Hồng Trần Truyện
Hồng Trần Truyện hoạt động hoàn toàn miễn phí — chi phí máy chủ, bản quyền và biên tập được duy trì nhờ quảng cáo hiển thị trên trang. Nếu yêu thích truyện, xin đừng chặn quảng cáo (ad-blocker) để ủng hộ đội ngũ tiếp tục cập nhật chương mới mỗi ngày. Cảm ơn bạn đã đồng hành cùng chúng tôi! ❤️
Giếng Tiên Cầu Duyên

Chương 3

9315 từ

Đầu tôi đập mạnh xuống nền đất cứng, một mùi bụi khô và mốc meo xộc thẳng vào mũi. Tiếng khóc trẻ con ré lên chói tai hơn, vây quanh tôi như một vòng vây không lối thoát. Tôi cố gắng trườn người dậy, nhưng một lực nào đó ghì chặt lấy chân tôi. Trong khoảnh khắc mê man ấy, ý nghĩ duy nhất lóe lên trong đầu tôi không phải là đau đớn, mà là một sự tiếc nuối cay đắng. Tôi đã chậm một bước. Tôi đã không kịp chạy trốn khỏi cái làng quỷ quái này.

Chỉ mới lát trước thôi, tôi còn đang ở trong cái kho chứa đồ cũ mà bố gọi là phòng của tôi. Không khí trong đó ngột ngạt mùi ẩm mốc của vải cũ và rơm rạ. Từng hạt bụi lấp lánh trong vệt nắng xiên, như những con bọ nhỏ bé vô hồn. Tôi thu dọn đồ đạc một cách vội vã, tay run run. Một tấm chăn cũ sờn rách, bên trong gói vỏn vẹn ba bộ quần áo vải thô đã bạc màu, đó là toàn bộ tài sản của một đời sống mười tám năm. Rồi tôi quỳ xuống, dùng ngón tay khều từng viên gạch lỏng lẻo ở góc tường. Bên dưới là một chiếc hộp thiếc nhỏ hoen gỉ. Từng đồng hào, từng đồng xu tôi nhịn ăn sáng, nhịn mua cái kẹo bột, lén nhặt nhạnh từng đồng lẻ bố vứt đi, tất cả nằm gọn trong lòng bàn tay. Một trăm tám chục đồng. Nó nặng trịch, lạnh ngắt, nhưng lại là thứ duy nhất cho tôi chút hy vọng mỏng manh. Ít nhất, nó đủ để đưa tôi lên một chuyến xe bò ra khỏi cái làng heo hút này. Đến nơi khác rồi sẽ tính.

Tôi thở một hơi thật sâu, cố gắng dẹp bỏ nỗi sợ hãi đang rần rần trong ngực. Bố tôi, người đàn ông chỉ biết có công việc và những trận đòn, giờ đang ở đâu? Có lẽ lại say khướt trong quán rượu đầu làng. Cuộc đời tôi, từ nhỏ đến lớn, chẳng khác gì một ngày kéo dài. Ăn thì thức ăn thừa, mặc thì quần áo cũ, làm thì quần quật từ sáng đến tối. Tôi thậm chí chẳng còn nhớ nổi cảm giác được no bụng là thế nào. Mỗi ngày trôi qua đều giống hệt ngày hôm trước, ngột ngạt và tăm tối. Nhưng vụ việc chiều nay, cảnh tượng mấy gã đàn ông làng bị hành hạ dã man bên bờ hồ, đã phá vỡ hoàn toàn sự chịu đựng vô điều kiện của tôi. Một nỗi kinh hoàng nguyên thủy báo hiệu rằng: Ở lại, chỉ có chết.

Vì thế, tôi phải đi. Ngay lập tức.

Tôi ôm chặt gói đồ nhỏ, bước ra sân. Gió chiều thổi lạnh và mùi rơm rạ mục nát. Tôi định lao thẳng ra phía con đường mòn dẫn đến trạm xe. Nhưng tất cả đã muộn.

Một bầy trẻ con, có lẽ cả chục đứa, từ đâu ùa ra. Chúng không cười đùa mà gào khóc thất thanh. Tiếng khóc của chúng không giống tiếng khóc của trẻ con mà giống tiếng kêu của những con quạ đói. Chúng vây lấy tôi, những khuôn mặt nhỏ nhắn nhưng ánh mắt thì trống rỗng và ác ý. Tim tôi thót lại. Lẽ nào, cái nghi thức tàn độc mà chúng đã làm với những người đàn ông kia, giờ sẽ áp dụng lên tôi? Tôi cắn chặt răng, hàm răng nghiến vào nhau đến mức đau buốt. Tôi cố gắng xô đẩy, tìm một khe hở để chạy. Nhưng chúng quá đông, và một sức mạnh vô hình nào đó, có lẽ là nỗi sợ hãi tột cùng, đã làm chân tay tôi cứng đờ.

Rồi một cú đẩy mạnh từ phía sau. Tôi không biết là ai,hay là cái gì. Cả người tôi mất thăng bằng, mọi thứ trước mắt quay cuồng. Bầu trời xám xịt, những cành cây khẳng khiu, những khuôn mặt trẻ con méo mó… tất cả hòa vào một mảng hỗn độn. Rồi một tối sầm.

Tôi ngã sấp mặt xuống đất. Cát đất mịn mịn dính vào môi, vào miệng. Mùi tanh của đất ẩm và mùi ngọt lợ của máu từ trong khoang miệng tôi tỏa ra. Tiếng khóc vẫn vang lên không ngớt, nhưng dường như đã xa dần, chỉ còn là thứ âm thanh ù ù bên tai. Ý thức cuối cùng còn sót lại trong tôi là sự cam chịu pha lẫn phẫn uất. Tôi đã cố gắng rồi. Nhưng có vẻ như số phận của tôi, từ lúc sinh ra, đã bị trói chặt vào mảnh đất đen đúa và đầy ám ảnh này.

Mùi cơm gạo mới thơm nồng, hòa lẫn mùi mỡ hành phi vàng ruộm, đánh thức tôi khỏi một giấc ngủ dài mê man. Tôi mở mắt, trần nhà quen thuộc hiện ra trong ánh hoàng hôn tắt dần lửng lửng. Một cảm giác kỳ lạ xâm chiếm: tôi đang nằm trên chính chiếc giường gỗ của mình. Trí nhớ ùa về như một dòng nước lạnh – cảnh tượng cuối cùng trước khi mất ý thức là mặt hồ đen ngòm và bóng người lảo đảo. Lòng tôi thắt lại. Tại sao? Sao tôi lại ở đây? Và mùi cơm thơm phức kia, nó đến từ đâu trong căn nhà vốn lặng lẽ và ảm đạm suốt những ngày qua?

Tôi phải tự nhủ đi nhủ lại nhiều lần, những ngón tay bấu chặt vào mép chăn, mới có đủ dũng khí trườn người xuống giường. Bước chân qua ngưỡng cửa phòng, khung cảnh ngoài sân khiến tôi dừng lại, tim đập thình thịch. Trời đã tối hẳn, nhưng khoảng sân nhỏ lại rực rỡ ánh nến. Một chiếc bàn lớn được kê ra, bày biện la liệt những món ăn tôi chưa từng thấy mẹ và chị nấu bao giờ: nào gà luộc nguyên con, nào bát thịt kho đầy ắp, nào đĩa xào bóng mỡ. Mẹ và chị vẫn hối hả ra vào nhà bếp. Tiếng xèo xèo và hơi nóng vẫn bốc lên nghi ngút.

