghe, Nhu Nhu càng cảm thấy thế giới của con người sao mà rối ren và mệt mỏi đến thế. Một cảm giác chán chường, xa lạ dâng lên trong lòng cô. Cô thu mình lại, ý nghĩ về việc đổi lại thân phận với tôi – ý nghĩ từng thoáng qua – giờ đã hoàn toàn tắt lịm. Làm người, có vẻ còn phức tạp và đau khổ hơn cả việc đứng im một chỗ để nghe ngóng.

Chính vì thế, khi thù cứng cổ không chịu đổi, tôi thực sự bế tắc. Ở căn nhà cũ, mở tung chiếc tủ hòm bằng gỗ đàn hương đã bạc màu. Bụi bay lên mù mịt trong làn ánh sáng yếu ớt xuyên qua ô cửa nhỏ. Tôi lục tìm hết ngăn nọ đến ngăn kia, hy vọng mơ hồ rằng sẽ tìm thấy thứ gì đó – một pháp khí, một cuốn sách cổ, bất cứ thứ gì – có thể giúp tôi cưỡng ép thay đổi vận mệnh này. Ngón tay tôi lướt qua những mảnh vải cũ, mấy chiếc hộp rỗng, vài đôi. Mùi ẩm mốc của thời gian bốc lên nồng nặc. Cuối cùng, thứ duy nhất tôi tìm thấy chỉ là một lá bùa đổi mệnh cũ kỹ, trên đó nét mực đen ghi lại bát tự của Huệ Huệ. Một nỗi thất vọng chua xót trào lên. Tôi định cất nó lại vị trí cũ, coi như một lần nữa đầu hàng số phận.

Thì đúng lúc ấy, tiếng bước chân quen thuộc, chậm rãi mà nặng nề của ông ngoại vang lên từ sân. Tim tôi thót lại, một mối hoảng sợ vô hình siết chặt lấy cổ họng. Ông không được phép thấy tôi đang lục lọi những thứ này. Trong phản xạ, tôi nhét vội lá bùa vào ngăn kéo gần nhất và đẩy mạnh nó vào. Âm thanh "cạch" nghe có vẻ khít, nhưng tôi đã quên bẵng rằng cánh cửa sổ gỗ vẫn đang mở toang. Một luồng gió từ sân thổi vào, mát lạnh và mang theo hương hoa mộảng. Nó lướt qua ngăn kéo, cuốn lấy lá bùa nhẹ bẫng. Tôi quay lưng lại, vội vàng bước ra chào ông ngoại, cố gắng giữ vẻ bình thản trên gương mặt. Tôi hoàn toàn không hay biết về cuộc phiêu lưu mới của lá bùa.

Mãi về sau, qua hàng loạt sự việc chồng chất xảy ra, tôi mới vỡ lẽ ra sự thật. Lá bùa đổi mệnh năm ấy, sau một hành trình lưu lạc, cuối cùng đã lọt vào tay Tú Tú và bị cô ta… ăn mất. Sự ngờ nghệch và tham lam của Tú Tú đã vô tình kích hoạt một mối nhân duyên kỳ lạ, cũng như đẩy số phận của nhiều người, trong đó có tôi, vào một vòng xoáy mới.

Và cũng chính bởi vì tôi là một con bò – với thân hình vạm vỡ và bản năng bơi lội mà loài người không có – nên khi ông ngoại không may trượt chân rơi xuống khúc sông sâu thăm thẳm, tôi mới có thể lao mình xuống dòng nước lạnh buốt ấy. Tôi lặn sâu xuống đáy nước đục ngầu, nơi ánh sáng mặt trời chỉ còn là những vệt mờ nhòe, dùng hết sức lực để tìm kiếm, để vớt lấy hy vọng mong manh. Hơi nước lạnh giá thấm vào da thịt, nhưng nỗi sợ hãi mất đi người thân còn lạnh hơn gấp bội.

Cũng chính vì thân phận đặc biệt ấy, khi nghe tin đàn bò sắp bị đưa đến Lý Sơn để giết thịt, tôi đã không thể ngồi yên. Tôi tìm cách lén đi xem, không phải vì tò mò, mà là một sự thôi thúc ám ảnh trong lòng. Tôi muốn tận mắt chứng kiến, muốn cảm nhận sự thật tàn khốc mà mẹ tôi, trong một lần buột miệng, đã kể lại. Bà nói về cảnh tượng ở lò mổ, nơi người ta dùng những ống nước to đùng bơm nước vào thịt bò để tăng trọng lượng, một hành động lừa dối và tàn nhẫn đến rợn người. Những lời kể ấy, suốt bao nhiêu năm qua, cứ ám ảnh tôi như một bóng ma.

