Hồng Trần Truyện
Hồng Trần Truyện hoạt động hoàn toàn miễn phí — chi phí máy chủ, bản quyền và biên tập được duy trì nhờ quảng cáo hiển thị trên trang. Nếu yêu thích truyện, xin đừng chặn quảng cáo (ad-blocker) để ủng hộ đội ngũ tiếp tục cập nhật chương mới mỗi ngày. Cảm ơn bạn đã đồng hành cùng chúng tôi! ❤️
Con bò khóc

Đàn bò làng cứu chú Huệ

3031 từ

Tôi hét lên, tôi, mặt mày tái mét, lao vào trong chuồng. Giọng tôi the thé, vắt ra từ một cổ họng khô khốc vì sợ hãi.

Anh họ tôi thở hổn hển, mắt đỏ hoe, giọng nói nghẹn ngào đầy bất lực. "Anh… anh cũng không hiểu. Anh chỉ dắt con Huệ già đi đến nhà bà Vương. Đang đi bình thường, bỗng từ các ngõ ngách bò từ đâu kéo đến. Một con, rồi hai, rồi ba… Chúng cứ lặng lẽ nhập vào sau lưng anh, đông dần lên, nhiều đến nỗi chật cứng cả con đường đất. Anh sợ quá, chỉ còn biết quay đầu chạy về đây."

Anh ta nói mà tay vẫn run lẩy bẩy, nắm chặt sợi dây thừng đứt lủng lẳng. Nỗ lực có thật, một sự bất lực hoàn toàn trước những gì vừa xảy ra, như thể cả thế giới quen thuộc bỗng chốc vặn mình theo một quy luật điên rồ.

Bà ngoại tôi đã đứng đó từ lúc nào, bàn tay nhăn nheo nắm chặt khung cửa. Đôi mắt của bà lướt qua đàn bò đang dồn đến gần cổng, âm thanh móng guốc rầm rập như tiếng trống trận dồn dập. Bà nhíu chặt đôi lông mày bạc trắng. "Đám bò này… hình như toàn là bò trong làng ta cả."

Giọng bà trầm xuống, đầy vẻ nghiêm trọng, không còn chút hoảng hốt nào. Bà đang cố gắng tìối trong sự hỗn loạn.

"Thật ạ? Làng mình nuôi nhiều bò đến thế cơ à?"

Anh họ tôi ngơ ngác hỏi lại, vẻ mặt vẫn còn đầy kinh hãi. Anh ta lớn lên và sống chủ yếu ở phố thị. Những lần về thăm quê thưa thớt chẳng đủ để biết rằng ở cái làng nhỏ bé này, con bò là tài sản lớn, hầu như gia đình nào cũng cố gắng nuôi một con. Sự thiếu hiểu biết ấy giờ đây khiến thêm bối rối trước thảm họa có vẻ như đến từ chính nơi này.

Và tôi biết, mấu chốt của tất cả những chuyện kỳ quái này, không đâu xa, chính là một người đàn ông sống ở đầu làng phía đông. Lý Sơn, người hành nghề mổ gia súc. Mùi tanh của máu và tiếng kêu thảm thiết cuối cùng của những con vật, có lẽ đã gọi thứ gì đó không nên gọi tới.

Mùi phân bò lẫn mùi cỏ khô lên men xộc thẳng vào cổ họng tôi, đặc quánh đến mức tưởng như có thể nhìn thấy những sợi hơi nước màu vàng đục lởn vởn trong không khí. Tiếng thở phì phò của hàng trăm sinh vật lớn đập vào màng nhĩ, nhịp điệu nặng nề và đều đặn như một điệu trống tang. Chúng đứng đó, những con bò, tạo thành một vòng vây im lặng và đầy đe dọa quanh cái chuồng ọp ẹp của nhà tôi. Ánh mắt đen láy của chúng, vốn thường chỉ chất phác và nhu mì, giờ đây dường như ánh lên một thứ gì đó lạnh lẽo, xa lạ.

Con Huệ giả, kẻ đang đứng trên lưng một con bò đực to lớn nhất, phá vỡ sự im lặng đó. Nó nhảy xuống. Tiếng chân nện xuống nền đất ẩm tạo thành một âm thanh đục ngục. Giọng nói của nó không còn là tiếng kêu ò ò quen thuộc mà là một th âm, chói tai, xé toạc màn đêm yên tĩnh: “Ra đây!”

