Phía sau lưng bà, chiếc tivi cũ kỹ vẫn bật, âm thanh rè rè phát ra những bản tin liên tục về vụ nổ nhà máy hóa chất lớn. Những hình ảnh đổ nát, khói lửa mịt mù chiếu lên màn hình. Nhưng may mắn thay, đôi tai không còn thính của bà dường như không bắt được hết những thông tin đó, và đôi mắt mờ đục của bà cũng không nhận ra khuôn mặt của tôi, một trong những nạn nhân được lướt qua. Bà chỉ vô thức xoay người lại, tay cầm chiếc điều khiển, ấn chuyển sang một kênh ca nhạc cổ nào đó. Tiếng hát trầm bổng vang lên, lấp đầy căn phòng nhỏ và cũng lấp đi những hiểm họa đang rình rập ngoài kia. Trong khoảnh khắc này, sự thiếu minh mẫn của bà lại trở thành điều an ủi duy nhất cho tôi.
Giờ này, bà chắc đang ngủ say. Tôi đứng trong bóng tối ở góc phòng, nhìn dáng người nhỏ bé của bà dưới lớp chăn mỏng. Lòng thắt lại một nỗi đau âm ỉ. Bà không hề hay biết. Bà không biết rằng đứa cháu gái bà hằng mong ngóng đã chết từ lâu, rằng những tháng ngày vừa qua tôi đang gánh án trong ngục tối của Minh ty. Cái chết của tôi cũng chẳng vẻ vang gì, chỉ là một tai nạn thương tâm trên công trường xây dựng, thân thể nát tan dưới khối bê tông đổ sập. Nghĩ đến đó, hai tay tôi nắm chặt, móng tay cứa sâu vào lòng bàn tay nhưng chẳng còn cảm giác đau đớn của người sống nữa.
Mỗi lần về đây, tôi đều nói dối bà cùng một câu chuyện. Con đi làm xa, công việc bận rộn lắm, tiền lương lại ít ỏi nên chẳng thể thường xuyên về thăm bà được. Giọng nói tôi lúc ấy nghe có vẻ vui vẻ, pha chút tiếc nuối giả tạo. Tôi kể chuyện ở thành phố, chuyện đồng nghiệp, toàn những điều bịa đặt. Bà chỉ cười, đôi mắt nheo lại vì tuổi tác, gật gù tin tưởng. Mùi hương nhang trầm quen thuộc trong phòng bà khẽ len lỏi, một thứ mùi an toàn mà tôi đã mất. Tôi ôm lấy bà, cảm nhận sự gầy guộc qua lớp áo vải mỏng, rồi dỗ dành bà đi ngủ. Đến khi đồng hồ vô hình điểm giờ, tôi lại phải cắn răng nói lời tạm biệt: “Bà ơi, con phải đi đây, xe chờ con rồi.” Rồi tôi buông tay, cảnh vỡ đi, tan biến. Tôi bị kéo lê trở về với thực tại lạnh lẽo, tăm tối của mình.
Mười phút ngắn ngủi ấy, tôi phải đánh đổi bằng cả tháng dài dằng dặc tiết kiệm. Lương tháng của một quỷ sai cấp thấp như tôi chỉ vỏn vẹn năm mươi nghìn tỷ. Nghe thì kinh khủng, nhưng ở cõi âm này, tờ tiền nhỏ nhất cũng có mệnh giá trăm triệu. Những người sống ngoài kia chỉ cần một nắm vàng mã đốt lên, số tiền hóa thành khói còn nhiều hơn cả năm làm việc cật lực của tôi. Thật trớ trêu, làm người thì nghèo, thành quỷ rồi vẫn tiếp tục cuộc sống tằn tiện, đầu tắt mặt tối. Việc được gặp bà trong mộng là nhờ tôi nhịn ăn nhịn uống, lại cậy nhờ Vương ca – đồng nghiệp phụ trách trạm gửi mộng – làm ngơ cho qua chuyện, mới xin được cái suất ưu đãi nội bộ rẻ mạt.
Cánh cửa phòng gửi mộng đóng lại phía sau lưng với âm thanh rè rè khô khan. Ánh sáng xanh lè của hành lang âm phủ khiến tôi chói mắt. Một bóng nhỏ từ đâu lao tới, giữ chặt lấy tay tôi. Là Tiểu Lạc. Bàn tay nhỏ của nó lạnh ngắt, nhưng cái nắm ấy lại có sức mạnh kỳ lạ khiến tôi bớt trống trải. “Chị Tô Tô!” Giọng nó trong trẻo vang lên. Tôi mỉm cười, dắt nó đi về phía quán cơm bình dân cuối con phố vắng. Không khí ở đây luôn phảng phất mùi ẩm mốc và tro tàn.
