Bố tôi, với tâm trí thực tế của một bác sĩ, kết luận ngay đó là ảo thanh. Ông ra lệnh cho người làm vườn bắt hết đàn mèo hoang đang sinh sôi trong bụi rậm và tiêu diệt chúng. Lời đố từ miệng bảo mẫu: con mèo cái bị bắt có cái bụng căng tròn, bên trong chứa sáu con bê bỏng chưa kịp chào đời. Tôi nghe kể mà lòng se thắt lại, một cảm giác tội lỗi mơ hồ nhưng day dứt.
Kể từ đêm đó, giấc ngủ của bà tôi hoàn toàn tan vỡ. Bà trằn trọc, vật vã trên giường, rồi lại chống chiếc gậy trúc lên, lê bước khắp các hành lang, phòng ốc trong đêm tối. Ánh mắt bà ngày càng đỏ quạch, dáng đi khập khiễng, xiêu vẹo hơn. Sự kiệt quệ về thể xác lẫn tinh thần là điều có thể thấy rõ. Và rồi, một đêm định mệnh, tai nạn ập đến. Bà ngã từ trên cầu xuống.
Người phát hiện ra bà nằm bất động dưới chân cầu thang, vào lúc hai giờ sáng tĩnh mịch, là Tạ Cảnh Quả. Cô hộ lý mới được thuê ấy kêu thất thanh, đánh thức cả nhà dậy. Khi ánh đèn bật sáng, chúng tôi thấy bà nằm đó, chân tay gãy, và bên cạnh bà, trên nền đá lạnh, là hai sinh vật bé nhỏ đang run rẩy. Đó là hai con mèo mướp, lông ướt sũng, mắt chưa mở, có lẽ mới sinh được vài ngày. Một sự im lặng kinh ngạc bao trùm. Không ai hiểu nổi chúng từ đâu chui ra, giữa một ngôi nhà đã được "dọn dẹp" sạch sẽ khỏi những con mèo hoang như thế.
Bảo mẫu, mặt tái mét, vội vã tiến tới, cúi xuống ôm lấy bé bỏng vào lòng. Giọng bà run run, vội vã như muốn xua đi điều gì không lành: "Lại là mèo hoang. Chỗ này chúng nhiều quá. Để tôi đem chúng đi ngay, kẻo bẩn."
Trong những ngày dưỡng thương, bà tôi xem Tạ Cảnh Quả như ân nhân cứu mạng. Lòng biết ơn trào dâng đến mức bà đã tháo chiếc vòng ngọc Hòa Điền quý giá nhất, thứ đã theo bà hơn nửa đời người, đeo vào tay cô gái trẻ. Tạ Cảnh Quả cúi đầu nhận lấy, nở một nụ cười lịch sự, đôi mắt khẽ ánh lên một tia sáng khó hiểu. "Cháu cảm ơn bà."
Sau tai nạn của bà, bố tôi quyết định thuê thêm một hộ lý trẻ nữa để chăm sóc bà được chu đáo hơn. Khi thông báo quyết định này, dì Lan, người vốn đã ở trong nhà lâu năm, bỗng nhiên gào lên. Giọng bà the thé, đầy phẫn nộ và một chút gì đó gần như là hoảng sợ: "Anh lấy cớ! Anh chỉ đang tìm cớ thôi!"
Tôi chưa bao giờ hiểu được tại sao Dì Lan lại có thể khiến bố tôi – một người đàn ông đã đứng trên đỉnh cao sự nghiệp của mình – trở nên nhỏ bé đến thế. Có lẽ cái bóng của quá khứ quá dài, và sự ban ơn thì luôột sợi dây vô hình xiết chặt lấy lòng tự trọng. Nhưng mọi thứ đã khác kể từ cái ngày công ty của ông chính thức lên sàn. Tôi thấy rõ sự vênh váo ấy trong dáng đi, trong ánh mắt, trong cả cách ông thở. Nó như một lớp vỏ cứng đang cố gắng bọc lấy một tâm hồn vốn đã nhàu nát từ thuở hàn vi.