Trong lòng tôi, một nỗi sợ mơ hồ bỗng trở nên rõ rệt và tê tái. Lời nói đó không phải là một yêu cầu mà là một mệnh lệnh. Một mệnh lệnh từ một thứ không còn là gia súc nữa. Tôi liếc nhìn anh họ đứng bên cạnh, thấy mái nhợt dưới ánh trăng mờ, hai bàn tay nắm chặt đến nỗi các khớp ngón tay trắng bệch. Chúng tôi chẳng còn đường lùi. Bà ngoại già yếu vẫn đang run rẩy trong góc chuồng tối nhất, hơi thở gấp gáp của bà hòa vào mùi hôi nồng nặc. Để bà ở lại, để bà có thêm chút thời gian, dù chỉ là vô ích. Tôi hít một hơi thật sâu. Mùi hương quen thuộc của quê nhà giờ đây lại ngột ngạt đến nghẹt thở. Rồi cùng anh họ bước ra khỏi bóng tối, đối diện với con Huệ giả và đàn bò đang sôi sục lặng im.

Con Huệ giả chăm chăm nhìn chúng tôi, đôi mắt bò của nó dường như có thể nhìn thấu tất cả những nỗi sợ đang cuộn trào trong lòng chúng tôi. Nó phát ra một tiếng gầm gừ nhỏ, rồi thốt lên hai từ, mỗi từ như một nhát dao lạnh lẽo cứa vào không khí: “Đồ lừa đảo.”

Câu nói ấy khiến ký ức hai mươi năm trước trong tôi ùa về. Lý Sơn, với nụ cười thân thiện và giọng nói đầy thuyết phục, đã đi từng nhà vận động. Ông ta hứa hẹn một tương lai no ấm, nào là bò giúp việc đồng áng, nào là ông ta sẽ thu mua với giá cao khi chúng đến tuổi. Lời hứa ấy ngọt ngào như mật ong, và cả làng chúng tôi, trong đó có gia đình tôi, đã uống cạn. Chúng tôi chăm sóc những con bò như những thành viên trong nhà, cho chúng ăn cỏ non, dắt chúng ra sông uống nước trong veo, xoa dịu chúng khi chúng mệt nhọc sau một ngày cày bừa. Rồi những con bò cái sinh sản, đàn bò lớn dần lên, từ vài chục con thành hàng trăm con, trở thành niềm kiêu hãnh và nguồn sống của cả làng. Những con bò đực trưởng thành khỏe mạnh kéo cày, những con bò cái cho sữa và sinh thêm bê con. Và rồi, khi chúng đến cái tuổi được Lý Sơn gọi là “thịt ngon nhất”, chúng biến mất. Chúng tôi nhận tiền và một lứa bê con mới lại được sinh ra, lớn lên và lại tiếp tục cái vòng tuần hoàn tưởng như bất tận ấy. Trong thâm tâm, đôi khi tôi cũng tự hỏi liệu chúng có đau đớn không, có sợ hãi không? Nhưng rồi tiếng kêu ò ò hiền lành và đôi mắt nhu mì của chúng lại khiến tôi gạt đi những suy nghĩ đó. Chúng chỉ là gia súc mà. Cho đến tận bây giờ.

“Bò con,” con Huệ giả lại cất tiếng, giọng nói lạnh như băng, “ở đâu?”

Nó đang hỏi về con bê con mới sinh của con bò cái già nhà tôi. Con bò cái ấy, bạn đồng hành của bà ngoại tôi từ bao năm nay, đã qua cái tuổi “thịt ngon” từ lâu lắm rồi. Bà ngoại tôi, với tấm lòng thương xót một sinh vật đã cần mẫn cả đời, đã nhất quyết giữ nó lại, không chịu bán cho Lý Sơn. Bà bảo nó đã hy sinh quá nhiều, phải để nó được sống những ngày tháng còn lại trong yên bình. Nào ngờ, chính sự hiền lành và lòng thương ấy của bà lại trở thành cái cớ để dẫn đến thảm kịch đêm nay. Có lẽ, trong cái vòng tuần hoàn tàn nhẫn ấy, không cho phép bất kỳ một ngoại lệ nào tồn tại. Sự dị biệt, dù là nhỏ nhất, cũng có thể kích động cả một hệ thống vốn đã bị bóp méo.

