Mùi nước từ phòng tắm tràn ra hòa lẫn với không khí ngột ngạt trong phòng khách nhỏ. Mẹ vừa bước ra, mái tóc ướt dính vào vai áo lụa mỏng, trên tay còn cầm chiếc khăn bông cũ đã sờn. Tiếng cười của bà vang lên chói tai, một thứ âm thanh sắc nhọn xé toạc màn đêm yên tĩnh đang buông xuống ngoài cửa sổ.
“Đen đỏ gì tôi không biết.” Bà ném chiếc khăn lên ghế sofa, ánh mắt đảo qua bố tôi đọc bàn, rồi dừng lại ở tôi. “Tôi chỉ biết có tiền!”
Tôi thấy lòng mình thắt lại. Câu nói đó không chỉ là sự chế nhạo; nó là lưỡi dao lạnh lẽo cắt đứt những sợi dây dối lụy trong căn phòng này. Bố tôi, người đàn ông cả đời chỉ biết cúi đầu, giờ đây lại dám thốt lên một lời cảnh báo. Phải chăng chính sự im lặng quá lâu của ông đã khiến cho lời nói ấy, dù nhỏ như tiếng thì thầm, lại mang một sức nặng khủng khiếp đến vậy? Tôi nhìn đôi mắt ông – đôi mắt thường ngày vốn đục mờ nay bỗng dưng sáng lên một tia sợ hãi tinh anh, như thể ông vừa nhìn thấy bóng ma của chính tương lai.
Chúng tôi vừa trở về từ nhà bác cả. Cuộc cãi vã ấy, thật ra, đã bắt đầu từ chính cái miệng của tôi. Không hiểu sao, khi nhìn thấy bác tôi bên cạnh con cóc vàng mạ vàng lấp lánh, một cảm giác bất an cồn cào đã trào lên trong cổ họng tôi. Nó giống như mùi vị của kim loại gỉ, chua loét và khó chịu. Tôi đã buột miệng nói ra những lời mà ngay cả chính mình cũng không hiểu vì sao mình lại chắc chắn đến thế. Có lẽ đó là bản năng. Một thứ bản năng mách bảo rằng sự phù phiếm nào cũng có cái giá của nó, và cái giá ấy thường được trả bằng những thứ đắt đỏ hơn vàng.
Mẹ tôi đã sững người lại. Khuôn mặt bà từ vẻ hân hoan vì được dự một bữa tiệc sang trọng chuyển sang ngỡ ngàng, rồi nhanh chóng biến thành tức giận đỏ au. Ngóài nhưng hơi thô của bà chỉ thẳng vào mặt tôi. “Tao thấy mày đúng là đồ vô dụng, giống hệt cha mày!” Từng lời, từng chữ như những viên đạn nã vào tôi và bố. Bà gầm lên về sự ổn định giả tạo, về con cóc tiên tri vô tri, về một tương lai tỷ phú được vẽ ra bằng khói và gương. Trong cơn thịnh nộ, bà đã xé toạc tất cả những lớp vỏ bọc lịch sự mà gia đình chúng tôi cố gắng duy trì bấy lâu.
Và rồi, điều tôi chưa từng thấy đã xảy ra. Bố tôi, người đàn ông mà tôi tưởng như đã đánh mất tiếng nói của mình từ lâu, đã lên tiếng. Không phải một tiếng gầm, mà là một tiếng nói run rẩy, đứt quãng, nhưng nó vang lên. Đó là thứ âm thanh làm đảo lộn mọi trật tự trong ngôi nhà nhỏ này. Tôi chợt nhớ đến lời kể của bà nội rằng trong ngày cưới, ông nội đã nghiêm khắc dặn dò bố phải tuyệt đối phục tùng mẹ. Một mệnh lệnh đã trở thành xiềng xích trong suốt bao nhiêu năm tháng. Vậy mà hôm nay, xiềng xích ấy đã có một vết nứt. Có phải vì tôi? Hay vì chính sự lo lắng cho tương lai mù mịt phía trước đã cho ông dũng khí?
Bây giờ, đứng trong căn phòng khách chật hẹp của chính mình, đối diện với tiếng cười châm biếm của mẹ, tôi hiểu rằng cơn bão thực sự chỉ mới bắt đầu. Sự bấòng tôi không còn là một cảm giác mơ hồ nữa. Nó đã hiện hình qua vẻ mặt tái nhợt của bố, qua đôi môi khô nứt nẻ của ông khi ông thì thào về vận đen. Ông nói như thể đang tiết lộ một bí mật chết người, giọng khàn đặc vì sợ hãi. Có vàng, ắt có máu. Điều đó có lẽ ông đã hiểu, dù chẳng bao giờ dám nói ra.
Mẹ tôi vẫn đứng đó, nụ cười trên mắt dần nhạt đi, thay vào đó là một sự lạnh lùng sắc bén. Bà nhìn bố tôi như nhìn một kẻ phản bội, rồi lại liếc sang tôi – kẻ đã châm ngòi cho mọi chuyện. Không khí trong phòng đặc quánh lại, nặng trĩu mùi nước tiền và nỗi sợ hãi không tên. Tôi biết những lời tiên tri về sự giàu có của bác cả sẽ chẳng là gì so với cuộc chiến thầm lặng mà sắp tới đây, chính trong ngôi nhà bé nhỏ này, sẽ phải diễn ra. Và con cóc vàng kia, dù có mở miệng, cũng không thể nào đoán trước được hết những hệ lụy từ một câu nói bộc phát của một đứa trẻ như tôi.