Tiếng dì Lan vang lên, sắc lẹm như một lưỡi dao găm cũ kỹ được mài giũa bởi bao năm oán giận. “Đồ vô ơn! Ngày xưa nhà ông ở quê dột nát tứ bề. Ai cho ông biệt thự này? Giờ muốn ăn cháo đá bát à?” Tôi đứng trong bếp, lòng se lại. Mùi nước tương và dầu mè trong nồi canh bỗng trở nên gắt gỏng, xộc thẳng vào mũi. Bố tôi không đáp lại bằng lời. Ông cầm lên bộ ấm chén trà mới tinh, nhìn nó như nhìn một vật chướng mắt, rồi đập mạnh xuống sàn gạch hoa. Tiếng vỡ loảng xoảng, những mảnh sứ trắng muốt văng tung tóe, nằm im lìm trên nền đá lạnh như những cái chết bé nhỏ. “Ngày nào cũng chửi tôi chết, bà mong tôi chết sớm phải không?” Giọng ông khàn đặc, chứa đầy một nỗi uất ức đã bị đè nén quá lâu. Ông không chỉ tức giận Dì Lan, mà còn tức giận chính cái thân phận ăn nhờ ở đậu ngày xưa của mình, thứ mà ông tưởng đã chôn vùi.
Dì Lan như bị mất hồn, bà vật người xuống nền nhà lạnh buốt. Tiếng gào thét của bà không còn là tiếng người, mà tựa hồ tiếng thú bị thương, xé toạc không khí yên tĩnh của căn biệt thự rộng lớn. “Không có bố tôi, giờ ông còn cuốc đất! Năm đó tai nạn hầm mỏ, ai bỏ tiền ra đút lót cho ông?” Mỗi từ, mỗi chữ như một nhát cuốc bổ vào quá khứ, moi lên những thứ ông muốn quên. Bố tôi mặt đỏ bừng. Ông không thể chịu đựng thêm được nữa. Ông xách vội chiếc áo khoác da đắt tiền, bước những bước dài, mạnh mẽ ra khỏi nhà, để lại đằng sau cả một bầu trời hỗn độn của những lời cay độc và ký ức đau thương. Cánh cửa đóng sầm lại. Âm thanh chói tai ấy khiến tôi giật nảy mình.
Đêm đó, ông về rất khuya. Mùi rượu nồng nặc từ người ông xộc vào nhà trước cả bước chân loạng choạng. Tôi không dám hỏi. Sáng hôm sau, tin dữ ập đến. Xe ông lao thẳng vào vách đá trên đường đèo. Người tài xế trẻ, một nhân viên mới của công ty, đã chết tại chỗ. Còn bố tôi, ông may mắn sống sót với những vết thương khắp người.
Khi tỉnh dậy trong căn phòng bệnh viện trắng toát, mùi thuốc sát trùng xông lên mũi, ánh đèn neon trên trần nhà chiếu xuống làm ông nheo mắt. Ông không hỏi thăm ai, cũng không quan tâm đến những vết thương trên người. Đôi mắt ông trợn ngược, nhìn vào khoảng không đầy sợ hãi, miệng lẩm bẩm những lời khiến ông rùng mình: “Nó về báo thù rồi! Oan có đầu nợ có chủ, đừng tìm tao!” Rồi đột nhiên, ông giật phăng dây truyền dịch trên tay, máu tươi thấm ướt băng gạc. Ôỏi giường, chạy điên cuồng trên hành lang dài và vắng lặng, hai chân trần đập lộp bộp trên nền gạch lạnh. Tiếng kêu thất thanh của ông vang vọng khắp khu điều trị. Phải mất ba người đàn ông lực lưỡng mới ghì được ông xuống, và bác sĩ buộc phải tiêm một mũi thuốc an thần. Chỉ đến khi ấy, thân thể co quắp của ông mới dần nằm im, nhưng đôi mắt vẫn mở trừng trừng, nhìn về một phía nào đó mà chỉ ông mới thấy.