Nhưng tất cả sự phong phú ấy không thể nào át đi bầu không khí lạnh lẽo, âm u tỏa ra từ chính giữa bàn tiệc. Những ngọn nến trắng cắm trong những chiếc đĩa sứ lập thành một vòng tròn khép kín. Ánh lửa nhảy múa một cách kỳ quái. Và ngồi trong vòng tròn nến ấy, đối diện thẳng với cửa ra vào, là một bóng người. Dưới ánh nến bập bùng, tôi nhìn rõ làn da nhăn nheo như vỏ cây khô và khuôn mặt hốc hác, đôi mắt sâu hoắm. Thím Lan. Chính là thím.

Một tiếng thở hổn hển bật ra, tôi vội dùng cả hai tay bịt chặt lấy miệng mình, kìm nén một tiếng kêu sắp bật ra. Nhưng đã muộn. Từ trong bếp, đôi mắt của mẹ đã bắt được động tĩnh của tôi. Bà đang cầm đôi đũa cả xào nấu, nhưng lập tức buông xuống. Bà bước ra, từng bước một, chậm rãi và nặng nề như đang bước qua một con suối cạn đầy đá. Những hình ảnh kinh hoàng lại ùa về, chồng chất lên hình ảnh người mẹ đang tiến về phía tôi lúc này: bà ta đứng giữa mặt hồ tĩnh lặng, gương mặt biến dạng vì thù hận, bàn tay gầy guộc cứa từng nhát, đâm từng nhát sâu hoắm vào bụng bố. Bụng bố phồng lên, trương ra một cách khủng khiếp.

Một câu hỏi xoáy sâu vào tâm trí, lạnh toát sống lưng. Giờ đây, liệu có phải đến lượt tôi?

Tôi đã hét lên, tiếng kêu xé toạc không khí ngột ngạt nhỏ, nhưng đôi chân lại bất lực lùi về phía sau. "Mẹ ơi, mẹ! Con là Thắng Nam mà!"

Mỗi bước lùi là một nhịp tim đập loạn xạ, đập thình thịch trong lồng ngực. Lưng tôi chạm phải cánh cửa gỗ cũ kỹ, phát ra một âm thanh khô khốc, cắt đứt mọi lối thoát. Tôi như con thú nhỏ bị dồn vào chân tường, chỉ còn biết nhìn người phụ nữ đang tiến lại gần.

Mùi khói bếp và hương nước mắm thoang thoảng trong không gian dường như đặc quánh lại. Bà đến thật gần, khuôn mặt in hằn những nếp nhăn của thời gian và nhọc nhằn, giờ chỉ cách tôi một gang tay. Hơi thở của bà, mùi trầu cay nhẹ phả ra, khiến tôi nín thở. Bàn tay gầy guộc, chai sạn vì một đời lam lũ của bà từ từ giơ lên. Tôi nhắm nghiền mắt lại, cơ thể căng cứng chờ đợi một cú tát, một sự trừng phạt quen thuộc nào đó.

Nhưng không. Chỉ có một cái chạm nhẹ nhàng, thậm chí run rẩy, vuốt lên gò má tôi. Làn da thô ráp nhưng ấm áp ấy khiến tôi giật mình mở mắt. Ánh mắt của mẹ, thứ ánh mắt tôi từng quen với sự lạnh lùng hoặc giận dữ, giờ đã là một thứ gì đó khác. Nó ướt át, mềm yếu và đầy xót xa. Giọng bà nghẹn lại, vỡ ra thành từng mảnh: "Con gái à, những nỗi khổ rồi!"

Câu nói ấy như một gáo nước lạnh dội thẳng vào tâm trí đang hỗn loạn của tôi. Tôi hoàn toàn bối rối. Mọi logic, mọi ký ức về một người mẹ khắc nghiệt chỉ biết trách móc vì tôi không phải là con trai dường như đang lung lay. Lúc ấy, chị cả bước ra từ góc bếp, trên tay là một đĩa táo chiên vàng ruộm còn bốc khói nghi ngút. Chị không nói gì, chỉ nhẹ nhàng chọn một miếng to nhất, đưa tận tay vào miệng tôi. Vị ngọt thanh, chua nhẹ và hơi nóng lan tỏa trên đầu lưỡi, một cảm giác thật đến mức khó tin.

Tôi lặng lẽ quan sát họ - người mẹ và người chị của mình. Không có dấu hiệu nào của sự giả tạo hay bị điều khiển. Họ vẫn là họ, với những cử chỉ quen thuộc, chỉ có điều, thứ tình cảm tỏa ra từ họ giờ đây khác hẳn. Nó ấm áp, chân thành và tràn ngập một nỗi niềm gì đó chất chứa tựa như nước trong chiếc giếng làng sắp tràn miệng. Hình ảnh người mẹ năm xưa luôn miệng than "phận gái", người chị luôn dặn tôi phải biết thân phận, dường như đang tan biến trong làn khói thơm phức từ đĩa táo chiên. Một câu hỏi lớn dội lên trong đầu tôi, lấp đầy mọi ngóc ngách: Rốt cuộc chuyện gì đang xảy ra ở đây?

Chưa kịp tìm lời đáp, tôi đã bị kéo vào một vòng tay xiết chặt. Hơi ấm từ cơ thể gầy yếu của mẹ truyền sang, cùng với những tiếng nức nở nghẹn ngào nơi vai áo. Bà ôm tôi, như thể sợ tôi sẽ biến mất, và bắt đầu kể, giọng nói trầm đục, đứt quãng, như đang moi từ sâu thẳm ký ức một câu chuyện đau thương đã bị chôn vùi quá lâu.

"Con ạ," giọng mẹ tôi rất nhỏ, như tiếng gió thổi, "kẻ ác lớn nhất cái làng ta ngày ấy, không phải ma quỷ nào ngoài đồng, mà chính là lão trưởng làng."

Bà ngừng lại một chút, hít một hơi thật sâu, như để lấy dũng khí. Ánh đèn dầu leo lét chiếu bóng bà lên vách tường, in hình một bóng người co ro.

"Hắn ta, cái lão già với bộ râu dê và đôi mắt ti hí ấy, là hiện thân của những hủ tục cổ hủ nhất. Trong lòng hắn, đàn ông là trời, là cột đá chống đỡ cả căn nhà. Còn đàn bà con gái..."

Mẹ tôi thở dài, nắm chặt tay tôi: "Hắn từng nói, ngay giữa đình làng, trước mặt cả trăm con người: 'Đàn bà là cái thứ gì?'' Chẳng qua chỉ là tôi tớ trong nhà, là cái máy để đẻ ối dõi, chỉ vậy mà thôi. Chúng biết làm được trò trống gì ngoài việc ngốn gạo của nhà, hoặc làm thú tiêu khiển cho đàn ông lúc nhàn rỗi?'"

Từng lời, từng chữ như những nhát dao cứa vào không khí. Mẹ tôi kể tiếp, giọng đầy phẫn uất và đau đớn: "Cái làng hẻo lánh, nghèo khó và ít chữ của chúng ta, dưới cái bóng độc ác và sự dẫn dắt lệch lạc của hắn, đã dần dần biến chất. Nó trở thành một mảnh đất mà ở đó, sự ra đời của một bé gái bị coi như một điềm gở."

Mùi hương của khói hương trầm quyện với vị mặn chát của nước mắt vẫn còn đọng trên khóe miệng tôi. Tôi ngồi bệt trên nền đất lạnh ngắt, hai bàn tay nắm chặt đến mức móng tay cắm sâu vào da thịt, để cảm giác đau nhói ấy át đi câu chuyện kinh hoàng vừa nghe được. Chị gái tôi, người đang run rẩy, kể lại mọi chuyện thì thào như sợ ai đó đang rình nghe. Giọng chị đứt quãng, đầy những khoảng im lặng đáng sợ hơn cả lời nói.

Chị bảo thím Lan chết rồi. Cái chết ấy không phải là sự kết thúc êm đềm.

