Tôi nhìn chằm chằm vào màn hình điện thoại, hai chữ [Y Y] nhấp nháy như một lời nguyền quen thuộc. Chưa kịp để tôi thốt ra một âm tiết nào, đầu dây bên kia đã vội vã tắt máy. Cố Cảnh Thâm – chồng tôi – thản nhiên nhét điện thoại vào túi áo khoác, ngẩng đầu tiếp tục dán mắt vào bức tranh sơn dầu treo trên tường phòng khách, như thể chưa từng có cuộc gọi nào vừa diễn ra.
Nhưng số phận không ở yên tĩnh giả tạo ấy. Chỉ vài giây sau, tiếng chuông [Ting ting] lại réo rắt vang lên, xé toạc bầu không khí đang cố gắng đông đặc lại. Lần này, anh ta chậm rãi rút điện thoại ra, ngón tay lướt trên màn hình, do dự như thể đang cân nhắc giữa việc nghe máy và việc ném thẳng thiết bị vào tường. Tôi không chờ đợi thêm. Tôi giật lấy chiếc điện thoại từ tay anh ta, bấm nút nghe, rồi bật loa ngoài. Âm thanh phát ra rõ mồn một trong căn phòng tĩnh lặng.
Giọng của Tô Y Y vọng ra, yếu ớt và uất ức đến mức khiến sống lưng tôi lạnh toát:
“Anh Cảnh… bây giờ em đau đầu quá, ngực cũng khó chịu, đi đường mắt còn mờ nữa. Em không khỏe, muốn đi bệnh viện kiểm tra, anh có thể đến đón em không?”
Từng chữ từng chữ như những mũi kim nhọn hoắt đâm thẳng vào màng nhĩ tôi. Tôi ngước mắt nhìn Cố Cảnh Thâm. Gương mặt góc cạnh của nàng chốc cứng đờ, lông mày nhíu lại thành một đường thẳng tắp. Tôi có thể đọc được suy nghĩ trong đầu này: lại một lần nữa, lại một cuộc gọi cầu cứu từ cô gái mà ư, em gái nuôi từ thuở nhỏ. Anh ta cắn môi, hạ giọng xuống một âm vực trầm hơn: “Anh để trợ lý đón em.”
Câu trả lời tưởng chừng dứt khoát ấy lập tức bị bóp nghẹt bởi tiếng nức nở từ đầu dây bên kia. Tô Y Y như bị kích động, giọng nói trở nên rời rạc, xen lẫn những tiếng khóc ngắt quãng:
“Không! Anh Cảnh, anh biết mà, chỉ có anh đến, em mới bình tĩnh lại, phối hợp điều trị được! Em… em thật sự rất sợ… em sợ mình không kiềm chế được lại tự hại mình…”
Câu nói cuối cùng như một nhát búa tạ đập thẳng vào lương tâm của Cố Cảnh Thâm. Tôi nhìn thấy hai bờ môi run lên, khuôn mặt lộ rõ vẻ khó xử đến độ khiến tôi buồn cười. ặng, đôi mắt đen láy chuyển hướng nhìn tôi, đôi môi mấp máy như muốn nói gì đó nhưng lại không thốt nên lời. Trong ánh mắt ấy, tôi đọc thấy sự giằng xé giữa nghĩa vụ với một người bệnh và lời hứa với người vợ đang đứng trước mặt mình.
Nhưng tôi đương nhiên biết kết cục. Tôi đã chứng kiến kịch bản này lặp đi lặp lại suốt ba năm qua. Chỉ cần Tô Y Y gọi, chỉ cần giọng cô ta yếu ớt thốt ra những từ “sợ hãi” và “tự hại”, Cố Cảnh Thâm sẽ gạt bỏ tất cả – cuộc hẹn với đối tác, bữa tối cùng vợ, thậm chí cả những đêm tân hôn còn dang dở – để lao đến bên cô ta. Mỗi lần tôi tỏ ra không vui, anh ta liền mất kiên nhẫn, giọng nói pha lẫn sự trách móc mà tôi đã thuộc nằm lòng:
“Bọn anh lớn lên cùng nhau. Tô Y Y là bệnh nhân. Anh chăm sóc cô ấy nhiều hơn có sao đâu?”