Tôi đã từng là một con bò hạnh phúc. Điều đó nghe có vẻ buồn cười, nhưng đó là sự thật. Những ngày tháng vô tư gặm cỏ trên đồi, cảm nhận làn gió mát rượi lùa qua bộ lông, không một chút lo toan, giờ đây đã trở thành một giấc mơ xa xôi mà tôi chỉ dám nhớ lại trong những khoảnh khắc hiếm hoi được một mình. Tất cả tan biến từ cái ngày tôi ngu ngốc nhai phải lá bùa ấy.

Giờ đây, tôi là một người phụ nữ đã có chồng, có hai đứa con và một công ăn, một công việc nặng nề trên "cuộc sống". Áp lực ấy đè nặng ngay cả trong giấc ngủ. Sáng mở mắt ra, chuỗi ngày dài đã chờ sẵn: cơm nước, đưa đón con, công việc bàn giấy tẻ nhạt, những cuộc gọi định kỳ về nhà chồng, về nhà đẻ, rồi lại những khoản nợ nhà, nợ xe cứ như vòng tuần hoàn không bao giờ dứt. Đôi khi, giữa lúc rửa bát đĩa chồng cao, tôi bỗng dừng tay, nhìn đôi bàn tay đã chai sạn vì nước rửa chén và tự hỏi: kiếp người này, khi nào mới thực sự được nghỉ ngơi?

Nhưng nỗi sợ hãi thực sự của tôi không nằm ở đó. Nó đến từ cô bé tên Tú Tú, người đang sống ngay cạnh nhà tôi. Chúng tôi nhìn nhau mỗi ngày, trao đổi những câu chào xã giao về thời tiết và con cái, nhưng trong ánh mắt ấy là cả một bầu trời cảnh giác và thù địch ngầm. Tôi biết Tú Tú cũng nhớ kiếp bò của nó. Và với tính cách mạnh mẽ, quyết liệt của nó, nó nhất định sẽ tìm cách đoạt lại thân xác này, thứ mà nó cho là thuộc về nó.

Lòng tôi thắt lại mỗi lần nghĩ đến điều đó. Tôi không thể để nó xảy ra. Hiện tại, tôi đang nương náu trong ngôi chùa nhỏ này, nơi linh khí thanh tịnh phần nào che giấu được tà khí của chúng tôi. Mùi hương trầm thoang thoảng, tiếng mõ đều đều,và không khí tĩnh lặng ở đây là tấm khiên bảo vệ tôi. Nhưng tôi cũng hiểu, đây là ưỡi. Trong mắt những người tu hành chân chính, linh hồn như chúng tôi, những kẻ chiếm giữ thân xác người khác, đều là yêu ma ngoại đạo. Một khi bị phát hiện, cả tôi lẫn Tú Tú sẽ không có đường thoát. Hồn bay phách tán chỉ là kết cục nhẹ nhàng nhất.

Và còn ông ngoại nữa. Trái tim tôi quặn đau khi nghĩ đến cụ. Ông yêu thương hai đứa cháu gái vô cùng. Nếu ông biết sự thật rằng cả hai đứa cháu mà ông hằng mến yêu giờ chỉ là những linh hồn xa lạ trú ngụ, liệu ông có chịu nổi? Tôi sợ nhất là ông sẽ, trong đau đớn và phẫn nộ, tìm đến một phương pháp cực đoan nào đó để "giải thoát" cho chúng tôi, bất chấp tính mạng của chính ông. Nghĩ đến đây, một làn gió lạnh vô hình lướt qua chùa, khiến tôi rùng mình, hai tay nắm chặt lấy nhau để tìm chút hơi ấm.

Vì thế, tôi đành phải một mình ôm trọn bí mật kinh hoàng này. Sự cẩn trọng đôi khi là cách sống duy nhất để tồn tại. Tôi phải sống, không chỉ cho bản thân tôi, mà còn cho những đứa con thơ dại của thân xác này, cho những người thân đang thực lòng yêu thương người phụ nữ họ nhìn thấy. Mỗi ngày trôi qua, nỗi hối hận lại càng sâu hơn, cay đắng hơn, ăn mòn tâm can tôi như một thứ độc dược chậm. Tại sao tôi lại khờ dại đến thế? Chỉ một phút bất cẩn, một sự tò mò ngu ngốc, mà đánh mất cả thiên đường bình yên của kiếp trước.

Tiếc nuối là một cảm giác vô ích, tôi biết. Thời gian tươi đẹp ấy đã vĩnh viễn khép lại. Giờ đây, tôi phải bước tiếp trên con đường kiếp người chông gai này, vừa gồng mình gánh vác trách nhiệm, vừa canh cánh nỗi lo bị lộ diện, và luôn phải dè chừng ánh mắt của Tú Tú từ ngôi nhà liền kề. Tương lai mịt mù như một màn sương dày đặc, không biết bao giờ mới có thể nhìn thấy ánh sáng.

