"Đi… đi đi!"
Tiếng hét của tôi nghẹn lại trong cổ họng, thành một thứ âm thanh khàn đặc, yếu ớt chẳng khác nào tiếng rên. Nó là không gian tĩnh mịch, chẳng có tác dụng gì. Những bóng đen kia, như ngửi thấy hơi thở sợ hãi của tôi, bỗng lao tới. Tốc độ của chúồn, không phải kiểu chạy, mà là kiểu trườn, lết, nhưng nhanh đến mức chỉ chớp mắt, chúng đã áp sát bánh xe.
Khoảng cách gần đến mức tôi không thể không nhìn rõ. Đầu óc tôi ù đi, như có ai dùng chày lớn đập mạnh vào sau ót. Chúng là những đứa trẻ. Những đứa bé gái sơ sinh. Nhưng không phải những é bỏng. Da thịt chúng xám xịt, đôi mắt chỉ là những hố đen sâu hoắm, thân thể bé nhỏ lổm ngổm bò trên đất. Tôi thấy cả những mảnh vụn không nguyên vẹn: một cánh tay nhỏ xíu co quắp, bò lết bằng những ngón tay; một thân hình không đầu cứ giật giật tiến lên; những đôi chân gãy gập ở góc kỳ quái, vẫn cố quờ quạng. Mùi tanh của đất ẩm lẫn một thứ mùi ngọt ngậy, nồng nặc của sự hủy hoại xộc thẳng vào mũi tôi.
Một ký ức chợt lóe lên, sắc lẹm như lưỡi dao. Hồi đó, có nhà kia trong làng, khi đứa con thứ ba chào đời vẫn là một bé gái, người cha đã điên cuồng cầm cuốc. Tiếng khóc non nớt chưa kịp vang lên đã tắt lịm dưới những nhát bổ điên loạn. Người ta nói khi nhặt lên, thứ còn lại chẳng còn hình thù gì. Vậy phải chăng những mảnh vụn quằn quại kia chính là những phần cơ thể ấy? Chúng vẫn chưa thể yên nghỉ, vẫn còn nỗi oán hận nào đó khiến chúng phải vật vã trên mặt đất này?
Ý nghĩ duy nhất trong đầu tôi lúc này là bỏ chạy. Bỏ lại con lừa, bỏ lại chiếc xe, bỏ lại tất cả, chỉ cần chạy cho thật xa khỏi nơi này. Nhưng đôi chân tôi, thậm chí toàn bộ cơ thể tôi, như đông cứng lại. Chúng không còn nhận lệnh từ bộ não nữa. Tôi chỉ có thể đứng đó, mắt trừng trừng nhìn những bóng đen nhỏ bé và đáng sợ ấy từ từ vây lấy chiếc xe, trong khi hơi thở của tôi đông đặc lại trong lồng ngực.
Tôi đứng đó, chân tay như bị rễ cây xuyên qua, không thể nhúc nhích. Mắt nhìn theo từng bóng hình bé nhỏ, lấm lem bùn đất, đèo lên chiếc xe gỗ cũ kỹ. Chúng không khóc, cũng chẳng nói, chỉ lặng lẽ chui vào những chiếc bao tải thô ráp, như tìm về một nơi trú ẩn quen thuộc. Trái tim tôi thắt lại, một câu hỏi đầy kinh hãi trồi lên: Sao chúng lại muốn vào đó? Còn những thứ bên trong… những thứ kia… sao lại tự động trườn ra?
Tôi đã tận mắt thấy người ta đóng gói và niêm phong rất cẩn thận. Lẽ nào tất cả đã bị đánh tráo từ lúc nào không hay? Ý nghĩ ấy như một gáo nước lạnh tạt thẳng vào mặt, kéo theo một cơn hoảng loạn tột độ. Tôi vùng vẫy, cố gắng hét lên nhưng cổ họng chẳng phát ra âm thanh, tay chân quờ quạng trong không trung như muốn xé toang màn sương mờ ảo đang bủa vây.
