Nước mắt chảy dài trên má người phụ nữ trung niên, những tiếng nức nở nghẹn ngào bật ra khỏi cổ họng bà một cách đột ngột, phá vỡ sự tĩnh lặng vốn có của căn phòng bệnh. Mùi thuốc sát trùng nồng nặc bỗng như càng đậm đặc hơn, quyện lẫn với mùi hơi thở lo âu của họ, tạo thành một thứ gì đó ngột ngạt.
“Bác sĩ… bác sĩ từng nói rồi…” Giọng bà run rẩy, đứt quãng, “Sau tai nạn, con có thể sẽ có vài di chứng… Bố mẹ đã nghe, nhưng lòng vẫn cứ mong là không sao, nhất định không sao… Giờ thì… giờ thì con thế này rồi…” Bà đưa tay nắm chặt lấy cánh tay tôi, lực mạnh đến mức các ngón tay hằn vào da thịt. “Bố mẹ ở đây, con nhìn bố mẹ đi!”
Cảm giác xa lạ dâng trào. Tôi rút tay lại, từ từ quay đầu. Ánh mắt tôi dừng lại trên hai khuôn mặt đẫm nước mắt và lo sợ ấy. Trong lòng tôi trống rỗng, không một chút gợn sóng thân quen nào. Chỉ có sự cảnh giác lạnh lùng. “Nếu các vị khẳng định là bố mẹ tôi,” giọng tôi bình thản, phẳng lặng đến chính tôi cũng thấy lạ, “xin đưa ra bằng chứng.”
Người phụ nữ như bị điện giật, vội vàng dùng tay áo quệt vội những giọt nước mắt còn đọng trên mi. Bàủa bà lần mò trong túi, lấy ra chiếc điện thoại cũ kỹ. Khi bà cầm điện thoại lên, ánh đèn trong phòng chiếu vào bàn tay gầy guộc, khô ráp ấy. Và tôi nhìn thấy nó – một nốt ruồi màu nâu đen, nhỏ bằng hạt vừng, nằm chính xác trên đốt ngón tay trỏ bên phải. Ký ức mơ hồ chợt lóe lên: bàn tay ấm áp vuốt ve tóc tôi thuở nhỏ, cũng có một nốt ruồi y hệt ở vị trí ấy. Tim tôi thắt nhẹ, nhưng lý trí lập tức dập tắt cảm xúc vừa chớm. Trùng hợp thôi, tôi tự nhủ.
Màn hình điện thoại sáng lên. Người phụ nữ lật tìm, rồi đưa ra trước mặt tôi. Trong khung hình, ba người cười tươi, mái tóc tôi đen dài chấm vai, dựa vào vai người đàn ông trung niên, tay còn ôm lấy vai người phụ nữ. Nụ cười trên môi tôi trong ảnh rạng rỡ, đôi mắt cong như trăng non, tràn đầy một thứ hạnh phúc giản đơn mà giờ đây tôi không sao cảm nhận được. Phía dưới bức ảnh, dòng chữ thời gian hiện rõ: ba tháng trước. Đúng vào thời điểm trước cái ngày định mệnh tôi mở mắóng tối vĩnh viễn.
Một cơn lạnh buốt chạy dọc sống lưng. Sắc mặt tôi tái đi, chân tôi như có ý thức tự động lùi về phía sau, va vào thành giường sắt lạnh ngắt. Tôi muốn hoài nghi, muốn gào lên rằng đó là giả, nhưng từng chi tiết trong bức ảnh, từ kiểu áo tôi mặc – chiếc áo len màu ngọc lam tôi vẫn nhớ mình rất thích – đến chiếc vòng tay bằng bạc trên cổ tay người phụ nữ, tất cả đều khớp với những mảnh ký ức rời rạc còn sót lại. Sự thật phũ phàng ập đến, nghiền nát lớp phòng thủ cuối cùng.
“Tất cả! Tất cả là do thằng khốn Lý Diên đó!” Giọng nói trầm đục của người đàn ông vang lên, đầy phẫn nộ. Ông ta nắm chặt hai bàn tay thành quả đấm, những đường gân xanh nổi lên trên mu bàn tay gân guốc. “Nếu không phải nó lái xe ẩu, nếu không phải nó… thì con gái tôi đâu đến nỗi… đâu đến nỗi thành ra thế này!” Mỗi từ như được nghiến ra từ giữa hai hàm răng.
Tôi đứng đó, người như hóa đá. Ánh sáng mờ ảo từ cửa sổ chiếu vào, phân chia căn phòng thành những mảng sáng tối lởm chởm. Tôi nhìười đang kích động kia – hay đúng hơn, cảm nhận họ qua không khí căng thẳng và tiếng thở gấp. Một câu hỏi xoáy sâu vào tâm trí, đầà khiếp sợ: Phải chăng, không chỉ đôi mắt, mà chính tâm trí tôi cũng đã thật sự có vấn đề? Những ngày tháng qua tôi sống, những điều tôi tin tưởng, liệu có phải chỉ là ảo giác của một kẻ bệnh hoạn?
Tôi đứng trên tầng hai, hai tay bám chặt vàỗ đã bóng mòn, nhìn xuống hai bóng người đang ngồi trên chiếc trường kỷ gỗ mun ở phòng khách. Tim tôi đập thình thịch, một nhịp đập hỗn loạn như trống trận vỡ vụn. Họ bảo họ là bố mẹ ruột của tôi. Họ bảo tất cả những nghi ngờ, nhữần đây của tôi chỉ là sản phẩm của một căn bệnh tâm thần nào đó đang trỗi dậy. Lý trí tôi muốn tin điều đó, khao khát được tin vào một sự thật êm đềm như thế. Nhưng từ sâu thẳm trong xương tủy, một thứ gì đó lạnh giá vẫn gào thét, phản kháng.
Tôi rút điện thoại từ trong túi áo, bàẹ khi mở khóa màn hình. Ánh sáng xanh lạnh lẽo chiếu lên mặt tôi. Tôi giơ máy lên, khung hình kỹ thuật số thu trọn hai khuôn mặt đang nói chuyện thì thầm dưới nhà. Họ trông thật bình thường, thật quen thuộc. Tôi bấm chụp. Một tiếng tách khô khốc vang lên trong căn nhà tĩnh lặng, nhưng họ dường như không nghe thấy. Tôi gửi bức ảnh ấy cho Lý Diên, người đàn ông tôi từng nghĩ mình sẽ chia sẻ cả đời.
Tin nhắn hồi âm đến nhanh hơn tôi tưởng, những con chữ hiện ra như dao cứa vào mắt: “Mạt Mạt, bố mẹ em vẫn ở nhà bình thường mà? Có chuyện gì vậy?”
Câu hỏi thăm ngắn ngủi ấy như một nhát búa đóng đinh xác nhận sự điên rồ của chính tôi. Thì ra họ thật. Thì ra tôi mới là kẻ có vấn đề. Mọi thứ tôi nghi ngờ, mọi chi tiết khác lạ tôi cố gom nhặt, chỉ là ảo giác của một tâm trí bệnh hoạn. Một tiếng thở dài nặng nề thoát ra từ lồng ngực tôi, mang theo cả sự kiệt sức lẫn một nỗi buồn vô hình.
