Hồng Trần Truyện
Hồng Trần Truyện hoạt động hoàn toàn miễn phí — chi phí máy chủ, bản quyền và biên tập được duy trì nhờ quảng cáo hiển thị trên trang. Nếu yêu thích truyện, xin đừng chặn quảng cáo (ad-blocker) để ủng hộ đội ngũ tiếp tục cập nhật chương mới mỗi ngày. Cảm ơn bạn đã đồng hành cùng chúng tôi! ❤️
Con bò khóc

Ông ngoại quỳ xin lỗi con trâu

3022 từ

\n\n Anh họ tôi lén kéo tay áo tôi, thì thầm bằng giọng đầy kinh sợ và kính nể rằng chính con trâu nước kỳ lạ này đã cứu ông ngoại từ dưới con lũ quét. Nó đã dùng đôi sừng và cái lưng rộng của mình để che chở, để đưa ông ta về tận đây. Và giờ đây, ngay trước mắt tôi, ông ngoại – con người độc ác và cứng đầu nhất làng – đang quỳ rạp xuống nền đất trước mặt Tú Tú. Ông ta dập đầu lia lịa, tiếng trán đập xuống nền gạch nghe “cộc cộc” đau đớn. Bụi đất bám trên mái tóc bạc trắng của ông rơi rụng theo mỗi nhịp.

\n\n “Tôi không phải là người! Tôi thật không phải là người!” Giọng nói của ông khàn đặc, vỡ vụn bởi những tiếng nấc nghẹn ngào. “Trước đây tôi đã để bà, để chị Tú này phải chịu khổ, chịu nhục. Bà hãy tha thứ cho tôi, một kẻ đáng chết như tôi đi!” Mỗi lời nói ra dường như đều được nhào nặn từ nỗi hối hận thấu xương. Ông ta ngước đôi mắt đỏ hoe lên nhìn Tú Tú, khuôn mặt nhăn nheo đầy nước mắt và bùn đất. “Tôi thề, tôi thề với trời đất, từ nay về sau tôi sẽ không bao giờ đụng đũa đến một miếng thịt bò nào nữa. Tôi sẽ phụng dưỡng bà, coi bà như mẹ tôi. Cả nhà chúng tôi, từ già đến trẻ, sẽ đối tốt với bà đến hết đời này…”

\n\n Tôi đứng im lặng nhìn cảnh tượng ấy. Mùi ẩm mốc của gian nhà cũ hòa với mùi cỏ tươi từ ngoài đồng thoảng vào. Có lẽ chỉ khi một người đã từng nếm trải hương vị của cái chết cận kề, đã tưởng chừng như mất hết mọi thứ, mới thực sự hiểu được sự quý giá của mạng sống và của những mối nhân duyên. Sự sống sót kỳ diệu ấy đã bẻ gãy cái tôi kiêu ngạo và độc ác trong ông ta, để lộ ra một con người yếu đuối, biết sợ hãi và biết ăn năn. Giọng nói già nua, run rẩy kia không còn là của một lão già hách dịch ngày nào, mà là tiếân thành nhất, đắt giá nhất, được đổi bằng một lần chết hụt.

Tôi đứng đó, lắng nghe tiếng khóc nức nở của bà ngoại mà lòng như bị ai bóp nghẹt. Gió chiều thổi qua bờ ao, mang theo mùi bùn non ẩm ướt và thoảng hương cỏ dại cháy nắng, nhưng tất cả dường như không lọt vào giác quan tôi nữa. Mọi thứ chỉ còn là giọng nói run rẩy, đầy nước mắt của bà.

“Tú Tú… con tha thứ cho ông đi.” Bà ngoại nắm chặt tay tôi. Da tay bà nhăn nheo, khô ráp như vỏ cây. “Cái chết của con mèo… ông cũng đau lòng lắm. Nhưng nhà mình, ngoài đứa bé Nhu Nhu ra, lũ trẻ đều thích ăn thịt bò. Ông chiều chúng nó thôi. Ông đâu có tàn nhẫn như thằng Lý Sơn hàng xóm đâu.”

