Ngày hôm sau, tôi không thấy bất kỳ hành trang nào ngoài con mèo đang cuộn tròn trong lòng mình khi bước ra khỏi Bích Hải. Cảm giác nhẹ nhõm pha lẫn chiếm lấy tôi khi cánh cổng khuất dần sau lưng. Tôi tự hỏi liệu mình có đang làm điều đúng đắn hay không, nhưng rồi lại gạt phăng suy nghĩ ấy đi. Lục Tuần không hề có bất kỳ động thái ngăn cản nào, nhưng anh ta đã âm thầm cử một người phụ nữ đến để sắp xếp mọi thứ cho tôi, như thể đã tính trước mọi bước đi của tôi.
Người phụ nữ ấy tên là Trương Phương. Cô ấy trạc ba mươi tuổi, với mái tóc đen được búi gọn gàng và đôi mắt luôn nhìn xuống một cách khiêm tốn. Trương Phương ít nói đến mức tôi có cảm giác cô ấy chỉ nói khi thực sự cần thiết, nhưng cách cô ấy làm việc lại vô cùng chu đáo và tỉ mỉ. Từ những bữa ăn hàng ngày được bày biện đúng khẩu vị của tôi, cho đến việc sắp xếp lịch trình đi lại không làm phiền đến công việc của tôi; từ việc lựa chọn trang phục phù hợp với từng hoàn cảnh, cho đến những chi tiết nhỏ nhặt như loại tinh dầu tôi thường dùng trước khi ngủ – không có việc gì mà cô ấy không làm tốt. Tôi thầm nghĩ, nếu không phải do Lục Tuần sai bảo, có lẽ tôi đã coi Trương Phương như một món quà trời ban.
Trương Phương chỉ ở lại một tuần, nhưng trong khoảng thời gian ngắn ngủi ấy, cô ấy không chỉ hoàn toàn nắm bắt được thói quen của tôi, mà còn sắp xếp mọi thứ đến từng chi tiết nhỏ nhất, kể cả loại hương trầm tôi yêu thích khi thiền định. Mỗi buổi sáng, tôi thức dậy và thấy căn phòng đã được dọn dẹp sạch sẽ, bữa sáng nóng hổi trên bàn, và một lọ hoa tươi trên bệ cửa sổ. Tôi không thể không thừa nhận rằng sự chăm sóc tỉ mỉ ấy đã làm tôi xao lòng.
Từ chỗ ban đầu phản kháng với ý định dùng sự thoải mái để mua chuộc tôi, cho đến khi chấp nhận chiêu thức “bọc đường” này, tôi chỉ mất có ba ngày. Đêm đầu tiên, tôi nằm trằn trọc, tự hỏi liệu mình có đang bán rẻ lòng tự trọng của bản thân hay không. Nhưng sáng hôm sau, khi nhìn thấy Trương Phương chuẩn bị sẵn một tách cà phê đúng độ nóng và một cuốn sách tôi yêu thích trên bàn, tôi chợt nghĩ: không dùng thì phí, được hưởng thụ thì tại sao phải chịu khổ? Cuộc đời vốn dĩ ngắn ngủi. Tôi không cần phải làm khổ mình chỉ để chứng minh điều gì đó với người khác.
Một tuần sau, khi tôi trở về sau một ngày làm việc mệt mỏi, tôi phát hiện căn hộ thông tầng đối diện nơi tôi ở đã được mua lại. Cánh cửa kính sáng bóng phản chiếu ánh hoàng hôn, và khi tôi bước đến gần, tôi nhìn thấy Lục Tuần đứng ở cửa. Anh mặc áo sơ mi trắng tinh khôi, cà vạt được thắt một cách hờ hững, như thể anh vừa xong một cuộc họp quan trọng. Áo vest vắt trên khuỷu tay, tay anh cầm một bó hoa hồng trắng Lê Chi được gói rất tinh tế và đẹp mắt, những cánh hoa còn đọng lại những giọt sương long lanh. Tôi dừng lại. Tim tôi đập nhanh hơn một nhịp. Một nụ cười nhẹ nhàng nở trên môi.