Tôi nhắm mắt lại, cố hình ảnh mà chị miêu tả. Không phải hình ảnh, mà trước tiên là những âm thanh. Tiếng nước Hồ Cầu Con òng ọc, lạnh buốt xuyêịt. Tiếút, tiếng cười nhạo của đám đàn ông vang lên trong đêm tối, hòa lẫn với tiếng khóc than yếu ớt đã tắt lịm dần. Rồi đến cái im lặng chết chóc sau cùng. Oán khí từ người đàn bà tội nghiệp ấy, chị nói, nặng nề đến mức có thể cảm nhận được như một lớp sương mù lạnh giá vấn vương ở cổng làng mỗi đêm. Thím chết đi mà đôi mắt vẫn mở trừng trừng, nhìn thẳng vào cái làng quái đản này, nơi những đứa con gái vừa chào đời đã bị coi như rác rưởi, bị vứt bỏ không thương tiếc trên gò tha ma.

Chị tôi hít một hơi thật sâu, như để lấy can đảm. Ánh mắt chị lướt qua cửa sổ, nơi bóng đêm đang dần buông xuống, rồi. Giọng chị trở nên khẩn trương, gấp gáp hơn.

Thím Lan đã trở lại. Không phải bằng xương bằng thịt, mà bằng những giấc mơ. Chị kể, thím hiện về trong giấc ngủ của những người phụ nữ trong làng, những người cùng cảnh ngộ, những người từng ôm con gái mới sinh mà lòng đau như cắt. Thím không hề dữ tợn như ma quỷ trong truyện kể. Trong mơ, thím vẫn với khuôn mặt phúc hậu ngày xưa, chỉ có đôi mắt là sâu thẳm một nỗi oán hận không nguôi. Thím thì thầm một kế hoạch. Oan có đầu, nợ có chủ. Những kẻ đã gây ra tội ác, những kẻ đã trực tiếp hoặc gián tiếp khiến bao đứa trẻ gái chết oan, khiến bao người mẹ đau khổ, phải trả giá. Và cách trả giá, chị tôi nói tiếp, giọng nhỏ dần như sợ hãi chính những lời mình thốt ra, là thông qua một vở kịch.

Một vở kịch mà tất cả phụ nữ trong làng sẽ cùng diễn. Họ sẽ giả vờ tin vào một điều nhảm nhí mà đàn ông trong làng hằng mong mỏi: tắm tiên cầu con. Họ sẽ cùng nhau xuống hồ, dưới ánh trăng, và làm những nghi thức cầu xin thần. Đó là cái bẫy. Một cái bẫy ngọt ngào, được dựng lên từ chính sự mê tín và tham vọng nối dõi của những kẻ đàn ông độc ác. Họ sẽ tin vào điều đó, vì họ khao khát có con trai đến điên cuồng. Và khi họ tin, khi họ buông lỏng cảnh giác, thì cũng là lúc oán hận chất chồng bao năm của những người phụ nữ được dịp bùng lên.

Tôi nghe mà lòng se thắt lại. Không phải vì sợ hãi, mà vì một nỗi xót xa mênh mông. Cái làng này đã hủy hoại bao nhiêu bỏng, đã đày đọa bao nhiêu thân phận đàn bà, để rồi giờ đây, chính những nỗi đau ấy đang quay lại đòi nợ. Mùi hương hoa nhài thoang thoảng từ bụi cây ngoài vườn bay vào, thứ hương thơm dịu dàng ấy giờ ngửi thấy mà lòng thêm chua xót. Cơn gió đêm lùửa, mang theo hơi thở lạnh giá của đầm lầy và gò tha ma phía xa.

Chị gái tôi nắm lấy tay tôi. Bàn tay chị lạnh ngắt và ẩm ướt vì mồ hôi. Chị nhìn tôi, trong mắt là sự giằng xé giữa nỗi sợ và một sự quyết tâm kỳ lạ. Cả đời chị, cũng như bao cô gái khác, sống trong sự sợ hãi triền miên. Sợ sinh con gái. Sợ bị hành hạ. Sợ cái chết thảm như thím Lan. Nhưng giờ, có lẽ sợ hãi đã chạm đến đáy và biến thành thứ gì đó khác. Thành sự phản kháng. Vở kịch "Tắm tiên cầu con" sắp diễn ra, và tôi biết nó sẽ không chỉ là một nghi thức cầu xin. Nó sẽ là khởi đầu cho một màn trả thù được dàn dựng công phu, lấy điều mê tín làm bình phong, lấy sự nhẫn nhịn làm vũ khí. Và tôi, dù chỉ là một đứa trẻ nghe lỏm được câu chuyện, cũng cảm thấy trái tim mình đập thình thịch theo nhịp của một sự thay đổi tăm tối và không thể đảo ngược.

Tiếng kêu quái dị vang lên từ phía đầu làng, xé toạc màn đêm yên tĩnh. Ú à... ú à... Nó không giống bất cứ thứ âm thanh nào tôi từng nghe, vừa trầm đục vừa the thé, như tiếng người cố bắt chước loài chim mà chẳng ra hình thù gì. Mẹ tôi và chị cả đồng loạt đứng bật dậy, bát đũa trên tay rơi xuống đất vỡ tan. Sắc mặt hai người tái nhợt, đôi mắt mở to đầy kinh hãi.

“Bọn trộm mộ! Chúng nó tới thật rồi!”

Giọng mẹ tôi run rẩy, đứt quãng. Còn tôi, trong khoảnh khắc ấy, đầu óc trống rỗng. Hai từ “trộm mộ” đập vào màng nhĩ, xoáy sâu vào ký ức. Rồi tất cả ùa về. Lão trưởng làng. Hắn ta chưa chết. Hắn đã lẩn trốn đâu đó và giờ đây, hắn dẫn theo lũ quỷ dữ này trở về. Mối liên hệ giữa hắn với bọn đào mồ cuỗm xác chợt hiện ra rõ mồn một trong đầu tôi. Vụ mua hài cốt đứa trẻ trai đầu tiên ấy, chẳng phải chính tay hắn đã dàn xếp, móc nối với chúng sao? Một cơn lạnh buốt chạy dọc sống lưng. Hắn dụ chúng về đây để làm gì? Phải chăng là một sự trả thù? Hay một âm mưu đen tối nào đó còn kinh khủng hơn thế?

Chỉ cách đó chưa đầy một khắc, chúng tôi vẫn đang ngồi quanh mâm cơm tối. Bữa cơm diễn ra trò chuyện ngắn ngủi mà nặng trĩu. Mẹ tôi đã hỏi tôi về Hồ Cầu Con, về những thứ kỳ dị tôi nhìn thấy. Tôi gật đầu, không giấu giếm. Và rồi, một vòng tay ôm chặt từ mẹ, từ chị,siết lấy tôi. Hơi ấm của họ truyền qua lớp áo, xua tan chút hơi lạnh cuối ngày còn bám trên da thịt. “Khổ con rồi, không sợ sao được!” – giọng mẹ nghẹn lại. Chị cả thì thì thào bên tai, giải thích cho sự nhẹ nhàng mà thím Lan dành cho tôi trong buổi tắm hồ, rằng chỉ cho tôi đứng. Lòng tôi chợt thắt lại. Một cảm giác ở sống mũi và mắt tôi đỏ lên chỉ trong tích tắc. Tại sao ư? Có quá nhiều thứ để cảm thấy tủi thân, cảm thấy biết ơn và cả một nỗi bất an mơ hồ về những gì sắp xảy đến.