Tôộp cơm, ngồi xuống băng ghế đá thô ráp. Trong hộp cơm của mình chỉ có rau và đậu phụ, tôi dùng đũa gắp miếng đùi gà duy nhất – thứ đồ ăn xa xỉ hiếm hoi – bỏ sang hộp của Tiểu Lạc. “Ăn đi, ăn nhanh lên kẻo nguội.” Tôi ra hiệu, giọng khẽ khàng. Tiểu Lạc không phải quỷ, cũng chẳng phải người. Nó là một linh hồn trẻ thơ lang thang ở Minh giới, chẳng nhớ mình từ đâu tới, cũng chẳng biết sẽ đi đâu. Nhưng nó lanh lợi, hay cười, khuôn mặt tròn trịa luôn tươi tắn, lại còn hay giúp đám quỷ sai chúng tôi trông coi trật tự ở các khu phố. Vì thế, ai cũng yêu quý nó. Hơn nữa, mẹ của Tiểu Lạc – có lẽ vẫn còn sống ở dương gian – rất có hiếu, ngày nào cũng đốt vàng mã khấn vái cho con. Thành ra, thằng nhóc này còn dư dả tiền tiêu vặt hơn cả tôi, một quỷ sai có lương.
Đang ăn, một bóng đen cao lớn kéo ghế ngồi xuống cạnh tôi. Mùi khói và giấy cháy đặc trưng của quỷ sai xông thẳng vào mũi. Lão Vương, đồng nghiệp của tôi, bưng một hộp cơm đầy ắp thịt cá. Hắn nhai ngấu nghiến, giọng nói trầm đục pha chút thông cảm: “Gửi mộng xong rồi hả?” Tôi gật đầu, không nói gì, chỉ tập trung vào những hạt cơm trắng trong hộp. Lão Vương thở dài một hơi, tiếng thở như tiếng gió rít qua kẽ đá. “Này, Tô Tô, nhà bà anh lại mất đồ rồi. Lần sau có dịp ghé qua, anh để ý giúp tôi xem có thấy gì khả nghi không nhé. Lần này là mất cái quạt nan cũ của bà ấy. Bà cụ buồn lắm.”
Tôi vẫn nhớ rõ cái câu nói ấy, vang lên trong căn phòng ẩm thấp đầy mùi mốc meo và khói hương tàn lụi. "Chuyện nhỏ, chắc mấy ông chú bác của em thôi, để anh ghé dằn mặt một chuyến."
Giọng nói ấy pha chút ngạo nghễ, chút bất cần, nhưng lại là thứ âm thanh ấm áp duy nhất chống đỡ cho tuổi thơ long đong của tôi. Tôi lớn lên trong vòng tay nhăn nheo và mùi trầu nồng của bà nội, cha mẹ chỉ là hai bóng mờ nhạt nhòa trong ký ức. Bà là cội rễ, là mái nhà, là tất cả những gì gọi là "gia đình" đối với một đứa trẻ như tôi.
Tim tôi thắt lại mỗi khi nghĩ đến cảnh bà một mình nơi quê nhà, sau khi tôi vướng vào vòng lao lý rồi chết trong tù. Tôi chẳng thể làm gì cho bà, ngoài những đồng tiền ít ỏi Hàn Trì thỉnh thoảng gửi về, có lẽ để trêu tôi, nhưng tôi đều cặm cụi dành dụm, nhờ vị quản giáo còn chút lòng trắc ẩn chuyển giúp. Nghĩ đến cảnh bà lẩm cẩm, mắt mờ, chân chậm, bị lũ hàng xóm tráo trở lừa lọc, lén lấy những món đồ nhỏ mọn trong nhà, lòng tôi như bị dao cứa. Ở cái thế giới âm phủ u tối này, tôi may mắn có được chút địa vị nhỏ nhoi. Hồn phách tầm thường như tôi không thể về dương gian, nhưng những tên quỷ sai chạy việc vặt thì có thể. Mỗi lần chúng lên trần gian công cán, tôi lại nhờ vả chúng ghé qua thăm bà, và nếu được, hãy giả vờ hiện hình dọa cho lũ người một phen sợ vỡ mật.