Tôi đứng trước cánh cửa căn hộ của mình, ngón tay lướt trên màn hình cảm ứng chờ xác nhận vân tay. Ánh mắt tôi không hề rời khỏi ổ khóa, dù tôi biết rõ anh ta đang đứng ngay phía sau lưng, cách tôi chưa đầy một mét. Hương hoa hồng trắng thoang thoảng trong không khí, thứ mùi ngọt ngào mà tôi từng yêu thích, giờ đây chỉ khiến lồng ngực tôi nhói lên một cách khó chịu.
“Nghe nói ngày mai em đi quay chương trình truyền hình, chúc em mọi việc suôn sẻ.”
Giọng nói của Lục Tuần vang lên sau lưng, nhẹ nhàng, điềm tĩnh, như thể chưa từng có chuyện gì xảy ra giữa chúng tôi. Tôi có thể nghe thấy tiếng giấy bóng kính sột soạt đưa bó hoa về phía tôi. Trong một khoảnh khắc, tôi muốn quay lại, muốn nhìn thẳng vào mắt và hỏi một câu: “Anh có biết tôi đã khóc bao nhiêu đêm vì anh không?” Nhưng rồi tôi kịp nhận ra — sự quan tâm này chẳng qua chỉ là một màn kịch khác, một cách để anh ta tiếp tục giữ tôi trong lòng bàn tay.
Tôi không nhận. Tôi không nói một lời. Ngón tay tôi ấn mạnh xuống cảm biến, cánh cửa mở ra với một tiếng tách khô khốc. Tôi bước vào, xoay người và đóng sầm cửa lại ngay trước mặt anh ta. Tiếng cửa đập văng vẳng như một tiếng sấm trong hành lang yên tĩnh, át đi bất kỳ âm thanh nào có thể phát ra từ phía bên kia. Tôi dựa lưng vào cánh cửa gỗ, cảm nhận nhịp tim đập thình thịch trong lồng ngực, bàn tay siết chặt lấy chiếc điện thoại trong túi áo khoác.
Việc đầu tiên tôi làm ngay sau đó là lôi điện thoại ra và bắt đầu tìm kiếm các dịch vụ chuyển nhà. Tôi cuộn danh sách các công ty, đọc từng bình luận, so sánh giá cả, nhưng tâm trí tôi là những gì vừa xảy ra. Anh ta đến đây để làm gì? Để kiểu có còn yếu lòng không? Hay đơn giản chỉ là một động tác trong ván cờ mà tôi không hề hay biết mình đang tham gia? Tôi cắn môi, gạt những suy nghĩ đó sang một bên, và nhấn nút đặt lịch hẹn với một công ty chuyển nhà.
Nhưng Lục Tuần không phải là người dễ dàng biến mất. Anh ta không gọi điện, không nhắn tin, không tỏ ra bận tâm, nhưng mỗi ngày trôi qua, những mảnh thông tin về anh ta lại len lỏi vào cuộc sống của tôi qua những người bạn chung.
La Du Uyên gọi cho tôi vào một buổi chiều muộn, giọng cô ấy khác thường, vừa ngập ngừng vừa bất lực. “Nghe nói,” cô ấy nói, “Lục Tuần đã dùng danh nghĩa của cậu để đăng ký một quỹ từ thiện.” Tôi im lặng, chờ đợi phần còn lại. “Mọi tài khoản đều đứng tên anh ta,” La Du Uyên tiếp tục, “và tên quỹ… là ‘Quỹ tình yêu’.”
Tôi nhắm mắt lại và trong năm phút tiếp theo, cả hai chúng tôi đều không nói gì. Sự im lặng nặng nề đến mức tôi có thể nghe thấy tiếng thở dài của chính mình vọng lại trong ống nghe. Tình yêu? Anh ta dám gọi đó là tình yêu? Sau tất cả những gì đã xảy ra, thứ này có còn là tình yêu hay chỉ là một cách để anh ta tiếp tục kiểm soát tôi, để buộc tôi phải nhìn thấy tên mình gắn liền với tôi có muốn hay không?