Tôi lê từng bước nặng trĩu về phòng mình, cánh cửa gỗ khép lại sau lưng với một âm thanh khẽ khàng. Căn phòng quen thuộc bỗng trở nên xa lạ, mọi đồ vật như nhìn tôi với ánh mắt dò xét. Tôi ngồi thụp xuống mép giường, ngón tay lướt trên bàn phím: “Lý Diên, anh đã ngoại tình, đúng không?”
Sự im lặng từ đầu dây bên kia kéo dài đến mức tôi có thể nghe thấy tiếng máu chảình. Cuối cùng, tin nhắn củũng hiện lên: “Mạt Mạt, đúng là em đã thấy một vài thứ không đúng vào lúc đó. Như, hãy tin anh. Tuyệt đối không có chuyện anh phản bội em.”
Đọc những dòng chữ ấy, tôi chợt nhận ra một điều kỳ lạ. Nỗi đau đớn, sự ghen tuông, sự phẫn nộ mà tôi từng nghĩ mình sẽ cảm thấy nếu điều này là thật… giờ đây lại mờ nhạt một cách đáng ngạc nhiên. Trái tim tôi dường như đã bận tâm đến một mối nguy hiểm nào đó lớn hơn, mơ hồ hơn, đến nỗi chuyện tình cảm của bản thân cũng trở nên nhạt nhòa. Có lẽ, khi người ta phải đối mặt với nguy cơ mất đi lý trí của chính mình, thì mọi thứ khác đều trở nên thứ yếu.
Tôi buông điện thoại xuống giường, mắt nhìn vô hướng về phía cửa sổ. Màn đêm bên ngoài đen đặc, không một vì sao. Nhưng rồi, ánh mắt tôi lại hướng xuống gầm giường, nơi tối om. Tờ khăn giấy màu ngà voi, với đường viền hoa văn lạ mắt mà tôi chắc chắn chưa từng mua, vẫn còn nằm đó. Nó như một vết nứt nhỏ nhưng dai dẳng trên bức tường sự thật mà mọi người đang cố gắng dựng lêôi. Nếu tôi thật sự điên, liệu những ảo giác có thể để lại một vật thể hữu hình, cụ thể đến thế này không? Câu hỏi đó quay cuồng trong đầu, lớn dần lên, lấn át cả lời trấn an của Lý Diên và hình ảnh đôi vợ chồng già dưới nhà.
Tôi vẫn còn sống, điều đó là chắc chắn. Nhưng căn bệnh trong người tôi có thật hay không, lại là một màn sương mù dày đặc chưa thể xuyên thủng. Những nghi vấn cứ thế sinh sôi, bám rễ vào từng kẽ hở của suy nghĩ.
Đầu tiên, Lý Diên thực sự đang ở đâu?
Tay tôướt trên màn hình điện thoại, nhìn lại bức ảnh anh gửi. Căn biệt thự trong ảnh quả thực giống hệt nơi tôi đang đứng đến từng chi tiết nhỏ: chiếc đèn chùm pha lê hình nho, tấm thảm Ba Tư màu đỏ sẫm với hoa văn rồng cuốn, thậm chí cả vết nứt nhỏ hình chữ V trên khung cửa sổ tầng hai. Sự trùng hợp này khiến lòng tôi se lại, một nỗi lạnh lẽo chạy dọc sống lưng. Nó quá hoàn hảo, hoàn hảo đến mức đáng sợ, như một bản sao được tạo ra từ ký ức của chính tôi.
Thứ hai, tờ giấy dưới gầm giường kia, ai là người viết nó?
Câu hỏi ấy đánh văng mọi suy nghĩ khác ra khỏi đầu tôi. Tôi chợt nhớ ra, lúc vừa nhặt được mảnh giấy, tôi đã quá hoảng sợ mà chưa kịp đọc kỹ những dòng chữ nguệch ngoạc ấy. Một sự thôi thúc kỳ lạ, mãnh liệt, trỗi dậy trong lòng. Tôi không do dự nữa, liền phủ phục xuống sàn gỗ lạnh ngắt, bò tót vào khoảng tối âm u dưới gầm giường. Bụi bám đầy vào mặt, mùi ẩm mốc xộc thẳng vào mũi. Tim tôi đập thình thịch như trống trận, tay quờ quạng trong bóng tối.
Và rồi, ngón tay tôi chạm vào thứ giấy mỏng manh. Tôi túm lấy nó, lùi ra ngoài ánh sáng. Những dòng chữ hiện ra, nét mực đen đã hơi nhòe: "Bạch Mạt, tờ giấy này là do tôi để lại cho cô."
Hơi thở tôi đứt quãng. Tôi đọc tiếp, từng chữ như đóng đinh vào mắt.
"Tôi chính là cô, trong vòng tuần hoàn ngay trước đây. Giờ đây, cô đang sống lại từng giây, từng phút y hệt những gì tôi đã trải qua. Đây đã là lần thứ năm cô bước vào vòng lặp này rồi."
Lòng bàn tay tôi ướt đẫm mồ hôi lạnh. Sự điên rồ của thông điệp khiến đầu óc tôi choáng váng. Nhưng một phần sâu thẳm nào đó lại thấy nó khớp một cách ghê rợn với cảm giác quen thuộc mơ hồ mà tôi luôn có.
"Nghe thì thật khó tin, phải không? Nhưng sự thật là, hai người đang ở tầng dưới kia, không phải bố mẹ thật của cô. Đừng tin bất cứ lời nào họ nói."
Một tiếng nấc nghẹn ứ trong cổ họng tôi. Tôi nhìn về phía cánh cửa phòng ngủ, như thể có thể nhìn xuyên qua tầng gỗ, thấy được hai bóng người đang ngồi trong phòng khách. Bố mẹ tôi? Hay là... ai?
Và dòng cuối cùng, như một lời cảnh cáo được viết bằng máu: "Cũng đừng tin Lý Diên. Đừng tin vào căn biệt thự giống như bản sao mà anh ta tuyên bố. Hãy dùng chính cái đầu của cô để nghĩ. Bức ảửi, ngay cả Photoshop tầm thường cũng có thể tạo ra nó dễ dàng."
Tờ giấy rơi khỏi tay tôi, xoay vài vòng rồi đáp xuống sàn. Căn phòng im lặng đến mức tôi có thể nghe thấy tiếng máu chảình. Tất cả mọi thứ - căn nhà, bố mẹ, Lý Diên, thậm chí là chính ký ức của tôi - bỗng chốc hóa thành một màn kịch khổng lồ, mà tôi là diễn viên không biết mình đang đóng vai gì. Lần thứ năm ư? Vậy bốn lần trước, tôi đã làm gì? Và làm thế nào để phá vỡ cái vòng luẩn quẩn địa ngục này?
Mùi thịt kho tàu nồng nặc, ngọt lịm đến phát nghẹn, xộc thẳng vào mũi tôửa phòng ngủ hé mở. Tim tôi đập thình thịch, âm thanh ấy dường như lớn đến mức có thể lấn át cả tiếng thì thào của họ trong bếp. Họ đang ngồi quanh chiếc bàn nhỏ, ba cái bóng lưng khom dưới ánh đèn vàng vọt, đang xì xụp ăn món thịt mà tôi đã hầm cả buổi chiều. Một cảm giác buồn nôn trào lên cổ họng. Đó không phải là sự ghê tởm vì mùi vị, mà là vì tôi chợt nhận ra, có lẽ nguyên liệu làm nên món ăn ấy không chỉ là thịt heo.
