Mùi hương của lá ngải cứu và cơm rượu vẫn còn thoang thoảng trong không khí đêm muộn khi tôi bước ra khỏi tòa nhà văn phòng. Đồng hồ chỉ một giờ sáng. Cái mệt mỏi sau một ngày dài đè nặng lên hai vai, nhưng tâm trí tôi lại vương vấn một điều gì đó khác. Mấy ngày trước, chính vào Tết Đoan Ngọ, tôi đã nhận được một tin nhắn. Một lời chúc đơn giản từ một số máy lạ lùng. Tôi biết ngay đó là cô ấy, Lăng Vi. Con mèo nhỏ bỗng dưng biến mất khỏi cuộc đời tôi từ lâu, giờ đang thập thò ngoài rìa ký ức, gửi về một tín hiệu. Trái tim tôi khẽ rung lên một niềm hy vọng mong manh. Có lẽ, thật sự có lẽ, cô ấy sắp quay lại.
Ý nghĩ đó khiến bước chân tôi về nhà có chút hấp tấp. Nhưng số phận chẳng bao giờ cho phép người ta chuẩn bị kỹ càng cho những cuộc gặp gỡ quan trọng nhất.
Điện thoại trong túi áo rung lên, không phải âm báo tin nhắn thông thường, mà là thứ âm thanh đặc biệt tôi đã cài đặt từ lâu lắm rồi cho một ứng dụng khác. Tim tôi thắt lại. Tôi mở ứng dụng lên một trang công cộng về sức khỏe tâm thần mà tôi từng đam mê tạo dựng trong thời sinh viên, khi còn hào hứng với những giờ học tâm lý tự chọn bên cạnh chuyên ngành luật chính. Trang web đã bị bỏ quên trong góc ký ức kỹ thuật số của tôi, khô héo như một cái cây không được tưới tắm. Vậy mà giờ đây, có một ngọn lửa le lói ở đó. Một tin nhắn công khai, chỉ vỏn vẹn mấy chữ, nhưng khiến da đầu tôi tê dại: "Có ai đó muốn chết."
Không phải "tự tử", một thuật ngữ lạnh lùng. Người này viết "muốn chết", như một lời than thở đầy mệt mỏi và tuyệt vọng thốt ra từ tận đáy lòng. Ai đó? Ở đâu? Làm sao họ tìm thấy câu kỹ, bụi bặm này? Hàng trăm câu hỏi ùa về, nhưng hành động thì phải nhanh hơn suy nghĩ. Tôi ngồi bệt xuống bậc thềm của một cửa hàng đã đóng cửa, ánh đèn đường vàng vọt chiếu xuống màn hình điện thoại. Tôi bắt đầu gõ tin nhắn phản hồi, cố gắng thuyết phục người đó kết bạn riêng để nói chuyện.
Có lẽ vì cô ấy - tôi đoán là một cô gái qua cách dùng từ - đã quá kiệt sức, hoặc khát khao được lắng nghe còn lớn hơn ý định từ bỏ, nên chúng tôi nhanh chóng kết nối được. Giọng vẫn đầy bất an, rối bời. Tôi hỏi địa chỉ, cô ấy từ chối. Tôi nghi ngờ đây có phải là một trò đùa ác ý hay không, nhưng những dòng chữ run rẩy, đứt quãng kia có một sự chân thật đến đau lòng. Tôi quyết định thăm dò, từ từ, như cách một bác sĩ tiếp cận một vết thương hở.
Và rồi, như một cơn mưa rào tạnh sau trời giông, tâm trạng cô ấy dần lắng xuống. Có lẽ sợi dây liên kết này, dù chỉ qua màn hình điện thoại, cũng đã ném cho cô ấy một phao cứu sinh. Cô ấy bắt đầu kể. Một chuyện không vui vừa xảy ra. Người bạn trai ở xa không thể có mặt. Bản thân cô thì mới trở về nước, cảm giác bơ vơ, lạc lõng ùa đến như sóng ngầm. Những cảm xúc tiêu cực ấy đã kích hoạt một căn bệnh cũ, khiến tình trạng sức khỏe tinh thần của cô trở nên bấp bênh, lúc lên lúc xuống như con thuyền giữa biển động.
Tôi đọc từng dòng, lòng trĩu nặng. Đâu đó trong thành phố rộng lớn này, một con người đang vật lộn trong bóng tối, và cô ấy vô tình tìm thấy ngọn đèn le lói mà tôi đã vô tình bỏ lại. Tôi không biết mặt cô ấy, không biết tên thật của cô ấy, nhưng khoảnh khắc ấy, tất cả những suy nghĩ về Lăng Vi, về sự trở lại có thể xảy ra, đều tạm thời bị đẩy lùi. Hiện thực trước mắt, qua những dòng chữ khẩn cầu này, đã giáng xuống tôi một cú đấm thẳng vào tâm can, nhắc nhở tôi về trách nhiệm của một con người với một con người khác, trong sự mong manh của kiếp sống.
Tôi đã từng là một thực tập sinh bỡ ngỡ, giờ đây đã trở thành đối tác của văn phòng luật này. Trải qua vô số vụ án, tôi gần như lập tức nhận ra bóng ma ám ảnh trong đôi mắt cô gái ấy là gì. Một nỗi sợ hãi tột cùng, thứ chỉ xuất hiện sau những chấn thương tâm lý nghiêm trọng.
Lòng tôi se lại. Tôi vừa cố gắng thốt ra vài lời an ủi vụng về, vừa lấy điện thoại nhấp vào một người bạn. Hơi ấm từ tách trà trên bàn không đủ để xua đi cái lạnh bất chợt len vào giữa xương sườn. Nghề luật sư không chỉ đưa tôi đến các đồn công an mà còn dẫn tôi tới những hành lang bệnh viện tĩnh lặng. Tôi quen vài chuyên gia tâm lý có tiếng. Đây có lẽ là lúc cần đến họ.