Tôi không nói gì. Tôi chỉ im lặng đặt điện thoại xuống bàn, nhìn ánh mắt lạnh tanh. Lồng ngực tôi đau nhói, không phải vì ghen tuông, mà vì một thứ gì đó sâu xa hơn – sự thấm thía rằng trong cuộc đời này, tôi mãi mãi chỉ là người đứng sau, nhìn bóng lưất dần sau những cuộc gọi từ Tô Y Y.
Tôi đã từng nghĩ yêu một người là phải học cách nhẫn nhịn. Nhẫn nhịn đến mức tự hỏi lòng mình còn bao nhiêu giới hạn để mà dung thứ. Hóa ra, giới hạn ấy cũng có điểm tận cùng.
“Ói đi, đây là lần thứ bao nhiêu rồi? Sau lưng tôi, khô khốc như giấy nhám cào trên bề mặt gỗ. “Anh với Tô Y Y không có gì hết. Em có thể tin tưởng anh một lần được không?”
Tôi xoay người, nhìn thẳng vào đôi mắt từng khiến tôi chìm đắm suốt ba năm qua. Cảm giác đau đớn cứ thế dâng lên, nhưng tôi không để nó trào ra ngoài. Tôi biết nếu khóc, tôi sẽ thua.
“Hạ Nghiên,” anh ta lại nói, lần này giọng trầm hơn, mang theo một tia bực bội khó giấu. “Em không thể có một chút lòng trắc ẩn sao? Tô Y Y đã rất đáng thương rồi. Em giận cô ấy làm gì?”
Đáng thương. Phải, cô ta đáng thương. Cô ta luôn luôn đáng thương trong mắt anh ta. Còn tôi, tôi là kẻ vô lý, kẻ hay gây sự vô cớ. Tôi đã nghe những lời đó quen rồi, đến mức thuộc lòng từng âm tiết.
“Anh hiểu chuyện chút được không? Đừng có gây chuyện nữa.”
Đó là lần cãi vã dữ dội nhất. Tôi không nhớ mình đã ném bao nhiêu thứ xuống sàn, chỉ nhớ cảm giác tay mình run lên khi xả khỏi cửa. Một tháng. Trọn vẹn ba mươi ngày, tôi sống trong căn trọ ọp ẹp của đứa bạn thân, chờ một cuộc gọi, một tin nhắn từ anh ta. Nhưng điện thoại cứ im lìm, như thể tôi chưa từng tồn tại trong đời anh ta.
Cuối cùng, như mọi lần, tôi là người phải hạ mình.
Đứng trước cửa bệnh viện, gió chiều thổi tóc tôi rối bời. Anh ta nhìn tôi, có vẻ áy náy, nhưng tôi biết sự áy náy ấy chẳng kéo dài được bao lâu.
“Không sao, anh đi đi. Lát nữa em tự về.”
Tôi vừa định bước xuống bậc thềm thì anh ta níu tay tôi lại. Bàn tay ấy vẫn ấm áp, vẫn quen thuộc, nhưng tôi không còn cảm thấy an toàn như xưa nữa.
“Anh đưa em về trước.”
Tôi bật cười, lắc đầu nhẹ. “Không cần đâu. Anh mau đón cô ấy vào viện đi. Em tiện đường sang siêu thị nhập khẩu bên cạnh, mua ít đồ.”
Ánh mắt mở ra, rồi do dự. Có lẽ anh ta đang cân nhắc giữa tôi và cô gái đáng thương kia. Một giây, hai giây, ba giây… Anh ta nghiêng đầu, giọng nhỏ hẳn:
“Vậy… anh bận xong sẽ về ngay. Chúng ta cùng ăn cơm.”
Tôi gật đầu, cố giữ cho giọng nói không run. “Được. Em đi mua đồ trước.”
Vừa xoay lưng, giọọng lại, trầm buồn như một câu xin lỗi muộn màng:
“Á Nghiên… xin lỗi nhé.”
Tôi không dừng lại. Tôi cứ bước, mỗi bước chân đều đều trên nền gạch lạnh. Miệng tôi mỉm cười, dù trong lòng chẳng có chút vui vẻ nào.
“Không sao. Anh mau đi đi.”