Hạ Lộ thì không giữ kẽ như vậy. Cô ấy gọi điện thoại cho tôi ngay sau đó, giọng nói bực bội vang lên từ đầu dây bên kia: “Mẹ kiếp, Lục Tuần đã đầu tư hai triệu vào chương trình truyền hình mà cậu sắp tham gia!” Tôi nghe tiếng cô ấy đập tay xuống bàn: “Có tiền thì giỏi à, cứ thích làm tổng tài bá đạo mãi à? Cậu bảo bị điện không hả?” Tôi bật cười, nhưng nụ cười ấy không chạm đến mắt tôi. Hai triệu. Một con số không quá lớn đối với Lục Tuần, nhưng lại đủ để khiến tôi cảm thấy ngột ngạt, như thể mỗi bước đi của tôi trong công việc đều có bóng dẫm.
Rồi đến Chiêm Phong, người luôn mang đến những tin tức khiến tôi phải ngồi thẳng dậy. “Viễn Dương đã tổ chức nhiều cuộc họp cổ đông,” anh ta nói, giọng trầm xuống một cách thận trọng, “và nhìn vào cách Lục Tuần hành động, có vẻ như anh ấy định chuyển cổ phần cho cô.”
Tôi ngồi bất động trên ghế salon, chiếc điện thoại kẹp giữa tai và vai. Cổ phần. Toàn bộ cổ phần của anh ta ở Viễn Dương. Tôi biết điều đó có nghĩa là gì — đó là lời xin lỗi, cố gắng chuộc lại lỗi lầm, nhưng cũng là cách anh ta đặt tôi vào một thế khó xử hơn bao giờ hết. Nhận lấy, tôi sẽ mãi mãi mang ơn anh ta. Từ chối, tôi sẽ trở thành kẻ vô ơn trong mắt tất cả mọi người. Dù thế nào, Lục Tuần vẫn luôn là người chiến thắng trong trò chơi này.
Tôi thở dài, nhìn ra cửa sổ nơi hoàng hôn đang nhuộm đỏ cả bầu trời, và tự hỏi liệu có bao giờ tôi thoát khỏi cái bóng quá lớn của ông.
Tay tôi khựng lại giữa lúc đang xoa quân bài, cảm nhận lớp men sứ lạnh lẽo dưới đầu ngón tay. Bầu không khí quanh bàn mạt chược chùng xuống như một sợi dây đàn bị ai đó bấm nhẹ. Từng tiếng quân bài va vào nhau cũng ngừng bặt. Ba giây trôi qua, tôi có thể nghe rõ tiếng thở của chính mình hòa cùng tiếng gió Luân Đôn mùa đông lùa qua cửa sổ.
La Du Uyên là người phá vỡ sự im lặng. Cô ấy đặt quân bàống chiếu, ngước lên nhìn Chiêm Phong với vẻ mặt ngờ vực pha lẫn bất an:
“Chắc là không… phải không? Đây thực sự là lợi ích thiết thực mà.”
Tôi biết Du Uyên đang nghĩ gì. Trong mắt cô ấy, một người đàn ông như Lục Hi Thần, với tài sản kếch xù và bản tính thực dụng, lẽ ra phải biết tính toán thiệt hơn. Nhưng tôi hiểu rõ hơn ai hết — khi một người đàn ông như áo lưới tình, mọi logic và lợi ích đều trở thành trò đùa.
Chiêân bài, động tác chậm rãi như đang nghiền ngẫm từng chữ:
“Khó nói lắm.” Anh ta dừng lại, mắt nhìn vào khoảng không vô định. “Vâng, Tạ Xu Gia, anh ấy đã thay đổi hoàn toàn. Về những việc khác thì anh ấy vẫn là một Lục tổng quyết đoán và mạnh mẽ như trước, nhưng hễ liên quan đến Biệt Ý thì không thể đánh giá theo lẽ thường được.”