Lời nhắn gửi từ chính tôi của vòng tuần hoàn trước cứ vang vọng trong đầu. "Cô sẽ chết vào tám giờ tối."
Tôi liếc nhìn chiếc đồng hồ treo tường đã cũ. Bảy giờ bốn mươi lăm. Mười lăm phút. Chỉ còn mười lăm phút nữa thôi. Một sự bình tĩnh kỳ lạ, lạnh cóng, chậm rãi lan tỏa khắp các ngón tay đang run rẩy của tôi. Có lẽ vì tôi đã trải qua điều này năm lần rồi, dù không nhớ, nhưng cơ thể và linh hồn này hình như vẫn còn lưu giữ nỗi khiếp sợ đã được rèn giũa. Lần này, tôi không định chạy trốn nữa.
Điện thoạôi rung lên lần nữa, màn hình sáng lên cái tên "Lý Diên". Ánh sáng xanh lạnh lẽo ấy trong bóng tối hành lang khiến tôi nhớ đến đôi mắt củỗi khi nói dối – cũng long lanh, cũng đầy vẻ chân thành giả tạo. Tôi tắt máy, âm thanh rung động ngừng bặt, để lại một sự im lặng căng như dây đàn. Anh ta đã nói gì nhỉ? "Em không thể làm được đâu."
Giọng nói đó đầy vẻ lo lắng, thống khổ, như thể anh ta thực sự quan tâm đến tôi. Nhưng lời cảnh báo từ quá khứ của chính tôi vang lên rõ ràng hơn: "Lý Diên sẽ dùng đủ mọi cách để ngăn cô."
Tôi không hiểu tại sao. Có lẽ trong mớ hỗn độn của những vòng lặp thời gian này, anh ta đã đứng về phía nào đó khác. Hoặc có lẽ, chíũng là một phần của cái bẫy. Suy nghĩ này khiến lồng ngực tôi đau nhói, như có bàn tay vô hình bóp nghẹt trái tim. Tôi đã từng tin tưởng anh ta, thậm chí có lẽ đã yêu anh ta, trong một vòng tuần hoàn nào đó mà tôi không còn nhớ. Giờ đây, sự tin tưởng duy nhất tôi có, lại đến từ những dòng chữ do chính tay tôi của kiếp trước để lại. Thật là một sự mỉa mai đau đớn.
"Em cảm giác con bé đó không tin tưởng chúắm."
Giọng của người phụ nữ trẻ vang lên từ phòng bếp, the thé như tiếng kim khâu xé vải. Tôi nép sát người vào bức tường lạnh ngắt, hơi thở nín lại. Lớp vữa thô ráp cọ vào lưng áo, tạo ra một cảm giác chân thực đến phũ phàng, nhắc nhở tôi rằng đây không phải là ác mộng.
"Không thì giết luôn đi cho xong."
Một giọng đàn ông trầm khàn, thản nhiên, như đang bàn về việc giết một con gà. Máu trong người tôi dường như đóng băng. Sự tàn nhẫn trong câu nói ấy quá đỗi bình thản, khiến nỗi sợ hãi của tôi trở nên nhỏ bé và vô vọng. Họ đã làm điều này bao nhiêu lần rồi? Với tôi, và với những "tôi" khác trong các vòng lặp trước?
"Sao em cứ cảm giác hình như nó ra ngoài rồi ấy nhỉ?"
Người phụ nữ lên tiếng lần nữa, và tôi nghe thấy tiếng ghế dịch chuyển.
Đó là khoảnh khắc quyết định. Mọi thứ diễn ra chậm rãi một cách khủng khiếp. Tôi thấy bóng người đàn ông đứng dậy, xoay người lại. Ánh đèn từ phòng bếp chiếu xiên qua hành lang, in bóng hắn lên bức tường đối diện, to lớn và méo mó. Rồi hắn ngẩng phắt đầu lên. Đôi mắt hắn, hai hố đen tốôn mặt không rõ nét, đâm thẳng về phía bóng tối tôi đang trốn.
Không còn đường lui. Lời cảnh báo nhắc tôi: "Trừ phi trước đó cô giết chết được bọn họ."
Sự sống còn thuần túy lên tiếng, át đi mọi sự do dự, sợ hãi hay đạo đức mơ hồ. Tay phải tôi siết chặt lấy chiếc kéo cắt vải mà tôi đã giấu trong tay áo từ lúc nào không hay. Lưỡi kéo lạnh buốt, sắc nhọn, truyền vào lòng bàn tay một sự quyết đoán bằng kim loại.
Tôi bước ra khỏi bóng tối. Không nhón chân, không rón rén nữa. Tiếng bước chân tôi vang lên chắc nịch trên nền gạch lạnh. Ba con người trong bếìn tôi, ngơ ngác trong một giây, trước khi nhận ra ánh mắt và tư thế của tôi.
"Cháu… cháu thức dậy rồi à?"
Người đàn ông lớn tuổi nhất cố nở một nụ cười, nhưng nó đóng băng nửa chừng trên môi.
Tôi không trả lời. Tôi nhìn thẳng vào mắt người đàn ông vừa đề nghị "giết luôn đi cho xong". Trong ánh mắt hắn, tôi không thấy sợ hãi, mà chỉ thấy một sự tò mò lạnh lùng, như một thợ săn nhìn thấy con mồi bất ngờ quay lại phản kháng. Chính điều đó khiến tay tôi càng thêm vững. Họ không coi tôi là con người. Với họ, tôi chỉ là một phần của một quy trình, một vòng lặp cần được khép lại đúng hẹn.
"Tám giờ tối," tôi lên tiếng, giọng nói của tôi khàn đặc và xa lạ ngay cả với chính tôi. "Ta không định đợi đến lúc đó."
Và tôi lao tới. Không phải với sự điên cuồng của kẻ tuyệt vọng, mà với sự chính xác lạnh lùng của một kẻ đã được định sẵn mục đích. Mùi thịt kho ngọt ngào quyện với mùi mồ hôi lạnh và sự kinh hoàng bỗng bốc lên sặc sụa. Tiếng hét vang lên. Tiếng bát đĩa vỡ loảng xoảng. Và tất cả hòa vào một màn hỗn độn đẫm máu dưới ánh đèn vàng vọt, trong căn bếp ngập mùi tử khí này.
Đồng hồ điểm tám tiếng. Nhưng tôi vẫn còn đứng đây, thở hổn hển, tay run lẩy bẩy. Trước mặt tôi, mọi thứ đã kết thúc. Vòng tuần hoàn thứ năm, có lẽ, đã bị phá vỡ. Nhưng trong sự tĩnh lặng đáng sợ sau cuồng phong, một câu hỏi mới hiện lên: Giờ thì sao? Và Lý Diên… anh ta sẽ xuất hiện chứ? Tôi nhìn về phía chiếc điện thoại đã tắt nguồn, nằm im lìm trong bóng tối nơi góc phòng, như một quả bom nổ chậm chờ đợi.