Tôi im lặng. Trong đầu hiện lên hình ảnh con mèo nhỏ màu vàng khoang trắng, đôi mắt xanh biếc như thủy tinh. Nó thường nằm cuộn tròn trên bậc thềm nắng, tiếng kêu “meo meo” nhỏ như sợi chỉ. Giờ thì nó đã thành một nồi canh trên bàn ăn. Tôi cảm thấy một cơn buồn nôn trào lên cổ họng, mặn chát.

Bà ngoại lại nói, giọng như van nài. “Ông có đôi lúc nóng nảy với con, nhưng trong lòng vẫn thương con mà. Con thích ăn ngọn cỏ lúa mạch đen còn đọng sương sớm, ngày nào ông chẳng dậy từ lúc gà gáy, lội bộ cả quãng đường dài ra tận bờ ruộng để hái về cho con. Với lại… nếu không phải ông nhất định giữ con lại, thì thằng Lý Sơn kia đã mua con từ lâu rồi…”

Lời bà như những giọt nước thấm dần. Tôi nhớ những bó cỏ non xanh mướt, mùi thơm mát lành mỗi sáng trên bàn. Tôi cứ tưởng đó là bà đi chợ mua về. Hóa ra…

Đúng lúc ấy, một tiếng rống trầm đục vang lên từ phía bờ ao. “Nghé ọ…”

Tôi quay đầu lại. Con trâu nước to lớn, da đen bóng vì nước, đang đứng cạnh ông ngoại nằm thở hổn hển trên bãi cỏ. Nó dụi nhẹ cái mõm ướt nhẹp vào người ông, rồi lại ngước đôi mắt to, đen láy nhìn về phía tôi. Ánh mắt nó hiền lành, chậm rãi, như đang khuyên nhủ điều gì. Tiếng rống của nó không phải là sự giận dữ, mà giống một lời cầu xin đầy ái ngại.

Tôi chợt nhận ra đó không phải con trâu cày kéo của nhà nào. Nó là bạn của lão ông góa vợ cuối làng. Lão ông ấy sống một mình, có chút trợ cấp, nuôi con trâu này chẳng qua để có bầu bạn cho đỡ quạnh hiu. Nó chưa từng bị đánh đập, chưa từng kéo cày nặng nhọc trên đồng ruộng khô cằn. Có lẽ vì thế, trong đôi mắt nó không hề có sự oán hận hay sợ hãi đối với con người.

Anh họ tôi chạy đến, thở hồng hộc, kể lại chuyện vừa xảy ra. “May quá! Con trâu này cả buổi đều ngâm mình dưới ao. Lúc Tú Tú lên bờ, có lẽ nó nghe thấy tiếng động lạ, liền bơi lại. Nó thấy ông ngoại đang chìm dưới nước, sắp ngạt thở rồi, liền dùng đầu và lưng đẩy ông lên bờ đấy!”

Tôi nhìn ông ngoại nằm đó, người ướt sũng, da tái nhợt, ngực phập phồng thoi thóp. Ông ho sặc sụa, nước từ trong miệng, mũi trào ra. Rồi ông mở mắt, ánh mắt mờ đục tìm kiếm, dừng lại trên khuôn mặt tôi. Ông không nói được thành lời, chỉ biết đưa tay lấy vạt áo tôi, những giọt nước mắt lăn dài trên gò má nhăn nheo, ướt đẫm. Cái nhìn ấy chứa đầy nỗi hối hận và một nỗi sợ hãi tột cùng – không phải sợ cái chết, mà có lẽ là sợ sự hờ hững, sự oán trách trong ánh mắt của đứa cháu gái duy nhất.

Ông cứ thế nhìn tôi, khẽ lắc đầu, rồi lại gật đầu, trong cổ họng phát ra những âm thanh không rõ ràng, như đang cố gắng nhận hết mọi tội lỗi về mình. Mỗi một động tác, mỗi một ánh mắt của ông lúc này, đều như một nhát dao cứa nhẹ vào sự cứng rắn đang dần đóng băng trong lòng tôi.

Tiếng khóc của Tú Tú vang lên trong căn phòng trọ chật hẹp, một thứ âm thanh đau đớn đến nỗi tôi tưởng như những vách ván mục cũng sắp sửa rạn nứt theo. Nó khóc không phải vì tin con bò con có lẽ đã chết, mà vì hiểu ra một sự thật còn đắng hơn: hy vọng cuối cùng để nó lấy lại thân xác của em gái đã vĩnh viễn tan thành mây khói. Tôi ngồi bên cạnh, lòng nặng trĩu một nỗi bất lực không tên. Mọi chuyện bắt đầu từ sự tha thứ của nó dành cho ông ngoại, một quyết định mà chính tôi cũng không ngờ tới.