Rồi tôi giật mình tỉnh dậy, lưng áo ướt đẫm mồ hôi lạnh. Hơi thở gấp gáp, ngực còn đang lên xuống hỗn loạn. Tôi ngồi bật dậy trên tấm phản cứng. Bà ôm lấy đầu. Trời ơi, chỉ là một cơn ác mộng. Một tiếng thở dài nhẹ nhõm thoát ra, nhưng ngay lập tức bị một cảm giác bất an khác lấn át. Cái cảm giác lạnh toát sống lưng, mùi bụi bặm và mốc meo của bao tải, cái nhìn của những đứa trẻ… sao nó chân thực đến ghê người như vậy?
Không thể ngồi yên được nữa. Vừa sợ hãi, vừa tò mò, tôi lết người đến góc phòng nơi đặt bao tải. Tay nắm lấy mép vải thô, từ từ kéo ra. Ánh trăng lờ mờ từ cửa sổ rọi vào, đủ để tôi nhìn thấy thứ bên trong. Máu trong người tôi dường như đông cứng lại.
Rõ ràng một, không thể nhầm lẫn. Những khuôn mặt nhỏ xíu, tím tái, hiệóng tối. Đó là những đứa bé sơ sinh, nhưng không phải bé trai. Hàng mi khép hờ, nhưng đôi mắt dường như đang mở to, hướng thẳng về phía tôi. Trong ánh nhìn ấy không có sự ngây thơ, mà là một sự lạnh lẽo, một sự oán hận sâu thẳm, như một lời cảnh cáo thầm lặng và đáng sợ: Hãy tránh xa ra. Đừng nhúng tay vào.
Tôi ngồi thừ ra bên bao tải, đầu óc trống rỗng, cho đến khi tiếng bước chân và giọng nói quen thuộc vang lên ngoài cửa. Lão trưởng làng và Trư Nha trở về, khuôn mặt hớn hở. Thấy tôi ngồi như phỗng gỗ trên xe lừa, lão trưởng làng khinh khỉnh nhếch mép.
“Con gái thì đúng là đồ yếu đuối!” Giọng lão đầy mỉa mai, châm chọc. “Chỉ có mỗi việc ngồi canh mấy cái xương khô mà cũng hồn xiêu phách lạc. Thật vô dụng!”
Tôi cúi mặt, im lặng chịu đựng những lời đó, không thèm đáp lại. Mọi sự chú ý của tôi lúc này đều dồn vào chiếc bao tải kia, vào bí mật chết người nó đang giấu. Lão trưởng làệnh, bắt tôi và Trư Nha mỗi người một đầu khiêng bao tải nặng trịch ấy ra bờ hồ. Dưới ánh trăng, mặt hồ đen ngòm, phẳng lặng một cách đáng sợ.
Chúng tôi đồng loạt buông tay. Bao tải rơi xuống nước, một tiếng “rầm” đục ngầu vang lên, khuấy động mặt hồ tĩnh mịch. Nước hồ bắn lên, lạnh buốt. Nhưng trong khoảnh khắc chiếc bao chìm xuống, dưới làn nước đen kịt, tôi kịp nhìn thấy một điều khiến toàn thân lạnh giá: những chiếc bao tải khác, những chiếc đã được vứt xuống trước đó, dường như không chìm hẳn. Chúng lơ lửng trong nước, hoặc thậm chí… khẽ động đậy.
Mùi tanh nồng nặc từ chiếc bao tải ướt sũng lan tỏa trong không khí buổi sớm, nhưng thứ khiến tôi đông cứng người lại không phải là mùi hương ấy. Từ miệng bao, những bóng đen lấp lánh, nhỏ tựa bầy cá con đang đói mồi, lặng lẽ trườn ra ngoài. Chúng tản mác vào bóng râm của những ngôi nhà, biến mất không một dấu vết. Tim tôi đập thình thịch, chân vô thức lùi về phía sau nửa bước, cảm giác lạnh sống chạy dọc theo xương sống. Trong khi đó, trưởng làng vẫn vô tư bước đi, khuôn mặt rạng rỡ, giọng ngâm nga mấy câu hò quen thuộc vang lên khỏe khoắn, như thể ông chẳng hề nhìn thấy bất cứ điều gì khác thường vừa xảy ra.