Tin nhắn phản hồi đến nhanh hơn dự kiến. Bạn tôi đề nghị tôi gửi bệnh án để có cái nhìn cụ thể, vì chỉ qua vài dòng chat thì khó mà đánh giá được điều gì. Tôi ngước nhìn cô gái đến ghế. Ánh đèn vàng hắt xuống khiến gương mặt cô càng thêm tái nhợt. Tôi phải thuyết phục cô chia sẻ tài liệu đó. Lời nói của tôi chậm rãi, cẩn trọng, như thể sợ một hơi thở mạnh cũng có thể khiến cô vỡ vụn.
Cô lục tìm trong điện thoại một lúc lâu, rồi gửi cho tôi một loạt ảnh chụp. Những thông tin nhạy cảm như họ tên, địa chỉ đã được che đi bằng những nét vẽ nguệch ngoạc. Nhưng ở góc dưới của tấm ảnh đầu tiên, một dòng chữ in mờ vẫn lọt qua. Có lẽ vì quá nhiều trang, cô đã không thể xử lý hết được. Con ngươi tôi khẽ giãn ra khi đọc được dòng chữ ấy: "Lăng Vi, Khoa Tâm thần kinh, Bệnh viện Nhân dân số 1 thành phố XX".
Một tiếng chuông cảnh báo vang lên thầm lặng trong đầu tôi. Sự trùng hợp này khiến trái tim tôi như rơi xuống một vực thẳm lạnh giá. Quá nhiều điểm chồng khít lên nhau. Nỗi sợ hãi bắt đầu bò lên sống lưng, không phải sợ điều chưa biết, mà là sợ phải thừa nhận một điều tôi đã ngờ tới từ lâu. Trong thâm tâm, tôi đã có đến tám phần chắc chắn về danh tính thực sự của cô gái trước mặt.
Tay tôi lướt trên màn hình, kiểm tra kỹ từng tấm ảnh một lần nữa. Mọi thứ đều khớp. Tôi thở dài, một hơi thở nặng nề chất chứa sự xác nhận không mong muốn. Tôi gom tất cả lại, gửi cho người bạn bác sĩ của mình. Giọng nói bên kia đầu dây vang lên, hứa hẹn sẽ có phản hồi vào ngày mai. Tôi cúp máy, ánh mắt không rời khỏi con người đang yếu đuối ngồi đối diện. Khoảng cách giữa chúng tôi bỗng trở nên xa vời, ngăn cách bởi cả một quá khứ đau thương mà tôi sắp phải chạm đến.
Đồng hồ treo tường điểm ba tiếng vang vọng trong căn phòng tĩnh lặng. Tôi nhìn cô gái đang thu dọn những tập tài liệu cuối cùng trên bàn. Đôi mắt cô đã hằn quầng thâm vì mệt mỏi. Lời khuyên nghỉ ngơi cứ nghẹn lại nơi cổ họng tôi, chưa kịp thốt ra thì cô đã quay lại, nở một nụ cười nhẹ nhàng nhưng đầy sự xa cách. "Cảm ơn anh rất nhiều. Em xin lỗi vì đã làm phiền này. Chúc anh sức khỏe."
Giọng nói nhỏ nhẹ, lễ phép đến mức khiến lòng tôi chùng xuống.
Tôi bật cười, một tiếng cười tự nhiên bật ra trước sự đáng yêu và cố chấp của cô. Con bé này, sau bao nhiêu năm, sau bao nhiêu sóng gió, vẫn giữ được cái phép tắc ấy. Nhưng nụ cười ấy vụt tắt, hình ảnh quá khứ ùa về. Những mảnh ghép về những gì cô đã trải qua, những điều tôi dò hỏi được, chúng như những mũi kim châm vào tim. Tôi quay người bướm, để cái bóng lẻ loi của mình hòa vào màn đêm. Ngón tay lần tìm bao thuốc lá trong túi áo, một thói quen hiếm hoi. Mùi khói cay nồng xộc vào phổi, quen thuộc mà lạ lẫm. Tôi chỉ hút khi lòng rối bời, khi đứng trước những lựa chọn cắt da cắt thịt.
Khói thuốc cuộn lên rồi tan loãng trong không khí lạnh giá, như những suy nghĩ của tôi. Có nên hay không? Câu hỏi ấy đập đi đập lại, dữ dội hơn cả nhịp tim. Một bên là thứ tình cảm đã ấp ủ bấy lâu, cơ hội hiếm đang yếu đuối và cô đơn nhất. Một bên là hình ảnh cô gái nhỏ với đôi mắt trong veo, người mà tôi luôn muốn che chở, chứ không phải làm tổn thương. Cuối cùng, trái tim đã chỉ đường. Tình yêu đích thực dành cho người mình trân trọng, thứ tình cảm muốn nhìn thấy cô hạnh phúc, đã nghiền nát những dục vọng tầm thường nhất thời. Nó chiến thắng, để lại một sự thanh thản đắng ngắt.
Cô ấy và Lục Xuyên Tịch, trên danh nghĩa, dây tơ hồng chưa đứt. Nhưng thực tế, họ đã cắm cờ ở vực thẳm. Khoảng cách ấy, tôi có thể dễ dàng bước qua, có thể nhân cơ hội này mà đến gần cô hơn. Nhưng tôi biết mình không thể làm thế. Tôi không thể biến cô thành kẻ phản bội, không thể đẩy cô vào vòng xoáy của những lời dị nghị và sự dằn vặt lương tâm. Cô phải luôn là người trong sáng, đứng ở nơi có ánh sáng. Suy nghĩ ấy khiến tôi chua xót, nhưng cũng khiến tôi nhẹ nhõm.