Thế nhưng, khi ngồi vào bàn, đối diện với cảnh xác thím Lan nằm đó, tôi lại thấy lòng mình bình thản đến lạ. Tôi cứ nghĩ mình sẽ nghẹn đắng, sẽ không nuốt nổi. Nhưng không. Hương cơm gạo mới thơm lừng, mùi rau luộc ngọt thanh, cả miếng thịt kho mặn mà, tất cả như đang an ủi vị giác của tôi một cách dịu dàng. Tôi ăn một cách chậm rãi, cảm nhận rõ ràng từng hương vị. Có lẽ sự bình thản ấy là thứ bù đắp cuối cùng cho những căng thẳng đã dồn nén từ lâu, hoặc là sự tê liệt của cảm xúc trước một hiểm họa quá lớn mà tôi chưa thể hình dung hết.

Và rồi, tiếng kêu ấy vang lên, phá tan mọi sự bình yên giả tạo. Nó khiến tôi chợt liên tưởng đến loài chim cú ma. Tôi từng thấy chúng hồi còn rất nhỏ, trong những khu rừng sâu quanh làng. Đôi mắt tròn vàng lạnh lẽo, tiếng kêu não nề như tiếng khóc của ma quỷ. Nhưng chúng đã biến mất từ lâu lắm rồi. Người ta bảo chúng tuyệt chủng. Thứ âm thanh đang vọng vào làng lúc này còn ghê rợn hơn thế gấp bội. Nó không thuần túy là tiếng chim, mà dường như mang theo cả hơi thở và sự thèm khát của những sinh vật sống dưới đất sâu.

Mẹ tôi siết chặt tay tôi. Bàn tay bà lạnh ngắt và ẩm ướt vì mồ hôi. Chị cả vội vàng dập tắt ngọn đèn dầu trên bàn, kéo chúng tôi nép sát vào vách tường tối nhất. Bóng tối bao trùm, chỉ còn tiếng tim đập thình thịch trong lồng ngực và thứ âm thanh ú à chết chóc đang từ từ tiến lại gần. Lão trưởng làng… hắn đang ở đâu trong màn đêm này? Hắn đang cười nhạo sự khiếp sợ của chúng tôi ư? Một câu hỏi cứ xoáy sâu trong óc tôi, đầy ám ảnh: Hắn dụ bọn trộm mộ về, rốt cuộc định làm gì?

Mùi đất ẩm lạnh lẽo từ mặt hồ thổi vào, len qua kẽ tay tôi đang siết chặt. Tiếng cú rúc từng hồi không dứt, nhưng giờ đây tôi đã hiểu – đó không phải tiếng chim. Nó quá đều đặn, quá có chủ ý, một thứ âm thanh giả tạo được phát ra từ cổ họng của những kẻ sống ngoài vòng pháp luật. Linh cảm chẳng lành ban nãy giờ đã hóa thành một cục chì nặng trĩu trong ngực tôi. Tim tôi đập thình thịch, mỗi nhịp đều như đang cố cảnh báo điều gì đó tồi tệ sắp xảy ra.

Âm thanh ấy ban đầu vọng lên từ phía làng, rồi dần dần dịch chuyển, xa dần, xa dần. Tôi nín thở lắng nghe, tai căng ra để bắt từng chuyển động trong đêm. Rõ ràng, hướng di chuyển của chúng đang thẳng tiến về phía Hồ Cầu Con. Một sự dẫn dụ? Hay một cuộc hẹn? Suy nghĩ của tôi quay cuồng, cố gắng tìối trong mớ hỗn độn ấy.

“Đi thôi. Ra đó xem thử chúng nó đang giở trò gì.”

Giọng mẹ tôi cắt ngang dòng suy tưởng của tôi. Bà đã im lặng suốt một khoảng thời gian dài, đôi mắt nhìn chằm chằm vào màn đêm bên ngoài khung cửa như muốn xé toang bóng tối để nhìn thấy sự thật. Mệnh lệnh của bà không mang sắc thái dao động, mà là một sự quyết đoán lạnh lùng, pha lẫn một chút tuyệt vọng đã được nén chặt. Thế là chúng tôi bước ra, những bước chân nặng trĩu trên con đường mòn dẫn ra bờ hồ. Gió đêm luồn qua vạt áo, mang theo hơi nước lạnh buốt từ mặt hồ và mùi cỏ dại ẩm ướt.

Cảnh tượng trước mắt khiến tôi dừng bước. Bờ hồ không còn vẻ tĩnh lặng quen thuộc. Một đám đông lố nhố tụ tập dưới ánh trăng mờ ảo. Tôi nhận ra lão trưởng làng, dáng người già nua run rẩy, cùng với những kẻ sống sót sau trưa nay – mấy gã đàn ông may mắn chạy thoát khỏi nanh vuốt của cái chết. Họ trông nhếch nhác, thất thần. Nhưng ánh mắt của tôi nhanh chóng bị hút về phía năm bóng người khác.

Họ đứng tách biệt thành một nhóm, ăn mặc dị hợm đến rợn người. Những chiếc áo choàng đen rộng thùng thình, chất liệu dày và thô, nuốt chửng mọi đường nét cơ thể. Chỉ có khuôn mặt là lộ ra, nhưng ngay cả những khuôn mặt ấy cũng chìm trong bóng tối dưới những chiếc mũ trùm. Trên lưng họ là những vật dụng kỳ quái phản chiếu ánh trăng lạnh lẽo: xẻng gấp, móc sắt cong vút, xà beng dài bằng sắt. Dụng cụ của những kẻ đào bới. Dụng cụ của những kẻ xâm phạm giấc ngủ ngàn thu.

Tên đứng đầu, có vẻ to cao hơn những kẻ còn lại, đang cầm vật thể bằng đồng lấp lánh. Một cái la bàn. Hắn ta không nhìn vào đám đông dân làng đang sợ hãi, mà chăm chú quan sát kim chỉ trên mặt đồng hồ, như thể đang lần theo một dấu vết vô hình mà chỉ hắn mới thấy được. Nhìn cảnh tượng ấy, một suy nghĩ chợt lóe lên trong đầu tôi. Tất nhiên rồi. Làm sao họ có thể tồn tại được chứ? Những kẻ trộm mộ, năm này qua năm khác lăn lộn trong thế giới tối tăm dưới lòng đất, đối mặt với hơi thở của tử thần và không khí ngột ngạt của âm phủ. Nếu không có chút bản lĩnh phi thường, một sự chuẩn bị kỹ càng nào đó, thì làm sao họ dám đương đầu với những thứ tà ma thực sự có thể ẩn náu trong bóng tối?

Lão trưởng làng bước về phía nhóm người áo đen, ắp lại. Giọng nói của lão nghẹn ngào, đứt quãng, hòa lẫn với tiếng nức nở. “Các… các hạ… xin thương lấy dân làng chúng tôi… Tai họa ập xuống, người chết như rạ… Xin các hạ cao tay, ra tay tương trợ…” Lão kể lể nỗi bất hạnh, về những cái chết thảm khốc, về nỗi sợ hãi đang bủa vây làng quê yên bình này. Nhưng ánh mắt của tên cầm đầu kia vẫn dán chặt vào chiếc la bàn, chỉ khẽ nhếch mép, như thể những lời van xin ấy chỉ là tiếng mũi tên.

Mùi tanh của máu tươi và bùn lầy vẫn còn đọng lại trong cổ họng tôi khi chúng tôi chạy đến nơi. Không phải là cảnh tượng đầu tiên đập vào mắt, mà là âm thanh – tiếng nghiến răng ken két của một người đàn ông già, lẫn với tiếng thở hổn hển đầy hận thù. Lão trưởng làng, khuôn mặt nhăn nheo vì giận dữ, đang chỉ về phía mặt hồ đen ngòm phía xa, nơi làn sương mù buổi sớm vẫn còn quyện chặt như một tấm màn tang.

"Chính là chỗ đó!"

Giọng lão khàn đặc, đầy ám ảnh. "Hồ Cầu Con… nó đã nuốt chửng linh hồn của làng ta. Một thứ tà ma gớm ghiếc đang trú ngụ dưới đáy nước, và hôm nay, nó đã hiện hình cướp đi mạng sống của những người đàn ông khỏe mạnh nhất."