Ánh mặt trời chói chang của buổi trưa hôm sau thiêu đốt cả ngôi làng nhỏ, nhưng cái nóng ấy dường như không thể so sánh với không khí hừng hực kỳ lạ đang bao trùm khắp nơi. Từng nhà, từng ngõ, tiếng cười nói, tiếng xô bồ không dứt, tạo nên một thứ âm thanh náo nhiệt đến rợn người. Mẹ tôi xuất hiện giữa sân, trên người là bộ đồ bơi cũ kỹ đã bạc màu. Bà bước đi qua lại với dáng vẻ đầy hãnh diện, đôi tay không ngừng vuốt ve, chỉnh sửa từng đường may trên bộ trang phục ấy. Tôi nhìn thấy rõ những đường kim mũi chỉ mới được khâu thêm một cách cẩn thận, chắc nịch. Và rồi ánh mắt tôi dừng lại ở chỗ đũng quần, nơi một vệt đỏ thẫm như máu được bôi lên, lòe loẹt và gây chú ý một cách có chủ đích. Ngay cạnh đó, một lỗ nhỏ vừa đủ được cắt ra, trông thật khiếm nhã và khó hiểu.
“Thắng Nam, con thấy mẹ chuẩn bị chu đáo không?” Giọng mẹ tôi cất lên đầy phấn khởi, đôi mắt sáng lên một niềm hy vọng kỳ quặc. Bà không đợi tôi trả lời, tiếp tục giải thích như đang bày tỏ một bí quyết quý giá: “Có như thế này, con trai mới nhanh chóng tìm được mẹ, rồi nhỏ này mà đầu thai vào bụng mẹ chứ.” Lời nói ấy khiến tôi cảm thấy một nỗi buồn nôn khó tả dâng lên cổ họng, nhưng tôi chỉ biết im lặng gật đầu, không dám bày tỏ bất cứ điều gì.
Đột nhiên, một màu đỏ rực khác lấp ló sau cánh cửa. Chị cả của tôi bước ra, khoác lên mình bộ váy cưới đỏ chói, màu sắc tươi mới đến mức không hợp với hoàn cảnh chút nào. Dáng đi của chị thẳng tắp, đôi mắt ánh lên quyết tâm sắt đá, như một chiến binh chuẩn bị ra trận. “Đàn ông!” Chị hùng hồn tuyên bố, giọng nói vang vọng trong không gian yên tĩnh bỗng chốc của sân nhà. “Nhất định hôm nay chị sẽ mượn được giống cho nhà ta!” Tôi hiểu ý chị muốn nói gì – chị đã quyết định biến chính đêm hôm nay thành đêm động phòng hoa chúc của mình, dù cho người chồng trong tưởng tượng ấy là ai, hay đến từ đâu.
Không chỉ có gia đình tôi. Khắp làng, những người phụ nữ khác cũng đang diện lên mình những bộ trang phục sặc sỡ nhất, khoe ra những đường nét cơ thể với vẻ cạnh tranh không hề giấu giếm. Họ cười nói, so đo, ánh mắt đảo qua đảo lại tìm kiếm một cái gì đó, hay một ai đó, vô hình trong không khí. Ngược lại, đám đàn ông trong làng lại tụ tập ở một góc. Trên tay họ là những món ăn được cho là bồi bổ. Tiếng nhai ngấu nghiến vang lên chóp chép. Họ đang cố nuốt cho hết những thứ như thận lợn hay kỷ tử đỏ hỏn, với niềm tin mù quáng rằng chúng sẽ tiếp thêm sinh lực.
Thời gian cứ thế trôi đi một cách nặng nề, tiến dần đến cái mốc giữa trưa. Bỗng nhiên, tiếng loa phóng thanh già cỗi của làng rè rè vang lên, phá tan bầu không khí hỗn độn ấy. Giọng nói của lão trưởng làng tràn ngập sự hào hứng, phấn khích, như thể đang thông báo một ngày hội lớn. “Bà con ơi! Ra hồ tập trung nào!” Tiếng khắp xóm. “Cảnh tượng năm nào cũng có một lần sắp bắt đầu rồi! Tắm tiên cầu con! Tắm tiên cầu con thôi!”