Tôi ngồi thu mình trong bóng tối, hơi thở gấp gáp như vừa chạy thoát khỏi một cơn ác mộng dài. Lồng ngực tôi đập thình thịch, từng nhịp đập dồn dập va vào xương sườn, như muốn phá vỡ khung xương mà thoát ra ngoài. Âất lúc này là tiếng tim đập điên loạn của chính mình và tiếng mưa rơi lộp độp bên ngoài khung cửa sổ kính mờ đục.
Tiếng bước chân.
Chúng vang lên từ phía cầu thang, từng bước một, chậm rãi và nặng nề, như đếm ngược thời gian của tôi. Mỗi tiếng chân chạm vào bậc gỗ cũ kỹ lại khiến tim tôi thắt lại một lần. Giọng nói ngọt ngào, quen thuộc đến rợn người vọng lên từ phía dưới, xuyên qua lớp sàn mỏng manh. "Mạt Mạt, con đang ở đâu vậy con gái yêu của mẹ."
Lời gọi ấy không khiến tôi thấy ấm áp, mà chỉ như một sợi dây thừng lạnh giá quấn quanh cổ họng, siết chặt từng chút một.
Tôi lách mình vào khoang tủ âm tường chật hẹp, lưng áo sát vào mặt gỗ thô ráp phía sau. Tay phải tôi nắm chặt lấy chuôi dao, những ngóắp đến mức đau nhức. Mồ hôi lạnh từ lòng bàn tay ứa ra, nhờn nhợt và ẩm ướt, khiến chuôi dao bằng gỗ trơn trượt khó giữ. Tôi phải dùng hết sức mới không để nó tuột khỏi tay. Bên ngoài, màn đêm bị xé toạc bởi những tia chớp trắng xóa, theo sau là tiếng sấm gầm rền vang dội cả căn phòng. Ánh sáng chớp lóe lên trong tích tắc, chiếu rõ từng khe hở của cánh tủ.
Và trong khoảnh khắc chói lòa ấy, tôi nhìn thấy một con ngươi.
Nó dí sát vào khe hở, lờ mờ trong bóng tối nhưng tôi có thể cảm nhận rõ ánh mắt đó. Một sự chăm chú lạnh lùng, tò mò, như đang quan sát một con vật trong lồng. Hơi thở nóng hổi phả qua khe tủ, mang theo mùi nướân tạo mà người phụ nữ ấy vẫn thường dùng. Giọng nói thì thầm, từng tiếng một, vọng vào tai tôi. "Tìm… thấy… con… rồi."
Cánh tủ bị giật mạnh ra ngoài trước khi tôi kịp phản ứng. Một bàn tay lớn, lực lưỡng nắm lấy cánh tay tôi và lôi phắt tôi ra khỏi nơi trú ẩn. Ánh đèn phòng khách chói lòa làm tôi choáng váng. Người phụ nữ mà tôi từng gọi là mẹ tiến lại gần, đôi mắt bà ta đẫm một vẻ lo lắng được dàn dựng quá kỹ lưỡng. Bà ta nắm chặt lấy bả vai tôi, những ngóài xiết chặt đến mức đau nhức. "Mạt Mạt, sao con lại không tin tưởng chúng ta vậy?"
Giọng bà ta run run, "Con bị bệnh rồi, bệnh rất nặng là đằng khác. Mẹ và bố định đưa con đến bệnh viện."
Trái tim tôi như muốn nhảy khỏi lồng ngực. Một nỗi hoảng loạn nguyên thủy trào lên, xóa sạch mọi suy nghĩ. Tôi không còn nghe thấy gì ngoài tiếng máu ù ù trong tai. Bản năng sinh tồn trỗi dậy. Tôi cúi xuống, cắn một phát thật mạnh vào mu bàn tay đang nắm giữ vai mình. Tôi cắn bằng tất cả sự phẫn nộ và sợ hãi tích tụ bấy lâu, cho đến khi vị tanh của máu tràn đầy trong miệng. Người phụ nữ kêu lên một tiếng thất thanh, vội rút tay về, trên mu bàằn một vết răng sâu hoắm.
Khoảng cách vừa mở ra. Tay tôi, đang cầm con dao, giơ lên theo một động tác mà chính tôi cũng không ý thức được. Mọi thứ diễn ra quá nhanh. Lưỡi dao lạnh giá cắm phập vào bả vai người phụ nữ, xuyên qua lớp vải áo mỏng. Một cảm giác khác lạ truyền từ chuôi dao lên tay tôi, như thể lưỡi dao vừa cắt đứt một thứ gì đó mềm và cản trở.
"Mạt Mạt!"
Tiếng gọi thảng thốt của Lý Diên vang lên từ cửa ra vào. Anh ta thở hồng hộc, mặt mày tái nhợt, quần áo ướt sũng nước mưa. Anh ta đứng đó, nhìn cảnh tượng trước mắt với đôi mắt tràn ngập sự kinh hãi và không thể tin nổi. Tôi quay đầu nhìn anh ta. Khuôn mặt vốn điển trai của Lý Diên giờ trắng bệch, không còn một giọt máu. Mưa trên tóỏ giọt xuống sàn nhà, tạo thành một vũng nước nhỏ.
"Mạt Mạt! Em đang làm gì vậy!"
Giọỡ ra, "Bọn họ là bố mẹ của em đấy, em bị bệnh rồi!"
Anh ta vội rút từ trong túi áo khoác ra một tập giấy, cuộn tròn và ẩm ướt, rồi ném mạnh về phía tôi. Tập giấy va vào ngực tôi rồi rơi xuống sàn. Tôi cúi xuống, nhặt nó lên bằng tay trái, tay phải vẫn cầm chặt con dao. Tờ giấy ẩm ướt, mực hơi nhòe. Dòng chữ in đậm trên đầu trang giấy dần hiệầm mắt tôi: "BÁO CÁO GIÁM ĐỊNH TÂM THẦN". Tên của tôi đượắn bên dưới, kèm theo một loạt những thuật ngữ y khoa lạ lẫm và dòng kết luận được đóng khung đỏ.
Tôi nhìn xuốình. Lưỡi dao sáng loáng phản chiếu ánh đèn huỳnh quang lạnh lẽo của phòng bệnh, cũng phản chiếu gương mặt tái nhợt và đôi mắt đỏ ngầu của tôi. Cổ tay tôi run rẩy. Cơn run ấy không xuất phát từ nỗi sợ hãi con dao, mà từ một tiếng nói đang gào thét trong đầu tôi, một tiếng nói không phải của chính tôi. Nó thì thầm, đều đều, như một lời nguyền rủa: "Lý Diên sẽ bịa ra đủ lời nói dối để ngăn cản cô."
"Bỏ dao xuống đi, Mạt Mạt."
Giọng nói của Lý Diên vang lên, đầy vẻ mệt mỏi và lo lắng. Anh ta đứng cách tôi vài bước chân, tay giơ ra phía trước một cách thận trọng, như đang đối diện với một con thú hoang bị thương. "ải thích lần nữa được không? Chuyện hôm đó chỉ là hiểu lầm. Cô ấy là đồng nghiệp, bị trượt chân, anh chỉ đỡ cô ấy thôi. Anh không hề có ý gì khác."