Kỳ lạ thay, trong sâu thẳm, tôi thậm chí còn nuôi một hy vọng mong manh. Hy vọng rằng Lục Xuyên Tịch kia sẽ sớm tỉnh ngộ, sẽ nhận ra giá trị của Vi Vi, sẽ quay lại và đối xử thật tốt với cô. Hơn hai mươi năm tình nghĩa, không phải dễ dàng xóa bỏ. Nếu họ có thể hàn gắn, nếu cô có thể thực sự hạnh phúc, thì dù sao đi nữa, tôi cũng mỉm cười mà rút lui. Nhưng đời nào có chuyện đánh cược an toàn? Đặt niềm tin vào sự thay đổi của người khác, giống như xây nhà trên cát. Nếu thua, cái giá phải trả là Vi Vi của tôi. Tôi sẽ mất cô mãi mãi.
Gió đêm lạnh buốt thổi qua, xua tan làn khói cuối cùng. Dù hy vọng hay không, dù đau lòng thế nào, có một điều tôi đã xác định rõ. Tôi phải cứu cô. Cứu cô thoát khỏi chiếc lồng son vô hình mà cô đang tự giam mình, nơi chỉ có ký ức đẹp đẽ và nỗi sợ hãi thay đổi. Tôi phải giữ chìa khóa của sự tự do thực sự, đưa con mèo nhỏ bé bị thương này về lại tổ ấm phù hợp với cô. Một nơi mà cô có thể thảnh thơi duỗi mình dưới ánh mặt trời ấm áp, nheo mắt lại một cách hài lòng, và thỉnh thoảng sẽ nhẹ nhàng giơ móng vuốt mềm mại lên, cào cào vào lòng bàn tay của người thương một cách đầy tin tưởng. Đó mới là nơi cô thuộc về.
Mùi khói thuốc nồng đặc vẫn còn bám trên đầu ngón tay tôi, thứ mùi cay nồng mà tôi chưa bao giờ ưa, nhưng giờ đây lại giống như một thứ thuốc tê tạm thời. Tin nhắn cuối cùng từ Lăng Vi hiện lên trên màn hình điện thoại công tác, một lời cảm ơn ngắn ngủi kèm theo biểu tượng mặt cười. Tôi nhìn nó, lòng dâng lên một cảm giác chua chát khó tả. Tôi đã hứa sẽ đứng sau lưng cô ấy, che mưa chắn gió, bảo vệ cô ấy, để rồi cuối cùng đẩy cô ấy về phía một người đàn ông khác. Cái kế hoạch tự nhận là cao thượng ấy, giờ đây đang khiến trái tim tôi thắt lại từng hồi.
Tôi thở dài, mở khóa màn hình. Tài khoản công tác đó, cái tên giả và avatar mờ ảo, đã trở thành cầu nối duy nhất giữa tôi và thế giới thật của cô ấy. Buổi tối hôm ấy, sau khi đọc hết những dòng nhật ký đầy u ám của cô, tôi đã lựa chọn rất kỹ. Tôi gửi đi vài bài viết về nghị lực sống, những câu chuyện nhỏ về sự vượt qua, kèm theo vài lời động viên khô khan kiểu "người lạ tốt bụng". Ngón tay tôi do dự rất lâu trước khi nhấn nút gửi. Hành động này không khác gì một kẻ đạo diễn đang dàn dựng một vở kịch, mà chính tôi cũng không biết hồi kết sẽ ra sao.
Lúc đầu, phản ứng của cô ấy rất dè dặt. Chỉ là những câu trả lời lịch sự, cảm ơn, rồi im lặng. Nhưng tôi kiên nhẫn. Mỗi sáng, một lời chào hỏi về thời tiết. Mỗi tối, một câu hỏi thăm nhẹ nhàng về một ngày đã qua. Sự quan tâm đều đặn, vô hại ấy dần dà như giọt nước thấm vào đá. Rào cản trong lòng cô từ từ rạn nứt. Cô bắt đầu chia sẻ nhiều hơn về bữa sáng không ngon, về bài tập khó, về nỗi cô đơn trong ký túc xá lạnh lẽo. Trong bóng tối, qua những dòng chat, tôi trở thành người mà cô có thể tâm sự mọi điều. Còn dưới ánh sáng ban ngày, tôi – Hứa tiên sinh – vẫn chỉ là người đàn ông lạnh lùng, thỉnh thoảng gặp mặt, hỏi thăm một cách xã giao về việc học của cô.
Rồi một ngày, cô nhắn tin cho "người lạ tốt bụng"
ấy, than thở về việc giao tiếp với bác sĩ tâm lý không được suôn sẻ. Cô viết: "Em cảm thấy họ không thực sự hiểu em. Có lẽ vấn đề của em quá nhỏ nhặt, chẳng đáng để họ bận tâm."
Đọc những dòng đó, tim tôi như bị ai bóp nghẹt. Sự bất lực và lo lắng trào dâng. Tôi biết cô cần một người thực sự giỏi, một người có thể chạm đến những góc khuất sâu thẳm và đầy tổn thương trong lòng cô.