Tôi siết nhẹ quân bài trong tay. Biệt Ý — cái tên ấy vang lên khiến lòng tôi chùng xuống như ai đó vừa giật mạnh một sợi dây đã căng sẵn. Chiêm Phong nói không sai. Lục Hi Thần trước đây và bây giờ là hai con người hoàn toàn khác nhau. Anh ta vẫn là vị tổng tài lạnh lùng khi ngồi trong phòng họp, nhưng khi nhắc đến Biệt Ý, ánh mắt trở nên mềm yếu đến kỳ lạ.
“Cả Giang Thành ai mà không biết Lục nhị công tử đã là lãng tử quay đầu.” La Du Uyên liếc xuống bài, bất ngờ chửi thề: “Sao không làm sớm hơn chứ?”
Câu nói của Du Uyên khiến tôi nhớ lại những lời đồn thổi về Lục nhị công tử của Giang Thành. Một kẻ phong lưu, thích đùa giỡn tình cảm, chưa từng để ai vào mắt. Vậy mà giờ đây, anh ta lại trở thành hình mẫu của sự chung thủy. Thật nực cười. Nhưng tôi không thể phủ nhận, trong lòng có chút gì đó ghen tị với Biệt Ý.
“Thủ đoạn quá cao tay, tôi tưởng việc Lục nhị công tử theo đuổi vợ cùng lắm là chỉ biết đeo bám, ai ngờ anh ấy không những biết tiến biết lùi, mà còn ném tiền tới tấp.”
Chiêm Phong nói tiếp, giọng pha chút thán phục. Tôi quan sát nét mặt từng người quanh bàn — La Du Uyên nhíu mày suy nghĩ, Hạ Lộ thì cắn môi dưới, mắt sáng lên vẻ thích thú.
Hạ Lộ thở dài một tiếng thật dài, vỗ tay lên bàn:
“Mẹ kiếp, bên trong lớp vỏ bọc đường đó không phải là bom, mà là tiền thật đấy. Nếu là tôi, tôi không thể kiên trì nổi. Tôi là một người phụ nữ coi trọng vật chất.”
Cả bọn cùng cười phá lên. Tiếng cười của Du Uyên như chuông bạc, tiếng cười của Chiêm Phong trầm ấm, còn Hạ Lộ thì cười nghiêng ngả đến nỗi suýt làm đổ chồng bài. Tôi cũng cười theo, nhưng nụ cười của tôi chẳng chạm tới đáy mắt. Trong lòng tôi, một suy nghĩ lạnh lẽo đang len lỏi — tôi biết Lục Hi Thần hơn ai hết, và tôi biết không dừng lại.
Tôi đánh một quân bài xuống chiếu, tiếng “cạch” khô khốc vang lên. Những ngón tay tôi run nhẹ khi thu về, nhưng giọng tôi vẫn giữ được sự thản nhiên đến mức lạnh lùng:
“Để anh ta ném tiền đi, ém được bao lâu?”
Tôi nhặt một quân bài mới lên, cảm nhận các góc cạnh sắc nhọn của nó ấn vào da thịt. Thường tôi đã có câu trả lời — Lục Hi Thần có thể ném tiền mãi mãi, bởi vì với anh ta, tiền không bao giờ là vấn đề. Vấn đề là liệu Biệt Ý có đủ sức chống đỡ trước cuộc tấn công bằng sự chân thành và tiền bạc đó hay không. Và tôi biết câu trả lời. Tôi biết từ cái cách mắt cô ấy sáng lên mỗi lần nhận được quà, từ cái cách cô ấy cố gắng tỏ ra lạnh nhạt nhưng đôi mắt đã phản bội lại trái tim.