Tôi muố. Tôi thực sự muốn. Nhưng mỗi lầở miệng, hình ảnh về cái ôm đó lại hiện lên sống động trong tâm trí tôi – bàòô gái kia, khuôn mặt họ cách nhau chỉ mộán cà phê tối mờ ảo. Cảm giác buồn nôn trào lên. Nó không chỉ là cảm xúc, mà là một mùi vị chua loét nơi cuống họng, một sự co thắt thực sự của dạ dày. Tôi biết mình đang bị coi là kẻ đa nghi, nhạy cảm thái quá. Nhưng liệu sự nhạy cảm ấy có phải là thứ đã cứu tôi khỏi vô số lần lừa dối trước đây, hay nó chính là thứ đang dần giết chết tôi?
"Con ơi, đưẹ."
Người phụ nữ ngồi bệt dưới đất, khóe mắt còn đẫm lệ, giọng nói nghẹn ngào. Một vệt máu đỏ thẫm đang loang dần trên băng gạc quấn vội ở cẳng tay bà. Vết thương ấy là do tôi gây ra, trong cơn hoảng loạn khi cố gắng chạy trốn khỏi căn phòng này. Thế nhưng, nỗi đau thể xác dường như chẳng là gì so với nỗi đau trong mắt bà lúc này. Ánh mắt ấy nhìn tôi như nhìn một sinh vật kỳ dị, đáng thương và đáng sợ. Bà ta – mẹ tôi – dường như đang cố gắng thông qua ánh mắt để truyền cho tôi chút hơi ấm nào đó, nhưng tôi chỉ cảm thấy có một bức tường băng ngăn cách.
Họ nói tôi bị tai nạn xe. Họ nói tôi chạy bừa ra đường mà khôải thích. Ký ức về vụ tai nạn đó mờ nhòe như một giấc mơ tồi tệ, chỉ còn lại những mảnh vỡ: tiếng còi xe chói tai, ánh đèn pha hắt thẳng vào mặt, và cảm giác cơ thể bay lên không trung, nhẹ bẫng. Nhưng trước đó, tại sao tôi lại chạy? Có phải vì tôi không chịu nghe lời giải thích của Lý Diên, hay vì tôi đã nghe thấy điều gì đó trong giọng nói của anh ta – một sự thiếu kiên nhẫn, một vết nứt nhỏ trong lớp vỏ hoàn hảo?
"Bố mẹ đã rất vất vả rồi, Mạt Mạt."
Lý Diên lại lên tiếng, giọng trầm xuống, mang theo sức nặng của sự trách móc. "Nhìn mẹ em kìa. Bà đau lắm. Em có nghĩ đến bố mẹ không?"
Câu nói củư một nhát dao khác, đâm thẳng vào chỗ yếu nhất. Bỗng nhiên, không phải hình ảnh về Lý Diên và cô gái kia, mà là một dòng ký ức khác ùa về. Tôi thấy mình là một đứa bé, co quắp trên lưng mẹ trong đêm mưa rét. Đường lên trạm xá xa tít, hơi thở của mẹ nóng hổi và gấp gáp phả vào gáy tôi. Rồi tôi nôn mửa, những thứ trong bụng tuôn ra, dính đầy lên chiếc áo bông cũ kỹ của mẹ. Mùi chua nồng của dịch vị hòa với mùi mồ hôi và mùi đất ẩm. Mẹ không hề dừng lại, bàn tay bà vẫn giữ chặt lấy đôi chân bé nhỏ của tôi, giọng thì thầm: "Không sao đâu, con gái, không sao đâu."
Và rồi, một hình ảnh khác, ấm áp hơn. Bố tôi, với nụ cười hiền lành làm đôi mắt nheo lại thành những vệt nhăn nhỏ, từ phía sau lưng bỗng biến ra một chú mèo mướp con. Nó kêu "meo meo" yếu ớt, đôi mắìn tôi đầy tò mò. Đó là món quà tôi ao ước bấy lâu, thứ đã êu ngày dài ốm đau, cô độc trong căn nhà nhỏ. Niềm vui khi đó thuần khiết làm sao.
Những ký ức ngọt ngào ấy giờ đây lại trở thành gánh nặng. Chúng chất lên vai tôi sự áy náy, tội lỗi. Tôi nhìn vào vết thương trên tay mẹ, nhìn vào gương mặt căng thẳng của Lý Diên. ôi bỗng trở nên nặng trịch, như được đúc bằng chì. Tiếng nói trong đầu tôi vẫn không ngừng: "Hắn ta đang lợi dụng tình cảm của bố mẹ để khống chế cô. Đừng tin."
Nhưng liệu tôi có còn phân biệt được đâu là sự thật, đâu là ảo giác? Cái gì là tình yêu thương chân thật, cái gì là sự dối trá khéo léo? Cơ thể tôi mệt mỏi rã rời. Mọi thứ xung quanh bắt đầu xoay chuyển, méo mó. Tôi hít một hơi thật sâu, mùi thuốc sát trùng của bệnh viện xộc vào mũi, cay cay.
Rồi tôi buông tay.
Con dao rơi xuống nền gạch lạnh ngắt, kêu lên một tiếng "loảng xoảng" chói tai, nảy lên vài cái rồi nằm im. Tôi không còn sức để đứng vững nữa, hai đầu gối khuỵu xuống, cả người run lên từng cơn. Tôi nhắm nghiền mắt lại, để mặc cho bóng tối ập đến, mong nó có thể che đi tất cả những nghi ngờ, đau đớn và tiếng thì thầm đáng sợ vẫn đang văng vẳng đâu đó trong hộp sọ của mình.
Máừ cổ họng họ không có mùi tanh nồng như tôi tưởng. Nó tỏa ra một thứ hương thơm ngọt ngào, nồng nặc, tựa như mùi mật ong bị đun sôi quá lửa. Mùi hương ấy xông thẳng vào mũi tôý Diên đang đứng đó, đôi mắt mở to đầy kinh ngạc, nhìn tôi làm điều mà ngay cả trong cơn ác mộng điên rồ nhất, anh ta cũng không nghĩ tôi dám làm.
Tôi đã hạ quyết tâm.
Quyết định ấy không đến như một cú đánh bất ngờ, mà len lỏi, tích tụ từng chút một, tựa như nước thấm qua đá. Nó bắt đầu từ khoảnh khắc tôi nhìn thấy họ – hai con người mang khuôn mặt của bố mẹ tôi, nhưng lại toát ra một thứ gì đó sai sai. Ánh mắt họ quá hoàn hảo, quá dịu dàng, đến mức trở nên vô hồn. Nụ cười của họ được tạo hình một cách máy móc, mỗi đường nét đều đặn đến ghê người. Họ không phải là bố mẹ tôi. Bố tôi, khi nấu ăn mừng tôi đỗ trường chuyên, đã làm cháy khét cả món sườn xào chua ngọt, mồ hôi nhễ nhại trên trán, nụ cười thì ngượng ngùng nhưng ấm áp vô cùng. Mẹ tôi cười rũ rượi, vừa dọn dẹp đống hỗn độn ấy vừa trêu chọc ông. Khói bếp, mùi thức ăn cháy, và tiếng cười đùa của họ – đó mới là thứ thuộc về tôi. Còật đang đứng đây, với vẻ ngoài giống hệt ấy, chỉ là một bản sao giả mạo, lạnh lẽo và đáng sợ.