Tôi thấy mẹ tôi đứng phía trước, khẽ khép đôi mày lại. Trong ánh mắt bà không có sự sợ hãi, mà là một sự tỉnh táo lạnh lùng, như đang quan sát một hiện tượng vừa đáng thương vừa đáng giận. Lão trưởng là một đàn ông ăn mặc xăm xắp đứng cạnh, năm bóng người im lặng toát ra một thứ hơi thở âm u, lạnh giá. Họ là những kẻ đào mộ, những tay săn tìm cổ vật từ những nơi u ám nhất, và giờ đây, họ được thuê để trị cái gọi là 'tà ma'.

"Tiền bạc các ngươi đã cầm," lão trưởng làng nói, từng chữ như đượm giữa hai hàm răng. "Đạo lý 'thọ nhân chi tư, tiêu nhân chi tai', các ngươi hẳn hiểu rõ hơn ai hết. Hãy làm điều các ngươi phải làm, trừ khử thứ quái vật trong hồ đó cho ta."

Ánh mắt của lão bỗng chốc bắt gặp chúng tôi – những người phụ nữ vừa chạy đến, quần áo xốc xếch, hơi thở chưa kịp điều hòa. Sự phẫn nộ trong lão dường như tìm được một cái phễu để trút hết, bùng lên dữ dội. Những đường gân trên cổ lão nổi lên, giận dữ.

"Mấy con đàn bà này! Đúng là những kẻ mang vận đen đến cho làng ta! Toàn là vận đen!"

Lão hét lên, tay chỉ thẳng vào mặt chúng tôi. Một cảm giác buốt giá chạy dọc sống lưng tôi. Lão tiếp tục, giọng đầy cay độc: "Đàn ông trong làng, kẻ chết, người bị thương, không đếm xuể. Vậy mà chúng mày, lũ đàn bà vô dụng, lại đứng đó nguyên vẹn, chẳng hề hấn gì! Không có gì phải nghi ngờ nữa, chính các ngươi là tai họa, là khắc tinh của cả làng này!"

Tôi muốn mở miệng, nhưng lời nói nghẹn lại trong cổ họng. Sự vô lý và hận thù trong lời lão trưởng làng quá đỗi rõ ràng, đến mức chúng trở nên đáng sợ. Lão quay lại phía nhóm đào mộ, ánh mắt sắc lẹm như dao.

"Làm thêột việc," lão ra lệnh, giọng trầm xuống, đầy âm mưu. "Xong việc, tiền thưởng sẽ gấp đôi."

Một người trong nhóm, tay cầm một thanh đoản côn bằng đồng xanh lạnh ngắt, bước lên một bước. Không khí quanh hắn dường như cũng trở nên đặc quánh hơn. "Việc gì?"

Hắn hỏi, giọng điệu phẳng lặng không một tâm tư, như thể đang hỏi về thời tiết.

Lão trưởng làng nheo mắt lại, nụ cười hẹp hòi và tàn nhẫn nở trên khuôn mặt già nua. "Giết hết bọn chúng đi," lão nói, như thể đang điểm danh một lũ gia súc. "Rồi ta sẽ sai người phơi khô xác chúng, đặt trước cổng làng, quỳ gối hướng về phía hồ mà tạ tội. Như vậy, linh hồn những người đàn ông xấu số mới có thể siêu thoát."

"Được."

Tên cầm đoản côn gật đầu, không một chút do dự. Sự đồng ý dễ dàng ấy khiến trái tim tôi thắt lại. Đó không phải là sự đồng ý của một con người bình thường, mà là của một cỗ máy chỉ biết bệnh và nhận thù lao.

Ngay lập tức, cả năm bóng người ấy cùng quay về phía chúng tôi. Họ bước đi không vội vã, nhưng mỗi bước chân lại như đè nặng lên không khí. Một làn khí lạnh thấu xương, một thứ mùi vị của đất mồ mới đào và sắt thép cũ kỹ phả ra từ họ, xộc thẳng vào mũi tôi. Đó là thứ sát khí trần trụi, không cần đến vũ khí, cũng đủ khiến người ta chân tay bủn rủn, muốn quay đầu bỏ chạy. Nỗi khiếp sợ ấy bám chặt lấy cổ họng tôi, khiến hơi thở trở nên gấp gáp.

Thế nhưng, mẹ tôi và chị cả của tôi vẫn đứng đó. Hai người phụ nữ ấy không hề lùi một bước. Mẹ tôi thậm chí còn khẽ đưa tay ra, đặt nhẹ phía sau lưng tôi, như một hành động an ủi vô hình. Ánh mắt của bà và chị tỏa ra một khoảnh khắc, rồi cùng đổ dồn về phía năm kẻ đang tiến đến. Họ quan sát, đánh giá từ dáng đi, thế đứng đến từng cử động nhỏ nhất của đối phương, trong im lặng. Sự bình tĩnh ấy của họ, trái ngược hoàn toàn với nỗi kinh hãi đang dâng trào trong tôi, lại khiến tôi có chút bám víu.

Phía sau lưng năm tên đào mộ, lão trưởng làng đã nhếch mép cười. Nụ cười hả hê, thỏa mãn, đầy vẻ độc ác. Lão khoanh tay đứng nhìn, như đang chờ đợi một màn kịch hay sắp diễn ra, chờ đợi cảnh tượng máu me thảm khốc mà lão đã dàn xếp.

Bỗng nhiên, một tên trong nhóm đào mộ, kẻ có đôi mắt nhỏ như hai hạt đậu đen, lên tiếng. Giọng hắn khô khốc, phá vỡ sự im lặng nặng nề.

Hai bàn tay lão trưởng làng vẫn đang giơ cao, ngón trỏ chỉ thẳng vào mặt mẹ tôi, nhưng lời nói của hắn đã bị cắt đứt giữa chừng bởi một sự tĩnh lặng đột ngột. Không khí trong căn nhà gỗ cũ kỹ dường như đặc quánh lại, nén chặt mọi âm thanh. Tôi thấy mẹ tôi và người đàn ông tên Hồ Cầ đầu nhìn nhau, trong mắt họ không có chút giật mình nào, chỉ lóe lên một tia gì đó… giống như thương hại. Thương hại cho sự ngu muội của kẻ đang hò hét kia.

Chính cái ánh mắt ấy đã khiến lão trưởng làng há hốc miệng, nét mặt từ giận dữ chuyển sang. Hắn có lẽ chưa bao giờ thấy thứ ánh mắt như vậy hướng về phía mình. Trong thế giới nhỏ bé của hắn, tiền bạc và quyền lực nho nhỏ đủ để sai khiến người khác, đủ để dìm chết một mạng người. Nhưng lúc này, hắn bỗng thấy mình như một con rối đang diễn trò hề trước mặt những kẻ thực sự hiểu rõ quy luật của sự sống và cái chết.

Mẹ tôi thở ra một hơi nhẹ, âm thanh xé tan lớp không khí nặng nề. Bà quay sang Hồ Cầu Con, giọng nói nhẹ nhàng nhưng chứa đựng một sức nặng khó tả: “Những đứa bé trai ấy… chúng tôi đã đưa chúng về nơi yên nghỉ thật sự rồi. Bên cạnh những ngôi mộ của các bé gái bị hắt hủi ngày trước. Âm hồn cô độc cần có bạn, cần được an ủi. Chúng tôi tin rằng dưới cõi âm kia, chúng sẽ không còn cô đơn nữa.”

Lời nói của bà không chỉ là một câu trả lời. Nó là một lời tường thuật, một sự xác nhận cho những gì họ đã âm thầm làm trong bóng tối. Tôi chợt hiểu ra: những đêm mẹ tôi đi vắng, những lần bà mang về những gói vải nhỏ bé thấm đẫm mùi đất ẩm và cỏ khô… tất cả đều liên quan đến điều này. Trái tim tôi thắt lại, không phải vì sợ hãi, mà vì một nỗi xót xa mơ hồ cho những người chưa kịp nhìn thấy mặt trời đã vội tắt.