Tôi đã từng tự hỏi một người đàn ông như Lục Tuần mà thực lòng yêu ai đó thì sẽ ra sao. Câu trả lời tôi nhận được bây giờ thật mỉa mai làm sao — nó đến từ chính những ngày tháng tôi đang sống. Thực sự, để một người trong lòng, người đó sẽ trở thành báu vật, muốn gì được nấy, thậm chí hái sao trên trời cũng chẳng thành vấn đề. Nhưng điều trớ trêu là tôi chẳng còn muốn bất cứ thứ gì từ anh ta nữa. Thứ duy nhất tôi khao khát lúc này chỉ là một khoảng trời riêng để anh ta đừng bước vào.
Ngày xưa, còn mặn nồng với Tạ Xu Gia, tôi đã từng là kẻ đứng ngoài cuộc, hèn mọn và ủy mị, gặm nhấm nỗi tò mò về cảm giác đau thương. Tôi tưởng tượng đó là một thứ ánh sáng rực rỡ, một vòng tay ấm áp có thể che chở cả thế giới. Giờ thì tôi đã hiểu. Cảm giác ấy thực ra chỉ là một thứ phiền phức không tên, len lỏi vào từng ngóc ngách của đời sống, khiến người ta ngạt thở.
Hạ Lộ đang đứng trước gương, chiếc vòng cổ đính kim cương xanh mà Lục Tuần vừa gửi đến ôm lấy chiếc cổ thon dài của cô ấy. Ánh sáng từ viên đá quý hắt lên gương mặt cô ấy, tạo nên những tia lấp lánh lạnh lẽo. Cô ấy xoay người, ngắm nghía từng đường nét của món trang sức, rồi buông một câu hỏi nhẹ bẫng: “Lục Tuần không chỉ giàu mà còn có gu thẩm mỹ rất tốt. Chiếc này được đấu giá bao nhiêu đô?”
Tôi nhìn cô ấy, lắc đầu. “Tôi không biết.”
Hạ Lộ tháo chiếc vòng ra, đặt nó lên mặt bàn, ngồi xuống đối diện tôi. Đôi mắt cô ấy ánh lên vẻ tò mò lẫn lo lắng. “Vậy cậu định làm gì? Lục Tuần theo đuổi cậu với trình độ cao thế này, đúng là hơi khó.”
Không chỉ khó mà còn là một cuộc vây hãm tinh vi. Tôi không muốn gặp anh ta, nhưng anh ta thường xuất hiện trước mặt tôi. Thay vào đó, anh ta chọn cách để lại dấu ấn của mình ở khắp mọi nơi — trong những món quà vô danh được gửi đến tận cửa, trong những bản nhạc du dương vang lên từ chiếc loa tôi chưa từng mua, trong từng ngóc ngách của căn phòng mà tôi tưởng chừng là của riêng mình. Sự hiện diện củống như một làn khói mỏng, vô hình nhưng không thể xua tan, phủ lên mọi thứ tôi chạm vào.
Tôi chưa từng phải tự tay làm bất cứ điều gì. Từ bộ quần áo khoác lên người cho đến đôi giày bước xuống giường, mọi thứ đều được sắp đặt sẵn như một cái bẫy hoàn hảo. Những con người mà hắn phái đến, họ như những cỗ máy đã được nạp sẵn chương trình về tôi – biết tôi thích uống trà ấm hay lạnh, biết tôi ghét mùi nước đến mức nào, biết cả cách tôi xoay chiếc nhẫn trên ngực mình. Từng chi tiết nhỏ nhặt đều được đo ni đóng giày, vừa khít đến mức khiến tôi rùng mình.
