Mùi hương của cỏ khô và bụi đất xộc thẳng vào mũi tôi khi tôi bước qua ngưỡng cửa gỗ mục nát ấy. Lần đầu tiên, tôi được đặt chân ra ngoài cánh cổng nhà họ Tống. Không phải vì một dịp vui vẻ nào, mà là vì tin dữ: mẹ tôi đã chết. Chết vì khó sinh. Trong lòng tôi, Tống Tư Niệm, lúc ấy không có nỗi đau xé ruột của một đứa con mất mẹ, chỉ có một mảng trống lạnh lẽo, mơ hồ. Tôi chưa từng biết mặt mẹ, bà chỉ là một cái tên – Tống Niệm – mà bà ngoại thường nhắc đến với một giọng đầy áy náy, day dứt.
Bà ngoại đã khóa mình trong phòng ba ngày đêm. Tiếng khóc nức nở, tiếng thở dài nặng trĩu xuyên qua lớp vách gỗ mỏng manh, ám ảnh giấc ngủ của tôi. Tôi nằm trên chiếc giường tre cũ kỹ, mắt mở to nhìn lên trần nhà đen kịt, tự hỏi khuôn mặt người đã sinh ra mình trông như thế nào. Có giống tôi không? Hay giống bà ngoại, với đôi mắt luôn đượm một nỗi buồn xa xăm? Khi bà bước ra, dáng người như teo tóp lại, đôi mắt đỏ hoe nhưng khô ráo. Bà nhìn tôi, ánh mắt phức tạp khó hiểu, rồi nói một câu khiến số phận tôi xoay chuyển: “Từ hôm nay, cháu là cháu nội của nhà họ Tống.” Giọng bà khàn đặc nhưng chứa đựng một sự quyết đoán lạ thường. Tôi gật đầu, không hiểu hết ý nghĩa, chỉ biết rằng mọi thứ từ đây sẽ khác.
Cũng trong đêm mờ sương ấy, dưới ánh đèn dầu leo lét, bà ngoại kể cho tôi nghe về Tam Tử Thôn. Không phải bằng giọng kể chuyện cổ tích, mà bằng một thứ âm điệu rùng rợn, thấm đẫm nỗi kinh hoàng. Làng ấy vốn bình thường, cho đến khi một vị é qua. Ông ta giúp một người đàn bà từng đẻ liên tiếp ba gái sinh được quý tử. Từ đó, cái làng đổi tên và trở nên phồn thịnh nhờ bán thứ “bảo bối” giú. Bà kể chậm rãi, từng chi tiết như khắc vào tâm trí non nớt của tôi. Mùi mốc meo từ những cuốn sách y thuật cũ kỹ của ông ngoại hòa với mùi dầu đèn, tạo thành một thứ mùi vị của những bí mật chết người.
Rồi bà nhắc đến mẹ tôi. Giọng bà nghẹn lại. Mẹ tôi bị gả vào đó, như một vật hiến tế, để đổi lấy “phúc khí” cho cậu tôi – người của mẹ – có con nối dõi. Điều kỳ lạ là ngay sau đó, thím tôi thực sự sinh được một đứa con trai. Sự phồn vinh của làng Tam Tử càng được đẩy lên, còn mẹ tôi thì mắc kẹt trong địa ngục ấy. Bí mật thực sự của làng không phải là phương thuốc thần kỳ, mà là một tội ác được che đậy bằng sự phù phiếm. Bài thuốc hoàn chỉnh dẫn đến những đứa trẻ dị tật, yểu mệnh. Và để giữ danh tiếng, bất cứ bé gái nào chào đời đều bị “xử lý”. Hai chữ “xử lý” đó, bà ngoại nóếng răng nghiến ken két, khiến tôi rùng mình. Mẹ tôi đã không chịu. Và cái giá phải trả là cái chết đau đớn hành hạ vì tội… sinh con gái.
“Nhưng mẹ con đã sinh ra con,” bà ngoại nắm chặt tay tôi, lực mạnh đến nỗi móng tay bà in hằn vào da thịt tôi. “Con là đứa thứ hai, một bé gái nữa. Họ không biết. Bà đã đưài.” Ánh mắt bà bỗng trở nên cuồng nhiệt, đầy vẻ cầu xin. “Con… con có thể giúp bà không? Giúp bà cứu lấy đứa con gái đáng thương của bà, cứu lấy những đứa trẻ vô tội khác?” Trái của tôi lúc ấy chưa hiểu hết ý nghĩa của “trả thù” hay “cứu rỗi”. Tôi chỉ thấy nỗi đau thương tột cùng trong mắt bà và một sự thôi thúc mơ hồ rằng mình phải làm gì đó. Tôi gật đầu. Cái gật đầu ấy, sau này mới biết, đã buộc chặt đời tôi vào một kế hoạch đen tối kéo dài hàng chục năm.