Hồ Cầu con gật đầu, khuôn mặt đầy những vết sẹo của nghề nghiệp nguy hiểm trở nên dịu dàng lạ thường khi nhắc đến những đứa trẻ. Giọng hắn trầm xuống, nặng trĩu một gánh nặng mà có lẽ chỉ những kẻ thường xuyên đối diện với cái chết mới thấu hiểu: “Hãy cho chúng một chút lễ nghi đơn giản, một nén hương, một lời cầu nguyện. Những đứa bé ấy… đa phần đều không trọn vẹn. Có đứa sinh ra đã không thở nổi, có đứa bị bỏ rơi nơi đầu đường xó chợ trong cái lạnh thấu xương. Chúng tôi tìm thấy chúng khi hơi ấm cuối cùng đã tắt, hoặc khi thân thể nhỏ bé đã lạnh cứng. Thu thập từng chút hài cốt, đưa chúng về một nơi có thể gọi là ‘nhà’, đó là tất cả những gì chúng tôi có thể làm.”

Hơi thở của hắn nặng nề, như thể mỗi lời nói ra đều phải vượt qua một lớp đá dày trong lồng ngực. “Và… xin hãy nhớ đến thím Lan. Hương hồn bà ấy thường ghé thăm chúng tôi trong giấc mộng, nhắc nhở, dặn dò. Có lẽ vì đồng cảm với số phận hẩm hiu, chúng tôi và bà ấy đã có một sự kết nối vô hình từ lâu lắm rồi. Bà ấy cũng là một người đàn bà khốn khổ, chết trong oan ức và cô độc.”

Mẹ tôi nghe xong, gật đầu một cái thật chậm. Đó là cái gật đầu của sự đồng ý, của sự thấu hiểu, và cũng là của một giao ước thầm lặng giữa những con người cùng chung một mục đích lặng lẽ. Họ tiếp tục trao đổi vài câu nữa, giọng điệu nhỏ nhẹ, bình thản, hoàn toàn bỏ qua sự hiện diện đang sôi sục của lão trưởng làng đứng cạnh đó.

Sự thờ ơ đó cuối cùng đã châm ngòi cho cơn thịnh nộ điên cuồng của hắn. Mặt hắn đỏ ửng lên vì tức giận và cảm giác bị coi thường, hai mắt như muốn lồi ra khỏi hốc. “Này! Tao đang bảo tụi mày giết con mụ này ngay lập tức!” hắn gào lên, tay vung vẫy loạn xạ, “Chúng mày là lũ trộm mộ, là rác rưởi của xã hội! Đã nhận tiền của tao thì phải nghe lời tao! Hiểu chưa? Làm việc đi!”

Nhưng lời gào thét của hắn chỉ vang lên rồi vỡ tan trong không gian tĩnh lặng ấy, như một hòn đá ném xuống mặt nước đã đóng băng, không tạo ra được một gợn sóng nào. Sự im lặng lúc này còn đáng sợ hơn bất kỳ lời đáp trả nào. Nó cho thấy một sự thật phũ phàng: ở đây, tiền bạc và uy quyền của hắn đã mất hết tác dụng. Hắn đang đứng giữa một vở kịch mà hắn không hiểu nổi cốt truyện, và những diễn viên chính hoàn toàn không xem hắn là một mối đe dọa.

Tôi đứng trong đám đông, lạnh toát sống lưng khi chứng kiến cảnh tượng ấy. Không phải vì sợ hãi cái chết, mà vì sự lạnh lùng đến rợn người của năm bóng đen kia. Họ hành động như một cỗ máy được lập trình sẵn, không một chút do dự, không một tia cảm xúc nào lộ ra trên những khuôn mặt vô hồn.

Họ xông tới từ năm phía, những bước chân dồn dập nhưng im lặng đến kỳ lạ, dường như chỉ nghe thấy tiếng gió xào xạc qua lá và nhịp tim đập thình thịch trong lồng ngực tôi. Những cánh tay vạm vỡ, gân guốc của họ túm lấy ông lão trưởng làng một cách dễ dàng, như nhấc một bó củi khô. Ông ta chới với giữa không trung, đôi chân đạp loạn xạ vào khoảng không. Sự bất lực và kinh hoàng hiện rõ trong đôi mắt ông ta, một cảm giác mà có lẽ chỉ người sắp đối mặt với cái chết mới thấu hiểu được.

“Tụi mày làm gì vậy, thả tao xuống!” Tiếng gào của lão trưởng làng chói tai, đầy phẫn nộ và tuyệt vọng, xé toạc màn đêm yên tĩnh. Nó vang vọng một lúc rồi chìm nghỉm vào sự thờ ơ đáng sợ. Năm kẻ đó không hề nhíu mày. Ánh mắt họ hướng về phía trước, nơi mặt hồ đen ngòm phản chiếu ánh trăng lờ mờ. Họ bước đi, từng bước một, chậm rãi và chắc chắn, như một nghi lễ tà ác nào đó sắp được hoàn tất. Mùi bùn lầy ẩm ướt từ hồ nước bốc lên nồng nặc, hòa lẫn với mùi mồ hôi lạnh của đám đông sợ hãi phía sau tôi.

Rồi, trong một nhịp đồng đều, họ dồn hết sức mạnh vào những cánh tay. Thân hình gầy guộc của lão trưởng làng bị ném ra xa, vẽ một đường vòng cung tàn nhẫn trên nền trời đêm trước khi đáp xuống mặt nước với một tiếng “rầm” đầy chói tai. Âm thanh ấy không giống tiếng vật nặng rơi xuống nước thông thường, mà nghe như một tiếng nấc, một sự vỡ òa của định mệnh. Nước hồ bắn tung tóe lên cao, những giọt nước lạnh buốt văng đến tận nơi tôi đứng.

Ông ta vùng vẫy, tiếng kêu thét biến thành những âm thanh nghẹn ngào, sặc sụa. Và rồi, điều kinh hoàng nhất hiện ra. Mặt hồ yên ắng bỗng chốc biến thành một chảo dầu sôi sùng sục. Không phải bong bóng khí, mà là vô số những đốm sáng xanh lè, lập lòe như những con đom đóm độc ác, nổi lên từ đáy sâu. Chúng nhảy múa, xoay tròn, tạo thành một vòng xoáy âm thể đang chới với của nạn nhân. Những bóng đen nhỏ li ti quẫy đuôi dưới mặt nước, phát ra những tiếng động lách tách kỳ quái, nghe như vô số hàm răng nhỏ đang nghiến vào nhau. Tôi biết chúng không phải cá. Bản năng mách bảo tôi rằng đó là những thứ không thuộc về thế giới này.

Tiếng kêu cứu của lão trưởng làng yếu dần, nhỏ dần, trở thành tiếng thở khò khè đầy nước. Tay chân ông ta quờ quạng lần cuối, những ngửa như muốn bám víu vào thứ gì đó vô hình. Rồi tất cả chìm xuống. Một làn sóng nhỏ cuối cùng vỗ nhẹ vào bờ, rồi mọi thứ trở lại yên tĩnh ban đầu, chỉ còn lại những gợn sóng lăn tăn dưới ánh trăng. Sự yên tĩnh ấy còn đáng sợ hơn gấp bội so với những tiếng gào thét lúc trước.

Chúng tôi đứng im, thở dồn dập, không ai dám lên tiếng. Một lát sau, tên cầm đầu của bọn họ, kẻ luôn giữ chiếc la bàn bằng đồ, mới chậm rãi thò tay vào trong túi áo. Hắn lôi ra một chiếc chuông nhỏ màu đen bóng, trông cổ xưa và âm u. Không cần chuẩn bị, hắn lắc nhẹ cổ tay.