Lưỡôi cứa một đườổ họng họ. Cảm giác lưỡi dao xuyêịt thật kỳ lạ, không phải sự cản trở của cơ bắp hay xương, mà giống như cắt qua một lớày, đàn hồi một cách bất thường. Tôi tưởng họ sẽ giãy giụa, sẽ gào thét, sẽ biến hình thành thứ quái vật nào đó. Nhưng họ không làm vậy. Họ chỉ đứng đó, ánh mắt dán chặt vào tôi. Sự dịu dàng giả tạo biến mất, thay vào đó là một luồng căm ghét tinh khiết, sắc lạnh, trộn lẫn mộãi thoáng qua nhanh đến mức tôi gần như không kịp bắt gặp. Họ căm ghét tôi vì đã nhìn thấu bản chất của họ, hay vì tôi đã dám phá vỡ vở kịch hoàn hảo mà họ dựng nên? Tôi không rõ. Chỉ biết rằng, trong khoảnh khắc ánh mắt ấy chạm vào tôi, tôi cảm thấy mình đã làm đúng.
Rồi mọi thứ bắt đầu sụp đổ. Không phải tiếng nổ, mà là một sự tan rã im lặng. Cả căn phòng, hai con người kia, tất cả như một bức tranh sơn dầu bị ai đó xé toang. Chúng vỡ vụn thành vô số mảnh nhỏ li ti, lơ lửng trong không trung, rồi từ từ phân tán, biến mất như chưa từng tồn tại. Tôi đứng giữa một không gian trống rỗng, trắng toát, chỉ còn lại Lý Diên. Anh ta vẫn đứng ở vị trí cũ, bất động, nhìn tôi chằm chằm. Ánh mắức tạp khó hiểu: có kinh ngạc, có xa lạ, có một chút thán phục, và đâu đó, một sự đồng cảm sâu thẳm mà tôi chưa từng thấy.
“Em làm được rồi, Mạt Mạt.”
Giọng nói ấy vang lên. Nhưng nó không phải từ thanh quản tôi. Nó phát ra từ miệng Lý Diên, thế mà âm sắc, ngữ điệu, lại chính là giọng của tôi. Lời nói mà tôi đã tự nhủ trong đầu, giờ đượốt ra ngoài. Cảm giác thật kỳ dị, như thể ranh giới giữa hai chúng tôi trong khoảnh khắc ấy đã bị xóa nhòa.
Rồi Lý Diên cũng mờ dần. Hình bóến vào không gian trắng xóa ấy, nhẹ nhàng như một làn khói. Khi màn sương cuối cùng của ảo ảnh tan đi, hai bóng người thân thuộc hiện ra. Họ đứng đó, tay trong tay. Khuôn mặt họ không còn vẻ hoàn hảo giả tạo nữa. Tôi thấy những nếp nhăn hằn sâu nơi khóe mắt bố, vết tàn nhang lấm tấm trên gò má mẹ, và ánh mắt của họ – ánh mắt chan chứa tình yêu thương, tự hào, và một nỗi buồn mênh mông nào đó mà tôi chưa thể hiểu hết. Họ mỉm cười với tôi. Một nụ cười thật sự, ấm áp đến nghẹn thở. Khôần hiện ra, đó là phòng khách nhỏ bé của gia đình tôi, với chiếc ghế sofa cũ kỹ và bức ảnh gia đình treo trên tường. Mùi máu ngọt ngào kia đã biến mất, thay vào đó là hương trầm nhè nhẹ mẹ tôi thường đốt, và mùi phấn viết từ cuốn vở tôi để quên trên bàn. Tất cả đã trở về đúng vị trí của nó.
Tôi nhìn những mảnh vỡ ánh sáng tan biến trong không khí, giống như tro tàn của một giấc mơ vừa tắt. Giọng nói ấy vẫn còn vang vọng đâu đây, thấm đẫm một sự nhẹ nhõm đau đớn: "Mạt Mạt, con làm được rồi."
Lòng ngực tôi thắt lại, một cảm giác trống rỗng mênh mông ùa đến, nuốt chửng cả chiến thắng vừa giành được. Nước mắt bỗng trở nên nặng trĩu, rơi xuống không kiểm soát, từng giọt, từng giọt nóng hổi rơi trên mu bàn tay đang run nhẹ. Tôi khóc, không phải vì buồn bã, mà vì một sự giải thoát quá đỗi chông chênh, như thể cả thế giới vừa bị xóa sạch, để lại tôi đơn độc trong một không gian trắng toát, vô định.
Họ đã biến mất. Thực sự biến mất rồi.
***
“Bác sĩ Lý, bệnh nhân Bạch Mạt đã tỉnh lại rồi.”
Y tá khẽ gõ cửa, giọng nói nhẹ nhàng xuyên qua lớp gỗ. Lý Diên đang ngồi bên bàn làm việc, ánh đèn vàng hắt lên những trang giấy ghi chép dày đặc. Anh ngừng tay, từ từ tháo chiếc kính gọng bạc xuống, đặt nó lên tập hồ sơ. Một nụ cười mệt mỏi nhưng đầy mãn nguyện nở trên khóe môi anh. Cuối cùng thì sau năm lần thôi miên sâu, vật lộn với những bóềm thức, cô gái ấy cũng đã tự mình bước ra. Anh hỏi, giọng trầm xuống đầy sự quan tâm: “Tâm trạng cô ấy thế nào?”
“Cô ấy khóc rất nhiều,” y tá trả lời, thoáng chút lo lắng. “Có lẽ vẫn chưa thể thích ứng ngay được với cảm giác mới.”
“Cứ để cô ấy khóc đi,” Lý Diên gật đầu, ánh mắt hướng về phía cửa sổ nơi màn đêm đã buông xuống. Những giọt nước mắt ấy là sự thanh lọc cần thiết, một cơn mưa rửa trôi những uất ức đã đóng băng quá lâu trong lòng. “Cho cô ấy không gian yên tĩnh. Chúng ta cần tổng kết lại toàn bộ liệu trình cho Bạch Mạt.”
Trên bàn, tập hồ sơ màu xám nhạt được mở ra. Dòng chữ đầu tiên hiện lên rõ ràng: Bạch Mạt, nữ, 26 tuổi. Tính cách nhạy cảm, có xu hướng tự ti và phụ thuộc. Một trường hợp điển hình của hội chứng luôn tìm cách làm hài lòng người khác, đến mức quên mất bản thân mình cần gì, muốn gì. Cô sợ sự bất đồng, sợ ánh mắt thất vọng, và sẵn sàng uốn cong mình theo mọi khuôn mẫu người khác đặt ra, chỉ để nhận lại một cái gật đầu tán thưởng, dù nó nhỏ nhoi đến đâu.
Mọi chuyện bắt đầu từ nửa năm trước, trong một kỳ nghỉ định mệnh. Bạch Mạt cùng bố mẹ tới một biệt thự gỗ nhỏ nằm sâu trong rừng thông ở ngoại ô, nơi không khí mang mùi ẩm mốc của rêu và vỏ cây. Chính tại nơi tĩnh lặng ấy, cơn ác mộng đã ập đến, mang hình dáng của hai cái tên: Vương Đại Cường và Vương Thúy Lan. Đôi vợ chồng đó, như hai con rắn độc lẩn khuất trong bóng tối, đã mon men đến gần gia đình nhỏ bằng những nụ cười giả tạo và lời nói ngọt ngào. Họ là những kẻ tội phạm bị truy nã, với bàn tay vấy đầy tội ác, và đã chọn nơi ẩn náo tưởng chừng yên bình ấy để tiếp tục những mưu đồ đen tối của mình. Ánh mắt của họ, lạnh lùng và tính toán, đã trở thành nỗi khiếp sợ ám ảnh Bạch Mạt suốt những tháng ngày sau đó, đẩy cô vào trạng thái hoảng loạn và tự trách móc sâu sắc, như thể chính sự yếu đuối của cô đã mời gọi tai họa.
