Tôi đứng đó, trên đôi giày cao gót khiến lòng bàn chân tê dại, ẹ trước bụng, khóe môi giữ nguyên một độ cong vừa phải. Tôi biết mình trộm lễ phục màu ngà – một cái bình hoa di động, một phụ kiện trang trí cho bữa tiệc của Lục Thị. Tôi chẳng cần làm gì nhiều, chỉ cần đứng cạnh Lục Tuần, mỉm cười khi hắn giới thiệu tôi với các đối tác, và thỉnh thoảng gật đầu vài câu khách sáo. Cảm giác như cả cơ thể tôi bị nhồi vào một cái khuôn có sẵn, mỗi cử chỉ đều được tính toán từ trước, không thừa không thiếu.
Khi phần nghi thức chính thức kết thúc, tiếng nhạc nền bắt đầu nổi lên từ dàn loa giấu kín trong trần nhà. Tôi lặng lẽ rút lui khỏi đám đông, len lỏi qua những chiếc bàn trải khăn trắng muốt. Tôi không muốn tham dự bữa tiệc tối. Tôi rút điện thoại ra, định gọi cho tài xế, nhưng ngón tay còn chưa kịp chạm vào màn hình thì một bóng người xuất hiện trước mặt tôi.
Đó là một người phụ nữ mặc bộ đồ công sở màu xám đậm, mái tóc búi gọn gàng sau gáy. Tôi nhận ra cô ấy ngay lập tức – một trong những thư ký thân cận nhất của Lục Tuần. Khuôn mặt cô ấy không có gì đặc biệt, nhưng ánh mắt thì tỉnh táo và sắc sảo, như thể đã nhìn thấu mọi toan tính của người đối diện từ lâu.
Cô thư ký mỉm cười, nụ cười vừa đủ thân thiện để không khiến tôi cảm thấy bị xúc phạm: “Giang tiểu thư, tôi sẽ đưa cô ra ngoài. Xe đã đợi sẵn ở bãi đỗ xe dưới tầng.”
Tôi chớp mắt, một thoáng ngạc nhiên lướt qua. Tôi chưa kịp nói gì, cô ấy đã đưa cho tôi một chiếc áo khoác cashmere màu kem. Sợi vải mềm mại chạm vào đầu ngón tay tôi, mang theo một chút ấm áp còn sót lại từ cơ thể người mặc trước đó.
“Ban đêm lạnh, mặc váy lễ phục có thể khiến cô bị lạnh,” cô ấy nói, giọng đều đều, không có chút gì là lố lửng.
Tôi nhận lấy chiếc áo, khoác lên vai. Tôi biết phong cách làm việc này – điềm tĩnh, rõ ràng, không thừa một lời vô ích. Đó là cách mà tất cả những người dưới quyền Lục Tuần đều vận hành. Tôi đã quá quen thuộc với nó, đến mức đôi khi tự hỏi liệu họ có được lập trình sẵn như những cỗ máy hay không.
Chúng tôi cùng nhau bước vào thang máy. Cô thư ký đứng bên cạnh tôi, tay cầm một hộp quà nhỏ màu nâu sẫm. Tôi liếc nhìn nó, không cố ý, nhưng ánh mắt tôi vô tình chạm vào cái hộp. Cô ấy lập tức mỉm cười, như thể đã chờ sẵn câu hỏi của tôi.
“Lục tổng nói rằng chắc chắn cô chưa ăn nhiều,” cô ấy giải thích, giọng nhẹ nhàng nhưng rõ ràng. “Đây là cà phê vừa được gửi đến, là loại cô thường uống. Còn có thêm một chút bánh ngọt, không đường.”
Tôi mím môi. Lục Tuần. Lại là hắn. Hắn biết tôi không thích ăn uống ở những bữa tiệc như thế này – toàn những món ăn được bày biện cầu kỳ nhưng lạnh ngắt, những ly rượu vang mà tôi phải nâng lên hạ xuống theo đúng nhịp điệu xã giao. Hắn biết tôi sẽ đói. Hắn luôn biết.
Thang máy mở ra, không khí mát lạnh của tầng hầm ùa vào. Tôi bước ra. Đôi giày cao gót của tôi vang lên những tiếng lộp cộp đều đặn trên nền bê tông. Tôi quay lại, nhìn cô thư ký và nói một tiếng “cảm ơn” thật khẽ. Cô ấy gật đầu, trao cho tôi hộp quà, rồi đứng lại, không đi theo thêm bước nào nữa.