Trong đầu tôi lập tức hiện lên hình ảnh của cụ Lý, một bậc thầy trong ngành tâm lý trị liệu, người mà cả giới nể trọng. Cụ đã ngoài tám mươi, thân thể đã yếu, đã lui về ở ẩn, chỉ thỉnh thoảng viết sách và tham gia những buổi diễn thuyết quan trọng. Việc khám chữa trực tiếp đã ngừng từ lâu. Tôi chưa bao giờ muốn vận dụng thân phận và mối quan hệ của gia tộc mình vào chuyện riêng tư. Nhưng lúc đó, tôi không còn sự lựa chọn nào khác. Hình ảnh đôi mắt đầy u ám của Lăng Vi khiến mọi nguyên tắc cá nhân của tôi trở nên mong manh.
Tôi tìm đến chú mình, người có mối quan hệ thân thiết với gia đình cụ Lý. Lời cầu xin của tôi không phải là một sự giao dịch, mà là một sự van nài đầy sốt sắng. Tôi nhớ rõ cái lạnh của phòng khách ngày hôm đó, hương trà thơm ngát nhưng không làm dịu đi sự căng thẳng trong lòng. Tôi nói với chú: đây là việc quan trọng, liên quan đến tương lai và tính mạng của một người. Cuối cùng, nhờ sự giúp đỡ của chú, tôi đã được gặp cụ Lý. Trước mặt vị lão tiền bối đức cao vọng trọng, tôi cúi thấp người, bày tỏ hết nỗi lòng của mình, không phải cho bản thân, mà cho một cô gái tên Lăng Vi. Tôi cầu xin cụ, dù chỉ một lần, hãy vớt linh hồn đang chới với ấy. Mỗi lời nói ra, tôi đều cảm thấy sự mâu thuẫn trong lòng mình càng thêm sâu sắc.
Tôi đứng nép sau bức bình phong gỗ mun, ngón tay vô thức siết chặt vào đường vân gỗ lạnh ngắt. Họ đã đến rồi. Tiếng bước chân của ông Lăộc, còn bước chân kia thì nhẹ quá, khẽ khàng như một chiếc lá khô sắp rụng. Trái tim tôi thắt lại. Tôi đã chuẩn bị tâm thế từ lâu, nhưng khoảnh khắc nhìn thấy cô ấy lướt qua, mọi thứ trong tôi vẫn như vỡ vụn.
Cô ấy không còn là đóa hướng dương vàng rực ngày nào nữa. Ánh mắt cô lướt qua tôi, trong veo nhưng trống rỗng, như một mặt hồ mùa đông đóng băng, chẳng phản chiếu lại bất cứ thứ gì. Chiếc áo khoác rộng thùng thình khoác trên đôi vai nhỏ bé, gần như nuốt chửng cả thân hình. Gió từ cửa sổ thoảng qua, tà áo bay nhẹ, khiến tôi có cảm giác kinh hãi rằng cô ấy sẽ tan biến theo làn gió ấy. Một cơn đau nhói, sắc lẹm, xoáy sâu vào tận đáy lồng ngực.
Cô ấy cúi đầu chào, giọng nói nhỏ nhẹ đầy lễ độ: "Cháu chào cụ."
Rồi cô lặng lẽ lùi về phía chiếc ghế đơn ở góc phòng, thu mình lại, như mọi thương tìm nơi trú ẩn. Cử chỉ ấy khiến tôi muốn bước tới, dang rộng vòng tay, kéo cô vào lòng và che chở khỏi tất cả. Tôi muốn lắm. Nhưng đôi chân tôi như bị đóng đinh xuống nền gạch lạnh. Tôi chỉ có thể đứng đây, trong vai một người khách tình cờ ghé thăm, nhìn cô từ xa.
Cuộc trò chuyện riêng giữa lão cụ và cô kéo dài chừng nửa khắc trong căn phòng yên tĩnh. Tiếng thì thầm trầm trầm của cụ và những khoảng lặng dài đáp lại. Khi cụ bước ra, ánh mắt thông thái hướng về phía tôi. Tôi biết cụ đã đồng ý. Nhưng nét mặt cụ không hề nhẹ nhõm.
"Cô bé ấy," cụ thở dài, giọng nặng trĩu một sự kính trọng lẫn thương xót, "có một sự kiên cường đến đau lòng. Căn bệnh thể xác này, với ta, chỉ là chuyện thời gian. Nhưng của con bé. Liệu nó có đủ sức chịu đựng thêm một cú sốc nào nữa hay không?"
Cụ dừng lại, đôi mắt nhìn xuyên qua tôi, như muốn hỏi điều gì đó. "Ta chẳng thấy người bạn trai mà con bé từng nhắc tới đâu cả."
Lời ấy như một nhát dao găm đâm thẳng vào chỗ yếu nhất trong tôi. Lục Xuyên Tịch. Cái tên đó hiện lên cùng với một nỗi phẫn nộ chua xót. Là đàn ông, tôi không thể nào thấu hiểu nổi cách hành xử của hắn. Hắn giữ chặt cô trong bóng tối của mình, nhưng lại chối bỏ ánh sáng của tình yêu. Hắn không dám nắm lấy, cũng chẳng đành buông tha. Sự do dự, ích kỷ của hắn đã biến thành những nhát cắt lạnh lùng, khiến cô gái mãi một mình ôm lấy tất cả đau đớn và tổn thương. Mỗi lần nghĩ đến, tim tôi lại quặn thắt vì bất lực.
"Cậu yên tâm đi."
Giọng cụ vang lên, kéo tôi ra khỏi dòng suy nghĩ hỗn độn. "Dù sao thì giờ con bé cũng đã ở đây, dưới sự chăm sóc của ta. Mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi."
Tôi nhếch môi cười. Nụ cười ấy chạm đến môi tôi, có vị đắng ngắt của trà nguội và sự bất lực của chính mình. "Vâng," tôi khẽ đáp, âm thanh thoát ra khỏi cổ họng khô khốc. "Nhờ có cụ."