Tôi ngước mắt lên, nhưng ánh nhìn không dừng lại ở khuôn mặt đang dần biến sắc của Huệ Huệ giả. Nó vươn, đâm xuyên qua bóng tối mỏng manh của hoàng hôn, để rồi đóng băng tại nơi đó. Phía sau lưng nó, trong thứ ánh sáng tàn lụi cuối ngày, từng đôi mắt đang mở to. Chúng không phải của người. Chúng tròn xoe, đen nhánh và lạnh lẽo tựa những giếng nước mùa đông không đáy. Ánh mắt ấy dán chặt vào da thịt chúng tôi, rờn rợn, khiến từng sợi lông tóc sau gáy tôi dựng đứng lên trong một cơn rùng mình câm lặng. Chúng chỉ nhìn, không chớp, như thể đang đánh giá con mồi.

"Bò," giọng Huệ Huệ giả vang lên, khô khốc và đầy đe dọa, "ở đâu!"

Ánh mắt nó bỗng lóe lên một tia đỏ ngầu, như tàn lửa cuối cùng trước khi ngọn lửa dục tàn phá mọi thứ. Hơi thở gấp gáp của nó phả ra một mùi tanh nồng của cỏ úa và thứ gì đó mục rữa. Sự kiên nhẫn mong manh đã vỡ vụn. Một ý nghĩ lóe lên trong đầu tôi, lạnh toát: không kịp nữa rồi. Thế giới thu nhỏ lại chỉ còn cái thân hình đang căng cứng sắp lao tới ấy. Nỗi khiếp sợ bóp nghẹt tim, khiến chân tay tôi tê dại.

Thế rồi, một âm thanh "bịch" đục ngắc cắt ngang không khí ngột ngạt. Không phải từ phía Huệ Huệ giả. Mà từ ngay bên cạnh tôi. Anh họ tôi, người đàn ông trưởng thành, bỗng nhiên nằm phịch xuống nền đất. Bụi đất khô bốc lên nhè nhẹ. Trong tích tắc ngỡ ngàng ấy, anh chốà hai chân xuống, để rồi bắt đầu bò quanh trong một phạm vi chật hẹp. Cử động cứng nhắc, kỳ quái. Tiếng anh cất lên, không phải giọng người: "Muuu… muuu…"

"Hahahaha!"

Anh cười, một tiếng cười gằn khàn đặc, vừa giả tạo vừa đầy vẻ điên loạn. "Tôi là bò đây! Tôi cũng đi cướp xác người! Tôi ghét nhất loài người! Huệ ơi, đừng có ra tay với anh, nghe em!"

Tôi đứng như trời trồng. Mọi suy nghĩ trong đầu tan biến, chỉ còn lại một màn kịch khó hiểu và đầy khiêu khích này. Anh ấy phát điên thật rồi sao? Hay đây là một sự hy sinh điên rồ nào đó? Tôi nhìn sang Huệ Huệ giả. Ngay cả cái thứ đáng sợ ấy dường như cũng bị đánh lừa. Ánh đỏ trong mắt nó chớp tắt bất định, nhìn chằm chằm vào hình người đang bò lổm ngổm dưới đất. Vẻ mặt nó thoáng hiện sự bối rối, như thể đang cố giải mã một câu đố ngu ngốc. Nó do dự, cánh tay đã giơ lên nửa chừng lại hạ xuống, không biết nên tấn công thứ gì đang diễn ra trước mắt hay không.

"ĐỪNG CÓ ĐỘNG VÀO CHÁU TAO!"

Một giọng quát đến, xé toang màn kịch kỳ quái. Bà ngoại tôi, từ trong bóng tối của chuồng bò trống không, bước ra. Dáng bà nhỏ bé nhưng bước đi vững vàng, xuyên qua khoảng sân đầy căng thẳng, đứng chắn giữa chúng tôi và Huệ Huệ giả. Gió chiều thổi qua, mang theo mùi rơm rạ mục và hơi ẩm lạnh từ người bà.

Bà nhìn thẳng vào đôi mắt đỏ ngầu kia, giọng nói không hề run sợ, cũng chẳng vội vã: "Con bò thật, bà đã cho bà Vương rồi. Mày cứ đứng đấy mà đợi. Tao đi gọi bà ấy qua đây, cho mày mặt đối mặt mà hỏi."