Không khí trong nhà chúng tôi từ đó chìm trong một nỗi sợ hãi mơ hồ nhưng dai dẳng. Rồi những chuyện không may cứ liên tiếp ập đến, nhỏ thì đồ đạc hỏng hóc, lớn thì các hợp đồng làm ăn đổ vỡ không lý do. Bà tôi và Dì Lan, sau nhiều đêm thức trắng bàn bạc, quyết định dời đám cưới của tôi lên sớm, mong dùng hỉ sự để xua đuổi tà khí. Họ còn mời một bà đồng nổi tiếng trong vùng về trừ tà.
Bà đồng ấy có đôi mắt sâu hoắm, đi một vòng quanh biệt thự, khẽ lắc đầu. Bà ta sai người chặt những cành liễu rũ đang trồng bên hồ, treo lên khắp các cửa ra vào và cửa sổ. Những dải lá liễu xanh rủ xuống trong gió, đung đưa như những bóng ma nhảy múa thầm lặng. Những tấm bùa màu vàng chói, viết toàn chữ ngoằn ngoèo màu đỏ, được dán kín mít trên tường, trên cột. Bà ta dặn dò, giọng trầm đặc, rằng tuyệt đối không ai được ra khỏi nhà sau mười hai giờ đêm, khi âm khí lên ngôi.
Em trai tôi, một kẻ ham vui và bồng bột, không chịu nổi cảnh bị nhốt trong nhà suốt hai ngày liền. Nó lén trốn đi bar với lũ bạn. Đêm đó, khi về nhà trong tình trạng lảo đảo, mắt đỏ ngầu, mùi rượu và thứ mùi lạ phảng phất quanh người, nó vấp phải bậc thềm bằng đá hoa cương. Một tiếng “cốc” khô khốc, rồi tiếng rên đau đớn. Hai chiếc răng cửa trắng bóng ngày nào của nó giờ chỉ còn lại những mảnh vỡ nhỏ và một khoảng trống đầy máu. Tôi nhìn ánh mắt thất thần của nó, lòng dấy lên nghi ngờ rằng nó không chỉ say rượu mà còn phê thứ thuốc gì đó đáng sợ.
Còn bà Đồng, khi nghe tin ấy, chỉ thở dài một hơi dài, đôi mắt nhìn xa xăm về phía cầu thang lớn bằng gỗ mun. Bà ta nói, giọng nặng trĩu một sự chắc chắn đáng sợ: “Nhị Muội đã vào biệt thự này rồi. Bà ta không ở ngoài cổng nữa. Bà ta đang ở đây, giữa chúng ta.” Gió đêm bỗng thổi mạnh, những cành liễu treo khẽ va vào nhau tạo thành âm thanh xào xạc, như tiếng thì thầm của ai đó đang cười nhạo.
Chú Ba rời đi đã lâu, tôi vẫn ngồi bất động trước tấm thiệp cưới màu đỏ thẫm. Mùi mực tàu chưa khô hẳn còn thoang thoảng trong không khí, hòa lẫn với mùi ẩm mốc từ góc tường cũ. Lời cảnh báo của chú cứ vang vọng mãi trong đầu tôi, từng chữ như những mũi kim châm vào ý nghĩ vừa chớm nở về một tương lai yên bình. Tôi đã tin tưởng bà đồng làng ấy biết bao nhiêu.
Bàn tay chạm vào nhánh liễu già đang treo lơ lửng trên khung cửa. Lá liễu khô xát vào da thịt, một cảm giác thô ráp và lạnh lẽo. Tôi chợt tự hỏi, phải chăng chính sự ngây thơ của mình đã mở đường cho một thứ gì đó đen tối len lỏi vào tổ ấm sắp thành hình này? Nỗi sợ hãi bắt đầu rỉ ra từ sâu thẳm, một thứ cảm giác tê cóng lan dần từ sống lưng.