Tôi cầm hộp quà trên tay, cảm nhận hơi ấm từ tách cà phê bên trong truyền qua lớp giấy cứng. Tôi thở ra một hơi dài. Ít nhất thì có một thứ trong buổi tối hôm nay thực sự dành cho tôi.
Tôi để mặc người thư ký dẫn mình ra phía chiếc xe đỗ ven đường. Từ xa, tôi đã thấy Lục Tuần đứng tựa vào thân xe, mặc một bộ âu phục màu xám tro, tay áo sơ mi trắng xắn lên đến khuỷu, để lộ chiếc đồng hồ đeo tay bằng thép không gỉ. Khi thấy chúng tôi đến gần, anh ta nở một nụ cười, thứ nụ cười mà tôi đã từng cho là ấm áp nhất trên đời, nhưng bây giờ nhìn lại chỉ thấy trống rỗng đến nhạt nhẽo. Anh ta bước lên đón, nhận lấy hộp quà từ tay người thư ký, động tác thuần thục đến mức như đã tập luyện cả ngàn lần.
Lục Tuần mở cửa, mở tay đặt lên mép cửa, tay kia giơ ra như muốn đỡ lấy cánh tay tôi. Tôi không từ chối, cũng chẳng hợp tác, chỉ để làm những cử chỉ ân cần đó. Khi tôi ngồi xuống ghế, mùi rượu nồng nặc xộc vào mũi tôi. Đó là thứ mùi của rượu vang đỏ pha lẫn với mùi nướính, một sự kết hợp khiến tôi cảm thấy buồn nôn. Anh ta đã uống bao nhiêu? Tôi không muốn biết. Tôi chỉ muốn kết thúc cuộc gặp gỡ này càng nhanh càng tốt.
“Tài xế vẫn là anh Trương, em muốn về đâu thì cứ nói với anh ấy.” Lục Tuần đặt hộp quà lên ghế bên cạnh tôi, rồi tôi. Ánh mắt chút mong chờ, như một đứa trẻ chờ đợi lời khen từ cha mẹ. “Nếu không muốn ăn thì cứ vứt đi, không cần cảm thấy gánh nặng gì cả.”
Tôi im lặng để gương mặt mình giữ nguyên biểu cảm lạnh lùng như một bức tượng bằng đá cẩm thạch. Tôi biết anh ta đang quan sát tôi, đang cố gắng đọc vị những suy nghĩ trong đầu tôi, nhưng tôi sẽ không cho anh ta cơ hội đó. Lục Tuần thở dài, một tiếng thở dài bất đắc dĩ, rồi nụ cười gượng gạo đến tội nghiệp. Có lẽ do hơi men, hoặc có lẽ do sự tuyệt vọng đã tích tụ quá lâu, anh ta bỗng trở nên táo bạo hơn thường ngày. Tôi cảm nhận được bàn tay tôi đang đặt trên đầu gối. Ngón tay tôi như muốn tìm kiếm một chút hơi ấm.
Bàn tay tôi một vòng, làn da ấm áp nhưng có chút thô ráp. Trên ngón áp út của bàn tay trái, chiếc nhẫn cưới bằng bạch kim vẫn lấp lánh dưới ánh đèn đường, đó là chiếc nhẫn tôi đã tự tay đặt riêách đây ba năm. Còn ngón tay tôi thì trống trơn, chẳng có gì cả. Tôi đã ném chiếc nhẫn của mình xuống sông Hoàng Phố từ lâu, để nó chìm sâu dưới lớp bùn đen, cùng với tất cả những kỷ niệm mà tôi muốn chôn vùi.
Lục Tuần cẩn thận hỏi tôi, giọng đến mức như sợ làm vỡ thứ gì đó: “Tuần sau là tiệc thường niên của Viễn Dương, có thể mời em đến không?”
Tôi rút tay mình ra, động tác nhẹ nhàng nhưng dứt khoát. “Tiệc của Lục Thị là vì mối quan hệ hôn nhân của chúng ta nên tôi buộc phải tham dự.” Tôi cố gắng giữ giọng mình thật nhẹ nhàng, thật bình thản, như thể tôi đang nói về thời tiết. “Viễn Dương đối với tôi chẳng có lý do gì để phảả.”