Tiếng kim loại lạnh lẽo cạy vào ổ khóa vang lên trong đêm, xé toạc màn tĩnh lặng. Tôi nằm co quắp dưới gầm giường, hơi thở đông cứng trong cổ họng. Mùi bụi bặm, mùi gỗ ẩm lâu ngày xộc vào mũi, cay cay. Tôi nhìẹp, bóng hai kẻ lạ mặt in lên nền tường trắng toát dưới ánh trăng lọt qua cửa sổ, to lớn và dị dạng như những con quái vật đói khát. Chúng không phải là trộm vặt. Chiếọng đậu ngoài cổng đã khơi dậy lòng tham sâu trong bản chất tàn ác của chúng, biến một vụ đột nhập đơn thuần thành một cơn ác mộng định mệnh.
Bố tôi thức giấc trước tôi. Tiếng thét đứt quãng, nghẹn ngào của mẹ tôi chưa kịp vang lên trọn vẹn đã bị một thứ âm thanh ù đặc, nặng nề chôn vùi. Trái tim tôi thắt lại. Bố tôi, với bản năng nhạy bén của một người đàn ông từng trải, đã hiểu ngay tình thế. Ông không la hét, không hoảng loạn. Ánh mắt ông trong bóng tối lướt nhanh về phía cửa phòng tôi, lấp lánh một sự tỉnh táo khủng khiếp. Ông lao vào, bàn tay lớn phủ đầy vết chai sần khẽ lay vai tôi, lạnh ngắt. "Con xuống đó, nhanh lên," giọng ông thều thào, khàn đặc vì gắng sức nén lại mọi xúc động. Cử chỉ đẩy tôi xuống gầm giường của ông vừa vội vã lại vừa dịu dàng đến xé lòng. Tôi vừa kịp thu mình vào khoảng tối chật hẹp, thì bóng hai kẻ sát nhân đã chặn kín cửa.
Dưới tầm nhìn hẹp của tôi, đôi chân của bố tôi, đôi chân trong đôi dép quen thuộc, đứng vững vàng trên nền gạch lạnh. Rồi một bóng người khác tiến đến gần. Tôi nghe thấy tiếng hổn hển, tiếng rên rỉ nghẹn lại, và một âm thanh ướt át, rít nhẹ mà tôi mãi sau này mới dám thừa nhận đó là tiếng kim loại cứa vào da thịt. Bố tôi không kêu một tiếng. Ông gục xuống, khuôn mặt hướng về phía tôi. Trong ánh sáng mờ ảo, tôi nhìn thấy đôi môi ông mấp máy. Không một âm thanh, nhưng tôi đọc được rõ ràng từng chữ từ hình dáng đôi môi ấy: "Đừng sợ."
Ánh sáng trong mắt ông tắt dần, nhường chỗ cho một lớp màng đục mờ, nhưng nụ cười khẽ trên môi, nỗ lực cuối cùng để an ủi tôi, vẫn nguyên vẹn cho đến giây phút cuối cùng.
Lý Diên ngừng kể. Cô ấy đẩy nhẹ chiếc kính trên sống mũi, một cử chỉ có vẻ như để chỉnh lại cho gọn gàng, nhưng thực ra là để che đi khoảnh khắc mắt cô ấy đỏ lên, ngân ngấn một thứ hơi nướà cô không cho phép nó rơi xuống. Căn phòng yên lặng đến mức tôi có thể nghe thấy tiếng máy lọc không khí chạy êm đềm. Những lời cô vừa kể không còn là một câu chuyện, mà là những mảnh vỡ sắc nhọn của ký ức, được cô lấy ra từ sâu thẳm tâm hồn, phơi chúng ra dưới ánh sáng lạnh lẽo của hiện tại. Mỗi chi tiết, từ mùi bụi dưới gầm giường đến ánh mắt của người cha trước lúc lìa đời, đều mang sức nặng của sự chân thực đến kinh hoàng. Nó khiến người nghe cảm thấy như chính mình đang nín thở trong bóng tối ấy, chứng kiến tất cả.
Tôi vẫn nhớ ánh mắt của cô ấy trong buổi trị liệu đầu tiên – một vũng nước tĩnh lặng nhưng ẩn chứa cả một đại dương gợn sóng của tội lỗi. Bạch Mạt ngồi đó, hai bàn tay nhỏ bé siết chặt vào nhau đến mức các khớp ngón tay trắng bệch, như thể đang cố ghì giữ một thứ gì đó sắp tuột khỏi tầm tay. Mùi hương nhè nhẹ của tinh dầu oải hương trong phòng dường như không thể xoa dịu được sự căng cứng toát ra từ từng thớ thịt, từng hơi thở ngắn và nông của cô.
Cô ấy sống, nhưng không phải là sống cho mình. Mỗi ngày trôi qua với Bạch Mạt giống như một bản án dài vô tận mà cô tự tuyên cho chính mình. Trong đầu tôi hiện lên cụm từ “hội chứng cảm giác tội lỗi của người sống sót”, một cái tên học thuật lạnh lùng, nhưng khi nhìn vào con người thực sự đang chịu đựng nó, tôi thấy được một vết thương tâm lý sâu hoắm, rỉ máu liên tục. Cô oán hận bản thân, một sự oán hận ăn mòn từ bên trong, vì cái khoảnh khắc đôi chân như bị đóng băng, không thể lao tới che chắn cho ngườơn nguy biến. Sự yếu đuối vốn là bản tính của cô, giờ đây trở thành ngục tù giam cầm chính tâm hồn mình.
Từ sự tự ti và dằn vặt ấy, những bóng ma tâm trí bắt đầu trỗi dậy. Cô thì thầm với tôi, giọng nói đứt quãng như sợ ai đó nghe thấy, rằng bố mẹ cô vẫn còn. Họ vẫn ở đâu đó. Nhưng ngay sau đó, khuôn mặt cô lại co rúm lại trong nỗi sợ hãi mơ hồ, bởi trong ký ức hỗn độn ấy, hình ảnh những người mang tên Lý Đại Cường và Vương Thúy Lan lại hiện ra, chồng chéo lên khuôn mặt thân thương của song thân. Cô sống trong thế giới song trùng: một nơi cha mẹ vẫn bình an, và một nơi đầy rẫy những khuôn mặt đe dọa từ quá khứ đau thương. Căn bệnh hoang tưởng len lỏi, biến những vết sẹo lòng thành những mê cung không lối thoát.