Tôi nhìn thấy cậu ta chạy đôn chạy đáo từ xa, khuôn mặt đẫm mồ hôi dưới cái nắng tháng Tư oi ả. Hứa Minh Trạch. Một chàng trai luôn xuất hiện đúng lúc Lăng Vi cần, rồi lại lặng lẽ biến mất như chưa từng tồn tại. Tôi thở dài. Mùi hoa sữa nồng nặc từ góc vườn ùa vào khứu giác, thứ hương ngọt ngào đến nghẹt thở. Có lẽ, tôi nên lên tiếng.
“Bà đùa rồi.” Cậu ta cười, một nụ cười gượng gạo kéo dài đến tận đáy mắt, nơi chỉ toàn là mệt mỏi. “Con đâu có tư cách gì mà phàn nàn. Đến muốn ôm cô ấy còn không được.”
Câu nói vang lên như một lời tự thú đầy chua xót. Tôi nhìn thấy bàn tay cậu siết chặt vào thành ghế đá, đến nỗi các khớp ngón tay trắng bệch. Trái ấy đang tự hành hạ mình bằng những lý lẽ hợp tình hợp lý nhất. Một cảm giác quen thuộc chạy dọc sống lưng tôi – sáu mươi năm trong nghề, tôi đã chứng kiến quá nhiều trái tim yêu theo cách này, âm thầm như bóng với hình, rồi cuối cùng chỉ còn lại tro tàn.
“Vậy cần bà giúp không?” Tôi hỏi, cố ý để giọng mình nhẹ nhàng như một làn khói. Tôi nháy mắt, chút hào hứng trong lòng dâng lên thật sự. Dù đã già, tôi vẫn thích được chứng kiến những câu chuyện tốt đẹp nảy mầm.
Cậu ta ngước lên, ánh mắt thoáng qua vẻ ngỡ ngàng, rồi nhanh chóng trở về vẻ trầm tĩnh thường thấy. “Cậu xem cậu chạy đôn chạy đáo như vậy,” tôi nói tiếp, chỉ tay về phía thư viện, nơi Lăng Vi thường ngồi. “Kết quả là người ta chẳng hay biết gì. Chẳng phải uổng công lắm sao?”
Hứa Minh Trạch lắc đầu. Một cái lắc đầu chậm rãi, dứt khoát. “Không sao đâu ạ.” Giọng cậu chùng xuống, trầm ấm và vững vàng một cách kỳ lạ. “Bà không cần giúp con. Đối xử tốt với cô ấy là trách nhiệm của con.”
Tôi im lặng lắng nghe. Trong không gian tĩnh lặng, tiếng ve râm ran bỗng trở nên rõ rệt, như một bản nhạc nền cho sự cô độc của cậu.
“Con không nên tạo thêm gánh nặng tâm lý cho cô ấy nữa.” Cậu nói thêm, như thể đang tự nhủ với chính mình. Ánh mắt cậu nhìn xa xăm về phía những tán cây phượng vĩ đang chớm nở những chùm hoa đỏ đầu tiên. Tôi hiểu ngay. Lăng Vi – cô gái ấy – một thế giới quá mong manh. Bất kỳ một sự xâm nhập nào, dù là với ý tốt, cũng có thể trở thành một cơn địa chấn.
Một cảm giác ấm áp, lẫn chút xót xa, chợt trào lên trong lòng tôi. “Con à,” tôi chậm rãi nói, từng chữ một. “Con là một người đàn ông thực thụ.”
Hứa Minh Trạch khẽ giật mình, quay sang nhìn tôi.
“Bà nhìn con thấy được lắm.” Tôi mỉm cười, nếp nhăn trên khóe mắt hằn sâu hơn. “Sáu mươi năm rồi, bà xử lý không biết bao nhiêu chuyện tình cảm nam nữ. Nhưng chàng trai như con, thật hiếm có khó tìm đấy.”
Chạy, chỉ mỉm cười một cách bất cần. Nụ cười ấy như một tấm khiên, che đi tất cả những tổn thương và sự mềm yếu bên trong. “Cảm ơn lời chúc của bà.” Cậu nói. “Cho dù không được, đó cũng là lựa chọn của con. Không liên quan gì đến cô ấy.”
Rồi cậu nhìn thẳng vào mắt tôi, ánh mắt cầu khẩn mà kiên định. “Con chỉ mong bà… giúp con giữ bí mật này.”
Trái tim già nua của tôi thắt lại. “Tiểu tử ngốc này!” Tôi thở dài, lời nói thoát ra nửa như trách móc, nửa như thương cảm. Cậu ta cúi đầu và tôi biết cuộc trò chuyện đã kết thúc.
Khi bóng dáng Hứa Minh Trạch khuất sau lối rẽ, tôi vẫn ngồi đó. Lời cậu nói cuối cùng vẫn văng vẳng bên tai. Cậu nhận ra chút kiến thức tâm lý học của mình quá nông cạn, không thể thực sự giúp được Lăng Vi.
Đọc nhiều sách hơn ư? Cậu đã từng nghĩ tới. Nhưng rồi cậu tự nhận ra sự vô ích của nó. Chỉ đọc lý thuyết, học trên giấy thì chẳng khác nào đổ thêm dầu vào lửa, chỉ hại cô thêm mà thôi.
Tôi nhớ đến khuôn mặt lo âu của Lăô lẩm bẩm với chính mình trong quán cà phê hôm nào. Cô nói cô không theo kịp tiến độ nghiên cứu của nhóm. Giọng nói nhỏ nhẹ, đứt quãng, đầy vẻ tự ti.