Lông mi Lục Tuần run nhẹ, đôi mắt vỡ vụn lớp kính. Tôi nhìn thấy nỗi đau và sự yếu đuối hiện rõ trên gương mặt anh ta, giống hệt như cái ngàỏi tôi chiếc nhẫn cưới đâu, và tôi bình thản trả lời rằng tôi đã ném nó xuống sông. Lúc đó, anh ta cũng có biểu cảm như bây giờ, như một con thú bị thương, không hiểu tại sao người mình yêu lại có thể tàn nhẫn đến vậy. Nhưng tôi không quan tâm. Tôi đã hết kiên nhẫn để quan tâm đến cảm xúc của Lục Tuần từ rất lâu rồi.
Tôi vẫn còn nhớ cái cảm giác giọng nói khàn đặc ấy vang lên bên tai mình. Lục Tuần nói rằng bây giờ tôi đã là một cổ đông, nhưng giọng có chút vui mừng nào. Nó khàn đi, như thể bị mảnh thủy tinh vụn cứa vào cổ họng vậy. Tôi biết thừa điều đó đến từ đâu — sự chán ghét và kháng cự của tôi đã khiến tôi tránh mặt tôi suốt thời gian dài. Vậy mà bây giờ, đối diện với cái lạnh lùng như băng của tôi, anh ta lại tỏ ra không chịu nổi. Đôi mắt đỏ hoe nhìn chằm chằm vào tôi, chất vấn: “Biệt Ý, khi anh đối xử với em như thế, em có phải cũng đau khổ như thế này không?”
Câu hỏi ấy như một mũi kim nhọn hoắt đâm thẳng vào lồng ngực tôi. Đau điếng. Tôi không kịp suy nghĩ, chỉ biết rút phảồi dùng hết sức đẩy mạnh vào ngực. “Biến đi!” Tôi gào lên, nhưng giọng mình lại run rẩy đến đáng thương.
Lục Tuần dịu dàng gọi tên tôi, cái giọng ấy ngọt ngào đến mức khiến tôi càng thêm điên cuồng. Nước mắt không kìm được, chúng trào ra nóng hổi, làm nhòe đi cả tầm nhìn. “Biến đi, Lục Tuần, anh không hiểu tiếng người à? Biến đi hết đi, tôi không muốn nhìn thấy anh nữa!” Tôi hét lên, từng chữ từng chữ vỡ vụn trong cổ họng. Trong lúc giằng co, ly cà phê trên tay ai đó bị hất đổ, chất lỏng màu nâu sẫm tràn thảm xe, hòa lẫn với mùi thơm đắng chát. Tôi nhìn cảnh tượng hỗn độn trước mắt — thảm xe ướt nhẹp, tay mình dính đầy cà phê, bầu không khí nặng nề như đè chết người — rồi ôm mặt khóc nức nở.
Thư ký và tài xế đã lẳng lặng rời đi từ lúc nào? Không gian trở nên yên tĩnh đến mức chỉ còn tiếng nấc nghẹn của tôi vang vọng. Tôi khóc, khóc đến mức tay chân tê dại, đến mức không còn cảm giác nổi những giọt nước mắt nóng hổi đang lăn dài trên má. Bên ngoài xe, Lục Tuần lo lắng gõ cửa, giọồn chồn, luống cuống, liên tục gọi tên tôi, liên tục xin lỗi, cầu xin tôi mở cửa. Tôi mặc kệ. Tôi để mặc cho tiếng khóc và tiếng gõ cửa hòa vào nhau, tạo nên một bản nhạc chói tai khiến đầu óc tôi quay cuồng.
Mười phút sau, khi cảm xúc đã vơi đi phần nào, tôi hít thở sâu vài lần, cố gắng nén lại những cơn nức nở còn sót lại trong lồng ngực. Tôi lau nước mắt, mở cửa xe.
Lục Tuần đứng bên ngoài, đôi mắt đỏ hoe như vừa trải qua một cơn mưa. Khi nhìn thấy tôi, ngực phồng kịch liệt, hơi thở dồn dập. Anh ta khẽ nói, giọng run run: “Xin lỗi, tất cả là lỗi của anh.”