Bảy giờ tối, căn bếp nhỏ của tôi ngập tràn hương thơm. Tôi đã thức cả buổi chiều để làm mấy món Pháp vừa học: gan ngỗng chiên vàng óng, salad Niçoise với cá ngừ tươi, súp bò rau củ hầm nhừ. Tôi bày biện lên bàn, căn chỉnh từng chiếc đĩa sao cho đẹp mắt. Tôi muốn bữa tối này thật hoàn hảo.
Bởi vì đây sẽ là bữa tối cuối cùng của chúng tôi.
Tám giờ tối, căn bếp vắng lặng đến lạ. Tôi cảm nhận hứu giác lên, cắt miếng gan ngỗng. Mùi béo ngậy thoang thoảng, nhưng tôi biết nó vẫn chưa đạt đến độ mềm mượt mà tôi mong muốn. Bát súp bò tỏa hơi nóng, vị ngọt thanh của xương hòa quyện cùng chút tiêu đen, tôi tự nhủ: “Cũng tạm, ít ra đã nắm được chút bí quyết.” Trước đây, mỗi bữa tôi đều ngồi chờ Cố Cảnh Thâm cho đến khi đồ ăn nguội lạnh, nhưng tối nay thì khác. Tôi không muốn lãng phí thêm một giây nào cho một bóng hình vắng mặt.
Ăn xong, tôi kéo chiếc ghế gỗ ra ban công, ngồi đọc cuốn sách tiếng Pháp mượn từ thư viện. Những trang giấy vàng ố, mực in nhòe nhoẹt, nhưng từng câu chữ cứ cuốn tôi vào một thế giới khác, nơi không có tiếng chuông điện thoại hay những cuộc gọi vô hồn. Đến khi mỏi mắt, tôi mới chịu buông sách, lấy điện thoại lướt vòng bạn bè. Mỗi lần trước đây, Tô Y Y gọi Cố Cảnh Thâm đi, cô ta đều đăng ảnh chụp ly rượu tiệc sang trọng, kèm theo dòng chữ ngọt xớt: “Cảm ơn anh Thâm vì buổi tối tuyệt vời.” Nhưng tối nay, lạ thay, tôi lướt hết một hồi dài, không thấy một dòng nào liên quan đến anh ta. Tôi nhíu mày, ngón tay dừng lại trên màn hình, nhưng rồi cũng chẳng buồn suy nghĩ thêm.
Mười giờ đêm, tôi đứng dậy, bê đĩa thức ăn để dành cho Cố Cảnh Thâm vào tủ lạnh. Tay tôi chạm vào lớp men sứ lạnh toát, nghe tiếng cửa tủ đóng sập lại, một cảm giác nhẹ nhõm lạ thường dâng lên. Tôi mở máy tính, xem tài liệu về Học viện Nghệ thuật Paris. Những bức ảnh chụp tượng thạch cao, những dòng chữ mô tả kỹ thuật vẽ sơn dầu, tất cả đều khiến tim tôi đập nhanh hơn. Tôi ghi chép cẩn thận, từng nét chữ nguệch ngoạc trên trang giấy trắng, như đang vẽ lại giấc mơ của chính mình. Khi đồng hồ điểm mười hai giờ, tôi ngước nhìn lên, mới hay mình đã ngồi hàng giờ liền.
Tôi còn chút tiếc nuối, liền mở một bộ phim tiếng Pháp trên máy tính. Giọng nam chính trầm ấm, từng câu thoại vang lên róc rách như suối chảy. Tôi lẩm nhẩm theo để luyện kỹ năng nói. Đến lúc màn hình tối sầm, tôi mới tắt máy, bước vào phòng ngủ. Nằm trên giường, tôi chợt nhận ra: cả buổi tối, tôi không hề nhớ đến Cố Cảnh Thâm một lần nào. Tôi tròn mắt nhìn trần nhà, một nụ cười khẽ nở trên môi. Toàn tâm toàn ý làm việc mình thích thì ra là vui vẻ và đầy đủ đến thế. Tôi không còn là cái bóng lặng lẽ chờ đợi nữa.
Sáng hôm sau, ánh nắng xuyên qua rèm cửa, đánh thức tôi. Tôi ngồi dậy, nhìn sang bên cạnh. Chiếc gối vẫn phẳng lì, không một vết lõm. Cố Cảnh Thâm vẫn chưa về. Tôi cầm điện thoại, thấy tin nhắn của Triệu tỷ: “Hạ Nghiên, đến công ty bàn giao công việc cuối cùng.” Tôi gõ một chữ “được”, rồi vội vàng ra khỏi nhà. Khi cánh cửa đóng lại sau lưng, tôi hít một hơi thật sâu. Mùi hương của bình minh hòa quyện với khói bụi phố thị. Tôi biết một ngày mới thực sự bắt đầu.