Chính bà ngoại và con trâu nước già nua đã khuyên giải nó. Tôi vẫn nhớ như in cảnh ấy, dưới bóng cây đa đầu làng, bà ngoạắm tay Tú Tú, giọng nói đầy vết chân chim của thời gian: "Tha cho người ta cũng là tha cho mình đó, cháu ạ."

Con trâu nước nằm phủ phục bên cạnh, đôi mắt ươn ướt như cũng đồng tình. Và rồi, Tú Tú đã gật đầu. Nó buông tha cho ông ngoại, kẻ đã trực tiếp đem bán con bò con - mảnh ghép linh hồn cuối cùng của em gái nó. Đàn bò hung dữ vây quanh nhà ông ta như nghe được mệnh lệnh, lặng lẽ giải tán, trở về chuồng của mình. Sự im lặng đó đáng sợ hơn cả tiếng rống lúc trước.

Ngày hôm sau, cái chết của Lý Sơn mới thực sự khiến cả làng kinh hoàng. Tôi không tận mắt chứng kiến, nhưng những lời đồn thổi lan truyền với tốc độ chóng mặt. Người ta nói ông ta nằm giữa sân, cả người như một đống thịt vụn nát nhừ dính đầy bùn đất, không còn nguyên hình người. Mùi tanh của máu tươi và đất ẩm hòa lẫn, ám ảnh cả một góc thôn. Ai nấy đều lẩm bẩm. Đó là quả báo nhãn tiền cho kẻ quá tàn nhẫn với gia súc. Lời đồn ấy biến thành nỗi khiếp sợ vô hình. Từ đó trở đi, không một ai dám đánh đập hay bỏ đói một con bò, thậm chí cả gà, vịt, dê cũng được đối đãi tử tế hơn trước. Cả nhà tôi, vốn thỉnh thoảng vẫn có nồi thịt bò hầm thơm lừng, cũng nguyện tuyệt đối không đụng đũa đến món đó nữa.

Nhưng với tôi, điều đó chẳng ảnh hưởng gì. Ký ức tuổi thơ của tôi gắn liền với hình ảnh những con bò hiền lành, đôi mắt to đen ẫm ướt nhìn tôi đầy vẻ tín nhiệm. Từ năm lên tám, lần đầu tiên tôi hiểu thế nào là sự sống khi chạm vào hơi ấm từ lớp lông của chúng. Tôi đã thấy chúng đáng yêu đến lạ và không nỡ lòng nào nghĩ đến chuyện ăn thịt. Thói quen ấy khắc sâu trong tôi, cho đến tận bây giờ.

Tú Tú từng nói với tôi, giọng đầy kiên quyết lẫn tuyệt vọng, rằng chỉ khi tìm được con bò con năm xưa, nó mới có thể đổi lại xáái. Nhưng một tháng ròng rã tìm kiếm, hỏi han khắp nơi, chỉ nhận về sự im lặng. Thời gian khắc nghiệt lắm. Tính ra, từ lúc con bò nhỏ bị đem đi làm quà, hơn mười năm đã trôi qua. Con trai bà Vương, với chút hối hận muộn màng, nhớ lại rằng năm đó hắn ta đã đem con bò non ấy biếu cho vị giám đốc một công ty chăn nuôi thú y xa xôi. Mười mấy năm, đủ để một doanh nghiệp phá sản, một con người biến mất không dấu vết. Vị giám đốc ấy giờ không biết trôi dạt phương nào, và con bò con kia, theo lý mà suy, có lẽ đã thành những bữa ăn từ lâu lắm rồi.

Khi nghe tin ấy, Tú Tú đã khóc. Nó khóc không còn là tiếng khóc của một cô gái, mà tựa như tiếng gào xé của một linh hồn đang vỡ vụn. Nước mắt nó chảy không ngừng, thấm ướt cả vai áo tôi, mang theo mùi mặn chát của vô vọng. Tôi biết, nó không chỉ khóc cho số phận con bò, mà còn khóc cho chính em gái nó, cho phần xác đã mục nát dưới đất sâu, và cho phần hồn có lẽ mãi mãi lang thang, không cách nào trở về.