Nghe câu nói ấy, nước mắt tôi lại trào ra. Tôi ngước mắt lên nhìn anh ta, cảm thấy mọi thứ thật nực cười. “Tại sao?” Tôi hỏi, nhưng câu hỏi ấy không dài. Nó dành cho chính tôi. Tại sao tôi vẫn còn đau đến thế này? Tại sao tôi vẫn còn khóc vì một người đàn ông từng khiến tôi đau khổ tột cùng? Nhưng tôi không nói ra những điều đó. Tôi chỉ đứng đó, mặc cho nước mắt lặng lẽ rơi, mặc cho mùi cà phê đắng chát vẫn còn thoang thoảng trong không gian.
Tôi đứng đó, hai tay siết chặt đến nỗi móng tay cắm sâu vào lòng bàn tay, giọng nói nghẹn lại như sắp vỡ ra từng mảnh. “Tạông làm sớm hơn? Tại sao lại đối xử với tôi như thế này? Suốt những năm qua, tôi chẳng khác nào một kẻ hề, diễn trò trước mặt anh, khóc cười theo ý anh muốn…”
Câu nói của tôi chưa kịp trôi hết, Lục Tuần đã lao tới ôm chầm lấy tôi. Cả ngườên dữ dội, như một chiếc lá cuối thu sắp rụng khỏi cành, giọng nói cũng run run, vỡ vụn: “Vì anh là một tên khốn.”
Tôi cảm nhận được vòết chặt đến mức xương cốt tôi kêu lên đau đớn, hơi thở ấm nóng của anh phả vào hõm cổ tôi, mang theo mùi thuốc lá và chút mặn chát của nước mắt. “Biệt Ý, suốt nửa năm chưa từng ngủ được một đêm trọn vẹn. Mỗi khi nhắm mắt, anh lại thấy cách mình đối xử với em, từng lời nói, từng hành động, như những lưỡi dao cứa vào tim anh, đau đến mức không thở nổi. Anh hiểu em đau khổ đến nhường nào, bảo bối à, anh xin lỗi. Tất cả, tất cả đều là lỗi của anh.”
Bàn của Lục Tuần nhẹ nhàng đặt lên đỉnh đầu tôi, che chở như thể tôi là thứ thủất trên đời. Anh cúi xuống, môi chạm vào da thịt tôi, hôn lên cổ tôi một cách dịu dàng đến lạ. “Đừng tha thứ cho anh. Anh biết em đang đau khổ vì điều gì, biết em tự trách mình thế nào. Em không cần phải tha thứ, không cần phải cảm thấy có lỗi, không cần phải lo lắng bất cứ điều gì. Tất cả những gì anh làm, tất cả những gì anh dành cho em, đều là điều em xứng đáng được nhận.”
Anh buông tôi ra. Hai đứa nhìn nhau qua đôi mắt đỏ hoe, nước mắt lưng tròng. Tôi thấy hình ảnh mình phản chiếu trong đồng tử anh, nhòe nhoẹt và yếu đuối. Bất ngờ, Lục Tuần khẽ cười. Nụ cười ấy không mang chút vui vẻ nào, chỉ có sự cam chịu và một nỗi đau giày vò kéo dài. Tay anh nâng lên, vuốt những sợi tóc ướt đẫm mồ hôi của tôi, từng cử chỉ nhẹ nhàng như đang chạm vào điều quý giá nhất. “Những sai lầm anh gây ra không đáng để em tha thứ. Em không cần làm gì cả, Biệt Ý à. Chỉ cần em chịu để anh quan tâm, chỉ cần em đứng yên và tận hưởng điều đó là đủ. Đừng bận tâm đến những lời đàm tiếu của người khác, đừng để ý đến ánh mắt của thiên hạ. Anh sẽ lo liệu tất cả, mọi thứ chỉ cần em không rời đi.”
Tôi đứng đó, lòng ngổn ngang trăm mối, không biết nên khóc, chỉ biết hơi ấm từ tay anh vẫn còn lưu lại trên má tôi, nhức nhối như một lời hứa chưa bao giờ được nói ra.