Bà dừng lại một nhịp, hơi thở nặng nề. "Nhưng mày phải hứa với tao. Trong lúc tao đi vắng, mày không được manh động, không được đụng một sợi tóc của người nhà tao."

Huệ Huệ giả vẫn im lặng. Nó đứng đó, bất động, như một bức tượng bằng thịt đang tỏa ra hơi lạnh. Sự im lặng ấy không mang ý nghĩa đồng ý. Nó là một lời chối từ trống rỗng và đầy đe dọa, treo lơ lửng trên đầu tất cả chúng tôi như một lưỡi dao.

Con đường mở ra trước mắt bà ngoại không phải do người làng dọn lối, mà do chính đàn bò dàn hàng tạo thành. Những cái đầu cúi thấp, những đôi mắt to màu nâu sẫm nhìn bà, im lặng và trang nghiêm như một nghi thức tiễn biệt cổ xưa nào đó. Tôi đứng đó, cảm nhận rõ sự im ắng kỳ lạ bao trùm, chỉ còn tiếng gió rít qua kẽ lá và hơi thở nóng hổi phả ra từ lỗ mũi của những con vật to lớn. Mùi cỏ ủ chua lẫn mùi phân bò quen thuộc bỗng trở nên sắc nhọn, xộc thẳng vào mũi, gợi nhớ những trưa hè oi ả trong chuồng.

Bà ngoại bước đi, dáng người nhỏ bé, gầy guộc của bà lọt thỏm giữa hai hàng bò như bức tường sống. Bước chân bà chậm rãi, nặng trĩu một nỗi gì đó mà tôi chưa thể gọi tên. Tôi biết bà không chỉ bước về phía bà Vương, mà còn bước về ký ức, bao nhiêu mùa đông giá rét bà đã thức trắng trong cái chuồng bò lộng gió ấy. Cái tên Tú Tú bà gọi nghe sao thân thương và đau đớn quá. Nó không còn là tên một con vật nữa, mà đã trở thành một phần máu thịt, một mảnh đời lặng lẽ gắn bó với bà.

Đám đông người làng đứng co cụm ở phía xa, ánh đèn tối chiếu lên những khuôn mặt ngơ ngác, sợ hãi và tò mò. Họ thì thầm với nhau, chỉ trỏ. Có người đã cầm sẵn dây thừng, nhưng không dám tiến lên. Sự im lặng đầy uy lực của cả đàn bò, sự thuần phục kỳ lạ của chúng trước một bà lão khiến họ hoang mang. Họ chưa từng thấy cảnh tượng này bao giờ. Nó vượt ra ngoài mọi kinh nghiệm chăn nuôi và hiểu biết thông thường của họ.

Bà Vương đứng ở hàng đầu, khuôn mặt dưới ánh đèn vàng vọt trông tái nhợt. Áo khoác ngoài của bà vội vã khoác ngược, tay nắm chặt cánh xẻng như để tìm chút bấu víu. Khi thấy bà ngoại tiến về phía mình, đôi mắt bà Vương mở to, ánh nhìn chạy từ khuôn mặt bà ngoại xuống đàn bò phía sau, rồi lại quay về, lộ rõ vẻ bối rối và một chút xấu hổ.

Bà ngoại dừng lại trước mặt bà Vương. Bà không nói ngay. Bà hít một hơi thật sâu, như để lấy lại sự bình tĩnh đã bị những giọt nước mắt vừa rồi làm xáo trộn. Rồi bà mới lên tiếng, giọng nói trầm ấm, chậm rãi, khác hẳn với sự khẩn thiết lúc nãy khi nói với Tú Tú.

Bà nói: Chị Vương à, con bò cái nhà chị, tôi xin chị. Đừng bán nó cho Lý Sơn. Nó sắp đẻ rồi, mà Lý Sơn mua về chỉ để giết thịt thôi.