Hứa Minh Trạch biết tất cả. Anh biết hiện tại tính cách cô có phần cô lập, như một con ốc sên rụt rè trong chiếc vỏ quá mỏng manh. Anh biết mối quan hệ của cô với bạn bè xung quanh chỉ dừng ở mức xã giao, ít khi liên lạc với giảng viên, và trong các buổi họp nhóm, cô luôn im lặng ngồi đó, đôi mắt nhìn xuống tài liệu mà có lẽ chẳng đọng lại chữ nào.
Và anh chọn cách đứng từ xa, một khoảng cách đủ để quan sát, để thấu hiểu, nhưng không bao giờ đủ gần để khiến cô hoảng sợ. Anh yêu bằng tất cả sự tỉnh táo và nỗi đau của một người hiểu rõ rằng mình có lẽ sẽ mãi chỉ là một cái bóng.
Tôi đã tìm thấy cô ấy trong một phòng học trống ở tầng năm, nơi mà ánh nắng chiều xuyên qua cửa sổ cũ kỹ rọi xuống những vệt bụi lơ lửng. Đôi vai gầy của cô run lên theo từng tiếng nấc nghẹn ngào. Âm thanh ấy như một mũi kim đâm thẳng vào ngực tôi. Tôi đứng lặng ở ngưỡng cửa, hai bàn tay nắm chặt mà không biết nên bước vào hay quay đi. Giúp đỡ ư? Tôi đã nhờ vả biết bao người quen, từ thầy cô đến bạn bè trong ngành giáo dục. Họ có thể cung cấp tài liệu, giới thiệu khóa học, thậm chí kèm cặp học tập cho cô ấy. Nhưng khi chạm đến những vết nứt trong tâm hồn, tất cả đều lắc đầu, ánh mắt ái ngại. “Đó là chuyện riêng tư,” họ nói, “anh không nên can thiệp quá sâu.”
Ý nghĩ ấy đến với tôi vào một đêm mưa, khi tiếng nước rơi lộp độp trên mái hiên như đang gõ nhịp cho sự bất lực của chính mình. Tôi, một người đàn ông hai mươi tám tuổi với sự nghiệp đã ổn định, lại ngồi lục tìm thông tin về các chương trình thạc sĩ tâm lý học. Thật điên rồ. Trong đầu tôi vang lên tiếng cười chế nhạo của chính mình. Tôi chưa từng hứng thú với những lý thuyết khô khan ấy, chưa từng mơ ước trở thành nhà tham vấn. Vậy mà giờ đây, tôi sẵn sàng đánh đổi thời gian, tiền bạc và cả những buổi tối nhàn rỗi hiếm hoi, chỉ để có được một chìa khóa. Một chìa khóa có thể mở cánh cửa mà cô ấy đã khóa chặt từ bên trong.
Tình yêu ư? Có lẽ vậy. Nó khiến một người đàn ông trưởng thành hành xử như một cậu thiếu niên lần đầu rung động, sẵn sàng lao vào những cuộc phiêu lưu không có bản đồ. Tôi cảm thấy mình thật ngốc nghếch, nhưng đồng thời, lại có một sự thanh thản lạ kỳ. Lần đầu tiên sau nhiều năm, tôi có một mục tiêu khiến trái tim bồi hồi không phải vì những con số trên báo cáo tài chính.
Thế là tôi bắt tay vào hành động. Những trang web ôọc với lượng thông tin hỗn độn được tôi lọc qua từng ngày. Tôi đọc những bài chia sẻ đầy kinh nghiệm và cay đắng của các thí sinh đi trước, mua về một chồng sách giáo trình dày cộp mà mùi giấy mới phảng phất cả một sự nghiệp học hành đã lãng quên. Lịch trình bận rộn vốn có bị tôi cắt xén, nhét vào những khoảng trống là những video bài giảng với giọng nói đều đều và những trang vở ghi chép nắn nót. Tôi tự nhủ mình không cần trở thành học giả, chỉ cần theo đuổi một tấm bằng thạc sĩ không chính quy. Hai năm. Chỉ hai năm nữa thôi, có lẽ tôi và cô ấy sẽ cùng đứng dưới một mái trường, cùng trải qua buổi lễ tốt nghiệp ấy.
Đôi khi, giữa đêm, tôi ngồi trước bàn học, ngón tay lướt trên những dòng chữ ngoại ngữ xa lạ. Tôi bật cười. Ai có thể ngờ, sau ngần ấy năm rời ghế giảng đường, tôi lại một lần nữa trở về với hành trình của một sinh viên. Hơi ấm từ tách trà tỏa ra nhè nhẹ, xua tan chút hơi lạnh của đêm. Tôi lật trang sách, để mình chìm vào hành trình mới mẻ này, một hành trình không chỉ dẫn đến tri thức mà còn dẫn đến trái tim của một người.
Mùi thuốc sát trùng quen thuộc vẫn còn bám khi tôi ngồi xuống bàn học đêm nay. Những trang sách mở ra trước mắt, nhưng trong đầu tôi đã tràn ngập giọng nói ấy – giọng nói nhẹ nhàng như mưa xuân của Lăng Vi. Cô ấy không biết rằng người mà cô gọi là “ỷ” mỗi đêm, thực ra chỉ cách cô vài dãy phòng bệnh.