Chiều hôm ấy, tôi đang cắm cúi với chồng tài liệu ngổn ngang trên bàn thì điện thoại rung lên. Nhìn cái tên "Cố Cảnh Thâm" nhấp nháy trên màn hình, tôi thoáng khựng lại. Khi bắt máy, giọọng ra, gấp gáp và có phần hậm hực:
“Sao em không trả lời tin nhắn của anh?”
Tôi ngẩn người vài giây, mới chợt nhận ra mấy dòng chữ anh ta gửi từ sáng sớm. Cả buổi sáng tôi vùi đầu vào cuộc họp, chẳng buồn mở điện thoại.
“Em đang bận công việc. Có chuyện gì sao?”
Giọng tôi khô khốc, không hề có một gợn sóng. Ngón tay vẫn lướt trên bàn phím, mắt vẫn dán vào màn hình. Tôi không muốn dừng lại, cũng chẳng thấy cần phải dừng.
Bên kia, anh ta chìm vào một khoảng lặng nặng nề. Tôi có thể tưởng tượng ra gương mặt cau có của cậu này. Rồi giọng nói vang lên, có chút ngập ngừng:
“Tối qua... Tô Y Y có tâm trạng không ổn định. Anh sợ cô ấy một mình lại phát bệnh, nên anh đã ở lại với cô ấy. Anh chỉ...”
Tôi khẽ nhếch mép, một nụ cười nhạt như sương tan trên kính:
“Không sao. Em không giận. Anh không cần phải giải thích.”
Lại một khoảng lặng khác. Lần này kéo dài hơn. Đến mức tôi suýt nghĩ đường truyền bị đứt. Thế rồi giọất lên, chất chứa một sự hoài nghi khó tả:
“Á Nghiên, em thật sự không giận sao?”
Trong câu hỏi ấy, tôi thấy một điều gì đó thật lạ. Một chút thất vọng, một chút chờ đợi. Anh ta dường như mong đợi tôi sẽ gào thét, sẽ trách móc, sẽ ghen tuông cuồng loạn như bao người phụ nữ khác. Anh ta muốn nhìn thấy tôi yếu đuối, muốn thấy tôi tan vỡ để rồi có thể an ủi, có thể chứng tỏ sự quan trọng của mình.
Nhưng tôi chẳng có gì để ả. Trái tim tôi giờ đây phẳng lặng như một mặt hồ không gió.
“Ừ, em thật sự không giận. Em hiểu mà.”
Đúng lúc đó, Triệu tỷ ngồi bàn bên cạnh khẽ nháy mắt với tôi, ra hiệu về một tài liệu cần ký gấp. Tôi gật đầu đáp lại, rồi nói với anh ta, giọng vẫn đều đều:
“Cảnh Thâm, còn chuyện gì khác không? Em đang bận.”
Giọng anh ta ở đầu dây bên kia bỗng trở nên sốt sắng, như thể sợ tôi sẽ cúp máy ngay lập tức:
“Tối nay anh đến đón em nhé. Mình cùng đi dạo bờ sông.”
Tôi không trả lời ngay. Ngón tay tôi lướt nhẹ trên màn hình, lướt qua những dòng chữ báo cáo vô hồn. Tôi biết anh ta đang đợi, đang hy vọng tôi sẽ đồng ý, sẽ vui vẻ như ngày xưa. Nhưng tôi chẳng còn hứng thú với những buổi dạo bờ sông vắng lặng, thường xuyên lơ đãng nhìn điện thoại để kiểm tra của Tô Y Y.
“Để xem,” tôi nói, giọng nhạt nhẽo như một lời hứa hẹn hẹo. “Em sẽ báo lại sau.”
Tôi cúp máy trước khi nói thêm điều gì. Ánh mắt tôi rời khỏi màn hình, nhìn ra ô cửa sổ nơi hoàng hôn đang buông xuống từ từ. Lòng tôi không hề có một gợn sóng nào. Có lẽ, đó mới là điều tàn nhẫn nhất.