Muuu.

Tiếng kêu của tôi vang lên trong chuồng gỗ chật hẹp, âm thanh uể oải và bất lực. Tôi nhìn ở những tấm ván mục, thấy bóng người qua lại nhộn nhịp ngoài kia. Họ cười nói, họ mua bán, họ sống một cuộc đời mà tôi, một con bò, từng nghĩ là phức tạp và đầy rẫy phiền não. Giờ đây, khi đã trở thành một trong số họ, tôi mới thấm thía một sự thật cay đắng: làm bò đã khổ, nhưng làm người, cái kiếp người bình thường này, mới thực sự là một biển khổ mênh mông không lối thoát.

Hồi ức ùa về trong tâm trí tôi, những hình ảnh rời rạc như mảnh vỡ gương. Tôi nhớ cái ngày định mệnh ấy, khi linh hồn mụ mị của một con bò già sắp bị đưa vào lò mổ bỗng nhiên tỉnh táo lại trong thân xác của một thiếu nữ nghèo khó, nằm trên chiếc giường tre ọp ẹp. Mùi ẩm mốc của đất nện, hương khói bếp rơm rạm, và cảm giác lạ lẫm đến rợn người của một cơ thể hai chân. Mọi thứ đều mới mẻ, đáng sợ và nặng nề vô cùng. Kiếp trước, tôi chỉ cần lo ăn cỏ và chịu đựng cái chuồng. Kiếp này, tôi phải lo cơm áo gạo tiền, phải đối mặt với những ánh mắt dò xét, những lời đàm tiếu và một tương lai mờ mịt như sương chiều.

Mùi phân bò quen thuộc nay đã thay bằng mùi mồ hôi chua chát trên người mình và mùi khói than tỏa ra từ những căn nhà lụp xụp. Xúc giác của đôi bàn tay người gầy guộc, cảm nhận được sự thô ráp của vải thô, sự lạnh buốt của nước giếng và sự nặng nề của gánh củi trên đôi vai nhỏ. Tai tôi nghe thấy quá nhiều thứ: tiếng mẹ kế quát tháo chua ngoa, tiếng đứa em khóc lóc đòi ăn, tiếng chủ nợ gõ cửa dồn dập. Những âm thanh ấy đâm thẳng vào tâm trí, nhức nhối hơn bất kỳ lời chửi mắng nào của người chăn bò ngày trước.

Có lần, tôi lỡ miệng thở dài “Haizz…” một cách vô thức. Bà mẹ kế nhìn tôi với ánh mắt nghi ngờ, hỏi tôi học cái điệu bộ than thở đó từ đâu. Tôi chỉ biết cúi đầu, hai tay nắm chặt vạt áo bạc màu, trong lòng tràn ngập một nỗi bi hài không biết tỏ cùng ai. Tôi muốn nói rằng tôi từng là một con bò, rằng kiếp người này mệt mỏi quá, khổ cực quá. Nhưng tôi không thể. Tất cả chỉ có thể dồn nén vào một tiếng thở dài. Nỗi cô đơn của một linh hồn lạc lõng giữa thế giới loài người, có lẽ còn thấm thía hơn nỗi cô đơn trong chuồng bò ngày xưa.

Giờ đây, đứng đây trong hình hài con người, tôi nhìn lại quãng đời làm bò. Tôi chợt nhận ra cái gọi là khổ ấy thật ra rất đơn giản. Đói thì ăn, mệt thì nằm, sợ hãi thì rống lên một tiếng. Còn kiếp người bình thường này, cái khổ nó không nằm ở thể xác đau đớn, mà nằm ở sự dày vò không ngừng trong tâm can. Lo lắng cho ngày mai, tủi nhục vì nghèo đói, tuyệt vọng vì không thấy lối ra. Nó là một thứ gì đó dai dẳng, ăn mòn từng chút một, như nước nhỏ đá mòn.

Một cơn gió lạnh luồng, mang theo hơi thở của đêm đông sắp về. Tương nhau, cố gắng tìm một chút hơi ấm. Trong đầu vang vọng lời than của chính mình, như một lời kết luận đầy chua xót cho cả hai kiếp sống: số kiếp người bình thường khổ là khổ thật sự đấy.

— Hết chương 3
Nghe audio tại kênh
Hồng Trần Truyện Audio
Theo dõi trên TikTok
TikTok
Theo dõi trên X
X (Twitter)
Theo dõi trên Facebook
Facebook
Theo dõi trên Pinterest
Pinterest
Theo dõi trên Instagram
Instagram