Là bác sĩ trị liệu cho cô, tôi biết mình cần phải bước vào chính mê cung ấy. Phương pháp thôi miên được lựa chọn, như một cách xây dựng chiếc cầu tin cậy xuyên qua vực thẳm hoàòng cô. Và rồi, trong thế giới tiềm thức được kiến tạo, một điều bất ngờ đã xảy ra. Bạch Mạt đã gán cho tôi một vai trò mới: người chồng. Có lẽ, trong sâu thẳm, cô khao khát một điểm tựa vững chắc, một sự liên kết thân tín đến mức có thể trao gửi cả những phần tăm tối nhất. Tôi trở thành một nhân vật đáng tin trong đại não của cô, một bản năng phòng vệ mà tiềm thức cô dựng nên để cảm thấy an toàn. Điều đó cho tôi một vị trí đặc biệt, nhưng cũng đặt lên vai tôi một trách nhiệm nặng nề.
Trong những lần thôi miên đó, chúng tôi cùng quay trở lại thời khắc định mệnh. Mỗi lần, khi hình ảnh người cha gặp nạn hiện ra, bản năng nguyên thủy của con người – sự sợ hãi và kinh hoàng – lại trỗi dậy mãnh liệt trong cô. Và lúc ấy, nhân vật “tôi” – người chồng trong tiềm thức của cô, lại xuất hiện. Tôi, hay đúng hơn là hình ảnh mà cô gán cho tôi, trở thành hiện thân của sự ngăn cản. Một bàn tay kéo cô lại, một giọng nói khuyên cô đừng tiến tới, một bức tường thành của sự yếu đuối mà chính cô đã dựng lên từ bao lâu nay. Tôi, trong vai trò ấy, là vật cản xuất phát từ chính nỗi sợ sâu kín nhất của Bạch Mạt.
Nhưng con người ta kỳ diệu ở chỗ, ngay trong nơi tăm tối nhất, hạt giống của lòng dũng cảm vẫn có thể nảy mầm. Qua từng buổi trị liệu, từng lần đối diện với cơn ác mộng đó, tôi thấy được sự thay đổi nhỏ nhưng kiên cường trong cô. Và rồi, vào một ngày, dưới trạng thái thôi miên, điều kỳ tích đã xảy ra. Khi hình ảnh người cha lại hiện ra, khi nỗi sợ lại ùa về, và khi nhân vật “tôi” một lần nữa ra sức ngăn cản, Bạch Mạt đã dừng lại. Cô nhìn thẳng vào nỗi sợ của mình, vào hình ảnh người chồng-tôi do chính cô tạo ra. Rồi, một cách chậm rãi nhưng dứt khoát, cô buông tay tôi ra. Ánh mắt cô từ hoảng loạn dần trở nên rõ ràng, rồi kiên định. Cô đã bước qua tôi, bước qua chính ranh giới của sự yếu đuối bấy lâu, và tiến về phía hình ảnh ngườý ức. Khoảnh khắc ấy, cô không chỉ chiến thắn nỗi sợ hãi về quá khứ, mà còn chiến thắn được chính phiên bản đầy tự ti và dằn vặt của bản thân. Cô đã tự cho mình quyền được tha thứ.
Khi tỉnh lại, không có nước mắt, chỉ có một sự tĩnh lặng mới mẻ. Gánh nặng hàng năm trời dường như đã được đặt xuống. Cô đã tự mình tìm được lối ra khỏi mê cung.
Biệt thự ấy thực ra là gì, bác sĩ Lý?
Câu hỏi của cô thực tậên trong căn phòng tĩnh lặng, mang theo sự tò mò thuần túy của một người mới vào nghề. Tôi nhìn ra cửa sổ, nơi ánh nắng cuối ngày đang vẽ những đường vạch dài trên sàn gỗ. Câu trả lời nằm trong tôi đã lâu, nhưng mỗi lần thốt ra, nó vẫn khiến trái tim tôi thắt lại một nhịp.
Tôi quay lại, giọng nói cố gắng giữ sự bình thản của một người trị liệu. “Đó là nơi cô ấy đã chứng kiến cảnh tượng kinh hoàng nhất đời mình. Và cũng là nhà tù do chính tâm trí cô ấy dựng nên, để giam giữ bản thân trong cùng một đêm định mệnh ấy, năm này qua năm khác.”
Tôi nói, mỗi từ như được nhấc ra từ một nơi rất sâu. Trong đầu tôi hiện lên hình ảnh Bạch Mạt những ngày đầu tiếp nhận trị liệu, đôi mắt vô hồn nhìn xuyên qua mọi người, như thể linh hồn cô vẫn còn kẹt lại trong những bức tường ấy. Căn biệt thự thực ngoài đời có lẽ đã bị bán đi hoặc đổi chủ, nhưng căn biệt thự trong lòng cô thì vẫn nguyên vẹn, với từng món đồ đạc, từng mùi hương, và cả tiếng thét im lặng không bao giờ dứt.
Sau khi hoàn thành xong bản tự thuật ngắn gọn cho vụ án, tôi đứng dậy, hướng về phòng bệnh của cô ấy. Đôi chân tôi hơi trì nặng, không phải vì mệt mỏi, mà vì tôi biết mình sắp chứng kiến một sự thay đổi, một vết nứt trên bức tường pha lê dày đặc mà cô ấy đã tự xây quanh mình.
Cánh cửa phòng bệnh mở ặng. Bạch Mạt ngồi đó, bên cửa sổ, lưng quay về phía tôi. Dáng vẻ cô gầy guộc trong chiếc áo choàng bệnh viện rộng thùng thình. Rồi tôi thấy đôi vai cô run lên, những cơn run nhẹ, đều đặn. Không có một âm thanh nào, không một tiếng nức nở, nhưng nước mắt cô rơi xuống tay áo, thấm thành những vệt tối màu.
Tôi đứng lại, không tiến tới gần ngay. Tôi hiểu rằng lúc này, sự hiện diện im lặng có ý nghĩa hơn bất kỳ lời an ủi nào. Cô đang khóc, một kiểu khóc không thanh âm, kiểu khóc của một người vừa trải qua một trận chiến khốc liệt trong nội tâm và cuối cùng đã cho phép bản thân được thương tổn, được yếu đuối.
Và trong khoảnh khắc ấy, tôi biết một điều chắc chắn. Cô ấy đã bước ra. Dù chỉ là bước chân đầu tiên, chập chững, đầy đau đớn, nhưng cô đã rời khỏi căn phòng tối ấy trong tâm trí mình. Cô đã dám đối diện với những giọt nước mắt mà bấy lâu nay bị đóng băng.
Tôi nhẹ nhàng đóng cửa lại, để cô có không gian riêng tư với sự giải thoát đầu tiên của mình. Trên đường về văn phòng, một suy nghĩ chợt đến. Có lẽ, nỗi đau khổ lớn nhất của một đời người không phải là sự phản bội của người khác, hay những mất mát vật chất. Mà chính là khi bản thân mình trở thành quan tòa khắc nghiệt nhất, kết án mình vào một nhà tù vĩnh cửu của sự dằn vặt và không thể tha thứ. Việc tự mình phá bỏ bản án ấy, mới là cuộc chiếất.
Căn hành lang dài dường như bỗng trở nên nhẹ nhàng hơn dưới ánh đèn vàng dịu. Dù đằng trước còn cả một chặng đường dài để hồi phục, nhưng hôm nay, một bông hoa nhỏ của sự tha thứ đã bắt đầu đâm chồi trong mảnh đất tưởng chừng đã cằn cỗi.