Đôi mắt đỏ ngầu của nó như muốn phun lửa, ánh nhìn ấy xuyên qua không khí ngột ngạt, đóng đinh câu nói cuối cùng vào bức tường im lặng của căn phòng: “Đã vậy thì đừng hòng! Tao sẽ không bao giờ đổi lại đâu!”

Tôi đứng nép sau cánh cửa, nghe từng lời nói ấy văng vẳng bên tai. Tim tôi thắt lại. Ông bà ngoại ngồi bệt xuống chiếc ghế gỗ cũ kỹ, không nói được lời nào. Chỉ có tiếng thở dài nặng trĩu, như một sợi dây vô hình xiết chặt lấy bầu không khí vốn đã căng thẳng. Sự bất lực của họ không phải là sự buông xuôi, mà là một thứ mệt mỏi đã ăn sâu vào xương tủy, thấm qua từng nếp nhăn trên khuôn mặt phờ phạc.

Rồi mọi chuyện cũng qua đi, như một cơn gió lạnh vụt đến rồi vụt đi, để lại sau lưng một sự tĩnh lặng đầy ám ảnh.

Bà Vương ra đi trong một buổi chiều mưa phùn lất phất. Hơi nước từ đất ẩm bốc lên, quyện với mùi nhang trầm thoang thoảng, tạo thành một thứ không khí ẩm ướt và nặng nề khó tả. Trước phút lâm chung, bàn tay gầy guộc, nhăn nheo của bà nắm chặt tay bà ngoại tôi, đặt vào đó hai mảnh giấy bùa màu nâu sẫm, được gấp cẩn thận thành hình tam giác, đường gấp đã mòn vẹt. Giọng bà yếu ớt, nhưng từng chữ lại rành rọt: “Giữ lấy… Nếu một ngày nào đó, chính Tú Tú ấy… tự nguyện muốn trả lại thân xác… thì chỉ cần cho nó và con Huệ… mỗi đứa nuốt một lá bùa này… thế là xong…”

Lời trăn trối ấy trở thành lời cuối cùng, nhưng cũng chỉ là mong manh mà thôi. Làm sao có thể tìm thấy một con bò đã mất tích? Và làm sao có thể khiến Tú Tú, kẻ đang ôm khư khư thân xác mới mẻ của mình, tự nguyện từ bỏ nó? Suy nghĩ ấy khiến trái tim tôi chìm vào vực sâu của vô vọng. Sau khi bà Vương nhắm mắt xuôi tay, dường như cánh cửa cuối cùng dẫn đến khả năng cứu vãn cũng đóng sập lại. Không còn ai, không còn sức mạnh nào có thể ép buộc Tú Tú phải hoán đổi lần nữa.

Tất cả những gì gia đình tôi có thể làm là cố gắng xây dựng một thế giới mới, một thiên đường nhỏ bé nhất có thể, cho em gái tôi – con bò mang tên Huệ. Chúng tôi dựng lên một chuồng bò mới khang trang, sạch sẽ, nơi ánh sáng mặt trời có thể len lỏi qua những ô cửa sổ nhỏ, rọi xuống từng đám rơm vàng ươm. Mùi cỏ khô thơm phức, mùi gỗ mới còn thoảng hương, thay thế cho mùi ẩm mốc cũ kỹ của nơi ở trước đây. Chúng tôi nỗ lực hết sức, như thể đang cố gắng bù đắp cho một lỗi lầm không phải của mình, mang đến một môi trường sống tốt nhất mà chúng tôi có thể nghĩ ra.

Tôi đã lặn lội trong thư viện, lục tìm trên mạng, gom nhặt từng mảnh thông tin. Con số cuối cùng hiện ra khiến lòng tôi se thắt lại: một con bò sống thọ nhất trên thế giới này cũng chỉ có thể kéo dài hơi thở được hơn bốn mươi năm mà thôi. Còn con bò Tú Tú kia, thân xác ấy đã hai mươi mốt tuổi đời. Một phép tính đơn giản đến tàn nhẫn: dù chúng tôi có nâng niu, chăm chút đến đâu, thì cái thân thể ấy cũng chỉ còn tối đa khoảng hai mươi năm nữa là cùng. Hai mươi năm… so với cả một đời người dài đằng đẵng, nó ngắn ngủi làm sao.