Ban đầu tôi đã chống trả. Tôi từ chối nhận bất cứ thứ gì từ tay họ. Tôi ném trả lại những bộ váy đã được ủi thẳng tắp. Tôi la hét rằng tôi không phải con rối. Nhưng mỗi người trong số họ, trên danh nghĩa, không hề mang dấu ấn của Lục Tuần. Họ là nhân viên của công ty, là những người bố tôi giới thiệu, là những kẻ xa lạ không có bất kỳ mối liên hệ nào với hắn. Tôi đã cố gắng thay đổi họ qua bố tôi. Tôi đích thân chọn lựa, phỏng vấn, hy vọng rằng lần này sẽ khác. Thế nhưng ngay ngày đầu tiên, khi người mới bước vào phòng làm việc, tôi đã nhận ra. Ánh mắt họ, cách họ cúi đầu, cách họ lặng lẽ đặt tách cà phê đúng vào góc bàn mà tôi thường để – tất cả đều giống hệt như những người trước. Họ vẫn phục vụ tôi như một vị vua, êm ái và vô hình.
Có một lần, tôi tình cờ nhìn thấy một chiếc bình pha lê trong cửa hàng. Nó không đắt, không quý hiếm, chỉ là một món đồ trang trí nhỏ với áạt. Tôi không nói gì. Tôi chỉ dừng mắt lại khoảng ba giây trước khi bước đi. Ba ngày sau, nó nằm trên bàn làm việc của tôi, được đặt trong một hộp gỗ chạm khắc tinh xảo, kèm theo một tờ giấy trắng không có chữ ký. Tôi đã cười, nhưng nụ cười ấy chẳng lan đến mắt.
“Thật đáng sợ,” Hạ Lộ nói với tôi vào một buổi chiều khi cô ấy nhìn thấy đống quà vô danh chất đầy ở góc phòng. Giọng cô ấy khẽ run lên: “Đến mức này thì có chút biến thái rồi. Tôi đã nói rồi, người có tính cách cực đoan như hắn ta chắc chắn không phải là người bình thường.”
Tôi ngồi xuống ghế, hai tay đan vào nhau, cảm nhận sự lạnh lẽo lan từ đầu ngón tay lên đến tận tim. “Đều là lỗi của tôi,” tôi nói, giọng tôi nghe như thể nó đến từ một nơi rất xa. “Ai bảo tôi ngu ngốc mà đi chọc vào hắn.” Tôi thở dài, một cái thở dài nặng nề đến mức tôi tưởng như lồng ngực mình sắp vỡ ra. “So với cách tôi từng đeo bám hắn, những gì hắn làm bây giờ đúng là chẳng là gì.” Tôi ngước mắt lên nhìn Hạ Lộ, và trong mắt tôi lúc ấy có lẽ đã phản chiếu tất cả sự bất lực của một con người bị nhấn chìm trong mạng nhện do chính mình giăng ra.
Hai giờ chiều. Cánh cửa căn hộ của tôi mở ra, và Lục Tuần đứng đó như một bức tranh được đóng khung cẩn thận. Tôi vẫn còn nhớ rõ cái cảm giác bồn chồn lúc ấy, như thể tôi đang đứng trước một vực thẳm mà chính mình đã tự tay đào ra. Mùi nước hoa của anh thoảng qua, thứ hương gỗ pha chút đến nỗi tôi có thể nhận ra nó trong vô thức.
Trước đó, buổi trưa, tôi ngồi với Hạ Lộ trong một quán cà phê nhỏ. Nàng nâng tách cà phê lên môi, hơi nóng bốc lên làm mờ đi đôi mắt sắc sảo của nàng. “Cậu không thể so với người có vấn đề được,” nàng nói, giọng trầm xuống như thể đang chia sẻ một bí mật. “Bây giờ tôi mới hiểu tại sao Tạ Xu Gia lại bị cưng chiều đến hư hỏng. Cách cưng chiều không có giới hạn này, nếu tôi được hưởng thụ rồi bị mất đi, tôi thật sự sẽ phát điên mất.”
Tôi nhìn ra ngoài cửa kính, nơi những tán cây xanh rì rào trong gió. “Bây giờ tôi đúng là con ếch bị Lục Tuần nấu trong nồi nước sôi từ từ.” Tôi cười nhạt, nhưng trong lòng không hề có chút hài hước nào. “Chiều nay con ếch này còn phải cùng anh ta đi dự tiệc thường niên của Tập đoàn Lục Thị.”