Chúng tôi nói chuyện lại, như mọi khi. Tôi kể về việc học, cẩn thận gạt đi chi tiết rằng ngôi trường tôi nhắm đến chính là nơi cô đang giảng dạy. Giọng cô bỗng rạng rỡ hẳn lên, như tìm thấy một mục tiêu chung. Cô say sưa phân tích từng chuyên ngành, tỷ lệ chọi, rồi nhiệt tình vẽ lại một lộ trình học tập chi tiết. Tôi gật đầu trước màn hình, lòng dâng lên một thứ cảm xúc nghẹn ngào khó tả. Sự sốt sắng của cô khiến những nỗ lực thầm lặng của tôi bỗng có thêm ý nghĩa. Có lẽ, đây là cách duy nhất tôi có thể ở bên cạnh và cùng cô tiến về một hướng.
Những ngày tháng sau đó trôi qua với nhịp điệu đều đặn đến khắc nghiệt. Bình minh chưa ló rạng, tiếng đọc từ vựng tiếng Anh đã vang lên trong căn phòng trọ nhỏ. Trên chuyến xe buýt chật chội đến bệnh viện, thứ nhất lọt vào tai tôi không phải là nhạc mà là những bài nghe tiếng Anh chuyên ngành. Bữa cơm trưa vội vã tại căn-tin, xung quanh những đĩa thức ăn là sách giáo trình và những tờ ghi chú chi chít chữ, nét mực xanh đỏ loang lổ như bản đồ chiến trận của chính tôi. Mỗi lần mệt mỏi, tôi lại nhớ đến giọng nói động viên của cô và lại có thêm sức lực để cầm bút lên.
Kết quả cuối cùng cũng không phụ công người. Tôi vượt qua kỳ thi viết, rồi bước vào vòng phỏng vấn với một sự bình tĩnh kỳ lạ. Có lẽ vì trong tim đã có một điểm tựa. Tin báo đỗ và được đề cử nhập học đến, điều đầu tiên tôi làm là nhắô. Giọng cô trong tin nhắn thoại ngập tràn niềm vui không giấu giếm, chân thành đến mức khiến góc phòng trọ tối tăm của tôi như bừng sáng. Rồi cô đề nghị, bằng một sự nhún nhường và trông chờ hiếm thấy: “Chúng mình gặp nhau một lần nhé? Em thực sự muốn cảm ơn anh vì tất cả.”
Câu hỏi đó khiến trái tim tôi thắt lại. Tôi nhìn đôi bàn tay còn vương mùi cồn y tế. Liệu tôi có nên nói ra sự thật? Rằng người bạn tâm giao của cô suốt một năm qua chỉ là một y tá thực tập nghèo khó, làm việc ở bệnh viện mà cô đang điều trị? Sự do dự còn chưa kịp tan biến thì cánh cửa phòng tôi bật mở.
Lục Xuyên Tịch, bạn cùng phòng của tôi, bước vào. Nhưng lần này, không chỉ có một mình anh ta. Bóng dáng một người phụ nữ xa lạ, thấp thoáng sau lưng anh, khiến không khí trong phòng đông đặc lại trong chớp mắt. Ánh mắt người phụ nữ ấy quét qua căn phòng bừa bộn sách vở và tôi, nơi khóe miệng nở ra một nụ cười mà tôi không sao hiểu nổi. Tất cả mọi suy nghĩ về cuộc gặp gỡ với Lăôi bỗng chốc bị đẩy lui vào một góc tối, nhường chỗ cho một sự bối rối và dự cảm chẳng lành đang len lỏi.
Tôi đã từng nghĩ mình sẽ không bao giờ đưa ra một gợi ý tồi tệ nào cho Lăng Vi. Niềm tin của cô ấy bám víu vào cuộc sống lúc ấy, phần lớn dựa vào Lục Xuyên Tịch. Làm sao tôi có thể tự tay đập vỡ cây cột chống đỡ tinh thần ấy của cô? Hành động đó chẳng khác nào đẩy cô vào vực thẳm mà không có một sự chống đỡ. Trong lòng tôi dấy lên một nỗi sợ mơ hồ, sợ chính mình sẽ trở thành kẻ phá hoại thứ hạnh phúc mong manh đó. Hơn nữa, nếu mọi chuyện có lỡ vỡ lở, tôi sẽ bị nhìn nhận như một kẻ cố ý giật dây, một kẻ muốn chen chân vào mối quan hệ của người khác. Danh tiếng ấy, tôi không muốn mang.
Thế nhưng, tôi còn chưa kịp tìm ra cách nào ổn thỏa để xoay chuyển tình thế thì Lục Xuyên Tịch đã ra tay trước. Hắn ta dường như luôn biết cách khiến người khác bất ngờ, và lần này là một chiêu thức mà tôi không thể ngờ tới, tựa như một nhát chém từ trên trời giáng xuống, chẳng kịp trở tay.
Những cuộc trò chuyện giữa tôi và Lăng Vi ngày càng thưa thớt. Mỗi lần nhắn tin, tôi đều cảm nhận được sự dè dặt trong từng câu chữ của cô. Cô cố tình giấu đi sự thật, không muốn tôi phải lo lắng. Nhưng tôi đâu phải kẻ ngốc. Qua những lần thăm hỏi cụ, tôi biết bệnh tình của cụ đang có dấu hiệu tái phát. Một nỗi bất an cứ thế len lỏi trong tim, dai dẳng và nhức nhối. Tôi đành lấy danh nghĩa của một người bạn cũ, Hứa tiên sinh, để mời cô đi uống trà, tản bộ. Mười lần mời thì hết chín lần cô khéo léo từ chối. Ngay cả người mà cô từng tin tưởng,giờ cũng khó lòng liên lạc với cô một cách thường xuyên. Cô như đang thu mình vào trong một vỏ ốc kiên cố, mà chìa khóa thì nằm ở Xuyên Tịch.