Họ chôn cất bà ngoại trong một ngày mưa phùn lất phất. Đất ẩm mùi tanh lạnh. Cũng trong ngày ấy, tôi khoác lên mình chiếc áo cô dâu màu đỏ thẫm, bước vào cỗ xe ngựa chở tôi đến Tam Tử Thôn, gả cho Lý Quý Phương. Nhà họ Lý ban đầu không muốn nhận tôi, một cô gái không cha mẹ, không của hồi môn. Nhưng ba người của họ đều ốm yếu quặt quẹ, mà tôi lại biết chút y thuật. Thế là tôi được giữ lại, như một thứ đồ gia dụng hữu ích. Tôi nhẫn nhịn, cúi thấp đầu, tỏ ra ngoan ngoãn và hữu dụng. Tôi lần lượt “sinh” cho họ hai đứỏe mạnh. Thực ra, mạch những đứa trẻ ấy rất yếu, nhưng tôi đã dùng thuốc bổ do chính tay mình pha chế để duy trì sự sống cho chúng, khiến chúng trông có vẻ bình thường. Niềm tin của cả nhà họ Lý đặt trọn vào tôi. Họ uống không sót giọt những thang thuốc “bổ khí cường thân” tôi đưa, mà không hề hay biết đó là liều thuốc độc tích tụ chậm.
Rồi đến lượt tuần thứ ba. Lúc này, cả dòng họ Lý đã lần lượt ngã xuống vì những cơn “bạo bệnh” kỳ lạ. Chỉ còn lại Lý Quý Phương. Tôi thúc giục hắn đi làm ăn xa. “Nhà chỉ còn anh là trụ cột,” tôi nói, giọng nhỏ nhẹ đầy vẻ lo lắng. “Không kiếm tiền, sau này chúng ta lấy gì mà sinh con nối dõi?” Hắn do dự, đáp: “Còn… còn có thể bán bài thuốc.” Tôi chỉ khẽ cười, một nụ cười không chạm đến mắt, rồi quay đi. Sự khinh bỉ trong lòng tôi dâng lên ngập tràn. Cuối cùng, hắn cũng ra đi. Trước khi đi, tôi đã lén cho vào cơm hắn thứ thuốc tuyệt tự. Không ngờ, chính tôi cũng vô tình ăn phải một ít. Đứụng tôi, vì thế, cũng không giữ được. Tôi nhìn xuống bụng mình, không thấy tiếc nuối, chỉ thấy một sự trống rỗng lạnh lẽo. Mọi thứ đều là kế hoạch cuối cùng.
Sau khi bà đỡ già trong làng qua đời, tôi trở thành bà đỡ duy nhất. Quyền lực nho nhỏ ấy mở ra cho tôi cánh cửa đến với từng gia đình, từng bí mật chết người của họ. Mỗi lần đỡ đẻ, chứng kiến sự hồ hởi điên cuồng khi thấy đứa trẻ là trai và sự thất vọng, tàn nhẫn đến rùng mình khi thấy đó là gái, lòng căm hận trong tôi lại lớn dần. Tôi đã từng định nếu gặp bé gái, sẽ tìm cách giấu đứa bé, dùng nó để truyền tin. Nhưng một ngày trên đường từ trấn về, tôi nhặt được một bé gái bị bỏ rơi, quấn trong chiếc khăn lụa mềm mại, đắt tiền. Một ý nghĩ lóe lên trong đầu tôi. Tôi nhớ đến lời tiên tri quái dị của ông chồng trước khi chết về “con gái sẽ hủy diệt làng”. Tôi ôm lấy đứa bé, bỏ qua những thông báo tìm con đang rầm rộ ở trấn. Đứa bé này… sẽ là công cụ hoàn hảo.
Tôi đặt tên nó là Lý Tiểu Bảo, nuôi nó trong nhà. Tôi cố tình để tin đồn tiếp tục lan truyền khắp nơi. Khi trở về làng, ánh mắt sợ hãi và xa lánh của dân làng khiến tôi biết mình đã bước đầu thành công. Họ sợ lời tiên tri, lại bị dư luận bên ngoài dòm ngó, không dám giết đứa bé. Hơn nữa, trước đó, hai đứa của tôi đã “tình cờ” chết đuối. Có lẽ họ nghĩ tôi đã bị trừng phạt, nên cuối cùng để Tiểu Bảo sống. Sáu năm, tôi vừa nuôi nó, vừa tiếp tục công việc bà đỡ và âm thầm thay đổi thành phần các thang thuốc “bảo đảm sinh trai” mà tôi phân phát. Mùi thuốc đắng ngắt trong nhà bếp lúc nào cũng ám ảnh, nhưng tôi quen rồi.
Rồi tôi bắt đầu kể cho Tiểu Bảo nghe về những “em gái nhỏ” đáng yêu, về việc có một em gái thì tuyệt vời thế nào. Con bé dần tin theo và bắt đầu đòi có em gái. Đến khi người phụ nữ cuối cùng trong làắp sinh, tôi biết thời cơ đã chín muồi. Tôi dùng chính chiếc khăn lụa năm xưa quấn cho đứa bé gái nhà họ Quý, rồi đưa nó lên gác xép – nơi tôi biết chắc vẫn có người sống. Chiếc khăn là thông điệp. Và Tiểu Bảo, đứa trẻ tôi nuôi sáu năm, là mảnh ghép cuối cùng.
Khi trưởng làng và những người đàn ông dẫn Tiểu Bảo đi, tôi đứng im, nắm chặt. Móng tay cắm sâu vào lòng bàn tay, nỗi đau thể xác ấy không thấm vào đâu so với sự giằng xé trong lòng. Tôi im lặng để đổi lấy đặc quyền được mang đồ ăn lên gác xép. Mỗi lần như vậy, tôi lại viết những dòng chữ nhỏ bằng than củi lên miếng vải gói thức ăn, hẹn ngày giờ. Sau nhiều lần kiểm tra gắt gao, họ dần nới lỏng cảnh giác với tôi.