Leng keng! Leng keng!

Âm thanh chuông ngân lên trong đêm, không trong trẻo mà đục ngầu, lạnh lẽo, như phát ra từ một nơi sâu thẳm dưới lòng đất. Nó như một lời triệu tập. Dưới mặt hồ, một vật thể trồi lên từ từ. Đó là một cánh tay, hay đúng hơn là một bộ xương còn dính chút gân cốt, lòng thòng tấm vải áo đã nát tươm. Màu vải, dù nhòe nhoẹt trong nước, tôi vẫn nhận ra đó chính là thứ lão trưởng làng đã mặc. Chỉ trong nháy mắt ngắn ngủi từ khi bị ném xuống nước cho đến khi chiếc chuông vang lên, tất cả da thịt, máu me trên con người ấy đã bị những thứ dưới hồ xâu xé, tiêu thụ sạch sẽ, không để lại một chút dấu vết nào của sự sống. Chiếc chuông nhỏ lại kêu lên một hồi nữa, như một lời tuyên bố kết thúc, trước khi tất cả chìm vào im lặng chết chóc.

Tiếng chuông cứ thế vang lên, không dứt, không mệt mỏi, như một lời gọi ma quỷ đang thúc giục điều gì đó.

Trong đầu tôi, ý nghĩ kinh hoàng ập đến: đây chắc chắn là thuật khiển thi của những kẻ tà đạo. Một nỗi sợ lạnh toát chạy dọc sống lưng, khiến tay chân tôi bủn rủn. Tôi muốn chạy, nhưng đôi chân như bị rễ cây dưới đất giữ chặt, chỉ có thể đứng im nhìn xuống mặt hồ đen ngòm.

Rồi từ dưới làn nước tối om ấy, một bóng hình gầy guộc, trơ trụi những khúc xương trắng hếu, từ từ trồi lên. Nó bò lên bờ với những động tác giật cục, khô cứng, tiếng xương cọt kẹt và ợn cả người. Cuối cùng, cái bộ xương ấy ngồi phịch xuống bờ đất, bất động, như một con rối đã đứt dây. Mùi bùn lầu và hơi nước tanh lạnh bốc lên nồng nặc, xộc thẳng vào mũi tôi.

\n\n Nhiều năm tháng trôi qua, ngôi làng nhỏ của chúng tôi ngày ấy giờ chỉ còn là một đống phế tích hoang tàn. Cỏ dại mọc um tùm che lấp những nền nhà cũ, tiếng chim kêu văng vẳng càng làm tăng thêm vẻ hiu quạnh. Thế nhưng, khung cảnh thiên nhiên quanh đây lại đẹp đến lạ kỳ, với những dãy núi xanh mướt ôm lấy thung lũng nhỏ. Thế là, người ta quyết định biến nơi này thành một sinh thái, và cái tên Làng Hưng Vượng được đặt lên, thay cho tên gọi cũ đã chìm vào quên lãng.

\n\n Hồ Cầu Con, nơi chứng kiến cái đêm định mệnh năm xưa, giờ đây trở thành điểm đến thu hút khách tham quan. Điều nổi tiếng nhất bên hồ không phải là phong cảnh, mà là một ngôi miếu nhỏ nép mình dưới tán cây cổ thụ. Trong miếu, pho tượng đất nung của Nương Nương Lan được thờ phụng trang nghiêm. Tượng được nặn tinh xảo đến từng chi tiết, đôi mắt như biết nhìn, nụ cười như toát ra một sự hiền từ và thương cảm vô bờ.

\n\n Người ta đồn rằng Nương Nương Lan rất linh ứng. Những ai có tấm lòng lương thiện, thành tâm đến cầu nguyện, sở nguyện đều sẽ được nương tựa mà thành hiện thực. Ngược lại, kẻ nào dùng tà tâm, khấn vái những điều ác độc, hại người lợi mình, ắt sẽ gặp phải vận rủi triền miên, không sao thoát được. Lời đồn ấy được truyền miệng từ người này sang người khác, khiến ngôi miếu nhỏ luôn nghi ngút khói hương.

\n\n Hôm ấy, có ba vị khách du lịch Hưng Vượng đã tìm đến Hồ Cầu Con. Họ thành kính thắp nén hương trầm trong miếu Nương Nương Lan, mùi hương ngọt dịu quyện với không khí mát lành tỏa ra từ mặt hồ. Xong xuôi, họ dạo bước hồ sang phía bên kia.

\n\n Ở đó, một pho tượng đất nung khác cũng khiến họ dừng chân kinh ngạc. Tượng tạc hình một người đàn ông đang trong tư thế quỳ gối sát bờ nước, hai tay chắp lại như đang van xin điều gì đó. Gương mặt tượng lộ rõ vẻ kinh hoàng tột độ, đôi mắt mở to như muốn thoát ra khỏi hốc mắt. Pho tượng sống động đến mức như có thể nghe thấy tiếng thở gấp của nhân vật. Một hàng rào gỗ thấp được dựng lên xung quanh, ngăn không cho khách lại gần, càng tô đậm thêm sự khác thường của nó.

Pho tượng đất nung quỳ gối trước mặt tôi đã nhuốm một màu nâu xám của thời gian, nhưng những vệt nước bọt loang lổ mới khô càng khiến nó thêm nhếch nhác. Tôi nhổ một bãi nước miếng dính đặc vào mặt tượng, cảm thấy khoái trá lạ thường. Cái cảm giác ấy giống như đang trừng phạt một thứ gì đó thật sự có tội, chứ không chỉ là một khối đất vô tri.

“Đi đâu tiếp bây giờ? Bụng tôi réo rồi đây này!”

Tiếng của lão Lâm, người bạn béo tốt nhất trong nhóm, cắt ngang dòng suy nghĩ của tôi. Lão vỗ cái bụng phệ của mình, đôi mắt híp lại tìm kiếm một ý tưởng. Rồi ánh mắt lão sáng lên, như thể vừa nhớ ra một bí mật thú vị. Tôi biết ngay là lão lại sắp dẫn chúng tôi đến một nơi nào đó kỳ quặc, giống như pho tượng đáng nguyền rủa này vậy.

Chính lão là người đầu tiên phá vỡ sự im lặng khi chúng tôi đứng trước pho tượng. Giọng lão trầm trầm, đầy vẻ bí ẩn của kẻ nắm giữ tin tức hiếm có: “Các cậu có biết không, bên trong đống đất sét mục nát kia là cả một bộ xương người thật đấy. Nghe đâu trước hết họ dựng bộ xương khô lên, rồi mới trát đất lên mà nặn thành hình.”

Hai chúng tôi, tôi và thằng Khánh, gần như đồng thanh hỏi lại: “Thật thế sao?” Trong lòng tôi dấy lên một sự tò mò lẫn ghê tởm. Nghĩ đến việc một bộ xương người thật đang bị giam cầm trong lớp đất sét, tôi thấy rùng mình, nhưng đồng thời lại muốn biết nhiều hơn. Lão Lâm chỉ nhún vai, cái cử chỉ quen thuộc để chối bỏ trách nhiệm về độ xác thực của thông tin. Lão không khẳng định, cũng chẳng phủ nhận, để mặc cho trí tưởng tượng của chúng tôi tự do phiêu lưu.

Thằng Khánh, với tính hay suy đoán, lên tiếng: “Không biết tên này đã phạm tội ác gì mà phải quỳ gối thế này nhỉ? Chà, hay hắn với lão gian thần Tần Cối ngày xưa có họ hàng gì chăng?” Giọng nó đầy vẻ giễu cợt. Tôi nhìn khuôn mặt đất nung bị biến dạng, cố hội họa trạng của kẻ bị trừng phạt. Có phải vì phản quốc? Hay vì tham nhũng? Những tội ác lịch sử bỗng hiện lên trong đầu tôi.