Rồi một ngày, tôi chợt nhận ra mình may mắn. Tin báo rằng tôi đã đỗ thạc sĩ khiến lòng tôi dâng lên một cảm giác kỳ lạ. Ban đầu, quyết định thi tiếp chỉ là một ý nghĩ bốc đồng, một cách để trốn chạy khỏi những cảm xúc rối bời. Nhưng giờ đây, nhìn lại, nó lại trở thành một cơ hội vàng. Bởi vì Lăng Vi và Lục Xuyên Tịch cùng học một trường, lại còn sống ở hai tầng liền kề trong cùng một ký túc xá. Không gian giữa họ chật hẹp đến mức ngột ngạt, dường như chẳng còn chỗ cho hơi thở của cô. Làm sao tôi có thể không lo? May mắn thay, tháng chín nhập học đang đến rất gần.
Tôi lật mở thời khóa biểu của mình. Hai ngày cuối tuần, từ sáng sớm tinh mơ cho đến khi màn đêm buông xuống, lịch học kín đặc không có một khe hở. Và tiết học đầu tiên vào sáng thứ hai được in đậm ngay trước mắt tôi: “Chủ nghĩa Mác và phương pháp luận khoa học xã hội”. Một nụ cười nhẹ bỗng nở trên môi tôi. Có lẽ, đây chính là cánh cửa mở ra con đường để tôi bước vào thế giới của cô, dù chỉ là từ một góc rất xa.
Tiếng chuông điện thoại cứa vào giấc ngủ say như dao cắt qua lớp vải mỏng. Tôi vùng dậy trong bóng tối của căn phòng trọ, tim đập thình thịch như thể vừa trải qua một cơn ác mộng. Ánh sáng xanh lạnh từ màn hình chiếu lên gương mặt còn đang mơ màng, hiện lên một dãy số lạ hoắc. Cuối tuần. Tám giờ sáng. Kẻ nào dám?
Tôi nhấc máy, giọng khàn đặc vì giấc ngủ chưa tròn. "Ai?"
Một giọng nữ chậm rãi, mềm mại nhưng xa cách vang lên, như thể được lọc qua một lớp bông gòn. "Xin chào. Tôi xin hỏi có phải số máy của Hứa Minh Trạch không?"
"Phải."
Tôi đáp tắt lưỡi, mắt nhắm nghiền lại, cố níu kéo chút hơi ấm cuối cùng trong chăn. Trong đầu tôi lướt những người có thể gọi vào giờ này – không có ai. Giọng này cũng xa lạ.
"Vậy… có phải Hứa tiên sinh không?"
Giọng bên kia lại hỏi, chần chừ, như thể đang kiểm tra lại một thông tin khó tin.
Khoảnh khắc ấy, một thứ gì đó rất mơ hồ chạm vào trí nhớ tôi. Sự mềm mại ấy, dù đã bị bào mòn và trầm khàn đi rất nhiều, vẫn khiến một cái tên bật ra khỏi miệng tôi trước khi kịp suy nghĩ. "Vi Vi?"
Tôi nghe thấy hơi thở bên kia dường như khẽ ngắt quãng. Trái tim tôi thắt lại. Giọng của Lăng Vi ngày xưa trong trẻo như tiếng chuông gió dưới nắng mai, cất lên là cả bầu trời sinh viên năm nhất bừng sáng, chứ đâu có cái vẻ mệt mỏi, nhạt nhòa thế này. Bốn năm rồi. Bốn năm có thể làm thay đổi nhiều thứ lắm.
"Hóa ra… thật sự là Hứa tiên sinh."
Giọng nó trở lại với công thức lịch sự. "Tôi là trợ giảng môn 'Chủ nghĩa Mác và phương pháp luận khoa học xã hội' học kỳ này. Tôi vừa điểm danh buổi sáng, chỉ thiếu mỗi anh. Cần nhắc anh là tỷ lệ chuyên cần chiếm một phần điểm cuối kỳ. Nếu chưa kịp xin phép giảng viên, anh vẫn nên..."
Những lời sau của cô như nước chảy qua kẽ tay, tôi chẳng đón bắt được chữ nào. Cả người tôi như bị một luồng điện chạy qua. *Trợ giảng? Lăng Vi? Lớp học đó? Tôi bật ngồi dậy, chân đạp tung chăn, máu dồn lên đầu khiến đầu óc quay cuồng. Căn phòng xoay tròn, nhưng ý nghĩ duy nhất đóng đinh trong não tôi: *Cô ấy đang ở trong giảng đường đó ư? Cách tôi vài chục mét, ngay lúc này?*
Đêm qua, tôi vội vã bắt chuyến bay đỏ mắt về nước sau những tháng ngày dài ở trời Tây, chỉ kịp gửi cho Lăng Vi một dòng tin nhắn chào tạm biệt qua WeChat, mờ mờ ảo ảo như một lời hứa hẹn vu vơ. Tôi về nhà, vật mình xuống giường và ngủ thiếp đi như chết, với hy vọng mơ hồ về một ngày nghỉ cuối tuần dài đằng đẵng. Tôi định trốn buổi học đầu tiên chán ngắt ấy, để dành thời gian thích nghi lại với nhịp sống cũ.
Nhưng giờ thì mọi kế hoạch đổ vỡ tan tành. Giọng nói ấy, con người ấy, đã xuất hiện, gọi báo vắng mặt khô khan. Tôi nhìn đồng hồ. Buổi học vẫn còn. Một cơn xáo trộn kỳ lạ, vừa háo hức vừa hoang mang, dâng lên trong ngực. Tôi vơ vội áo khoác trên ghế, đầu óc vẫn còn choáng váng vì sự thật bất ngờ.
Sắp gặp mặt rồi sao? Sau tất cả những năm tháng im lặng ấy?