Bà Vương há hốc mồm, có lẽ không ngờ bà ngoại lại biết chuyện này. Bà ta lắp bắp: “Nhưng… nhưng hắn trả giá cao lắm. Hơn hẳn giá chợ. Nhà tôi còn cần tiền…”

Bà ngoại lắc đầu, đôi mắt nhìn thẳng vào bà Vương. Trong ánh mắt ấy không có sự trách móc, mà chỉ có sự thấu hiểu và một nỗi buồn mênh mang. Bà nói, tôi hiểu. Ai chẳng cần tiền. Nhưng chị nghĩ xem, con bò ấy đã kéo cày cho nhà chị bao nhiêu mùa vụ? Nó đã đẻ cho nhà chị mấy lứa bê con rồi? Giờ nó sắp sinh, mà mình lại đem bán nó cho lò mổ, thì có khác gì… Bà ngừng lại, không nói hết câu, nhưng ý tứ đã rõ.

Đám đông bắt đầu xôn xao. Những lời thì thầm trở nên rõ ràng hơn. Có người gật đầu, có người lắc đầu. Ánh mắt của họ nhìn về phía con bò cái nhà bà Vương – nó vẫn đứng trong đàn, cái bụng to lù lù, đôi mắt hiền lành ngơ ngác.

Bà Vương cúi mặt xuống. Tay bà ta buông lỏng cán xẻng. Một tiếng thở dài nặng nề thoát ra. Bà ta biết bà ngoại nói đúng. Nhưng tiền bạc, miếng cơm manh áo, nó cứ bám riết lấy suy nghĩ, khiến người ta đôi khi phải chai lì đi.

Lúc này, Tú Tú – con bò cái nhà bà ngoại – từ phía sau chậm rãi bước lên. Nó không đến gần, chỉ đứng cách đó vài bước, cái đầu nghiêng nghiêng, đôi mắt đen láy như hai hạt nhãn nhìn về phía bà Vương. Rồi nó cất tiếng rống nhẹ, một âm thanh trầm, ấm, không phải là tiếng rống đe dọa, mà nghe như một lời nài nỉ, một sự cầu khẩn.

Tiếng rống ấy như giọt nước tràn ly. Bà Vương bỗng khóc. Bà ta vụt quay mặt đi, dùng tay áo lau vội. Giọng nói nghẹn ngào: “Thôi được… thôi được rồi… tôi không bán nữa. Tôi… tôi sẽ giữ nó lại.”

Một tiếng thở phào nhẹ nhõm nhưng đầy xúc động vang lên từ đám đông. Không biết đó là của ai. Có lẽ là của nhiều người cùng một lúc.

Đàn bò, như hiểu được mọi chuyện, đồng loạt ngẩng đầu lên. Những tiếng rống nhẹ, những tiếng thở phì phò vang lên rải rác. Rồi chúng bắt đầu cử động, từ từ quay đầu, tản ra, mỗi con tìm về hướng chuồng nhà mình. Sự trật tự diễn ra một cách tự nhiên, như thể chúng chưa từng tụ tập lại để làm một cuộc biểu tình đầy uy lực này.

Bà ngoại quay lại nhìn tôi. Trong ánh mắt bà lúc này không còn nước mắt, mà là một sự nhẹ nhõm sâu xa, pha lẫn một chút mệt mỏi. Bà đưa tay ra. Tôi bước tới, nắm lấy bàn tay khô ráp, đầy những vết chai sạn của bà. Hơi ấm từ tay bà truyền sang khiến tôi thấy ấm lòng.

Chúng tôi về nhà, bỏ lại phía sau đám đông đang dần tan, những tiếng bàn tán xì xào, và màn đêm mùa đông lạnh giá nhưng bỗng chốc có chút gì đó dịu lại. Tú Tú đi theo sát phía sau, bước chân chậm rãi, an toàn. Tiếng bước chân của nó nện xuống đường đều đều, trở thành nhịp điệu yên bình duy nhất trong đêm.

💡 Điểm nhấn chương này

Chương này tinh tế khi chuyển tải cảm xúc con người qua hành động im lặng của động vật, tạo nên một chiều sâu triết học: liệu tình yêu và lòng trắc ẩn có vượt qua ranh giới giữa các loài hay không.

📖 Chương tiếp theo

Những bóng dáng kỳ lạ bắt đầu xuất hiện trong chuồng bò cũ, đem theo những bí mật không ai dám tiết lộ.

— Hết chương 6
Nghe audio tại kênh
Hồng Trần Truyện Audio
Theo dõi trên TikTok
TikTok
Theo dõi trên X
X (Twitter)
Theo dõi trên Facebook
Facebook
Theo dõi trên Pinterest
Pinterest
Theo dõi trên Instagram
Instagram