Nhưng chúng tôi không cho phép mình gục ngã. Chúng tôi không muốn đánh mất Huệ, dù chỉ trong suy nghĩ. Em đã là một con bò, nhưng trong trái tim mỗi người, em vẫn là cô em gái nhỏ bé, đáng yêu ngày nào. Tình yêu thương ấy không hề vơi đi, mà trái lại, còn trở nên mãnh liệt hơn, tỉ mỉ hơn. Chúng tôi đi tìm những bãi cỏ non xanh mướt nhất, những bó rơm thơm ngát nhất để làm thức ăn cho em. Chúng tôi lắp đặt điều hòa nhiệt độ và hệ thống phun sương giữ ẩm trong chuồng, để em không phải chịu cái nóng mùa hè hay cái lạnh mùa đông. Thậm chí, chúng tôi còn dành dụm, mời bác sĩ thú y có tiếng tới khám sức khỏe định kỳ cho em, như chăm sóc một thành viên quan trọng nhất trong gia đình.

Dưới sự chăm sóc tận tình, nâng niu ấy, một sự thay đổi nhỏ nhưng vô cùng quý giá đã dần hình thành. Từ chỗ tuyệt vọng, đau đớn, thu mình vào một góc, ánh mắt Huệ Huệ dần trở nên êm dịu hơn. Những tiếng rên ư ử ban đầu, giờ đây thỉnh thoảng biến thành tiếng “ụ ự” nhẹ nhàng mỗi khi thấy chúng tôi mang thức ăn tới. Em chấp nhận những vuốt ve, chấp nhận sự hiện diện của chúng tôi bên cạnh. Có lẽ, em đã từ từ chấp nhận một sự thật nghiệt ngã: quãng đời còn lại của mình sẽ gắn liền với hình hài của một con bò. Sự chấp nhận ấy không có nghĩa là vui vẻ, mà là một sự hòa giải đầy nước mắt với số phận. Và chúng tôi, những người ở bên, chỉ biết lặng lẽ yêu thương em nhiều hơn, trong từng cử chỉ nhỏ bé nhất, với hy vọng mỏng manh rằng tình yêu ấy có thể xoa dịu phần nào nỗi đau trong lòng em.

Mùi cỏ khô và ánh nắng chiều xuyêửa lớn luôn khiến tôi nhớ đến những buổi chiều trên sườn đồi. Lúc ấy, tôi thường dẫn mình đi dạo. Nó sẽ nằm dài ra trên thảm cỏ ấm áp, đôi mắt lim dim, cái đuôi phe phẩy chậm rãi một cách khoan khoái lạ thường. Trong không gian tĩnh lặng ấy, tôi có thể nghe rõ tiếng nó thở đều đều, hòa cùng nhịp của gió và cỏ. Tôi nhận ra nó không chỉ biết tận hưởng cái nắng ấy mà còn rất tinh tế trong việc lựa chọn thức ăn. Nó dùng chiếc mũi đen ươn ướt của mình khịt khịt, đẩy nhẹ những chiếc lá non xanh mướt sang một bên, để tìm đến loại cỏ mà nó cho là ngon ngọt nhất. Một sự am hiểu bản năng về thế giới thực vật mà tôi không bao giờ có được.

💡 Điểm nhấn chương này

Chi tiết "nước mắt bùn đất" và tiếng "cộc cộc" của trán quỳ lạc nhân một cách mạnh mẽ, biến cảnh xin lỗi từ hành động sang cảm xúc chân thật. Tác giả xuyên suốt khắc họa sự hòa giải của linh hồn thông qua những cử chỉ vô lời, không rơm rác mà sâu sắc.

📖 Chương tiếp theo

Hôm nay, cả làng biết rằng tôi và con bò Tú Tú không chỉ là bạn, mà còn là hai linh hồn đã hoán đổi mệnh số với nhau.

— Hết chương 8
Nghe audio tại kênh
Hồng Trần Truyện Audio
Theo dõi trên TikTok
TikTok
Theo dõi trên X
X (Twitter)
Theo dõi trên Facebook
Facebook
Theo dõi trên Pinterest
Pinterest
Theo dõi trên Instagram
Instagram