"Giờ phải làm sao?"
Câu hỏi tôi thốt lên với chú nghe thật yếu ớt, như tiếng của một đứa trẻ lạc đường. "Tà khí đã vào nhà rồi phải không?"
Chú Ba nhìn tôi bằng ánh mắt nửa thương xót, nửa lo âu. Hơi thở dài của chú như một làn khói nặng trĩu, cuối điều chưa nói. Chú chỉ tay về phía cầu thang gỗ đã cũ kỹ, nơi bóng tối luôn đậm đặc hơn bất cứ chỗ nào trong nhà. "Nhà cháu tuy rộng rãi, nhưng khí đất không lành. Phong thủy ở chỗ này vốn dĩ đã lệch lạc."
Giọng chú trầm xuống. "Hãy đặt một chiếc gương đồng cổ ở ngay chân cầu thang. Ánh sáng phản chiếu từ nó, nếu đặt đúng cách, có thể ngăn chặn và đẩy lui những thứ không nên đến."
Tôi gật đầu như một cái máy, mọi lý trí lúc này đều đã nhường chỗ cho sự muốn được bảo vệ. Ngay chiều hôm đó, tôi lục tìm khắp các gian phòng trống để tìm ra chiếc gương đồng cũ kỹ nhất, nặng trịch và lạnh buốt. Tôi đặt nó cẩn thận tại vị trí chú Ba đã chỉ, góc gương hướng thẳng lên những bậc thang dẫn đến tầng hai. Mặt gương mờ đục, phản chiếu một khoảng không gian méo mó và tối tăm.
Đêm ấy, căn nhà chìm trong một sự tĩnh lặng khác thường. Không có tiếng gió, không một tiếng động nhỏ nào của những con vật trong vườn. Chỉ có tiếng thở của chính tôi, gấp gáp và nông nổi. Rồi một âm thanh lạc điệu vang lên. Nó phát ra từ phòng của Tạ Cảnh Quả, căn phòng ở cuối hành lang tầng trên. Đó không phải tiếng nói chuyện, cũng không giống tiếng động bình thường. Nó nghe như một tiếng rên rỉ rất nhỏ, rất sâu, hòa lẫn với tiếng sột soạt kỳ lạ.
Tim tôi như ngừng đập trong một giây, rồi sau đó đập loạn xạ, dồn dập như muốn phá vỡ khung xương sườn. Chân tôi như có ai đó dẫn lối, bước những bước nhẹ nhàng, chậm rãi về phía cầu thang. Tấm gương đồng ở chân cầu thang lờ mờ phản chiếu bóng tôi, một hình hài co rúm lại vì sợ hãi. Tôi leo lên từng bậc, tiếng gỗ kẽo kẹt dưới chân nghe chói tai đến lạ thường.
Cánh cửa phòng nàng không đóng hẳn, để lại một khe hở nhỏ, mảnh sáng vàng vọt từ trong hắt ra. Hơi thở tôi nín lại. Tôi khẽ nghiêng người, đưa mắt nhìn vào bên hẹp. Và thứ tôi thấy đã đóng băng mọi dòng máu đang chảy trong cơ thể.
Tạ Cảnh Quả đang đứng đó, lưng quay về phía cửa, trước một chiếc gương lớn treo tường. Ánh đèn chiếu rõ hình bóng nàng trong gương. Nàng chỉ mới mang thai được ba tháng, vậy mà dưới ánh đèn vàng mờ, qua tấm gương phản chiếu, chiếc bụng của nàng phồng lên một cách dị dạng, to tròn và căng bóng như thể đã chửa đến tám tháng. Bóng hình ấy trong gương không giống với dáng vẻ thon thả kia một chút nào. Nó như một vật thể sống động riêng biệt, một khối u quái dị đang lớn dần lên trong sự tĩnh lặng đáng sợ của màn đêm.