Khi đầu ngón tay của Lục Tuần chạm vào chóp mũi tôi, tôi cảm nhận được hơi ấm lan tỏa từ đó. Mũi tôi vẫn còn đỏ ửng vì lạnh, vì những giọt nước mắt vừa rơi trong bãi đỗ xe tối om. Anh nói, giọng trầm và chậm, như thể từng chữ đều được cân nhắc kỹ lưỡng: “Anh làm tất cả những điều này không phải để ứ, cũng không phải để em ở bên anh, mà chỉ vì em xứng đáng được đối xử như vậy. Thời hạn của điều này sẽ kéo dài bằng cả cuộc đời anh.”
Tôi nghe thấy tiếng tim mình đập loạn trong lồng ngực. Những lời đó, nếu là ba năm trước, có lẽ tôi đã vui mừng đến phát điên. Nhưng bây giờ, chúng chỉ như những mảnh vụn thủy tinh đâm vào da thịt đang lành. Tôi không thể nào tin được, cũng không dám tin.
“Chỉ có một điều.” Lục Tuần bất ngờ cúi xuống, chạm trán vào trán tôi. Hơi thở của anh phả vào mặt tôi, ấm nóng, nhưng giọng nói lại mang âm hưởng của sự cầu xin, thứ mà tôi chưa từng nghe thấy từ anh suốt mấy năm chung sống: “Đừng ly hôn với anh.”
Tôi nhìn thẳng vào mắt anh. Đôi mắt đen láy ấy phản chiếu ánh đèn đường vàng vọt, và tôi thấy trong đó có bóng dáng của chính mình – một người phụ nữ mệt mỏi, hoang mang. Rồi tôi dời ánh mắt đi chỗ khác, nhìn ra cửa kính xe nơi màn đêm đang buông xuống. Tôi không đồng ý, cũng không từ chối. Sự im lặng của tôi tựa như một bức tường kính vô hình, mong manh nhưng đủ sức ngăn cách hai thế giới.
Lục Tuần khẽ thở dài. Nỗi thất vọng hiện rõ trên gương mặt góc cạnh của anh, nhưng anh vẫn kiềm chế. Anh buông tay tôi ra, rồi kéo chặt áo khoác trên người tôi. Những ngón tay tôi như muốn giữ lại chút hơi ấm cuối cùng. “Về nhà rồi thì tắm nước nóng,” anh nói, “tiệc thường niên của Viễn Dương, không muốn đi thì đừng đi.”
Anh gọi tài xế. Khi người đàn ông mặc đồng phục bước lên xe, Lục Tuần vẫn đứng đó, nhìn tôi chăm chú. Ánh mắt anh có gì đó vừa tha thiết vừa bất lực, như thể anh đang cố ghi nhớ từng đường nét trên khuôn mặt tôi. Một lúc sau, anh luyến tiếc đóng cửa xe lại. Tiếng cửa đóng vang lên khô khốc, cắt đứt khoảnh khắc của chúng tôi.
Tôi về căn hộ riêng ở trung tâm thành phố. Bước vào cửa, tôi đã thấy chị Phương đứng chờ. Chắc chị đã nhận được điện thoại của Lục Tuần. Bồn tắm đã được chuẩn bị sẵn, hơi nước bốc lên nghi ngút, mang theo mùi tinh dầu oải hương dịu nhẹ. Tôi cởi bỏ lớp áo khoác còn vương mùi khói xe của anh, để mặc cho làn nước ấm bao phủ cơ thể. Từng bắp thịt căng cứng dần dần thả lỏng.
Sau khi tắm xong, tôi bước vào phòng ngủ. Bộ chăn ga gối đệm đã được thay mới, màu xám tro nhạt mà tôi yêu thích, phảng phất mùi hương hoa nhài quen thuộc. Tôi mệt mỏi vô cùng. Trận khóc trong bãi đỗ xe dường như đã rút cạn toàn bộ sức lực của tôi, để lại một khoảng trống mênh mông trong lồng ngực.
Chị Phương mang đến một ly sữa nóng. Tôi nhận lấy, cảm nhận hơi ấm từ ly tỏa qua lòng bàn tay. Từng ngụm sữa trôi xuống cổ họng, êm dịu như một lời an ủi. Tôi đặt ly xuống bàn cạnh giường, kéo chăn lên người, và chìm vào một giấc ngủ ngon, nơi không có anh, không có những lời hứa, không có những vết thương chưa kịp lành.