Lời kêu gọi ấy như một hiệu lệnh. Mọi người, với những bộ dạng và tâm trạng khác nhau, đồng loạt hướng về phía hồ nước lớn đầu làng. Bước chân tôi nặng trĩu, nhưng vẫn buộc phải di chuyển theo dòng người đang cuồng nhiệt ấy, trong lòng tràn ngập một nỗi bất an mơ hồ không thể gọi tên.
Mùi bùn đất ẩm ướt từ đêm qua vẫn còn phảng phất trong không khí, nhưng tiếng cười nói ồn ào đã xé toang màn sương sớm. Tôi đứng từ xa nhìn về phía Hồ Cầu Con, nơi đang tụ tập một đám đông mà tôi chưa từng thấy. Lòng tôi trĩu nặng một nỗi gì đó khó tả, như thể có bàn tay vô hình bóp nghẹt trái tim mình. Chỉ một đêm thôi, mọi thứ đã khác hẳn. Đêm ấy âm u và tĩnh lặng đến rợn người, giờ đây lại nhộn nhịp một cách kỳ quặc, như thể cả làng đang ăn mừng một điều gì mà tôi không thể nào hiểu nổi.
Giữa đám đông ấy, cha tôi và bác cả đang đứng ở vị trí trung tâm. Ánh mắt cha tôi sáng rực, khuôn mặt hằn lên những nếp nhăn vì nụ cười quá rộng. Ông vỗ vai bác cả một cái thật mạnh, giọng nói vang vọng hơn cả tiếng gió thổi qua mặt hồ.
“Lão đại à, linh tính của tôi chưa bao giờ sai,” cha tôi nói, giọng đầy tự hào. “Nhà này sắp đón quý tử rồi. Một thằng cu bụ bẫm, tiếng khóc chắc như chuông đồng!”
Bác cả gật đầu lia lịa, tay vuốt chòm râu dài. “Phải, phải! Em dâu nhà ta khỏe mạnh, cứng cỏi lắm! Còn nhà tôi,” bác hạ giọng xuống một chút, nhưng vẫn đủ để mọi người “cũng sắp có hỷ sự. Thằng Phú Quý sắp chào đời rồi!”
Hai người đàn ông ấy cười to, tiếng cười của họ hòa vào nhau thành một thứ âm thanh đắc ý khiến tai tôi ù đi. Tôi thấy rõ từng đường gân trên cổ cha nổi lên. Xung quanh, những lời tán dương, những tiếng reo hò vang lên không ngớt. Có người còn giơ cả hai tay lên trời như tạ ơn. Không khí nồng nặc mùi mồ hôi và sự phấn khích thái quá.
Thế rồi, một giọng nói chói tai cắt ngang sự hân hoan ấy. Lão Triệu trọc đầu bước ra từ đám đông, đôi mắt nhỏ hí nhìn cha tôi đầy vẻ giễu cợt.
“Này, Triệu Lão Yên,” lão ta lên tiếng, giọng khàn khàn như tiếng giấy ráp. “Anh dựa vào cái gì mà dám chắc thế? Linh tính? Linh tính của anh đáng giá mấy đồng?”
Lão dừng lại, huýt sáo một tiếng dài, chậm rãi, khiến cả đám đông chú ý. Rồi lão vỗ ngực, khuôn mặt đầy vẻ tự đắc. “Phải nói linh tính thì mới nghe lão đây kể. Đêm qua, chính Bồ Tát đã hiện tay bế một đứa bé trai kháu khỉnh, trao tặng. Đó mới gọi là điềm báo!”
Một số người trong đám đông trợn mắt, có tiếng xì xào bàn tán. Một giọng nói nào đó vang lên, chất vấn đầy hoài nghi: “Thật hay đùa đấy, lão Triệu?”
Tôi nhắm mắt lại. Mỗi lời nói, mỗi tiếng cười như những mũi kim đâm vào màng nhĩ. Họ tranh giành nhau một thứ gì đó còn chưa hiện hữu, như thể đứa trẻ sắp là một huy chương để khoe khoang. Cái bầu không khí náo nhiệt này thực chất là một cái chợ, nơi người ta mặc cả về phúc đức và tương lai. Tôi quay lưng lại, bước đi, để mặc tiếng ồn ào phía sau dần nhỏ lại, nhưng cảm giác buồn nôn trong lòng thì không thể nào tan biến.