“Chuyện này thì tôi biết nè,” tôi vội chen vào, khoe khoang chút hiểu biết mơ hồ từ những lời đồn đại. “Nghe đâu hắn là một tên sát nhân hàng loạt, chuyên đi sát hại những bé gái mới chào đời. Độc ác đến mức chính đứa đẻ ra hắn cũng không buông tha, đã bóp cổ cho nó chết luôn!” Tôi nói với một giọng điệu rùng rợn, cố tình hạ thấp giọng ở cuối câu. Một cảm giác lạnh sống lưng chạy dọc theo xương sống khiến tôi thốt ra những lời đó. Hình ảnh một bé bị tước đoạt mạng sống thật quá tàn nhẫn.

Nhưng lão Lâm lắc đầu quầy quậy, vẻ mặt đầy vẻ bác bỏ những tin đồn tầm phào. “Sai bét rồi! Các cậu nghe mấy chuyện vớ vẩn ấy à? Tôi nghe được tin chuẩn hơn này: gã này là một tên tà đạo, theo dị giáo, đầu óc biến thái. Hắn còn tuyên truyền thuyết giáo điên rồ, gây rối loạn cho cả một làng nên mới đáng chết như vậy đó!” Lời của lão Lâm mang tính chất “chính thống” hơn, như thể lão có nguồn tin đáng tin cậy. Tôi bỗng thấy hoang mang. Rốt cuộc đâu mới là sự thật? Hay tất cả chỉ là những câu chuyện được thêu dệt qua nhiều đời?

Thằng Khánh xuýt xoa, tặc lưỡi liên hồi. “Ôi trời, nghe cái nào cũng ghê rợn cả. Thôi kệ đi, dù sao thì hắn cũng đáng bị nguyền rủa. Chúng ta nhổ nước bọt vào hắn chắc chắn là không sai!” Nó nói như để trấn an chính mình, để bình tĩnh trước hành động sắp tới. Cái lý lẽ “đáng bị nguyền rủa” ấy thật tiện lợi. Nó xóa tan mọi nghi ngờ và cho phép chúng tôi hành động mà không cần biết rõ sự thật.

Và thế là, không cần, cả ba chúng tôi đồng loạt phun nước bọt vào pho tượng. Những giọt nước bọt văng tóe, dính chặt vào mặt đất nung, chảy thành những dòng nhỏ xấu xí. Trong khoảnh khắc ấy, tôi cảm thấy mình thật hùng mạnh, thật chính nghĩa. Chúng tôi đang trừng phạt cái ác, dù cái ác ấy thật ra là gì, chúng tôi chẳng thực sự biết. Xong việc, chúng tôi quay lưng bỏ đi, để mặc pho tượng trong sự nhếch nhác và cô độc của nó. Mùi đất ẩm mốc hòa với mùi tanh nồng của nước bọt vẫn còn thoảng trong không khí.

Cái mùi thơm nồng nàn của cháo trắng hòa quyện với hành phi vàng ruộm cứ quyện lấy tôi, không buông. Tôi đứng nép sau tấm màn tre cũ kỹ ngăn giữa bếp và quán, nghe trọn câu chuyện của ba vị khách lạ. Tim tôi đập thình thịch, bàn tay nắm chặt lấy mép màn, những thớ tre thô ráp cứa nhẹ vào da thịt. Họ lại nhắc đến cái tên ấy. Làng Hưng Vượng. Một cái tên như lưỡi dao cứa ngang ký ức, khiến dạ dày tôi quặn lại dù vừa mới cháo hỏa hậu cho buổi tối.

Tiếng chân họ đã khuất sau rặng liễu rủ từ lâu, chỉ còn tiếng gió xào xạc. Tôi vẫn đứng đó. Trong đầu ùng ục hiện lên hình ảnh ngọn lửa, mùi khét của gỗ cháy và… mùi tanh nồng không bao giờ phai. Chị cả từ trong bếp bước ra, tay còn cầm chiếc muỗng gỗ. Ánh mắt chị chạm vào tôi, lập tức hiểu ra mọi chuyện. Chị không nói gì, chỉ đặt bàn tay ấm áp, hơi thô ráp vì công việc lên vai tôi. Cái chạm ấy như một lời an ủi câm lặng, nhưng cũng khiến nỗi buồn trong tôi trào dâng.

“Tiểu Tam,” giọng chị trầm xuống, nhẹ nhàng nhưng đầy sức nặng. “Lại nhớ đến chuyện cũ rồi phải không?”

Tôi gật đầu, cổ họng nghẹn lại. Tôi muốn nói rất nhiều, muốn kể cho chị nghe nỗi sợ hãi mỗi khi ai đó nhắc đến quê hương, muốn hỏi tại sao chúng tôi phải sống trong sự giả dối này. Nhưng tất cả chỉ vỡ ra thành một câu thều thào: “Chị ơi, họ… họ sắp tìm ra chúng ta rồi sao?”

Chị cả thở dài, một hơi thở dài nặng trĩu tâm tư. Chị kéo tôi vào bếp, nơi hơi nóng từ nồi cháo lớn tỏa ra như một vòng bảo vệ. Chị nhìn thẳng vào mắt tôi, ánh mắt kiên định nhưng ẩn chứa một nỗi đau không kém phần sâu sắc. “Không. Sẽ không ai tìm ra cả. Chúng ta giờ đây chỉ là ba chị em bán cháo Thắng Nam. Chỉ vậy thôi.”

Lời chị nói vang lên như một câu thần chú tự nhủ, nhưng tôi biết chính chị cũng không hoàn toàn tin vào điều đó. Mỗi đêm, tôi thường nghe thấy tiếng chị trằn trọc, tiếng thở dài khe khẽ xuyên qua vách gỗ mỏng. Chúng tôi đề nghị một bí mật cháy bỏng, một mối hận thù âm ỉ. Quán cháo này không chỉ là kế sinh nhai mà còn là pháo đài cuối cùng, là lớp vỏ bọc hoàn hảo cho những con người không còn quê hương.

Tôi nhìn sang góc bếp, nơi chị hai đang lặng lẽ nhặt từng hạt đậu xanh, khuôn mặt thanh tú cúi thấp. Trên tay chị, những vết sẹo mờ nhạt vẫn còn đó, minh chứng cho một đêm kinh hoàng năm nào. Cả ba chúng tôi, mỗi người một nỗi đau riêng, nhưng cùng chung một mục đích: sống sót. Và chờ đợi.

Tiếng chị cả vang lên, phá tan không khí trầm lắng: “Thôi, đừng nghĩ nữa. Còn mấy nồi cháo nữa phải canh lửa. Tối nay khách đông, chúng ta phải bận rộn mới quên được những chuyện không đáng nhớ.”

Chị nói đúng. Sự bận rộn chính là liều thuốc tê tốt nhất. Tôi hít một hơi thật sâu, cố gắng đẩy lùi hình ảnh quá khứ đen tối. Mùi cháo thơm, mùi hành phi, mùi thịt tươi mới… những mùi vị của hiện tại và sự sống. Tôi bưng nồi cháo mới lên bếp. Ngọn lửa xanh lè bùng lên, soi rõ quyết tâm trong đáy mắt tôi. Dù có thế nào, chúng tôi cũng phải sống. Sống để còn biết, một ngày kia, sự thật sẽ được phơi bày.

— Hết chương 3
Nghe audio tại kênh
Hồng Trần Truyện Audio
Theo dõi trên TikTok
TikTok
Theo dõi trên X
X (Twitter)
Theo dõi trên Facebook
Facebook
Theo dõi trên Pinterest
Pinterest
Theo dõi trên Instagram
Instagram