Hạ Lộ đặt tách cà phê xuống, tiếng sứ va vào đĩa kêu khô khốc. “Ai bảo hai người đã kết hôn?” Nàng nhún vai, nhưng ánh mắt lại đầy ẩn ý. “Nhanh thật đấy, hai người đã kết hôn được nửa năm rồi, giờ ở Giang Thành ai mà không biết Lục Tuần coi cậu như báu vật.”
Tôi không biểu cảm, ngón tay vô thức miết mép ly. “Ông làm sớm hơn chứ?” Câu hỏi ấy không phải để dành cho Hạ Lộ, mà là cho chính tôi. Nửa năm qua, mỗi ngày tôi đều tự hỏi: liệu có phải tôi đã bước vào một cái bẫy được sắp đặt quá hoàn hảo, hay tôi thực sự đang sống trong giấc mơ mà bất kỳ ai cũng khao khát?
Và rồi, đúng hai giờ, Lục Tuần xuất hiện.
Anh ấy mặc một bộ vest ba mảnh cao cấp, màu xám than, đường cắt đến từng chi tiết. Tóc anh đã dài hơn nhiều so với lần cuối tôi thấy, được vuốt ngược ra sau, khoe trọn vẹn khuôn mặt thanh tú với sống mũi thẳng và đôi môi mím chặt đầy kiêu hãnh. Nhưng thứ khiến tôi chú ý nhất là đôi khuy măng sét bằng đá sapphire lấp lánh dưới ánh đèn – rõ ràng chúng là một cặp với chiếc vòng cổ mà anh đã tặng tôi vào đêm tân hôn. Tôi vẫn chưa từng đeo nó và anh biết điều đó.
Lục Tuần ôm một bó hồng trắng lớn, những cánh hoa còn đọng lại những giọt nước li ti, như thể vừa được cắt từ vườn ra. “Lần này là hoa hồng trắng Titanic,” anh nói, giọng trầm ấm pha chút dịu dàng hiếm thấy. Anh đưa bó hoa cho tôi, đôi mắt đen láy nhìn thẳng vào tôi như thể muốn đọc vị mọi suy nghĩ trong đầu tôi. “Hy vọng em sẽ thích.”
Tôi nhận lấy bó hoa, những ngón tay chạm vào cuống hoa ướt lạnh. Titanic – cái tên ấy thật trớ trêu. Một con tàu vĩ đại, được ca tụng là bất khả xâm phạm, cuối cùng lại chìm xuống đáy đại dương. Liệu tình yêu của Lục Tuần có giống như thế không? Một thứ gì đó quá lớn lao, quá hoàn hảo, đến nỗi tôi sợ rằng một ngày nào đó nó sẽ sụp đổ và nhấn chìm tất cả. Nhưng giờ đây, tôi chỉ có thể nở một nụ cười nhẹ, bước sang một bên để anh vào nhà.
Tôi vẫn như mọi khi, không thèm liếc nhìn bó hoa trên tay hắn, cũng chẳng buồn mở miệng. Tôi làm như trước mắt mình chẳng có ai, chỉ chăm chú đặt ngón tay lên cảm biến vân tay. Cánh cửa phát ra tiếng “cạch” khô khốc, rồi tôi đóng sầm lại, mặc kệ hắn đứng trơ ra đó như một pho tượng.
Ngay khoảnh khắc cánh cửa khép lại, một làn sóng bực dọc dâng lên từ tận đáy lòng tôi. Lại là chiêu trò này, tôi suýt bật ra một câu chửi thề. Cảm giác như mọi thứ hắn làm đều là một vở kịch được dàn dựng tỉ mỉ, còn tôi chỉ là khán giả bất đắc dĩ. Lùi một bước để tiến hai bước, cái mánh khóe cũ rích ấy khiến tôi phát ngán. Mỗi lần hắn xuất hiện, mọi cảm xúc của tôi như đấm vào một đống bông gòn, chẳng thu lại được gì ngoài sự trống rỗng và mệt mỏi.